Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.

Revit Đồ Án Tốt Nghiệp Chung Cư 15 Tầng

4,671 views

Published on

Đồ án tốt nghiệp của bạn
Phạm Xuân Tâm
Bạn tham gia khóa học offline Revit Structure tại Huytraining
https://www.huytraining.com/chua-duoc-phan-loai-en/khoa-hoc-revit-structure-revit-ket-cau.html/?id=15

Published in: Software
  • Dating direct: ❶❶❶ http://bit.ly/39mQKz3 ❶❶❶
       Reply 
    Are you sure you want to  Yes  No
    Your message goes here
  • Follow the link, new dating source: ♥♥♥ http://bit.ly/39mQKz3 ♥♥♥
       Reply 
    Are you sure you want to  Yes  No
    Your message goes here

Revit Đồ Án Tốt Nghiệp Chung Cư 15 Tầng

  1. 1. Tầng Trệt ±0.000 Tầng 2 +5.000 1 2 3 4 5 Tầng 3 +8.400 Tầng 4 +11.800 Tầng 5 +15.200 Tầng 6 +18.600 Tầng 7 +22.000 Tầng 8 +25.400 Tầng 9 +28.800 Tầng 10 +32.200 Tầng 11 +35.600 Tầng 12 +39.000 Tầng 13 +42.400 Tầng 14 +45.800 Tầng 15 +49.200 Tầng 16 +52.600 Tầng Áp Mái +56.000 Tầng Mái +59.200 PAVE -0.750 3200680034003400340034003400340034003400340034003400340034005000750 59200 8000700070008000 30000 Tầng Trệt ±0.000 Tầng 2 +5.000 A B C D E Tầng 3 +8.400 Tầng 4 +11.800 Tầng 5 +15.200 Tầng 6 +18.600 Tầng 7 +22.000 Tầng 8 +25.400 Tầng 9 +28.800 Tầng 10 +32.200 Tầng 11 +35.600 Tầng 12 +39.000 Tầng 13 +42.400 Tầng 14 +45.800 Tầng 15 +49.200 Tầng 16 +52.600 Tầng Áp Mái +56.000 Tầng Mái +59.200 PAVE -0.750 32003400340034003400340034003400340034003400340034003400340034005000750 59200 8500 3500 5000 5000 22000 B C 3000 1200 4200 12003001200 2700 CỬA KÍNH LẤY SÁNG 300 300 300 300 - --- - --- 30001200 17811619 3400 4200 20 20 20 162162162162162162162 Tay vin inox Ø20 Tay vin inox Ø40 BT 300300300300300300 BT Ốp đá Granite dày 20mm Lót vữa xi măng dày 20mm Bậc xây gạch đặc Bậc xây gạch đặc Bản thang BTCT dày 100mm Trát vữa xi măng dày 15mm Sơn vôi trắng TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15-BCA Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI MẶT ĐỨNG CÔNG TRÌNH KT-01 TL:1 : 125 MẶT ĐỨNG TRỤC 1-5 TL:1 : 125 MẶT ĐỨNG TRỤC A-E TL: 1 : 50 MB CẦU THANG ĐIỂN HÌNH TL: 1 : 50 MẶT CẮT CẦU THANG ĐIỂN HÌNH TL: 1 : 25 CHI TIẾT CẦU THANG ĐIỂN HÌNH www.huytraining.com
  2. 2. Tầng Trệt ±0.000 Tầng 2 +5.000 1 2 3 4 5 Tầng 3 +8.400 Tầng 4 +11.800 Tầng 5 +15.200 Tầng 6 +18.600 Tầng 7 +22.000 Tầng 8 +25.400 Tầng 9 +28.800 Tầng 10 +32.200 Tầng 11 +35.600 Tầng 12 +39.000 Tầng 13 +42.400 Tầng 14 +45.800 Tầng 15 +49.200 Tầng 16 +52.600 Tầng Áp Mái +56.000 Tầng Mái +59.200 PAVE -0.750 Tầng Hầm -3.000 320034003400340034003400340034003400340034003400340034003400340050007502250 592003000 8000700070008000 30000 800240080026008002600800260080026008002600800260080026008002600800260080026008002600800260080026008002600800260080042008002200 Tầng Trệt ±0.000 Tầng 2 +5.000 ABCDE Tầng 3 +8.400 Tầng 4 +11.800 Tầng 5 +15.200 Tầng 6 +18.600 Tầng 7 +22.000 Tầng 8 +25.400 Tầng 9 +28.800 Tầng 10 +32.200 Tầng 11 +35.600 Tầng 12 +39.000 Tầng 13 +42.400 Tầng 14 +45.800 Tầng 15 +49.200 Tầng 16 +52.600 Tầng Áp Mái +56.000 Tầng Mái +59.200 PAVE -0.750 Tầng Hầm -3.000 320034003400340034003400340034003400340034003400340034003400340050007502250 592003000 80024008002600800260080026008002600800260080026008002600800260080026008002600800260080026008002600800260080026008004200750 5000 5000 3500 8500 22000 225 275 275 275 275 275 275 275 275 275 2800 263 155 Lan can inox 20x20 mm Tường gạch xây 100mm Trát vữa xi măng dày 15mm Sơn vôi trắng 500 Lát gạch Granite chống trượt Lót vữa xi măng dày 15mm Sàn BTCT dày 100mm 900120 1520 +0.00 -0.75 750 300 300 300 300 150150150150150 Mặt bậc lát đá Granite Bậc xây gạch đặc Sàn BTCT 100mm TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15-BCA Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI MẶT CẮT CÔNG TRÌNH KT-02 TL:1 : 125 MẶT CẮT 1-1 TL:1 : 125 MẶT CẮT 2-2 1 : 20 CHI TIẾT BAN CÔNG 4 1 : 15 CHI TIẾT TAM CẤP 5 www.huytraining.com
  3. 3. W DWREF. W DWREF. DWREF. W A B C D E 1 2 3 4 5 11 m² P.KỸ THUẬT 7 m² P.KỸ THUẬT 8 m² P.BẢO VỆ HƯỚNGLÊN HƯỚNG XUỐNG KHU ĐỂ XE KHU ĐỂ XE KHU ĐỂ XE 8000 7000 7000 8000 30000 5000500035008500 22000 A B C D E 1 2 3 4 5 70 m² KHU VỰC DỊCH VỤ 10 m² P.BẢO VỆ 10 m² KHO RÁC 6 m² P. KỸ THUẬT 85 m² KHU VỰC DỊCH VỤ 77 m² KHU VỰC DỊCH VỤ 7 m² WC NỮ 7 m² WC NAM 28 m² P. BAN QUẢN LÝ 145 m² SẢNH CHÍNH 18 m² TIỀN SẢNH +0.00 +0.00 5000500035008500 22000 8000 7000 7000 8000 30000 9001200490012200 4900900 4900 3400 6300 400 6600 8400 800 3400 460033002700120090050005000400 900 4900 3100 1180 3150 2350 2400 3200 4360 4900 900 1200 A B C D E 1 2 3 4 5 10 m² PHÒNG NGỦ 4 m² WC 6 m² LOGIA 6 m² NHÀ BẾP 9 m² PHÒNG NGỦ 10 m² PHÒNG NGỦ 17 m² PHÒNG KHÁCH C1 15 m² PHÒNG KHÁCH 6 m² NHÀ BẾP 4 m² WC 7 m² P. KỸ THUẬT 76 m² SẢNH CHÍNH 12 m² PHÒNG NGỦ 12 m² PHÒNG NGỦ 15 m² PHÒNG KHÁCH 4 m² WC 6 m² NHÀ BẾP 10 m² PHÒNG NGỦ 9 m² PHÒNG NGỦ 10 m² PHÒNG NGỦ 17 m² PHÒNG KHÁCH 6 m² NHÀ BẾP 5 m² LOGIA 5 m² LOGIA Tủ cứu hỏa P.Đổ rácC2 C1C2 9 m² PHÒNG NGỦ6 m² LOGIA 2 m² WC 4 m² WC 11 m² PHÒNG NGỦ 11 m² PHÒNG NGỦ 21 m² PHÒNG KHÁCH 7 m² NHÀ BẾP 3 m² WC 3 m² WC 7 m² LOGIA 7 m² LOGIA 6 m² NHÀ BẾP 20 m² PHÒNG KHÁCH 12 m² PHÒNG NGỦ 14 m² PHÒNG NGỦ 6 m² NHÀ BẾP 21 m² PHÒNG KHÁCH 12 m² PHÒNG NGỦ 14 m² PHÒNG NGỦ 4 m² WC 6 m² LOGIA 6 m² LOGIA 10 m² PHÒNG NGỦ 20 m² PHÒNG KHÁCH A1 B1 A2 B2 8000 7000 7000 8000 30000 1100 1800 550600 1450 1800 700 2690 1200 2840 2840 1200 2690 700 1800 1450 600550 1800 1100 9154143280040028004009156506008003600 5000500035008500 22000 1100 1800 700 600 1250 1800 750 600 1400 3550 3550 1400 600 750 1800 1200 600 750 1800 1100 A B C D E 1 2 3 4 5 5000500035008500 22000 8000 7000 7000 8000 30000 1700 1524 400 1524 400 1524 928 928 1524 400 1524 400 1524 1700 +56.60 +56.00 C D E 1 2 50005000 3700130018503150 1100 1800 700 600 1250 1800 750 36006008006009152862800400 1650 3050 1800 900 600 8000 A B 1 2 3250 1900 1100 1800 550 600 1150 3200 40028002009154186 49503550 8500 4750 3250 A B 2 3 49503550 24006100 350 1800 700 2690 1200 270 2840 9850 1100 900 2110 2890 8500 GHI CHÚ Căn hộ loại A1:71m2. Số lượng 1 căn/1 tầng Căn hộ loại A2:51m2. Số lượng 1 căn/1 tầng Căn hộ loại B1:48m2. Số lượng 1 căn/1 tầng Căn hộ loại B2:66m2. Số lượng 1 căn/1 tầng Căn hộ loại C1:67,8m2. Số lượng 2 căn/1 tầng Căn hộ loại C2:47,3m2. Số lượng 2 căn/1 tầng Sàn 120mm. Cao độ +00mm Sàn 100mm. Cao độ -20mm TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15-BCA Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI BỐ TRÍ MẶT BẰNG KT-03 TL:1 : 125 MẶT BẰNG TẦNG HẦM TL:1 : 125 MẶT BẰNG TẦNG TRỆT TL:1 : 125 MẶT BẰNG TẦNG ĐIỂN HÌNH TL:1 : 125 MẶT BẰNG TẦNG ÁP MÁI TL: 1 : 100 CĂN HỘ LOẠI A1 TL: 1 : 100 CĂN HỘ LOẠI C1 TL: 1 : 100 CĂN HỘ LOẠI C2 www.huytraining.com
  4. 4. BẢNG THỐNG KÊ CỘT THEO TẦNG Nhóm cột Tiết diện (mm) Tầng Số lượng b h C1 600 600 Tầng Hầm- 4 4 550 550 Tầng 5- 9 500 500 Tầng 10-14 450 450 Tầng 15-Mái C2 800 800 Tầng Hầm- 4 8 750 750 Tầng 5- 9 700 700 Tầng 10-14 650 650 Tầng 15-Mái C3 900 900 Tầng Hầm- 4 7 850 850 Tầng 5- 9 800 800 Tầng 10-14 750 750 Tầng 15-Mái C4 650 650 Tầng Hầm- 4 1 600 600 Tầng 5- 9 550 550 Tầng 10-14 500 500 Tầng 15-Mái BẢNG THỐNG KÊ SÀN Tên sàn L1(m) L2(m) hs( mm) Chọn S1 3.85 4.85 77-128 120 S2 2.90 3.50 58-97 120 S3 3.80 3.85 76-127 120 S4 3.85 4.55 77-128 120 S5 1.30 4.85 26-43 120 S6 1.30 4.20 26-43 120 S7 4.30 4.65 86-143 120 S8 3.80 4.65 76-127 120 S9 4.55 4.65 91-152 120 S10 2.35 4.85 47-78 120 S11 1.35 2.35 27-45 120 S12 2.35 4.35 47-78 120 S13 2.35 3.80 47-78 120 S14 2.35 4.55 47-78 120 S15 3.80 4.10 76-127 120 S16 4.10 4.55 82-137 120 S17 4.70 4.85 94-157 120 S18 4.20 4.70 84-140 120 S19 4.30 4.70 86-143 120 S20 2.90 4.55 58-97 120 S21 3.50 4.95 70-117 120 S22 3.85 4.10 77-128 120 S23 4.25 4.65 85-142 120 S24 2.35 4.25 47-78 120 BẢNG THỐNG KÊ DẦM TẦNG ĐIỂN HÌNH Tên cấu kiện Tiết diện (mm) Nhịp (m) Số lượng DX-1 300x800 7.23 6 DX-2 300x800 7.00 8 DX-3 300x500 3.00 4 DPX-1 200x400 7.23 2 DXP-2 200x400 7.00 2 DPX-3 200x400 4.55 2 DY-1 300x800 8.23 5 DY-2 300x500 3.50 3 DY-3 300x500 5.00 9 DY4 300x500 4.35 1 DY-5 300x500 1.35 1 DPY-1 200x400 8.23 4 DPY-2 200x400 3.50 4 DPY-3 200x400 5.00 6 DPY-4 200x400 4.35 2 DPY-5 200x400 1.35 2 A B C D E 1 2 3 4 5 8000 7000 7000 8000 30000 5000500035008500 22000 (300x800)DY1(300x500)DY2(300x500)DY3 (300x500)DY3(300x500)DY2(300x800)DY1 (300x800)DX1 (300x800)DX2 (300x800)DX2 (300x800)DX1 (300x800)DX3 (300x800)DX3(300x800)DX2 (300x800)DX2 (200x400)DX4 (200x400)DX4 (300x800)DX3 (300x800)DX3 (300x500)DY2 (300x500)DY2 (200x400)DPY1(200x400)DPY2 (300x800)DX1 (300x500)DY5 (300x500)DY3(300x500)DY3 (300x500)DY3 (300x500)DY4(300x800)DY1 (300x500)DY6 (300x500)DY6 (200x400)DPY1 (200x400)DPY3 (200x400)DPY3 (200x400)DPY1 (200x400)DPY4 (200x400)DPY4 (300x800)DX2 (300x800)DX1 (300x800)DX1 (300x800)DX2 (200x400)DPY2 (300x800)DX1 (200x400)DPX1 (300x500)DY3 (200x400)DPX2 (200x400)DPX2 (200x400)DPX1 (300x500)DY3 (200x400)DPY5 (200x400)DPY2 (200x400)DPY2 S1 S1 S1 S1 S2 S3 S3 S4 S4 S5 S6 S7 S8 S9 S10 S11 S12 S13 S14 S1S1 S1S1 S10 S11 S12 S15 S16 S17 S18 S19 S20 S2 S4S4 S21 A B C D E 1 2 3 4 5 8000 7000 7000 8000 30000 5000500035008500 22000 (300x500)DY3(300x800)DY1(300x500)DY2(300x500)DY3 (200x400)DPY1 (200x400)DPY2 (200x400)DPY3(200x400)DPY3 (300x500)DY3 (300x500)DY3 (200x400)DPY2 (300x800)DY1 (200x400)DPY1 (300x800)DY1 (200x400)DPY4 (200x400)DPY4 (300x500)DY2(300x800)DY1 (300x800)DY1 (200x400)DPY2 (200x400)DPY1 (200x400)DPY1(200x400)DPY3(200x400)DPY3 (200x400)DPY3 (200x400)DPY3 (300x500)DY3(300x500)DY3 (300x500)DY3(300x500)DY3 (300x500)DY3 (200x400)DPY5 (200x400)DPY5 (300x800)DX1 (300x800)DX2 (300x800)DX2 (300x800)DX1 (300x500)DX3 (300x800)DX2 (300x800)DX2 (300x500)DX3 (300x500)DX3 (300x500)DX3 (200x400)DPX3 (200x400)DPX3 (300x800)DX1 (300x800)DX1 (300x800)DX1 (300x800)DX1(300x800)DX2 (300x800)DX2 (300x800)DX2 (300x800)DX2 (300x500)DY5 (300x500)DY2 S1 S1 S1 S1 S2 S22 S22 S22S22 S17 S10 S11 S18 S7 S12 S23 S1S1 S1S1 S2 S22S22 S22 S22 S10 S11 S12 S23 S7 S24 S24 S23 S23 S24 S24 (200x400)DPX1 (200x400)DPX1(200x400)DPX2 (200x400)DPX2 (300x500)DY4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15 Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI BẢN VẼ MẶT BẰNG KẾT CẤU KC-01 TL: 1 : 100 MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG TRỆT TL: 1 : 100 MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG ĐIỂN HÌNH 3D-MẶT BẰNG KẾT CẤU TẦNG ĐIỂN HÌNH www.huytraining.comwww.huytraining.com
  5. 5. 1 2 3 4 5 Tầng 2 +5.000 40004000465023502350465040004000 8000700070008000 30000 1100 11001100 2200 11001100 2200 6001100 1700 600600 1200 1100600 1700 11001100 2200 11001100 2200 1100 1 Ø10a150 24 Ø6a200 11 Ø6a200 14 Ø6a200 2 Ø10a150 24 Ø6a200 11 Ø6a200 14 Ø6a200 2 Ø10a150 24 Ø6a200 11 Ø6a200 15 Ø6a200 5 Ø10a150 24 Ø6a200 11 Ø6a200 15 Ø6a200 16 Ø6a200 6 Ø10a150 24 Ø6a200 11 Ø6a200 16 Ø6a200 5 Ø10a150 24 Ø6a200 15 Ø6a200 11 Ø6a200 2 Ø10a150 24 Ø6a200 15 Ø6a200 11 Ø6a200 2 Ø10a150 24 Ø6a200 11 Ø6a200 14 Ø6a200 1 Ø10a150 24 Ø6a200 11 Ø6a200 A B C D E Tầng 2 +5.000 3500 5000 5000 8500 3500 5000 5000 22000 1100 1100 1100 2200 1100 800 1900 800 1100 1900 1100 1100 2200 1100 1 Ø10a150 19 Ø6a200 15 Ø6a200 11 Ø6a200 2 Ø10a150 19 Ø6a200 15 Ø6a200 11 Ø6a200 20 Ø6a200 4 Ø10a150 15 Ø6a200 12 Ø6a200 20 Ø6a200 4 Ø10a150 12 Ø6a200 15 Ø6a200 20 Ø6a200 2 Ø10a150 11 Ø6a200 15 Ø6a200 1 Ø10a150 20 Ø6a200 11 Ø6a200 15 Ø6a200 A B C D E 1 2 3 4 5 1 KC-02 1 KC-02 2 KC-02 2 KC-02 1Ø10a150 1Ø10a150 2Ø10a150 2Ø10a150 1Ø10a150 4Ø10a150 2Ø10a150 10Ø10a1509Ø10a150 4Ø10a150 2Ø10a150 1Ø10a150 1Ø10a150 4Ø10a150 2Ø10a150 2Ø10a150 2Ø10a150 6Ø10a1501Ø10a150 2Ø10a150 4Ø10a150 1Ø10a150 600 11001100 1100400400 2 Ø10a150 1100 1100800 1100 1100 1100 1100 1100 1100 600 600 1100 1100 1100 1100 1100 1100 1 Ø10a150 2 Ø10a150 2 Ø10a150 5 Ø10a150 600 600 6 Ø10a150 800 1100 800 1100 800 800 4 Ø10a150 3 Ø10a1504 Ø10a1503 Ø10a150 5 Ø10a150 2 Ø10a150 2 Ø10a150 1 Ø10a150 11001100 600600 11001100 11001100 600600 6Ø10a140 1100800 11001100 1100 8001100 11001100 11001100 8001100 1100 1100 1100 1100 1100 1 Ø10a150 1100 600 600 600 5 Ø10a150 2 Ø10a150 1100 1100 900 11001100 1100 1100600 11001100900 5 Ø10a150 7 Ø10a150 7 Ø10a150 2 Ø10a150 2 Ø10a150 1 Ø10a150 8000 7000 7000 8000 30000 5000500035008500 22000 2200 A B C D E 1 2 3 4 5 1 KC-02 1 KC-02 2 KC-02 2 KC-02 29814 11 Ø6a200 12 Ø6a200 13 Ø6a200 13 Ø6a200 11 Ø6a200 9900 17Ø6a20014Ø6a200 15Ø6a200 18Ø6a200 16Ø6a200 15Ø6a200 14Ø6a200 11Ø6a200 5000500035008500 22000 8000 7000 7000 8000 30000 GHI CHÚ : 1/ Tất cả kích thước được định nghĩa kích thước hình học(mm), cao độ (m) 2/ Cốt thép: Thép móng sử dụng thép AI(d<=10), cường độ chịu kéo, nén Rs=Rsc=225Mpa 3/Lớp bê thông bảo vệ sàn a=15mm 4/Bê tông: Sử dụng bê tông cấp độ bền B25 Cấp độ bền chịu nén Rb= 14,5Mpa Cấp độ bền chịu nén Rbt=1,05Mpa TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15 Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI BẢN VẼ BỐ TRÍ THÉP SÀN KC-02 TL:1 : 30 MẶT CẮT 1-1 TL:1 :30 MẶT CẮT 2-2 BẢNG THỐNG KÊ THÉP SÀN Số hiệu Đường kính (mm) Hình dạng Số lượng Chiều dài thanh (m) Tổng chiều dài (mm) 1 10 656 1.23 806.88 2 10 874 2.33 2036.42 3 10 42 0.93 39.06 4 10 98 2.03 198.94 5 10 238 1.83 435.54 6 10 153 1.33 203.49 7 10 38 1.03 39.14 9 10 52 0.53 27.56 10 10 32 0.73 23.36 11 6 72 30.04 2162.88 12 6 21 19.96 419.16 13 6 34 12.51 425.34 14 6 50 8.67 433.50 15 6 74 22.04 1630.96 16 6 24 12.74 305.76 17 6 50 10.19 509.50 18 6 24 6.48 155.52 19 6 14 29.70 415.80 20 6 73 12.08 881.84 21 6 13 7.43 96.59 22 6 23 4.89 112.47 23 6 72 9.85 709.20 24 6 82 8.46 693.72 25 6 58 3.50 203.00 26 6 16 6.32 101.12 Tổng 2883 13066.75 TL: 1 : 100 MẶT BẰNG THÉP SÀN LỚP TRÊN TL: 1 : 100 MẶT BẰNG THÉP SÀN ỚP DƯỚI www.huytraining.comwww.huytraining.com
  6. 6. B C 5 3500 1200 BẢN CHIẾU NGHỈ 3000 4200 2700 12003001200 (200x400)DCN BẢN CHIẾU TỚI BẢN CHIẾU TỚI (200x400)DPY-2(200x400)DPY-2 (300x500)DY-3 +8.400 +11.800 +10.100 B C 5 3 KC-03 3 KC-03 4 KC-03 4 KC-03 5 KC-03 5 KC-03 3500 12003000 4200 2700 12003001200 (200x400)DCN (200x400)DPY-2(200x400)DPY-2 (300x500)DY-3 1 Ø10a150 2 Ø10a150 3Ø6a200 4 Ø10a150 6 Ø10a150 5Ø6a200 11 Ø10a150 9 Ø10a150 8 Ø10a150 7 Ø10a150 13 Ø10a150 3Ø6a200 12003000 4200 1 Ø10a150 2 Ø10a150 3 Ø6a200 3 Ø6a200 6 Ø10a150 4 Ø10a150 5 Ø6a200 5 Ø6a200 1100 1100 120280 400 120280 400 +10.100 +8.400 200 3000 1200 200 7 Ø10a150 8 Ø10a150 5 Ø6a200 5 Ø6a200 3 Ø6a200 9 Ø10a150 3 Ø6a100 8 Ø10a150 1100 1100 4200 120280 400 120280 400 +10.100 +11.800 13 Ø10a150 11 2Ø10 12 2Ø10 5 Ø6a200 5 Ø6a200 1200 200 1400 120280 400 +10.100 300 Ø6a150 950 Ø6a200 1300 Ø6a150 950 300 1 2Ø12 2 2Ø12 3500 A KC-03 A KC-03 B KC-03 B KC-03 B KC-03 B KC-03 1 2Ø12 2 2Ø12 +10.100 280120 400 200 3 Ø6a200 1 2Ø12 2 2Ø12 3 Ø6a150 280120 400 +10.100 200 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15 Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI BẢN VẼ BỐ TRÍ THÉP CẦU THANG KC-03 TL: 1 : 20 MẶT BẰNG KẾT CẤU CÀU THANG ĐIỂN HÌNH TL: 1 : 20 MẶT BẰNG BỐ TRÍ THÉP CẦU THANG ĐIỂN HÌNH TL: 1 : 20 MẶT CẮT 1-1 TL: 1 : 20 MẶT CẮT 3-3 TL: 1 : 10 MẶT CẮT 2-2 TL: 1 : 20 MC-DẦM CHIẾU NGHỈ TL: 1 : 10 MẶT CẮT A-A TL: 1 : 10 MẶT CẮT B-B BẢNG THỐNG KÊ THÉP CẦU THANG Số hiệu Đường kính (mm) Hình dạng Số lượng Chiều dài thanh (m) Tổng chiều dài (mm) 1 10 9 1.51 13.59 2 10 9 3.85 34.65 3 6 73 1.16 84.68 4 10 9 2.64 23.76 5 6 14 2.66 37.24 6 10 9 1.62 14.58 7 10 9 1.52 13.68 8 10 9 4.99 44.91 9 10 9 1.47 13.23 11 10 2 1.45 2.90 12 10 2 1.34 2.68 13 10 9 1.83 16.47 Tổng 163 302.37 BẢNG THỐNG KÊ THÉP DẦM CHIẾU NGHỈ Số hiệu Đường kính (mm) Hình dạng Số lượng Chiều dài thanh (m) Tổng chiều dài (mm) 1 12 2 4.31 8.62 2 12 2 3.85 7.70 3 6 22 1.07 23.54 Tổng 26 39.86 www.huytraining.comwww.huytraining.com
  7. 7. 2 Tầng Hầm -3.000 2 Ø12a200 1 Ø22a150 2Ø12a200 600 1800 600 3000 800 Mũi cọc -51.440 Đáy đài -4.500 500100800100 1500100 3 Ø12a250 1 Ø22a150 A Tầng Hầm -3.000 Mũi cọc -51.440 Đáy đài -4.500 2 Ø12a200 1 Ø22a150 1 Ø22a150 2 Ø12a200 3 Ø12a250 500 1001500 800 600 1800 600 3000 BC Tầng Hầm -3.000 Mũi cọc -51.440 Đáy đài -4.500 100900100500 1001500 900 900 600 1800 1800 1800 600 100 6600 100 4 Ø12a200 3 Ø12a200 5 Ø12a250 1 Ø25a150 2 Ø12a200 2 Tầng Hầm -3.000 Mũi cọc -51.440 Đáy đài -4.500 100900100500 1500 4 Ø12a2003 Ø12a200 5 Ø12a250 2 Ø12a200 1 Ø25a150 900 100 600 1800 600 100 3000 600 A B C D E 1 2 3 4 5 M3 M1 M3 M1 M1 M1 M1M1M1M1 M1 M1 M4 5000500035008500 5000500035008500 8000 7000 7000 8000 30000 66001950300017003000 3000 4700 3000 4000 3000 4000 3000 4700 3000 30005150 3000 4700 3000 4000 3000 4000 3000 4700 3000 M1 M1 M1 M1 M1 M2 M2 A 2 1 Ø22a150 2 Ø12a200 1Ø22a150 2Ø12a200 6001800600100100 3000 3000 2 2 1 1 100 600 1800 600 100 BC 2 4 4 3 3 100600900900600100 3000 1001400300 1006001800 600950850 3 Ø12a200 1 Ø25a150 4Ø12a200 2Ø12a200 100 600 1800 1800 600 950 850 100 1400 300 3200 Mũi cọc -51.440 Đáy đài -4.500 5 5 46940 11 14Ø25 21 Ø14a2000 Đai xoắn Ø8a200 Thép đai tăng cường 6 6 14Ø25 Thép dọc Ø8a200 Cốt đai xoắn Con kê bê tông Ống dò siêu âm D60 Thép dọc Ø8a200 Cốt đai xoắn Con kê bê tông Ống dò siêu âm D60 14Ø25Cốt đai gia cường Ø14 -0.750 -2.150 -8.190 -4.610 -9.990 4694015002250 6000122801650215201800358024601400 -31.510 -33.160 -45.440 -51.440 -4.500 Lớp 1: đất lấp Lớp 2: đất sét pha dẻo cứng γtn =19,3kN c=22,8kPa Lớp 3: đất pha dẻo mềm γtn =17,8kN c=19kPa Lớp 4: đất pha dẻo chảy γtn =17,2kN c=13kPa Lớp 5: bùn sét hữu cơ γtn =16,2kN c=8,8kPa Lớp 6: sét nâu dẻo cứng γtn =18,3kN c=23,7kPa Lớp 7: cát nhỏ xám, chặt γtn =19,2kN Lớp 8: cuội sỏi, rất chặt γtn =20,1kN SPT=11 φ =16,43 SPT=7 φ =10,97 SPT=3 φ =7,15 SPT=1 φ =4,82 SPT=13 φ =13,97 SPT=42 φ =37 SPT=100 φ =49,63 -3.000 -5.000 MNN GHI CHÚ : 1/ Tất cả kích thước được định nghĩa kích thước hình học(mm), cao độ (m) 2/ Cốt thép: Thép móng sử dụng thép AI(d<=10), cường độ chịu kéo, nén Rs=Rsc=225Mpa Thép móng sử dụng thép AII(d>=10), cường độ chịu kéo, nén Rs=Rsc=365Mpa 3/Lớp bê thông bảo vệ đài móng a=50mm Lớp bê tông bảo vệ cọc a=50mm 4/Bê tông: Sử dụng bê tông cấp độ bền B25 Cấp độ bền chịu nén Rb= 14,5Mpa Cấp độ bền chịu nén Rbt=1,05Mpa 5/ Sức chịu tải cọc theo vật liệu Qvl=3024,6kN Sức chịu tải cọc theo chỉ tiêu cơ lí đất nền: Qdn=4588,5kN Sức chịu tải cọc theo chỉ tiêu cường độ đất nền Qcd =24517kN Sức chịu tải cọc theo kết quả thí nghiệm SPT Qspt=2930kN =>Qtk=2930kN 2 Ø12a200 1 Ø22a150 3 Ø12a250 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15 Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI BẢN VẼ BỐ TRÍ MÓNG KC-07 TL: 1 : 50 MẶT CẮT 1-1 TL: 1 : 50 MẶT CẮT 2-2 TL: 1 : 50 MẶT CẮT 3-3 TL: 1 : 50 MẶT CẮT 4-4 TL: 1 : 100 MẶT BẰNG BỐ TRÍ MÓNG TL: 1 : 50 MẶT BẰNG MÓNG M1 TL: 1 : 50 MẶT BẰNG MÓNG M2 TL: 1 : 10 MẶT CẮT 5-5 TL: 1 : 10 MẶT CẮT 6-6 BẢNG THỐNG KÊ MÓNG Số hiệu Đường kính (mm) Hình dạng Số lượng Chiều dài thanh (m) Tổng chiều dài (mm) M1 1 22 41 8.41 172.61 2 12 31 10.48 162.44 3 12 5 11.72 58.60 4 12 4 6.82 13.64 M2 1 25 20 7.99 159.80 2 12 34 4.45 151.30 3 12 16 8.84 141.44 4 12 34 5.24 178.16 5 12 5 18.92 94.60 6 12 8 6.82 27.28 MP 1 25 14 664.56 664.58 2 8 1 371.45 371.45 3 14 25 1.36 34.00 Tổng 238 1127.06 2229.90 MẶT CẮT ĐỊA CHẤT 3D-Móng M1 www.huytraining.comwww.huytraining.com
  8. 8. Tầng Trệt +0.000 A B C D E Tầng 2 +5.000 Tầng 3 +8.400 Tầng 4 +11.800 Tầng 5 +15.200 Tầng 6 +18.600 PAVE -0.750 Tầng Hầm -3.000 A1A1 A2A2 B1B1 B2B2 C1 C1 C2C2 D1 D1 D2 D2 E1 E1 E2 E2 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 Ø8a100 1550 Ø8a200 4225 Ø8a100 1550750 850 Ø8a100 575 Ø8a200 1500 Ø8a100 575 850 Ø8a100 875 Ø8a200 2400 Ø8a100 875 850 Ø8a100 700 Ø8a200 2225 Ø8a100 900 750 Ø8a100 1500 Ø8a200 4250 Ø8a100 1500 Ø8a100 1500 Ø8a200 4250 Ø8a100 1500 Ø8a100 1500 Ø8a200 4250 Ø8a100 1500 Ø8a100 550 Ø8a200 1500 Ø8a100 550 Ø8a100 550 Ø8a200 1500 Ø8a100 550 Ø8a100 550 Ø8a200 1500 Ø8a100 550 Ø8a100 550 Ø8a200 1500 Ø8a100 550 Ø8a100 550 Ø8a200 1500 Ø8a100 550 Ø8a100 850 Ø8a200 2400 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2400 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2400 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2400 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2400 Ø8a100 850 Ø8a100 850 2050 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2050 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2050 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2050 Ø8a100 850 Ø8a100 850 Ø8a200 2050 Ø8a100 850 800300800800300800800300800800300800800300800800300800 Ø8a200 1050 Ø8a100 19005050 Ø8a100 1900 Ø8a200 305050 Ø8a100 1900 Ø8a200 145050 Ø8a100 1900 Ø8a200 145050 Ø8a100 1900 Ø8a200 145050 Ø8a100 1900 Ø8a200 1450 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 3050 Ø8a100 190050 Ø8a200 1050 Ø8a100 190050 Ø8a100 1500 Ø8a200 4250 Ø8a100 1500 Ø8a100 1500 Ø8a200 4250 Ø8a100 1500 1Ø2230 29 2Ø22 1Ø2230 24 2Ø28 23 2Ø28 43 2Ø12 25 2Ø28 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 31 2Ø20 33 2Ø20 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 27 2Ø28 34 2Ø20 31 2Ø20 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 24 2Ø28 23 2Ø28 43 2Ø12 25 2Ø28 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 31 2Ø20 33 2Ø20 23 2Ø28 27 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 34 2Ø20 31 2Ø20 28 2Ø28 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 43 2Ø12 24 2Ø28 23 2Ø28 25 2Ø28 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 33 2Ø20 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 34 2Ø20 23 2Ø28 31 2Ø20 28 2Ø28 24 2Ø28 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 43 2Ø12 25 2Ø2823 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 33 2Ø20 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 34 2Ø20 31 2Ø20 28 2Ø28 30 2Ø22 24 2Ø28 29 2Ø22 23 2Ø28 43 2Ø12 30 2Ø22 25 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 26 2Ø28 33 2Ø20 23 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 24 2Ø28 43 2Ø12 23 2Ø28 25 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 26 2Ø28 33 2Ø20 23 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 34 2Ø20 28 2Ø28 31 2Ø20 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 4 8Ø20 3 4Ø20 15 8Ø22 16 6Ø22 15 8Ø22 16 6Ø22 15 8Ø22 16 6Ø22 15 8Ø22 16 6Ø22 15 8Ø22 16 6Ø22 17 8Ø20 3 6Ø20 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 17 8Ø20 3 4Ø20 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 15 8Ø22 16 4Ø22 17 8Ø20 3 4Ø20 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 2 8Ø22 1 4Ø22 4 8Ø20 3 4Ø20 340034003400340050003000 800 7250 900 2600 900 4100 900 3750 800 8500 3500 5000 5000 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 30 2Ø22 31 2Ø20 23 2Ø2823 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø2031 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 1Ø2230 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 31 2Ø20 28 2Ø28 23 2Ø28 22000 A 2 Ø8a200 Ø8a250 800 800 12Ø22 A 2 Ø8a250 750 750 12Ø20 Ø8a100 B 2 14Ø22 Ø8a200 Ø8a250 900 900 B 2 Ø8a100 37 Ø8a250 850 850 14Ø20 C 2 12Ø22 Ø8a200 Ø8a250 900 900 C 2 12Ø20 Ø8a100 Ø8a250 850 850 D 2 12Ø22 Ø8a200 Ø8a250 900 900 D 2 4Ø20 Ø8a100 Ø8a250 850 850 E 2 12Ø22 Ø8a200 Ø8a250 800 800 E 2 12Ø20 Ø8a100 Ø8a250 750 750 4Ø28 2Ø22 Ø8a100 2Ø12 800 300 Ø8a250 120680 +11.800 2Ø28 4Ø22 2Ø12 Ø8a200 Ø8a250 300 800 120680 +11.800 2Ø22 2Ø12 800 300 Ø8a250 Ø8a100 4Ø28 120680 +11.800 2Ø20 Ø8a100 500 300 4Ø28 +11.800 2Ø28 Ø8a200 500 300 4Ø20 120380 +11.800 2Ø20 Ø8a100 500 300 4Ø28 120380 +11.800 2Ø20 Ø8a100 4Ø28 500 300 120380 +11.800 2Ø28 Ø8a200 4Ø20 500 300 120380 +11.800 2Ø20 Ø8a100 4Ø28 500 300 120380 +11.800 2Ø20 Ø8a100 4Ø28 500 300 120380 +11.800 2Ø28 Ø8a200 4Ø20 500 300 120380 +11.800 2Ø20 Ø8a100 4Ø28 500 300 120380 +11.800 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15 Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI CHI TIẾT KHUNG TRỤC 2 (TẦNG HẦM-6) KC-04 TL:1 : 45 CHI TIẾT KHUNG TRỤC 2 (TẦNG HẦM-6) TL: 1 : 25 MẶT CẮT A1 TL: 1 : 25 MẶT CẮT A2 TL: 1 : 25 MẶT CẮT B1 TL: 1 : 25 MẶT CĂT B2 TL: 1 : 25 MẶT CĂT C1 TL: 1 : 25 MẶT CẮT C2 TL: 1 : 25 MẶT CẮT D1 TL: 1 : 25 MẶT CẮT D2 TL: 1 : 25 MẶT CẮT E1 TL: 1 : 25 MẶT CẮT E2 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 1-1 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 2-2 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 3-3 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 4-4 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 5-5 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 6-6 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 7-7 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 8-8 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 9-9 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 10-10 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 11-11 TL: 1 : 25 MẶT CẮT 12-12 www.huytraining.comwww.huytraining.com
  9. 9. A B C D E Tầng 6 +18.600 Tầng 7 +22.000 Tầng 8 +25.400 Tầng 9 +28.800 Tầng 10 +32.200 Tầng 11 +35.600 Tầng 12 +39.000 A3 A3 B3 B3 C3 C3 D3 D3 E3 E3 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 800300800800300800800300800800300800800300800800300800 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 1900 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 1900501450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 1900 Ø8a100 1550 Ø8a200 4225 Ø8a100 1550 Ø8a100 1550 Ø8a200 4225 Ø8a100 1550 Ø8a100 1550 Ø8a200 4225 Ø8a100 1550 Ø8a100 1600 Ø8a200 4200 Ø8a100 1600 Ø8a100 1600 Ø8a200 4200 Ø8a100 1600 Ø8a100 575 Ø8a200 1500 Ø8a100 575 Ø8a100 575 Ø8a200 1500 Ø8a100 575 Ø8a100 575 Ø8a200 1500 Ø8a100 575 Ø8a100 600 Ø8a200 1500 Ø8a100 600 Ø8a100 600 Ø8a200 1500 Ø8a100 600 800 Ø8a100 600 Ø8a200 1500 Ø8a100 600700 Ø8a100 875 Ø8a200 2400 Ø8a100 875 Ø8a100 875 Ø8a200 2400 Ø8a100 875 Ø8a100 875 Ø8a200 2400 Ø8a100 875 Ø8a100 875 Ø8a200 2400 Ø8a100 875 Ø8a100 900 Ø8a200 2400 Ø8a100 900 800 Ø8a100 900 Ø8a200 2400 Ø8a100 900 Ø8a100 950 Ø8a200 2000 Ø8a100 950800 700 Ø8a100 950 Ø8a200 2000 Ø8a100 950 Ø8a100 900 Ø8a200 2025 Ø8a100 900 Ø8a100 900 Ø8a200 2025 Ø8a100 900 Ø8a100 900 Ø8a200 2025 Ø8a100 900 Ø8a100 900 Ø8a200 2025 Ø8a100 900 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 24 2Ø28 23 2Ø28 43 2Ø12 25 2Ø28 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 33 2Ø20 31 2Ø20 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 24 2Ø28 30 2Ø22 23 2Ø28 29 2Ø22 25 2Ø28 30 2Ø22 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 33 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 34 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 31 2Ø20 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 24 2Ø28 23 2Ø28 43 2Ø12 43 2Ø12 25 2Ø28 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 33 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 24 2Ø28 30 2Ø22 29 2Ø22 23 2Ø28 43 2Ø12 25 2Ø28 30 2Ø22 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 34 2Ø20 28 2Ø28 31 2Ø20 30 2Ø22 24 2Ø28 23 2Ø28 29 2Ø22 33Ø844 30 2Ø22 25 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 26 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 33 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 34 2Ø20 31 2Ø20 28 2Ø28 30 2Ø22 24 2Ø28 29 2Ø22 23 2Ø28 43 2Ø12 30 2Ø22 25 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 26 2Ø28 33 2Ø20 23 2Ø28 27 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 34 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 4 8Ø20 3 4Ø20 4 8Ø20 3 4Ø20 3 4Ø20 4 8Ø20 5 4Ø18 6 8Ø18 6 8Ø18 5 4Ø18 3 4Ø20 4 8Ø20 17 8Ø20 3 14Ø20 17 8Ø20 3 6Ø20 17 8Ø20 3 6Ø20 17 8Ø20 3 6Ø20 18 8Ø18 5 6Ø18 18 8Ø18 5 6Ø18 17 8Ø20 3 4Ø20 17 8Ø20 3 4Ø20 17 8Ø20 3 4Ø20 17 8Ø20 3 4Ø20 18 8Ø18 5 4Ø18 18 8Ø18 5 4Ø18 17 8Ø20 3 4Ø20 17 8Ø20 3 4Ø20 17 8Ø20 3 4Ø20 17 8Ø20 3 4Ø20 18 8Ø18 5 4Ø18 18 8Ø18 5 4Ø18 3 4Ø20 4 8Ø20 3 4Ø20 4 8Ø20 4 8Ø20 11 Ø8 4 8Ø20 3 4Ø20 6 8Ø18 5 4Ø18 6 8Ø18 5 4Ø18 34003400340034003400 750 7325 850 2650 850 4150 850 4575 8500 3500 5000 5000 22000 3400 50 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 30 2Ø22 32 2Ø20 23 2Ø2823 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 33 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 30 2Ø22 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 1550 4225 1550 A 2 Ø8a250 Ø8a100 700 700 12Ø18 B 2 14Ø18 Ø8a100 Ø8a250 800 800 C 2 12Ø18 Ø8a100 Ø8a250 800 800 D 2 12Ø18 Ø8a100 Ø8a250 800 800 E 2 Ø18 Ø8a100 Ø8a250 700 700 43 2Ø12 250400 650 14 Ø8a100 24 2Ø28 7 12Ø16 400400 800 300 45 Ø8a100 400 300 700 650 400400 800 30 2Ø22 24 2Ø28 43 2Ø12 6 8Ø185 4Ø18 31 2Ø20 19Ø8a100 14 Ø8a100 7 12Ø16 23 2Ø28 28 2Ø28 30 2Ø22 6 4Ø18 5 4Ø18 6 2Ø18 6 2Ø18 23 2Ø28 24 2Ø28 14 Ø8a100 45Ø8a100 43 2Ø12 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15 Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI CHI TIẾT KHUNG TRỤC 2 (TẦNG 7-12) KC-05 TL:1 : 45 CHI TIẾT KHUNG TRỤC 2 (TẦNG 7-12) TL: 1 : 25 MẶT CẮT A3 TL: 1 : 25 MẶT CẮT B3 TL: 1 : 25 MẶT CẮT C3 TL: 1 : 25 MẶT CẮT D3 TL: 1 : 25 MẶT CẮT D3 TL: 1 : 20 CHI TIẾT NÚT KHUNG N1 TL: 1 : 20 CHI TIẾT NÚT KHUNG N2 3D-NÚT KHUNG N1 3D-NÚT KHUNG N2 www.huytraining.comwww.huytraining.com
  10. 10. A B C D E Tầng 12 +39.000 Tầng 13 +42.400 Tầng 14 +45.800 Tầng 15 +49.200 Tầng 16 +52.600 Tầng Áp Mái +56.000 Tầng Mái +59.200 A4A4 B4B4 C4C4 D4D4 E4E4 6 8Ø18 5 4Ø18 6 8Ø18 Ø8a200 1450 Ø8a200 1450 Ø8a200 1450 5 4Ø18 Ø8a200 1450 Ø8a100 1900 Ø8a200 1450 Ø8a100 1900 Ø8a200 1250190050 Ø8a100 190050 Ø8a100 190050 800300800800300800800300800 50 800300800 50 800300800 Ø8a100 1600 Ø8a200 4200 Ø8a100 1600 800300800 Ø8a100 1900 Ø8a100 1600 Ø8a200 4200 Ø8a100 1600 23 2Ø28 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 Ø8a100 600 Ø8a200 1500 Ø8a100 600 Ø8a100 900 Ø8a200 2400 Ø8a100 900 Ø8a100 900 Ø8a200 2100 Ø8a100 900 Ø8a100 1600 Ø8a200 4200 Ø8a100 1600 Ø8a100 625 Ø8a200 1500 Ø8a100 625 Ø8a100 900 Ø8a200 2400 Ø8a100 900 Ø8a100 900 Ø8a200 2100 Ø8a100 900 Ø8a100 900 2100 Ø8a100 900 Ø8a100 925 2125 Ø8a100 925 Ø8a100 925 Ø8a200 2125 Ø8a100 925 Ø8a100 925 Ø8a200 2125 Ø8a100 925 Ø8a100 1650 Ø8a200 4175 Ø8a100 1650 Ø8a100 1650 Ø8a200 4175 Ø8a100 1650 Ø8a100 1650 Ø8a200 4175 Ø8a100 1650 Ø8a100 600 Ø8a200 1500 Ø8a100 600 Ø8a100 625 Ø8a200 1500 Ø8a100 625 Ø8a100 925 Ø8a200 2400 Ø8a100 925 Ø8a100 625 Ø8a200 1500 Ø8a100 625 Ø8a100 925 Ø8a200 2400 Ø8a100 925 750 Ø8a100 625 Ø8a200 1500 Ø8a100 625650 750 Ø8a100 925 Ø8a200 2400 Ø8a100 925 750 650 Ø8a100 900 Ø8a200 2400 Ø8a100 900 Ø8a100 1900 Ø8a200 1450 Ø8a200 1250 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 Ø8a200 1450 Ø8a100 190050 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 43 2Ø12 24 2Ø28 23 2Ø28 20 Ø8a50 25 2Ø28 25 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 31 2Ø20 33 Ø20 31 2Ø20 27 2Ø28 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 28 2Ø28 6 8Ø18 5 4Ø18 7 12Ø16 4 KC-04 4 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 7 12Ø16 7 12Ø16 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 24 2Ø28 23 2Ø28 43 2Ø12 25 2Ø28 45 Ø8a200 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 32 2Ø20 31 2Ø20 31 2Ø20 33 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 18 8Ø18 5 6Ø18 5 6Ø18 18 8Ø18 5 6Ø18 18 8Ø18 19 14Ø16 24 2Ø28 23 2Ø28 43 2Ø12 25 Ø28 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 25 Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 31 2Ø20 33 2Ø20 31 2Ø20 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 24 2Ø28 23 2Ø28 43 2Ø12 25 2Ø28 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 31 2Ø20 33 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 24 2Ø28 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 23 2Ø28 43 2Ø12 25 2Ø28 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 31 2Ø20 33 2Ø20 31 2Ø20 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 30 2Ø22 29 2Ø22 30 2Ø22 23 2Ø2824 2Ø28 25 2Ø28 43 2Ø12 31 2Ø20 32 2Ø20 31 2Ø20 25 2Ø28 23 2Ø28 26 2Ø28 31 2Ø20 33 2Ø20 26 2Ø28 23 2Ø28 27 2Ø28 27 2Ø28 23 2Ø28 28 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 45 Ø8a50 19 14Ø16 19 14Ø16 18 8Ø18 5 4Ø18 18 8Ø18 5 4Ø18 18 8Ø18 5 4Ø18 19 12Ø16 19 12Ø16 19 12Ø16 18 8Ø18 5 4Ø18 18 8Ø18 5 4Ø18 18 8Ø18 5 4Ø18 19 12Ø16 19 12Ø16 19 12Ø16 5 4Ø18 6 8Ø18 6 8Ø18 5 4Ø18 6 8Ø18 5 4Ø18 7 12Ø16 7 12Ø16 7 12Ø16 700 7400 800 2700 800 4200 800 3900 700 8500 3500 5000 5000 22000 320034003400340034003400 7 KC-05 8 KC-05 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 1 KC-04 1 KC-04 2 KC-04 2 KC-04 3 KC-04 3 KC-04 4 KC-04 4 KC-04 6 KC-04 6 KC-04 7 KC-04 7 KC-04 8 KC-04 8 KC-04 9 KC-04 9 KC-04 10 KC-04 10 KC-04 11 KC-04 11 KC-04 12 KC-04 12 KC-04 23 2Ø28 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 30 2Ø22 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 34 2Ø20 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 30 2Ø22 23 2Ø28 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 5 KC-04 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 30 2Ø22 23 2Ø28 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 23 2Ø28 23 2Ø28 31 2Ø20 A 2 Ø8a250 Ø8a100 650 650 12Ø16 B 2 14Ø16 Ø8a200 Ø8a250 750 750 C 2 12Ø16 Ø8a100 Ø8a250 750 750 D 2 750 750 12Ø16 Ø8a200 Ø8a250 E 2 12Ø16 Ø8a250 Ø8a100 650 650 TRƯỜNG ĐẠI HỌC GTVT KHOA KỸ THUẬT XÂY DỰNG BỘ MÔN KẾT CẤU XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP SINH VIÊN GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 1 Hoàn thành Số hiệu BV ĐOÀN TẤN THI PHẠM XUÂN TÂM 02/01/2017 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN 2 GIÁO VIÊN ĐỌC DUYỆT SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐẶNG VIỆT TUẤN CHUNG CƯ A15 Địa điểm:KIM GIANG-THANH XUÂN-HÀ NỘI CHI TIẾT KHUNG TRỤC 2 (TẦNG 13-MÁI) KC-06 TL:1 : 45 CHI TIẾT KHUNG TRỤC 2 (TẦNG 12-MÁI) TL: 1 : 25 MẶT CẮT A4 TL: 1 : 25 MẶT CẮT B4 TL: 1 : 25 MẶT CẮT C4 TL: 1 : 25 MẶT CẮT D4 TL: 1 : 25 MẶT CẮT E4 BẢNG THỐNG KÊ THÉP CỘT Số hiệu Đường kính (mm) Hình dạng Chiều dài thanh (m) Số lượng Tổng chiều dài (m) 1 22 38 8 151 2 22 113 16 302 3 20 153 22 374 4 20 102 16 272 5 18 153 22 374 6 18 102 16 272 7 16 74 24 222 9 8 155 703 2179 11 8 110 527 1528 13 8 54 282 761 14 8 27 176 440 15 22 109 24 436 16 22 127 14 254 17 20 102 24 408 18 18 102 24 408 19 16 130 38 379 21 8 105 435 1523 22 8 99 417 1376 35 8 34 515 438 36 8 57 764 726 37 8 32 480 384 38 8 54 740 666 39 8 30 440 330 40 8 51 740 629 41 8 17 261 183 42 8 29 444 355 TỔNG 2158 7172 15371 BẢNG THỐNG KÊ THÉP DẦM Số hiệu Đường kính (mm) Hình dạng Chiều dài thanh (m) Số lượng Tổng chiều dài (m) 23 28 406 36 811 24 28 46 36 92 25 28 53 36 106 26 28 41 36 83 27 28 47 36 94 28 28 34 36 69 29 22 77 36 153 30 22 168 36 319 31 20 250 36 500 32 20 27 36 54 33 20 43 36 86 34 20 37 36 74 43 12 146 36 292 44 8 6 594 214 45 8 227 1065 2237 46 8 243 1404 2106 TỔNG 1851 3531 7288 www.huytraining.comwww.huytraining.com

×