TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1 120001 1 Đặng Thái An Nam 18/09/2001 Thành Phố, TB Lê Lợi, KX Anh V V V V 0,00 0,00 H H H
2 120002 1 Bùi Thị Ngân Anh Nữ 26/08/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 2,80 6,50 6,25 3,75 22,10 19,30 H H
3 120003 1 Cao Tuấn Anh Nam 25/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 5,60 9,00 5,50 4,25 29,95 24,35 Đ H
4 120004 1 Đào Đăng Vũ Anh Nữ 21/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,30 5,75 5,25 3,50 19,10 16,80 H H
5 120005 1 Đặng Phương Anh Nữ 17/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,50 4,75 5,75 3,50 17,00 15,50 H H H
6 120006 1 Đặng Quang Anh Nam 09/08/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 1,60 2,00 3,75 3,50 12,45 10,85 H H H
7 120007 1 Đặng Vân Anh Nữ 29/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,20 9,25 6,75 4,75 33,15 26,95 Đ H
8 120008 1 Đinh Tuấn Anh Nam 11/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,70 8,00 5,25 5,00 31,65 24,95 Đ H
9 120009 1 Đinh Xuân Anh Nam 23/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,20 8,75 6,75 3,75 29,65 24,45 Đ H
10 120010 1 Đoàn Đức Anh Nam 23/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,70 7,75 3,75 4,50 23,40 19,70 H H
11 120011 1 Hoàng Kim Anh Nữ 14/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,00 7,75 6,50 4,00 28,25 23,25 Đ H
12 120012 1 Hoàng Thị Minh Anh Nữ 02/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,90 6,75 8,00 4,50 27,05 23,15 H Đ
13 120013 1 Hoàng Việt Anh Nam 02/09/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh V V V V 0,00 0,00 H H H
14 120014 1 Nghiêm Thị Mai Anh Nữ 27/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Anh 1,60 3,75 5,25 1,25 13,45 11,85 H H H
15 120015 1 Nguyễn Phương Anh Nữ 27/06/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Anh 3,80 7,25 7,25 5,75 27,85 24,05 H Đ
16 120016 1 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 05/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,30 8,50 5,75 4,00 28,85 23,55 Đ H
17 120017 1 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 29/09/2001 Thành Phố, TB Thái Giang, TT Anh 2,40 5,75 6,00 4,50 21,05 18,65 H H
18 120018 1 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 16/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,00 8,00 7,00 4,25 27,25 23,25 H Đ
19 120019 1 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 26/11/2001 Vũ Thư, TB Đồng Thanh, VT Anh 6,00 10,00 6,50 4,50 33,00 27,00 Đ H
20 120020 1 Nguyễn Vân Anh Nữ 17/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,30 9,50 7,25 5,00 34,35 28,05 Đ H
21 120021 1 Nguyễn Vân Anh Nữ 05/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,00 5,75 7,00 4,50 21,25 19,25 H H H
22 120022 1 Phạm Hoàng Ngọc Anh Nữ 04/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,40 6,25 6,00 4,50 21,55 19,15 H H
23 120023 1 Phí Thị Phương Anh Nữ 11/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 8,90 9,75 7,00 2,50 37,05 28,15 Đ H
24 120024 1 Trần Huyền Anh Nữ 22/09/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 2,40 6,75 6,25 3,75 21,55 19,15 H H
25 120025 1 Trần Mai Anh Nữ 10/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 1,30 5,00 6,50 3,00 17,10 15,80 H H H
26 120026 1 Trần Phương Anh Nữ 30/07/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 3,90 6,75 6,25 4,25 25,05 21,15 H Đ
27 120027 1 Trần Thế Anh Nam 06/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 4,40 8,00 5,00 5,75 27,55 23,15 H Đ
28 120028 1 Vũ Đoàn Duy Anh Nam 06/10/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 1,70 4,50 5,00 4,25 17,15 15,45 H H H
29 120029 1 Vũ Thị Lan Anh Nữ 02/02/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 3,20 7,50 6,75 3,75 24,40 21,20 H Đ
30 120030 2 Vũ Thị Lan Anh Nữ 27/03/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 2,50 3,50 7,25 3,50 19,25 16,75 H H
31 120031 2 Nguyễn Thị Kim Ánh Nữ 11/12/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 3,10 6,50 6,75 4,50 23,95 20,85 H H
32 120032 2 Ngô Văn Bình Nam 23/08/2001 Thành Phố, TB Đông Tân, ĐH Anh 1,80 4,25 5,75 5,75 19,35 17,55 H H H
33 120033 2 Nguyễn Thanh Bình Nam 18/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 0,10 4,00 5,00 3,75 12,95 12,85 H H H
34 120034 2 Nguyễn Thanh Bình Nam 29/12/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,00 9,50 5,25 4,75 31,50 25,50 Đ H
35 120035 2 Nguyễn Trần Thanh Bình Nữ 30/08/2001 Đông Hưng, TB Minh Thành, TP Anh 1,80 4,75 6,00 2,00 16,35 14,55 H H H
36 120036 2 Nguyễn Minh Châu Nữ 27/01/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 3,00 8,00 6,50 5,00 25,50 22,50 H Đ
37 120037 2 Nguyễn Thị Băng Châu Nữ 04/02/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 5,40 8,50 5,75 5,00 30,05 24,65 Đ H
DỮ LIỆU TUYỂN SINH THPT CHUYÊN THÁI BÌNH NĂM HỌC 2016-2017
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
38 120038 2 Dương Minh Chi Nữ 30/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,50 6,75 6,50 4,50 22,75 20,25 H H
39 120039 2 Đoàn Linh Chi Nữ 16/07/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,40 6,25 5,75 4,25 21,05 18,65 H H
40 120040 2 Nguyễn Linh Chi Nữ 06/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,00 9,75 6,25 5,00 31,00 26,00 Đ H
41 120041 2 Nguyễn Trần Hà Chi Nữ 12/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,50 7,75 6,00 4,50 25,25 21,75 H Đ
42 120042 2 Phạm Kim Chi Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 1,30 4,25 6,50 1,25 14,60 13,30 H H H
43 120043 2 Vũ Bùi Linh Chi Nữ 02/02/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Anh 2,20 7,50 5,00 4,50 21,40 19,20 H H
44 120044 2 Vũ Phạm Linh Chi Nữ 27/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,50 8,50 5,75 3,75 29,00 23,50 Đ H
45 120045 2 Phạm Thị Dịu Nữ 16/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,60 9,25 7,00 3,75 31,20 25,60 Đ H
46 120046 2 Lê Trần Thùy Dung Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 3,90 7,50 5,75 4,25 25,30 21,40 H Đ
47 120047 2 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 14/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,40 9,00 5,00 4,75 29,55 24,15 Đ H
48 120048 2 Đỗ Mạnh Dũng Nam 20/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Hội, VT Anh 2,70 7,00 5,00 3,25 20,65 17,95 H H
49 120049 2 Trần Tiến Dũng Nam 05/01/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Anh 3,30 6,25 6,25 5,25 24,35 21,05 H H
50 120050 2 Lê Nguyễn Anh Duy Nam 18/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 4,80 8,75 5,50 4,50 28,35 23,55 Đ H
51 120051 2 Nguyễn Khương Duy Nam 29/01/2002 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 0,90 4,25 4,25 2,75 13,05 12,15 H H H
52 120052 2 Tô Văn Duy Nam 03/05/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 1,50 5,50 5,50 4,75 18,75 17,25 H H H
53 120053 2 Khiếu Thị Mỹ Duyên Nữ 27/10/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Anh 2,00 5,25 6,50 5,25 21,00 19,00 H H H
54 120054 2 Đỗ Tuấn Dương Nam 25/11/2001 Thành Phố, TB Minh Lãng, VT Anh 4,30 7,50 5,25 5,25 26,60 22,30 H Đ
55 120055 2 Nguyễn Ánh Dương Nữ 13/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 1,70 5,00 5,75 4,25 18,40 16,70 H H H
56 120056 2 Nguyễn Trần Thùy Dương Nữ 01/11/2001 Hưng Hà, TB Minh Thành, TP Anh 2,30 3,75 6,25 2,25 16,85 14,55 H H
57 120057 2 Phạm Quý Dương Nam 22/12/2001 Thành Phố, TB Duy Nhất, VT Anh 2,80 6,75 5,50 5,75 23,60 20,80 H H
58 120058 2 Bùi Thị Đào Nữ 05/05/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Anh 1,80 5,50 6,50 4,25 19,85 18,05 H H H
59 120059 3 Phí Tiến Đạt Nam 27/07/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 1,70 4,00 5,25 1,75 14,40 12,70 H H H
60 120060 3 Bùi Minh Đức Nam 26/10/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Anh 5,30 9,00 5,50 4,00 29,10 23,80 Đ H
61 120061 3 Nguyễn Minh Đức Nam 19/10/2001 Hà Nội Lương Thế Vnh, TP Anh V V V V 0,00 0,00 H H H
62 120062 3 Nguyễn Ngọc Đức Nam 26/07/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 1,90 6,00 4,50 3,50 17,80 15,90 H H H
63 120063 3 Nguyễn Văn Đức Nam 09/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Anh 1,80 3,25 5,50 6,50 18,85 17,05 H H H
64 120064 3 Nguyễn Việt Đức Nam 23/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,20 8,50 4,50 4,75 28,15 22,95 H Đ
65 120065 3 Đào Thị Bích Giang Nữ 29/08/2001 Thành Phố, TB Phúc Thành, VT Anh 4,70 8,75 6,50 5,50 30,15 25,45 Đ H
66 120066 3 Nguyễn Hương Giang Nữ 08/10/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 1,60 3,25 4,50 3,50 14,45 12,85 H H H
67 120067 3 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 2,40 6,00 4,50 4,25 19,55 17,15 H H
68 120068 3 Phạm Thị Ngân Giang Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,10 6,50 6,25 4,00 22,95 19,85 H H
69 120069 3 Phạm Trường Giang Nam 18/01/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 7,00 9,75 5,25 5,25 34,25 27,25 Đ H
70 120070 3 Bùi Việt Hà Nữ 01/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,30 9,75 6,50 5,75 34,60 28,30 Đ H
71 120071 3 Đặng Thị Thu Hà Nữ 17/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Hà, ĐH Anh 3,20 5,25 7,50 5,50 24,65 21,45 H Đ
72 120072 3 Lê Thu Hà Nữ 17/01/2001 Hà Nội Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 3,60 6,75 7,50 3,75 25,20 21,60 H Đ
73 120073 3 Lê Thúy Hà Nữ 02/02/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 1,70 4,00 5,00 3,25 15,65 13,95 H H H
74 120074 3 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 21/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,20 9,00 6,75 5,50 31,65 26,45 Đ H
75 120075 3 Nguyễn Thái Hà Nam 01/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,60 5,50 5,25 5,25 21,20 18,60 H H
76 120076 3 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 09/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Anh 2,70 7,25 6,50 5,50 24,65 21,95 H Đ
77 120077 3 Nguyễn Việt Hà Nữ 22/09/2001 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Anh 2,30 6,75 5,25 5,00 21,60 19,30 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
78 120078 3 Phạm Thu Hà Nữ 11/06/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Anh 1,30 6,25 5,00 4,25 18,10 16,80 H H H
79 120079 3 Trần Hải Hà Nữ 09/04/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,60 7,75 6,50 5,00 28,45 23,85 Đ H
80 120080 3 Đỗ Nhật Hạ Nữ 25/07/2001 Vũ Thư, TB Dũng Nghĩa, VT Anh 3,90 8,25 6,00 5,75 27,80 23,90 H Đ
81 120081 3 Đào Minh Hải Nam 04/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,40 9,00 6,75 5,50 36,05 28,65 Đ H
82 120082 3 Hoàng Minh Hải Nam 27/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,50 9,50 8,00 4,00 34,50 28,00 Đ H
83 120083 3 Nghiêm Giới Khai Hải Nam 01/10/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 4,60 8,25 5,75 5,00 28,20 23,60 H Đ
84 120084 3 Phạm Thanh Hải Nam 06/11/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 3,50 7,75 4,75 9,25 28,75 25,25 Đ H
85 120085 3 Trần Trung Hải Nam 24/02/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Anh 3,80 8,00 5,00 5,00 25,60 21,80 H Đ
86 120086 3 Bùi Thị Mỹ Hạnh Nữ 24/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,50 9,50 7,25 4,75 34,50 28,00 Đ H
87 120087 3 Phạm Minh Hạnh Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,80 8,50 5,25 5,75 29,10 24,30 Đ H
88 120088 4 Phạm Minh Hạnh Nữ 08/12/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,50 9,50 8,00 4,25 36,75 29,25 Đ H
89 120089 4 Vũ Hồng Hạnh Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,90 8,25 7,25 4,75 30,05 25,15 Đ H
90 120090 4 Phạm Thị Hảo Nữ 10/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 1,00 3,75 4,50 4,00 14,25 13,25 H H H
91 120091 4 Phạm Phương Hiền Nữ 23/04/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh V V V V 0,00 0,00 H H H
92 120092 4 Hoàng Hiếu Nam 15/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,80 5,75 0,00 V 11,35 8,55 H H H
93 120093 4 Trần Hiếu Nam 03/07/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 3,60 8,75 6,25 2,50 24,70 21,10 H Đ
94 120094 4 Trần Trung Hiếu Nam 28/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,60 5,25 4,50 3,75 18,70 16,10 H H
95 120095 4 Đặng Phương Hoa Nữ 21/12/2001 Lào Cai Đông Lâm, TH Anh 1,50 4,00 5,25 3,25 15,50 14,00 H H H
96 120096 4 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Nữ 04/03/2001 Quỳnh Phụ, TB Quỳnh Hải, QP Anh 1,40 4,25 4,75 4,25 16,05 14,65 H H H
97 120097 4 Mai Thị Hoài Nữ 01/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 3,10 7,25 4,25 4,00 21,70 18,60 H H
98 120098 4 Nguyễn Huy Hoàn Nam 11/09/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 4,50 8,00 6,50 5,75 29,25 24,75 Đ H
99 120099 4 Chu Minh Hoàng Nam 16/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 4,90 8,75 5,75 5,00 29,30 24,40 Đ H
100 120100 4 Đào Việt Hoàng Nam 28/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 5,20 9,25 6,00 5,75 31,40 26,20 Đ H
101 120101 4 Vũ Tiến Hoàng Nam 20/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 3,60 8,00 0,00 V 15,20 11,60 H H H
102 120102 4 Nguyễn Thị Thanh Hồng Nữ 16/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 3,70 8,25 6,75 5,75 28,15 24,45 H Đ
103 120103 4 Hoàng Thị Huê Nữ 16/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 7,50 5,25 3,75 25,50 21,00 H H
104 120104 4 Hà Thị Huế Nữ 01/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 2,20 6,25 3,75 3,50 17,90 15,70 H H
105 120105 4 Phạm Thị Như Huế Nữ 12/06/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Anh 3,60 7,50 6,50 4,00 25,20 21,60 H Đ
106 120106 4 Phạm Thị Thu Huệ Nữ 04/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Tân, ĐH Anh 1,70 4,25 6,00 3,75 17,40 15,70 H H H
107 120107 4 Vũ Mạnh Hùng Nam 28/03/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Anh 2,50 5,25 5,75 2,75 18,75 16,25 H H
108 120108 4 Vũ Tiến Hùng Nam 01/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 1,90 5,75 6,50 4,50 20,55 18,65 H H H
109 120109 4 Đào Thị Thương Huyền Nữ 24/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,80 5,00 6,00 5,50 20,10 18,30 H H H
110 120110 4 Lại Thị Khánh Huyền Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 4,20 8,00 7,25 4,75 28,40 24,20 Đ H
111 120111 4 Bùi Quang Huynh Nam 09/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 2,50 6,50 5,50 4,75 21,75 19,25 H H
112 120112 4 Bùi Thị Thu Hương Nữ 28/09/2001 Kiến Xương, TB 14-10, TH Anh 5,60 9,25 7,50 5,50 33,45 27,85 Đ H
113 120113 4 Đỗ Mai Hương Nữ 10/02/2001 Thành Phố, TB Phúc Thành, VT Anh 5,10 8,75 5,50 5,00 29,45 24,35 Đ H
114 120114 4 Lê Thu Hương Nữ 30/01/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Anh 2,30 5,50 6,75 3,00 19,85 17,55 H H
115 120115 4 Nguyễn Lâm Thùy Hương Nữ 17/10/2001 Bình Định Dũng Nghĩa, VT Anh 2,50 5,00 6,50 4,25 20,75 18,25 H H
116 120116 4 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 17/04/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Anh 4,10 7,75 6,75 4,50 27,20 23,10 H Đ
117 120117 5 Phạm Thị Mai Hương Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 8,30 9,25 7,50 8,00 41,35 33,05 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
118 120118 5 Vũ Mai Hương Nữ 02/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Anh 1,30 4,25 6,00 0,00 12,85 11,55 H H H
119 120119 5 Vũ Thu Hương Nữ 13/08/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 1,60 4,75 7,50 4,25 19,70 18,10 H H H
120 120120 5 Đặng Hữu Trung Kiên Nam 20/12/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 8,50 7,00 3,00 27,50 23,00 H Đ
121 120121 5 Lê Ngọc Kiên Nam 09/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,70 7,50 7,50 4,25 26,65 22,95 H Đ
122 120122 5 Phạm Hữu Kiên Nam 06/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,10 8,50 5,25 5,75 29,70 24,60 Đ H
123 120123 5 Phạm Quang Khiêm Nam 15/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Anh 1,90 3,75 5,00 3,75 16,30 14,40 H H H
124 120124 5 Nguyễn Thế Khôi Nam 29/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Động, ĐH Anh 2,80 6,00 6,25 4,50 22,35 19,55 H H
125 120125 5 Bùi Trúc Lam Nữ 08/09/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Anh 1,90 3,25 2,75 4,00 13,80 11,90 H H H
126 120126 5 Hà Thị Ngọc Lan Nữ 09/02/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 4,60 1,00 V V 10,20 5,60 H H H
127 120127 5 Lại Thị Thanh Lan Nữ 01/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Tân, ĐH Anh 1,70 6,25 5,50 4,50 19,65 17,95 H H H
128 120128 5 Nguyễn Thị Lan Nữ 07/03/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Anh 3,20 8,00 7,75 5,25 27,40 24,20 H Đ
129 120129 5 Bùi Nguyễn Ái Linh Nữ 05/09/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 5,30 8,50 7,25 4,00 30,35 25,05 Đ H
130 120130 5 Bùi Thảo Linh Nữ 14/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 1,30 4,00 4,75 5,75 17,10 15,80 H H H
131 120131 5 Dương Thị Diệu Linh Nữ 01/09/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Anh 3,00 7,25 5,50 5,25 24,00 21,00 H H
132 120132 5 Đào Phương Linh Nữ 29/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Anh 2,40 8,50 5,00 5,25 23,55 21,15 H Đ
133 120133 5 Đặng Thị Linh Nữ 14/12/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Anh 1,40 3,75 4,00 5,25 15,80 14,40 H H H
134 120134 5 Đặng Thùy Linh Nữ 06/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,70 9,25 6,50 4,50 31,65 25,95 Đ H
135 120135 5 Lại Khánh Linh Nữ 02/08/2001 Đông Hưng, TB Mê Linh, ĐH Anh 2,20 6,50 5,50 3,75 20,15 17,95 H H
136 120136 5 Ngô Phương Linh Nữ 16/07/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Anh 1,60 5,00 5,00 4,75 17,95 16,35 H H H
137 120137 5 Nguyễn Khánh Linh Nữ 24/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 5,10 8,50 6,50 4,25 29,45 24,35 Đ H
138 120138 5 Nguyễn Phương Linh Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,10 8,25 5,25 2,25 21,95 18,85 H H
139 120139 5 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 31/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,30 6,75 4,00 5,25 20,60 18,30 H H
140 120140 5 Phạm Gia Linh Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,70 6,50 5,00 2,00 16,90 15,20 H H H
141 120141 5 Phạm Phương Linh Nữ 01/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,40 7,50 5,25 6,50 24,05 21,65 H Đ
142 120142 5 Vũ Phương Linh Nữ 19/02/2001 Thành Phố, TB Trọng Quan, ĐH Anh 1,60 4,00 3,75 2,50 13,45 11,85 H H H
143 120143 5 Vũ Thị Khánh Linh Nữ 18/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,40 4,00 2,25 0,50 11,55 9,15 H H H
144 120144 5 Bùi Thị Thanh Loan Nữ 30/04/2001 Kiến Xương, TB Vũ Sơn, KX Anh 2,80 7,50 5,75 4,75 23,60 20,80 H H
145 120145 5 Lê Thanh Loan Nữ 14/08/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 4,70 8,75 7,25 5,25 30,65 25,95 Đ H
146 120146 6 Đỗ Hải Long Nam 14/12/2001 Thành Phố, TB Phúc Thành, VT Anh 1,90 5,25 4,00 5,00 18,05 16,15 H H H
147 120147 6 Nguyễn Hoàng Long Nam 18/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,60 7,25 5,50 4,25 22,20 19,60 H H
148 120148 6 Nguyễn Tiểu Long Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,90 4,25 4,50 2,50 15,05 13,15 H H H
149 120149 6 Vũ Hoàng Long Nam 06/11/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Anh 1,40 6,75 4,50 3,75 17,80 16,40 H H H
150 120150 6 Vũ Việt Long Nam 19/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,00 5,00 4,50 4,25 15,75 14,75 H H H
151 120151 6 Bùi Văn Luân Nam 25/06/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Anh 2,10 4,00 4,75 4,50 17,45 15,35 H H
152 120152 6 Đào Khánh Ly Nữ 24/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 3,80 8,25 6,00 4,00 25,85 22,05 H Đ
153 120153 6 Lê Phương Ly Nữ 11/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,00 4,00 4,50 3,00 15,50 13,50 H H H
154 120154 6 Nguyễn Hương Ly Nữ 22/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 5,30 9,25 5,75 4,25 29,85 24,55 Đ H
155 120155 6 Phạm Nguyễn Thảo Ly Nữ 15/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 8,25 5,00 4,75 27,00 22,50 H Đ
156 120156 6 Phạm Thị Khánh Ly Nữ 18/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 4,40 9,00 5,50 5,50 28,80 24,40 Đ H
157 120157 6 Phạm Thị Thảo Ly Nữ 08/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,60 5,75 4,00 4,25 19,20 16,60 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
158 120158 6 Bùi Thu Mai Nữ 11/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 5,60 9,50 4,75 5,00 30,45 24,85 Đ H
159 120159 6 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 02/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Anh 5,00 8,25 6,00 4,00 28,25 23,25 Đ H
160 120160 6 Phạm Xuân Mai Nữ 15/01/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 5,10 9,00 7,00 5,50 31,70 26,60 Đ H
161 120161 6 Lại Đức Mạnh Nam 31/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 1,60 5,25 2,25 0,50 11,20 9,60 H H H
162 120162 6 Lại Tiến Mạnh Nam 01/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Bình, TP Anh 2,70 8,50 4,50 4,50 22,90 20,20 H H
163 120163 6 Lê Đức Mạnh Nam 28/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 8,50 5,50 4,00 27,00 22,50 H Đ
164 120164 6 Vũ Đức Mạnh Nam 15/02/2001 Nam Định Phúc Khánh, TP Anh 2,40 7,25 4,25 4,25 20,55 18,15 H H
165 120165 6 Đàm Nữ Nguyệt Minh Nữ 08/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 3,50 6,50 5,50 4,50 23,50 20,00 H H
166 120166 6 Đỗ Hồng Minh Nữ 07/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,40 7,50 4,75 3,75 22,80 19,40 H H
167 120167 6 Mai Nhật Minh Nữ 27/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Anh 1,90 3,50 6,00 5,50 18,80 16,90 H H H
168 120168 6 Phan Tuấn Minh Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,40 7,00 4,50 5,75 24,05 20,65 H H
169 120169 6 Phạm Phan Hà My Nữ 27/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 1,70 5,50 4,75 3,75 17,40 15,70 H H H
170 120170 6 Đặng Phương Nam Nam 26/12/2001 Kiến Xương, TB Lê Lợi, KX Anh V V V V 0,00 0,00 H H H
171 120171 6 Đặng Hồng Nga Nữ 02/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,80 8,75 7,75 6,00 38,10 30,30 Đ H
172 120172 6 Phạm Thị Nga Nữ 28/11/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Anh 2,50 5,75 4,50 5,25 20,50 18,00 H H
173 120173 6 Cao Thị Ngân Nữ 05/03/2001 Vũ Thư, TB Việt Thuận, VT Anh 3,10 7,75 4,75 5,50 24,20 21,10 H Đ
174 120174 6 Nguyễn Thị Ngân Nữ 08/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 3,90 7,00 6,00 4,25 25,05 21,15 H Đ
175 120175 7 Trần Thảo Ngân Nữ 27/05/2001 Hưng Hà, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 1,70 4,25 5,25 3,75 16,65 14,95 H H H
176 120176 7 Nguyễn Phú Nghĩa Nam 23/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 6,00 7,75 6,50 4,50 30,75 24,75 Đ H
177 120177 7 Trần Thị Ngoan Nữ 11/04/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Anh 1,60 4,25 5,50 4,00 16,95 15,35 H H H
178 120178 7 Đàm Thị Ngọc Nữ 12/07/2001 Vũ Thư, TB Việt Hùng, VT Anh 4,70 8,50 4,75 4,00 26,65 21,95 H Đ
179 120179 7 Lê Hồng Ngọc Nữ 30/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,60 9,75 6,75 5,75 37,45 29,85 Đ H
180 120180 7 Phạm Thị Ánh Ngọc Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,50 9,25 6,00 7,25 37,50 30,00 Đ H
181 120181 7 Vũ Hồng Ngọc Nữ 07/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,00 8,25 5,50 4,00 25,75 21,75 H Đ
182 120182 7 Vũ Đình Nguyên Nam 28/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 3,20 6,25 6,00 4,00 22,65 19,45 H H
183 120183 7 Phạm Thu Nhài Nữ 17/12/2001 Đông Hưng, TB Đông Hà, ĐH Anh 2,00 6,00 4,00 5,25 19,25 17,25 H H H
184 120184 7 Nguyễn Thị Nhàn Nữ 11/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 3,00 5,75 6,25 6,25 24,25 21,25 H Đ
185 120185 7 Phạm Yến Nhi Nữ 02/10/2001 Tiền Hải, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,40 4,25 4,75 2,50 16,30 13,90 H H
186 120186 7 Trần Tô Thị Phương Nhi Nữ 06/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,90 8,50 6,25 5,00 33,55 26,65 Đ H
187 120187 7 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,90 8,25 5,00 2,75 25,80 20,90 H H
188 120188 7 Nguyễn Thị Nhung Nữ 05/12/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Anh 2,10 4,75 5,25 5,25 19,45 17,35 H H
189 120189 7 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 27/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 3,40 6,75 5,00 3,75 22,30 18,90 H H
190 120190 7 Phạm Thị Nhung Nữ 30/04/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Anh 1,40 5,25 5,00 3,50 16,55 15,15 H H H
191 120191 7 Đỗ Thị Kim Oanh Nữ 01/03/2001 Vũ Thư, TB Đồng Thanh, VT Anh 4,70 8,50 5,50 4,00 27,40 22,70 H Đ
192 120192 7 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ 10/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,40 6,50 5,50 4,75 23,55 20,15 H H
193 120193 7 Nguyễn Ngọc Hiền Phúc Nữ 11/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,40 8,00 5,50 3,75 28,05 22,65 H Đ
194 120194 7 Bùi Hà Phương Nữ 29/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Anh 3,10 5,25 5,00 4,75 21,20 18,10 H H
195 120195 7 Bùi Thị Phương Nữ 19/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,60 9,50 5,25 3,25 29,20 23,60 Đ H
196 120196 7 Đặng Thị Phương Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 1,50 4,75 5,25 5,25 18,25 16,75 H H H
197 120197 7 Đặng Thị Phương Nữ 22/11/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 1,30 4,50 3,75 3,25 14,10 12,80 H H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
198 120198 7 Đinh Tâm Phương Nữ 06/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 4,00 8,75 5,00 5,00 26,75 22,75 H Đ
199 120199 7 Hoàng Thảo Phương Nữ 22/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Anh 2,10 6,00 5,00 3,50 18,70 16,60 H H
200 120200 7 Hoàng Vân Phương Nữ 27/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,00 5,50 4,75 5,00 21,25 18,25 H H
201 120201 7 Mạc Minh Phương Nữ 25/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,80 9,00 5,75 5,00 29,35 24,55 Đ H
202 120202 7 Nguyễn Ngọc Phương Nữ 26/06/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Anh 1,70 5,50 5,00 3,00 16,90 15,20 H H H
203 120203 7 Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 16/03/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Anh 2,70 6,50 5,75 4,25 21,90 19,20 H H
204 120204 8 Phạm Hà Phương Nữ 24/09/2001 Thành Phố, TB Tthh, HH Anh 2,10 4,75 5,25 3,50 17,70 15,60 H H
205 120205 8 Phạm Thùy Phương Nữ 06/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,20 6,00 4,50 4,50 19,40 17,20 H H
206 120206 8 Trần Thị Minh Phương Nữ 17/06/2001 Vũ Thư, TB Vũ Tiến, VT Anh 2,40 6,25 5,75 4,75 21,55 19,15 H H
207 120207 8 Trần Thị Thu Phương Nữ 19/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,40 6,25 5,50 5,25 21,80 19,40 H H
208 120208 8 Vũ Thị Thu Phương Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,50 9,50 7,00 5,25 32,75 27,25 Đ H
209 120209 8 Vũ Thu Phương Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,20 9,50 7,00 5,75 30,65 26,45 Đ H
210 120210 8 Bùi Anh Quân Nam 06/12/2001 Đông Hưng, TB Đông Động, ĐH Anh 3,00 6,75 5,75 3,50 22,00 19,00 H H
211 120211 8 Lê Anh Quân Nam 24/09/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 2,10 5,75 5,75 4,00 19,70 17,60 H H
212 120212 8 Nguyễn Anh Quân Nam 09/09/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,90 8,50 6,25 5,00 27,55 23,65 H Đ
213 120213 8 Bùi Thị Diễm Quỳnh Nữ 12/08/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Anh 1,40 5,00 5,50 3,25 16,55 15,15 H H H
214 120214 8 Đào Thúy Quỳnh Nữ 04/02/2002 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 2,90 6,25 6,00 5,25 23,30 20,40 H H
215 120215 8 Ngô Thúy Quỳnh Nữ 25/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 3,40 8,00 7,25 5,75 27,80 24,40 H Đ
216 120216 8 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 30/10/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 2,70 7,25 6,50 5,25 24,40 21,70 H Đ
217 120217 8 Trần Diễm Quỳnh Nữ 08/01/2001 Vũ Thư, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,50 8,75 7,50 5,25 30,50 26,00 Đ H
218 120218 8 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 03/12/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 2,50 6,50 5,00 3,75 20,25 17,75 H H
219 120219 8 Ngô Thái Sơn Nam 21/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,10 4,00 4,50 4,00 16,70 14,60 H H
220 120220 8 Trần Cao Sơn Nam 28/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,40 8,25 5,50 4,00 24,55 21,15 H Đ
221 120221 8 Bùi Ngọc Toàn Nam 16/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,10 9,00 5,00 5,00 29,20 24,10 Đ H
222 120222 8 Phạm Thanh Tùng Nam 07/02/2001 Đông Hưng, TB Hoa Lư, ĐH Anh 2,90 7,75 5,50 5,75 24,80 21,90 H Đ
223 120223 8 Phạm Thị Ánh Tuyết Nữ 07/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 3,30 6,75 7,25 5,00 25,60 22,30 H Đ
224 120224 8 Trần Thị Ánh Tuyết Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 1,80 5,50 6,75 4,75 20,60 18,80 H H H
225 120225 8 Bùi Thị Tươi Nữ 18/08/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Anh 1,80 4,00 5,00 4,00 16,60 14,80 H H H
226 120226 8 Phạm Hoàng Thái Nam 18/06/2001 Thành Phố, TB 14-10, TH Anh 3,20 6,75 4,50 4,50 22,15 18,95 H H
227 120227 8 Bùi Tuấn Thanh Nam 18/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,20 8,25 4,50 4,75 25,90 21,70 H Đ
228 120228 8 Vũ Thị Thanh Nữ 23/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Tây, KX Anh 3,10 8,25 7,00 4,50 25,95 22,85 H Đ
229 120229 8 Bùi Tiến Thành Nam 12/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh V V V V 0,00 0,00 H H H
230 120230 8 Nguyễn Minh Thành Nam 08/10/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 6,40 9,25 7,00 5,25 34,30 27,90 Đ H
231 120231 8 Phạm Đình Thành Nam 03/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,20 5,75 5,75 3,75 19,65 17,45 H H
232 120232 9 Bùi Thu Thảo Nữ 25/12/2001 Thái Thụy, TB Trần Phú, TP Anh 1,50 4,25 4,00 3,25 14,50 13,00 H H H
233 120233 9 Doãn Thị Phương Thảo Nữ 25/05/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 8,10 10,00 5,50 3,25 34,95 26,85 Đ H
234 120234 9 Hoàng Minh Thảo Nữ 10/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Anh 3,80 8,00 6,50 4,00 26,10 22,30 H Đ
235 120235 9 Khổng Thị Thảo Nữ 03/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,40 7,75 6,25 4,50 29,30 23,90 Đ H
236 120236 9 Lại Thị Thảo Nữ 07/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Anh 3,20 5,75 5,50 3,00 20,65 17,45 H H
237 120237 9 Lê Phương Thảo Nữ 05/05/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 2,60 8,50 5,50 5,00 24,20 21,60 H Đ
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
238 120238 9 Lê Thị Phương Thảo Nữ 24/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 2,30 6,75 6,50 3,00 20,85 18,55 H H
239 120239 9 Phạm Hương Thảo Nữ 10/11/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 2,00 5,25 5,75 2,75 17,75 15,75 H H H
240 120240 9 Phạm Thị Thảo Nữ 14/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,30 5,50 5,75 5,75 21,60 19,30 H H
241 120241 9 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 25/08/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 4,50 9,25 6,25 5,00 29,50 25,00 Đ H
242 120242 9 Phạm Thị Thanh Thảo Nữ 10/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,60 5,25 7,25 3,75 21,45 18,85 H H
243 120243 9 Trần Thị Thảo Nữ 05/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 1,90 3,00 5,25 4,00 16,05 14,15 H H H
244 120244 9 Phạm Đăng Thiết Nam 22/02/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Anh 3,60 7,75 5,75 5,75 26,45 22,85 H Đ
245 120245 9 Nguyễn Xuân Thiệu Nam 17/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,60 8,75 5,00 5,25 30,20 24,60 Đ H
246 120246 9 Nguyễn Đức Thịnh Nam 29/01/2001 Thành Phố, TB Bình Nguyên, KX Anh 3,80 7,00 6,75 3,50 24,85 21,05 H H
247 120247 9 Nguyễn Thị Hoài Thơ Nữ 06/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,20 9,25 6,00 4,75 32,40 26,20 Đ H
248 120248 9 Bùi Thị Minh Thu Nữ 23/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Lễ, KX Anh 3,10 6,50 6,25 4,50 23,45 20,35 H H
249 120249 9 Đoàn Thị Hoài Thu Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,90 6,50 5,25 5,75 23,30 20,40 H H
250 120250 9 Phạm Hà Thu Nữ 20/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,10 7,25 5,50 4,50 25,45 21,35 H Đ
251 120251 9 Nguyễn Phương Thúy Nữ 02/02/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 2,40 5,25 6,50 5,75 22,30 19,90 H H
252 120252 9 Nguyễn Thị Thùy Nữ 13/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Anh 1,90 5,25 4,75 5,25 19,05 17,15 H H H
253 120253 9 Phạm Thị Thùy Nữ 15/06/2001 Vũ Thư, TB Việt Hùng, VT Anh 3,40 8,50 5,75 5,75 26,80 23,40 H Đ
254 120254 9 Phạm Thị Thu Thùy Nữ 20/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Các, ĐH Anh 2,50 7,75 5,00 4,00 21,75 19,25 H H
255 120255 9 Phan Thị Thanh Thùy Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 2,40 5,25 5,00 4,75 19,80 17,40 H H
256 120256 9 Hà Thanh Thủy Nữ 01/02/2001 Kiến Xương, TB Hồng Thái, KX Anh 2,10 5,25 5,50 5,75 20,70 18,60 H H
257 120257 9 Nguyễn Thị Thủy Nữ 27/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 1,60 2,75 5,50 3,00 14,45 12,85 H H H
258 120258 9 Phạm Thu Thủy Nữ 08/08/2001 Quỳnh Phụ, TB An Lễ, QP Anh 1,60 4,75 6,75 5,75 20,45 18,85 H H H
259 120259 9 Vũ Thu Thủy Nữ 25/11/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 4,70 8,50 5,50 5,25 28,65 23,95 Đ H
260 120260 10 Phạm Minh Thư Nữ 10/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,30 9,25 5,25 2,75 27,85 22,55 H Đ
261 120261 10 Trần Anh Thư Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,80 9,00 5,50 5,75 27,85 24,05 H Đ
262 120262 10 Khiếu Thị Thanh Thương Nữ 14/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 1,90 4,50 5,25 3,25 16,80 14,90 H H H
263 120263 10 Nhâm Thị Hoài Thương Nữ 18/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Hoàng, ĐH Anh 2,10 6,00 5,25 3,25 18,70 16,60 H H
264 120264 10 Chu Quỳnh Trang Nữ 06/11/2001 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Anh 1,30 4,25 6,50 4,50 17,85 16,55 H H H
265 120265 10 Dương Thu Trang Nữ 09/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,10 8,50 5,50 6,00 30,20 25,10 Đ H
266 120266 10 Đào Linh Trang Nữ 18/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,30 9,00 6,00 3,00 26,60 22,30 H Đ
267 120267 10 Đào Thanh Trang Nữ 05/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 3,30 7,00 5,25 4,50 23,35 20,05 H H
268 120268 10 Hoàng Thanh Trang Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,80 6,00 6,75 4,00 22,35 19,55 H H
269 120269 10 Hoàng Thu Trang Nữ 28/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,20 7,50 6,75 4,50 27,15 22,95 H Đ
270 120270 10 Lương Huyền Trang Nữ 01/06/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,20 4,75 6,75 4,25 20,15 17,95 H H
271 120271 10 Nguyễn Thùy Trang Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,60 4,75 7,00 4,50 21,45 18,85 H H
272 120272 10 Nguyễn Xuân Trang Nam 04/12/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 3,60 6,00 5,75 4,00 22,95 19,35 H H
273 120273 10 Phạm Hạnh Trang Nữ 29/08/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 6,60 9,00 6,25 5,75 34,20 27,60 Đ H
274 120274 10 Phạm Thị Kiều Trang Nữ 26/01/2001 Kiến Xương, TB Thanh Tân, KX Anh 3,10 5,75 6,50 5,75 24,20 21,10 H Đ
275 120275 10 Vũ Hiền Trang Nữ 10/01/2001 Nam Định Minh Thành, TP Anh 1,70 2,50 5,50 3,50 14,90 13,20 H H H
276 120276 10 Ngô Minh Trí Nam 26/01/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 5,10 8,75 6,25 5,75 30,95 25,85 Đ H
277 120277 10 Doãn Thị Lan Trinh Nữ 18/04/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 3,60 7,75 6,75 4,75 26,45 22,85 H Đ
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
278 120278 10 Nguyễn Phú Trọng Nam 18/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 1,40 4,00 6,00 4,00 16,80 15,40 H H H
279 120279 10 Vũ Chí Trung Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 3,40 6,75 5,50 4,00 23,05 19,65 H H
280 120280 10 Lê Phương Uyên Nữ 20/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,90 10,00 5,25 5,00 34,05 27,15 Đ H
281 120281 10 Nguyễn Thị Vân Nữ 24/03/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Anh 4,40 7,75 6,50 4,00 27,05 22,65 H Đ
282 120282 10 Phạm Thị Thảo Vân Nữ 24/02/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 5,50 9,25 6,25 5,00 31,50 26,00 Đ H
283 120283 10 Phan Thị Vân Nữ 01/03/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 3,60 7,50 6,00 3,25 23,95 20,35 H H
284 120284 10 Ngô Hoàng Việt Nam 01/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 3,60 7,50 5,00 5,00 24,70 21,10 H Đ
285 120285 10 Nguyễn Quốc Việt Nam 26/10/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 1,00 4,75 4,25 4,75 15,75 14,75 H H H
286 120286 10 Khiếu Thị Hải Yến Nữ 28/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,50 9,50 7,00 4,75 34,25 27,75 Đ H
287 120287 10 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 26/08/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 5,80 9,00 6,75 5,00 32,35 26,55 Đ H
288 120288 11 Hoàng Thị Ngọc Anh Nữ 07/01/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 6,50 3,00 5,75 3,50 25,25 18,75 Đ H
289 120289 11 Nguyễn Phương Anh Nữ 23/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 1,50 2,25 5,00 5,25 15,50 14,00 H H H
290 120290 11 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Địa 2,25 3,00 5,50 3,75 16,75 14,50 H H
291 120291 11 Phạm Hải Anh Nữ 18/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 2,00 3,25 3,75 5,00 16,00 14,00 H H H
292 120292 11 Phạm Việt Anh Nam 14/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 1,75 3,75 4,75 4,00 16,00 14,25 H H H
293 120293 11 Tô Trần Phương Anh Nữ 27/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 6,25 3,25 5,25 3,00 24,00 17,75 Đ H
294 120294 11 Trương Vũ Thái Anh Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa V V V V 0,00 0,00 H H H
295 120295 11 Nguyễn Minh Ánh Nữ 11/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 2,50 2,00 3,00 3,25 13,25 10,75 H H H
296 120296 11 Đỗ Gia Bình Nam 07/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 4,00 2,75 4,50 3,75 19,00 15,00 H H
297 120297 11 Đặng Đức Cảnh Nam 12/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Địa 4,75 4,00 5,25 2,50 21,25 16,50 H H
298 120298 11 Lưu Thành Công Nam 04/05/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 0,75 2,75 2,75 2,00 9,00 8,25 H H H
299 120299 11 Mai Thị Linh Chi Nữ 01/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Địa V V V V 0,00 0,00 H H H
300 120300 11 Nguyễn Thị Linh Chi Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 1,00 4,00 3,75 2,75 12,50 11,50 H H H
301 120301 11 Vũ Thị Linh Chi Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 1,50 1,50 2,50 5,25 12,25 10,75 H H H
302 120302 11 Đoàn Quang Chiến Nam 02/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,00 3,75 2,75 3,75 16,25 13,25 H H
303 120303 11 Phạm Trọng Duy Nam 01/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 4,25 2,25 4,50 5,75 21,00 16,75 H H
304 120304 11 Bùi Quang Dương Nam 01/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 6,25 7,25 4,75 4,50 29,00 22,75 Đ H
305 120305 11 Phạm Thành Đạt Nam 06/10/2001 Lai Châu Phúc Khánh, TP Địa 5,25 2,75 4,25 3,50 21,00 15,75 H H
306 120306 11 Trương Lâm Quốc Đạt Nam 07/05/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 4,50 3,25 5,00 5,00 22,25 17,75 Đ H
307 120307 11 Nguyễn Văn Đoàn Nam 24/07/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Địa 6,75 4,25 4,75 5,50 28,00 21,25 Đ H
308 120308 11 Dương Tiến Đức Nam 22/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 2,75 4,00 5,00 5,75 20,25 17,50 H H
309 120309 11 Hà Minh Đức Nam 05/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 6,25 5,00 5,00 3,00 25,50 19,25 Đ H
310 120310 11 Trần Minh Đức Nam 01/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,50 3,00 6,00 3,75 19,75 16,25 H H
311 120311 11 Nguyễn Ngọc Hương Giang Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 4,00 3,50 5,25 3,75 20,50 16,50 H H
312 120312 11 Bùi Việt Hà Nữ 13/09/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Địa 6,75 3,00 6,25 2,25 25,00 18,25 Đ H
313 120313 12 Nguyễn Thanh Hà Nữ 12/06/2001 Vũ Thư, TB Kỳ Bá, TP Địa 8,75 2,75 6,50 4,25 31,00 22,25 Đ H
314 120314 12 Nguyễn Lê Thanh Hải Nam 09/08/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 0,50 2,25 5,00 2,75 11,00 10,50 H H H
315 120315 12 Bùi Ngọc Hạnh Nam 26/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 5,00 3,00 5,25 4,75 23,00 18,00 Đ H
316 120316 12 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 26/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Địa 5,75 3,00 6,00 4,00 24,50 18,75 Đ H
317 120317 12 Hồ Xuân Hiếu Nam 28/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 3,50 3,25 5,00 3,75 19,00 15,50 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
318 120318 12 Phạm Viết Hiếu Nam 17/04/2001 Kiến Xương, TB Trần Lãm, TP Địa 3,50 3,25 5,50 4,25 20,00 16,50 H H
319 120319 12 Trần Thị Phương Hoa Nữ 31/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 6,75 2,50 5,00 5,25 26,25 19,50 Đ H
320 120320 12 Đặng Thị Hòa Nữ 29/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 7,50 5,25 6,00 5,00 31,25 23,75 Đ H
321 120321 12 Vũ Văn Hùng Nam 05/08/2001 Nam Định Minh Thành, TP Địa 1,50 2,50 5,00 0,50 11,00 9,50 H H H
322 120322 12 Bùi Thị Thanh Huyền Nữ 27/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 0,00 3,00 1,00 3,75 7,75 7,75 H H H
323 120323 12 Nguyễn Thị Thúy Huyền Nữ 10/01/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Địa 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H
324 120324 12 Phạm Thị Huyền Nữ 21/02/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Địa 7,25 3,50 6,75 3,50 28,25 21,00 Đ H
325 120325 12 Phạm Thị Huyền Nữ 13/11/2001 Quỳnh Phụ, TB Minh Thành, TP Địa 5,25 3,00 7,00 1,25 21,75 16,50 H H H
326 120326 12 Nguyễn Đỗ Lan Hương Nữ 20/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 1,50 2,50 3,75 2,00 11,25 9,75 H H H
327 120327 12 Nguyễn Mai Hương Nữ 13/07/2001 Vũ Thư, TB Phúc Thành, VT Địa 5,00 2,00 5,75 2,25 20,00 15,00 H H H
328 120328 12 Phạm Hoàng Lan Hương Nữ 17/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 3,00 3,50 5,50 1,75 16,75 13,75 H H H
329 120329 12 Dương Ngọc Khánh Nữ 11/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 3,25 3,25 6,50 1,25 17,50 14,25 H H H
330 120330 12 Đào Thị Ngọc Lan Nữ 18/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Địa 1,50 2,75 5,75 2,50 14,00 12,50 H H H
331 120331 12 Bùi Tùng Lâm Nam 15/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 0,50 3,00 6,00 3,25 13,25 12,75 H H H
332 120332 12 Nguyễn Văn Linh Nam 25/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 1,25 3,50 5,75 3,00 14,75 13,50 H H H
333 120333 12 Đỗ Ngọc Lượng Nam 09/10/2001 Huế Tây Sơn, TP Địa 3,50 3,50 5,50 3,25 19,25 15,75 H H
334 120334 12 Nguyễn Thị Lựu Nữ 14/07/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Địa 4,25 1,50 6,50 4,50 21,00 16,75 H H H
335 120335 12 Bùi Mỹ Ly Nữ 22/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 4,00 1,75 4,25 1,00 15,00 11,00 H H H
336 120336 12 Hoàng Thị Ly Nữ 28/07/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 3,50 3,25 4,50 3,25 18,00 14,50 H H
337 120337 12 Hà Yến Minh Nữ 20/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 7,50 4,50 7,50 4,00 31,00 23,50 Đ H
338 120338 13 Nguyễn Hoàng Minh Nam 14/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 6,50 7,00 4,75 4,25 29,00 22,50 Đ H
339 120339 13 Nguyễn Quang Minh Nam 02/01/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Địa 7,25 3,75 6,50 5,00 29,75 22,50 Đ H
340 120340 13 Phạm Tuấn Minh Nam 15/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 3,25 2,75 4,75 2,50 16,50 13,25 H H
341 120341 13 Phan Hải Minh Nữ 27/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 4,75 2,75 6,00 4,75 23,00 18,25 Đ H
342 120342 13 Vũ Hùng Minh Nam 03/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 4,50 4,75 5,00 4,00 22,75 18,25 Đ H
343 120343 13 Hoàng Hải Nam Nam 06/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Địa 1,25 2,50 6,00 4,25 15,25 14,00 H H H
344 120344 13 Vũ Hoằng Nghị Nam 02/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 6,50 7,00 6,00 3,25 29,25 22,75 Đ H
345 120345 13 Bùi Minh Ngọc Nữ 29/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 5,75 3,25 6,50 5,00 26,25 20,50 Đ H
346 120346 13 Hà Thị Bích Ngọc Nữ 28/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 4,00 5,75 5,25 4,00 23,00 19,00 Đ H
347 120347 13 Nguyễn Minh Ngọc Nam 02/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 4,50 2,25 6,25 5,25 22,75 18,25 Đ H
348 120348 13 Phùng Thị Minh Ngọc Nữ 05/03/2001 Thanh Hóa Lê Quý Đôn, KX Địa 5,00 3,50 5,75 1,00 20,25 15,25 H H H
349 120349 13 Trần Yến Ngọc Nữ 25/05/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Địa 4,75 3,50 5,50 3,25 21,75 17,00 Đ H
350 120350 13 Phạm Trương Thảo Nguyên Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 5,50 6,00 6,00 3,50 26,50 21,00 Đ H
351 120351 13 Phan Ánh Nguyệt Nữ 28/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Địa 4,00 2,50 5,00 5,00 20,50 16,50 H H
352 120352 13 Lê Yến Nhi Nữ 16/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 1,75 2,75 4,75 2,75 13,75 12,00 H H H
353 120353 13 Đỗ Thị Nhung Nữ 08/01/2001 Vũ Thư, TB Hiệp Hòa, VT Địa 7,25 3,25 5,75 2,25 25,75 18,50 Đ H
354 120354 13 Võ Thị Kim Oanh Nữ 11/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 2,00 3,50 5,00 3,75 16,25 14,25 H H H
355 120355 13 Đào Thu Phương Nữ 29/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 2,25 1,75 6,25 4,00 16,50 14,25 H H H
356 120356 13 Nguyễn Thị Phương Nữ 30/04/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 2,25 4,75 5,75 7,00 22,00 19,75 Đ H
357 120357 13 Vũ Ngọc Lan Phương Nữ 22/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 5,50 4,50 7,50 3,50 26,50 21,00 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
358 120358 13 Vũ Thị Lan Phương Nữ 12/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 3,75 2,25 5,75 4,50 20,00 16,25 H H
359 120359 13 Hoàng Nhật Quang Nam 27/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 5,00 4,25 5,25 4,50 24,00 19,00 Đ H
360 120360 13 Nguyễn Hồng Quân Nam 29/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 4,00 2,50 3,25 2,50 16,25 12,25 H H
361 120361 13 Đặng Ngọc Sang Nam 26/06/2001 Tp Hồ Chí Minh Phúc Khánh, TP Địa 3,75 3,75 6,00 3,00 20,25 16,50 H H
362 120362 13 Đỗ Minh Tâm Nữ 30/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Địa 3,50 3,00 5,75 2,75 18,50 15,00 H H
363 120363 14 Trương Minh Tú Nam 09/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 1,00 3,00 6,00 0,50 11,50 10,50 H H H
364 120364 14 Phạm Anh Tuân Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,00 3,75 5,00 2,50 17,25 14,25 H H
365 120365 14 Phạm Minh Thái Nam 01/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 2,75 2,50 4,75 3,50 16,25 13,50 H H
366 120366 14 Đặng Thị Diệu Thanh Nữ 16/03/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Địa 4,75 2,25 7,00 4,50 23,25 18,50 Đ H
367 120367 14 Bùi Thị Thảo Nữ 05/03/2001 Kiến Xương, TB Nam Bình, KX Địa 4,00 3,00 4,00 2,25 17,25 13,25 H H
368 120368 14 Bùi Thị Thanh Thảo Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 4,75 3,00 7,50 5,75 25,75 21,00 Đ H
369 120369 14 Đỗ Thị Thảo Nữ 06/10/2001 Tiền Hải, TB Trần Lãm, TP Địa 3,75 3,50 6,25 4,25 21,50 17,75 H H
370 120370 14 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 16/01/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 5,00 4,50 6,50 5,50 26,50 21,50 Đ H
371 120371 14 Trần Thị Thảo Nữ 08/10/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Địa 8,00 4,50 5,50 4,75 30,75 22,75 Đ H
372 120372 14 Trần Thị Phương Thảo Nữ 12/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Địa 5,75 1,50 5,00 4,00 22,00 16,25 H H H
373 120373 14 Chu Hữu Thắng Nam 10/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 4,50 3,75 5,25 3,50 21,50 17,00 Đ H
374 120374 14 Vũ Đoàn Quý Thắng Nam 22/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,25 3,25 3,50 3,50 16,75 13,50 H H
375 120375 14 Hà Huyền Trang Nữ 03/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 2,25 3,50 4,00 3,75 15,75 13,50 H H
376 120376 14 Hoàng Hà Quỳnh Trang Nữ 19/12/2001 Vũng Tàu Tây Sơn, TP Địa 4,50 3,50 4,75 4,25 21,50 17,00 H H
377 120377 14 Hoàng Thị Trang Nữ 14/07/2001 Quảng Ninh Tây Sơn, TP Địa 4,50 2,25 3,75 4,25 19,25 14,75 H H
378 120378 14 Hồ Thu Trang Nữ 16/08/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 3,75 1,75 4,25 3,25 16,75 13,00 H H H
379 120379 14 Nguyễn Hồng Trang Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 1,25 3,00 5,50 5,25 16,25 15,00 H H H
380 120380 14 Nguyễn Thu Trang Nữ 13/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 6,00 2,75 6,00 5,75 26,50 20,50 Đ H
381 120381 14 Hà Mạnh Trí Nam 08/11/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Địa V V V V 0,00 0,00 H H H
382 120382 14 Đào Thị Kiều Trinh Nữ 22/04/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 1,50 3,25 3,75 3,75 13,75 12,25 H H H
383 120383 14 Lê Thị Kiều Trinh Nữ 27/10/2001 Vũ Thư, TB Vũ Đoài, VT Địa 8,50 3,25 6,75 5,50 32,50 24,00 Đ H
384 120384 14 Vũ Thị Kiều Trinh Nữ 15/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 2,25 3,00 4,75 4,75 17,00 14,75 H H
385 120385 14 Lê Xuân Trường Nam 27/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 1,25 2,75 2,50 3,00 10,75 9,50 H H H
386 120386 14 Vũ Thị Tố Uyên Nữ 04/12/2001 Thành Phố, TB Đông Xuân, ĐH Địa 3,75 3,00 5,50 5,00 21,00 17,25 H H
387 120387 14 Trần Huy Việt Nam 08/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 2,25 3,50 5,00 4,00 17,00 14,75 H H
388 120388 15 Bùi Thị Vân Anh Nữ 02/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 2,75 4,50 5,75 4,75 20,50 17,75 H H
389 120389 15 Bùi Việt Anh Nam 15/12/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 2,50 5,00 4,50 4,75 19,25 16,75 H H
390 120390 15 Hà Thị Kiều Anh Nữ 08/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 2,75 3,75 6,00 5,00 20,25 17,50 H H
391 120391 15 Lê Thị Quỳnh Anh Nữ 23/08/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Hoá 2,25 3,75 5,50 5,75 19,50 17,25 H H
392 120392 15 Nguyễn Đức Anh Nam 24/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,00 6,50 5,75 4,75 25,00 21,00 H H
393 120393 15 Phạm Ngọc Phương Anh Nữ 27/10/2001 Quảng Ninh Chu Văn An, VT Hoá 3,75 4,75 4,75 5,25 22,25 18,50 H H
394 120394 15 Vũ Thị Kiều Anh Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 5,50 6,50 5,00 5,25 27,75 22,25 Đ H
395 120395 15 Phạm Xuân Bách Nam 28/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,25 6,75 5,50 5,75 32,50 25,25 Đ H
396 120396 15 Đỗ Đức Bình Nam 21/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 3,75 4,50 5,00 5,50 22,50 18,75 H H
397 120397 15 Lê Thanh Bình Nam 21/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,50 3,75 4,75 5,00 28,50 21,00 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
398 120398 15 Trần Mạnh Cường Nam 14/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Hoá 2,00 4,75 5,75 4,50 19,00 17,00 H H H
399 120399 15 Phạm Linh Chi Nữ 25/01/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,00 4,75 6,25 5,75 28,75 22,75 Đ H
400 120400 15 Phan Linh Chi Nữ 09/04/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Hoá 3,50 4,75 6,00 6,25 24,00 20,50 H H
401 120401 15 Nguyễn Duy Chính Nam 26/07/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Hoá 3,50 4,25 6,00 5,75 23,00 19,50 H H
402 120402 15 Phạm Thị Diên Nữ 26/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,25 6,50 5,00 4,00 24,00 19,75 H H
403 120403 15 Hoàng Hồng Dung Nữ 29/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Hoá 4,25 5,50 5,00 5,75 24,75 20,50 H H
404 120404 15 Trần Tiến Dũng Nam 12/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 1,00 4,75 4,50 5,25 16,50 15,50 H H H
405 120405 15 Hoàng Tân Duy Nam 09/04/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Hoá 4,50 2,00 5,00 6,00 22,00 17,50 H H H
406 120406 15 Bùi Thanh Dương Nam 05/09/2001 LB Nga Lương Thế Vinh, TP Hoá 8,00 4,50 5,50 6,75 32,75 24,75 Đ H
407 120407 15 Lê Đức Dương Nam 27/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 5,25 2,25 6,00 6,75 25,50 20,25 H H
408 120408 15 Mai Đức Dương Nam 07/12/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá 2,75 7,25 6,50 4,50 23,75 21,00 H H
409 120409 15 Vũ Đức Đại Nam 17/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Hoá 2,50 5,50 6,75 3,25 20,50 18,00 H H
410 120410 15 Bùi Xuân Đạt Nam 23/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 4,00 2,50 5,50 5,75 21,75 17,75 H H
411 120411 15 Nguyễn Quốc Đạt Nam 27/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 3,50 8,75 7,00 6,75 29,50 26,00 Đ H
412 120412 15 Bùi Đoàn Đức Nam 19/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 8,00 6,50 5,00 4,00 31,50 23,50 Đ H
413 120413 15 Đồng Minh Đức Nam 15/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 5,50 2,75 4,00 5,00 22,75 17,25 H H
414 120414 15 Hà Minh Đức Nam 16/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,25 5,25 4,50 6,00 24,25 20,00 H H
415 120415 15 Nguyễn Minh Đức Nam 19/10/2001 Hà Nội Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,50 6,75 5,75 5,50 27,00 22,50 Đ H
416 120416 16 Đinh Huyền Giang Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,75 5,75 4,75 5,25 25,25 20,50 H H
417 120417 16 Nguyễn Ngọc Hải Nam 10/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Hoá 0,50 3,50 3,50 4,00 12,00 11,50 H H H
418 120418 16 Đỗ Thị Hằng Nữ 01/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 3,75 2,50 5,00 5,00 20,00 16,25 H H
419 120419 16 Phạm Vũ Thu Hằng Nữ 16/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 2,75 4,75 5,00 5,50 20,75 18,00 H H
420 120420 16 Hà Thu Hiền Nữ 30/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Hoá 1,25 4,50 4,25 5,75 17,00 15,75 H H H
421 120421 16 Trịnh Thúy Hiền Nữ 15/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 6,00 5,50 5,25 4,25 27,00 21,00 Đ H
422 120422 16 Nguyễn Minh Hiển Nam 05/12/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,50 4,50 5,25 5,50 24,25 19,75 H H
423 120423 16 Bùi Minh Hiếu Nam 26/09/2001 Thành Phố, TB Minh Lãng, VT Hoá 4,75 5,25 3,75 5,25 23,75 19,00 H H
424 120424 16 Nguyễn Quốc Hiệu Nam 16/05/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Hoá 1,25 2,75 4,50 5,50 15,25 14,00 H H H
425 120425 16 Nguyễn Việt Hoàng Nam 06/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Hoá 1,50 4,50 4,00 3,25 14,75 13,25 H H H
426 120426 16 Tạ Mạnh Hoàng Nam 25/05/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 5,25 6,00 4,75 5,75 27,00 21,75 Đ H
427 120427 16 Xuân Huy Hoàng Nam 17/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 8,50 4,25 5,00 4,25 30,50 22,00 Đ H
428 120428 16 Nguyễn Sinh Hùng Nam 01/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá V V V V 0,00 0,00 H H H
429 120429 16 Nguyễn Viết Hùng Nam 17/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Hoá 1,25 6,00 5,00 3,25 16,75 15,50 H H H
430 120430 16 Vũ Văn Huy Nam 16/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 1,50 2,50 5,50 4,75 15,75 14,25 H H H
431 120431 16 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 25/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,25 5,25 5,00 6,50 27,25 22,00 Đ H
432 120432 16 Vũ Trịnh Thu Huyền Nữ 18/10/2001 Kiến Xương, TB Phú Xuân, TP Hoá 2,25 4,00 4,75 4,25 17,50 15,25 H H
433 120433 16 Nguyễn Xuân Hưng Nam 10/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Hội, VT Hoá 6,75 6,00 5,25 5,25 30,00 23,25 Đ H
434 120434 16 Nguyễn Trung Kiên Nam 14/05/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Hoá 0,75 3,50 3,50 5,25 13,75 13,00 H H H
435 120435 16 Nguyễn Hoàng Khải Nam 22/01/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Hoá 1,25 2,75 6,25 5,25 16,75 15,50 H H H
436 120436 16 Đỗ Ngọc Khánh Nam 11/04/2001 Quỳnh Phụ, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,25 7,25 4,75 5,00 25,50 21,25 H Đ
437 120437 16 Phạm Quốc Khánh Nam 27/06/2001 Thành Phố, TB Mê Linh, ĐH Hoá 3,75 3,75 5,25 5,50 22,00 18,25 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
438 120438 16 Nguyễn Đăng Khiêm Nam 04/06/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Hoá V V V V 0,00 0,00 H H H
439 120439 16 Nguyễn Thị Phương Lan Nữ 12/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,25 7,00 5,75 5,75 31,00 24,75 Đ H
440 120440 16 Nguyễn Thanh Lâm Nam 11/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Hoá 1,00 3,50 5,00 5,25 15,75 14,75 H H H
441 120441 16 Tô Hoàng Lâm Nam 09/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,75 6,75 6,00 5,50 31,75 25,00 Đ H
442 120442 16 Vũ Nhật Linh Nam 09/04/2001 Lâm Đồng Tân Bình, TP Hoá 2,50 4,00 6,25 6,50 21,75 19,25 H H
443 120443 16 Ngô Thị Hồng Loan Nữ 09/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,25 4,75 6,00 4,75 24,00 19,75 H H
444 120444 17 Nguyễn Thị Phương Loan Nữ 17/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 2,75 2,25 6,75 3,25 17,75 15,00 H H
445 120445 17 Lê Nguyễn Thành Long Nam 12/01/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Hoá 1,50 3,50 5,00 3,50 15,00 13,50 H H H
446 120446 17 Đặng Văn Luân Nam 16/02/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Hoá 1,00 2,25 5,50 6,50 16,25 15,25 H H H
447 120447 17 Đào Công Lý Nam 16/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,00 6,75 5,75 5,75 32,25 25,25 Đ H
448 120448 17 Vũ Hương Mai Nữ 23/12/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,50 7,50 6,00 6,75 35,25 27,75 Đ H
449 120449 17 Ngô Thanh Mến Nữ 23/11/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá 2,50 6,00 7,25 5,75 24,00 21,50 H Đ
450 120450 17 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,00 6,50 6,00 5,75 30,25 24,25 Đ H
451 120451 17 Phí Quang Minh Nam 12/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,75 6,00 5,25 5,75 28,50 22,75 Đ H
452 120452 17 Vũ Thiện Minh Nam 10/11/2001 Đắc Lắc Đông Xuân, ĐH Hoá 0,50 3,75 1,25 4,75 10,75 10,25 H H H
453 120453 17 Lại Thị Mơ Nữ 30/10/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Hoá 2,25 3,00 5,75 5,75 19,00 16,75 H H
454 120454 17 Ngô Thành Nam Nam 09/10/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Hoá 7,25 4,75 6,75 5,75 31,75 24,50 Đ H
455 120455 17 Phạm Linh Ngân Nữ 16/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 1,50 4,25 7,00 5,25 19,50 18,00 H H H
456 120456 17 Phạm Minh Ngọc Nữ 09/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 3,25 4,00 6,00 4,50 21,00 17,75 H H
457 120457 17 Trần Minh Nguyệt Nữ 07/01/2001 Slovakia Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,00 4,00 6,75 5,75 24,50 20,50 H H
458 120458 17 Nguyễn Thanh Nhàn Nữ 02/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,00 5,75 4,75 3,25 21,75 17,75 H H
459 120459 17 Đào Phan Minh Nhật Nam 25/08/2001 Thái Thụy, TB An Bài, QP Hoá 5,00 5,25 6,50 2,25 24,00 19,00 H H
460 120460 17 Đoàn Thị Yến Nhi Nữ 22/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Hoá 5,00 6,50 8,00 5,50 30,00 25,00 Đ H
461 120461 17 Lê Tuấn Phong Nam 16/07/2001 Vũ Thư, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,25 9,00 3,50 7,25 30,25 25,00 Đ H
462 120462 17 Bùi Minh Phúc Nam 26/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,25 4,00 4,75 5,00 22,25 18,00 H H
463 120463 17 Đỗ Quang Phúc Nam 18/10/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Hoá 6,25 3,75 6,00 5,75 28,00 21,75 Đ H
464 120464 17 Khiếu Minh Phương Nữ 27/07/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 1,25 2,75 4,25 5,00 14,50 13,25 H H H
465 120465 17 Phạm Hà Phương Nữ 06/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 3,75 4,50 7,00 6,25 25,25 21,50 H Đ
466 120466 17 Trần Thu Phương Nữ 13/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Hoá 2,50 4,75 5,75 4,25 19,75 17,25 H H
467 120467 17 Vũ Thị Thu Phương Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 2,75 3,00 7,00 5,00 20,50 17,75 H H
468 120468 17 Nguyễn Anh Quân Nam 05/03/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Hoá 5,25 5,25 6,50 6,50 28,75 23,50 Đ H
469 120469 17 Đặng Thanh Sơn Nam 07/05/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,00 3,75 5,00 7,25 26,00 21,00 Đ H
470 120470 17 Trương Đức Tân Nam 16/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Hoá 1,50 5,50 5,75 7,50 21,75 20,25 H H H
471 120471 18 Vũ Mạnh Tân Nam 01/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,75 7,25 5,00 5,50 31,25 24,50 Đ H
472 120472 18 Trần Ngọc Tiến Nam 04/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,50 5,00 4,50 5,00 23,50 19,00 H H
473 120473 18 Phạm Trung Tin Nam 16/11/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Hoá 5,50 5,50 7,50 6,75 30,75 25,25 Đ H
474 120474 18 Mai Thị Toan Nữ 25/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Vinh, VT Hoá 3,50 4,00 5,00 5,75 21,75 18,25 H H
475 120475 18 Đỗ Minh Tú Nam 05/01/2001 Thành Phố, TB Hiệp Hòa, VT Hoá 6,00 5,75 6,50 5,75 30,00 24,00 Đ H
476 120476 18 Đặng Minh Tuân Nam 31/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,25 4,50 6,25 5,50 24,75 20,50 H H
477 120477 18 Nguyễn Công Tuấn Nam 02/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 2,00 4,25 6,50 4,25 19,00 17,00 H H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
478 120478 18 Nguyễn Tiến Thành Nam 04/10/2001 Thành Phố, TB Quỳnh Thọ, QP Hoá 4,50 3,50 6,50 5,75 24,75 20,25 H H
479 120479 18 Hoàng Thị Phương Thảo Nữ 12/08/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Hoá 7,25 6,25 6,75 5,75 33,25 26,00 Đ H
480 120480 18 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 27/07/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Hoá 2,75 4,50 6,75 7,25 24,00 21,25 H Đ
481 120481 18 Phạm Thu Thảo Nữ 27/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 5,75 7,25 7,25 5,75 31,75 26,00 Đ H
482 120482 18 Phạm Xuân Thăng Nam 25/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Hoá 1,00 4,50 6,75 5,00 18,25 17,25 H H H
483 120483 18 Hà Đình Thắng Nam 11/10/2001 Lai Châu Đông Hòa, TP Hoá 0,75 3,25 5,00 4,50 14,25 13,50 H H H
484 120484 18 Hoàng Đức Thắng Nam 19/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,00 6,75 5,75 4,75 25,25 21,25 H Đ
485 120485 18 Hà Thị Thùy Nữ 22/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Hoá 0,25 2,75 5,00 3,25 11,50 11,25 H H H
486 120486 18 Tống Thị Thư Nữ 20/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,25 6,00 7,25 5,00 26,75 22,50 Đ H
487 120487 18 Bùi Thị Quỳnh Trang Nữ 02/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Hoá 0,75 2,50 5,00 5,00 14,00 13,25 H H H
488 120488 18 Phạm Huyền Trang Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,75 5,00 5,25 4,25 24,00 19,25 H H
489 120489 18 Phan Thị Trang Nữ 03/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 3,50 5,00 6,75 7,75 26,50 23,00 Đ H
490 120490 18 Phạm Công Trọng Nam 24/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 6,50 5,75 5,75 5,75 30,25 23,75 Đ H
491 120491 18 Vũ Đức Trọng Nam 25/02/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Hoá 5,25 5,00 5,50 7,25 28,25 23,00 Đ H
492 120492 18 Nguyễn Ngọc Trung Nam 12/09/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,75 2,75 4,00 4,25 20,50 15,75 H H
493 120493 18 Phạm Đặng Thu Uyên Nữ 10/03/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Hoá 2,75 5,50 7,00 6,00 24,00 21,25 H Đ
494 120494 18 Trần Mạnh Việt Nam 13/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 3,25 6,75 4,75 6,50 24,50 21,25 H Đ
495 120495 18 Phạm Đắc Vượng Nam 09/02/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá 7,75 5,50 5,50 5,25 31,75 24,00 Đ H
496 120496 18 Lưu Thị Hải Yến Nữ 10/07/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 5,00 2,25 5,00 6,00 23,25 18,25 H H
497 120497 18 Tạ Thị Hải Yến Nữ 18/09/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Hoá 2,25 3,00 6,25 7,50 21,25 19,00 H H
498 120498 19 Đào Nguyễn Tuấn Anh Nam 21/08/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Lý 1,25 4,00 5,50 3,25 15,25 14,00 H H H
499 120499 19 Đoàn Thị Hải Anh Nữ 14/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Lý 1,00 3,50 5,75 4,00 15,25 14,25 H H H
500 120500 19 Đỗ Thị Quỳnh Anh Nữ 05/07/2001 Tiền Hải, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,75 7,00 4,25 15,00 14,50 H H H
501 120501 19 Lê Đức Anh Nam 24/12/2001 Đông Hưng, TB Minh Thành, TP Lý 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H
502 120502 19 Nguyễn Phương Anh Nữ 10/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,25 4,75 5,75 4,00 17,00 15,75 H H H
503 120503 19 Nguyễn Phương Anh Nữ 14/09/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
504 120504 19 Nguyễn Tuấn Anh Nam 15/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,25 6,25 4,25 4,50 23,50 19,25 H H
505 120505 19 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 05/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,50 4,50 6,50 6,00 28,00 22,50 Đ H
506 120506 19 Nguyễn Trần Quốc Anh Nam 26/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 1,00 5,50 4,75 3,50 15,75 14,75 H H H
507 120507 19 Phạm Hải Anh Nam 09/11/2001 Vũng Tàu Lương Thế Vinh, TP Lý 4,25 5,00 5,50 5,00 24,00 19,75 H H
508 120508 19 Phạm Mai Anh Nữ 23/11/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 6,25 5,00 5,25 6,00 28,75 22,50 Đ H
509 120509 19 Phạm Tuấn Anh Nam 29/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 0,75 3,75 3,50 3,50 12,25 11,50 H H H
510 120510 19 Vũ Ngọc Anh Nữ 07/08/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 8,75 7,00 5,00 33,75 27,25 Đ H
511 120511 19 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 06/05/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 2,00 3,25 5,50 2,75 15,50 13,50 H H H
512 120512 19 Phạm Quang Ánh Nam 29/08/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Lý 0,50 2,00 0,50 5,00 8,50 8,00 H H H
513 120513 19 Lê Thành Công Nam 03/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 0,75 3,00 4,25 4,25 13,00 12,25 H H H
514 120514 19 Hoàng Mạnh Cường Nam 25/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
515 120515 19 Nguyễn Việt Cường Nam 24/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Lý 1,50 3,50 5,50 5,00 17,00 15,50 H H H
516 120516 19 Ngô Kim Chi Nữ 24/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,25 6,50 4,25 4,25 23,50 19,25 H H
517 120517 19 Đặng Tiến Dũng Nam 07/01/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Lý 1,25 3,00 5,00 5,75 16,25 15,00 H H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
518 120518 19 Nguyễn Khắc Tiến Dũng Nam 05/12/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Quỳnh Côi, QP Lý 1,75 3,75 4,75 3,00 15,00 13,25 H H H
519 120519 19 Trần Nguyễn Anh Dũng Nam 01/11/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Lý 1,00 4,00 6,25 3,75 16,00 15,00 H H H
520 120520 19 Vũ Mạnh Dũng Nam 25/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,50 7,00 4,50 15,00 14,50 H H H
521 120521 19 Phạm Thị Thảo Duyên Nữ 08/02/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Lý 0,50 1,75 5,50 5,25 13,50 13,00 H H H
522 120522 19 Lại Thế Dương Nam 26/08/2001 Đông Hưng, TB Đông Mỹ, TP Lý 1,00 1,25 6,00 4,00 13,25 12,25 H H H
523 120523 19 Nguyễn Đăng Dương Nam 24/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,75 6,25 7,25 5,50 28,50 23,75 Đ H
524 120524 19 Nguyễn Hải Dương Nam 16/03/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Lý 7,00 6,00 4,00 4,25 28,25 21,25 Đ H
525 120525 19 Vũ Hải Dương Nam 09/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 1,25 2,25 5,75 4,00 14,50 13,25 H H H
526 120526 19 Nguyễn Trọng Đạo Nam 24/08/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Lý 6,25 2,75 5,00 8,00 28,25 22,00 Đ H
527 120527 20 Nguyễn Đình Đạt Nam 23/08/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Lý 1,50 3,00 5,00 3,75 14,75 13,25 H H H
528 120528 20 Nguyễn Trọng Đạt Nam 13/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 3,50 1,75 5,25 5,75 19,75 16,25 H H H
529 120529 20 Phạm Quốc Đạt Nam 15/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 4,75 5,25 5,75 7,50 28,00 23,25 Đ H
530 120530 20 Phạm Xuân Đức Nam 11/11/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 5,25 2,75 4,75 8,00 26,00 20,75 H H
531 120531 20 Vũ Ngọc Đức Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
532 120532 20 Vũ Xuân Đức Nam 02/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 6,75 5,50 7,25 32,00 25,75 Đ H
533 120533 20 Nguyễn Trần Thành Được Nam 15/10/2001 Kiên Giang Vũ An, KX Lý 3,75 4,00 6,50 6,75 24,75 21,00 H H
534 120534 20 Phạm Hà Giang Nữ 30/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,00 2,75 5,00 5,00 12,75 12,75 H H H
535 120535 20 Vũ Thị Mai Giang Nữ 23/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 1,25 2,00 6,75 5,25 16,50 15,25 H H H
536 120536 20 Đinh Quang Hà Nam 02/07/2001 Hà Tây Tây Sơn, TP Lý 1,25 2,75 5,00 4,75 15,00 13,75 H H H
537 120537 20 Hà Thị Thu Hà Nữ 12/11/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Lý 1,75 3,75 5,75 4,50 17,50 15,75 H H H
538 120538 20 Hà Thúy Hà Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Lý 1,50 3,00 5,00 7,00 18,00 16,50 H H H
539 120539 20 Nguyễn Sỹ Hà Nam 25/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 6,00 4,75 5,00 28,75 22,25 Đ H
540 120540 20 Nguyễn Thúy Hà Nữ 14/01/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 1,00 3,25 5,00 5,25 15,50 14,50 H H H
541 120541 20 Phạm Bá Hà Nam 09/09/2001 Thành Phố, TB Bách Thuận, VT Lý 3,00 5,50 4,25 6,50 22,25 19,25 H H
542 120542 20 Phạm Thị Kim Hà Nữ 14/02/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,25 3,25 4,50 4,75 15,00 13,75 H H H
543 120543 20 Vũ Mạnh Hà Nam 13/06/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Lý 4,50 4,00 5,00 5,50 23,50 19,00 H H
544 120544 20 Ngô Đức Hải Nam 14/09/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Lý 5,00 3,25 3,50 4,75 21,50 16,50 H H
545 120545 20 Nguyễn Đức Hải Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
546 120546 20 Tào Mạnh Hải Nam 19/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 5,50 4,75 5,00 5,00 25,75 20,25 H H
547 120547 20 Trần Quang Hanh Nam 28/02/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Lý 1,25 3,50 6,00 4,75 16,75 15,50 H H H
548 120548 20 Trần Thị Hạnh Nữ 11/08/2001 Hưng Hà, TB Phạm Đôn Lễ, HH Lý 1,00 2,25 4,75 4,00 13,00 12,00 H H H
549 120549 20 Lê Thị Hằng Nữ 07/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 7,75 7,50 5,25 4,50 32,75 25,00 Đ H
550 120550 20 Phan Văn Hiệp Nam 24/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 3,25 3,25 5,25 4,25 19,25 16,00 H H
551 120551 20 Bùi Xuân Hiếu Nam 03/03/2001 Thành Phố, TB Thanh Phú, VT Lý 3,25 3,25 5,00 5,75 20,50 17,25 H H
552 120552 20 Nguyễn Như Hiếu Nam 20/02/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Lý 4,75 2,00 6,50 6,50 24,50 19,75 H H H
553 120553 20 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 06/04/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 6,25 5,75 5,25 6,25 29,75 23,50 Đ H
554 120554 20 Nguyễn Trung Hiếu Nam 16/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 8,50 6,00 5,25 32,25 26,00 Đ H
555 120555 20 Phạm Trung Hiếu Nam 23/02/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 5,25 3,50 4,50 5,50 24,00 18,75 H H
556 120556 21 Phạm Trung Hiếu Nam 12/06/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Lý 7,50 3,25 6,00 5,75 30,00 22,50 Đ H
557 120557 21 Vũ Minh Hiếu Nam 07/01/2001 Đông Hưng, TB Tây Sơn, TP Lý 2,75 3,00 4,75 5,75 19,00 16,25 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
558 120558 21 Vũ Trung Hiếu Nam 01/08/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Lý 6,75 3,50 4,75 7,25 29,00 22,25 Đ H
559 120559 21 Bùi Ngọc Hoa Nữ 30/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Quý, KX Lý 1,00 3,25 4,00 4,00 13,25 12,25 H H H
560 120560 21 Nguyễn Văn Hòa Nam 22/10/2001 Tiền Hải, TB Nam Chính, TH Lý 2,50 1,75 5,25 5,25 17,25 14,75 H H H
561 120561 21 Lê Huy Hoàng Nam 20/10/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Lý 0,75 3,50 5,75 3,00 13,75 13,00 H H H
562 120562 21 Nguyễn Việt Hoàng Nam 29/01/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Lý 4,50 1,75 5,25 5,75 21,75 17,25 H H H
563 120563 21 Nguyễn Việt Hoàng Nam 12/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Trung, KX Lý 0,25 5,00 6,00 3,25 14,75 14,50 H H H
564 120564 21 Nguyễn Thị Kim Huế Nữ 25/02/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Lý 1,00 3,50 5,50 6,50 17,50 16,50 H H H
565 120565 21 Đỗ Mạnh Hùng Nam 05/12/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Lý 0,25 4,00 6,50 4,50 15,50 15,25 H H H
566 120566 21 Đỗ Xuân Hùng Nam 07/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
567 120567 21 Hoàng Phi Hùng Nam 26/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 1,00 1,50 4,75 3,75 12,00 11,00 H H H
568 120568 21 Lê Quang Hùng Nam 06/05/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
569 120569 21 Vũ Mạnh Hùng Nam 29/07/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 5,00 5,00 5,75 5,00 25,75 20,75 H H
570 120570 21 Bùi Quốc Huy Nam 22/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,25 2,25 4,75 2,50 12,00 10,75 H H H
571 120571 21 Trần Quang Huy Nam 16/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 1,25 1,75 4,50 3,25 12,00 10,75 H H H
572 120572 21 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 06/01/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý 6,00 5,00 7,50 6,25 30,75 24,75 Đ H
573 120573 21 Nguyễn Thu Hương Nữ 02/12/2001 Vũ Thư, TB Tam Quang, VT Lý 4,00 4,50 7,00 5,75 25,25 21,25 H Đ
574 120574 21 Bùi Trung Kiên Nam 07/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,25 3,50 6,00 4,00 16,00 14,75 H H H
575 120575 21 Đặng Thị Phượng Kiều Nữ 13/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 7,50 6,25 6,50 5,50 33,25 25,75 Đ H
576 120576 21 Cao Xuân Khải Nam 19/10/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Lý 5,25 3,50 5,25 4,75 24,00 18,75 H H
577 120577 21 Mai Văn Khải Nam 06/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 4,75 4,00 6,75 5,50 25,75 21,00 H H
578 120578 21 Phạm Quang Khải Nam 04/06/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 1,50 5,50 7,25 3,50 19,25 17,75 H H H
579 120579 21 Trần Nam Khánh Nam 13/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,50 4,75 6,00 5,50 25,25 20,75 H H
580 120580 21 Vũ Thị Kim Liên Nữ 07/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Lý 2,75 5,75 8,00 5,75 25,00 22,25 H Đ
581 120581 21 Đặng Ngọc Linh Nam 16/11/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Lý 3,75 2,50 4,50 5,00 19,50 15,75 H H
582 120582 21 Hà Thùy Linh Nữ 01/11/2001 Sơn La Vũ Quý, KX Lý 0,75 3,75 3,50 5,00 13,75 13,00 H H H
583 120583 21 Nguyễn Mạnh Linh Nam 03/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 1,00 3,25 5,00 3,50 13,75 12,75 H H H
584 120584 21 Nguyễn Phương Linh Nữ 24/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 7,25 8,50 6,25 4,50 33,75 26,50 Đ H
585 120585 22 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 17/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,00 3,50 4,75 3,25 11,50 11,50 H H H
586 120586 22 Nguyễn Thùy Linh Nữ 20/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,50 4,50 7,00 5,50 20,00 18,50 H H H
587 120587 22 Phạm Phương Linh Nữ 01/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
588 120588 22 Phạm Thị Thùy Linh Nữ 07/10/2001 Tiền Hải, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,00 3,00 4,00 10,00 9,50 H H H
589 120589 22 Vũ Thị Thùy Linh Nữ 01/04/2001 Thành Phố, TB Đông Xuân, ĐH Lý 1,00 2,00 3,75 5,00 12,75 11,75 H H H
590 120590 22 Phạm Văn Lĩnh Nam 12/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 2,75 3,50 3,50 3,75 16,25 13,50 H H
591 120591 22 Bùi Thị Loan Nữ 18/08/2001 Vũ Thư, TB Việt Thuận, VT Lý 2,00 5,25 5,00 4,75 19,00 17,00 H H H
592 120592 22 Đỗ Đức Long Nam 08/10/2001 Quỳnh Phụ, TB Đồng Tiến, QP Lý 4,75 3,00 4,75 7,00 24,25 19,50 H H
593 120593 22 Ngô Duy Long Nam 13/09/2001 Kiến Xương, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,00 8,00 5,50 5,25 30,75 24,75 Đ H
594 120594 22 Vũ Như Lộc Nam 27/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hà, ĐH Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
595 120595 22 Bùi Thị Khánh Ly Nữ 14/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 1,25 2,25 4,50 5,00 14,25 13,00 H H H
596 120596 22 Lê Hà Ly Nữ 19/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,75 3,25 6,00 4,50 15,25 14,50 H H H
597 120597 22 Phạm Thị Mai Nữ 14/04/2001 Đông Hưng, TB Liên Giang, ĐH Lý 1,25 3,75 6,00 4,75 17,00 15,75 H H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
598 120598 22 Nguyễn Đức Mạnh Nam 01/10/2001 Thành Phố, TB Song Lãng, VT Lý 2,50 3,50 5,50 5,75 19,75 17,25 H H
599 120599 22 Phạm Đức Mạnh Nam 07/02/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Lý 1,50 1,50 2,75 3,00 10,25 8,75 H H H
600 120600 22 Đặng Quang Minh Nam 27/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 5,25 5,75 5,25 5,50 27,00 21,75 Đ H
601 120601 22 Đỗ Đức Minh Nam 03/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 8,50 9,50 6,25 6,00 38,75 30,25 Đ H
602 120602 22 Đỗ Hải Minh Nữ 04/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,50 4,50 5,50 5,25 26,25 20,75 Đ H
603 120603 22 Ngô Quang Minh Nam 10/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 1,50 2,00 4,00 5,00 14,00 12,50 H H H
604 120604 22 Nguyễn Quang Minh Nam 21/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,25 4,00 6,00 3,00 15,50 14,25 H H H
605 120605 22 Trương Huỳnh Hải Nam Nam 28/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 6,00 6,75 5,25 31,00 24,50 Đ H
606 120606 22 Ngô Hoài Ngọc Nữ 07/09/2001 Vũ Thư, TB Việt Thuận, VT Lý 1,25 3,75 5,25 4,50 16,00 14,75 H H H
607 120607 22 Nguyễn Duy Linh Ngọc Nữ 05/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 1,75 2,00 7,50 3,75 16,75 15,00 H H H
608 120608 22 Phạm Bảo Ngọc Nữ 26/10/2001 Đông Hưng, TB Phú Lương, ĐH Lý 1,25 2,50 5,00 5,75 15,75 14,50 H H H
609 120609 22 Vũ Thị Minh Ngọc Nữ 06/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý 4,00 4,75 7,25 3,50 23,50 19,50 H H
610 120610 22 Trần Linh Nhi Nữ 02/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,50 4,00 4,00 4,00 13,00 12,50 H H H
611 120611 22 Vũ Viết Phát Nam 12/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 3,50 2,75 5,50 2,25 17,50 14,00 H H
612 120612 22 Đào Trung Phong Nam 08/04/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Lý 2,25 3,25 4,25 2,25 14,25 12,00 H H
613 120613 22 Trần Long Phú Nam 01/02/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý 3,50 3,50 5,00 3,50 19,00 15,50 H H
614 120614 23 Trần Huy Phúc Nam 22/05/2001 Tiền Hải, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,00 5,00 5,75 6,75 27,50 22,50 Đ H
615 120615 23 Đoàn Xuân Phước Nam 17/11/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Lý 0,00 2,50 4,75 2,25 9,50 9,50 H H H
616 120616 23 Hoàng Văn Phương Nam 09/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Lý 0,50 4,25 4,50 4,00 13,75 13,25 H H H
617 120617 23 Nguyễn Thị Thu Phương Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Lý 0,50 3,25 6,00 4,00 14,25 13,75 H H H
618 120618 23 Nhâm Thị Minh Phương Nữ 25/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,50 3,00 7,00 4,50 25,50 20,00 H H
619 120619 23 Dương Thị Bích Phượng Nữ 02/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 4,75 6,75 4,50 28,50 22,25 Đ H
620 120620 23 Phạm Đình Quang Nam 10/03/2001 Quỳnh Phụ, TB Trần Lãm, TP Lý 0,75 5,50 5,25 4,75 17,00 16,25 H H H
621 120621 23 Đỗ Hồng Quân Nam 03/04/2001 Hà Nội Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 8,25 6,50 6,75 34,00 27,75 Đ H
622 120622 23 Nguyễn Anh Quân Nam 12/08/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 3,75 4,75 0,50 5,75 18,50 14,75 H H H
623 120623 23 Phạm Trịnh Quân Nam 31/08/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
624 120624 23 Nguyễn Anh Quý Nam 02/04/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Lý 5,50 2,00 5,75 5,50 24,25 18,75 H H H
625 120625 23 Bùi Thúy Quỳnh Nữ 03/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,00 2,75 5,00 4,00 11,75 11,75 H H H
626 120626 23 Trần Minh Sang Nam 23/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Lý 5,00 4,00 7,25 5,25 26,50 21,50 Đ H
627 120627 23 Phạm Ngọc Sáng Nam 01/05/2001 Vũ Thư, TB Vũ Đoài, VT Lý 1,75 4,25 4,50 4,75 17,00 15,25 H H H
628 120628 23 Nguyễn Chính Siêu Nam 22/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,75 2,25 6,75 5,75 18,25 16,50 H H H
629 120629 23 Trịnh Quang Sinh Nam 23/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 0,75 3,50 5,50 5,25 15,75 15,00 H H H
630 120630 23 Bùi Xuân Sính Nam 25/04/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Lý 1,75 2,50 6,75 5,25 18,00 16,25 H H H
631 120631 23 Nguyễn Văn Sơn Nam 15/03/2001 Tiền Hải, TB Đông Hoàng, TH Lý 3,25 2,50 4,50 4,00 17,50 14,25 H H
632 120632 23 Trần Công Sơn Nam 09/06/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Lý 6,50 5,00 5,75 5,50 29,25 22,75 Đ H
633 120633 23 Trần Hồng Sơn Nam 04/10/2001 Đông Hưng, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,00 2,25 4,75 4,25 13,25 12,25 H H H
634 120634 23 Nghiêm Đăng Tâm Nam 01/03/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 3,75 2,50 2,50 5,50 18,00 14,25 H H
635 120635 23 Bùi Anh Việt Tiệp Nam 21/09/2001 Hải Phòng Minh Thành, TP Lý 0,50 3,75 4,25 3,75 12,75 12,25 H H H
636 120636 23 Lê Anh Tú Nam 13/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,50 4,25 3,50 5,00 13,75 13,25 H H H
637 120637 23 Ngô Võ Anh Tuấn Nam 03/01/2001 Quảng Bình Hoàng Diệu, TP Lý 2,00 5,00 6,00 4,50 19,50 17,50 H H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
638 120638 23 Hoàng Đức Tuệ Nam 12/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Lý 1,50 2,75 5,25 4,75 15,75 14,25 H H H
639 120639 23 Phạm Ngọc Tùng Nam 14/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,75 3,75 4,75 4,25 14,25 13,50 H H H
640 120640 23 Phạm Quang Tùng Nam 25/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,50 2,50 3,25 3,25 10,00 9,50 H H H
641 120641 23 Hoàng Văn Thái Nam 16/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 2,50 2,50 5,25 5,25 18,00 15,50 H H
642 120642 23 Trương Việt Thái Nam 20/03/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Lý 0,00 3,25 5,50 5,25 14,00 14,00 H H H
643 120643 23 Hoàng Chí Thanh Nam 17/11/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Lý 1,25 3,75 5,50 5,00 16,75 15,50 H H H
644 120644 24 Nguyễn Thị Thanh Thanh Nữ 14/12/2001 Sơn La Vũ Lạc, TP Lý 3,00 4,00 5,75 4,25 20,00 17,00 H H
645 120645 24 Ngô Quốc Thành Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 1,75 2,25 4,25 4,50 14,50 12,75 H H H
646 120646 24 Nguyễn Ngọc Thành Nam 21/11/2001 Lào Cai Hoàng Diệu, TP Lý 3,00 2,75 3,00 5,00 16,75 13,75 H H
647 120647 24 Bùi Phương Thảo Nữ 08/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 4,50 4,25 6,50 5,25 25,00 20,50 H H
648 120648 24 Đoàn Thị Phương Thảo Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 5,50 8,25 7,00 5,25 31,50 26,00 Đ H
649 120649 24 Khổng Thị Phương Thảo Nữ 14/01/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 4,00 3,75 6,00 5,50 23,25 19,25 H H
650 120650 24 Ngô Thị Phương Thảo Nữ 19/04/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 4,75 3,25 6,50 5,25 24,50 19,75 H H
651 120651 24 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 08/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 6,75 4,50 5,75 7,50 31,25 24,50 Đ H
652 120652 24 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 04/06/2001 Nam Định Tây Sơn, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
653 120653 24 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 06/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 0,00 1,75 5,75 4,50 12,00 12,00 H H H
654 120654 24 Trần Thị Phương Thảo Nữ 02/03/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Lý 1,00 3,25 3,75 3,25 12,25 11,25 H H H
655 120655 24 Đoàn Quyết Thắng Nam 20/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 1,25 5,25 5,75 3,50 17,00 15,75 H H H
656 120656 24 Nguyễn Khả Thắng Nam 09/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,00 4,00 5,25 5,75 25,00 20,00 H H
657 120657 24 Phạm Văn Thiện Nam 28/08/2001 Gia Lai Đông Thọ, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H
658 120658 24 Bùi Thị Thanh Thủy Nữ 13/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,50 3,25 2,75 3,75 10,75 10,25 H H H
659 120659 24 Nguyễn Tuấn Thụy Nam 27/11/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 5,00 7,25 6,25 5,50 29,00 24,00 Đ H
660 120660 24 Hà Thị Thu Trang Nữ 27/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 5,50 6,50 7,25 6,00 30,75 25,25 Đ H
661 120661 24 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 16/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Lý 1,50 4,00 5,75 2,00 14,75 13,25 H H H
662 120662 24 Nguyễn Thị Linh Trang Nữ 07/04/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Quỳnh Côi, QP Lý 5,50 5,75 7,00 V 23,75 18,25 H H H
663 120663 24 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 07/04/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Quỳnh Côi, QP Lý 6,25 6,00 6,75 V 25,25 19,00 H H H
664 120664 24 Trần Quỳnh Trang Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,25 5,50 1,25 10,00 9,50 H H H
665 120665 24 Nguyễn Phương Trung Nam 03/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,00 8,00 5,25 4,25 29,50 23,50 Đ H
666 120666 24 Vũ Quang Trường Nam 12/01/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Lý 0,50 3,25 5,00 4,50 13,75 13,25 H H H
667 120667 24 Nguyễn Lưu Vinh Nam 17/08/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 0,50 2,75 4,75 4,25 12,75 12,25 H H H
668 120668 24 Phạm Trọng Vinh Nam 04/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,50 1,25 3,25 4,75 10,25 9,75 H H H
669 120669 24 Bùi Huy Vũ Nam 08/08/2001 Tp Hồ Chí Minh Trần Phú, TP Lý 0,25 4,00 4,00 4,00 12,50 12,25 H H H
670 120670 24 Đỗ Trường Vũ Nam 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 8,00 6,00 5,75 32,75 26,25 Đ H
671 120671 24 Tô Văn Vũ Nam 04/05/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Lý 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H
672 120672 24 Nguyễn Minh Vương Nam 09/05/2001 Đông Hưng, TB Trần Phú, TP Lý 6,00 5,25 5,00 4,00 26,25 20,25 Đ H
673 120673 24 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 21/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 5,50 6,25 4,50 5,75 27,50 22,00 Đ H
674 120674 25 Đỗ Thị Ngọc Anh Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 2,00 4,75 6,25 4,75 19,75 17,75 H H H
675 120675 25 Giang Lan Anh Nữ 01/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,25 3,25 8,00 3,75 25,50 20,25 H H
676 120676 25 Giang Quỳnh Anh Nữ 04/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 6,00 5,75 5,00 4,75 27,50 21,50 Đ H
677 120677 25 Hoàng Tuấn Anh Nam 04/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 8,75 3,50 4,50 9,00 34,50 25,75 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
678 120678 25 Nguyễn Phương Anh Nữ 06/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sinh 8,00 6,25 6,25 6,25 34,75 26,75 Đ H
679 120679 25 Phạm Đức Anh Nam 01/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 5,75 3,75 6,00 5,75 27,00 21,25 Đ H
680 120680 25 Phan Mai Anh Nữ 16/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sinh 6,25 3,00 7,00 4,00 26,50 20,25 H H
681 120681 25 Trần Nhật Anh Nữ 13/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 3,00 2,00 6,00 4,25 18,25 15,25 H H H
682 120682 25 Vũ Minh Anh Nữ 30/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 7,50 5,25 7,00 4,25 31,50 24,00 Đ H
683 120683 25 Vũ Ngọc Anh Nữ 07/09/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Sinh 1,00 3,25 6,50 4,75 16,50 15,50 H H H
684 120684 25 Vũ Thị Quỳnh Anh Nữ 14/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sinh 3,00 5,25 4,50 5,25 21,00 18,00 H H
685 120685 25 Nguyễn Linh Chi Nữ 14/10/2001 Tiền Hải, TB Trần Phú, TP Sinh 5,00 3,25 6,00 2,75 22,00 17,00 H H
686 120686 25 Giang Thị Diệp Nữ 20/04/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 6,50 4,50 5,50 5,00 28,00 21,50 Đ H
687 120687 25 Mai Việt Dũng Nam 04/05/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sinh 8,25 4,00 6,25 6,00 32,75 24,50 Đ H
688 120688 25 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 25/09/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 7,50 4,25 6,25 3,50 29,00 21,50 Đ H
689 120689 25 Trần Tuấn Dương Nam 11/05/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sinh 0,75 2,25 4,00 4,50 12,25 11,50 H H H
690 120690 25 Trần Đoàn Xuân Đạt Nam 01/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Sinh 4,25 2,75 3,00 3,25 17,50 13,25 H H
691 120691 25 Nguyễn Minh Đức Nam 27/03/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 3,75 2,50 4,00 5,00 19,00 15,25 H H
692 120692 25 Lều Thị Ngọc Hà Nữ 28/09/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Sinh 2,25 2,25 6,75 5,00 18,50 16,25 H H
693 120693 25 Phạm Thanh Hà Nữ 23/12/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 8,75 6,50 7,00 5,75 36,75 28,00 Đ H
694 120694 25 Trần Thu Hà Nữ 25/02/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Sinh 5,00 6,25 6,50 5,25 28,00 23,00 Đ H
695 120695 25 Bùi Xuân Hải Nam 12/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 4,50 5,75 5,25 5,75 25,75 21,25 H Đ
696 120696 25 Phạm Hồng Hạnh Nữ 22/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 5,00 4,00 5,25 3,50 22,75 17,75 H H
697 120697 25 Nguyễn Thị Hằng Nữ 22/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 7,00 4,25 6,75 3,75 28,75 21,75 Đ H
698 120698 26 Vũ Thị Thu Hằng Nữ 01/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 1,00 3,00 3,00 2,00 10,00 9,00 H H H
699 120699 26 Lương Thị Thu Hiền Nữ 07/07/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 7,00 5,50 6,00 7,00 32,50 25,50 Đ H
700 120700 26 Nguyễn Minh Hiếu Nam 27/05/2001 Kiến Xương, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,75 3,00 5,25 5,00 24,75 19,00 H H
701 120701 26 Nguyễn Thị Hoa Nữ 20/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Sinh 6,75 4,75 5,75 5,00 29,00 22,25 Đ H
702 120702 26 Nguyễn Thu Hòa Nữ 09/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 8,50 5,25 7,00 4,25 33,50 25,00 Đ H
703 120703 26 Phạm Hải Hòa Nam 25/06/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Sinh 0,50 2,75 7,00 2,25 13,00 12,50 H H H
704 120704 26 Đỗ Mạnh Hoàng Nam 08/08/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 1,25 2,75 5,00 3,25 13,50 12,25 H H H
705 120705 26 Trần Thu Huế Nữ 18/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,75 7,50 6,25 5,25 32,50 25,75 Đ H
706 120706 26 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 01/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 4,00 3,50 4,50 5,25 21,25 17,25 H H
707 120707 26 Vũ Duy Hùng Nam 02/02/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 8,00 2,50 6,00 5,75 30,25 22,25 Đ H
708 120708 26 Bùi Khánh Huyền Nữ 24/02/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sinh 3,25 4,25 6,25 4,50 21,50 18,25 H H
709 120709 26 Đỗ Khánh Huyền Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,00 6,25 7,50 5,00 30,75 24,75 Đ H
710 120710 26 Trần Thị Thu Huyền Nữ 10/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 7,25 4,25 5,50 5,00 29,25 22,00 Đ H
711 120711 26 Phạm Huy Hưng Nam 17/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sinh 4,25 4,25 4,75 5,75 23,25 19,00 H H
712 120712 26 Đặng Thị Hương Nữ 17/09/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Sinh 1,25 3,75 5,50 4,25 16,00 14,75 H H H
713 120713 26 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/10/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sinh 2,25 3,00 7,00 5,25 19,75 17,50 H H
714 120714 26 Phạm Ngọc Minh Hương Nữ 15/05/2001 Kiên Giang Tân Phong, VT Sinh 5,75 3,75 5,75 3,00 24,00 18,25 H H
715 120715 26 Vũ Hoài Hương Nữ 06/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 4,50 6,25 6,50 6,25 28,00 23,50 Đ H
716 120716 26 Dương Thị Thu Hường Nữ 24/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sinh 0,50 4,00 3,75 0,50 9,25 8,75 H H H
717 120717 26 Nguyễn Ngọc Khiêm Nam 21/02/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Sinh 4,00 3,50 6,75 4,75 23,00 19,00 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
718 120718 26 Trần Ngọc Lan Nữ 18/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 8,25 6,25 7,50 4,00 34,25 26,00 Đ H
719 120719 26 Trần Ngọc Lâm Nam 31/08/2001 Kiến Xương, TB Vũ Lễ, KX Sinh 4,00 3,00 6,00 3,25 20,25 16,25 H H
720 120720 26 Bùi Quang Linh Nam 21/12/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Sinh 3,25 1,50 5,50 5,75 19,25 16,00 H H H
721 120721 26 Dương Diệu Linh Nữ 14/08/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sinh 7,25 5,25 7,50 7,00 34,25 27,00 Đ H
722 120722 27 Nguyễn Nhật Linh Nữ 31/03/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 7,25 4,75 6,50 6,25 32,00 24,75 Đ H
723 120723 27 Nguyễn Thị Mai Linh Nữ 03/10/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 6,75 5,25 6,75 5,75 31,25 24,50 Đ H
724 120724 27 Trịnh Thị Mỹ Linh Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 4,75 3,25 6,50 1,50 20,75 16,00 H H H
725 120725 27 Trần Phương Loan Nữ 15/02/2001 Vũ Thư, TB Kỳ Bá, TP Sinh 4,50 4,75 6,25 5,75 25,75 21,25 H Đ
726 120726 27 Nguyễn Quang Long Nam 24/12/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 5,00 2,75 5,50 5,50 23,75 18,75 H H
727 120727 27 Vũ Thành Luân Nam 19/03/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 7,00 3,75 5,50 4,25 27,50 20,50 Đ H
728 120728 27 Đào Xuân Mai Nữ 30/03/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Sinh 0,50 3,00 2,50 2,00 8,50 8,00 H H H
729 120729 27 Nguyễn Phương Mai Nữ 17/10/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,50 4,50 5,50 4,50 27,50 21,00 Đ H
730 120730 27 Phí Ngọc Mai Nữ 24/09/2001 Thái Bình Lương Thế Vinh, TP Sinh 9,00 4,75 6,50 5,75 35,00 26,00 Đ H
731 120731 27 Phạm Thị Trà Mi Nữ 29/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 5,00 3,25 6,25 3,25 22,75 17,75 H H
732 120732 27 Nguyễn Thị Thảo Minh Nữ 23/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 4,50 4,50 4,50 4,50 22,50 18,00 H H
733 120733 27 Phan Thị Mơ Nữ 23/02/2001 Vũng Tàu 14-10, TH Sinh 4,50 3,25 6,00 5,00 23,25 18,75 H H
734 120734 27 Đào Hoàng Nam Nam 28/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 5,00 3,75 5,25 4,00 23,00 18,00 H H
735 120735 27 Đào Thị Thúy Nga Nữ 20/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Sinh 4,00 5,25 5,75 5,75 24,75 20,75 H H
736 120736 27 Nguyễn Hữu Ngàn Nam 26/10/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 6,50 4,00 6,25 4,00 27,25 20,75 Đ H
737 120737 27 Khiếu Thị Hồng Nhung Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sinh 3,75 2,75 7,00 4,75 22,00 18,25 H H
738 120738 27 Nguyễn Mai Nhung Nữ 27/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 4,25 4,00 6,75 4,00 23,25 19,00 H H
739 120739 27 Tô Thị Huyền Nhung Nữ 22/03/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 7,25 5,00 5,75 5,00 30,25 23,00 Đ H
740 120740 27 Vũ Hồng Phong Nam 29/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Sinh 1,75 3,00 5,25 3,00 14,75 13,00 H H H
741 120741 27 Hà Thu Phương Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sinh 0,50 3,25 4,75 3,50 12,50 12,00 H H H
742 120742 27 Trần Thị Phương Nữ 15/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sinh 5,25 4,00 6,00 4,25 24,75 19,50 H H
743 120743 27 Vũ Thị Phương Nữ 26/06/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Sinh 2,25 3,75 5,50 3,25 17,00 14,75 H H
744 120744 27 Phạm Hải Quang Nam 09/09/2001 Quỳnh Phụ, TB Trần Phú, TP Sinh 4,50 5,50 5,00 3,50 23,00 18,50 H H
745 120745 27 Đoàn Thị Diễm Quỳnh Nữ 15/08/2001 Kiến Xương, TB Vũ Lạc, TP Sinh 0,25 3,00 5,50 1,75 10,75 10,50 H H H
746 120746 28 Hồ Thu Quỳnh Nữ 26/03/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sinh 3,25 2,25 6,50 5,50 20,75 17,50 H H
747 120747 28 Phạm Thị Quỳnh Nữ 04/04/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Sinh 2,25 3,00 5,00 4,75 17,25 15,00 H H
748 120748 28 Phùng Thị Thúy Quỳnh Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 3,75 4,75 6,50 5,25 24,00 20,25 H H
749 120749 28 Trần Văn Tân Nam 06/02/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Sinh 3,50 4,00 5,50 5,00 21,50 18,00 H H
750 120750 28 Tạ Quốc Toản Nam 21/10/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 3,00 4,50 7,00 5,50 23,00 20,00 H H
751 120751 28 Vũ Minh Tuệ Nữ 17/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 0,50 3,00 5,75 3,25 13,00 12,50 H H H
752 120752 28 Mai Thị Thái Nữ 29/05/2001 Thành Phố, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 7,00 3,50 7,50 5,50 30,50 23,50 Đ H
753 120753 28 Trần Công Thành Nam 09/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 0,75 4,25 5,75 3,75 15,25 14,50 H H H
754 120754 28 Đào Thị Thu Thảo Nữ 05/04/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Sinh V V V V 0,00 0,00 H H H
755 120755 28 Khổng Thị Phương Thảo Nữ 26/11/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Sinh 2,25 2,50 5,50 2,50 15,00 12,75 H H
756 120756 28 Nguyễn Thị Thảo Nữ 10/08/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Sinh 9,25 4,25 7,00 6,00 35,75 26,50 Đ H
757 120757 28 Phạm Thu Thảo Nữ 01/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 4,75 3,50 6,75 5,25 25,00 20,25 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
758 120758 28 Trần Phương Thảo Nữ 05/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,75 6,75 5,50 5,00 30,75 24,00 Đ H
759 120759 28 Cao Thị Thắm Nữ 14/05/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Sinh 9,50 6,75 5,50 5,75 37,00 27,50 Đ H
760 120760 28 Phạm Thị Ánh Thơ Nữ 21/06/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 5,50 3,25 6,50 5,50 26,25 20,75 H H
761 120761 28 Phạm Thị Thanh Thu Nữ 12/12/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 7,00 4,00 7,00 5,75 30,75 23,75 Đ H
762 120762 28 Hà Thu Trang Nữ 10/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 3,50 3,50 5,50 3,00 19,00 15,50 H H
763 120763 28 Hà Thùy Trang Nữ 06/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sinh 0,50 2,25 7,00 4,50 14,75 14,25 H H H
764 120764 28 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 20/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,25 3,50 6,75 2,75 23,50 18,25 H H
765 120765 28 Vũ Thị Thu Trang Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,00 6,25 6,25 5,00 29,50 23,50 Đ H
766 120766 28 Vũ Thùy Trang Nữ 03/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 7,75 5,25 5,50 4,75 31,00 23,25 Đ H
767 120767 28 Đào Thục Trinh Nữ 30/07/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Sinh 2,75 3,75 6,75 3,75 19,75 17,00 H H
768 120768 28 Phạm Việt Trinh Nữ 10/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,75 4,25 6,50 4,50 26,75 21,00 H H
769 120769 28 Nguyễn Thị Thảo Uyên Nữ 30/06/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sinh 3,75 6,50 7,50 4,00 25,50 21,75 H Đ
770 120770 28 Đặng Thị Yến Nữ 05/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Sinh 0,75 4,00 6,25 3,75 15,50 14,75 H H H
771 120771 29 Hoàng Anh Nữ 25/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 4,25 1,75 6,25 2,75 19,25 15,00 H H H
772 120772 29 Nguyễn Đức Anh Nam 07/12/2001 Hà Nam Lê Quý Đôn, KX Sử 4,75 2,75 6,00 1,50 19,75 15,00 H H H
773 120773 29 Nguyễn Tuyết Anh Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử 2,00 2,75 5,50 2,75 15,00 13,00 H H H
774 120774 29 Nguyễn Thị Hải Anh Nữ 20/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 7,00 4,75 6,25 4,75 29,75 22,75 Đ H
775 120775 29 Phạm Phương Anh Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 3,00 3,25 5,00 0,50 14,75 11,75 H H H
776 120776 29 Phạm Thị Vân Anh Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 7,75 2,75 7,25 3,50 29,00 21,25 Đ H
777 120777 29 Trần Thị Vân Anh Nữ 31/03/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Sử 1,00 2,75 7,00 2,25 14,00 13,00 H H H
778 120778 29 Trương Vũ Thái Anh Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 7,50 6,00 6,75 3,25 31,00 23,50 Đ H
779 120779 29 Nguyễn Linh Chi Nữ 11/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 4,00 3,50 6,00 2,25 19,75 15,75 Đ H
780 120780 29 Đỗ Văn Chiến Nam 22/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 7,00 6,00 5,25 5,00 30,25 23,25 Đ H
781 120781 29 Tô Thị Ánh Chinh Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,25 3,75 5,25 3,00 18,50 15,25 H H
782 120782 29 Nguyễn Quý Dân Nam 24/07/2001 Kiến Xương, TB Trần Phú, TP Sử 3,50 4,75 4,00 3,50 19,25 15,75 Đ H
783 120783 29 Quản Trọng Dũng Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 6,50 5,00 4,75 4,50 27,25 20,75 Đ H
784 120784 29 Đinh Hoàng Dương Nam 14/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 1,00 1,25 5,25 1,25 9,75 8,75 H H H
785 120785 29 Đỗ Thùy Dương Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 6,75 5,50 6,00 3,75 28,75 22,00 Đ H
786 120786 29 Lê Tùng Dương Nam 05/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 5,00 7,75 5,50 5,25 28,50 23,50 Đ H
787 120787 29 Nguyễn Thái Dương Nam 12/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,25 3,75 4,50 3,50 18,25 15,00 H H
788 120788 29 Nguyễn Thùy Dương Nữ 31/08/2001 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Sử 2,75 2,75 5,50 4,25 18,00 15,25 H H
789 120789 29 Nguyễn Trung Dương Nam 14/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sử 3,75 2,00 6,50 3,50 19,50 15,75 H H H
790 120790 29 Đào Tiến Đạt Nam 07/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 5,25 5,75 5,50 3,75 25,50 20,25 Đ H
791 120791 29 Nguyễn Hồng Đức Nam 16/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 5,25 7,50 5,25 4,00 27,25 22,00 Đ H
792 120792 29 Phạm Minh Đức Nam 24/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Sử 4,25 4,75 3,50 3,00 19,75 15,50 Đ H
793 120793 29 Đỗ Đức Giang Nam 27/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử 1,50 2,75 2,50 3,00 11,25 9,75 H H H
794 120794 29 Phí Mạnh Hải Nam 07/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Sử 0,50 2,00 4,25 3,25 10,50 10,00 H H H
795 120795 29 Vũ Tuấn Hải Nam 18/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sử 1,00 4,00 4,00 2,75 12,75 11,75 H H H
796 120796 29 Đào Thanh Hiền Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 2,75 3,50 2,25 2,75 14,00 11,25 H H
797 120797 29 Nguyễn Thị Minh Hiền Nữ 27/11/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 3,25 2,75 5,50 3,75 18,50 15,25 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
798 120798 30 Cao Minh Hiếu Nam 21/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử V V V V 0,00 0,00 H H H
799 120799 30 Trần Trung Hiếu Nam 16/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 5,75 3,25 3,50 2,50 20,75 15,00 Đ H
800 120800 30 Lê Thị Bích Hồng Nữ 03/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 7,75 3,50 4,50 0,25 23,75 16,00 H H H
801 120801 30 Đỗ Xuân Hùng Nam 07/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 1,25 3,25 5,25 3,75 14,75 13,50 H H H
802 120802 30 Vũ Gia Hùng Nam 03/10/2001 Hà Nội Vũ Hội, VT Sử 0,75 3,00 5,00 4,50 14,00 13,25 H H H
803 120803 30 Phan Gia Huy Nam 30/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 1,50 3,50 4,25 2,00 12,75 11,25 H H H
804 120804 30 Nguyễn Thị Hương Nữ 15/05/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 2,00 5,25 4,50 4,50 18,25 16,25 H H H
805 120805 30 Phạm Thị Thu Hương Nữ 02/06/2001 Đông Hưng, TB Hợp Hưng, ĐH Sử 1,75 3,00 3,75 1,25 11,50 9,75 H H H
806 120806 30 Hoàng Vũ Khánh Linh Nữ 06/05/2001 Hưng Hà, TB Phú Xuân, TP Sử 2,50 2,75 6,00 4,25 18,00 15,50 H H
807 120807 30 Nguyễn Diệu Linh Nữ 21/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 3,75 4,00 4,25 3,75 19,50 15,75 Đ H
808 120808 30 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 25/07/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 2,50 3,75 4,00 3,00 15,75 13,25 H H
809 120809 30 Phạm Thị Phương Linh Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Sử 1,00 3,00 6,75 3,00 14,75 13,75 H H H
810 120810 30 Trương Quang Linh Nam 29/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sử 0,00 4,00 5,00 4,00 13,00 13,00 H H H
811 120811 30 Nguyễn Thị Mỹ Lộc Nữ 24/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 4,00 2,75 5,00 3,25 19,00 15,00 Đ H
812 120812 30 Lại Thị Lương Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Sử 2,50 2,75 5,50 3,50 16,75 14,25 H H
813 120813 30 Nguyễn Hương Ly Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 4,75 4,75 5,00 5,25 24,50 19,75 Đ H
814 120814 30 Nguyễn Đức Mạnh Nam 08/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sử 3,75 3,25 6,50 4,00 21,25 17,50 Đ H
815 120815 30 Nguyễn Văn Mạnh Nam 27/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 1,75 4,25 4,50 2,50 14,75 13,00 H H H
816 120816 30 Nguyễn Vũ Đức Mạnh Nam 08/07/2001 Thái Thụy, TB Phúc Khánh, TP Sử 5,50 2,75 7,00 2,75 23,50 18,00 Đ H
817 120817 30 Trần Quang Minh Nam 14/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 5,00 5,50 5,50 3,50 24,50 19,50 Đ H
818 120818 30 Bùi Văn Nam Nam 03/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Sử 6,75 3,50 5,50 2,75 25,25 18,50 Đ H
819 120819 30 Trần Nhật Nam Nam 15/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 2,25 5,00 5,00 4,00 18,50 16,25 H H
820 120820 30 Nguyễn Thị Ngân Nữ 20/06/2001 Vũ Thư, TB Dũng Nghĩa, VT Sử 4,50 3,50 6,50 4,00 23,00 18,50 Đ H
821 120821 30 Phạm Thị Minh Nguyệt Nữ 22/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sử 3,75 2,50 6,00 3,00 19,00 15,25 Đ H
822 120822 30 Vũ Minh Nguyệt Nữ 20/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,75 3,25 5,00 5,50 21,25 17,50 Đ H
823 120823 30 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/06/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Sử 2,50 2,75 6,00 3,50 17,25 14,75 H H
824 120824 30 Trần Văn Phong Nam 25/02/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Sử 2,25 5,50 2,75 2,25 15,00 12,75 H H
825 120825 31 Hoàng Mạnh Phúc Nam 17/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 0,00 3,50 2,25 3,00 8,75 8,75 H H H
826 120826 31 Hà Lan Phương Nữ 09/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 2,50 2,75 6,00 2,75 16,50 14,00 H H
827 120827 31 Lê Minh Phương Nữ 20/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sử 6,75 3,50 6,50 4,75 28,25 21,50 Đ H
828 120828 31 Lương Nguyệt Phương Nữ 15/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sử 4,75 3,75 7,00 4,75 25,00 20,25 Đ H
829 120829 31 Nguyễn Phạm Vân Phương Nữ 23/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 1,50 5,00 5,25 3,50 16,75 15,25 H H H
830 120830 31 Phạm Thị Thu Phương Nữ 13/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử 5,25 3,00 5,25 3,25 22,00 16,75 Đ H
831 120831 31 Bùi Minh Phượng Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 5,00 1,25 5,00 3,25 19,50 14,50 H H H
832 120832 31 Hà Minh Quân Nam 14/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sử 1,25 3,50 6,25 2,50 14,75 13,50 H H H
833 120833 31 Nguyễn Anh Quý Nam 25/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 0,00 4,25 5,00 3,00 12,25 12,25 H H H
834 120834 31 Hà Xuân Tiến Nam 10/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 8,25 3,00 5,50 4,75 29,75 21,50 Đ H
835 120835 31 Nguyễn Duy Toản Nam 22/04/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sử 3,50 2,25 6,25 0,75 16,25 12,75 H H H
836 120836 31 Bùi Văn Tuấn Nam 23/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sử V V V V 0,00 0,00 H H H
837 120837 31 Phạm Minh Thành Nam 30/04/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sử 5,50 2,50 5,50 4,25 23,25 17,75 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
838 120838 31 Vũ Phương Thảo Nữ 29/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 3,25 4,25 5,25 2,75 18,75 15,50 Đ H
839 120839 31 Đào Quý Thắng Nam 08/05/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 3,25 3,25 5,25 1,00 16,00 12,75 H H H
840 120840 31 Phạm Thị Diễm Thùy Nữ 19/11/2001 Gia Lai Lê Hồng Phong, TP Sử 0,25 4,50 5,75 1,50 12,25 12,00 H H H
841 120841 31 Phạm Thị Minh Thùy Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 6,75 5,00 6,00 4,00 28,50 21,75 Đ H
842 120842 31 Ngô Thị Thương Nữ 02/01/2001 Hưng Yên Trần Phú, TP Sử 0,50 3,75 5,75 4,00 14,50 14,00 H H H
843 120843 31 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 21/08/2001 Kiến Xương, TB Tiền Phong, TP Sử 1,00 3,00 4,50 1,00 10,50 9,50 H H H
844 120844 31 Nguyễn Thu Trang Nữ 18/11/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 3,50 3,00 6,75 3,50 20,25 16,75 Đ H
845 120845 31 Vũ Quỳnh Trang Nữ 12/07/2001 Kiến Xương, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sử 1,50 3,50 5,00 1,50 13,00 11,50 H H H
846 120846 31 Vũ Thị Ngọc Trâm Nữ 06/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Công, KX Sử 4,50 3,75 6,50 4,00 23,25 18,75 Đ H
847 120847 31 Bùi Thành Trung Nam 04/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,25 4,50 3,50 3,25 17,75 14,50 H H
848 120848 31 Trần Viết Trung Nam 27/07/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sử 3,25 4,25 5,50 2,75 19,00 15,75 Đ H
849 120849 31 Nguyễn Tố Uyên Nữ 10/12/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 1,50 3,75 3,00 2,50 12,25 10,75 H H H
850 120850 31 Bùi Thị Khánh Vân Nữ 20/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử V 0,00 V V 0,00 0,00 H H H
851 120851 31 Hoàng Yến Nữ 11/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 2,25 3,50 5,25 4,50 17,75 15,50 H H
852 120852 32 Bùi Đình Anh Nam 18/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 1,50 2,50 4,50 4,25 14,25 12,75 H H H
853 120853 32 Bùi Thị Quỳnh Anh Nữ 05/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,75 3,75 6,25 5,75 21,25 18,50 H H
854 120854 32 Đặng Việt Anh Nam 10/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin V V V V 0,00 0,00 H H H
855 120855 32 Đồng Trọng Anh Nam 26/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Tin V V V V 0,00 0,00 H H H
856 120856 32 Hoàng Minh Anh Nam 21/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 2,50 3,00 5,50 5,75 19,25 16,75 H H
857 120857 32 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 2,50 4,25 7,25 2,50 19,00 16,50 H H
858 120858 32 Lê Hồng Anh Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 1,75 2,75 5,00 5,25 16,50 14,75 H H H
859 120859 32 Nguyễn Đức Vinh Anh Nam 20/01/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 3,25 1,75 6,00 5,75 20,00 16,75 H H H
860 120860 32 Nguyễn Hải Anh Nữ 17/12/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 0,75 V V V 1,50 0,75 H H H
861 120861 32 Nguyễn Hoàng Anh Nam 11/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 1,50 4,00 3,75 4,25 15,00 13,50 H H H
862 120862 32 Nguyễn Ngọc Anh Nam 08/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 0,75 4,00 5,25 4,50 15,25 14,50 H H H
863 120863 32 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 12/04/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,25 4,25 6,25 4,25 19,25 17,00 H H
864 120864 32 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 02/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 3,25 5,75 5,50 3,75 21,50 18,25 H H
865 120865 32 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 0,00 3,00 4,75 4,00 11,75 11,75 H H H
866 120866 32 Nguyễn Trung Anh Nam 05/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 4,25 5,00 5,25 4,50 23,25 19,00 H H
867 120867 32 Phạm Tuấn Anh Nam 10/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,25 2,50 4,25 5,25 12,50 12,25 H H H
868 120868 32 Vũ Thế Anh Nam 26/07/2001 Thừa Thiên - Huế Phạm Huy Quang, ĐH Tin 2,00 2,25 4,75 5,75 16,75 14,75 H H H
869 120869 32 Nguyễn Đình Bảo Nam 26/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 3,00 4,75 5,00 5,75 21,50 18,50 H H
870 120870 32 Nguyễn Thái Bảo Nam 24/09/2001 Hưng Hà, TB Nguyễn Tông Quai, HH Tin 1,25 4,00 4,75 5,50 16,75 15,50 H H H
871 120871 32 Phan Trọng Bằng Nam 01/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 4,50 4,25 5,00 5,25 23,50 19,00 H H
872 120872 32 Nguyễn Đức Cảnh Nam 17/02/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Tin 1,00 2,75 5,25 3,75 13,75 12,75 H H H
873 120873 32 Nguyễn Thành Công Nam 12/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,25 3,00 6,00 5,75 19,25 17,00 H H
874 120874 32 Phạm Thành Công Nam 02/12/2001 Bắc Ninh Đông Thọ, TP Tin 2,50 4,50 5,00 7,25 21,75 19,25 H H
875 120875 32 Phạm Tiến Cường Nam 23/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 0,50 2,75 4,25 3,00 11,00 10,50 H H H
876 120876 32 Đoàn Minh Chiến Nam 30/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 2,50 5,75 6,25 5,25 22,25 19,75 H H
877 120877 32 Phạm Duy Chiến Nam 16/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,50 3,50 5,25 4,00 17,75 15,25 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
878 120878 32 Phạm Duy Chiến Nam 29/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 3,00 4,75 4,00 16,75 14,25 H H
879 120879 32 Nguyễn Quang Chiều Nam 18/09/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 9,00 3,50 6,25 9,50 37,25 28,25 Đ H
880 120880 32 Vũ Thành Chung Nam 06/01/2001 Kiến Xương, TB Kỳ Bá, TP Tin 6,00 6,50 5,50 9,50 33,50 27,50 Đ H
881 120881 33 Chử Ngọc Diệp Nữ 04/06/2001 Vũ Thư, TB Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn Tin 1,75 2,75 4,75 4,00 15,00 13,25 H H H
882 120882 33 Bùi Quý Doanh Nam 17/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,75 4,00 3,75 12,00 11,75 H H H
883 120883 33 Nguyễn Việt Dũng Nam 24/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 0,25 3,25 5,50 3,75 13,00 12,75 H H H
884 120884 33 Vũ Tuấn Dũng Nam 25/09/2001 CH Séc Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 1,25 3,00 5,50 3,75 14,75 13,50 H H H
885 120885 33 Đào Đình Duy Nam 02/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Tin 4,00 2,50 5,50 5,50 21,50 17,50 H H
886 120886 33 Lại Thị Minh Dương Nữ 24/06/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Tin 2,50 3,50 4,00 7,25 19,75 17,25 H H
887 120887 33 Vũ Thùy Dương Nữ 09/01/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Tin 0,25 2,25 5,75 4,00 12,50 12,25 H H H
888 120888 33 Đặng Quý Dưỡng Nam 12/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 2,75 2,25 3,75 4,00 15,50 12,75 H H
889 120889 33 Đào Thành Đạt Nam 29/05/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 3,25 2,25 4,75 5,75 19,25 16,00 H H
890 120890 33 Nguyễn Tiến Đạt Nam 06/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,50 4,75 6,50 5,75 24,00 20,50 Đ H
891 120891 33 Vũ Tiến Đạt Nam 02/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 6,00 4,50 4,00 5,50 26,00 20,00 Đ H
892 120892 33 Phạm Ngọc Đô Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 0,75 3,25 6,25 6,00 17,00 16,25 H H H
893 120893 33 Nguyễn Minh Đông Nam 09/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 5,00 5,00 5,75 6,50 27,25 22,25 Đ H
894 120894 33 Bùi Quang Đức Nam 17/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,00 4,00 5,00 5,00 18,00 16,00 H H H
895 120895 33 Hoàng Minh Đức Nam 24/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,25 3,50 6,25 4,75 19,00 16,75 H H
896 120896 33 Lê Anh Đức Nam 30/10/2001 LB Nga Trần Phú, TP Tin 0,00 2,25 1,50 2,75 6,50 6,50 H H H
897 120897 33 Lê Thành Đức Nam 24/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 4,50 9,00 6,00 8,00 32,00 27,50 Đ H
898 120898 33 Nguyễn Anh Đức Nam 07/06/2001 Vũ Thư, TB Trần Phú, TP Tin 2,75 3,25 5,75 5,00 19,50 16,75 H H
899 120899 33 Phạm Trung Đức Nam 05/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Tin 3,50 1,75 5,25 4,50 18,50 15,00 H H H
900 120900 33 Phạm Xuân Đức Nam 23/11/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 3,50 4,00 6,25 5,50 22,75 19,25 H H
901 120901 33 Nguyễn Hương Giang Nữ 09/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 3,50 3,75 4,75 5,25 20,75 17,25 H H
902 120902 33 Phạm Linh Giang Nữ 30/05/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 3,75 4,50 4,50 7,25 23,75 20,00 Đ H
903 120903 33 Nguyễn Ngọc Hà Nam 04/02/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Tin 2,25 3,25 6,25 4,25 18,25 16,00 H H
904 120904 33 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 31/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 4,75 4,50 7,25 8,25 29,50 24,75 Đ H
905 120905 33 Phạm Nam Hải Nam 22/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 4,50 3,75 6,50 6,75 26,00 21,50 Đ H
906 120906 33 Vũ Việt Hải Nam 04/03/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 5,00 8,50 5,00 7,75 31,25 26,25 Đ H
907 120907 33 Lại Thị Hằng Nữ 15/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Tin 2,00 3,00 6,50 6,75 20,25 18,25 H H H
908 120908 33 Hà Trung Hiếu Nam 08/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,50 4,75 2,75 4,25 16,75 14,25 H H
909 120909 33 Lê Trung Hiếu Nam 30/08/2001 Thành Phố, TB Hồng Thái, KX Tin 4,50 3,50 5,00 7,25 24,75 20,25 Đ H
910 120910 34 Nguyễn Đăng Hiếu Nam 16/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 3,75 6,50 6,75 8,25 29,00 25,25 Đ H
911 120911 34 Nguyễn Trung Hiếu Nam 07/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Tin 1,25 5,25 5,25 3,75 16,75 15,50 H H H
912 120912 34 Nguyễn Việt Hiếu Nam 30/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 5,25 6,50 5,25 22,00 19,50 H H
913 120913 34 Phạm Quang Hiếu Nam 09/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 1,50 3,25 6,25 4,25 16,75 15,25 H H H
914 120914 34 Trịnh Minh Hiếu Nam 01/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,00 2,50 5,00 6,25 17,75 15,75 H H H
915 120915 34 Vũ Quang Hiếu Nam 18/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 0,50 4,50 5,25 3,25 14,00 13,50 H H H
916 120916 34 Vương Thị Minh Hòa Nữ 14/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 5,75 6,75 3,50 7,50 29,25 23,50 Đ H
917 120917 34 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 27/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 1,75 4,50 4,75 6,25 19,00 17,25 H H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
918 120918 34 Phí Trung Hoàng Nam 19/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Sơn, KX Tin 6,00 5,75 5,50 6,75 30,00 24,00 Đ H
919 120919 34 Đỗ Mai Hồng Nữ 15/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 4,00 3,25 5,00 8,25 24,50 20,50 Đ H
920 120920 34 Hà Thị Huệ Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 2,75 3,50 5,50 4,75 19,25 16,50 H H
921 120921 34 Đào Quang Huy Nam 21/06/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 3,25 4,25 4,50 17,00 14,50 H H
922 120922 34 Hoàng Xuân Huy Nam 21/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,75 6,25 7,00 5,50 24,25 21,50 Đ H
923 120923 34 Ngô Văn Huy Nam 24/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 5,75 5,25 5,00 6,75 28,50 22,75 Đ H
924 120924 34 Nguyễn Bá Huy Nam 30/07/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Tin 1,75 6,50 5,00 6,25 21,25 19,50 H H H
925 120925 34 Vũ Văn Huy Nam 17/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 0,50 3,00 5,50 3,75 13,25 12,75 H H H
926 120926 34 Phạm Ngọc Hưng Nam 13/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Tin 0,75 3,25 6,00 4,00 14,75 14,00 H H H
927 120927 34 Phan Phúc Hưng Nam 29/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 3,25 4,00 8,50 4,00 23,00 19,75 H H
928 120928 34 Vũ Văn Hưng Nam 10/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Tin 0,75 3,50 5,25 3,50 13,75 13,00 H H H
929 120929 34 Phạm Đình Hướng Nam 11/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 0,75 4,50 5,50 4,75 16,25 15,50 H H H
930 120930 34 Phan Văn Khang Nam 15/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,00 2,50 5,50 6,50 18,50 16,50 H H H
931 120931 34 Vũ Ngọc Khanh Nam 22/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,75 5,25 3,50 13,00 12,75 H H H
932 120932 34 Phạm Danh Khiêm Nam 15/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Tin 1,75 3,75 6,00 5,00 18,25 16,50 H H H
933 120933 34 Phạm Phan Khiêm Nam 27/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,00 3,00 6,50 6,75 20,25 18,25 H H H
934 120934 34 Trần Thị Lan Nữ 11/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,25 5,25 5,50 7,00 24,25 21,00 Đ H
935 120935 34 Phạm Phúc Lâm Nam 09/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 2,75 4,75 4,75 6,00 21,00 18,25 H H
936 120936 34 Trần Công Lâm Nam 13/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 6,50 4,25 4,50 7,25 29,00 22,50 Đ H
937 120937 34 Hoàng Thanh Lịch Nam 12/04/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin V V V V 0,00 0,00 H H H
938 120938 34 Đặng Quyền Linh Nam 22/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 4,50 6,00 6,50 6,75 28,25 23,75 Đ H
939 120939 35 Nguyễn Thảo Linh Nữ 03/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 0,25 4,00 V V 4,50 4,25 H H H
940 120940 35 Trần Thùy Linh Nữ 02/03/2002 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 1,75 6,75 6,50 4,25 21,00 19,25 H H H
941 120941 35 Trần Vũ Long Nam 09/05/2001 Kiến Xương, TB Vũ Chính, TP Tin 2,75 6,00 5,75 5,50 22,75 20,00 H H
942 120942 35 Nguyễn Văn Lợi Nam 01/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Tin 3,75 4,25 6,25 4,25 22,25 18,50 H H
943 120943 35 Phạm Đức Lương Nam 25/01/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 2,25 4,75 4,25 4,00 17,50 15,25 H H
944 120944 35 Bùi Cẩm Ly Nữ 15/05/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Tin 4,25 6,00 5,50 5,00 25,00 20,75 Đ H
945 120945 35 Đặng Tuyết Mai Nữ 24/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 4,25 7,50 5,00 5,50 26,50 22,25 Đ H
946 120946 35 Phạm Thanh Mai Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin V V V V 0,00 0,00 H H H
947 120947 35 Dương Đức Mạnh Nam 19/08/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 1,50 2,25 3,75 4,25 13,25 11,75 H H H
948 120948 35 Phạm Văn Mạnh Nam 17/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,00 2,75 4,25 4,50 15,50 13,50 H H H
949 120949 35 Bùi Quang Minh Nam 30/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,25 2,25 5,00 4,00 11,75 11,50 H H H
950 120950 35 Đỗ Đức Minh Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 1,25 5,00 5,50 5,75 18,75 17,50 H H H
951 120951 35 Trần Bình Minh Nam 10/05/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Tin 4,00 3,00 5,25 6,50 22,75 18,75 H H
952 120952 35 Trần Nhật Minh Nam 03/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 2,75 3,25 4,50 15,50 13,00 H H
953 120953 35 Trần Tuấn Minh Nam 14/07/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,00 5,75 5,00 14,25 14,00 H H H
954 120954 35 Trương Quang Minh Nam 31/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,00 2,75 5,25 4,75 12,75 12,75 H H H
955 120955 35 Phạm Thị Thu Mơ Nữ 13/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Tin 3,75 7,50 5,75 6,25 27,00 23,25 Đ H
956 120956 35 Đỗ Đức Nam Nam 27/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,75 2,25 5,25 3,50 16,50 13,75 H H
957 120957 35 Hoàng Hải Nam Nam 05/11/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Tin 6,50 7,75 5,75 5,75 32,25 25,75 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
958 120958 35 Nguyễn Hải Nam Nam 03/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 5,25 8,00 6,50 5,50 30,50 25,25 Đ H
959 120959 35 Phạm Quang Nam Nam 09/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 2,75 6,00 5,50 14,75 14,50 H H H
960 120960 35 Tô Minh Nam Nam 29/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,00 5,75 5,75 5,75 17,25 17,25 H H H
961 120961 35 Vũ Hoài Nam Nam 15/02/2001 Thành Phố, TB Đông Xuân, ĐH Tin 0,00 3,75 5,00 3,75 12,50 12,50 H H H
962 120962 35 Vũ Hoàng Nam Nam 23/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Tin 3,25 3,25 2,75 6,50 19,00 15,75 H H
963 120963 35 Hoàng Thị Hồng Nga Nữ 16/12/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Tin 4,50 5,75 6,25 5,75 26,75 22,25 Đ H
964 120964 35 Tô Thúy Ngân Nữ 09/03/2001 Đông Hưng, TB Kỳ Bá, TP Tin 4,75 5,50 5,50 6,75 27,25 22,50 Đ H
965 120965 35 Đỗ Phạm Trọng Nghĩa Nam 09/10/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,50 4,50 3,00 4,25 16,75 14,25 H H
966 120966 35 Nguyễn Trung Nghĩa Nam 01/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 6,25 4,50 6,50 8,75 32,25 26,00 Đ H
967 120967 35 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin V V V V 0,00 0,00 H H H
968 120968 36 Nguyễn Hoàng Nguyên Nam 24/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,25 3,25 5,75 5,25 20,75 17,50 H H
969 120969 36 Phạm Minh Nhật Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 3,00 6,25 3,75 5,00 21,00 18,00 H H
970 120970 36 Nguyễn Thị Nhiên Nữ 20/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,75 5,25 6,75 4,50 22,00 19,25 H H
971 120971 36 Trần Hồng Nhung Nữ 28/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 3,00 4,25 5,50 4,75 20,50 17,50 H H
972 120972 36 Trần Đại Phú Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,25 6,50 4,75 5,75 23,50 20,25 H H
973 120973 36 Vũ Hồng Phúc Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 5,50 7,75 5,25 6,25 30,25 24,75 Đ H
974 120974 36 Đỗ Minh Phương Nữ 22/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 3,25 6,75 5,75 6,75 25,75 22,50 Đ H
975 120975 36 Trần Duy Phương Nam 07/01/2001 Kiến Xương, TB Thanh Nê, KX Tin 1,75 3,25 4,75 4,75 16,25 14,50 H H H
976 120976 36 Vũ Quỳnh Phương Nữ 19/12/2001 Phú Yên Đông Hòa, TP Tin 2,75 4,50 5,75 4,25 20,00 17,25 H H
977 120977 36 Nguyễn Văn Quang Nam 13/04/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 0,25 3,25 4,75 4,50 13,00 12,75 H H H
978 120978 36 Phạm Ngọc Quang Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 1,75 3,50 4,00 6,00 17,00 15,25 H H H
979 120979 36 Phí Minh Quang Nam 03/02/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 2,75 3,50 5,25 5,75 20,00 17,25 H H
980 120980 36 Hà Ngọc Anh Quân Nam 05/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,00 3,50 4,75 3,50 15,75 13,75 H H H
981 120981 36 Tạ An Quyên Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 4,00 4,00 6,00 6,25 24,25 20,25 Đ H
982 120982 36 Đào Hương Quỳnh Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 2,50 4,25 5,75 5,00 20,00 17,50 H H
983 120983 36 Nguyễn Xuân Tân Nam 14/03/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Tin 3,50 5,00 5,75 5,75 23,50 20,00 H H
984 120984 36 Tô Văn Tân Nam 18/04/2001 Kiến Xương, TB Bình Nguyên, KX Tin 3,00 5,25 5,50 5,00 21,75 18,75 H H
985 120985 36 Nguyễn Minh Tiến Nam 05/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 3,50 3,75 6,00 6,00 22,75 19,25 H H
986 120986 36 Đinh Ngọc Toàn Nam 11/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 3,00 2,75 5,00 5,75 19,50 16,50 H H
987 120987 36 Hà Minh Tuân Nam 16/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 1,75 3,25 6,50 4,50 17,75 16,00 H H H
988 120988 36 Đỗ Mạnh Tuấn Nam 02/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 2,75 2,00 4,75 4,50 16,75 14,00 H H H
989 120989 36 Đào Viết Anh Tùng Nam 09/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,00 2,75 5,00 3,75 11,50 11,50 H H H
990 120990 36 Nguyễn Vũ Lâm Tùng Nam 19/06/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 1,00 5,25 7,00 5,75 20,00 19,00 H H H
991 120991 36 Trần Thanh Tùng Nam 27/03/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Tin 3,25 4,75 5,75 5,50 22,50 19,25 H H
992 120992 36 Nguyễn Quang Thái Nam 19/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 2,75 2,75 7,00 5,25 20,50 17,75 H H
993 120993 36 Nguyễn Việt Thái Nam 21/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 3,75 3,00 6,75 4,50 21,75 18,00 H H
994 120994 36 Bùi Tiến Thành Nam 12/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 3,75 8,25 4,50 4,75 25,00 21,25 Đ H
995 120995 36 Phạm Đạt Thành Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,00 6,50 4,50 14,50 14,25 H H H
996 120996 36 Lại Phương Thảo Nữ 30/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Tân, ĐH Tin 3,00 2,75 6,25 7,25 22,25 19,25 H H
997 120997 37 Phan Minh Thảo Nữ 16/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 4,00 4,25 7,00 5,50 24,75 20,75 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
998 120998 37 Nguyễn Thị Thắm Nữ 26/12/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Tin 2,75 2,75 5,75 4,75 18,75 16,00 H H
999 120999 37 Đặng Anh Thơ Nữ 04/12/2001 Đông Hưng, TB Hợp Hưng, ĐH Tin V V V V 0,00 0,00 H H H
1000 121000 37 Nguyễn Thị Thu Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,75 2,25 6,00 3,00 16,75 14,00 H H
1001 121001 37 Trần Diệu Thu Nữ 26/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,00 4,25 6,25 6,50 21,00 19,00 H H H
1002 121002 37 Vũ Đức Thuận Nam 31/01/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 2,75 5,50 4,75 4,75 20,50 17,75 H H
1003 121003 37 Bùi Thị Diệu Thúy Nữ 19/04/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 2,75 2,75 5,25 5,00 18,50 15,75 H H
1004 121004 37 Phạm Thu Trang Nữ 02/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 1,25 3,50 7,00 5,25 18,25 17,00 H H H
1005 121005 37 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 27/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 3,50 3,25 7,00 8,75 26,00 22,50 Đ H
1006 121006 37 Vũ Thị Thu Trang Nữ 28/01/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Tin 0,25 4,25 5,00 3,75 13,50 13,25 H H H
1007 121007 37 Nguyễn Xuân Trường Nam 19/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,25 4,25 5,50 6,00 20,25 18,00 H H
1008 121008 37 Phan Thị Thảo Vân Nữ 07/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 1,00 2,75 4,75 5,25 14,75 13,75 H H H
1009 121009 37 Phí Thị Thanh Vân Nữ 11/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,75 3,00 6,25 4,50 15,25 14,50 H H H
1010 121010 37 Bùi Hoàng Việt Nam 11/06/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,00 3,50 4,00 3,50 15,00 13,00 H H H
1011 121011 37 Vũ Quang Vinh Nam 26/03/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Tin 1,75 6,00 5,75 5,50 20,75 19,00 H H H
1012 121012 37 Phạm Hồng Vương Nam 09/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Tin 0,50 5,25 4,50 4,00 14,75 14,25 H H H
1013 121013 37 Quách Ngọc Vương Nam 14/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 8,00 6,50 6,50 6,50 35,50 27,50 Đ H
1014 121014 37 Dương Thị Hải Yến Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,75 4,75 6,25 5,50 22,00 19,25 H H
1015 121015 37 Phạm Thị Hải Yến Nữ 15/07/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Tin 2,75 3,25 7,50 6,25 22,50 19,75 H H
1016 121016 37 Lương Thanh An Nam 07/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,00 4,25 5,50 5,00 18,75 16,75 H H H
1017 121017 37 Nguyễn Thành An Nam 28/12/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 0,75 3,50 5,75 4,75 15,50 14,75 H H H
1018 121018 37 Trần Hải An Nữ 22/03/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,00 3,50 6,00 9,25 34,75 26,75 Đ H
1019 121019 37 Trần Thành An Nam 29/05/2001 Quảng Ninh Phong Huy Lĩnh, ĐH Toán 0,25 2,75 2,25 4,25 9,75 9,50 H H H
1020 121020 37 Bùi Thị Quỳnh Anh Nữ 05/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1021 121021 37 Đặng Việt Anh Nam 10/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 6,25 5,75 6,50 8,75 33,50 27,25 Đ H
1022 121022 37 Đoàn Thạch Anh Nam 14/09/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Toán 0,00 3,00 2,00 3,50 8,50 8,50 H H H
1023 121023 37 Đồng Trọng Anh Nam 26/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Toán 3,75 3,50 2,50 5,50 19,00 15,25 H H
1024 121024 37 Hoàng Minh Anh Nam 21/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1025 121025 37 Hoàng Minh Anh Nữ 11/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,00 7,50 4,25 8,50 34,25 27,25 Đ H
1026 121026 38 Lại Tuấn Anh Nam 01/09/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Toán 0,50 3,25 2,25 3,25 9,75 9,25 H H H
1027 121027 38 Lê Hà Ngọc Anh Nữ 06/01/2001 Đồng Nai Vũ Quý, KX Toán 2,75 1,75 5,00 4,00 16,25 13,50 H H H
1028 121028 38 Lê Thảo Anh Nữ 03/12/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 9,00 7,00 7,25 8,00 40,25 31,25 Đ H
1029 121029 38 Ngô Duy Thành Anh Nam 01/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán 0,25 2,50 3,50 4,00 10,50 10,25 H H H
1030 121030 38 Ngô Hoàng Anh Nam 29/05/2001 Tiền Hải, TB Đông Lâm, TH Toán 2,75 3,25 3,50 4,25 16,50 13,75 H H
1031 121031 38 Nguyễn Hoàng Anh Nam 03/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 2,00 4,75 2,50 9,25 9,25 H H H
1032 121032 38 Nguyễn Mai Anh Nữ 13/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 5,50 5,50 7,00 8,25 31,75 26,25 Đ H
1033 121033 38 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 19/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 3,25 7,75 7,50 9,00 30,75 27,50 Đ H
1034 121034 38 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 05/03/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,75 2,75 6,75 5,75 20,75 18,00 H H
1035 121035 38 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 15/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 8,00 9,00 8,00 7,75 40,75 32,75 Đ H
1036 121036 38 Nguyễn Xuân Anh Nam 30/06/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 3,25 4,75 3,75 8,00 23,00 19,75 H H
1037 121037 38 Phan Tuấn Anh Nam 22/04/2001 Đông Hưng, TB Phong Huy Lĩnh, ĐH Toán 2,25 4,00 5,25 5,50 19,25 17,00 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1038 121038 38 Quách Việt Anh Nam 18/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 0,50 V V V 1,00 0,50 H H H
1039 121039 38 Trần Lan Anh Nữ 07/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,00 6,00 7,50 8,00 35,50 28,50 Đ H
1040 121040 38 Dương Ngọc Ánh Nữ 11/09/2001 Thành Phố, TB Minh Lãng, VT Toán 0,50 3,25 6,50 5,00 15,75 15,25 H H H
1041 121041 38 Lại Thị Ngọc Ánh Nữ 11/01/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 3,25 3,75 5,25 4,25 19,75 16,50 H H
1042 121042 38 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 24/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Bình, TP Toán 2,50 3,50 6,00 5,00 19,50 17,00 H H
1043 121043 38 Phạm Ngọc Ánh Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,00 7,00 6,50 6,00 33,50 26,50 Đ H
1044 121044 38 Phạm Trọng Bằng Nam 07/05/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Toán 3,50 4,00 5,25 5,75 22,00 18,50 H H
1045 121045 38 Phạm Thanh Bình Nữ 10/06/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 6,50 V V V 13,00 6,50 H H H
1046 121046 38 Nguyễn Đức Cảnh Nam 17/02/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1047 121047 38 Nguyễn Văn Công Nam 09/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Toán 2,75 2,00 5,50 5,00 18,00 15,25 H H H
1048 121048 38 Đặng Mạnh Cường Nam 12/01/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 3,00 4,75 5,50 5,00 21,25 18,25 H H
1049 121049 38 Trần Chí Cường Nam 20/08/2001 Vũ Thư, TB Trung An, VT Toán 2,00 3,25 5,75 5,00 18,00 16,00 H H H
1050 121050 38 Lại Thị Linh Chi Nữ 01/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,00 6,00 6,25 9,00 35,25 28,25 Đ H
1051 121051 38 Vũ Văn Chiến Nam 02/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Toán 7,25 4,50 5,25 4,50 28,75 21,50 Đ H
1052 121052 38 Đỗ Thành Chung Nam 06/05/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 5,75 6,00 5,50 10,00 33,00 27,25 Đ H
1053 121053 38 Bùi Quý Doanh Nam 17/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1054 121054 38 Nguyễn Văn Duẩn Nam 27/08/2001 Đông Hưng, TB Đông La, ĐH Toán 3,25 2,50 5,75 6,00 20,75 17,50 H H
1055 121055 39 Bùi Tiến Dũng Nam 05/07/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1056 121056 39 Nguyễn Hà Dũng Nam 17/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 1,00 3,50 5,00 5,75 16,25 15,25 H H H
1057 121057 39 Phạm Khương Duy Nam 29/04/2001 Vũ Thư, TB Vũ Đoài, VT Toán 1,75 3,00 5,00 5,00 16,50 14,75 H H H
1058 121058 39 Phạm Đức Dương Nam 09/04/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 9,00 6,75 6,75 9,50 41,00 32,00 Đ H
1059 121059 39 Phạm Thùy Dương Nữ 07/02/2001 Kiến Xương, TB Kỳ Bá, TP Toán 0,75 3,25 5,25 5,00 15,00 14,25 H H H
1060 121060 39 Phạm Viết Dương Nam 07/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Lễ, KX Toán 0,25 3,50 5,50 4,00 13,50 13,25 H H H
1061 121061 39 Trần Ngọc Dương Nam 03/06/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Toán 1,50 3,75 5,00 6,00 17,75 16,25 H H H
1062 121062 39 Hoàng Xuân Lin Đa Nữ 20/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 3,25 5,00 6,00 6,25 23,75 20,50 H H
1063 121063 39 Lê Quang Đạt Nam 08/07/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Toán 0,00 4,50 4,25 5,75 14,50 14,50 H H H
1064 121064 39 Mai Tiến Đạt Nam 17/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,00 4,00 6,75 5,75 20,50 18,50 H H H
1065 121065 39 Nguyễn Tiến Đạt Nam 20/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 0,25 2,25 4,25 4,75 11,75 11,50 H H H
1066 121066 39 Vũ Tiến Đạt Nam 02/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1067 121067 39 Vũ Tiến Đạt Nam 27/07/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Toán 0,25 2,50 3,75 5,00 11,75 11,50 H H H
1068 121068 39 Vương Tiến Đạt Nam 11/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 1,25 V V V 2,50 1,25 H H H
1069 121069 39 Phạm Thị Định Nữ 23/02/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Toán 2,25 3,25 6,25 5,25 19,25 17,00 H H
1070 121070 39 Nguyễn Minh Đông Nam 09/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1071 121071 39 Dương Minh Đức Nam 15/04/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 9,75 7,75 7,25 8,25 42,75 33,00 Đ H
1072 121072 39 Phạm Lê Anh Đức Nam 12/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,50 8,00 7,50 9,50 40,00 32,50 Đ H
1073 121073 39 Trần Trung Đức Nam 18/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Toán 0,25 3,50 6,00 5,00 15,00 14,75 H H H
1074 121074 39 Trần Viết Đức Nam 02/09/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 3,25 5,75 4,50 5,75 22,50 19,25 H H
1075 121075 39 Trần Thị Hương Giang Nữ 15/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 5,00 7,00 5,50 6,75 29,25 24,25 Đ H
1076 121076 39 Lưu Văn Giáp Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 2,00 4,75 3,75 10,50 10,50 H H H
1077 121077 39 Trần Thị Thu Hà Nữ 14/03/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Toán 2,75 2,75 5,75 6,25 20,25 17,50 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1078 121078 39 Bùi Văn Hải Nam 12/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,50 4,75 6,25 8,00 34,00 26,50 Đ H
1079 121079 39 Đặng Tiến Hải Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 1,00 3,25 6,25 3,50 15,00 14,00 H H H
1080 121080 39 Vũ Thị Thanh Hải Nữ 29/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Toán 5,00 6,00 6,25 5,75 28,00 23,00 Đ H
1081 121081 39 Vũ Việt Hải Nam 04/03/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1082 121082 39 Đỗ Thị Hạnh Nữ 31/10/2001 Hưng Hà, TB Kỳ Bá, TP Toán 0,50 2,50 5,75 2,75 12,00 11,50 H H H
1083 121083 40 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 16/07/2001 Thành Phố, TB Vũ An, KX Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1084 121084 40 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 03/04/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Toán 0,50 1,25 6,25 5,25 13,75 13,25 H H H
1085 121085 40 Đặng Thị Thu Hằng Nữ 21/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,25 4,50 7,00 10,00 36,00 28,75 Đ H
1086 121086 40 Đồng Thị Thu Hằng Nữ 15/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,75 3,75 6,25 9,75 35,25 27,50 Đ H
1087 121087 40 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 13/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 1,75 3,00 6,25 5,25 18,00 16,25 H H H
1088 121088 40 Nguyễn Thu Hằng Nữ 25/06/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 3,50 6,75 7,75 6,75 28,25 24,75 Đ H
1089 121089 40 Đặng Trung Hậu Nam 02/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Giang, ĐH Toán 1,25 4,25 5,75 5,75 18,25 17,00 H H H
1090 121090 40 Phạm Thị Hiền Nữ 06/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 6,00 5,75 6,25 8,25 32,25 26,25 Đ H
1091 121091 40 Trần Thị Thu Hiền Nữ 28/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,25 5,50 6,00 8,25 36,25 28,00 Đ H
1092 121092 40 Trần Trọng Hiệp Nam 25/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 4,00 5,25 3,50 9,75 26,50 22,50 Đ H
1093 121093 40 Phạm Công Hiếu Nam 09/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 1,75 3,50 5,75 5,00 17,75 16,00 H H H
1094 121094 40 Trần Trung Hiếu Nam 09/12/2000 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 0,50 V V V 1,00 0,50 H H H
1095 121095 40 Lã Thị Hoa Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,25 4,50 5,75 7,00 29,75 23,50 Đ H
1096 121096 40 Nguyễn Thúy Hòa Nữ 08/05/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,25 6,75 7,00 9,50 37,75 30,50 Đ H
1097 121097 40 Phạm Xuân Hòa Nam 26/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Toán 1,50 4,50 4,00 5,75 17,25 15,75 H H H
1098 121098 40 Vương Thị Minh Hòa Nữ 14/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1099 121099 40 Nguyễn Văn Hoàn Nam 25/06/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Toán 7,25 5,25 5,00 9,50 34,25 27,00 Đ H
1100 121100 40 Nguyễn Tiến Hoàng Nam 20/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Toán 2,75 3,50 6,00 5,50 20,50 17,75 H H
1101 121101 40 Phạm Việt Hoàng Nam 10/05/2001 Lai Châu Minh Thành, TP Toán 1,00 3,75 4,75 4,00 14,50 13,50 H H H
1102 121102 40 Phùng Huy Hoàng Nam 15/09/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H
1103 121103 40 Trịnh Tiến Hoàng Nam 02/12/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 2,50 2,25 4,50 5,25 17,00 14,50 H H
1104 121104 40 Nguyễn Đức Hội Nam 06/07/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 0,00 4,00 6,25 3,50 13,75 13,75 H H H
1105 121105 40 Nguyễn Thị Hồng Huế Nữ 30/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 6,00 4,50 6,50 8,75 31,75 25,75 Đ H
1106 121106 40 Vũ Mai Huệ Nữ 29/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Toán 2,25 4,50 6,50 3,75 19,25 17,00 H H
1107 121107 40 Hoàng Phó Hùng Nam 01/03/2001 Quỳnh Phụ, TB Đông Hải, QP Toán 6,00 4,00 7,00 6,00 29,00 23,00 Đ H
1108 121108 40 Đỗ Ngọc Huy Nam 10/01/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,25 6,25 6,25 10,00 37,00 29,75 Đ H
1109 121109 40 Nguyễn Bá Huy Nam 30/07/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1110 121110 40 Nguyễn Quang Huy Nam 24/08/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 6,25 5,50 6,25 7,25 31,50 25,25 Đ H
1111 121111 41 Nguyễn Quốc Huy Nam 05/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,00 5,75 6,00 7,50 29,25 24,25 Đ H
1112 121112 41 Vũ Mạnh Huy Nam 24/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 8,25 9,75 6,00 9,75 42,00 33,75 Đ H
1113 121113 41 Vũ Văn Huy Nam 05/02/2001 Kiến Xương, TB Trà Giang, KX Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H
1114 121114 41 Nguyễn Thanh Huyền Nữ 05/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,50 7,75 5,50 V 26,25 19,75 H H H
1115 121115 41 Phan Phúc Hưng Nam 29/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1116 121116 41 Nguyễn Ngọc Kiên Nam 23/08/2001 Hưng Hà, TB Hồng An, HH Toán 2,00 2,50 5,75 5,75 18,00 16,00 H H H
1117 121117 41 Bùi Tác Kiệt Nam 27/12/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Toán 2,50 4,75 5,25 5,75 20,75 18,25 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1118 121118 41 Bùi Tuấn Khang Nam 30/07/2001 Đông Hưng, TB Trần Phú, TP Toán 1,75 3,25 4,75 2,25 13,75 12,00 H H H
1119 121119 41 Phạm Công Khang Nam 21/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,50 6,50 6,75 9,50 37,75 30,25 Đ H
1120 121120 41 Hoàng Minh Khôi Nam 24/05/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 0,50 3,50 6,00 3,50 14,00 13,50 H H H
1121 121121 41 Đào Đức Khuê Nam 23/06/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 4,50 5,50 5,00 15,00 15,00 H H H
1122 121122 41 Vũ Tiến Lâm Nam 18/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 5,00 5,25 3,75 5,75 24,75 19,75 H H
1123 121123 41 Hoàng Thanh Lịch Nam 12/04/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 6,00 4,00 4,00 8,50 28,50 22,50 Đ H
1124 121124 41 Phạm Thị Kim Liên Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Toán 2,75 1,50 5,75 5,00 17,75 15,00 H H H
1125 121125 41 Bùi Thị Thùy Linh Nữ 04/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 2,75 8,75 8,00 4,50 26,75 24,00 Đ H
1126 121126 41 Bùi Trúc Linh Nữ 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,50 9,00 6,75 10,00 36,75 31,25 Đ H
1127 121127 41 Đặng Quyền Linh Nam 22/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1128 121128 41 Lê Diệu Linh Nữ 09/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,25 5,00 5,50 9,50 34,50 27,25 Đ H
1129 121129 41 Trần Thị Khánh Linh Nữ 22/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,50 7,50 6,25 9,00 37,75 30,25 Đ H
1130 121130 41 Phan Mai Loan Nữ 29/07/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Toán 4,75 4,00 5,50 5,75 24,75 20,00 H H
1131 121131 41 Trần Thành Long Nam 16/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,50 9,75 6,50 8,50 35,75 30,25 Đ H
1132 121132 41 Phạm Thanh Mai Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán 4,25 5,75 6,00 8,50 28,75 24,50 Đ H
1133 121133 41 Trần Phương Mai Nữ 15/04/2001 Tiền Hải, TB Nam Thịnh, TH Toán 6,25 6,00 5,50 5,00 29,00 22,75 Đ H
1134 121134 41 Đỗ Đức Mạnh Nam 27/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,75 9,25 6,25 8,50 35,50 29,75 Đ H
1135 121135 41 Bùi Công Minh Nam 16/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,25 2,25 6,25 2,50 15,50 13,25 H H
1136 121136 41 Nguyễn Văn Minh Nam 25/08/2001 Quỳnh Phụ, TB An Ấp, QP Toán 9,00 5,75 5,25 9,50 38,50 29,50 Đ H
1137 121137 41 Vũ Công Minh Nam 15/08/2001 Thành Phố, TB Hợp Hưng, ĐH Toán 1,00 3,00 6,00 5,25 16,25 15,25 H H H
1138 121138 41 Nguyễn Hà My Nữ 08/09/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,75 8,50 6,00 9,50 41,50 32,75 Đ H
1139 121139 42 Nguyễn Thị Trà My Nữ 28/04/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Toán 2,50 2,25 5,50 4,50 17,25 14,75 H H
1140 121140 42 Trần Thị Trà My Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,25 3,50 4,25 5,75 18,00 15,75 H H
1141 121141 42 Đỗ Thành Nam Nam 10/07/2001 Tuyên Quang Hoa Hồng Bạch, ĐH Toán 3,25 2,50 6,00 7,25 22,25 19,00 H H
1142 121142 42 Hoàng Hải Nam Nam 05/11/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1143 121143 42 Tô Phương Nam Nam 17/07/2001 Đông Hưng, TB Đông Hoàng, ĐH Toán 1,75 2,00 4,50 4,75 14,75 13,00 H H H
1144 121144 42 Trần Văn Nam Nam 19/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 0,25 V V V 0,50 0,25 H H H
1145 121145 42 Vũ Hà Nam Nam 29/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 2,75 3,00 5,75 5,50 19,75 17,00 H H
1146 121146 42 Ngô Thị Ngân Nữ 04/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Toán 4,50 5,00 6,25 6,00 26,25 21,75 Đ H
1147 121147 42 Tô Thúy Ngân Nữ 09/03/2001 Đông Hưng, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1148 121148 42 Nguyễn Trung Nghĩa Nam 01/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1149 121149 42 Bùi Hồng Ngọc Nữ 20/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 4,25 6,75 6,25 7,75 29,25 25,00 Đ H
1150 121150 42 Nguyễn Minh Ngọc Nữ 02/04/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Toán 2,00 3,75 4,00 5,75 17,50 15,50 H H H
1151 121151 42 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 1,75 3,50 5,25 5,25 17,50 15,75 H H H
1152 121152 42 Đặng Thị Ánh Nguyệt Nữ 05/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 1,50 3,00 V V 6,00 4,50 H H H
1153 121153 42 Lê Thị Nguyệt Nữ 09/02/2001 Hưng Hà, TB Văn Lang, HH Toán 4,75 6,50 6,25 5,00 27,25 22,50 Đ H
1154 121154 42 Nguyễn Thị Nhàn Nữ 11/09/2001 Đông Hưng, TB Mê Linh, ĐH Toán 5,00 3,50 5,75 6,50 25,75 20,75 H H
1155 121155 42 Hoàng Thị Nhẫn Nữ 25/02/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Toán 3,50 3,50 4,25 5,00 19,75 16,25 H H
1156 121156 42 Bùi Linh Nhi Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB 14-10, TH Toán 5,50 4,50 5,50 9,00 30,00 24,50 Đ H
1157 121157 42 Trịnh Hoàng Yến Nhi Nữ 02/10/2001 Đắc Lắc Lương Thế Vinh, TP Toán 4,25 8,25 7,00 9,50 33,25 29,00 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1158 121158 42 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 27/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,50 6,25 7,50 5,75 32,50 26,00 Đ H
1159 121159 42 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 16/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 9,00 6,75 6,50 9,75 41,00 32,00 Đ H
1160 121160 42 Bùi Minh Phúc Nam 29/06/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 2,25 3,25 5,25 4,50 17,50 15,25 H H
1161 121161 42 Vũ Hồng Phúc Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1162 121162 42 Lê Minh Phương Nữ 21/11/2001 Thành Phố, TB Chu Văn An, VT Toán 2,75 5,25 7,00 5,75 23,50 20,75 H H
1163 121163 42 Phí Thị Huyền Phương Nữ 04/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 6,25 8,00 7,50 9,00 37,00 30,75 Đ H
1164 121164 42 Vũ Thị Phương Nữ 01/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Các, ĐH Toán 1,25 3,50 5,25 3,75 15,00 13,75 H H H
1165 121165 42 Nguyễn Văn Quang Nam 05/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 5,25 3,25 4,75 7,25 25,75 20,50 Đ H
1166 121166 42 Phạm Minh Quang Nam 01/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Toán 2,50 3,75 4,00 5,75 18,50 16,00 H H
1167 121167 43 Vũ Trọng Quảng Nam 29/09/2001 Tiền Hải, TB Nam Hà, TH Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1168 121168 43 Nguyễn Hoàng Quân Nam 12/09/2001 Vũ Thư, TB Trung An, VT Toán 4,25 3,25 4,50 5,75 22,00 17,75 H H
1169 121169 43 Tạ An Quyên Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1170 121170 43 Vũ Sinh Quyền Nam 03/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 2,00 V V V 4,00 2,00 H H H
1171 121171 43 Nguyễn Minh Quyết Nam 19/03/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 3,25 V V V 6,50 3,25 H H H
1172 121172 43 Lê Khánh Quỳnh Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hoàng, ĐH Toán 0,50 2,25 5,25 2,50 11,00 10,50 H H H
1173 121173 43 Phan Thị Như Quỳnh Nữ 02/01/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Toán 0,25 3,00 4,25 3,25 11,00 10,75 H H H
1174 121174 43 Hoàng Văn Sơn Nam 22/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,00 3,00 5,00 0,75 12,75 10,75 H H H
1175 121175 43 Phạm Hồng Sơn Nam 20/11/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Toán 2,75 2,50 4,00 5,00 17,00 14,25 H H
1176 121176 43 Dương Minh Tâm Nữ 09/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 8,25 9,00 7,00 9,75 42,25 34,00 Đ H
1177 121177 43 Nguyễn Huy Tân Nam 15/02/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Toán 1,25 2,50 4,50 6,75 16,25 15,00 H H H
1178 121178 43 Nguyễn Ngọc Tân Nam 21/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Toán 3,75 3,00 V V 10,50 6,75 H H H
1179 121179 43 Lê Minh Tiến Nam 20/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 6,00 4,25 5,00 9,50 30,75 24,75 Đ H
1180 121180 43 Nguyễn Minh Tiến Nam 05/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1181 121181 43 Nguyễn Xuân Tiến Nam 26/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 2,25 3,75 5,50 4,75 18,50 16,25 H H
1182 121182 43 Mai Anh Tuấn Nam 28/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,00 2,50 5,50 5,25 17,25 15,25 H H H
1183 121183 43 Nguyễn Long Tuấn Nam 01/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,75 6,25 4,25 8,50 36,50 27,75 Đ H
1184 121184 43 Trần Ngọc Anh Tuấn Nam 16/04/2001 Tt Nông Trường Thái Bình Minh Thành, TP Toán 1,00 2,75 6,00 5,25 16,00 15,00 H H H
1185 121185 43 Đào Duy Tùng Nam 21/05/2001 LB Nga Lương Thế Vinh, TP Toán 3,25 4,00 5,00 5,00 20,50 17,25 H H
1186 121186 43 Phạm Quang Tùng Nam 14/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,50 5,25 6,00 6,25 32,50 25,00 Đ H
1187 121187 43 Tạ Bá Cát Tường Nam 13/09/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Toán 8,00 4,75 4,00 8,75 33,50 25,50 Đ H
1188 121188 43 Nguyễn Thị Thanh Nữ 24/04/2001 Thái Bình Quang Bình, KX Toán 3,00 2,50 6,50 7,25 22,25 19,25 H H
1189 121189 43 Bùi Tiến Thành Nam 12/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1190 121190 43 Đỗ Tuấn Thành Nam 21/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,50 4,25 6,25 8,75 32,25 25,75 Đ H
1191 121191 43 Ngô Tuấn Thành Nam 13/01/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 4,75 4,75 6,75 7,25 28,25 23,50 Đ H
1192 121192 43 Nguyễn Tiến Thành Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,50 4,50 5,75 8,00 33,25 25,75 Đ H
1193 121193 43 Cao Châu Thảo Nam 17/06/2001 Quỳnh Phụ, TB An Vũ, QP Toán 8,50 5,50 6,25 8,50 37,25 28,75 Đ H
1194 121194 43 Trần Thị Phương Thảo Nữ 04/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,75 5,00 7,00 8,25 37,75 29,00 Đ H
1195 121195 44 Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/01/2002 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán 0,75 1,50 3,00 4,50 10,50 9,75 H H H
1196 121196 44 Trần Trọng Thắng Nam 03/11/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Toán 6,50 2,25 6,00 6,50 27,75 21,25 Đ H
1197 121197 44 Vũ Đức Thắng Nam 21/04/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 4,00 5,75 5,75 5,75 25,25 21,25 H Đ
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1198 121198 44 Nguyễn Văn Thống Nam 22/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1199 121199 44 Đặng Anh Thơ Nữ 04/12/2001 Đông Hưng, TB Hợp Hưng, ĐH Toán 4,50 6,00 5,75 5,00 25,75 21,25 H Đ
1200 121200 44 Lê Thị Hoài Thu Nữ 23/05/2001 Kiến Xương, TB Vũ Tây, KX Toán 2,50 4,25 5,75 6,75 21,75 19,25 H H
1201 121201 44 Nguyễn Thị Thu Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1202 121202 44 Nguyễn Thế Thụ Nam 12/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Toán 1,75 2,25 5,25 4,50 15,50 13,75 H H H
1203 121203 44 Hoàng Huy Thuần Nam 26/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 2,50 V V V 5,00 2,50 H H H
1204 121204 44 Trần Thanh Thủy Nữ 30/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H
1205 121205 44 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 14/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 2,25 2,50 6,50 3,25 16,75 14,50 H H
1206 121206 44 Trần Anh Thư Nữ 15/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 2,75 4,00 5,50 5,50 20,50 17,75 H H
1207 121207 44 Vũ Anh Thư Nữ 30/05/2001 Thành Phố, TB 14-10, TH Toán 8,75 8,00 6,75 8,25 40,50 31,75 Đ H
1208 121208 44 Lại Thị Huyền Thương Nữ 04/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 9,00 5,00 6,50 9,50 39,00 30,00 Đ H
1209 121209 44 Nguyễn Thị Thương Nữ 01/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 3,25 3,75 7,25 6,75 24,25 21,00 H H
1210 121210 44 Nguyễn Đăng Huyền Trang Nữ 04/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,00 2,50 6,00 4,75 17,25 15,25 H H H
1211 121211 44 Nguyễn Thị Trang Nữ 30/08/2001 Quỳnh Phụ, TB Đông Hải, QP Toán 3,00 3,75 7,25 5,75 22,75 19,75 H H
1212 121212 44 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 23/11/2001 Đông Hưng, TB Liên Giang, ĐH Toán 1,75 2,75 6,50 4,50 17,25 15,50 H H H
1213 121213 44 Phạm Thu Trang Nữ 02/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H
1214 121214 44 Phan Thị Quỳnh Trang Nữ 14/11/2001 Nam Định Minh Thành, TP Toán 2,75 3,50 6,25 4,75 20,00 17,25 H H
1215 121215 44 Phan Thị Việt Trang Nữ 07/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,00 4,75 6,75 6,50 32,00 25,00 Đ H
1216 121216 44 Trần Ngọc Triển Nam 18/02/2001 Kiến Xương, TB Vũ Lễ, KX Toán 1,00 3,50 4,75 4,25 14,50 13,50 H H H
1217 121217 44 Trần Minh Trung Nam 24/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H
1218 121218 44 Bùi Xuân Trường Nam 09/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,25 5,00 5,00 9,50 34,00 26,75 Đ H
1219 121219 44 Đào Đức Trường Nam 15/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Toán 2,75 4,00 4,75 4,75 19,00 16,25 H H
1220 121220 44 Vũ Thị Thu Uyên Nữ 17/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,25 2,25 4,75 2,50 10,00 9,75 H H H
1221 121221 44 Đàm Xuân Vũ Nam 18/01/2001 Thành Phố, TB Hoa Hồng Bạch, ĐH Toán 4,25 2,25 5,00 4,00 19,75 15,50 H H
1222 121222 44 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 28/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,50 6,25 6,75 9,25 37,25 29,75 Đ H
1223 121223 45 Phạm Thị Quỳnh An Nữ 01/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,75 4,25 6,75 3,75 24,25 19,50 H H
1224 121224 45 Bùi Phương Anh Nữ 04/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,75 3,50 6,25 5,25 22,50 18,75 H H
1225 121225 45 Bùi Phương Anh Nữ 20/11/2001 Kiến Xương, TB Hoàng Diệu, TP Văn 5,25 5,50 5,75 5,25 27,00 21,75 H Đ
1226 121226 45 Đào Thị Minh Anh Nữ 13/12/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Văn 1,50 3,25 5,25 2,50 14,00 12,50 H H H
1227 121227 45 Đặng Tuấn Anh Nam 22/09/2001 Vũ Thư, TB Trần Phú, TP Văn 2,75 1,75 5,00 3,00 15,25 12,50 H H H
1228 121228 45 Đặng Thị Phương Anh Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 5,25 5,25 6,50 4,50 26,75 21,50 H Đ
1229 121229 45 Đỗ Thị Vân Anh Nữ 04/04/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Văn 5,00 2,25 6,50 5,75 24,50 19,50 H H
1230 121230 45 Lê Châu Anh Nữ 14/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 6,00 4,25 7,25 3,25 26,75 20,75 H H
1231 121231 45 Nguyễn Minh Anh Nữ 26/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,50 4,25 5,00 3,50 19,75 16,25 H H
1232 121232 45 Nguyễn Phương Anh Nữ 09/07/2001 Đông Hưng, TB Phú Lương, ĐH Văn 3,75 3,00 6,25 2,00 18,75 15,00 H H H
1233 121233 45 Nguyễn Phương Anh Nữ 08/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,00 2,50 6,00 3,75 18,25 15,25 H H
1234 121234 45 Nguyễn Thị Diệp Anh Nữ 16/05/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,50 5,50 6,00 4,50 25,00 20,50 H H
1235 121235 45 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 3,00 2,50 6,25 3,25 18,00 15,00 H H
1236 121236 45 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 03/10/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Văn 3,75 3,25 6,25 4,50 21,50 17,75 H H
1237 121237 45 Nguyễn Thị Việt Anh Nữ 10/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,25 1,50 5,75 3,75 17,50 14,25 H H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1238 121238 45 Phạm Hải Anh Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,25 3,25 7,00 3,00 21,75 17,50 H H
1239 121239 45 Phạm Hoàng Anh Nam 22/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 3,00 4,00 4,50 0,75 15,25 12,25 H H H
1240 121240 45 Phạm Quỳnh Anh Nữ 22/12/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 4,00 3,25 7,75 4,00 23,00 19,00 H H
1241 121241 45 Phạm Thị Lan Anh Nữ 21/11/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 2,75 2,50 5,50 4,50 18,00 15,25 H H
1242 121242 45 Phạm Thị Mai Anh Nữ 25/03/2001 Bắc Ninh Tân Hòa, VT Văn 3,75 3,75 4,00 4,00 19,25 15,50 H H
1243 121243 45 Phạm Thị Ngọc Anh Nữ 14/02/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 5,00 3,75 7,00 3,25 24,00 19,00 H H
1244 121244 45 Phạm Thị Thúy Anh Nữ 05/02/2001 Đông Hưng, TB Tây Sơn, TP Văn 5,75 3,50 6,25 4,50 25,75 20,00 H H
1245 121245 45 Trần Duyên Anh Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,25 2,00 4,75 3,50 16,75 13,50 H H H
1246 121246 45 Trần Thị Hải Anh Nữ 09/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 2,00 2,75 6,50 2,75 16,00 14,00 H H H
1247 121247 45 Trần Thị Lan Anh Nữ 29/06/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Văn 4,75 2,00 5,50 3,25 20,25 15,50 H H H
1248 121248 45 Vũ Phương Anh Nữ 17/05/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 5,25 3,50 6,00 3,00 23,00 17,75 H H
1249 121249 45 Vũ Thị Lan Anh Nữ 20/10/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,25 4,00 4,75 3,00 20,25 16,00 H H
1250 121250 45 Hoàng Thị Ngọc Ánh Nữ 18/09/2001 Đông Hưng, TB Phong Huy Lĩnh, ĐH Văn 4,00 3,00 6,00 3,50 20,50 16,50 H H
1251 121251 46 Nguyễn Thị Nguyệt Ánh Nữ 25/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 6,75 6,00 6,50 6,25 32,25 25,50 Đ H
1252 121252 46 Phan Minh Ánh Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,00 3,50 5,25 3,50 20,25 16,25 H H
1253 121253 46 Phạm Thị Ngọc Bích Nữ 16/03/2001 Ninh Bình Vũ Chính, TP Văn 4,75 4,25 7,75 5,50 27,00 22,25 H Đ
1254 121254 46 Bùi Thị Thanh Bình Nữ 31/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,00 3,25 6,25 5,00 20,50 17,50 H H
1255 121255 46 Lại Thị Hà Châu Nữ 27/11/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Văn 4,00 2,75 6,25 5,75 22,75 18,75 H H
1256 121256 46 Tô Thị Hoàng Châu Nữ 05/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 2,75 4,25 5,00 5,50 20,25 17,50 H H
1257 121257 46 Trần Minh Châu Nữ 11/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 2,50 3,25 5,50 3,25 17,00 14,50 H H
1258 121258 46 Đỗ Huệ Chi Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 5,75 4,25 6,25 4,00 26,00 20,25 H H
1259 121259 46 Nguyễn Cao Quỳnh Chi Nữ 03/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 3,75 5,75 7,75 5,00 26,00 22,25 H Đ
1260 121260 46 Phạm Linh Chi Nữ 09/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 4,00 3,25 5,50 3,50 20,25 16,25 H H
1261 121261 46 Phạm Thị Linh Chi Nữ 01/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,25 3,75 5,50 5,50 19,25 17,00 H H
1262 121262 46 Vũ Thị Linh Chi Nữ 26/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,00 3,50 5,25 4,50 19,25 16,25 H H
1263 121263 46 Bùi Đức Chính Nam 24/09/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Văn 3,00 2,75 5,25 3,75 17,75 14,75 H H
1264 121264 46 Đặng Thị Bích Diệp Nữ 14/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,00 3,25 5,50 5,25 20,00 17,00 H H
1265 121265 46 Hoàng Thị Diệp Nữ 27/02/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Văn 3,75 4,00 5,25 3,00 19,75 16,00 H H
1266 121266 46 Phạm Thị Hồng Dinh Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Văn 5,00 5,00 7,50 6,00 28,50 23,50 Đ H
1267 121267 46 Nguyễn Thị Dịu Nữ 29/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,00 5,25 6,00 4,50 23,75 19,75 H H
1268 121268 46 Lê Thị Thùy Dung Nữ 31/08/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Văn 6,75 3,50 7,00 4,25 28,25 21,50 Đ H
1269 121269 46 Nguyễn Thị Phương Dung Nữ 07/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 3,50 3,25 5,00 3,75 19,00 15,50 H H
1270 121270 46 Bùi Khương Duy Nam 04/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 3,25 4,25 5,50 4,25 20,50 17,25 H H
1271 121271 46 Hoàng Thị Duyên Nữ 25/08/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 3,00 5,75 7,25 5,50 24,50 21,50 H Đ
1272 121272 46 Nguyễn Thị Hải Duyên Nữ 06/06/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 6,00 4,50 6,75 5,00 28,25 22,25 Đ H
1273 121273 46 Phạm Thị Duyên Nữ 04/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 3,25 2,25 6,25 4,25 19,25 16,00 H H
1274 121274 46 Phạm Thị Hồng Duyên Nữ 21/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 3,25 5,00 6,50 5,75 23,75 20,50 H H
1275 121275 46 Vũ Hồng Duyên Nữ 18/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 3,75 4,00 6,75 5,75 24,00 20,25 H H
1276 121276 46 Đào Quốc Định Nam 01/09/2001 Tp Hồ Chí Minh Tân Phong, VT Văn 2,25 2,00 6,00 5,00 17,50 15,25 H H H
1277 121277 46 Bùi Thị Giang Nữ 14/11/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Văn 3,75 2,50 6,50 5,25 21,75 18,00 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1278 121278 46 Nguyễn Hà Giang Nữ 05/07/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,00 3,25 6,50 3,75 21,50 17,50 H H
1279 121279 47 Nguyễn Thị Giang Nữ 13/10/2001 Vũ Thư, TB Minh Quang, VT Văn 1,00 3,50 4,75 5,00 15,25 14,25 H H H
1280 121280 47 Nguyễn Thị Linh Giang Nữ 02/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Văn 8,75 3,75 6,50 5,75 33,50 24,75 Đ H
1281 121281 47 Vũ Thị Linh Giang Nữ 29/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn V V V V 0,00 0,00 H H H
1282 121282 47 Bùi Thị Hà Nữ 27/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,25 3,00 4,50 5,50 17,50 15,25 H H
1283 121283 47 Đoàn Thị Thu Hà Nữ 10/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 3,00 2,75 5,75 3,75 18,25 15,25 H H
1284 121284 47 Nguyễn Thị Hải Hà Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 4,50 2,25 6,25 5,00 22,50 18,00 H H
1285 121285 47 Nguyễn Thị Thanh Hà Nữ 11/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn V V V V 0,00 0,00 H H H
1286 121286 47 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 01/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 4,25 7,00 5,25 27,50 22,00 H Đ
1287 121287 47 Phạm Việt Hà Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,75 4,75 6,25 4,00 22,50 18,75 H H
1288 121288 47 Phí Việt Hà Nữ 17/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,00 3,25 6,50 3,50 23,25 18,25 H H
1289 121289 47 Lê Thúy Hằng Nữ 02/02/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Văn 1,25 3,00 4,50 3,25 13,25 12,00 H H H
1290 121290 47 Phạm Thu Hằng Nữ 28/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,50 5,50 7,50 4,75 32,75 25,25 Đ H
1291 121291 47 Phan Thúy Hằng Nữ 08/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,75 3,50 5,25 2,25 18,50 14,75 H H
1292 121292 47 Nguyễn Ngọc Hân Nữ 18/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,50 2,50 6,50 4,50 20,50 17,00 H H
1293 121293 47 Nguyễn Minh Hiền Nữ 30/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,50 3,25 6,50 5,00 21,75 18,25 H H
1294 121294 47 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Văn 4,00 5,25 6,00 5,00 24,25 20,25 H H
1295 121295 47 Phạm Thị Hiền Nữ 11/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Văn 4,50 5,00 6,75 5,75 26,50 22,00 H Đ
1296 121296 47 Trần Thị Hiền Nữ 08/07/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 3,25 3,00 7,00 4,75 21,25 18,00 H H
1297 121297 47 Vũ Thị Thu Hiền Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Văn 3,25 2,00 6,00 3,25 17,75 14,50 H H H
1298 121298 47 Vũ Thị Thúy Hiền Nữ 22/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,75 2,50 5,75 3,75 19,50 15,75 H H
1299 121299 47 Hà Minh Hiếu Nam 28/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 4,00 2,25 4,75 4,00 19,00 15,00 H H
1300 121300 47 Trần Minh Hiếu Nam 21/09/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Văn 3,75 3,50 4,75 2,50 18,25 14,50 H H
1301 121301 47 Phùng Hải Hiệu Nam 14/06/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Văn 5,50 2,75 6,25 4,75 24,75 19,25 H H
1302 121302 47 Đỗ Phương Hoa Nữ 15/08/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 6,25 2,75 6,50 3,50 25,25 19,00 H H
1303 121303 47 Lê Thị Hòa Nữ 30/09/2001 Vũ Thư, TB Minh Quang, VT Văn 4,50 3,50 5,75 3,75 22,00 17,50 H H
1304 121304 47 Mai Thị Hoài Nữ 07/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 5,00 3,50 6,50 4,00 24,00 19,00 H H
1305 121305 47 Nguyễn Thị Minh Hoàn Nữ 30/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 5,75 3,25 7,00 5,75 27,50 21,75 H Đ
1306 121306 47 Vũ Thị Hồng Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,75 4,00 4,75 3,50 17,75 15,00 H H
1307 121307 48 Nguyễn Thị Huê Nữ 29/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 7,00 6,25 6,75 5,25 32,25 25,25 Đ H
1308 121308 48 Bùi Thị Huế Nữ 05/07/2000 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Văn 2,50 4,50 6,50 5,75 21,75 19,25 H H
1309 121309 48 Vũ Thị Huế Nữ 21/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,00 4,00 5,50 5,75 23,25 19,25 H H
1310 121310 48 Vũ Gia Hùng Nam 03/10/2001 Hà Nội Vũ Hội, VT Văn V V V V 0,00 0,00 H H H
1311 121311 48 Bùi Thị Huyền Nữ 28/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 5,50 3,50 7,00 4,50 26,00 20,50 H H
1312 121312 48 Cao Thị Thanh Huyền Nữ 29/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 2,50 2,75 6,75 5,25 19,75 17,25 H H
1313 121313 48 Đào Thu Huyền Nữ 06/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 6,00 2,00 7,50 3,25 24,75 18,75 H H H
1314 121314 48 Lại Thanh Huyền Nữ 10/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 1,25 2,25 4,75 5,25 14,75 13,50 H H H
1315 121315 48 Nguyễn Thị Huyền Nữ 08/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,00 4,00 6,50 3,50 22,00 18,00 H H
1316 121316 48 Nguyễn Thị Huyền Nữ 27/06/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,00 3,00 6,75 6,25 24,00 20,00 H H
1317 121317 48 Nguyễn Thị Khánh Huyền Nữ 24/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,00 2,75 6,25 3,75 18,75 15,75 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1318 121318 48 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 3,75 2,75 5,25 3,50 19,00 15,25 H H
1319 121319 48 Phạm Thu Huyền Nữ 07/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,50 3,50 6,50 1,25 20,25 15,75 H H H
1320 121320 48 Phí Vũ Ngọc Huyền Nữ 10/05/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,50 3,75 4,50 4,00 21,25 16,75 H H
1321 121321 48 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,50 3,00 5,75 3,75 21,50 17,00 H H
1322 121322 48 Trần Thị Thu Huyền Nữ 28/05/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,25 3,75 4,75 4,50 21,50 17,25 H H
1323 121323 48 Chu Thị Hồng Hương Nữ 29/08/2001 Kiến Xương, TB Hoàng Diệu, TP Văn 1,50 2,50 4,00 3,00 12,50 11,00 H H H
1324 121324 48 Đỗ Thị Hương Nữ 28/11/2001 Vũ Thư, TB Hiệp Hòa, VT Văn 7,00 2,50 6,75 4,25 27,50 20,50 H H
1325 121325 48 Hà Thị Thu Hương Nữ 09/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 5,00 5,75 7,00 5,50 28,25 23,25 Đ H
1326 121326 48 Hoàng Thu Hương Nữ 05/02/2001 Quỳnh Phụ, TB Quỳnh Nguyên, QP Văn 4,25 3,75 6,25 4,75 23,25 19,00 H H
1327 121327 48 Mai Bùi Thanh Hương Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,25 4,50 6,00 2,25 21,25 17,00 H H
1328 121328 48 Nguyễn Mai Hương Nữ 21/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Ninh, KX Văn 4,00 4,50 5,50 4,75 22,75 18,75 H H
1329 121329 48 Nguyễn Thị Khánh Hương Nữ 17/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 1,50 2,25 5,00 4,75 15,00 13,50 H H H
1330 121330 48 Phạm Thị Lan Hương Nữ 26/03/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Văn 4,75 4,75 5,75 4,25 24,25 19,50 H H
1331 121331 48 Rương Thị Hương Nữ 30/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,50 3,50 4,25 5,00 19,75 16,25 H H
1332 121332 48 Trịnh Minh Hương Nữ 30/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,25 2,75 4,75 4,50 20,50 16,25 H H
1333 121333 48 Nguyễn Đức Khắc Nam 02/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Văn 7,75 3,75 5,50 5,75 30,50 22,75 Đ H
1334 121334 48 Nguyễn Thị Phương Lam Nữ 10/04/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,50 2,25 5,75 4,00 21,00 16,50 H H
1335 121335 49 Bùi Hương Lan Nữ 17/03/2001 Đông Hưng, TB Minh Thành, TP Văn 1,25 3,00 3,50 2,00 11,00 9,75 H H H
1336 121336 49 Phạm Ngọc Lan Nữ 05/11/2001 Vũ Thư, TB Minh Thành, TP Văn 1,75 3,00 3,75 3,50 13,75 12,00 H H H
1337 121337 49 Phạm Thị Ngọc Lan Nữ 12/12/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 5,25 2,75 5,75 4,25 23,25 18,00 H H
1338 121338 49 Bùi Khánh Linh Nữ 21/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 5,00 4,25 6,00 1,25 21,50 16,50 H H H
1339 121339 49 Đỗ Thảo Linh Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 5,00 4,50 6,50 4,50 25,50 20,50 H H
1340 121340 49 Đỗ Trúc Linh Nữ 01/09/2001 Tp Hồ Chí Minh Vũ Chính, TP Văn 5,50 5,75 7,50 4,50 28,75 23,25 Đ H
1341 121341 49 Lê Khánh Linh Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,25 3,00 5,50 4,25 21,25 17,00 H H
1342 121342 49 Lê Thùy Linh Nữ 13/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 5,00 3,00 6,75 4,25 24,00 19,00 H H
1343 121343 49 Nguyễn Mai Linh Nữ 13/04/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 5,50 3,50 7,00 0,75 22,25 16,75 H H H
1344 121344 49 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 07/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 8,50 7,25 7,00 4,50 35,75 27,25 Đ H
1345 121345 49 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 03/07/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Văn 5,50 2,25 7,25 3,25 23,75 18,25 H H
1346 121346 49 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 24/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 4,00 3,50 6,00 3,75 21,25 17,25 H H
1347 121347 49 Phạm Mai Linh Nữ 16/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Sơn, KX Văn 5,00 6,50 7,75 4,00 28,25 23,25 Đ H
1348 121348 49 Phạm Ngọc Linh Nữ 27/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,75 4,50 6,50 2,75 23,25 18,50 H H
1349 121349 49 Phạm Thùy Linh Nữ 16/02/2001 Kiến Xương, TB Vũ Sơn, KX Văn 3,25 3,50 6,75 1,75 18,50 15,25 H H H
1350 121350 49 Quách Gia Linh Nữ 18/12/2001 Bình Phước Tiền Phong, TP Văn 5,00 4,00 7,00 1,75 22,75 17,75 H H H
1351 121351 49 Tạ Ngọc Linh Nữ 25/10/2001 Tp Hồ Chí Minh Lương Thế Vinh, TP Văn 5,50 6,00 8,00 5,50 30,50 25,00 Đ H
1352 121352 49 Tô Lê Khánh Linh Nữ 10/02/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,50 4,50 6,00 3,00 24,50 19,00 H H
1353 121353 49 Thái Thùy Linh Nữ 11/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 5,00 2,75 6,25 4,75 23,75 18,75 H H
1354 121354 49 Trần Diệu Linh Nữ 06/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 4,00 5,75 5,00 25,75 20,25 H H
1355 121355 49 Trần Hoài Linh Nữ 30/06/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 4,00 2,25 5,50 3,50 19,25 15,25 H H
1356 121356 49 Trần Hồng Lĩnh Nữ 16/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,00 6,75 8,00 6,75 29,50 25,50 Đ H
1357 121357 49 Hà Thị Bích Loan Nữ 09/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,50 4,75 7,00 4,25 23,00 19,50 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1358 121358 49 Trần Việt Long Nam 13/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 2,75 5,00 6,25 4,50 21,25 18,50 H H
1359 121359 49 Trần Thị Thùy Luyến Nữ 22/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,50 6,75 6,75 6,25 26,75 23,25 H Đ
1360 121360 49 Cao Thị Hiền Lương Nữ 28/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,75 6,25 4,50 5,50 25,75 21,00 H H
1361 121361 49 Lã Khánh Ly Nữ 01/08/2001 Vũ Thư, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,25 5,75 7,50 4,50 28,25 23,00 Đ H
1362 121362 49 Nguyễn Khánh Ly Nữ 10/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,00 3,75 4,75 5,25 19,75 16,75 H H
1363 121363 49 Mai Hồng Lý Nữ 20/02/2001 Hưng Hà, TB Minh Thành, TP Văn 3,25 2,75 5,50 1,00 15,75 12,50 H H H
1364 121364 50 Đoàn Phương Mai Nữ 21/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,75 2,25 5,00 4,50 19,25 15,50 H H
1365 121365 50 Nguyễn Thanh Mai Nữ 23/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 3,25 3,50 5,50 5,25 20,75 17,50 H H
1366 121366 50 Nguyễn Thị Hương Mai Nữ 17/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 3,50 2,50 4,75 1,75 16,00 12,50 H H H
1367 121367 50 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 21/09/2001 Vũ Thư, TB Minh Quang, VT Văn 3,50 2,25 5,50 3,25 18,00 14,50 H H
1368 121368 50 Vũ Phương Mai Nữ 26/05/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 4,50 3,50 5,00 3,25 20,75 16,25 H H
1369 121369 50 Trần Thị Hồng Mến Nữ 01/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Văn 6,50 2,50 6,00 4,25 25,75 19,25 H H
1370 121370 50 Bùi Hà My Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 4,75 4,25 4,75 1,25 19,75 15,00 H H H
1371 121371 50 Bùi Phạm Trà My Nữ 08/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,25 5,25 5,25 2,75 19,75 16,50 H H
1372 121372 50 Ngô Hà My Nữ 10/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,00 8,50 8,50 2,75 33,75 26,75 Đ H
1373 121373 50 Trần Thị Hà My Nữ 25/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 5,25 5,75 4,75 26,75 21,25 H Đ
1374 121374 50 Trần Thị Hải Ninh Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 7,50 5,75 6,75 4,00 31,50 24,00 Đ H
1375 121375 50 Hoàng Thị Quỳnh Nga Nữ 16/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 7,00 5,25 6,25 5,00 30,50 23,50 Đ H
1376 121376 50 Nguyễn Thị Nga Nữ 16/03/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,00 6,50 6,25 4,50 25,25 21,25 H Đ
1377 121377 50 Phạm Thị Nga Nữ 12/06/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 3,75 2,50 5,75 2,00 17,75 14,00 H H H
1378 121378 50 Lê Thị Hồng Ngát Nữ 18/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 3,00 3,75 5,50 4,25 19,50 16,50 H H
1379 121379 50 Nguyễn Thu Ngân Nữ 13/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Văn 4,00 4,50 4,75 4,50 21,75 17,75 H H
1380 121380 50 Phạm Thị Kiều Ngân Nữ 15/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,50 4,75 6,00 3,75 21,50 18,00 H H
1381 121381 50 Trần Kim Ngân Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Quang Dương, ĐH Văn 3,50 3,25 5,25 3,00 18,50 15,00 H H
1382 121382 50 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 28/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,25 3,25 5,50 5,75 21,00 17,75 H H
1383 121383 50 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nữ 02/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 3,00 4,50 4,00 4,50 19,00 16,00 H H
1384 121384 50 Phạm Mai Ngọc Nữ 11/08/2001 Quỳnh Phụ, TB Quỳnh Côi, QP Văn 3,25 3,50 5,25 0,75 16,00 12,75 H H H
1385 121385 50 Phạm Minh Ngọc Nữ 25/03/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 5,00 6,00 6,75 5,25 28,00 23,00 Đ H
1386 121386 50 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 23/08/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Văn 5,25 3,00 5,00 5,50 24,00 18,75 H H
1387 121387 50 Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 01/02/2001 Đông Hưng, TB Trần Lãm, TP Văn 5,00 3,00 4,50 3,75 21,25 16,25 H H
1388 121388 50 Nghiêm Bình Nguyệt Nữ 17/11/2001 Thái Thụy, TB Trần Phú, TP Văn 5,75 2,25 4,25 2,50 20,50 14,75 H H
1389 121389 50 Phạm Thị Hồng Nhẫn Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 5,75 2,75 5,50 4,50 24,25 18,50 H H
1390 121390 50 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 19/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 7,50 3,75 5,25 4,75 28,75 21,25 Đ H
1391 121391 50 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 08/05/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 6,50 2,50 7,00 4,25 26,75 20,25 H H
1392 121392 50 Phạm Thị Kim Oanh Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 8,50 4,75 6,00 5,00 32,75 24,25 Đ H
1393 121393 51 Đặng Thị Hồng Phúc Nữ 12/04/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Văn 6,00 2,50 4,50 3,25 22,25 16,25 H H
1394 121394 51 Bùi Thảo Phương Nữ 16/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,00 5,50 6,00 4,25 29,75 22,75 Đ H
1395 121395 51 Đoàn Minh Phương Nữ 27/06/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 7,00 5,50 5,75 3,75 29,00 22,00 Đ H
1396 121396 51 Khổng Thị Mai Phương Nữ 11/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Mỹ, TP Văn 4,00 2,50 5,75 3,25 19,50 15,50 H H
1397 121397 51 Phạm Minh Phương Nữ 26/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 5,25 5,00 6,00 4,75 26,25 21,00 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1398 121398 51 Phạm Thị Phương Nữ 12/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 4,25 4,75 5,75 3,00 22,00 17,75 H H
1399 121399 51 Phạm Thị Phương Nữ 28/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 1,50 4,75 4,00 1,50 13,25 11,75 H H H
1400 121400 51 Phạm Thị Minh Phương Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 6,25 3,75 6,25 4,25 26,75 20,50 H H
1401 121401 51 Phạm Thu Phương Nữ 27/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Văn 6,00 3,75 5,75 5,75 27,25 21,25 H Đ
1402 121402 51 Trần Thị Thảo Phương Nữ 15/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 5,00 7,50 4,75 28,25 22,75 Đ H
1403 121403 51 Bùi Hữu Anh Quân Nam 29/01/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,50 4,25 5,50 4,75 23,50 19,00 H H
1404 121404 51 Đào Thị Diễm Quỳnh Nữ 23/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 5,25 2,25 5,50 2,75 21,00 15,75 H H
1405 121405 51 Nguyễn Khánh Quỳnh Nữ 17/07/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 6,00 1,50 5,75 3,25 22,50 16,50 H H H
1406 121406 51 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh Nữ 02/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 5,00 5,00 5,50 6,50 27,00 22,00 H Đ
1407 121407 51 Phạm Như Quỳnh Nữ 15/05/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Văn 6,50 3,25 7,50 4,25 28,00 21,50 Đ H
1408 121408 51 Vũ Thị Quỳnh Nữ 03/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,50 2,75 6,75 2,50 21,00 16,50 H H
1409 121409 51 Vũ Thị Sim Nữ 31/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 6,50 4,75 6,25 5,75 29,75 23,25 Đ H
1410 121410 51 Đỗ Bảo Sơn Nam 22/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,00 4,00 6,75 4,50 23,25 19,25 H H
1411 121411 51 Nguyễn Đức Sơn Nam 14/05/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 5,00 3,25 4,75 2,50 20,50 15,50 H H
1412 121412 51 Trịnh Văn Sơn Nam 14/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 5,50 4,50 6,00 4,00 25,50 20,00 H H
1413 121413 51 Đỗ Đặng Thanh Tân Nữ 30/04/2001 Thành Phố, TB Song An, VT Văn 6,50 3,00 6,50 3,75 26,25 19,75 H H
1414 121414 51 Nguyễn Xuân Tân Nam 14/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 4,00 3,00 6,50 5,25 22,75 18,75 H H
1415 121415 51 Hà Quang Tú Nam 31/08/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Văn 6,00 2,25 5,75 4,75 24,75 18,75 H H
1416 121416 51 Phạm Mạnh Tuấn Nam 09/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 4,00 2,25 5,00 1,75 17,00 13,00 H H H
1417 121417 51 Đinh Thanh Tùng Nam 01/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,00 4,50 8,00 3,75 26,25 21,25 H Đ
1418 121418 51 Lê Thị Sơn Thanh Nữ 12/01/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 4,50 3,00 6,75 4,75 23,50 19,00 H H
1419 121419 51 Nguyễn Ngọc Đan Thanh Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 4,25 2,50 6,50 4,00 21,50 17,25 H H
1420 121420 51 Phạm Thanh Thanh Nữ 05/02/2001 Đông Hưng, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,50 3,00 6,25 5,00 23,25 18,75 H H
1421 121421 51 Trần Thị Thanh Thanh Nữ 11/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,00 3,50 6,25 4,75 22,50 18,50 H H
1422 121422 52 Vũ Hà Thanh Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 2,75 4,50 5,75 4,50 20,25 17,50 H H
1423 121423 52 Hoàng Văn Thành Nam 11/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,25 4,00 6,00 4,00 22,50 18,25 H H
1424 121424 52 Bùi Thị Phương Thảo Nữ 22/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 2,75 3,75 6,25 6,00 21,50 18,75 H H
1425 121425 52 Hà Thị Phương Thảo Nữ 12/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 6,00 3,50 6,75 5,25 27,50 21,50 H Đ
1426 121426 52 Hoàng Thạch Thảo Nữ 01/04/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Văn 3,75 2,75 6,75 4,50 21,50 17,75 H H
1427 121427 52 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 08/02/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Văn 4,50 3,25 7,00 3,50 22,75 18,25 H H
1428 121428 52 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,75 4,00 6,25 3,00 20,75 17,00 H H
1429 121429 52 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 31/01/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Văn 0,75 3,75 5,25 1,50 12,00 11,25 H H H
1430 121430 52 Nguyễn Thu Thảo Nữ 03/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,00 3,75 5,50 4,50 21,75 17,75 H H
1431 121431 52 Phạm Thị Thảo Nữ 20/11/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 3,25 3,25 5,50 3,50 18,75 15,50 H H
1432 121432 52 Phùng Thị Thanh Thảo Nữ 08/06/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Văn 7,00 3,75 6,50 6,25 30,50 23,50 Đ H
1433 121433 52 Trịnh Phương Thảo Nữ 02/04/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Văn 5,50 3,25 7,00 3,75 25,00 19,50 H H
1434 121434 52 Trương Thị Thảo Nữ 04/11/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 5,00 5,25 7,50 5,75 28,50 23,50 Đ H
1435 121435 52 Vũ Thanh Thảo Nữ 25/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 5,75 3,25 6,25 5,75 26,75 21,00 H H
1436 121436 52 Vũ Thị Thảo Nữ 17/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,75 3,50 5,25 4,25 18,50 15,75 H H
1437 121437 52 Vũ Thị Phương Thảo Nữ 18/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,50 3,50 5,00 3,00 16,50 14,00 H H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1438 121438 52 Vũ Thị Thắm Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Văn 6,50 3,00 8,00 5,00 29,00 22,50 Đ H
1439 121439 52 Nguyễn Thị Thu Nữ 05/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,50 3,00 5,75 5,50 21,25 17,75 H H
1440 121440 52 Nguyễn Thị Hoài Thu Nữ 19/04/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Văn 5,75 4,00 6,25 2,00 23,75 18,00 H H H
1441 121441 52 Trần Thị Thu Nữ 03/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 5,75 4,00 7,25 4,75 27,50 21,75 H Đ
1442 121442 52 Phạm Thị Thúy Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Văn 2,00 3,00 5,75 2,25 15,00 13,00 H H H
1443 121443 52 Hoàng Mai Thùy Nữ 14/12/2001 Hưng Hà, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 4,75 3,75 5,75 2,25 21,25 16,50 H H
1444 121444 52 Phạm Nguyễn Thanh Thủy Nữ 03/06/2001 LB Nga Hoàng Diệu, TP Văn 3,00 3,00 6,00 4,75 19,75 16,75 H H
1445 121445 52 Phùng Thị Thu Thủy Nữ 30/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 2,75 2,25 6,25 4,50 18,50 15,75 H H
1446 121446 52 Trần Thu Thủy Nữ 02/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,25 6,00 7,25 5,25 33,00 25,75 Đ H
1447 121447 52 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 24/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,00 3,00 5,25 5,00 19,25 16,25 H H
1448 121448 52 Phan Vũ Anh Thư Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 6,50 7,50 5,75 4,50 30,75 24,25 Đ H
1449 121449 52 Vũ Anh Thư Nữ 20/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 6,00 4,00 5,50 4,50 26,00 20,00 H H
1450 121450 52 Nguyễn Thị Hà Thương Nữ 12/05/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Văn 5,50 2,75 5,00 4,50 23,25 17,75 H H
1451 121451 53 Bùi Linh Trang Nữ 06/10/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Văn 5,50 5,50 5,75 4,25 26,50 21,00 H H
1452 121452 53 Đồng Thu Trang Nữ 28/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 6,50 5,50 6,75 5,00 30,25 23,75 Đ H
1453 121453 53 Hà Quỳnh Trang Nữ 06/01/2001 Sơn La Thái Hưng, TT Văn 5,00 3,00 6,25 1,00 20,25 15,25 H H H
1454 121454 53 Ngô Thu Trang Nữ 10/12/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 6,50 2,75 5,50 3,25 24,50 18,00 H H
1455 121455 53 Nguyễn Hà Trang Nữ 11/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,50 4,50 5,00 3,00 19,50 16,00 H H
1456 121456 53 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 19/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,50 3,50 6,25 3,50 20,25 16,75 H H
1457 121457 53 Nguyễn Thu Trang Nữ 10/04/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 6,50 3,00 6,50 1,50 24,00 17,50 H H H
1458 121458 53 Nguyễn Thu Trang Nữ 28/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,75 5,75 6,50 4,00 27,75 22,00 H Đ
1459 121459 53 Nguyễn Thu Trang Nữ 21/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 5,25 4,00 5,50 5,75 25,75 20,50 H H
1460 121460 53 Nhâm Thị Quỳnh Trang Nữ 03/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,50 4,00 5,75 4,25 23,00 18,50 H H
1461 121461 53 Phạm Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 07/01/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,75 7,00 7,25 5,50 31,25 25,50 Đ H
1462 121462 53 Phạm Thu Trang Nữ 25/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,50 4,25 4,50 3,50 21,25 16,75 H H
1463 121463 53 Trần Thị Huyền Trang Nữ 18/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,00 3,75 5,50 4,50 21,75 17,75 H H
1464 121464 53 Trần Thị Linh Trang Nữ 20/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,00 2,25 5,00 4,50 15,75 13,75 H H H
1465 121465 53 Trịnh Thu Trang Nữ 21/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,00 6,75 7,00 3,25 25,00 21,00 H H
1466 121466 53 Vũ Hồng Trang Nữ 16/06/2000 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 5,00 4,00 5,50 4,50 24,00 19,00 H H
1467 121467 53 Lương Thùy Trinh Nữ 16/08/2001 Vũ Thư, TB Tam Quang, VT Văn 4,25 4,25 6,50 4,00 23,25 19,00 H H
1468 121468 53 Đoàn Thế Trọng Nam 07/02/2001 Tiền Hải, TB Nam Chính, TH Văn 5,00 4,25 5,75 3,25 23,25 18,25 H H
1469 121469 53 Đoàn Văn Trung Nam 24/06/2001 Thành Phố, TB Bình Nguyên, KX Văn 3,75 4,50 7,00 3,75 22,75 19,00 H H
1470 121470 53 Bùi Thảo Uyên Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,75 3,50 7,25 1,50 19,75 16,00 H H H
1471 121471 53 Nguyễn Thu Uyên Nữ 03/11/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 3,00 3,50 4,25 4,00 17,75 14,75 H H
1472 121472 53 Phạm Thị Thảo Vân Nữ 09/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,75 6,75 6,75 4,50 27,50 22,75 H Đ
1473 121473 53 Hoàng Phương Vy Nữ 04/06/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Văn 5,75 3,25 6,50 4,00 25,25 19,50 H H
1474 121474 53 Hà Thị Xuân Nữ 15/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 5,25 2,75 6,50 3,75 23,50 18,25 H H
1475 121475 53 Nguyễn Thanh Xuân Nữ 08/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 6,00 4,75 7,25 5,25 29,25 23,25 Đ H
1476 121476 53 Lê Hoàng Yến Nữ 12/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 5,00 4,50 6,50 2,50 23,50 18,50 H H
1477 121477 53 Nguyễn Hải Yến Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 7,00 2,75 7,50 5,00 29,25 22,25 Đ H
TT SBD Ph Họ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán
Tổng
điểm
có HS
Tổng
điểm
trần
ĐK
>=2
Lớp
chuyên
Lớp
không
chuyên
1478 121478 53 Phạm Hải Yến Nữ 05/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 5,00 4,00 6,50 4,25 24,75 19,75 H H
1479 121479 53 Vũ Hải Yến Nữ 31/01/2001 Quỳnh Phụ, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,75 3,50 7,00 4,00 24,00 19,25 H H
1480 121480 31 Hoàng Ngọc Đức Nam 02/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sử 3,75 3,50 5,00 3,75 19,75 16,00 Đ H

ĐIểm thi vào lớp 10 thpt chuyên tỉnh thái bình năm 2016

  • 1.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1 120001 1 Đặng Thái An Nam 18/09/2001 Thành Phố, TB Lê Lợi, KX Anh V V V V 0,00 0,00 H H H 2 120002 1 Bùi Thị Ngân Anh Nữ 26/08/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 2,80 6,50 6,25 3,75 22,10 19,30 H H 3 120003 1 Cao Tuấn Anh Nam 25/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 5,60 9,00 5,50 4,25 29,95 24,35 Đ H 4 120004 1 Đào Đăng Vũ Anh Nữ 21/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,30 5,75 5,25 3,50 19,10 16,80 H H 5 120005 1 Đặng Phương Anh Nữ 17/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,50 4,75 5,75 3,50 17,00 15,50 H H H 6 120006 1 Đặng Quang Anh Nam 09/08/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 1,60 2,00 3,75 3,50 12,45 10,85 H H H 7 120007 1 Đặng Vân Anh Nữ 29/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,20 9,25 6,75 4,75 33,15 26,95 Đ H 8 120008 1 Đinh Tuấn Anh Nam 11/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,70 8,00 5,25 5,00 31,65 24,95 Đ H 9 120009 1 Đinh Xuân Anh Nam 23/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,20 8,75 6,75 3,75 29,65 24,45 Đ H 10 120010 1 Đoàn Đức Anh Nam 23/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,70 7,75 3,75 4,50 23,40 19,70 H H 11 120011 1 Hoàng Kim Anh Nữ 14/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,00 7,75 6,50 4,00 28,25 23,25 Đ H 12 120012 1 Hoàng Thị Minh Anh Nữ 02/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,90 6,75 8,00 4,50 27,05 23,15 H Đ 13 120013 1 Hoàng Việt Anh Nam 02/09/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh V V V V 0,00 0,00 H H H 14 120014 1 Nghiêm Thị Mai Anh Nữ 27/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Anh 1,60 3,75 5,25 1,25 13,45 11,85 H H H 15 120015 1 Nguyễn Phương Anh Nữ 27/06/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Anh 3,80 7,25 7,25 5,75 27,85 24,05 H Đ 16 120016 1 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 05/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,30 8,50 5,75 4,00 28,85 23,55 Đ H 17 120017 1 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 29/09/2001 Thành Phố, TB Thái Giang, TT Anh 2,40 5,75 6,00 4,50 21,05 18,65 H H 18 120018 1 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 16/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,00 8,00 7,00 4,25 27,25 23,25 H Đ 19 120019 1 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 26/11/2001 Vũ Thư, TB Đồng Thanh, VT Anh 6,00 10,00 6,50 4,50 33,00 27,00 Đ H 20 120020 1 Nguyễn Vân Anh Nữ 17/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,30 9,50 7,25 5,00 34,35 28,05 Đ H 21 120021 1 Nguyễn Vân Anh Nữ 05/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,00 5,75 7,00 4,50 21,25 19,25 H H H 22 120022 1 Phạm Hoàng Ngọc Anh Nữ 04/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,40 6,25 6,00 4,50 21,55 19,15 H H 23 120023 1 Phí Thị Phương Anh Nữ 11/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 8,90 9,75 7,00 2,50 37,05 28,15 Đ H 24 120024 1 Trần Huyền Anh Nữ 22/09/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 2,40 6,75 6,25 3,75 21,55 19,15 H H 25 120025 1 Trần Mai Anh Nữ 10/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 1,30 5,00 6,50 3,00 17,10 15,80 H H H 26 120026 1 Trần Phương Anh Nữ 30/07/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 3,90 6,75 6,25 4,25 25,05 21,15 H Đ 27 120027 1 Trần Thế Anh Nam 06/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 4,40 8,00 5,00 5,75 27,55 23,15 H Đ 28 120028 1 Vũ Đoàn Duy Anh Nam 06/10/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 1,70 4,50 5,00 4,25 17,15 15,45 H H H 29 120029 1 Vũ Thị Lan Anh Nữ 02/02/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 3,20 7,50 6,75 3,75 24,40 21,20 H Đ 30 120030 2 Vũ Thị Lan Anh Nữ 27/03/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 2,50 3,50 7,25 3,50 19,25 16,75 H H 31 120031 2 Nguyễn Thị Kim Ánh Nữ 11/12/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 3,10 6,50 6,75 4,50 23,95 20,85 H H 32 120032 2 Ngô Văn Bình Nam 23/08/2001 Thành Phố, TB Đông Tân, ĐH Anh 1,80 4,25 5,75 5,75 19,35 17,55 H H H 33 120033 2 Nguyễn Thanh Bình Nam 18/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 0,10 4,00 5,00 3,75 12,95 12,85 H H H 34 120034 2 Nguyễn Thanh Bình Nam 29/12/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,00 9,50 5,25 4,75 31,50 25,50 Đ H 35 120035 2 Nguyễn Trần Thanh Bình Nữ 30/08/2001 Đông Hưng, TB Minh Thành, TP Anh 1,80 4,75 6,00 2,00 16,35 14,55 H H H 36 120036 2 Nguyễn Minh Châu Nữ 27/01/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 3,00 8,00 6,50 5,00 25,50 22,50 H Đ 37 120037 2 Nguyễn Thị Băng Châu Nữ 04/02/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 5,40 8,50 5,75 5,00 30,05 24,65 Đ H DỮ LIỆU TUYỂN SINH THPT CHUYÊN THÁI BÌNH NĂM HỌC 2016-2017
  • 2.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 38 120038 2 Dương Minh Chi Nữ 30/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,50 6,75 6,50 4,50 22,75 20,25 H H 39 120039 2 Đoàn Linh Chi Nữ 16/07/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,40 6,25 5,75 4,25 21,05 18,65 H H 40 120040 2 Nguyễn Linh Chi Nữ 06/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,00 9,75 6,25 5,00 31,00 26,00 Đ H 41 120041 2 Nguyễn Trần Hà Chi Nữ 12/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,50 7,75 6,00 4,50 25,25 21,75 H Đ 42 120042 2 Phạm Kim Chi Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 1,30 4,25 6,50 1,25 14,60 13,30 H H H 43 120043 2 Vũ Bùi Linh Chi Nữ 02/02/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Anh 2,20 7,50 5,00 4,50 21,40 19,20 H H 44 120044 2 Vũ Phạm Linh Chi Nữ 27/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,50 8,50 5,75 3,75 29,00 23,50 Đ H 45 120045 2 Phạm Thị Dịu Nữ 16/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,60 9,25 7,00 3,75 31,20 25,60 Đ H 46 120046 2 Lê Trần Thùy Dung Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 3,90 7,50 5,75 4,25 25,30 21,40 H Đ 47 120047 2 Nguyễn Thị Thùy Dung Nữ 14/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,40 9,00 5,00 4,75 29,55 24,15 Đ H 48 120048 2 Đỗ Mạnh Dũng Nam 20/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Hội, VT Anh 2,70 7,00 5,00 3,25 20,65 17,95 H H 49 120049 2 Trần Tiến Dũng Nam 05/01/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Anh 3,30 6,25 6,25 5,25 24,35 21,05 H H 50 120050 2 Lê Nguyễn Anh Duy Nam 18/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 4,80 8,75 5,50 4,50 28,35 23,55 Đ H 51 120051 2 Nguyễn Khương Duy Nam 29/01/2002 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 0,90 4,25 4,25 2,75 13,05 12,15 H H H 52 120052 2 Tô Văn Duy Nam 03/05/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 1,50 5,50 5,50 4,75 18,75 17,25 H H H 53 120053 2 Khiếu Thị Mỹ Duyên Nữ 27/10/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Anh 2,00 5,25 6,50 5,25 21,00 19,00 H H H 54 120054 2 Đỗ Tuấn Dương Nam 25/11/2001 Thành Phố, TB Minh Lãng, VT Anh 4,30 7,50 5,25 5,25 26,60 22,30 H Đ 55 120055 2 Nguyễn Ánh Dương Nữ 13/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 1,70 5,00 5,75 4,25 18,40 16,70 H H H 56 120056 2 Nguyễn Trần Thùy Dương Nữ 01/11/2001 Hưng Hà, TB Minh Thành, TP Anh 2,30 3,75 6,25 2,25 16,85 14,55 H H 57 120057 2 Phạm Quý Dương Nam 22/12/2001 Thành Phố, TB Duy Nhất, VT Anh 2,80 6,75 5,50 5,75 23,60 20,80 H H 58 120058 2 Bùi Thị Đào Nữ 05/05/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Anh 1,80 5,50 6,50 4,25 19,85 18,05 H H H 59 120059 3 Phí Tiến Đạt Nam 27/07/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 1,70 4,00 5,25 1,75 14,40 12,70 H H H 60 120060 3 Bùi Minh Đức Nam 26/10/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Anh 5,30 9,00 5,50 4,00 29,10 23,80 Đ H 61 120061 3 Nguyễn Minh Đức Nam 19/10/2001 Hà Nội Lương Thế Vnh, TP Anh V V V V 0,00 0,00 H H H 62 120062 3 Nguyễn Ngọc Đức Nam 26/07/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 1,90 6,00 4,50 3,50 17,80 15,90 H H H 63 120063 3 Nguyễn Văn Đức Nam 09/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Anh 1,80 3,25 5,50 6,50 18,85 17,05 H H H 64 120064 3 Nguyễn Việt Đức Nam 23/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,20 8,50 4,50 4,75 28,15 22,95 H Đ 65 120065 3 Đào Thị Bích Giang Nữ 29/08/2001 Thành Phố, TB Phúc Thành, VT Anh 4,70 8,75 6,50 5,50 30,15 25,45 Đ H 66 120066 3 Nguyễn Hương Giang Nữ 08/10/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 1,60 3,25 4,50 3,50 14,45 12,85 H H H 67 120067 3 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 2,40 6,00 4,50 4,25 19,55 17,15 H H 68 120068 3 Phạm Thị Ngân Giang Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,10 6,50 6,25 4,00 22,95 19,85 H H 69 120069 3 Phạm Trường Giang Nam 18/01/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 7,00 9,75 5,25 5,25 34,25 27,25 Đ H 70 120070 3 Bùi Việt Hà Nữ 01/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,30 9,75 6,50 5,75 34,60 28,30 Đ H 71 120071 3 Đặng Thị Thu Hà Nữ 17/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Hà, ĐH Anh 3,20 5,25 7,50 5,50 24,65 21,45 H Đ 72 120072 3 Lê Thu Hà Nữ 17/01/2001 Hà Nội Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 3,60 6,75 7,50 3,75 25,20 21,60 H Đ 73 120073 3 Lê Thúy Hà Nữ 02/02/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Anh 1,70 4,00 5,00 3,25 15,65 13,95 H H H 74 120074 3 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 21/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,20 9,00 6,75 5,50 31,65 26,45 Đ H 75 120075 3 Nguyễn Thái Hà Nam 01/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,60 5,50 5,25 5,25 21,20 18,60 H H 76 120076 3 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 09/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Anh 2,70 7,25 6,50 5,50 24,65 21,95 H Đ 77 120077 3 Nguyễn Việt Hà Nữ 22/09/2001 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Anh 2,30 6,75 5,25 5,00 21,60 19,30 H H
  • 3.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 78 120078 3 Phạm Thu Hà Nữ 11/06/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Anh 1,30 6,25 5,00 4,25 18,10 16,80 H H H 79 120079 3 Trần Hải Hà Nữ 09/04/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,60 7,75 6,50 5,00 28,45 23,85 Đ H 80 120080 3 Đỗ Nhật Hạ Nữ 25/07/2001 Vũ Thư, TB Dũng Nghĩa, VT Anh 3,90 8,25 6,00 5,75 27,80 23,90 H Đ 81 120081 3 Đào Minh Hải Nam 04/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,40 9,00 6,75 5,50 36,05 28,65 Đ H 82 120082 3 Hoàng Minh Hải Nam 27/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,50 9,50 8,00 4,00 34,50 28,00 Đ H 83 120083 3 Nghiêm Giới Khai Hải Nam 01/10/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 4,60 8,25 5,75 5,00 28,20 23,60 H Đ 84 120084 3 Phạm Thanh Hải Nam 06/11/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 3,50 7,75 4,75 9,25 28,75 25,25 Đ H 85 120085 3 Trần Trung Hải Nam 24/02/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Anh 3,80 8,00 5,00 5,00 25,60 21,80 H Đ 86 120086 3 Bùi Thị Mỹ Hạnh Nữ 24/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,50 9,50 7,25 4,75 34,50 28,00 Đ H 87 120087 3 Phạm Minh Hạnh Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,80 8,50 5,25 5,75 29,10 24,30 Đ H 88 120088 4 Phạm Minh Hạnh Nữ 08/12/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,50 9,50 8,00 4,25 36,75 29,25 Đ H 89 120089 4 Vũ Hồng Hạnh Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,90 8,25 7,25 4,75 30,05 25,15 Đ H 90 120090 4 Phạm Thị Hảo Nữ 10/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 1,00 3,75 4,50 4,00 14,25 13,25 H H H 91 120091 4 Phạm Phương Hiền Nữ 23/04/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh V V V V 0,00 0,00 H H H 92 120092 4 Hoàng Hiếu Nam 15/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,80 5,75 0,00 V 11,35 8,55 H H H 93 120093 4 Trần Hiếu Nam 03/07/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 3,60 8,75 6,25 2,50 24,70 21,10 H Đ 94 120094 4 Trần Trung Hiếu Nam 28/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,60 5,25 4,50 3,75 18,70 16,10 H H 95 120095 4 Đặng Phương Hoa Nữ 21/12/2001 Lào Cai Đông Lâm, TH Anh 1,50 4,00 5,25 3,25 15,50 14,00 H H H 96 120096 4 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Nữ 04/03/2001 Quỳnh Phụ, TB Quỳnh Hải, QP Anh 1,40 4,25 4,75 4,25 16,05 14,65 H H H 97 120097 4 Mai Thị Hoài Nữ 01/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 3,10 7,25 4,25 4,00 21,70 18,60 H H 98 120098 4 Nguyễn Huy Hoàn Nam 11/09/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 4,50 8,00 6,50 5,75 29,25 24,75 Đ H 99 120099 4 Chu Minh Hoàng Nam 16/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 4,90 8,75 5,75 5,00 29,30 24,40 Đ H 100 120100 4 Đào Việt Hoàng Nam 28/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 5,20 9,25 6,00 5,75 31,40 26,20 Đ H 101 120101 4 Vũ Tiến Hoàng Nam 20/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 3,60 8,00 0,00 V 15,20 11,60 H H H 102 120102 4 Nguyễn Thị Thanh Hồng Nữ 16/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 3,70 8,25 6,75 5,75 28,15 24,45 H Đ 103 120103 4 Hoàng Thị Huê Nữ 16/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 7,50 5,25 3,75 25,50 21,00 H H 104 120104 4 Hà Thị Huế Nữ 01/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 2,20 6,25 3,75 3,50 17,90 15,70 H H 105 120105 4 Phạm Thị Như Huế Nữ 12/06/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Anh 3,60 7,50 6,50 4,00 25,20 21,60 H Đ 106 120106 4 Phạm Thị Thu Huệ Nữ 04/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Tân, ĐH Anh 1,70 4,25 6,00 3,75 17,40 15,70 H H H 107 120107 4 Vũ Mạnh Hùng Nam 28/03/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Anh 2,50 5,25 5,75 2,75 18,75 16,25 H H 108 120108 4 Vũ Tiến Hùng Nam 01/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 1,90 5,75 6,50 4,50 20,55 18,65 H H H 109 120109 4 Đào Thị Thương Huyền Nữ 24/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,80 5,00 6,00 5,50 20,10 18,30 H H H 110 120110 4 Lại Thị Khánh Huyền Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 4,20 8,00 7,25 4,75 28,40 24,20 Đ H 111 120111 4 Bùi Quang Huynh Nam 09/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 2,50 6,50 5,50 4,75 21,75 19,25 H H 112 120112 4 Bùi Thị Thu Hương Nữ 28/09/2001 Kiến Xương, TB 14-10, TH Anh 5,60 9,25 7,50 5,50 33,45 27,85 Đ H 113 120113 4 Đỗ Mai Hương Nữ 10/02/2001 Thành Phố, TB Phúc Thành, VT Anh 5,10 8,75 5,50 5,00 29,45 24,35 Đ H 114 120114 4 Lê Thu Hương Nữ 30/01/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Anh 2,30 5,50 6,75 3,00 19,85 17,55 H H 115 120115 4 Nguyễn Lâm Thùy Hương Nữ 17/10/2001 Bình Định Dũng Nghĩa, VT Anh 2,50 5,00 6,50 4,25 20,75 18,25 H H 116 120116 4 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 17/04/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Anh 4,10 7,75 6,75 4,50 27,20 23,10 H Đ 117 120117 5 Phạm Thị Mai Hương Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 8,30 9,25 7,50 8,00 41,35 33,05 Đ H
  • 4.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 118 120118 5 Vũ Mai Hương Nữ 02/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Anh 1,30 4,25 6,00 0,00 12,85 11,55 H H H 119 120119 5 Vũ Thu Hương Nữ 13/08/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 1,60 4,75 7,50 4,25 19,70 18,10 H H H 120 120120 5 Đặng Hữu Trung Kiên Nam 20/12/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 8,50 7,00 3,00 27,50 23,00 H Đ 121 120121 5 Lê Ngọc Kiên Nam 09/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,70 7,50 7,50 4,25 26,65 22,95 H Đ 122 120122 5 Phạm Hữu Kiên Nam 06/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,10 8,50 5,25 5,75 29,70 24,60 Đ H 123 120123 5 Phạm Quang Khiêm Nam 15/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Anh 1,90 3,75 5,00 3,75 16,30 14,40 H H H 124 120124 5 Nguyễn Thế Khôi Nam 29/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Động, ĐH Anh 2,80 6,00 6,25 4,50 22,35 19,55 H H 125 120125 5 Bùi Trúc Lam Nữ 08/09/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Anh 1,90 3,25 2,75 4,00 13,80 11,90 H H H 126 120126 5 Hà Thị Ngọc Lan Nữ 09/02/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 4,60 1,00 V V 10,20 5,60 H H H 127 120127 5 Lại Thị Thanh Lan Nữ 01/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Tân, ĐH Anh 1,70 6,25 5,50 4,50 19,65 17,95 H H H 128 120128 5 Nguyễn Thị Lan Nữ 07/03/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Anh 3,20 8,00 7,75 5,25 27,40 24,20 H Đ 129 120129 5 Bùi Nguyễn Ái Linh Nữ 05/09/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 5,30 8,50 7,25 4,00 30,35 25,05 Đ H 130 120130 5 Bùi Thảo Linh Nữ 14/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 1,30 4,00 4,75 5,75 17,10 15,80 H H H 131 120131 5 Dương Thị Diệu Linh Nữ 01/09/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Anh 3,00 7,25 5,50 5,25 24,00 21,00 H H 132 120132 5 Đào Phương Linh Nữ 29/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Anh 2,40 8,50 5,00 5,25 23,55 21,15 H Đ 133 120133 5 Đặng Thị Linh Nữ 14/12/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Anh 1,40 3,75 4,00 5,25 15,80 14,40 H H H 134 120134 5 Đặng Thùy Linh Nữ 06/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,70 9,25 6,50 4,50 31,65 25,95 Đ H 135 120135 5 Lại Khánh Linh Nữ 02/08/2001 Đông Hưng, TB Mê Linh, ĐH Anh 2,20 6,50 5,50 3,75 20,15 17,95 H H 136 120136 5 Ngô Phương Linh Nữ 16/07/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Anh 1,60 5,00 5,00 4,75 17,95 16,35 H H H 137 120137 5 Nguyễn Khánh Linh Nữ 24/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 5,10 8,50 6,50 4,25 29,45 24,35 Đ H 138 120138 5 Nguyễn Phương Linh Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,10 8,25 5,25 2,25 21,95 18,85 H H 139 120139 5 Nguyễn Thị Phương Linh Nữ 31/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,30 6,75 4,00 5,25 20,60 18,30 H H 140 120140 5 Phạm Gia Linh Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,70 6,50 5,00 2,00 16,90 15,20 H H H 141 120141 5 Phạm Phương Linh Nữ 01/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,40 7,50 5,25 6,50 24,05 21,65 H Đ 142 120142 5 Vũ Phương Linh Nữ 19/02/2001 Thành Phố, TB Trọng Quan, ĐH Anh 1,60 4,00 3,75 2,50 13,45 11,85 H H H 143 120143 5 Vũ Thị Khánh Linh Nữ 18/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,40 4,00 2,25 0,50 11,55 9,15 H H H 144 120144 5 Bùi Thị Thanh Loan Nữ 30/04/2001 Kiến Xương, TB Vũ Sơn, KX Anh 2,80 7,50 5,75 4,75 23,60 20,80 H H 145 120145 5 Lê Thanh Loan Nữ 14/08/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 4,70 8,75 7,25 5,25 30,65 25,95 Đ H 146 120146 6 Đỗ Hải Long Nam 14/12/2001 Thành Phố, TB Phúc Thành, VT Anh 1,90 5,25 4,00 5,00 18,05 16,15 H H H 147 120147 6 Nguyễn Hoàng Long Nam 18/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,60 7,25 5,50 4,25 22,20 19,60 H H 148 120148 6 Nguyễn Tiểu Long Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,90 4,25 4,50 2,50 15,05 13,15 H H H 149 120149 6 Vũ Hoàng Long Nam 06/11/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Anh 1,40 6,75 4,50 3,75 17,80 16,40 H H H 150 120150 6 Vũ Việt Long Nam 19/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 1,00 5,00 4,50 4,25 15,75 14,75 H H H 151 120151 6 Bùi Văn Luân Nam 25/06/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Anh 2,10 4,00 4,75 4,50 17,45 15,35 H H 152 120152 6 Đào Khánh Ly Nữ 24/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 3,80 8,25 6,00 4,00 25,85 22,05 H Đ 153 120153 6 Lê Phương Ly Nữ 11/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,00 4,00 4,50 3,00 15,50 13,50 H H H 154 120154 6 Nguyễn Hương Ly Nữ 22/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 5,30 9,25 5,75 4,25 29,85 24,55 Đ H 155 120155 6 Phạm Nguyễn Thảo Ly Nữ 15/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 8,25 5,00 4,75 27,00 22,50 H Đ 156 120156 6 Phạm Thị Khánh Ly Nữ 18/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 4,40 9,00 5,50 5,50 28,80 24,40 Đ H 157 120157 6 Phạm Thị Thảo Ly Nữ 08/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,60 5,75 4,00 4,25 19,20 16,60 H H
  • 5.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 158 120158 6 Bùi Thu Mai Nữ 11/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 5,60 9,50 4,75 5,00 30,45 24,85 Đ H 159 120159 6 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 02/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Anh 5,00 8,25 6,00 4,00 28,25 23,25 Đ H 160 120160 6 Phạm Xuân Mai Nữ 15/01/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 5,10 9,00 7,00 5,50 31,70 26,60 Đ H 161 120161 6 Lại Đức Mạnh Nam 31/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 1,60 5,25 2,25 0,50 11,20 9,60 H H H 162 120162 6 Lại Tiến Mạnh Nam 01/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Bình, TP Anh 2,70 8,50 4,50 4,50 22,90 20,20 H H 163 120163 6 Lê Đức Mạnh Nam 28/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,50 8,50 5,50 4,00 27,00 22,50 H Đ 164 120164 6 Vũ Đức Mạnh Nam 15/02/2001 Nam Định Phúc Khánh, TP Anh 2,40 7,25 4,25 4,25 20,55 18,15 H H 165 120165 6 Đàm Nữ Nguyệt Minh Nữ 08/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 3,50 6,50 5,50 4,50 23,50 20,00 H H 166 120166 6 Đỗ Hồng Minh Nữ 07/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,40 7,50 4,75 3,75 22,80 19,40 H H 167 120167 6 Mai Nhật Minh Nữ 27/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Anh 1,90 3,50 6,00 5,50 18,80 16,90 H H H 168 120168 6 Phan Tuấn Minh Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,40 7,00 4,50 5,75 24,05 20,65 H H 169 120169 6 Phạm Phan Hà My Nữ 27/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 1,70 5,50 4,75 3,75 17,40 15,70 H H H 170 120170 6 Đặng Phương Nam Nam 26/12/2001 Kiến Xương, TB Lê Lợi, KX Anh V V V V 0,00 0,00 H H H 171 120171 6 Đặng Hồng Nga Nữ 02/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,80 8,75 7,75 6,00 38,10 30,30 Đ H 172 120172 6 Phạm Thị Nga Nữ 28/11/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Anh 2,50 5,75 4,50 5,25 20,50 18,00 H H 173 120173 6 Cao Thị Ngân Nữ 05/03/2001 Vũ Thư, TB Việt Thuận, VT Anh 3,10 7,75 4,75 5,50 24,20 21,10 H Đ 174 120174 6 Nguyễn Thị Ngân Nữ 08/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 3,90 7,00 6,00 4,25 25,05 21,15 H Đ 175 120175 7 Trần Thảo Ngân Nữ 27/05/2001 Hưng Hà, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 1,70 4,25 5,25 3,75 16,65 14,95 H H H 176 120176 7 Nguyễn Phú Nghĩa Nam 23/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 6,00 7,75 6,50 4,50 30,75 24,75 Đ H 177 120177 7 Trần Thị Ngoan Nữ 11/04/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Anh 1,60 4,25 5,50 4,00 16,95 15,35 H H H 178 120178 7 Đàm Thị Ngọc Nữ 12/07/2001 Vũ Thư, TB Việt Hùng, VT Anh 4,70 8,50 4,75 4,00 26,65 21,95 H Đ 179 120179 7 Lê Hồng Ngọc Nữ 30/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,60 9,75 6,75 5,75 37,45 29,85 Đ H 180 120180 7 Phạm Thị Ánh Ngọc Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 7,50 9,25 6,00 7,25 37,50 30,00 Đ H 181 120181 7 Vũ Hồng Ngọc Nữ 07/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,00 8,25 5,50 4,00 25,75 21,75 H Đ 182 120182 7 Vũ Đình Nguyên Nam 28/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 3,20 6,25 6,00 4,00 22,65 19,45 H H 183 120183 7 Phạm Thu Nhài Nữ 17/12/2001 Đông Hưng, TB Đông Hà, ĐH Anh 2,00 6,00 4,00 5,25 19,25 17,25 H H H 184 120184 7 Nguyễn Thị Nhàn Nữ 11/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 3,00 5,75 6,25 6,25 24,25 21,25 H Đ 185 120185 7 Phạm Yến Nhi Nữ 02/10/2001 Tiền Hải, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,40 4,25 4,75 2,50 16,30 13,90 H H 186 120186 7 Trần Tô Thị Phương Nhi Nữ 06/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,90 8,50 6,25 5,00 33,55 26,65 Đ H 187 120187 7 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,90 8,25 5,00 2,75 25,80 20,90 H H 188 120188 7 Nguyễn Thị Nhung Nữ 05/12/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Anh 2,10 4,75 5,25 5,25 19,45 17,35 H H 189 120189 7 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 27/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Anh 3,40 6,75 5,00 3,75 22,30 18,90 H H 190 120190 7 Phạm Thị Nhung Nữ 30/04/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Anh 1,40 5,25 5,00 3,50 16,55 15,15 H H H 191 120191 7 Đỗ Thị Kim Oanh Nữ 01/03/2001 Vũ Thư, TB Đồng Thanh, VT Anh 4,70 8,50 5,50 4,00 27,40 22,70 H Đ 192 120192 7 Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ 10/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,40 6,50 5,50 4,75 23,55 20,15 H H 193 120193 7 Nguyễn Ngọc Hiền Phúc Nữ 11/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,40 8,00 5,50 3,75 28,05 22,65 H Đ 194 120194 7 Bùi Hà Phương Nữ 29/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Anh 3,10 5,25 5,00 4,75 21,20 18,10 H H 195 120195 7 Bùi Thị Phương Nữ 19/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,60 9,50 5,25 3,25 29,20 23,60 Đ H 196 120196 7 Đặng Thị Phương Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 1,50 4,75 5,25 5,25 18,25 16,75 H H H 197 120197 7 Đặng Thị Phương Nữ 22/11/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 1,30 4,50 3,75 3,25 14,10 12,80 H H H
  • 6.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 198 120198 7 Đinh Tâm Phương Nữ 06/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 4,00 8,75 5,00 5,00 26,75 22,75 H Đ 199 120199 7 Hoàng Thảo Phương Nữ 22/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Anh 2,10 6,00 5,00 3,50 18,70 16,60 H H 200 120200 7 Hoàng Vân Phương Nữ 27/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,00 5,50 4,75 5,00 21,25 18,25 H H 201 120201 7 Mạc Minh Phương Nữ 25/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,80 9,00 5,75 5,00 29,35 24,55 Đ H 202 120202 7 Nguyễn Ngọc Phương Nữ 26/06/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Anh 1,70 5,50 5,00 3,00 16,90 15,20 H H H 203 120203 7 Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 16/03/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Anh 2,70 6,50 5,75 4,25 21,90 19,20 H H 204 120204 8 Phạm Hà Phương Nữ 24/09/2001 Thành Phố, TB Tthh, HH Anh 2,10 4,75 5,25 3,50 17,70 15,60 H H 205 120205 8 Phạm Thùy Phương Nữ 06/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,20 6,00 4,50 4,50 19,40 17,20 H H 206 120206 8 Trần Thị Minh Phương Nữ 17/06/2001 Vũ Thư, TB Vũ Tiến, VT Anh 2,40 6,25 5,75 4,75 21,55 19,15 H H 207 120207 8 Trần Thị Thu Phương Nữ 19/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,40 6,25 5,50 5,25 21,80 19,40 H H 208 120208 8 Vũ Thị Thu Phương Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,50 9,50 7,00 5,25 32,75 27,25 Đ H 209 120209 8 Vũ Thu Phương Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,20 9,50 7,00 5,75 30,65 26,45 Đ H 210 120210 8 Bùi Anh Quân Nam 06/12/2001 Đông Hưng, TB Đông Động, ĐH Anh 3,00 6,75 5,75 3,50 22,00 19,00 H H 211 120211 8 Lê Anh Quân Nam 24/09/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 2,10 5,75 5,75 4,00 19,70 17,60 H H 212 120212 8 Nguyễn Anh Quân Nam 09/09/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,90 8,50 6,25 5,00 27,55 23,65 H Đ 213 120213 8 Bùi Thị Diễm Quỳnh Nữ 12/08/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Anh 1,40 5,00 5,50 3,25 16,55 15,15 H H H 214 120214 8 Đào Thúy Quỳnh Nữ 04/02/2002 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 2,90 6,25 6,00 5,25 23,30 20,40 H H 215 120215 8 Ngô Thúy Quỳnh Nữ 25/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 3,40 8,00 7,25 5,75 27,80 24,40 H Đ 216 120216 8 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 30/10/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Anh 2,70 7,25 6,50 5,25 24,40 21,70 H Đ 217 120217 8 Trần Diễm Quỳnh Nữ 08/01/2001 Vũ Thư, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,50 8,75 7,50 5,25 30,50 26,00 Đ H 218 120218 8 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 03/12/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 2,50 6,50 5,00 3,75 20,25 17,75 H H 219 120219 8 Ngô Thái Sơn Nam 21/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,10 4,00 4,50 4,00 16,70 14,60 H H 220 120220 8 Trần Cao Sơn Nam 28/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 3,40 8,25 5,50 4,00 24,55 21,15 H Đ 221 120221 8 Bùi Ngọc Toàn Nam 16/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,10 9,00 5,00 5,00 29,20 24,10 Đ H 222 120222 8 Phạm Thanh Tùng Nam 07/02/2001 Đông Hưng, TB Hoa Lư, ĐH Anh 2,90 7,75 5,50 5,75 24,80 21,90 H Đ 223 120223 8 Phạm Thị Ánh Tuyết Nữ 07/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 3,30 6,75 7,25 5,00 25,60 22,30 H Đ 224 120224 8 Trần Thị Ánh Tuyết Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 1,80 5,50 6,75 4,75 20,60 18,80 H H H 225 120225 8 Bùi Thị Tươi Nữ 18/08/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Anh 1,80 4,00 5,00 4,00 16,60 14,80 H H H 226 120226 8 Phạm Hoàng Thái Nam 18/06/2001 Thành Phố, TB 14-10, TH Anh 3,20 6,75 4,50 4,50 22,15 18,95 H H 227 120227 8 Bùi Tuấn Thanh Nam 18/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,20 8,25 4,50 4,75 25,90 21,70 H Đ 228 120228 8 Vũ Thị Thanh Nữ 23/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Tây, KX Anh 3,10 8,25 7,00 4,50 25,95 22,85 H Đ 229 120229 8 Bùi Tiến Thành Nam 12/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh V V V V 0,00 0,00 H H H 230 120230 8 Nguyễn Minh Thành Nam 08/10/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 6,40 9,25 7,00 5,25 34,30 27,90 Đ H 231 120231 8 Phạm Đình Thành Nam 03/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Anh 2,20 5,75 5,75 3,75 19,65 17,45 H H 232 120232 9 Bùi Thu Thảo Nữ 25/12/2001 Thái Thụy, TB Trần Phú, TP Anh 1,50 4,25 4,00 3,25 14,50 13,00 H H H 233 120233 9 Doãn Thị Phương Thảo Nữ 25/05/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 8,10 10,00 5,50 3,25 34,95 26,85 Đ H 234 120234 9 Hoàng Minh Thảo Nữ 10/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Anh 3,80 8,00 6,50 4,00 26,10 22,30 H Đ 235 120235 9 Khổng Thị Thảo Nữ 03/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,40 7,75 6,25 4,50 29,30 23,90 Đ H 236 120236 9 Lại Thị Thảo Nữ 07/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Anh 3,20 5,75 5,50 3,00 20,65 17,45 H H 237 120237 9 Lê Phương Thảo Nữ 05/05/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Anh 2,60 8,50 5,50 5,00 24,20 21,60 H Đ
  • 7.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 238 120238 9 Lê Thị Phương Thảo Nữ 24/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 2,30 6,75 6,50 3,00 20,85 18,55 H H 239 120239 9 Phạm Hương Thảo Nữ 10/11/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 2,00 5,25 5,75 2,75 17,75 15,75 H H H 240 120240 9 Phạm Thị Thảo Nữ 14/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,30 5,50 5,75 5,75 21,60 19,30 H H 241 120241 9 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 25/08/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 4,50 9,25 6,25 5,00 29,50 25,00 Đ H 242 120242 9 Phạm Thị Thanh Thảo Nữ 10/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,60 5,25 7,25 3,75 21,45 18,85 H H 243 120243 9 Trần Thị Thảo Nữ 05/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 1,90 3,00 5,25 4,00 16,05 14,15 H H H 244 120244 9 Phạm Đăng Thiết Nam 22/02/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Anh 3,60 7,75 5,75 5,75 26,45 22,85 H Đ 245 120245 9 Nguyễn Xuân Thiệu Nam 17/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 5,60 8,75 5,00 5,25 30,20 24,60 Đ H 246 120246 9 Nguyễn Đức Thịnh Nam 29/01/2001 Thành Phố, TB Bình Nguyên, KX Anh 3,80 7,00 6,75 3,50 24,85 21,05 H H 247 120247 9 Nguyễn Thị Hoài Thơ Nữ 06/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,20 9,25 6,00 4,75 32,40 26,20 Đ H 248 120248 9 Bùi Thị Minh Thu Nữ 23/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Lễ, KX Anh 3,10 6,50 6,25 4,50 23,45 20,35 H H 249 120249 9 Đoàn Thị Hoài Thu Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 2,90 6,50 5,25 5,75 23,30 20,40 H H 250 120250 9 Phạm Hà Thu Nữ 20/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 4,10 7,25 5,50 4,50 25,45 21,35 H Đ 251 120251 9 Nguyễn Phương Thúy Nữ 02/02/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 2,40 5,25 6,50 5,75 22,30 19,90 H H 252 120252 9 Nguyễn Thị Thùy Nữ 13/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Anh 1,90 5,25 4,75 5,25 19,05 17,15 H H H 253 120253 9 Phạm Thị Thùy Nữ 15/06/2001 Vũ Thư, TB Việt Hùng, VT Anh 3,40 8,50 5,75 5,75 26,80 23,40 H Đ 254 120254 9 Phạm Thị Thu Thùy Nữ 20/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Các, ĐH Anh 2,50 7,75 5,00 4,00 21,75 19,25 H H 255 120255 9 Phan Thị Thanh Thùy Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Anh 2,40 5,25 5,00 4,75 19,80 17,40 H H 256 120256 9 Hà Thanh Thủy Nữ 01/02/2001 Kiến Xương, TB Hồng Thái, KX Anh 2,10 5,25 5,50 5,75 20,70 18,60 H H 257 120257 9 Nguyễn Thị Thủy Nữ 27/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Anh 1,60 2,75 5,50 3,00 14,45 12,85 H H H 258 120258 9 Phạm Thu Thủy Nữ 08/08/2001 Quỳnh Phụ, TB An Lễ, QP Anh 1,60 4,75 6,75 5,75 20,45 18,85 H H H 259 120259 9 Vũ Thu Thủy Nữ 25/11/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 4,70 8,50 5,50 5,25 28,65 23,95 Đ H 260 120260 10 Phạm Minh Thư Nữ 10/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,30 9,25 5,25 2,75 27,85 22,55 H Đ 261 120261 10 Trần Anh Thư Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 3,80 9,00 5,50 5,75 27,85 24,05 H Đ 262 120262 10 Khiếu Thị Thanh Thương Nữ 14/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Anh 1,90 4,50 5,25 3,25 16,80 14,90 H H H 263 120263 10 Nhâm Thị Hoài Thương Nữ 18/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Hoàng, ĐH Anh 2,10 6,00 5,25 3,25 18,70 16,60 H H 264 120264 10 Chu Quỳnh Trang Nữ 06/11/2001 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Anh 1,30 4,25 6,50 4,50 17,85 16,55 H H H 265 120265 10 Dương Thu Trang Nữ 09/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 5,10 8,50 5,50 6,00 30,20 25,10 Đ H 266 120266 10 Đào Linh Trang Nữ 18/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,30 9,00 6,00 3,00 26,60 22,30 H Đ 267 120267 10 Đào Thanh Trang Nữ 05/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 3,30 7,00 5,25 4,50 23,35 20,05 H H 268 120268 10 Hoàng Thanh Trang Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 2,80 6,00 6,75 4,00 22,35 19,55 H H 269 120269 10 Hoàng Thu Trang Nữ 28/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 4,20 7,50 6,75 4,50 27,15 22,95 H Đ 270 120270 10 Lương Huyền Trang Nữ 01/06/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Anh 2,20 4,75 6,75 4,25 20,15 17,95 H H 271 120271 10 Nguyễn Thùy Trang Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 2,60 4,75 7,00 4,50 21,45 18,85 H H 272 120272 10 Nguyễn Xuân Trang Nam 04/12/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Anh 3,60 6,00 5,75 4,00 22,95 19,35 H H 273 120273 10 Phạm Hạnh Trang Nữ 29/08/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 6,60 9,00 6,25 5,75 34,20 27,60 Đ H 274 120274 10 Phạm Thị Kiều Trang Nữ 26/01/2001 Kiến Xương, TB Thanh Tân, KX Anh 3,10 5,75 6,50 5,75 24,20 21,10 H Đ 275 120275 10 Vũ Hiền Trang Nữ 10/01/2001 Nam Định Minh Thành, TP Anh 1,70 2,50 5,50 3,50 14,90 13,20 H H H 276 120276 10 Ngô Minh Trí Nam 26/01/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 5,10 8,75 6,25 5,75 30,95 25,85 Đ H 277 120277 10 Doãn Thị Lan Trinh Nữ 18/04/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Anh 3,60 7,75 6,75 4,75 26,45 22,85 H Đ
  • 8.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 278 120278 10 Nguyễn Phú Trọng Nam 18/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Anh 1,40 4,00 6,00 4,00 16,80 15,40 H H H 279 120279 10 Vũ Chí Trung Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 3,40 6,75 5,50 4,00 23,05 19,65 H H 280 120280 10 Lê Phương Uyên Nữ 20/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Anh 6,90 10,00 5,25 5,00 34,05 27,15 Đ H 281 120281 10 Nguyễn Thị Vân Nữ 24/03/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Anh 4,40 7,75 6,50 4,00 27,05 22,65 H Đ 282 120282 10 Phạm Thị Thảo Vân Nữ 24/02/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Anh 5,50 9,25 6,25 5,00 31,50 26,00 Đ H 283 120283 10 Phan Thị Vân Nữ 01/03/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Anh 3,60 7,50 6,00 3,25 23,95 20,35 H H 284 120284 10 Ngô Hoàng Việt Nam 01/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Anh 3,60 7,50 5,00 5,00 24,70 21,10 H Đ 285 120285 10 Nguyễn Quốc Việt Nam 26/10/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Anh 1,00 4,75 4,25 4,75 15,75 14,75 H H H 286 120286 10 Khiếu Thị Hải Yến Nữ 28/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Anh 6,50 9,50 7,00 4,75 34,25 27,75 Đ H 287 120287 10 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 26/08/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Anh 5,80 9,00 6,75 5,00 32,35 26,55 Đ H 288 120288 11 Hoàng Thị Ngọc Anh Nữ 07/01/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 6,50 3,00 5,75 3,50 25,25 18,75 Đ H 289 120289 11 Nguyễn Phương Anh Nữ 23/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 1,50 2,25 5,00 5,25 15,50 14,00 H H H 290 120290 11 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Địa 2,25 3,00 5,50 3,75 16,75 14,50 H H 291 120291 11 Phạm Hải Anh Nữ 18/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 2,00 3,25 3,75 5,00 16,00 14,00 H H H 292 120292 11 Phạm Việt Anh Nam 14/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 1,75 3,75 4,75 4,00 16,00 14,25 H H H 293 120293 11 Tô Trần Phương Anh Nữ 27/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 6,25 3,25 5,25 3,00 24,00 17,75 Đ H 294 120294 11 Trương Vũ Thái Anh Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa V V V V 0,00 0,00 H H H 295 120295 11 Nguyễn Minh Ánh Nữ 11/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 2,50 2,00 3,00 3,25 13,25 10,75 H H H 296 120296 11 Đỗ Gia Bình Nam 07/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 4,00 2,75 4,50 3,75 19,00 15,00 H H 297 120297 11 Đặng Đức Cảnh Nam 12/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Địa 4,75 4,00 5,25 2,50 21,25 16,50 H H 298 120298 11 Lưu Thành Công Nam 04/05/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 0,75 2,75 2,75 2,00 9,00 8,25 H H H 299 120299 11 Mai Thị Linh Chi Nữ 01/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Địa V V V V 0,00 0,00 H H H 300 120300 11 Nguyễn Thị Linh Chi Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 1,00 4,00 3,75 2,75 12,50 11,50 H H H 301 120301 11 Vũ Thị Linh Chi Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 1,50 1,50 2,50 5,25 12,25 10,75 H H H 302 120302 11 Đoàn Quang Chiến Nam 02/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,00 3,75 2,75 3,75 16,25 13,25 H H 303 120303 11 Phạm Trọng Duy Nam 01/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 4,25 2,25 4,50 5,75 21,00 16,75 H H 304 120304 11 Bùi Quang Dương Nam 01/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 6,25 7,25 4,75 4,50 29,00 22,75 Đ H 305 120305 11 Phạm Thành Đạt Nam 06/10/2001 Lai Châu Phúc Khánh, TP Địa 5,25 2,75 4,25 3,50 21,00 15,75 H H 306 120306 11 Trương Lâm Quốc Đạt Nam 07/05/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 4,50 3,25 5,00 5,00 22,25 17,75 Đ H 307 120307 11 Nguyễn Văn Đoàn Nam 24/07/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Địa 6,75 4,25 4,75 5,50 28,00 21,25 Đ H 308 120308 11 Dương Tiến Đức Nam 22/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 2,75 4,00 5,00 5,75 20,25 17,50 H H 309 120309 11 Hà Minh Đức Nam 05/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 6,25 5,00 5,00 3,00 25,50 19,25 Đ H 310 120310 11 Trần Minh Đức Nam 01/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,50 3,00 6,00 3,75 19,75 16,25 H H 311 120311 11 Nguyễn Ngọc Hương Giang Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 4,00 3,50 5,25 3,75 20,50 16,50 H H 312 120312 11 Bùi Việt Hà Nữ 13/09/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Địa 6,75 3,00 6,25 2,25 25,00 18,25 Đ H 313 120313 12 Nguyễn Thanh Hà Nữ 12/06/2001 Vũ Thư, TB Kỳ Bá, TP Địa 8,75 2,75 6,50 4,25 31,00 22,25 Đ H 314 120314 12 Nguyễn Lê Thanh Hải Nam 09/08/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 0,50 2,25 5,00 2,75 11,00 10,50 H H H 315 120315 12 Bùi Ngọc Hạnh Nam 26/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 5,00 3,00 5,25 4,75 23,00 18,00 Đ H 316 120316 12 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 26/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Địa 5,75 3,00 6,00 4,00 24,50 18,75 Đ H 317 120317 12 Hồ Xuân Hiếu Nam 28/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 3,50 3,25 5,00 3,75 19,00 15,50 H H
  • 9.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 318 120318 12 Phạm Viết Hiếu Nam 17/04/2001 Kiến Xương, TB Trần Lãm, TP Địa 3,50 3,25 5,50 4,25 20,00 16,50 H H 319 120319 12 Trần Thị Phương Hoa Nữ 31/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 6,75 2,50 5,00 5,25 26,25 19,50 Đ H 320 120320 12 Đặng Thị Hòa Nữ 29/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 7,50 5,25 6,00 5,00 31,25 23,75 Đ H 321 120321 12 Vũ Văn Hùng Nam 05/08/2001 Nam Định Minh Thành, TP Địa 1,50 2,50 5,00 0,50 11,00 9,50 H H H 322 120322 12 Bùi Thị Thanh Huyền Nữ 27/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 0,00 3,00 1,00 3,75 7,75 7,75 H H H 323 120323 12 Nguyễn Thị Thúy Huyền Nữ 10/01/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Địa 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H 324 120324 12 Phạm Thị Huyền Nữ 21/02/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Địa 7,25 3,50 6,75 3,50 28,25 21,00 Đ H 325 120325 12 Phạm Thị Huyền Nữ 13/11/2001 Quỳnh Phụ, TB Minh Thành, TP Địa 5,25 3,00 7,00 1,25 21,75 16,50 H H H 326 120326 12 Nguyễn Đỗ Lan Hương Nữ 20/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 1,50 2,50 3,75 2,00 11,25 9,75 H H H 327 120327 12 Nguyễn Mai Hương Nữ 13/07/2001 Vũ Thư, TB Phúc Thành, VT Địa 5,00 2,00 5,75 2,25 20,00 15,00 H H H 328 120328 12 Phạm Hoàng Lan Hương Nữ 17/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 3,00 3,50 5,50 1,75 16,75 13,75 H H H 329 120329 12 Dương Ngọc Khánh Nữ 11/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 3,25 3,25 6,50 1,25 17,50 14,25 H H H 330 120330 12 Đào Thị Ngọc Lan Nữ 18/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Địa 1,50 2,75 5,75 2,50 14,00 12,50 H H H 331 120331 12 Bùi Tùng Lâm Nam 15/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 0,50 3,00 6,00 3,25 13,25 12,75 H H H 332 120332 12 Nguyễn Văn Linh Nam 25/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 1,25 3,50 5,75 3,00 14,75 13,50 H H H 333 120333 12 Đỗ Ngọc Lượng Nam 09/10/2001 Huế Tây Sơn, TP Địa 3,50 3,50 5,50 3,25 19,25 15,75 H H 334 120334 12 Nguyễn Thị Lựu Nữ 14/07/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Địa 4,25 1,50 6,50 4,50 21,00 16,75 H H H 335 120335 12 Bùi Mỹ Ly Nữ 22/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 4,00 1,75 4,25 1,00 15,00 11,00 H H H 336 120336 12 Hoàng Thị Ly Nữ 28/07/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 3,50 3,25 4,50 3,25 18,00 14,50 H H 337 120337 12 Hà Yến Minh Nữ 20/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 7,50 4,50 7,50 4,00 31,00 23,50 Đ H 338 120338 13 Nguyễn Hoàng Minh Nam 14/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 6,50 7,00 4,75 4,25 29,00 22,50 Đ H 339 120339 13 Nguyễn Quang Minh Nam 02/01/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Địa 7,25 3,75 6,50 5,00 29,75 22,50 Đ H 340 120340 13 Phạm Tuấn Minh Nam 15/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 3,25 2,75 4,75 2,50 16,50 13,25 H H 341 120341 13 Phan Hải Minh Nữ 27/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 4,75 2,75 6,00 4,75 23,00 18,25 Đ H 342 120342 13 Vũ Hùng Minh Nam 03/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 4,50 4,75 5,00 4,00 22,75 18,25 Đ H 343 120343 13 Hoàng Hải Nam Nam 06/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Địa 1,25 2,50 6,00 4,25 15,25 14,00 H H H 344 120344 13 Vũ Hoằng Nghị Nam 02/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 6,50 7,00 6,00 3,25 29,25 22,75 Đ H 345 120345 13 Bùi Minh Ngọc Nữ 29/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 5,75 3,25 6,50 5,00 26,25 20,50 Đ H 346 120346 13 Hà Thị Bích Ngọc Nữ 28/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 4,00 5,75 5,25 4,00 23,00 19,00 Đ H 347 120347 13 Nguyễn Minh Ngọc Nam 02/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Địa 4,50 2,25 6,25 5,25 22,75 18,25 Đ H 348 120348 13 Phùng Thị Minh Ngọc Nữ 05/03/2001 Thanh Hóa Lê Quý Đôn, KX Địa 5,00 3,50 5,75 1,00 20,25 15,25 H H H 349 120349 13 Trần Yến Ngọc Nữ 25/05/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Địa 4,75 3,50 5,50 3,25 21,75 17,00 Đ H 350 120350 13 Phạm Trương Thảo Nguyên Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 5,50 6,00 6,00 3,50 26,50 21,00 Đ H 351 120351 13 Phan Ánh Nguyệt Nữ 28/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Địa 4,00 2,50 5,00 5,00 20,50 16,50 H H 352 120352 13 Lê Yến Nhi Nữ 16/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 1,75 2,75 4,75 2,75 13,75 12,00 H H H 353 120353 13 Đỗ Thị Nhung Nữ 08/01/2001 Vũ Thư, TB Hiệp Hòa, VT Địa 7,25 3,25 5,75 2,25 25,75 18,50 Đ H 354 120354 13 Võ Thị Kim Oanh Nữ 11/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 2,00 3,50 5,00 3,75 16,25 14,25 H H H 355 120355 13 Đào Thu Phương Nữ 29/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 2,25 1,75 6,25 4,00 16,50 14,25 H H H 356 120356 13 Nguyễn Thị Phương Nữ 30/04/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 2,25 4,75 5,75 7,00 22,00 19,75 Đ H 357 120357 13 Vũ Ngọc Lan Phương Nữ 22/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 5,50 4,50 7,50 3,50 26,50 21,00 Đ H
  • 10.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 358 120358 13 Vũ Thị Lan Phương Nữ 12/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 3,75 2,25 5,75 4,50 20,00 16,25 H H 359 120359 13 Hoàng Nhật Quang Nam 27/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 5,00 4,25 5,25 4,50 24,00 19,00 Đ H 360 120360 13 Nguyễn Hồng Quân Nam 29/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Địa 4,00 2,50 3,25 2,50 16,25 12,25 H H 361 120361 13 Đặng Ngọc Sang Nam 26/06/2001 Tp Hồ Chí Minh Phúc Khánh, TP Địa 3,75 3,75 6,00 3,00 20,25 16,50 H H 362 120362 13 Đỗ Minh Tâm Nữ 30/08/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Địa 3,50 3,00 5,75 2,75 18,50 15,00 H H 363 120363 14 Trương Minh Tú Nam 09/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Địa 1,00 3,00 6,00 0,50 11,50 10,50 H H H 364 120364 14 Phạm Anh Tuân Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,00 3,75 5,00 2,50 17,25 14,25 H H 365 120365 14 Phạm Minh Thái Nam 01/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 2,75 2,50 4,75 3,50 16,25 13,50 H H 366 120366 14 Đặng Thị Diệu Thanh Nữ 16/03/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Địa 4,75 2,25 7,00 4,50 23,25 18,50 Đ H 367 120367 14 Bùi Thị Thảo Nữ 05/03/2001 Kiến Xương, TB Nam Bình, KX Địa 4,00 3,00 4,00 2,25 17,25 13,25 H H 368 120368 14 Bùi Thị Thanh Thảo Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 4,75 3,00 7,50 5,75 25,75 21,00 Đ H 369 120369 14 Đỗ Thị Thảo Nữ 06/10/2001 Tiền Hải, TB Trần Lãm, TP Địa 3,75 3,50 6,25 4,25 21,50 17,75 H H 370 120370 14 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 16/01/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 5,00 4,50 6,50 5,50 26,50 21,50 Đ H 371 120371 14 Trần Thị Thảo Nữ 08/10/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Địa 8,00 4,50 5,50 4,75 30,75 22,75 Đ H 372 120372 14 Trần Thị Phương Thảo Nữ 12/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Địa 5,75 1,50 5,00 4,00 22,00 16,25 H H H 373 120373 14 Chu Hữu Thắng Nam 10/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Địa 4,50 3,75 5,25 3,50 21,50 17,00 Đ H 374 120374 14 Vũ Đoàn Quý Thắng Nam 22/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 3,25 3,25 3,50 3,50 16,75 13,50 H H 375 120375 14 Hà Huyền Trang Nữ 03/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 2,25 3,50 4,00 3,75 15,75 13,50 H H 376 120376 14 Hoàng Hà Quỳnh Trang Nữ 19/12/2001 Vũng Tàu Tây Sơn, TP Địa 4,50 3,50 4,75 4,25 21,50 17,00 H H 377 120377 14 Hoàng Thị Trang Nữ 14/07/2001 Quảng Ninh Tây Sơn, TP Địa 4,50 2,25 3,75 4,25 19,25 14,75 H H 378 120378 14 Hồ Thu Trang Nữ 16/08/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Địa 3,75 1,75 4,25 3,25 16,75 13,00 H H H 379 120379 14 Nguyễn Hồng Trang Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 1,25 3,00 5,50 5,25 16,25 15,00 H H H 380 120380 14 Nguyễn Thu Trang Nữ 13/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Địa 6,00 2,75 6,00 5,75 26,50 20,50 Đ H 381 120381 14 Hà Mạnh Trí Nam 08/11/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Địa V V V V 0,00 0,00 H H H 382 120382 14 Đào Thị Kiều Trinh Nữ 22/04/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Địa 1,50 3,25 3,75 3,75 13,75 12,25 H H H 383 120383 14 Lê Thị Kiều Trinh Nữ 27/10/2001 Vũ Thư, TB Vũ Đoài, VT Địa 8,50 3,25 6,75 5,50 32,50 24,00 Đ H 384 120384 14 Vũ Thị Kiều Trinh Nữ 15/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Địa 2,25 3,00 4,75 4,75 17,00 14,75 H H 385 120385 14 Lê Xuân Trường Nam 27/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Địa 1,25 2,75 2,50 3,00 10,75 9,50 H H H 386 120386 14 Vũ Thị Tố Uyên Nữ 04/12/2001 Thành Phố, TB Đông Xuân, ĐH Địa 3,75 3,00 5,50 5,00 21,00 17,25 H H 387 120387 14 Trần Huy Việt Nam 08/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vnh, TP Địa 2,25 3,50 5,00 4,00 17,00 14,75 H H 388 120388 15 Bùi Thị Vân Anh Nữ 02/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 2,75 4,50 5,75 4,75 20,50 17,75 H H 389 120389 15 Bùi Việt Anh Nam 15/12/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 2,50 5,00 4,50 4,75 19,25 16,75 H H 390 120390 15 Hà Thị Kiều Anh Nữ 08/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 2,75 3,75 6,00 5,00 20,25 17,50 H H 391 120391 15 Lê Thị Quỳnh Anh Nữ 23/08/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Hoá 2,25 3,75 5,50 5,75 19,50 17,25 H H 392 120392 15 Nguyễn Đức Anh Nam 24/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,00 6,50 5,75 4,75 25,00 21,00 H H 393 120393 15 Phạm Ngọc Phương Anh Nữ 27/10/2001 Quảng Ninh Chu Văn An, VT Hoá 3,75 4,75 4,75 5,25 22,25 18,50 H H 394 120394 15 Vũ Thị Kiều Anh Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 5,50 6,50 5,00 5,25 27,75 22,25 Đ H 395 120395 15 Phạm Xuân Bách Nam 28/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,25 6,75 5,50 5,75 32,50 25,25 Đ H 396 120396 15 Đỗ Đức Bình Nam 21/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 3,75 4,50 5,00 5,50 22,50 18,75 H H 397 120397 15 Lê Thanh Bình Nam 21/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,50 3,75 4,75 5,00 28,50 21,00 Đ H
  • 11.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 398 120398 15 Trần Mạnh Cường Nam 14/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Hoá 2,00 4,75 5,75 4,50 19,00 17,00 H H H 399 120399 15 Phạm Linh Chi Nữ 25/01/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,00 4,75 6,25 5,75 28,75 22,75 Đ H 400 120400 15 Phan Linh Chi Nữ 09/04/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Hoá 3,50 4,75 6,00 6,25 24,00 20,50 H H 401 120401 15 Nguyễn Duy Chính Nam 26/07/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Hoá 3,50 4,25 6,00 5,75 23,00 19,50 H H 402 120402 15 Phạm Thị Diên Nữ 26/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,25 6,50 5,00 4,00 24,00 19,75 H H 403 120403 15 Hoàng Hồng Dung Nữ 29/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Hoá 4,25 5,50 5,00 5,75 24,75 20,50 H H 404 120404 15 Trần Tiến Dũng Nam 12/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 1,00 4,75 4,50 5,25 16,50 15,50 H H H 405 120405 15 Hoàng Tân Duy Nam 09/04/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Hoá 4,50 2,00 5,00 6,00 22,00 17,50 H H H 406 120406 15 Bùi Thanh Dương Nam 05/09/2001 LB Nga Lương Thế Vinh, TP Hoá 8,00 4,50 5,50 6,75 32,75 24,75 Đ H 407 120407 15 Lê Đức Dương Nam 27/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 5,25 2,25 6,00 6,75 25,50 20,25 H H 408 120408 15 Mai Đức Dương Nam 07/12/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá 2,75 7,25 6,50 4,50 23,75 21,00 H H 409 120409 15 Vũ Đức Đại Nam 17/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Hoá 2,50 5,50 6,75 3,25 20,50 18,00 H H 410 120410 15 Bùi Xuân Đạt Nam 23/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 4,00 2,50 5,50 5,75 21,75 17,75 H H 411 120411 15 Nguyễn Quốc Đạt Nam 27/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 3,50 8,75 7,00 6,75 29,50 26,00 Đ H 412 120412 15 Bùi Đoàn Đức Nam 19/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 8,00 6,50 5,00 4,00 31,50 23,50 Đ H 413 120413 15 Đồng Minh Đức Nam 15/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 5,50 2,75 4,00 5,00 22,75 17,25 H H 414 120414 15 Hà Minh Đức Nam 16/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,25 5,25 4,50 6,00 24,25 20,00 H H 415 120415 15 Nguyễn Minh Đức Nam 19/10/2001 Hà Nội Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,50 6,75 5,75 5,50 27,00 22,50 Đ H 416 120416 16 Đinh Huyền Giang Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,75 5,75 4,75 5,25 25,25 20,50 H H 417 120417 16 Nguyễn Ngọc Hải Nam 10/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Hoá 0,50 3,50 3,50 4,00 12,00 11,50 H H H 418 120418 16 Đỗ Thị Hằng Nữ 01/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 3,75 2,50 5,00 5,00 20,00 16,25 H H 419 120419 16 Phạm Vũ Thu Hằng Nữ 16/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 2,75 4,75 5,00 5,50 20,75 18,00 H H 420 120420 16 Hà Thu Hiền Nữ 30/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Hoá 1,25 4,50 4,25 5,75 17,00 15,75 H H H 421 120421 16 Trịnh Thúy Hiền Nữ 15/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 6,00 5,50 5,25 4,25 27,00 21,00 Đ H 422 120422 16 Nguyễn Minh Hiển Nam 05/12/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,50 4,50 5,25 5,50 24,25 19,75 H H 423 120423 16 Bùi Minh Hiếu Nam 26/09/2001 Thành Phố, TB Minh Lãng, VT Hoá 4,75 5,25 3,75 5,25 23,75 19,00 H H 424 120424 16 Nguyễn Quốc Hiệu Nam 16/05/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Hoá 1,25 2,75 4,50 5,50 15,25 14,00 H H H 425 120425 16 Nguyễn Việt Hoàng Nam 06/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Hoá 1,50 4,50 4,00 3,25 14,75 13,25 H H H 426 120426 16 Tạ Mạnh Hoàng Nam 25/05/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 5,25 6,00 4,75 5,75 27,00 21,75 Đ H 427 120427 16 Xuân Huy Hoàng Nam 17/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 8,50 4,25 5,00 4,25 30,50 22,00 Đ H 428 120428 16 Nguyễn Sinh Hùng Nam 01/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá V V V V 0,00 0,00 H H H 429 120429 16 Nguyễn Viết Hùng Nam 17/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Hoá 1,25 6,00 5,00 3,25 16,75 15,50 H H H 430 120430 16 Vũ Văn Huy Nam 16/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 1,50 2,50 5,50 4,75 15,75 14,25 H H H 431 120431 16 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 25/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,25 5,25 5,00 6,50 27,25 22,00 Đ H 432 120432 16 Vũ Trịnh Thu Huyền Nữ 18/10/2001 Kiến Xương, TB Phú Xuân, TP Hoá 2,25 4,00 4,75 4,25 17,50 15,25 H H 433 120433 16 Nguyễn Xuân Hưng Nam 10/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Hội, VT Hoá 6,75 6,00 5,25 5,25 30,00 23,25 Đ H 434 120434 16 Nguyễn Trung Kiên Nam 14/05/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Hoá 0,75 3,50 3,50 5,25 13,75 13,00 H H H 435 120435 16 Nguyễn Hoàng Khải Nam 22/01/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Hoá 1,25 2,75 6,25 5,25 16,75 15,50 H H H 436 120436 16 Đỗ Ngọc Khánh Nam 11/04/2001 Quỳnh Phụ, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,25 7,25 4,75 5,00 25,50 21,25 H Đ 437 120437 16 Phạm Quốc Khánh Nam 27/06/2001 Thành Phố, TB Mê Linh, ĐH Hoá 3,75 3,75 5,25 5,50 22,00 18,25 H H
  • 12.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 438 120438 16 Nguyễn Đăng Khiêm Nam 04/06/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Hoá V V V V 0,00 0,00 H H H 439 120439 16 Nguyễn Thị Phương Lan Nữ 12/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,25 7,00 5,75 5,75 31,00 24,75 Đ H 440 120440 16 Nguyễn Thanh Lâm Nam 11/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Hoá 1,00 3,50 5,00 5,25 15,75 14,75 H H H 441 120441 16 Tô Hoàng Lâm Nam 09/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,75 6,75 6,00 5,50 31,75 25,00 Đ H 442 120442 16 Vũ Nhật Linh Nam 09/04/2001 Lâm Đồng Tân Bình, TP Hoá 2,50 4,00 6,25 6,50 21,75 19,25 H H 443 120443 16 Ngô Thị Hồng Loan Nữ 09/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,25 4,75 6,00 4,75 24,00 19,75 H H 444 120444 17 Nguyễn Thị Phương Loan Nữ 17/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 2,75 2,25 6,75 3,25 17,75 15,00 H H 445 120445 17 Lê Nguyễn Thành Long Nam 12/01/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Hoá 1,50 3,50 5,00 3,50 15,00 13,50 H H H 446 120446 17 Đặng Văn Luân Nam 16/02/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Hoá 1,00 2,25 5,50 6,50 16,25 15,25 H H H 447 120447 17 Đào Công Lý Nam 16/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,00 6,75 5,75 5,75 32,25 25,25 Đ H 448 120448 17 Vũ Hương Mai Nữ 23/12/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 7,50 7,50 6,00 6,75 35,25 27,75 Đ H 449 120449 17 Ngô Thanh Mến Nữ 23/11/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá 2,50 6,00 7,25 5,75 24,00 21,50 H Đ 450 120450 17 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,00 6,50 6,00 5,75 30,25 24,25 Đ H 451 120451 17 Phí Quang Minh Nam 12/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,75 6,00 5,25 5,75 28,50 22,75 Đ H 452 120452 17 Vũ Thiện Minh Nam 10/11/2001 Đắc Lắc Đông Xuân, ĐH Hoá 0,50 3,75 1,25 4,75 10,75 10,25 H H H 453 120453 17 Lại Thị Mơ Nữ 30/10/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Hoá 2,25 3,00 5,75 5,75 19,00 16,75 H H 454 120454 17 Ngô Thành Nam Nam 09/10/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Hoá 7,25 4,75 6,75 5,75 31,75 24,50 Đ H 455 120455 17 Phạm Linh Ngân Nữ 16/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 1,50 4,25 7,00 5,25 19,50 18,00 H H H 456 120456 17 Phạm Minh Ngọc Nữ 09/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 3,25 4,00 6,00 4,50 21,00 17,75 H H 457 120457 17 Trần Minh Nguyệt Nữ 07/01/2001 Slovakia Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,00 4,00 6,75 5,75 24,50 20,50 H H 458 120458 17 Nguyễn Thanh Nhàn Nữ 02/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,00 5,75 4,75 3,25 21,75 17,75 H H 459 120459 17 Đào Phan Minh Nhật Nam 25/08/2001 Thái Thụy, TB An Bài, QP Hoá 5,00 5,25 6,50 2,25 24,00 19,00 H H 460 120460 17 Đoàn Thị Yến Nhi Nữ 22/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Hoá 5,00 6,50 8,00 5,50 30,00 25,00 Đ H 461 120461 17 Lê Tuấn Phong Nam 16/07/2001 Vũ Thư, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,25 9,00 3,50 7,25 30,25 25,00 Đ H 462 120462 17 Bùi Minh Phúc Nam 26/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,25 4,00 4,75 5,00 22,25 18,00 H H 463 120463 17 Đỗ Quang Phúc Nam 18/10/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Hoá 6,25 3,75 6,00 5,75 28,00 21,75 Đ H 464 120464 17 Khiếu Minh Phương Nữ 27/07/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 1,25 2,75 4,25 5,00 14,50 13,25 H H H 465 120465 17 Phạm Hà Phương Nữ 06/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 3,75 4,50 7,00 6,25 25,25 21,50 H Đ 466 120466 17 Trần Thu Phương Nữ 13/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Hoá 2,50 4,75 5,75 4,25 19,75 17,25 H H 467 120467 17 Vũ Thị Thu Phương Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Hoá 2,75 3,00 7,00 5,00 20,50 17,75 H H 468 120468 17 Nguyễn Anh Quân Nam 05/03/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Hoá 5,25 5,25 6,50 6,50 28,75 23,50 Đ H 469 120469 17 Đặng Thanh Sơn Nam 07/05/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 5,00 3,75 5,00 7,25 26,00 21,00 Đ H 470 120470 17 Trương Đức Tân Nam 16/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Hoá 1,50 5,50 5,75 7,50 21,75 20,25 H H H 471 120471 18 Vũ Mạnh Tân Nam 01/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 6,75 7,25 5,00 5,50 31,25 24,50 Đ H 472 120472 18 Trần Ngọc Tiến Nam 04/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,50 5,00 4,50 5,00 23,50 19,00 H H 473 120473 18 Phạm Trung Tin Nam 16/11/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Hoá 5,50 5,50 7,50 6,75 30,75 25,25 Đ H 474 120474 18 Mai Thị Toan Nữ 25/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Vinh, VT Hoá 3,50 4,00 5,00 5,75 21,75 18,25 H H 475 120475 18 Đỗ Minh Tú Nam 05/01/2001 Thành Phố, TB Hiệp Hòa, VT Hoá 6,00 5,75 6,50 5,75 30,00 24,00 Đ H 476 120476 18 Đặng Minh Tuân Nam 31/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 4,25 4,50 6,25 5,50 24,75 20,50 H H 477 120477 18 Nguyễn Công Tuấn Nam 02/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 2,00 4,25 6,50 4,25 19,00 17,00 H H H
  • 13.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 478 120478 18 Nguyễn Tiến Thành Nam 04/10/2001 Thành Phố, TB Quỳnh Thọ, QP Hoá 4,50 3,50 6,50 5,75 24,75 20,25 H H 479 120479 18 Hoàng Thị Phương Thảo Nữ 12/08/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Hoá 7,25 6,25 6,75 5,75 33,25 26,00 Đ H 480 120480 18 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 27/07/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Hoá 2,75 4,50 6,75 7,25 24,00 21,25 H Đ 481 120481 18 Phạm Thu Thảo Nữ 27/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 5,75 7,25 7,25 5,75 31,75 26,00 Đ H 482 120482 18 Phạm Xuân Thăng Nam 25/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Hoá 1,00 4,50 6,75 5,00 18,25 17,25 H H H 483 120483 18 Hà Đình Thắng Nam 11/10/2001 Lai Châu Đông Hòa, TP Hoá 0,75 3,25 5,00 4,50 14,25 13,50 H H H 484 120484 18 Hoàng Đức Thắng Nam 19/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,00 6,75 5,75 4,75 25,25 21,25 H Đ 485 120485 18 Hà Thị Thùy Nữ 22/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Hoá 0,25 2,75 5,00 3,25 11,50 11,25 H H H 486 120486 18 Tống Thị Thư Nữ 20/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,25 6,00 7,25 5,00 26,75 22,50 Đ H 487 120487 18 Bùi Thị Quỳnh Trang Nữ 02/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Hoá 0,75 2,50 5,00 5,00 14,00 13,25 H H H 488 120488 18 Phạm Huyền Trang Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 4,75 5,00 5,25 4,25 24,00 19,25 H H 489 120489 18 Phan Thị Trang Nữ 03/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Hoá 3,50 5,00 6,75 7,75 26,50 23,00 Đ H 490 120490 18 Phạm Công Trọng Nam 24/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Hoá 6,50 5,75 5,75 5,75 30,25 23,75 Đ H 491 120491 18 Vũ Đức Trọng Nam 25/02/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Hoá 5,25 5,00 5,50 7,25 28,25 23,00 Đ H 492 120492 18 Nguyễn Ngọc Trung Nam 12/09/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 4,75 2,75 4,00 4,25 20,50 15,75 H H 493 120493 18 Phạm Đặng Thu Uyên Nữ 10/03/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Hoá 2,75 5,50 7,00 6,00 24,00 21,25 H Đ 494 120494 18 Trần Mạnh Việt Nam 13/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Hoá 3,25 6,75 4,75 6,50 24,50 21,25 H Đ 495 120495 18 Phạm Đắc Vượng Nam 09/02/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Hoá 7,75 5,50 5,50 5,25 31,75 24,00 Đ H 496 120496 18 Lưu Thị Hải Yến Nữ 10/07/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Hoá 5,00 2,25 5,00 6,00 23,25 18,25 H H 497 120497 18 Tạ Thị Hải Yến Nữ 18/09/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Hoá 2,25 3,00 6,25 7,50 21,25 19,00 H H 498 120498 19 Đào Nguyễn Tuấn Anh Nam 21/08/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Lý 1,25 4,00 5,50 3,25 15,25 14,00 H H H 499 120499 19 Đoàn Thị Hải Anh Nữ 14/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Lý 1,00 3,50 5,75 4,00 15,25 14,25 H H H 500 120500 19 Đỗ Thị Quỳnh Anh Nữ 05/07/2001 Tiền Hải, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,75 7,00 4,25 15,00 14,50 H H H 501 120501 19 Lê Đức Anh Nam 24/12/2001 Đông Hưng, TB Minh Thành, TP Lý 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H 502 120502 19 Nguyễn Phương Anh Nữ 10/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,25 4,75 5,75 4,00 17,00 15,75 H H H 503 120503 19 Nguyễn Phương Anh Nữ 14/09/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 504 120504 19 Nguyễn Tuấn Anh Nam 15/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,25 6,25 4,25 4,50 23,50 19,25 H H 505 120505 19 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 05/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,50 4,50 6,50 6,00 28,00 22,50 Đ H 506 120506 19 Nguyễn Trần Quốc Anh Nam 26/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 1,00 5,50 4,75 3,50 15,75 14,75 H H H 507 120507 19 Phạm Hải Anh Nam 09/11/2001 Vũng Tàu Lương Thế Vinh, TP Lý 4,25 5,00 5,50 5,00 24,00 19,75 H H 508 120508 19 Phạm Mai Anh Nữ 23/11/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 6,25 5,00 5,25 6,00 28,75 22,50 Đ H 509 120509 19 Phạm Tuấn Anh Nam 29/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 0,75 3,75 3,50 3,50 12,25 11,50 H H H 510 120510 19 Vũ Ngọc Anh Nữ 07/08/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 8,75 7,00 5,00 33,75 27,25 Đ H 511 120511 19 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 06/05/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 2,00 3,25 5,50 2,75 15,50 13,50 H H H 512 120512 19 Phạm Quang Ánh Nam 29/08/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Lý 0,50 2,00 0,50 5,00 8,50 8,00 H H H 513 120513 19 Lê Thành Công Nam 03/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 0,75 3,00 4,25 4,25 13,00 12,25 H H H 514 120514 19 Hoàng Mạnh Cường Nam 25/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 515 120515 19 Nguyễn Việt Cường Nam 24/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Lý 1,50 3,50 5,50 5,00 17,00 15,50 H H H 516 120516 19 Ngô Kim Chi Nữ 24/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,25 6,50 4,25 4,25 23,50 19,25 H H 517 120517 19 Đặng Tiến Dũng Nam 07/01/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Lý 1,25 3,00 5,00 5,75 16,25 15,00 H H H
  • 14.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 518 120518 19 Nguyễn Khắc Tiến Dũng Nam 05/12/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Quỳnh Côi, QP Lý 1,75 3,75 4,75 3,00 15,00 13,25 H H H 519 120519 19 Trần Nguyễn Anh Dũng Nam 01/11/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Lý 1,00 4,00 6,25 3,75 16,00 15,00 H H H 520 120520 19 Vũ Mạnh Dũng Nam 25/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,50 7,00 4,50 15,00 14,50 H H H 521 120521 19 Phạm Thị Thảo Duyên Nữ 08/02/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Lý 0,50 1,75 5,50 5,25 13,50 13,00 H H H 522 120522 19 Lại Thế Dương Nam 26/08/2001 Đông Hưng, TB Đông Mỹ, TP Lý 1,00 1,25 6,00 4,00 13,25 12,25 H H H 523 120523 19 Nguyễn Đăng Dương Nam 24/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,75 6,25 7,25 5,50 28,50 23,75 Đ H 524 120524 19 Nguyễn Hải Dương Nam 16/03/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Lý 7,00 6,00 4,00 4,25 28,25 21,25 Đ H 525 120525 19 Vũ Hải Dương Nam 09/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 1,25 2,25 5,75 4,00 14,50 13,25 H H H 526 120526 19 Nguyễn Trọng Đạo Nam 24/08/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Lý 6,25 2,75 5,00 8,00 28,25 22,00 Đ H 527 120527 20 Nguyễn Đình Đạt Nam 23/08/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Lý 1,50 3,00 5,00 3,75 14,75 13,25 H H H 528 120528 20 Nguyễn Trọng Đạt Nam 13/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 3,50 1,75 5,25 5,75 19,75 16,25 H H H 529 120529 20 Phạm Quốc Đạt Nam 15/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 4,75 5,25 5,75 7,50 28,00 23,25 Đ H 530 120530 20 Phạm Xuân Đức Nam 11/11/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 5,25 2,75 4,75 8,00 26,00 20,75 H H 531 120531 20 Vũ Ngọc Đức Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 532 120532 20 Vũ Xuân Đức Nam 02/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 6,75 5,50 7,25 32,00 25,75 Đ H 533 120533 20 Nguyễn Trần Thành Được Nam 15/10/2001 Kiên Giang Vũ An, KX Lý 3,75 4,00 6,50 6,75 24,75 21,00 H H 534 120534 20 Phạm Hà Giang Nữ 30/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,00 2,75 5,00 5,00 12,75 12,75 H H H 535 120535 20 Vũ Thị Mai Giang Nữ 23/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 1,25 2,00 6,75 5,25 16,50 15,25 H H H 536 120536 20 Đinh Quang Hà Nam 02/07/2001 Hà Tây Tây Sơn, TP Lý 1,25 2,75 5,00 4,75 15,00 13,75 H H H 537 120537 20 Hà Thị Thu Hà Nữ 12/11/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Lý 1,75 3,75 5,75 4,50 17,50 15,75 H H H 538 120538 20 Hà Thúy Hà Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Lý 1,50 3,00 5,00 7,00 18,00 16,50 H H H 539 120539 20 Nguyễn Sỹ Hà Nam 25/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 6,00 4,75 5,00 28,75 22,25 Đ H 540 120540 20 Nguyễn Thúy Hà Nữ 14/01/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 1,00 3,25 5,00 5,25 15,50 14,50 H H H 541 120541 20 Phạm Bá Hà Nam 09/09/2001 Thành Phố, TB Bách Thuận, VT Lý 3,00 5,50 4,25 6,50 22,25 19,25 H H 542 120542 20 Phạm Thị Kim Hà Nữ 14/02/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,25 3,25 4,50 4,75 15,00 13,75 H H H 543 120543 20 Vũ Mạnh Hà Nam 13/06/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Lý 4,50 4,00 5,00 5,50 23,50 19,00 H H 544 120544 20 Ngô Đức Hải Nam 14/09/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Lý 5,00 3,25 3,50 4,75 21,50 16,50 H H 545 120545 20 Nguyễn Đức Hải Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 546 120546 20 Tào Mạnh Hải Nam 19/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 5,50 4,75 5,00 5,00 25,75 20,25 H H 547 120547 20 Trần Quang Hanh Nam 28/02/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Lý 1,25 3,50 6,00 4,75 16,75 15,50 H H H 548 120548 20 Trần Thị Hạnh Nữ 11/08/2001 Hưng Hà, TB Phạm Đôn Lễ, HH Lý 1,00 2,25 4,75 4,00 13,00 12,00 H H H 549 120549 20 Lê Thị Hằng Nữ 07/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 7,75 7,50 5,25 4,50 32,75 25,00 Đ H 550 120550 20 Phan Văn Hiệp Nam 24/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 3,25 3,25 5,25 4,25 19,25 16,00 H H 551 120551 20 Bùi Xuân Hiếu Nam 03/03/2001 Thành Phố, TB Thanh Phú, VT Lý 3,25 3,25 5,00 5,75 20,50 17,25 H H 552 120552 20 Nguyễn Như Hiếu Nam 20/02/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Lý 4,75 2,00 6,50 6,50 24,50 19,75 H H H 553 120553 20 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 06/04/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 6,25 5,75 5,25 6,25 29,75 23,50 Đ H 554 120554 20 Nguyễn Trung Hiếu Nam 16/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 8,50 6,00 5,25 32,25 26,00 Đ H 555 120555 20 Phạm Trung Hiếu Nam 23/02/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 5,25 3,50 4,50 5,50 24,00 18,75 H H 556 120556 21 Phạm Trung Hiếu Nam 12/06/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Lý 7,50 3,25 6,00 5,75 30,00 22,50 Đ H 557 120557 21 Vũ Minh Hiếu Nam 07/01/2001 Đông Hưng, TB Tây Sơn, TP Lý 2,75 3,00 4,75 5,75 19,00 16,25 H H
  • 15.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 558 120558 21 Vũ Trung Hiếu Nam 01/08/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Lý 6,75 3,50 4,75 7,25 29,00 22,25 Đ H 559 120559 21 Bùi Ngọc Hoa Nữ 30/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Quý, KX Lý 1,00 3,25 4,00 4,00 13,25 12,25 H H H 560 120560 21 Nguyễn Văn Hòa Nam 22/10/2001 Tiền Hải, TB Nam Chính, TH Lý 2,50 1,75 5,25 5,25 17,25 14,75 H H H 561 120561 21 Lê Huy Hoàng Nam 20/10/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Lý 0,75 3,50 5,75 3,00 13,75 13,00 H H H 562 120562 21 Nguyễn Việt Hoàng Nam 29/01/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Lý 4,50 1,75 5,25 5,75 21,75 17,25 H H H 563 120563 21 Nguyễn Việt Hoàng Nam 12/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Trung, KX Lý 0,25 5,00 6,00 3,25 14,75 14,50 H H H 564 120564 21 Nguyễn Thị Kim Huế Nữ 25/02/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Lý 1,00 3,50 5,50 6,50 17,50 16,50 H H H 565 120565 21 Đỗ Mạnh Hùng Nam 05/12/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Lý 0,25 4,00 6,50 4,50 15,50 15,25 H H H 566 120566 21 Đỗ Xuân Hùng Nam 07/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 567 120567 21 Hoàng Phi Hùng Nam 26/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 1,00 1,50 4,75 3,75 12,00 11,00 H H H 568 120568 21 Lê Quang Hùng Nam 06/05/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 569 120569 21 Vũ Mạnh Hùng Nam 29/07/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 5,00 5,00 5,75 5,00 25,75 20,75 H H 570 120570 21 Bùi Quốc Huy Nam 22/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,25 2,25 4,75 2,50 12,00 10,75 H H H 571 120571 21 Trần Quang Huy Nam 16/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 1,25 1,75 4,50 3,25 12,00 10,75 H H H 572 120572 21 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 06/01/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý 6,00 5,00 7,50 6,25 30,75 24,75 Đ H 573 120573 21 Nguyễn Thu Hương Nữ 02/12/2001 Vũ Thư, TB Tam Quang, VT Lý 4,00 4,50 7,00 5,75 25,25 21,25 H Đ 574 120574 21 Bùi Trung Kiên Nam 07/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,25 3,50 6,00 4,00 16,00 14,75 H H H 575 120575 21 Đặng Thị Phượng Kiều Nữ 13/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 7,50 6,25 6,50 5,50 33,25 25,75 Đ H 576 120576 21 Cao Xuân Khải Nam 19/10/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Lý 5,25 3,50 5,25 4,75 24,00 18,75 H H 577 120577 21 Mai Văn Khải Nam 06/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 4,75 4,00 6,75 5,50 25,75 21,00 H H 578 120578 21 Phạm Quang Khải Nam 04/06/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 1,50 5,50 7,25 3,50 19,25 17,75 H H H 579 120579 21 Trần Nam Khánh Nam 13/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 4,50 4,75 6,00 5,50 25,25 20,75 H H 580 120580 21 Vũ Thị Kim Liên Nữ 07/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Lý 2,75 5,75 8,00 5,75 25,00 22,25 H Đ 581 120581 21 Đặng Ngọc Linh Nam 16/11/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Lý 3,75 2,50 4,50 5,00 19,50 15,75 H H 582 120582 21 Hà Thùy Linh Nữ 01/11/2001 Sơn La Vũ Quý, KX Lý 0,75 3,75 3,50 5,00 13,75 13,00 H H H 583 120583 21 Nguyễn Mạnh Linh Nam 03/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 1,00 3,25 5,00 3,50 13,75 12,75 H H H 584 120584 21 Nguyễn Phương Linh Nữ 24/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 7,25 8,50 6,25 4,50 33,75 26,50 Đ H 585 120585 22 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 17/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,00 3,50 4,75 3,25 11,50 11,50 H H H 586 120586 22 Nguyễn Thùy Linh Nữ 20/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,50 4,50 7,00 5,50 20,00 18,50 H H H 587 120587 22 Phạm Phương Linh Nữ 01/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 588 120588 22 Phạm Thị Thùy Linh Nữ 07/10/2001 Tiền Hải, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,00 3,00 4,00 10,00 9,50 H H H 589 120589 22 Vũ Thị Thùy Linh Nữ 01/04/2001 Thành Phố, TB Đông Xuân, ĐH Lý 1,00 2,00 3,75 5,00 12,75 11,75 H H H 590 120590 22 Phạm Văn Lĩnh Nam 12/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 2,75 3,50 3,50 3,75 16,25 13,50 H H 591 120591 22 Bùi Thị Loan Nữ 18/08/2001 Vũ Thư, TB Việt Thuận, VT Lý 2,00 5,25 5,00 4,75 19,00 17,00 H H H 592 120592 22 Đỗ Đức Long Nam 08/10/2001 Quỳnh Phụ, TB Đồng Tiến, QP Lý 4,75 3,00 4,75 7,00 24,25 19,50 H H 593 120593 22 Ngô Duy Long Nam 13/09/2001 Kiến Xương, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,00 8,00 5,50 5,25 30,75 24,75 Đ H 594 120594 22 Vũ Như Lộc Nam 27/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hà, ĐH Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 595 120595 22 Bùi Thị Khánh Ly Nữ 14/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 1,25 2,25 4,50 5,00 14,25 13,00 H H H 596 120596 22 Lê Hà Ly Nữ 19/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,75 3,25 6,00 4,50 15,25 14,50 H H H 597 120597 22 Phạm Thị Mai Nữ 14/04/2001 Đông Hưng, TB Liên Giang, ĐH Lý 1,25 3,75 6,00 4,75 17,00 15,75 H H H
  • 16.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 598 120598 22 Nguyễn Đức Mạnh Nam 01/10/2001 Thành Phố, TB Song Lãng, VT Lý 2,50 3,50 5,50 5,75 19,75 17,25 H H 599 120599 22 Phạm Đức Mạnh Nam 07/02/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Lý 1,50 1,50 2,75 3,00 10,25 8,75 H H H 600 120600 22 Đặng Quang Minh Nam 27/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 5,25 5,75 5,25 5,50 27,00 21,75 Đ H 601 120601 22 Đỗ Đức Minh Nam 03/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 8,50 9,50 6,25 6,00 38,75 30,25 Đ H 602 120602 22 Đỗ Hải Minh Nữ 04/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,50 4,50 5,50 5,25 26,25 20,75 Đ H 603 120603 22 Ngô Quang Minh Nam 10/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Lý 1,50 2,00 4,00 5,00 14,00 12,50 H H H 604 120604 22 Nguyễn Quang Minh Nam 21/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,25 4,00 6,00 3,00 15,50 14,25 H H H 605 120605 22 Trương Huỳnh Hải Nam Nam 28/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 6,00 6,75 5,25 31,00 24,50 Đ H 606 120606 22 Ngô Hoài Ngọc Nữ 07/09/2001 Vũ Thư, TB Việt Thuận, VT Lý 1,25 3,75 5,25 4,50 16,00 14,75 H H H 607 120607 22 Nguyễn Duy Linh Ngọc Nữ 05/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 1,75 2,00 7,50 3,75 16,75 15,00 H H H 608 120608 22 Phạm Bảo Ngọc Nữ 26/10/2001 Đông Hưng, TB Phú Lương, ĐH Lý 1,25 2,50 5,00 5,75 15,75 14,50 H H H 609 120609 22 Vũ Thị Minh Ngọc Nữ 06/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý 4,00 4,75 7,25 3,50 23,50 19,50 H H 610 120610 22 Trần Linh Nhi Nữ 02/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,50 4,00 4,00 4,00 13,00 12,50 H H H 611 120611 22 Vũ Viết Phát Nam 12/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 3,50 2,75 5,50 2,25 17,50 14,00 H H 612 120612 22 Đào Trung Phong Nam 08/04/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Lý 2,25 3,25 4,25 2,25 14,25 12,00 H H 613 120613 22 Trần Long Phú Nam 01/02/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Lý 3,50 3,50 5,00 3,50 19,00 15,50 H H 614 120614 23 Trần Huy Phúc Nam 22/05/2001 Tiền Hải, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,00 5,00 5,75 6,75 27,50 22,50 Đ H 615 120615 23 Đoàn Xuân Phước Nam 17/11/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Lý 0,00 2,50 4,75 2,25 9,50 9,50 H H H 616 120616 23 Hoàng Văn Phương Nam 09/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Lý 0,50 4,25 4,50 4,00 13,75 13,25 H H H 617 120617 23 Nguyễn Thị Thu Phương Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Lý 0,50 3,25 6,00 4,00 14,25 13,75 H H H 618 120618 23 Nhâm Thị Minh Phương Nữ 25/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,50 3,00 7,00 4,50 25,50 20,00 H H 619 120619 23 Dương Thị Bích Phượng Nữ 02/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 4,75 6,75 4,50 28,50 22,25 Đ H 620 120620 23 Phạm Đình Quang Nam 10/03/2001 Quỳnh Phụ, TB Trần Lãm, TP Lý 0,75 5,50 5,25 4,75 17,00 16,25 H H H 621 120621 23 Đỗ Hồng Quân Nam 03/04/2001 Hà Nội Lương Thế Vinh, TP Lý 6,25 8,25 6,50 6,75 34,00 27,75 Đ H 622 120622 23 Nguyễn Anh Quân Nam 12/08/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 3,75 4,75 0,50 5,75 18,50 14,75 H H H 623 120623 23 Phạm Trịnh Quân Nam 31/08/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 624 120624 23 Nguyễn Anh Quý Nam 02/04/2001 Vũ Thư, TB Vũ Hội, VT Lý 5,50 2,00 5,75 5,50 24,25 18,75 H H H 625 120625 23 Bùi Thúy Quỳnh Nữ 03/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,00 2,75 5,00 4,00 11,75 11,75 H H H 626 120626 23 Trần Minh Sang Nam 23/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Lý 5,00 4,00 7,25 5,25 26,50 21,50 Đ H 627 120627 23 Phạm Ngọc Sáng Nam 01/05/2001 Vũ Thư, TB Vũ Đoài, VT Lý 1,75 4,25 4,50 4,75 17,00 15,25 H H H 628 120628 23 Nguyễn Chính Siêu Nam 22/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 1,75 2,25 6,75 5,75 18,25 16,50 H H H 629 120629 23 Trịnh Quang Sinh Nam 23/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 0,75 3,50 5,50 5,25 15,75 15,00 H H H 630 120630 23 Bùi Xuân Sính Nam 25/04/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Lý 1,75 2,50 6,75 5,25 18,00 16,25 H H H 631 120631 23 Nguyễn Văn Sơn Nam 15/03/2001 Tiền Hải, TB Đông Hoàng, TH Lý 3,25 2,50 4,50 4,00 17,50 14,25 H H 632 120632 23 Trần Công Sơn Nam 09/06/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Lý 6,50 5,00 5,75 5,50 29,25 22,75 Đ H 633 120633 23 Trần Hồng Sơn Nam 04/10/2001 Đông Hưng, TB Kỳ Bá, TP Lý 1,00 2,25 4,75 4,25 13,25 12,25 H H H 634 120634 23 Nghiêm Đăng Tâm Nam 01/03/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Lý 3,75 2,50 2,50 5,50 18,00 14,25 H H 635 120635 23 Bùi Anh Việt Tiệp Nam 21/09/2001 Hải Phòng Minh Thành, TP Lý 0,50 3,75 4,25 3,75 12,75 12,25 H H H 636 120636 23 Lê Anh Tú Nam 13/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,50 4,25 3,50 5,00 13,75 13,25 H H H 637 120637 23 Ngô Võ Anh Tuấn Nam 03/01/2001 Quảng Bình Hoàng Diệu, TP Lý 2,00 5,00 6,00 4,50 19,50 17,50 H H H
  • 17.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 638 120638 23 Hoàng Đức Tuệ Nam 12/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Lý 1,50 2,75 5,25 4,75 15,75 14,25 H H H 639 120639 23 Phạm Ngọc Tùng Nam 14/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,75 3,75 4,75 4,25 14,25 13,50 H H H 640 120640 23 Phạm Quang Tùng Nam 25/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,50 2,50 3,25 3,25 10,00 9,50 H H H 641 120641 23 Hoàng Văn Thái Nam 16/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Lý 2,50 2,50 5,25 5,25 18,00 15,50 H H 642 120642 23 Trương Việt Thái Nam 20/03/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Lý 0,00 3,25 5,50 5,25 14,00 14,00 H H H 643 120643 23 Hoàng Chí Thanh Nam 17/11/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Lý 1,25 3,75 5,50 5,00 16,75 15,50 H H H 644 120644 24 Nguyễn Thị Thanh Thanh Nữ 14/12/2001 Sơn La Vũ Lạc, TP Lý 3,00 4,00 5,75 4,25 20,00 17,00 H H 645 120645 24 Ngô Quốc Thành Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 1,75 2,25 4,25 4,50 14,50 12,75 H H H 646 120646 24 Nguyễn Ngọc Thành Nam 21/11/2001 Lào Cai Hoàng Diệu, TP Lý 3,00 2,75 3,00 5,00 16,75 13,75 H H 647 120647 24 Bùi Phương Thảo Nữ 08/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 4,50 4,25 6,50 5,25 25,00 20,50 H H 648 120648 24 Đoàn Thị Phương Thảo Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 5,50 8,25 7,00 5,25 31,50 26,00 Đ H 649 120649 24 Khổng Thị Phương Thảo Nữ 14/01/2001 Thành Phố, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 4,00 3,75 6,00 5,50 23,25 19,25 H H 650 120650 24 Ngô Thị Phương Thảo Nữ 19/04/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 4,75 3,25 6,50 5,25 24,50 19,75 H H 651 120651 24 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 08/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Lý 6,75 4,50 5,75 7,50 31,25 24,50 Đ H 652 120652 24 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 04/06/2001 Nam Định Tây Sơn, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 653 120653 24 Phạm Thị Phương Thảo Nữ 06/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 0,00 1,75 5,75 4,50 12,00 12,00 H H H 654 120654 24 Trần Thị Phương Thảo Nữ 02/03/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Lý 1,00 3,25 3,75 3,25 12,25 11,25 H H H 655 120655 24 Đoàn Quyết Thắng Nam 20/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Lý 1,25 5,25 5,75 3,50 17,00 15,75 H H H 656 120656 24 Nguyễn Khả Thắng Nam 09/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Lý 5,00 4,00 5,25 5,75 25,00 20,00 H H 657 120657 24 Phạm Văn Thiện Nam 28/08/2001 Gia Lai Đông Thọ, TP Lý V V V V 0,00 0,00 H H H 658 120658 24 Bùi Thị Thanh Thủy Nữ 13/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 0,50 3,25 2,75 3,75 10,75 10,25 H H H 659 120659 24 Nguyễn Tuấn Thụy Nam 27/11/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 5,00 7,25 6,25 5,50 29,00 24,00 Đ H 660 120660 24 Hà Thị Thu Trang Nữ 27/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 5,50 6,50 7,25 6,00 30,75 25,25 Đ H 661 120661 24 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 16/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Lý 1,50 4,00 5,75 2,00 14,75 13,25 H H H 662 120662 24 Nguyễn Thị Linh Trang Nữ 07/04/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Quỳnh Côi, QP Lý 5,50 5,75 7,00 V 23,75 18,25 H H H 663 120663 24 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 07/04/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Quỳnh Côi, QP Lý 6,25 6,00 6,75 V 25,25 19,00 H H H 664 120664 24 Trần Quỳnh Trang Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Lý 0,50 2,25 5,50 1,25 10,00 9,50 H H H 665 120665 24 Nguyễn Phương Trung Nam 03/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,00 8,00 5,25 4,25 29,50 23,50 Đ H 666 120666 24 Vũ Quang Trường Nam 12/01/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Lý 0,50 3,25 5,00 4,50 13,75 13,25 H H H 667 120667 24 Nguyễn Lưu Vinh Nam 17/08/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Lý 0,50 2,75 4,75 4,25 12,75 12,25 H H H 668 120668 24 Phạm Trọng Vinh Nam 04/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Lý 0,50 1,25 3,25 4,75 10,25 9,75 H H H 669 120669 24 Bùi Huy Vũ Nam 08/08/2001 Tp Hồ Chí Minh Trần Phú, TP Lý 0,25 4,00 4,00 4,00 12,50 12,25 H H H 670 120670 24 Đỗ Trường Vũ Nam 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Lý 6,50 8,00 6,00 5,75 32,75 26,25 Đ H 671 120671 24 Tô Văn Vũ Nam 04/05/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Lý 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H 672 120672 24 Nguyễn Minh Vương Nam 09/05/2001 Đông Hưng, TB Trần Phú, TP Lý 6,00 5,25 5,00 4,00 26,25 20,25 Đ H 673 120673 24 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 21/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Lý 5,50 6,25 4,50 5,75 27,50 22,00 Đ H 674 120674 25 Đỗ Thị Ngọc Anh Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 2,00 4,75 6,25 4,75 19,75 17,75 H H H 675 120675 25 Giang Lan Anh Nữ 01/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,25 3,25 8,00 3,75 25,50 20,25 H H 676 120676 25 Giang Quỳnh Anh Nữ 04/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 6,00 5,75 5,00 4,75 27,50 21,50 Đ H 677 120677 25 Hoàng Tuấn Anh Nam 04/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 8,75 3,50 4,50 9,00 34,50 25,75 Đ H
  • 18.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 678 120678 25 Nguyễn Phương Anh Nữ 06/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sinh 8,00 6,25 6,25 6,25 34,75 26,75 Đ H 679 120679 25 Phạm Đức Anh Nam 01/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 5,75 3,75 6,00 5,75 27,00 21,25 Đ H 680 120680 25 Phan Mai Anh Nữ 16/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sinh 6,25 3,00 7,00 4,00 26,50 20,25 H H 681 120681 25 Trần Nhật Anh Nữ 13/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 3,00 2,00 6,00 4,25 18,25 15,25 H H H 682 120682 25 Vũ Minh Anh Nữ 30/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 7,50 5,25 7,00 4,25 31,50 24,00 Đ H 683 120683 25 Vũ Ngọc Anh Nữ 07/09/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Sinh 1,00 3,25 6,50 4,75 16,50 15,50 H H H 684 120684 25 Vũ Thị Quỳnh Anh Nữ 14/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sinh 3,00 5,25 4,50 5,25 21,00 18,00 H H 685 120685 25 Nguyễn Linh Chi Nữ 14/10/2001 Tiền Hải, TB Trần Phú, TP Sinh 5,00 3,25 6,00 2,75 22,00 17,00 H H 686 120686 25 Giang Thị Diệp Nữ 20/04/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 6,50 4,50 5,50 5,00 28,00 21,50 Đ H 687 120687 25 Mai Việt Dũng Nam 04/05/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sinh 8,25 4,00 6,25 6,00 32,75 24,50 Đ H 688 120688 25 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 25/09/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 7,50 4,25 6,25 3,50 29,00 21,50 Đ H 689 120689 25 Trần Tuấn Dương Nam 11/05/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sinh 0,75 2,25 4,00 4,50 12,25 11,50 H H H 690 120690 25 Trần Đoàn Xuân Đạt Nam 01/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Sinh 4,25 2,75 3,00 3,25 17,50 13,25 H H 691 120691 25 Nguyễn Minh Đức Nam 27/03/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 3,75 2,50 4,00 5,00 19,00 15,25 H H 692 120692 25 Lều Thị Ngọc Hà Nữ 28/09/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Sinh 2,25 2,25 6,75 5,00 18,50 16,25 H H 693 120693 25 Phạm Thanh Hà Nữ 23/12/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 8,75 6,50 7,00 5,75 36,75 28,00 Đ H 694 120694 25 Trần Thu Hà Nữ 25/02/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Sinh 5,00 6,25 6,50 5,25 28,00 23,00 Đ H 695 120695 25 Bùi Xuân Hải Nam 12/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 4,50 5,75 5,25 5,75 25,75 21,25 H Đ 696 120696 25 Phạm Hồng Hạnh Nữ 22/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 5,00 4,00 5,25 3,50 22,75 17,75 H H 697 120697 25 Nguyễn Thị Hằng Nữ 22/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 7,00 4,25 6,75 3,75 28,75 21,75 Đ H 698 120698 26 Vũ Thị Thu Hằng Nữ 01/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 1,00 3,00 3,00 2,00 10,00 9,00 H H H 699 120699 26 Lương Thị Thu Hiền Nữ 07/07/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 7,00 5,50 6,00 7,00 32,50 25,50 Đ H 700 120700 26 Nguyễn Minh Hiếu Nam 27/05/2001 Kiến Xương, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,75 3,00 5,25 5,00 24,75 19,00 H H 701 120701 26 Nguyễn Thị Hoa Nữ 20/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Lập, VT Sinh 6,75 4,75 5,75 5,00 29,00 22,25 Đ H 702 120702 26 Nguyễn Thu Hòa Nữ 09/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 8,50 5,25 7,00 4,25 33,50 25,00 Đ H 703 120703 26 Phạm Hải Hòa Nam 25/06/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Sinh 0,50 2,75 7,00 2,25 13,00 12,50 H H H 704 120704 26 Đỗ Mạnh Hoàng Nam 08/08/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 1,25 2,75 5,00 3,25 13,50 12,25 H H H 705 120705 26 Trần Thu Huế Nữ 18/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,75 7,50 6,25 5,25 32,50 25,75 Đ H 706 120706 26 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 01/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 4,00 3,50 4,50 5,25 21,25 17,25 H H 707 120707 26 Vũ Duy Hùng Nam 02/02/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 8,00 2,50 6,00 5,75 30,25 22,25 Đ H 708 120708 26 Bùi Khánh Huyền Nữ 24/02/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sinh 3,25 4,25 6,25 4,50 21,50 18,25 H H 709 120709 26 Đỗ Khánh Huyền Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,00 6,25 7,50 5,00 30,75 24,75 Đ H 710 120710 26 Trần Thị Thu Huyền Nữ 10/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 7,25 4,25 5,50 5,00 29,25 22,00 Đ H 711 120711 26 Phạm Huy Hưng Nam 17/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sinh 4,25 4,25 4,75 5,75 23,25 19,00 H H 712 120712 26 Đặng Thị Hương Nữ 17/09/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Sinh 1,25 3,75 5,50 4,25 16,00 14,75 H H H 713 120713 26 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/10/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sinh 2,25 3,00 7,00 5,25 19,75 17,50 H H 714 120714 26 Phạm Ngọc Minh Hương Nữ 15/05/2001 Kiên Giang Tân Phong, VT Sinh 5,75 3,75 5,75 3,00 24,00 18,25 H H 715 120715 26 Vũ Hoài Hương Nữ 06/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 4,50 6,25 6,50 6,25 28,00 23,50 Đ H 716 120716 26 Dương Thị Thu Hường Nữ 24/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sinh 0,50 4,00 3,75 0,50 9,25 8,75 H H H 717 120717 26 Nguyễn Ngọc Khiêm Nam 21/02/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Sinh 4,00 3,50 6,75 4,75 23,00 19,00 H H
  • 19.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 718 120718 26 Trần Ngọc Lan Nữ 18/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 8,25 6,25 7,50 4,00 34,25 26,00 Đ H 719 120719 26 Trần Ngọc Lâm Nam 31/08/2001 Kiến Xương, TB Vũ Lễ, KX Sinh 4,00 3,00 6,00 3,25 20,25 16,25 H H 720 120720 26 Bùi Quang Linh Nam 21/12/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Sinh 3,25 1,50 5,50 5,75 19,25 16,00 H H H 721 120721 26 Dương Diệu Linh Nữ 14/08/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sinh 7,25 5,25 7,50 7,00 34,25 27,00 Đ H 722 120722 27 Nguyễn Nhật Linh Nữ 31/03/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 7,25 4,75 6,50 6,25 32,00 24,75 Đ H 723 120723 27 Nguyễn Thị Mai Linh Nữ 03/10/2001 Quỳnh Phụ, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sinh 6,75 5,25 6,75 5,75 31,25 24,50 Đ H 724 120724 27 Trịnh Thị Mỹ Linh Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 4,75 3,25 6,50 1,50 20,75 16,00 H H H 725 120725 27 Trần Phương Loan Nữ 15/02/2001 Vũ Thư, TB Kỳ Bá, TP Sinh 4,50 4,75 6,25 5,75 25,75 21,25 H Đ 726 120726 27 Nguyễn Quang Long Nam 24/12/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 5,00 2,75 5,50 5,50 23,75 18,75 H H 727 120727 27 Vũ Thành Luân Nam 19/03/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 7,00 3,75 5,50 4,25 27,50 20,50 Đ H 728 120728 27 Đào Xuân Mai Nữ 30/03/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Sinh 0,50 3,00 2,50 2,00 8,50 8,00 H H H 729 120729 27 Nguyễn Phương Mai Nữ 17/10/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,50 4,50 5,50 4,50 27,50 21,00 Đ H 730 120730 27 Phí Ngọc Mai Nữ 24/09/2001 Thái Bình Lương Thế Vinh, TP Sinh 9,00 4,75 6,50 5,75 35,00 26,00 Đ H 731 120731 27 Phạm Thị Trà Mi Nữ 29/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 5,00 3,25 6,25 3,25 22,75 17,75 H H 732 120732 27 Nguyễn Thị Thảo Minh Nữ 23/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 4,50 4,50 4,50 4,50 22,50 18,00 H H 733 120733 27 Phan Thị Mơ Nữ 23/02/2001 Vũng Tàu 14-10, TH Sinh 4,50 3,25 6,00 5,00 23,25 18,75 H H 734 120734 27 Đào Hoàng Nam Nam 28/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 5,00 3,75 5,25 4,00 23,00 18,00 H H 735 120735 27 Đào Thị Thúy Nga Nữ 20/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Sinh 4,00 5,25 5,75 5,75 24,75 20,75 H H 736 120736 27 Nguyễn Hữu Ngàn Nam 26/10/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 6,50 4,00 6,25 4,00 27,25 20,75 Đ H 737 120737 27 Khiếu Thị Hồng Nhung Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sinh 3,75 2,75 7,00 4,75 22,00 18,25 H H 738 120738 27 Nguyễn Mai Nhung Nữ 27/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 4,25 4,00 6,75 4,00 23,25 19,00 H H 739 120739 27 Tô Thị Huyền Nhung Nữ 22/03/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 7,25 5,00 5,75 5,00 30,25 23,00 Đ H 740 120740 27 Vũ Hồng Phong Nam 29/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Sinh 1,75 3,00 5,25 3,00 14,75 13,00 H H H 741 120741 27 Hà Thu Phương Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sinh 0,50 3,25 4,75 3,50 12,50 12,00 H H H 742 120742 27 Trần Thị Phương Nữ 15/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sinh 5,25 4,00 6,00 4,25 24,75 19,50 H H 743 120743 27 Vũ Thị Phương Nữ 26/06/2001 Thành Phố, TB Tân Hòa, VT Sinh 2,25 3,75 5,50 3,25 17,00 14,75 H H 744 120744 27 Phạm Hải Quang Nam 09/09/2001 Quỳnh Phụ, TB Trần Phú, TP Sinh 4,50 5,50 5,00 3,50 23,00 18,50 H H 745 120745 27 Đoàn Thị Diễm Quỳnh Nữ 15/08/2001 Kiến Xương, TB Vũ Lạc, TP Sinh 0,25 3,00 5,50 1,75 10,75 10,50 H H H 746 120746 28 Hồ Thu Quỳnh Nữ 26/03/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sinh 3,25 2,25 6,50 5,50 20,75 17,50 H H 747 120747 28 Phạm Thị Quỳnh Nữ 04/04/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Sinh 2,25 3,00 5,00 4,75 17,25 15,00 H H 748 120748 28 Phùng Thị Thúy Quỳnh Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 3,75 4,75 6,50 5,25 24,00 20,25 H H 749 120749 28 Trần Văn Tân Nam 06/02/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Sinh 3,50 4,00 5,50 5,00 21,50 18,00 H H 750 120750 28 Tạ Quốc Toản Nam 21/10/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Sinh 3,00 4,50 7,00 5,50 23,00 20,00 H H 751 120751 28 Vũ Minh Tuệ Nữ 17/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 0,50 3,00 5,75 3,25 13,00 12,50 H H H 752 120752 28 Mai Thị Thái Nữ 29/05/2001 Thành Phố, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Sinh 7,00 3,50 7,50 5,50 30,50 23,50 Đ H 753 120753 28 Trần Công Thành Nam 09/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sinh 0,75 4,25 5,75 3,75 15,25 14,50 H H H 754 120754 28 Đào Thị Thu Thảo Nữ 05/04/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Sinh V V V V 0,00 0,00 H H H 755 120755 28 Khổng Thị Phương Thảo Nữ 26/11/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Sinh 2,25 2,50 5,50 2,50 15,00 12,75 H H 756 120756 28 Nguyễn Thị Thảo Nữ 10/08/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Sinh 9,25 4,25 7,00 6,00 35,75 26,50 Đ H 757 120757 28 Phạm Thu Thảo Nữ 01/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sinh 4,75 3,50 6,75 5,25 25,00 20,25 H H
  • 20.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 758 120758 28 Trần Phương Thảo Nữ 05/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,75 6,75 5,50 5,00 30,75 24,00 Đ H 759 120759 28 Cao Thị Thắm Nữ 14/05/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Sinh 9,50 6,75 5,50 5,75 37,00 27,50 Đ H 760 120760 28 Phạm Thị Ánh Thơ Nữ 21/06/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 5,50 3,25 6,50 5,50 26,25 20,75 H H 761 120761 28 Phạm Thị Thanh Thu Nữ 12/12/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sinh 7,00 4,00 7,00 5,75 30,75 23,75 Đ H 762 120762 28 Hà Thu Trang Nữ 10/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 3,50 3,50 5,50 3,00 19,00 15,50 H H 763 120763 28 Hà Thùy Trang Nữ 06/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sinh 0,50 2,25 7,00 4,50 14,75 14,25 H H H 764 120764 28 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 20/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,25 3,50 6,75 2,75 23,50 18,25 H H 765 120765 28 Vũ Thị Thu Trang Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 6,00 6,25 6,25 5,00 29,50 23,50 Đ H 766 120766 28 Vũ Thùy Trang Nữ 03/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 7,75 5,25 5,50 4,75 31,00 23,25 Đ H 767 120767 28 Đào Thục Trinh Nữ 30/07/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Sinh 2,75 3,75 6,75 3,75 19,75 17,00 H H 768 120768 28 Phạm Việt Trinh Nữ 10/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sinh 5,75 4,25 6,50 4,50 26,75 21,00 H H 769 120769 28 Nguyễn Thị Thảo Uyên Nữ 30/06/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sinh 3,75 6,50 7,50 4,00 25,50 21,75 H Đ 770 120770 28 Đặng Thị Yến Nữ 05/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Sinh 0,75 4,00 6,25 3,75 15,50 14,75 H H H 771 120771 29 Hoàng Anh Nữ 25/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 4,25 1,75 6,25 2,75 19,25 15,00 H H H 772 120772 29 Nguyễn Đức Anh Nam 07/12/2001 Hà Nam Lê Quý Đôn, KX Sử 4,75 2,75 6,00 1,50 19,75 15,00 H H H 773 120773 29 Nguyễn Tuyết Anh Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử 2,00 2,75 5,50 2,75 15,00 13,00 H H H 774 120774 29 Nguyễn Thị Hải Anh Nữ 20/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 7,00 4,75 6,25 4,75 29,75 22,75 Đ H 775 120775 29 Phạm Phương Anh Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 3,00 3,25 5,00 0,50 14,75 11,75 H H H 776 120776 29 Phạm Thị Vân Anh Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 7,75 2,75 7,25 3,50 29,00 21,25 Đ H 777 120777 29 Trần Thị Vân Anh Nữ 31/03/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Sử 1,00 2,75 7,00 2,25 14,00 13,00 H H H 778 120778 29 Trương Vũ Thái Anh Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 7,50 6,00 6,75 3,25 31,00 23,50 Đ H 779 120779 29 Nguyễn Linh Chi Nữ 11/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 4,00 3,50 6,00 2,25 19,75 15,75 Đ H 780 120780 29 Đỗ Văn Chiến Nam 22/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 7,00 6,00 5,25 5,00 30,25 23,25 Đ H 781 120781 29 Tô Thị Ánh Chinh Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,25 3,75 5,25 3,00 18,50 15,25 H H 782 120782 29 Nguyễn Quý Dân Nam 24/07/2001 Kiến Xương, TB Trần Phú, TP Sử 3,50 4,75 4,00 3,50 19,25 15,75 Đ H 783 120783 29 Quản Trọng Dũng Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 6,50 5,00 4,75 4,50 27,25 20,75 Đ H 784 120784 29 Đinh Hoàng Dương Nam 14/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 1,00 1,25 5,25 1,25 9,75 8,75 H H H 785 120785 29 Đỗ Thùy Dương Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 6,75 5,50 6,00 3,75 28,75 22,00 Đ H 786 120786 29 Lê Tùng Dương Nam 05/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 5,00 7,75 5,50 5,25 28,50 23,50 Đ H 787 120787 29 Nguyễn Thái Dương Nam 12/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,25 3,75 4,50 3,50 18,25 15,00 H H 788 120788 29 Nguyễn Thùy Dương Nữ 31/08/2001 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Sử 2,75 2,75 5,50 4,25 18,00 15,25 H H 789 120789 29 Nguyễn Trung Dương Nam 14/11/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sử 3,75 2,00 6,50 3,50 19,50 15,75 H H H 790 120790 29 Đào Tiến Đạt Nam 07/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 5,25 5,75 5,50 3,75 25,50 20,25 Đ H 791 120791 29 Nguyễn Hồng Đức Nam 16/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 5,25 7,50 5,25 4,00 27,25 22,00 Đ H 792 120792 29 Phạm Minh Đức Nam 24/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Sử 4,25 4,75 3,50 3,00 19,75 15,50 Đ H 793 120793 29 Đỗ Đức Giang Nam 27/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử 1,50 2,75 2,50 3,00 11,25 9,75 H H H 794 120794 29 Phí Mạnh Hải Nam 07/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Sử 0,50 2,00 4,25 3,25 10,50 10,00 H H H 795 120795 29 Vũ Tuấn Hải Nam 18/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sử 1,00 4,00 4,00 2,75 12,75 11,75 H H H 796 120796 29 Đào Thanh Hiền Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 2,75 3,50 2,25 2,75 14,00 11,25 H H 797 120797 29 Nguyễn Thị Minh Hiền Nữ 27/11/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 3,25 2,75 5,50 3,75 18,50 15,25 Đ H
  • 21.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 798 120798 30 Cao Minh Hiếu Nam 21/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử V V V V 0,00 0,00 H H H 799 120799 30 Trần Trung Hiếu Nam 16/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 5,75 3,25 3,50 2,50 20,75 15,00 Đ H 800 120800 30 Lê Thị Bích Hồng Nữ 03/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 7,75 3,50 4,50 0,25 23,75 16,00 H H H 801 120801 30 Đỗ Xuân Hùng Nam 07/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 1,25 3,25 5,25 3,75 14,75 13,50 H H H 802 120802 30 Vũ Gia Hùng Nam 03/10/2001 Hà Nội Vũ Hội, VT Sử 0,75 3,00 5,00 4,50 14,00 13,25 H H H 803 120803 30 Phan Gia Huy Nam 30/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 1,50 3,50 4,25 2,00 12,75 11,25 H H H 804 120804 30 Nguyễn Thị Hương Nữ 15/05/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 2,00 5,25 4,50 4,50 18,25 16,25 H H H 805 120805 30 Phạm Thị Thu Hương Nữ 02/06/2001 Đông Hưng, TB Hợp Hưng, ĐH Sử 1,75 3,00 3,75 1,25 11,50 9,75 H H H 806 120806 30 Hoàng Vũ Khánh Linh Nữ 06/05/2001 Hưng Hà, TB Phú Xuân, TP Sử 2,50 2,75 6,00 4,25 18,00 15,50 H H 807 120807 30 Nguyễn Diệu Linh Nữ 21/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 3,75 4,00 4,25 3,75 19,50 15,75 Đ H 808 120808 30 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 25/07/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 2,50 3,75 4,00 3,00 15,75 13,25 H H 809 120809 30 Phạm Thị Phương Linh Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Sử 1,00 3,00 6,75 3,00 14,75 13,75 H H H 810 120810 30 Trương Quang Linh Nam 29/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Sử 0,00 4,00 5,00 4,00 13,00 13,00 H H H 811 120811 30 Nguyễn Thị Mỹ Lộc Nữ 24/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 4,00 2,75 5,00 3,25 19,00 15,00 Đ H 812 120812 30 Lại Thị Lương Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Sử 2,50 2,75 5,50 3,50 16,75 14,25 H H 813 120813 30 Nguyễn Hương Ly Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 4,75 4,75 5,00 5,25 24,50 19,75 Đ H 814 120814 30 Nguyễn Đức Mạnh Nam 08/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sử 3,75 3,25 6,50 4,00 21,25 17,50 Đ H 815 120815 30 Nguyễn Văn Mạnh Nam 27/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 1,75 4,25 4,50 2,50 14,75 13,00 H H H 816 120816 30 Nguyễn Vũ Đức Mạnh Nam 08/07/2001 Thái Thụy, TB Phúc Khánh, TP Sử 5,50 2,75 7,00 2,75 23,50 18,00 Đ H 817 120817 30 Trần Quang Minh Nam 14/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 5,00 5,50 5,50 3,50 24,50 19,50 Đ H 818 120818 30 Bùi Văn Nam Nam 03/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Sử 6,75 3,50 5,50 2,75 25,25 18,50 Đ H 819 120819 30 Trần Nhật Nam Nam 15/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 2,25 5,00 5,00 4,00 18,50 16,25 H H 820 120820 30 Nguyễn Thị Ngân Nữ 20/06/2001 Vũ Thư, TB Dũng Nghĩa, VT Sử 4,50 3,50 6,50 4,00 23,00 18,50 Đ H 821 120821 30 Phạm Thị Minh Nguyệt Nữ 22/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sử 3,75 2,50 6,00 3,00 19,00 15,25 Đ H 822 120822 30 Vũ Minh Nguyệt Nữ 20/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,75 3,25 5,00 5,50 21,25 17,50 Đ H 823 120823 30 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/06/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Sử 2,50 2,75 6,00 3,50 17,25 14,75 H H 824 120824 30 Trần Văn Phong Nam 25/02/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Sử 2,25 5,50 2,75 2,25 15,00 12,75 H H 825 120825 31 Hoàng Mạnh Phúc Nam 17/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 0,00 3,50 2,25 3,00 8,75 8,75 H H H 826 120826 31 Hà Lan Phương Nữ 09/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 2,50 2,75 6,00 2,75 16,50 14,00 H H 827 120827 31 Lê Minh Phương Nữ 20/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Sử 6,75 3,50 6,50 4,75 28,25 21,50 Đ H 828 120828 31 Lương Nguyệt Phương Nữ 15/11/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Sử 4,75 3,75 7,00 4,75 25,00 20,25 Đ H 829 120829 31 Nguyễn Phạm Vân Phương Nữ 23/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 1,50 5,00 5,25 3,50 16,75 15,25 H H H 830 120830 31 Phạm Thị Thu Phương Nữ 13/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Sử 5,25 3,00 5,25 3,25 22,00 16,75 Đ H 831 120831 31 Bùi Minh Phượng Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Sử 5,00 1,25 5,00 3,25 19,50 14,50 H H H 832 120832 31 Hà Minh Quân Nam 14/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sử 1,25 3,50 6,25 2,50 14,75 13,50 H H H 833 120833 31 Nguyễn Anh Quý Nam 25/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 0,00 4,25 5,00 3,00 12,25 12,25 H H H 834 120834 31 Hà Xuân Tiến Nam 10/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 8,25 3,00 5,50 4,75 29,75 21,50 Đ H 835 120835 31 Nguyễn Duy Toản Nam 22/04/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Sử 3,50 2,25 6,25 0,75 16,25 12,75 H H H 836 120836 31 Bùi Văn Tuấn Nam 23/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sử V V V V 0,00 0,00 H H H 837 120837 31 Phạm Minh Thành Nam 30/04/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sử 5,50 2,50 5,50 4,25 23,25 17,75 Đ H
  • 22.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 838 120838 31 Vũ Phương Thảo Nữ 29/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 3,25 4,25 5,25 2,75 18,75 15,50 Đ H 839 120839 31 Đào Quý Thắng Nam 08/05/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Sử 3,25 3,25 5,25 1,00 16,00 12,75 H H H 840 120840 31 Phạm Thị Diễm Thùy Nữ 19/11/2001 Gia Lai Lê Hồng Phong, TP Sử 0,25 4,50 5,75 1,50 12,25 12,00 H H H 841 120841 31 Phạm Thị Minh Thùy Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử 6,75 5,00 6,00 4,00 28,50 21,75 Đ H 842 120842 31 Ngô Thị Thương Nữ 02/01/2001 Hưng Yên Trần Phú, TP Sử 0,50 3,75 5,75 4,00 14,50 14,00 H H H 843 120843 31 Hoàng Thị Thu Trang Nữ 21/08/2001 Kiến Xương, TB Tiền Phong, TP Sử 1,00 3,00 4,50 1,00 10,50 9,50 H H H 844 120844 31 Nguyễn Thu Trang Nữ 18/11/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 3,50 3,00 6,75 3,50 20,25 16,75 Đ H 845 120845 31 Vũ Quỳnh Trang Nữ 12/07/2001 Kiến Xương, TB Phạm Huy Quang, ĐH Sử 1,50 3,50 5,00 1,50 13,00 11,50 H H H 846 120846 31 Vũ Thị Ngọc Trâm Nữ 06/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Công, KX Sử 4,50 3,75 6,50 4,00 23,25 18,75 Đ H 847 120847 31 Bùi Thành Trung Nam 04/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 3,25 4,50 3,50 3,25 17,75 14,50 H H 848 120848 31 Trần Viết Trung Nam 27/07/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Sử 3,25 4,25 5,50 2,75 19,00 15,75 Đ H 849 120849 31 Nguyễn Tố Uyên Nữ 10/12/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Sử 1,50 3,75 3,00 2,50 12,25 10,75 H H H 850 120850 31 Bùi Thị Khánh Vân Nữ 20/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Sử V 0,00 V V 0,00 0,00 H H H 851 120851 31 Hoàng Yến Nữ 11/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Sử 2,25 3,50 5,25 4,50 17,75 15,50 H H 852 120852 32 Bùi Đình Anh Nam 18/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 1,50 2,50 4,50 4,25 14,25 12,75 H H H 853 120853 32 Bùi Thị Quỳnh Anh Nữ 05/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,75 3,75 6,25 5,75 21,25 18,50 H H 854 120854 32 Đặng Việt Anh Nam 10/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin V V V V 0,00 0,00 H H H 855 120855 32 Đồng Trọng Anh Nam 26/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Tin V V V V 0,00 0,00 H H H 856 120856 32 Hoàng Minh Anh Nam 21/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 2,50 3,00 5,50 5,75 19,25 16,75 H H 857 120857 32 Hoàng Thị Lan Anh Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 2,50 4,25 7,25 2,50 19,00 16,50 H H 858 120858 32 Lê Hồng Anh Nữ 31/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 1,75 2,75 5,00 5,25 16,50 14,75 H H H 859 120859 32 Nguyễn Đức Vinh Anh Nam 20/01/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 3,25 1,75 6,00 5,75 20,00 16,75 H H H 860 120860 32 Nguyễn Hải Anh Nữ 17/12/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 0,75 V V V 1,50 0,75 H H H 861 120861 32 Nguyễn Hoàng Anh Nam 11/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 1,50 4,00 3,75 4,25 15,00 13,50 H H H 862 120862 32 Nguyễn Ngọc Anh Nam 08/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 0,75 4,00 5,25 4,50 15,25 14,50 H H H 863 120863 32 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 12/04/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,25 4,25 6,25 4,25 19,25 17,00 H H 864 120864 32 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 02/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 3,25 5,75 5,50 3,75 21,50 18,25 H H 865 120865 32 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 0,00 3,00 4,75 4,00 11,75 11,75 H H H 866 120866 32 Nguyễn Trung Anh Nam 05/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 4,25 5,00 5,25 4,50 23,25 19,00 H H 867 120867 32 Phạm Tuấn Anh Nam 10/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,25 2,50 4,25 5,25 12,50 12,25 H H H 868 120868 32 Vũ Thế Anh Nam 26/07/2001 Thừa Thiên - Huế Phạm Huy Quang, ĐH Tin 2,00 2,25 4,75 5,75 16,75 14,75 H H H 869 120869 32 Nguyễn Đình Bảo Nam 26/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 3,00 4,75 5,00 5,75 21,50 18,50 H H 870 120870 32 Nguyễn Thái Bảo Nam 24/09/2001 Hưng Hà, TB Nguyễn Tông Quai, HH Tin 1,25 4,00 4,75 5,50 16,75 15,50 H H H 871 120871 32 Phan Trọng Bằng Nam 01/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 4,50 4,25 5,00 5,25 23,50 19,00 H H 872 120872 32 Nguyễn Đức Cảnh Nam 17/02/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Tin 1,00 2,75 5,25 3,75 13,75 12,75 H H H 873 120873 32 Nguyễn Thành Công Nam 12/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,25 3,00 6,00 5,75 19,25 17,00 H H 874 120874 32 Phạm Thành Công Nam 02/12/2001 Bắc Ninh Đông Thọ, TP Tin 2,50 4,50 5,00 7,25 21,75 19,25 H H 875 120875 32 Phạm Tiến Cường Nam 23/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 0,50 2,75 4,25 3,00 11,00 10,50 H H H 876 120876 32 Đoàn Minh Chiến Nam 30/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 2,50 5,75 6,25 5,25 22,25 19,75 H H 877 120877 32 Phạm Duy Chiến Nam 16/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,50 3,50 5,25 4,00 17,75 15,25 H H
  • 23.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 878 120878 32 Phạm Duy Chiến Nam 29/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 3,00 4,75 4,00 16,75 14,25 H H 879 120879 32 Nguyễn Quang Chiều Nam 18/09/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 9,00 3,50 6,25 9,50 37,25 28,25 Đ H 880 120880 32 Vũ Thành Chung Nam 06/01/2001 Kiến Xương, TB Kỳ Bá, TP Tin 6,00 6,50 5,50 9,50 33,50 27,50 Đ H 881 120881 33 Chử Ngọc Diệp Nữ 04/06/2001 Vũ Thư, TB Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn Tin 1,75 2,75 4,75 4,00 15,00 13,25 H H H 882 120882 33 Bùi Quý Doanh Nam 17/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,75 4,00 3,75 12,00 11,75 H H H 883 120883 33 Nguyễn Việt Dũng Nam 24/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 0,25 3,25 5,50 3,75 13,00 12,75 H H H 884 120884 33 Vũ Tuấn Dũng Nam 25/09/2001 CH Séc Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 1,25 3,00 5,50 3,75 14,75 13,50 H H H 885 120885 33 Đào Đình Duy Nam 02/06/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Tin 4,00 2,50 5,50 5,50 21,50 17,50 H H 886 120886 33 Lại Thị Minh Dương Nữ 24/06/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Tin 2,50 3,50 4,00 7,25 19,75 17,25 H H 887 120887 33 Vũ Thùy Dương Nữ 09/01/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Tin 0,25 2,25 5,75 4,00 12,50 12,25 H H H 888 120888 33 Đặng Quý Dưỡng Nam 12/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 2,75 2,25 3,75 4,00 15,50 12,75 H H 889 120889 33 Đào Thành Đạt Nam 29/05/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 3,25 2,25 4,75 5,75 19,25 16,00 H H 890 120890 33 Nguyễn Tiến Đạt Nam 06/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,50 4,75 6,50 5,75 24,00 20,50 Đ H 891 120891 33 Vũ Tiến Đạt Nam 02/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 6,00 4,50 4,00 5,50 26,00 20,00 Đ H 892 120892 33 Phạm Ngọc Đô Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 0,75 3,25 6,25 6,00 17,00 16,25 H H H 893 120893 33 Nguyễn Minh Đông Nam 09/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 5,00 5,00 5,75 6,50 27,25 22,25 Đ H 894 120894 33 Bùi Quang Đức Nam 17/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,00 4,00 5,00 5,00 18,00 16,00 H H H 895 120895 33 Hoàng Minh Đức Nam 24/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,25 3,50 6,25 4,75 19,00 16,75 H H 896 120896 33 Lê Anh Đức Nam 30/10/2001 LB Nga Trần Phú, TP Tin 0,00 2,25 1,50 2,75 6,50 6,50 H H H 897 120897 33 Lê Thành Đức Nam 24/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 4,50 9,00 6,00 8,00 32,00 27,50 Đ H 898 120898 33 Nguyễn Anh Đức Nam 07/06/2001 Vũ Thư, TB Trần Phú, TP Tin 2,75 3,25 5,75 5,00 19,50 16,75 H H 899 120899 33 Phạm Trung Đức Nam 05/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ Công, KX Tin 3,50 1,75 5,25 4,50 18,50 15,00 H H H 900 120900 33 Phạm Xuân Đức Nam 23/11/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 3,50 4,00 6,25 5,50 22,75 19,25 H H 901 120901 33 Nguyễn Hương Giang Nữ 09/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 3,50 3,75 4,75 5,25 20,75 17,25 H H 902 120902 33 Phạm Linh Giang Nữ 30/05/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 3,75 4,50 4,50 7,25 23,75 20,00 Đ H 903 120903 33 Nguyễn Ngọc Hà Nam 04/02/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Tin 2,25 3,25 6,25 4,25 18,25 16,00 H H 904 120904 33 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 31/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 4,75 4,50 7,25 8,25 29,50 24,75 Đ H 905 120905 33 Phạm Nam Hải Nam 22/11/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 4,50 3,75 6,50 6,75 26,00 21,50 Đ H 906 120906 33 Vũ Việt Hải Nam 04/03/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 5,00 8,50 5,00 7,75 31,25 26,25 Đ H 907 120907 33 Lại Thị Hằng Nữ 15/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Tin 2,00 3,00 6,50 6,75 20,25 18,25 H H H 908 120908 33 Hà Trung Hiếu Nam 08/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,50 4,75 2,75 4,25 16,75 14,25 H H 909 120909 33 Lê Trung Hiếu Nam 30/08/2001 Thành Phố, TB Hồng Thái, KX Tin 4,50 3,50 5,00 7,25 24,75 20,25 Đ H 910 120910 34 Nguyễn Đăng Hiếu Nam 16/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 3,75 6,50 6,75 8,25 29,00 25,25 Đ H 911 120911 34 Nguyễn Trung Hiếu Nam 07/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Tin 1,25 5,25 5,25 3,75 16,75 15,50 H H H 912 120912 34 Nguyễn Việt Hiếu Nam 30/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 5,25 6,50 5,25 22,00 19,50 H H 913 120913 34 Phạm Quang Hiếu Nam 09/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 1,50 3,25 6,25 4,25 16,75 15,25 H H H 914 120914 34 Trịnh Minh Hiếu Nam 01/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,00 2,50 5,00 6,25 17,75 15,75 H H H 915 120915 34 Vũ Quang Hiếu Nam 18/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 0,50 4,50 5,25 3,25 14,00 13,50 H H H 916 120916 34 Vương Thị Minh Hòa Nữ 14/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 5,75 6,75 3,50 7,50 29,25 23,50 Đ H 917 120917 34 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 27/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 1,75 4,50 4,75 6,25 19,00 17,25 H H H
  • 24.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 918 120918 34 Phí Trung Hoàng Nam 19/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Sơn, KX Tin 6,00 5,75 5,50 6,75 30,00 24,00 Đ H 919 120919 34 Đỗ Mai Hồng Nữ 15/11/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 4,00 3,25 5,00 8,25 24,50 20,50 Đ H 920 120920 34 Hà Thị Huệ Nữ 21/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 2,75 3,50 5,50 4,75 19,25 16,50 H H 921 120921 34 Đào Quang Huy Nam 21/06/2001 Đông Hưng, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 3,25 4,25 4,50 17,00 14,50 H H 922 120922 34 Hoàng Xuân Huy Nam 21/05/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,75 6,25 7,00 5,50 24,25 21,50 Đ H 923 120923 34 Ngô Văn Huy Nam 24/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 5,75 5,25 5,00 6,75 28,50 22,75 Đ H 924 120924 34 Nguyễn Bá Huy Nam 30/07/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Tin 1,75 6,50 5,00 6,25 21,25 19,50 H H H 925 120925 34 Vũ Văn Huy Nam 17/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 0,50 3,00 5,50 3,75 13,25 12,75 H H H 926 120926 34 Phạm Ngọc Hưng Nam 13/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Tin 0,75 3,25 6,00 4,00 14,75 14,00 H H H 927 120927 34 Phan Phúc Hưng Nam 29/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 3,25 4,00 8,50 4,00 23,00 19,75 H H 928 120928 34 Vũ Văn Hưng Nam 10/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Tin 0,75 3,50 5,25 3,50 13,75 13,00 H H H 929 120929 34 Phạm Đình Hướng Nam 11/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 0,75 4,50 5,50 4,75 16,25 15,50 H H H 930 120930 34 Phan Văn Khang Nam 15/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,00 2,50 5,50 6,50 18,50 16,50 H H H 931 120931 34 Vũ Ngọc Khanh Nam 22/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,75 5,25 3,50 13,00 12,75 H H H 932 120932 34 Phạm Danh Khiêm Nam 15/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Tin 1,75 3,75 6,00 5,00 18,25 16,50 H H H 933 120933 34 Phạm Phan Khiêm Nam 27/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 2,00 3,00 6,50 6,75 20,25 18,25 H H H 934 120934 34 Trần Thị Lan Nữ 11/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,25 5,25 5,50 7,00 24,25 21,00 Đ H 935 120935 34 Phạm Phúc Lâm Nam 09/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 2,75 4,75 4,75 6,00 21,00 18,25 H H 936 120936 34 Trần Công Lâm Nam 13/05/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 6,50 4,25 4,50 7,25 29,00 22,50 Đ H 937 120937 34 Hoàng Thanh Lịch Nam 12/04/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin V V V V 0,00 0,00 H H H 938 120938 34 Đặng Quyền Linh Nam 22/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 4,50 6,00 6,50 6,75 28,25 23,75 Đ H 939 120939 35 Nguyễn Thảo Linh Nữ 03/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 0,25 4,00 V V 4,50 4,25 H H H 940 120940 35 Trần Thùy Linh Nữ 02/03/2002 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 1,75 6,75 6,50 4,25 21,00 19,25 H H H 941 120941 35 Trần Vũ Long Nam 09/05/2001 Kiến Xương, TB Vũ Chính, TP Tin 2,75 6,00 5,75 5,50 22,75 20,00 H H 942 120942 35 Nguyễn Văn Lợi Nam 01/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Tin 3,75 4,25 6,25 4,25 22,25 18,50 H H 943 120943 35 Phạm Đức Lương Nam 25/01/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 2,25 4,75 4,25 4,00 17,50 15,25 H H 944 120944 35 Bùi Cẩm Ly Nữ 15/05/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Tin 4,25 6,00 5,50 5,00 25,00 20,75 Đ H 945 120945 35 Đặng Tuyết Mai Nữ 24/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 4,25 7,50 5,00 5,50 26,50 22,25 Đ H 946 120946 35 Phạm Thanh Mai Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin V V V V 0,00 0,00 H H H 947 120947 35 Dương Đức Mạnh Nam 19/08/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 1,50 2,25 3,75 4,25 13,25 11,75 H H H 948 120948 35 Phạm Văn Mạnh Nam 17/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,00 2,75 4,25 4,50 15,50 13,50 H H H 949 120949 35 Bùi Quang Minh Nam 30/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,25 2,25 5,00 4,00 11,75 11,50 H H H 950 120950 35 Đỗ Đức Minh Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 1,25 5,00 5,50 5,75 18,75 17,50 H H H 951 120951 35 Trần Bình Minh Nam 10/05/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Tin 4,00 3,00 5,25 6,50 22,75 18,75 H H 952 120952 35 Trần Nhật Minh Nam 03/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 2,50 2,75 3,25 4,50 15,50 13,00 H H 953 120953 35 Trần Tuấn Minh Nam 14/07/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,00 5,75 5,00 14,25 14,00 H H H 954 120954 35 Trương Quang Minh Nam 31/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,00 2,75 5,25 4,75 12,75 12,75 H H H 955 120955 35 Phạm Thị Thu Mơ Nữ 13/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Tin 3,75 7,50 5,75 6,25 27,00 23,25 Đ H 956 120956 35 Đỗ Đức Nam Nam 27/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,75 2,25 5,25 3,50 16,50 13,75 H H 957 120957 35 Hoàng Hải Nam Nam 05/11/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Tin 6,50 7,75 5,75 5,75 32,25 25,75 Đ H
  • 25.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 958 120958 35 Nguyễn Hải Nam Nam 03/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 5,25 8,00 6,50 5,50 30,50 25,25 Đ H 959 120959 35 Phạm Quang Nam Nam 09/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 2,75 6,00 5,50 14,75 14,50 H H H 960 120960 35 Tô Minh Nam Nam 29/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,00 5,75 5,75 5,75 17,25 17,25 H H H 961 120961 35 Vũ Hoài Nam Nam 15/02/2001 Thành Phố, TB Đông Xuân, ĐH Tin 0,00 3,75 5,00 3,75 12,50 12,50 H H H 962 120962 35 Vũ Hoàng Nam Nam 23/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Tin 3,25 3,25 2,75 6,50 19,00 15,75 H H 963 120963 35 Hoàng Thị Hồng Nga Nữ 16/12/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Tin 4,50 5,75 6,25 5,75 26,75 22,25 Đ H 964 120964 35 Tô Thúy Ngân Nữ 09/03/2001 Đông Hưng, TB Kỳ Bá, TP Tin 4,75 5,50 5,50 6,75 27,25 22,50 Đ H 965 120965 35 Đỗ Phạm Trọng Nghĩa Nam 09/10/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,50 4,50 3,00 4,25 16,75 14,25 H H 966 120966 35 Nguyễn Trung Nghĩa Nam 01/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 6,25 4,50 6,50 8,75 32,25 26,00 Đ H 967 120967 35 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin V V V V 0,00 0,00 H H H 968 120968 36 Nguyễn Hoàng Nguyên Nam 24/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,25 3,25 5,75 5,25 20,75 17,50 H H 969 120969 36 Phạm Minh Nhật Nam 23/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 3,00 6,25 3,75 5,00 21,00 18,00 H H 970 120970 36 Nguyễn Thị Nhiên Nữ 20/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,75 5,25 6,75 4,50 22,00 19,25 H H 971 120971 36 Trần Hồng Nhung Nữ 28/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 3,00 4,25 5,50 4,75 20,50 17,50 H H 972 120972 36 Trần Đại Phú Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 3,25 6,50 4,75 5,75 23,50 20,25 H H 973 120973 36 Vũ Hồng Phúc Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Tin 5,50 7,75 5,25 6,25 30,25 24,75 Đ H 974 120974 36 Đỗ Minh Phương Nữ 22/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 3,25 6,75 5,75 6,75 25,75 22,50 Đ H 975 120975 36 Trần Duy Phương Nam 07/01/2001 Kiến Xương, TB Thanh Nê, KX Tin 1,75 3,25 4,75 4,75 16,25 14,50 H H H 976 120976 36 Vũ Quỳnh Phương Nữ 19/12/2001 Phú Yên Đông Hòa, TP Tin 2,75 4,50 5,75 4,25 20,00 17,25 H H 977 120977 36 Nguyễn Văn Quang Nam 13/04/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 0,25 3,25 4,75 4,50 13,00 12,75 H H H 978 120978 36 Phạm Ngọc Quang Nam 29/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Tin 1,75 3,50 4,00 6,00 17,00 15,25 H H H 979 120979 36 Phí Minh Quang Nam 03/02/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 2,75 3,50 5,25 5,75 20,00 17,25 H H 980 120980 36 Hà Ngọc Anh Quân Nam 05/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,00 3,50 4,75 3,50 15,75 13,75 H H H 981 120981 36 Tạ An Quyên Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 4,00 4,00 6,00 6,25 24,25 20,25 Đ H 982 120982 36 Đào Hương Quỳnh Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 2,50 4,25 5,75 5,00 20,00 17,50 H H 983 120983 36 Nguyễn Xuân Tân Nam 14/03/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Tin 3,50 5,00 5,75 5,75 23,50 20,00 H H 984 120984 36 Tô Văn Tân Nam 18/04/2001 Kiến Xương, TB Bình Nguyên, KX Tin 3,00 5,25 5,50 5,00 21,75 18,75 H H 985 120985 36 Nguyễn Minh Tiến Nam 05/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 3,50 3,75 6,00 6,00 22,75 19,25 H H 986 120986 36 Đinh Ngọc Toàn Nam 11/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Tin 3,00 2,75 5,00 5,75 19,50 16,50 H H 987 120987 36 Hà Minh Tuân Nam 16/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 1,75 3,25 6,50 4,50 17,75 16,00 H H H 988 120988 36 Đỗ Mạnh Tuấn Nam 02/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Tin 2,75 2,00 4,75 4,50 16,75 14,00 H H H 989 120989 36 Đào Viết Anh Tùng Nam 09/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,00 2,75 5,00 3,75 11,50 11,50 H H H 990 120990 36 Nguyễn Vũ Lâm Tùng Nam 19/06/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 1,00 5,25 7,00 5,75 20,00 19,00 H H H 991 120991 36 Trần Thanh Tùng Nam 27/03/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Tin 3,25 4,75 5,75 5,50 22,50 19,25 H H 992 120992 36 Nguyễn Quang Thái Nam 19/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 2,75 2,75 7,00 5,25 20,50 17,75 H H 993 120993 36 Nguyễn Việt Thái Nam 21/09/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 3,75 3,00 6,75 4,50 21,75 18,00 H H 994 120994 36 Bùi Tiến Thành Nam 12/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 3,75 8,25 4,50 4,75 25,00 21,25 Đ H 995 120995 36 Phạm Đạt Thành Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 0,25 3,00 6,50 4,50 14,50 14,25 H H H 996 120996 36 Lại Phương Thảo Nữ 30/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Tân, ĐH Tin 3,00 2,75 6,25 7,25 22,25 19,25 H H 997 120997 37 Phan Minh Thảo Nữ 16/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 4,00 4,25 7,00 5,50 24,75 20,75 Đ H
  • 26.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 998 120998 37 Nguyễn Thị Thắm Nữ 26/12/2001 Kiến Xương, TB Vũ Ninh, KX Tin 2,75 2,75 5,75 4,75 18,75 16,00 H H 999 120999 37 Đặng Anh Thơ Nữ 04/12/2001 Đông Hưng, TB Hợp Hưng, ĐH Tin V V V V 0,00 0,00 H H H 1000 121000 37 Nguyễn Thị Thu Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Tin 2,75 2,25 6,00 3,00 16,75 14,00 H H 1001 121001 37 Trần Diệu Thu Nữ 26/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,00 4,25 6,25 6,50 21,00 19,00 H H H 1002 121002 37 Vũ Đức Thuận Nam 31/01/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Tin 2,75 5,50 4,75 4,75 20,50 17,75 H H 1003 121003 37 Bùi Thị Diệu Thúy Nữ 19/04/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Tin 2,75 2,75 5,25 5,00 18,50 15,75 H H 1004 121004 37 Phạm Thu Trang Nữ 02/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Tin 1,25 3,50 7,00 5,25 18,25 17,00 H H H 1005 121005 37 Trịnh Thị Huyền Trang Nữ 27/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 3,50 3,25 7,00 8,75 26,00 22,50 Đ H 1006 121006 37 Vũ Thị Thu Trang Nữ 28/01/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Tin 0,25 4,25 5,00 3,75 13,50 13,25 H H H 1007 121007 37 Nguyễn Xuân Trường Nam 19/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,25 4,25 5,50 6,00 20,25 18,00 H H 1008 121008 37 Phan Thị Thảo Vân Nữ 07/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Tin 1,00 2,75 4,75 5,25 14,75 13,75 H H H 1009 121009 37 Phí Thị Thanh Vân Nữ 11/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 0,75 3,00 6,25 4,50 15,25 14,50 H H H 1010 121010 37 Bùi Hoàng Việt Nam 11/06/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Tin 2,00 3,50 4,00 3,50 15,00 13,00 H H H 1011 121011 37 Vũ Quang Vinh Nam 26/03/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Tin 1,75 6,00 5,75 5,50 20,75 19,00 H H H 1012 121012 37 Phạm Hồng Vương Nam 09/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Tin 0,50 5,25 4,50 4,00 14,75 14,25 H H H 1013 121013 37 Quách Ngọc Vương Nam 14/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 8,00 6,50 6,50 6,50 35,50 27,50 Đ H 1014 121014 37 Dương Thị Hải Yến Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Tin 2,75 4,75 6,25 5,50 22,00 19,25 H H 1015 121015 37 Phạm Thị Hải Yến Nữ 15/07/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Tin 2,75 3,25 7,50 6,25 22,50 19,75 H H 1016 121016 37 Lương Thanh An Nam 07/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,00 4,25 5,50 5,00 18,75 16,75 H H H 1017 121017 37 Nguyễn Thành An Nam 28/12/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 0,75 3,50 5,75 4,75 15,50 14,75 H H H 1018 121018 37 Trần Hải An Nữ 22/03/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,00 3,50 6,00 9,25 34,75 26,75 Đ H 1019 121019 37 Trần Thành An Nam 29/05/2001 Quảng Ninh Phong Huy Lĩnh, ĐH Toán 0,25 2,75 2,25 4,25 9,75 9,50 H H H 1020 121020 37 Bùi Thị Quỳnh Anh Nữ 05/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1021 121021 37 Đặng Việt Anh Nam 10/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 6,25 5,75 6,50 8,75 33,50 27,25 Đ H 1022 121022 37 Đoàn Thạch Anh Nam 14/09/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Toán 0,00 3,00 2,00 3,50 8,50 8,50 H H H 1023 121023 37 Đồng Trọng Anh Nam 26/12/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Toán 3,75 3,50 2,50 5,50 19,00 15,25 H H 1024 121024 37 Hoàng Minh Anh Nam 21/04/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1025 121025 37 Hoàng Minh Anh Nữ 11/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,00 7,50 4,25 8,50 34,25 27,25 Đ H 1026 121026 38 Lại Tuấn Anh Nam 01/09/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Toán 0,50 3,25 2,25 3,25 9,75 9,25 H H H 1027 121027 38 Lê Hà Ngọc Anh Nữ 06/01/2001 Đồng Nai Vũ Quý, KX Toán 2,75 1,75 5,00 4,00 16,25 13,50 H H H 1028 121028 38 Lê Thảo Anh Nữ 03/12/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 9,00 7,00 7,25 8,00 40,25 31,25 Đ H 1029 121029 38 Ngô Duy Thành Anh Nam 01/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán 0,25 2,50 3,50 4,00 10,50 10,25 H H H 1030 121030 38 Ngô Hoàng Anh Nam 29/05/2001 Tiền Hải, TB Đông Lâm, TH Toán 2,75 3,25 3,50 4,25 16,50 13,75 H H 1031 121031 38 Nguyễn Hoàng Anh Nam 03/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 2,00 4,75 2,50 9,25 9,25 H H H 1032 121032 38 Nguyễn Mai Anh Nữ 13/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 5,50 5,50 7,00 8,25 31,75 26,25 Đ H 1033 121033 38 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 19/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 3,25 7,75 7,50 9,00 30,75 27,50 Đ H 1034 121034 38 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 05/03/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,75 2,75 6,75 5,75 20,75 18,00 H H 1035 121035 38 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 15/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 8,00 9,00 8,00 7,75 40,75 32,75 Đ H 1036 121036 38 Nguyễn Xuân Anh Nam 30/06/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 3,25 4,75 3,75 8,00 23,00 19,75 H H 1037 121037 38 Phan Tuấn Anh Nam 22/04/2001 Đông Hưng, TB Phong Huy Lĩnh, ĐH Toán 2,25 4,00 5,25 5,50 19,25 17,00 H H
  • 27.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1038 121038 38 Quách Việt Anh Nam 18/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 0,50 V V V 1,00 0,50 H H H 1039 121039 38 Trần Lan Anh Nữ 07/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,00 6,00 7,50 8,00 35,50 28,50 Đ H 1040 121040 38 Dương Ngọc Ánh Nữ 11/09/2001 Thành Phố, TB Minh Lãng, VT Toán 0,50 3,25 6,50 5,00 15,75 15,25 H H H 1041 121041 38 Lại Thị Ngọc Ánh Nữ 11/01/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 3,25 3,75 5,25 4,25 19,75 16,50 H H 1042 121042 38 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 24/08/2001 Vũ Thư, TB Tân Bình, TP Toán 2,50 3,50 6,00 5,00 19,50 17,00 H H 1043 121043 38 Phạm Ngọc Ánh Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,00 7,00 6,50 6,00 33,50 26,50 Đ H 1044 121044 38 Phạm Trọng Bằng Nam 07/05/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Toán 3,50 4,00 5,25 5,75 22,00 18,50 H H 1045 121045 38 Phạm Thanh Bình Nữ 10/06/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 6,50 V V V 13,00 6,50 H H H 1046 121046 38 Nguyễn Đức Cảnh Nam 17/02/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1047 121047 38 Nguyễn Văn Công Nam 09/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Toán 2,75 2,00 5,50 5,00 18,00 15,25 H H H 1048 121048 38 Đặng Mạnh Cường Nam 12/01/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 3,00 4,75 5,50 5,00 21,25 18,25 H H 1049 121049 38 Trần Chí Cường Nam 20/08/2001 Vũ Thư, TB Trung An, VT Toán 2,00 3,25 5,75 5,00 18,00 16,00 H H H 1050 121050 38 Lại Thị Linh Chi Nữ 01/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,00 6,00 6,25 9,00 35,25 28,25 Đ H 1051 121051 38 Vũ Văn Chiến Nam 02/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Toán 7,25 4,50 5,25 4,50 28,75 21,50 Đ H 1052 121052 38 Đỗ Thành Chung Nam 06/05/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 5,75 6,00 5,50 10,00 33,00 27,25 Đ H 1053 121053 38 Bùi Quý Doanh Nam 17/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1054 121054 38 Nguyễn Văn Duẩn Nam 27/08/2001 Đông Hưng, TB Đông La, ĐH Toán 3,25 2,50 5,75 6,00 20,75 17,50 H H 1055 121055 39 Bùi Tiến Dũng Nam 05/07/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1056 121056 39 Nguyễn Hà Dũng Nam 17/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 1,00 3,50 5,00 5,75 16,25 15,25 H H H 1057 121057 39 Phạm Khương Duy Nam 29/04/2001 Vũ Thư, TB Vũ Đoài, VT Toán 1,75 3,00 5,00 5,00 16,50 14,75 H H H 1058 121058 39 Phạm Đức Dương Nam 09/04/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 9,00 6,75 6,75 9,50 41,00 32,00 Đ H 1059 121059 39 Phạm Thùy Dương Nữ 07/02/2001 Kiến Xương, TB Kỳ Bá, TP Toán 0,75 3,25 5,25 5,00 15,00 14,25 H H H 1060 121060 39 Phạm Viết Dương Nam 07/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Lễ, KX Toán 0,25 3,50 5,50 4,00 13,50 13,25 H H H 1061 121061 39 Trần Ngọc Dương Nam 03/06/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Toán 1,50 3,75 5,00 6,00 17,75 16,25 H H H 1062 121062 39 Hoàng Xuân Lin Đa Nữ 20/01/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 3,25 5,00 6,00 6,25 23,75 20,50 H H 1063 121063 39 Lê Quang Đạt Nam 08/07/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Toán 0,00 4,50 4,25 5,75 14,50 14,50 H H H 1064 121064 39 Mai Tiến Đạt Nam 17/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,00 4,00 6,75 5,75 20,50 18,50 H H H 1065 121065 39 Nguyễn Tiến Đạt Nam 20/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 0,25 2,25 4,25 4,75 11,75 11,50 H H H 1066 121066 39 Vũ Tiến Đạt Nam 02/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1067 121067 39 Vũ Tiến Đạt Nam 27/07/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Toán 0,25 2,50 3,75 5,00 11,75 11,50 H H H 1068 121068 39 Vương Tiến Đạt Nam 11/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 1,25 V V V 2,50 1,25 H H H 1069 121069 39 Phạm Thị Định Nữ 23/02/2001 Vũ Thư, TB Song Lãng, VT Toán 2,25 3,25 6,25 5,25 19,25 17,00 H H 1070 121070 39 Nguyễn Minh Đông Nam 09/05/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1071 121071 39 Dương Minh Đức Nam 15/04/2001 Thái Thụy, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 9,75 7,75 7,25 8,25 42,75 33,00 Đ H 1072 121072 39 Phạm Lê Anh Đức Nam 12/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,50 8,00 7,50 9,50 40,00 32,50 Đ H 1073 121073 39 Trần Trung Đức Nam 18/07/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Toán 0,25 3,50 6,00 5,00 15,00 14,75 H H H 1074 121074 39 Trần Viết Đức Nam 02/09/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Toán 3,25 5,75 4,50 5,75 22,50 19,25 H H 1075 121075 39 Trần Thị Hương Giang Nữ 15/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 5,00 7,00 5,50 6,75 29,25 24,25 Đ H 1076 121076 39 Lưu Văn Giáp Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 2,00 4,75 3,75 10,50 10,50 H H H 1077 121077 39 Trần Thị Thu Hà Nữ 14/03/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Toán 2,75 2,75 5,75 6,25 20,25 17,50 H H
  • 28.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1078 121078 39 Bùi Văn Hải Nam 12/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,50 4,75 6,25 8,00 34,00 26,50 Đ H 1079 121079 39 Đặng Tiến Hải Nam 23/10/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 1,00 3,25 6,25 3,50 15,00 14,00 H H H 1080 121080 39 Vũ Thị Thanh Hải Nữ 29/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Toán 5,00 6,00 6,25 5,75 28,00 23,00 Đ H 1081 121081 39 Vũ Việt Hải Nam 04/03/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1082 121082 39 Đỗ Thị Hạnh Nữ 31/10/2001 Hưng Hà, TB Kỳ Bá, TP Toán 0,50 2,50 5,75 2,75 12,00 11,50 H H H 1083 121083 40 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 16/07/2001 Thành Phố, TB Vũ An, KX Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1084 121084 40 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Nữ 03/04/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Toán 0,50 1,25 6,25 5,25 13,75 13,25 H H H 1085 121085 40 Đặng Thị Thu Hằng Nữ 21/02/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,25 4,50 7,00 10,00 36,00 28,75 Đ H 1086 121086 40 Đồng Thị Thu Hằng Nữ 15/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,75 3,75 6,25 9,75 35,25 27,50 Đ H 1087 121087 40 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 13/10/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 1,75 3,00 6,25 5,25 18,00 16,25 H H H 1088 121088 40 Nguyễn Thu Hằng Nữ 25/06/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 3,50 6,75 7,75 6,75 28,25 24,75 Đ H 1089 121089 40 Đặng Trung Hậu Nam 02/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Giang, ĐH Toán 1,25 4,25 5,75 5,75 18,25 17,00 H H H 1090 121090 40 Phạm Thị Hiền Nữ 06/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 6,00 5,75 6,25 8,25 32,25 26,25 Đ H 1091 121091 40 Trần Thị Thu Hiền Nữ 28/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,25 5,50 6,00 8,25 36,25 28,00 Đ H 1092 121092 40 Trần Trọng Hiệp Nam 25/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 4,00 5,25 3,50 9,75 26,50 22,50 Đ H 1093 121093 40 Phạm Công Hiếu Nam 09/06/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 1,75 3,50 5,75 5,00 17,75 16,00 H H H 1094 121094 40 Trần Trung Hiếu Nam 09/12/2000 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 0,50 V V V 1,00 0,50 H H H 1095 121095 40 Lã Thị Hoa Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,25 4,50 5,75 7,00 29,75 23,50 Đ H 1096 121096 40 Nguyễn Thúy Hòa Nữ 08/05/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,25 6,75 7,00 9,50 37,75 30,50 Đ H 1097 121097 40 Phạm Xuân Hòa Nam 26/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Toán 1,50 4,50 4,00 5,75 17,25 15,75 H H H 1098 121098 40 Vương Thị Minh Hòa Nữ 14/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1099 121099 40 Nguyễn Văn Hoàn Nam 25/06/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Toán 7,25 5,25 5,00 9,50 34,25 27,00 Đ H 1100 121100 40 Nguyễn Tiến Hoàng Nam 20/06/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Toán 2,75 3,50 6,00 5,50 20,50 17,75 H H 1101 121101 40 Phạm Việt Hoàng Nam 10/05/2001 Lai Châu Minh Thành, TP Toán 1,00 3,75 4,75 4,00 14,50 13,50 H H H 1102 121102 40 Phùng Huy Hoàng Nam 15/09/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H 1103 121103 40 Trịnh Tiến Hoàng Nam 02/12/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 2,50 2,25 4,50 5,25 17,00 14,50 H H 1104 121104 40 Nguyễn Đức Hội Nam 06/07/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 0,00 4,00 6,25 3,50 13,75 13,75 H H H 1105 121105 40 Nguyễn Thị Hồng Huế Nữ 30/08/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 6,00 4,50 6,50 8,75 31,75 25,75 Đ H 1106 121106 40 Vũ Mai Huệ Nữ 29/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Toán 2,25 4,50 6,50 3,75 19,25 17,00 H H 1107 121107 40 Hoàng Phó Hùng Nam 01/03/2001 Quỳnh Phụ, TB Đông Hải, QP Toán 6,00 4,00 7,00 6,00 29,00 23,00 Đ H 1108 121108 40 Đỗ Ngọc Huy Nam 10/01/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,25 6,25 6,25 10,00 37,00 29,75 Đ H 1109 121109 40 Nguyễn Bá Huy Nam 30/07/2001 Hưng Hà, TB Lê Danh Phương, HH Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1110 121110 40 Nguyễn Quang Huy Nam 24/08/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 6,25 5,50 6,25 7,25 31,50 25,25 Đ H 1111 121111 41 Nguyễn Quốc Huy Nam 05/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,00 5,75 6,00 7,50 29,25 24,25 Đ H 1112 121112 41 Vũ Mạnh Huy Nam 24/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 8,25 9,75 6,00 9,75 42,00 33,75 Đ H 1113 121113 41 Vũ Văn Huy Nam 05/02/2001 Kiến Xương, TB Trà Giang, KX Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H 1114 121114 41 Nguyễn Thanh Huyền Nữ 05/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,50 7,75 5,50 V 26,25 19,75 H H H 1115 121115 41 Phan Phúc Hưng Nam 29/11/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1116 121116 41 Nguyễn Ngọc Kiên Nam 23/08/2001 Hưng Hà, TB Hồng An, HH Toán 2,00 2,50 5,75 5,75 18,00 16,00 H H H 1117 121117 41 Bùi Tác Kiệt Nam 27/12/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Toán 2,50 4,75 5,25 5,75 20,75 18,25 H H
  • 29.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1118 121118 41 Bùi Tuấn Khang Nam 30/07/2001 Đông Hưng, TB Trần Phú, TP Toán 1,75 3,25 4,75 2,25 13,75 12,00 H H H 1119 121119 41 Phạm Công Khang Nam 21/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,50 6,50 6,75 9,50 37,75 30,25 Đ H 1120 121120 41 Hoàng Minh Khôi Nam 24/05/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 0,50 3,50 6,00 3,50 14,00 13,50 H H H 1121 121121 41 Đào Đức Khuê Nam 23/06/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 4,50 5,50 5,00 15,00 15,00 H H H 1122 121122 41 Vũ Tiến Lâm Nam 18/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Toán 5,00 5,25 3,75 5,75 24,75 19,75 H H 1123 121123 41 Hoàng Thanh Lịch Nam 12/04/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 6,00 4,00 4,00 8,50 28,50 22,50 Đ H 1124 121124 41 Phạm Thị Kim Liên Nữ 09/09/2001 Thành Phố, TB Đông Mỹ, TP Toán 2,75 1,50 5,75 5,00 17,75 15,00 H H H 1125 121125 41 Bùi Thị Thùy Linh Nữ 04/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 2,75 8,75 8,00 4,50 26,75 24,00 Đ H 1126 121126 41 Bùi Trúc Linh Nữ 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,50 9,00 6,75 10,00 36,75 31,25 Đ H 1127 121127 41 Đặng Quyền Linh Nam 22/07/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1128 121128 41 Lê Diệu Linh Nữ 09/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,25 5,00 5,50 9,50 34,50 27,25 Đ H 1129 121129 41 Trần Thị Khánh Linh Nữ 22/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 7,50 7,50 6,25 9,00 37,75 30,25 Đ H 1130 121130 41 Phan Mai Loan Nữ 29/07/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Toán 4,75 4,00 5,50 5,75 24,75 20,00 H H 1131 121131 41 Trần Thành Long Nam 16/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,50 9,75 6,50 8,50 35,75 30,25 Đ H 1132 121132 41 Phạm Thanh Mai Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán 4,25 5,75 6,00 8,50 28,75 24,50 Đ H 1133 121133 41 Trần Phương Mai Nữ 15/04/2001 Tiền Hải, TB Nam Thịnh, TH Toán 6,25 6,00 5,50 5,00 29,00 22,75 Đ H 1134 121134 41 Đỗ Đức Mạnh Nam 27/10/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 5,75 9,25 6,25 8,50 35,50 29,75 Đ H 1135 121135 41 Bùi Công Minh Nam 16/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,25 2,25 6,25 2,50 15,50 13,25 H H 1136 121136 41 Nguyễn Văn Minh Nam 25/08/2001 Quỳnh Phụ, TB An Ấp, QP Toán 9,00 5,75 5,25 9,50 38,50 29,50 Đ H 1137 121137 41 Vũ Công Minh Nam 15/08/2001 Thành Phố, TB Hợp Hưng, ĐH Toán 1,00 3,00 6,00 5,25 16,25 15,25 H H H 1138 121138 41 Nguyễn Hà My Nữ 08/09/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,75 8,50 6,00 9,50 41,50 32,75 Đ H 1139 121139 42 Nguyễn Thị Trà My Nữ 28/04/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Toán 2,50 2,25 5,50 4,50 17,25 14,75 H H 1140 121140 42 Trần Thị Trà My Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,25 3,50 4,25 5,75 18,00 15,75 H H 1141 121141 42 Đỗ Thành Nam Nam 10/07/2001 Tuyên Quang Hoa Hồng Bạch, ĐH Toán 3,25 2,50 6,00 7,25 22,25 19,00 H H 1142 121142 42 Hoàng Hải Nam Nam 05/11/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1143 121143 42 Tô Phương Nam Nam 17/07/2001 Đông Hưng, TB Đông Hoàng, ĐH Toán 1,75 2,00 4,50 4,75 14,75 13,00 H H H 1144 121144 42 Trần Văn Nam Nam 19/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 0,25 V V V 0,50 0,25 H H H 1145 121145 42 Vũ Hà Nam Nam 29/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 2,75 3,00 5,75 5,50 19,75 17,00 H H 1146 121146 42 Ngô Thị Ngân Nữ 04/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Toán 4,50 5,00 6,25 6,00 26,25 21,75 Đ H 1147 121147 42 Tô Thúy Ngân Nữ 09/03/2001 Đông Hưng, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1148 121148 42 Nguyễn Trung Nghĩa Nam 01/12/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1149 121149 42 Bùi Hồng Ngọc Nữ 20/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 4,25 6,75 6,25 7,75 29,25 25,00 Đ H 1150 121150 42 Nguyễn Minh Ngọc Nữ 02/04/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Toán 2,00 3,75 4,00 5,75 17,50 15,50 H H H 1151 121151 42 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 1,75 3,50 5,25 5,25 17,50 15,75 H H H 1152 121152 42 Đặng Thị Ánh Nguyệt Nữ 05/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 1,50 3,00 V V 6,00 4,50 H H H 1153 121153 42 Lê Thị Nguyệt Nữ 09/02/2001 Hưng Hà, TB Văn Lang, HH Toán 4,75 6,50 6,25 5,00 27,25 22,50 Đ H 1154 121154 42 Nguyễn Thị Nhàn Nữ 11/09/2001 Đông Hưng, TB Mê Linh, ĐH Toán 5,00 3,50 5,75 6,50 25,75 20,75 H H 1155 121155 42 Hoàng Thị Nhẫn Nữ 25/02/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Toán 3,50 3,50 4,25 5,00 19,75 16,25 H H 1156 121156 42 Bùi Linh Nhi Nữ 19/01/2001 Thành Phố, TB 14-10, TH Toán 5,50 4,50 5,50 9,00 30,00 24,50 Đ H 1157 121157 42 Trịnh Hoàng Yến Nhi Nữ 02/10/2001 Đắc Lắc Lương Thế Vinh, TP Toán 4,25 8,25 7,00 9,50 33,25 29,00 Đ H
  • 30.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1158 121158 42 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 27/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,50 6,25 7,50 5,75 32,50 26,00 Đ H 1159 121159 42 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 16/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 9,00 6,75 6,50 9,75 41,00 32,00 Đ H 1160 121160 42 Bùi Minh Phúc Nam 29/06/2001 Thành Phố, TB Tân Bình, TP Toán 2,25 3,25 5,25 4,50 17,50 15,25 H H 1161 121161 42 Vũ Hồng Phúc Nam 12/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1162 121162 42 Lê Minh Phương Nữ 21/11/2001 Thành Phố, TB Chu Văn An, VT Toán 2,75 5,25 7,00 5,75 23,50 20,75 H H 1163 121163 42 Phí Thị Huyền Phương Nữ 04/03/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 6,25 8,00 7,50 9,00 37,00 30,75 Đ H 1164 121164 42 Vũ Thị Phương Nữ 01/06/2001 Đông Hưng, TB Đông Các, ĐH Toán 1,25 3,50 5,25 3,75 15,00 13,75 H H H 1165 121165 42 Nguyễn Văn Quang Nam 05/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 5,25 3,25 4,75 7,25 25,75 20,50 Đ H 1166 121166 42 Phạm Minh Quang Nam 01/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Toán 2,50 3,75 4,00 5,75 18,50 16,00 H H 1167 121167 43 Vũ Trọng Quảng Nam 29/09/2001 Tiền Hải, TB Nam Hà, TH Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1168 121168 43 Nguyễn Hoàng Quân Nam 12/09/2001 Vũ Thư, TB Trung An, VT Toán 4,25 3,25 4,50 5,75 22,00 17,75 H H 1169 121169 43 Tạ An Quyên Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1170 121170 43 Vũ Sinh Quyền Nam 03/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 2,00 V V V 4,00 2,00 H H H 1171 121171 43 Nguyễn Minh Quyết Nam 19/03/2001 Thành Phố, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 3,25 V V V 6,50 3,25 H H H 1172 121172 43 Lê Khánh Quỳnh Nữ 10/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hoàng, ĐH Toán 0,50 2,25 5,25 2,50 11,00 10,50 H H H 1173 121173 43 Phan Thị Như Quỳnh Nữ 02/01/2001 Vũ Thư, TB Hồng Lý, VT Toán 0,25 3,00 4,25 3,25 11,00 10,75 H H H 1174 121174 43 Hoàng Văn Sơn Nam 22/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,00 3,00 5,00 0,75 12,75 10,75 H H H 1175 121175 43 Phạm Hồng Sơn Nam 20/11/2001 Đông Hưng, TB Quang Dương, ĐH Toán 2,75 2,50 4,00 5,00 17,00 14,25 H H 1176 121176 43 Dương Minh Tâm Nữ 09/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Toán 8,25 9,00 7,00 9,75 42,25 34,00 Đ H 1177 121177 43 Nguyễn Huy Tân Nam 15/02/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Toán 1,25 2,50 4,50 6,75 16,25 15,00 H H H 1178 121178 43 Nguyễn Ngọc Tân Nam 21/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Toán 3,75 3,00 V V 10,50 6,75 H H H 1179 121179 43 Lê Minh Tiến Nam 20/06/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 6,00 4,25 5,00 9,50 30,75 24,75 Đ H 1180 121180 43 Nguyễn Minh Tiến Nam 05/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1181 121181 43 Nguyễn Xuân Tiến Nam 26/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 2,25 3,75 5,50 4,75 18,50 16,25 H H 1182 121182 43 Mai Anh Tuấn Nam 28/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán 2,00 2,50 5,50 5,25 17,25 15,25 H H H 1183 121183 43 Nguyễn Long Tuấn Nam 01/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,75 6,25 4,25 8,50 36,50 27,75 Đ H 1184 121184 43 Trần Ngọc Anh Tuấn Nam 16/04/2001 Tt Nông Trường Thái Bình Minh Thành, TP Toán 1,00 2,75 6,00 5,25 16,00 15,00 H H H 1185 121185 43 Đào Duy Tùng Nam 21/05/2001 LB Nga Lương Thế Vinh, TP Toán 3,25 4,00 5,00 5,00 20,50 17,25 H H 1186 121186 43 Phạm Quang Tùng Nam 14/12/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,50 5,25 6,00 6,25 32,50 25,00 Đ H 1187 121187 43 Tạ Bá Cát Tường Nam 13/09/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Toán 8,00 4,75 4,00 8,75 33,50 25,50 Đ H 1188 121188 43 Nguyễn Thị Thanh Nữ 24/04/2001 Thái Bình Quang Bình, KX Toán 3,00 2,50 6,50 7,25 22,25 19,25 H H 1189 121189 43 Bùi Tiến Thành Nam 12/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1190 121190 43 Đỗ Tuấn Thành Nam 21/02/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 6,50 4,25 6,25 8,75 32,25 25,75 Đ H 1191 121191 43 Ngô Tuấn Thành Nam 13/01/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Toán 4,75 4,75 6,75 7,25 28,25 23,50 Đ H 1192 121192 43 Nguyễn Tiến Thành Nam 07/09/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 7,50 4,50 5,75 8,00 33,25 25,75 Đ H 1193 121193 43 Cao Châu Thảo Nam 17/06/2001 Quỳnh Phụ, TB An Vũ, QP Toán 8,50 5,50 6,25 8,50 37,25 28,75 Đ H 1194 121194 43 Trần Thị Phương Thảo Nữ 04/01/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 8,75 5,00 7,00 8,25 37,75 29,00 Đ H 1195 121195 44 Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/01/2002 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán 0,75 1,50 3,00 4,50 10,50 9,75 H H H 1196 121196 44 Trần Trọng Thắng Nam 03/11/2001 Vũ Thư, TB Bách Thuận, VT Toán 6,50 2,25 6,00 6,50 27,75 21,25 Đ H 1197 121197 44 Vũ Đức Thắng Nam 21/04/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 4,00 5,75 5,75 5,75 25,25 21,25 H Đ
  • 31.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1198 121198 44 Nguyễn Văn Thống Nam 22/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1199 121199 44 Đặng Anh Thơ Nữ 04/12/2001 Đông Hưng, TB Hợp Hưng, ĐH Toán 4,50 6,00 5,75 5,00 25,75 21,25 H Đ 1200 121200 44 Lê Thị Hoài Thu Nữ 23/05/2001 Kiến Xương, TB Vũ Tây, KX Toán 2,50 4,25 5,75 6,75 21,75 19,25 H H 1201 121201 44 Nguyễn Thị Thu Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1202 121202 44 Nguyễn Thế Thụ Nam 12/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Toán 1,75 2,25 5,25 4,50 15,50 13,75 H H H 1203 121203 44 Hoàng Huy Thuần Nam 26/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 2,50 V V V 5,00 2,50 H H H 1204 121204 44 Trần Thanh Thủy Nữ 30/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H 1205 121205 44 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 14/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 2,25 2,50 6,50 3,25 16,75 14,50 H H 1206 121206 44 Trần Anh Thư Nữ 15/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 2,75 4,00 5,50 5,50 20,50 17,75 H H 1207 121207 44 Vũ Anh Thư Nữ 30/05/2001 Thành Phố, TB 14-10, TH Toán 8,75 8,00 6,75 8,25 40,50 31,75 Đ H 1208 121208 44 Lại Thị Huyền Thương Nữ 04/03/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Toán 9,00 5,00 6,50 9,50 39,00 30,00 Đ H 1209 121209 44 Nguyễn Thị Thương Nữ 01/09/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 3,25 3,75 7,25 6,75 24,25 21,00 H H 1210 121210 44 Nguyễn Đăng Huyền Trang Nữ 04/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Toán 2,00 2,50 6,00 4,75 17,25 15,25 H H H 1211 121211 44 Nguyễn Thị Trang Nữ 30/08/2001 Quỳnh Phụ, TB Đông Hải, QP Toán 3,00 3,75 7,25 5,75 22,75 19,75 H H 1212 121212 44 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 23/11/2001 Đông Hưng, TB Liên Giang, ĐH Toán 1,75 2,75 6,50 4,50 17,25 15,50 H H H 1213 121213 44 Phạm Thu Trang Nữ 02/06/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Toán V V V V 0,00 0,00 H H H 1214 121214 44 Phan Thị Quỳnh Trang Nữ 14/11/2001 Nam Định Minh Thành, TP Toán 2,75 3,50 6,25 4,75 20,00 17,25 H H 1215 121215 44 Phan Thị Việt Trang Nữ 07/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,00 4,75 6,75 6,50 32,00 25,00 Đ H 1216 121216 44 Trần Ngọc Triển Nam 18/02/2001 Kiến Xương, TB Vũ Lễ, KX Toán 1,00 3,50 4,75 4,25 14,50 13,50 H H H 1217 121217 44 Trần Minh Trung Nam 24/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Toán 0,00 V V V 0,00 0,00 H H H 1218 121218 44 Bùi Xuân Trường Nam 09/07/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Toán 7,25 5,00 5,00 9,50 34,00 26,75 Đ H 1219 121219 44 Đào Đức Trường Nam 15/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Toán 2,75 4,00 4,75 4,75 19,00 16,25 H H 1220 121220 44 Vũ Thị Thu Uyên Nữ 17/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Toán 0,25 2,25 4,75 2,50 10,00 9,75 H H H 1221 121221 44 Đàm Xuân Vũ Nam 18/01/2001 Thành Phố, TB Hoa Hồng Bạch, ĐH Toán 4,25 2,25 5,00 4,00 19,75 15,50 H H 1222 121222 44 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 28/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Toán 7,50 6,25 6,75 9,25 37,25 29,75 Đ H 1223 121223 45 Phạm Thị Quỳnh An Nữ 01/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,75 4,25 6,75 3,75 24,25 19,50 H H 1224 121224 45 Bùi Phương Anh Nữ 04/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,75 3,50 6,25 5,25 22,50 18,75 H H 1225 121225 45 Bùi Phương Anh Nữ 20/11/2001 Kiến Xương, TB Hoàng Diệu, TP Văn 5,25 5,50 5,75 5,25 27,00 21,75 H Đ 1226 121226 45 Đào Thị Minh Anh Nữ 13/12/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Văn 1,50 3,25 5,25 2,50 14,00 12,50 H H H 1227 121227 45 Đặng Tuấn Anh Nam 22/09/2001 Vũ Thư, TB Trần Phú, TP Văn 2,75 1,75 5,00 3,00 15,25 12,50 H H H 1228 121228 45 Đặng Thị Phương Anh Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 5,25 5,25 6,50 4,50 26,75 21,50 H Đ 1229 121229 45 Đỗ Thị Vân Anh Nữ 04/04/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Văn 5,00 2,25 6,50 5,75 24,50 19,50 H H 1230 121230 45 Lê Châu Anh Nữ 14/10/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 6,00 4,25 7,25 3,25 26,75 20,75 H H 1231 121231 45 Nguyễn Minh Anh Nữ 26/05/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,50 4,25 5,00 3,50 19,75 16,25 H H 1232 121232 45 Nguyễn Phương Anh Nữ 09/07/2001 Đông Hưng, TB Phú Lương, ĐH Văn 3,75 3,00 6,25 2,00 18,75 15,00 H H H 1233 121233 45 Nguyễn Phương Anh Nữ 08/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,00 2,50 6,00 3,75 18,25 15,25 H H 1234 121234 45 Nguyễn Thị Diệp Anh Nữ 16/05/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,50 5,50 6,00 4,50 25,00 20,50 H H 1235 121235 45 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 3,00 2,50 6,25 3,25 18,00 15,00 H H 1236 121236 45 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 03/10/2001 Kiến Xương, TB Quang Bình, KX Văn 3,75 3,25 6,25 4,50 21,50 17,75 H H 1237 121237 45 Nguyễn Thị Việt Anh Nữ 10/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,25 1,50 5,75 3,75 17,50 14,25 H H H
  • 32.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1238 121238 45 Phạm Hải Anh Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,25 3,25 7,00 3,00 21,75 17,50 H H 1239 121239 45 Phạm Hoàng Anh Nam 22/10/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 3,00 4,00 4,50 0,75 15,25 12,25 H H H 1240 121240 45 Phạm Quỳnh Anh Nữ 22/12/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 4,00 3,25 7,75 4,00 23,00 19,00 H H 1241 121241 45 Phạm Thị Lan Anh Nữ 21/11/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 2,75 2,50 5,50 4,50 18,00 15,25 H H 1242 121242 45 Phạm Thị Mai Anh Nữ 25/03/2001 Bắc Ninh Tân Hòa, VT Văn 3,75 3,75 4,00 4,00 19,25 15,50 H H 1243 121243 45 Phạm Thị Ngọc Anh Nữ 14/02/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 5,00 3,75 7,00 3,25 24,00 19,00 H H 1244 121244 45 Phạm Thị Thúy Anh Nữ 05/02/2001 Đông Hưng, TB Tây Sơn, TP Văn 5,75 3,50 6,25 4,50 25,75 20,00 H H 1245 121245 45 Trần Duyên Anh Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,25 2,00 4,75 3,50 16,75 13,50 H H H 1246 121246 45 Trần Thị Hải Anh Nữ 09/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 2,00 2,75 6,50 2,75 16,00 14,00 H H H 1247 121247 45 Trần Thị Lan Anh Nữ 29/06/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Văn 4,75 2,00 5,50 3,25 20,25 15,50 H H H 1248 121248 45 Vũ Phương Anh Nữ 17/05/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 5,25 3,50 6,00 3,00 23,00 17,75 H H 1249 121249 45 Vũ Thị Lan Anh Nữ 20/10/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,25 4,00 4,75 3,00 20,25 16,00 H H 1250 121250 45 Hoàng Thị Ngọc Ánh Nữ 18/09/2001 Đông Hưng, TB Phong Huy Lĩnh, ĐH Văn 4,00 3,00 6,00 3,50 20,50 16,50 H H 1251 121251 46 Nguyễn Thị Nguyệt Ánh Nữ 25/08/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 6,75 6,00 6,50 6,25 32,25 25,50 Đ H 1252 121252 46 Phan Minh Ánh Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,00 3,50 5,25 3,50 20,25 16,25 H H 1253 121253 46 Phạm Thị Ngọc Bích Nữ 16/03/2001 Ninh Bình Vũ Chính, TP Văn 4,75 4,25 7,75 5,50 27,00 22,25 H Đ 1254 121254 46 Bùi Thị Thanh Bình Nữ 31/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,00 3,25 6,25 5,00 20,50 17,50 H H 1255 121255 46 Lại Thị Hà Châu Nữ 27/11/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Văn 4,00 2,75 6,25 5,75 22,75 18,75 H H 1256 121256 46 Tô Thị Hoàng Châu Nữ 05/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 2,75 4,25 5,00 5,50 20,25 17,50 H H 1257 121257 46 Trần Minh Châu Nữ 11/04/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 2,50 3,25 5,50 3,25 17,00 14,50 H H 1258 121258 46 Đỗ Huệ Chi Nữ 19/09/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 5,75 4,25 6,25 4,00 26,00 20,25 H H 1259 121259 46 Nguyễn Cao Quỳnh Chi Nữ 03/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 3,75 5,75 7,75 5,00 26,00 22,25 H Đ 1260 121260 46 Phạm Linh Chi Nữ 09/07/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 4,00 3,25 5,50 3,50 20,25 16,25 H H 1261 121261 46 Phạm Thị Linh Chi Nữ 01/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,25 3,75 5,50 5,50 19,25 17,00 H H 1262 121262 46 Vũ Thị Linh Chi Nữ 26/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,00 3,50 5,25 4,50 19,25 16,25 H H 1263 121263 46 Bùi Đức Chính Nam 24/09/2001 Đông Hưng, TB Đông Xuân, ĐH Văn 3,00 2,75 5,25 3,75 17,75 14,75 H H 1264 121264 46 Đặng Thị Bích Diệp Nữ 14/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,00 3,25 5,50 5,25 20,00 17,00 H H 1265 121265 46 Hoàng Thị Diệp Nữ 27/02/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Văn 3,75 4,00 5,25 3,00 19,75 16,00 H H 1266 121266 46 Phạm Thị Hồng Dinh Nữ 28/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Văn 5,00 5,00 7,50 6,00 28,50 23,50 Đ H 1267 121267 46 Nguyễn Thị Dịu Nữ 29/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,00 5,25 6,00 4,50 23,75 19,75 H H 1268 121268 46 Lê Thị Thùy Dung Nữ 31/08/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Văn 6,75 3,50 7,00 4,25 28,25 21,50 Đ H 1269 121269 46 Nguyễn Thị Phương Dung Nữ 07/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 3,50 3,25 5,00 3,75 19,00 15,50 H H 1270 121270 46 Bùi Khương Duy Nam 04/02/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 3,25 4,25 5,50 4,25 20,50 17,25 H H 1271 121271 46 Hoàng Thị Duyên Nữ 25/08/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 3,00 5,75 7,25 5,50 24,50 21,50 H Đ 1272 121272 46 Nguyễn Thị Hải Duyên Nữ 06/06/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 6,00 4,50 6,75 5,00 28,25 22,25 Đ H 1273 121273 46 Phạm Thị Duyên Nữ 04/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 3,25 2,25 6,25 4,25 19,25 16,00 H H 1274 121274 46 Phạm Thị Hồng Duyên Nữ 21/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 3,25 5,00 6,50 5,75 23,75 20,50 H H 1275 121275 46 Vũ Hồng Duyên Nữ 18/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 3,75 4,00 6,75 5,75 24,00 20,25 H H 1276 121276 46 Đào Quốc Định Nam 01/09/2001 Tp Hồ Chí Minh Tân Phong, VT Văn 2,25 2,00 6,00 5,00 17,50 15,25 H H H 1277 121277 46 Bùi Thị Giang Nữ 14/11/2001 Kiến Xương, TB Vũ Quý, KX Văn 3,75 2,50 6,50 5,25 21,75 18,00 H H
  • 33.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1278 121278 46 Nguyễn Hà Giang Nữ 05/07/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,00 3,25 6,50 3,75 21,50 17,50 H H 1279 121279 47 Nguyễn Thị Giang Nữ 13/10/2001 Vũ Thư, TB Minh Quang, VT Văn 1,00 3,50 4,75 5,00 15,25 14,25 H H H 1280 121280 47 Nguyễn Thị Linh Giang Nữ 02/01/2001 Thái Thụy, TB Nguyễn Đức Cảnh, TT Văn 8,75 3,75 6,50 5,75 33,50 24,75 Đ H 1281 121281 47 Vũ Thị Linh Giang Nữ 29/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn V V V V 0,00 0,00 H H H 1282 121282 47 Bùi Thị Hà Nữ 27/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,25 3,00 4,50 5,50 17,50 15,25 H H 1283 121283 47 Đoàn Thị Thu Hà Nữ 10/12/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 3,00 2,75 5,75 3,75 18,25 15,25 H H 1284 121284 47 Nguyễn Thị Hải Hà Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 4,50 2,25 6,25 5,00 22,50 18,00 H H 1285 121285 47 Nguyễn Thị Thanh Hà Nữ 11/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn V V V V 0,00 0,00 H H H 1286 121286 47 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 01/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 4,25 7,00 5,25 27,50 22,00 H Đ 1287 121287 47 Phạm Việt Hà Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,75 4,75 6,25 4,00 22,50 18,75 H H 1288 121288 47 Phí Việt Hà Nữ 17/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,00 3,25 6,50 3,50 23,25 18,25 H H 1289 121289 47 Lê Thúy Hằng Nữ 02/02/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Văn 1,25 3,00 4,50 3,25 13,25 12,00 H H H 1290 121290 47 Phạm Thu Hằng Nữ 28/06/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,50 5,50 7,50 4,75 32,75 25,25 Đ H 1291 121291 47 Phan Thúy Hằng Nữ 08/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,75 3,50 5,25 2,25 18,50 14,75 H H 1292 121292 47 Nguyễn Ngọc Hân Nữ 18/09/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,50 2,50 6,50 4,50 20,50 17,00 H H 1293 121293 47 Nguyễn Minh Hiền Nữ 30/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,50 3,25 6,50 5,00 21,75 18,25 H H 1294 121294 47 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 24/08/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Văn 4,00 5,25 6,00 5,00 24,25 20,25 H H 1295 121295 47 Phạm Thị Hiền Nữ 11/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Văn 4,50 5,00 6,75 5,75 26,50 22,00 H Đ 1296 121296 47 Trần Thị Hiền Nữ 08/07/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 3,25 3,00 7,00 4,75 21,25 18,00 H H 1297 121297 47 Vũ Thị Thu Hiền Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Văn 3,25 2,00 6,00 3,25 17,75 14,50 H H H 1298 121298 47 Vũ Thị Thúy Hiền Nữ 22/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,75 2,50 5,75 3,75 19,50 15,75 H H 1299 121299 47 Hà Minh Hiếu Nam 28/09/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 4,00 2,25 4,75 4,00 19,00 15,00 H H 1300 121300 47 Trần Minh Hiếu Nam 21/09/2001 Đông Hưng, TB Trọng Quan, ĐH Văn 3,75 3,50 4,75 2,50 18,25 14,50 H H 1301 121301 47 Phùng Hải Hiệu Nam 14/06/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Văn 5,50 2,75 6,25 4,75 24,75 19,25 H H 1302 121302 47 Đỗ Phương Hoa Nữ 15/08/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 6,25 2,75 6,50 3,50 25,25 19,00 H H 1303 121303 47 Lê Thị Hòa Nữ 30/09/2001 Vũ Thư, TB Minh Quang, VT Văn 4,50 3,50 5,75 3,75 22,00 17,50 H H 1304 121304 47 Mai Thị Hoài Nữ 07/10/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 5,00 3,50 6,50 4,00 24,00 19,00 H H 1305 121305 47 Nguyễn Thị Minh Hoàn Nữ 30/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 5,75 3,25 7,00 5,75 27,50 21,75 H Đ 1306 121306 47 Vũ Thị Hồng Nữ 01/01/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,75 4,00 4,75 3,50 17,75 15,00 H H 1307 121307 48 Nguyễn Thị Huê Nữ 29/06/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 7,00 6,25 6,75 5,25 32,25 25,25 Đ H 1308 121308 48 Bùi Thị Huế Nữ 05/07/2000 Tiền Hải, TB Tây Sơn, TP Văn 2,50 4,50 6,50 5,75 21,75 19,25 H H 1309 121309 48 Vũ Thị Huế Nữ 21/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,00 4,00 5,50 5,75 23,25 19,25 H H 1310 121310 48 Vũ Gia Hùng Nam 03/10/2001 Hà Nội Vũ Hội, VT Văn V V V V 0,00 0,00 H H H 1311 121311 48 Bùi Thị Huyền Nữ 28/07/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 5,50 3,50 7,00 4,50 26,00 20,50 H H 1312 121312 48 Cao Thị Thanh Huyền Nữ 29/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 2,50 2,75 6,75 5,25 19,75 17,25 H H 1313 121313 48 Đào Thu Huyền Nữ 06/11/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 6,00 2,00 7,50 3,25 24,75 18,75 H H H 1314 121314 48 Lại Thanh Huyền Nữ 10/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 1,25 2,25 4,75 5,25 14,75 13,50 H H H 1315 121315 48 Nguyễn Thị Huyền Nữ 08/03/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,00 4,00 6,50 3,50 22,00 18,00 H H 1316 121316 48 Nguyễn Thị Huyền Nữ 27/06/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,00 3,00 6,75 6,25 24,00 20,00 H H 1317 121317 48 Nguyễn Thị Khánh Huyền Nữ 24/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,00 2,75 6,25 3,75 18,75 15,75 H H
  • 34.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1318 121318 48 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 20/08/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 3,75 2,75 5,25 3,50 19,00 15,25 H H 1319 121319 48 Phạm Thu Huyền Nữ 07/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,50 3,50 6,50 1,25 20,25 15,75 H H H 1320 121320 48 Phí Vũ Ngọc Huyền Nữ 10/05/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,50 3,75 4,50 4,00 21,25 16,75 H H 1321 121321 48 Trần Thị Thanh Huyền Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,50 3,00 5,75 3,75 21,50 17,00 H H 1322 121322 48 Trần Thị Thu Huyền Nữ 28/05/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,25 3,75 4,75 4,50 21,50 17,25 H H 1323 121323 48 Chu Thị Hồng Hương Nữ 29/08/2001 Kiến Xương, TB Hoàng Diệu, TP Văn 1,50 2,50 4,00 3,00 12,50 11,00 H H H 1324 121324 48 Đỗ Thị Hương Nữ 28/11/2001 Vũ Thư, TB Hiệp Hòa, VT Văn 7,00 2,50 6,75 4,25 27,50 20,50 H H 1325 121325 48 Hà Thị Thu Hương Nữ 09/03/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 5,00 5,75 7,00 5,50 28,25 23,25 Đ H 1326 121326 48 Hoàng Thu Hương Nữ 05/02/2001 Quỳnh Phụ, TB Quỳnh Nguyên, QP Văn 4,25 3,75 6,25 4,75 23,25 19,00 H H 1327 121327 48 Mai Bùi Thanh Hương Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,25 4,50 6,00 2,25 21,25 17,00 H H 1328 121328 48 Nguyễn Mai Hương Nữ 21/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Ninh, KX Văn 4,00 4,50 5,50 4,75 22,75 18,75 H H 1329 121329 48 Nguyễn Thị Khánh Hương Nữ 17/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 1,50 2,25 5,00 4,75 15,00 13,50 H H H 1330 121330 48 Phạm Thị Lan Hương Nữ 26/03/2001 Vũ Thư, TB Nguyên Xá, VT Văn 4,75 4,75 5,75 4,25 24,25 19,50 H H 1331 121331 48 Rương Thị Hương Nữ 30/03/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,50 3,50 4,25 5,00 19,75 16,25 H H 1332 121332 48 Trịnh Minh Hương Nữ 30/11/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,25 2,75 4,75 4,50 20,50 16,25 H H 1333 121333 48 Nguyễn Đức Khắc Nam 02/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Văn 7,75 3,75 5,50 5,75 30,50 22,75 Đ H 1334 121334 48 Nguyễn Thị Phương Lam Nữ 10/04/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 4,50 2,25 5,75 4,00 21,00 16,50 H H 1335 121335 49 Bùi Hương Lan Nữ 17/03/2001 Đông Hưng, TB Minh Thành, TP Văn 1,25 3,00 3,50 2,00 11,00 9,75 H H H 1336 121336 49 Phạm Ngọc Lan Nữ 05/11/2001 Vũ Thư, TB Minh Thành, TP Văn 1,75 3,00 3,75 3,50 13,75 12,00 H H H 1337 121337 49 Phạm Thị Ngọc Lan Nữ 12/12/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 5,25 2,75 5,75 4,25 23,25 18,00 H H 1338 121338 49 Bùi Khánh Linh Nữ 21/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 5,00 4,25 6,00 1,25 21,50 16,50 H H H 1339 121339 49 Đỗ Thảo Linh Nữ 08/10/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 5,00 4,50 6,50 4,50 25,50 20,50 H H 1340 121340 49 Đỗ Trúc Linh Nữ 01/09/2001 Tp Hồ Chí Minh Vũ Chính, TP Văn 5,50 5,75 7,50 4,50 28,75 23,25 Đ H 1341 121341 49 Lê Khánh Linh Nữ 25/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,25 3,00 5,50 4,25 21,25 17,00 H H 1342 121342 49 Lê Thùy Linh Nữ 13/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 5,00 3,00 6,75 4,25 24,00 19,00 H H 1343 121343 49 Nguyễn Mai Linh Nữ 13/04/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 5,50 3,50 7,00 0,75 22,25 16,75 H H H 1344 121344 49 Nguyễn Thị Diệu Linh Nữ 07/11/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 8,50 7,25 7,00 4,50 35,75 27,25 Đ H 1345 121345 49 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 03/07/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Văn 5,50 2,25 7,25 3,25 23,75 18,25 H H 1346 121346 49 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 24/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 4,00 3,50 6,00 3,75 21,25 17,25 H H 1347 121347 49 Phạm Mai Linh Nữ 16/01/2001 Kiến Xương, TB Vũ Sơn, KX Văn 5,00 6,50 7,75 4,00 28,25 23,25 Đ H 1348 121348 49 Phạm Ngọc Linh Nữ 27/02/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,75 4,50 6,50 2,75 23,25 18,50 H H 1349 121349 49 Phạm Thùy Linh Nữ 16/02/2001 Kiến Xương, TB Vũ Sơn, KX Văn 3,25 3,50 6,75 1,75 18,50 15,25 H H H 1350 121350 49 Quách Gia Linh Nữ 18/12/2001 Bình Phước Tiền Phong, TP Văn 5,00 4,00 7,00 1,75 22,75 17,75 H H H 1351 121351 49 Tạ Ngọc Linh Nữ 25/10/2001 Tp Hồ Chí Minh Lương Thế Vinh, TP Văn 5,50 6,00 8,00 5,50 30,50 25,00 Đ H 1352 121352 49 Tô Lê Khánh Linh Nữ 10/02/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,50 4,50 6,00 3,00 24,50 19,00 H H 1353 121353 49 Thái Thùy Linh Nữ 11/03/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 5,00 2,75 6,25 4,75 23,75 18,75 H H 1354 121354 49 Trần Diệu Linh Nữ 06/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 4,00 5,75 5,00 25,75 20,25 H H 1355 121355 49 Trần Hoài Linh Nữ 30/06/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 4,00 2,25 5,50 3,50 19,25 15,25 H H 1356 121356 49 Trần Hồng Lĩnh Nữ 16/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,00 6,75 8,00 6,75 29,50 25,50 Đ H 1357 121357 49 Hà Thị Bích Loan Nữ 09/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,50 4,75 7,00 4,25 23,00 19,50 H H
  • 35.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1358 121358 49 Trần Việt Long Nam 13/10/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 2,75 5,00 6,25 4,50 21,25 18,50 H H 1359 121359 49 Trần Thị Thùy Luyến Nữ 22/06/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,50 6,75 6,75 6,25 26,75 23,25 H Đ 1360 121360 49 Cao Thị Hiền Lương Nữ 28/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,75 6,25 4,50 5,50 25,75 21,00 H H 1361 121361 49 Lã Khánh Ly Nữ 01/08/2001 Vũ Thư, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,25 5,75 7,50 4,50 28,25 23,00 Đ H 1362 121362 49 Nguyễn Khánh Ly Nữ 10/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,00 3,75 4,75 5,25 19,75 16,75 H H 1363 121363 49 Mai Hồng Lý Nữ 20/02/2001 Hưng Hà, TB Minh Thành, TP Văn 3,25 2,75 5,50 1,00 15,75 12,50 H H H 1364 121364 50 Đoàn Phương Mai Nữ 21/07/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,75 2,25 5,00 4,50 19,25 15,50 H H 1365 121365 50 Nguyễn Thanh Mai Nữ 23/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 3,25 3,50 5,50 5,25 20,75 17,50 H H 1366 121366 50 Nguyễn Thị Hương Mai Nữ 17/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 3,50 2,50 4,75 1,75 16,00 12,50 H H H 1367 121367 50 Nguyễn Thị Thanh Mai Nữ 21/09/2001 Vũ Thư, TB Minh Quang, VT Văn 3,50 2,25 5,50 3,25 18,00 14,50 H H 1368 121368 50 Vũ Phương Mai Nữ 26/05/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 4,50 3,50 5,00 3,25 20,75 16,25 H H 1369 121369 50 Trần Thị Hồng Mến Nữ 01/02/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Văn 6,50 2,50 6,00 4,25 25,75 19,25 H H 1370 121370 50 Bùi Hà My Nữ 22/09/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 4,75 4,25 4,75 1,25 19,75 15,00 H H H 1371 121371 50 Bùi Phạm Trà My Nữ 08/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,25 5,25 5,25 2,75 19,75 16,50 H H 1372 121372 50 Ngô Hà My Nữ 10/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,00 8,50 8,50 2,75 33,75 26,75 Đ H 1373 121373 50 Trần Thị Hà My Nữ 25/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 5,25 5,75 4,75 26,75 21,25 H Đ 1374 121374 50 Trần Thị Hải Ninh Nữ 30/09/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 7,50 5,75 6,75 4,00 31,50 24,00 Đ H 1375 121375 50 Hoàng Thị Quỳnh Nga Nữ 16/04/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 7,00 5,25 6,25 5,00 30,50 23,50 Đ H 1376 121376 50 Nguyễn Thị Nga Nữ 16/03/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,00 6,50 6,25 4,50 25,25 21,25 H Đ 1377 121377 50 Phạm Thị Nga Nữ 12/06/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 3,75 2,50 5,75 2,00 17,75 14,00 H H H 1378 121378 50 Lê Thị Hồng Ngát Nữ 18/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 3,00 3,75 5,50 4,25 19,50 16,50 H H 1379 121379 50 Nguyễn Thu Ngân Nữ 13/10/2001 Kiến Xương, TB Vũ An, KX Văn 4,00 4,50 4,75 4,50 21,75 17,75 H H 1380 121380 50 Phạm Thị Kiều Ngân Nữ 15/12/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,50 4,75 6,00 3,75 21,50 18,00 H H 1381 121381 50 Trần Kim Ngân Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Quang Dương, ĐH Văn 3,50 3,25 5,25 3,00 18,50 15,00 H H 1382 121382 50 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 28/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 3,25 3,25 5,50 5,75 21,00 17,75 H H 1383 121383 50 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nữ 02/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Lạc, TP Văn 3,00 4,50 4,00 4,50 19,00 16,00 H H 1384 121384 50 Phạm Mai Ngọc Nữ 11/08/2001 Quỳnh Phụ, TB Quỳnh Côi, QP Văn 3,25 3,50 5,25 0,75 16,00 12,75 H H H 1385 121385 50 Phạm Minh Ngọc Nữ 25/03/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 5,00 6,00 6,75 5,25 28,00 23,00 Đ H 1386 121386 50 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 23/08/2001 Vũ Thư, TB Chu Văn An, VT Văn 5,25 3,00 5,00 5,50 24,00 18,75 H H 1387 121387 50 Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 01/02/2001 Đông Hưng, TB Trần Lãm, TP Văn 5,00 3,00 4,50 3,75 21,25 16,25 H H 1388 121388 50 Nghiêm Bình Nguyệt Nữ 17/11/2001 Thái Thụy, TB Trần Phú, TP Văn 5,75 2,25 4,25 2,50 20,50 14,75 H H 1389 121389 50 Phạm Thị Hồng Nhẫn Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 5,75 2,75 5,50 4,50 24,25 18,50 H H 1390 121390 50 Phạm Thị Yến Nhi Nữ 19/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 7,50 3,75 5,25 4,75 28,75 21,25 Đ H 1391 121391 50 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 08/05/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 6,50 2,50 7,00 4,25 26,75 20,25 H H 1392 121392 50 Phạm Thị Kim Oanh Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 8,50 4,75 6,00 5,00 32,75 24,25 Đ H 1393 121393 51 Đặng Thị Hồng Phúc Nữ 12/04/2001 Tiền Hải, TB Kỳ Bá, TP Văn 6,00 2,50 4,50 3,25 22,25 16,25 H H 1394 121394 51 Bùi Thảo Phương Nữ 16/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,00 5,50 6,00 4,25 29,75 22,75 Đ H 1395 121395 51 Đoàn Minh Phương Nữ 27/06/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 7,00 5,50 5,75 3,75 29,00 22,00 Đ H 1396 121396 51 Khổng Thị Mai Phương Nữ 11/04/2001 Đông Hưng, TB Đông Mỹ, TP Văn 4,00 2,50 5,75 3,25 19,50 15,50 H H 1397 121397 51 Phạm Minh Phương Nữ 26/09/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 5,25 5,00 6,00 4,75 26,25 21,00 H H
  • 36.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1398 121398 51 Phạm Thị Phương Nữ 12/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 4,25 4,75 5,75 3,00 22,00 17,75 H H 1399 121399 51 Phạm Thị Phương Nữ 28/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 1,50 4,75 4,00 1,50 13,25 11,75 H H H 1400 121400 51 Phạm Thị Minh Phương Nữ 27/01/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 6,25 3,75 6,25 4,25 26,75 20,50 H H 1401 121401 51 Phạm Thu Phương Nữ 27/01/2001 Đông Hưng, TB Đông Thọ, TP Văn 6,00 3,75 5,75 5,75 27,25 21,25 H Đ 1402 121402 51 Trần Thị Thảo Phương Nữ 15/10/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,50 5,00 7,50 4,75 28,25 22,75 Đ H 1403 121403 51 Bùi Hữu Anh Quân Nam 29/01/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,50 4,25 5,50 4,75 23,50 19,00 H H 1404 121404 51 Đào Thị Diễm Quỳnh Nữ 23/03/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 5,25 2,25 5,50 2,75 21,00 15,75 H H 1405 121405 51 Nguyễn Khánh Quỳnh Nữ 17/07/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 6,00 1,50 5,75 3,25 22,50 16,50 H H H 1406 121406 51 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh Nữ 02/04/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 5,00 5,00 5,50 6,50 27,00 22,00 H Đ 1407 121407 51 Phạm Như Quỳnh Nữ 15/05/2001 Vũ Thư, TB Thanh Phú, VT Văn 6,50 3,25 7,50 4,25 28,00 21,50 Đ H 1408 121408 51 Vũ Thị Quỳnh Nữ 03/02/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,50 2,75 6,75 2,50 21,00 16,50 H H 1409 121409 51 Vũ Thị Sim Nữ 31/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 6,50 4,75 6,25 5,75 29,75 23,25 Đ H 1410 121410 51 Đỗ Bảo Sơn Nam 22/02/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,00 4,00 6,75 4,50 23,25 19,25 H H 1411 121411 51 Nguyễn Đức Sơn Nam 14/05/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 5,00 3,25 4,75 2,50 20,50 15,50 H H 1412 121412 51 Trịnh Văn Sơn Nam 14/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 5,50 4,50 6,00 4,00 25,50 20,00 H H 1413 121413 51 Đỗ Đặng Thanh Tân Nữ 30/04/2001 Thành Phố, TB Song An, VT Văn 6,50 3,00 6,50 3,75 26,25 19,75 H H 1414 121414 51 Nguyễn Xuân Tân Nam 14/10/2001 Vũ Thư, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 4,00 3,00 6,50 5,25 22,75 18,75 H H 1415 121415 51 Hà Quang Tú Nam 31/08/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Văn 6,00 2,25 5,75 4,75 24,75 18,75 H H 1416 121416 51 Phạm Mạnh Tuấn Nam 09/11/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 4,00 2,25 5,00 1,75 17,00 13,00 H H H 1417 121417 51 Đinh Thanh Tùng Nam 01/08/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,00 4,50 8,00 3,75 26,25 21,25 H Đ 1418 121418 51 Lê Thị Sơn Thanh Nữ 12/01/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 4,50 3,00 6,75 4,75 23,50 19,00 H H 1419 121419 51 Nguyễn Ngọc Đan Thanh Nữ 04/01/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 4,25 2,50 6,50 4,00 21,50 17,25 H H 1420 121420 51 Phạm Thanh Thanh Nữ 05/02/2001 Đông Hưng, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,50 3,00 6,25 5,00 23,25 18,75 H H 1421 121421 51 Trần Thị Thanh Thanh Nữ 11/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 4,00 3,50 6,25 4,75 22,50 18,50 H H 1422 121422 52 Vũ Hà Thanh Nữ 02/08/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 2,75 4,50 5,75 4,50 20,25 17,50 H H 1423 121423 52 Hoàng Văn Thành Nam 11/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Phúc, TP Văn 4,25 4,00 6,00 4,00 22,50 18,25 H H 1424 121424 52 Bùi Thị Phương Thảo Nữ 22/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 2,75 3,75 6,25 6,00 21,50 18,75 H H 1425 121425 52 Hà Thị Phương Thảo Nữ 12/12/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 6,00 3,50 6,75 5,25 27,50 21,50 H Đ 1426 121426 52 Hoàng Thạch Thảo Nữ 01/04/2001 Hưng Hà, TB Phạm Kính Ân, HH Văn 3,75 2,75 6,75 4,50 21,50 17,75 H H 1427 121427 52 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 08/02/2001 Thành Phố, TB Tiền Phong, TP Văn 4,50 3,25 7,00 3,50 22,75 18,25 H H 1428 121428 52 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 05/01/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,75 4,00 6,25 3,00 20,75 17,00 H H 1429 121429 52 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 31/01/2001 Thành Phố, TB Lê Hồng Phong, TP Văn 0,75 3,75 5,25 1,50 12,00 11,25 H H H 1430 121430 52 Nguyễn Thu Thảo Nữ 03/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,00 3,75 5,50 4,50 21,75 17,75 H H 1431 121431 52 Phạm Thị Thảo Nữ 20/11/2001 Thành Phố, TB Đông Thọ, TP Văn 3,25 3,25 5,50 3,50 18,75 15,50 H H 1432 121432 52 Phùng Thị Thanh Thảo Nữ 08/06/2001 Thành Phố, TB Phú Xuân, TP Văn 7,00 3,75 6,50 6,25 30,50 23,50 Đ H 1433 121433 52 Trịnh Phương Thảo Nữ 02/04/2001 Thành Phố, TB Phúc Khánh, TP Văn 5,50 3,25 7,00 3,75 25,00 19,50 H H 1434 121434 52 Trương Thị Thảo Nữ 04/11/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 5,00 5,25 7,50 5,75 28,50 23,50 Đ H 1435 121435 52 Vũ Thanh Thảo Nữ 25/10/2001 Vũ Thư, TB Tân Hòa, VT Văn 5,75 3,25 6,25 5,75 26,75 21,00 H H 1436 121436 52 Vũ Thị Thảo Nữ 17/02/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,75 3,50 5,25 4,25 18,50 15,75 H H 1437 121437 52 Vũ Thị Phương Thảo Nữ 18/10/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,50 3,50 5,00 3,00 16,50 14,00 H H
  • 37.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1438 121438 52 Vũ Thị Thắm Nữ 06/01/2001 Thành Phố, TB Vũ Chính, TP Văn 6,50 3,00 8,00 5,00 29,00 22,50 Đ H 1439 121439 52 Nguyễn Thị Thu Nữ 05/04/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,50 3,00 5,75 5,50 21,25 17,75 H H 1440 121440 52 Nguyễn Thị Hoài Thu Nữ 19/04/2001 Đông Hưng, TB Phong Phú Châu, ĐH Văn 5,75 4,00 6,25 2,00 23,75 18,00 H H H 1441 121441 52 Trần Thị Thu Nữ 03/10/2001 Đông Hưng, TB Phạm Huy Quang, ĐH Văn 5,75 4,00 7,25 4,75 27,50 21,75 H Đ 1442 121442 52 Phạm Thị Thúy Nữ 02/03/2001 Đông Hưng, TB Đông Hòa, TP Văn 2,00 3,00 5,75 2,25 15,00 13,00 H H H 1443 121443 52 Hoàng Mai Thùy Nữ 14/12/2001 Hưng Hà, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 4,75 3,75 5,75 2,25 21,25 16,50 H H 1444 121444 52 Phạm Nguyễn Thanh Thủy Nữ 03/06/2001 LB Nga Hoàng Diệu, TP Văn 3,00 3,00 6,00 4,75 19,75 16,75 H H 1445 121445 52 Phùng Thị Thu Thủy Nữ 30/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 2,75 2,25 6,25 4,50 18,50 15,75 H H 1446 121446 52 Trần Thu Thủy Nữ 02/04/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 7,25 6,00 7,25 5,25 33,00 25,75 Đ H 1447 121447 52 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 24/12/2001 Thành Phố, TB Vũ Đông, TP Văn 3,00 3,00 5,25 5,00 19,25 16,25 H H 1448 121448 52 Phan Vũ Anh Thư Nữ 14/11/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 6,50 7,50 5,75 4,50 30,75 24,25 Đ H 1449 121449 52 Vũ Anh Thư Nữ 20/12/2001 Thành Phố, TB Tây Sơn, TP Văn 6,00 4,00 5,50 4,50 26,00 20,00 H H 1450 121450 52 Nguyễn Thị Hà Thương Nữ 12/05/2001 Vũ Thư, TB Minh Lãng, VT Văn 5,50 2,75 5,00 4,50 23,25 17,75 H H 1451 121451 53 Bùi Linh Trang Nữ 06/10/2001 Thành Phố, TB Tân Phong, VT Văn 5,50 5,50 5,75 4,25 26,50 21,00 H H 1452 121452 53 Đồng Thu Trang Nữ 28/01/2001 Vũ Thư, TB Tân Phong, VT Văn 6,50 5,50 6,75 5,00 30,25 23,75 Đ H 1453 121453 53 Hà Quỳnh Trang Nữ 06/01/2001 Sơn La Thái Hưng, TT Văn 5,00 3,00 6,25 1,00 20,25 15,25 H H H 1454 121454 53 Ngô Thu Trang Nữ 10/12/2001 Tiền Hải, TB 14-10, TH Văn 6,50 2,75 5,50 3,25 24,50 18,00 H H 1455 121455 53 Nguyễn Hà Trang Nữ 11/08/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 3,50 4,50 5,00 3,00 19,50 16,00 H H 1456 121456 53 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 19/04/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 3,50 3,50 6,25 3,50 20,25 16,75 H H 1457 121457 53 Nguyễn Thu Trang Nữ 10/04/2001 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 6,50 3,00 6,50 1,50 24,00 17,50 H H H 1458 121458 53 Nguyễn Thu Trang Nữ 28/09/2001 Thành Phố, TB Kỳ Bá, TP Văn 5,75 5,75 6,50 4,00 27,75 22,00 H Đ 1459 121459 53 Nguyễn Thu Trang Nữ 21/11/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 5,25 4,00 5,50 5,75 25,75 20,50 H H 1460 121460 53 Nhâm Thị Quỳnh Trang Nữ 03/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,50 4,00 5,75 4,25 23,00 18,50 H H 1461 121461 53 Phạm Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 07/01/2001 Tiền Hải, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 5,75 7,00 7,25 5,50 31,25 25,50 Đ H 1462 121462 53 Phạm Thu Trang Nữ 25/09/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,50 4,25 4,50 3,50 21,25 16,75 H H 1463 121463 53 Trần Thị Huyền Trang Nữ 18/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 4,00 3,75 5,50 4,50 21,75 17,75 H H 1464 121464 53 Trần Thị Linh Trang Nữ 20/07/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 2,00 2,25 5,00 4,50 15,75 13,75 H H H 1465 121465 53 Trịnh Thu Trang Nữ 21/05/2001 Thành Phố, TB Lương Thế Vinh, TP Văn 4,00 6,75 7,00 3,25 25,00 21,00 H H 1466 121466 53 Vũ Hồng Trang Nữ 16/06/2000 Kiến Xương, TB Lê Quý Đôn, KX Văn 5,00 4,00 5,50 4,50 24,00 19,00 H H 1467 121467 53 Lương Thùy Trinh Nữ 16/08/2001 Vũ Thư, TB Tam Quang, VT Văn 4,25 4,25 6,50 4,00 23,25 19,00 H H 1468 121468 53 Đoàn Thế Trọng Nam 07/02/2001 Tiền Hải, TB Nam Chính, TH Văn 5,00 4,25 5,75 3,25 23,25 18,25 H H 1469 121469 53 Đoàn Văn Trung Nam 24/06/2001 Thành Phố, TB Bình Nguyên, KX Văn 3,75 4,50 7,00 3,75 22,75 19,00 H H 1470 121470 53 Bùi Thảo Uyên Nữ 21/08/2001 Thành Phố, TB Minh Thành, TP Văn 3,75 3,50 7,25 1,50 19,75 16,00 H H H 1471 121471 53 Nguyễn Thu Uyên Nữ 03/11/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 3,00 3,50 4,25 4,00 17,75 14,75 H H 1472 121472 53 Phạm Thị Thảo Vân Nữ 09/12/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 4,75 6,75 6,75 4,50 27,50 22,75 H Đ 1473 121473 53 Hoàng Phương Vy Nữ 04/06/2001 Vũ Thư, TB Song An, VT Văn 5,75 3,25 6,50 4,00 25,25 19,50 H H 1474 121474 53 Hà Thị Xuân Nữ 15/06/2001 Thành Phố, TB Đông Hòa, TP Văn 5,25 2,75 6,50 3,75 23,50 18,25 H H 1475 121475 53 Nguyễn Thanh Xuân Nữ 08/02/2001 Thành Phố, TB Trần Phú, TP Văn 6,00 4,75 7,25 5,25 29,25 23,25 Đ H 1476 121476 53 Lê Hoàng Yến Nữ 12/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Văn 5,00 4,50 6,50 2,50 23,50 18,50 H H 1477 121477 53 Nguyễn Hải Yến Nữ 10/06/2001 Thành Phố, TB Thị trấn Vũ Thư, VT Văn 7,00 2,75 7,50 5,00 29,25 22,25 Đ H
  • 38.
    TT SBD PhHọ và tên GT Ngày sinh Nơi sinh Trường THCS Lớp M.Ch T.Anh Văn Toán Tổng điểm có HS Tổng điểm trần ĐK >=2 Lớp chuyên Lớp không chuyên 1478 121478 53 Phạm Hải Yến Nữ 05/08/2001 Thành Phố, TB Hoàng Diệu, TP Văn 5,00 4,00 6,50 4,25 24,75 19,75 H H 1479 121479 53 Vũ Hải Yến Nữ 31/01/2001 Quỳnh Phụ, TB Kỳ Bá, TP Văn 4,75 3,50 7,00 4,00 24,00 19,25 H H 1480 121480 31 Hoàng Ngọc Đức Nam 02/03/2001 Thành Phố, TB Trần Lãm, TP Sử 3,75 3,50 5,00 3,75 19,75 16,00 Đ H