ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
     TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
              PHÒNG ĐÀO TẠO




SỔ TAY SINH VIÊN
      Hệ đào tạo tín chỉ
 Học kỳ II năm học 2011-2012




      Đà Nẵng, tháng 11 - 2011
2
LỜI NÓI ĐẦU


   Phòng Đào tạo phát hành SỔ TAY SINH VIÊN trước mỗi học kỳ nhằm
cung cấp thông tin quan trọng liên quan đến đăng ký học và các điều khoản
nhà trường sẽ áp dụng khi xử lý học vụ trong học kỳ, năm học.
    Lịch học vụ và các nội dung được ghi trong sổ tay nêu rõ thời hạn của
từng công việc và mang tính chất nghiêm khắc nên yêu cầu tất cả sinh viên
phải đọc kỹ, hiểu cặn kẽ, nghiêm chỉnh thực hiện để tổ chức tốt quá trình
học tập của bản thân và sự hoạt động của nhà trường.
   Sau khi sổ tay được phát hành, các thông tin mới hơn sẽ được thông
báo tại các bảng tin của Phòng Đào tạo và tại website:
                         http://daotao.dut.edu.vn
     Khi có ý kiến đóng góp hoặc có vấn đề cần được giải đáp, sinh viên có
thể trình bày bằng giấy nộp tại Bàn số 1 (P108 – Phòng Đào tạo) hoặc gửi
email đến các địa chỉ sau đây:
   Về đăng ký học, học phí, điểm:       p.daotao.dky@dut.udn.vn
   Về các vấn đề khác:                  phongdt.dhbk@dut.udn.vn



                                           PHÒNG ĐÀO TẠO




                                    3
4
NƠI TIẾP NHẬN HỒ SƠ / GIẢI QUYẾT CÔNG VIỆC
                             PHÒNG A108
BÀN SỐ 1:
 Nhận / Trả    Hồ sơ xin ngưng học, quay lại học tập, thôi học;
 Nhận / Trả    Hồ sơ xin phúc khảo;
 Nhận / Trả    Hồ sơ miễn/ hoãn nghĩa vụ quân sự, giáo dục quốc phòng;
BÀN SỐ 2:
 Nhận / Trả    Hồ sơ đề nghị chứng nhận kết quả học tập;
 Nhận / Trả    Hồ sơ xin hoãn thi, xin thi bổ sung;
 Nhận / Trả    Hồ sơ xin làm Đồ án tốt nghiệp (Hệ niên chế);
 Nhận          Hồ sơ xin công nhận tốt nghiệp (Hệ niên chế);
BÀN SỐ 3:
 Hồ sơ Thẻ sinh viên;
 Mật khẩu tài khoản sinh viên trong hệ thống đăng ký học;
BÀN SỐ 4:
 Xử lý thắc mắc của sinh viên trong thời gian đăng ký học;
 Xử lý thắc mắc của sinh viên về nộp học phí;
BÀN SỐ 5:
 Nhận / Trả    Hồ sơ đăng ký bổ sung học phần;
 Nhận / Trả    Hồ sơ xin rút học phần đã đăng ký;
 Nhận hồ sơ xin đăng ký học cho sinh viên bị dừng tiến độ học tập
BÀN SỐ 6:
 Xử lý thắc mắc của sinh viên hệ niên chế về kết quả học tập;
 Xử lý thắc mắc của sinh viên hệ niên chế khi đăng ký học ghép;
                             PHÒNG A123
BÀN SỐ 8
 Tiếp sinh viên các lớp tại trường thuộc hệ vừa làm vừa học;
 Phát Giấy chứng nhận tốt nghiệp, Bằng tốt nghiệp;
 Nhận / Trả: Hồ sơ chứng nhận, xác minh Bằng tốt nghiệp;
BÀN SỐ 9
 Tiếp sinh viên hệ vừa làm vừa học (đào tạo ngoài trường);
BÀN SỐ 10
 Thời khóa biểu;
 Lịch thực hành, thí nghiệm. Lịch thi;
                                     5
THỜI GIAN TIẾP SINH VIÊN

       Buổi sáng:     từ 08h00 đến 11h15
       Buổi chiều: từ 13h30 đến 16h15
       Ngày thứ Năm hàng tuần không tiếp sinh viên


    Khi làm việc với chuyên viên Phòng Đào tạo, sinh viên cần chuẩn bị
kỹ nội dung cần trình bày, ngắn gọn nhưng đầy đủ. Sinh viên cần phải thể
hiện nếp sống có văn hoá, xếp hàng trật tự ...
     Phòng Đào tạo không giải quyết đối với sinh viên không thực hiện
đúng trang phục học đường theo quy định của trường hoặc có thái độ, hành
vi thiếu văn hóa khi giao tiếp.
    Sinh viên phải thường xuyên đọc thông báo ở website của trường.




                        KÝ HIỆU VIẾT TẮT

    Phòng Đào tạo:                           PĐT
    Sinh viên:                               SV
    Học phần:                                HP
    Tín chỉ:                                 TC
    Thời khoá biểu:                          TKB
    Học kỳ                                   HK
    http://tinchi.dut.edu.vn                 website đăng ký học




                                    6
1. LỊCH HỌC VỤ
1.1. Đăng ký học:
   SV đăng nhập hệ thống đăng ký học để đăng ký trực tuyến. Thời gian
Đăng ký lần 1 như sau:
       09/12        Khóa 07, 09 và 10LT đăng ký theo nhóm.
       10/12        Khóa 10 đăng ký theo nhóm.
       11/12        Khóa 11 đăng ký theo nhóm.
       12/12        Khóa 08 & 11LT đăng ký theo nhóm.
   14/12 - 16/12    Sinh viên tất cả các khóa đăng ký chung toàn trường
1.2. Điều chỉnh thời khoá biểu – Điều chỉnh đăng ký
    Có khả năng xảy ra lớp HP bị hủy do không đủ điều kiện để mở lớp
nên SV phải xem thông báo tại website để biết và điều chỉnh đăng ký học.
    Điều chỉnh đăng ký qua mạng từ 17/12 đến hết ngày 18/12/2011.
1.3. Thời khoá biểu cá nhân
     Thông qua website, SV tự in TKB cá nhân để biết lịch học. Nếu có sự
thay đổi về lịch học và phòng học, PĐT sẽ thông báo tại bảng thông báo
của trường và website của PĐT.
    PĐT chỉ giải quyết thắc mắc về nhóm HP đăng ký, danh sách thi, lịch
học, lịch thi khi SV trình TKB cá nhân.
1.4. Nộp học phí
Thời gian nộp học phí:    Từ 30/01/2012 đến 06/02/2012
Phương thức nộp:
   -   Sinh viên khóa 06 – nộp tại Tổ Tài vụ.
   -   Sinh viên các khóa còn lại – nộp qua tài khoản NH Đông Á
    Hết thời hạn nộp học phí nói trên, PĐT hủy đăng ký đối với SV không
nộp học phí.
    - Tổ Tài vụ giao biên lai học phí từ ngày 13/02 đến 29/02/2011.



                                    7
2. CÁC QUY ĐỊNH
2.1.   Quy chế đào tạo của Bộ GD&ĐT, quy định của Trường
Để biết thông tin và thực hiện đăng ký đúng, SV phải xem kỹ:
 Chương trình đào tạo của ngành học trong cuốn CHƯƠNG TRÌNH
  ĐÀO TẠO đã phát cho SV từ khi nhập học,
 Quy chế đào tạo hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo,
 Quy định của Trường về đào tạo đại học đối với hệ chính quy,

 Quy định của Trường về đào tạo đại học đối với hệ liên thông,
 Quy định của Trường về đăng ký học và tổ chức thi,
 Hướng dẫn Chuẩn bị đăng ký, Thực hiện đăng ký học, Nộp học phí, Lập
  đơn rút học phần đã đăng ký, Đề nghị trợ giúp – thắc mắc – khiếu nại về
  đăng ký học và nộp học phí.

 SỔ TAY SINH VIÊN học kỳ 2 năm học 2011-2012.
   Các tài liệu trên có thể tải từ website đăng ký học.
2.2.   Các điểm chú ý
2.2.1. Chú ý chung
     Khi thực hiện đăng ký trực tuyến, SV phải thoát ra khỏi website đăng
ký học rồi đăng nhập lại và kiểm tra để biết chắc chắn rằng mình đăng ký
có thành công hay không.
     Nếu đăng ký học lại, cải thiện hoặc học vượt, SV phải đăng ký ở nhóm
có lịch học khác buổi (sáng/ chiều) so với các HP học đúng tiến trình.
     Với các lớp có kế hoạch thực tập trong học kỳ, SV bắt buộc phải đăng
ký theo nhóm quy định để đảm bảo không trùng lịch thực tập, thực hành,
lịch thi. PĐT không giải quyết đối với các sinh viên bị trùng lịch thi do
không thực hiện đúng quy định, hướng dẫn của PĐT.


                                      8
SV không được phép hủy sau khi đã đăng ký và được duyệt xếp lớp
đối với các lớp HP thực hành, thí nghiệm, thực tập, đồ án. Nếu muốn bổ
sung thì phải có đơn và có ý kiến chấp thuận của bộ môn hoặc phòng thí
nghiệm.
    Phòng Công tác sinh viên giải quyết về miễn học phí, giảm học phí,
hoãn nộp học phí có thời hạn theo các quy định hiện hành.
2.2.2. Sinh viên có Quyết định ngưng học tạm thời
     Đối với những sinh viên có Quyết định ngưng học tạm thời do ốm đau,
tai nạn, lý do cá nhân, …
 PĐT sẽ hủy tất cả các học phần ở học kỳ Quyết định ngưng học được
  ban hành. Sinh viên chỉ được phép đăng ký học sau khi hoàn thành thủ
  tục quay lại học tập.
 SV được hoàn lại 100% học phí sinh viên đã nộp trong học kỳ sau khi
  có Quyết định cho phép ngưng học tạm thời và PĐT xác nhận đã hủy
  học phần, ngoại trừ trường hợp ngưng học vì lý do cá nhân;
2.2.3. Về việc đăng ký học phần ở chương trình thứ 2 đối với các sinh
       viên học cùng lúc 2 chương trình
    Sinh viên đã có Quyết định học cùng lúc 2 chương trình, đăng ký học
các học phần của chương trình thứ hai bằng ĐƠN XIN ĐĂNG KÝ BỔ
SUNG HỌC PHẦN. Thông qua website, SV tự lập và in đơn rồi nộp đơn
cùng với bản photo Quyết định cho phép học chương trình 2 tại BÀN SỐ 5,
trong thời gian từ ngày 14/12 đến 16/12/2011.
2.2.4. Về việc xét thôi học
 Sau mỗi học kỳ, Trường xét thôi học đối với các sinh viên thuộc diện bị
  buộc ngưng đăng ký học phần mới, căn cứ theo nội dung của các Quyết
  định do Trường đã ban hành;
 Buộc thôi học đối với SV rơi vào một trong các trường hợp sau:

                                   9
 Tự ý bỏ học, không có điểm thi một học kỳ (xét theo từng học kỳ).
    Xét theo điểm trung bình chung học kỳ 2, hai học kỳ liên tiếp (học
     kỳ 1 và 2) theo Điều 16 của Quy chế 43 và mỗi năm xét một lần.
    Vượt quá thời gian tối đa được phép học tại trường quy định tại
     khoản 3 Điều 6 của Quy chế 43.
    Bị kỷ luật lần thứ hai vì lý do thi hộ hoặc nhờ người thi hộ, hoặc bị
      kỷ luật ở mức xoá tên khỏi danh sách SV của trường.
2.2.5. Các chương trình liên kết với nước ngoài
     SV thuộc chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin tăng cường tiếng
Pháp, Kỹ sư Công nghệ Hoá học Dầu và Khí, Kỹ sư Xây dựng chương
trình liên kết Việt - Nhật phải đăng ký cùng nhóm để thuận tiện trong việc
học ngoại ngữ tăng cường.
    SV thuộc Chương trình Đào tạo Kỹ sư Chất lượng cao (PFIEV),
Chương trình tiên tiến ngành Hệ thống số và Hệ thống nhúng, các lớp chất
lượng cao học theo lớp học phần riêng.
2.2.6. Đăng ký thi đạt chuẩn đầu ra về ngoại ngữ
    Năm học 2011 – 2012, PĐT tổ chức 5 đợt kiểm tra như sau:
        Đợt tháng 9/2011:      Chủ nhật ngày 25/09/2011
        Đợt tháng 10/2011:     Chủ nhật ngày 30/10/2011
        Đợt tháng 12/2011:     Chủ nhật ngày 11/12/2011
        Đợt tháng 3/2012:      Chủ nhật ngày 11/03/2012
        Đợt tháng 5/2012:      Chủ nhật ngày 13/05/2012
        Đợt tháng 6/2012:      Chủ nhật ngày 17/06/2012




                                     10
3. THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ II
3.1.    THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 08 VÀ 11 HỆ LIÊN THÔNG
3.1.1. Thời khóa biểu (khóa 11LT chưa có thời khóa biểu)
                                        Số
 Nhóm    Mã HP           Tên học phần        Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                        TC

                 Nhóm 01 (Khóa 08)

01      1010123 Máy CNC                 2     90 T6,8-10,E203         Bùi Trương Vỹ

01      1010132 CN CAD/CAM              1     90 T3,1-3,H402          Bùi Trương Vỹ

01      1010143 HTSX tự động (CIM)      2     90 T5,4-5,E203          Châu Mạnh Lực

01      1010163 TBCN và cấp phôi TĐ     2     90 T2,1-3,E116          Phạm Văn Song

01      1010183 CN Chế tạo máy 2        2     90 T2,4-5,E116          Lưu Đức Bình

01      1010273 ĐA thiết kế HT ĐKTĐ     2     90 T7,4-5,XP            Khoa Cơ khí

01      1011013 ĐA máy công cụ          2     90 T7,1-3,XP            Khoa Cơ khí

01A     1011053 TH công nghệ CAD/CAM    1     32 T4,1-5,PTNCDT        Tuần 36,37,38,39

01B     1011053 TH công nghệ CAD/CAM    1     32 T6,1-5,PTNCDT        Tuần 36,37,38,39

01C     1011053 TH công nghệ CAD/CAM    1     32 T3,7-10,PTNCDT       Tuần 36,37,38,39

01      1080113 Thiết bị nâng chuyển    2     90 T5,1-3,E203          Nguyễn Văn Yến

                 Nhóm 02 (Khóa 08)

02      1010123 Máy CNC                 2     90 T5,4-5,E117          Bùi Trương Vỹ

02      1010132 CN CAD/CAM              1     90 T2,1-3,E117          Bùi Trương Vỹ

02      1010143 HTSX tự động (CIM)      2     90 T4,4-5,E117          Châu Mạnh Lực

02      1010163 TBCN và cấp phôi TĐ     2     90 T2,4-5,E117          Phạm Văn Song

02      1010183 CN Chế tạo máy 2        2     90 T4,1-3,E117          Lưu Đức Bình

02      1010273 ĐA thiết kế HT ĐKTĐ     2     90 T7,1-3,XP            Khoa Cơ khí

02      1011013 ĐA máy công cụ          2     90 T7,4-5,XP            Khoa Cơ khí

02A     1011053 TH công nghệ CAD/CAM    1     32 T6,7-10,PTNCDT       Tuần 36,37,38,39

02B     1011053 TH công nghệ CAD/CAM    1     32 T4,7-10,PTNCDT       Tuần 36,37,38,39

02C     1011053 TH công nghệ CAD/CAM    1     32 T3,1-5,PTNCDT        Tuần 36,37,38,39

                                        11
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần         Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                        TC

02     1080113 Thiết bị nâng chuyển     2     90 T5,1-3,E117          NXHùng

                Nhóm 03 (Khóa 08)

03     1010123 Máy CNC                  2     90 T5,1-3,E116          Bùi Trương Vỹ

03     1010132 CN CAD/CAM               1     90 T3,4-5,E117          Bùi Trương Vỹ

03     1010143 HTSX tự động (CIM)       2     90 T4,1-3,E116          Châu Mạnh Lực

03     1010163 TBCN và cấp phôi TĐ      2     90 T3,1-3,E117          Phạm Văn Song

03     1010183 CN Chế tạo máy 2         2     90 T4,4-5,E116          Lưu Đức Bình

03     1010273 ĐA thiết kế HT ĐKTĐ      2     90 T2,4-5,XP            Khoa Cơ khí

03     1011013 ĐA máy công cụ           2     90 T2,1-3,XP            Khoa Cơ khí

03A    1011053 TH công nghệ CAD/CAM     1     32 T6,1-5,PTNCDT        Tuần 30,31,32,33

03B    1011053 TH công nghệ CAD/CAM     1     32 T6,7-10,PTNCDT       Tuần 30,31,32,33

03     1080113 Thiết bị nâng chuyển     2     90 T5,4-5,E116          NXHùng

                Nhóm 04 (Khóa 08)

04A    1010023 TH Hệ thống cơ điện tử   1     20 T2,7-8,PTNCDT        Tuần 34,35,36,37

04B    1010023 TH Hệ thống cơ điện tử   1     20 T2,9-10,PTNCDT       Tuần 34,35,36,37

04C    1010023 TH Hệ thống cơ điện tử   1     20 T7,1-2,PTNCDT        Tuần 34,35,36,37

04D    1010023 TH Hệ thống cơ điện tử   1     20 T7,3-4,PTNCDT        Tuần 34,35,36,37

04E    1010023 TH Hệ thống cơ điện tử   1     20 T7,7-8,PTNCDT        Tuần 34,35,36,37

04     1010152 ROBOT Công nghiệp        2    110 T3,1-3,E105          Nguyễn Đắc Lực

04     1010242 Lập trình CNC            2    110 T4,1-3,H204          Trần Đình Sơn

04     1010373 Tối ưu hoá ứng dụng      2    110 T6,1-3,E105          Nguyễn Đắc Lực

04     1010393 HT Cơ điện tử 2          3    110 T2,1-4,E105          Trần Xuân Tuỳ

04A    1010872 TH robot CN              1     20 T5,1-5,PTNCDT        Tuần 28,29,32,33,34

04B    1010872 TH robot CN              1     20 T5,7-10,PTNCDT       Tuần 28,29,32,33,34

04C    1010872 TH robot CN              1     20 T7,1-5,PTNCDT        Tuần 28,29,32,33,34

04D    1010872 TH robot CN              1     20 T7,7-10,PTNCDT       Tuần 28,29,32,33,34
                                        12
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần             Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                            TC

04E    1010872 TH robot CN                  1     20 T6,7-10,PTNCDT       Tuần 28,29,32,33,34

04A    1011032 TH lập trình CNC             1     32 T2,7-10,PTNCDT       Tuần 26,27,28,29

04B    1011032 TH lập trình CNC             1     32 T3,7-10,PTNCDT       Tuần 26,27,28,29

04C    1011032 TH lập trình CNC             1     32 T4,7-10,PTNCDT       Tuần 26,27,28,29

04A    1011053 TH công nghệ CAD/CAM         1     32 T5,1-5,PTNCDT        Tuần 32,33,34,35

04B    1011053 TH công nghệ CAD/CAM         1     32 T5,7-10,PTNCDT       Tuần 32,33,34,35

04C    1011053 TH công nghệ CAD/CAM         1     32 T4,7-10,PTNCDT       Tuần 32,33,34,35

04     1060353 Mạng máy tính                2    110 T4,4-5,H204          Hồ Viết Việt

04     1060862 ĐA KT vi điều khiển & GNNV   2    110 T6,4-5,E105          Lê Xứng

04     1080113 Thiết bị nâng chuyển         2    110 T3,4-5,E105          NXHùng

                 Nhóm 05 (Khóa 08)

05     1020283 Lập trình hàm và logic       2     90 T2,6-8,E106          Phan Huy Khánh

05     1020333 ĐA lập trình mạng            2     90 T7,1-3,XP            Khoa CNTT

05     1020353 Lập trình mạng               2     90 T3,6-8,E106          Huỳnh Công Pháp

05     1020653 Chuyên đề 3                  2     90 T3,9-10,E106         Đặng Thiên Bình

05A    1020963 TH chuyên đề 3               1     45 T4,7-10,C206         Tuần 26,27,28

05B    1020963 TH chuyên đề 3               1     45 T5,1-4,C206          Tuần 26,27,28

05A    1020973 TH lập trình hàm logic       1     45 T4,7-10,C205         Tuần 26,27,28

05B    1020973 TH lập trình hàm logic       1     45 T5,1-4,C205          Tuần 26,27,28

05A    1020983 TH lập trình mạng            1     45 T4,7-10,C104         Tuần 26,27,28

05B    1020983 TH lập trình mạng            1     45 T5,1-4,C104          Tuần 26,27,28

05     1020992 ĐA CN phần mềm               2     90 T2,9-10,E106         Lê Thị Mỹ Hạnh

                 Nhóm 06 (Khóa 08)

06     1020283 Lập trình hàm và logic       2     90 T6,4-5,E203          Phan Huy Khánh

06     1020333 ĐA lập trình mạng            2     90 T4,6-8,XP            Khoa CNTT

06     1020353 Lập trình mạng               2     90 T3,9-10,E117         Huỳnh Công Pháp
                                            13
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần         Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                        TC

06     1020653 Chuyên đề 3              2     90 T3,6-8,E117          Đặng Thiên Bình

06A    1020963 TH chuyên đề 3           1     45 T2,7-10,C206         Tuần 25,30,31

06B    1020963 TH chuyên đề 3           1     45 T6,7-10,C206         Tuần 25,30,31

06A    1020973 TH lập trình hàm logic   1     45 T4,1-4,C205          Tuần 25,30,31

06B    1020973 TH lập trình hàm logic   1     45 T5,7-10,C205         Tuần 25,30,31

06A    1020983 TH lập trình mạng        1     45 T4,1-4,C104          Tuần 25,30,31

06B    1020983 TH lập trình mạng        1     45 T5,7-10,C104         Tuần 25,30,31

06     1020992 ĐA CN phần mềm           2     90 T6,1-3,XP            Lê Thị Mỹ Hạnh

                 Nhóm 07 (Khóa 08)

07     1020283 Lập trình hàm và logic   2     90 T2,9-10,E116         Phan Huy Khánh

07     1020333 ĐA lập trình mạng        2     90 T4,9-10,XP           Khoa CNTT

07     1020353 Lập trình mạng           2     90 T6,1-3,E203          Huỳnh Công Pháp

07     1020653 Chuyên đề 3              2     90 T2,6-8,E116          Đặng Thiên Bình

07A    1020963 TH chuyên đề 3           1     45 T4,1-4,C206          Tuần 26,27,28

07B    1020963 TH chuyên đề 3           1     45 T5,7-10,C206         Tuần 26,27,28

07A    1020973 TH lập trình hàm logic   1     45 T4,1-4,C205          Tuần 26,27,28

07B    1020973 TH lập trình hàm logic   1     45 T5,7-10,C205         Tuần 26,27,28

07A    1020983 TH lập trình mạng        1     45 T4,1-4,C104          Tuần 26,27,28

07B    1020983 TH lập trình mạng        1     45 T5,7-10,C104         Tuần 26,27,28

07     1020992 ĐA CN phần mềm           2     90 T6,4-5,XP            Lê Thị Mỹ Hạnh

                 Nhóm 08 (Khóa 08)

08A    1030773 TH chẩn đoán động cơ     1     10 T3,1-5,PTN           Tuần 30

08B    1030773 TH chẩn đoán động cơ     1     10 T5,1-5,PTN           Tuần 30

08C    1030773 TH chẩn đoán động cơ     1     10 T6,1-5,PTN           Tuần 30

08D    1030773 TH chẩn đoán động cơ     1     10 T5,1-5,PTN           Tuần 31

08E    1030773 TH chẩn đoán động cơ     1     10 T3,1-5,PTN           Tuần 31
                                        14
Số
 Nhóm   Mã HP            Tên học phần            Sĩ số     Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                            TC

08F     1030773 TH chẩn đoán động cơ        1     10 T6,1-5,PTN             Tuần 31

08G     1030773 TH chẩn đoán động cơ        1     10 T4,7-10,PTN            Tuần 30

08H     1030773 TH chẩn đoán động cơ        1     10 T5,7-10,PTN            Tuần 30

08I     1030773 TH chẩn đoán động cơ        1     10 T5,7-10,PTN            Tuần 31

08K     1030773 TH chẩn đoán động cơ        1     10 T4,7-10,PTN            Tuần 31

08L     1030773 TH chẩn đoán động cơ        1     10 T7,7-10,PTN            Tuần 30

08M     1030773 TH chẩn đoán động cơ        1     10 T7,7-10,PTN            Tuần 31

08A     1030033 Máy trục vận chuyển         2     70 T2,7-9,E108            Nguyễn Văn Đông

08B     1030033 Máy trục vận chuyển         2     70 T2,1-3,E109            Nguyễn Văn Đông

08A     1030073 Chẩn đoán KT động cơ        2     70 T4,7-9,E108            Phùng Xuân Thọ

08B     1030073 Chẩn đoán KT động cơ        2     70 T4,1-3,E109            Phùng Xuân Thọ

08A     1030133 Nhiên liệu và dầu mỡ        0     70 T6,7-9,E108            NQTrung

08B     1030133 Nhiên liệu và dầu mỡ        0     70 T6,1-3,E109            NQTrung

08A     1030163 TN động cơ                  1     70 T3,9-10,E108           Dương Việt Dũng

08B     1030163 TN động cơ                  1     70 T3,6-7,E109            Dương Việt Dũng

08A     1030403 TK các hệ thống trong ĐC    3     70 T5,6-10,E108           Dương Việt Dũng

08B     1030403 TK các hệ thống trong ĐC    3     70 T7,1-5,E108            Dương Việt Dũng

08A     1030453 ĐA thiết kế ôtô             2     70 T7,1-3,XP              K. CKGT

08B     1030453 ĐA thiết kế ôtô             2     70 T6,7-9,XP              K. CKGT

08A     1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT   1     30 T6,1-5,PTN             Tuần 36,37,38

08B     1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT   1     30 T5,1-5,PTN             Tuần 36,37,38

08C     1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT   1     30 T4,7-10,PTN            Tuần 36,37,38

08D     1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT   1     30 T5,7-10,PTN            Tuần 36,37,38

08A     1030793 TH TN động cơ               1     6      T7,7-8,PTN         Tuần 32,36

08B     1030793 TH TN động cơ               1     6      T7,9-10,PTN        Tuần 32,36

08C     1030793 TH TN động cơ               1     6      T6,1-2,PTN         Tuần 32,36
                                            15
Số
 Nhóm   Mã HP             Tên học phần               Sĩ số     Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                                TC

08D     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T6,3-4,PTN         Tuần 32,36

08E     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T5,1-2,PTN         Tuần 32,36

08F     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T5,3-4,PTN         Tuần 32,36

08G     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T3,1-2,PTN         Tuần 32,36

08H     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T3,3-4,PTN         Tuần 32,36

08I     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T4,7-8,PTN         Tuần 33,37

08K     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T4,9-10,PTN        Tuần 33,37

08L     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T5,7-8,PTN         Tuần 33,37

08M     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T5,9-10,PTN        Tuần 33,37

08N     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T4,7-8,PTN         Tuần 32,36

08O     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T4,9-10,PTN        Tuần 32,36

08P     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T5,7-8,PTN         Tuần 32,36

08Q     1030793 TH TN động cơ                   1     6      T5,9-10,PTN        Tuần 32,36

08A     1030803 KC tính toán HT phanh, lái      2     70 T3,6-8,E108            Phan Minh Đức

08B     1030803 KC tính toán HT phanh, lái      2     70 T2,7-9,E109            Phan Minh Đức

08A     1030813 KC tính toán HT treo            2     70 T2,1-3,E108            NHViệt

08B     1030813 KC tính toán HT treo            2     70 T5,1-3,E109            NHViệt

                  ƯD CAD/CAM trong thiết
08A     1030853                                 2     70 T4,1-3,E108            NQTrung
                  kế ĐC
                  ƯD CAD/CAM trong thiết
08B     1030853                                 2     70 T3,8-10,E109           NQTrung
                  kế ĐC
                  TH ƯD CAD/CAM trong
08A     1030863                                 1     60 T7,1-5,A135            Tuần 36,37,38,39,40
                  TK động cơ

                  Nhóm 09 (Khóa 08)

                  TH ƯD CAD/CAM trong TK
09A     1030863                                 1     60 T2,1-5,A135            Tuần 33,36,39,40,41
                  động cơ

09      1031333 Thiết bị tàu thủy               3     70 T5,6-10,E113           NV Triều

09      1031353 Công ước và qui phạm đóng tàu   1     70 T3,6-7,E114            NLMTrạch

                                                16
Số
 Nhóm   Mã HP              Tên học phần             Sĩ số     Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                               TC

09      1031363 Thiết kế tàu thủy              3     70 T7,1-5,                Thỉnh giảng

09      1031373 ĐA Thiết kế tàu thủy           2     70 T7,8-10,               K. CKGT

09      1031403 Thí nghiệm máy tàu             1     70 T2,7-8,E113            Dương Việt Dũng

09A     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      T2,1-4,PTN         Tuần 37,39

09B     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      T3,1-4,PTN         Tuần 37,39

09C     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      CN,1-4,PTN         Tuần 37,39

09D     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      T5,1-4,PTN         Tuần 37,39

09E     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      T6,1-4,PTN         Tuần 37,39

09F     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      T2,1-4,PTN         Tuần 38,40

09G     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      T3,1-4,PTN         Tuần 38,40

09H     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      CN,1-4,PTN         Tuần 38,40

09I     1031413 TH TN Máy tàu                  1     6      T5,1-4,PTN         Tuần 38,40

09      1031523 Bố trí chung và kiến trúc TT   2     70 T3,8-10,E114           NLMTrạch

09      1180332 Kinh tế quản lý                2     70 T4,1-3,E302            Lê Thị Kim Oanh

                  Nhóm 10 (Khóa 08)

10A     1040183 ĐA lò hơi                      2    120 T6,1-3,XP              Hoàng Ngọc Đồng

10A     1040203 Kỹ thuật sấy 2                 3     60 T5,1-4,E205            Trần Văn Vang

10B     1040203 Kỹ thuật sấy 2                 3     60 T2,7-10,E205           Trần Văn Vang

                  Thông gió và ĐH không
10A     1040223                                3     60 T7,1-4,E205            Võ Chí Chính
                  khí 1
                  Thông gió và ĐH không
10B     1040223                                3     60 T3,7-10,E205           Võ Chí Chính
                  khí 1

10A     1040253 Tuốc bin - nhà máy NĐ 2        2     60 T6,4-5,E205            Trần Thanh Sơn

10B     1040253 Tuốc bin - nhà máy NĐ 2        2     60 T6,1-3,E205            Trần Thanh Sơn

10A     1040383 Chuyên đề lò hơi               1    100 T3,1-2,E201            Hoàng Ngọc Đồng

10A     1040423 ĐA nhà máy nhiệt điện          1     60 T4,8-9,XP              Trần Thanh Sơn

10B     1040423 ĐA nhà máy nhiệt điện          1     60 T7,1-2,XP              Trần Thanh Sơn

                                               17
Số
Nhóm   Mã HP             Tên học phần             Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                                             TC

10A    1040433 Vật liệu kỹ thuật nhiệt       1    100 T3,3-4,E201          Mã Phước Hoàng

10A    4130161 Anh văn CN Nhiệt              3     50 T4,1-4,E205          Trần Thanh Sơn

10B    4130161 Anh văn CN Nhiệt              3     50 T5,7-10,E205         Trần Thanh Sơn

                 Nhóm 11 (Khóa 08)

11     1050293 Bảo vệ rơle trong HTĐ         3    100 T2,7-10,F101         Trần Hoàng Minh

11     1050323 Điều khiển logic              3    100 T4,7-10,E106         KCMinh

11     1050343 ĐA điều khiển logic           2    100 T4,1-3,XP            Nguyễn Mạnh Hà

11     1050353 Tự động hoá HTĐ               2    100 T6,7-9,E106          Lê Vân

11     1050373 Quy hoạch phát triển HTĐ      2    100 T3,6-8,E103          Trần Vinh Tịnh

11     1050383 Giải tích mạng điện           3    100 T6,1-4,E102          Lê Kim Hùng

11     1050403 Vận hành hệ thống điện        3    100 T5,7-10,E109         Trần Tấn Vinh

11A    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T2,1-5,PTN           Tuần 33

11B    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T3,1-5,PTN           Tuần 33

11C    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T5,1-5,PTN           Tuần 33

11D    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T7,7-10,PTN          Tuần 33

11E    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T7,1-5,PTN           Tuần 33

                 Phần điện trong nhà máy
11     1051163                               2    100 T3,9-10,E103         Trần Tấn Vinh
                 điện

                 Nhóm 12 (Khóa 08)

12     1050243 Điều khiển số                 2    100 T3,9-10,E115         Đoàn Quang Vinh

12     1050253 Kỹ thuật vi xử lý             3    100 T4,7-10,E101         TTA Âu

12     1050313 Điện công nghiệp 1            3    100 T2,7-10,F310         NQĐịnh

12     1050323 Điều khiển logic              3    100 T5,7-10,E106         KCMinh

12     1050343 ĐA điều khiển logic           2    100 T7,1-3,XP            Nguyễn Mạnh Hà

                 Mạng tr.thông CN và hệ
12     1050453                               2    100 T6,9-10,E105         Ngô Đình Thanh
                 SCADA

12     1050473 Điều khiển truyền động điện   2    100 T3,6-8,E115          KCMinh

                                             18
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần              Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                             TC

12     1050613 Kỹ thuật xung số              3    100 T6,1-4,E101          TĐKquốc

12A    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T2,1-5,PTN           Tuần 34

12B    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T3,1-5,PTN           Tuần 34

12C    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T4,1-5,PTN           Tuần 33

12D    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T4,1-5,PTN           Tuần 34

12E    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T7,7-10,PTN          Tuần 34

                 Nhóm 13 (Khóa 08)

13     1050243 Điều khiển số                 2    100 T3,6-8,E105          Đoàn Quang Vinh

13     1050253 Kỹ thuật vi xử lý             3    100 T5,7-10,E105         TTA Âu

13     1050313 Điện công nghiệp 1            3    100 T4,7-10,E105         NQĐịnh

13     1050323 Điều khiển logic              3    100 T2,7-10,E105         KCMinh

13     1050343 ĐA điều khiển logic           2    100 T7,4-5,XP            Nguyễn Mạnh Hà

                 Mạng tr.thông CN và hệ
13     1050453                               2    100 T6,6-8,E105          Ngô Đình Thanh
                 SCADA

13     1050473 Điều khiển truyền động điện   2    100 T3,9-10,E105         KCMinh

13     1050613 Kỹ thuật xung số              3    100 T2,1-4,F210          TĐKquốc

13A    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T3,1-5,PTN           Tuần 35

13B    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T4,1-5,PTN           Tuần 35

13C    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T5,1-5,PTN           Tuần 35

13D    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T6,1-5,PTN           Tuần 35

13E    1051073 TN điều khiển logic           1     20 T7,7-10,PTN          Tuần 35

                 Nhóm 14 (Khóa 08)

14     1051113 CS điều khiển TĐ (SK,DT)      2    105 T3,4-5,E201          Lâm Tăng Đức

14     1060333 Truyền sóng                   2    105 T4,4-5,E104          NVCường

14     1060353 Mạng máy tính                 2    105 T2,1-3,E201          Hồ Viết Việt

14     1060363 ĐA vi xử lý và máy tính       2    105 T7,1-3,XP            Khoa ĐT-VT


                                             19
Số
Nhóm   Mã HP             Tên học phần           Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                           TC

14     1060423 Xử lý tín hiệu số 2         2    105 T4,1-3,E104          Phạm Văn Tuấn

14A    1060443 TN xử lý tín hiệu số        1     40 T5,1-5,PTN           Tuần 30,31,32,33

14B    1060443 TN xử lý tín hiệu số        1     40 T5,7-10,PTN          Tuần 30,31,32,33

14C    1060443 TN xử lý tín hiệu số        1     40 T2,7-10,PTN          Tuần 30,31,32,33

14A    1060793 TN siêu cao tần và anten    1     40 T5,1-5,PTN           Tuần 30,31

14B    1060793 TN siêu cao tần và anten    1     40 T5,7-10,PTN          Tuần 30,31

14     1180332 Kinh tế quản lý             2    105 T3,1-3,E101          NTTThuỷ

                 Nhóm 15 (Khóa 08)

15     1051113 CS điều khiển TĐ (SK,DT)    2    105 T3,1-3,E202          Lâm Tăng Đức

15     1060333 Truyền sóng                 2    105 T4,1-3,E201          NVCường

15     1060353 Mạng máy tính               2    105 T2,4-5,E201          TTMHạnh

15     1060363 ĐA vi xử lý và máy tính     2    105 T7,4-5,XP            Khoa ĐT-VT

15     1060423 Xử lý tín hiệu số 2         2    105 T4,4-5,E201          Phạm Văn Tuấn

15A    1060443 TN xử lý tín hiệu số        1     40 T3,7-10,PTN          Tuần 30,31,32,33

15B    1060443 TN xử lý tín hiệu số        1     40 T4,7-10,PTN          Tuần 30,31,32,33

15A    1060793 TN siêu cao tần và anten    1     40 T6,1-5,PTN           Tuần 30,31

15B    1060793 TN siêu cao tần và anten    1     40 T6,7-10,PTN          Tuần 30,31

15     1180332 Kinh tế quản lý             2    105 T3,4-5,E202          NTTThuỷ

                 Nhóm 16 (Khóa 08)

                 TN CN chế biến sữa & SP
16A    1071283                             1     25 T5,1-5,PTN           Tuần 32
                 từ sữa
                 TN CN chế biến sữa & SP
16B    1071283                             1     25 T6,1-5,PTN           Tuần 32
                 từ sữa
                 TN CN chế biến sữa & SP
16C    1071283                             1     25 T6,7-10,PTN          Tuần 32
                 từ sữa
                 TN CN chế biến sữa & SP
16D    1071283                             1     25 T3,1-5,PTN           Tuần 32
                 từ sữa

16     1071193 Bảo quản thực phẩm          2    105 T5,7-9,E201          NXHoàng

                                           20
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần            Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                                           TC

16     1071203 Kỹ thuật sấy và lạnh        2    105 T3,9-10,E201         Trần Thế Truyền

                 TN Đánh giá cảm quan
16A    1071243                             1     26 T6,1-5,PTN           Tuần 34,35
                 thực phẩm
                 TN Đánh giá cảm quan
16B    1071243                             1     26 T6,7-10,PTN          Tuần 34,35
                 thực phẩm
                 TN Đánh giá cảm quan
16C    1071243                             1     26 T4,1-5,PTN           Tuần 34,35
                 thực phẩm
                 TN Đánh giá cảm quan
16D    1071243                             1     26 T5,1-5,PTN           Tuần 34,35
                 thực phẩm

16     1071253 CN lên men                  3    105 T4,7-10,E201         Trần Xuân Ngạch

16A    1071263 TN Công nghệ lên men        1     25 T2,1-5,PTN           Tuần 30,31

16B    1071263 TN Công nghệ lên men        1     25 T3,1-5,PTN           Tuần 30,31

16C    1071263 TN Công nghệ lên men        1     25 T4,1-5,PTN           Tuần 30,31

16D    1071263 TN Công nghệ lên men        1     25 T5,1-5,PTN           Tuần 30,31

                 CNCB sữa và sản phẩm từ
16     1071273                             2    105 T2,6-8,E201          Nguyễn Thị Lan
                 sữa

16     1071333 CNCB đường - bánh kẹo       2    105 T2,9-10,E201         TTMHạnh

                 TN Công nghệ chế biến
16A    1071343                             1     20 T2,1-5,PTN           Tuần 21,22
                 đường- bánh kẹo
                 TN Công nghệ chế biến
16B    1071343                             1     20 T3,1-5,PTN           Tuần 21,22
                 đường- bánh kẹo
                 TN Công nghệ chế biến
16C    1071343                             1     20 T4,1-5,PTN           Tuần 21,22
                 đường- bánh kẹo
                 TN Công nghệ chế biến
16D    1071343                             1     20 T5,1-5,PTN           Tuần 21,22
                 đường- bánh kẹo
                 TN Công nghệ chế biến
16E    1071343                             1     20 T6,1-5,PTN           Tuần 21,22
                 đường- bánh kẹo
                 Quản lý chất lượng thực
16     1071603                             2    105 T3,6-8,E201          NTPThảo
                 phẩm

16     1071703 ĐA công nghệ 1 (TP)         2    105 T7,1-3,XP            Khoa Hóa

                 Nhóm 17 (Khóa 08)

17     1071433 CN enzim                    3     80 T3,7-10,E206         Trần Xuân Ngạch


                                           21
Số
Nhóm   Mã HP             Tên học phần          Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                          TC

17A    1071443 TN Công nghệ enzim         1     20 T3,1-5,PTN           Tuần 30,31

17B    1071443 TN Công nghệ enzim         1     20 T4,1-5,PTN           Tuần 30,31

17C    1071443 TN Công nghệ enzim         1     20 T5,1-5,PTN           Tuần 30,31

17     1071473 CNSX protein, axit …       3     80 T5,7-10,E206         TTMHạnh

17     1071493 CN sinh học BVMT           3     80 T4,7-10,E206         Đặng Đức Long

                 TN Sinh học bảo vệ môi
17A    1071503                            1     20 T6,1-5,PTN           Tuần 30,31
                 trường
                 TN Sinh học bảo vệ môi
17B    1071503                            1     20 T4,1-5,PTN           Tuần 30,31
                 trường
                 TN Sinh học bảo vệ môi
17C    1071503                            1     20 T5,1-5,PTN           Tuần 30,31
                 trường

17     1071513 Sinh học thực phẩm         2     80 T2,6-8,E206          TTMHạnh

17     1071953 Tin sinh học               2     80 T2,9-10,E206         Đặng Đức Long

17A    1071963 TH tin sinh học            1     40 T2,1-5,A135          Tuần 37,38

17B    1071963 TH tin sinh học            1     40 T6,1-5,A135          Tuần 37,38

                 Nhóm 18 (Khóa 08)

18A    1070063 Thiết kế mô phỏng          2     20 T6,1-5,A135          Tuần30,31,32,33,34,35,36

18B    1070063 Thiết kế mô phỏng          2     40 T2,9-10,B202         Lê Thị Như ý

18A    1070413 CNSX chất kết dính         4     40 T4,1-5,B201          Nguyễn Dân

                 TN Công nghệ sản xuất
18A    1070423                            1     15 T3,7-10,PTN          Tuần 30,31
                 chất kết dính
                 TN Công nghệ sản xuất
18B    1070423                            1     15 T4,7-10,PTN          Tuần 30,31
                 chất kết dính

18A    1070433 CNSX gốm sứ                4     40 T5,6-10,B201         Nguyễn Văn Dũng

                 TN công nghệ sản xuất
18C    1070443                            1     15 T5,1-5,PTN           Tuần 32,33
                 gốm sứ
                 TN công nghệ sản xuất
18D    1070443                            1     15 T6,1-5,PTN           Tuần 32,33
                 gốm sứ

18A    1070493 Thiết bị nhiệt 2           3     40 T2,7-10,B201         Nguyễn Dân

18A    1070503 Phân tích silicat          1     40 T3,4-5,B201          Nguyễn Dân

                                          22
Số
Nhóm   Mã HP             Tên học phần           Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                           TC

18A    1070513 TN Phân tích silicat        2     15 T6,1-5,PTN           Tuần 34,35

18B    1070513 TN Phân tích silicat        2     15 T4,1-5,PTN           Tuần 34,35

18B    1070713 Kỹ thuật sản xuất nhựa      3     40 T6,7-10,B202         Phan Thế Anh

18A    1070723 TN Kỹ thuật sản xuất nhựa   1     20 T6,1-5,PTN           Tuần 26,27,30

18B    1070723 TN Kỹ thuật sản xuất nhựa   1     20 T3,7-10,PTN          Tuần 26,27,30

18B    1070733 Gia công compozit           2     40 T5,6-8,B202          ĐTTLoan

18B    1070763 CN sơn, vecni               3     40 T3,1-4,B103          ĐTTLoan

18A    1070773 TN Công nghệ sơn, vecni     1     20 T5,1-5,PTN           Tuần 32,33

18A    1071733 ĐA công nghệ 1 (Silicat)    2     40 T7,4-5,XP            Khoa Hóa

18B    1071773 ĐA công nghệ 2 (Polime)     2     40 T7,1-3,XP            Khoa Hóa

18B    1072243 Gia công nhựa nhiệt dẻo     2     40 T2,6-8,B202          PTTHằng

18B    1072253 Phụ gia trong CN polime     2     40 T5,9-10,B202         Lê Minh Đức

18A    1072263 TN gia công composite       1     20 T2,1-5,PTN           Tuần 33,34,35

18B    1072263 TN gia công composite       1     20 T4,7-10,PTN          Tuần 33,34,35

                 Nhóm 19 (Khóa 08)

19     1070563 CN Lọc dầu 1                0     70 T2,6-8,E204          NTTXuân

19A    1070573 TN Công nghệ lọc dầu        1     22 T2,1-5,A135          Tuần 30,31,32

19B    1070573 TN Công nghệ lọc dầu        1     22 T5,1-5,A135          Tuần 30,31,32

19C    1070573 TN Công nghệ lọc dầu        1     22 T3,1-5,A135          Tuần 30,31,32

19D    1070573 TN Công nghệ lọc dầu        1     22 T4,7-10,A135         Tuần 30,31,32

19     1070643 Thiết bị dầu khí            2     70 T5,9-10,E204         Nguyễn Đình Lâm

19     1070673 Sản phẩm dầu mỏ TP          0     70 T6,6-8,C121          NTDHằng

19     1071793 ĐA Công nghệ 1 (H5)         2     70 T7,1-3,XP            Khoa Hóa

19     1072283 KTPT dầu thô và SP          0     70 T5,6-8,E204          Nguyễn Đình Lâm

19     1072293 CN Lọc dầu 2                3     70 T3,7-10,E204         Lê Thị Như ý

19     1072303 Chưng cất đa cấu tử         2     70 T2,9-10,E204         NTTXuân
                                           23
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần            Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                          TC

                 Nhóm 20 (Khóa 08)

20     1050253 Kỹ thuật vi xử lý          3      50 T3,1-3,B204          NQĐịnh

20     1050253 Kỹ thuật vi xử lý          3      50 T5,1-3,B204          NQĐịnh

20     1050313 Điện công nghiệp 1         3      50 T6,1-3,B204          Nguyễn Bê

20     1050313 Điện công nghiệp 1         3      50 T2,7-9,B204          Nguyễn Bê

20     1050613 Kỹ thuật xung số           3      50 T4,1-3,B204          Nguyễn Anh Duy

20     1050613 Kỹ thuật xung số           3      50 T7,1-3,B204          Nguyễn Anh Duy

                 Nhóm 21 (Khóa 08)

21     1090153 Mỹ học cầu đường           2      80 T2,1-3,E112          NPQDuy

21     1090173 TK cầu thép                3      80 T5,1-5,E106          NHVĩnh

21     1090183 ĐA Thiết kế cầu thép       1      80 T7,3-4,XP            NHVĩnh

21     1090193 Xây dựng nền đường         3      80 T4,1-5,E113          CTLinh

21     1090203 ĐA XD nền đường ôtô        1.5    80 T7,1-2,XP            CTLinh

21     1090243 ƯDTH trong TKC             1      80 T2,4-5,E112          Phan Hoàng Nam

21     1090293 Tổ chức quản lý thi công   2      80 T6,1-3,E106          CTLinh

                 TK NM đường &
21     1090483                            3      80 T3,1-5,E106          Phan Cao Thọ
                 LCHQKT đường ôtô

21A    1090493 TN UDTH trong TKC + TH     1      40 T2,7-10,A135         Tuần 27,28,29

21B    1090493 TN UDTH trong TKC + TH     1      40 T3,7-10,A135         Tuần 27,28,29

                 Nhóm 22 (Khóa 08)

22     1090153 Mỹ học cầu đường           2      80 T2,4-5,E113          NPQDuy

22     1090173 TK cầu thép                3      80 T5,1-5,E112          Đỗ Việt Hải

22     1090183 ĐA Thiết kế cầu thép       1      80 T7,1-2,XP            Đỗ Việt Hải

22     1090193 Xây dựng nền đường         3      80 T4,1-5,E114          TTTThảo

22     1090203 ĐA XD nền đường ôtô        1.5    80 T7,3-4,XP            TTTThảo

22     1090243 ƯDTH trong TKC             1      80 T2,1-3,E113          Phan Hoàng Nam


                                          24
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần            Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                          TC

22     1090293 Tổ chức quản lý thi công   2      80 T6,1-3,E108          Võ Hải Lăng

                 TK NM đường &
22     1090483                            3      80 T3,1-5,E109          CTLinh
                 LCHQKT đường ôtô

22A    1090493 TN UDTH trong TKC + TH     1      40 T4,7-10,A135         Tuần 27,28,29

22B    1090493 TN UDTH trong TKC + TH     1      40 T5,7-10,A135         Tuần 27,28,29

                 Nhóm 23 (Khóa 08)

23     1090153 Mỹ học cầu đường           2      80 T4,1-3,E115          NPQDuy

23     1090173 TK cầu thép                3      80 T3,1-5,E108          Hoàng Trọng Lâm

23     1090183 ĐA Thiết kế cầu thép       1      80 T7,3-4,XP            Hoàng Trọng Lâm

23     1090193 Xây dựng nền đường         3      80 T5,1-5,E113          HPTùng

23     1090203 ĐA XD nền đường ôtô        1.5    80 T7,1-2,XP            HPTùng

23     1090243 ƯDTH trong TKC             1      80 T2,1-2,E114          Hồ Mạnh Hùng

23     1090293 Tổ chức quản lý thi công   2      80 T2,3-5,E114          Võ Hải Lăng

                 TK NM đường &
23     1090483                            3      80 T6,1-5,E116          Võ Đức Hoàng
                 LCHQKT đường ôtô

23A    1090493 TN UDTH trong TKC + TH     1      40 CN,1-5,A135          Tuần 27,28,29

23B    1090493 TN UDTH trong TKC + TH     1      40 T7,7-10,A135         Tuần 27,28,29

                 Nhóm 24 (Khóa 08)

24     1090573 Máy và TBSX VLXD           3      80 T3,1-5,F102          Nguyễn Văn Đông

24     1090583 ĐA Máy và TBSX VLXD        1      80 T7,1-2,XP            Nguyễn Văn Đông

24     1090593 CN Bêtông 1                3      80 T4,1-5,E106          Lê Xuân Chương

24A    1090603 TN CN bêtông               1      26 T6,7-10,PTN          Tuần 32,33,34

24B    1090603 TN CN bêtông               1      26 T3,7-10,PTN          Tuần 32,33,34

24     1090613 KT sản xuất CKD            3      80 T5,1-5,H402          NTTAn

24     1090623 ĐA KT sản xuất CKD         1      80 T7,3-4,XP            NTTAn

24     1090633 CN Bêtông nhựa             1      80 T2,1-2,H302          NTTAn

24A    1090643 TN CN bêtông nhựa          1      30 T4,7-10,PTN          Tuần 33,34

                                          25
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần        Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                                       TC

24B    1090643 TN CN bêtông nhựa       1     30 T5,7-10,PTN          Tuần 33,34

24     1100183 Kỹ thuật thi công 1     3     80 T6,1-5,E403          NTXThanh

                 Nhóm 25 (Khóa 08)

25     1100112 KC thép 2+Gỗ            3     80 T4,7-10,F208         Phạm Bá Lộc

25     1100153 Phương pháp số          2     80 T2,9-10,E112         Lê Xuân Quy

25     1100183 Kỹ thuật thi công 1     3     80 T5,7-10,E116         Đặng Hưng Cầu

25     1100213 KC BTCT đặc biệt        2     80 T4,1-3,E112          Vương Lê Thắng

25     1100343 ĐA kết cấu thép         2     80 T7,3-5,XP            Phạm Bá Lộc

25     1100353 ĐA Kỹ thuật thi công    1     80 T7,1-2,XP            Đặng Hưng Cầu

25     1101933 CĐ2 : Kết cấu thép      2     80 T6,6-8,E113          Nguyễn Tấn Hưng

25     1170352 Thông gió               2     80 T2,6-8,E112          Lê Hoàng Sơn

25     1170393 Cấp thoát nước          2     80 T6,9-10,E113         NLPhương

                 Nhóm 26 (Khóa 08)

26     1100112 KC thép 2+Gỗ            3     80 T3,7-10,E112         Nguyễn Tấn Hưng

26     1100153 Phương pháp số          2     80 T2,6-8,E114          Lê Xuân Quy

26     1100183 Kỹ thuật thi công 1     3     80 T4,7-10,E112         NTXThanh

26     1100213 KC BTCT đặc biệt        2     80 T6,1-3,E112          TQThịnh

26     1100343 ĐA kết cấu thép         2     80 T7,3-5,XP            Nguyễn Tấn Hưng

26     1100353 ĐA Kỹ thuật thi công    1     80 T7,1-2,XP            NTXThanh

26     1101933 CĐ2 : Kết cấu thép      2     80 T5,6-8,E114          Phạm Bá Lộc

26     1170352 Thông gió               2     80 T2,9-10,E114         Lê Hoàng Sơn

26     1170393 Cấp thoát nước          2     80 T5,9-10,E114         MTTDương

                 Nhóm 27 (Khóa 08)

27     1100112 KC thép 2+Gỗ            3     80 T2,7-10,E115         Phan Cẩm Vân

27     1100153 Phương pháp số          2     80 T4,6-8,E113          Lê Xuân Quy

27     1100183 Kỹ thuật thi công 1     3     80 T6,7-10,E112         Phan Quang Vinh
                                       26
Số
Nhóm   Mã HP              Tên học phần        Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                                         TC

27     1100213 KC BTCT đặc biệt          2     80 T3,4-5,E112          Bùi Thiên Lam

27     1100343 ĐA kết cấu thép           2     80 T7,3-5,XP            Phan Cẩm Vân

27     1100353 ĐA Kỹ thuật thi công      1     80 T7,1-2,XP            Phan Quang Vinh

27     1101933 CĐ2 : Kết cấu thép        2     80 T3,1-3,E112          Trần Quang Hưng

27     1170352 Thông gió                 2     80 T5,9-10,E115         Lê Hoàng Sơn

27     1170393 Cấp thoát nước            2     80 T5,6-8,E115          MTTDương

                Nhóm 28 (Khóa 08)

28     1100953 ĐA Qui hoach 1            2     70 T7,1-3,XP            Khoa XD DD&CN

28     1100993 ĐA Qui hoach 2            2     70 T7,4-5,XP            Khoa XD DD&CN

28     1101003 Lịch sử nghệ thuật        2     70 T4,9-10,E203         Trần Văn Tâm

28     1101013 Nội thất                  2     70 T2,6-8,E103          Đoàn Trần Hiệp

28     1101023 Điêu khắc                 1     70 T4,6-8,E203          Trần Văn Tâm

28     1101033 KT Đô thị                 2     70 T2,9-10,E103         Lê Thị Kim Dung

28A    1101163 Thiết kế nhanh 5          1     60

28     1101503 Kỹ thuật TCTC             3     70 T3,7-10,E203         Đặng Hưng Cầu

28A    1101823 TH nội thất               1     60

28A    1101833 TH điêu khắc              2     65                      Tuần

                Nhóm 29 (Khóa 08)

29     1100953 ĐA Qui hoach 1            2     70 T7,4-5,XP            Khoa XD DD&CN

29     1100993 ĐA Qui hoach 2            2     70 T7,1-3,XP            Khoa XD DD&CN

29     1101003 Lịch sử nghệ thuật        2     70 T3,9-10,E303         Trần Văn Tâm

29     1101013 Nội thất                  2     70 T2,9-10,E203         Đoàn Trần Hiệp

29     1101023 Điêu khắc                 1     70 T3,6-8,E303          Trần Văn Tâm

29     1101033 KT Đô thị                 2     70 T2,6-8,E203          Lê Thị Kim Dung

29A    1101163 Thiết kế nhanh 5          1     60

29     1101503 Kỹ thuật TCTC             3     70 T4,7-10,E303         Phan Quang Vinh
                                         27
Số
Nhóm   Mã HP            Tên học phần             Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                            TC

29A    1101823 TH nội thất                  1     60

29A    1101833 TH điêu khắc                 2     65                      Tuần

                 Nhóm 30 (Khóa 08)

30A    1100123 Máy Xây dựng                 3     90 T5,1-5,H204          NKLinh

30A    1110163 Thi công thuỷ lợi 1          3     90 T6,1-5,E104          Phan Hồng Sáng

30A    1110183 Thuỷ công 2                  3     90 T3,1-5,F310          Lê Văn Hợi

30A    1110203 Thuỷ điện 2                  3     90 T4,1-5,E204          NTHảo

                 Chỉnh trị sông và CT ven
30A    1110233                              3     45 T2,1-5,E203          NTHuy
                 biển
                 Chỉnh trị sông và CT ven
30B    1110233                              3     45 T2,1-5,E303          Vũ Thị Tính
                 biển

30A    1110243 ĐA Ch.trị sông & CTVB        1     45 T7,1-3,XP            NTHuy

30B    1110243 ĐA Ch.trị sông & CTVB        1     45 T7,1-3,XP            Vũ Thị Tính

                 Nhóm 31 (Khóa 08)

31     1020252 CN phần mềm                  2     80 T6,1-3,E402          NTBình

31     1020593 Lập trình JAVA               2     80 T2,7-9,E401          Huỳnh Công Pháp

31A    1020932 TH công nghệ phần mềm        1     40 T4,7-10,CD1          Tuần 26,27,28

31B    1020932 TH công nghệ phần mềm        1     40 T5,7-10,CD1          Tuần 26,27,28

31A    1020943 TH lập trình JAVA            1     40 T5,7-10,C104         Tuần 33,34,35

31B    1020943 TH lập trình JAVA            1     40 T6,7-10,C104         Tuần 33,34,35

31     1090413 Công trình đường             3     80 T3,7-9,E402          Võ Đức Hoàng

31     1110993 TC và QLTC                   3     80 T5,1-5,E105          Ngô Văn Dũng

31     1111003 Công trình thủy              3     80 T4,1-5,H101          Lê Văn Hợi

31     1111013 ĐA CT Thủy                   1     80 T2,1-2,XP            Lê Văn Hợi

31     1111023 Cơ học TT nâng cao           2     80 T3,1-3,F109          NTHuy

31     4130063 Anh văn CN (X2)              3     50 T7,1-5,E402          PTTHương

                 Nhóm 32 (Khóa 08)

                                            28
Số
Nhóm   Mã HP             Tên học phần            Sĩ số   Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần
                                            TC

32     1170173 KT xử lý nước thải đô thị    3    105 T5,1-5,E202          Trần Văn Quang

32     1170183 ĐA XL nước thải              2    105 T7,1-3,XP            Khoa MôI trường

32     1170193 KT xử lý khí thải            3    105 T6,1-5,E202          Lê Hoàng Sơn

32     1170203 ĐA XL khí thải               2    105 T3,7-9,XP            Khoa MôI trường

32     1170213 Xử lý nước thải CN           2    105 T4,1-3,E202          Trần Văn Quang

32     1170223 Quản lý MT                   2    105 T2,1-3,F101          Hoàng Hải

32     1180313 Kinh tế môi trường           2    105 T3,1-3,E204          Lê Thị Kim Oanh

                 Nhóm 33 (Khóa 08)

33A    1030693 TH Tin học ƯD                1     41 T6,1-5,A135          Tuần 26,27,28

33B    1030693 TH Tin học ƯD                1     41 T5,1-5,A135          Tuần 26,27,36

33     1180053 Tin học ƯD                   3     80 T5,1-5,E303          Huỳnh Nhật Tố

33     1180233 Định giá SP xây dựng         2     80 T7,1-3,E206          TTBDiệp

33     1180243 Quản trị DN xây dựng         3     80 T2,1-5,E205          TTBDiệp

                 ĐA Quản trị doanh nghiệp
33     1180253                              1     80 T4,1-2,XP            TTBDiệp
                 XD

33     1180353 Chuyên đề tự chọn 2          3     80 T5,8-10,E104         Phạm Thị Trang

33     1180433 Thẩm định dự án XD           3     80 T3,1-5,E205          Bùi Nữ Thanh Hà

33     1180493 Quản lý Dự án XD(08)         3     80 T6,6-10,E104         Phạm Thị Trang

                 Nhóm 34 (Khóa 08)

34A    1030693 TH Tin học ƯD                1     53 T2,1-5,A135          Tuần 26,27,28

34     1180053 Tin học ƯD                   3     80 T2,1-5,E206          Huỳnh Nhật Tố

34     1180233 Định giá SP xây dựng         2     80 T5,1-3,E206          TTBDiệp

34     1180243 Quản trị DN xây dựng         3     80 T3,1-5,E206          TTBDiệp

                 ĐA Quản trị doanh nghiệp
34     1180253                              1     80 T7,4-5,XP            TTBDiệp
                 XD

34     1180353 Chuyên đề tự chọn 2          3     80 T5,8-10,E104         Phạm Thị Trang

34     1180433 Thẩm định dự án XD           3     80 T4,1-5,E206          Bùi Nữ Thanh Hà

                                            29
Số
 Nhóm   Mã HP           Tên học phần        Sĩ số    Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                                       TC

34      1180493 Quản lý Dự án XD(08)   3     80 T6,6-10,E104          Phạm Thị Trang



3.1.2. Chú ý
3.1.2.1. Kế hoạch học tập
 Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở
  phần cuối quyển sổ tay.
3.1.2.2. Sắp xếp các nhóm học phần
* Đối với khóa 08:
Khi học các HP thực tập thì sẽ nghỉ học các HP lý thuyết, PĐT yêu cầu SV
phải đăng ký như sau:
 SV ngành Cơ khí chế tạo:           Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03.
  (SV chỉ được đăng ký các HP cùng trong 1 nhóm, vì các nhóm có
  TTCN khác nhau)
 SV ngành Cơ điện tử:                              Nhóm 04.
 SV ngành CN Thông tin:             Nhóm 05 hoặc 06 hoặc 07.
  (SV chỉ được đăng ký các HP cùng trong 1 nhóm, vì các nhóm có
  TTCN khác nhau)
 SV ngành Cơ khí động lực:                         Nhóm 08.
 SV ngành Kỹ thuật tàu thủy:                  Nhóm 09. (Nhóm này có HP
  Thiết kế tàu thủy + ĐA (thính giảng) sẽ bố trí lịch học sau, SV vẫn đăng ký)
 SV ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh: Nhóm 10.
 SV ngành Điện:                                    Nhóm 11 hoặc 12 hoặc 13.
 SV ngành Điện tử - Viễn thông:       Nhóm14 hoặc 15. (SV chỉ
  được đăng ký các HP cùng trong 1 nhóm, vì các nhóm có TTCN khác
  nhau)
 SV ngành CN Hoá thực phẩm:                        Nhóm 16.
 SV ngành CN Sinh học :                            Nhóm 17.

                                       30
 SV ngành CN hóa học silicat và Polime: Nhóm 18, chú ý đăng ký các
  học phần theo ngành.
 SV ngành CN Chế biến dầu và khí:         Nhóm 19.
 SV ngành Sư phạm kỹ thuật:               Nhóm 20.
 SV ngành XD Cầu đường:                   Nhóm 21 hoặc 22 hoặc 23.
 SV ngành Vật liệu xây dựng:              Nhóm 24.
 SV ngành XD Dân dụng và CN (kể cả lớp 08XJV):        Nhóm 25 hoặc
  26 hoặc 27.
 SV ngành Kiến trúc:                      Nhóm 28 hoặc 29.
 SV ngành XD Công trình thuỷ:             Nhóm 30.
 SV ngành Tin học xây dựng:               Nhóm 31.
 SV ngành Công nghệ Môi trường:           Nhóm 32.
 SV ngành Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án:      Nhóm 33 hoặc 34.
 SV lớp 08ECE, 08ES, 08CLC học theo TKB riêng.
* Đối với khóa 11 hệ liên thông:
 SV ngành Cơ khí chế tạo:              Nhóm 35
 SV ngành Cơ điện tử:                  Nhóm 36
 SV ngành CN Thông tin:                Nhóm 37
 SV ngành Cơ khí động lực:             Nhóm 38
 SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh:        Nhóm 39
 SV ngành Điện:                        Nhóm 40
 SV ngành Điện tử - Viễn thông:        Nhóm 41
 SV ngành CN Hóa thực phẩm:            Nhóm 42
 SV ngành CN Sinh học:                 Nhóm 43
 SV ngành CN Hóa học silicat và polime:       Nhóm 44, chú ý đăng ký
  các HP theo ngành.
 SV ngành XD Cầu đường:                Nhóm 45
                                   31
 SV ngành XD Dân dụng và CN:                       Nhóm 46
 SV ngành CN Môi trường:                           Nhóm 47


3.2.    THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 09
3.2.1. Thời khóa biểu
 Nhóm   Mã HP             Tên học phần         Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

                  Nhóm 01 (Khóa 09)
                  TH truyền động Tlực và khí
01A     1010952                                 1       40     T2,1-5,A135        Tuần 34,35
                  nén
                  TH truyền động Tlực và khí
01B     1010952                                 1       40     T3,1-5,A135        Tuần 34,35
                  nén
                  TH truyền động Tlực và khí
01C     1010952                                 1       40     T4,1-5,A135        Tuần 34,35
                  nén

01      1010003 TK trên máy tính                2      100 T3,6-8,F201            Trần Minh Chính

01      1010103 NL cắt & dụng cụ cắt            3      100 T5,1-4,E101            NTTranh

01      1010192 Kỹ thuật đo                     4      100 T7,1-5,E112            Lưu Đức Bình

01      1010363 Truyền động TL và khí nén       2      100 T4,9-10,F101           Trần Ngọc Hải

01A     1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     CN,1-5,A135        Tuần 36,37

01B     1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T2,7-10,A135       Tuần 36,37

01C     1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T7,7-10,A135       Tuần 36,37

01A     1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T3,1-2,PTN         Tuần 34,35

01B     1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T3,3-4,PTN         Tuần 34,35

01C     1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T4,1-2,PTN         Tuần 34,35

01D     1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T4,3-4,PTN         Tuần 34,35

                  TH nguyên lý cắt và dụng
01A     1010973                                 1       40     T2,7-10,PTN        Tuần 34,35,36
                  cụ cắt
                  TH nguyên lý cắt và dụng
01B     1010973                                 1       40     T2,1-5,PTN         Tuần 34,35,36
                  cụ cắt
                  TH nguyên lý cắt và dụng
01C     1010973                                 1       40     T6,1-5,PTN         Tuần 34,35,36
                  cụ cắt

01      1011022 CN kim loại 2                   2      100 T4,6-8,F101            Lưu Đức Hoà


                                               32
Nhóm   Mã HP             Tên học phần         Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

01     1050902 Trang bị điện trong CN          2      100 T3,9-10,F201           Nguyễn Bê

01     1080192 CS thiết kế máy 1               3      100 T6,7-10,E115           Phạm Phú Lý

                 Nhóm 02 (Khóa 09)

                 TH truyền động Tlực và khí
02A    1010952                                 1       40     T5,1-5,A135        Tuần 34,35
                 nén
                 TH truyền động Tlực và khí
02B    1010952                                 1       40     T6,7-10,A135       Tuần 33,34
                 nén

02     1010003 TK trên máy tính                2      100 T3,9-10,F202           Trần Minh Chính

02     1010103 NL cắt & dụng cụ cắt            3      100 T7,1-4,E115            NTTranh

02     1010192 Kỹ thuật đo                     4      100 T5,6-10,E202           Lưu Đức Bình

02     1010363 Truyền động TL và khí nén       2      100 T6,4-5,E117            Trần Ngọc Hải

02A    1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T6,7-10,A135       Tuần 28,29

02B    1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T5,1-5,A135        Tuần 28,29

02A    1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T5,1-2,PTN         Tuần 34,35

02B    1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T5,3-4,PTN         Tuần 34,35

02C    1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T2,1-2,PTN         Tuần 34,35

02D    1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T2,3-4,PTN         Tuần 34,35

                 TH nguyên lý cắt và dụng
02A    1010973                                 1       40     CN,1-5,PTN         Tuần 34,35,36
                 cụ cắt
                 TH nguyên lý cắt và dụng
02B    1010973                                 1       40     T3,1-5,PTN         Tuần 34,35,36
                 cụ cắt

02     1011022 CN kim loại 2                   2      100 T6,1-3,E117            NTViệt

02     1050902 Trang bị điện trong CN          2      100 T3,6-8,F202            Nguyễn Bê

02     1080192 CS thiết kế máy 1               3      100 T4,7-10,H102           Phạm Phú Lý

                 Nhóm 03 (Khóa 09)

                 TH truyền động Tlực và khí
03A    1010952                                 1       40     T3,1-5,PTNCDT      Tuần 36,37
                 nén
                 TH truyền động Tlực và khí
03B    1010952                                 1       40     T2,7-10,PTNCDT     Tuần 36,37
                 nén

03     1010003 TK trên máy tính                2      100 T6,4-5,E201            Trần Minh Chính

                                              33
Nhóm   Mã HP             Tên học phần         Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

03     1010103 NL cắt & dụng cụ cắt            3      100 T7,1-4,E114            Trần Đình Sơn

03     1010192 Kỹ thuật đo                     4      100 T3,6-10,F208           Lưu Đức Bình

03     1010363 Truyền động TL và khí nén       2      100 T6,1-3,E201            Trần Ngọc Hải

03A    1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T3,1-5,A135        Tuần 36,37

03B    1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T4,1-5,A135        Tuần 36

03A    1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T2,7-8,PTN         Tuần 34,35

03B    1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T2,9-10,PTN        Tuần 34,35

03C    1010963 TH kỹ thuật đo                  1       25     T6,7-8,PTN         Tuần 34,35

                 TH nguyên lý cắt và dụng
03A    1010973                                 1       40     T6,7-10,PTN        Tuần 34,35,36
                 cụ cắt
                 TH nguyên lý cắt và dụng
03B    1010973                                 1       40     T7,7-10,PTN        Tuần 34,35,36
                 cụ cắt

03     1011022 CN kim loại 2                   2      100 T4,9-10,F110           Lưu Đức Hoà

03     1050902 Trang bị điện trong CN          2      100 T4,6-8,F110            Nguyễn Bê

03     1080192 CS thiết kế máy 1               3      100 T2,1-4,H401            Nguyễn Văn Yến

                 Nhóm 04 (Khóa 09)

                 TH truyền động Tlực và khí
04A    1010952                                 1       40     T4,7-10,PTNCDT     Tuần 36,37
                 nén
                 TH truyền động Tlực và khí
04B    1010952                                 1       40     T6,1-5,PTNCDT      Tuần 36,37
                 nén

04     1010003 TK trên máy tính                2       80     T2,6-8,H401        Trần Minh Chính

04     1010303 Kỹ thuật Chế tạo máy            3       80     T6,7-10,E206       Nguyễn Đắc Lực

04     1010313 TK máy                          2       80     T4,4-5,F306        Bùi Trương Vỹ

04     1010363 Truyền động TL và khí nén       2       80     T4,1-3,F306        Trần Xuân Tuỳ

04A    1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T3,1-5,A135        Tuần 36,37

04B    1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T4,7-10,A135       Tuần 36,37

04     1050892 Truyền động điện TĐ             3       80     T3,7-10,F108       Nguyễn Mạnh Hà

04     1060822 Điện tử ƯD (CDT)                2       80     T2,9-10,H401       NVPhòng


                                              34
Nhóm   Mã HP             Tên học phần         Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

04     1060852 ĐA KT mạch điện tử              2       80     T7,1-3,XP          Khoa ĐT-VT

04A    1061043 TH đo lường điện tử             1       45     T4,1-5,PTN         Tuần 33,34,35,36

04B    1061043 TH đo lường điện tử             1       45     T5,7-10,PTN        Tuần 33,34,35,36

                 Nhóm 05 (Khóa 09)

                 TH truyền động Tlực và khí
05A    1010952                                 1       40     T5,1-5,PTNCDT      Tuần 36,37
                 nén

05     1010003 TK trên máy tính                2       80     T2,9-10,H402       Trần Minh Chính

05     1010303 Kỹ thuật Chế tạo máy            3       80     T5,7-10,E302       Nguyễn Đắc Lực

05     1010313 TK máy                          2       80     T4,1-3,F307        Bùi Trương Vỹ

05     1010363 Truyền động TL và khí nén       2       80     T4,4-5,F307        Trần Xuân Tuỳ

05A    1010843 TH thiết kế trên máy tính       1       40     T3,7-10,A135       Tuần 36,37

05     1050892 Truyền động điện TĐ             3       80     T6,7-10,E303       Nguyễn Anh Duy

05     1060822 Điện tử ƯD (CDT)                2       80     T2,6-8,H402        NVPhòng

05     1060852 ĐA KT mạch điện tử              2       80     T7,4-5,XP          Khoa ĐT-VT

05A    1061043 TH đo lường điện tử             1       45     T3,7-10,PTN        Tuần 33,34,35,36

                 Nhóm 06 (Khóa 09)

06     1020173 Chuyên đề 1                     2       85     T6,4-5,E114        Đặng Bá Lư

06     1020182 Cấu trúc máy tính               2       85     T6,1-3,E114        Đặng Bá Lư

06     1020213 Đồ hoạ máy tính                 2       85     T2,1-3,F201        Phan Thanh Tao

06     1020222 Nguyên lý hệ điều hành          3       85     T5,1-4,E114        THTTiên

06     1020232 Lập trình hướng đối tượng       2       85     T2,4-5,F201        Lê Thị Mỹ Hạnh

06     1020242 Kỹ thuật truyền số liệu         2       85     T3,1-3,E114        Mai Văn Hà

                 Phân tích và thiết kế hệ
06     1020302                                 2       85     T3,4-5,E114        Phan Huy Khánh
                 thống

06A    1020863 TH chuyên đề 1                  1       46     T2,7-10,C206       Tuần 35,36,37

06B    1020863 TH chuyên đề 1                  1       46     T3,7-10,C206       Tuần 35,36,37

06A    1020872 TH cấu trúc máy tính            1       46     T2,7-10,c206       Tuần 32,33,34


                                              35
Nhóm   Mã HP             Tên học phần       Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

06B    1020872 TH cấu trúc máy tính          1       46     T3,7-10,c206       Tuần 32,33,34

06A    1020883 TH đồ hoạ máy tính            1       46     T2,7-10,C104       Tuần 29,30,31

06B    1020883 TH đồ hoạ máy tính            1       46     T3,7-10,C104       Tuần 29,30,31

                 TH lập trình hướng đối
06A    1020893                               1       46     T7,7-10,CD1        Tuần 29,30,31
                 tượng
                 TH lập trình hướng đối
06B    1020893                               1       46     T3,7-10,CD1        Tuần 29,30,31
                 tượng
                 TH phân tích và TKế hệ
06A    1020902                               1       46     T6,7-10,C205       Tuần 32,33,34
                 thống
                 TH phân tích và TKế hệ
06B    1020902                               1       46     T3,7-10,C205       Tuần 32,33,34
                 thống

06     1020912 ĐA kỹ thuật vi xử lý          2       85     T7,1-3,XP          Khoa CNTT

                 Nhóm 07 (Khóa 09)

07     1020173 Chuyên đề 1                   2       85     T5,1-3,E115        Đặng Bá Lư

07     1020182 Cấu trúc máy tính             2       85     T5,4-5,E115        Đặng Bá Lư

07     1020213 Đồ hoạ máy tính               2       85     T2,4-5,F202        Phan Thanh Tao

07     1020222 Nguyên lý hệ điều hành        3       85     T6,1-4,E113        THTTiên

07     1020232 Lập trình hướng đối tượng     2       85     T2,1-3,F202        Lê Thị Mỹ Hạnh

07     1020242 Kỹ thuật truyền số liệu       2       85     T3,4-5,E116        Mai Văn Hà

                 Phân tích và thiết kế hệ
07     1020302                               2       85     T3,1-3,E116        Phan Huy Khánh
                 thống

07A    1020863 TH chuyên đề 1                1       46     T4,1-5,C206        Tuần 35,36,37

07B    1020863 TH chuyên đề 1                1       46     T4,7-10,C206       Tuần 35,36,37

07A    1020872 TH cấu trúc máy tính          1       46     T4,1-5,c206        Tuần 32,33,34

07B    1020872 TH cấu trúc máy tính          1       46     T4,7-10,c206       Tuần 32,33,34

07A    1020883 TH đồ hoạ máy tính            1       46     T7,7-10,C104       Tuần 29,30,31

07B    1020883 TH đồ hoạ máy tính            1       46     T4,7-10,C104       Tuần 29,30,31

                 TH lập trình hướng đối
07A    1020893                               1       46     T7,1-3,CD1         Tuần 29,30,31
                 tượng

07B    1020893 TH lập trình hướng đối        1       46     T4,7-10,CD1        Tuần 29,30,31

                                            36
Nhóm   Mã HP             Tên học phần       Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                 tượng

                 TH phân tích và TKế hệ
07A    1020902                               1       46     T4,1-4,C205        Tuần 32,33,34
                 thống
                 TH phân tích và TKế hệ
07B    1020902                               1       46     T4,7-10,C205       Tuần 32,33,34
                 thống

07     1020912 ĐA kỹ thuật vi xử lý          2       85     T7,4-5,XP          Khoa CNTT

                 Nhóm 08 (Khóa 09)

08     1020173 Chuyên đề 1                   2       85     T2,1-3,E115        Đặng Bá Lư

08     1020182 Cấu trúc máy tính             2       85     T2,4-5,E115        Đặng Bá Lư

08     1020213 Đồ hoạ máy tính               2       85     T6,4-5,E115        Phan Thanh Tao

08     1020222 Nguyên lý hệ điều hành        3       85     T3,1-4,E115        THTTiên

08     1020232 Lập trình hướng đối tượng     2       85     T4,4-5,H206        Lê Thị Mỹ Hạnh

08     1020242 Kỹ thuật truyền số liệu       2       85     T4,1-3,H206        Mai Văn Hà

                 Phân tích và thiết kế hệ
08     1020302                               2       85     T6,1-3,E115        Phan Huy Khánh
                 thống

08A    1020863 TH chuyên đề 1                1       46     T5,7-10,C206       Tuần 35,36,37

08B    1020863 TH chuyên đề 1                1       46     T6,7-10,C206       Tuần 35,36,37

08A    1020872 TH cấu trúc máy tính          1       46     T5,7-10,c206       Tuần 32,33,34

08B    1020872 TH cấu trúc máy tính          1       46     T6,7-10,c206       Tuần 32,33,34

08A    1020883 TH đồ hoạ máy tính            1       46     T7,1-4,C104        Tuần 29,30,31

08B    1020883 TH đồ hoạ máy tính            1       46     T6,7-10,C104       Tuần 29,30,31

                 TH lập trình hướng đối
08A    1020893                               1       46     T5,7-10,CD1        Tuần 29,30,31
                 tượng
                 TH lập trình hướng đối
08B    1020893                               1       46     T6,7-10,CD1        Tuần 29,30,31
                 tượng
                 TH phân tích và TKế hệ
08A    1020902                               1       46     T5,7-10,C205       Tuần 32,33,34
                 thống
                 TH phân tích và TKế hệ
08B    1020902                               1       46     T6,7-10,C205       Tuần 32,33,34
                 thống

08     1020912 ĐA kỹ thuật vi xử lý          2       85     T5,1-3,XP          Khoa CNTT


                                            37
Nhóm   Mã HP             Tên học phần        Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

                 Nhóm 09 (Khóa 09)

09A    1030083 KC tính toán động cơ ĐT        3       75     T2,1-4,E403        TTHTùng

09B    1030083 KC tính toán động cơ ĐT        3       75     T3,1-4,E404        TTHTùng

09A    1030103 LT ôtô và MCT                  4       75     T5,1-5,E108        Nguyễn Văn Đông

09B    1030103 LT ôtô và MCT                  4       75     T4,1-5,E404        Nguyễn Văn Đông

09A    1030173 Truyềnđộngthuỷkhíđộnglực       2       75     T6,1-3,F106        PTKLoan

09B    1030173 Truyềnđộngthuỷkhíđộnglực       2       75     T6,4-5,E106        PTKLoan

09A    1030423 PP phần tử HH CN               3       75     T4,1-4,E203        Phan Minh Đức

09B    1030423 PP phần tử HH CN               3       75     T5,1-4,E404        Phan Minh Đức

09A    1030712 Kỹ thuật vi điều khiển         3       75     T3,1-4,E401        Phạm Quốc Thái

09B    1030712 Kỹ thuật vi điều khiển         3       75     T7,1-4,E113        Phạm Quốc Thái

09A    1030722 ĐA thiết kế vi điều khiển      1.5     75     T3,8-9,XP          Phạm Quốc Thái

09B    1030722 ĐA thiết kế vi điều khiển      1.5     75     T6,1-3,XP          Phạm Quốc Thái

09A    1030733 ĐA tr.động TKĐL                1.5     75     T7,1-2,XP          PTKLoan

09B    1030733 ĐA tr.động TKĐL                1.5     75     T2,7-8,XP          PTKLoan

                 Nhóm 10 (Khóa 09)

                 Truyền động thuỷ khí động
10     1030173                                2       75     T5,4-5,H203        PTKLoan
                 lực

10     1030423 PP phần tử HH CN               3       75     T7,1-4,E301        Phan Minh Đức

10     1030733 ĐA tr.động TKĐL                1.5     75     T7,9-10,XP         PTKLoan

10     1031253 Vẽ tàu                         2       75     T5,1-3,H203        NQTrung

10     1031263 Kết cấu máy tàu thủy           3       75     T4,1-4,H306        TTHTùng

10     1031273 Cơ học KC tàu thủy             3       75     T3,7-10,F106       Lê Cung

10     1031283 Động lực học tàu thủy          3       75     T2,1-4,H306        NTThừa

10     1031323 ĐA TK máy tàu                  1       75     T7,8-9,XP          K. CKGT

                 Nhóm 11 (Khóa 09)


                                             38
Nhóm   Mã HP              Tên học phần     Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

                 Phương pháp tính truyền
11A    1040053                              2      100 T2,9-10,F102           Nguyễn Bốn
                 nhiệt

11A    1040063 Thiết bị trao đổi nhiệt      2      100 T2,6-8,F102            Nguyễn Bốn

11A    1040073 Kỹ thuật lạnh 1              3       50     T4,7-10,H101       NTVăn

11B    1040073 Kỹ thuật lạnh 1              3       50     T3,7-10,F302       NTVăn

11A    1040113 Lò hơi 1                     3      100 T3,7-10,F102           Hoàng Ngọc Đồng

11B    1040113 Lò hơi 1                     3       50     T5,1-4,F101        Hoàng Ngọc Đồng

11A    1040143 Đo lường nhiệt               4      100 T7,6-10,               Thỉnh giảng

11A    1040263 An toàn lao động             1      100 T6,9-10,F102           Phạm Thanh

11A    1050902 Trang bị điện trong CN       2      100 T6,6-8,F102            NQĐịnh

11A    1080352 ĐA CS thiết kế máy           2      100 T5,7-9,F202            Phạm Phú Lý

                 Nhóm 12 (Khóa 09)

                 Phương pháp tính truyền
12     1040053                              2       70     T3,6-8,H102        Nguyễn Bốn
                 nhiệt

12     1040063 Thiết bị trao đổi nhiệt      2       70     T3,9-10,H102       Huỳnh Ngọc Hùng

12     1040113 Lò hơi 1                     3       70     T5,7-10,F102       Hoàng Ngọc Đồng

12     1040143 Đo lường nhiệt               4       70     T7,6-10,           Thỉnh giảng

12     1040263 An toàn lao động             1       70     T6,6-8,F103        Phạm Thanh

12     1040643 Kỹ thuật Lạnh B              3       70     T2,7-10,E404       NTVăn

12     1050902 Trang bị điện trong CN       2       70     T6,9-10,F103       NQĐịnh

12     1080352 ĐA CS thiết kế máy           2       70     T4,7-9,E116        Lê Cung

                 Nhóm 13 (Khóa 09)

13     1050113 ĐA máy điện                  2       90     T7,1-3,XP          Trần Văn Chính

13     1050123 Tin học ƯD                   2       90     T3,1-3,F103        Nguyễn Văn Tấn

13     1050143 Máy điện 2                   3       90     T6,1-4,F102        Bùi Tấn Lợi

13     1050213 ĐA mạng điện                 2       90     T7,4-5,XP          Trần Vinh Tịnh

13     1050223 Ngắn mạch trong HTĐ          2       90     T3,4-5,F103        ĐNMTú


                                           39
Nhóm   Mã HP            Tên học phần   Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

13     1050233 Mạng điện                3       90     T5,1-4,F102        Trần Vinh Tịnh

13     1050303 Kỹ thuật cao áp          3       90     T4,1-4,F308        Lê Kỷ

13A    1051033 TN máy điện 2            1       20     T2,1-5,I202        Tuần 33

13B    1051033 TN máy điện 2            1       20     T2,7-10,I202       Tuần 33

13C    1051033 TN máy điện 2            1       20     T3,7-10,I202       Tuần 33

13D    1051033 TN máy điện 2            1       20     T4,7-10,I202       Tuần 33

13E    1051033 TN máy điện 2            1       20     T6,1-10,I202       Tuần 33

13A    1051143 TN mạng điện             1       20     T2,1-5,PTN         Tuần 37

13B    1051143 TN mạng điện             1       20     T2,7-10,PTN        Tuần 37

13C    1051143 TN mạng điện             1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 37

13D    1051143 TN mạng điện             1       20     T4,7-10,PTN        Tuần 37

13E    1051143 TN mạng điện             1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 37

13A    1051153 TN cao áp                1       10     T2,1-5,PTN         Tuần 33

13B    1051153 TN cao áp                1       10     T2,7-10,PTN        Tuần 33

13C    1051153 TN cao áp                1       10     T3,7-10,PTN        Tuần 33

13D    1051153 TN cao áp                1       10     T4,7-10,PTN        Tuần 33

13E    1051153 TN cao áp                1       10     T5,7-10,PTN        Tuần 33

13F    1051153 TN cao áp                1       10     T6,7-10,PTN        Tuần 33

13G    1051153 TN cao áp                1       10     T7,7-10,PTN        Tuần 33

13H    1051153 TN cao áp                1       10     CN,1-5,PTN         Tuần 33

13I    1051153 TN cao áp                1       10     CN,7-10,PTN        Tuần 33

13K    1051153 TN cao áp                1       10     T2,1-5,PTN         Tuần 34

                Nhóm 14 (Khóa 09)

14     1050113 ĐA máy điện              2       90     T6,7-9,XP          Bùi Tấn Lợi

14     1050123 Tin học ƯD               2       90     T3,4-5,F203        Nguyễn Văn Tấn

14     1050143 Máy điện 2               3       90     T4,1-4,F206        Bùi Tấn Lợi

                                       40
Nhóm   Mã HP            Tên học phần   Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

14     1050213 ĐA mạng điện             2       90     T7,1-3,XP          Trần Ngọc Do

14     1050223 Ngắn mạch trong HTĐ      2       90     T3,1-3,F203        ĐNMTú

14     1050233 Mạng điện                3       90     T2,1-4,F203        Trần Ngọc Do

14     1050303 Kỹ thuật cao áp          3       90     T5,1-4,F203        Nguyễn Văn Tiến

14A    1051033 TN máy điện 2            1       20     T5,7-10,I202       Tuần 33

14B    1051033 TN máy điện 2            1       20     T6,1-5,I202        Tuần 33

14C    1051033 TN máy điện 2            1       20     T6,1-5,I202        Tuần 34

14D    1051033 TN máy điện 2            1       20     T3,7-10,I202       Tuần 34

14A    1051143 TN mạng điện             1       20     T2,7-10,PTN        Tuần 38

14B    1051143 TN mạng điện             1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 38

14C    1051143 TN mạng điện             1       20     T4,7-10,PTN        Tuần 38

14D    1051143 TN mạng điện             1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 38

14A    1051153 TN cao áp                1       10     T2,7-10,PTN        Tuần 34

14B    1051153 TN cao áp                1       10     T6,1-5,PTN         Tuần 37

14C    1051153 TN cao áp                1       10     T4,7-10,PTN        Tuần 34

14D    1051153 TN cao áp                1       10     T5,7-10,PTN        Tuần 34

14E    1051153 TN cao áp                1       10     T6,1-5,PTN         Tuần 34

14F    1051153 TN cao áp                1       10     T7,7-10,PTN        Tuần 34

14G    1051153 TN cao áp                1       10     CN,1-5,PTN         Tuần 34

14H    1051153 TN cao áp                1       10     CN,7-10,PTN        Tuần 34

14I    1051153 TN cao áp                1       10     T3,7-10,PTN        Tuần 37

                Nhóm 15 (Khóa 09)

15     1050113 ĐA máy điện              2       90     T6,1-3,XP          Phan Văn Hiền

15     1050123 Tin học ƯD               2       90     T4,6-8,H206        Nguyễn Văn Tấn

15     1050143 Máy điện 2               3       90     T2,1-4,F206        Phan Văn Hiền

15     1050213 ĐA mạng điện             2       90     T6,4-5,XP          Đinh Thành Việt

                                       41
Nhóm   Mã HP             Tên học phần   Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

15     1050223 Ngắn mạch trong HTĐ       2       90     T4,9-10,H206       NHVPhương

15     1050233 Mạng điện                 3       90     T3,7-10,F206       Đinh Thành Việt

15     1050303 Kỹ thuật cao áp           3       90     T5,1-4,F206        Đoàn Anh Tuấn

15A    1051033 TN máy điện 2             1       20     T3,1-5,I202        Tuần 34

15B    1051033 TN máy điện 2             1       20     T6,7-10,I202       Tuần 34

15C    1051033 TN máy điện 2             1       20     T2,7-10,I202       Tuần 34

15D    1051033 TN máy điện 2             1       20     T4,1-5,I202        Tuần 34

15A    1051143 TN mạng điện              1       20     T3,1-5,PTN         Tuần 37

15B    1051143 TN mạng điện              1       20     T4,1-5,PTN         Tuần 37

15C    1051143 TN mạng điện              1       20     T6,7-10,PTN        Tuần 37

15D    1051143 TN mạng điện              1       20     T7,1-5,PTN         Tuần 37

15A    1051153 TN cao áp                 1       10     T3,1-5,PTN         Tuần 35

15B    1051153 TN cao áp                 1       10     T4,1-5,PTN         Tuần 35

15C    1051153 TN cao áp                 1       10     T5,7-10,PTN        Tuần 35

15D    1051153 TN cao áp                 1       10     T6,7-10,PTN        Tuần 35

15E    1051153 TN cao áp                 1       10     T2,7-10,PTN        Tuần 35

15F    1051153 TN cao áp                 1       10     T7,1-5,PTN         Tuần 35

15G    1051153 TN cao áp                 1       10     T7,7-10,PTN        Tuần 35

15H    1051153 TN cao áp                 1       10     CN,1-5,PTN         Tuần 35

                 Nhóm 16 (Khóa 09)

16     1060143 Kỹ thuật lập trình        3      100 T6,7-10,H203           NDNViễn

16     1060162 Kỹ thuật vi xử lý         3      100 T2,7-10,E101           Hồ Viết Việt

16A    1060193 TH kỹ thuật lập trình     1       40     T2,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35,36

16B    1060193 TH kỹ thuật lập trình     1       40     T3,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35,36

16C    1060193 TH kỹ thuật lập trình     1       40     T4,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35,36

16     1060213 Điện tử thông tin         3      100 T3,7-10,E101           Nguyễn Văn Tuấn

                                        42
Nhóm   Mã HP             Tên học phần      Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

16     1060233 Thông tin số                 3      100 T4,7-10,E204           Nguyễn Lê Hùng

16     1060253 Đo lường điện tử             3      100 T5,7-10,H203           Dư Quang Bình

16A    1060293 TN đo lường điện tử          1       35     T2,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35

16B    1060293 TN đo lường điện tử          1       35     T3,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35

16C    1060293 TN đo lường điện tử          1       35     CN,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35

16     1060543 Kỹ thuật anten               2      100 T7,1-3,E104            NVCường

16     1060893 ĐA kỹ thuật mạch điện tử     2      100 T7,4-5,XP              Khoa ĐT-VT

                 Nhóm 17 (Khóa 09)

17     1060143 Kỹ thuật lập trình           3      100 T4,7-10,E102           NDNViễn

17     1060162 Kỹ thuật vi xử lý            3      100 T3,7-10,E102           Phạm Xuân Trung

17A.   1060193 TH kỹ thuật lập trình        1       40     T5,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35,36

17B    1060193 TH kỹ thuật lập trình        1       40     T6,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35,36

17C    1060193 TH kỹ thuật lập trình        1       40     T7,7-10,PTN        Tuần 32,33,34,35,36

17     1060213 Điện tử thông tin            3      100 T5,7-10,H204           Nguyễn Văn Tuấn

17     1060233 Thông tin số                 3      100 T6,7-10,H204           Nguyễn Lê Hùng

17     1060253 Đo lường điện tử             3      100 T2,7-10,E102           Dư Quang Bình

17A.   1060293 TN đo lường điện tử          1       35     T5,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35

17B    1060293 TN đo lường điện tử          1       35     T6,1-5,PTN         Tuần 32,33,34,35

17C    1060293 TN đo lường điện tử          1       35     T7,7-10,PTN        Tuần 32,33,34,35

17     1060543 Kỹ thuật anten               2      100 T7,4-5,E104            NVCường

17     1060893 ĐA kỹ thuật mạch điện tử     2      100 T7,1-3,XP              Khoa ĐT-VT

                 Nhóm 18 (Khóa 09)

18     1070043 CS thiết kế nhà máy          2      105 T2,1-3,H205            Trần Thế Truyền

18     1070223 QT và TB truyền chất         3      105 T4,1-4,H102            Lê Ngọc Trung

                 TN Quá trình và TB công
18A    1070243                              1       25     T2,7-10,PTN        Tuần 37,38,39
                 nghệ hoá học

18B    1070243 TN Quá trình và TB công      1       25     T3,7-10,PTN        Tuần 37,38,39
                                           43
Nhóm   Mã HP            Tên học phần       Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                 nghệ hoá học

                 TN Quá trình và TB công
18C    1070243                              1       25     T4,7-10,PTN        Tuần 37,38,39
                 nghệ hoá học
                 TN Quá trình và TB công
18D    1070243                              1       25     T5,7-10,PTN        Tuần 37,38,39
                 nghệ hoá học

18     1071063 Vi sinh 1                    2      105 T2,4-5,H205            NTBVân

18A    1071073 TN Vi sinh 1                 1       20     T2,7-10,PTN        Tuần 36,37

18B    1071073 TN Vi sinh 1                 1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 36,37

18C    1071073 TN Vi sinh 1                 1       20     T4,7-10,PTN        Tuần 36,37

18D    1071073 TN Vi sinh 1                 1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 36,37

18E    1071073 TN Vi sinh 1                 1       20     T6,7-10,PTN        Tuần 36,37

18     1072013 ƯD tin học trong CNTP        2      105 T5,4-5,H206            TVThiên

18A    1072023 TH ƯD tin học trong CNTP     1       50     T6,7-10,A135       Tuần35,36,37,38,39,40

18B    1072023 TH ƯD tin học trong CNTP     1       50     T5,7-10,A135       Tuần35,36,37,38,39,40

18     1072393 Hoá sinh thực phẩm           3      105 T3,1-4,H205            Đặng Minh Nhật

18A    1072403 TN hoá sinh TP               1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 37,38

18B    1072403 TN hoá sinh TP               1       20     T4,7-10,PTN        Tuần 37,38

18C    1072403 TN hoá sinh TP               1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 37,38

18D    1072403 TN hoá sinh TP               1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 39,40

18E    1072403 TN hoá sinh TP               1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 39,40

18     1180332 Kinh tế quản lý              2      105 T5,1-3,H206            NTTThuỷ

                 Nhóm 19 (Khóa 09)

19     1070043 CS thiết kế nhà máy          2       90     T2,4-5,H206        Trần Thế Truyền

19     1070133 Sinh học đại cương 2         2       90     T5,1-3,H104        Trần Thị Xô

19     1070223 QT và TB truyền chất         3       90     T3,1-4,H106        Phạm Đình Hoà

                 TN Quá trình và TB công
19A    1070243                              1       25     T6,1-5,PTN         Tuần 37,38,39
                 nghệ hoá học

19B    1070243 TN Quá trình và TB công      1       25     T6,7-10,PTN        Tuần 37,38,39

                                           44
Nhóm   Mã HP            Tên học phần        Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần
                 nghệ hoá học

                 TN Quá trình và TB công
19C    1070243                               1       25     T7,1-5,PTN         Tuần 37,38,39
                 nghệ hoá học

19     1071043 Hoá sinh 2                    2       90     T5,4-5,H104        Trần Thị Xô

19A    1071053 TN Hoá sinh 2                 1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 35,36

19B    1071053 TN Hoá sinh 2                 1       20     T4,7-10,PTN        Tuần 35,36

19C    1071053 TN Hoá sinh 2                 1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 35,36

19     1071063 Vi sinh 1                     2       90     T2,1-3,H206        NTBVân

19A    1071073 TN Vi sinh 1                  1       20     T2,7-10,PTN        Tuần 39,40

19B    1071073 TN Vi sinh 1                  1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 39,40

19C    1071073 TN Vi sinh 1                  1       20     T6,7-10,PTN        Tuần 39,40

19D    1071073 TN Vi sinh 1                  1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 39,40

19     1071403 CSDT học và SHPT              3       90     T4,1-4,H304        Trần Thị Xô

                 TN Di truyền học và sinh
19A    1071413                               1       20     T2,7-10,PTN        Tuần 35,36,37
                 học phân tử
                 TN Di truyền học và sinh
19B    1071413                               1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 35,36,37
                 học phân tử
                 TN Di truyền học và sinh
19C    1071413                               1       20     T6,7-10,PTN        Tuần 35,36,37
                 học phân tử
                 TN Di truyền học và sinh
19D    1071413                               1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 35,36,37
                 học phân tử
                 Nhóm 20 (Khóa 09)

20C    1070033 Kỹ thuật xúc tác              2       70     T6,9-10,C121       NTDHằng

20A    1070043 CS thiết kế nhà máy           2       70     T3,1-3,E102        Nguyễn Dân

20A    1070223 QT và TB truyền chất          3       70     T4,1-4,E102        Phạm Đình Hoà

                 TN Quá trình và TB công
20A    1070243                               1       25     T7,7-10,PTN        Tuần 37,38,39
                 nghệ hoá học
                 TN Quá trình và TB công
20A    1070243                               1       25     T5,7-10,PTN        Tuần 34,35,36
                 nghệ hoá học
                 TN Quá trình và TB công
20B    1070243                               1       25     T3,1-5,PTN         Tuần 34,35,36
                 nghệ hoá học

                                            45
Nhóm   Mã HP            Tên học phần       Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

                 TN Quá trình và TB công
20B    1070243                              1       25     T4,1-5,PTN         Tuần 34,35,36
                 nghệ hoá học

20A    1070343 Tin học ƯD                   2       70     T3,4-5,E102        Nguyễn Văn Dũng

20A    1070363 Kỹ thuật hoá học hữu cơ      3       70     T5,1-4,E102        PTTHằng

20A    1070373 Kỹ thuật hoá học vô cơ       3       70     T7,1-4,E102        Nguyễn Dân

20B    1072142 Các PPXĐ CTrúc VLiệu         2       70     T3,7-9,H206        Phạm Cẩm Nam

20A    1072152 TNcác PPxácđịnhCTrúcVL       1       40     T4,7-10,A135       Tuần 32,33,34,35

20B    1072152 TNcác PPxácđịnhCTrúcVL       1       40     T5,7-10,A135       Tuần 31,32,33,34

                 Nhóm 21 (Khóa 09)

21     1050113 ĐA máy điện                  2       70     T7,7-9,XP          Bùi Tấn Lợi

21     1050123 Tin học ƯD                   2       70     T4,9-10,H202       Nguyễn Văn Tấn

21     1050143 Máy điện 2                   3       70     T3,7-10,H202       Bùi Tấn Lợi

21     1050183 ĐA Điện tử công suất         2       70     T7,1-3,XP          TTBThanh

21     1050223 Ngắn mạch trong HTĐ          2       70     T4,6-8,H202        NHVPhương

21     1050233 Mạng điện                    3       70     T5,7-10,H202       Nguyễn Hữu Hiếu

21A    1051033 TN máy điện 2                1       20     T3,1-5,I202        Tuần 37

21B    1051033 TN máy điện 2                1       20     T4,1-5,I202        Tuần 37

21C    1051033 TN máy điện 2                1       20     T5,1-5,I202        Tuần 37

21     1051043 Khí cụ điện                  3       70     T6,7-10,H202       Lê Văn Quyện

21     4130191 Anh văn CN SP                3       50     T2,7-10,B110       NTCTú

                 Nhóm 22 (Khóa 09)

22     1090072 Các phương pháp số           2      100 T6,7-9,E116            NXToản

22     1090082 Nền móng                     3      100 T3,6-10,F103           Lê Xuân Mai

22     1090093 ĐA nền móng                  1      100 T7,1-2,XP              Phạm Văn Ngọc

22     1100042 Cơ học kết cấu 2             3      100 T4,6-10,E114           Lê Cao Tuấn

22     1100053 Lý thuyết đàn hồi            2      100 T2,7-9,E117            Đỗ Minh Đức

22     1100062 KC bê tông CT 1              3      100 T5,6-10,E117           TQThịnh
                                           46
Nhóm   Mã HP            Tên học phần     Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

22     1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1    1      100 T7,7-8,XP              TQThịnh

                Nhóm 23 (Khóa 09)

23     1090072 Các phương pháp số         2      100 T2,7-9,F203            Nguyễn Duy Thảo

23     1090082 Nền móng                   3      100 T3,6-10,F203           Nguyễn Thu Hà

23     1090093 ĐA nền móng                1      100 T7,1-2,XP              Nguyễn Thu Hà

23     1100042 Cơ học kết cấu 2           3      100 T6,6-10,E117           Nguyễn Thạc Vũ

23     1100053 Lý thuyết đàn hồi          2      100 T4,7-9,E115            ĐTNThảo

23     1100062 KC bê tông CT 1            3      100 T5,6-10,F203           Bùi Thiên Lam

23     1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1    1      100 T7,3-4,XP              Bùi Thiên Lam

                Nhóm 24 (Khóa 09)

24     1090072 Các phương pháp số         2      100 T5,7-9,F206            Hoàng Trọng Lâm

24     1090082 Nền móng                   3      100 T4,6-10,E117           Đỗ Hữu Đạo

24     1090093 ĐA nền móng                1      100 T7,1-2,XP              Đỗ Hữu Đạo

24     1100042 Cơ học kết cấu 2           3      100 T2,6-10,F202           Nguyễn Thạc Vũ

24     1100053 Lý thuyết đàn hồi          2      100 T6,7-9,F206            Đỗ Minh Đức

24     1100062 KC bê tông CT 1            3      100 T3,1-5,E113            TQThịnh

24     1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1    1      100 T7,9-10,XP             TQThịnh

                Nhóm 25 (Khóa 09)

25     1090523 Toán CĐ (QHTN)             2       80     T6,7-9,H106        Đỗ Thị Phượng

25     1100042 Cơ học kết cấu 2           3       80     T2,1-4,E401        Lê Cao Tuấn

25     1100053 Lý thuyết đàn hồi          2       80     T5,7-9,H106        ĐTNThảo

25     1100062 KC bê tông CT 1            3       80     T4,6-10,H106       Vương Lê Thắng

25     1100093 KT Công nghiệp             3       80     T3,6-10,H106       Đoàn Trần Hiệp

25     1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1    1       80     T6,1-2,XP          Vương Lê Thắng

25     1100323 ĐA Kiến trúc công trình    1       80     T7,4-5,XP          Đoàn Trần Hiệp


                                         47
Nhóm   Mã HP            Tên học phần     Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

                Nhóm 26 (Khóa 09)

26     1090062 Cơ học đất                 3       90     T2,1-5,F207        Phạm Văn Ngọc

26A    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T2,7-10,PTN        Tuần 35,36,37

26B    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T3,7-10,PTN        Tuần 35,36,37

26C    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T4,7-10,PTN        Tuần 35,36,37

26D    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T6,7-10,PTN        Tuần 35,36,37

26     1100042 Cơ học kết cấu 2           3       90     T3,1-5,F207        Nguyễn Thạc Vũ

26     1100062 KC bê tông CT 1            3       90     T6,1-5,F207        Bùi Thiên Lam

26     1100093 KT Công nghiệp             3       90     T4,1-5,F207        Đoàn Trần Hiệp

26     1100323 ĐA Kiến trúc công trình    1       90     T5,7-8,XP          Đoàn Trần Hiệp

26     1101903 ĐA kết cấu BT 1 (X1)       2       90     T7,1-2,XP          Bùi Thiên Lam

                Nhóm 27 (Khóa 09)

27     1090062 Cơ học đất                 3       90     T3,1-5,F208        Phạm Văn Ngọc

27A    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T4,1-5,PTN         Tuần 25,26,27

27B    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T2,7-10,PTN        Tuần 29,30,31

27C    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T6,7-10,PTN        Tuần 25,26,27

27D    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T3,7-10,PTN        Tuần 25,26,27

27     1100042 Cơ học kết cấu 2           3       90     T2,1-5,F208        ĐTNThảo

27     1100062 KC bê tông CT 1            3       90     T7,1-5,F208        TQThịnh

27     1100093 KT Công nghiệp             3       90     T5,1-5,F208        Đoàn Trần Hiệp

27     1100323 ĐA Kiến trúc công trình    1       90     T5,9-10,XP         Đoàn Trần Hiệp

27     1101903 ĐA kết cấu BT 1 (X1)       2       90     T4,9-10,XP         TQThịnh

                Nhóm 28 (Khóa 09)

28     1090062 Cơ học đất                 3       90     T2,1-5,F209        Nguyễn Thu Hà

28A    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T4,7-10,PTN        Tuần 29,30,31

28B    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T5,7-10,PTN        Tuần 29,30,31

                                         48
Nhóm   Mã HP             Tên học phần    Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

28C    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T7,1-5,PTN         Tuần 29,30,31

28D    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T2,7-10,PTN        Tuần 25,26,27

28     1100042 Cơ học kết cấu 2           3       90     T4,1-5,F209        Đỗ Minh Đức

28     1100062 KC bê tông CT 1            3       90     T5,1-5,F209        Vương Lê Thắng

28     1100093 KT Công nghiệp             3       90     T6,1-5,F209        Đoàn Trần Hiệp

28     1100323 ĐA Kiến trúc công trình    1       90     T3,1-2,XP          Đoàn Trần Hiệp

28     1101903 ĐA kết cấu BT 1 (X1)       2       90     T6,9-10,XP         Vương Lê Thắng

                 Nhóm 29 (Khóa 09)

29     1090372 Trắc địa (KT)              2       70     T2,1-3,H201        Lê Văn Định

29     1100853 ĐA KT dân dụng 6           2       70     T6,7-9,XP          Khoa XD DD&CN

29     1100873 Kiến trúc CN 2             2       70     T2,7-9,H106        THChính

29     1100893 CS tạo hình kiến trúc      2       70     T5,1-3,H201        NNBình

29     1100923 Lịch sử đô thị             2       70     T6,1-3,H201        Trần Đức Quang

29     1100933 Qui hoạch 2                3       70     T3,1-5,H201        Tô Văn Hùng

29     1100943 ĐA Kiến trúc CN 1          2       70     T7,1-3,XP          Khoa XD DD&CN

29A    1100963 Thiết kế nhanh 3           1       62

29     1101442 Kết cấu CT (BT+Thép)       3       70     T4,1-5,H201        TQThịnh

29     1170372 Vật lý kiến trúc 2         2       70     T5,7-9,H205        Nguyễn Thị Lê

                 Nhóm 30 (Khóa 09)

30     1090372 Trắc địa (KT)              2       70     T4,1-3,H205        Nguyễn Văn Siếu

30     1100853 ĐA KT dân dụng 6           2       70     T6,1-3,XP          Khoa XD DD&CN

30     1100873 Kiến trúc CN 2             2       70     T5,7-9,H104        THChính

30     1100893 CS tạo hình kiến trúc      2       70     T3,1-3,H202        NNBình

30     1100923 Lịch sử đô thị             2       70     T3,7-9,H205        Trần Đức Quang

30     1100933 Qui hoạch 2                3       70     T2,1-5,H202        Tô Văn Hùng

30     1100943 ĐA Kiến trúc CN 1          2       70     T6,7-9,XP          Khoa XD DD&CN

                                         49
Nhóm   Mã HP             Tên học phần    Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

30A    1100963 Thiết kế nhanh 3           1       62

30     1101442 Kết cấu CT (BT+Thép)       3       70     T7,1-5,H201        Vương Lê Thắng

30     1170372 Vật lý kiến trúc 2         2       70     T5,1-3,H205        Nguyễn Thị Lê

                 Nhóm 31 (Khóa 09)

31     1080302 Động lực học CT            2      105 T2,7-9,H204            THPhong

31     1090062 Cơ học đất                 3      105 T4,6-10,E202           Nguyễn Thu Hà

31A    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T3,1-5,PTN         Tuần 29,30,31

31B    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T4,1-5,PTN         Tuần 29,30,31

31C    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T6,1-5,PTN         Tuần 32,33,34

31D    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T7,7-10,PTN        Tuần 32,33,34

31     1100042 Cơ học kết cấu 2           3      105 T6,6-10,E102           ĐTNThảo

31     1100062 KC bê tông CT 1            3      105 T3,6-10,H204           HPTây

31     1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1    1      105 T7,1-3,XP              HPTây

31     1101692 KT dd và cấu tạo nhà CN    2      105 T2,1-3,E104            Đoàn Trần Hiệp

31     1110062 Các phương pháp số         2      105 T5,8-10,H402           Lê Văn Hợi

31     1110353 Thuỷ văn CT                3      105 T5,1-5,E204            Nguyễn Bản

                 Nhóm 32 (Khóa 09)

32     1020583 Ngôn ngữ lập trình         2      100 T4,6-8,F202            ĐTTHoa

32     1020613 ĐA NN Lập trình            1      100 T5,1-2,XP              NTBình

32     1090053 Vật liệu xây dựng          3      100 T3,7-10,E113           NTTAn

32     1090062 Cơ học đất                 3      100 T6,7-10,E114           Nguyễn Thu Hà

32A    1090453 TN Vật liệu XD             1       30     T2,1-5,PTN         Tuần 33,34

32B    1090453 TN Vật liệu XD             1       30     T3,1-5,PTN         Tuần 33,34

32C    1090453 TN Vật liệu XD             1       30     T6,1-5,PTN         Tuần 33,34

32A    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T2,1-5,PTN         Tuần 29,30,31

32B    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T2,1-5,PTN         Tuần 32,33,34

                                         50
Nhóm   Mã HP            Tên học phần     Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

32C    1090462 TN Cơ học đất              1       24     T3,1-5,PTN         Tuần 32,33,34

32     1100042 Cơ học kết cấu 2           3      100 T5,7-10,E203           Đỗ Minh Đức

32     1100062 KC bê tông CT 1            3      100 T2,7-10,F201           HPTây

32     1100102 KC thép 1                  2      100 T4,9-10,F202           Phan Cẩm Vân

32     1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1    1      100 T7,4-5,E116            HPTây

32     1101692 KT dd và cấu tạo nhà CN    2      100 T7,1-3,E116            Đoàn Trần Hiệp

                 Nhóm 33 (Khóa 09)

33     1170033 Độc học môi trường         2       70     T2,6-8,E302        NLPhương

33     1170043 Mạng cấp nước              2       70     T3,4-5,E302        NLPhương

33     1170053 ĐA mạng cấp nước           2       70     T7,1-3,XP          Khoa MôI trường

33     1170063 Môi trường VKH             3       70     T6,7-10,E302       Nguyễn Thị Lê

33     1170073 Tiếng ồn                   2       70     T2,9-10,E302       Nguyễn Thị Lê

33     1170083 Thoát nước ĐT & CN         2       70     T3,1-3,E302        NLPhương

33     3060022 Phân tích công cụ          2       70     T5,4-5,E302        Phạm Thị Hà

33     3060202 Hoá học môi trường         2       70     T5,1-3,H401        Phạm Thị Hà

33A    3060242 TN phân tích công cụ       1       20     T2,1-5,PTN         Tuần 33,34,35

33B    3060242 TN phân tích công cụ       1       20     T3,7-10,PTN        Tuần 33,34,35

33C    3060242 TN phân tích công cụ       1       20     T4,1-5,PTN         Tuần 33,34,35

                 Nhóm 34 (Khóa 09)

34     1170033 Độc học môi trường         2       80     T2,9-10,E303       NLPhương

34     1170411 QLTN rừng & DDSH           2       80     T4,4-5,F208        PTKThuỷ

34     1170491 QL chất lượng MT           2       80     T4,1-3,F208        Hoàng Hải

                 Thoát nước ĐT,
34     1170630                            3       80     T7,1-4,H302        NLPhương
                 CN(QLMT)
                 ĐA Th.nước ĐT,
34     1170640                            2       80     T2,6-8,E303        Khoa MôI trường
                 CN(QLMT)

34     3060022 Phân tích công cụ          2       80     T3,1-3,E303        Phạm Thị Hà


                                         51
Nhóm   Mã HP            Tên học phần       Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

34     3060202 Hoá học môi trường           2       80     T3,4-5,E303        Phạm Thị Hà

34A    3060242 TN phân tích công cụ         1       20     T4,7-10,PTN        Tuần 33,34,35

34B    3060242 TN phân tích công cụ         1       20     T5,1-5,PTN         Tuần 33,34,35

34C    3060242 TN phân tích công cụ         1       20     T5,7-10,PTN        Tuần 33,34,35


                Nhóm 35 (Khóa 09)

35A    1030693 TH Tin học ƯD                1       50     T3,1-5,A135        Tuần 31,32,33

35B    1030693 TH Tin học ƯD                1       50     T4,1-5,A135        Tuần 31,32,33

35C    1030693 TH Tin học ƯD                1       50     CN,1-5,A135        Tuần 31,32,33

35     1090403 Công trình cầu               3       80     T3,7-10,E301       HPHoa

35     1090413 Công trình đường             3       80     T5,1-4,E301        Phan Cao Thọ

35     1090743 ĐA Công trình đường          1       80     T6,1-2,XP          Phan Cao Thọ

35     1110383 Thuỷ điện                    3       80     T7,1-4,E109        NTHảo

35     1110393 Thuỷ công                    3       80     T6,7-10,E301       Lê Văn Hợi

35     1110803 ĐA thuỷ điện                 1       80     T7,8-9,XP          NTHảo

35     1180053 Tin học ƯD                   3       80     T4,7-10,E301       Huỳnh Nhật Tố

35     1180093 Kỹ thuật thi công và ATLĐ    3       80     T2,1-4,E301        NQTrung

35     1180163 Tài chính DNXD               3       80     T2,7-10,E301       NTTThuỷ

35     1180183 Kế toán XD cơ bản            3       80     T5,7-10,E301       Bùi Nữ Thanh Hà

                Nhóm 36 (Khóa 09)

36     1090403 Công trình cầu               3       80     T4,1-4,E403        HPHoa

36     1090413 Công trình đường             3       80     T2,7-10,E403       NTCường

36     1090743 ĐA Công trình đường          1       80     T6,1-2,XP          NTCường

36     1110383 Thuỷ điện                    3       80     T5,7-10,E403       NTHảo

36     1110393 Thuỷ công                    3       80     T7,1-4,E106        Lê Văn Hợi

36     1110803 ĐA thuỷ điện                 1       80     T2,1-2,XP          NTHảo


                                           52
Nhóm   Mã HP            Tên học phần       Số TC   Sĩ số     Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

36     1180053 Tin học ƯD                   3       80     T3,7-10,E403       Huỳnh Nhật Tố

36     1180093 Kỹ thuật thi công và ATLĐ    3       80     T3,1-4,E403        NQTrung

36     1180163 Tài chính DNXD               3       80     T4,7-10,E403       NTTThuỷ

36     1180183 Kế toán XD cơ bản            3       80     T6,7-10,E403       Bùi Nữ Thanh Hà



3.2.2. Chú ý

3.2.2.1. Kế hoạch học tập

 Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở
  phần cuối quyển sổ tay.

3.2.2.2. Sắp xếp các nhóm học phần

Khi học các HP thực tập thì sẽ nghỉ học các HP lý thuyết, PĐT yêu cầu SV
phải đăng ký như sau:

 SV ngành Cơ khí chế tạo máy:                  Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03.

 SV ngành Cơ điện tử:                          Nhóm 04 hoặc 05.

 SV ngành Công nghệ thông tin:                 Nhóm 06 hoặc 07 hoặc 08.

 SV ngành Cơ khí động lực:                     Nhóm 09, có 2 nhóm phụ.

 SV ngành Kỹ thuật tàu thuỷ:                   Nhóm 10.

 SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh:      Nhóm 11 hoặc 12. Chú ý có HP
  Tự động nhiệt (thính giảng, có TKB sau) SV vẫn đăng ký.

 SV ngành KT Năng lượng và MT: Nhóm 11 hoặc 12. Chú ý có HP
  Tự động nhiệt (thính giảng, có TKB sau) SV vẫn đăng ký. (Chú ý HP
  Kỹ thuật lạnh B)



                                           53
 SV ngành Điện kỹ thuật:         Nhóm 13; hoặc 14; hoặc 15. (SV
  chỉ được đăng ký các HP cùng một nhóm, vì có TT Nhận thức khác
  nhau)

 SV ngành Điện tử - Viễn thông:    Nhóm 16 hoặc 17. (SV chỉ được
  đăng ký các HP cùng một nhóm, vì có TT Nhận thức khác nhau)

 SV ngành CN Hoá thực phẩm:         Nhóm 18.

 SV ngành CN Sinh học:              Nhóm 19.

 SV ngành CN Vật liệu và CN Chế biến dầu và khí: Nhóm 20. Nhóm
  này có HP Các PPXĐ CTVL chỉ dành cho ngành CN Vật liệu; HP Kỹ
  thuật xúc tác cho ngành CN Hóa dầu và khí.

 SV ngành Sư phạm Kỹ thuật:         Nhóm 21.

 SV ngành XD Cầu đường:             Nhóm 22; hoặc 23; hoặc 24.

 SV ngành Vật liệu xây dựng:        Nhóm 25.

 SV ngành XD Dân dụng và CN:        Nhóm 26 hoặc 27 hoặc 28. (Nhóm
  28 có thêm SV lớp 09XJV)

 SV ngành Kiến trúc:                    Nhóm 29 hoặc 30.

 SV ngành Xây dựng Công trình thuỷ:     Nhóm 31.

 SV ngành Tin học xây dựng:             Nhóm 32.

 SV ngành CN Môi trường:                Nhóm 33.

 SV ngành QL Môi trường:                Nhóm 34.

 SV ngành Kinh tế XD và QL dự án:       Nhóm 35 hoặc 36.

 SV lớp 09ECE, 09ES, 09CLC học theo TKB riêng.




                                54
3.3.    THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 10
3.3.1. Thời khóa biểu
 Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

                 Nhóm 01 (Khóa 10)

01      1040451 KT nhiệt                         2   90 T3,4-5,F301       Phạm Duy Vũ

01      1061062 KT điện tử                       2   90 T2,4-5,F301       NDNViễn

01      1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   90 T3,1-3,F301       NHThành

01      1080431 Sức bền vật liệu 1               3   90 T6,1-4,F301       Huỳnh Vinh

01A     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   36 T4,1-5,PTN        Tuần 21,32,36

01B     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   36 T3,7-10,PTN       Tuần 21,32,36

01A     1080482 AUTOCAD                          1   40 T2,7-8,E111       Tuần 32->38

01B     1080482 AUTOCAD                          1   40 T2,9-10,E111      Tuần 32->38

01      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   90 T7,1-4,F301       Ngô Văn Hà

01A     4130101 Anh văn CN CK                    3   45 T5,1-4,E201       Trần Đình Sơn

01B     4130101 Anh văn CN CK                    3   45 T5,7-10,E303      Trần Đình Sơn

01      4130261 Anh văn 3                        2   50 T2,1-3,F301       Diệp Thị Thanh

                 Nhóm 02 (Khóa 10)

02      1040451 KT nhiệt                         2   90 T2,1-3,F302       Phạm Thanh

02      1061062 KT điện tử                       2   90 T3,1-3,F302       NDNViễn

02      1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   90 T3,4-5,F302       NHThành

02      1080431 Sức bền vật liệu 1               3   90 T4,1-4,F302       Huỳnh Vinh

02A     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   36 T4,7-10,PTN       Tuần 21,32,36

02B     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   36 T5,7-10,PTN       Tuần 21,32,36

02A     1080482 AUTOCAD                          1   40 T4,7-8,E111       Tuần 32->38

02B     1080482 AUTOCAD                          1   40 T4,9-10,E111      Tuần 32->38

02      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   90 T5,1-4,F302       Ngô Văn Hà

02A     4130101 Anh văn CN CK                    3   45 T6,1-4,E303       Dương Mộng Hà


                                            55
Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

02B     4130101 Anh văn CN CK                    3   45 T7,1-4,E201       Dương Mộng Hà

                 Nhóm 03 (Khóa 10)

03      1040451 KT nhiệt                         2   90 T5,1-3,F303       BTHLan

03      1061062 KT điện tử                       2   90 T2,1-3,F303       NDNViễn

03      1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   90 T5,4-5,F303       Huỳnh Minh Tuấn

03      1080431 Sức bền vật liệu 1               3   90 T3,1-4,F303       Huỳnh Vinh

03A     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T6,7-10,PTN       Tuần 21,32,36

03B     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T7,1-5,PTN        Tuần 21,32,36

03C     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T2,7-10,PTN       Tuần 21,32,36

03A     1080482 AUTOCAD                          1   40 T6,7-8,E111       Tuần 32->38

03B     1080482 AUTOCAD                          1   40 T6,9-10,E111      Tuần 32->38

03      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   90 T6,1-4,F303       Ngô Văn Hà

03A     4130101 Anh văn CN CK                    3   45 T4,1-4,E303       Dương Mộng Hà

03B     4130101 Anh văn CN CK                    3   45 T4,7-10,E401      Dương Mộng Hà

03      4130261 Anh văn 3                        2   50 T2,4-5,F303       Diệp Thị Thanh

                 Nhóm 04 (Khóa 10)

04      1010702 Vật liệu Kỹ thuật                3   75 T6,1-4,F306       TNVinh

04      1020232 Lập trình hướng đối tượng        2   75 T3,1-3,F306       Lê Thị Mỹ Hạnh

04      1031092 Thủy khí và máy TK               2   75 T3,4-5,F306       Nguyễn Võ Đạo

04      1060263 Cấu trúc máy tính                3   75 T4,7-9,F306       Đặng Bá Lư

04      1061062 KT điện tử                       2   75 T2,4-5,F306       Lê Xứng

04      1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   75 T2,1-3,F306       NDTường

04      1080431 Sức bền vật liệu 1               3   75 T7,1-4,F303       THPhong

04A     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T3,7-10,PTN       Tuần 22,33,37

04B     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T6,7-10,PTN       Tuần 22,33,37

04      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   75 T5,7-10,F306      Ngô Văn Hà

                                            56
Nhóm   Mã HP                Tên học phần       Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

                 Nhóm 05 (Khóa 10)

05      1010702 Vật liệu Kỹ thuật                   3   75 T5,7-10,F307      TNVinh

05      1020232 Lập trình hướng đối tượng           2   75 T3,4-5,F307       Lê Thị Mỹ Hạnh

05      1031092 Thủy khí và máy TK                  2   75 T3,1-3,F307       Nguyễn Võ Đạo

05      1060263 Cấu trúc máy tính                   3   75 T4,1-3,F301       Đặng Bá Lư

05      1061062 KT điện tử                          2   75 T2,1-3,F307       Lê Xứng

05      1080421 Cơ Lý thuyết 2                      2   75 T2,4-5,F307       NDTường

05      1080431 Sức bền vật liệu 1                  3   75 T6,7-10,F307      THPhong

05A     1080451 TN Sức bền vật liệu                 1   34 T2,7-10,PTN       Tuần 22,33,37

05B     1080451 TN Sức bền vật liệu                 1   34 T5,1-5,PTN        Tuần 22,33,37

05      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   75 T4,7-10,F307      Lê Thị Tuyết Ba

                 Nhóm 06 (Khóa 10)

06      1020042 Cấu trúc dữ liệu                    2   100 T2,6-8,F301      Phan Chí Tùng

06      1020052 Kỹ thuật xung số                    3   100 T3,1-4,F209      Đặng Bá Lư

06      1020063 Ngôn ngữ hình thức và ôtômat        2   100 T2,9-10,F301     NTMHỷ

06      1020092 Xử lý số tín hiệu 1                 3   100 T7,7-10,         Thỉnh giảng

06      1020773 Toán chuyên đề                      2   100 T4,9-10,F301     Phan Thanh Tao

06A     1020783 TH cấu trúc dữ liệu                 1   50 T2,1-4,C202       Tuần 35,36,37

06B     1020783 TH cấu trúc dữ liệu                 1   50 T4,1-4,C202       Tuần 35,36,37

06A     1020792 TH kỹ thuật xung số                 1   50 T2,1-4,CD1        Tuần 32,33,34

06B     1020792 TH kỹ thuật xung số                 1   50 T4,1-4,CD1        Tuần 32,33,34

06      1020803 ĐA lập trình HT                     1   100 T6,8-9,XP        Khoa CNTT

06      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   100 T5,7-10,F301     Trần Quang ánh

06      3190141 Xác suất thống kê                   2   100 T4,6-8,F301      Lê Văn Dũng

06A     4130131 Anh văn CN Tin                      3   50 T5,1-4,E302       Lê Quý Lộc

06B     4130131 Anh văn CN Tin                      3   50 T7,1-4,E303       Lê Quý Lộc

                                               57
Nhóm   Mã HP               Tên học phần        Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

06      4130261 Anh văn 3                           2   50 T3,7-9,B208       Lê Thị Hoàng Hà

                 Nhóm 07 (Khóa 10)

07      1020042 Cấu trúc dữ liệu                    2   100 T2,9-10,F302     Phan Chí Tùng

07      1020052 Kỹ thuật xung số                    3   100 T3,7-10,F301     Đặng Bá Lư

07      1020063 Ngôn ngữ hình thức và ôtômat        2   100 T2,6-8,F302      NTMHỷ

07      1020092 Xử lý số tín hiệu 1                 3   100 T7,7-10,         Thỉnh giảng

07      1020773 Toán chuyên đề                      2   100 T6,6-8,F302      ĐTTHoa

07A     1020783 TH cấu trúc dữ liệu                 1   50 T5,1-4,C202       Tuần 35,36,37

07B     1020783 TH cấu trúc dữ liệu                 1   50 T6,1-4,C202       Tuần 35,36,37

07A     1020792 TH kỹ thuật xung số                 1   50 T5,1-4,CD1        Tuần 32,33,34

07B     1020792 TH kỹ thuật xung số                 1   50 T6,1-4,CD1        Tuần 32,33,34

07      1020803 ĐA lập trình HT                     1   100 T5,8-9,XP        Khoa CNTT

07      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   100 T7,1-4,F302      Trần Quang ánh

07      3190141 Xác suất thống kê                   2   100 T6,9-10,F302     Lê Văn Dũng

07A     4130131 Anh văn CN Tin                      3   50 T4,1-4,E301       Võ Trung Hùng

07B     4130131 Anh văn CN Tin                      3   50 T4,7-10,E402      Võ Trung Hùng

07      4130261 Anh văn 3                           2   50 T3,1-3,B303       Trần Vũ Mai Yên

                 Nhóm 08 (Khóa 10)

08      1020042 Cấu trúc dữ liệu                    2   100 T3,6-8,F303      Lê Quý Lộc

08      1020052 Kỹ thuật xung số                    3   100 T5,7-10,F303     Đặng Bá Lư

08      1020063 Ngôn ngữ hình thức và ôtômat        2   100 T3,9-10,F303     NTMHỷ

08      1020092 Xử lý số tín hiệu 1                 3   100 T7,7-10,         Thỉnh giảng

08      1020773 Toán chuyên đề                      2   100 T4,6-8,F303      Phan Thanh Tao

08A     1020783 TH cấu trúc dữ liệu                 1   50 T3,1-4,C202       Tuần 35,36,37

08B     1020783 TH cấu trúc dữ liệu                 1   50 T6,7-10,C202      Tuần 35,36,37

08A     1020792 TH kỹ thuật xung số                 1   50 T3,1-4,CD1        Tuần 32,33,34

                                               58
Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

08B     1020792 TH kỹ thuật xung số              1   50 T7,7-10,CD1       Tuần 32,33,34

08      1020803 ĐA lập trình HT                  1   100 T5,4-5,XP        Khoa CNTT

08      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   100 T2,1-4,F308      Trần Quang ánh

08      3190141 Xác suất thống kê                2   100 T4,9-10,F303     Lê Văn Dũng

08A     4130131 Anh văn CN Tin                   3   50 T6,1-4,E302       Trần Thế Vũ

08B     4130131 Anh văn CN Tin                   3   50 T7,1-4,E302       Huỳnh Công Pháp

08      4130261 Anh văn 3                        2   50 T5,1-3,B111       Trương Thị Thời

08      4160122 Pháp văn CN (T)                  3   50 T2,7-10,B207      NTTThuỷ

                 Nhóm 09 (Khóa 10)

09      1010702 Vật liệu Kỹ thuật                3   140 T7,1-4,F110      Nguyễn Bá Kiên

09      1030013 Thuỷ khí                         4   140 T2,6-10,F110     PTKLoan

09A     1030703 TN thuỷ khí                      1   50 T2,1-5,PTN        Tuần 33

09B     1030703 TN thuỷ khí                      1   50 T3,7-10,PTN       Tuần 33

09C     1030703 TN thuỷ khí                      1   50 T4,1-5,PTN        Tuần 33

09      1040451 KT nhiệt                         2   140 T3,1-3,F110      Phạm Thanh

09      1061062 KT điện tử                       2   140 T3,4-5,F110      NDNViễn

09      1080192 CS thiết kế máy 1                3   140 T5,7-10,F110     Lê Cung

09      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   140 T4,7-10,F210     Trần Quang ánh

09      3190141 Xác suất thống kê                2   140 T6,6-8,F110      Lê Văn Dũng

09      4130261 Anh văn 3                        2   50 T6,9-10,F110      Lê Thị Hoàng Hà

                 Nhóm 10 (Khóa 10)

10      1010702 Vật liệu Kỹ thuật                3   80 T6,7-10,F301      Nguyễn Bá Kiên

10      1030013 Thuỷ khí                         4   80 T4,6-10,F107      PTKLoan

10A     1030703 TN thuỷ khí                      1   50 T5,7-10,PTN       Tuần 33

10      1040451 KT nhiệt                         2   80 T2,4-5,H104       Nguyễn Quốc Huy

10      1061062 KT điện tử                       2   80 T3,6-8,F306       Dư Quang Bình

                                            59
Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu         Giáo viên/Tuần

10      1080192 CS thiết kế máy 1                3   80 T7,1-4,F107       Lê Cung

10      1080441 Sức bền vật liệu 2               2   80 T3,9-10,F306      Lê Viết Thành

10A     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T3,1-5,PTN        Tuần 22,33,37

10B     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T6,1-5,PTN        Tuần 22,33,37

10      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   80 T5,7-10,F302      NTLương

10      3190141 Xác suất thống kê                2   80 T2,1-3,H104       Tôn Thất Tú

                 Nhóm 11 (Khóa 10)

11      1010082 CN kim loại                      2   120 T5,1-3,F110      Lưu Đức Hoà

11      1031102 Thuỷ khí (N)                     3   120 T4,1-4,F110      Huỳnh Văn Hoàng

11      1040013 Nhiệt động 1                     3   120 T5,7-10,F210     Mã Phước Hoàng

11      1040033 CS truyền nhiệt 1                3   120 T7,1-4,F210      Nguyễn Bốn

11      1051043 Khí cụ điện                      3   120 T3,7-10,F110     Lê Thành Bắc

11      1061062 KT điện tử                       2   120 T2,6-8,F409      NQNQuỳnh

11      1080053 Nguyên lý máy                    3   120 T3,1-4,F210      NTQuy

11A     1080482 AUTOCAD                          1   40 T4,7-8,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

11B     1080482 AUTOCAD                          1   40 T4,9-10,E111      Tuần21,22,25,26,27,28,29

11C     1080482 AUTOCAD                          1   40 T7,7-8,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

11      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   120 T6,1-4,F110      NTLương

11      4130261 Anh văn 3                        2   50 T2,1-3,B210       TTTPhượng

                 Nhóm 12 (Khóa 10)

12      1010082 CN kim loại                      2   80 T3,6-8,F309       NTViệt

12      1031102 Thuỷ khí (N)                     3   80 T6,1-4,F107       Huỳnh Văn Hoàng

12      1040013 Nhiệt động 1                     3   80 T2,7-10,F303      BTHLan

12      1040033 CS truyền nhiệt 1                3   80 T6,1-4,F302       Thái Ngọc Sơn

12      1051043 Khí cụ điện                      3   80 T4,1-4,F202       Lê Thành Bắc

12      1061062 KT điện tử                       2   80 T3,9-10,F306      Dư Quang Bình

                                            60
Nhóm   Mã HP               Tên học phần          Số TC Sĩ số Thời khóa biểu         Giáo viên/Tuần

12      1080053 Nguyên lý máy                         3   80 T5,1-4,F107       NTQuy

12A     1080482 AUTOCAD                               1   40 T7,9-10,E111      Tuần21,22,25,26,27,28,29

12      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                        3   80 T7,1-4,F209       NTLương

                 Nhóm 13 (Khóa 10)

13      1031112 Thuỷ khí ứng dụng                     2   100 T6,1-3,F308      Nguyễn Võ Đạo

13      1050063 Lý thuyết mạch điện 2                 3   100 T5,7-10,F308     Phan Văn Hiền

13      1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1        3   100 T4,1-4,F107      Đoàn Quang Vinh

13      1050083 Máy điện 1                            3   100 T7,1-4,F207      Bùi Tấn Lợi

13A     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T2,1-5,PTN        Tuần 32

13B     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T3,7-10,PTN       Tuần 32

13C     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T6,7-10,PTN       Tuần 32

13D     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T7,7-10,PTN       Tuần 32

13E     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T2,1-5,PTN        Tuần 34

13A     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T2,1-5,PTN        Tuần 26

13B     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T3,7-10,PTN       Tuần 26

13C     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T6,7-10,PTN       Tuần 26

13D     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T7,7-10,PTN       Tuần 26

13E     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T2,1-5,PTN        Tuần 27

13      1080491 Cơ học ứng dụng                       3   100 T4,7-10,F108     NDTường

13      1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện                 2   100 T3,1-3,F309      NTHảo

13      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                        3   100 T2,7-10,F307     NTLương

13      4130261 Anh văn 3                             2   50 T5,1-3,B211       TTTPhượng

                 Nhóm 14 (Khóa 10)

14      1031112 Thuỷ khí ứng dụng                     2   100 T2,6-8,F308      Nguyễn Võ Đạo

14      1050063 Lý thuyết mạch điện 2                 3   100 T6,1-4,F307      Hoàng Dũng

14      1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1        3   100 T5,7-10,F208     Lâm Tăng Đức


                                                 61
Nhóm   Mã HP               Tên học phần          Số TC Sĩ số Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần

14      1050083 Máy điện 1                            3   100 T4,7-10,F302     Phan Văn Hiền

14A     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T7,7-10,PTN       Tuần 34

14B     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T5,1-5,PTN        Tuần 34

14C     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   20 T3,1-5,PTN        Tuần 35

14D     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   21 T2,1-5,PTN        Tuần 35

14A     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T3,1-5,PTN        Tuần 26

14B     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T5,1-5,PTN        Tuần 26

14C     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T3,1-5,PTN        Tuần 27

14D     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T6,7-10,PTN       Tuần 27

14E     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T5,1-5,PTN        Tuần 27

14      1080491 Cơ học ứng dụng                       3   100 T3,7-10,F107     NDTường

14      1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện                 2   100 T2,9-10,F308     Đặng Văn Phòng

14      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                        3   100 T4,1-4,F201      NTLương

14      4130261 Anh văn 3                             2   50 T7,1-3,B208       TTTHương

                 Nhóm 15 (Khóa 10)

15      1031112 Thuỷ khí ứng dụng                     2   100 T2,9-10,F309     Nguyễn Võ Đạo

15      1050063 Lý thuyết mạch điện 2                 3   100 T6,7-10,F306     Phan Văn Hiền

15      1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1        3   100 T3,1-4,F206      NHMai

15      1050083 Máy điện 1                            3   100 T4,7-10,F103     Trần Văn Chính

15A     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   21 T6,1-5,PTN        Tuần 35

15B     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   21 T4,1-5,PTN        Tuần 35

15C     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   21 T5,1-5,PTN        Tuần 35

15D     1050983 TN lý thuyết mạch điện 2              1   21 T7,7-10,PTN       Tuần 35

15A     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T6,1-5,PTN        Tuần 27

15B     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T7,7-10,PTN       Tuần 27

15C     1050993 TN máy điện 1                         1   20 T4,1-5,PTN        Tuần 27


                                                 62
Nhóm   Mã HP               Tên học phần     Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

15D     1050993 TN máy điện 1                    1   20 T2,1-5,PTN        Tuần 28

15E     1050993 TN máy điện 1                    1   20 T4,1-5,PTN        Tuần 28

15      1080491 Cơ học ứng dụng                  3   100 T7,1-4,F106      NHThành

15      1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện            2   100 T2,6-8,F309      Đặng Văn Phòng

15      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   100 T5,7-10,F309     TTTSương

15      4130261 Anh văn 3                        2   50 T3,7-9,B210       TTTPhượng

                 Nhóm 16 (Khóa 10)

16      1040451 KT nhiệt                         2   85 T3,4-5,F201       Thái Ngọc Sơn

16      1060043 Lý thuyết mạch điện tử 2         3   85 T7,1-4,F103       Tăng Tấn Chiến

16      1060063 Trường điện từ                   2   85 T3,1-3,F301       Tăng Tấn Chiến

16A     1060113 TN lý thuyết mạch điện tử        1   50 T2,1-5,PTN        Tuần 31,32,33,34,35

16B     1060113 TN lý thuyết mạch điện tử        1   50 T3,7-10,PTN       Tuần 31,32,33,34,35

16      1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1          3   85 T6,6-9,F308       NQNQuỳnh

16      1080491 Cơ học ứng dụng                  3   85 T4,7-10,F102      NHThành

16      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   85 T2,7-10,F302      TTTSương

16A     4130181 Anh văn CN ĐT                    3   50 T4,1-4,B210       NTCTú

16B     4130181 Anh văn CN ĐT                    3   50 T5,1-4,B210       NTCTú

                 Nhóm 17 (Khóa 10)

17      1040451 KT nhiệt                         2   85 T3,1-3,F202       Thái Ngọc Sơn

17      1060043 Lý thuyết mạch điện tử 2         3   85 T4,7-10,F109      Tăng Tấn Chiến

17      1060063 Trường điện từ                   2   85 T3,4-5,F202       Tăng Tấn Chiến

17A     1060113 TN lý thuyết mạch điện tử        1   50 T2,7-10,PTN       Tuần 31,32,33,34,35

17B     1060113 TN lý thuyết mạch điện tử        1   50 T4,1-5,PTN        Tuần 31,32,33,34,35

17      1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1          3   85 T5,6-9,C217       NQNQuỳnh

17      1080491 Cơ học ứng dụng                  3   85 T2,1-4,F106       Trần Hồng Nga

17      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   85 T6,7-10,F303      TTTSương


                                            63
Nhóm   Mã HP                Tên học phần       Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

17      4130181 Anh văn CN ĐT                       3   50 T6,1-4,B110       NTCTú

17      4130261 Anh văn 3                           2   50 T7,1-3,B203       TTTPhượng

                 Nhóm 18 (Khóa 10)

18      1040451 KT nhiệt                            2   85 T2,1-3,H102       Nguyễn Quốc Huy

18      1060043 Lý thuyết mạch điện tử 2            3   85 T7,7-10,E102      Tăng Tấn Chiến

18      1060063 Trường điện từ                      2   85 T2,4-5,H206       Tăng Tấn Chiến

18A     1060113 TN lý thuyết mạch điện tử           1   50 T3,1-5,PTN        Tuần 31,32,33,34,35

18      1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1             3   85 T3,6-9,F209       NQNQuỳnh

18      1080491 Cơ học ứng dụng                     3   85 T6,1-4,F202       Trần Hồng Nga

18      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   85 T4,1-4,F109       TTTSương

18      4130181 Anh văn CN ĐT                       3   50 T7,1-4,B111       NTCTú

                 Nhóm 19 (Khóa 10)

19      1061062 KT điện tử                          2   130 T6,9-10,H402     Dư Quang Bình

19      1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời        3   130 T4,7-10,F308     Phạm Đình Hoà

19      1071912 Nhiệt động hoá học                  2   130 T6,6-8,H402      Lê Ngọc Trung

19      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   130 T3,7-10,F307     Dương Thị Hương

19A     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T2,1-5,PTN        Tuần 32,33,34

19B     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T3,1-5,PTN        Tuần 32,33,34

19C     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T4,1-5,PTN        Tuần 32,33,34

19D     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T5,7-10,PTN       Tuần 32,33,34

19E     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T6,1-5,PTN        Tuần 32,33,34

19F     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T2,1-5,PTN        Tuần 36,37,38

19G     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T3,1-5,PTN        Tuần 36,37,38

19      3060132 Hoá hữu cơ                          4   130 T7,1-5,F202      Đào Hùng Cường

19A     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T2,1-5,PTN1       Tuần 32,33,34,35,36

19B     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T3,1-5,PTN1       Tuần 32,33,34,35,36

                                               64
Nhóm   Mã HP               Tên học phần        Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

19C     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T4,1-5,PTN1       Tuần 32,33,34,35,36

19D     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T5,7-10,PTN1      Tuần 32,33,34,35,36

19E     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T4,1-5,PTN2       Tuần 32,33,34,35,36

19F     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T7,7-10,PTN1      Tuần 32,33,34,35,36

19G     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T2,1-5,PTN2       Tuần 32,33,34,35,36

19      3060252 Hoá vô cơ                           3   130 T5,1-4,F308      Phạm Đức Tiến

19      4130261 Anh văn 3                           2   50 T2,7-9,B210       TTATuyết

                 Nhóm 20 (Khóa 10)

20      1070193 An toàn lao động                    1   90 T2,1-3,H103       PTBNgọc

20      1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời        3   90 T6,1-4,H205       PTĐTrinh

20      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   90 T4,7-10,F309      Dương Thị Hương

20A     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T2,7-10,PTN       Tuần 36,37,38

20B     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T3,7-10,PTN       Tuần 36,37,38

20C     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T4,1-5,PTN        Tuần 36,37,38

20D     3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ                1   20 T5,1-5,PTN        Tuần 36,37,38

20      3060132 Hoá hữu cơ                          4   90 T7,1-5,H202       Phan Thảo Thơ

20A     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T2,7-10,PTN1      Tuần 32,33,34,35,36

20B     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T3,7-10,PTN1      Tuần 32,33,34,35,36

20C     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T5,1-5,PTN1       Tuần 32,33,34,35,36

20D     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T2,7-10,PTN2      Tuần 32,33,34,35,36

20      3060252 Hoá vô cơ                           3   90 T5,7-10,H201      Ngô Thị Mỹ Bình

20      3190141 Xác suất thống kê                   2   90 T2,4-5,H103       Tôn Thất Tú

20A     4130083 Anh văn CN Hoá                      3   40 T3,1-4,H306       Đặng Đức Long

20B     4130083 Anh văn CN Hoá                      3   40 T6,7-10,H303      Đặng Đức Long

                 Nhóm 21 (Khóa 10)

21      1070053 An toàn LĐ và VSCN                  2   70 T3,1-3,H301       NTDHằng

                                               65
Nhóm   Mã HP               Tên học phần        Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

21      1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời        3   70 T5,7-10,H206      Phạm Đình Hoà

21      1071912 Nhiệt động hoá học                  2   70 T6,9-10,H301      Lê Ngọc Trung

21      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   70 T4,1-4,H301       Dương Thị Hương

21      3060082 Hoá phân tích                       3   70 T4,7-10,H301      Bùi Xuân Vững

21A     3060092 TN Hoá phân tích                    1   22 T2,1-5,PTN1       Tuần 33,34,35,36,37

21B     3060092 TN Hoá phân tích                    1   22 T3,7-10,PTN1      Tuần 33,34,35,36,37

21C     3060092 TN Hoá phân tích                    1   22 T6,1-5,PTN1       Tuần 33,34,35,36,37

21      3060132 Hoá hữu cơ                          4   70 T7,1-5,H106       Võ Kim Thành

21A     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T3,7-10,PTN2      Tuần 32,33,34,35,36

21B     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T6,1-5,PTN2       Tuần 32,33,34,35,36

21C     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T6,1-5,PTN1       Tuần 32,33,34,35,36

21A     4130083 Anh văn CN Hoá                      3   40 T2,1-4,B204       ĐTTLoan

21B     4130083 Anh văn CN Hoá                      3   40 T5,1-4,H301       Phạm Cẩm Nam

21      4130261 Anh văn 3                           2   50 T6,6-8,H301       TTATuyết

                 Nhóm 22 (Khóa 10)

22      1070053 An toàn LĐ và VSCN                  2   80 T3,4-5,H302       NTDHằng

22      1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời        3   80 T7,1-4,H105       PTĐTrinh

22      1071912 Nhiệt động hoá học                  2   80 T3,1-3,H302       Lê Ngọc Trung

22      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                      3   80 T5,7-10,H302      Dương Thị Hương

22      3060082 Hoá phân tích                       3   80 T6,1-4,H206       Bùi Xuân Vững

22A     3060092 TN Hoá phân tích                    1   22 T2,1-5,PTN2       Tuần 33,34,35,36,37

22B     3060092 TN Hoá phân tích                    1   22 T5,1-5,PTN2       Tuần 33,34,35,36,37

22C     3060092 TN Hoá phân tích                    1   22 T3,7-10,PTN2      Tuần 33,34,35,36,37

22      3060132 Hoá hữu cơ                          4   80 T2,6-10,H205      Tán Đức

22A     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T4,7-10,PTN2      Tuần 32,33,34,35,36

22B     3060152 TN Hoá hữu cơ                       1   21 T5,1-5,PTN2       Tuần 32,33,34,35,36

                                               66
Nhóm   Mã HP               Tên học phần          Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

22C     3060152 TN Hoá hữu cơ                         1   21 T7,7-10,PTN2      Tuần 32,33,34,35,36

22      4130083 Anh văn CN Hoá                        3   40 T6,7-10,H206      Lê Thị Như ý

22      4160133 Pháp văn CN (H5)                      0   40 T4,1-4,B203       NTTThuỷ

                 Nhóm 23 (Khóa 10)
23      1010751 Cơ khí đại cương                      2   80 T5,4-5,F301       Lưu Đức Hoà

23      1050013 Lý thuyết mạch điện 1                 3   80 T7,1-4,H104       Phan Văn Hiền

23      1050022 Lý thuyết trường điện từ              2   80 T5,1-3,F301       Võ Quang Sơn

23      1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1        3   80 T6,1-4,H104       Lâm Tăng Đức

23A     1050953 TN lý thuyết mạch điện 1              1   20 T2,7-10,I202      Tuần 29

23B     1050953 TN lý thuyết mạch điện 1              1   20 T3,7-10,I202      Tuần 29

23C     1050953 TN lý thuyết mạch điện 1              1   20 T4,1-5,I202       Tuần 29

23      1050963 Toán chuyên ngành                     2   80 T3,4-5,H206       Trần Văn Chính

23A     1060033 TN cấu kiện điện tử                   1   60 T4,1-5,PTN        Tuần 25,26,27,28

23      1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1               3   80 T4,6-9,H205       NQNQuỳnh

23A     1060972 TN kỹ thuật mạch điện tử              1   33 T7,7-10,PTN       Tuần 32,33,34,35

23B     1060972 TN kỹ thuật mạch điện tử              1   33 T4,1-5,PTN        Tuần 32,33,34,35

23      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                        3   80 T2,1-4,H301       Dương Thị Hương

23      3080063 Lý luận dạy học                       2   80 T3,1-3,H206       NTNguyệt

                 Nhóm 24 (Khóa 10)

24      1080421 Cơ Lý thuyết 2                        2   100 T5,1-3,F306      Huỳnh Minh Tuấn

24      1080431 Sức bền vật liệu 1                    3   100 T6,1-4,F206      Lê Viết Thành

24A     1080451 TN Sức bền vật liệu                   1   34 T2,1-5,PTN        Tuần 22,33,37

24B     1080451 TN Sức bền vật liệu                   1   34 T4,7-10,PTN       Tuần 22,33,37

24C     1080451 TN Sức bền vật liệu                   1   34 T7,7-10,PTN       Tuần 22,33,37

24      1090013 Trắc địa                              3   100 T7,1-4,F203      Nguyễn Văn Siếu

24A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                     1   32 T4,7-10,PTN       Tuần 32


                                                 67
Nhóm   Mã HP               Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

24B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T3,1-5,PTN        Tuần 32

24C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T5,7-10,PTN       Tuần 32

24      1110793 Thuỷ lực cơ sở B                2   100 T2,6-8,F208      Tô Thuý Nga

24      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                  3   100 T5,7-10,F103     Nguyễn Văn Hoàn

24      3190141 Xác suất thống kê               2   100 T4,1-3,F108      Tôn Thất Tú

24      3190153 Toán chuyên đề (X3)             2   100 T4,4-5,F108      NXNguyệt

24      4130261 Anh văn 3                       2   50 T2,9-10,F208      Huỳnh Thị Hoài

                 Nhóm 25 (Khóa 10)

25      1080421 Cơ Lý thuyết 2                  2   100 T3,1-3,C217      Huỳnh Minh Tuấn

25      1080431 Sức bền vật liệu 1              3   100 T5,1-4,F307      Lê Viết Thành

25A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T4,1-5,PTN        Tuần 22,33,37

25B     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T7,1-5,PTN        Tuần 22,33,37

25C     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T5,7-10,PTN       Tuần 22,33,37

25      1090013 Trắc địa                        3   100 T6,7-10,F209     Nguyễn Văn Siếu

25A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T4,1-5,PTN        Tuần 32

25B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T3,7-10,PTN       Tuần 32

25C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T2,1-5,PTN        Tuần 32

25      1110793 Thuỷ lực cơ sở B                2   100 T2,9-10,F209     Tô Thuý Nga

25      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                  3   100 T4,7-10,F209     Nguyễn Văn Hoàn

25      3190141 Xác suất thống kê               2   100 T3,4-5,F108      Tôn Thất Tú

25      3190153 Toán chuyên đề (X3)             2   100 T6,1-3,F309      TTNQuyền

25      4130261 Anh văn 3                       2   50 T2,6-8,F209       Huỳnh Thị Hoài

                 Nhóm 26 (Khóa 10)

26      1080421 Cơ Lý thuyết 2                  2   100 T3,4-5,F109      Huỳnh Minh Tuấn

26      1080431 Sức bền vật liệu 1              3   100 T7,1-4,F206      NPTHương

26A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T3,7-10,PTN       Tuần 25,34,38

                                           68
Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

26B     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T6,7-10,PTN       Tuần 25,34,38

26C     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T5,7-10,PTN       Tuần 25,34,38

26      1090013 Trắc địa                         3   100 T4,7-10,F207     Lê Văn Định

26A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T3,7-10,PTN       Tuần 33

26B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T6,7-10,PTN       Tuần 33

26C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T4,1-5,PTN        Tuần 33

26      1110793 Thuỷ lực cơ sở B                 2   100 T6,4-5,F208      Võ Quang Bằng

26      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3   100 T2,7-10,F207     Nguyễn Văn Hoàn

26      3190141 Xác suất thống kê                2   100 T3,1-3,C219      Tôn Thất Tú

26      3190153 Toán chuyên đề (X3)              2   100 T6,1-3,F208      Trần Chín

26      4130261 Anh văn 3                        2   50 T5,1-3,B110       Huỳnh Thị Hoài

                 Nhóm 27 (Khóa 10)

27      1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2    0 T5,6-8,F404       NDTường

27      1080441 Sức bền vật liệu 2               2    0 T5,9-10,F404      THPhong

27A     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   34 T4,7-10,PTN       Tuần 25,34,38

27      1090033 Địa chất công trình              2    0 T4,1-3,F404       NCTrung

27      1090053 Vật liệu xây dựng                3    0 T3,1-4,F404       Lê Xuân Chương

27      1090062 Cơ học đất                       3    0 T2,7-10,E207      Lê Xuân Mai

27      1100022 Cơ học kết cấu 1                 3    0 T6,1-4,F404       Đỗ Minh Đức

27A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T4,7-10,PTN       Tuần 33

27      1170011 Môi trường                       2    0 T4,4-5,F404       Hoàng Hải

27      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                   3    0 T3,7-10,F404      Nguyễn Văn Hoàn

27      3190141 Xác suất thống kê                2    0 T7,4-5,F404       TTNQuyền

27      3190153 Toán chuyên đề (X3)              2    0 T7,1-3,F404       TTNQuyền

                 Nhóm 28 (Khóa 10)

28      1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   100 T4,9-10,F203     Huỳnh Minh Tuấn

                                            69
Nhóm   Mã HP               Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu         Giáo viên/Tuần

28      1080431 Sức bền vật liệu 1              3   100 T5,1-4,F309      NPTHương

28A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T7,1-5,PTN        Tuần 25,34,38

28B     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T7,7-10,PTN       Tuần 25,34,38

28C     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T2,1-5,PTN        Tuần 25,34,38

28      1080472 Vẽ kỹ thuật XD                  1   100 T6,6-8,F203      Dương Thọ

28A     1080482 AUTOCAD                         1   40 T4,1-2,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

28B     1080482 AUTOCAD                         1   40 T4,3-4,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

28A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T3,1-5,PTN        Tuần 33

28B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T6,1-5,PTN        Tuần 33

28C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T2,1-5,PTN        Tuần 33

28      1110793 Thuỷ lực cơ sở B                2   100 T4,6-8,F203      Tô Thuý Nga

28      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh            2   100 T6,9-10,F203     Nguyễn Phi Lê

28      4130211 Anh văn CN XD                   3   50 T2,7-10,B111      PTT Thuỷ

28      4130261 Anh văn 3                       2   50 T3,7-9,B111       HPTUyên

                 Nhóm 29 (Khóa 10)

29      1080421 Cơ Lý thuyết 2                  2   100 T4,6-8,F206      Huỳnh Minh Tuấn

29      1080431 Sức bền vật liệu 1              3   100 T2,7-10,F206     Huỳnh Vinh

29A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T3,1-5,PTN        Tuần 25,34,38

29B     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T4,1-5,PTN        Tuần 25,34,38

29C     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T5,1-5,PTN        Tuần 25,34,38

29      1080472 Vẽ kỹ thuật XD                  1   100 T6,9-10,F207     Phan Tường

29A     1080482 AUTOCAD                         1   40 T3,1-2,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

29B     1080482 AUTOCAD                         1   40 T3,3-4,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

29A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T5,1-5,PTN        Tuần 34

29B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T5,7-10,PTN       Tuần 34

29C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T4,1-5,PTN        Tuần 34

                                           70
Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu         Giáo viên/Tuần

29      1110793 Thuỷ lực cơ sở B                 2   100 T4,9-10,F206     Tô Thuý Nga

29      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh             2   100 T6,6-8,F207      Nguyễn Phi Lê

29      4130211 Anh văn CN XD                    3   50 T3,7-10,B110      PTTHương

                 Nhóm 30 (Khóa 10)

30      1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   100 T2,6-8,H306      Huỳnh Minh Tuấn

30      1080431 Sức bền vật liệu 1               3   100 T5,7-10,F207     Lê Viết Thành

30A     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   35 T6,1-5,PTN        Tuần 25,34,38

30B     1080451 TN Sức bền vật liệu              1   36 T3,7-10,PTN       Tuần 26,35,39

30      1080472 Vẽ kỹ thuật XD                   1   100 T6,6-8,F208      Phan Tường

30A     1080482 AUTOCAD                          1   40 T2,1-2,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

30B     1080482 AUTOCAD                          1   40 T2,3-4,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,29

30C     1080482 AUTOCAD                          1   40 T7,7-8,E111       Tuần21,22,25,26,27,28,30

30A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T2,1-5,PTN        Tuần 34

30B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T3,7-10,PTN       Tuần 34

30C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T6,1-5,PTN        Tuần 34

30      1110793 Thuỷ lực cơ sở B                 2   100 T6,9-10,F208     Tô Thuý Nga

30      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh             2   100 T2,9-10,H306     Nguyễn Thị Nga

30      4130211 Anh văn CN XD                    3   50 T4,7-10,E302      PTTHương

30      4130261 Anh văn 3                        2   50 T7,1-3,B110       PTT Thuỷ

30      4170011 Tiếng Nhật                       2   50 T5,1-4,B207       Trần Khắc Vĩ

30      4170011 Tiếng Nhật                       2   50 T4,1-4,B207       Lê Thị Mỹ Hạnh

30      4170011 Tiếng Nhật                       2   50 T3,1-4,B207       NTHNgọc

                 Nhóm 31 (Khóa 10)

31      1090382 Vật liệu XD (KT)                 2   80 T5,1-3,H302       Lê Xuân Chương

31      1100713 Cấu tạo nhà dân dụng             3   80 T2,6-10,H201      NNBình

31A     1100743 Thiết kế nhanh 1                 1   70

                                            71
Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần

31      1100763 Vẽ ghi                           1   80 T3,6-8,H301       Phan Hữu Bách

31      1100773 Vẽ mỹ thuật 4                    1   80 T5,7-10,P. Vẽ     Trần Văn Tâm

31      1100783 Kiến trúc nhà công cộng          3   80 T6,6-10,H302      NTTTrang

31A     1101803 TH vẽ mỹ thuật 4                 1   70

31A     1101813 TH vẽ ghi                        1   70

31      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh             2   80 T3,9-10,H301      Nguyễn Thị Nga

31      4130221 Anh văn CN KT                    3   60 T4,6-10,B211      TTTHương

                 Nhóm 32 (Khóa 10)

32      1090382 Vật liệu XD (KT)                 2   80 T2,3-5,H302       NTTAn

32      1100713 Cấu tạo nhà dân dụng             3   80 T4,6-10,H303      NNBình

32A     1100743 Thiết kế nhanh 1                 1   70

32      1100763 Vẽ ghi                           1   80 T3,9-10,H302      Phan Hữu Bách

32      1100773 Vẽ mỹ thuật 4                    1   80 T7,1-4,P. Vẽ      Trần Văn Tâm

32      1100783 Kiến trúc nhà công cộng          3   80 T6,1-5,H302       TPTAn

32A     1101803 TH vẽ mỹ thuật 4                 1   70

32A     1101813 TH vẽ ghi                        1   70

32      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh             2   80 T3,6-8,H302       Nguyễn Thị Nga

32      4130221 Anh văn CN KT                    3   60 T5,6-10,B110      TTTHương

32      4130261 Anh văn 3                        2   50 T6,8-10,B211      TTTHương

                 Nhóm 33 (Khóa 10)

33A     1061062 KT điện tử                       2   80 T6,4-5,H303       NVPhòng

33B     1061062 KT điện tử                       2   80 T6,1-3,H304       NVPhòng

33A     1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   80 T6,1-3,H303       NHThành

33B     1080421 Cơ Lý thuyết 2                   2   80 T6,4-5,H304       NHThành

33A     1080431 Sức bền vật liệu 1               3   80 T5,1-4,H303       THPhong

33B     1080431 Sức bền vật liệu 1               3   80 T3,1-4,H304       THPhong

                                            72
Nhóm   Mã HP               Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

33A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   35 T7,1-5,PTN        Tuần 26,35,39

33B     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   36 T7,7-10,PTN       Tuần 26,35,39

33C     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   36 T6,7-10,PTN       Tuần 26,35,39

33D     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   36 T4,1-5,PTN        Tuần 26,35,39

33A     1090013 Trắc địa                        3   80 T3,1-4,H303       Lê Văn Định

33B     1090013 Trắc địa                        3   80 T2,1-4,F103       Nguyễn Văn Siếu

33A     1110013 Thuỷ lực cơ sở A                3   80 T4,7-10,H105      Nguyễn Thế Hùng

33B     1110013 Thuỷ lực cơ sở A                3   80 T5,1-4,H304       Tô Thuý Nga

33A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   35 T2,1-5,PTN        Tuần 35

33B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   36 T4,1-5,PTN        Tuần 35

33C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   36 T5,7-10,PTN       Tuần 35

33D     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   36 T4,7-10,PTN       Tuần 35

33A     2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh            2   80 T2,6-8,H301       Nguyễn Thị Nga

33B     2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh            2   80 T2,9-10,H301      Lê Minh Thọ

33A     4130261 Anh văn 3                       2   50 T4,1-3,B111       PTTHương

                 Nhóm 34 (Khóa 10)

34      1020042 Cấu trúc dữ liệu                2   90 T6,9-10,H401      Phan Chí Tùng

34A     1020783 TH cấu trúc dữ liệu             1   50 T3,1-4,C202       Tuần 35,36,37

34B     1020783 TH cấu trúc dữ liệu             1   50 T7,1-4,C202       Tuần 35,36,37

34      1080421 Cơ Lý thuyết 2                  2   90 T2,9-10,H203      Huỳnh Minh Tuấn

34      1080431 Sức bền vật liệu 1              3   90 T4,7-10,H203      Huỳnh Vinh

34A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   30 T6,1-5,PTN        Tuần 26,35,39

34B     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   30 T5,1-5,PTN        Tuần 26,35,39

34C     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   30 T2,1-5,PTN        Tuần 26,35,39

34      1090013 Trắc địa                        3   90 T5,7-10,H401      Lê Văn Định

34      1110013 Thuỷ lực cơ sở A                3   90 T3,7-10,H203      Tô Thuý Nga

                                           73
Nhóm   Mã HP                Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần

34A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T3,1-5,PTN        Tuần 35

34B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T5,1-5,PTN        Tuần 35

34C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T6,1-5,PTN        Tuần 35

34      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh             2   90 T2,6-8,H203       Lê Minh Thọ

34      4130261 Anh văn 3                        2   50 T6,6-8,H401       PTTHương

                 Nhóm 35 (Khóa 10)

35A     1040462 QT chuyển khối 1                 3   100 T4,7-10,H306     Nguyễn Bốn

35B     1040462 QT chuyển khối 1                 3   100 T5,7-10,H306     Nguyễn Bốn

35A     1061062 KT điện tử                       2   100 T6,6-8,H102      Dư Quang Bình

35B     1061062 KT điện tử                       2   100 T2,9-10,F103     NQNQuỳnh

35A     1071822 Hoá sinh (MT)                    2   100 T6,9-10,H102     Đặng Minh Nhật

35B     1071822 Hoá sinh (MT)                    2   100 T2,6-8,F103      Trần Thị Xô

35A     1080472 Vẽ kỹ thuật XD                   1   100 T4,1-2,F106      Lê Văn Lược

35B     1080472 Vẽ kỹ thuật XD                   1   100 T6,9-10,F201     Dương Thọ

35A     1080482 AUTOCAD                          1   40 T6,1-2,E111       Tuần 32->38

35B     1080482 AUTOCAD                          1   40 T6,3-4,E111       Tuần 32->38

35C     1080482 AUTOCAD                          1   40 T5,1-2,E111       Tuần 32->38

35D     1080482 AUTOCAD                          1   40 T5,3-4,E111       Tuần 32->38

35E     1080482 AUTOCAD                          1   40 T3,7-8,E111       Tuần 32->38

35F     1080482 AUTOCAD                          1   40 T3,8-10,E111      Tuần 32->38

35G     1080482 AUTOCAD                          1   40 T2,1-2,E111       Tuần 32->38

35H     1080482 AUTOCAD                          1   40 T2,3-4,E111       Tuần 32->38

35A     1110013 Thuỷ lực cơ sở A                 3   100 T3,1-4,H103      Tô Thuý Nga

35B     1110013 Thuỷ lực cơ sở A                 3   100 T7,1-4,F201      Tô Thuý Nga

35A     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T3,7-10,PTN       Tuần 35

35B     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở                1   32 T2,1-5,PTN        Tuần 36

                                            74
Nhóm   Mã HP               Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

35C     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T6,1-5,PTN        Tuần 36

35D     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T3,7-10,PTN       Tuần 36

35E     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T5,1-5,PTN        Tuần 36

35F     1110023 TN Thuỷ lực cơ sở               1   32 T7,7-10,PTN       Tuần 36

35A     2090121 ĐLCM của ĐCSVN                  3   100 T2,1-4,H101      Đỗ Thị Hằng Nga

35B     2090121 ĐLCM của ĐCSVN                  3   100 T4,7-10,E205     VTBThuỷ

35A     3060162 Hoá lý hoá keo                  4   100 T5,1-5,H306      Trần Mạnh Lục

35B     3060162 Hoá lý hoá keo                  4   100 T3,1-5,H104      Trần Mạnh Lục

35A     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T7,7-10,PTN       Tuần 32

35B     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T5,1-5,PTN        Tuần 32

35C     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T3,7-10,PTN       Tuần 32

35D     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T7,7-10,PTN       Tuần 33

35E     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T5,1-5,PTN        Tuần 33

35F     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T3,7-10,PTN       Tuần 33

35G     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T3,7-10,PTN       Tuần 34

35H     3060172 TN Hoá lý hoá keo               1   22 T7,7-10,PTN       Tuần 34

35B     4130261 Anh văn 3                       2   50 T4,1-3,B110       VTTDuyên

                 Nhóm 36 (Khóa 10)

36      1080431 Sức bền vật liệu 1              3   80 T6,1-4,H102       THPhong

36A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T7,7-10,PTN       Tuần 21,32,36

36B     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T3,1-5,PTN        Tuần 21,32,36

36      1090033 Địa chất công trình             2   80 T4,4-5,H302       NTNYến

36      1090053 Vật liệu xây dựng               3   80 T5,7-10,H102      Lê Xuân Chương

36A     1090453 TN Vật liệu XD                  1   35 T2,1-5,PTN        Tuần 35,36

36B     1090453 TN Vật liệu XD                  1   35 T3,7-10,PTN       Tuần 35,36

36      1100133 Quy hoạch đô thị                2   80 T4,1-3,H302       Tô Văn Hùng

                                           75
Nhóm   Mã HP               Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu        Giáo viên/Tuần

36      1110083 Thuỷ văn 1                      2   80 T7,1-3,H102       Phạm Thành Hưng

36      1180033 Kinh tế học                     3   80 T5,1-4,H102       Lê Thị Kim Oanh

36      2070013 Luật kinh tế                    2   80 T7,4-5,H102       Nguyễn Hữu Phúc

36      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh            2   80 T2,9-10,H101      Trần Ngọc ánh

36      3190163 MH toán KTế trong XD            2   80 T2,6-8,H101       Lê Hải Trung

36      4130073 Anh văn CN (KX)                 3   50 T6,7-10,B111      PTT Thuỷ

                 Nhóm 37 (Khóa 10)

37      1080431 Sức bền vật liệu 1              3   80 T3,7-10,H104      THPhong

37A     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T2,1-5,PTN        Tuần 21,32,36

37B     1080451 TN Sức bền vật liệu             1   34 T5,1-5,PTN        Tuần 21,32,36

37      1090033 Địa chất công trình             2   80 T6,4-5,H305       Trần Khắc Vĩ

37      1090053 Vật liệu xây dựng               3   80 T4,1-4,H303       Đỗ Thị Phượng

37A     1090453 TN Vật liệu XD                  1   35 T5,1-5,PTN        Tuần 35,36

37B     1090453 TN Vật liệu XD                  1   35 T6,7-10,PTN       Tuần 35,36

37      1100133 Quy hoạch đô thị                2   80 T6,1-3,H305       Phan Hữu Bách

37      1110083 Thuỷ văn 1                      2   80 T7,4-5,H103       Phạm Thành Hưng

37      1180033 Kinh tế học                     3   80 T5,7-10,H103      Lê Thị Kim Oanh

37      2070013 Luật kinh tế                    2   80 T7,1-3,H103       Nguyễn Hữu Phúc

37      2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh            2   80 T2,6-8,H102       Trần Ngọc ánh

37      3190163 MH toán KTế trong XD            2   80 T2,9-10,H102      Lê Hải Trung

37      4130073 Anh văn CN (KX)                 3   50 T4,7-10,B111      PTT Thuỷ

                 Nhóm 38 (Khóa 10)

38      1180033 Kinh tế học                     3   100 T3,7-10,H303     Lê Thị Kim Oanh

38      1180113 Thống kê doanh nghiệp           2   100 T5,1-3,H103      Bùi Nữ Thanh Hà

38      1180441 Quản trị học                    3   100 T6,1-4,H306      Lê Thị Kim Oanh

38      1180503 Logic học                       2   100 T5,4-5,H103      Phan Minh Nhật

                                           76
Nhóm   Mã HP              Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu       Giáo viên/Tuần

38      1180513 Kinh tế và CSMT                2   100 T2,7-9,H103      Lê Thị Kim Oanh

38      1180863 Kinh tế lượng                  3   100 T7,1-4,H101      Trần Phước Trữ

38      2070032 Pháp luật trong KD             2   100 T7,7-9,E103      Nguyễn Hữu Phúc

38      2090121 ĐLCM của ĐCSVN                 3   100 T4,1-4,H104      VTBThuỷ

38      4130290 Anh văn CN QLCN                3   50 T2,1-4,B110       TTTHương

                 Nhóm 40 (Khóa 10)

40A     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T2,1-5,SVD

40B     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T2,1-5,SVD

40C     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T2,7-10,SVD

40D     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T2,7-10,SVD

40E     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T3,1-5,SVD

40F     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T3,1-5,SVD

40G     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T3,7-10,SVD

40H     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T3,7-10,SVD

40I     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T4,1-5,SVD

40J     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T4,1-5,SVD

40K     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T4,7-10,SVD

40L     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T4,7-10,SVD

40M     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T5,1-5,SVD

40N     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T5,1-5,SVD

40P     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T5,7-10,SVD

40Q     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T5,7-10,SVD

40S     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T6,1-5,SVD

40T     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T6,1-5,SVD

40U     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T6,7-10,SVD

40V     0130141 Bóng rổ nam 4                      50 T6,7-10,SVD

                                          77
Nhóm   Mã HP             Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu   Giáo viên/Tuần

40A     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T2,1-5,SVD

40B     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T2,1-5,SVD

40C     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T2,7-10,SVD

40D     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T2,7-10,SVD

40E     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T3,1-5,SVD

40F     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T3,1-5,SVD

40G     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T3,7-10,SVD

40H     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T3,7-10,SVD

40I     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T4,1-5,SVD

40J     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T4,1-5,SVD

40K     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T4,7-10,SVD

40L     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T4,7-10,SVD

40M     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T5,1-5,SVD

40N     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T5,1-5,SVD

40P     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T5,7-10,SVD

40Q     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T5,7-10,SVD

40S     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T6,7-10,SVD

40T     0130151 Bóng chuyền 4 (nam)              50 T6,7-10,SVD

40A     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T2,1-5,SVD

40B     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T2,1-5,SVD

40C     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T3,1-5,SVD

40D     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T3,1-5,SVD

40E     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T4,1-5,SVD

40F     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T4,1-5,SVD

40I     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T5,7-10,SVD

40J     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T5,7-10,SVD

                                         78
Nhóm   Mã HP             Tên học phần    Số TC Sĩ số Thời khóa biểu   Giáo viên/Tuần

40K     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T6,1-5,SVD

40L     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T6,1-5,SVD

40M     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T6,7-10,SVD

40N     0130161 Bóng đá 4 (nam)                  50 T6,7-10,SVD

40A     0130171 GDTC Yếu SK 4                    50 T6,1-5,SVD

40A     0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ)               50 T2,1-5,SVD

40B     0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ)               50 T2,1-5,SVD

40C     0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ)               50 T4,7-10,SVD

40D     0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ)               50 T4,7-10,SVD

40E     0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ)               50 T6,1-5,SVD

40F     0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ)               50 T6,1-5,SVD

40A     0130271 Bóng rổ NC 4                     50 T7,1-5,SVD

40A     0130281 Bóng chuyền NC 4                 50 T7,1-5,SVD

40B     0130281 Bóng chuyền NC 4                 50 T7,7-10,SVD

40A     0130311 Bóng đá NC 4                     50 T7,1-5,SVD



3.3.2. Chú ý
3.3.2.1. Kế hoạch học tập
 Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở
   phần cuối quyển sổ tay.
3.3.2.2. Sắp xếp các nhóm học phần
Khi học các HP thực tập thì sẽ nghỉ học các HP lý thuyết, PĐT yêu cầu SV
phải đăng ký như sau:
 SV ngành Cơ khí chế tạo máy:              Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03.
 SV ngành Cơ điện tử:                      Nhóm 04 hoặc 05.
 SV ngành Công nghệ thông tin:             Nhóm 06 hoặc 07 hoặc 08.
   Riêng SV lớp 10T4 tăng cường tiếng Pháp nên đăng ký các HP trong
   cùng nhóm 08, vì có HP Pháp văn CN.

                                         79
 SV ngành Cơ khí động lực và Kỹ thuật tàu thuỷ:
                                         Nhóm 09 hoặc 10.
 SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh và ngành KT Năng lượng và MT:
                                         Nhóm 11 hoặc 12.
 SV ngành Điện kỹ thuật:                Nhóm 13 hoặc 14 hoặc 15.
 SV ngành Điện tử - Viễn thông:         Nhóm 16 hoặc 17 hoặc 18.
 SV ngành CN Hoá thực phẩm:             Nhóm 19.
 SV ngành CN Sinh học:                  Nhóm 20.
 SV ngành CN Vật liệu hóa học:          Nhóm 21.
 SV ngành CN Chế biến dầu và khí:       Nhóm 22. Chú ý có HP Pháp
  văn CN cho lớp 10H5 tăng cường tiếng Pháp.
 SV ngành Sư phạm Kỹ thuật:             Nhóm 23.
 SV ngành XD Cầu đường:                 Nhóm 24 hoặc 25 hoặc 26.
  (Chú ý SV chỉ được đăng kỹ các HP trong cùng một nhóm vì có TT
  Môn học của các nhóm khác nhau).
 SV lớp 10X3CLC:                        Nhóm 27 (học riêng)
 SV ngành XD Dân dụng và CN:            Nhóm 28 hoặc 29 hoặc 30.
 SV lớp 10XJV:                          Nhóm 30, vì có học tiếng Nhật
  theko thời khóa biểu riêng.
 SV ngành Kiến trúc:                    Nhóm 31 hoặc 32.
 SV ngành Xây dựng Công trình thuỷ:     Nhóm 33A hoặc 33B hoặc 34.
  (Chú ý SV chỉ được đăng kỹ các HP trong cùng một nhóm vì có TT
  Môn học của các nhóm khác nhau).
 SV ngành Tin học xây dựng:             Nhóm 33A hoặc 33B hoặc 34.
  (Chú ý SV chỉ được đăng kỹ các HP trong cùng một nhóm vì có TT
  Môn học của các nhóm khác nhau).
 SV ngành CN Môi trường và QL Môi trường:
                                         Nhóm 35A hoặc 35B.
 SV ngành Kinh tế XD và QL dự án và ngành Quản lý CN:
                                         Nhóm 36 hoặc 37.
 SV ngành QL dự án và ngành Quản lý CN: Nhóm 38
 SV lớp 10ECE, 10ES, 10CLC học theo TKB riêng.


                                 80
3.4.   THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 11
3.4.1. Thời khóa biểu
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

                Nhóm 01 (Khóa 11)

01     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T3,1-3,F106         Nguyễn Độ

01     1170011 Môi trường                        2   90 T2,4-5,F401         Hoàng Hải

01     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T4,1-4,F401         Trịnh Thị Nhài

01     3050011 Vật lý 1                          3   90 T7,1-4,F401         Trần Bá Nam

01A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN A        Tuần 32,33

01B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN B        Tuần 32,33

01     3190121 Giải tích 2                       4   90 T5,1-5,F401         NNChâu

01     3190141 Xác suất thống kê                 2   90 T2,1-3,F401         Đặng Công Hanh

01     4130241 Anh văn 1                         3   50 T6,1-4,B111         Trần Vũ Mai Yên

01     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,4-5,B303         Trần Vũ Mai Yên

                Nhóm 02 (Khóa 11)

02     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T5,1-3,F108         Nguyễn Độ

02     1170011 Môi trường                        2   90 T7,1-3,F402         VDNKhôi

02     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T5,7-10,F402        Trịnh Thị Nhài

02     3050011 Vật lý 1                          3   90 T3,1-4,F402         Trần Bá Nam

02A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN A        Tuần 32,33

02B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN B        Tuần 32,33

02     3190121 Giải tích 2                       4   90 T2,6-10,F402        NNChâu

02     3190141 Xác suất thống kê                 2   90 T7,4-5,F402         Đặng Công Hanh

02     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,1-3,B209         Trần Vũ Mai Yên

                Nhóm 03 (Khóa 11)

03     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T4,1-3,F103         Nguyễn Độ

03     1170011 Môi trường                        2   90 T7,4-5,F403         VDNKhôi


                                            81
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

03     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T2,1-4,F403         Trịnh Thị Nhài

03     3050011 Vật lý 1                          3   90 T5,1-4,F403         Trần Bá Nam

03A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN A        Tuần 32,33

03B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN B        Tuần 32,33

03     3190121 Giải tích 2                       4   90 T3,1-5,F403         Phan Đức Tuấn

03     3190141 Xác suất thống kê                 2   90 T7,1-3,F403         Đặng Công Hanh

03     4130241 Anh văn 1                         3   50 T6,7-10,B203        Trần Vũ Mai Yên

03     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,4-5,F103         Trương Thị Thời

                Nhóm 04 (Khóa 11)

04     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T5,9-10,F405        Lê Văn Lược

04     1170011 Môi trường                        2   80 T5,6-8,F405         NLPhương

04     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T2,7-10,F405        Trịnh Thị Nhài

04     3050011 Vật lý 1                          3   80 T6,1-4,F405         Lê Hồng Sơn

04A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN A        Tuần 32,33

04B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN B        Tuần 32,33

04     3190121 Giải tích 2                       4   80 T4,1-5,F405         NNChâu

04     3190141 Xác suất thống kê                 2   80 T3,1-3,F405         Trần Duy Từ

04     4130241 Anh văn 1                         3   50 T6,7-10,B110        NTCTú

04     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,4-5,F405         Trương Thị Thời

                Nhóm 05 (Khóa 11)

05     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T5,6-8,F406         Lê Văn Lược

05     1170011 Môi trường                        2   80 T5,9-10,F406        NLPhương

05     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T4,7-10,F406        Trịnh Thị Nhài

05     3050011 Vật lý 1                          3   80 T2,7-10,F406        Lê Hồng Sơn

05A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN A        Tuần 32,33

05B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN B        Tuần 32,33

                                            82
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

05     3190121 Giải tích 2                       4   80 T6,1-5,F406         NNChâu

05     3190141 Xác suất thống kê                 2   80 T3,4-5,F406         Trần Duy Từ

05     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,1-3,F406         Trương Thị Thời

                Nhóm 06 (Khóa 11)

06     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T4,1-3,F407         Phạm ái

06     1080491 Cơ học ứng dụng                   3   90 T6,7-10,F109        NDTường

06     1170011 Môi trường                        2   90 T2,1-3,F407         MTTDương

06     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T6,1-4,F407         Trịnh Thị Nhài

06     3050011 Vật lý 1                          3   90 T3,1-4,F407         Lê Hồng Sơn

06A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN A       Tuần 32,33

06B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN B       Tuần 32,33

06     3190121 Giải tích 2                       4   90 T7,1-5,F407         NNChâu

06     4130241 Anh văn 1                         3   50 T5,1-4,B203         PTT Thuỷ

06     4130251 Anh văn 2                         2   50 T2,4-5,F407         VTTDuyên

                Nhóm 07 (Khóa 11)

07     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T2,1-3,F408         Phạm ái

07     1080491 Cơ học ứng dụng                   3   90 T5,1-4,F109         Trần Hồng Nga

07     1170011 Môi trường                        2   90 T2,4-5,F408         PTKThuỷ

07     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T7,1-4,F408         Trịnh Thị Nhài

07     3050011 Vật lý 1                          3   90 T4,7-10,F408        Lê Hồng Sơn

07A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN A       Tuần 32,33

07B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN B       Tuần 32,33

07     3190121 Giải tích 2                       4   90 T3,1-5,F408         NNChâu

07     4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,1-3,B203         VTTDuyên

                Nhóm 08 (Khóa 11)

08     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T2,4-5,F406         Phạm ái

                                            83
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

08     1080491 Cơ học ứng dụng                   3   90 T4,1-4,F409         Trần Hồng Nga

08     1170011 Môi trường                        2   90 T2,1-3,F406         PTKThuỷ

08     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T6,1-4,F408         Đào Thị Nhung

08     3050011 Vật lý 1                          3   90 T5,7-10,F407        Lê Hồng Sơn

08A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,7-10,PTN A       Tuần 32,33

08B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,7-10,PTN B       Tuần 32,33

08     3190121 Giải tích 2                       4   90 T7,1-5,F406         Phan Thị Quản

08     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,7-9,B209         VTTDuyên

08     4160082 Pháp văn 2                        2   90 T3,1-3,B203         NHTThu

                Nhóm 09 (Khóa 11)

09     1030683 Tin học ƯD                        1   80 T2,1-3,F405         Nguyễn Việt Hải

09A    1030693 TH tin học ƯD                     1   50 T2,7-10,A135        Tuần 39,40,41

09B    1030693 TH tin học ƯD                     1   50 T7,7-10,A135        Tuần 38,39

09     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T3,4-5,F109         Nguyễn Độ

09     1080411 Cơ Lý thuyết 1                    3   80 T6,1-4,F402         Nguyễn Đình Sơn

09     1170011 Môi trường                        2   80 T2,4-5,F405         MTTDương

09     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T6,7-10,F406        Đào Thị Nhung

09     3050011 Vật lý 1                          3   80 T4,1-4,F406         Lê Tấn Nghĩa

09A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,7-10,PTN A       Tuần 32,33

09B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,7-10,PTN B       Tuần 32,33

09     3190121 Giải tích 2                       4   80 T5,1-5,F406         Phan Thị Quản

09     4130241 Anh văn 1                         3   50 T4,7-10,B209        NTCTú

09     4130251 Anh văn 2                         2   50 T7,4-5,B209         Hồ Lê Minh Nghi

                Nhóm 10 (Khóa 11)

10     1030683 Tin học ƯD                        1   80 T4,1-3,F408         Nguyễn Việt Hải

10A    1030693 TH tin học ƯD                     1   50 T3,7-10,A135        Tuần 40,41

                                            84
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

10     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T5,4-5,F103         Nguyễn Độ

10     1080411 Cơ Lý thuyết 1                    3   80 T7,1-4,F405         Nguyễn Đình Sơn

10     1170011 Môi trường                        2   80 T6,7-9,F405         MTTDương

10     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T3,1-4,H401         Đào Thị Nhung

10     3050011 Vật lý 1                          3   80 T6,1-4,F401         Lê Tấn Nghĩa

10A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN A       Tuần 32,33

10B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN B       Tuần 34,35

10     3190121 Giải tích 2                       4   80 T2,1-5,F402         Phan Thị Quản

10     4130241 Anh văn 1                         3   50 T4,7-10,B210        Hồ Lê Minh Nghi

10     4130251 Anh văn 2                         2   50 T5,1-3,F103         Hồ Lê Minh Nghi

                Nhóm 11 (Khóa 11)

11     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T2,1-3,F309         Lê Văn Lược

11     1080411 Cơ Lý thuyết 1                    3   80 T5,1-4,H101         Nguyễn Đình Sơn

11     1170011 Môi trường                        2   80 T3,1-3,H305         VDNKhôi

11     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T4,7-10,H302        Đào Thị Nhung

11     3050011 Vật lý 1                          3   80 T7,1-4,H301         Lê Tấn Nghĩa

11A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN A        Tuần 34,35

11B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN B        Tuần 34,35

11     3190121 Giải tích 2                       4   80 T6,1-5,H301         Phan Thị Quản

11     4130251 Anh văn 2                         2   50 T2,4-5,F309         Hồ Lê Minh Nghi

                Nhóm 12 (Khóa 11)

12     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   110 T7,4-5,F108        Phan Tường

12     1170011 Môi trường                        2   110 T6,1-3,F210        PTKThuỷ

12     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   110 T5,1-4,F210        Đào Thị Nhung

12     3050011 Vật lý 1                          3   110 T2,1-4,F110        Lê Tấn Nghĩa

12A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN A        Tuần 34,35

                                            85
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

12B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN B        Tuần 34,35

12     3190121 Giải tích 2                       4   110 T4,1-5,F210        Phan Thị Quản

12     3190141 Xác suất thống kê                 2   110 T7,1-3,F108        Trần Duy Từ

12     4130241 Anh văn 1                         3   50 T3,7-10,B303        Lê Thị Hải Yến

12     4130251 Anh văn 2                         2   50 T5,7-9,B303         Lê Thị Hải Yến

                Nhóm 13 (Khóa 11)

13     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T7,1-3,F109         Phan Tường

13     1170011 Môi trường                        2   80 T3,4-5,H305         VDNKhôi

13     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T4,1-4,H305         Trần Thị Hạnh

13     3050011 Vật lý 1                          3   80 T5,1-4,H305         Lê Tấn Nghĩa

13A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN A        Tuần 34,35

13B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN B        Tuần 34,35

13     3190121 Giải tích 2                       4   80 T6,1-5,H103         Phan Đức Tuấn

13     3190141 Xác suất thống kê                 2   80 T7,4-5,F109         Trần Duy Từ

13     4130241 Anh văn 1                         3   50 T2,1-4,B208         Lê Thị Hoàng Hà

13     4130251 Anh văn 2                         2   50 T5,9-10,B208        PTT Thuỷ

                Nhóm 14 (Khóa 11)

14     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T4,4-5,F402        Phạm ái

14     1170011 Môi trường                        2   100 T2,9-10,F401       VDNKhôi

14     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T7,1-4,F309        Trần Thị Hạnh

14     3050011 Vật lý 1                          3   100 T6,7-10,F108       NVCường

14A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN A        Tuần 34,35

14B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN B        Tuần 34,35

14     3190121 Giải tích 2                       4   100 T5,1-5,F402        Tần Bình

14     3190131 Đại số                            3   100 T3,7-10,F402       TCQuỳnh

14     3190141 Xác suất thống kê                 2   100 T2,6-8,F401        PQNAnh

                                            86
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

14     4130241 Anh văn 1                         3   50 T6,1-4,B211         TNXPhương

14A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,1-3,B208         TNXPhương

14B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,1-3,F402         Lê Thị Hoàng Hà

                Nhóm 15 (Khóa 11)

15     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T5,1-3,F201        Phạm ái

15     1170011 Môi trường                        2   100 T5,4-5,F201        PTKThuỷ

15     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T2,1-4,H204        Trần Thị Hạnh

15     3050011 Vật lý 1                          3   100 T4,7-10,F106       NVCường

15A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN A        Tuần 34,35

15B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN B        Tuần 34,35

15     3190121 Giải tích 2                       4   100 T7,1-5,F308        Tần Bình

15     3190131 Đại số                            3   100 T4,1-4,F203        TCQuỳnh

15     3190141 Xác suất thống kê                 2   100 T3,1-3,H204        Lê Văn Dũng

15     4130241 Anh văn 1                         3   50 T2,7-10,B209        Lê Thị Hoàng Hà

15A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,1-3,B208         Diệp Thị Thanh

15B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,4-5,B208         Diệp Thị Thanh

                Nhóm 16 (Khóa 11)

16     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T5,4-5,F207        Phạm ái

16     1170011 Môi trường                        2   100 T5,1-3,F207        PTKThuỷ

16     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T6,7-10,F408       Trần Thị Hạnh

16     3050011 Vật lý 1                          3   100 T7,1-4,F102        NVCường

16A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN A       Tuần 34,35

16B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN B       Tuần 34,35

16     3190121 Giải tích 2                       4   100 T2,1-5,H203        Tần Bình

16     3190131 Đại số                            3   100 T3,1-4,H203        TCQuỳnh

16     3190141 Xác suất thống kê                 2   100 T4,4-5,F303        Tôn Thất Tú

                                            87
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

16     4130241 Anh văn 1                         3   50 T6,1-4,B209         PTT Thuỷ

16     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,1-3,F303         PTT Thuỷ

                Nhóm 17 (Khóa 11)

17     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T5,4-5,F407         Dương Thọ

17     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T2,7-10,F403        Trần Thị Hạnh

17     3050011 Vật lý 1                          3   90 T6,1-4,F109         NVCường

17A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN A       Tuần 34,35

17B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN B       Tuần 34,35

17     3190121 Giải tích 2                       4   90 T3,1-5,F101         Nguyễn Viết Đức

17     3190141 Xác suất thống kê                 2   90 T5,1-3,F407         Trần Độ

17     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,6-8,B208         TTATuyết

17     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,9-10,B208        TTATuyết

                Nhóm 18 (Khóa 11)

18     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T5,1-3,F408         Dương Thọ

18     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T6,1-4,F203         Trần Thị Hạnh

18     3050011 Vật lý 1                          3   90 T2,1-4,F109         NVCường

18A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,7-10,PTN A       Tuần 34,35

18B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,7-10,PTN B       Tuần 34,35

18     3190121 Giải tích 2                       4   90 T7,1-5,F307         Nguyễn Viết Đức

18     3190141 Xác suất thống kê                 2   90 T5,4-5,F408         Trần Độ

18     4130241 Anh văn 1                         3   50 T2,7-10,B211        TTTHương

18A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,1-3,B209         TTTPhượng

18B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,4-5,B209         Hồ Lê Minh Nghi

                Nhóm 19 (Khóa 11)

19     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   90 T3,1-3,F108         Dương Thọ

19     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   90 T5,1-4,F405         Nguyễn Đức Tiến

                                            88
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

19     3050011 Vật lý 1                          3   90 T4,1-4,F102         NVCường

19A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,7-10,PTN A       Tuần 34,35

19B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,7-10,PTN B       Tuần 34,35

19     3190121 Giải tích 2                       4   90 T2,6-10,F109        Nguyễn Viết Đức

19     3190141 Xác suất thống kê                 2   90 T3,4-5,F108         Trần Độ

19     4130241 Anh văn 1                         3   50 T7,1-4,B210         Diệp Thị Thanh

19     4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,4-5,F403         Hồ Lê Minh Nghi

                Nhóm 20 (Khóa 11)

20     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T7,4-5,F306        Lê Văn Lược

20     1170011 Môi trường                        2   100 T2,1-3,E302        NLPhương

20     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T5,7-10,F403       Nguyễn Đức Tiến

20     3050011 Vật lý 1                          3   100 T4,7-10,F403       Đặng Văn Hậu

20A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN A       Tuần 34,35

20B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN B       Tuần 34,35

20     3190121 Giải tích 2                       4   100 T6,6-10,F403       Tần Bình

20     3190141 Xác suất thống kê                 2   100 T3,1-3,F107        Trần Độ

20     4130241 Anh văn 1                         3   50 T2,7-10,B305        Hồ Lê Minh Nghi

20A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,4-5,F107         Lê Thị Nhi

20B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T7,1-3,F306         Lê Thị Nhi

                Nhóm 21 (Khóa 11)

21A    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T2,7-10,PTN         Tuần 37,38

21B    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T3,1-5,PTN          Tuần 37,38

21     1050931 Kỹ thuật điện                     2   70 T4,9-10,H402        Nguyễn Thị Hà

21     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   70 T5,6-8,H101         Phan Tường

21     1170011 Môi trường                        2   70 T5,9-10,H101        Hoàng Hải

21     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   70 T7,1-4,H303         Nguyễn Đức Tiến

                                            89
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

21     3050011 Vật lý 1                          3   70 T6,7-10,H104        Đặng Văn Hậu

21A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN A        Tuần 36,37

21B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN B        Tuần 36,37

21     3190121 Giải tích 2                       4   70 T3,6-10,H304        Tần Bình

21     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,6-8,H402         Lê Thị Nhi

                Nhóm 22 (Khóa 11)

22A    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T4,1-5,PTN          Tuần 37,38

22B    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T5,1-5,PTN          Tuần 37,38

22     1050931 Kỹ thuật điện                     2   70 T5,9-10,H303        NHSHùng

22     1061062 KT điện tử                        2   70 T4,1-3,H103         NVPhòng

22     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   70 T7,1-3,F101         Lê Văn Lược

22     1170011 Môi trường                        2   70 T5,6-8,H303         Hoàng Hải

22     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   70 T6,7-10,H306        Nguyễn Đức Tiến

22     3050011 Vật lý 1                          3   70 T6,1-4,E206         Đặng Văn Hậu

22A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN A        Tuần 36,37

22B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN B        Tuần 36,37

22     3190121 Giải tích 2                       4   70 T4,6-10,H103        Tần Bình

22     4130241 Anh văn 1                         3   50 T3,7-10,B211        Huỳnh Thị Hoài

22A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T2,6-8,B303         TTTThảo

22B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T2,9-10,B303        HPTUyên

                Nhóm 23 (Khóa 11)

23A    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T2,1-5,PTN          Tuần 37,38

23B    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T3,7-10,PTN         Tuần 37,38

23     1050931 Kỹ thuật điện                     2   80 T6,1-3,E404         Lê Thành Bắc

23     1061062 KT điện tử                        2   80 T5,9-10,H301        Lê Xứng

23     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T3,4-5,F409         Dương Thọ

                                            90
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

23     1170011 Môi trường                        2   80 T5,6-8,H301         VDNKhôi

23     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T4,7-10,H201        Nguyễn Đức Tiến

23     3050011 Vật lý 1                          3   80 T7,1-4,H206         Đặng Văn Hậu

23A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN A        Tuần 36,37

23B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN B        Tuần 36,37

23     3190121 Giải tích 2                       4   80 T2,6-10,H302        NHThành

23     4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,7-9,B208         HPTUyên

23     4160082 Pháp văn 2                        2   50 T3,1-3,F409         TGNThy

                Nhóm 24 (Khóa 11)

24     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   70 T2,1-3,H303         Phan Tường

24     1170011 Môi trường                        2   70 T3,7-9,H201         Hoàng Hải

24     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   70 T6,7-10,H201        Lưu Hoàng Tuấn

24     3050011 Vật lý 1                          3   70 T3,1-4,H102         Đặng Văn Hậu

24A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN A        Tuần 36,37

24B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN B        Tuần 36,37

24     3080043 Tâm lý học                        2   70 T6,1-3,H101         NTTAnh

24     3190121 Giải tích 2                       4   70 T7,1-5,H205         Trần Chín

24     3190141 Xác suất thống kê                 2   70 T2,4-5,H303         Trần Độ

24     4130241 Anh văn 1                         3   50 T4,1-4,B208         Huỳnh Thị Hoài

24     4130251 Anh văn 2                         2   50 T5,6-8,B208         PTT Thuỷ

                Nhóm 25 (Khóa 11)

25A    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T4,7-10,PTN         Tuần 37,38

25B    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T6,7-10,PTN         Tuần 37,38

25C    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T7,1-5,PTN          Tuần 37,38

25D    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T7,1-5,PTN          Tuần 39,40

25     1050931 Kỹ thuật điện                     2   100 T4,1-3,F101        Nguyễn Văn Tấn

                                            91
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

25     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T4,4-5,F101        Lê Văn Lược

25     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T3,7-10,F407       Lưu Hoàng Tuấn

25     3050011 Vật lý 1                          3   100 T2,7-10,F407       LVTSơn

25A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN A        Tuần 36,37

25B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN B        Tuần 36,37

25     3190121 Giải tích 2                       4   100 T6,1-5,F101        Nguyễn Viết Đức

25     4130241 Anh văn 1                         3   50 T5,7-10,B210        TTATuyết

25     4130251 Anh văn 2                         2   50 T2,1-3,B209         PTT Thuỷ

                Nhóm 26 (Khóa 11)

26A    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T5,1-5,PTN          Tuần 39,40

26B    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T6,1-5,PTN          Tuần 39,40

26C    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T6,7-10,PTN         Tuần 39,40

26D    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T4,7-10,PTN         Tuần 39,40

26     1050931 Kỹ thuật điện                     2   100 T2,1-3,F108        Lê Tấn Duy

26     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T3,9-10,F408       Lê Văn Lược

26     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T2,7-10,F408       TTTTrang

26     3050011 Vật lý 1                          3   100 T5,7-10,F107       LVTSơn

26A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN A       Tuần 36,37

26B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN B       Tuần 36,37

26     3190121 Giải tích 2                       4   100 T4,1-5,E105        Nguyễn Viết Đức

26     4130241 Anh văn 1                         3   50 T7,1-4,B303         TTATuyết

26     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,6-8,F408         PTT Thuỷ

                Nhóm 27 (Khóa 11)

27A    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T2,7-10,PTN         Tuần 39,40

27B    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T4,1-5,PTN          Tuần 39,40

27C    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T7,7-10,PTN         Tuần 39,40

                                            92
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

27D    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T3,1-5,PTN          Tuần 39,40

27     1050931 Kỹ thuật điện                     2   100 T2,1-3,F409        Nguyễn Thị Hà

27     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T3,6-8,F406        Lê Văn Lược

27     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T5,7-10,F101       TTTTrang

27     3050011 Vật lý 1                          3   100 T4,7-10,H401       LVTSơn

27A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN A       Tuần 36,37

27B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN B       Tuần 36,37

27     3190121 Giải tích 2                       4   100 T6,6-10,F101       Trần Chín

27     4130241 Anh văn 1                         3   50 T7,1-4,B211         VTTDuyên

27     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,9-10,F406        PTT Thuỷ

                Nhóm 28 (Khóa 11)

28A    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T3,7-10,PTN         Tuần 39,40

28B    1050921 TN Kỹ thuật điện                  1   28 T2,1-5,PTN          Tuần 39,40

28     1050931 Kỹ thuật điện                     2   80 T5,6-8,H305         NHSHùng

28     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T6,1-3,F403         Lê Văn Lược

28     1170011 Môi trường                        2   80 T5,9-10,H305        VDNKhôi

28     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T6,7-10,H305        TTTTrang

28     3050011 Vật lý 1                          3   80 T7,1-4,H304         LVTSơn

28A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,7-10,PTN A       Tuần 36,37

28B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,7-10,PTN B       Tuần 36,37

28     3190121 Giải tích 2                       4   80 T4,6-10,H104        Trần Chín

28     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,1-3,B211         PTT Thuỷ

                Nhóm 29 (Khóa 11)

29     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   110 T3,6-8,F109        Tô Cương

29     1170011 Môi trường                        2   110 T3,9-10,F109       MTTDương

29     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   110 T4,7-10,F402       TTTTrang

                                            93
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

29     3050011 Vật lý 1                          3   110 T7,1-4,H203        Trương Thành

29A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,7-10,PTN A       Tuần 36,37

29B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,7-10,PTN B       Tuần 36,37

29     3190121 Giải tích 2                       4   110 T2,6-10,F108       Trần Chín

29     4130241 Anh văn 1                         3   50 T6,7-10,B209        TTTPhượng

29     4130251 Anh văn 2                         2   50 T5,7-9,B209         NTCTú

                Nhóm 30 (Khóa 11)

30     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   110 T3,9-10,F207       Tô Cương

30     1170011 Môi trường                        2   110 T3,6-8,F207        MTTDương

30     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   110 T7,1-4,E117        TTTTrang

30     3050011 Vật lý 1                          3   110 T6,7-10,F402       Trương Thành

30A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN A       Tuần 36,37

30B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN B       Tuần 36,37

30     3190121 Giải tích 2                       4   110 T5,6-10,F209       Trần Chín

30A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,1-3,B211         TTTPhượng

30B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,1-3,B111         NTCTú

                Nhóm 31 (Khóa 11)

31     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   110 T2,1-3,F102        Tô Cương

31     1170011 Môi trường                        2   110 T4,7-9,F405        NLPhương

31     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   110 T6,1-4,F201        TTTTrang

31     3050011 Vật lý 1                          3   110 T5,7-10,F201       Trương Thành

31A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN A        Tuần 38,39

31B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,1-5,PTN B        Tuần 38,39

31     3190121 Giải tích 2                       4   110 T3,1-5,F401        Trần Chín

31     4130241 Anh văn 1                         3   50 T2,7-10,B307        TTTPhượng

31     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,1-3,B303         TTATuyết

                                            94
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

31     4170011 Tiếng Nhật                        2   30 T5,1-4,B302         Lê Thị Mỹ Hạnh

31     4170011 Tiếng Nhật                        2   30 T7,1-4,B207         Lê Chí Huy

31     4170011 Tiếng Nhật                        2   30 T6,7-10,B207        NTHNgọc

                Nhóm 32 (Khóa 11)

32A    1080032 Hình họa 2                        2   70 T4,9-10,H304        Dương Thọ

32B    1080032 Hình họa 2                        2   70 T4,6-8,H305         Dương Thọ

32B    1101762 Cơ sở kiến trúc 2                 2   70 T4,9-10,H305        Trần Đức Quang

32A    1101772 Vẽ mỹ thuật 2                     1   70 T2,7-10,P.vẽ        Trần Văn Tâm

32B    1101772 Vẽ mỹ thuật 2                     1   70 T6,1-4,P.vẽ         Trần Văn Tâm

32A    1101782 TH vẽ mỹ thuật 2                  1   70

32B    1101782 TH vẽ mỹ thuật 2                  1   70

32A    1101843 Cơ sở kiến trúc 1                 2   70 T4,6-8,H304         Trần Đức Quang

32A    1170011 Môi trường                        2   70 T6,6-8,H205         PTKThuỷ

32B    1170011 Môi trường                        2   70 T6,9-10,H205        PTKThuỷ

32A    2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   70 T2,1-4,H305         Trần Đình Mai

32B    2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   70 T5,1-4,E403         Trần Đình Mai

32A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN A        Tuần 38,39

32B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,1-5,PTN B        Tuần 38,39

32A    3190121 Giải tích 2                       4   70 T3,1-5,H101         Phan Thị Quản

32B    3190121 Giải tích 2                       4   70 T2,6-10,C219        Phan Đức Tuấn

32A    4130241 Anh văn 1                         3   50 T5,7-10,B111        HPTUyên

32A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,1-3,B210         TTATuyết

32B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T7,1-3,B209         Hồ Lê Minh Nghi

                Nhóm 33 (Khóa 11)

33     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   65 T2,6-8,H304         Trần Kim Thành

33     1170011 Môi trường                        2   65 T4,1-3,F309         PTKThuỷ

                                            95
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

33     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   65 T7,1-4,H305         Trần Đình Mai

33     3050011 Vật lý 1                          3   65 T6,7-10,H304        Nguyễn Văn Đông

33A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN A        Tuần 38,39

33B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T4,1-5,PTN B        Tuần 38,39

33     3190121 Giải tích 2                       4   65 T5,6-10,F108        Phan Đức Tuấn

33     3190141 Xác suất thống kê                 2   65 T2,9-10,H304        Trần Duy Từ

33     4130251 Anh văn 2                         2   50 T3,1-3,B110         Hồ Lê Minh Nghi

                Nhóm 34 (Khóa 11)

34     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   65 T2,9-10,H305        Trần Kim Thành

34     1170011 Môi trường                        2   65 T4,1-3,F403         MTTDương

34     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   65 T3,7-10,F401        NTKTrinh

34     3050011 Vật lý 1                          3   65 T4,7-10,F401        Nguyễn Văn Đông

34A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN A        Tuần 38,39

34B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T5,1-5,PTN B        Tuần 38,39

34     3190121 Giải tích 2                       4   65 T7,1-5,H306         Phan Đức Tuấn

34     3190141 Xác suất thống kê                 2   65 T2,6-8,H305         Trần Duy Từ

34     4130241 Anh văn 1                         3   50 T5,7-10,B211        Trương Thị Thời

34     4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,7-9,B210         Huỳnh Thị Hoài

                Nhóm 35 (Khóa 11)

35     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   80 T5,9-10,H304        Phan Tường

35     1170011 Môi trường                        2   80 T2,6-8,F107         VDNKhôi

35     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   80 T4,7-10,F407        NTKTrinh

35     3050011 Vật lý 1                          3   80 T3,7-10,F403        Nguyễn Văn Đông

35A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN A        Tuần 38,39

35B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,1-5,PTN B        Tuần 38,39

35     3190121 Giải tích 2                       4   80 T6,6-10,F407        NHThành

                                            96
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

35     3190141 Xác suất thống kê                 2   80 T2,9-10,F107        PQNAnh

35     4130251 Anh văn 2                         2   50 T5,6-8,H304         VTTDuyên

                Nhóm 36 (Khóa 11)

36     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   100 T3,6-8,F405        Phan Tường

36     1170011 Môi trường                        2   100 T3,9-10,F405       PTKThuỷ

36     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   100 T5,7-10,F401       NTKTrinh

36     3050011 Vật lý 1                          3   100 T2,1-4,H402        Nguyễn Văn Hiếu

36A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN A       Tuần 38,39

36B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T2,7-10,PTN B       Tuần 38,39

36     3190121 Giải tích 2                       4   100 T4,6-10,C217       NHThành

36     3190141 Xác suất thống kê                 2   100 T6,6-8,F401        PQNAnh

36     4130241 Anh văn 1                         3   50 T5,1-4,B208         Lê Thị Hải Yến

36A    4130251 Anh văn 2                         2   50 T2,7-9,E402         Lê Thị Hải Yến

36B    4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,9-10,F401        Lê Thị Hải Yến

                Nhóm 37 (Khóa 11)

37     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   120 T6,4-5,F310        Lê Văn Lược

37     1170011 Môi trường                        2   120 T4,4-5,F310        MTTDương

37     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   120 T5,1-4,F310        NTKTrinh

37     3050011 Vật lý 1                          3   120 T5,7-10,F310       Nguyễn Văn Hiếu

37A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN A       Tuần 38,39

37B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T3,7-10,PTN B       Tuần 38,39

37     3190121 Giải tích 2                       4   120 T3,6-10,F310       Bùi Tuấn Khang

37     3190131 Đại số                            3   120 T2,7-10,C121       TCQuỳnh

37     4130241 Anh văn 1                         3   50 T7,1-4,B305         TTTThảo

37     4130251 Anh văn 2                         2   50 T6,1-3,F310         Hồ Lê Minh Nghi

37     4130251 Anh văn 2                         2   50 T4,1-3,F310         TTTThảo

                                            97
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần        Số TC Sĩ số    Thời khóa biểu      Giáo viên/Tuần

                 Nhóm 38 (Khóa 11)

38     1080401 Vẽ Kỹ thuật                           2   120 T3,9-10,F210        Phan Tường

38     1170011 Môi trường                            2   120 T3,6-8,F210         PTKThuỷ

38     1180332 Kinh tế quản lý                       2   120 T7,1-3,E204         Lê Thị Kim Oanh

38     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                     3   120 T7,1-4,F409         NTKTrinh

38     3050011 Vật lý 1                              3   120 T2,7-10,F210        NNQuang

38A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                     1   20 T4,7-10,PTN A        Tuần 38,39

38B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                     1   20 T4,7-10,PTN B        Tuần 38,39

38     3190121 Giải tích 2                           4   120 T5,6-10,F409        Bùi Tuấn Khang

38     3190141 Xác suất thống kê                     2   120 T6,9-10,F310        PQNAnh

38     4130251 Anh văn 2                             2   50 T4,1-3,B305          Hồ Lê Minh Nghi

                 Nhóm 39 (Khóa 11)

39     1020363 Soạn thảo và trình bày báo cáo        1    0    T5,4-5,E208       Võ Trung Hùng

39     1080401 Vẽ Kỹ thuật                           2    0    T5,1-3,E208       Lê Văn Lược

39     1080491 Cơ học ứng dụng                       3    0    T7,1-4,E208       NDTường

39     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                     3    0    T6,7-10,E208      Trịnh Thị Nhài

39     3050021 Vật lý 2                              2    0    T3,1-3,E208       NVCường

39A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                     1   20 T5,7-10,PTN A        Tuần 38,39

39B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                     1   20 T5,7-10,PTN B        Tuần 38,39

39     3190121 Giải tích 2                           4    0    T2,6-10,E208      NDTSơn

39     4130251 Anh văn 2                             2    0    T3,4-5,E208       TNXPhương

                 Nhóm 40 (Khóa 11)

40     1080401 Vẽ Kỹ thuật                           2    0    T2,4-5,F404       Lê Văn Lược

40     1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện                 2    0    T6,1-3,E207       NTHảo

40     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                     3    0    T4,1-4,E207       Đào Thị Nhung

40     3050011 Vật lý 1                              3    0    T6,7-10,E207      Nguyễn Văn Hiếu

                                                98
Nhóm   Mã HP                 Tên học phần    Số TC Sĩ số    Thời khóa biểu     Giáo viên/Tuần

40A    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN A        Tuần 38,39

40B    3050651 Thí nghiệm Vật lý                 1   20 T6,7-10,PTN B        Tuần 38,39

40     3190121 Giải tích 2                       4   0     T5,6-10,E207      Lê Hoàng Trí

40     3190131 Đại số                            3   0     T3,7-10,E207      Nguyễn Viết Đức

40     4130251 Anh văn 2                         2   0     T2,1-3,F404       Trần Vũ Mai Yên

                Nhóm 41 (Khóa 11)

41     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   0     T2,4-5,E208       Dương Thọ

41     1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện             2   0     T6,4-5,E207       NTHảo

41     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   0     T4,7-10,E207      Trần Thị Hạnh

41     3050011 Vật lý 1                          3   0     T7,1-4,E207       Lê Hồng Sơn

41     3190121 Giải tích 2                       4   0     T5,1-5,E207       Nguyễn Viết Đức

41     3190131 Đại số                            3   0     T3,1-4,E207       Lê Hoàng Trí

41     4130251 Anh văn 2                         2   0     T2,1-3,E208       TTATuyết

                Nhóm 42 (Khóa 11)

42     1050931 Kỹ thuật điện                     2   0     T6,4-5,E208       Lê Thành Bắc

42     1080401 Vẽ Kỹ thuật                       2   0     T2,1-3,E207       Dương Thọ

42     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   0     T2,7-10,F404      Nguyễn Đức Tiến

42     3050011 Vật lý 1                          3   0     T5,7-10,E208      Đặng Văn Hậu

42     3190121 Giải tích 2                       4   0     T3,6-10,E208      NDTSơn

42     4130251 Anh văn 2                         2   0     T6,1-3,E208       PTTHương

                Nhóm 43 (Khóa 11)

43     2090141 Nguyên lý 2(KTCT)                 3   0     T2,1-5,ECE        NTKTrinh

                Nhóm 45 (Khóa 11)

45A    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                       50 T2,1-5,SVD

45A    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                       50 T2,1-5,SVD

45B    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                       50 T2,1-5,SVD

                                            99
Nhóm   Mã HP           Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu   Giáo viên/Tuần

45B    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T2,1-5,SVD

45C    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T2,1-5,SVD

45C    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T2,1-5,SVD

45D    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T2,7-10,SVD

45D    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T2,7-10,SVD

45E    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T2,7-10,SVD

45E    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T2,7-10,SVD

45F    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,1-5,SVD

45F    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,1-5,SVD

45G    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,1-5,SVD

45G    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,1-5,SVD

45H    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,7-10,SVD

45H    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,7-10,SVD

45I    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,7-10,SVD

45I    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T3,7-10,SVD

45J    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,1-5,SVD

45J    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,1-5,SVD

45K    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,1-5,SVD

45K    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,1-5,SVD

45L    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,1-5,SVD

45L    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,1-5,SVD

45M    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,7-10,SVD

45M    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,7-10,SVD

45N    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,7-10,SVD

45N    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T4,7-10,SVD

45P    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                 50 T5,1-5,SVD

                                      100
Nhóm   Mã HP            Tên học phần    Số TC Sĩ số   Thời khóa biểu   Giáo viên/Tuần

45P    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T5,1-5,SVD

45Q    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T5,1-5,SVD

45Q    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T5,1-5,SVD

45S    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T5,7-10,SVD

45S    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T5,7-10,SVD

45T    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T5,7-10,SVD

45T    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T5,7-10,SVD

45U    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,1-5,SVD

45U    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,1-5,SVD

45V    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,1-5,SVD

45V    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,1-5,SVD

45W    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,7-10,SVD

45W    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,7-10,SVD

45Y    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,7-10,SVD

45Y    0130191 GDTC 2 (ĐK) nam                  50 T6,7-10,SVD

45A    0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ                   50 T3,1-5,SVD

45B    0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ                   50 T3,1-5,SVD

45C    0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ                   50 T3,7-10,SVD

45D    0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ                   50 T3,7-10,SVD

45E    0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ                   50 T5,1-5,SVD

45F    0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ                   50 T5,1-5,SVD

45A    0130211 GDTC Yếu SK 2                    50 T6,1-5,SVD

45A    0130221 Bóng chuyền NC 2                 50 T7,1-5,SVD

45B    0130221 Bóng chuyền NC 2                 50 T7,7-10,SVD

45A    0130231 Bóng rổ NC 2                     50 T7,1-5,SVD

45A    0130241 Bóng đá NC 2                     50 T7,1-5,SVD

                                       101
3.4.1.1. Kế hoạch học tập
 Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở
  phần cuối quyển sổ tay.
3.4.1.2. Sắp xếp các nhóm học phần
 SV ngành Cơ khí chế tạo máy:           Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03.

 SV ngành Cơ điện tử:                   Nhóm 04 hoặc 05.

 SV ngành Công nghệ thông tin:   Nhóm 06 hoặc 07 hoặc 08. Riêng
  SV lớp 11T4 tăng cường tiếng Pháp nên đăng ký các HP trong cùng
  nhóm 08, vì có HP Pháp văn 2
 SV ngành Cơ khí động lực và Kỹ thuật tàu thuỷ:     Nhóm 09 hoặc 10
  hoặc nhóm 11.
 SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh và ngành KT Năng lượng và MT:
   Nhóm 12 hoặc 13
 SV ngành Điện kỹ thuật:                Nhóm 14 hoặc 15 hoặc 16 (Chú ý
  HP Anh văn 2)
 SV ngành Điện tử - Viễn thông:         Nhóm 17 hoặc 18 hoặc 19 (Chú ý
  HP Anh văn 2)
 SV ngành CN Hoá thực phẩm:             Nhóm 20 (Chú ý HP Anh văn 2)
 SV ngành CN Sinh học:                  Nhóm 21

 SV ngành CN Vật liệu hóa học:          Nhóm 22 (Chú ý HP Anh văn 2)
 SV ngành CN Chế biến dầu và khí: Nhóm 23 Chú ý có HP Pháp văn 2
  cho lớp 11H5 tăng cường tiếng Pháp.
 SV ngành Sư phạm Kỹ thuật:             Nhóm 24
 SV ngành XD Cầu đường:                 Nhóm 25 hoặc 26 hoặc 27.
 SV ngành Cấu kiện và Vật liệu XD: Nhóm 28.

                                   102
 SV ngành XD Dân dụng và CN:         Nhóm 29 hoặc 30 hoặc 31 (Nhóm
  30: Chú ý HP Anh văn 2)
 SV lớp 11XJV:                       Nhóm 31, vì có học tiếng Nhật
  theo thời khóa biểu riêng.
 SV ngành Kiến trúc:                 Nhóm 32A hoặc 32B.
 SV ngành XD Công trình thuỷ và Tin học XD:     Nhóm 33 hoặc 34
   hoặc 35.
 SV ngành CN Môi trường và QL Môi trường:       Nhóm 36. (Chú ý HP
  Anh văn 2)
 SV ngành Kinh tế XD và QL dự án và ngành Quản lý CN:      Nhóm
  37 hoặc 38. (Nhóm 37: Chú ý HP Anh văn 2)
 SV lớp 11ECE, 11ES, 11PFIEV, 11TCLC, 11D1CLC, 11D2CLC,
  11X3CLC học theo TKB riêng.
4. KẾ HOẠCH NĂM HỌC




                                103
4.1.        KHOÁ 08
 Số         Tuần thứ            1    2        3    4     5    6     7    8    9    10    11   12   13   14   15   16   17   18   19     20   21 22
TT           Tháng             T h. 8 / 11        T há ng 9             T há ng 10                  T há ng 11         T há ng 12            T há ng 1/ 12
         Ngày (Thứ 2)          15    22      29    05   12    19   26   03    10   17    24   31 07     14   21 28     05   12   19     26   02   09
         KHÓA 2 0 0 8

 1     0 8 C 1( N h0 1)         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      CN CN CN
 2     0 8 C 1( N h0 2 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 3     0 8 C 1( N h0 3 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 4     0 8 C D T ( N h0 4 )     T    -        -    -     -    -     -   K     K    CN CN CN CN          -    -    -     -   T    T      T     T   --
 5     0 8 T ( N h0 5)          T    -        -    -     -    -     -   N     K     K    -    -     -   -    -    -    T    T    T      CN CN CN
 6     0 8 T ( N h0 6 )         T    -        -    -     -    -     -   N     K     K    -    -     -   -    -    -    T    T    T      --   --   --
 7     0 8 T ( N h0 7)          T    -        -    -     -    -     -   N     K     K    -    -     -   -    -    -    T    T    T      --   --   --
 8     0 8 C 4 ( N h0 8 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K    CN CN CN CN          -    -    -     -   -       -   T     T   T
 9     0 8 KT T T ( N h0 9 )    T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    CN CN CN CN           T     T   T
 10    0 8 N ( N h10 )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 11    0 8 D ( N h11)           T    -        -    -     -    -     -   CN CN CN CN           K     K   -    -    -     -   -       -   T     T   T
 12    0 8 D ( N h12 )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    CN CN CN CN         -     -   -       -   T     T   T
 13    0 8 D ( N h13 )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    CN CN CN CN           T     T   T
 14    0 8 D T ( N h14 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      CN CN CN
 15    0 8 D T ( N h15)         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 16    0 8 H2 ( N h16 )         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 17    0 8 SH( N h17)           T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 18    0 8 H1( N h18 A )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 19    0 8 H4 ( N h18 B ) )     T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 20    0 8 H5( N h19 )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T      --   --   --
 21    0 8 SK( N h2 0 )         T    -        -    -     -    -    K    K     -      -   -    -     -   CN CN CN CN         T    T      T     T   --
 22    0 8 X 3 ( N h2 1)        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    Đ    T      T     T   T
 23    0 8 X 3 ( N h2 2 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    Đ    T      T     T   T
 24    0 8 X 3 ( N h2 3 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    Đ    T      T     T   T
 25    0 8 V LX D ( N h2 4 )    T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    Đ    T      T     T   T
 26    0 8 X 1( N h2 5)         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Đ    Đ    T    T      T     T   --
 27    0 8 X 1( N h2 6 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Đ    Đ    T    T      T     T   --
 28    0 8 X 1( N h2 7)         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Đ    Đ    T    T      T     T   --
 29    0 8 KT ( N h2 8 )        T    -        -    -     -    -    K    K     -      -   -    -     -   X    Đ    Đ    Đ    T    T      T    --   --
 30    0 8 KT ( N h2 9 )        T    -        -    -     -    -    K    K     -      -   -    -     -   X    Đ    Đ    Đ    T    T      T    --   --
 31    0 8 X 2 ( N h3 0 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    Đ    Đ      T     T   T
 32    0 8 T HX D ( N h3 1)     T    -        -    -     -    -    K    K     -      -   -    -     -   TK TK TK TK         Đ    Đ      T     T   T
 33    0 8 M T ( N h3 2 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    M    Đ    T    T      T    --   --
 34    0 8 KX ( N h3 3 )        T    -        -    -     -    -    K     -    -      -   -    -    CN CN CN CN         Đ    Đ    T      T    --   --
 35    0 8 KX ( N h3 4 )        T    -        -    -     -    -    K     -    -      -   -    -    CN CN CN CN         Đ    Đ    T      T    --   --
 36    0 8 EC E                 -    -        -    -     -    K     -    -    -      -   -    T     Z   Z    --   --   --   --   --     K    --   --
 37    0 8 ES                   -    -        -    -     -    K     -    -    -      -   -    T     Z   Z    --   --   --   --   --     K    --   --
 38    0 8 C LC 1,2            TL    -        -    -     -    -     -    -    -      -   -    -     -   -    -    -    Z    T    T      T     T   --

       ĐĂN G KÝ B Ổ S UN G ( D À N H C H O T ẤT C Ả C Á C KH O Á , C Á C H Ệ)
 1                                           ĐK ĐK       Z    Z    Z    Z     -      -   -    -     -   -    -    -    T    T

          HỌC KỲ HÈ            Đăng ký học kỳ hè tuần 38, 39. Đóng KPĐT tuần 42; học từ tuần 44 đến 52.
G H I C H Ú:                   NH    :       N hập học                  ---   :    H ọc LT k ỳ hè            CK   :    T hực t ập xưởng c ơ
                               C     :       H ọc , t hi c hí nh t rị   T     :    T hi học k ì              TK   :    T hực t ập k ỹ t huật

                                -    :       H ọc LT k ỳ 1              TL    :    T hi lại                  CN   :    T hực t ập c ô ng nhâ n

                               --    :       H ọc LT k ỳ 2              TT    :    T hực t ập T N            N    :    T hực t ập nhận t hức


                                                                             104
23     24     25 26 27 28 29 30              31 32 33 34 35 36 37 38 39 40                          41 42 43 44 45 46 47 48 49 50                   51 52
                                   T háng 2             T háng 3                T háng 4                   T háng 5         T háng 6             T háng 7               T .8
                 16    23     30 06     13    20 27 05       12       19   26 02 09        16   23 30 07       14   21 28 04     11     18   25 02 09       16   23 30 06


                N g hỉ T ết C N C N C N       --   --   --   --       --   --   K    K     --   --   --   --   --   T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    CN CN CN CN CN CN                 K    K     --   --   --   --   --   T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   CN CN CN CN CN CN              T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   --   CN CN     T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết C N    --   --    --   --   --   --       K    K    --   --    --   --   --   --   Z    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   CN CN CN CN          --   --       K    K    --   --    --   --   --   --   Z    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    CN CN CN CN             --   --    --   --   --   --   Z    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết C N C N C N C N        --   --   --       --   --   K    K     --   --   --   --   --   T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K    CN CN CN CN              --   --   --   --   --   T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   --   CN CN CN CN          T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   --   K        K    --   --   --    --   --   --   Z    T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   --   K        K    --   --   --    --   --   --   Z    T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   --   K        K    --   --   --    --   --   --   Z    T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết C N C N     --    --   --   --   --       --   K    K    --    --   --   --   --   --   T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   --   CN CN CN CN CN            T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   --   CN CN CN CN CN            T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   --   CN CN CN CN CN            T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   --   CN CN CN CN CN            T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   --   CN CN CN CN CN            T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   --   CN CN CN CN CN            T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    --   --   --       --   T    T    TG TG TG TT TT TT TT TT TT --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   Z     Đ   Đ    T    T   T   N    --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   Z     Đ   Đ    T    T   T   N    --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   Z     Đ   Đ    T    T   T   N    --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   Z     Đ   Đ    T    T   T   N    --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   --    Đ   Đ    T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   --    Đ   Đ    T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        --   --   --   --    --   --    Đ   Đ    T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   K    K    --       --   --   --   --    X    X    X    X    Đ    Đ   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   K    K    --       --   --   --   --    X    X    X    X    Đ    Đ   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        N    --   --   --    --   --    Z   Đ    Đ    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K    K        N    --   --   --    --   --    Z   Đ    T    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    K    --   --       --   --   --   CN CN CN CN          Đ    Đ    T   T    T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    --   --   --       --   --   Đ    T     T    TT TT TT TT TT TT TT TT --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    K    --   --   --       --   --   Đ    T     T    TT TT TT TT TT TT TT TT --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    T    Z    Z    --- --- --- --- ---           K    --- --- --- --- ---     T    Z   Z
                N g hỉ T ết   --   --   --    T    Z    Z    --- --- --- --- ---           K    --- --- --- --- ---     T    Z   Z
                N g hỉ T ết   --   --   --    TL   --   --   --       --   --   --   --    --   --   --   --   Z    CK CK    T   T      T    T



                N g hỉ T ết                   ĐK ĐK     Z    Z        Z     -    -   -     -    -     -   -    -    T   T

ần 44 đến 52.
                       M      :    T hực t ập M H            Z        :    D ự trữ                        K    :    Kiểm tra giữa k ỳ            TS   :   T uyển sinh

                        Đ     :    H D và B V ĐA M H T H              :    T .nghiệm, T H                 TG   :    T T giảng dạy

                      TN      :    Đồ Á n t ốt nghiệp        Q    :        H ọc GD quốc phò ng            X    :    H ọc mô n v ẽ, ĐK

                      N ghỉ T ết :N ghỉ T ết                 B        :    B ảo v ệ ĐA T N                ĐK   :    Đăng ký H K phụ

                                                                                                105
4.2.        KHOÁ 09
 Số         Tuần thứ             1   2        3    4     5    6     7    8    9    10    11   12   13   14   15   16   17   18   19   20   21 22
TT           Tháng             T h. 8 / 11        T há ng 9             T há ng 10                  T há ng 11         T há ng 12          T há ng 1/ 12
         Ngày (Thứ 2)           15   22      29    05   12    19   26   03    10   17    24   31 07     14   21 28     05   12   19   26   02   09
         KHÓ A 2 0 0 9

 1     0 9 C 1( N h0 1)         T    CK CK         -     -    -     -    -    -     K    K    -     -   -    -    -     -   T    T    T     T    Z
 2     0 9 C 1( N h0 2 )        T    -        -   CK CK       -     -    -    -     K    K    -     -   -    -    -     -   T    T    T     T    Z
 3     0 9 C 1( N h0 3 )        T    -        -    -     -   CK CK       -    -     K    K    -     -   -    -    -     -   T    T    T     T    Z
 4     0 9 C D T ( N h0 4 )     T    -        -    -     -    -     -   CK CK       K    K    -     -   -    -    -     -   T    T    T     T    Z
 5     0 9 C D T ( N h0 5)      T    -        -    -     -    -     -   K     K    CK CK      -     -   -    -    -     -   T    T    T     T    Z
 6     0 9 T ( N h0 6 )         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    T    T    T    --   --
 7     0 9 T ( N h0 7)          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    T    T    T    --   --
 8     0 9 T ( N h0 8 )         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    Đ    T    T    T    --   --
 9     0 9 C 4 ( N h0 9 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   CK   -    -     -   Đ    T    T     T   --
 10    0 9 KT T T ( N h10 )     T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    CK   -     -   Đ    T    T     T   --
 11    0 9 N ( N h11)           T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    CK CK     T    T     T   --
 12    0 9 N L( N h12 )         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    CK CK     T    T     T   --
 13    0 9 D ( N h13 )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    N    N
 14    0 9 D ( N h14 )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 15    0 9 D ( N h15)           T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 16    0 9 D T ( N h16 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    --   --   N
 17    0 9 D T ( N h17)         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    --   --   --
 18    0 9 H2 ( N h18 )         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 19    0 9 SH( N h19 )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 20    0 9 H1, 4 ( N h2 0 A , B )T   -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 21    0 9 H5( N h2 0 C )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 22    0 9 SK( N h2 1)          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    --   --   --
 23    0 9 X 3 ( N h2 2 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    M    T    T    T    --   --   --
 24    0 9 X 3 ( N h2 3 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    M    T    T    T    --   --   --
 25    0 9 X 3 ( N h2 4 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    M    T    T    T    --   --   --
 26    0 9 V LX D ( N h2 5)     T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    --   --   --
 27    0 9 X 1( N h2 6 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    M    M    Đ    T    T    --   --
 28    0 9 X 1( N h2 7)         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    M    M    Đ    T    T    --   --
 29    0 9 X 1( N h2 8 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    M    M    Đ    T    T    --   --
 30    0 9 KT ( N h2 9 )        T    -        -    -     -    -    K    K     -      -   -    -     -   X    Đ    Đ    T    T    T    --   --   --
 31    0 9 KT ( N h3 0 )        T    -        -    -     -    -    K    K     -      -   -    -     -   X    Đ    Đ    T    T    T    --   --   --
 32    0 9 X 2 ( N h3 1)        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    T    T    T    T    --   --   --
 33    0 9 T HX D ( N h3 2 )    T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 34    0 9 M T ( N h3 3 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 35    0 9 Q LM T ( N h3 4 ) T       -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 36    0 9 KX ( N h3 5)         T    -        -    -    N     -     -    -    K     K    -    -     -   -    -    -    Z    T    T    T     T   --
 37    0 9 KX ( N h3 6 )        T    -        -    -    N     -     -    -    K     K    -    -     -   -    -    -    Z    T    T    T     T   --
 38    0 9 ES                   -    -        -    -     -    K     -    -    -      -   -    T     Z   Z    --   --   --   --   --   K    --   --
 39    0 9 EC E                 -    -        -    -     -    K     -    -    -      -   -    T     Z   Z    --   --   --   --   --   K    --   --
 40    0 9 C LC 1, 2           TL    -        -    -     -    -     -    -    -      -   -    -     -   -    -    -    Z    T    T    T     T   --

       ĐĂN G KÝ B Ổ S UN G ( D À N H C H O T ẤT C Ả C Á C KH O Á , C Á C H Ệ)
 1                                           ĐK ĐK       Z    Z    Z    Z     -      -   -    -     -   -    -    -    T    T

          HỌC KỲ HÈ            Đăng ký học kỳ hè tuần 38, 39. Đóng KPĐT tuần 42; học từ tuần 44 đến 52.
G H I C H Ú:                   NH    :       N hập học                  ---   :    H ọc LT k ỳ hè            CK   :    T hực t ập xưởng c ơ

                                C    :       H ọc , t hi c hí nh t rị   T     :    T hi học k ì              TK   :    T hực t ập k ỹ t huật

                                -    :       H ọc LT k ỳ 1              TL    :    T hi lại                  CN   :    T hực t ập c ô ng nhâ n

                                --   :       H ọc LT k ỳ 2              TT    :    T hực t ập T N            N    :    T hực t ập nhận t hức

                                                                             106
23     24    25 26 27 28 29 30               31 32 33 34 35 36 37 38 39 40                           41 42 43 44 45 46 47 48 49 50                   51 52
                                   T há ng 2             T há ng 3               T há ng 4                   T há ng 5         T há ng 6          T há ng 7               T .8
                 16     23    30 06 13         20 27 05       12       19   26 02 09         16   23 30 07       14   21 28 04      11     18   25 02 09      16   23 30 06


                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   Z     Đ   T    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   Z     Đ   T    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   Z     Đ   T    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --   N    Đ    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --    Z   N    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --    Z   N    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --    Z   N    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   N    N    --     --   --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   N      N    --   --   K        K    --   --    --    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --    Z   Đ    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   N    --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --    Z   Đ    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    CN CN CN CN              --    --   --   --   --   --   T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    CN CN CN CN              --    --   --   --   --   --   T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   CN CN CN CN         T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   CN CN CN CN         T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     K    K    --   --       --   --   --    --    Z    Đ     Đ   T    T    T   M    M   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   K      K    --   --   --       --   --   Z     Đ     T    T     T   CN CN CN CN CN --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   K      K    --   --   --       --   --   Z     Đ     T    T     T   CN CN CN CN CN --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   K      K    --   --   --       --   --   Z     Đ     T    T     T   CN CN CN CN CN --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   K      K    --   --   --       --   --   Z     CN CN CN CN CN            Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     K    N    CN CN CN CN CN                --    --   --   --   --   Đ    Đ    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     K    --   --   --       --   --   N     CN CN CN CN CN            Đ    Đ    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     K    --   --   --       --   --   N     CN CN CN CN CN            Đ    Đ    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   K    CN CN CN CN               --   --   --    --    --   X    N    N    M    Đ    Đ   T    T      --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   K    CN CN CN CN               --   --   --    --    --   X    N    N    M    Đ    Đ   T    T      --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   K      K    --   --   --       --   --   M     CN CN CN CN          Đ    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   Z     Đ   Đ    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   N     Z   Đ    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   K    K    --       --   --   --    --    --   N     Z   Đ    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --    Đ   Đ    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     --   --   K    K        --   --   --    --    --   --    Đ   Đ    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --     T    Z    Z    --- --- --- --- ---            K    --- --- --- --- ---      T   Z    Z
                N g hỉ T ết   --   --   --     T    Z    Z    --- --- --- --- ---            K    --- --- --- --- ---      T   Z    Z
                N g hỉ T ết   --   --   --   TL     --   --   --       --   --   --    --    --   --   --   --   T    T    T   T   TK TK TK



                N g hỉ T ết                  ĐK ĐK       Z    Z        Z     -    -    -     -    -     -   -    -    T    T

ần 44 đến 52.
                       M      :    T hực t ập M H             Z        :    D ự t rữ                        K    :    Kiểm t ra giữa k ỳ          TS   :   T uyển s inh

                        Đ     :    H D v à B V ĐA M H T H              :    T .nghiệm , T H                 TG   :    T T giảng dạy

                       TN     :    Đồ Á n t ốt nghiệp         Q    :        H ọc G D quốc phò ng            X    :    H ọc m ô n v ẽ, ĐK

                      N ghỉ T ết : ghỉ T ết
                                 N                            B        :    B ảo v ệ ĐA T N                 ĐK   :    Đăng k ý H K phụ

                                                                                                  107
4.3.        KHOÁ 10
 Số         Tuần thứ           1    2        3    4     5    6     7    8    9    10    11   12   13   14   15   16   17   18   19   20   21 22
TT           Tháng            T h. 8 / 11        T há ng 9             T há ng 10                  T há ng 11         T há ng 12          T há ng 1/ 12
         Ngày (Thứ 2)         15    22      29    05   12    19   26   03    10   17    24   31 07     14   21 28     05   12   19   26   02   09
         KHOÁ 2 0 10
 1     K10 ( C hung )          T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 2     10 X 3 ( N h2 4 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 3     10 X 3 ( N h2 5)        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 4     10 X 3 ( N h2 6 )       T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 5     10 X 3 C LC             T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 6     10 KT ( N h3 1)         T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    X    Đ    T    T    T    --   --
 7     10 KT ( N h3 2 )        T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    X    Đ    T    T    T    --   --
 8     10 X 2 ( N h3 3 A )     T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 9     10 X 2 ( N h3 3 B )     T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 10    10 T HX D ( N h3 4 )    T    -        -    -     -    -     -   K     K      -   -    -     -   -    -    Z    T    T    T    T    --   --
 11    10 ES                   -    -        -    -     -    K     -    -    -      -   -    T     Z   Z    --   --   --   --   --   K    --   --
 12    10 EC E                 -    -        -    -     -    K     -    -    -      -   -    T     Z   Z    --   --   --   --   --   K    --   --
 13    10 C LC                TL    -        -    -     -    -     -    -    -      -   -    -     -   -    -    -    Z    T    T    T     T   --

       ĐĂN G KÝ B Ổ S UN G ( D À N H C H O T ẤT C Ả C Á C KH O Á , C Á C H Ệ)
 1                                          ĐK ĐK       Z    Z    Z    Z     -      -   -    -     -   -    -    -    T    T

          HỌC KỲ HÈ           Đăng ký học kỳ hè tuần 38, 39. Đóng KPĐT tuần 42; học từ tuần 44 đến 52.
G H I C H Ú:                  NH    :       N hập học                  ---   :    H ọc LT k ỳ hè            CK   :    T hực t ập xưởng c ơ
                              C     :       H ọc , t hi c hí nh t rị   T     :    T hi học k ì              TK   :    T hực t ập k ỹ t huật
                               -    :       H ọc LT k ỳ 1              TL    :    T hi lại                  CN   :    T hực t ập c ô ng nhâ n
                              --    :       H ọc LT k ỳ 2              TT    :    T hực t ập T N            N    :    T hực t ập nhận t hức




                                                                            108
23     24    25 26 27 28 29 30             31 32 33 34 35 36 37 38 39 40                          41 42 43 44 45 46 47 48 49 50                   51 52
                                   T háng 2             T háng 3               T háng 4                   T háng 5          T háng 6            T háng 7               T .8
                 16     23    30 06 13        20 27 05      12       19   26 02 09        16   23 30 07       14   21 28 04     11     18   25 02 09       16   23 30 06


                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K   K        --   --   --    --   --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K   K        --   --   --    M    --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K   K        --   --   --    --   M    --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K   K        --   --   --    --   --   M    --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   --   K   K        --   --   --    --   --   --   M    Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   K    K   --       --   --   --    --   X    X    X    Đ    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   K    K   --       --   --   --    --   X    X    X    Đ    Đ    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   K    K   M        --   --   --    --   --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   K    K   --     M      --   --    --   --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    --   K    K   --       --   M    --    --   --   --   --   Z    T    T    T   T   --- --- --- TS TS --- --- --- ---
                N g hỉ T ết   --   --   --    T    Z    Z   --- --- --- --- ---           K    --- --- --- --- ---      T   Z   Z
                N g hỉ T ết   --   --   --    T    Z    Z   --- --- --- --- ---           K    --- --- --- --- ---      T   Z   Z
                N g hỉ T ết   --   --   --   TL    Z    Z   --       --   --   --    --   --   --   --   --   --   --   Z   T   T       T   T



                N g hỉ T ết                  ĐK ĐK      Z   Z        Z     -    -    -    -    -     -   -    -    T    T

ần 44 đến 52.
                       M      :    T hực t ập M H           Z        :    D ự t rữ                       K    :    Kiểm t ra giữa k ỳ           TS   :   T uyển sinh
                        Đ     :    H D và B V ĐA M H T H             :    T .nghiệm, T H                 TG   :    T T giảng dạy
                       TN     :    Đồ Á n t ốt nghiệp       Q    :        H ọc GD quốc phò ng            X    :    H ọc mô n v ẽ, ĐK
                      N ghỉ T ết : ghỉ T ết
                                 N                          B        :    B ảo v ệ ĐA T N                ĐK   :    Đăng ký H K phụ




                                                                                               109
4.4.   KHOÁ 11




                 110
111

Sotay sv k2_2011-2012

  • 1.
    ĐẠI HỌC ĐÀNẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA PHÒNG ĐÀO TẠO SỔ TAY SINH VIÊN Hệ đào tạo tín chỉ Học kỳ II năm học 2011-2012 Đà Nẵng, tháng 11 - 2011
  • 2.
  • 3.
    LỜI NÓI ĐẦU Phòng Đào tạo phát hành SỔ TAY SINH VIÊN trước mỗi học kỳ nhằm cung cấp thông tin quan trọng liên quan đến đăng ký học và các điều khoản nhà trường sẽ áp dụng khi xử lý học vụ trong học kỳ, năm học. Lịch học vụ và các nội dung được ghi trong sổ tay nêu rõ thời hạn của từng công việc và mang tính chất nghiêm khắc nên yêu cầu tất cả sinh viên phải đọc kỹ, hiểu cặn kẽ, nghiêm chỉnh thực hiện để tổ chức tốt quá trình học tập của bản thân và sự hoạt động của nhà trường. Sau khi sổ tay được phát hành, các thông tin mới hơn sẽ được thông báo tại các bảng tin của Phòng Đào tạo và tại website: http://daotao.dut.edu.vn Khi có ý kiến đóng góp hoặc có vấn đề cần được giải đáp, sinh viên có thể trình bày bằng giấy nộp tại Bàn số 1 (P108 – Phòng Đào tạo) hoặc gửi email đến các địa chỉ sau đây: Về đăng ký học, học phí, điểm: p.daotao.dky@dut.udn.vn Về các vấn đề khác: phongdt.dhbk@dut.udn.vn PHÒNG ĐÀO TẠO 3
  • 4.
  • 5.
    NƠI TIẾP NHẬNHỒ SƠ / GIẢI QUYẾT CÔNG VIỆC PHÒNG A108 BÀN SỐ 1:  Nhận / Trả Hồ sơ xin ngưng học, quay lại học tập, thôi học;  Nhận / Trả Hồ sơ xin phúc khảo;  Nhận / Trả Hồ sơ miễn/ hoãn nghĩa vụ quân sự, giáo dục quốc phòng; BÀN SỐ 2:  Nhận / Trả Hồ sơ đề nghị chứng nhận kết quả học tập;  Nhận / Trả Hồ sơ xin hoãn thi, xin thi bổ sung;  Nhận / Trả Hồ sơ xin làm Đồ án tốt nghiệp (Hệ niên chế);  Nhận Hồ sơ xin công nhận tốt nghiệp (Hệ niên chế); BÀN SỐ 3:  Hồ sơ Thẻ sinh viên;  Mật khẩu tài khoản sinh viên trong hệ thống đăng ký học; BÀN SỐ 4:  Xử lý thắc mắc của sinh viên trong thời gian đăng ký học;  Xử lý thắc mắc của sinh viên về nộp học phí; BÀN SỐ 5:  Nhận / Trả Hồ sơ đăng ký bổ sung học phần;  Nhận / Trả Hồ sơ xin rút học phần đã đăng ký;  Nhận hồ sơ xin đăng ký học cho sinh viên bị dừng tiến độ học tập BÀN SỐ 6:  Xử lý thắc mắc của sinh viên hệ niên chế về kết quả học tập;  Xử lý thắc mắc của sinh viên hệ niên chế khi đăng ký học ghép; PHÒNG A123 BÀN SỐ 8  Tiếp sinh viên các lớp tại trường thuộc hệ vừa làm vừa học;  Phát Giấy chứng nhận tốt nghiệp, Bằng tốt nghiệp;  Nhận / Trả: Hồ sơ chứng nhận, xác minh Bằng tốt nghiệp; BÀN SỐ 9  Tiếp sinh viên hệ vừa làm vừa học (đào tạo ngoài trường); BÀN SỐ 10  Thời khóa biểu;  Lịch thực hành, thí nghiệm. Lịch thi; 5
  • 6.
    THỜI GIAN TIẾPSINH VIÊN  Buổi sáng: từ 08h00 đến 11h15  Buổi chiều: từ 13h30 đến 16h15  Ngày thứ Năm hàng tuần không tiếp sinh viên Khi làm việc với chuyên viên Phòng Đào tạo, sinh viên cần chuẩn bị kỹ nội dung cần trình bày, ngắn gọn nhưng đầy đủ. Sinh viên cần phải thể hiện nếp sống có văn hoá, xếp hàng trật tự ... Phòng Đào tạo không giải quyết đối với sinh viên không thực hiện đúng trang phục học đường theo quy định của trường hoặc có thái độ, hành vi thiếu văn hóa khi giao tiếp. Sinh viên phải thường xuyên đọc thông báo ở website của trường. KÝ HIỆU VIẾT TẮT Phòng Đào tạo: PĐT Sinh viên: SV Học phần: HP Tín chỉ: TC Thời khoá biểu: TKB Học kỳ HK http://tinchi.dut.edu.vn website đăng ký học 6
  • 7.
    1. LỊCH HỌCVỤ 1.1. Đăng ký học: SV đăng nhập hệ thống đăng ký học để đăng ký trực tuyến. Thời gian Đăng ký lần 1 như sau: 09/12 Khóa 07, 09 và 10LT đăng ký theo nhóm. 10/12 Khóa 10 đăng ký theo nhóm. 11/12 Khóa 11 đăng ký theo nhóm. 12/12 Khóa 08 & 11LT đăng ký theo nhóm. 14/12 - 16/12 Sinh viên tất cả các khóa đăng ký chung toàn trường 1.2. Điều chỉnh thời khoá biểu – Điều chỉnh đăng ký Có khả năng xảy ra lớp HP bị hủy do không đủ điều kiện để mở lớp nên SV phải xem thông báo tại website để biết và điều chỉnh đăng ký học. Điều chỉnh đăng ký qua mạng từ 17/12 đến hết ngày 18/12/2011. 1.3. Thời khoá biểu cá nhân Thông qua website, SV tự in TKB cá nhân để biết lịch học. Nếu có sự thay đổi về lịch học và phòng học, PĐT sẽ thông báo tại bảng thông báo của trường và website của PĐT. PĐT chỉ giải quyết thắc mắc về nhóm HP đăng ký, danh sách thi, lịch học, lịch thi khi SV trình TKB cá nhân. 1.4. Nộp học phí Thời gian nộp học phí: Từ 30/01/2012 đến 06/02/2012 Phương thức nộp: - Sinh viên khóa 06 – nộp tại Tổ Tài vụ. - Sinh viên các khóa còn lại – nộp qua tài khoản NH Đông Á Hết thời hạn nộp học phí nói trên, PĐT hủy đăng ký đối với SV không nộp học phí. - Tổ Tài vụ giao biên lai học phí từ ngày 13/02 đến 29/02/2011. 7
  • 8.
    2. CÁC QUYĐỊNH 2.1. Quy chế đào tạo của Bộ GD&ĐT, quy định của Trường Để biết thông tin và thực hiện đăng ký đúng, SV phải xem kỹ:  Chương trình đào tạo của ngành học trong cuốn CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO đã phát cho SV từ khi nhập học,  Quy chế đào tạo hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo,  Quy định của Trường về đào tạo đại học đối với hệ chính quy,  Quy định của Trường về đào tạo đại học đối với hệ liên thông,  Quy định của Trường về đăng ký học và tổ chức thi,  Hướng dẫn Chuẩn bị đăng ký, Thực hiện đăng ký học, Nộp học phí, Lập đơn rút học phần đã đăng ký, Đề nghị trợ giúp – thắc mắc – khiếu nại về đăng ký học và nộp học phí.  SỔ TAY SINH VIÊN học kỳ 2 năm học 2011-2012. Các tài liệu trên có thể tải từ website đăng ký học. 2.2. Các điểm chú ý 2.2.1. Chú ý chung Khi thực hiện đăng ký trực tuyến, SV phải thoát ra khỏi website đăng ký học rồi đăng nhập lại và kiểm tra để biết chắc chắn rằng mình đăng ký có thành công hay không. Nếu đăng ký học lại, cải thiện hoặc học vượt, SV phải đăng ký ở nhóm có lịch học khác buổi (sáng/ chiều) so với các HP học đúng tiến trình. Với các lớp có kế hoạch thực tập trong học kỳ, SV bắt buộc phải đăng ký theo nhóm quy định để đảm bảo không trùng lịch thực tập, thực hành, lịch thi. PĐT không giải quyết đối với các sinh viên bị trùng lịch thi do không thực hiện đúng quy định, hướng dẫn của PĐT. 8
  • 9.
    SV không đượcphép hủy sau khi đã đăng ký và được duyệt xếp lớp đối với các lớp HP thực hành, thí nghiệm, thực tập, đồ án. Nếu muốn bổ sung thì phải có đơn và có ý kiến chấp thuận của bộ môn hoặc phòng thí nghiệm. Phòng Công tác sinh viên giải quyết về miễn học phí, giảm học phí, hoãn nộp học phí có thời hạn theo các quy định hiện hành. 2.2.2. Sinh viên có Quyết định ngưng học tạm thời Đối với những sinh viên có Quyết định ngưng học tạm thời do ốm đau, tai nạn, lý do cá nhân, …  PĐT sẽ hủy tất cả các học phần ở học kỳ Quyết định ngưng học được ban hành. Sinh viên chỉ được phép đăng ký học sau khi hoàn thành thủ tục quay lại học tập.  SV được hoàn lại 100% học phí sinh viên đã nộp trong học kỳ sau khi có Quyết định cho phép ngưng học tạm thời và PĐT xác nhận đã hủy học phần, ngoại trừ trường hợp ngưng học vì lý do cá nhân; 2.2.3. Về việc đăng ký học phần ở chương trình thứ 2 đối với các sinh viên học cùng lúc 2 chương trình Sinh viên đã có Quyết định học cùng lúc 2 chương trình, đăng ký học các học phần của chương trình thứ hai bằng ĐƠN XIN ĐĂNG KÝ BỔ SUNG HỌC PHẦN. Thông qua website, SV tự lập và in đơn rồi nộp đơn cùng với bản photo Quyết định cho phép học chương trình 2 tại BÀN SỐ 5, trong thời gian từ ngày 14/12 đến 16/12/2011. 2.2.4. Về việc xét thôi học  Sau mỗi học kỳ, Trường xét thôi học đối với các sinh viên thuộc diện bị buộc ngưng đăng ký học phần mới, căn cứ theo nội dung của các Quyết định do Trường đã ban hành;  Buộc thôi học đối với SV rơi vào một trong các trường hợp sau: 9
  • 10.
     Tự ýbỏ học, không có điểm thi một học kỳ (xét theo từng học kỳ).  Xét theo điểm trung bình chung học kỳ 2, hai học kỳ liên tiếp (học kỳ 1 và 2) theo Điều 16 của Quy chế 43 và mỗi năm xét một lần.  Vượt quá thời gian tối đa được phép học tại trường quy định tại khoản 3 Điều 6 của Quy chế 43.  Bị kỷ luật lần thứ hai vì lý do thi hộ hoặc nhờ người thi hộ, hoặc bị kỷ luật ở mức xoá tên khỏi danh sách SV của trường. 2.2.5. Các chương trình liên kết với nước ngoài SV thuộc chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin tăng cường tiếng Pháp, Kỹ sư Công nghệ Hoá học Dầu và Khí, Kỹ sư Xây dựng chương trình liên kết Việt - Nhật phải đăng ký cùng nhóm để thuận tiện trong việc học ngoại ngữ tăng cường. SV thuộc Chương trình Đào tạo Kỹ sư Chất lượng cao (PFIEV), Chương trình tiên tiến ngành Hệ thống số và Hệ thống nhúng, các lớp chất lượng cao học theo lớp học phần riêng. 2.2.6. Đăng ký thi đạt chuẩn đầu ra về ngoại ngữ Năm học 2011 – 2012, PĐT tổ chức 5 đợt kiểm tra như sau: Đợt tháng 9/2011: Chủ nhật ngày 25/09/2011 Đợt tháng 10/2011: Chủ nhật ngày 30/10/2011 Đợt tháng 12/2011: Chủ nhật ngày 11/12/2011 Đợt tháng 3/2012: Chủ nhật ngày 11/03/2012 Đợt tháng 5/2012: Chủ nhật ngày 13/05/2012 Đợt tháng 6/2012: Chủ nhật ngày 17/06/2012 10
  • 11.
    3. THỜI KHOÁBIỂU HỌC KỲ II 3.1. THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 08 VÀ 11 HỆ LIÊN THÔNG 3.1.1. Thời khóa biểu (khóa 11LT chưa có thời khóa biểu) Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC Nhóm 01 (Khóa 08) 01 1010123 Máy CNC 2 90 T6,8-10,E203 Bùi Trương Vỹ 01 1010132 CN CAD/CAM 1 90 T3,1-3,H402 Bùi Trương Vỹ 01 1010143 HTSX tự động (CIM) 2 90 T5,4-5,E203 Châu Mạnh Lực 01 1010163 TBCN và cấp phôi TĐ 2 90 T2,1-3,E116 Phạm Văn Song 01 1010183 CN Chế tạo máy 2 2 90 T2,4-5,E116 Lưu Đức Bình 01 1010273 ĐA thiết kế HT ĐKTĐ 2 90 T7,4-5,XP Khoa Cơ khí 01 1011013 ĐA máy công cụ 2 90 T7,1-3,XP Khoa Cơ khí 01A 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T4,1-5,PTNCDT Tuần 36,37,38,39 01B 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T6,1-5,PTNCDT Tuần 36,37,38,39 01C 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T3,7-10,PTNCDT Tuần 36,37,38,39 01 1080113 Thiết bị nâng chuyển 2 90 T5,1-3,E203 Nguyễn Văn Yến Nhóm 02 (Khóa 08) 02 1010123 Máy CNC 2 90 T5,4-5,E117 Bùi Trương Vỹ 02 1010132 CN CAD/CAM 1 90 T2,1-3,E117 Bùi Trương Vỹ 02 1010143 HTSX tự động (CIM) 2 90 T4,4-5,E117 Châu Mạnh Lực 02 1010163 TBCN và cấp phôi TĐ 2 90 T2,4-5,E117 Phạm Văn Song 02 1010183 CN Chế tạo máy 2 2 90 T4,1-3,E117 Lưu Đức Bình 02 1010273 ĐA thiết kế HT ĐKTĐ 2 90 T7,1-3,XP Khoa Cơ khí 02 1011013 ĐA máy công cụ 2 90 T7,4-5,XP Khoa Cơ khí 02A 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T6,7-10,PTNCDT Tuần 36,37,38,39 02B 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T4,7-10,PTNCDT Tuần 36,37,38,39 02C 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T3,1-5,PTNCDT Tuần 36,37,38,39 11
  • 12.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 02 1080113 Thiết bị nâng chuyển 2 90 T5,1-3,E117 NXHùng Nhóm 03 (Khóa 08) 03 1010123 Máy CNC 2 90 T5,1-3,E116 Bùi Trương Vỹ 03 1010132 CN CAD/CAM 1 90 T3,4-5,E117 Bùi Trương Vỹ 03 1010143 HTSX tự động (CIM) 2 90 T4,1-3,E116 Châu Mạnh Lực 03 1010163 TBCN và cấp phôi TĐ 2 90 T3,1-3,E117 Phạm Văn Song 03 1010183 CN Chế tạo máy 2 2 90 T4,4-5,E116 Lưu Đức Bình 03 1010273 ĐA thiết kế HT ĐKTĐ 2 90 T2,4-5,XP Khoa Cơ khí 03 1011013 ĐA máy công cụ 2 90 T2,1-3,XP Khoa Cơ khí 03A 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T6,1-5,PTNCDT Tuần 30,31,32,33 03B 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T6,7-10,PTNCDT Tuần 30,31,32,33 03 1080113 Thiết bị nâng chuyển 2 90 T5,4-5,E116 NXHùng Nhóm 04 (Khóa 08) 04A 1010023 TH Hệ thống cơ điện tử 1 20 T2,7-8,PTNCDT Tuần 34,35,36,37 04B 1010023 TH Hệ thống cơ điện tử 1 20 T2,9-10,PTNCDT Tuần 34,35,36,37 04C 1010023 TH Hệ thống cơ điện tử 1 20 T7,1-2,PTNCDT Tuần 34,35,36,37 04D 1010023 TH Hệ thống cơ điện tử 1 20 T7,3-4,PTNCDT Tuần 34,35,36,37 04E 1010023 TH Hệ thống cơ điện tử 1 20 T7,7-8,PTNCDT Tuần 34,35,36,37 04 1010152 ROBOT Công nghiệp 2 110 T3,1-3,E105 Nguyễn Đắc Lực 04 1010242 Lập trình CNC 2 110 T4,1-3,H204 Trần Đình Sơn 04 1010373 Tối ưu hoá ứng dụng 2 110 T6,1-3,E105 Nguyễn Đắc Lực 04 1010393 HT Cơ điện tử 2 3 110 T2,1-4,E105 Trần Xuân Tuỳ 04A 1010872 TH robot CN 1 20 T5,1-5,PTNCDT Tuần 28,29,32,33,34 04B 1010872 TH robot CN 1 20 T5,7-10,PTNCDT Tuần 28,29,32,33,34 04C 1010872 TH robot CN 1 20 T7,1-5,PTNCDT Tuần 28,29,32,33,34 04D 1010872 TH robot CN 1 20 T7,7-10,PTNCDT Tuần 28,29,32,33,34 12
  • 13.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 04E 1010872 TH robot CN 1 20 T6,7-10,PTNCDT Tuần 28,29,32,33,34 04A 1011032 TH lập trình CNC 1 32 T2,7-10,PTNCDT Tuần 26,27,28,29 04B 1011032 TH lập trình CNC 1 32 T3,7-10,PTNCDT Tuần 26,27,28,29 04C 1011032 TH lập trình CNC 1 32 T4,7-10,PTNCDT Tuần 26,27,28,29 04A 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T5,1-5,PTNCDT Tuần 32,33,34,35 04B 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T5,7-10,PTNCDT Tuần 32,33,34,35 04C 1011053 TH công nghệ CAD/CAM 1 32 T4,7-10,PTNCDT Tuần 32,33,34,35 04 1060353 Mạng máy tính 2 110 T4,4-5,H204 Hồ Viết Việt 04 1060862 ĐA KT vi điều khiển & GNNV 2 110 T6,4-5,E105 Lê Xứng 04 1080113 Thiết bị nâng chuyển 2 110 T3,4-5,E105 NXHùng Nhóm 05 (Khóa 08) 05 1020283 Lập trình hàm và logic 2 90 T2,6-8,E106 Phan Huy Khánh 05 1020333 ĐA lập trình mạng 2 90 T7,1-3,XP Khoa CNTT 05 1020353 Lập trình mạng 2 90 T3,6-8,E106 Huỳnh Công Pháp 05 1020653 Chuyên đề 3 2 90 T3,9-10,E106 Đặng Thiên Bình 05A 1020963 TH chuyên đề 3 1 45 T4,7-10,C206 Tuần 26,27,28 05B 1020963 TH chuyên đề 3 1 45 T5,1-4,C206 Tuần 26,27,28 05A 1020973 TH lập trình hàm logic 1 45 T4,7-10,C205 Tuần 26,27,28 05B 1020973 TH lập trình hàm logic 1 45 T5,1-4,C205 Tuần 26,27,28 05A 1020983 TH lập trình mạng 1 45 T4,7-10,C104 Tuần 26,27,28 05B 1020983 TH lập trình mạng 1 45 T5,1-4,C104 Tuần 26,27,28 05 1020992 ĐA CN phần mềm 2 90 T2,9-10,E106 Lê Thị Mỹ Hạnh Nhóm 06 (Khóa 08) 06 1020283 Lập trình hàm và logic 2 90 T6,4-5,E203 Phan Huy Khánh 06 1020333 ĐA lập trình mạng 2 90 T4,6-8,XP Khoa CNTT 06 1020353 Lập trình mạng 2 90 T3,9-10,E117 Huỳnh Công Pháp 13
  • 14.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 06 1020653 Chuyên đề 3 2 90 T3,6-8,E117 Đặng Thiên Bình 06A 1020963 TH chuyên đề 3 1 45 T2,7-10,C206 Tuần 25,30,31 06B 1020963 TH chuyên đề 3 1 45 T6,7-10,C206 Tuần 25,30,31 06A 1020973 TH lập trình hàm logic 1 45 T4,1-4,C205 Tuần 25,30,31 06B 1020973 TH lập trình hàm logic 1 45 T5,7-10,C205 Tuần 25,30,31 06A 1020983 TH lập trình mạng 1 45 T4,1-4,C104 Tuần 25,30,31 06B 1020983 TH lập trình mạng 1 45 T5,7-10,C104 Tuần 25,30,31 06 1020992 ĐA CN phần mềm 2 90 T6,1-3,XP Lê Thị Mỹ Hạnh Nhóm 07 (Khóa 08) 07 1020283 Lập trình hàm và logic 2 90 T2,9-10,E116 Phan Huy Khánh 07 1020333 ĐA lập trình mạng 2 90 T4,9-10,XP Khoa CNTT 07 1020353 Lập trình mạng 2 90 T6,1-3,E203 Huỳnh Công Pháp 07 1020653 Chuyên đề 3 2 90 T2,6-8,E116 Đặng Thiên Bình 07A 1020963 TH chuyên đề 3 1 45 T4,1-4,C206 Tuần 26,27,28 07B 1020963 TH chuyên đề 3 1 45 T5,7-10,C206 Tuần 26,27,28 07A 1020973 TH lập trình hàm logic 1 45 T4,1-4,C205 Tuần 26,27,28 07B 1020973 TH lập trình hàm logic 1 45 T5,7-10,C205 Tuần 26,27,28 07A 1020983 TH lập trình mạng 1 45 T4,1-4,C104 Tuần 26,27,28 07B 1020983 TH lập trình mạng 1 45 T5,7-10,C104 Tuần 26,27,28 07 1020992 ĐA CN phần mềm 2 90 T6,4-5,XP Lê Thị Mỹ Hạnh Nhóm 08 (Khóa 08) 08A 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T3,1-5,PTN Tuần 30 08B 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T5,1-5,PTN Tuần 30 08C 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T6,1-5,PTN Tuần 30 08D 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T5,1-5,PTN Tuần 31 08E 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T3,1-5,PTN Tuần 31 14
  • 15.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 08F 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T6,1-5,PTN Tuần 31 08G 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T4,7-10,PTN Tuần 30 08H 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T5,7-10,PTN Tuần 30 08I 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T5,7-10,PTN Tuần 31 08K 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T4,7-10,PTN Tuần 31 08L 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T7,7-10,PTN Tuần 30 08M 1030773 TH chẩn đoán động cơ 1 10 T7,7-10,PTN Tuần 31 08A 1030033 Máy trục vận chuyển 2 70 T2,7-9,E108 Nguyễn Văn Đông 08B 1030033 Máy trục vận chuyển 2 70 T2,1-3,E109 Nguyễn Văn Đông 08A 1030073 Chẩn đoán KT động cơ 2 70 T4,7-9,E108 Phùng Xuân Thọ 08B 1030073 Chẩn đoán KT động cơ 2 70 T4,1-3,E109 Phùng Xuân Thọ 08A 1030133 Nhiên liệu và dầu mỡ 0 70 T6,7-9,E108 NQTrung 08B 1030133 Nhiên liệu và dầu mỡ 0 70 T6,1-3,E109 NQTrung 08A 1030163 TN động cơ 1 70 T3,9-10,E108 Dương Việt Dũng 08B 1030163 TN động cơ 1 70 T3,6-7,E109 Dương Việt Dũng 08A 1030403 TK các hệ thống trong ĐC 3 70 T5,6-10,E108 Dương Việt Dũng 08B 1030403 TK các hệ thống trong ĐC 3 70 T7,1-5,E108 Dương Việt Dũng 08A 1030453 ĐA thiết kế ôtô 2 70 T7,1-3,XP K. CKGT 08B 1030453 ĐA thiết kế ôtô 2 70 T6,7-9,XP K. CKGT 08A 1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT 1 30 T6,1-5,PTN Tuần 36,37,38 08B 1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT 1 30 T5,1-5,PTN Tuần 36,37,38 08C 1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT 1 30 T4,7-10,PTN Tuần 36,37,38 08D 1030783 TH TB điện & điện tử ĐCĐT 1 30 T5,7-10,PTN Tuần 36,37,38 08A 1030793 TH TN động cơ 1 6 T7,7-8,PTN Tuần 32,36 08B 1030793 TH TN động cơ 1 6 T7,9-10,PTN Tuần 32,36 08C 1030793 TH TN động cơ 1 6 T6,1-2,PTN Tuần 32,36 15
  • 16.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 08D 1030793 TH TN động cơ 1 6 T6,3-4,PTN Tuần 32,36 08E 1030793 TH TN động cơ 1 6 T5,1-2,PTN Tuần 32,36 08F 1030793 TH TN động cơ 1 6 T5,3-4,PTN Tuần 32,36 08G 1030793 TH TN động cơ 1 6 T3,1-2,PTN Tuần 32,36 08H 1030793 TH TN động cơ 1 6 T3,3-4,PTN Tuần 32,36 08I 1030793 TH TN động cơ 1 6 T4,7-8,PTN Tuần 33,37 08K 1030793 TH TN động cơ 1 6 T4,9-10,PTN Tuần 33,37 08L 1030793 TH TN động cơ 1 6 T5,7-8,PTN Tuần 33,37 08M 1030793 TH TN động cơ 1 6 T5,9-10,PTN Tuần 33,37 08N 1030793 TH TN động cơ 1 6 T4,7-8,PTN Tuần 32,36 08O 1030793 TH TN động cơ 1 6 T4,9-10,PTN Tuần 32,36 08P 1030793 TH TN động cơ 1 6 T5,7-8,PTN Tuần 32,36 08Q 1030793 TH TN động cơ 1 6 T5,9-10,PTN Tuần 32,36 08A 1030803 KC tính toán HT phanh, lái 2 70 T3,6-8,E108 Phan Minh Đức 08B 1030803 KC tính toán HT phanh, lái 2 70 T2,7-9,E109 Phan Minh Đức 08A 1030813 KC tính toán HT treo 2 70 T2,1-3,E108 NHViệt 08B 1030813 KC tính toán HT treo 2 70 T5,1-3,E109 NHViệt ƯD CAD/CAM trong thiết 08A 1030853 2 70 T4,1-3,E108 NQTrung kế ĐC ƯD CAD/CAM trong thiết 08B 1030853 2 70 T3,8-10,E109 NQTrung kế ĐC TH ƯD CAD/CAM trong 08A 1030863 1 60 T7,1-5,A135 Tuần 36,37,38,39,40 TK động cơ Nhóm 09 (Khóa 08) TH ƯD CAD/CAM trong TK 09A 1030863 1 60 T2,1-5,A135 Tuần 33,36,39,40,41 động cơ 09 1031333 Thiết bị tàu thủy 3 70 T5,6-10,E113 NV Triều 09 1031353 Công ước và qui phạm đóng tàu 1 70 T3,6-7,E114 NLMTrạch 16
  • 17.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 09 1031363 Thiết kế tàu thủy 3 70 T7,1-5, Thỉnh giảng 09 1031373 ĐA Thiết kế tàu thủy 2 70 T7,8-10, K. CKGT 09 1031403 Thí nghiệm máy tàu 1 70 T2,7-8,E113 Dương Việt Dũng 09A 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 T2,1-4,PTN Tuần 37,39 09B 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 T3,1-4,PTN Tuần 37,39 09C 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 CN,1-4,PTN Tuần 37,39 09D 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 T5,1-4,PTN Tuần 37,39 09E 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 T6,1-4,PTN Tuần 37,39 09F 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 T2,1-4,PTN Tuần 38,40 09G 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 T3,1-4,PTN Tuần 38,40 09H 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 CN,1-4,PTN Tuần 38,40 09I 1031413 TH TN Máy tàu 1 6 T5,1-4,PTN Tuần 38,40 09 1031523 Bố trí chung và kiến trúc TT 2 70 T3,8-10,E114 NLMTrạch 09 1180332 Kinh tế quản lý 2 70 T4,1-3,E302 Lê Thị Kim Oanh Nhóm 10 (Khóa 08) 10A 1040183 ĐA lò hơi 2 120 T6,1-3,XP Hoàng Ngọc Đồng 10A 1040203 Kỹ thuật sấy 2 3 60 T5,1-4,E205 Trần Văn Vang 10B 1040203 Kỹ thuật sấy 2 3 60 T2,7-10,E205 Trần Văn Vang Thông gió và ĐH không 10A 1040223 3 60 T7,1-4,E205 Võ Chí Chính khí 1 Thông gió và ĐH không 10B 1040223 3 60 T3,7-10,E205 Võ Chí Chính khí 1 10A 1040253 Tuốc bin - nhà máy NĐ 2 2 60 T6,4-5,E205 Trần Thanh Sơn 10B 1040253 Tuốc bin - nhà máy NĐ 2 2 60 T6,1-3,E205 Trần Thanh Sơn 10A 1040383 Chuyên đề lò hơi 1 100 T3,1-2,E201 Hoàng Ngọc Đồng 10A 1040423 ĐA nhà máy nhiệt điện 1 60 T4,8-9,XP Trần Thanh Sơn 10B 1040423 ĐA nhà máy nhiệt điện 1 60 T7,1-2,XP Trần Thanh Sơn 17
  • 18.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 10A 1040433 Vật liệu kỹ thuật nhiệt 1 100 T3,3-4,E201 Mã Phước Hoàng 10A 4130161 Anh văn CN Nhiệt 3 50 T4,1-4,E205 Trần Thanh Sơn 10B 4130161 Anh văn CN Nhiệt 3 50 T5,7-10,E205 Trần Thanh Sơn Nhóm 11 (Khóa 08) 11 1050293 Bảo vệ rơle trong HTĐ 3 100 T2,7-10,F101 Trần Hoàng Minh 11 1050323 Điều khiển logic 3 100 T4,7-10,E106 KCMinh 11 1050343 ĐA điều khiển logic 2 100 T4,1-3,XP Nguyễn Mạnh Hà 11 1050353 Tự động hoá HTĐ 2 100 T6,7-9,E106 Lê Vân 11 1050373 Quy hoạch phát triển HTĐ 2 100 T3,6-8,E103 Trần Vinh Tịnh 11 1050383 Giải tích mạng điện 3 100 T6,1-4,E102 Lê Kim Hùng 11 1050403 Vận hành hệ thống điện 3 100 T5,7-10,E109 Trần Tấn Vinh 11A 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 33 11B 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 33 11C 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 33 11D 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T7,7-10,PTN Tuần 33 11E 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T7,1-5,PTN Tuần 33 Phần điện trong nhà máy 11 1051163 2 100 T3,9-10,E103 Trần Tấn Vinh điện Nhóm 12 (Khóa 08) 12 1050243 Điều khiển số 2 100 T3,9-10,E115 Đoàn Quang Vinh 12 1050253 Kỹ thuật vi xử lý 3 100 T4,7-10,E101 TTA Âu 12 1050313 Điện công nghiệp 1 3 100 T2,7-10,F310 NQĐịnh 12 1050323 Điều khiển logic 3 100 T5,7-10,E106 KCMinh 12 1050343 ĐA điều khiển logic 2 100 T7,1-3,XP Nguyễn Mạnh Hà Mạng tr.thông CN và hệ 12 1050453 2 100 T6,9-10,E105 Ngô Đình Thanh SCADA 12 1050473 Điều khiển truyền động điện 2 100 T3,6-8,E115 KCMinh 18
  • 19.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 12 1050613 Kỹ thuật xung số 3 100 T6,1-4,E101 TĐKquốc 12A 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 34 12B 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 34 12C 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 33 12D 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 34 12E 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T7,7-10,PTN Tuần 34 Nhóm 13 (Khóa 08) 13 1050243 Điều khiển số 2 100 T3,6-8,E105 Đoàn Quang Vinh 13 1050253 Kỹ thuật vi xử lý 3 100 T5,7-10,E105 TTA Âu 13 1050313 Điện công nghiệp 1 3 100 T4,7-10,E105 NQĐịnh 13 1050323 Điều khiển logic 3 100 T2,7-10,E105 KCMinh 13 1050343 ĐA điều khiển logic 2 100 T7,4-5,XP Nguyễn Mạnh Hà Mạng tr.thông CN và hệ 13 1050453 2 100 T6,6-8,E105 Ngô Đình Thanh SCADA 13 1050473 Điều khiển truyền động điện 2 100 T3,9-10,E105 KCMinh 13 1050613 Kỹ thuật xung số 3 100 T2,1-4,F210 TĐKquốc 13A 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 35 13B 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 35 13C 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 35 13D 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T6,1-5,PTN Tuần 35 13E 1051073 TN điều khiển logic 1 20 T7,7-10,PTN Tuần 35 Nhóm 14 (Khóa 08) 14 1051113 CS điều khiển TĐ (SK,DT) 2 105 T3,4-5,E201 Lâm Tăng Đức 14 1060333 Truyền sóng 2 105 T4,4-5,E104 NVCường 14 1060353 Mạng máy tính 2 105 T2,1-3,E201 Hồ Viết Việt 14 1060363 ĐA vi xử lý và máy tính 2 105 T7,1-3,XP Khoa ĐT-VT 19
  • 20.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 14 1060423 Xử lý tín hiệu số 2 2 105 T4,1-3,E104 Phạm Văn Tuấn 14A 1060443 TN xử lý tín hiệu số 1 40 T5,1-5,PTN Tuần 30,31,32,33 14B 1060443 TN xử lý tín hiệu số 1 40 T5,7-10,PTN Tuần 30,31,32,33 14C 1060443 TN xử lý tín hiệu số 1 40 T2,7-10,PTN Tuần 30,31,32,33 14A 1060793 TN siêu cao tần và anten 1 40 T5,1-5,PTN Tuần 30,31 14B 1060793 TN siêu cao tần và anten 1 40 T5,7-10,PTN Tuần 30,31 14 1180332 Kinh tế quản lý 2 105 T3,1-3,E101 NTTThuỷ Nhóm 15 (Khóa 08) 15 1051113 CS điều khiển TĐ (SK,DT) 2 105 T3,1-3,E202 Lâm Tăng Đức 15 1060333 Truyền sóng 2 105 T4,1-3,E201 NVCường 15 1060353 Mạng máy tính 2 105 T2,4-5,E201 TTMHạnh 15 1060363 ĐA vi xử lý và máy tính 2 105 T7,4-5,XP Khoa ĐT-VT 15 1060423 Xử lý tín hiệu số 2 2 105 T4,4-5,E201 Phạm Văn Tuấn 15A 1060443 TN xử lý tín hiệu số 1 40 T3,7-10,PTN Tuần 30,31,32,33 15B 1060443 TN xử lý tín hiệu số 1 40 T4,7-10,PTN Tuần 30,31,32,33 15A 1060793 TN siêu cao tần và anten 1 40 T6,1-5,PTN Tuần 30,31 15B 1060793 TN siêu cao tần và anten 1 40 T6,7-10,PTN Tuần 30,31 15 1180332 Kinh tế quản lý 2 105 T3,4-5,E202 NTTThuỷ Nhóm 16 (Khóa 08) TN CN chế biến sữa & SP 16A 1071283 1 25 T5,1-5,PTN Tuần 32 từ sữa TN CN chế biến sữa & SP 16B 1071283 1 25 T6,1-5,PTN Tuần 32 từ sữa TN CN chế biến sữa & SP 16C 1071283 1 25 T6,7-10,PTN Tuần 32 từ sữa TN CN chế biến sữa & SP 16D 1071283 1 25 T3,1-5,PTN Tuần 32 từ sữa 16 1071193 Bảo quản thực phẩm 2 105 T5,7-9,E201 NXHoàng 20
  • 21.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 16 1071203 Kỹ thuật sấy và lạnh 2 105 T3,9-10,E201 Trần Thế Truyền TN Đánh giá cảm quan 16A 1071243 1 26 T6,1-5,PTN Tuần 34,35 thực phẩm TN Đánh giá cảm quan 16B 1071243 1 26 T6,7-10,PTN Tuần 34,35 thực phẩm TN Đánh giá cảm quan 16C 1071243 1 26 T4,1-5,PTN Tuần 34,35 thực phẩm TN Đánh giá cảm quan 16D 1071243 1 26 T5,1-5,PTN Tuần 34,35 thực phẩm 16 1071253 CN lên men 3 105 T4,7-10,E201 Trần Xuân Ngạch 16A 1071263 TN Công nghệ lên men 1 25 T2,1-5,PTN Tuần 30,31 16B 1071263 TN Công nghệ lên men 1 25 T3,1-5,PTN Tuần 30,31 16C 1071263 TN Công nghệ lên men 1 25 T4,1-5,PTN Tuần 30,31 16D 1071263 TN Công nghệ lên men 1 25 T5,1-5,PTN Tuần 30,31 CNCB sữa và sản phẩm từ 16 1071273 2 105 T2,6-8,E201 Nguyễn Thị Lan sữa 16 1071333 CNCB đường - bánh kẹo 2 105 T2,9-10,E201 TTMHạnh TN Công nghệ chế biến 16A 1071343 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 21,22 đường- bánh kẹo TN Công nghệ chế biến 16B 1071343 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 21,22 đường- bánh kẹo TN Công nghệ chế biến 16C 1071343 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 21,22 đường- bánh kẹo TN Công nghệ chế biến 16D 1071343 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 21,22 đường- bánh kẹo TN Công nghệ chế biến 16E 1071343 1 20 T6,1-5,PTN Tuần 21,22 đường- bánh kẹo Quản lý chất lượng thực 16 1071603 2 105 T3,6-8,E201 NTPThảo phẩm 16 1071703 ĐA công nghệ 1 (TP) 2 105 T7,1-3,XP Khoa Hóa Nhóm 17 (Khóa 08) 17 1071433 CN enzim 3 80 T3,7-10,E206 Trần Xuân Ngạch 21
  • 22.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 17A 1071443 TN Công nghệ enzim 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 30,31 17B 1071443 TN Công nghệ enzim 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 30,31 17C 1071443 TN Công nghệ enzim 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 30,31 17 1071473 CNSX protein, axit … 3 80 T5,7-10,E206 TTMHạnh 17 1071493 CN sinh học BVMT 3 80 T4,7-10,E206 Đặng Đức Long TN Sinh học bảo vệ môi 17A 1071503 1 20 T6,1-5,PTN Tuần 30,31 trường TN Sinh học bảo vệ môi 17B 1071503 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 30,31 trường TN Sinh học bảo vệ môi 17C 1071503 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 30,31 trường 17 1071513 Sinh học thực phẩm 2 80 T2,6-8,E206 TTMHạnh 17 1071953 Tin sinh học 2 80 T2,9-10,E206 Đặng Đức Long 17A 1071963 TH tin sinh học 1 40 T2,1-5,A135 Tuần 37,38 17B 1071963 TH tin sinh học 1 40 T6,1-5,A135 Tuần 37,38 Nhóm 18 (Khóa 08) 18A 1070063 Thiết kế mô phỏng 2 20 T6,1-5,A135 Tuần30,31,32,33,34,35,36 18B 1070063 Thiết kế mô phỏng 2 40 T2,9-10,B202 Lê Thị Như ý 18A 1070413 CNSX chất kết dính 4 40 T4,1-5,B201 Nguyễn Dân TN Công nghệ sản xuất 18A 1070423 1 15 T3,7-10,PTN Tuần 30,31 chất kết dính TN Công nghệ sản xuất 18B 1070423 1 15 T4,7-10,PTN Tuần 30,31 chất kết dính 18A 1070433 CNSX gốm sứ 4 40 T5,6-10,B201 Nguyễn Văn Dũng TN công nghệ sản xuất 18C 1070443 1 15 T5,1-5,PTN Tuần 32,33 gốm sứ TN công nghệ sản xuất 18D 1070443 1 15 T6,1-5,PTN Tuần 32,33 gốm sứ 18A 1070493 Thiết bị nhiệt 2 3 40 T2,7-10,B201 Nguyễn Dân 18A 1070503 Phân tích silicat 1 40 T3,4-5,B201 Nguyễn Dân 22
  • 23.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 18A 1070513 TN Phân tích silicat 2 15 T6,1-5,PTN Tuần 34,35 18B 1070513 TN Phân tích silicat 2 15 T4,1-5,PTN Tuần 34,35 18B 1070713 Kỹ thuật sản xuất nhựa 3 40 T6,7-10,B202 Phan Thế Anh 18A 1070723 TN Kỹ thuật sản xuất nhựa 1 20 T6,1-5,PTN Tuần 26,27,30 18B 1070723 TN Kỹ thuật sản xuất nhựa 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 26,27,30 18B 1070733 Gia công compozit 2 40 T5,6-8,B202 ĐTTLoan 18B 1070763 CN sơn, vecni 3 40 T3,1-4,B103 ĐTTLoan 18A 1070773 TN Công nghệ sơn, vecni 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 32,33 18A 1071733 ĐA công nghệ 1 (Silicat) 2 40 T7,4-5,XP Khoa Hóa 18B 1071773 ĐA công nghệ 2 (Polime) 2 40 T7,1-3,XP Khoa Hóa 18B 1072243 Gia công nhựa nhiệt dẻo 2 40 T2,6-8,B202 PTTHằng 18B 1072253 Phụ gia trong CN polime 2 40 T5,9-10,B202 Lê Minh Đức 18A 1072263 TN gia công composite 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 33,34,35 18B 1072263 TN gia công composite 1 20 T4,7-10,PTN Tuần 33,34,35 Nhóm 19 (Khóa 08) 19 1070563 CN Lọc dầu 1 0 70 T2,6-8,E204 NTTXuân 19A 1070573 TN Công nghệ lọc dầu 1 22 T2,1-5,A135 Tuần 30,31,32 19B 1070573 TN Công nghệ lọc dầu 1 22 T5,1-5,A135 Tuần 30,31,32 19C 1070573 TN Công nghệ lọc dầu 1 22 T3,1-5,A135 Tuần 30,31,32 19D 1070573 TN Công nghệ lọc dầu 1 22 T4,7-10,A135 Tuần 30,31,32 19 1070643 Thiết bị dầu khí 2 70 T5,9-10,E204 Nguyễn Đình Lâm 19 1070673 Sản phẩm dầu mỏ TP 0 70 T6,6-8,C121 NTDHằng 19 1071793 ĐA Công nghệ 1 (H5) 2 70 T7,1-3,XP Khoa Hóa 19 1072283 KTPT dầu thô và SP 0 70 T5,6-8,E204 Nguyễn Đình Lâm 19 1072293 CN Lọc dầu 2 3 70 T3,7-10,E204 Lê Thị Như ý 19 1072303 Chưng cất đa cấu tử 2 70 T2,9-10,E204 NTTXuân 23
  • 24.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC Nhóm 20 (Khóa 08) 20 1050253 Kỹ thuật vi xử lý 3 50 T3,1-3,B204 NQĐịnh 20 1050253 Kỹ thuật vi xử lý 3 50 T5,1-3,B204 NQĐịnh 20 1050313 Điện công nghiệp 1 3 50 T6,1-3,B204 Nguyễn Bê 20 1050313 Điện công nghiệp 1 3 50 T2,7-9,B204 Nguyễn Bê 20 1050613 Kỹ thuật xung số 3 50 T4,1-3,B204 Nguyễn Anh Duy 20 1050613 Kỹ thuật xung số 3 50 T7,1-3,B204 Nguyễn Anh Duy Nhóm 21 (Khóa 08) 21 1090153 Mỹ học cầu đường 2 80 T2,1-3,E112 NPQDuy 21 1090173 TK cầu thép 3 80 T5,1-5,E106 NHVĩnh 21 1090183 ĐA Thiết kế cầu thép 1 80 T7,3-4,XP NHVĩnh 21 1090193 Xây dựng nền đường 3 80 T4,1-5,E113 CTLinh 21 1090203 ĐA XD nền đường ôtô 1.5 80 T7,1-2,XP CTLinh 21 1090243 ƯDTH trong TKC 1 80 T2,4-5,E112 Phan Hoàng Nam 21 1090293 Tổ chức quản lý thi công 2 80 T6,1-3,E106 CTLinh TK NM đường & 21 1090483 3 80 T3,1-5,E106 Phan Cao Thọ LCHQKT đường ôtô 21A 1090493 TN UDTH trong TKC + TH 1 40 T2,7-10,A135 Tuần 27,28,29 21B 1090493 TN UDTH trong TKC + TH 1 40 T3,7-10,A135 Tuần 27,28,29 Nhóm 22 (Khóa 08) 22 1090153 Mỹ học cầu đường 2 80 T2,4-5,E113 NPQDuy 22 1090173 TK cầu thép 3 80 T5,1-5,E112 Đỗ Việt Hải 22 1090183 ĐA Thiết kế cầu thép 1 80 T7,1-2,XP Đỗ Việt Hải 22 1090193 Xây dựng nền đường 3 80 T4,1-5,E114 TTTThảo 22 1090203 ĐA XD nền đường ôtô 1.5 80 T7,3-4,XP TTTThảo 22 1090243 ƯDTH trong TKC 1 80 T2,1-3,E113 Phan Hoàng Nam 24
  • 25.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 22 1090293 Tổ chức quản lý thi công 2 80 T6,1-3,E108 Võ Hải Lăng TK NM đường & 22 1090483 3 80 T3,1-5,E109 CTLinh LCHQKT đường ôtô 22A 1090493 TN UDTH trong TKC + TH 1 40 T4,7-10,A135 Tuần 27,28,29 22B 1090493 TN UDTH trong TKC + TH 1 40 T5,7-10,A135 Tuần 27,28,29 Nhóm 23 (Khóa 08) 23 1090153 Mỹ học cầu đường 2 80 T4,1-3,E115 NPQDuy 23 1090173 TK cầu thép 3 80 T3,1-5,E108 Hoàng Trọng Lâm 23 1090183 ĐA Thiết kế cầu thép 1 80 T7,3-4,XP Hoàng Trọng Lâm 23 1090193 Xây dựng nền đường 3 80 T5,1-5,E113 HPTùng 23 1090203 ĐA XD nền đường ôtô 1.5 80 T7,1-2,XP HPTùng 23 1090243 ƯDTH trong TKC 1 80 T2,1-2,E114 Hồ Mạnh Hùng 23 1090293 Tổ chức quản lý thi công 2 80 T2,3-5,E114 Võ Hải Lăng TK NM đường & 23 1090483 3 80 T6,1-5,E116 Võ Đức Hoàng LCHQKT đường ôtô 23A 1090493 TN UDTH trong TKC + TH 1 40 CN,1-5,A135 Tuần 27,28,29 23B 1090493 TN UDTH trong TKC + TH 1 40 T7,7-10,A135 Tuần 27,28,29 Nhóm 24 (Khóa 08) 24 1090573 Máy và TBSX VLXD 3 80 T3,1-5,F102 Nguyễn Văn Đông 24 1090583 ĐA Máy và TBSX VLXD 1 80 T7,1-2,XP Nguyễn Văn Đông 24 1090593 CN Bêtông 1 3 80 T4,1-5,E106 Lê Xuân Chương 24A 1090603 TN CN bêtông 1 26 T6,7-10,PTN Tuần 32,33,34 24B 1090603 TN CN bêtông 1 26 T3,7-10,PTN Tuần 32,33,34 24 1090613 KT sản xuất CKD 3 80 T5,1-5,H402 NTTAn 24 1090623 ĐA KT sản xuất CKD 1 80 T7,3-4,XP NTTAn 24 1090633 CN Bêtông nhựa 1 80 T2,1-2,H302 NTTAn 24A 1090643 TN CN bêtông nhựa 1 30 T4,7-10,PTN Tuần 33,34 25
  • 26.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 24B 1090643 TN CN bêtông nhựa 1 30 T5,7-10,PTN Tuần 33,34 24 1100183 Kỹ thuật thi công 1 3 80 T6,1-5,E403 NTXThanh Nhóm 25 (Khóa 08) 25 1100112 KC thép 2+Gỗ 3 80 T4,7-10,F208 Phạm Bá Lộc 25 1100153 Phương pháp số 2 80 T2,9-10,E112 Lê Xuân Quy 25 1100183 Kỹ thuật thi công 1 3 80 T5,7-10,E116 Đặng Hưng Cầu 25 1100213 KC BTCT đặc biệt 2 80 T4,1-3,E112 Vương Lê Thắng 25 1100343 ĐA kết cấu thép 2 80 T7,3-5,XP Phạm Bá Lộc 25 1100353 ĐA Kỹ thuật thi công 1 80 T7,1-2,XP Đặng Hưng Cầu 25 1101933 CĐ2 : Kết cấu thép 2 80 T6,6-8,E113 Nguyễn Tấn Hưng 25 1170352 Thông gió 2 80 T2,6-8,E112 Lê Hoàng Sơn 25 1170393 Cấp thoát nước 2 80 T6,9-10,E113 NLPhương Nhóm 26 (Khóa 08) 26 1100112 KC thép 2+Gỗ 3 80 T3,7-10,E112 Nguyễn Tấn Hưng 26 1100153 Phương pháp số 2 80 T2,6-8,E114 Lê Xuân Quy 26 1100183 Kỹ thuật thi công 1 3 80 T4,7-10,E112 NTXThanh 26 1100213 KC BTCT đặc biệt 2 80 T6,1-3,E112 TQThịnh 26 1100343 ĐA kết cấu thép 2 80 T7,3-5,XP Nguyễn Tấn Hưng 26 1100353 ĐA Kỹ thuật thi công 1 80 T7,1-2,XP NTXThanh 26 1101933 CĐ2 : Kết cấu thép 2 80 T5,6-8,E114 Phạm Bá Lộc 26 1170352 Thông gió 2 80 T2,9-10,E114 Lê Hoàng Sơn 26 1170393 Cấp thoát nước 2 80 T5,9-10,E114 MTTDương Nhóm 27 (Khóa 08) 27 1100112 KC thép 2+Gỗ 3 80 T2,7-10,E115 Phan Cẩm Vân 27 1100153 Phương pháp số 2 80 T4,6-8,E113 Lê Xuân Quy 27 1100183 Kỹ thuật thi công 1 3 80 T6,7-10,E112 Phan Quang Vinh 26
  • 27.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 27 1100213 KC BTCT đặc biệt 2 80 T3,4-5,E112 Bùi Thiên Lam 27 1100343 ĐA kết cấu thép 2 80 T7,3-5,XP Phan Cẩm Vân 27 1100353 ĐA Kỹ thuật thi công 1 80 T7,1-2,XP Phan Quang Vinh 27 1101933 CĐ2 : Kết cấu thép 2 80 T3,1-3,E112 Trần Quang Hưng 27 1170352 Thông gió 2 80 T5,9-10,E115 Lê Hoàng Sơn 27 1170393 Cấp thoát nước 2 80 T5,6-8,E115 MTTDương Nhóm 28 (Khóa 08) 28 1100953 ĐA Qui hoach 1 2 70 T7,1-3,XP Khoa XD DD&CN 28 1100993 ĐA Qui hoach 2 2 70 T7,4-5,XP Khoa XD DD&CN 28 1101003 Lịch sử nghệ thuật 2 70 T4,9-10,E203 Trần Văn Tâm 28 1101013 Nội thất 2 70 T2,6-8,E103 Đoàn Trần Hiệp 28 1101023 Điêu khắc 1 70 T4,6-8,E203 Trần Văn Tâm 28 1101033 KT Đô thị 2 70 T2,9-10,E103 Lê Thị Kim Dung 28A 1101163 Thiết kế nhanh 5 1 60 28 1101503 Kỹ thuật TCTC 3 70 T3,7-10,E203 Đặng Hưng Cầu 28A 1101823 TH nội thất 1 60 28A 1101833 TH điêu khắc 2 65 Tuần Nhóm 29 (Khóa 08) 29 1100953 ĐA Qui hoach 1 2 70 T7,4-5,XP Khoa XD DD&CN 29 1100993 ĐA Qui hoach 2 2 70 T7,1-3,XP Khoa XD DD&CN 29 1101003 Lịch sử nghệ thuật 2 70 T3,9-10,E303 Trần Văn Tâm 29 1101013 Nội thất 2 70 T2,9-10,E203 Đoàn Trần Hiệp 29 1101023 Điêu khắc 1 70 T3,6-8,E303 Trần Văn Tâm 29 1101033 KT Đô thị 2 70 T2,6-8,E203 Lê Thị Kim Dung 29A 1101163 Thiết kế nhanh 5 1 60 29 1101503 Kỹ thuật TCTC 3 70 T4,7-10,E303 Phan Quang Vinh 27
  • 28.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 29A 1101823 TH nội thất 1 60 29A 1101833 TH điêu khắc 2 65 Tuần Nhóm 30 (Khóa 08) 30A 1100123 Máy Xây dựng 3 90 T5,1-5,H204 NKLinh 30A 1110163 Thi công thuỷ lợi 1 3 90 T6,1-5,E104 Phan Hồng Sáng 30A 1110183 Thuỷ công 2 3 90 T3,1-5,F310 Lê Văn Hợi 30A 1110203 Thuỷ điện 2 3 90 T4,1-5,E204 NTHảo Chỉnh trị sông và CT ven 30A 1110233 3 45 T2,1-5,E203 NTHuy biển Chỉnh trị sông và CT ven 30B 1110233 3 45 T2,1-5,E303 Vũ Thị Tính biển 30A 1110243 ĐA Ch.trị sông & CTVB 1 45 T7,1-3,XP NTHuy 30B 1110243 ĐA Ch.trị sông & CTVB 1 45 T7,1-3,XP Vũ Thị Tính Nhóm 31 (Khóa 08) 31 1020252 CN phần mềm 2 80 T6,1-3,E402 NTBình 31 1020593 Lập trình JAVA 2 80 T2,7-9,E401 Huỳnh Công Pháp 31A 1020932 TH công nghệ phần mềm 1 40 T4,7-10,CD1 Tuần 26,27,28 31B 1020932 TH công nghệ phần mềm 1 40 T5,7-10,CD1 Tuần 26,27,28 31A 1020943 TH lập trình JAVA 1 40 T5,7-10,C104 Tuần 33,34,35 31B 1020943 TH lập trình JAVA 1 40 T6,7-10,C104 Tuần 33,34,35 31 1090413 Công trình đường 3 80 T3,7-9,E402 Võ Đức Hoàng 31 1110993 TC và QLTC 3 80 T5,1-5,E105 Ngô Văn Dũng 31 1111003 Công trình thủy 3 80 T4,1-5,H101 Lê Văn Hợi 31 1111013 ĐA CT Thủy 1 80 T2,1-2,XP Lê Văn Hợi 31 1111023 Cơ học TT nâng cao 2 80 T3,1-3,F109 NTHuy 31 4130063 Anh văn CN (X2) 3 50 T7,1-5,E402 PTTHương Nhóm 32 (Khóa 08) 28
  • 29.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 32 1170173 KT xử lý nước thải đô thị 3 105 T5,1-5,E202 Trần Văn Quang 32 1170183 ĐA XL nước thải 2 105 T7,1-3,XP Khoa MôI trường 32 1170193 KT xử lý khí thải 3 105 T6,1-5,E202 Lê Hoàng Sơn 32 1170203 ĐA XL khí thải 2 105 T3,7-9,XP Khoa MôI trường 32 1170213 Xử lý nước thải CN 2 105 T4,1-3,E202 Trần Văn Quang 32 1170223 Quản lý MT 2 105 T2,1-3,F101 Hoàng Hải 32 1180313 Kinh tế môi trường 2 105 T3,1-3,E204 Lê Thị Kim Oanh Nhóm 33 (Khóa 08) 33A 1030693 TH Tin học ƯD 1 41 T6,1-5,A135 Tuần 26,27,28 33B 1030693 TH Tin học ƯD 1 41 T5,1-5,A135 Tuần 26,27,36 33 1180053 Tin học ƯD 3 80 T5,1-5,E303 Huỳnh Nhật Tố 33 1180233 Định giá SP xây dựng 2 80 T7,1-3,E206 TTBDiệp 33 1180243 Quản trị DN xây dựng 3 80 T2,1-5,E205 TTBDiệp ĐA Quản trị doanh nghiệp 33 1180253 1 80 T4,1-2,XP TTBDiệp XD 33 1180353 Chuyên đề tự chọn 2 3 80 T5,8-10,E104 Phạm Thị Trang 33 1180433 Thẩm định dự án XD 3 80 T3,1-5,E205 Bùi Nữ Thanh Hà 33 1180493 Quản lý Dự án XD(08) 3 80 T6,6-10,E104 Phạm Thị Trang Nhóm 34 (Khóa 08) 34A 1030693 TH Tin học ƯD 1 53 T2,1-5,A135 Tuần 26,27,28 34 1180053 Tin học ƯD 3 80 T2,1-5,E206 Huỳnh Nhật Tố 34 1180233 Định giá SP xây dựng 2 80 T5,1-3,E206 TTBDiệp 34 1180243 Quản trị DN xây dựng 3 80 T3,1-5,E206 TTBDiệp ĐA Quản trị doanh nghiệp 34 1180253 1 80 T7,4-5,XP TTBDiệp XD 34 1180353 Chuyên đề tự chọn 2 3 80 T5,8-10,E104 Phạm Thị Trang 34 1180433 Thẩm định dự án XD 3 80 T4,1-5,E206 Bùi Nữ Thanh Hà 29
  • 30.
    Số Nhóm Mã HP Tên học phần Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TC 34 1180493 Quản lý Dự án XD(08) 3 80 T6,6-10,E104 Phạm Thị Trang 3.1.2. Chú ý 3.1.2.1. Kế hoạch học tập  Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở phần cuối quyển sổ tay. 3.1.2.2. Sắp xếp các nhóm học phần * Đối với khóa 08: Khi học các HP thực tập thì sẽ nghỉ học các HP lý thuyết, PĐT yêu cầu SV phải đăng ký như sau:  SV ngành Cơ khí chế tạo: Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03. (SV chỉ được đăng ký các HP cùng trong 1 nhóm, vì các nhóm có TTCN khác nhau)  SV ngành Cơ điện tử: Nhóm 04.  SV ngành CN Thông tin: Nhóm 05 hoặc 06 hoặc 07. (SV chỉ được đăng ký các HP cùng trong 1 nhóm, vì các nhóm có TTCN khác nhau)  SV ngành Cơ khí động lực: Nhóm 08.  SV ngành Kỹ thuật tàu thủy: Nhóm 09. (Nhóm này có HP Thiết kế tàu thủy + ĐA (thính giảng) sẽ bố trí lịch học sau, SV vẫn đăng ký)  SV ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh: Nhóm 10.  SV ngành Điện: Nhóm 11 hoặc 12 hoặc 13.  SV ngành Điện tử - Viễn thông: Nhóm14 hoặc 15. (SV chỉ được đăng ký các HP cùng trong 1 nhóm, vì các nhóm có TTCN khác nhau)  SV ngành CN Hoá thực phẩm: Nhóm 16.  SV ngành CN Sinh học : Nhóm 17. 30
  • 31.
     SV ngànhCN hóa học silicat và Polime: Nhóm 18, chú ý đăng ký các học phần theo ngành.  SV ngành CN Chế biến dầu và khí: Nhóm 19.  SV ngành Sư phạm kỹ thuật: Nhóm 20.  SV ngành XD Cầu đường: Nhóm 21 hoặc 22 hoặc 23.  SV ngành Vật liệu xây dựng: Nhóm 24.  SV ngành XD Dân dụng và CN (kể cả lớp 08XJV): Nhóm 25 hoặc 26 hoặc 27.  SV ngành Kiến trúc: Nhóm 28 hoặc 29.  SV ngành XD Công trình thuỷ: Nhóm 30.  SV ngành Tin học xây dựng: Nhóm 31.  SV ngành Công nghệ Môi trường: Nhóm 32.  SV ngành Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án: Nhóm 33 hoặc 34.  SV lớp 08ECE, 08ES, 08CLC học theo TKB riêng. * Đối với khóa 11 hệ liên thông:  SV ngành Cơ khí chế tạo: Nhóm 35  SV ngành Cơ điện tử: Nhóm 36  SV ngành CN Thông tin: Nhóm 37  SV ngành Cơ khí động lực: Nhóm 38  SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh: Nhóm 39  SV ngành Điện: Nhóm 40  SV ngành Điện tử - Viễn thông: Nhóm 41  SV ngành CN Hóa thực phẩm: Nhóm 42  SV ngành CN Sinh học: Nhóm 43  SV ngành CN Hóa học silicat và polime: Nhóm 44, chú ý đăng ký các HP theo ngành.  SV ngành XD Cầu đường: Nhóm 45 31
  • 32.
     SV ngànhXD Dân dụng và CN: Nhóm 46  SV ngành CN Môi trường: Nhóm 47 3.2. THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 09 3.2.1. Thời khóa biểu Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Nhóm 01 (Khóa 09) TH truyền động Tlực và khí 01A 1010952 1 40 T2,1-5,A135 Tuần 34,35 nén TH truyền động Tlực và khí 01B 1010952 1 40 T3,1-5,A135 Tuần 34,35 nén TH truyền động Tlực và khí 01C 1010952 1 40 T4,1-5,A135 Tuần 34,35 nén 01 1010003 TK trên máy tính 2 100 T3,6-8,F201 Trần Minh Chính 01 1010103 NL cắt & dụng cụ cắt 3 100 T5,1-4,E101 NTTranh 01 1010192 Kỹ thuật đo 4 100 T7,1-5,E112 Lưu Đức Bình 01 1010363 Truyền động TL và khí nén 2 100 T4,9-10,F101 Trần Ngọc Hải 01A 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 CN,1-5,A135 Tuần 36,37 01B 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T2,7-10,A135 Tuần 36,37 01C 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T7,7-10,A135 Tuần 36,37 01A 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T3,1-2,PTN Tuần 34,35 01B 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T3,3-4,PTN Tuần 34,35 01C 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T4,1-2,PTN Tuần 34,35 01D 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T4,3-4,PTN Tuần 34,35 TH nguyên lý cắt và dụng 01A 1010973 1 40 T2,7-10,PTN Tuần 34,35,36 cụ cắt TH nguyên lý cắt và dụng 01B 1010973 1 40 T2,1-5,PTN Tuần 34,35,36 cụ cắt TH nguyên lý cắt và dụng 01C 1010973 1 40 T6,1-5,PTN Tuần 34,35,36 cụ cắt 01 1011022 CN kim loại 2 2 100 T4,6-8,F101 Lưu Đức Hoà 32
  • 33.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 01 1050902 Trang bị điện trong CN 2 100 T3,9-10,F201 Nguyễn Bê 01 1080192 CS thiết kế máy 1 3 100 T6,7-10,E115 Phạm Phú Lý Nhóm 02 (Khóa 09) TH truyền động Tlực và khí 02A 1010952 1 40 T5,1-5,A135 Tuần 34,35 nén TH truyền động Tlực và khí 02B 1010952 1 40 T6,7-10,A135 Tuần 33,34 nén 02 1010003 TK trên máy tính 2 100 T3,9-10,F202 Trần Minh Chính 02 1010103 NL cắt & dụng cụ cắt 3 100 T7,1-4,E115 NTTranh 02 1010192 Kỹ thuật đo 4 100 T5,6-10,E202 Lưu Đức Bình 02 1010363 Truyền động TL và khí nén 2 100 T6,4-5,E117 Trần Ngọc Hải 02A 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T6,7-10,A135 Tuần 28,29 02B 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T5,1-5,A135 Tuần 28,29 02A 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T5,1-2,PTN Tuần 34,35 02B 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T5,3-4,PTN Tuần 34,35 02C 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T2,1-2,PTN Tuần 34,35 02D 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T2,3-4,PTN Tuần 34,35 TH nguyên lý cắt và dụng 02A 1010973 1 40 CN,1-5,PTN Tuần 34,35,36 cụ cắt TH nguyên lý cắt và dụng 02B 1010973 1 40 T3,1-5,PTN Tuần 34,35,36 cụ cắt 02 1011022 CN kim loại 2 2 100 T6,1-3,E117 NTViệt 02 1050902 Trang bị điện trong CN 2 100 T3,6-8,F202 Nguyễn Bê 02 1080192 CS thiết kế máy 1 3 100 T4,7-10,H102 Phạm Phú Lý Nhóm 03 (Khóa 09) TH truyền động Tlực và khí 03A 1010952 1 40 T3,1-5,PTNCDT Tuần 36,37 nén TH truyền động Tlực và khí 03B 1010952 1 40 T2,7-10,PTNCDT Tuần 36,37 nén 03 1010003 TK trên máy tính 2 100 T6,4-5,E201 Trần Minh Chính 33
  • 34.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 03 1010103 NL cắt & dụng cụ cắt 3 100 T7,1-4,E114 Trần Đình Sơn 03 1010192 Kỹ thuật đo 4 100 T3,6-10,F208 Lưu Đức Bình 03 1010363 Truyền động TL và khí nén 2 100 T6,1-3,E201 Trần Ngọc Hải 03A 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T3,1-5,A135 Tuần 36,37 03B 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T4,1-5,A135 Tuần 36 03A 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T2,7-8,PTN Tuần 34,35 03B 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T2,9-10,PTN Tuần 34,35 03C 1010963 TH kỹ thuật đo 1 25 T6,7-8,PTN Tuần 34,35 TH nguyên lý cắt và dụng 03A 1010973 1 40 T6,7-10,PTN Tuần 34,35,36 cụ cắt TH nguyên lý cắt và dụng 03B 1010973 1 40 T7,7-10,PTN Tuần 34,35,36 cụ cắt 03 1011022 CN kim loại 2 2 100 T4,9-10,F110 Lưu Đức Hoà 03 1050902 Trang bị điện trong CN 2 100 T4,6-8,F110 Nguyễn Bê 03 1080192 CS thiết kế máy 1 3 100 T2,1-4,H401 Nguyễn Văn Yến Nhóm 04 (Khóa 09) TH truyền động Tlực và khí 04A 1010952 1 40 T4,7-10,PTNCDT Tuần 36,37 nén TH truyền động Tlực và khí 04B 1010952 1 40 T6,1-5,PTNCDT Tuần 36,37 nén 04 1010003 TK trên máy tính 2 80 T2,6-8,H401 Trần Minh Chính 04 1010303 Kỹ thuật Chế tạo máy 3 80 T6,7-10,E206 Nguyễn Đắc Lực 04 1010313 TK máy 2 80 T4,4-5,F306 Bùi Trương Vỹ 04 1010363 Truyền động TL và khí nén 2 80 T4,1-3,F306 Trần Xuân Tuỳ 04A 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T3,1-5,A135 Tuần 36,37 04B 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T4,7-10,A135 Tuần 36,37 04 1050892 Truyền động điện TĐ 3 80 T3,7-10,F108 Nguyễn Mạnh Hà 04 1060822 Điện tử ƯD (CDT) 2 80 T2,9-10,H401 NVPhòng 34
  • 35.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 04 1060852 ĐA KT mạch điện tử 2 80 T7,1-3,XP Khoa ĐT-VT 04A 1061043 TH đo lường điện tử 1 45 T4,1-5,PTN Tuần 33,34,35,36 04B 1061043 TH đo lường điện tử 1 45 T5,7-10,PTN Tuần 33,34,35,36 Nhóm 05 (Khóa 09) TH truyền động Tlực và khí 05A 1010952 1 40 T5,1-5,PTNCDT Tuần 36,37 nén 05 1010003 TK trên máy tính 2 80 T2,9-10,H402 Trần Minh Chính 05 1010303 Kỹ thuật Chế tạo máy 3 80 T5,7-10,E302 Nguyễn Đắc Lực 05 1010313 TK máy 2 80 T4,1-3,F307 Bùi Trương Vỹ 05 1010363 Truyền động TL và khí nén 2 80 T4,4-5,F307 Trần Xuân Tuỳ 05A 1010843 TH thiết kế trên máy tính 1 40 T3,7-10,A135 Tuần 36,37 05 1050892 Truyền động điện TĐ 3 80 T6,7-10,E303 Nguyễn Anh Duy 05 1060822 Điện tử ƯD (CDT) 2 80 T2,6-8,H402 NVPhòng 05 1060852 ĐA KT mạch điện tử 2 80 T7,4-5,XP Khoa ĐT-VT 05A 1061043 TH đo lường điện tử 1 45 T3,7-10,PTN Tuần 33,34,35,36 Nhóm 06 (Khóa 09) 06 1020173 Chuyên đề 1 2 85 T6,4-5,E114 Đặng Bá Lư 06 1020182 Cấu trúc máy tính 2 85 T6,1-3,E114 Đặng Bá Lư 06 1020213 Đồ hoạ máy tính 2 85 T2,1-3,F201 Phan Thanh Tao 06 1020222 Nguyên lý hệ điều hành 3 85 T5,1-4,E114 THTTiên 06 1020232 Lập trình hướng đối tượng 2 85 T2,4-5,F201 Lê Thị Mỹ Hạnh 06 1020242 Kỹ thuật truyền số liệu 2 85 T3,1-3,E114 Mai Văn Hà Phân tích và thiết kế hệ 06 1020302 2 85 T3,4-5,E114 Phan Huy Khánh thống 06A 1020863 TH chuyên đề 1 1 46 T2,7-10,C206 Tuần 35,36,37 06B 1020863 TH chuyên đề 1 1 46 T3,7-10,C206 Tuần 35,36,37 06A 1020872 TH cấu trúc máy tính 1 46 T2,7-10,c206 Tuần 32,33,34 35
  • 36.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 06B 1020872 TH cấu trúc máy tính 1 46 T3,7-10,c206 Tuần 32,33,34 06A 1020883 TH đồ hoạ máy tính 1 46 T2,7-10,C104 Tuần 29,30,31 06B 1020883 TH đồ hoạ máy tính 1 46 T3,7-10,C104 Tuần 29,30,31 TH lập trình hướng đối 06A 1020893 1 46 T7,7-10,CD1 Tuần 29,30,31 tượng TH lập trình hướng đối 06B 1020893 1 46 T3,7-10,CD1 Tuần 29,30,31 tượng TH phân tích và TKế hệ 06A 1020902 1 46 T6,7-10,C205 Tuần 32,33,34 thống TH phân tích và TKế hệ 06B 1020902 1 46 T3,7-10,C205 Tuần 32,33,34 thống 06 1020912 ĐA kỹ thuật vi xử lý 2 85 T7,1-3,XP Khoa CNTT Nhóm 07 (Khóa 09) 07 1020173 Chuyên đề 1 2 85 T5,1-3,E115 Đặng Bá Lư 07 1020182 Cấu trúc máy tính 2 85 T5,4-5,E115 Đặng Bá Lư 07 1020213 Đồ hoạ máy tính 2 85 T2,4-5,F202 Phan Thanh Tao 07 1020222 Nguyên lý hệ điều hành 3 85 T6,1-4,E113 THTTiên 07 1020232 Lập trình hướng đối tượng 2 85 T2,1-3,F202 Lê Thị Mỹ Hạnh 07 1020242 Kỹ thuật truyền số liệu 2 85 T3,4-5,E116 Mai Văn Hà Phân tích và thiết kế hệ 07 1020302 2 85 T3,1-3,E116 Phan Huy Khánh thống 07A 1020863 TH chuyên đề 1 1 46 T4,1-5,C206 Tuần 35,36,37 07B 1020863 TH chuyên đề 1 1 46 T4,7-10,C206 Tuần 35,36,37 07A 1020872 TH cấu trúc máy tính 1 46 T4,1-5,c206 Tuần 32,33,34 07B 1020872 TH cấu trúc máy tính 1 46 T4,7-10,c206 Tuần 32,33,34 07A 1020883 TH đồ hoạ máy tính 1 46 T7,7-10,C104 Tuần 29,30,31 07B 1020883 TH đồ hoạ máy tính 1 46 T4,7-10,C104 Tuần 29,30,31 TH lập trình hướng đối 07A 1020893 1 46 T7,1-3,CD1 Tuần 29,30,31 tượng 07B 1020893 TH lập trình hướng đối 1 46 T4,7-10,CD1 Tuần 29,30,31 36
  • 37.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần tượng TH phân tích và TKế hệ 07A 1020902 1 46 T4,1-4,C205 Tuần 32,33,34 thống TH phân tích và TKế hệ 07B 1020902 1 46 T4,7-10,C205 Tuần 32,33,34 thống 07 1020912 ĐA kỹ thuật vi xử lý 2 85 T7,4-5,XP Khoa CNTT Nhóm 08 (Khóa 09) 08 1020173 Chuyên đề 1 2 85 T2,1-3,E115 Đặng Bá Lư 08 1020182 Cấu trúc máy tính 2 85 T2,4-5,E115 Đặng Bá Lư 08 1020213 Đồ hoạ máy tính 2 85 T6,4-5,E115 Phan Thanh Tao 08 1020222 Nguyên lý hệ điều hành 3 85 T3,1-4,E115 THTTiên 08 1020232 Lập trình hướng đối tượng 2 85 T4,4-5,H206 Lê Thị Mỹ Hạnh 08 1020242 Kỹ thuật truyền số liệu 2 85 T4,1-3,H206 Mai Văn Hà Phân tích và thiết kế hệ 08 1020302 2 85 T6,1-3,E115 Phan Huy Khánh thống 08A 1020863 TH chuyên đề 1 1 46 T5,7-10,C206 Tuần 35,36,37 08B 1020863 TH chuyên đề 1 1 46 T6,7-10,C206 Tuần 35,36,37 08A 1020872 TH cấu trúc máy tính 1 46 T5,7-10,c206 Tuần 32,33,34 08B 1020872 TH cấu trúc máy tính 1 46 T6,7-10,c206 Tuần 32,33,34 08A 1020883 TH đồ hoạ máy tính 1 46 T7,1-4,C104 Tuần 29,30,31 08B 1020883 TH đồ hoạ máy tính 1 46 T6,7-10,C104 Tuần 29,30,31 TH lập trình hướng đối 08A 1020893 1 46 T5,7-10,CD1 Tuần 29,30,31 tượng TH lập trình hướng đối 08B 1020893 1 46 T6,7-10,CD1 Tuần 29,30,31 tượng TH phân tích và TKế hệ 08A 1020902 1 46 T5,7-10,C205 Tuần 32,33,34 thống TH phân tích và TKế hệ 08B 1020902 1 46 T6,7-10,C205 Tuần 32,33,34 thống 08 1020912 ĐA kỹ thuật vi xử lý 2 85 T5,1-3,XP Khoa CNTT 37
  • 38.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Nhóm 09 (Khóa 09) 09A 1030083 KC tính toán động cơ ĐT 3 75 T2,1-4,E403 TTHTùng 09B 1030083 KC tính toán động cơ ĐT 3 75 T3,1-4,E404 TTHTùng 09A 1030103 LT ôtô và MCT 4 75 T5,1-5,E108 Nguyễn Văn Đông 09B 1030103 LT ôtô và MCT 4 75 T4,1-5,E404 Nguyễn Văn Đông 09A 1030173 Truyềnđộngthuỷkhíđộnglực 2 75 T6,1-3,F106 PTKLoan 09B 1030173 Truyềnđộngthuỷkhíđộnglực 2 75 T6,4-5,E106 PTKLoan 09A 1030423 PP phần tử HH CN 3 75 T4,1-4,E203 Phan Minh Đức 09B 1030423 PP phần tử HH CN 3 75 T5,1-4,E404 Phan Minh Đức 09A 1030712 Kỹ thuật vi điều khiển 3 75 T3,1-4,E401 Phạm Quốc Thái 09B 1030712 Kỹ thuật vi điều khiển 3 75 T7,1-4,E113 Phạm Quốc Thái 09A 1030722 ĐA thiết kế vi điều khiển 1.5 75 T3,8-9,XP Phạm Quốc Thái 09B 1030722 ĐA thiết kế vi điều khiển 1.5 75 T6,1-3,XP Phạm Quốc Thái 09A 1030733 ĐA tr.động TKĐL 1.5 75 T7,1-2,XP PTKLoan 09B 1030733 ĐA tr.động TKĐL 1.5 75 T2,7-8,XP PTKLoan Nhóm 10 (Khóa 09) Truyền động thuỷ khí động 10 1030173 2 75 T5,4-5,H203 PTKLoan lực 10 1030423 PP phần tử HH CN 3 75 T7,1-4,E301 Phan Minh Đức 10 1030733 ĐA tr.động TKĐL 1.5 75 T7,9-10,XP PTKLoan 10 1031253 Vẽ tàu 2 75 T5,1-3,H203 NQTrung 10 1031263 Kết cấu máy tàu thủy 3 75 T4,1-4,H306 TTHTùng 10 1031273 Cơ học KC tàu thủy 3 75 T3,7-10,F106 Lê Cung 10 1031283 Động lực học tàu thủy 3 75 T2,1-4,H306 NTThừa 10 1031323 ĐA TK máy tàu 1 75 T7,8-9,XP K. CKGT Nhóm 11 (Khóa 09) 38
  • 39.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Phương pháp tính truyền 11A 1040053 2 100 T2,9-10,F102 Nguyễn Bốn nhiệt 11A 1040063 Thiết bị trao đổi nhiệt 2 100 T2,6-8,F102 Nguyễn Bốn 11A 1040073 Kỹ thuật lạnh 1 3 50 T4,7-10,H101 NTVăn 11B 1040073 Kỹ thuật lạnh 1 3 50 T3,7-10,F302 NTVăn 11A 1040113 Lò hơi 1 3 100 T3,7-10,F102 Hoàng Ngọc Đồng 11B 1040113 Lò hơi 1 3 50 T5,1-4,F101 Hoàng Ngọc Đồng 11A 1040143 Đo lường nhiệt 4 100 T7,6-10, Thỉnh giảng 11A 1040263 An toàn lao động 1 100 T6,9-10,F102 Phạm Thanh 11A 1050902 Trang bị điện trong CN 2 100 T6,6-8,F102 NQĐịnh 11A 1080352 ĐA CS thiết kế máy 2 100 T5,7-9,F202 Phạm Phú Lý Nhóm 12 (Khóa 09) Phương pháp tính truyền 12 1040053 2 70 T3,6-8,H102 Nguyễn Bốn nhiệt 12 1040063 Thiết bị trao đổi nhiệt 2 70 T3,9-10,H102 Huỳnh Ngọc Hùng 12 1040113 Lò hơi 1 3 70 T5,7-10,F102 Hoàng Ngọc Đồng 12 1040143 Đo lường nhiệt 4 70 T7,6-10, Thỉnh giảng 12 1040263 An toàn lao động 1 70 T6,6-8,F103 Phạm Thanh 12 1040643 Kỹ thuật Lạnh B 3 70 T2,7-10,E404 NTVăn 12 1050902 Trang bị điện trong CN 2 70 T6,9-10,F103 NQĐịnh 12 1080352 ĐA CS thiết kế máy 2 70 T4,7-9,E116 Lê Cung Nhóm 13 (Khóa 09) 13 1050113 ĐA máy điện 2 90 T7,1-3,XP Trần Văn Chính 13 1050123 Tin học ƯD 2 90 T3,1-3,F103 Nguyễn Văn Tấn 13 1050143 Máy điện 2 3 90 T6,1-4,F102 Bùi Tấn Lợi 13 1050213 ĐA mạng điện 2 90 T7,4-5,XP Trần Vinh Tịnh 13 1050223 Ngắn mạch trong HTĐ 2 90 T3,4-5,F103 ĐNMTú 39
  • 40.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 13 1050233 Mạng điện 3 90 T5,1-4,F102 Trần Vinh Tịnh 13 1050303 Kỹ thuật cao áp 3 90 T4,1-4,F308 Lê Kỷ 13A 1051033 TN máy điện 2 1 20 T2,1-5,I202 Tuần 33 13B 1051033 TN máy điện 2 1 20 T2,7-10,I202 Tuần 33 13C 1051033 TN máy điện 2 1 20 T3,7-10,I202 Tuần 33 13D 1051033 TN máy điện 2 1 20 T4,7-10,I202 Tuần 33 13E 1051033 TN máy điện 2 1 20 T6,1-10,I202 Tuần 33 13A 1051143 TN mạng điện 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 37 13B 1051143 TN mạng điện 1 20 T2,7-10,PTN Tuần 37 13C 1051143 TN mạng điện 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 37 13D 1051143 TN mạng điện 1 20 T4,7-10,PTN Tuần 37 13E 1051143 TN mạng điện 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 37 13A 1051153 TN cao áp 1 10 T2,1-5,PTN Tuần 33 13B 1051153 TN cao áp 1 10 T2,7-10,PTN Tuần 33 13C 1051153 TN cao áp 1 10 T3,7-10,PTN Tuần 33 13D 1051153 TN cao áp 1 10 T4,7-10,PTN Tuần 33 13E 1051153 TN cao áp 1 10 T5,7-10,PTN Tuần 33 13F 1051153 TN cao áp 1 10 T6,7-10,PTN Tuần 33 13G 1051153 TN cao áp 1 10 T7,7-10,PTN Tuần 33 13H 1051153 TN cao áp 1 10 CN,1-5,PTN Tuần 33 13I 1051153 TN cao áp 1 10 CN,7-10,PTN Tuần 33 13K 1051153 TN cao áp 1 10 T2,1-5,PTN Tuần 34 Nhóm 14 (Khóa 09) 14 1050113 ĐA máy điện 2 90 T6,7-9,XP Bùi Tấn Lợi 14 1050123 Tin học ƯD 2 90 T3,4-5,F203 Nguyễn Văn Tấn 14 1050143 Máy điện 2 3 90 T4,1-4,F206 Bùi Tấn Lợi 40
  • 41.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 14 1050213 ĐA mạng điện 2 90 T7,1-3,XP Trần Ngọc Do 14 1050223 Ngắn mạch trong HTĐ 2 90 T3,1-3,F203 ĐNMTú 14 1050233 Mạng điện 3 90 T2,1-4,F203 Trần Ngọc Do 14 1050303 Kỹ thuật cao áp 3 90 T5,1-4,F203 Nguyễn Văn Tiến 14A 1051033 TN máy điện 2 1 20 T5,7-10,I202 Tuần 33 14B 1051033 TN máy điện 2 1 20 T6,1-5,I202 Tuần 33 14C 1051033 TN máy điện 2 1 20 T6,1-5,I202 Tuần 34 14D 1051033 TN máy điện 2 1 20 T3,7-10,I202 Tuần 34 14A 1051143 TN mạng điện 1 20 T2,7-10,PTN Tuần 38 14B 1051143 TN mạng điện 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 38 14C 1051143 TN mạng điện 1 20 T4,7-10,PTN Tuần 38 14D 1051143 TN mạng điện 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 38 14A 1051153 TN cao áp 1 10 T2,7-10,PTN Tuần 34 14B 1051153 TN cao áp 1 10 T6,1-5,PTN Tuần 37 14C 1051153 TN cao áp 1 10 T4,7-10,PTN Tuần 34 14D 1051153 TN cao áp 1 10 T5,7-10,PTN Tuần 34 14E 1051153 TN cao áp 1 10 T6,1-5,PTN Tuần 34 14F 1051153 TN cao áp 1 10 T7,7-10,PTN Tuần 34 14G 1051153 TN cao áp 1 10 CN,1-5,PTN Tuần 34 14H 1051153 TN cao áp 1 10 CN,7-10,PTN Tuần 34 14I 1051153 TN cao áp 1 10 T3,7-10,PTN Tuần 37 Nhóm 15 (Khóa 09) 15 1050113 ĐA máy điện 2 90 T6,1-3,XP Phan Văn Hiền 15 1050123 Tin học ƯD 2 90 T4,6-8,H206 Nguyễn Văn Tấn 15 1050143 Máy điện 2 3 90 T2,1-4,F206 Phan Văn Hiền 15 1050213 ĐA mạng điện 2 90 T6,4-5,XP Đinh Thành Việt 41
  • 42.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 15 1050223 Ngắn mạch trong HTĐ 2 90 T4,9-10,H206 NHVPhương 15 1050233 Mạng điện 3 90 T3,7-10,F206 Đinh Thành Việt 15 1050303 Kỹ thuật cao áp 3 90 T5,1-4,F206 Đoàn Anh Tuấn 15A 1051033 TN máy điện 2 1 20 T3,1-5,I202 Tuần 34 15B 1051033 TN máy điện 2 1 20 T6,7-10,I202 Tuần 34 15C 1051033 TN máy điện 2 1 20 T2,7-10,I202 Tuần 34 15D 1051033 TN máy điện 2 1 20 T4,1-5,I202 Tuần 34 15A 1051143 TN mạng điện 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 37 15B 1051143 TN mạng điện 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 37 15C 1051143 TN mạng điện 1 20 T6,7-10,PTN Tuần 37 15D 1051143 TN mạng điện 1 20 T7,1-5,PTN Tuần 37 15A 1051153 TN cao áp 1 10 T3,1-5,PTN Tuần 35 15B 1051153 TN cao áp 1 10 T4,1-5,PTN Tuần 35 15C 1051153 TN cao áp 1 10 T5,7-10,PTN Tuần 35 15D 1051153 TN cao áp 1 10 T6,7-10,PTN Tuần 35 15E 1051153 TN cao áp 1 10 T2,7-10,PTN Tuần 35 15F 1051153 TN cao áp 1 10 T7,1-5,PTN Tuần 35 15G 1051153 TN cao áp 1 10 T7,7-10,PTN Tuần 35 15H 1051153 TN cao áp 1 10 CN,1-5,PTN Tuần 35 Nhóm 16 (Khóa 09) 16 1060143 Kỹ thuật lập trình 3 100 T6,7-10,H203 NDNViễn 16 1060162 Kỹ thuật vi xử lý 3 100 T2,7-10,E101 Hồ Viết Việt 16A 1060193 TH kỹ thuật lập trình 1 40 T2,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35,36 16B 1060193 TH kỹ thuật lập trình 1 40 T3,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35,36 16C 1060193 TH kỹ thuật lập trình 1 40 T4,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35,36 16 1060213 Điện tử thông tin 3 100 T3,7-10,E101 Nguyễn Văn Tuấn 42
  • 43.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 16 1060233 Thông tin số 3 100 T4,7-10,E204 Nguyễn Lê Hùng 16 1060253 Đo lường điện tử 3 100 T5,7-10,H203 Dư Quang Bình 16A 1060293 TN đo lường điện tử 1 35 T2,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35 16B 1060293 TN đo lường điện tử 1 35 T3,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35 16C 1060293 TN đo lường điện tử 1 35 CN,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35 16 1060543 Kỹ thuật anten 2 100 T7,1-3,E104 NVCường 16 1060893 ĐA kỹ thuật mạch điện tử 2 100 T7,4-5,XP Khoa ĐT-VT Nhóm 17 (Khóa 09) 17 1060143 Kỹ thuật lập trình 3 100 T4,7-10,E102 NDNViễn 17 1060162 Kỹ thuật vi xử lý 3 100 T3,7-10,E102 Phạm Xuân Trung 17A. 1060193 TH kỹ thuật lập trình 1 40 T5,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35,36 17B 1060193 TH kỹ thuật lập trình 1 40 T6,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35,36 17C 1060193 TH kỹ thuật lập trình 1 40 T7,7-10,PTN Tuần 32,33,34,35,36 17 1060213 Điện tử thông tin 3 100 T5,7-10,H204 Nguyễn Văn Tuấn 17 1060233 Thông tin số 3 100 T6,7-10,H204 Nguyễn Lê Hùng 17 1060253 Đo lường điện tử 3 100 T2,7-10,E102 Dư Quang Bình 17A. 1060293 TN đo lường điện tử 1 35 T5,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35 17B 1060293 TN đo lường điện tử 1 35 T6,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35 17C 1060293 TN đo lường điện tử 1 35 T7,7-10,PTN Tuần 32,33,34,35 17 1060543 Kỹ thuật anten 2 100 T7,4-5,E104 NVCường 17 1060893 ĐA kỹ thuật mạch điện tử 2 100 T7,1-3,XP Khoa ĐT-VT Nhóm 18 (Khóa 09) 18 1070043 CS thiết kế nhà máy 2 105 T2,1-3,H205 Trần Thế Truyền 18 1070223 QT và TB truyền chất 3 105 T4,1-4,H102 Lê Ngọc Trung TN Quá trình và TB công 18A 1070243 1 25 T2,7-10,PTN Tuần 37,38,39 nghệ hoá học 18B 1070243 TN Quá trình và TB công 1 25 T3,7-10,PTN Tuần 37,38,39 43
  • 44.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần nghệ hoá học TN Quá trình và TB công 18C 1070243 1 25 T4,7-10,PTN Tuần 37,38,39 nghệ hoá học TN Quá trình và TB công 18D 1070243 1 25 T5,7-10,PTN Tuần 37,38,39 nghệ hoá học 18 1071063 Vi sinh 1 2 105 T2,4-5,H205 NTBVân 18A 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T2,7-10,PTN Tuần 36,37 18B 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 36,37 18C 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T4,7-10,PTN Tuần 36,37 18D 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 36,37 18E 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T6,7-10,PTN Tuần 36,37 18 1072013 ƯD tin học trong CNTP 2 105 T5,4-5,H206 TVThiên 18A 1072023 TH ƯD tin học trong CNTP 1 50 T6,7-10,A135 Tuần35,36,37,38,39,40 18B 1072023 TH ƯD tin học trong CNTP 1 50 T5,7-10,A135 Tuần35,36,37,38,39,40 18 1072393 Hoá sinh thực phẩm 3 105 T3,1-4,H205 Đặng Minh Nhật 18A 1072403 TN hoá sinh TP 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 37,38 18B 1072403 TN hoá sinh TP 1 20 T4,7-10,PTN Tuần 37,38 18C 1072403 TN hoá sinh TP 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 37,38 18D 1072403 TN hoá sinh TP 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 39,40 18E 1072403 TN hoá sinh TP 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 39,40 18 1180332 Kinh tế quản lý 2 105 T5,1-3,H206 NTTThuỷ Nhóm 19 (Khóa 09) 19 1070043 CS thiết kế nhà máy 2 90 T2,4-5,H206 Trần Thế Truyền 19 1070133 Sinh học đại cương 2 2 90 T5,1-3,H104 Trần Thị Xô 19 1070223 QT và TB truyền chất 3 90 T3,1-4,H106 Phạm Đình Hoà TN Quá trình và TB công 19A 1070243 1 25 T6,1-5,PTN Tuần 37,38,39 nghệ hoá học 19B 1070243 TN Quá trình và TB công 1 25 T6,7-10,PTN Tuần 37,38,39 44
  • 45.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần nghệ hoá học TN Quá trình và TB công 19C 1070243 1 25 T7,1-5,PTN Tuần 37,38,39 nghệ hoá học 19 1071043 Hoá sinh 2 2 90 T5,4-5,H104 Trần Thị Xô 19A 1071053 TN Hoá sinh 2 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 35,36 19B 1071053 TN Hoá sinh 2 1 20 T4,7-10,PTN Tuần 35,36 19C 1071053 TN Hoá sinh 2 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 35,36 19 1071063 Vi sinh 1 2 90 T2,1-3,H206 NTBVân 19A 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T2,7-10,PTN Tuần 39,40 19B 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 39,40 19C 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T6,7-10,PTN Tuần 39,40 19D 1071073 TN Vi sinh 1 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 39,40 19 1071403 CSDT học và SHPT 3 90 T4,1-4,H304 Trần Thị Xô TN Di truyền học và sinh 19A 1071413 1 20 T2,7-10,PTN Tuần 35,36,37 học phân tử TN Di truyền học và sinh 19B 1071413 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 35,36,37 học phân tử TN Di truyền học và sinh 19C 1071413 1 20 T6,7-10,PTN Tuần 35,36,37 học phân tử TN Di truyền học và sinh 19D 1071413 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 35,36,37 học phân tử Nhóm 20 (Khóa 09) 20C 1070033 Kỹ thuật xúc tác 2 70 T6,9-10,C121 NTDHằng 20A 1070043 CS thiết kế nhà máy 2 70 T3,1-3,E102 Nguyễn Dân 20A 1070223 QT và TB truyền chất 3 70 T4,1-4,E102 Phạm Đình Hoà TN Quá trình và TB công 20A 1070243 1 25 T7,7-10,PTN Tuần 37,38,39 nghệ hoá học TN Quá trình và TB công 20A 1070243 1 25 T5,7-10,PTN Tuần 34,35,36 nghệ hoá học TN Quá trình và TB công 20B 1070243 1 25 T3,1-5,PTN Tuần 34,35,36 nghệ hoá học 45
  • 46.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần TN Quá trình và TB công 20B 1070243 1 25 T4,1-5,PTN Tuần 34,35,36 nghệ hoá học 20A 1070343 Tin học ƯD 2 70 T3,4-5,E102 Nguyễn Văn Dũng 20A 1070363 Kỹ thuật hoá học hữu cơ 3 70 T5,1-4,E102 PTTHằng 20A 1070373 Kỹ thuật hoá học vô cơ 3 70 T7,1-4,E102 Nguyễn Dân 20B 1072142 Các PPXĐ CTrúc VLiệu 2 70 T3,7-9,H206 Phạm Cẩm Nam 20A 1072152 TNcác PPxácđịnhCTrúcVL 1 40 T4,7-10,A135 Tuần 32,33,34,35 20B 1072152 TNcác PPxácđịnhCTrúcVL 1 40 T5,7-10,A135 Tuần 31,32,33,34 Nhóm 21 (Khóa 09) 21 1050113 ĐA máy điện 2 70 T7,7-9,XP Bùi Tấn Lợi 21 1050123 Tin học ƯD 2 70 T4,9-10,H202 Nguyễn Văn Tấn 21 1050143 Máy điện 2 3 70 T3,7-10,H202 Bùi Tấn Lợi 21 1050183 ĐA Điện tử công suất 2 70 T7,1-3,XP TTBThanh 21 1050223 Ngắn mạch trong HTĐ 2 70 T4,6-8,H202 NHVPhương 21 1050233 Mạng điện 3 70 T5,7-10,H202 Nguyễn Hữu Hiếu 21A 1051033 TN máy điện 2 1 20 T3,1-5,I202 Tuần 37 21B 1051033 TN máy điện 2 1 20 T4,1-5,I202 Tuần 37 21C 1051033 TN máy điện 2 1 20 T5,1-5,I202 Tuần 37 21 1051043 Khí cụ điện 3 70 T6,7-10,H202 Lê Văn Quyện 21 4130191 Anh văn CN SP 3 50 T2,7-10,B110 NTCTú Nhóm 22 (Khóa 09) 22 1090072 Các phương pháp số 2 100 T6,7-9,E116 NXToản 22 1090082 Nền móng 3 100 T3,6-10,F103 Lê Xuân Mai 22 1090093 ĐA nền móng 1 100 T7,1-2,XP Phạm Văn Ngọc 22 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 100 T4,6-10,E114 Lê Cao Tuấn 22 1100053 Lý thuyết đàn hồi 2 100 T2,7-9,E117 Đỗ Minh Đức 22 1100062 KC bê tông CT 1 3 100 T5,6-10,E117 TQThịnh 46
  • 47.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 22 1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1 1 100 T7,7-8,XP TQThịnh Nhóm 23 (Khóa 09) 23 1090072 Các phương pháp số 2 100 T2,7-9,F203 Nguyễn Duy Thảo 23 1090082 Nền móng 3 100 T3,6-10,F203 Nguyễn Thu Hà 23 1090093 ĐA nền móng 1 100 T7,1-2,XP Nguyễn Thu Hà 23 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 100 T6,6-10,E117 Nguyễn Thạc Vũ 23 1100053 Lý thuyết đàn hồi 2 100 T4,7-9,E115 ĐTNThảo 23 1100062 KC bê tông CT 1 3 100 T5,6-10,F203 Bùi Thiên Lam 23 1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1 1 100 T7,3-4,XP Bùi Thiên Lam Nhóm 24 (Khóa 09) 24 1090072 Các phương pháp số 2 100 T5,7-9,F206 Hoàng Trọng Lâm 24 1090082 Nền móng 3 100 T4,6-10,E117 Đỗ Hữu Đạo 24 1090093 ĐA nền móng 1 100 T7,1-2,XP Đỗ Hữu Đạo 24 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 100 T2,6-10,F202 Nguyễn Thạc Vũ 24 1100053 Lý thuyết đàn hồi 2 100 T6,7-9,F206 Đỗ Minh Đức 24 1100062 KC bê tông CT 1 3 100 T3,1-5,E113 TQThịnh 24 1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1 1 100 T7,9-10,XP TQThịnh Nhóm 25 (Khóa 09) 25 1090523 Toán CĐ (QHTN) 2 80 T6,7-9,H106 Đỗ Thị Phượng 25 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 80 T2,1-4,E401 Lê Cao Tuấn 25 1100053 Lý thuyết đàn hồi 2 80 T5,7-9,H106 ĐTNThảo 25 1100062 KC bê tông CT 1 3 80 T4,6-10,H106 Vương Lê Thắng 25 1100093 KT Công nghiệp 3 80 T3,6-10,H106 Đoàn Trần Hiệp 25 1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1 1 80 T6,1-2,XP Vương Lê Thắng 25 1100323 ĐA Kiến trúc công trình 1 80 T7,4-5,XP Đoàn Trần Hiệp 47
  • 48.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Nhóm 26 (Khóa 09) 26 1090062 Cơ học đất 3 90 T2,1-5,F207 Phạm Văn Ngọc 26A 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T2,7-10,PTN Tuần 35,36,37 26B 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T3,7-10,PTN Tuần 35,36,37 26C 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T4,7-10,PTN Tuần 35,36,37 26D 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T6,7-10,PTN Tuần 35,36,37 26 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 90 T3,1-5,F207 Nguyễn Thạc Vũ 26 1100062 KC bê tông CT 1 3 90 T6,1-5,F207 Bùi Thiên Lam 26 1100093 KT Công nghiệp 3 90 T4,1-5,F207 Đoàn Trần Hiệp 26 1100323 ĐA Kiến trúc công trình 1 90 T5,7-8,XP Đoàn Trần Hiệp 26 1101903 ĐA kết cấu BT 1 (X1) 2 90 T7,1-2,XP Bùi Thiên Lam Nhóm 27 (Khóa 09) 27 1090062 Cơ học đất 3 90 T3,1-5,F208 Phạm Văn Ngọc 27A 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T4,1-5,PTN Tuần 25,26,27 27B 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T2,7-10,PTN Tuần 29,30,31 27C 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T6,7-10,PTN Tuần 25,26,27 27D 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T3,7-10,PTN Tuần 25,26,27 27 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 90 T2,1-5,F208 ĐTNThảo 27 1100062 KC bê tông CT 1 3 90 T7,1-5,F208 TQThịnh 27 1100093 KT Công nghiệp 3 90 T5,1-5,F208 Đoàn Trần Hiệp 27 1100323 ĐA Kiến trúc công trình 1 90 T5,9-10,XP Đoàn Trần Hiệp 27 1101903 ĐA kết cấu BT 1 (X1) 2 90 T4,9-10,XP TQThịnh Nhóm 28 (Khóa 09) 28 1090062 Cơ học đất 3 90 T2,1-5,F209 Nguyễn Thu Hà 28A 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T4,7-10,PTN Tuần 29,30,31 28B 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T5,7-10,PTN Tuần 29,30,31 48
  • 49.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 28C 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T7,1-5,PTN Tuần 29,30,31 28D 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T2,7-10,PTN Tuần 25,26,27 28 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 90 T4,1-5,F209 Đỗ Minh Đức 28 1100062 KC bê tông CT 1 3 90 T5,1-5,F209 Vương Lê Thắng 28 1100093 KT Công nghiệp 3 90 T6,1-5,F209 Đoàn Trần Hiệp 28 1100323 ĐA Kiến trúc công trình 1 90 T3,1-2,XP Đoàn Trần Hiệp 28 1101903 ĐA kết cấu BT 1 (X1) 2 90 T6,9-10,XP Vương Lê Thắng Nhóm 29 (Khóa 09) 29 1090372 Trắc địa (KT) 2 70 T2,1-3,H201 Lê Văn Định 29 1100853 ĐA KT dân dụng 6 2 70 T6,7-9,XP Khoa XD DD&CN 29 1100873 Kiến trúc CN 2 2 70 T2,7-9,H106 THChính 29 1100893 CS tạo hình kiến trúc 2 70 T5,1-3,H201 NNBình 29 1100923 Lịch sử đô thị 2 70 T6,1-3,H201 Trần Đức Quang 29 1100933 Qui hoạch 2 3 70 T3,1-5,H201 Tô Văn Hùng 29 1100943 ĐA Kiến trúc CN 1 2 70 T7,1-3,XP Khoa XD DD&CN 29A 1100963 Thiết kế nhanh 3 1 62 29 1101442 Kết cấu CT (BT+Thép) 3 70 T4,1-5,H201 TQThịnh 29 1170372 Vật lý kiến trúc 2 2 70 T5,7-9,H205 Nguyễn Thị Lê Nhóm 30 (Khóa 09) 30 1090372 Trắc địa (KT) 2 70 T4,1-3,H205 Nguyễn Văn Siếu 30 1100853 ĐA KT dân dụng 6 2 70 T6,1-3,XP Khoa XD DD&CN 30 1100873 Kiến trúc CN 2 2 70 T5,7-9,H104 THChính 30 1100893 CS tạo hình kiến trúc 2 70 T3,1-3,H202 NNBình 30 1100923 Lịch sử đô thị 2 70 T3,7-9,H205 Trần Đức Quang 30 1100933 Qui hoạch 2 3 70 T2,1-5,H202 Tô Văn Hùng 30 1100943 ĐA Kiến trúc CN 1 2 70 T6,7-9,XP Khoa XD DD&CN 49
  • 50.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 30A 1100963 Thiết kế nhanh 3 1 62 30 1101442 Kết cấu CT (BT+Thép) 3 70 T7,1-5,H201 Vương Lê Thắng 30 1170372 Vật lý kiến trúc 2 2 70 T5,1-3,H205 Nguyễn Thị Lê Nhóm 31 (Khóa 09) 31 1080302 Động lực học CT 2 105 T2,7-9,H204 THPhong 31 1090062 Cơ học đất 3 105 T4,6-10,E202 Nguyễn Thu Hà 31A 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T3,1-5,PTN Tuần 29,30,31 31B 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T4,1-5,PTN Tuần 29,30,31 31C 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T6,1-5,PTN Tuần 32,33,34 31D 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T7,7-10,PTN Tuần 32,33,34 31 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 105 T6,6-10,E102 ĐTNThảo 31 1100062 KC bê tông CT 1 3 105 T3,6-10,H204 HPTây 31 1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1 1 105 T7,1-3,XP HPTây 31 1101692 KT dd và cấu tạo nhà CN 2 105 T2,1-3,E104 Đoàn Trần Hiệp 31 1110062 Các phương pháp số 2 105 T5,8-10,H402 Lê Văn Hợi 31 1110353 Thuỷ văn CT 3 105 T5,1-5,E204 Nguyễn Bản Nhóm 32 (Khóa 09) 32 1020583 Ngôn ngữ lập trình 2 100 T4,6-8,F202 ĐTTHoa 32 1020613 ĐA NN Lập trình 1 100 T5,1-2,XP NTBình 32 1090053 Vật liệu xây dựng 3 100 T3,7-10,E113 NTTAn 32 1090062 Cơ học đất 3 100 T6,7-10,E114 Nguyễn Thu Hà 32A 1090453 TN Vật liệu XD 1 30 T2,1-5,PTN Tuần 33,34 32B 1090453 TN Vật liệu XD 1 30 T3,1-5,PTN Tuần 33,34 32C 1090453 TN Vật liệu XD 1 30 T6,1-5,PTN Tuần 33,34 32A 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T2,1-5,PTN Tuần 29,30,31 32B 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T2,1-5,PTN Tuần 32,33,34 50
  • 51.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 32C 1090462 TN Cơ học đất 1 24 T3,1-5,PTN Tuần 32,33,34 32 1100042 Cơ học kết cấu 2 3 100 T5,7-10,E203 Đỗ Minh Đức 32 1100062 KC bê tông CT 1 3 100 T2,7-10,F201 HPTây 32 1100102 KC thép 1 2 100 T4,9-10,F202 Phan Cẩm Vân 32 1100313 ĐA kết cấu bê tông CT 1 1 100 T7,4-5,E116 HPTây 32 1101692 KT dd và cấu tạo nhà CN 2 100 T7,1-3,E116 Đoàn Trần Hiệp Nhóm 33 (Khóa 09) 33 1170033 Độc học môi trường 2 70 T2,6-8,E302 NLPhương 33 1170043 Mạng cấp nước 2 70 T3,4-5,E302 NLPhương 33 1170053 ĐA mạng cấp nước 2 70 T7,1-3,XP Khoa MôI trường 33 1170063 Môi trường VKH 3 70 T6,7-10,E302 Nguyễn Thị Lê 33 1170073 Tiếng ồn 2 70 T2,9-10,E302 Nguyễn Thị Lê 33 1170083 Thoát nước ĐT & CN 2 70 T3,1-3,E302 NLPhương 33 3060022 Phân tích công cụ 2 70 T5,4-5,E302 Phạm Thị Hà 33 3060202 Hoá học môi trường 2 70 T5,1-3,H401 Phạm Thị Hà 33A 3060242 TN phân tích công cụ 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 33,34,35 33B 3060242 TN phân tích công cụ 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 33,34,35 33C 3060242 TN phân tích công cụ 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 33,34,35 Nhóm 34 (Khóa 09) 34 1170033 Độc học môi trường 2 80 T2,9-10,E303 NLPhương 34 1170411 QLTN rừng & DDSH 2 80 T4,4-5,F208 PTKThuỷ 34 1170491 QL chất lượng MT 2 80 T4,1-3,F208 Hoàng Hải Thoát nước ĐT, 34 1170630 3 80 T7,1-4,H302 NLPhương CN(QLMT) ĐA Th.nước ĐT, 34 1170640 2 80 T2,6-8,E303 Khoa MôI trường CN(QLMT) 34 3060022 Phân tích công cụ 2 80 T3,1-3,E303 Phạm Thị Hà 51
  • 52.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 34 3060202 Hoá học môi trường 2 80 T3,4-5,E303 Phạm Thị Hà 34A 3060242 TN phân tích công cụ 1 20 T4,7-10,PTN Tuần 33,34,35 34B 3060242 TN phân tích công cụ 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 33,34,35 34C 3060242 TN phân tích công cụ 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 33,34,35 Nhóm 35 (Khóa 09) 35A 1030693 TH Tin học ƯD 1 50 T3,1-5,A135 Tuần 31,32,33 35B 1030693 TH Tin học ƯD 1 50 T4,1-5,A135 Tuần 31,32,33 35C 1030693 TH Tin học ƯD 1 50 CN,1-5,A135 Tuần 31,32,33 35 1090403 Công trình cầu 3 80 T3,7-10,E301 HPHoa 35 1090413 Công trình đường 3 80 T5,1-4,E301 Phan Cao Thọ 35 1090743 ĐA Công trình đường 1 80 T6,1-2,XP Phan Cao Thọ 35 1110383 Thuỷ điện 3 80 T7,1-4,E109 NTHảo 35 1110393 Thuỷ công 3 80 T6,7-10,E301 Lê Văn Hợi 35 1110803 ĐA thuỷ điện 1 80 T7,8-9,XP NTHảo 35 1180053 Tin học ƯD 3 80 T4,7-10,E301 Huỳnh Nhật Tố 35 1180093 Kỹ thuật thi công và ATLĐ 3 80 T2,1-4,E301 NQTrung 35 1180163 Tài chính DNXD 3 80 T2,7-10,E301 NTTThuỷ 35 1180183 Kế toán XD cơ bản 3 80 T5,7-10,E301 Bùi Nữ Thanh Hà Nhóm 36 (Khóa 09) 36 1090403 Công trình cầu 3 80 T4,1-4,E403 HPHoa 36 1090413 Công trình đường 3 80 T2,7-10,E403 NTCường 36 1090743 ĐA Công trình đường 1 80 T6,1-2,XP NTCường 36 1110383 Thuỷ điện 3 80 T5,7-10,E403 NTHảo 36 1110393 Thuỷ công 3 80 T7,1-4,E106 Lê Văn Hợi 36 1110803 ĐA thuỷ điện 1 80 T2,1-2,XP NTHảo 52
  • 53.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 36 1180053 Tin học ƯD 3 80 T3,7-10,E403 Huỳnh Nhật Tố 36 1180093 Kỹ thuật thi công và ATLĐ 3 80 T3,1-4,E403 NQTrung 36 1180163 Tài chính DNXD 3 80 T4,7-10,E403 NTTThuỷ 36 1180183 Kế toán XD cơ bản 3 80 T6,7-10,E403 Bùi Nữ Thanh Hà 3.2.2. Chú ý 3.2.2.1. Kế hoạch học tập  Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở phần cuối quyển sổ tay. 3.2.2.2. Sắp xếp các nhóm học phần Khi học các HP thực tập thì sẽ nghỉ học các HP lý thuyết, PĐT yêu cầu SV phải đăng ký như sau:  SV ngành Cơ khí chế tạo máy: Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03.  SV ngành Cơ điện tử: Nhóm 04 hoặc 05.  SV ngành Công nghệ thông tin: Nhóm 06 hoặc 07 hoặc 08.  SV ngành Cơ khí động lực: Nhóm 09, có 2 nhóm phụ.  SV ngành Kỹ thuật tàu thuỷ: Nhóm 10.  SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh: Nhóm 11 hoặc 12. Chú ý có HP Tự động nhiệt (thính giảng, có TKB sau) SV vẫn đăng ký.  SV ngành KT Năng lượng và MT: Nhóm 11 hoặc 12. Chú ý có HP Tự động nhiệt (thính giảng, có TKB sau) SV vẫn đăng ký. (Chú ý HP Kỹ thuật lạnh B) 53
  • 54.
     SV ngànhĐiện kỹ thuật: Nhóm 13; hoặc 14; hoặc 15. (SV chỉ được đăng ký các HP cùng một nhóm, vì có TT Nhận thức khác nhau)  SV ngành Điện tử - Viễn thông: Nhóm 16 hoặc 17. (SV chỉ được đăng ký các HP cùng một nhóm, vì có TT Nhận thức khác nhau)  SV ngành CN Hoá thực phẩm: Nhóm 18.  SV ngành CN Sinh học: Nhóm 19.  SV ngành CN Vật liệu và CN Chế biến dầu và khí: Nhóm 20. Nhóm này có HP Các PPXĐ CTVL chỉ dành cho ngành CN Vật liệu; HP Kỹ thuật xúc tác cho ngành CN Hóa dầu và khí.  SV ngành Sư phạm Kỹ thuật: Nhóm 21.  SV ngành XD Cầu đường: Nhóm 22; hoặc 23; hoặc 24.  SV ngành Vật liệu xây dựng: Nhóm 25.  SV ngành XD Dân dụng và CN: Nhóm 26 hoặc 27 hoặc 28. (Nhóm 28 có thêm SV lớp 09XJV)  SV ngành Kiến trúc: Nhóm 29 hoặc 30.  SV ngành Xây dựng Công trình thuỷ: Nhóm 31.  SV ngành Tin học xây dựng: Nhóm 32.  SV ngành CN Môi trường: Nhóm 33.  SV ngành QL Môi trường: Nhóm 34.  SV ngành Kinh tế XD và QL dự án: Nhóm 35 hoặc 36.  SV lớp 09ECE, 09ES, 09CLC học theo TKB riêng. 54
  • 55.
    3.3. THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 10 3.3.1. Thời khóa biểu Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Nhóm 01 (Khóa 10) 01 1040451 KT nhiệt 2 90 T3,4-5,F301 Phạm Duy Vũ 01 1061062 KT điện tử 2 90 T2,4-5,F301 NDNViễn 01 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 90 T3,1-3,F301 NHThành 01 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 90 T6,1-4,F301 Huỳnh Vinh 01A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T4,1-5,PTN Tuần 21,32,36 01B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T3,7-10,PTN Tuần 21,32,36 01A 1080482 AUTOCAD 1 40 T2,7-8,E111 Tuần 32->38 01B 1080482 AUTOCAD 1 40 T2,9-10,E111 Tuần 32->38 01 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 90 T7,1-4,F301 Ngô Văn Hà 01A 4130101 Anh văn CN CK 3 45 T5,1-4,E201 Trần Đình Sơn 01B 4130101 Anh văn CN CK 3 45 T5,7-10,E303 Trần Đình Sơn 01 4130261 Anh văn 3 2 50 T2,1-3,F301 Diệp Thị Thanh Nhóm 02 (Khóa 10) 02 1040451 KT nhiệt 2 90 T2,1-3,F302 Phạm Thanh 02 1061062 KT điện tử 2 90 T3,1-3,F302 NDNViễn 02 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 90 T3,4-5,F302 NHThành 02 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 90 T4,1-4,F302 Huỳnh Vinh 02A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T4,7-10,PTN Tuần 21,32,36 02B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T5,7-10,PTN Tuần 21,32,36 02A 1080482 AUTOCAD 1 40 T4,7-8,E111 Tuần 32->38 02B 1080482 AUTOCAD 1 40 T4,9-10,E111 Tuần 32->38 02 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 90 T5,1-4,F302 Ngô Văn Hà 02A 4130101 Anh văn CN CK 3 45 T6,1-4,E303 Dương Mộng Hà 55
  • 56.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 02B 4130101 Anh văn CN CK 3 45 T7,1-4,E201 Dương Mộng Hà Nhóm 03 (Khóa 10) 03 1040451 KT nhiệt 2 90 T5,1-3,F303 BTHLan 03 1061062 KT điện tử 2 90 T2,1-3,F303 NDNViễn 03 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 90 T5,4-5,F303 Huỳnh Minh Tuấn 03 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 90 T3,1-4,F303 Huỳnh Vinh 03A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T6,7-10,PTN Tuần 21,32,36 03B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T7,1-5,PTN Tuần 21,32,36 03C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T2,7-10,PTN Tuần 21,32,36 03A 1080482 AUTOCAD 1 40 T6,7-8,E111 Tuần 32->38 03B 1080482 AUTOCAD 1 40 T6,9-10,E111 Tuần 32->38 03 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 90 T6,1-4,F303 Ngô Văn Hà 03A 4130101 Anh văn CN CK 3 45 T4,1-4,E303 Dương Mộng Hà 03B 4130101 Anh văn CN CK 3 45 T4,7-10,E401 Dương Mộng Hà 03 4130261 Anh văn 3 2 50 T2,4-5,F303 Diệp Thị Thanh Nhóm 04 (Khóa 10) 04 1010702 Vật liệu Kỹ thuật 3 75 T6,1-4,F306 TNVinh 04 1020232 Lập trình hướng đối tượng 2 75 T3,1-3,F306 Lê Thị Mỹ Hạnh 04 1031092 Thủy khí và máy TK 2 75 T3,4-5,F306 Nguyễn Võ Đạo 04 1060263 Cấu trúc máy tính 3 75 T4,7-9,F306 Đặng Bá Lư 04 1061062 KT điện tử 2 75 T2,4-5,F306 Lê Xứng 04 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 75 T2,1-3,F306 NDTường 04 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 75 T7,1-4,F303 THPhong 04A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T3,7-10,PTN Tuần 22,33,37 04B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T6,7-10,PTN Tuần 22,33,37 04 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 75 T5,7-10,F306 Ngô Văn Hà 56
  • 57.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Nhóm 05 (Khóa 10) 05 1010702 Vật liệu Kỹ thuật 3 75 T5,7-10,F307 TNVinh 05 1020232 Lập trình hướng đối tượng 2 75 T3,4-5,F307 Lê Thị Mỹ Hạnh 05 1031092 Thủy khí và máy TK 2 75 T3,1-3,F307 Nguyễn Võ Đạo 05 1060263 Cấu trúc máy tính 3 75 T4,1-3,F301 Đặng Bá Lư 05 1061062 KT điện tử 2 75 T2,1-3,F307 Lê Xứng 05 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 75 T2,4-5,F307 NDTường 05 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 75 T6,7-10,F307 THPhong 05A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T2,7-10,PTN Tuần 22,33,37 05B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T5,1-5,PTN Tuần 22,33,37 05 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 75 T4,7-10,F307 Lê Thị Tuyết Ba Nhóm 06 (Khóa 10) 06 1020042 Cấu trúc dữ liệu 2 100 T2,6-8,F301 Phan Chí Tùng 06 1020052 Kỹ thuật xung số 3 100 T3,1-4,F209 Đặng Bá Lư 06 1020063 Ngôn ngữ hình thức và ôtômat 2 100 T2,9-10,F301 NTMHỷ 06 1020092 Xử lý số tín hiệu 1 3 100 T7,7-10, Thỉnh giảng 06 1020773 Toán chuyên đề 2 100 T4,9-10,F301 Phan Thanh Tao 06A 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T2,1-4,C202 Tuần 35,36,37 06B 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T4,1-4,C202 Tuần 35,36,37 06A 1020792 TH kỹ thuật xung số 1 50 T2,1-4,CD1 Tuần 32,33,34 06B 1020792 TH kỹ thuật xung số 1 50 T4,1-4,CD1 Tuần 32,33,34 06 1020803 ĐA lập trình HT 1 100 T6,8-9,XP Khoa CNTT 06 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T5,7-10,F301 Trần Quang ánh 06 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T4,6-8,F301 Lê Văn Dũng 06A 4130131 Anh văn CN Tin 3 50 T5,1-4,E302 Lê Quý Lộc 06B 4130131 Anh văn CN Tin 3 50 T7,1-4,E303 Lê Quý Lộc 57
  • 58.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 06 4130261 Anh văn 3 2 50 T3,7-9,B208 Lê Thị Hoàng Hà Nhóm 07 (Khóa 10) 07 1020042 Cấu trúc dữ liệu 2 100 T2,9-10,F302 Phan Chí Tùng 07 1020052 Kỹ thuật xung số 3 100 T3,7-10,F301 Đặng Bá Lư 07 1020063 Ngôn ngữ hình thức và ôtômat 2 100 T2,6-8,F302 NTMHỷ 07 1020092 Xử lý số tín hiệu 1 3 100 T7,7-10, Thỉnh giảng 07 1020773 Toán chuyên đề 2 100 T6,6-8,F302 ĐTTHoa 07A 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T5,1-4,C202 Tuần 35,36,37 07B 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T6,1-4,C202 Tuần 35,36,37 07A 1020792 TH kỹ thuật xung số 1 50 T5,1-4,CD1 Tuần 32,33,34 07B 1020792 TH kỹ thuật xung số 1 50 T6,1-4,CD1 Tuần 32,33,34 07 1020803 ĐA lập trình HT 1 100 T5,8-9,XP Khoa CNTT 07 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T7,1-4,F302 Trần Quang ánh 07 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T6,9-10,F302 Lê Văn Dũng 07A 4130131 Anh văn CN Tin 3 50 T4,1-4,E301 Võ Trung Hùng 07B 4130131 Anh văn CN Tin 3 50 T4,7-10,E402 Võ Trung Hùng 07 4130261 Anh văn 3 2 50 T3,1-3,B303 Trần Vũ Mai Yên Nhóm 08 (Khóa 10) 08 1020042 Cấu trúc dữ liệu 2 100 T3,6-8,F303 Lê Quý Lộc 08 1020052 Kỹ thuật xung số 3 100 T5,7-10,F303 Đặng Bá Lư 08 1020063 Ngôn ngữ hình thức và ôtômat 2 100 T3,9-10,F303 NTMHỷ 08 1020092 Xử lý số tín hiệu 1 3 100 T7,7-10, Thỉnh giảng 08 1020773 Toán chuyên đề 2 100 T4,6-8,F303 Phan Thanh Tao 08A 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T3,1-4,C202 Tuần 35,36,37 08B 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T6,7-10,C202 Tuần 35,36,37 08A 1020792 TH kỹ thuật xung số 1 50 T3,1-4,CD1 Tuần 32,33,34 58
  • 59.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 08B 1020792 TH kỹ thuật xung số 1 50 T7,7-10,CD1 Tuần 32,33,34 08 1020803 ĐA lập trình HT 1 100 T5,4-5,XP Khoa CNTT 08 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T2,1-4,F308 Trần Quang ánh 08 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T4,9-10,F303 Lê Văn Dũng 08A 4130131 Anh văn CN Tin 3 50 T6,1-4,E302 Trần Thế Vũ 08B 4130131 Anh văn CN Tin 3 50 T7,1-4,E302 Huỳnh Công Pháp 08 4130261 Anh văn 3 2 50 T5,1-3,B111 Trương Thị Thời 08 4160122 Pháp văn CN (T) 3 50 T2,7-10,B207 NTTThuỷ Nhóm 09 (Khóa 10) 09 1010702 Vật liệu Kỹ thuật 3 140 T7,1-4,F110 Nguyễn Bá Kiên 09 1030013 Thuỷ khí 4 140 T2,6-10,F110 PTKLoan 09A 1030703 TN thuỷ khí 1 50 T2,1-5,PTN Tuần 33 09B 1030703 TN thuỷ khí 1 50 T3,7-10,PTN Tuần 33 09C 1030703 TN thuỷ khí 1 50 T4,1-5,PTN Tuần 33 09 1040451 KT nhiệt 2 140 T3,1-3,F110 Phạm Thanh 09 1061062 KT điện tử 2 140 T3,4-5,F110 NDNViễn 09 1080192 CS thiết kế máy 1 3 140 T5,7-10,F110 Lê Cung 09 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 140 T4,7-10,F210 Trần Quang ánh 09 3190141 Xác suất thống kê 2 140 T6,6-8,F110 Lê Văn Dũng 09 4130261 Anh văn 3 2 50 T6,9-10,F110 Lê Thị Hoàng Hà Nhóm 10 (Khóa 10) 10 1010702 Vật liệu Kỹ thuật 3 80 T6,7-10,F301 Nguyễn Bá Kiên 10 1030013 Thuỷ khí 4 80 T4,6-10,F107 PTKLoan 10A 1030703 TN thuỷ khí 1 50 T5,7-10,PTN Tuần 33 10 1040451 KT nhiệt 2 80 T2,4-5,H104 Nguyễn Quốc Huy 10 1061062 KT điện tử 2 80 T3,6-8,F306 Dư Quang Bình 59
  • 60.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 10 1080192 CS thiết kế máy 1 3 80 T7,1-4,F107 Lê Cung 10 1080441 Sức bền vật liệu 2 2 80 T3,9-10,F306 Lê Viết Thành 10A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T3,1-5,PTN Tuần 22,33,37 10B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T6,1-5,PTN Tuần 22,33,37 10 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 80 T5,7-10,F302 NTLương 10 3190141 Xác suất thống kê 2 80 T2,1-3,H104 Tôn Thất Tú Nhóm 11 (Khóa 10) 11 1010082 CN kim loại 2 120 T5,1-3,F110 Lưu Đức Hoà 11 1031102 Thuỷ khí (N) 3 120 T4,1-4,F110 Huỳnh Văn Hoàng 11 1040013 Nhiệt động 1 3 120 T5,7-10,F210 Mã Phước Hoàng 11 1040033 CS truyền nhiệt 1 3 120 T7,1-4,F210 Nguyễn Bốn 11 1051043 Khí cụ điện 3 120 T3,7-10,F110 Lê Thành Bắc 11 1061062 KT điện tử 2 120 T2,6-8,F409 NQNQuỳnh 11 1080053 Nguyên lý máy 3 120 T3,1-4,F210 NTQuy 11A 1080482 AUTOCAD 1 40 T4,7-8,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 11B 1080482 AUTOCAD 1 40 T4,9-10,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 11C 1080482 AUTOCAD 1 40 T7,7-8,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 11 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 120 T6,1-4,F110 NTLương 11 4130261 Anh văn 3 2 50 T2,1-3,B210 TTTPhượng Nhóm 12 (Khóa 10) 12 1010082 CN kim loại 2 80 T3,6-8,F309 NTViệt 12 1031102 Thuỷ khí (N) 3 80 T6,1-4,F107 Huỳnh Văn Hoàng 12 1040013 Nhiệt động 1 3 80 T2,7-10,F303 BTHLan 12 1040033 CS truyền nhiệt 1 3 80 T6,1-4,F302 Thái Ngọc Sơn 12 1051043 Khí cụ điện 3 80 T4,1-4,F202 Lê Thành Bắc 12 1061062 KT điện tử 2 80 T3,9-10,F306 Dư Quang Bình 60
  • 61.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 12 1080053 Nguyên lý máy 3 80 T5,1-4,F107 NTQuy 12A 1080482 AUTOCAD 1 40 T7,9-10,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 12 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 80 T7,1-4,F209 NTLương Nhóm 13 (Khóa 10) 13 1031112 Thuỷ khí ứng dụng 2 100 T6,1-3,F308 Nguyễn Võ Đạo 13 1050063 Lý thuyết mạch điện 2 3 100 T5,7-10,F308 Phan Văn Hiền 13 1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1 3 100 T4,1-4,F107 Đoàn Quang Vinh 13 1050083 Máy điện 1 3 100 T7,1-4,F207 Bùi Tấn Lợi 13A 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 32 13B 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 32 13C 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T6,7-10,PTN Tuần 32 13D 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T7,7-10,PTN Tuần 32 13E 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 34 13A 1050993 TN máy điện 1 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 26 13B 1050993 TN máy điện 1 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 26 13C 1050993 TN máy điện 1 1 20 T6,7-10,PTN Tuần 26 13D 1050993 TN máy điện 1 1 20 T7,7-10,PTN Tuần 26 13E 1050993 TN máy điện 1 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 27 13 1080491 Cơ học ứng dụng 3 100 T4,7-10,F108 NDTường 13 1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện 2 100 T3,1-3,F309 NTHảo 13 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T2,7-10,F307 NTLương 13 4130261 Anh văn 3 2 50 T5,1-3,B211 TTTPhượng Nhóm 14 (Khóa 10) 14 1031112 Thuỷ khí ứng dụng 2 100 T2,6-8,F308 Nguyễn Võ Đạo 14 1050063 Lý thuyết mạch điện 2 3 100 T6,1-4,F307 Hoàng Dũng 14 1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1 3 100 T5,7-10,F208 Lâm Tăng Đức 61
  • 62.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 14 1050083 Máy điện 1 3 100 T4,7-10,F302 Phan Văn Hiền 14A 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T7,7-10,PTN Tuần 34 14B 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 34 14C 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 35 14D 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 21 T2,1-5,PTN Tuần 35 14A 1050993 TN máy điện 1 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 26 14B 1050993 TN máy điện 1 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 26 14C 1050993 TN máy điện 1 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 27 14D 1050993 TN máy điện 1 1 20 T6,7-10,PTN Tuần 27 14E 1050993 TN máy điện 1 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 27 14 1080491 Cơ học ứng dụng 3 100 T3,7-10,F107 NDTường 14 1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện 2 100 T2,9-10,F308 Đặng Văn Phòng 14 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T4,1-4,F201 NTLương 14 4130261 Anh văn 3 2 50 T7,1-3,B208 TTTHương Nhóm 15 (Khóa 10) 15 1031112 Thuỷ khí ứng dụng 2 100 T2,9-10,F309 Nguyễn Võ Đạo 15 1050063 Lý thuyết mạch điện 2 3 100 T6,7-10,F306 Phan Văn Hiền 15 1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1 3 100 T3,1-4,F206 NHMai 15 1050083 Máy điện 1 3 100 T4,7-10,F103 Trần Văn Chính 15A 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 21 T6,1-5,PTN Tuần 35 15B 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 21 T4,1-5,PTN Tuần 35 15C 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 21 T5,1-5,PTN Tuần 35 15D 1050983 TN lý thuyết mạch điện 2 1 21 T7,7-10,PTN Tuần 35 15A 1050993 TN máy điện 1 1 20 T6,1-5,PTN Tuần 27 15B 1050993 TN máy điện 1 1 20 T7,7-10,PTN Tuần 27 15C 1050993 TN máy điện 1 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 27 62
  • 63.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 15D 1050993 TN máy điện 1 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 28 15E 1050993 TN máy điện 1 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 28 15 1080491 Cơ học ứng dụng 3 100 T7,1-4,F106 NHThành 15 1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện 2 100 T2,6-8,F309 Đặng Văn Phòng 15 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T5,7-10,F309 TTTSương 15 4130261 Anh văn 3 2 50 T3,7-9,B210 TTTPhượng Nhóm 16 (Khóa 10) 16 1040451 KT nhiệt 2 85 T3,4-5,F201 Thái Ngọc Sơn 16 1060043 Lý thuyết mạch điện tử 2 3 85 T7,1-4,F103 Tăng Tấn Chiến 16 1060063 Trường điện từ 2 85 T3,1-3,F301 Tăng Tấn Chiến 16A 1060113 TN lý thuyết mạch điện tử 1 50 T2,1-5,PTN Tuần 31,32,33,34,35 16B 1060113 TN lý thuyết mạch điện tử 1 50 T3,7-10,PTN Tuần 31,32,33,34,35 16 1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1 3 85 T6,6-9,F308 NQNQuỳnh 16 1080491 Cơ học ứng dụng 3 85 T4,7-10,F102 NHThành 16 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 85 T2,7-10,F302 TTTSương 16A 4130181 Anh văn CN ĐT 3 50 T4,1-4,B210 NTCTú 16B 4130181 Anh văn CN ĐT 3 50 T5,1-4,B210 NTCTú Nhóm 17 (Khóa 10) 17 1040451 KT nhiệt 2 85 T3,1-3,F202 Thái Ngọc Sơn 17 1060043 Lý thuyết mạch điện tử 2 3 85 T4,7-10,F109 Tăng Tấn Chiến 17 1060063 Trường điện từ 2 85 T3,4-5,F202 Tăng Tấn Chiến 17A 1060113 TN lý thuyết mạch điện tử 1 50 T2,7-10,PTN Tuần 31,32,33,34,35 17B 1060113 TN lý thuyết mạch điện tử 1 50 T4,1-5,PTN Tuần 31,32,33,34,35 17 1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1 3 85 T5,6-9,C217 NQNQuỳnh 17 1080491 Cơ học ứng dụng 3 85 T2,1-4,F106 Trần Hồng Nga 17 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 85 T6,7-10,F303 TTTSương 63
  • 64.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 17 4130181 Anh văn CN ĐT 3 50 T6,1-4,B110 NTCTú 17 4130261 Anh văn 3 2 50 T7,1-3,B203 TTTPhượng Nhóm 18 (Khóa 10) 18 1040451 KT nhiệt 2 85 T2,1-3,H102 Nguyễn Quốc Huy 18 1060043 Lý thuyết mạch điện tử 2 3 85 T7,7-10,E102 Tăng Tấn Chiến 18 1060063 Trường điện từ 2 85 T2,4-5,H206 Tăng Tấn Chiến 18A 1060113 TN lý thuyết mạch điện tử 1 50 T3,1-5,PTN Tuần 31,32,33,34,35 18 1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1 3 85 T3,6-9,F209 NQNQuỳnh 18 1080491 Cơ học ứng dụng 3 85 T6,1-4,F202 Trần Hồng Nga 18 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 85 T4,1-4,F109 TTTSương 18 4130181 Anh văn CN ĐT 3 50 T7,1-4,B111 NTCTú Nhóm 19 (Khóa 10) 19 1061062 KT điện tử 2 130 T6,9-10,H402 Dư Quang Bình 19 1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời 3 130 T4,7-10,F308 Phạm Đình Hoà 19 1071912 Nhiệt động hoá học 2 130 T6,6-8,H402 Lê Ngọc Trung 19 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 130 T3,7-10,F307 Dương Thị Hương 19A 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 32,33,34 19B 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 32,33,34 19C 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 32,33,34 19D 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T5,7-10,PTN Tuần 32,33,34 19E 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T6,1-5,PTN Tuần 32,33,34 19F 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T2,1-5,PTN Tuần 36,37,38 19G 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T3,1-5,PTN Tuần 36,37,38 19 3060132 Hoá hữu cơ 4 130 T7,1-5,F202 Đào Hùng Cường 19A 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T2,1-5,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 19B 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T3,1-5,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 64
  • 65.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 19C 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T4,1-5,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 19D 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T5,7-10,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 19E 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T4,1-5,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 19F 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T7,7-10,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 19G 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T2,1-5,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 19 3060252 Hoá vô cơ 3 130 T5,1-4,F308 Phạm Đức Tiến 19 4130261 Anh văn 3 2 50 T2,7-9,B210 TTATuyết Nhóm 20 (Khóa 10) 20 1070193 An toàn lao động 1 90 T2,1-3,H103 PTBNgọc 20 1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời 3 90 T6,1-4,H205 PTĐTrinh 20 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 90 T4,7-10,F309 Dương Thị Hương 20A 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T2,7-10,PTN Tuần 36,37,38 20B 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T3,7-10,PTN Tuần 36,37,38 20C 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T4,1-5,PTN Tuần 36,37,38 20D 3060072 Thí nghiệm Hoá vô cơ 1 20 T5,1-5,PTN Tuần 36,37,38 20 3060132 Hoá hữu cơ 4 90 T7,1-5,H202 Phan Thảo Thơ 20A 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T2,7-10,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 20B 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T3,7-10,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 20C 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T5,1-5,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 20D 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T2,7-10,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 20 3060252 Hoá vô cơ 3 90 T5,7-10,H201 Ngô Thị Mỹ Bình 20 3190141 Xác suất thống kê 2 90 T2,4-5,H103 Tôn Thất Tú 20A 4130083 Anh văn CN Hoá 3 40 T3,1-4,H306 Đặng Đức Long 20B 4130083 Anh văn CN Hoá 3 40 T6,7-10,H303 Đặng Đức Long Nhóm 21 (Khóa 10) 21 1070053 An toàn LĐ và VSCN 2 70 T3,1-3,H301 NTDHằng 65
  • 66.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 21 1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời 3 70 T5,7-10,H206 Phạm Đình Hoà 21 1071912 Nhiệt động hoá học 2 70 T6,9-10,H301 Lê Ngọc Trung 21 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 70 T4,1-4,H301 Dương Thị Hương 21 3060082 Hoá phân tích 3 70 T4,7-10,H301 Bùi Xuân Vững 21A 3060092 TN Hoá phân tích 1 22 T2,1-5,PTN1 Tuần 33,34,35,36,37 21B 3060092 TN Hoá phân tích 1 22 T3,7-10,PTN1 Tuần 33,34,35,36,37 21C 3060092 TN Hoá phân tích 1 22 T6,1-5,PTN1 Tuần 33,34,35,36,37 21 3060132 Hoá hữu cơ 4 70 T7,1-5,H106 Võ Kim Thành 21A 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T3,7-10,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 21B 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T6,1-5,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 21C 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T6,1-5,PTN1 Tuần 32,33,34,35,36 21A 4130083 Anh văn CN Hoá 3 40 T2,1-4,B204 ĐTTLoan 21B 4130083 Anh văn CN Hoá 3 40 T5,1-4,H301 Phạm Cẩm Nam 21 4130261 Anh văn 3 2 50 T6,6-8,H301 TTATuyết Nhóm 22 (Khóa 10) 22 1070053 An toàn LĐ và VSCN 2 80 T3,4-5,H302 NTDHằng 22 1070203 QT thuỷ lực và cơ học VL rời 3 80 T7,1-4,H105 PTĐTrinh 22 1071912 Nhiệt động hoá học 2 80 T3,1-3,H302 Lê Ngọc Trung 22 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 80 T5,7-10,H302 Dương Thị Hương 22 3060082 Hoá phân tích 3 80 T6,1-4,H206 Bùi Xuân Vững 22A 3060092 TN Hoá phân tích 1 22 T2,1-5,PTN2 Tuần 33,34,35,36,37 22B 3060092 TN Hoá phân tích 1 22 T5,1-5,PTN2 Tuần 33,34,35,36,37 22C 3060092 TN Hoá phân tích 1 22 T3,7-10,PTN2 Tuần 33,34,35,36,37 22 3060132 Hoá hữu cơ 4 80 T2,6-10,H205 Tán Đức 22A 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T4,7-10,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 22B 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T5,1-5,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 66
  • 67.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 22C 3060152 TN Hoá hữu cơ 1 21 T7,7-10,PTN2 Tuần 32,33,34,35,36 22 4130083 Anh văn CN Hoá 3 40 T6,7-10,H206 Lê Thị Như ý 22 4160133 Pháp văn CN (H5) 0 40 T4,1-4,B203 NTTThuỷ Nhóm 23 (Khóa 10) 23 1010751 Cơ khí đại cương 2 80 T5,4-5,F301 Lưu Đức Hoà 23 1050013 Lý thuyết mạch điện 1 3 80 T7,1-4,H104 Phan Văn Hiền 23 1050022 Lý thuyết trường điện từ 2 80 T5,1-3,F301 Võ Quang Sơn 23 1050073 Lý thuyết điều khiển tự động 1 3 80 T6,1-4,H104 Lâm Tăng Đức 23A 1050953 TN lý thuyết mạch điện 1 1 20 T2,7-10,I202 Tuần 29 23B 1050953 TN lý thuyết mạch điện 1 1 20 T3,7-10,I202 Tuần 29 23C 1050953 TN lý thuyết mạch điện 1 1 20 T4,1-5,I202 Tuần 29 23 1050963 Toán chuyên ngành 2 80 T3,4-5,H206 Trần Văn Chính 23A 1060033 TN cấu kiện điện tử 1 60 T4,1-5,PTN Tuần 25,26,27,28 23 1060742 Kỹ thuật mạch điện tử 1 3 80 T4,6-9,H205 NQNQuỳnh 23A 1060972 TN kỹ thuật mạch điện tử 1 33 T7,7-10,PTN Tuần 32,33,34,35 23B 1060972 TN kỹ thuật mạch điện tử 1 33 T4,1-5,PTN Tuần 32,33,34,35 23 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 80 T2,1-4,H301 Dương Thị Hương 23 3080063 Lý luận dạy học 2 80 T3,1-3,H206 NTNguyệt Nhóm 24 (Khóa 10) 24 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 100 T5,1-3,F306 Huỳnh Minh Tuấn 24 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 100 T6,1-4,F206 Lê Viết Thành 24A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T2,1-5,PTN Tuần 22,33,37 24B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T4,7-10,PTN Tuần 22,33,37 24C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T7,7-10,PTN Tuần 22,33,37 24 1090013 Trắc địa 3 100 T7,1-4,F203 Nguyễn Văn Siếu 24A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T4,7-10,PTN Tuần 32 67
  • 68.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 24B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,1-5,PTN Tuần 32 24C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T5,7-10,PTN Tuần 32 24 1110793 Thuỷ lực cơ sở B 2 100 T2,6-8,F208 Tô Thuý Nga 24 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T5,7-10,F103 Nguyễn Văn Hoàn 24 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T4,1-3,F108 Tôn Thất Tú 24 3190153 Toán chuyên đề (X3) 2 100 T4,4-5,F108 NXNguyệt 24 4130261 Anh văn 3 2 50 T2,9-10,F208 Huỳnh Thị Hoài Nhóm 25 (Khóa 10) 25 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 100 T3,1-3,C217 Huỳnh Minh Tuấn 25 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 100 T5,1-4,F307 Lê Viết Thành 25A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T4,1-5,PTN Tuần 22,33,37 25B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T7,1-5,PTN Tuần 22,33,37 25C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T5,7-10,PTN Tuần 22,33,37 25 1090013 Trắc địa 3 100 T6,7-10,F209 Nguyễn Văn Siếu 25A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T4,1-5,PTN Tuần 32 25B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,7-10,PTN Tuần 32 25C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T2,1-5,PTN Tuần 32 25 1110793 Thuỷ lực cơ sở B 2 100 T2,9-10,F209 Tô Thuý Nga 25 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T4,7-10,F209 Nguyễn Văn Hoàn 25 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T3,4-5,F108 Tôn Thất Tú 25 3190153 Toán chuyên đề (X3) 2 100 T6,1-3,F309 TTNQuyền 25 4130261 Anh văn 3 2 50 T2,6-8,F209 Huỳnh Thị Hoài Nhóm 26 (Khóa 10) 26 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 100 T3,4-5,F109 Huỳnh Minh Tuấn 26 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 100 T7,1-4,F206 NPTHương 26A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T3,7-10,PTN Tuần 25,34,38 68
  • 69.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 26B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T6,7-10,PTN Tuần 25,34,38 26C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T5,7-10,PTN Tuần 25,34,38 26 1090013 Trắc địa 3 100 T4,7-10,F207 Lê Văn Định 26A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,7-10,PTN Tuần 33 26B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T6,7-10,PTN Tuần 33 26C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T4,1-5,PTN Tuần 33 26 1110793 Thuỷ lực cơ sở B 2 100 T6,4-5,F208 Võ Quang Bằng 26 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T2,7-10,F207 Nguyễn Văn Hoàn 26 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T3,1-3,C219 Tôn Thất Tú 26 3190153 Toán chuyên đề (X3) 2 100 T6,1-3,F208 Trần Chín 26 4130261 Anh văn 3 2 50 T5,1-3,B110 Huỳnh Thị Hoài Nhóm 27 (Khóa 10) 27 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 0 T5,6-8,F404 NDTường 27 1080441 Sức bền vật liệu 2 2 0 T5,9-10,F404 THPhong 27A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T4,7-10,PTN Tuần 25,34,38 27 1090033 Địa chất công trình 2 0 T4,1-3,F404 NCTrung 27 1090053 Vật liệu xây dựng 3 0 T3,1-4,F404 Lê Xuân Chương 27 1090062 Cơ học đất 3 0 T2,7-10,E207 Lê Xuân Mai 27 1100022 Cơ học kết cấu 1 3 0 T6,1-4,F404 Đỗ Minh Đức 27A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T4,7-10,PTN Tuần 33 27 1170011 Môi trường 2 0 T4,4-5,F404 Hoàng Hải 27 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 0 T3,7-10,F404 Nguyễn Văn Hoàn 27 3190141 Xác suất thống kê 2 0 T7,4-5,F404 TTNQuyền 27 3190153 Toán chuyên đề (X3) 2 0 T7,1-3,F404 TTNQuyền Nhóm 28 (Khóa 10) 28 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 100 T4,9-10,F203 Huỳnh Minh Tuấn 69
  • 70.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 28 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 100 T5,1-4,F309 NPTHương 28A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T7,1-5,PTN Tuần 25,34,38 28B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T7,7-10,PTN Tuần 25,34,38 28C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T2,1-5,PTN Tuần 25,34,38 28 1080472 Vẽ kỹ thuật XD 1 100 T6,6-8,F203 Dương Thọ 28A 1080482 AUTOCAD 1 40 T4,1-2,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 28B 1080482 AUTOCAD 1 40 T4,3-4,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 28A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,1-5,PTN Tuần 33 28B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T6,1-5,PTN Tuần 33 28C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T2,1-5,PTN Tuần 33 28 1110793 Thuỷ lực cơ sở B 2 100 T4,6-8,F203 Tô Thuý Nga 28 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 100 T6,9-10,F203 Nguyễn Phi Lê 28 4130211 Anh văn CN XD 3 50 T2,7-10,B111 PTT Thuỷ 28 4130261 Anh văn 3 2 50 T3,7-9,B111 HPTUyên Nhóm 29 (Khóa 10) 29 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 100 T4,6-8,F206 Huỳnh Minh Tuấn 29 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 100 T2,7-10,F206 Huỳnh Vinh 29A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T3,1-5,PTN Tuần 25,34,38 29B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T4,1-5,PTN Tuần 25,34,38 29C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T5,1-5,PTN Tuần 25,34,38 29 1080472 Vẽ kỹ thuật XD 1 100 T6,9-10,F207 Phan Tường 29A 1080482 AUTOCAD 1 40 T3,1-2,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 29B 1080482 AUTOCAD 1 40 T3,3-4,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 29A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T5,1-5,PTN Tuần 34 29B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T5,7-10,PTN Tuần 34 29C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T4,1-5,PTN Tuần 34 70
  • 71.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 29 1110793 Thuỷ lực cơ sở B 2 100 T4,9-10,F206 Tô Thuý Nga 29 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 100 T6,6-8,F207 Nguyễn Phi Lê 29 4130211 Anh văn CN XD 3 50 T3,7-10,B110 PTTHương Nhóm 30 (Khóa 10) 30 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 100 T2,6-8,H306 Huỳnh Minh Tuấn 30 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 100 T5,7-10,F207 Lê Viết Thành 30A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 35 T6,1-5,PTN Tuần 25,34,38 30B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T3,7-10,PTN Tuần 26,35,39 30 1080472 Vẽ kỹ thuật XD 1 100 T6,6-8,F208 Phan Tường 30A 1080482 AUTOCAD 1 40 T2,1-2,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 30B 1080482 AUTOCAD 1 40 T2,3-4,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,29 30C 1080482 AUTOCAD 1 40 T7,7-8,E111 Tuần21,22,25,26,27,28,30 30A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T2,1-5,PTN Tuần 34 30B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,7-10,PTN Tuần 34 30C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T6,1-5,PTN Tuần 34 30 1110793 Thuỷ lực cơ sở B 2 100 T6,9-10,F208 Tô Thuý Nga 30 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 100 T2,9-10,H306 Nguyễn Thị Nga 30 4130211 Anh văn CN XD 3 50 T4,7-10,E302 PTTHương 30 4130261 Anh văn 3 2 50 T7,1-3,B110 PTT Thuỷ 30 4170011 Tiếng Nhật 2 50 T5,1-4,B207 Trần Khắc Vĩ 30 4170011 Tiếng Nhật 2 50 T4,1-4,B207 Lê Thị Mỹ Hạnh 30 4170011 Tiếng Nhật 2 50 T3,1-4,B207 NTHNgọc Nhóm 31 (Khóa 10) 31 1090382 Vật liệu XD (KT) 2 80 T5,1-3,H302 Lê Xuân Chương 31 1100713 Cấu tạo nhà dân dụng 3 80 T2,6-10,H201 NNBình 31A 1100743 Thiết kế nhanh 1 1 70 71
  • 72.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 31 1100763 Vẽ ghi 1 80 T3,6-8,H301 Phan Hữu Bách 31 1100773 Vẽ mỹ thuật 4 1 80 T5,7-10,P. Vẽ Trần Văn Tâm 31 1100783 Kiến trúc nhà công cộng 3 80 T6,6-10,H302 NTTTrang 31A 1101803 TH vẽ mỹ thuật 4 1 70 31A 1101813 TH vẽ ghi 1 70 31 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 80 T3,9-10,H301 Nguyễn Thị Nga 31 4130221 Anh văn CN KT 3 60 T4,6-10,B211 TTTHương Nhóm 32 (Khóa 10) 32 1090382 Vật liệu XD (KT) 2 80 T2,3-5,H302 NTTAn 32 1100713 Cấu tạo nhà dân dụng 3 80 T4,6-10,H303 NNBình 32A 1100743 Thiết kế nhanh 1 1 70 32 1100763 Vẽ ghi 1 80 T3,9-10,H302 Phan Hữu Bách 32 1100773 Vẽ mỹ thuật 4 1 80 T7,1-4,P. Vẽ Trần Văn Tâm 32 1100783 Kiến trúc nhà công cộng 3 80 T6,1-5,H302 TPTAn 32A 1101803 TH vẽ mỹ thuật 4 1 70 32A 1101813 TH vẽ ghi 1 70 32 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 80 T3,6-8,H302 Nguyễn Thị Nga 32 4130221 Anh văn CN KT 3 60 T5,6-10,B110 TTTHương 32 4130261 Anh văn 3 2 50 T6,8-10,B211 TTTHương Nhóm 33 (Khóa 10) 33A 1061062 KT điện tử 2 80 T6,4-5,H303 NVPhòng 33B 1061062 KT điện tử 2 80 T6,1-3,H304 NVPhòng 33A 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 80 T6,1-3,H303 NHThành 33B 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 80 T6,4-5,H304 NHThành 33A 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 80 T5,1-4,H303 THPhong 33B 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 80 T3,1-4,H304 THPhong 72
  • 73.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 33A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 35 T7,1-5,PTN Tuần 26,35,39 33B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T7,7-10,PTN Tuần 26,35,39 33C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T6,7-10,PTN Tuần 26,35,39 33D 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 36 T4,1-5,PTN Tuần 26,35,39 33A 1090013 Trắc địa 3 80 T3,1-4,H303 Lê Văn Định 33B 1090013 Trắc địa 3 80 T2,1-4,F103 Nguyễn Văn Siếu 33A 1110013 Thuỷ lực cơ sở A 3 80 T4,7-10,H105 Nguyễn Thế Hùng 33B 1110013 Thuỷ lực cơ sở A 3 80 T5,1-4,H304 Tô Thuý Nga 33A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 35 T2,1-5,PTN Tuần 35 33B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 36 T4,1-5,PTN Tuần 35 33C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 36 T5,7-10,PTN Tuần 35 33D 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 36 T4,7-10,PTN Tuần 35 33A 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 80 T2,6-8,H301 Nguyễn Thị Nga 33B 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 80 T2,9-10,H301 Lê Minh Thọ 33A 4130261 Anh văn 3 2 50 T4,1-3,B111 PTTHương Nhóm 34 (Khóa 10) 34 1020042 Cấu trúc dữ liệu 2 90 T6,9-10,H401 Phan Chí Tùng 34A 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T3,1-4,C202 Tuần 35,36,37 34B 1020783 TH cấu trúc dữ liệu 1 50 T7,1-4,C202 Tuần 35,36,37 34 1080421 Cơ Lý thuyết 2 2 90 T2,9-10,H203 Huỳnh Minh Tuấn 34 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 90 T4,7-10,H203 Huỳnh Vinh 34A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 30 T6,1-5,PTN Tuần 26,35,39 34B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 30 T5,1-5,PTN Tuần 26,35,39 34C 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 30 T2,1-5,PTN Tuần 26,35,39 34 1090013 Trắc địa 3 90 T5,7-10,H401 Lê Văn Định 34 1110013 Thuỷ lực cơ sở A 3 90 T3,7-10,H203 Tô Thuý Nga 73
  • 74.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 34A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,1-5,PTN Tuần 35 34B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T5,1-5,PTN Tuần 35 34C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T6,1-5,PTN Tuần 35 34 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 90 T2,6-8,H203 Lê Minh Thọ 34 4130261 Anh văn 3 2 50 T6,6-8,H401 PTTHương Nhóm 35 (Khóa 10) 35A 1040462 QT chuyển khối 1 3 100 T4,7-10,H306 Nguyễn Bốn 35B 1040462 QT chuyển khối 1 3 100 T5,7-10,H306 Nguyễn Bốn 35A 1061062 KT điện tử 2 100 T6,6-8,H102 Dư Quang Bình 35B 1061062 KT điện tử 2 100 T2,9-10,F103 NQNQuỳnh 35A 1071822 Hoá sinh (MT) 2 100 T6,9-10,H102 Đặng Minh Nhật 35B 1071822 Hoá sinh (MT) 2 100 T2,6-8,F103 Trần Thị Xô 35A 1080472 Vẽ kỹ thuật XD 1 100 T4,1-2,F106 Lê Văn Lược 35B 1080472 Vẽ kỹ thuật XD 1 100 T6,9-10,F201 Dương Thọ 35A 1080482 AUTOCAD 1 40 T6,1-2,E111 Tuần 32->38 35B 1080482 AUTOCAD 1 40 T6,3-4,E111 Tuần 32->38 35C 1080482 AUTOCAD 1 40 T5,1-2,E111 Tuần 32->38 35D 1080482 AUTOCAD 1 40 T5,3-4,E111 Tuần 32->38 35E 1080482 AUTOCAD 1 40 T3,7-8,E111 Tuần 32->38 35F 1080482 AUTOCAD 1 40 T3,8-10,E111 Tuần 32->38 35G 1080482 AUTOCAD 1 40 T2,1-2,E111 Tuần 32->38 35H 1080482 AUTOCAD 1 40 T2,3-4,E111 Tuần 32->38 35A 1110013 Thuỷ lực cơ sở A 3 100 T3,1-4,H103 Tô Thuý Nga 35B 1110013 Thuỷ lực cơ sở A 3 100 T7,1-4,F201 Tô Thuý Nga 35A 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,7-10,PTN Tuần 35 35B 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T2,1-5,PTN Tuần 36 74
  • 75.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 35C 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T6,1-5,PTN Tuần 36 35D 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T3,7-10,PTN Tuần 36 35E 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T5,1-5,PTN Tuần 36 35F 1110023 TN Thuỷ lực cơ sở 1 32 T7,7-10,PTN Tuần 36 35A 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T2,1-4,H101 Đỗ Thị Hằng Nga 35B 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T4,7-10,E205 VTBThuỷ 35A 3060162 Hoá lý hoá keo 4 100 T5,1-5,H306 Trần Mạnh Lục 35B 3060162 Hoá lý hoá keo 4 100 T3,1-5,H104 Trần Mạnh Lục 35A 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T7,7-10,PTN Tuần 32 35B 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T5,1-5,PTN Tuần 32 35C 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T3,7-10,PTN Tuần 32 35D 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T7,7-10,PTN Tuần 33 35E 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T5,1-5,PTN Tuần 33 35F 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T3,7-10,PTN Tuần 33 35G 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T3,7-10,PTN Tuần 34 35H 3060172 TN Hoá lý hoá keo 1 22 T7,7-10,PTN Tuần 34 35B 4130261 Anh văn 3 2 50 T4,1-3,B110 VTTDuyên Nhóm 36 (Khóa 10) 36 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 80 T6,1-4,H102 THPhong 36A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T7,7-10,PTN Tuần 21,32,36 36B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T3,1-5,PTN Tuần 21,32,36 36 1090033 Địa chất công trình 2 80 T4,4-5,H302 NTNYến 36 1090053 Vật liệu xây dựng 3 80 T5,7-10,H102 Lê Xuân Chương 36A 1090453 TN Vật liệu XD 1 35 T2,1-5,PTN Tuần 35,36 36B 1090453 TN Vật liệu XD 1 35 T3,7-10,PTN Tuần 35,36 36 1100133 Quy hoạch đô thị 2 80 T4,1-3,H302 Tô Văn Hùng 75
  • 76.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 36 1110083 Thuỷ văn 1 2 80 T7,1-3,H102 Phạm Thành Hưng 36 1180033 Kinh tế học 3 80 T5,1-4,H102 Lê Thị Kim Oanh 36 2070013 Luật kinh tế 2 80 T7,4-5,H102 Nguyễn Hữu Phúc 36 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 80 T2,9-10,H101 Trần Ngọc ánh 36 3190163 MH toán KTế trong XD 2 80 T2,6-8,H101 Lê Hải Trung 36 4130073 Anh văn CN (KX) 3 50 T6,7-10,B111 PTT Thuỷ Nhóm 37 (Khóa 10) 37 1080431 Sức bền vật liệu 1 3 80 T3,7-10,H104 THPhong 37A 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T2,1-5,PTN Tuần 21,32,36 37B 1080451 TN Sức bền vật liệu 1 34 T5,1-5,PTN Tuần 21,32,36 37 1090033 Địa chất công trình 2 80 T6,4-5,H305 Trần Khắc Vĩ 37 1090053 Vật liệu xây dựng 3 80 T4,1-4,H303 Đỗ Thị Phượng 37A 1090453 TN Vật liệu XD 1 35 T5,1-5,PTN Tuần 35,36 37B 1090453 TN Vật liệu XD 1 35 T6,7-10,PTN Tuần 35,36 37 1100133 Quy hoạch đô thị 2 80 T6,1-3,H305 Phan Hữu Bách 37 1110083 Thuỷ văn 1 2 80 T7,4-5,H103 Phạm Thành Hưng 37 1180033 Kinh tế học 3 80 T5,7-10,H103 Lê Thị Kim Oanh 37 2070013 Luật kinh tế 2 80 T7,1-3,H103 Nguyễn Hữu Phúc 37 2090101 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 80 T2,6-8,H102 Trần Ngọc ánh 37 3190163 MH toán KTế trong XD 2 80 T2,9-10,H102 Lê Hải Trung 37 4130073 Anh văn CN (KX) 3 50 T4,7-10,B111 PTT Thuỷ Nhóm 38 (Khóa 10) 38 1180033 Kinh tế học 3 100 T3,7-10,H303 Lê Thị Kim Oanh 38 1180113 Thống kê doanh nghiệp 2 100 T5,1-3,H103 Bùi Nữ Thanh Hà 38 1180441 Quản trị học 3 100 T6,1-4,H306 Lê Thị Kim Oanh 38 1180503 Logic học 2 100 T5,4-5,H103 Phan Minh Nhật 76
  • 77.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 38 1180513 Kinh tế và CSMT 2 100 T2,7-9,H103 Lê Thị Kim Oanh 38 1180863 Kinh tế lượng 3 100 T7,1-4,H101 Trần Phước Trữ 38 2070032 Pháp luật trong KD 2 100 T7,7-9,E103 Nguyễn Hữu Phúc 38 2090121 ĐLCM của ĐCSVN 3 100 T4,1-4,H104 VTBThuỷ 38 4130290 Anh văn CN QLCN 3 50 T2,1-4,B110 TTTHương Nhóm 40 (Khóa 10) 40A 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T2,1-5,SVD 40B 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T2,1-5,SVD 40C 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T2,7-10,SVD 40D 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T2,7-10,SVD 40E 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T3,1-5,SVD 40F 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T3,1-5,SVD 40G 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T3,7-10,SVD 40H 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T3,7-10,SVD 40I 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T4,1-5,SVD 40J 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T4,1-5,SVD 40K 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T4,7-10,SVD 40L 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T4,7-10,SVD 40M 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T5,1-5,SVD 40N 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T5,1-5,SVD 40P 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T5,7-10,SVD 40Q 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T5,7-10,SVD 40S 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T6,1-5,SVD 40T 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T6,1-5,SVD 40U 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T6,7-10,SVD 40V 0130141 Bóng rổ nam 4 50 T6,7-10,SVD 77
  • 78.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 40A 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T2,1-5,SVD 40B 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T2,1-5,SVD 40C 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T2,7-10,SVD 40D 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T2,7-10,SVD 40E 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T3,1-5,SVD 40F 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T3,1-5,SVD 40G 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T3,7-10,SVD 40H 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T3,7-10,SVD 40I 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T4,1-5,SVD 40J 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T4,1-5,SVD 40K 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T4,7-10,SVD 40L 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T4,7-10,SVD 40M 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T5,1-5,SVD 40N 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T5,1-5,SVD 40P 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T5,7-10,SVD 40Q 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T5,7-10,SVD 40S 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T6,7-10,SVD 40T 0130151 Bóng chuyền 4 (nam) 50 T6,7-10,SVD 40A 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T2,1-5,SVD 40B 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T2,1-5,SVD 40C 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T3,1-5,SVD 40D 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T3,1-5,SVD 40E 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T4,1-5,SVD 40F 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T4,1-5,SVD 40I 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T5,7-10,SVD 40J 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T5,7-10,SVD 78
  • 79.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 40K 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T6,1-5,SVD 40L 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T6,1-5,SVD 40M 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T6,7-10,SVD 40N 0130161 Bóng đá 4 (nam) 50 T6,7-10,SVD 40A 0130171 GDTC Yếu SK 4 50 T6,1-5,SVD 40A 0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ) 50 T2,1-5,SVD 40B 0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ) 50 T2,1-5,SVD 40C 0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ) 50 T4,7-10,SVD 40D 0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ) 50 T4,7-10,SVD 40E 0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ) 50 T6,1-5,SVD 40F 0130181 Bóng chuyền 4 (Nữ) 50 T6,1-5,SVD 40A 0130271 Bóng rổ NC 4 50 T7,1-5,SVD 40A 0130281 Bóng chuyền NC 4 50 T7,1-5,SVD 40B 0130281 Bóng chuyền NC 4 50 T7,7-10,SVD 40A 0130311 Bóng đá NC 4 50 T7,1-5,SVD 3.3.2. Chú ý 3.3.2.1. Kế hoạch học tập  Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở phần cuối quyển sổ tay. 3.3.2.2. Sắp xếp các nhóm học phần Khi học các HP thực tập thì sẽ nghỉ học các HP lý thuyết, PĐT yêu cầu SV phải đăng ký như sau:  SV ngành Cơ khí chế tạo máy: Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03.  SV ngành Cơ điện tử: Nhóm 04 hoặc 05.  SV ngành Công nghệ thông tin: Nhóm 06 hoặc 07 hoặc 08. Riêng SV lớp 10T4 tăng cường tiếng Pháp nên đăng ký các HP trong cùng nhóm 08, vì có HP Pháp văn CN. 79
  • 80.
     SV ngànhCơ khí động lực và Kỹ thuật tàu thuỷ: Nhóm 09 hoặc 10.  SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh và ngành KT Năng lượng và MT: Nhóm 11 hoặc 12.  SV ngành Điện kỹ thuật: Nhóm 13 hoặc 14 hoặc 15.  SV ngành Điện tử - Viễn thông: Nhóm 16 hoặc 17 hoặc 18.  SV ngành CN Hoá thực phẩm: Nhóm 19.  SV ngành CN Sinh học: Nhóm 20.  SV ngành CN Vật liệu hóa học: Nhóm 21.  SV ngành CN Chế biến dầu và khí: Nhóm 22. Chú ý có HP Pháp văn CN cho lớp 10H5 tăng cường tiếng Pháp.  SV ngành Sư phạm Kỹ thuật: Nhóm 23.  SV ngành XD Cầu đường: Nhóm 24 hoặc 25 hoặc 26. (Chú ý SV chỉ được đăng kỹ các HP trong cùng một nhóm vì có TT Môn học của các nhóm khác nhau).  SV lớp 10X3CLC: Nhóm 27 (học riêng)  SV ngành XD Dân dụng và CN: Nhóm 28 hoặc 29 hoặc 30.  SV lớp 10XJV: Nhóm 30, vì có học tiếng Nhật theko thời khóa biểu riêng.  SV ngành Kiến trúc: Nhóm 31 hoặc 32.  SV ngành Xây dựng Công trình thuỷ: Nhóm 33A hoặc 33B hoặc 34. (Chú ý SV chỉ được đăng kỹ các HP trong cùng một nhóm vì có TT Môn học của các nhóm khác nhau).  SV ngành Tin học xây dựng: Nhóm 33A hoặc 33B hoặc 34. (Chú ý SV chỉ được đăng kỹ các HP trong cùng một nhóm vì có TT Môn học của các nhóm khác nhau).  SV ngành CN Môi trường và QL Môi trường: Nhóm 35A hoặc 35B.  SV ngành Kinh tế XD và QL dự án và ngành Quản lý CN: Nhóm 36 hoặc 37.  SV ngành QL dự án và ngành Quản lý CN: Nhóm 38  SV lớp 10ECE, 10ES, 10CLC học theo TKB riêng. 80
  • 81.
    3.4. THỜI KHOÁ BIỂU KHOÁ 11 3.4.1. Thời khóa biểu Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Nhóm 01 (Khóa 11) 01 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T3,1-3,F106 Nguyễn Độ 01 1170011 Môi trường 2 90 T2,4-5,F401 Hoàng Hải 01 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T4,1-4,F401 Trịnh Thị Nhài 01 3050011 Vật lý 1 3 90 T7,1-4,F401 Trần Bá Nam 01A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN A Tuần 32,33 01B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN B Tuần 32,33 01 3190121 Giải tích 2 4 90 T5,1-5,F401 NNChâu 01 3190141 Xác suất thống kê 2 90 T2,1-3,F401 Đặng Công Hanh 01 4130241 Anh văn 1 3 50 T6,1-4,B111 Trần Vũ Mai Yên 01 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,4-5,B303 Trần Vũ Mai Yên Nhóm 02 (Khóa 11) 02 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T5,1-3,F108 Nguyễn Độ 02 1170011 Môi trường 2 90 T7,1-3,F402 VDNKhôi 02 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T5,7-10,F402 Trịnh Thị Nhài 02 3050011 Vật lý 1 3 90 T3,1-4,F402 Trần Bá Nam 02A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN A Tuần 32,33 02B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN B Tuần 32,33 02 3190121 Giải tích 2 4 90 T2,6-10,F402 NNChâu 02 3190141 Xác suất thống kê 2 90 T7,4-5,F402 Đặng Công Hanh 02 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,1-3,B209 Trần Vũ Mai Yên Nhóm 03 (Khóa 11) 03 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T4,1-3,F103 Nguyễn Độ 03 1170011 Môi trường 2 90 T7,4-5,F403 VDNKhôi 81
  • 82.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 03 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T2,1-4,F403 Trịnh Thị Nhài 03 3050011 Vật lý 1 3 90 T5,1-4,F403 Trần Bá Nam 03A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN A Tuần 32,33 03B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN B Tuần 32,33 03 3190121 Giải tích 2 4 90 T3,1-5,F403 Phan Đức Tuấn 03 3190141 Xác suất thống kê 2 90 T7,1-3,F403 Đặng Công Hanh 03 4130241 Anh văn 1 3 50 T6,7-10,B203 Trần Vũ Mai Yên 03 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,4-5,F103 Trương Thị Thời Nhóm 04 (Khóa 11) 04 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T5,9-10,F405 Lê Văn Lược 04 1170011 Môi trường 2 80 T5,6-8,F405 NLPhương 04 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T2,7-10,F405 Trịnh Thị Nhài 04 3050011 Vật lý 1 3 80 T6,1-4,F405 Lê Hồng Sơn 04A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN A Tuần 32,33 04B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN B Tuần 32,33 04 3190121 Giải tích 2 4 80 T4,1-5,F405 NNChâu 04 3190141 Xác suất thống kê 2 80 T3,1-3,F405 Trần Duy Từ 04 4130241 Anh văn 1 3 50 T6,7-10,B110 NTCTú 04 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,4-5,F405 Trương Thị Thời Nhóm 05 (Khóa 11) 05 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T5,6-8,F406 Lê Văn Lược 05 1170011 Môi trường 2 80 T5,9-10,F406 NLPhương 05 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T4,7-10,F406 Trịnh Thị Nhài 05 3050011 Vật lý 1 3 80 T2,7-10,F406 Lê Hồng Sơn 05A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN A Tuần 32,33 05B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN B Tuần 32,33 82
  • 83.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 05 3190121 Giải tích 2 4 80 T6,1-5,F406 NNChâu 05 3190141 Xác suất thống kê 2 80 T3,4-5,F406 Trần Duy Từ 05 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,1-3,F406 Trương Thị Thời Nhóm 06 (Khóa 11) 06 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T4,1-3,F407 Phạm ái 06 1080491 Cơ học ứng dụng 3 90 T6,7-10,F109 NDTường 06 1170011 Môi trường 2 90 T2,1-3,F407 MTTDương 06 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T6,1-4,F407 Trịnh Thị Nhài 06 3050011 Vật lý 1 3 90 T3,1-4,F407 Lê Hồng Sơn 06A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN A Tuần 32,33 06B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN B Tuần 32,33 06 3190121 Giải tích 2 4 90 T7,1-5,F407 NNChâu 06 4130241 Anh văn 1 3 50 T5,1-4,B203 PTT Thuỷ 06 4130251 Anh văn 2 2 50 T2,4-5,F407 VTTDuyên Nhóm 07 (Khóa 11) 07 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T2,1-3,F408 Phạm ái 07 1080491 Cơ học ứng dụng 3 90 T5,1-4,F109 Trần Hồng Nga 07 1170011 Môi trường 2 90 T2,4-5,F408 PTKThuỷ 07 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T7,1-4,F408 Trịnh Thị Nhài 07 3050011 Vật lý 1 3 90 T4,7-10,F408 Lê Hồng Sơn 07A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN A Tuần 32,33 07B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN B Tuần 32,33 07 3190121 Giải tích 2 4 90 T3,1-5,F408 NNChâu 07 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,1-3,B203 VTTDuyên Nhóm 08 (Khóa 11) 08 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T2,4-5,F406 Phạm ái 83
  • 84.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 08 1080491 Cơ học ứng dụng 3 90 T4,1-4,F409 Trần Hồng Nga 08 1170011 Môi trường 2 90 T2,1-3,F406 PTKThuỷ 08 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T6,1-4,F408 Đào Thị Nhung 08 3050011 Vật lý 1 3 90 T5,7-10,F407 Lê Hồng Sơn 08A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN A Tuần 32,33 08B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN B Tuần 32,33 08 3190121 Giải tích 2 4 90 T7,1-5,F406 Phan Thị Quản 08 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,7-9,B209 VTTDuyên 08 4160082 Pháp văn 2 2 90 T3,1-3,B203 NHTThu Nhóm 09 (Khóa 11) 09 1030683 Tin học ƯD 1 80 T2,1-3,F405 Nguyễn Việt Hải 09A 1030693 TH tin học ƯD 1 50 T2,7-10,A135 Tuần 39,40,41 09B 1030693 TH tin học ƯD 1 50 T7,7-10,A135 Tuần 38,39 09 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T3,4-5,F109 Nguyễn Độ 09 1080411 Cơ Lý thuyết 1 3 80 T6,1-4,F402 Nguyễn Đình Sơn 09 1170011 Môi trường 2 80 T2,4-5,F405 MTTDương 09 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T6,7-10,F406 Đào Thị Nhung 09 3050011 Vật lý 1 3 80 T4,1-4,F406 Lê Tấn Nghĩa 09A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN A Tuần 32,33 09B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN B Tuần 32,33 09 3190121 Giải tích 2 4 80 T5,1-5,F406 Phan Thị Quản 09 4130241 Anh văn 1 3 50 T4,7-10,B209 NTCTú 09 4130251 Anh văn 2 2 50 T7,4-5,B209 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 10 (Khóa 11) 10 1030683 Tin học ƯD 1 80 T4,1-3,F408 Nguyễn Việt Hải 10A 1030693 TH tin học ƯD 1 50 T3,7-10,A135 Tuần 40,41 84
  • 85.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 10 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T5,4-5,F103 Nguyễn Độ 10 1080411 Cơ Lý thuyết 1 3 80 T7,1-4,F405 Nguyễn Đình Sơn 10 1170011 Môi trường 2 80 T6,7-9,F405 MTTDương 10 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T3,1-4,H401 Đào Thị Nhung 10 3050011 Vật lý 1 3 80 T6,1-4,F401 Lê Tấn Nghĩa 10A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN A Tuần 32,33 10B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN B Tuần 34,35 10 3190121 Giải tích 2 4 80 T2,1-5,F402 Phan Thị Quản 10 4130241 Anh văn 1 3 50 T4,7-10,B210 Hồ Lê Minh Nghi 10 4130251 Anh văn 2 2 50 T5,1-3,F103 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 11 (Khóa 11) 11 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T2,1-3,F309 Lê Văn Lược 11 1080411 Cơ Lý thuyết 1 3 80 T5,1-4,H101 Nguyễn Đình Sơn 11 1170011 Môi trường 2 80 T3,1-3,H305 VDNKhôi 11 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T4,7-10,H302 Đào Thị Nhung 11 3050011 Vật lý 1 3 80 T7,1-4,H301 Lê Tấn Nghĩa 11A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN A Tuần 34,35 11B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN B Tuần 34,35 11 3190121 Giải tích 2 4 80 T6,1-5,H301 Phan Thị Quản 11 4130251 Anh văn 2 2 50 T2,4-5,F309 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 12 (Khóa 11) 12 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 110 T7,4-5,F108 Phan Tường 12 1170011 Môi trường 2 110 T6,1-3,F210 PTKThuỷ 12 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 110 T5,1-4,F210 Đào Thị Nhung 12 3050011 Vật lý 1 3 110 T2,1-4,F110 Lê Tấn Nghĩa 12A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN A Tuần 34,35 85
  • 86.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 12B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN B Tuần 34,35 12 3190121 Giải tích 2 4 110 T4,1-5,F210 Phan Thị Quản 12 3190141 Xác suất thống kê 2 110 T7,1-3,F108 Trần Duy Từ 12 4130241 Anh văn 1 3 50 T3,7-10,B303 Lê Thị Hải Yến 12 4130251 Anh văn 2 2 50 T5,7-9,B303 Lê Thị Hải Yến Nhóm 13 (Khóa 11) 13 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T7,1-3,F109 Phan Tường 13 1170011 Môi trường 2 80 T3,4-5,H305 VDNKhôi 13 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T4,1-4,H305 Trần Thị Hạnh 13 3050011 Vật lý 1 3 80 T5,1-4,H305 Lê Tấn Nghĩa 13A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN A Tuần 34,35 13B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN B Tuần 34,35 13 3190121 Giải tích 2 4 80 T6,1-5,H103 Phan Đức Tuấn 13 3190141 Xác suất thống kê 2 80 T7,4-5,F109 Trần Duy Từ 13 4130241 Anh văn 1 3 50 T2,1-4,B208 Lê Thị Hoàng Hà 13 4130251 Anh văn 2 2 50 T5,9-10,B208 PTT Thuỷ Nhóm 14 (Khóa 11) 14 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T4,4-5,F402 Phạm ái 14 1170011 Môi trường 2 100 T2,9-10,F401 VDNKhôi 14 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T7,1-4,F309 Trần Thị Hạnh 14 3050011 Vật lý 1 3 100 T6,7-10,F108 NVCường 14A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN A Tuần 34,35 14B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN B Tuần 34,35 14 3190121 Giải tích 2 4 100 T5,1-5,F402 Tần Bình 14 3190131 Đại số 3 100 T3,7-10,F402 TCQuỳnh 14 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T2,6-8,F401 PQNAnh 86
  • 87.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 14 4130241 Anh văn 1 3 50 T6,1-4,B211 TNXPhương 14A 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,1-3,B208 TNXPhương 14B 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,1-3,F402 Lê Thị Hoàng Hà Nhóm 15 (Khóa 11) 15 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T5,1-3,F201 Phạm ái 15 1170011 Môi trường 2 100 T5,4-5,F201 PTKThuỷ 15 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T2,1-4,H204 Trần Thị Hạnh 15 3050011 Vật lý 1 3 100 T4,7-10,F106 NVCường 15A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN A Tuần 34,35 15B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN B Tuần 34,35 15 3190121 Giải tích 2 4 100 T7,1-5,F308 Tần Bình 15 3190131 Đại số 3 100 T4,1-4,F203 TCQuỳnh 15 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T3,1-3,H204 Lê Văn Dũng 15 4130241 Anh văn 1 3 50 T2,7-10,B209 Lê Thị Hoàng Hà 15A 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,1-3,B208 Diệp Thị Thanh 15B 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,4-5,B208 Diệp Thị Thanh Nhóm 16 (Khóa 11) 16 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T5,4-5,F207 Phạm ái 16 1170011 Môi trường 2 100 T5,1-3,F207 PTKThuỷ 16 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T6,7-10,F408 Trần Thị Hạnh 16 3050011 Vật lý 1 3 100 T7,1-4,F102 NVCường 16A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN A Tuần 34,35 16B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN B Tuần 34,35 16 3190121 Giải tích 2 4 100 T2,1-5,H203 Tần Bình 16 3190131 Đại số 3 100 T3,1-4,H203 TCQuỳnh 16 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T4,4-5,F303 Tôn Thất Tú 87
  • 88.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 16 4130241 Anh văn 1 3 50 T6,1-4,B209 PTT Thuỷ 16 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,1-3,F303 PTT Thuỷ Nhóm 17 (Khóa 11) 17 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T5,4-5,F407 Dương Thọ 17 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T2,7-10,F403 Trần Thị Hạnh 17 3050011 Vật lý 1 3 90 T6,1-4,F109 NVCường 17A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN A Tuần 34,35 17B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN B Tuần 34,35 17 3190121 Giải tích 2 4 90 T3,1-5,F101 Nguyễn Viết Đức 17 3190141 Xác suất thống kê 2 90 T5,1-3,F407 Trần Độ 17 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,6-8,B208 TTATuyết 17 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,9-10,B208 TTATuyết Nhóm 18 (Khóa 11) 18 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T5,1-3,F408 Dương Thọ 18 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T6,1-4,F203 Trần Thị Hạnh 18 3050011 Vật lý 1 3 90 T2,1-4,F109 NVCường 18A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN A Tuần 34,35 18B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN B Tuần 34,35 18 3190121 Giải tích 2 4 90 T7,1-5,F307 Nguyễn Viết Đức 18 3190141 Xác suất thống kê 2 90 T5,4-5,F408 Trần Độ 18 4130241 Anh văn 1 3 50 T2,7-10,B211 TTTHương 18A 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,1-3,B209 TTTPhượng 18B 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,4-5,B209 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 19 (Khóa 11) 19 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 90 T3,1-3,F108 Dương Thọ 19 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 90 T5,1-4,F405 Nguyễn Đức Tiến 88
  • 89.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 19 3050011 Vật lý 1 3 90 T4,1-4,F102 NVCường 19A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN A Tuần 34,35 19B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN B Tuần 34,35 19 3190121 Giải tích 2 4 90 T2,6-10,F109 Nguyễn Viết Đức 19 3190141 Xác suất thống kê 2 90 T3,4-5,F108 Trần Độ 19 4130241 Anh văn 1 3 50 T7,1-4,B210 Diệp Thị Thanh 19 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,4-5,F403 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 20 (Khóa 11) 20 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T7,4-5,F306 Lê Văn Lược 20 1170011 Môi trường 2 100 T2,1-3,E302 NLPhương 20 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T5,7-10,F403 Nguyễn Đức Tiến 20 3050011 Vật lý 1 3 100 T4,7-10,F403 Đặng Văn Hậu 20A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN A Tuần 34,35 20B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN B Tuần 34,35 20 3190121 Giải tích 2 4 100 T6,6-10,F403 Tần Bình 20 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T3,1-3,F107 Trần Độ 20 4130241 Anh văn 1 3 50 T2,7-10,B305 Hồ Lê Minh Nghi 20A 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,4-5,F107 Lê Thị Nhi 20B 4130251 Anh văn 2 2 50 T7,1-3,F306 Lê Thị Nhi Nhóm 21 (Khóa 11) 21A 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T2,7-10,PTN Tuần 37,38 21B 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T3,1-5,PTN Tuần 37,38 21 1050931 Kỹ thuật điện 2 70 T4,9-10,H402 Nguyễn Thị Hà 21 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 70 T5,6-8,H101 Phan Tường 21 1170011 Môi trường 2 70 T5,9-10,H101 Hoàng Hải 21 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 70 T7,1-4,H303 Nguyễn Đức Tiến 89
  • 90.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 21 3050011 Vật lý 1 3 70 T6,7-10,H104 Đặng Văn Hậu 21A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN A Tuần 36,37 21B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN B Tuần 36,37 21 3190121 Giải tích 2 4 70 T3,6-10,H304 Tần Bình 21 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,6-8,H402 Lê Thị Nhi Nhóm 22 (Khóa 11) 22A 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T4,1-5,PTN Tuần 37,38 22B 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T5,1-5,PTN Tuần 37,38 22 1050931 Kỹ thuật điện 2 70 T5,9-10,H303 NHSHùng 22 1061062 KT điện tử 2 70 T4,1-3,H103 NVPhòng 22 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 70 T7,1-3,F101 Lê Văn Lược 22 1170011 Môi trường 2 70 T5,6-8,H303 Hoàng Hải 22 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 70 T6,7-10,H306 Nguyễn Đức Tiến 22 3050011 Vật lý 1 3 70 T6,1-4,E206 Đặng Văn Hậu 22A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN A Tuần 36,37 22B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN B Tuần 36,37 22 3190121 Giải tích 2 4 70 T4,6-10,H103 Tần Bình 22 4130241 Anh văn 1 3 50 T3,7-10,B211 Huỳnh Thị Hoài 22A 4130251 Anh văn 2 2 50 T2,6-8,B303 TTTThảo 22B 4130251 Anh văn 2 2 50 T2,9-10,B303 HPTUyên Nhóm 23 (Khóa 11) 23A 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T2,1-5,PTN Tuần 37,38 23B 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T3,7-10,PTN Tuần 37,38 23 1050931 Kỹ thuật điện 2 80 T6,1-3,E404 Lê Thành Bắc 23 1061062 KT điện tử 2 80 T5,9-10,H301 Lê Xứng 23 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T3,4-5,F409 Dương Thọ 90
  • 91.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 23 1170011 Môi trường 2 80 T5,6-8,H301 VDNKhôi 23 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T4,7-10,H201 Nguyễn Đức Tiến 23 3050011 Vật lý 1 3 80 T7,1-4,H206 Đặng Văn Hậu 23A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN A Tuần 36,37 23B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN B Tuần 36,37 23 3190121 Giải tích 2 4 80 T2,6-10,H302 NHThành 23 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,7-9,B208 HPTUyên 23 4160082 Pháp văn 2 2 50 T3,1-3,F409 TGNThy Nhóm 24 (Khóa 11) 24 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 70 T2,1-3,H303 Phan Tường 24 1170011 Môi trường 2 70 T3,7-9,H201 Hoàng Hải 24 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 70 T6,7-10,H201 Lưu Hoàng Tuấn 24 3050011 Vật lý 1 3 70 T3,1-4,H102 Đặng Văn Hậu 24A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN A Tuần 36,37 24B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN B Tuần 36,37 24 3080043 Tâm lý học 2 70 T6,1-3,H101 NTTAnh 24 3190121 Giải tích 2 4 70 T7,1-5,H205 Trần Chín 24 3190141 Xác suất thống kê 2 70 T2,4-5,H303 Trần Độ 24 4130241 Anh văn 1 3 50 T4,1-4,B208 Huỳnh Thị Hoài 24 4130251 Anh văn 2 2 50 T5,6-8,B208 PTT Thuỷ Nhóm 25 (Khóa 11) 25A 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T4,7-10,PTN Tuần 37,38 25B 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T6,7-10,PTN Tuần 37,38 25C 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T7,1-5,PTN Tuần 37,38 25D 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T7,1-5,PTN Tuần 39,40 25 1050931 Kỹ thuật điện 2 100 T4,1-3,F101 Nguyễn Văn Tấn 91
  • 92.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 25 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T4,4-5,F101 Lê Văn Lược 25 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T3,7-10,F407 Lưu Hoàng Tuấn 25 3050011 Vật lý 1 3 100 T2,7-10,F407 LVTSơn 25A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN A Tuần 36,37 25B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN B Tuần 36,37 25 3190121 Giải tích 2 4 100 T6,1-5,F101 Nguyễn Viết Đức 25 4130241 Anh văn 1 3 50 T5,7-10,B210 TTATuyết 25 4130251 Anh văn 2 2 50 T2,1-3,B209 PTT Thuỷ Nhóm 26 (Khóa 11) 26A 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T5,1-5,PTN Tuần 39,40 26B 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T6,1-5,PTN Tuần 39,40 26C 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T6,7-10,PTN Tuần 39,40 26D 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T4,7-10,PTN Tuần 39,40 26 1050931 Kỹ thuật điện 2 100 T2,1-3,F108 Lê Tấn Duy 26 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T3,9-10,F408 Lê Văn Lược 26 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T2,7-10,F408 TTTTrang 26 3050011 Vật lý 1 3 100 T5,7-10,F107 LVTSơn 26A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN A Tuần 36,37 26B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN B Tuần 36,37 26 3190121 Giải tích 2 4 100 T4,1-5,E105 Nguyễn Viết Đức 26 4130241 Anh văn 1 3 50 T7,1-4,B303 TTATuyết 26 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,6-8,F408 PTT Thuỷ Nhóm 27 (Khóa 11) 27A 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T2,7-10,PTN Tuần 39,40 27B 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T4,1-5,PTN Tuần 39,40 27C 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T7,7-10,PTN Tuần 39,40 92
  • 93.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 27D 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T3,1-5,PTN Tuần 39,40 27 1050931 Kỹ thuật điện 2 100 T2,1-3,F409 Nguyễn Thị Hà 27 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T3,6-8,F406 Lê Văn Lược 27 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T5,7-10,F101 TTTTrang 27 3050011 Vật lý 1 3 100 T4,7-10,H401 LVTSơn 27A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN A Tuần 36,37 27B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN B Tuần 36,37 27 3190121 Giải tích 2 4 100 T6,6-10,F101 Trần Chín 27 4130241 Anh văn 1 3 50 T7,1-4,B211 VTTDuyên 27 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,9-10,F406 PTT Thuỷ Nhóm 28 (Khóa 11) 28A 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T3,7-10,PTN Tuần 39,40 28B 1050921 TN Kỹ thuật điện 1 28 T2,1-5,PTN Tuần 39,40 28 1050931 Kỹ thuật điện 2 80 T5,6-8,H305 NHSHùng 28 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T6,1-3,F403 Lê Văn Lược 28 1170011 Môi trường 2 80 T5,9-10,H305 VDNKhôi 28 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T6,7-10,H305 TTTTrang 28 3050011 Vật lý 1 3 80 T7,1-4,H304 LVTSơn 28A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN A Tuần 36,37 28B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN B Tuần 36,37 28 3190121 Giải tích 2 4 80 T4,6-10,H104 Trần Chín 28 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,1-3,B211 PTT Thuỷ Nhóm 29 (Khóa 11) 29 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 110 T3,6-8,F109 Tô Cương 29 1170011 Môi trường 2 110 T3,9-10,F109 MTTDương 29 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 110 T4,7-10,F402 TTTTrang 93
  • 94.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 29 3050011 Vật lý 1 3 110 T7,1-4,H203 Trương Thành 29A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN A Tuần 36,37 29B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN B Tuần 36,37 29 3190121 Giải tích 2 4 110 T2,6-10,F108 Trần Chín 29 4130241 Anh văn 1 3 50 T6,7-10,B209 TTTPhượng 29 4130251 Anh văn 2 2 50 T5,7-9,B209 NTCTú Nhóm 30 (Khóa 11) 30 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 110 T3,9-10,F207 Tô Cương 30 1170011 Môi trường 2 110 T3,6-8,F207 MTTDương 30 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 110 T7,1-4,E117 TTTTrang 30 3050011 Vật lý 1 3 110 T6,7-10,F402 Trương Thành 30A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN A Tuần 36,37 30B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN B Tuần 36,37 30 3190121 Giải tích 2 4 110 T5,6-10,F209 Trần Chín 30A 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,1-3,B211 TTTPhượng 30B 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,1-3,B111 NTCTú Nhóm 31 (Khóa 11) 31 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 110 T2,1-3,F102 Tô Cương 31 1170011 Môi trường 2 110 T4,7-9,F405 NLPhương 31 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 110 T6,1-4,F201 TTTTrang 31 3050011 Vật lý 1 3 110 T5,7-10,F201 Trương Thành 31A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN A Tuần 38,39 31B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,1-5,PTN B Tuần 38,39 31 3190121 Giải tích 2 4 110 T3,1-5,F401 Trần Chín 31 4130241 Anh văn 1 3 50 T2,7-10,B307 TTTPhượng 31 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,1-3,B303 TTATuyết 94
  • 95.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 31 4170011 Tiếng Nhật 2 30 T5,1-4,B302 Lê Thị Mỹ Hạnh 31 4170011 Tiếng Nhật 2 30 T7,1-4,B207 Lê Chí Huy 31 4170011 Tiếng Nhật 2 30 T6,7-10,B207 NTHNgọc Nhóm 32 (Khóa 11) 32A 1080032 Hình họa 2 2 70 T4,9-10,H304 Dương Thọ 32B 1080032 Hình họa 2 2 70 T4,6-8,H305 Dương Thọ 32B 1101762 Cơ sở kiến trúc 2 2 70 T4,9-10,H305 Trần Đức Quang 32A 1101772 Vẽ mỹ thuật 2 1 70 T2,7-10,P.vẽ Trần Văn Tâm 32B 1101772 Vẽ mỹ thuật 2 1 70 T6,1-4,P.vẽ Trần Văn Tâm 32A 1101782 TH vẽ mỹ thuật 2 1 70 32B 1101782 TH vẽ mỹ thuật 2 1 70 32A 1101843 Cơ sở kiến trúc 1 2 70 T4,6-8,H304 Trần Đức Quang 32A 1170011 Môi trường 2 70 T6,6-8,H205 PTKThuỷ 32B 1170011 Môi trường 2 70 T6,9-10,H205 PTKThuỷ 32A 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 70 T2,1-4,H305 Trần Đình Mai 32B 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 70 T5,1-4,E403 Trần Đình Mai 32A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN A Tuần 38,39 32B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,1-5,PTN B Tuần 38,39 32A 3190121 Giải tích 2 4 70 T3,1-5,H101 Phan Thị Quản 32B 3190121 Giải tích 2 4 70 T2,6-10,C219 Phan Đức Tuấn 32A 4130241 Anh văn 1 3 50 T5,7-10,B111 HPTUyên 32A 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,1-3,B210 TTATuyết 32B 4130251 Anh văn 2 2 50 T7,1-3,B209 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 33 (Khóa 11) 33 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 65 T2,6-8,H304 Trần Kim Thành 33 1170011 Môi trường 2 65 T4,1-3,F309 PTKThuỷ 95
  • 96.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 33 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 65 T7,1-4,H305 Trần Đình Mai 33 3050011 Vật lý 1 3 65 T6,7-10,H304 Nguyễn Văn Đông 33A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN A Tuần 38,39 33B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,1-5,PTN B Tuần 38,39 33 3190121 Giải tích 2 4 65 T5,6-10,F108 Phan Đức Tuấn 33 3190141 Xác suất thống kê 2 65 T2,9-10,H304 Trần Duy Từ 33 4130251 Anh văn 2 2 50 T3,1-3,B110 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 34 (Khóa 11) 34 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 65 T2,9-10,H305 Trần Kim Thành 34 1170011 Môi trường 2 65 T4,1-3,F403 MTTDương 34 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 65 T3,7-10,F401 NTKTrinh 34 3050011 Vật lý 1 3 65 T4,7-10,F401 Nguyễn Văn Đông 34A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN A Tuần 38,39 34B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,1-5,PTN B Tuần 38,39 34 3190121 Giải tích 2 4 65 T7,1-5,H306 Phan Đức Tuấn 34 3190141 Xác suất thống kê 2 65 T2,6-8,H305 Trần Duy Từ 34 4130241 Anh văn 1 3 50 T5,7-10,B211 Trương Thị Thời 34 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,7-9,B210 Huỳnh Thị Hoài Nhóm 35 (Khóa 11) 35 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 80 T5,9-10,H304 Phan Tường 35 1170011 Môi trường 2 80 T2,6-8,F107 VDNKhôi 35 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 80 T4,7-10,F407 NTKTrinh 35 3050011 Vật lý 1 3 80 T3,7-10,F403 Nguyễn Văn Đông 35A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN A Tuần 38,39 35B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,1-5,PTN B Tuần 38,39 35 3190121 Giải tích 2 4 80 T6,6-10,F407 NHThành 96
  • 97.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 35 3190141 Xác suất thống kê 2 80 T2,9-10,F107 PQNAnh 35 4130251 Anh văn 2 2 50 T5,6-8,H304 VTTDuyên Nhóm 36 (Khóa 11) 36 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 100 T3,6-8,F405 Phan Tường 36 1170011 Môi trường 2 100 T3,9-10,F405 PTKThuỷ 36 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 100 T5,7-10,F401 NTKTrinh 36 3050011 Vật lý 1 3 100 T2,1-4,H402 Nguyễn Văn Hiếu 36A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN A Tuần 38,39 36B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T2,7-10,PTN B Tuần 38,39 36 3190121 Giải tích 2 4 100 T4,6-10,C217 NHThành 36 3190141 Xác suất thống kê 2 100 T6,6-8,F401 PQNAnh 36 4130241 Anh văn 1 3 50 T5,1-4,B208 Lê Thị Hải Yến 36A 4130251 Anh văn 2 2 50 T2,7-9,E402 Lê Thị Hải Yến 36B 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,9-10,F401 Lê Thị Hải Yến Nhóm 37 (Khóa 11) 37 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 120 T6,4-5,F310 Lê Văn Lược 37 1170011 Môi trường 2 120 T4,4-5,F310 MTTDương 37 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 120 T5,1-4,F310 NTKTrinh 37 3050011 Vật lý 1 3 120 T5,7-10,F310 Nguyễn Văn Hiếu 37A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN A Tuần 38,39 37B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T3,7-10,PTN B Tuần 38,39 37 3190121 Giải tích 2 4 120 T3,6-10,F310 Bùi Tuấn Khang 37 3190131 Đại số 3 120 T2,7-10,C121 TCQuỳnh 37 4130241 Anh văn 1 3 50 T7,1-4,B305 TTTThảo 37 4130251 Anh văn 2 2 50 T6,1-3,F310 Hồ Lê Minh Nghi 37 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,1-3,F310 TTTThảo 97
  • 98.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần Nhóm 38 (Khóa 11) 38 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 120 T3,9-10,F210 Phan Tường 38 1170011 Môi trường 2 120 T3,6-8,F210 PTKThuỷ 38 1180332 Kinh tế quản lý 2 120 T7,1-3,E204 Lê Thị Kim Oanh 38 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 120 T7,1-4,F409 NTKTrinh 38 3050011 Vật lý 1 3 120 T2,7-10,F210 NNQuang 38A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN A Tuần 38,39 38B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T4,7-10,PTN B Tuần 38,39 38 3190121 Giải tích 2 4 120 T5,6-10,F409 Bùi Tuấn Khang 38 3190141 Xác suất thống kê 2 120 T6,9-10,F310 PQNAnh 38 4130251 Anh văn 2 2 50 T4,1-3,B305 Hồ Lê Minh Nghi Nhóm 39 (Khóa 11) 39 1020363 Soạn thảo và trình bày báo cáo 1 0 T5,4-5,E208 Võ Trung Hùng 39 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 0 T5,1-3,E208 Lê Văn Lược 39 1080491 Cơ học ứng dụng 3 0 T7,1-4,E208 NDTường 39 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 0 T6,7-10,E208 Trịnh Thị Nhài 39 3050021 Vật lý 2 2 0 T3,1-3,E208 NVCường 39A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN A Tuần 38,39 39B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T5,7-10,PTN B Tuần 38,39 39 3190121 Giải tích 2 4 0 T2,6-10,E208 NDTSơn 39 4130251 Anh văn 2 2 0 T3,4-5,E208 TNXPhương Nhóm 40 (Khóa 11) 40 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 0 T2,4-5,F404 Lê Văn Lược 40 1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện 2 0 T6,1-3,E207 NTHảo 40 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 0 T4,1-4,E207 Đào Thị Nhung 40 3050011 Vật lý 1 3 0 T6,7-10,E207 Nguyễn Văn Hiếu 98
  • 99.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 40A 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN A Tuần 38,39 40B 3050651 Thí nghiệm Vật lý 1 20 T6,7-10,PTN B Tuần 38,39 40 3190121 Giải tích 2 4 0 T5,6-10,E207 Lê Hoàng Trí 40 3190131 Đại số 3 0 T3,7-10,E207 Nguyễn Viết Đức 40 4130251 Anh văn 2 2 0 T2,1-3,F404 Trần Vũ Mai Yên Nhóm 41 (Khóa 11) 41 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 0 T2,4-5,E208 Dương Thọ 41 1110812 CS kỹ thuật thuỷ điện 2 0 T6,4-5,E207 NTHảo 41 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 0 T4,7-10,E207 Trần Thị Hạnh 41 3050011 Vật lý 1 3 0 T7,1-4,E207 Lê Hồng Sơn 41 3190121 Giải tích 2 4 0 T5,1-5,E207 Nguyễn Viết Đức 41 3190131 Đại số 3 0 T3,1-4,E207 Lê Hoàng Trí 41 4130251 Anh văn 2 2 0 T2,1-3,E208 TTATuyết Nhóm 42 (Khóa 11) 42 1050931 Kỹ thuật điện 2 0 T6,4-5,E208 Lê Thành Bắc 42 1080401 Vẽ Kỹ thuật 2 0 T2,1-3,E207 Dương Thọ 42 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 0 T2,7-10,F404 Nguyễn Đức Tiến 42 3050011 Vật lý 1 3 0 T5,7-10,E208 Đặng Văn Hậu 42 3190121 Giải tích 2 4 0 T3,6-10,E208 NDTSơn 42 4130251 Anh văn 2 2 0 T6,1-3,E208 PTTHương Nhóm 43 (Khóa 11) 43 2090141 Nguyên lý 2(KTCT) 3 0 T2,1-5,ECE NTKTrinh Nhóm 45 (Khóa 11) 45A 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,1-5,SVD 45A 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,1-5,SVD 45B 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,1-5,SVD 99
  • 100.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 45B 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,1-5,SVD 45C 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,1-5,SVD 45C 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,1-5,SVD 45D 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,7-10,SVD 45D 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,7-10,SVD 45E 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,7-10,SVD 45E 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T2,7-10,SVD 45F 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,1-5,SVD 45F 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,1-5,SVD 45G 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,1-5,SVD 45G 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,1-5,SVD 45H 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,7-10,SVD 45H 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,7-10,SVD 45I 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,7-10,SVD 45I 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T3,7-10,SVD 45J 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,1-5,SVD 45J 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,1-5,SVD 45K 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,1-5,SVD 45K 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,1-5,SVD 45L 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,1-5,SVD 45L 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,1-5,SVD 45M 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,7-10,SVD 45M 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,7-10,SVD 45N 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,7-10,SVD 45N 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T4,7-10,SVD 45P 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,1-5,SVD 100
  • 101.
    Nhóm Mã HP Tên học phần Số TC Sĩ số Thời khóa biểu Giáo viên/Tuần 45P 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,1-5,SVD 45Q 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,1-5,SVD 45Q 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,1-5,SVD 45S 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,7-10,SVD 45S 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,7-10,SVD 45T 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,7-10,SVD 45T 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T5,7-10,SVD 45U 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,1-5,SVD 45U 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,1-5,SVD 45V 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,1-5,SVD 45V 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,1-5,SVD 45W 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,7-10,SVD 45W 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,7-10,SVD 45Y 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,7-10,SVD 45Y 0130191 GDTC 2 (ĐK) nam 50 T6,7-10,SVD 45A 0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ 50 T3,1-5,SVD 45B 0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ 50 T3,1-5,SVD 45C 0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ 50 T3,7-10,SVD 45D 0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ 50 T3,7-10,SVD 45E 0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ 50 T5,1-5,SVD 45F 0130201 GDTC 2 (ĐK) Nữ 50 T5,1-5,SVD 45A 0130211 GDTC Yếu SK 2 50 T6,1-5,SVD 45A 0130221 Bóng chuyền NC 2 50 T7,1-5,SVD 45B 0130221 Bóng chuyền NC 2 50 T7,7-10,SVD 45A 0130231 Bóng rổ NC 2 50 T7,1-5,SVD 45A 0130241 Bóng đá NC 2 50 T7,1-5,SVD 101
  • 102.
    3.4.1.1. Kế hoạchhọc tập  Kế hoạch học tập của các lớp, SV xem biều đồ “Kế hoạch học tập” ở phần cuối quyển sổ tay. 3.4.1.2. Sắp xếp các nhóm học phần  SV ngành Cơ khí chế tạo máy: Nhóm 01 hoặc 02 hoặc 03.  SV ngành Cơ điện tử: Nhóm 04 hoặc 05.  SV ngành Công nghệ thông tin: Nhóm 06 hoặc 07 hoặc 08. Riêng SV lớp 11T4 tăng cường tiếng Pháp nên đăng ký các HP trong cùng nhóm 08, vì có HP Pháp văn 2  SV ngành Cơ khí động lực và Kỹ thuật tàu thuỷ: Nhóm 09 hoặc 10 hoặc nhóm 11.  SV ngành CN Nhiệt - Điện lạnh và ngành KT Năng lượng và MT: Nhóm 12 hoặc 13  SV ngành Điện kỹ thuật: Nhóm 14 hoặc 15 hoặc 16 (Chú ý HP Anh văn 2)  SV ngành Điện tử - Viễn thông: Nhóm 17 hoặc 18 hoặc 19 (Chú ý HP Anh văn 2)  SV ngành CN Hoá thực phẩm: Nhóm 20 (Chú ý HP Anh văn 2)  SV ngành CN Sinh học: Nhóm 21  SV ngành CN Vật liệu hóa học: Nhóm 22 (Chú ý HP Anh văn 2)  SV ngành CN Chế biến dầu và khí: Nhóm 23 Chú ý có HP Pháp văn 2 cho lớp 11H5 tăng cường tiếng Pháp.  SV ngành Sư phạm Kỹ thuật: Nhóm 24  SV ngành XD Cầu đường: Nhóm 25 hoặc 26 hoặc 27.  SV ngành Cấu kiện và Vật liệu XD: Nhóm 28. 102
  • 103.
     SV ngànhXD Dân dụng và CN: Nhóm 29 hoặc 30 hoặc 31 (Nhóm 30: Chú ý HP Anh văn 2)  SV lớp 11XJV: Nhóm 31, vì có học tiếng Nhật theo thời khóa biểu riêng.  SV ngành Kiến trúc: Nhóm 32A hoặc 32B.  SV ngành XD Công trình thuỷ và Tin học XD: Nhóm 33 hoặc 34 hoặc 35.  SV ngành CN Môi trường và QL Môi trường: Nhóm 36. (Chú ý HP Anh văn 2)  SV ngành Kinh tế XD và QL dự án và ngành Quản lý CN: Nhóm 37 hoặc 38. (Nhóm 37: Chú ý HP Anh văn 2)  SV lớp 11ECE, 11ES, 11PFIEV, 11TCLC, 11D1CLC, 11D2CLC, 11X3CLC học theo TKB riêng. 4. KẾ HOẠCH NĂM HỌC 103
  • 104.
    4.1. KHOÁ 08 Số Tuần thứ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 TT Tháng T h. 8 / 11 T há ng 9 T há ng 10 T há ng 11 T há ng 12 T há ng 1/ 12 Ngày (Thứ 2) 15 22 29 05 12 19 26 03 10 17 24 31 07 14 21 28 05 12 19 26 02 09 KHÓA 2 0 0 8 1 0 8 C 1( N h0 1) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T CN CN CN 2 0 8 C 1( N h0 2 ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 3 0 8 C 1( N h0 3 ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 4 0 8 C D T ( N h0 4 ) T - - - - - - K K CN CN CN CN - - - - T T T T -- 5 0 8 T ( N h0 5) T - - - - - - N K K - - - - - - T T T CN CN CN 6 0 8 T ( N h0 6 ) T - - - - - - N K K - - - - - - T T T -- -- -- 7 0 8 T ( N h0 7) T - - - - - - N K K - - - - - - T T T -- -- -- 8 0 8 C 4 ( N h0 8 ) T - - - - - - K K CN CN CN CN - - - - - - T T T 9 0 8 KT T T ( N h0 9 ) T - - - - - - K K - - - - - - CN CN CN CN T T T 10 0 8 N ( N h10 ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 11 0 8 D ( N h11) T - - - - - - CN CN CN CN K K - - - - - - T T T 12 0 8 D ( N h12 ) T - - - - - - K K - - CN CN CN CN - - - - T T T 13 0 8 D ( N h13 ) T - - - - - - K K - - - - - - CN CN CN CN T T T 14 0 8 D T ( N h14 ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T CN CN CN 15 0 8 D T ( N h15) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 16 0 8 H2 ( N h16 ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 17 0 8 SH( N h17) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 18 0 8 H1( N h18 A ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 19 0 8 H4 ( N h18 B ) ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 20 0 8 H5( N h19 ) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 21 0 8 SK( N h2 0 ) T - - - - - K K - - - - - CN CN CN CN T T T T -- 22 0 8 X 3 ( N h2 1) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ Đ T T T T 23 0 8 X 3 ( N h2 2 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ Đ T T T T 24 0 8 X 3 ( N h2 3 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ Đ T T T T 25 0 8 V LX D ( N h2 4 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ Đ T T T T 26 0 8 X 1( N h2 5) T - - - - - - K K - - - - - - Đ Đ T T T T -- 27 0 8 X 1( N h2 6 ) T - - - - - - K K - - - - - - Đ Đ T T T T -- 28 0 8 X 1( N h2 7) T - - - - - - K K - - - - - - Đ Đ T T T T -- 29 0 8 KT ( N h2 8 ) T - - - - - K K - - - - - X Đ Đ Đ T T T -- -- 30 0 8 KT ( N h2 9 ) T - - - - - K K - - - - - X Đ Đ Đ T T T -- -- 31 0 8 X 2 ( N h3 0 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ Đ Đ T T T 32 0 8 T HX D ( N h3 1) T - - - - - K K - - - - - TK TK TK TK Đ Đ T T T 33 0 8 M T ( N h3 2 ) T - - - - - - K K - - - - - - M Đ T T T -- -- 34 0 8 KX ( N h3 3 ) T - - - - - K - - - - - CN CN CN CN Đ Đ T T -- -- 35 0 8 KX ( N h3 4 ) T - - - - - K - - - - - CN CN CN CN Đ Đ T T -- -- 36 0 8 EC E - - - - - K - - - - - T Z Z -- -- -- -- -- K -- -- 37 0 8 ES - - - - - K - - - - - T Z Z -- -- -- -- -- K -- -- 38 0 8 C LC 1,2 TL - - - - - - - - - - - - - - - Z T T T T -- ĐĂN G KÝ B Ổ S UN G ( D À N H C H O T ẤT C Ả C Á C KH O Á , C Á C H Ệ) 1 ĐK ĐK Z Z Z Z - - - - - - - - T T HỌC KỲ HÈ Đăng ký học kỳ hè tuần 38, 39. Đóng KPĐT tuần 42; học từ tuần 44 đến 52. G H I C H Ú: NH : N hập học --- : H ọc LT k ỳ hè CK : T hực t ập xưởng c ơ C : H ọc , t hi c hí nh t rị T : T hi học k ì TK : T hực t ập k ỹ t huật - : H ọc LT k ỳ 1 TL : T hi lại CN : T hực t ập c ô ng nhâ n -- : H ọc LT k ỳ 2 TT : T hực t ập T N N : T hực t ập nhận t hức 104
  • 105.
    23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 T háng 2 T háng 3 T háng 4 T háng 5 T háng 6 T háng 7 T .8 16 23 30 06 13 20 27 05 12 19 26 02 09 16 23 30 07 14 21 28 04 11 18 25 02 09 16 23 30 06 N g hỉ T ết C N C N C N -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- CN CN CN CN CN CN K K -- -- -- -- -- T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- CN CN CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết C N -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- CN CN CN CN -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K CN CN CN CN -- -- -- -- -- -- Z T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết C N C N C N C N -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K CN CN CN CN -- -- -- -- -- T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết C N C N -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K -- -- -- -- T T TG TG TG TT TT TT TT TT TT --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- Z Đ Đ T T T N --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- Z Đ Đ T T T N --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- Z Đ Đ T T T N --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- Z Đ Đ T T T N --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Đ Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Đ Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Đ Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- X X X X Đ Đ T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- X X X X Đ Đ T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K N -- -- -- -- -- Z Đ Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K N -- -- -- -- -- Z Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- CN CN CN CN Đ Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K -- -- -- -- -- Đ T T TT TT TT TT TT TT TT TT --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K -- -- -- -- -- Đ T T TT TT TT TT TT TT TT TT --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- T Z Z --- --- --- --- --- K --- --- --- --- --- T Z Z N g hỉ T ết -- -- -- T Z Z --- --- --- --- --- K --- --- --- --- --- T Z Z N g hỉ T ết -- -- -- TL -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- Z CK CK T T T T N g hỉ T ết ĐK ĐK Z Z Z - - - - - - - - T T ần 44 đến 52. M : T hực t ập M H Z : D ự trữ K : Kiểm tra giữa k ỳ TS : T uyển sinh Đ : H D và B V ĐA M H T H : T .nghiệm, T H TG : T T giảng dạy TN : Đồ Á n t ốt nghiệp Q : H ọc GD quốc phò ng X : H ọc mô n v ẽ, ĐK N ghỉ T ết :N ghỉ T ết B : B ảo v ệ ĐA T N ĐK : Đăng ký H K phụ 105
  • 106.
    4.2. KHOÁ 09 Số Tuần thứ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 TT Tháng T h. 8 / 11 T há ng 9 T há ng 10 T há ng 11 T há ng 12 T há ng 1/ 12 Ngày (Thứ 2) 15 22 29 05 12 19 26 03 10 17 24 31 07 14 21 28 05 12 19 26 02 09 KHÓ A 2 0 0 9 1 0 9 C 1( N h0 1) T CK CK - - - - - - K K - - - - - - T T T T Z 2 0 9 C 1( N h0 2 ) T - - CK CK - - - - K K - - - - - - T T T T Z 3 0 9 C 1( N h0 3 ) T - - - - CK CK - - K K - - - - - - T T T T Z 4 0 9 C D T ( N h0 4 ) T - - - - - - CK CK K K - - - - - - T T T T Z 5 0 9 C D T ( N h0 5) T - - - - - - K K CK CK - - - - - - T T T T Z 6 0 9 T ( N h0 6 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ T T T -- -- 7 0 9 T ( N h0 7) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ T T T -- -- 8 0 9 T ( N h0 8 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z Đ T T T -- -- 9 0 9 C 4 ( N h0 9 ) T - - - - - - K K - - - - CK - - - Đ T T T -- 10 0 9 KT T T ( N h10 ) T - - - - - - K K - - - - - CK - - Đ T T T -- 11 0 9 N ( N h11) T - - - - - - K K - - - - - - Z CK CK T T T -- 12 0 9 N L( N h12 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z CK CK T T T -- 13 0 9 D ( N h13 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T N N 14 0 9 D ( N h14 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 15 0 9 D ( N h15) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 16 0 9 D T ( N h16 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T -- -- N 17 0 9 D T ( N h17) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T -- -- -- 18 0 9 H2 ( N h18 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 19 0 9 SH( N h19 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 20 0 9 H1, 4 ( N h2 0 A , B )T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 21 0 9 H5( N h2 0 C ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 22 0 9 SK( N h2 1) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T -- -- -- 23 0 9 X 3 ( N h2 2 ) T - - - - - - K K - - - - - - M T T T -- -- -- 24 0 9 X 3 ( N h2 3 ) T - - - - - - K K - - - - - - M T T T -- -- -- 25 0 9 X 3 ( N h2 4 ) T - - - - - - K K - - - - - - M T T T -- -- -- 26 0 9 V LX D ( N h2 5) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T -- -- -- 27 0 9 X 1( N h2 6 ) T - - - - - - K K - - - - - - M M Đ T T -- -- 28 0 9 X 1( N h2 7) T - - - - - - K K - - - - - - M M Đ T T -- -- 29 0 9 X 1( N h2 8 ) T - - - - - - K K - - - - - - M M Đ T T -- -- 30 0 9 KT ( N h2 9 ) T - - - - - K K - - - - - X Đ Đ T T T -- -- -- 31 0 9 KT ( N h3 0 ) T - - - - - K K - - - - - X Đ Đ T T T -- -- -- 32 0 9 X 2 ( N h3 1) T - - - - - - K K - - - - - - T T T T -- -- -- 33 0 9 T HX D ( N h3 2 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 34 0 9 M T ( N h3 3 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 35 0 9 Q LM T ( N h3 4 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 36 0 9 KX ( N h3 5) T - - - N - - - K K - - - - - - Z T T T T -- 37 0 9 KX ( N h3 6 ) T - - - N - - - K K - - - - - - Z T T T T -- 38 0 9 ES - - - - - K - - - - - T Z Z -- -- -- -- -- K -- -- 39 0 9 EC E - - - - - K - - - - - T Z Z -- -- -- -- -- K -- -- 40 0 9 C LC 1, 2 TL - - - - - - - - - - - - - - - Z T T T T -- ĐĂN G KÝ B Ổ S UN G ( D À N H C H O T ẤT C Ả C Á C KH O Á , C Á C H Ệ) 1 ĐK ĐK Z Z Z Z - - - - - - - - T T HỌC KỲ HÈ Đăng ký học kỳ hè tuần 38, 39. Đóng KPĐT tuần 42; học từ tuần 44 đến 52. G H I C H Ú: NH : N hập học --- : H ọc LT k ỳ hè CK : T hực t ập xưởng c ơ C : H ọc , t hi c hí nh t rị T : T hi học k ì TK : T hực t ập k ỹ t huật - : H ọc LT k ỳ 1 TL : T hi lại CN : T hực t ập c ô ng nhâ n -- : H ọc LT k ỳ 2 TT : T hực t ập T N N : T hực t ập nhận t hức 106
  • 107.
    23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 T há ng 2 T há ng 3 T há ng 4 T há ng 5 T há ng 6 T há ng 7 T .8 16 23 30 06 13 20 27 05 12 19 26 02 09 16 23 30 07 14 21 28 04 11 18 25 02 09 16 23 30 06 N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z Đ T T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z Đ T T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z Đ T T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- N Đ Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z N Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z N Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z N Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết N N -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- N N -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết N -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K CN CN CN CN -- -- -- -- -- -- T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K CN CN CN CN -- -- -- -- -- -- T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- CN CN CN CN T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z Đ Đ T T T M M --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- K K -- -- -- -- -- Z Đ T T T CN CN CN CN CN --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- K K -- -- -- -- -- Z Đ T T T CN CN CN CN CN --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- K K -- -- -- -- -- Z Đ T T T CN CN CN CN CN --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- K K -- -- -- -- -- Z CN CN CN CN CN Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K N CN CN CN CN CN -- -- -- -- -- Đ Đ T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K -- -- -- -- -- N CN CN CN CN CN Đ Đ T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- K -- -- -- -- -- N CN CN CN CN CN Đ Đ T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- K CN CN CN CN -- -- -- -- -- X N N M Đ Đ T T --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- K CN CN CN CN -- -- -- -- -- X N N M Đ Đ T T --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- K K -- -- -- -- -- M CN CN CN CN Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Z Đ Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- N Z Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- N Z Đ T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Đ Đ Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- Đ Đ Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- T Z Z --- --- --- --- --- K --- --- --- --- --- T Z Z N g hỉ T ết -- -- -- T Z Z --- --- --- --- --- K --- --- --- --- --- T Z Z N g hỉ T ết -- -- -- TL -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- T T T T TK TK TK N g hỉ T ết ĐK ĐK Z Z Z - - - - - - - - T T ần 44 đến 52. M : T hực t ập M H Z : D ự t rữ K : Kiểm t ra giữa k ỳ TS : T uyển s inh Đ : H D v à B V ĐA M H T H : T .nghiệm , T H TG : T T giảng dạy TN : Đồ Á n t ốt nghiệp Q : H ọc G D quốc phò ng X : H ọc m ô n v ẽ, ĐK N ghỉ T ết : ghỉ T ết N B : B ảo v ệ ĐA T N ĐK : Đăng k ý H K phụ 107
  • 108.
    4.3. KHOÁ 10 Số Tuần thứ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 TT Tháng T h. 8 / 11 T há ng 9 T há ng 10 T há ng 11 T há ng 12 T há ng 1/ 12 Ngày (Thứ 2) 15 22 29 05 12 19 26 03 10 17 24 31 07 14 21 28 05 12 19 26 02 09 KHOÁ 2 0 10 1 K10 ( C hung ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 2 10 X 3 ( N h2 4 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 3 10 X 3 ( N h2 5) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 4 10 X 3 ( N h2 6 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 5 10 X 3 C LC T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 6 10 KT ( N h3 1) T - - - - - - K K - - - - - - X Đ T T T -- -- 7 10 KT ( N h3 2 ) T - - - - - - K K - - - - - - X Đ T T T -- -- 8 10 X 2 ( N h3 3 A ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 9 10 X 2 ( N h3 3 B ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 10 10 T HX D ( N h3 4 ) T - - - - - - K K - - - - - - Z T T T T -- -- 11 10 ES - - - - - K - - - - - T Z Z -- -- -- -- -- K -- -- 12 10 EC E - - - - - K - - - - - T Z Z -- -- -- -- -- K -- -- 13 10 C LC TL - - - - - - - - - - - - - - - Z T T T T -- ĐĂN G KÝ B Ổ S UN G ( D À N H C H O T ẤT C Ả C Á C KH O Á , C Á C H Ệ) 1 ĐK ĐK Z Z Z Z - - - - - - - - T T HỌC KỲ HÈ Đăng ký học kỳ hè tuần 38, 39. Đóng KPĐT tuần 42; học từ tuần 44 đến 52. G H I C H Ú: NH : N hập học --- : H ọc LT k ỳ hè CK : T hực t ập xưởng c ơ C : H ọc , t hi c hí nh t rị T : T hi học k ì TK : T hực t ập k ỹ t huật - : H ọc LT k ỳ 1 TL : T hi lại CN : T hực t ập c ô ng nhâ n -- : H ọc LT k ỳ 2 TT : T hực t ập T N N : T hực t ập nhận t hức 108
  • 109.
    23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 T háng 2 T háng 3 T háng 4 T háng 5 T háng 6 T háng 7 T .8 16 23 30 06 13 20 27 05 12 19 26 02 09 16 23 30 07 14 21 28 04 11 18 25 02 09 16 23 30 06 N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- M -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- M -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- M -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- -- M Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- X X X Đ Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- -- -- -- X X X Đ Đ T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K M -- -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- M -- -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- -- K K -- -- M -- -- -- -- -- Z T T T T --- --- --- TS TS --- --- --- --- N g hỉ T ết -- -- -- T Z Z --- --- --- --- --- K --- --- --- --- --- T Z Z N g hỉ T ết -- -- -- T Z Z --- --- --- --- --- K --- --- --- --- --- T Z Z N g hỉ T ết -- -- -- TL Z Z -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- -- Z T T T T N g hỉ T ết ĐK ĐK Z Z Z - - - - - - - - T T ần 44 đến 52. M : T hực t ập M H Z : D ự t rữ K : Kiểm t ra giữa k ỳ TS : T uyển sinh Đ : H D và B V ĐA M H T H : T .nghiệm, T H TG : T T giảng dạy TN : Đồ Á n t ốt nghiệp Q : H ọc GD quốc phò ng X : H ọc mô n v ẽ, ĐK N ghỉ T ết : ghỉ T ết N B : B ảo v ệ ĐA T N ĐK : Đăng ký H K phụ 109
  • 110.
    4.4. KHOÁ 11 110
  • 111.