CÔNG NGHỆ SINH THIẾT LỎNG
TRONG SÀNG LỌC PHÁT HIỆN
SỚM CÁC LOẠI UNG THƯ
NỘI DUNG
1. Giới thiệu
2. Một số phương pháp chẩn đoán ung thư
3. Sinh thiết lỏng
3.1. Khái niệm
3.2. Cơ chế
3.3. Quy trình
3.4. Ưu và nhược điểm
3.5. Ứng dụng
4. Kết luận
5. Tài liệu tham khảo
Các liệu pháp điều trị ung thư thường thành công khi
bệnh được phát hiện và điều trị sớm. Sàng lọc ung thư nhằm
mục đích phát hiện ung thư ở giai đoạn đầu, trước khi các triệu
chứng xuất hiện, khi đó điều trị có khả năng đạt hiệu quả cao
nhất.
Sinh thiết khối u được coi là tiêu chuẩn “vàng” nhưng
cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Sinh thiết truyền thống và các thủ
thuật phẫu thuật là các phương pháp xâm lấn, người bệnh có
khả năng chịu các biến chứng tiềm ẩn, đôi khi các phương pháp
này không thể lặp lại và không thể thực hiện khi tình trạng lâm
sàng xấu đi hoặc khi khối u không thể tiếp cận được. “Sinh thiết
lỏng” là công nghệ mới đáp ứng được yêu cầu này do nguyên
liệu cho công nghệ này là các chất lỏng (mẫu máu hoặc dịch cơ
thể).
1. GIỚI THIỆU
Chẩn đoán bệnh ung thư dễ ở giai đoạn muộn
nhưng lại rất khó ở giai đoạn sớm. Chẩn đoán ung
thư gồm 3 bước:
- Chẩn đoán ban đầu: dựa trên các triệu chứng
lâm sàng và cận lâm sàng. Bước chẩn đoán ban đầu
rất quan trọng, nếu làm tốt sẽ góp phần chẩn đoán
bệnh sớm, một trong những mục tiêu trọng tâm của
công tác phòng chống ung thư.
- Chẩn đoán xác định: chủ yếu dựa vào xét
nghiệm vi thể nhất là chẩn đoán bệnh lý giải phẫu.
- Chẩn đoán giai đoạn bệnh: là bước đánh giá
sự xâm lấn và lan tràn của ung thư.
2. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ
Chẩn đoán
ban đầu
Chẩn đoán
xác định
Chẩn đoán giai
đoạn bệnh
Các bước chẩn đoán ung thư
Một số phương pháp chẩn đoán giúp phát hiện bệnh ung thư đã và đang được triển khai gồm:
2. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ
Loại chẩn đoán Đặc điểm/ Xét nghiệm
Chẩn đoán lâm sàng Khi ở giai đoạn ban đầu, chưa thể phát hiện được u vì kích thước quá nhỏ và
luôn có những biến đổi về mặt dịch thể, về sau khi kích thước khối u dần phát
triển, một số chất do tế bào ung thư tiết ra cũng có thể đủ để phát hiện bệnh.
Chẩn đoán hình ảnh X-Quang
Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan)
Siêu âm
PET/CT
Chẩn đoán nội soi Mỗi cơ quan có máy nội soi riêng và ngày càng hoàn thiện nhờ sự tiến bộ của kỹ
nghệ quang học
Chẩn đoán qua các xét nghiệm Xét nghiệm máu
(vd: xét nghiệm PSA giúp phát hiện ung thư tuyến tiền liệt, CA 125 phát hiện
ung thư buồng trứng, CA 199 phát hiện ung thư tụy, dạ dày...)
Xét nghiệm tủy để phát hiện ung thư máu
Xét nghiệm tế bào tử cung
Chẩn đoán qua sinh thiết Sinh thiết là một xét nghiệm chẩn đoán ung thư được áp dụng cho hầu hết tất các
loại ung thư, vì nó cung cấp kết quả chính xác.
3. SINH THIẾT LỎNG
L I Q U I D B I O P S Y
3.1. KHÁI NIỆM
Sinh thiết lỏng là xét nghiệm máu và các dịch để phát
hiện khối u ung thư. Khi khối u phát triển, các mảnh có thể
vỡ ra và lưu thông trong máu. Sinh thiết lỏng có thể xác
định được những mảnh đó.
Sinh thiết lỏng là một phương pháp thay thế đơn giản
và không xâm lấn cho sinh thiết phẫu thuật, cho phép bác sĩ
khám phá nhiều thông tin về khối u thông qua một mẫu
máu đơn giản. Dấu vết DNA của bệnh ung thư trong máu
có thể đưa ra manh mối về phương pháp điều trị nào có khả
năng hiệu quả nhất đối với bệnh nhân đó.
N E X
3.2. CƠ CHẾ
Sinh thiết lỏng thường được thực
hiện thông qua lấy mẫu máu, nhưng
cũng có thể được lấy từ nước tiểu, dịch
não tủy, dịch cổ trướng và dịch màng
phổi.
Công nghệ sinh thiết lỏng trong
phát hiện sớm các loại ung thư dựa trên
việc xác định sự hiện diện các dấu ấn
khối u lưu hành trong máu ngoại vi hoặc
dịch cơ thể. Mỗi một loại ung thư đặc
trưng bởi một dấu ấn sinh học riêng. Các
loại nhóm dấu ấn khối u thường được sử
dụng hiện nay là: cfDNA/ctDNA và
CTC là những vật liệu được phân lập và
phân tích phổ biến nhất.
ctDNA/cfDNA và CTCs có thể được phân tích bằng cách sử dụng phương pháp giải
trình tự thế hệ tiếp theo (next-generation sequencing (NGS)). Hàm lượng CTCs protein
và RNA cũng có thể được đánh giá, cũng như các đặc tính chức năng của CTCs, có thể
hướng dẫn việc sử dụng các hợp chất trị liệu tiềm năng.
cfDNA và ctDNA là gì?
Axit nucleic ngoại bào tuần hoàn
(DNA không có tế bào; cell-free DNA
(cfDNA)) và DNA khối u tuần hoàn
(circulating tumor DNA (ctDNA)) có
thể được phân lập từ máu. cfDNA là
DNA lưu thông tự do trong máu, có thể
có hoặc không có nguồn gốc từ khối u,
trong khi ctDNA có nguồn gốc từ khối
u.
CTCs là gì?
Các tế bào khối u tuần hoàn
(Circulating tumor cells (CTCs)) cũng
có thể được phân lập từ máu. Đây là
những tế bào được các khối u đưa vào
máu và thường chỉ tồn tại trong vòng
1–2,5 giờ trong tuần hoàn trước khi bị
hệ thống miễn dịch phá hủy, nhưng một
phần nhỏ có thể sống sót và gieo mầm
cho các vị trí di căn xa.
Tóm tắt một số công nghệ hiện tại và ứng dụng chính
3.3. QUY TRÌNH
Các quy trình sinh thiết lỏng tập trung vào việc phát hiện nhanh
chóng các thông tin liên quan đến lâm sàng với độ nhạy, độ chọn lọc
và độ đặc hiệu cao trong khi vẫn đảm bảo mức độ xâm lấn tối thiểu.
Các kỹ thuật được lựa chọn cho sinh thiết lỏng sẽ phụ thuộc
vào bản chất của mục tiêu. Ví dụ, nó có thể liên quan đến việc phân
lập, liệt kê và mô tả đặc tính của CTC – hoặc phân lập và phân tích
phân tử của các vật liệu có nguồn gốc từ khối u khác.
3.3. QUY TRÌNH
CTC
1. Cách ly
2. Đếm
3. Đặc tính
3.3. QUY TRÌNH
CTC
1. Cách ly
Trong thập kỷ qua, một số công nghệ đã xuất hiện nhằm mục đích cô lập và tách
CTC khỏi nhóm tế bào máu lưu thông khổng lồ - sau đó đếm và mô tả đặc điểm của
chúng. Mỗi phương pháp này khai thác một điểm khác biệt chính giúp phân biệt CTC
với các tế bào máu bình thường (như biểu hiện gen/protein khác biệt, hình thái, thể
tích hoặc đặc tính sinh lý) để cho phép lựa chọn nhạy cảm và thu giữ những tế bào rất
hiếm này.
3.3. QUY TRÌNH
CTC
1. Cách ly
Chúng bao gồm:
Các phương pháp phát hiện dựa trên miễn dịch - sử dụng kháng thể để liên kết có chọn
lọc các kháng nguyên bề mặt tế bào giúp phân biệt CTC với tế bào máu. Những kháng thể này
có thể được liên hợp với các hạt nano từ tính hoặc cố định trên thành của các chip vi lỏng để
cô lập CTC. Một thế hệ mới của nền tảng phương thức kép dựa trên kháng nguyên CTC kết
hợp các hạt từ tính miễn dịch với vi lỏng.
Các kỹ thuật cách ly phụ thuộc vào kích thước - bao gồm lọc, vi lỏng, ly tâm và tập
trung quán tính.
Hình ảnh trực tiếp – phát hiện dựa trên hình ảnh sử dụng thẻ huỳnh quang cụ thể để xác
định và đếm CTC trong máu. Mỗi công nghệ này đều có cách chuẩn bị mẫu, thuật toán phát
hiện và chất phát huỳnh quang khác nhau.
Điện di - dựa vào các hạt có độ phân cực khác nhau chuyển động khác nhau trong điện
trường không đồng nhất.
3.3. QUY TRÌNH
CTC
2. Đếm
Các phương pháp được sử dụng để đếm số lượng CTC được phát hiện trong một
mẫu bao gồm trở kháng, hình ảnh thông lượng cao, phép đo tế bào dòng chảy và trí
tuệ nhân tạo.
3. Đặc tính
Các kỹ thuật được sử dụng để mô tả CTC bao gồm nhuộm miễn dịch, lai huỳnh
quang tại chỗ (FISH), giải trình tự, phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược định
lượng (qRT-PCR), phân tích biểu hiện và nuôi cấy tế bào.
3.3. QUY TRÌNH
cfDNA/ctDNA
Một số phương pháp đã được sử dụng để định lượng và phát hiện các đột biến
khối u trong cfDNA/ctDNA – bao gồm:
PCR kỹ thuật số giọt (droplet digital PCR), nhũ tương hạt, khuếch đại và từ
tính (BEAMing), các phương pháp tiếp cận dựa trên trình tự thế hệ tiếp theo (trình
tự toàn bộ exome hoặc toàn bộ bộ gen), lập hồ sơ cá nhân hóa bệnh ung thư bằng
cách giải trình tự sâu (CAPP-seq) và giải trình tự sâu được gắn thẻ-khuếch đại
(cancer personalized profiling by deep sequencing (TAm-Seq)). Việc lập hồ sơ các
đặc điểm biểu sinh của ctDNA, chẳng hạn như dấu hiệu methyl hóa, có thể cung
cấp thông tin về mô nguồn gốc.
3.4. ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM
Ưu điểm và nhược điểm của sinh thiết lỏng so với mô: Sinh thiết lỏng không xâm lấn, ít
tốn kém hơn, có thể đánh giá nhiều vị trí khối u và có thể được thực hiện hàng loạt. Các vấn
đề về khả năng tái tạo DNA, CHIP và khả năng tái tạo DNA khối u thấp có thể hạn chế việc
sử dụng. Việc tách CTC cũng có thể là thách thức về mặt kỹ thuật. CHIP (clonal
hematopoiesis of indeterminate potential): tạo máu vô tính có tiềm năng không xác định,
CTC (circulating tumor cells): tế bào khối u tuần hoàn.
3.5. ỨNG DỤNG
Có vô số ứng dụng lâm sàng cho ctDNA/cfDNA
và CTC: phân biệt các kiểu phản ứng phong tỏa
điểm kiểm tra miễn dịch duy nhất, dự đoán phản
ứng phong tỏa điểm kiểm tra miễn dịch, đánh giá
DNA bị bong ra từ nhiều vị trí di căn/sự không
đồng nhất của khối u, đánh giá các thay đổi có thể
hành động được, lấy mẫu hàng loạt để đáp ứng và
phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc đối với mục
tiêu trị liệu và hóa trị, sử dụng sinh thiết lỏng làm
công cụ tiên lượng, đánh giá những bệnh nhân
khó sinh thiết, phát hiện sớm ung thư và dự đoán
phản ứng của tế bào CAR-T.
3.5. ỨNG DỤNG
Các xét nghiệm được FDA phê chuẩn đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo chúng an toàn
và chính xác. Một số xét nghiệm sinh thiết lỏng đang được phát triển và đang trong các giai đoạn
nghiên cứu khác nhau. Bốn được FDA chấp thuận:
- Xét nghiệm tế bào khối u tuần hoàn Cell Search® (CTC) phát hiện CTC. Nó được sử dụng để
dự đoán kết quả có thể xảy ra đối với những người bị ung thư vú, tuyến tiền liệt hoặc ruột kết di căn.
- Cobas® EGFR Mutation Test v2 phát hiện ctDNA. Nó phát hiện đột biến (lỗi) trên gen
EGFR thường gặp ở bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). Giúp quyết định loại
phương pháp điều trị nào sẽ hiệu quả nhất để nhắm mục tiêu vào lỗi tế bào.
- Guardant360® CDx phát hiện ctDNA. Nó cũng được sử dụng để phát hiện các lỗi di truyền
phổ biến. Giúp lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất.
- FoundationOne® Liquid CDx phát hiện ctDNA. Nó phát hiện các đột biến ở nhiều loại ung
thư khác nhau có thể giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị nào có thể hiệu quả nhất.
4. KẾT LUẬN
Ung thư là một căn bệnh phức tạp, không đồng nhất,
liên quan đến nhiều tương tác giữa gen và môi trường và
ảnh hưởng đến nhiều con đường sinh học. Sự phát triển
của các nền tảng không xâm lấn mạnh mẽ và đáng tin cậy
thể hiện một bước quan trọng hướng tới hứa hẹn về y học
chính xác.
Công nghệ sinh thiết lỏng tiếp tục cho thấy tiềm
năng ứng dụng to lớn trong chẩn đoán và phân tầng bệnh
nhân ung thư, đồng thời minh họa một phương pháp thay
thế để theo dõi đáp ứng điều trị khi so sánh với phương
pháp sinh thiết mô. Khi những tiến bộ công nghệ tiếp tục
đổi mới hơn nữa trong phương pháp sinh thiết lỏng giúp
việc quản lý bệnh nhân ung thư cũng sẽ được cải thiện trở
thành một trong những thực tế lâm sàng.
THANK YOU FOR WATCHING

Sinh thiết lỏng.pptx

  • 1.
    CÔNG NGHỆ SINHTHIẾT LỎNG TRONG SÀNG LỌC PHÁT HIỆN SỚM CÁC LOẠI UNG THƯ
  • 2.
    NỘI DUNG 1. Giớithiệu 2. Một số phương pháp chẩn đoán ung thư 3. Sinh thiết lỏng 3.1. Khái niệm 3.2. Cơ chế 3.3. Quy trình 3.4. Ưu và nhược điểm 3.5. Ứng dụng 4. Kết luận 5. Tài liệu tham khảo
  • 3.
    Các liệu phápđiều trị ung thư thường thành công khi bệnh được phát hiện và điều trị sớm. Sàng lọc ung thư nhằm mục đích phát hiện ung thư ở giai đoạn đầu, trước khi các triệu chứng xuất hiện, khi đó điều trị có khả năng đạt hiệu quả cao nhất. Sinh thiết khối u được coi là tiêu chuẩn “vàng” nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Sinh thiết truyền thống và các thủ thuật phẫu thuật là các phương pháp xâm lấn, người bệnh có khả năng chịu các biến chứng tiềm ẩn, đôi khi các phương pháp này không thể lặp lại và không thể thực hiện khi tình trạng lâm sàng xấu đi hoặc khi khối u không thể tiếp cận được. “Sinh thiết lỏng” là công nghệ mới đáp ứng được yêu cầu này do nguyên liệu cho công nghệ này là các chất lỏng (mẫu máu hoặc dịch cơ thể). 1. GIỚI THIỆU
  • 4.
    Chẩn đoán bệnhung thư dễ ở giai đoạn muộn nhưng lại rất khó ở giai đoạn sớm. Chẩn đoán ung thư gồm 3 bước: - Chẩn đoán ban đầu: dựa trên các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Bước chẩn đoán ban đầu rất quan trọng, nếu làm tốt sẽ góp phần chẩn đoán bệnh sớm, một trong những mục tiêu trọng tâm của công tác phòng chống ung thư. - Chẩn đoán xác định: chủ yếu dựa vào xét nghiệm vi thể nhất là chẩn đoán bệnh lý giải phẫu. - Chẩn đoán giai đoạn bệnh: là bước đánh giá sự xâm lấn và lan tràn của ung thư. 2. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ Chẩn đoán ban đầu Chẩn đoán xác định Chẩn đoán giai đoạn bệnh Các bước chẩn đoán ung thư
  • 5.
    Một số phươngpháp chẩn đoán giúp phát hiện bệnh ung thư đã và đang được triển khai gồm: 2. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN UNG THƯ Loại chẩn đoán Đặc điểm/ Xét nghiệm Chẩn đoán lâm sàng Khi ở giai đoạn ban đầu, chưa thể phát hiện được u vì kích thước quá nhỏ và luôn có những biến đổi về mặt dịch thể, về sau khi kích thước khối u dần phát triển, một số chất do tế bào ung thư tiết ra cũng có thể đủ để phát hiện bệnh. Chẩn đoán hình ảnh X-Quang Chụp cắt lớp vi tính (CT-Scan) Siêu âm PET/CT Chẩn đoán nội soi Mỗi cơ quan có máy nội soi riêng và ngày càng hoàn thiện nhờ sự tiến bộ của kỹ nghệ quang học Chẩn đoán qua các xét nghiệm Xét nghiệm máu (vd: xét nghiệm PSA giúp phát hiện ung thư tuyến tiền liệt, CA 125 phát hiện ung thư buồng trứng, CA 199 phát hiện ung thư tụy, dạ dày...) Xét nghiệm tủy để phát hiện ung thư máu Xét nghiệm tế bào tử cung Chẩn đoán qua sinh thiết Sinh thiết là một xét nghiệm chẩn đoán ung thư được áp dụng cho hầu hết tất các loại ung thư, vì nó cung cấp kết quả chính xác.
  • 6.
    3. SINH THIẾTLỎNG L I Q U I D B I O P S Y
  • 7.
    3.1. KHÁI NIỆM Sinhthiết lỏng là xét nghiệm máu và các dịch để phát hiện khối u ung thư. Khi khối u phát triển, các mảnh có thể vỡ ra và lưu thông trong máu. Sinh thiết lỏng có thể xác định được những mảnh đó. Sinh thiết lỏng là một phương pháp thay thế đơn giản và không xâm lấn cho sinh thiết phẫu thuật, cho phép bác sĩ khám phá nhiều thông tin về khối u thông qua một mẫu máu đơn giản. Dấu vết DNA của bệnh ung thư trong máu có thể đưa ra manh mối về phương pháp điều trị nào có khả năng hiệu quả nhất đối với bệnh nhân đó.
  • 8.
    N E X 3.2.CƠ CHẾ Sinh thiết lỏng thường được thực hiện thông qua lấy mẫu máu, nhưng cũng có thể được lấy từ nước tiểu, dịch não tủy, dịch cổ trướng và dịch màng phổi. Công nghệ sinh thiết lỏng trong phát hiện sớm các loại ung thư dựa trên việc xác định sự hiện diện các dấu ấn khối u lưu hành trong máu ngoại vi hoặc dịch cơ thể. Mỗi một loại ung thư đặc trưng bởi một dấu ấn sinh học riêng. Các loại nhóm dấu ấn khối u thường được sử dụng hiện nay là: cfDNA/ctDNA và CTC là những vật liệu được phân lập và phân tích phổ biến nhất.
  • 9.
    ctDNA/cfDNA và CTCscó thể được phân tích bằng cách sử dụng phương pháp giải trình tự thế hệ tiếp theo (next-generation sequencing (NGS)). Hàm lượng CTCs protein và RNA cũng có thể được đánh giá, cũng như các đặc tính chức năng của CTCs, có thể hướng dẫn việc sử dụng các hợp chất trị liệu tiềm năng. cfDNA và ctDNA là gì? Axit nucleic ngoại bào tuần hoàn (DNA không có tế bào; cell-free DNA (cfDNA)) và DNA khối u tuần hoàn (circulating tumor DNA (ctDNA)) có thể được phân lập từ máu. cfDNA là DNA lưu thông tự do trong máu, có thể có hoặc không có nguồn gốc từ khối u, trong khi ctDNA có nguồn gốc từ khối u. CTCs là gì? Các tế bào khối u tuần hoàn (Circulating tumor cells (CTCs)) cũng có thể được phân lập từ máu. Đây là những tế bào được các khối u đưa vào máu và thường chỉ tồn tại trong vòng 1–2,5 giờ trong tuần hoàn trước khi bị hệ thống miễn dịch phá hủy, nhưng một phần nhỏ có thể sống sót và gieo mầm cho các vị trí di căn xa.
  • 10.
    Tóm tắt mộtsố công nghệ hiện tại và ứng dụng chính
  • 11.
    3.3. QUY TRÌNH Cácquy trình sinh thiết lỏng tập trung vào việc phát hiện nhanh chóng các thông tin liên quan đến lâm sàng với độ nhạy, độ chọn lọc và độ đặc hiệu cao trong khi vẫn đảm bảo mức độ xâm lấn tối thiểu. Các kỹ thuật được lựa chọn cho sinh thiết lỏng sẽ phụ thuộc vào bản chất của mục tiêu. Ví dụ, nó có thể liên quan đến việc phân lập, liệt kê và mô tả đặc tính của CTC – hoặc phân lập và phân tích phân tử của các vật liệu có nguồn gốc từ khối u khác.
  • 12.
    3.3. QUY TRÌNH CTC 1.Cách ly 2. Đếm 3. Đặc tính
  • 13.
    3.3. QUY TRÌNH CTC 1.Cách ly Trong thập kỷ qua, một số công nghệ đã xuất hiện nhằm mục đích cô lập và tách CTC khỏi nhóm tế bào máu lưu thông khổng lồ - sau đó đếm và mô tả đặc điểm của chúng. Mỗi phương pháp này khai thác một điểm khác biệt chính giúp phân biệt CTC với các tế bào máu bình thường (như biểu hiện gen/protein khác biệt, hình thái, thể tích hoặc đặc tính sinh lý) để cho phép lựa chọn nhạy cảm và thu giữ những tế bào rất hiếm này.
  • 14.
    3.3. QUY TRÌNH CTC 1.Cách ly Chúng bao gồm: Các phương pháp phát hiện dựa trên miễn dịch - sử dụng kháng thể để liên kết có chọn lọc các kháng nguyên bề mặt tế bào giúp phân biệt CTC với tế bào máu. Những kháng thể này có thể được liên hợp với các hạt nano từ tính hoặc cố định trên thành của các chip vi lỏng để cô lập CTC. Một thế hệ mới của nền tảng phương thức kép dựa trên kháng nguyên CTC kết hợp các hạt từ tính miễn dịch với vi lỏng. Các kỹ thuật cách ly phụ thuộc vào kích thước - bao gồm lọc, vi lỏng, ly tâm và tập trung quán tính. Hình ảnh trực tiếp – phát hiện dựa trên hình ảnh sử dụng thẻ huỳnh quang cụ thể để xác định và đếm CTC trong máu. Mỗi công nghệ này đều có cách chuẩn bị mẫu, thuật toán phát hiện và chất phát huỳnh quang khác nhau. Điện di - dựa vào các hạt có độ phân cực khác nhau chuyển động khác nhau trong điện trường không đồng nhất.
  • 15.
    3.3. QUY TRÌNH CTC 2.Đếm Các phương pháp được sử dụng để đếm số lượng CTC được phát hiện trong một mẫu bao gồm trở kháng, hình ảnh thông lượng cao, phép đo tế bào dòng chảy và trí tuệ nhân tạo. 3. Đặc tính Các kỹ thuật được sử dụng để mô tả CTC bao gồm nhuộm miễn dịch, lai huỳnh quang tại chỗ (FISH), giải trình tự, phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược định lượng (qRT-PCR), phân tích biểu hiện và nuôi cấy tế bào.
  • 16.
    3.3. QUY TRÌNH cfDNA/ctDNA Mộtsố phương pháp đã được sử dụng để định lượng và phát hiện các đột biến khối u trong cfDNA/ctDNA – bao gồm: PCR kỹ thuật số giọt (droplet digital PCR), nhũ tương hạt, khuếch đại và từ tính (BEAMing), các phương pháp tiếp cận dựa trên trình tự thế hệ tiếp theo (trình tự toàn bộ exome hoặc toàn bộ bộ gen), lập hồ sơ cá nhân hóa bệnh ung thư bằng cách giải trình tự sâu (CAPP-seq) và giải trình tự sâu được gắn thẻ-khuếch đại (cancer personalized profiling by deep sequencing (TAm-Seq)). Việc lập hồ sơ các đặc điểm biểu sinh của ctDNA, chẳng hạn như dấu hiệu methyl hóa, có thể cung cấp thông tin về mô nguồn gốc.
  • 17.
    3.4. ƯU VÀNHƯỢC ĐIỂM Ưu điểm và nhược điểm của sinh thiết lỏng so với mô: Sinh thiết lỏng không xâm lấn, ít tốn kém hơn, có thể đánh giá nhiều vị trí khối u và có thể được thực hiện hàng loạt. Các vấn đề về khả năng tái tạo DNA, CHIP và khả năng tái tạo DNA khối u thấp có thể hạn chế việc sử dụng. Việc tách CTC cũng có thể là thách thức về mặt kỹ thuật. CHIP (clonal hematopoiesis of indeterminate potential): tạo máu vô tính có tiềm năng không xác định, CTC (circulating tumor cells): tế bào khối u tuần hoàn.
  • 18.
    3.5. ỨNG DỤNG Cóvô số ứng dụng lâm sàng cho ctDNA/cfDNA và CTC: phân biệt các kiểu phản ứng phong tỏa điểm kiểm tra miễn dịch duy nhất, dự đoán phản ứng phong tỏa điểm kiểm tra miễn dịch, đánh giá DNA bị bong ra từ nhiều vị trí di căn/sự không đồng nhất của khối u, đánh giá các thay đổi có thể hành động được, lấy mẫu hàng loạt để đáp ứng và phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc đối với mục tiêu trị liệu và hóa trị, sử dụng sinh thiết lỏng làm công cụ tiên lượng, đánh giá những bệnh nhân khó sinh thiết, phát hiện sớm ung thư và dự đoán phản ứng của tế bào CAR-T.
  • 19.
    3.5. ỨNG DỤNG Cácxét nghiệm được FDA phê chuẩn đã được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo chúng an toàn và chính xác. Một số xét nghiệm sinh thiết lỏng đang được phát triển và đang trong các giai đoạn nghiên cứu khác nhau. Bốn được FDA chấp thuận: - Xét nghiệm tế bào khối u tuần hoàn Cell Search® (CTC) phát hiện CTC. Nó được sử dụng để dự đoán kết quả có thể xảy ra đối với những người bị ung thư vú, tuyến tiền liệt hoặc ruột kết di căn. - Cobas® EGFR Mutation Test v2 phát hiện ctDNA. Nó phát hiện đột biến (lỗi) trên gen EGFR thường gặp ở bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). Giúp quyết định loại phương pháp điều trị nào sẽ hiệu quả nhất để nhắm mục tiêu vào lỗi tế bào. - Guardant360® CDx phát hiện ctDNA. Nó cũng được sử dụng để phát hiện các lỗi di truyền phổ biến. Giúp lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất. - FoundationOne® Liquid CDx phát hiện ctDNA. Nó phát hiện các đột biến ở nhiều loại ung thư khác nhau có thể giúp bác sĩ xác định phương pháp điều trị nào có thể hiệu quả nhất.
  • 20.
    4. KẾT LUẬN Ungthư là một căn bệnh phức tạp, không đồng nhất, liên quan đến nhiều tương tác giữa gen và môi trường và ảnh hưởng đến nhiều con đường sinh học. Sự phát triển của các nền tảng không xâm lấn mạnh mẽ và đáng tin cậy thể hiện một bước quan trọng hướng tới hứa hẹn về y học chính xác. Công nghệ sinh thiết lỏng tiếp tục cho thấy tiềm năng ứng dụng to lớn trong chẩn đoán và phân tầng bệnh nhân ung thư, đồng thời minh họa một phương pháp thay thế để theo dõi đáp ứng điều trị khi so sánh với phương pháp sinh thiết mô. Khi những tiến bộ công nghệ tiếp tục đổi mới hơn nữa trong phương pháp sinh thiết lỏng giúp việc quản lý bệnh nhân ung thư cũng sẽ được cải thiện trở thành một trong những thực tế lâm sàng.
  • 21.
    THANK YOU FORWATCHING