+ Đồng hồ đo Volt
+ Đồng hồ đo Ampe
+ Chuyển mạch Volt.
+ Chuyển mạch Ampe.
+ Biến dòng loại vuông.
+ Biến dòng loại tròn.
+ Biến dòng bảo vệ.
+ Đầu cos, máng nhựa.
BẢNG GIÁ
TAIWAN METERS
Ha Noi Office:
No. 95 - TT4, My Dinh Urban Area,
My Dinh, Nam Tu Liem, Hanoi.
Tel: (84 4) 3568 3740
Fax: (84 4) 3568 3741
Cambodia Office:
#140, Room 1-B, St430, Sangkat Toul
Tompuong II, Khan Chamkamon, PP.
Tel: 855 2322 3635
Fax: 855 2322 3645
Head Office:
No 88, Vinh Phu 40, Hoa Long,
Vinh Phu, Thuan An, Binh Duong.
Tel: (84 650) 37 37 619
Fax: (84 650) 37 37 620
1800 6547
THINK TOGETHER
Nhà phân phối thiết bị điện công nghiệp
hàng đầu Việt Nam
T
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT
www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters
2
MCCB - Molded Case Circuit Breakers
PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Đồng hồ đo Volt, Ampe, Hz - Made in Taiwan
BE 96x96 Đồng hồ Ampe 5/5A - 4000/5A AC 198,000
BE 96x96 Đồng hồ Ampe 5A - 30A AC 198,000
BE 96x96 Đồng hồ Volt 300V - 500V AC 204,000
BE 96x96 Đồng hồ đo Hz 45Hz - 65Hz 220V 642,000
BE 72x72 Đồng hồ Ampe 5/5A - 4000/5A AC 198,000
BE 72x72 Đồng hồ Ampe 5A - 30A AC 198,000
BE 72x72 Đồng hồ Volt 300V - 500V AC 204,000
BE 72x72 Đồng hồ đo Hz 45Hz - 65Hz 220V 642,000
BP-80 80x80 Đồng hồ Ampe 20/5A - 500/5A AC 152,000
BP-80 80x80 Đồng hồ Ampe 5A - 40A AC 152,000
BP-80 80x80 Đồng hồ Volt 500V AC 152,000
LS-110 Đồng hồ Ampe AC, class 1.5, 250 độ 1,050,000
LS-110 Đồng hồ Volt AC, class 1.5, 250 độ 1,050,000
Công tắc chuyển mạch Volt, Ampe
48x60 Chuyển mạch Ampe, 4 vị trí, 3P4W 243,000
48x60 Chuyển mạch Volt, 7 vị trí, 3P4W 243,000
64x79 Chuyển mạch Ampe, 4 vị trí, 3P4W 243,000
64x79 Chuyển mạch Volt, 7 vị trí, 3P4W 243,000
Tel: 0650 3737 619 Fax: 06503 737 620
HAO PHUONG CO., LTD
88 Vinh Phu 40, Hoa Long, Vinh Phu,Thuan An, Binh Duong, Vietnam.
BẢNG GIÁ THIẾT BỊ
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT
www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters
3
BIẾN DÒNG
LOẠI VUÔNG
MÃ HÀNG MÔ TẢ
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
Kích thước 30 x 10mm - Made in Taiwan
MFO-30 50/5A 2VA, Class 1 174,000
MFO-30 60/5A 2VA, Class 1 174,000
MFO-30 75/5A 2.5VA, Class 1 174,000
MFO-30 100/5A 2.5VA, Class 1 174,000
MFO-30 125/5A 2.5VA, Class 1 174,000
MFO-30 150/5A 3VA, Class 1 174,000
MFO-30 200/5A 5VA, Class 1 174,000
Kích thước 40 x 10mm - Made in Taiwan
MFO-40 250/5A 3VA, Class 1 174,000
MFO-40 300/5A 5VA, Class 1 177,000
MFO-40 400/5A 5VA, Class 1 189,000
MFO-40 500/5A 5VA, Class 1 214,000
MFO-40 600/5A 5VA, Class 1 244,000
Kích thước 60 x 20mm - Made in Taiwan
MFO-60 500/5A 7.5VA, Class 1 266,000
MFO-60 600/5A 7.5VA, Class 1 278,000
MFO-60 800/5A 7.5VA, Class 1 287,000
MFO-60 1000/5A 7.5VA, Class 1 312,000
MFO-60 1250/5A 10VA, Class 1 367,000
MFO-60 1500/5A 10VA, Class 1 416,000
Kích thước 100 x 10mm - Made in Taiwan
MFO-100 800/5A 10VA, Class 1 348,000
MFO-100 1000/5A 10VA, Class 1 428,000
MFO-100 1200/5A 10VA, Class 1 440,000
MFO-100 1250/5A 10VA, Class 1 449,000
MFO-100 1500/5A 10VA, Class 1 477,000
MFO-100 1600/5A 10VA, Class 1 492,000
MFO-100 2000/5A 10VA, Class 1 593,000
MFO-100 2500/5A 10VA, Class 1 636,000
MFO-100 3000/5A 10VA, Class 1 675,000
Kích thước 110 x 70mm - Made in Taiwan
MFO-130 3000/5A 15VA, Class 1 990,000
MFO-130 3500/5A 15VA, Class 1 1,051,000
MFO-130 4000/5A 15VA, Class 1 1,222,000
MFO-130 5000/5A 15VA, Class 1 1,344,000
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT
www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters
4
BIẾN DÒNG LOẠI TRÒN MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
RCT-15-1 - Made in Taiwan
RCT-15-1 50/5A 2.5VA, class 1, Φ 35 183,000
RCT-15-1 100/5A 2.5VA, class 1, Φ 35 183,000
RCT-15-1 150/5A 2.5VA, class 1, Φ 35 183,000
RCT-15-1 200/5A 5VA, class 1, Φ 35 183,000
RCT-15-1 250/5A 5VA, class 1, Φ 35 183,000
RCT-15-1 300/5A 5VA, class 1, Φ 35 183,000
RCT-15-2 - Made in Taiwan
RCT-15-2 400/5A 5VA, class 1, Φ 60 230,000
RCT-15-2 500/5A 5VA, class 1, Φ 60 244,000
RCT-15-2 600/5A 5VA, class 1, Φ 60 263,000
RCT-15-2 800/5A 10VA, class 1, Φ 60 281,000
RCT-15-2 1000/5A 10VA, class 1, Φ 60 306,000
RCT-15-3 - Made in Taiwan
RCT-15-3 800/5A 10VA, class 1, Φ 91 348,000
RCT-15-3 1000/5A 15VA, class 1, Φ 91 406,000
RCT-15-3 1200/5A 15VA, class 1, Φ 91 425,000
RCT-15-3 1500/5A 15VA, class 1, Φ 91 446,000
RCT-15-3 1600/5A 15VA, class 1, Φ 91 458,000
RCT-15-3 2000/5A 15VA, class 1, Φ 91 496,000
RCT-15-4 - Made in Taiwan
RCT-15-4 800/5A 15VA, class 1, Φ 110 404,000
RCT-15-4 1000/5A 15VA, class 1, Φ 110 423,000
RCT-15-4 1200/5A 15VA, class 1, Φ 110 444,000
RCT-15-4 1500/5A 15VA, class 1, Φ 110 469,000
RCT-15-4 1600/5A 15VA, class 1, Φ 110 484,000
RCT-15-4 2000/5A 15VA, class 1, Φ 110 513,000
RCT-15-4 2500/5A 15VA, class 1, Φ 110 562,000
RCT-15-4 3000/5A 15VA, class 1, Φ 110 604,000
RCT-15-4 3200/5A 15VA, class 1, Φ 110 623,000
RCT-15-4 4000/5A 15VA, class 1, Φ 110 679,000
Biến dòng loại có thể tháo rời - Made in Taiwan
TS-23 100/5A class 1 938,000
TS-23 150/5A class 1 943,000
TS-23 200/5A class 1 948,000
TS-58 250/5A class 1 1,121,000
TS-58 300/5A class 1 1,131,000
TS-58 400/5A class 1 1,142,000
TS-58 500/5A class 1 1,162,000
TS-88 600/5A class 1 1,315,000
TS-88 750/5A class 1 1,335,000
TS-88 800/5A class 1 1,365,000
TS-88 1000/5A class 1 1,396,000
TS-816 1500/5A class 1 3,256,000
TS-816 2000/5A class 1 3,302,000
TS-816 2500/5A class 1 3,403,000
TS-816 3000/5A class 1 3,526,000
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT
www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters
5
MCCB - Molded Case Circuit Breakers
BIẾN DÒNG MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Biến dòng bảo vệ - Made in Taiwan
PR1 100/5A Class 5 P10 1,137,000
PR1 150/5A Class 5 P10 978,000
PR1 200/5A Class 5 P10 825,000
PR1 250/5A Class 5 P10 856,000
PR2 300/5A Class 5 P10 794,000
PR3 400/5A Class 5 P10 917,000
PR4 500/5A Class 5 P10 794,000
PR5 600/5A Class 5 P10 794,000
PR5 800/5A Class 5 P10 794,000
PR6 1000/5A Class 5 P10 794,000
PR6 1200/5A Class 5 P10 794,000
PR7 1600/5A Class 5 P10 794,000
PR7 2000/5A Class 5 P10 856,000
PR8 2500/5A Class 5 P10 911,000
PR9 3000/5A Class 5 P10 1,030,000
PR10 4000/5A Class 5 P10 1,201,000
 Điện trở Shunts - Made in Taiwan
RS-10 25A ~ 50A/50mV 185,000
RS-10 100A/50mV 224,000
RS-10 150A/50mV 258,000
RS-20 200A/50mV 280,000
RS-30 300A/60mV 616,000
RS-30 400A/60mV 737,000
RS-30 600A/60mV 1,288,000
RS-10 800A/60mV 1,624,000
RS-10 1000A/50mV 2,352,000
RS-10 1500A/60mV 3,416,000
RS-50 2000A/60mV 7,840,000
RS-60 3000A/60mV 10,976,000
RS-60 4000A/60mV 14,818,000
RS-60 5000A/60mV 21,156,000
RS-60 6000A/60mV 24,889,000
Máng cáp nhựa - Made in Taiwan
33x33 mm cây 2 m 103,000
33x45 mm cây 2 m 115,000
45x45 mm cây 2 m 133,000
45x65 mm cây 2 m 167,000
60x80 mm cây 2 m 235,000
65x65 mm cây 2 m 210,000
80x80 mm cây 2 m 327,000
100x100 mm cây 2 m 553,000
150x100 mm cây 2 m 973,000
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT
www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters
6
Molded Case Circuit Breakers
ĐẦU COS MÃ HÀNG MÔ TẢ
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
Cos bít - Made in Taiwan
SC1.5-4
100 cái/ bịch
75,000
SC1.5-5 71,000
SC2.5-3 94,000
SC2.5-4 87,000
SC2.5-5 90,000
SC2.5-6 77,000
SC4-4 133,000
SC4-5 125,000
SC4-6 110,000
SC6-5 187,000
SC6-6 172,000
SC6-8 163,000
SC10-6 213,000
SC10-8 213,000
SC16-6 315,000
SC16-8 315,000
SC25-6 519,000
SC25-8 519,000
SC35-6 838,000
SC35-8 838,000
SC50-8 1,455,000
SC50-10 1,455,000
SC70-8 2,413,000
SC70-10 2,413,000
SC95-10 3,501,000
SC95-12 3,379,000
SC120-10 4,755,000
SC120-12 4,619,000
SC150-12 6,099,000
SC150-14 5,961,000
SC185-12 7,830,000
SC185-14 7,683,000
SC240-14 11,516,000
SC240-16 11,335,000
SC300-14 16,863,000
SC300-16 16,648,000
SC400-14 28,640,000
SC400-16 28,376,000
SC500-14 37,477,000
SC500-16 37,181,000
SC630-14 56,736,000
SC630-16 56,406,000
Cos chỉa có bọc nhựa - Made in Taiwan
VF1.25-3YS
100 cái/
bịch
49,000
VF1.25-4YS 49,000
VF1.25-5Y 51,000
VF2-3YS 54,000
VF2-4YS 55,000
VF2-5Y 57,000
VF2-6Y 80,000
VF3.5-4Y 91,000
VF3.5-5Y 89,000
VF5.5-3Y 135,000
VF5.5-4Y 131,000
VF5.5-5Y 131,000
VF5.5-6Y 175,000
VF5.5-8Y 226,000
VF8-5Y 231,000
VF8-6Y 241,000
VF14-5Y 376,000
VF14-6Y 361,000
ĐẦU COS MÃ HÀNG MÔ TẢ
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
Cos trần loại tròn - Made in Taiwan
1.25-3
100 cái/
bịch
37,000
1.25-4M 46,000
1.25-5 51,000
2-3 73,000
2-4 71,000
2-3M 57,000
2-4M 54,000
2-5 71,000
3.5-4 112,000
3.5-5 107,000
3.5-6 123,000
5.5-4 146,000
5.5-5 139,000
5.5-6 183,000
5.5-8 216,000
8-5 219,000
8-6 227,000
8-8 280,000
8-10 337,000
14-6 348,000
14-8 411,000
14-10 461,000
22-6 625,000
22-8 721,000
22-10 721,000
38-6 1,029,000
38-8 999,000
38-10 957,000
60-8 1,636,000
60-10 1,592,000
60-12 1,527,000
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT
www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters
7
HÌNH SẢN PHẨM MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
Buzzer
BF-30 220V AC 131,000
BF-30 24V DC 143,000
BF-30 12V DC 143,000
ABF-75 220V AC 114,000
ABF-75 24V DC 149,000
ABF-75 12V DC 149,000
ABS-80 220V AC 142,000
ABS-80 24V DC 176,000
ABS-80 12V DC 176,000
Chuông Báo
4'' 220V AC 308,000
6'' 220V AC 684,000
8'' 220V AC 775,000
10'' 220V AC 890,000
Còi Báo
TSC-220 220V AC 502,000
TSD-220 220V AC 628,000
Molded Case Circuit Breakers
ĐẦU COS BỌC NHỰA MÃ HÀNG MÔ TẢ
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
Cos PIN có bọc nhựa - Made in Taiwan
PIN1.25
100 cái/
bịch
65,000
PIN2 81,000
PIN5.5 189,000
Cos PIN có bọc nhựa loại dẹp - Made in Taiwan
PIN1.25F 63,000
PIN2F
100 cái/
bịch
72,000
PIN5.5F 145,000
Cos nối có bọc nhựa - Made in Taiwan
BF1.25 69,000
BF2
100 cái/
bịch
79,000
BF5.5 131,000
ĐẦU COS MÃ HÀNG MÔ TẢ
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
Cos tròn có bọc nhựa - Made in Taiwan
VF1.25-3
100 cái/
bịch
37,000
VF1.25-4M 45,000
VF1.25-4 57,000
VF1.25-5 51,000
VF1.25-6 89,000
VF2-3 73,000
VF2-4 71,000
VF2-3M 57,000
VF2-4M 54,000
VF2-5 71,000
VF2-6 101,000
VF3.5-4 111,000
VF3.5-5 107,000
VF3.5-6 123,000
VF3.5-8 107,000
VF5.5-4 146,000
VF5.5-5 139,000
VF5.5-6 182,000
VF5.5-8 215,000
VF8-4 226,000
VF8-5 219,000
VF8-6 227,000
VF8-8 279,000
VF8-10 336,000
VF8-12 291,000
Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT
www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters
8
PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN MÃ HÀNG
ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
Gối đỡ tủ điện - Made in Taiwan
RM-25S 12,000
RM-25 M6 12,000
RM-35 M6 16,000
RM-40 M6 24,000
RM-51 M8 31,000
RM-51 M10 40,000
RM-76 M10 53,000
Busbar Support (Thanh sứ đỡ thanh cái) - Made in Taiwan
BS-170 60,000
BS-180 60,000
BS-130 91,000
BS-105 200,000
BS-155 269,000
BS-210 116,000
BS-270 153,000
BS-295 174,000
BS-409 292,000
Cable Gland - Made in Taiwan
PG-7 7,000
PG-9 9,000
PG-11 9,000
PG-13.5 10,000
PG-16 10,000
PG-21 16,000
PG-29 27,000
PG-36 40,000
PG-42 51,000
PG-48 56,000

Bảng giá thiết bị Taiwan Meter

  • 1.
    + Đồng hồđo Volt + Đồng hồ đo Ampe + Chuyển mạch Volt. + Chuyển mạch Ampe. + Biến dòng loại vuông. + Biến dòng loại tròn. + Biến dòng bảo vệ. + Đầu cos, máng nhựa. BẢNG GIÁ TAIWAN METERS
  • 2.
    Ha Noi Office: No.95 - TT4, My Dinh Urban Area, My Dinh, Nam Tu Liem, Hanoi. Tel: (84 4) 3568 3740 Fax: (84 4) 3568 3741 Cambodia Office: #140, Room 1-B, St430, Sangkat Toul Tompuong II, Khan Chamkamon, PP. Tel: 855 2322 3635 Fax: 855 2322 3645 Head Office: No 88, Vinh Phu 40, Hoa Long, Vinh Phu, Thuan An, Binh Duong. Tel: (84 650) 37 37 619 Fax: (84 650) 37 37 620 1800 6547 THINK TOGETHER Nhà phân phối thiết bị điện công nghiệp hàng đầu Việt Nam T
  • 3.
    Bảng giá trênchưa bao gồm thuế VAT www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters 2 MCCB - Molded Case Circuit Breakers PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Đồng hồ đo Volt, Ampe, Hz - Made in Taiwan BE 96x96 Đồng hồ Ampe 5/5A - 4000/5A AC 198,000 BE 96x96 Đồng hồ Ampe 5A - 30A AC 198,000 BE 96x96 Đồng hồ Volt 300V - 500V AC 204,000 BE 96x96 Đồng hồ đo Hz 45Hz - 65Hz 220V 642,000 BE 72x72 Đồng hồ Ampe 5/5A - 4000/5A AC 198,000 BE 72x72 Đồng hồ Ampe 5A - 30A AC 198,000 BE 72x72 Đồng hồ Volt 300V - 500V AC 204,000 BE 72x72 Đồng hồ đo Hz 45Hz - 65Hz 220V 642,000 BP-80 80x80 Đồng hồ Ampe 20/5A - 500/5A AC 152,000 BP-80 80x80 Đồng hồ Ampe 5A - 40A AC 152,000 BP-80 80x80 Đồng hồ Volt 500V AC 152,000 LS-110 Đồng hồ Ampe AC, class 1.5, 250 độ 1,050,000 LS-110 Đồng hồ Volt AC, class 1.5, 250 độ 1,050,000 Công tắc chuyển mạch Volt, Ampe 48x60 Chuyển mạch Ampe, 4 vị trí, 3P4W 243,000 48x60 Chuyển mạch Volt, 7 vị trí, 3P4W 243,000 64x79 Chuyển mạch Ampe, 4 vị trí, 3P4W 243,000 64x79 Chuyển mạch Volt, 7 vị trí, 3P4W 243,000 Tel: 0650 3737 619 Fax: 06503 737 620 HAO PHUONG CO., LTD 88 Vinh Phu 40, Hoa Long, Vinh Phu,Thuan An, Binh Duong, Vietnam. BẢNG GIÁ THIẾT BỊ
  • 4.
    Bảng giá trênchưa bao gồm thuế VAT www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters 3 BIẾN DÒNG LOẠI VUÔNG MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Kích thước 30 x 10mm - Made in Taiwan MFO-30 50/5A 2VA, Class 1 174,000 MFO-30 60/5A 2VA, Class 1 174,000 MFO-30 75/5A 2.5VA, Class 1 174,000 MFO-30 100/5A 2.5VA, Class 1 174,000 MFO-30 125/5A 2.5VA, Class 1 174,000 MFO-30 150/5A 3VA, Class 1 174,000 MFO-30 200/5A 5VA, Class 1 174,000 Kích thước 40 x 10mm - Made in Taiwan MFO-40 250/5A 3VA, Class 1 174,000 MFO-40 300/5A 5VA, Class 1 177,000 MFO-40 400/5A 5VA, Class 1 189,000 MFO-40 500/5A 5VA, Class 1 214,000 MFO-40 600/5A 5VA, Class 1 244,000 Kích thước 60 x 20mm - Made in Taiwan MFO-60 500/5A 7.5VA, Class 1 266,000 MFO-60 600/5A 7.5VA, Class 1 278,000 MFO-60 800/5A 7.5VA, Class 1 287,000 MFO-60 1000/5A 7.5VA, Class 1 312,000 MFO-60 1250/5A 10VA, Class 1 367,000 MFO-60 1500/5A 10VA, Class 1 416,000 Kích thước 100 x 10mm - Made in Taiwan MFO-100 800/5A 10VA, Class 1 348,000 MFO-100 1000/5A 10VA, Class 1 428,000 MFO-100 1200/5A 10VA, Class 1 440,000 MFO-100 1250/5A 10VA, Class 1 449,000 MFO-100 1500/5A 10VA, Class 1 477,000 MFO-100 1600/5A 10VA, Class 1 492,000 MFO-100 2000/5A 10VA, Class 1 593,000 MFO-100 2500/5A 10VA, Class 1 636,000 MFO-100 3000/5A 10VA, Class 1 675,000 Kích thước 110 x 70mm - Made in Taiwan MFO-130 3000/5A 15VA, Class 1 990,000 MFO-130 3500/5A 15VA, Class 1 1,051,000 MFO-130 4000/5A 15VA, Class 1 1,222,000 MFO-130 5000/5A 15VA, Class 1 1,344,000
  • 5.
    Bảng giá trênchưa bao gồm thuế VAT www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters 4 BIẾN DÒNG LOẠI TRÒN MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) RCT-15-1 - Made in Taiwan RCT-15-1 50/5A 2.5VA, class 1, Φ 35 183,000 RCT-15-1 100/5A 2.5VA, class 1, Φ 35 183,000 RCT-15-1 150/5A 2.5VA, class 1, Φ 35 183,000 RCT-15-1 200/5A 5VA, class 1, Φ 35 183,000 RCT-15-1 250/5A 5VA, class 1, Φ 35 183,000 RCT-15-1 300/5A 5VA, class 1, Φ 35 183,000 RCT-15-2 - Made in Taiwan RCT-15-2 400/5A 5VA, class 1, Φ 60 230,000 RCT-15-2 500/5A 5VA, class 1, Φ 60 244,000 RCT-15-2 600/5A 5VA, class 1, Φ 60 263,000 RCT-15-2 800/5A 10VA, class 1, Φ 60 281,000 RCT-15-2 1000/5A 10VA, class 1, Φ 60 306,000 RCT-15-3 - Made in Taiwan RCT-15-3 800/5A 10VA, class 1, Φ 91 348,000 RCT-15-3 1000/5A 15VA, class 1, Φ 91 406,000 RCT-15-3 1200/5A 15VA, class 1, Φ 91 425,000 RCT-15-3 1500/5A 15VA, class 1, Φ 91 446,000 RCT-15-3 1600/5A 15VA, class 1, Φ 91 458,000 RCT-15-3 2000/5A 15VA, class 1, Φ 91 496,000 RCT-15-4 - Made in Taiwan RCT-15-4 800/5A 15VA, class 1, Φ 110 404,000 RCT-15-4 1000/5A 15VA, class 1, Φ 110 423,000 RCT-15-4 1200/5A 15VA, class 1, Φ 110 444,000 RCT-15-4 1500/5A 15VA, class 1, Φ 110 469,000 RCT-15-4 1600/5A 15VA, class 1, Φ 110 484,000 RCT-15-4 2000/5A 15VA, class 1, Φ 110 513,000 RCT-15-4 2500/5A 15VA, class 1, Φ 110 562,000 RCT-15-4 3000/5A 15VA, class 1, Φ 110 604,000 RCT-15-4 3200/5A 15VA, class 1, Φ 110 623,000 RCT-15-4 4000/5A 15VA, class 1, Φ 110 679,000 Biến dòng loại có thể tháo rời - Made in Taiwan TS-23 100/5A class 1 938,000 TS-23 150/5A class 1 943,000 TS-23 200/5A class 1 948,000 TS-58 250/5A class 1 1,121,000 TS-58 300/5A class 1 1,131,000 TS-58 400/5A class 1 1,142,000 TS-58 500/5A class 1 1,162,000 TS-88 600/5A class 1 1,315,000 TS-88 750/5A class 1 1,335,000 TS-88 800/5A class 1 1,365,000 TS-88 1000/5A class 1 1,396,000 TS-816 1500/5A class 1 3,256,000 TS-816 2000/5A class 1 3,302,000 TS-816 2500/5A class 1 3,403,000 TS-816 3000/5A class 1 3,526,000
  • 6.
    Bảng giá trênchưa bao gồm thuế VAT www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters 5 MCCB - Molded Case Circuit Breakers BIẾN DÒNG MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Biến dòng bảo vệ - Made in Taiwan PR1 100/5A Class 5 P10 1,137,000 PR1 150/5A Class 5 P10 978,000 PR1 200/5A Class 5 P10 825,000 PR1 250/5A Class 5 P10 856,000 PR2 300/5A Class 5 P10 794,000 PR3 400/5A Class 5 P10 917,000 PR4 500/5A Class 5 P10 794,000 PR5 600/5A Class 5 P10 794,000 PR5 800/5A Class 5 P10 794,000 PR6 1000/5A Class 5 P10 794,000 PR6 1200/5A Class 5 P10 794,000 PR7 1600/5A Class 5 P10 794,000 PR7 2000/5A Class 5 P10 856,000 PR8 2500/5A Class 5 P10 911,000 PR9 3000/5A Class 5 P10 1,030,000 PR10 4000/5A Class 5 P10 1,201,000  Điện trở Shunts - Made in Taiwan RS-10 25A ~ 50A/50mV 185,000 RS-10 100A/50mV 224,000 RS-10 150A/50mV 258,000 RS-20 200A/50mV 280,000 RS-30 300A/60mV 616,000 RS-30 400A/60mV 737,000 RS-30 600A/60mV 1,288,000 RS-10 800A/60mV 1,624,000 RS-10 1000A/50mV 2,352,000 RS-10 1500A/60mV 3,416,000 RS-50 2000A/60mV 7,840,000 RS-60 3000A/60mV 10,976,000 RS-60 4000A/60mV 14,818,000 RS-60 5000A/60mV 21,156,000 RS-60 6000A/60mV 24,889,000 Máng cáp nhựa - Made in Taiwan 33x33 mm cây 2 m 103,000 33x45 mm cây 2 m 115,000 45x45 mm cây 2 m 133,000 45x65 mm cây 2 m 167,000 60x80 mm cây 2 m 235,000 65x65 mm cây 2 m 210,000 80x80 mm cây 2 m 327,000 100x100 mm cây 2 m 553,000 150x100 mm cây 2 m 973,000
  • 7.
    Bảng giá trênchưa bao gồm thuế VAT www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters 6 Molded Case Circuit Breakers ĐẦU COS MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Cos bít - Made in Taiwan SC1.5-4 100 cái/ bịch 75,000 SC1.5-5 71,000 SC2.5-3 94,000 SC2.5-4 87,000 SC2.5-5 90,000 SC2.5-6 77,000 SC4-4 133,000 SC4-5 125,000 SC4-6 110,000 SC6-5 187,000 SC6-6 172,000 SC6-8 163,000 SC10-6 213,000 SC10-8 213,000 SC16-6 315,000 SC16-8 315,000 SC25-6 519,000 SC25-8 519,000 SC35-6 838,000 SC35-8 838,000 SC50-8 1,455,000 SC50-10 1,455,000 SC70-8 2,413,000 SC70-10 2,413,000 SC95-10 3,501,000 SC95-12 3,379,000 SC120-10 4,755,000 SC120-12 4,619,000 SC150-12 6,099,000 SC150-14 5,961,000 SC185-12 7,830,000 SC185-14 7,683,000 SC240-14 11,516,000 SC240-16 11,335,000 SC300-14 16,863,000 SC300-16 16,648,000 SC400-14 28,640,000 SC400-16 28,376,000 SC500-14 37,477,000 SC500-16 37,181,000 SC630-14 56,736,000 SC630-16 56,406,000 Cos chỉa có bọc nhựa - Made in Taiwan VF1.25-3YS 100 cái/ bịch 49,000 VF1.25-4YS 49,000 VF1.25-5Y 51,000 VF2-3YS 54,000 VF2-4YS 55,000 VF2-5Y 57,000 VF2-6Y 80,000 VF3.5-4Y 91,000 VF3.5-5Y 89,000 VF5.5-3Y 135,000 VF5.5-4Y 131,000 VF5.5-5Y 131,000 VF5.5-6Y 175,000 VF5.5-8Y 226,000 VF8-5Y 231,000 VF8-6Y 241,000 VF14-5Y 376,000 VF14-6Y 361,000 ĐẦU COS MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Cos trần loại tròn - Made in Taiwan 1.25-3 100 cái/ bịch 37,000 1.25-4M 46,000 1.25-5 51,000 2-3 73,000 2-4 71,000 2-3M 57,000 2-4M 54,000 2-5 71,000 3.5-4 112,000 3.5-5 107,000 3.5-6 123,000 5.5-4 146,000 5.5-5 139,000 5.5-6 183,000 5.5-8 216,000 8-5 219,000 8-6 227,000 8-8 280,000 8-10 337,000 14-6 348,000 14-8 411,000 14-10 461,000 22-6 625,000 22-8 721,000 22-10 721,000 38-6 1,029,000 38-8 999,000 38-10 957,000 60-8 1,636,000 60-10 1,592,000 60-12 1,527,000
  • 8.
    Bảng giá trênchưa bao gồm thuế VAT www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters 7 HÌNH SẢN PHẨM MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Buzzer BF-30 220V AC 131,000 BF-30 24V DC 143,000 BF-30 12V DC 143,000 ABF-75 220V AC 114,000 ABF-75 24V DC 149,000 ABF-75 12V DC 149,000 ABS-80 220V AC 142,000 ABS-80 24V DC 176,000 ABS-80 12V DC 176,000 Chuông Báo 4'' 220V AC 308,000 6'' 220V AC 684,000 8'' 220V AC 775,000 10'' 220V AC 890,000 Còi Báo TSC-220 220V AC 502,000 TSD-220 220V AC 628,000 Molded Case Circuit Breakers ĐẦU COS BỌC NHỰA MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Cos PIN có bọc nhựa - Made in Taiwan PIN1.25 100 cái/ bịch 65,000 PIN2 81,000 PIN5.5 189,000 Cos PIN có bọc nhựa loại dẹp - Made in Taiwan PIN1.25F 63,000 PIN2F 100 cái/ bịch 72,000 PIN5.5F 145,000 Cos nối có bọc nhựa - Made in Taiwan BF1.25 69,000 BF2 100 cái/ bịch 79,000 BF5.5 131,000 ĐẦU COS MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐƠN GIÁ (VNĐ) Cos tròn có bọc nhựa - Made in Taiwan VF1.25-3 100 cái/ bịch 37,000 VF1.25-4M 45,000 VF1.25-4 57,000 VF1.25-5 51,000 VF1.25-6 89,000 VF2-3 73,000 VF2-4 71,000 VF2-3M 57,000 VF2-4M 54,000 VF2-5 71,000 VF2-6 101,000 VF3.5-4 111,000 VF3.5-5 107,000 VF3.5-6 123,000 VF3.5-8 107,000 VF5.5-4 146,000 VF5.5-5 139,000 VF5.5-6 182,000 VF5.5-8 215,000 VF8-4 226,000 VF8-5 219,000 VF8-6 227,000 VF8-8 279,000 VF8-10 336,000 VF8-12 291,000
  • 9.
    Bảng giá trênchưa bao gồm thuế VAT www.haophuong.com - Bảng giá Taiwan Meters 8 PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN MÃ HÀNG ĐƠN GIÁ (VNĐ) Gối đỡ tủ điện - Made in Taiwan RM-25S 12,000 RM-25 M6 12,000 RM-35 M6 16,000 RM-40 M6 24,000 RM-51 M8 31,000 RM-51 M10 40,000 RM-76 M10 53,000 Busbar Support (Thanh sứ đỡ thanh cái) - Made in Taiwan BS-170 60,000 BS-180 60,000 BS-130 91,000 BS-105 200,000 BS-155 269,000 BS-210 116,000 BS-270 153,000 BS-295 174,000 BS-409 292,000 Cable Gland - Made in Taiwan PG-7 7,000 PG-9 9,000 PG-11 9,000 PG-13.5 10,000 PG-16 10,000 PG-21 16,000 PG-29 27,000 PG-36 40,000 PG-42 51,000 PG-48 56,000