400 CỤM TỪ HAY XUẤT HIỆN TRONG
KÌ THI TOEIC DẠNG MỚI
(NEW FORMAT TOEIC TEST)
1, Budget cuts: sự cắt giảm ngân sách.
2, Budget constraints: sự ràng buộc về ngân sách.
3, Shoestring budget: ngân sách eo hẹp.
4, Draw/ reach/ jump to a conclusion: đi đến kết luận
5. Escalating costs: những chi phí leo thang/ tăng chóng mặt.
6, Cut costs: cắt giảm chi phí
7, Lower costs: giảm chi phí
8, Deal with a customer: giao dịch/ làm việc với khách hàng.
9, Assist a customer: hỗ trợ khách hàng.
10, A customer base: nguồn khách hàng.
11, A tough decision: quyết định khó khăn.
12, A hasty decision: quyết định hấp tấp, vội vã.
13, A unanimous decision: một quyết định được đồng tình bởi nhiều người.
14, Make a decision: đưa ra quyết định
15, Rough estimate: ước tính sơ bộ
16, Preliminary estimate: ước tính ban đầu
17, Comprehensive experience: kinh nghiệm toàn diện.
18, A lack of experience: thiếu kinh nghiệm
19, A wealth of experience: rất nhiều kinh nghiệm
20, Hands-on experience: kinh nghiệm thực tiễn.
21, Gain experience: đạt được kinh nghiệm
22, Acquire knowledge: tiếp nhận/ tiếp thu kiến thức.
23, Broaden knowledge: mở rộng kiến thức.
24, Exorbitant price: giá cả cắt cổ (quá cao)
25, Go into partnership: trở thành đối tác
26, The policy will take effect on: chính sách sẽ có hiệu lực vào ngày…
27, Take employees’s suggestions into account: xem xét/ cân nhắc những đề nghị của nhân
viên.
28, Operate a machine: hoạt động máy móc.
29, A fledgling company: một công ty còn non trẻ (mới +chưa nhiều kinh nghiệm)
30, A highly competitive market: một thị trường cạnh tranh khắc nghiệt.
31, Improve productivity: tăng hiểu quả/ năng suất (công việc)
32, Comply with new regulations: Tuân thủ những quy định mới.
33, A question about/ concerning/regarding: Một câu hỏi liên quan/ về vấn đề nào đó
34, Deliver a presentation: thuyết trình
35, Conduct a survey: tiến hành một cuộc khảo sát.
36, Display a parking permit: trình thẻ đậu xe.
37, Prospective employees: những nhân viên tiềm năng/ triển vọng.
38, Address concerns: giải quyết mối bận tậm
39, Hold a seminar: tổ chức hội thảo
40, Reject a proposal: bãi bỏ một đề nghị/ kiến nghị
41, Violate health regulations: vi phạm những quy định về sức khoẻ
42, Relocate a manufacturer: chuyển vị trí một nhà máy sản xuất
43, Delegate responsibilities: giao phó trách nhiệm
44, Implement long-term measures: thực hiện những biện pháp dài hạn.
45, Patronize a restaurant: trở thành khách hàng thường xuyên của một nhà hàng
46, Alleviate traffic congestion: giảm tình trạng kẹt xe.
47, Utilize a new method: sử dụng một phương pháp mới.
48, Allocate funds for improvements: phân bổ vốn cho những cải tiến
49, Oversee operations: giám sát những hoạt động.
50, YOU ARE THE BEST!!!!! ;) hahahahaha
51, Forfeit one’s driver license: tịch thu bằng lái xe /ˈfɔː.fɪt/
52, Face a shortage of something: đối diện với tình trạng thiếu hụt cài gì đó (nhân viên)
53, A delegation of officials: một đoàn quan chức.
54, Generate profits: tạo ra lợi nhuận.
55, Receive reimbursement: nhận tiền hoàn lại
56, Be under warranty: còn thời gian bảo hành
57, An exceptional service: một dịch vụ tốt nhất/ xuất sắc.
58, State-of-the-art facilities: những trang thiết bị hiện đại
59, Confidential documents: tài liệu bảo mật.
60, Incidental expenses: những chi phí phát sinh (chi phí phụ)
61, A tentative schedule: lịch trình dự kiến.
62, Defective merchandise: hàng hoá bị lỗi
63, Illegal writing: chữ viết không đọc được.
64, Unwavering commitment: cam kết kiên định
65, An unbiased opinion: một ý kiến không thiên vị.
66, A comprehensive physical examination: khám sức khỏe toàn diện
67, Incompetent employees: những nhân viên không có năng lực.
68, Feel apprehensive during the interview: cám thấy lo lắng/ e ngại suốt buổi phỏng vấn.
69, Periodically check transaction history: kiểm tra định kì lịch sử giao dịch.
70, Increase dramatically/ considerably/ significantly/drastically: tăng chóng mặt, đáng kể.
71, Concentrate exclusively on something: tập trung hoàn toàn vào một cái gì đó.
72, Record expenses accurately: Ghi lại chi phí chính xác
73, Work cooperatively: làm việc một cách hợp tác
74, Be temporarily out of stock: tạm thời hết hàng
75, Subscribe to a journal: Đăng ký một tạp chí
76, Condense a presentation into 30 minutes: cô đọng một bài thuyết trình thành 30 phút.
77, Foster exports: thúc đẩy lượng xuất khẩu.
78, An invalidated contract: Hợp đồng vô hiệu
79, Terms of an agreement: các điều khoản của một thỏa thuận/ hợp đồng.
80, Pass the safety inspection: vượt qua kiểm tra an toàn
81, Environmentally-friendly business practices: Những hoạt động doanh nghiệp thân thiện
với môi trường.
82, A travel itinerary: một lịch trình du lịch.
83, Sophisticated detection equipment: thiết bị phát hiện tinh vi.
84, Extend my gratitude for: thể hiện lòng biết ơn của tôi về
85, Garner a great deal of publicity: thu hút nhiều sự chú ý từ công chúng.
86, Draw up a blueprint: vẽ/ thảo một bản thiết kế.
87, An office’s expenditure: chi tiêu của một văn phòng.
88, The renovation of a building: đổi mới/ cách tân tòa nhà.
89, Be understaffed: thiếu nhân viên.
90, Contemporary artwork displays: sự trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đương đại.
91, Bring one’s vast expertise to somewhere: đóng góp kiến thức chuyên môn sâu rộng của ai
đến một nơi nào đó.
92, Complimentary physical checkup: việc kiểm tra sức khỏe miễn phí
93, A two-year apprenticeship: thời gian học việc hai năm
94, An award-winning restaurant: một nhà hàng từng đoạt giải thưởng.
95, Take pride in providing something: tự hào về việc cung cấp một cái gì đó.
96, Customer satisfaction survey: khảo sát sự hài lòng của khách hàng.
97, Available upon request: có sẵn theo yêu cầu.
98, Chemical-free detergent: chất tẩy rửa không hóa chất.
99, Low turn-out # high turn-out: số người có mặt ít # số người có mặt nhiều.
100, Inclement weather: thời tiết khắc nghiệt.
101, Discontinue a product: ngưng một sản phẩm nào đó.
102, age discrimination in the workplace: phân biệt tuổi tác ở công sở.
103, Annual turnover: Doanh thu hằng năm.
104, Break off negotiations: ngưng đàm phán.
105, Cease trading: ngưng giao dịch/ buôn bán.
106, Launch a new product: Ra mắt sản phẩm mới.
107, Lay off staff: Sa thải nhân viên.
108, branch out on one’s own (= started one’s own business): bắt đầu tự kinh doanh riêng.
109, Drive a hard bargain = negotiate effectively: thương lượng hiệu quả.
110, unavoidable calamities: những tai họa khó tránh khỏi.
111, refrain from speaking loudly: đừng nói lớn tiếng/ hạn chế nói tiếng lớn.
112, reduce overhead costs: giảm chi phí chung.
113, a temporary plant shutdown: việc ngừng hoạt động tạm thời của một nhà máy.
114, a lackluster performance: một màn trình diễn mờ nhạt/ không ấn tượng.
115, object to a plan: phản đối một kế hoạch.
116, Respond to a question: trả lời một câu hỏi.
117, go into liquidation: thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh; vỡ nợ, phá sản (công ty) ...
118, The contract stipulates that…: Hợp đồng quy định rằng…
119, end-of-season clearance sale: bán giải phóng mặt bằng cuối mùa.
120, reduce tension between A and B: giảm căng thẳng giữa A và B.
121, contribute innovative ideas: đóng góp ý tưởng sáng tạo.
122, performance appraisal: đánh giá hiệu suất làm việc.
123, safety precautions: các biện pháp phòng ngừa an toàn.
124, stand in for somebody (take somebody’s job temporarily): tạm thời nhận việc của ai đó.
125, Turn in requests: nộp những yêu cầu.
126, look into errors: xem xét/ nghiên cứu lỗi.
127, Come to an abrupt end: kết thúc đột ngột.
128, ongoing national economic slump: sự suy thoái kinh tế đang diễn ra của một quốc gia.
129, curb one’s spending: hạn chế chi tiêu của một người.
130, high-end goods and services: hàng hóa và dịch vụ cao cấp.
131, be committed to developing an excellent customer service: cam kết phát triển một dịch
vụ khách hàng xuất sắc (CHÚ Ý, sau be committed to + V-ing)
132, be dedicated to providing a consistent, timely, and quality service: tận tâm cung cấp
dịch vụ nhất quán, kịp thời và chất lượng (CHÚ Ý, sau be dedicated to +V-ing)
133, be cognizant of new regulations (= be aware of): nhận thức rõ các quy định mới.
134, be exempt from turning in receipts: được miễn nộp biên lai.
135, be superior to competitors: vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.
136, be contigent on the Board of Directions’ decisions: phụ thuộc vào các quyết định của Ban
Chỉ đạo.
137, in excess of 10 million dollars: vượt quá 10 triệu đô la.
138, adopt maintenance procedures: thông qua/ thực hiện các thủ tục bảo trì.
139, run at optimum efficiency: vận hành với hiệu quả tối ưu.
140, until further notice: cho đến khi có thông báo mới.
141, at one’s earliest convenience: khi nào tiện nhất cho bạn (trả lời email,…)
142, put an embargo on imports of clothing: cấm vận nhập khẩu quần áo.
143, an increase in postage rates: tăng giá cước bưu phí.
144, Budget allotment: việc phân bổ ngân sách.
145, a period of economic stagnation: thời kỳ kinh tế đình trệ.
146, curtail training programs: Căt giảm chương trình đào tạo.
147, one’s impending retirement: việc sắp nghỉ hưu của ai đó.
148, a consignment of medicines: việc gởi hàng lô thuốc.
149, a brief synopsis of something: một bản tóm tắt ngắn gọn về một cái gì đó.
150, a breakdown of projected expenses: sự phân tích/ định gía từng món của chi phí dự kiến.
151, Apparel outlet: Cửa hàng quần áo.
152, as per your request: theo yêu cầu của bạn.
153, solve any problem that may arise: giải quyết mọi vấn đề có thể phát sinh.
154, be more health-conscious: có ý thức về sức khỏe hơn.
155, build a beneficial partnership: xây dựng quan hệ đối tác có lợi.
156, enthusiastic candidates: ứng viên nhiệt tình/ năng động.
157, a bilingual language ability: khả năng song ngữ
158, resign from the position: từ chức từ vị trí nào đó.
159, fulfill one’s potential: phát huy hết tiềm năng của ai đó.
160, a family-owned and run business: một doanh nghiệp do gia đình sở hữu và điều hành.
161, cutting-edge social media marketing tactics: các chiến thuật tiếp thị truyền thông xã hội
tiên tiến/ hiện đại.
162, be improperly stored: được lưu trữ không đúng cách.
163, changes in laws pertaining to health insurance: những thay đổi trong luật liên quan đến
bảo hiểm y tế.
164, a business is flourishing: một doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ.
165, exceeding expectations: vượt xa mong đợi.
166, mandatory safety standards: tiêu chuẩn an toàn bắt buộc.
167, Conflicting schedules: Lịch trình bị cấn, chồng lịch.
168, offer a variety of / a wide range of something: cung cấp nhiều loại / một loạt các thứ gì
đó.
169, In accordance with rules and regulations: Phù hợp/ theo các quy tắc và quy định.
170, Give priority to proposals: Ưu tiên cho các đề xuất
171, communications infrastructure: cơ sở hạ tầng truyền thông.
172, accumulate frequent shopper points: tích lũy điểm mua sắm thường xuyên.
173, have openings for several positions: cần tuyển công việc cho một số vị trí.
174, Keep out of the reach of children: để xa tầm tay trẻ em.
175, refurbish dining rooms: tân trang phòng ăn.
176, work around the clock: làm việc suốt ngày đêm.
177, cast one’s vote for something: bỏ phiếu của một người cho điều gì đó.
178, a list of local sponsors: danh sách các nhà tài trợ địa phương.
179, offer spectacular views of something: cung cấp cảnh tuyệt đẹp về thứ gì đó.
180, a reputable and trustworthy brand: một thương hiệu uy tín và đáng tin cậy.
181, receive adequate training: được đào tạo đầy đủ.
182, located in the outskirts: nằm ở ngoại ô.
183, keep track of one’s belongings: theo dõi/ chú ý đồ đạc của một người
184, be auctioned off at a public event: được bán đấu giá tại một sự kiện công cộng
185, Monumental success: thành công tuyệt vời/ đáng nhớ.
186, be charged an overdraft fee: bị tính phí do rút quá số tiền.
187, consider unfortunate circumstances: xem xét các trường hợp không may.
188, expand the size of a store: mở rộng quy mô cửa hàng.
189, Provide government subsidies to somebody: Cung cấp trợ cấp của chính phủ cho ai đó.
190, incorporate something into something: kết hợp một cái gì đó vào một cái gì đó
191, multinational conglomerates: những tập đoàn đa quốc gia.
192, unless noted otherwise: trừ khi có ghi chú khác.
193, abide by the new changes: tuân thủ những thay đổi mới.
194, enhance leadership skills: nâng cao kỹ năng lãnh đạo.
195, accommodate about 200 cars: có sức chứa khoảng 200 xe hơi.
196, be detrimental to the future of a company: nguy hiểm / không tốt đến tương lai của một
công ty.
197, have faith in one’s ability: tin vào khả năng của một người.
198, during one’s expedition to: suốt chuyến thám hiểm/ hành trình tới
199, embark on an enterprise: bắt đầu/ vận hành một doanh nghiệp.
200, YOU ARE AMAZINGLY AWESOME!!!!
201, Expand a deadline for a project: Mở rộng thời hạn/ hạn chót cho một dự án.
202, expand into new territories: mở rộng ra các lãnh thổ/ khu vực mới.
203, Plan a large corporate banquet: Lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn của công ty.
204, Host a small-scale gathering: Tổ chức một cuộc tụ họp/ gặp gỡ quy mô nhỏ.
205, a star-studded charity event: một sự kiện từ thiện quy tụ nhiều ngôi sao.
206, Prices range from…to….: Giá từ… đến….
207, oa corrected minutes: bản báo cáo đã được chỉnh sửa.
208, senior citizen discounts: giảm giá cho người cao tuổi.
209, top-notch technical skills: kỹ năng kỹ thuật đỉnh cao.
210, cost-effective and environmentally-friendly alternatives: giải pháp thay thế hiệu quả về
chi phí và thân thiện với môi trường.
211, an in-depth study: một nghiên cứu chuyên sâu.
212, be delighted to announce that: vui mừng thông báo rằng.
213, lean towards/ gravitate towards multi-national companies: hướng tới / nghiên về/ thích
các công ty đa quốc gia (khi nói về lựa chọn).
214, Dissatisfy previous customers: Không hài lòng khách hàng trước đây.
215, violate an agreement: vi phạm một thỏa thuận.
216, take over one’s role: đảm nhận vai trò của một người.
217, Provide quality garments at affordable prices: Cung cấp hàng may mặc chất lượng với
giá cả phải chăng.
218, Place an order: Đặt hàng
219, hazardous chemicals: hóa chất nguy hiểm.
220, explore new and untapped markets: khám phá các thị trường mới và chưa khai thác.
221, compete with rival sporting attire manufacturer: cạnh tranh với nhà sản xuất trang phục
thể thao đối thủ.
222, sustainable energy technology: công nghệ năng lượng bền vững.
223, cutting-edged facilities: cơ sở vật chất tối tân.
224, Mutually beneficial business agreement: T hỏa thuận kinh doanh cùng có lợi.
225, An unsatisfactory product: Một sản phẩm không đạt yêu cầu.
226, Be responsible for liaising with clients: có trách nhiệm liên lạc với khách hàng.
227, Adhere to current planning guidelines: Tuân thủ các hướng dẫn lập kế hoạch hiện hành.
228, Robust communication skills: Kỹ năng giao tiếp tốt.
229, a friendly and personable demeanor: một phong thái thân thiện và gần gũi.
230, Provide excellent amenities for local residents: Cung cấp các tiện ích tuyệt vời cho cư
dân địa phương.
231, the latest blockbusters: những bộ phim bom tấn mới nhất.
232, in order to avoid confusion: để tránh nhầm lẫn.
233, break rules: phá vỡ quy tắc.
234, scratch-resistant coating: lớp phủ chống xước.
235, order products in bulk: đặt hàng số lượng lớn.
236, socially conscious consumers: người tiêu dùng có ý thức xã hội.
237, propose a cost-saving measure: đề xuất một biện pháp tiết kiệm chi phí.
238, contemporary artwork: tác phẩm nghệ thuật đương đại.
239, be sold exclusively at: được bán độc quyền tại.
240, strive for efficiency and accuracy: phấn đấu cho hiệu quả và độ chính xác.
241, provide further orientation materials: cung cấp tài liệu định hướng thêm.
242, Our inventory is constantly changing: Hàng trong kho của chúng tôi liên tục thay đổi.
243, add an outdoor patio: thêm một sân ngoài trời.
244, grand opening is tentatively scheduled for: dự kiến khai trương là.
245, be subject to change depending on the construction’s progress: có thể thay đổi tùy thuộc
vào tiến độ xây dựng.
246, the work will mainly entail: công việc chủ yếu sẽ bao gồm.
247, be a great summer hotspot: là một điểm thu hút tuyệt vời cho mùa hè.
248, casual meals on a budget: bữa ăn bình dân/ thân mật phù hợp túi tiền/ ngân sách.
249, have a wide selection of appetizers and entrees: có nhiều lựa chọn về món khai vị và
món ăn chính.
250, exotic dishes: món ăn lạ/ độc lạ.
251, specialize in Italian cuisine: chuyên về ẩm thực Ý.
252, have large portions for a low price: những phần ăn lớn với giá thấp.
253, be reserved in advance to avoid disappointment: đặt chỗ trước để tránh thất vọng.
254, cause a temporary road closure: khiến con đường tạm thời bị đóng.
255, the amount of funding will shrink: số tiền tài trợ sẽ thu hẹp/ giảm/ ít đi.
256, solicit suggestions for resolving a problem: xin gợi ý để giải quyết vấn đề.
257, Clarify job responsibilities: làm rõ trách nhiệm công việc.
258, the highest-grossing movies: những bộ phim có doanh thu cao nhất.
259, internationally acclaimed songs: bài hát được quốc tế hoan nghênh.
260, receive numerous awards: nhận rất nhiều giải thưởng.
261, thought-provoking conversations: các cuộc trò chuyện kích thích tư duy.
262, custom-made items: các mặt hàng làm theo yêu cầu của khách hàng.
263, retain all receipts: giữ lại tất cả các biên lai.
264, undergo extensive renovations: trải qua nhiều lần cải tạo/ cách tân toàn diện.
265, notwithstanding the aforementioned drawbacks: mặc cho những nhược điểm đã nói ở
trên.
266, potential vendors: các nhà cung cấp tiềm năng.
267, a vibrant start-up culture: một nền văn hóa khởi nghiệp sôi động.
268, make lucrative deals: thực hiện các giao dịch sinh nhiều lãi/ có lợi.
269, develop innovative products: phát triển các sản phẩm sáng tạo.
270, contact a business attorney: liên hệ với luật sư kinh doanh.
271, provide made-to-order apparel: cung cấp quần áo may theo đơn đặt hàng.
272, a fund-raising event: một sự kiện gây quỹ.
273, Expedite a delivery: Xúc tiến việc giao hàng/ gởi nhanh.
274, accommodate one’s request: đáp ứng yêu cầu của một người.
275, be affiliated with a company: liên kết với một công ty.
276, large-size beverages: đồ uống cỡ lớn.
277, attend an art gallery: tham dự một phòng trưng bày nghệ thuật.
278, Improve kitchen sanitation: Cải thiện vệ sinh nhà bếp.
279, Keep track of time: theo dõi thời gian.
280, Endure intense heat: Chịu đựng cái nóng gay gắt.
281, the latest gadgets: Các thiệt bị/ dụng cụ mới nhất.
282, express gratitude towards: bày tỏ lòng biết ơn đối với.
283, Purchase real estate for a new retail location: Mua bất động sản để làm địa điểm bán lẻ
mới.
284, Donate to a charity event: Quyên góp cho một sự kiện từ thiện.
285, give out vouchers as thank-you gifts: tặng/ phát phiếu mua hàng làm quà cảm ơn.
286, make an impression on something: tạo ấn tượng về điều gì đó.
287, be responsive to your requests: đáp ứng/ trả lời những yêu cầu của bạn.
288, Reserve a spot prior to the start of a tour: Đặt chỗ trước khi bắt đầu chuyến tham quan.
289, thoroughly enjoy a tour: tận hưởng triệt để một chuyến tham quan.
290, single-use plastic items: các mặt hàng nhựa sử dụng một lần.
291, a new city ordinance: một sắc lệnh mới của thành phố.
292, postpone interviews: hoãn phỏng vấn.
293, business strategies about regional expansions: chiến lược kinh doanh về mở rộng khu
vực.
294, cordially invite you to: trân trọng kính mời các bạn.
295, Proofread a manual: Đọc lại sách hướng dẫn (để tìm ra lỗi).
296, the outcome of a vote: kết quả của một cuộc bỏ phiếu.
297, Offer financial incentives to staff: Đưa ra các ưu đãi / khích lệ tài chính cho nhân viên.
298, boost a brand’s image: nâng cao / thúc đẩy/ quảng bá hình ảnh của một nhãn hàng.
299, Unveil a new line of haircare products: ra mắt dòng sản phẩm chăm sóc tóc mới.
300, An amended financial plan: Kế hoạch tài chính được sửa đổi/ chỉnh sửa.
301, Talk directly with representatives from: Trao đổi trực tiếp với đại diện từ.
302, the highest-grossing movie: phim có doanh thu cao nhất.
303, Earn accolades and awards: đạt được các danh hiệu và giải thưởng.
304, Recommend a good solicitor for drawing up a will: đề nghị một luật sư giỏi để lập di
chúc.
305, Sufficient parking for patrons: có đủ chỗ đậu xe cho khách quen.
306, institute a new parking policy: thiết lập một chính sách đậu xe mới.
307, Enforce a policy: thực thi chính sách.
308, Replace out-of-date software: thay thế phần mềm lỗi thời.
309, make an ultimate decision about: đưa ra quyết định cuối cùng về.
310, Foster social relationships: thúc đẩy các mối quan hệ xã hội.
311, to be the region’s most trusted retailer: trở thành nhà bán lẻ đáng tin cậy nhất trong khu
vực.
312, Give more details upon request: cung cấp thêm chi tiết theo yêu cầu.
313, A reputation for high standards of discipline: danh tiếng về tiêu chuẩn cao về kỷ luật.
314, Read customer testimonials: đọc lời chứng thực của khách hàng.
315, Be made of water-proof fabric: được làm bằng vải chống nước.
316, Join a brainstorming meeting: tham gia một cuộc họp động não (haha).
317, Draft marketing report: dự thảo báo cáo tiếp thị.
318, Something is affixed to something: một cái gì đó được gắn với một cái gì đó.
319, An expiration date: ngày hết hạn.
320, In research laboratories: trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
321, A corporate attorney: Một luật sư của công ty.
322, white-collar jobs: công việc văn phòng.
323, A bustling area: Một khu vực nhộn nhịp.
324, Skyrocketing rents: Giá thuê tăng vọt.
325, Newspaper's circulation has dropped every year: số lượng phát hành của báo đã giảm
hàng năm.
326, Policies to attract commercial enterprises: Chính sách thu hút doanh nghiệp thương mại.
327, Prime-time television: truyền hình thời gian chính thức/ khung giờ vàng.
328, Collect your bags from the baggage claim: lấy hành lý của bạn từ khu hành lý.
329, Go to the domestic terminal: đi đến nhà ga quốc nội.
330, Have a two-day stopover: quá cảnh hai ngày.
331, A cargo ship: một con tàu chở hàng.
332, Comprehensive car insurance covers damage from: bảo hiểm xe ô tô toàn diện bao gồm
các thiệt hại do (vấn đề gì đó).
333, Produce accessories: sản xuất các phụ kiện.
334, Hold a ballot on something: bỏ một lá phiếu về một cái gì đó.
335, A growing consensus among shareholders: sự đồng thuận ngày càng tăng giữa các cổ
đông.
336, Read the minutes of last month's meeting: đọc biên bản cuộc họp tháng trước.
337, Unanimously agree that: nhất trí đồng ý rằng.
338, Register copyright to prevent unauthorized publication: đăng ký bản quyền để ngăn
chặn việc xuất bản trái phép.
339, Something is conundrum: vấn đề gì đó hóc búa.
340, Crops sprayed with insecticides: cây trồng bị phun thuốc trừ sâu.
341, A reduction in milk yield: sản lượng sữa giảm.
342, The cultivation of a good relationship with local firms: việc xây dựng/ thúc đẩy mối
quan hệ tốt với các công ty địa phương.
343, A government commitment to reduce greenhouse gas emissions: cam kết của chính phủ
nhằm giảm khí thải nhà kính.
344, Be around the corner: sắp xảy ra (thời gian) / gần đó (nơi).
345, The product will be dispatched today: sản phẩm sẽ được gửi hôm nay.
346, Thank you for your patronage: Cảm ơn bạn (khách hàng) vì tới lui thường xuyên để
mua sắm.
347, Non-toxic ingredients: thành phần không độc hại.
348, Follow eco-friendly practices and use sustainable building materials: tuân theo các cách
thân thiện với môi trường và sử dụng vật liệu xây dựng bền vững.
349, Reduce energy consumption: giảm tiêu thụ năng lượng.
350, Meet criteria: đáp ứng tiêu chí.
351, Nominate a company for prestigious awards: đề cử một công ty cho các giải thưởng
danh giá.
352, Boost sales in a shop: tăng doanh số bán hàng tại một cửa hàng.
353, Register for a trade expo: đăng ký triển lãm thương mại.
354, Be required to complete mandatory software training sessions: được yêu cầu hoàn
thành các buổi đào tạo phần mềm bắt buộc.
355, Have some scheduling conflicts: bị cấn lịch/ lịch trùng.
356, Receive a bulk discount on items: nhận chiết khấu số lượng lớn cho các mặt hàng.
357, Receive a partial refund: nhận một phần hoàn lại.
358, Be misinformed about a store policy: thông tin sai về chính sách cửa hàng.
359, A sports tournament: một giải đấu thể thao.
360, Be postponed due to severe weather: bị hoãn lại do thời tiết khắc nghiệt.
361, Energy-efficient household appliances: thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng.
362, Accompany a co-worker to a workshop: đi cùng đồng nghiệp hội thảo.
363, The service is impeccable: dịch vụ hoàn hảo.
364, Reach an impressive milestone: đạt một cột mốc ấn tượng.
365, The economy remains extremely fragile: nền kinh tế còn nhiều yếu kém.
366, All information will be treated as strictly confidential: mọi thông tin sẽ được bảo mật
nghiêm ngặt.
367, With the generosity of sponsors: với lòng hảo tâm của các mạnh thường quân.
368, Protect old and fragile documents: bảo vệ các tài liệu cũ và dễ vỡ/ dễ hỏng.
369, Apply for some government grants: xin một số khoản trợ cấp của chính phủ.
370, Have a shortfall: số lượng thiếu hụt.
371, The exterior of the building: ngoại thất/ vẻ bề ngoài của tòa nhà.
372, Undergo a spectacular transformation: trải qua một cuộc chuyển đổi/ thay đổi ngoạn
mục.
373, Due to a downturn in the local economy: do nền kinh tế địa phương suy thoái.
374, Something will be revamped: cái gì đó sẽ được sửa sang, tân trạng lại.
375, Have a wealth of experience: có nhiều kinh nghiệm.
376, Reduce overhead expenses: giảm chi phí chung.
377, Be available exclusively at (place): chỉ có sẵn tại (địa điểm).
378, Enjoy complimentary refreshments: thưởng thức đồ uống giải khát miễn phí.
379, Soon-to-be-released products: sản phẩm sắp phát hành.
380, Raise company morale: nâng cao tinh thần công ty.
381, Enjoy the marine leisure activities with nominal fees: tận hưởng các hoạt động giải trí
trên biển với mức phí rất thấp.
382, Fill out the attached consent form: điền vào mẫu đồng ý đính kèm.
383, Detail any costs/expenses incurred by you in going on a business trip: hãy chi tiết bất
kỳ chi phí / chi tiêu nào bạn phải chịu khi bạn đi công tác.
384, The building project is proceeding smoothly: dự án tòa nhà đang tiến hành suôn sẻ.
385, Adhere to the terms of the agreement/treaty: tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận /
hiệp ước.
386, An allergy to peanuts: dị ứng với đậu phộng.
387, Something is distributed domestically and internationally: cái gì đó được phân phối
trong nước và quốc tế.
388, Advocate a ban on advertising junk food to children: vận động cấm quảng cáo đồ ăn vặt
/ đồ ăn nhanh (không tốt cho sức khoẻ) cho trẻ em.
389, Products come with a money-back guarantee: sản phẩm đi kèm với đảm bảo hoàn tiền.
390, Preserve historical documents and artifacts: bảo tồn các tài liệu và hiện vật lịch sử.
391, Compromise the safety of our passengers: thỏa hiệp về sự an toàn cho hành khách.
392, A hectic schedule: một lịch trình bận rộn.
393, An understanding of the various demographics in a country: hiểu biết về các nhân khẩu
học khác nhau ở một quốc gia.
394, A deterioration in retail sales: sự suy giảm / xuống dốc về doanh thu bán lẻ.
395, Critically analyze situations: phân tích tình huống một cách tỉ mỉ/ cẩn thận/ kỹ lưỡng.
396, Maintain a high level of productivity: duy trì mức năng suất cao.
397, An outstanding performance/writer/novel/year: một phần trình diễn/ nhà văn / tiểu
thuyết / năm xuất sắc.
398, Surpass one’s expectations: vượt qua mong đợi của một người.
399, The extravagant use of packaging on many products: việc sử dụng quá nhiều/ dư thừa
bao bì trên nhiều sản phẩm.
400, Store perishable food in a cool place: bảo quản thực phẩm dễ hỏng ở nơi thoáng mát.
WISH YOU ALL THE BEST!!!
-“Success is the sum of small efforts”- Robert Collier
Trưởng biên soạn và tổng hợp
Lâm Công Toàn
Thạc Sỹ chuyên ngành giáo dục Canada
Kinh nghiệm thi TOEIC 7 lần.
Cộng sự
Huỳnh Thanh Tùng, đạt 990 TOEIC.

400 CỤM - NEW FORMAT TOEIC TEST 2020.pdf

  • 1.
    400 CỤM TỪHAY XUẤT HIỆN TRONG KÌ THI TOEIC DẠNG MỚI (NEW FORMAT TOEIC TEST) 1, Budget cuts: sự cắt giảm ngân sách. 2, Budget constraints: sự ràng buộc về ngân sách. 3, Shoestring budget: ngân sách eo hẹp. 4, Draw/ reach/ jump to a conclusion: đi đến kết luận 5. Escalating costs: những chi phí leo thang/ tăng chóng mặt. 6, Cut costs: cắt giảm chi phí 7, Lower costs: giảm chi phí 8, Deal with a customer: giao dịch/ làm việc với khách hàng. 9, Assist a customer: hỗ trợ khách hàng. 10, A customer base: nguồn khách hàng. 11, A tough decision: quyết định khó khăn. 12, A hasty decision: quyết định hấp tấp, vội vã. 13, A unanimous decision: một quyết định được đồng tình bởi nhiều người. 14, Make a decision: đưa ra quyết định 15, Rough estimate: ước tính sơ bộ 16, Preliminary estimate: ước tính ban đầu 17, Comprehensive experience: kinh nghiệm toàn diện. 18, A lack of experience: thiếu kinh nghiệm 19, A wealth of experience: rất nhiều kinh nghiệm 20, Hands-on experience: kinh nghiệm thực tiễn. 21, Gain experience: đạt được kinh nghiệm 22, Acquire knowledge: tiếp nhận/ tiếp thu kiến thức. 23, Broaden knowledge: mở rộng kiến thức. 24, Exorbitant price: giá cả cắt cổ (quá cao)
  • 2.
    25, Go intopartnership: trở thành đối tác 26, The policy will take effect on: chính sách sẽ có hiệu lực vào ngày… 27, Take employees’s suggestions into account: xem xét/ cân nhắc những đề nghị của nhân viên. 28, Operate a machine: hoạt động máy móc. 29, A fledgling company: một công ty còn non trẻ (mới +chưa nhiều kinh nghiệm) 30, A highly competitive market: một thị trường cạnh tranh khắc nghiệt. 31, Improve productivity: tăng hiểu quả/ năng suất (công việc) 32, Comply with new regulations: Tuân thủ những quy định mới. 33, A question about/ concerning/regarding: Một câu hỏi liên quan/ về vấn đề nào đó 34, Deliver a presentation: thuyết trình 35, Conduct a survey: tiến hành một cuộc khảo sát. 36, Display a parking permit: trình thẻ đậu xe. 37, Prospective employees: những nhân viên tiềm năng/ triển vọng. 38, Address concerns: giải quyết mối bận tậm 39, Hold a seminar: tổ chức hội thảo 40, Reject a proposal: bãi bỏ một đề nghị/ kiến nghị 41, Violate health regulations: vi phạm những quy định về sức khoẻ 42, Relocate a manufacturer: chuyển vị trí một nhà máy sản xuất 43, Delegate responsibilities: giao phó trách nhiệm 44, Implement long-term measures: thực hiện những biện pháp dài hạn. 45, Patronize a restaurant: trở thành khách hàng thường xuyên của một nhà hàng 46, Alleviate traffic congestion: giảm tình trạng kẹt xe. 47, Utilize a new method: sử dụng một phương pháp mới. 48, Allocate funds for improvements: phân bổ vốn cho những cải tiến 49, Oversee operations: giám sát những hoạt động. 50, YOU ARE THE BEST!!!!! ;) hahahahaha 51, Forfeit one’s driver license: tịch thu bằng lái xe /ˈfɔː.fɪt/ 52, Face a shortage of something: đối diện với tình trạng thiếu hụt cài gì đó (nhân viên) 53, A delegation of officials: một đoàn quan chức. 54, Generate profits: tạo ra lợi nhuận.
  • 3.
    55, Receive reimbursement:nhận tiền hoàn lại 56, Be under warranty: còn thời gian bảo hành 57, An exceptional service: một dịch vụ tốt nhất/ xuất sắc. 58, State-of-the-art facilities: những trang thiết bị hiện đại 59, Confidential documents: tài liệu bảo mật. 60, Incidental expenses: những chi phí phát sinh (chi phí phụ) 61, A tentative schedule: lịch trình dự kiến. 62, Defective merchandise: hàng hoá bị lỗi 63, Illegal writing: chữ viết không đọc được. 64, Unwavering commitment: cam kết kiên định 65, An unbiased opinion: một ý kiến không thiên vị. 66, A comprehensive physical examination: khám sức khỏe toàn diện 67, Incompetent employees: những nhân viên không có năng lực. 68, Feel apprehensive during the interview: cám thấy lo lắng/ e ngại suốt buổi phỏng vấn. 69, Periodically check transaction history: kiểm tra định kì lịch sử giao dịch. 70, Increase dramatically/ considerably/ significantly/drastically: tăng chóng mặt, đáng kể. 71, Concentrate exclusively on something: tập trung hoàn toàn vào một cái gì đó. 72, Record expenses accurately: Ghi lại chi phí chính xác 73, Work cooperatively: làm việc một cách hợp tác 74, Be temporarily out of stock: tạm thời hết hàng 75, Subscribe to a journal: Đăng ký một tạp chí 76, Condense a presentation into 30 minutes: cô đọng một bài thuyết trình thành 30 phút. 77, Foster exports: thúc đẩy lượng xuất khẩu. 78, An invalidated contract: Hợp đồng vô hiệu 79, Terms of an agreement: các điều khoản của một thỏa thuận/ hợp đồng. 80, Pass the safety inspection: vượt qua kiểm tra an toàn 81, Environmentally-friendly business practices: Những hoạt động doanh nghiệp thân thiện với môi trường. 82, A travel itinerary: một lịch trình du lịch. 83, Sophisticated detection equipment: thiết bị phát hiện tinh vi. 84, Extend my gratitude for: thể hiện lòng biết ơn của tôi về
  • 4.
    85, Garner agreat deal of publicity: thu hút nhiều sự chú ý từ công chúng. 86, Draw up a blueprint: vẽ/ thảo một bản thiết kế. 87, An office’s expenditure: chi tiêu của một văn phòng. 88, The renovation of a building: đổi mới/ cách tân tòa nhà. 89, Be understaffed: thiếu nhân viên. 90, Contemporary artwork displays: sự trưng bày những tác phẩm nghệ thuật đương đại. 91, Bring one’s vast expertise to somewhere: đóng góp kiến thức chuyên môn sâu rộng của ai đến một nơi nào đó. 92, Complimentary physical checkup: việc kiểm tra sức khỏe miễn phí 93, A two-year apprenticeship: thời gian học việc hai năm 94, An award-winning restaurant: một nhà hàng từng đoạt giải thưởng. 95, Take pride in providing something: tự hào về việc cung cấp một cái gì đó. 96, Customer satisfaction survey: khảo sát sự hài lòng của khách hàng. 97, Available upon request: có sẵn theo yêu cầu. 98, Chemical-free detergent: chất tẩy rửa không hóa chất. 99, Low turn-out # high turn-out: số người có mặt ít # số người có mặt nhiều. 100, Inclement weather: thời tiết khắc nghiệt. 101, Discontinue a product: ngưng một sản phẩm nào đó. 102, age discrimination in the workplace: phân biệt tuổi tác ở công sở. 103, Annual turnover: Doanh thu hằng năm. 104, Break off negotiations: ngưng đàm phán. 105, Cease trading: ngưng giao dịch/ buôn bán. 106, Launch a new product: Ra mắt sản phẩm mới. 107, Lay off staff: Sa thải nhân viên. 108, branch out on one’s own (= started one’s own business): bắt đầu tự kinh doanh riêng. 109, Drive a hard bargain = negotiate effectively: thương lượng hiệu quả. 110, unavoidable calamities: những tai họa khó tránh khỏi. 111, refrain from speaking loudly: đừng nói lớn tiếng/ hạn chế nói tiếng lớn. 112, reduce overhead costs: giảm chi phí chung. 113, a temporary plant shutdown: việc ngừng hoạt động tạm thời của một nhà máy. 114, a lackluster performance: một màn trình diễn mờ nhạt/ không ấn tượng.
  • 5.
    115, object toa plan: phản đối một kế hoạch. 116, Respond to a question: trả lời một câu hỏi. 117, go into liquidation: thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh; vỡ nợ, phá sản (công ty) ... 118, The contract stipulates that…: Hợp đồng quy định rằng… 119, end-of-season clearance sale: bán giải phóng mặt bằng cuối mùa. 120, reduce tension between A and B: giảm căng thẳng giữa A và B. 121, contribute innovative ideas: đóng góp ý tưởng sáng tạo. 122, performance appraisal: đánh giá hiệu suất làm việc. 123, safety precautions: các biện pháp phòng ngừa an toàn. 124, stand in for somebody (take somebody’s job temporarily): tạm thời nhận việc của ai đó. 125, Turn in requests: nộp những yêu cầu. 126, look into errors: xem xét/ nghiên cứu lỗi. 127, Come to an abrupt end: kết thúc đột ngột. 128, ongoing national economic slump: sự suy thoái kinh tế đang diễn ra của một quốc gia. 129, curb one’s spending: hạn chế chi tiêu của một người. 130, high-end goods and services: hàng hóa và dịch vụ cao cấp. 131, be committed to developing an excellent customer service: cam kết phát triển một dịch vụ khách hàng xuất sắc (CHÚ Ý, sau be committed to + V-ing) 132, be dedicated to providing a consistent, timely, and quality service: tận tâm cung cấp dịch vụ nhất quán, kịp thời và chất lượng (CHÚ Ý, sau be dedicated to +V-ing) 133, be cognizant of new regulations (= be aware of): nhận thức rõ các quy định mới. 134, be exempt from turning in receipts: được miễn nộp biên lai. 135, be superior to competitors: vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh. 136, be contigent on the Board of Directions’ decisions: phụ thuộc vào các quyết định của Ban Chỉ đạo. 137, in excess of 10 million dollars: vượt quá 10 triệu đô la. 138, adopt maintenance procedures: thông qua/ thực hiện các thủ tục bảo trì. 139, run at optimum efficiency: vận hành với hiệu quả tối ưu. 140, until further notice: cho đến khi có thông báo mới. 141, at one’s earliest convenience: khi nào tiện nhất cho bạn (trả lời email,…) 142, put an embargo on imports of clothing: cấm vận nhập khẩu quần áo.
  • 6.
    143, an increasein postage rates: tăng giá cước bưu phí. 144, Budget allotment: việc phân bổ ngân sách. 145, a period of economic stagnation: thời kỳ kinh tế đình trệ. 146, curtail training programs: Căt giảm chương trình đào tạo. 147, one’s impending retirement: việc sắp nghỉ hưu của ai đó. 148, a consignment of medicines: việc gởi hàng lô thuốc. 149, a brief synopsis of something: một bản tóm tắt ngắn gọn về một cái gì đó. 150, a breakdown of projected expenses: sự phân tích/ định gía từng món của chi phí dự kiến. 151, Apparel outlet: Cửa hàng quần áo. 152, as per your request: theo yêu cầu của bạn. 153, solve any problem that may arise: giải quyết mọi vấn đề có thể phát sinh. 154, be more health-conscious: có ý thức về sức khỏe hơn. 155, build a beneficial partnership: xây dựng quan hệ đối tác có lợi. 156, enthusiastic candidates: ứng viên nhiệt tình/ năng động. 157, a bilingual language ability: khả năng song ngữ 158, resign from the position: từ chức từ vị trí nào đó. 159, fulfill one’s potential: phát huy hết tiềm năng của ai đó. 160, a family-owned and run business: một doanh nghiệp do gia đình sở hữu và điều hành. 161, cutting-edge social media marketing tactics: các chiến thuật tiếp thị truyền thông xã hội tiên tiến/ hiện đại. 162, be improperly stored: được lưu trữ không đúng cách. 163, changes in laws pertaining to health insurance: những thay đổi trong luật liên quan đến bảo hiểm y tế. 164, a business is flourishing: một doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ. 165, exceeding expectations: vượt xa mong đợi. 166, mandatory safety standards: tiêu chuẩn an toàn bắt buộc. 167, Conflicting schedules: Lịch trình bị cấn, chồng lịch. 168, offer a variety of / a wide range of something: cung cấp nhiều loại / một loạt các thứ gì đó. 169, In accordance with rules and regulations: Phù hợp/ theo các quy tắc và quy định. 170, Give priority to proposals: Ưu tiên cho các đề xuất
  • 7.
    171, communications infrastructure:cơ sở hạ tầng truyền thông. 172, accumulate frequent shopper points: tích lũy điểm mua sắm thường xuyên. 173, have openings for several positions: cần tuyển công việc cho một số vị trí. 174, Keep out of the reach of children: để xa tầm tay trẻ em. 175, refurbish dining rooms: tân trang phòng ăn. 176, work around the clock: làm việc suốt ngày đêm. 177, cast one’s vote for something: bỏ phiếu của một người cho điều gì đó. 178, a list of local sponsors: danh sách các nhà tài trợ địa phương. 179, offer spectacular views of something: cung cấp cảnh tuyệt đẹp về thứ gì đó. 180, a reputable and trustworthy brand: một thương hiệu uy tín và đáng tin cậy. 181, receive adequate training: được đào tạo đầy đủ. 182, located in the outskirts: nằm ở ngoại ô. 183, keep track of one’s belongings: theo dõi/ chú ý đồ đạc của một người 184, be auctioned off at a public event: được bán đấu giá tại một sự kiện công cộng 185, Monumental success: thành công tuyệt vời/ đáng nhớ. 186, be charged an overdraft fee: bị tính phí do rút quá số tiền. 187, consider unfortunate circumstances: xem xét các trường hợp không may. 188, expand the size of a store: mở rộng quy mô cửa hàng. 189, Provide government subsidies to somebody: Cung cấp trợ cấp của chính phủ cho ai đó. 190, incorporate something into something: kết hợp một cái gì đó vào một cái gì đó 191, multinational conglomerates: những tập đoàn đa quốc gia. 192, unless noted otherwise: trừ khi có ghi chú khác. 193, abide by the new changes: tuân thủ những thay đổi mới. 194, enhance leadership skills: nâng cao kỹ năng lãnh đạo. 195, accommodate about 200 cars: có sức chứa khoảng 200 xe hơi. 196, be detrimental to the future of a company: nguy hiểm / không tốt đến tương lai của một công ty. 197, have faith in one’s ability: tin vào khả năng của một người. 198, during one’s expedition to: suốt chuyến thám hiểm/ hành trình tới 199, embark on an enterprise: bắt đầu/ vận hành một doanh nghiệp. 200, YOU ARE AMAZINGLY AWESOME!!!!
  • 8.
    201, Expand adeadline for a project: Mở rộng thời hạn/ hạn chót cho một dự án. 202, expand into new territories: mở rộng ra các lãnh thổ/ khu vực mới. 203, Plan a large corporate banquet: Lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn của công ty. 204, Host a small-scale gathering: Tổ chức một cuộc tụ họp/ gặp gỡ quy mô nhỏ. 205, a star-studded charity event: một sự kiện từ thiện quy tụ nhiều ngôi sao. 206, Prices range from…to….: Giá từ… đến…. 207, oa corrected minutes: bản báo cáo đã được chỉnh sửa. 208, senior citizen discounts: giảm giá cho người cao tuổi. 209, top-notch technical skills: kỹ năng kỹ thuật đỉnh cao. 210, cost-effective and environmentally-friendly alternatives: giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí và thân thiện với môi trường. 211, an in-depth study: một nghiên cứu chuyên sâu. 212, be delighted to announce that: vui mừng thông báo rằng. 213, lean towards/ gravitate towards multi-national companies: hướng tới / nghiên về/ thích các công ty đa quốc gia (khi nói về lựa chọn). 214, Dissatisfy previous customers: Không hài lòng khách hàng trước đây. 215, violate an agreement: vi phạm một thỏa thuận. 216, take over one’s role: đảm nhận vai trò của một người. 217, Provide quality garments at affordable prices: Cung cấp hàng may mặc chất lượng với giá cả phải chăng. 218, Place an order: Đặt hàng 219, hazardous chemicals: hóa chất nguy hiểm. 220, explore new and untapped markets: khám phá các thị trường mới và chưa khai thác. 221, compete with rival sporting attire manufacturer: cạnh tranh với nhà sản xuất trang phục thể thao đối thủ. 222, sustainable energy technology: công nghệ năng lượng bền vững. 223, cutting-edged facilities: cơ sở vật chất tối tân. 224, Mutually beneficial business agreement: T hỏa thuận kinh doanh cùng có lợi. 225, An unsatisfactory product: Một sản phẩm không đạt yêu cầu. 226, Be responsible for liaising with clients: có trách nhiệm liên lạc với khách hàng. 227, Adhere to current planning guidelines: Tuân thủ các hướng dẫn lập kế hoạch hiện hành.
  • 9.
    228, Robust communicationskills: Kỹ năng giao tiếp tốt. 229, a friendly and personable demeanor: một phong thái thân thiện và gần gũi. 230, Provide excellent amenities for local residents: Cung cấp các tiện ích tuyệt vời cho cư dân địa phương. 231, the latest blockbusters: những bộ phim bom tấn mới nhất. 232, in order to avoid confusion: để tránh nhầm lẫn. 233, break rules: phá vỡ quy tắc. 234, scratch-resistant coating: lớp phủ chống xước. 235, order products in bulk: đặt hàng số lượng lớn. 236, socially conscious consumers: người tiêu dùng có ý thức xã hội. 237, propose a cost-saving measure: đề xuất một biện pháp tiết kiệm chi phí. 238, contemporary artwork: tác phẩm nghệ thuật đương đại. 239, be sold exclusively at: được bán độc quyền tại. 240, strive for efficiency and accuracy: phấn đấu cho hiệu quả và độ chính xác. 241, provide further orientation materials: cung cấp tài liệu định hướng thêm. 242, Our inventory is constantly changing: Hàng trong kho của chúng tôi liên tục thay đổi. 243, add an outdoor patio: thêm một sân ngoài trời. 244, grand opening is tentatively scheduled for: dự kiến khai trương là. 245, be subject to change depending on the construction’s progress: có thể thay đổi tùy thuộc vào tiến độ xây dựng. 246, the work will mainly entail: công việc chủ yếu sẽ bao gồm. 247, be a great summer hotspot: là một điểm thu hút tuyệt vời cho mùa hè. 248, casual meals on a budget: bữa ăn bình dân/ thân mật phù hợp túi tiền/ ngân sách. 249, have a wide selection of appetizers and entrees: có nhiều lựa chọn về món khai vị và món ăn chính. 250, exotic dishes: món ăn lạ/ độc lạ. 251, specialize in Italian cuisine: chuyên về ẩm thực Ý. 252, have large portions for a low price: những phần ăn lớn với giá thấp. 253, be reserved in advance to avoid disappointment: đặt chỗ trước để tránh thất vọng. 254, cause a temporary road closure: khiến con đường tạm thời bị đóng. 255, the amount of funding will shrink: số tiền tài trợ sẽ thu hẹp/ giảm/ ít đi.
  • 10.
    256, solicit suggestionsfor resolving a problem: xin gợi ý để giải quyết vấn đề. 257, Clarify job responsibilities: làm rõ trách nhiệm công việc. 258, the highest-grossing movies: những bộ phim có doanh thu cao nhất. 259, internationally acclaimed songs: bài hát được quốc tế hoan nghênh. 260, receive numerous awards: nhận rất nhiều giải thưởng. 261, thought-provoking conversations: các cuộc trò chuyện kích thích tư duy. 262, custom-made items: các mặt hàng làm theo yêu cầu của khách hàng. 263, retain all receipts: giữ lại tất cả các biên lai. 264, undergo extensive renovations: trải qua nhiều lần cải tạo/ cách tân toàn diện. 265, notwithstanding the aforementioned drawbacks: mặc cho những nhược điểm đã nói ở trên. 266, potential vendors: các nhà cung cấp tiềm năng. 267, a vibrant start-up culture: một nền văn hóa khởi nghiệp sôi động. 268, make lucrative deals: thực hiện các giao dịch sinh nhiều lãi/ có lợi. 269, develop innovative products: phát triển các sản phẩm sáng tạo. 270, contact a business attorney: liên hệ với luật sư kinh doanh. 271, provide made-to-order apparel: cung cấp quần áo may theo đơn đặt hàng. 272, a fund-raising event: một sự kiện gây quỹ. 273, Expedite a delivery: Xúc tiến việc giao hàng/ gởi nhanh. 274, accommodate one’s request: đáp ứng yêu cầu của một người. 275, be affiliated with a company: liên kết với một công ty. 276, large-size beverages: đồ uống cỡ lớn. 277, attend an art gallery: tham dự một phòng trưng bày nghệ thuật. 278, Improve kitchen sanitation: Cải thiện vệ sinh nhà bếp. 279, Keep track of time: theo dõi thời gian. 280, Endure intense heat: Chịu đựng cái nóng gay gắt. 281, the latest gadgets: Các thiệt bị/ dụng cụ mới nhất. 282, express gratitude towards: bày tỏ lòng biết ơn đối với. 283, Purchase real estate for a new retail location: Mua bất động sản để làm địa điểm bán lẻ mới. 284, Donate to a charity event: Quyên góp cho một sự kiện từ thiện.
  • 11.
    285, give outvouchers as thank-you gifts: tặng/ phát phiếu mua hàng làm quà cảm ơn. 286, make an impression on something: tạo ấn tượng về điều gì đó. 287, be responsive to your requests: đáp ứng/ trả lời những yêu cầu của bạn. 288, Reserve a spot prior to the start of a tour: Đặt chỗ trước khi bắt đầu chuyến tham quan. 289, thoroughly enjoy a tour: tận hưởng triệt để một chuyến tham quan. 290, single-use plastic items: các mặt hàng nhựa sử dụng một lần. 291, a new city ordinance: một sắc lệnh mới của thành phố. 292, postpone interviews: hoãn phỏng vấn. 293, business strategies about regional expansions: chiến lược kinh doanh về mở rộng khu vực. 294, cordially invite you to: trân trọng kính mời các bạn. 295, Proofread a manual: Đọc lại sách hướng dẫn (để tìm ra lỗi). 296, the outcome of a vote: kết quả của một cuộc bỏ phiếu. 297, Offer financial incentives to staff: Đưa ra các ưu đãi / khích lệ tài chính cho nhân viên. 298, boost a brand’s image: nâng cao / thúc đẩy/ quảng bá hình ảnh của một nhãn hàng. 299, Unveil a new line of haircare products: ra mắt dòng sản phẩm chăm sóc tóc mới. 300, An amended financial plan: Kế hoạch tài chính được sửa đổi/ chỉnh sửa. 301, Talk directly with representatives from: Trao đổi trực tiếp với đại diện từ. 302, the highest-grossing movie: phim có doanh thu cao nhất. 303, Earn accolades and awards: đạt được các danh hiệu và giải thưởng. 304, Recommend a good solicitor for drawing up a will: đề nghị một luật sư giỏi để lập di chúc. 305, Sufficient parking for patrons: có đủ chỗ đậu xe cho khách quen. 306, institute a new parking policy: thiết lập một chính sách đậu xe mới. 307, Enforce a policy: thực thi chính sách. 308, Replace out-of-date software: thay thế phần mềm lỗi thời. 309, make an ultimate decision about: đưa ra quyết định cuối cùng về. 310, Foster social relationships: thúc đẩy các mối quan hệ xã hội. 311, to be the region’s most trusted retailer: trở thành nhà bán lẻ đáng tin cậy nhất trong khu vực. 312, Give more details upon request: cung cấp thêm chi tiết theo yêu cầu.
  • 12.
    313, A reputationfor high standards of discipline: danh tiếng về tiêu chuẩn cao về kỷ luật. 314, Read customer testimonials: đọc lời chứng thực của khách hàng. 315, Be made of water-proof fabric: được làm bằng vải chống nước. 316, Join a brainstorming meeting: tham gia một cuộc họp động não (haha). 317, Draft marketing report: dự thảo báo cáo tiếp thị. 318, Something is affixed to something: một cái gì đó được gắn với một cái gì đó. 319, An expiration date: ngày hết hạn. 320, In research laboratories: trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu. 321, A corporate attorney: Một luật sư của công ty. 322, white-collar jobs: công việc văn phòng. 323, A bustling area: Một khu vực nhộn nhịp. 324, Skyrocketing rents: Giá thuê tăng vọt. 325, Newspaper's circulation has dropped every year: số lượng phát hành của báo đã giảm hàng năm. 326, Policies to attract commercial enterprises: Chính sách thu hút doanh nghiệp thương mại. 327, Prime-time television: truyền hình thời gian chính thức/ khung giờ vàng. 328, Collect your bags from the baggage claim: lấy hành lý của bạn từ khu hành lý. 329, Go to the domestic terminal: đi đến nhà ga quốc nội. 330, Have a two-day stopover: quá cảnh hai ngày. 331, A cargo ship: một con tàu chở hàng. 332, Comprehensive car insurance covers damage from: bảo hiểm xe ô tô toàn diện bao gồm các thiệt hại do (vấn đề gì đó). 333, Produce accessories: sản xuất các phụ kiện. 334, Hold a ballot on something: bỏ một lá phiếu về một cái gì đó. 335, A growing consensus among shareholders: sự đồng thuận ngày càng tăng giữa các cổ đông. 336, Read the minutes of last month's meeting: đọc biên bản cuộc họp tháng trước. 337, Unanimously agree that: nhất trí đồng ý rằng. 338, Register copyright to prevent unauthorized publication: đăng ký bản quyền để ngăn chặn việc xuất bản trái phép. 339, Something is conundrum: vấn đề gì đó hóc búa.
  • 13.
    340, Crops sprayedwith insecticides: cây trồng bị phun thuốc trừ sâu. 341, A reduction in milk yield: sản lượng sữa giảm. 342, The cultivation of a good relationship with local firms: việc xây dựng/ thúc đẩy mối quan hệ tốt với các công ty địa phương. 343, A government commitment to reduce greenhouse gas emissions: cam kết của chính phủ nhằm giảm khí thải nhà kính. 344, Be around the corner: sắp xảy ra (thời gian) / gần đó (nơi). 345, The product will be dispatched today: sản phẩm sẽ được gửi hôm nay. 346, Thank you for your patronage: Cảm ơn bạn (khách hàng) vì tới lui thường xuyên để mua sắm. 347, Non-toxic ingredients: thành phần không độc hại. 348, Follow eco-friendly practices and use sustainable building materials: tuân theo các cách thân thiện với môi trường và sử dụng vật liệu xây dựng bền vững. 349, Reduce energy consumption: giảm tiêu thụ năng lượng. 350, Meet criteria: đáp ứng tiêu chí. 351, Nominate a company for prestigious awards: đề cử một công ty cho các giải thưởng danh giá. 352, Boost sales in a shop: tăng doanh số bán hàng tại một cửa hàng. 353, Register for a trade expo: đăng ký triển lãm thương mại. 354, Be required to complete mandatory software training sessions: được yêu cầu hoàn thành các buổi đào tạo phần mềm bắt buộc. 355, Have some scheduling conflicts: bị cấn lịch/ lịch trùng. 356, Receive a bulk discount on items: nhận chiết khấu số lượng lớn cho các mặt hàng. 357, Receive a partial refund: nhận một phần hoàn lại. 358, Be misinformed about a store policy: thông tin sai về chính sách cửa hàng. 359, A sports tournament: một giải đấu thể thao. 360, Be postponed due to severe weather: bị hoãn lại do thời tiết khắc nghiệt. 361, Energy-efficient household appliances: thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng. 362, Accompany a co-worker to a workshop: đi cùng đồng nghiệp hội thảo. 363, The service is impeccable: dịch vụ hoàn hảo. 364, Reach an impressive milestone: đạt một cột mốc ấn tượng.
  • 14.
    365, The economyremains extremely fragile: nền kinh tế còn nhiều yếu kém. 366, All information will be treated as strictly confidential: mọi thông tin sẽ được bảo mật nghiêm ngặt. 367, With the generosity of sponsors: với lòng hảo tâm của các mạnh thường quân. 368, Protect old and fragile documents: bảo vệ các tài liệu cũ và dễ vỡ/ dễ hỏng. 369, Apply for some government grants: xin một số khoản trợ cấp của chính phủ. 370, Have a shortfall: số lượng thiếu hụt. 371, The exterior of the building: ngoại thất/ vẻ bề ngoài của tòa nhà. 372, Undergo a spectacular transformation: trải qua một cuộc chuyển đổi/ thay đổi ngoạn mục. 373, Due to a downturn in the local economy: do nền kinh tế địa phương suy thoái. 374, Something will be revamped: cái gì đó sẽ được sửa sang, tân trạng lại. 375, Have a wealth of experience: có nhiều kinh nghiệm. 376, Reduce overhead expenses: giảm chi phí chung. 377, Be available exclusively at (place): chỉ có sẵn tại (địa điểm). 378, Enjoy complimentary refreshments: thưởng thức đồ uống giải khát miễn phí. 379, Soon-to-be-released products: sản phẩm sắp phát hành. 380, Raise company morale: nâng cao tinh thần công ty. 381, Enjoy the marine leisure activities with nominal fees: tận hưởng các hoạt động giải trí trên biển với mức phí rất thấp. 382, Fill out the attached consent form: điền vào mẫu đồng ý đính kèm. 383, Detail any costs/expenses incurred by you in going on a business trip: hãy chi tiết bất kỳ chi phí / chi tiêu nào bạn phải chịu khi bạn đi công tác. 384, The building project is proceeding smoothly: dự án tòa nhà đang tiến hành suôn sẻ. 385, Adhere to the terms of the agreement/treaty: tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận / hiệp ước. 386, An allergy to peanuts: dị ứng với đậu phộng. 387, Something is distributed domestically and internationally: cái gì đó được phân phối trong nước và quốc tế. 388, Advocate a ban on advertising junk food to children: vận động cấm quảng cáo đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh (không tốt cho sức khoẻ) cho trẻ em.
  • 15.
    389, Products comewith a money-back guarantee: sản phẩm đi kèm với đảm bảo hoàn tiền. 390, Preserve historical documents and artifacts: bảo tồn các tài liệu và hiện vật lịch sử. 391, Compromise the safety of our passengers: thỏa hiệp về sự an toàn cho hành khách. 392, A hectic schedule: một lịch trình bận rộn. 393, An understanding of the various demographics in a country: hiểu biết về các nhân khẩu học khác nhau ở một quốc gia. 394, A deterioration in retail sales: sự suy giảm / xuống dốc về doanh thu bán lẻ. 395, Critically analyze situations: phân tích tình huống một cách tỉ mỉ/ cẩn thận/ kỹ lưỡng. 396, Maintain a high level of productivity: duy trì mức năng suất cao. 397, An outstanding performance/writer/novel/year: một phần trình diễn/ nhà văn / tiểu thuyết / năm xuất sắc. 398, Surpass one’s expectations: vượt qua mong đợi của một người. 399, The extravagant use of packaging on many products: việc sử dụng quá nhiều/ dư thừa bao bì trên nhiều sản phẩm. 400, Store perishable food in a cool place: bảo quản thực phẩm dễ hỏng ở nơi thoáng mát. WISH YOU ALL THE BEST!!! -“Success is the sum of small efforts”- Robert Collier Trưởng biên soạn và tổng hợp Lâm Công Toàn Thạc Sỹ chuyên ngành giáo dục Canada Kinh nghiệm thi TOEIC 7 lần. Cộng sự Huỳnh Thanh Tùng, đạt 990 TOEIC.