• Like
Bảng hệ thống tài khoản kế toán mới nhất theo quyết định 48
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Bảng hệ thống tài khoản kế toán mới nhất theo quyết định 48

  • 404,788 views
Uploaded on

Bảng hệ thống tài khoản kế toán mới nhất theo quyết định 48 năm 2012 - free download

Bảng hệ thống tài khoản kế toán mới nhất theo quyết định 48 năm 2012 - free download

More in: Education
  • Full Name Full Name Comment goes here.
    Are you sure you want to
    Your message goes here
No Downloads

Views

Total Views
404,788
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
6

Actions

Shares
Downloads
7,609
Comments
80
Likes
104

Embeds 0

No embeds

Report content

Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
    No notes for slide

Transcript

  • 1. TK1_Tài sản ngắn hạn 1361 Vốn kd ở các đvị TK2_ tài sản dài hạn111 Tiền mặt 1368 Phải thu nội bộ khác 211 TSCĐ HH 1111 Tiền Việt Nam 138 Phải thu khác 2111 Nhà cửa, vật kiến trúc 1112 Ngoại tệ 1381 Tài sản thiếu chờ xử lý 2112 Máy móc, thiết bị 1113 Vàng bạc đá quý 1385 Phải thu về cổ phần hóa 2113 Phương tiện vận tải,112 Tiền gửi ngân hàng 1388 Phải thu khác truyền dẫn 1121 Tiền Việt Nam 139 Dự phòng phải thu khó 2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý 1122 Ngoại tệ đòi 2115 Cây lâu năm, súc vật làm 1123 Vàng bạc đá quý 141 Tạm ứng ( chi tiết theo việc và cho sản phẩm113 Tiền đang chuyển đối tượng) 2118 TSCĐ khác 1131 Tiền việt nam 142 Chi phí trả trước ngắn 212 TSCĐ thuê tài chính 1132 Ngoại tệ hạn 213 TSCĐ VH121 Đầu tư chứng khoan ngắn 151 Hàng mua đang đi đường 2131 Quyền sử dụng đất hạn 152 Nguyên liệu, vật liệu (chi 2132 Quyền phát hành 1211 Cổ phiếu tiết theo y/c qlý) 2133 Bản quyền, bằng sáng 1212 Trái phiếu, tín phiếu 153 Công cụ, dụng cụ chế128 Đầu tư ngắn hạn khác 154 Cp sx, kd dở dang 2134 Nhãn hiệu hàng hóa 1281 Tiền gửi có kỳ hạn 155 Thành phẩm 2135 Phần mềm máy vi tính 1288 Đầu tư ngắn hạn khác 156 Hàng hóa 2136 Giấy phép và giấy phép129 Dự phòng giảm giá đầu 1561 Giá mua hàng hóa nhượng quyền tư ngắn hạn khác 1562 Chi phí thu mua hàng hóa 2138 TSCĐ VH khác131 Phải thu khách hàng ( chi 1567 Hàng hóa bất động sản tiết theo đối tượng) 157 Hàng gởi đi bán 214 Hao mòn TSCĐ133 Thuế GTGT được khấu 158 Hàng hóa kho bảo thuế 2141 Hao mòn TSCĐ HH trừ (cho đơn vị có xnk ) 2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài 1331 Thuế GTGT được khấu 159 Dự phòng giảm giá hàng chính trừ của h/hóa, dịch vụ tồn kho 2143 Hao mòn TSCĐ VH 1332 Thuế GTGT được khấu 161 Chi sự nghiệp 2147 Hao mòn BĐS đầu tư trừ của TSCĐ 1611 Chi sự nghiệp năm trước 217 Bất động sản đầu tư136 Phải thu nội bộ 1612 Chi sự nghiệp năm nay 221 Đầu tư vào công ty con[Type text]Download luận văn tốt nghiệp tại: http://luanvan84.com or http://luanvan.forumvi.com ( email: luanvan84@gmail.com )
  • 2. 222 Góp vốn liên doanh 3335 Thuế thu nhập các nhân 3432 Chiết khấu trái phiếu223 Đầu tư vào công ty liên 3336 Thuế tài nguyên 3433 Phụ trội trái phiếu kết 3337 Thuế nhà đất, tiền thuê 344 Nhận ký quỹ, ký cược dài228 Đầu tư dài hạn khác đất hạn 2281 Cổ phiếu 3338 Các loại thuế khác 347 Thuế TN hoãn lại phải trả 2282 Trái phiếu 3339 Phí, lệ phí và các khoản 351 Quỹ dự phòng trợ cấp 2288 Đầu tư dài hạn khác phải nộp khác mất việc làm229 Dự phòng giảm giá đầu 334 Phải trả người lao động 352 Dự phòng phải trả tư dài hạn 3341 Phải trả công nhân viên 353 Qũy khen thưởng, phúc241 XD CB DD 3348 Phải trả người lao động lợi 2411 Mua sắm TSCĐ khác 3531 Quỹ khen thưởng 2412 XD CB DD 335 Cp phải trả 3532 Quỹ phúc lợi 2413 Sữa chữa lớn TSCĐ 336 Phải trả nội bộ 3533 Quỹ phúc lợi đã hình242 Cp trả trước dài hạn 337 Thanh toán theo tiến độ thành TSCD243 TS thuế TN hoãn lại kế hoạch hợp đồng xd 3534 Quỹ thưởng ban điều244 Ký quỹ, ký cược dài hạn 338 Phải trả, phải nộp khác hành CtyTk 3 Nợ phải trả 3381 TS thừa chờ xử lý 356 Quỹ phát triển khoa học311 Vay ngắn hạn 3382 Kinh phí công đoàn và công nghệ315 Nợ dài hạn đến hạn trả 3383 BHXH 3561 Quỹ phát triển khoa học331 Phải trả cho người bán 3384 BHYT và công nghệ333 Thuế và các khoản phải 3385 Phải trả cổ phần hóa 3562 Quỹ PT KH và CN đã nộp nhà nước 3386 Nhận ký quỹ, ký cược hình thành TSCD 3331 Thuế gtgt phải nộp ngắn hạn 33311 Thuế gtgt đầu ra 3387 Dt chưa thực hiện TK 4 VCSH 33312 Thuế gtgt hảng 3388 Phải trả, phải nộp khác 411 Nguồn vốn kinh doanh nhập khẩu 3389 BH thất nghiệp 4111 Vốn đầu tư của CSH 3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt 341 Vay dài hạn 4112 Thặng dư cổ phần 3333 Thuế xuất nhập khẩu 342 Nợ dài hạn 4118 Vốn khác 3334 Thuế thu nhập doanh 343 Trái phiếu phát hành 412 Chênh lệch đánh giá lại nghiệp 3431 Mệnh giá trái phiếu TS[Type text]Download luận văn tốt nghiệp tại: http://luanvan84.com or http://luanvan.forumvi.com ( email: luanvan84@gmail.com )
  • 3. 413 Chênh lệch tỷ giá hối 5114 Dt trợ cấp, trợ giá 627 Cp sx chung đoái 5117 Dt kinh doanh BĐSĐT 6271 Cp nhân viên phân xưởng 4131 Chênh lệch tỷ giá hối 5118 Doanh thu khác 6272 Cp vật liệu đoái đánh giá lại cuối 512 Dt nội bộ (áp dụng khi có 6273 Cp dụng cụ sx năm t/chính bán hàng nội bộ) 6274 Cp khấu hao TSCĐ 4132 Chênh lệch tỷ giá hối 5121 Dt bán h/hóa 6277 Cp divv mua ngoài đoái trong gđ đt xdcb 5122 Dt bán các thành phẩm 6278 Cp tiền khác414 Quỹ đầu tư phát triển 5123 Dt cung cấp dv 631 Giá thành sx ( theo pp415 Quỹ dự phòng tài chính 515 Dt hoạt động tài chính KKĐK)418 Các quỹ khác thuộc 521 Chiết khấu thương mại 632 Giá vốn hàng bán VCSH 531 Hàng bán bị trả lại 635 Cp tài chính419 Cổ phiếu quỹ 532 Giảm giá hàng bán 641 Cp bán hàng421 Lợi nhuận chưa phân TK 6 CP SX, KD 6411 Cp nhân viên phối 611 Mua hàng (áp dụng cho 6412 Cp vật kiệu, bao bì 4211 Lợi nhuận chưa phân pp KKĐK) 6413 Cp dụng cụ, đồ dùng phối năm trước 6111 Mua nguyên liệu, vật liệu 6414 Cp khấu hao TSCĐ 4212 Lợi nhuận chưa phân 6112 Mua h/hóa 6415 Cp bảo hành phối năm nay 621 Cp nguyên vật liệu trực 6417 Cp dv mua ngoài441 Nguồn vốn đầu tư XD tiếp 6418 Cp bằng tiền khác CB 622 Cp nhân công trực tiêp 642 Cp qlý doanh nghiệp 623 Cp sd máy thi công (dành 6421 Cp nhân viên qlý cho đv xấy lắp) 6422 Cp vliệu quản lý 6231 Cp nhân công 6423 Cp đồ dùng văn phòng 6232 Cp vật liệu 6424 Cp khấu hao TSCĐTK 5 DT 6233 Cp dụng cụ sx 6425 Thuế, phí và lệ phí511 Dt bán hàng và c/cấp dvụ 6234 Cp khấu hao máy thi 6426 Cp dự phòng (c/tiết theo y/câù qlý) công 6427 Cp dv mua ngoài 5111 Dt bán h/hóa 6237 Cp dv mua ngoài 6428 Cp bằng tiền khác 5112 Dt bán các t/phẩm TK 7 TN khác 5113 Dt c/cấp dvụ 6238 Cp bằng tiền khác 711 Thu hập khác (chi tiết[Type text]Download luận văn tốt nghiệp tại: http://luanvan84.com or http://luanvan.forumvi.com ( email: luanvan84@gmail.com )
  • 4. theo đối tượng )TK 8 CP khác811 Chi phí khác821 Cp thuế TNDN 8211 Cp thuế TNDN hiện hành 8212 Cp thuê TNDN hoãn lạiTK9 Xác định kết quả kd911 Xác định kq kdTK 0 TK ngoài bảng001 TS thuê ngoài002 Vật tư, h/hóa nhận giữ hộ, gia công (chi tiết theo y/c ql)003 H/hóa nhận bán hộ, nhận ký gởi, ký cược004 Nợ khó đòi đã xử lý007 Ngoại tệ các loại008 Dự tóan chi sự nghiệp, dự án[Type text]Download luận văn tốt nghiệp tại: http://luanvan84.com or http://luanvan.forumvi.com ( email: luanvan84@gmail.com )