Khi Nào DùngThì Hiện Tại Đơn?
1 1. Thói Quen Hàng Ngày
Diễn tả những hành động lặp đi
lặp lại mỗi ngày, hoặc thường
xuyên.
Ví dụ: Tôi đánh răng mỗi
sáng.
2 2. Sự Thật Hiển Nhiên
Dùng cho những điều luôn
đúng, không thay đổi theo thời
gian.
Ví dụ: Mặt trời mọc ở phía
đông.
3 3. Lịch Trình Cố Định
Áp dụng cho giờ tàu, giờ học,
giờ làm việc theo lịch trình cụ
thể.
Ví dụ: Tàu khởi hành lúc 8 giờ
sáng.
4.
Cấu Trúc ThìHiện Tại Đơn
✅ Câu Khẳng Định
I/You/We/They + động từ nguyên mẫu
He/She/It + động từ thêm -s/-es
Ví dụ:
• I play football. (Tôi chơi bóng đá)
• She plays football. (Cô ấy chơi bóng đá)
❌ Câu Phủ Định
I/You/We/They + don't + động từ nguyên mẫu
He/She/It + doesn't + động từ nguyên mẫu
Ví dụ:
• I don't like coffee. (Tôi không thích cà phê)
• He doesn't like coffee. (Anh ấy không thích cà phê)
❓ Câu Nghi Vấn
Do + I/you/we/they + động từ nguyên mẫu?
Does + he/she/it + động từ nguyên mẫu?
Ví dụ:
• Do you like music? (Bạn có thích nhạc không?)
• Does she like music? (Cô ấy có thích nhạc không?)
5.
NHỮNG ĐIỂM CẦNNHỚ
🔑 Quy tắc chia động từ Present Simple:
I/You/We/They giữ nguyên động từ
→
He/She/It thêm
→ -s hoặc -es
Lưu ý thêm -es khi động từ kết thúc bằng: -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o
6.
Dấu Hiệu NhậnBiết Thì Hiện Tại Đơn
Các từ và cụm từ sau đây là những "manh mối" giúp bạn nhận ra thì Hiện tại Đơn:
Trạng từ tần suất
always (100% - luôn luôn)
usually (90% - thường xuyên)
often (70% - thường)
sometimes (50% - thỉnh thoảng)
seldom/rarely (20% - hiếm khi)
never (0% - không bao giờ)
Cụm từ lặp lại
every + time: every day, every week,
every month, every year, every
morning
once/twice/three times + period:
once a week, twice a month, three
times a year
from...to...: from Monday to Friday
Thời gian cụ thể
on + days: on Sundays, on
weekdays, on weekends
on + dates: on the 1st, on Christmas
Day
in + months/seasons: in January, in
summer
• in the
morning/afternoon/evening
• at night, at noon, at midnight
at + specific time: at 7 o'clock, at
lunchtime
Khi Nào DùngThì Hiện Tại Tiếp Diễn?
1. Hành Động Đang Xảy Ra Ngay Bây Giờ
Diễn tả những việc bạn đang làm tại thời điểm nói.
Ví dụ: I am studying English now.
2. Kế Hoạch Trong Tương Lai Gần
Sử dụng cho những việc đã được sắp xếp sẵn sẽ xảy ra
trong tương lai gần.
Ví dụ: Tôi sẽ gặp bạn vào chiều nay.
Xu hướng tạm thời
Những việc đang xảy ra trong một khoảng thời gian
Ví dụ: She is living in Hanoi this year.
9.
Cấu Trúc ThìHiện Tại Tiếp Diễn
✅ Câu Khẳng Định
I + am + động từ thêm -ing
He/She/It + is + động từ thêm -ing
You/We/They + are + động từ thêm -ing
Ví dụ:
• I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh)
• She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách)
❌ Câu Phủ Định
S + am/is/are + not + động từ thêm -ing
Ví dụ:
• I am not watching TV. (Tôi không đang xem TV)
• He is not sleeping now. (Anh ấy không đang ngủ)
❓ Câu Nghi Vấn
Am/Is/Are + S + động từ thêm -ing?
Ví dụ:
• Are you listening to music? (Bạn có đang nghe nhạc không?)
• Is she doing homework? (Cô ấy có đang làm bài tập không?)
10.
Dấu Hiệu NhậnBiết Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Từ chỉ thời điểm hiện tại
now (bây giờ)
right now (ngay bây giờ)
at the moment (lúc này)
at present (hiện tại)
currently (hiện đang)
nowadays (ngày nay)
these days (dạo này)
Lệnh để chú ý
Listen! (Nghe kìa!) → Listen! She is singing.
Look! (Nhìn kìa!) → Look! It is raining.
Watch! (Xem kìa!) → Watch! He is dancing.
Be quiet! (Im lặng đi!) → Be quiet! The baby is sleeping.
Shh! (Suỵt!) → Shh! They are studying.
Thời gian cụ thể gần đây
today (hôm nay) → I am working from home today.
this week (tuần này) → We are staying in Hanoi this week.
this month (tháng này) → She is learning French this month.
this year (năm nay) → They are building a new house this year.
Xu hướng đang thay đổi
more and more (ngày càng nhiều)
less and less (ngày càng ít)
gradually (dần dần)
slowly (từ từ)
11.
So Sánh HaiThì
Thời gian Thói quen, sự thật Đang diễn ra ngay lúc này
Tần suất Lặp đi lặp lại Một lần tại thời điểm cụ thể
Dấu hiệu always, every... now, at the moment, Listen!,…
Ví dụ I go to school every day I am going to school now