HỘ QUÁN DINH DƯ NG SỐ VUI – KHỎ – TRẺ - LÂU
I
Ỡ
NG
E
BÍ QUYẾT GIỮ GÌN CƠ THỂ KHỎE MẠNH

Ngàythángn Cânnặ Chỉsốmỡtrongc Lượng Trọnglượngcơ NănglượngcalonạpvàomTuổilãoh Lượngca Chỉsốmỡnộit
ăm
ng
ơthể
nướctrongcơ
bắp
ỗingày
óa
nxi
ạng
thể
Thểhìn
Kg
h
kg
%
%
Kcal
kg
kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

kg

%

%

Kcal

kg

Địachỉ: 685/36/2 XVNT, P.26, Q. BìnhThạnh
ĐT:

TVV:
Lượngnướchợplýtrongcơthể →
Nữ: 55%TIÊU MỠ NỘI CƠ THỂ
CHỈ SỐ–MỠ TRONG TẠNG
Nam: 60% – 65%
CHỈ 60%
Chỉtiêu Nam Hơiốm TiêuchuẩnTiêuchuẩnHơimập Quámập 9-12 (Sứckhỏetệ)TiêuchuẩnTiêuchuẩnHơimập Quámập
Nữ Hơiốm
1-6 (khỏemạnh)
% (cảnhbáo)
+
+
7-8
13-59 (Nguyhiểm)
chấtmỡ 18-39 dưới 10 11-16
17-21 22-25 26 trởlên 18-39 dưới 20 21-27
28-34 35-39 40 trởlên
(%)
18-22 23-27 28 trởlên 40-59 dưới 21 22-28
29-35 36-40 41 trởlên
40-59 dưới 11 12-17
20-24 25-29 30 trởlên 60 dưới 22 23-29
30-35 37-41 42 trởlên
60 dưới 13 14-19
Nam
Lượngcanxi
Nữ
Lượngcanxi
˂ 65 kg
65 kg –95 kg
˂ 95 kg
˂ 50 kg
50 kg – 75
˂ kg
75
Cânnặng
Cânnặng
kg
2.66
3.29
3.69
1.95
2.4
2.95

Địachỉ: 685/36/2 XVNT, P.26, Q. BìnhThạnh
ĐT:

TVV:

Mau can sk

  • 1.
    HỘ QUÁN DINHDƯ NG SỐ VUI – KHỎ – TRẺ - LÂU I Ỡ NG E BÍ QUYẾT GIỮ GÌN CƠ THỂ KHỎE MẠNH Ngàythángn Cânnặ Chỉsốmỡtrongc Lượng Trọnglượngcơ NănglượngcalonạpvàomTuổilãoh Lượngca Chỉsốmỡnộit ăm ng ơthể nướctrongcơ bắp ỗingày óa nxi ạng thể Thểhìn Kg h kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg kg % % Kcal kg Địachỉ: 685/36/2 XVNT, P.26, Q. BìnhThạnh ĐT: TVV:
  • 2.
    Lượngnướchợplýtrongcơthể → Nữ: 55%TIÊUMỠ NỘI CƠ THỂ CHỈ SỐ–MỠ TRONG TẠNG Nam: 60% – 65% CHỈ 60% Chỉtiêu Nam Hơiốm TiêuchuẩnTiêuchuẩnHơimập Quámập 9-12 (Sứckhỏetệ)TiêuchuẩnTiêuchuẩnHơimập Quámập Nữ Hơiốm 1-6 (khỏemạnh) % (cảnhbáo) + + 7-8 13-59 (Nguyhiểm) chấtmỡ 18-39 dưới 10 11-16 17-21 22-25 26 trởlên 18-39 dưới 20 21-27 28-34 35-39 40 trởlên (%) 18-22 23-27 28 trởlên 40-59 dưới 21 22-28 29-35 36-40 41 trởlên 40-59 dưới 11 12-17 20-24 25-29 30 trởlên 60 dưới 22 23-29 30-35 37-41 42 trởlên 60 dưới 13 14-19 Nam Lượngcanxi Nữ Lượngcanxi ˂ 65 kg 65 kg –95 kg ˂ 95 kg ˂ 50 kg 50 kg – 75 ˂ kg 75 Cânnặng Cânnặng kg 2.66 3.29 3.69 1.95 2.4 2.95 Địachỉ: 685/36/2 XVNT, P.26, Q. BìnhThạnh ĐT: TVV: