Your SlideShare is downloading. ×
  • Like
Lop 6 NăM HọC 2009 2010
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Thanks for flagging this SlideShare!

Oops! An error has occurred.

×

Now you can save presentations on your phone or tablet

Available for both IPhone and Android

Text the download link to your phone

Standard text messaging rates apply

Lop 6 NăM HọC 2009 2010

  • 836 views
Published

 

Published in Education , Business
  • Full Name Full Name Comment goes here.
    Are you sure you want to
    Your message goes here
    Be the first to comment
    Be the first to like this
No Downloads

Views

Total Views
836
On SlideShare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
0

Actions

Shares
Downloads
1
Comments
0
Likes
0

Embeds 0

No embeds

Report content

Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
    No notes for slide

Transcript

  • 1. KẾT QUẢ XÉT TUYỂ LỚP 6 NĂM HỌC 2009-2010 Trường THCS BT Hội đồng xét tuyển lớp 6 Trường THCS BT đã xét tuyển lớp 6 năm học 2009-2010 như sau: Hồ sơ dự tuyển 179 hồ sơ. Trong đó trường Tiểu học BT 1 có 111 hồ sơ, trường trường Tiểu học BT 2 có 77 hồ sơ. trường Tiểu học ĐA 2 có 01 hồ sơ. Học sinh được xét tuyển vào lớp 6 năm học 2009-2010 là 179 học sinh, tỉ lệ 100%. Học sinh trúng tuyển chia ra 5 lớp: Ngày, tháng Có hộ tịch Lớp trường TT Họ Và tên Lớp Nữ năm sinh thường trú tại cũ cũ 1 Từ Quang An 6/1 26.08.1998 849 BL . BT 5,1 BT1 2 Dương Thị Kim Ba 6/1 X 15.04 .1998 349 BL . BT 5,1 BT1 3 Võ Thị Bé Bình 6/1 X 28.03 .1998 872 BL . BT 5,1 BT1 4 Phạm Nguyễn Hồng Dung 6/1 X 09.09 .1998 506 BL . BT 5,1 BT1 5 Châu Thị Hồng Hạnh 6/1 X 29.11 .1998 29 AT . BT 5,1 BT1 6 Nguyễn Đào Minh Hiếu 6/1 12.06 .1998 383 BL . BT 5,1 BT1 7 Trần Kim Huê 6/1 X 31.12 .1998 610 BL . BT 5,1 BT1 8 Sa Mỹ Kim 6/1 X 24.05 .1998 389 BL . BT 5,1 BT1 9 Nguyễn Ngọc Khánh Linh 6/1 X 16.09 .1998 137 BL . BT 5,1 BT1 10 Trình Trúc Như 6/1 X 22.02 .1998 521 BL . BT 5,1 BT1 11 Đăng Chí Ni 6/1 X 14. 12 .1998 29 AT . BT 5,1 BT1 12 Trình Trúc Quỳnh 6/1 X 22.02 .1998 521 BL . BT 5,1 BT1 13 Hồ Thị Cẩm Thuyệt 6/1 X 02.09 .1998 822 BL . BT 5,1 BT1 14 Lê Quang Vĩ 6/1 10.05 .1998 11 BA .BT 5,1 BT1 15 Võ Lê Phúc Hậu 6/1 07.02 .1998 169A.BA.BT 5,2 BT1 16 Phạm Cao Ngọc Ánh 6/1 X 05.10 .1998 498 BL.BT 5,3 BT1 17 Tiếu Ngọc Hiếu 6/1 24.06 .1998 329 BA.BT 5,3 BT1 18 Hồ Võ Công Minh 6/1 20.04 .1998 802 BL.BT 5,3 BT1 19 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 6/1 X 22.10 .1998 135 BL.BT 5,4 BT1 20 Đoàn Gia Hân 6/1 X 23.04 .1998 656 BL.BT 5,4 BT1 21 Lê Thị Minh Hiền 6/1 X 05.05 .1998 002 AT.BT 5,4 BT1 22 Nguyễn Hòang Nhẫn 6/1 02.08 .1998 681 ĐA.LV 5,4 BT1 23 Lê Hồng Quan 6/1 1998 BL.BT 5,4 BT1 24 Cao Nhựt Quang 6/1 1998 BL.BT 5,4 BT1 25 Cao Thành Tân 6/1 08.05 .1998 BL.BT 5,4 BT1 26 Trần Văn Tèo 6/1 15.08 .1998 215 BA.BT 5,4 BT1 27 Lương Ngọc Minh Thư 6/1 X 24.03 .1998 208 BA.BT 5,4 BT1 28 Hồ Phước Trọng 6/1 01.02 .1998 BA.BT 5,4 BT1
  • 2. Ngày, tháng Có hộ tịch Lớp trường TT Họ Và tên Lớp Nữ năm sinh thường trú tại cũ cũ 29 Võ Thị Mộng Trúc 6/1 X 22.04 .1998 602 BL.BT 5,4 BT1 30 Nguyễn Thị Ngọc An 6/1 X 25.06.1998 03.AH. ĐA 5,1 BT3 31 Phan Thị Diễm Phương 6/1 X 02.10.1998 451.BA . BT 5,1 BT3 32 Phạm Thị Kim Loan 6/1 X 24.03.1998 17.AL. ĐA 5,2 BT3 33 Lê Thị Thúy Quỳnh 6/1 X 11.07.1997 350.AH. ĐA 5,2 BT3 34 Phan Thị Quốc Trinh 6/1 X 05.01.1998 91.AL. ĐA 5,2 BT3 35 Phạm Thị Bích Vân 6/1 X 15.02.1998 263.AL. ĐA 5,2 BT3 36 Lê Ngọc Ánh Bình 6/1 X 27.09.1998 67.BA . BT 5,3 BT3 37 Lê Thị Cẩm Tiên 6/1 x 1997 399.AL.ĐA 5,3 ĐA1 1 Đinh Hoàng Bữu 6/2 24.03 .1998 344 BA . BT 5,1 BT1 2 Phan Phúc Pháp 6/2 05.06 .1998 281 BA . BT 5,1 BT1 3 Nguyễn Thị Thuý An 6/2 X 26.08 .1998 336 BA .BT 5,2 BT1 4 Võ Quốc Ân 6/2 01.12 .1998 191 BA .BT 5,2 BT1 5 Lê Thị Phương Quỳnh 6/2 X 03.09 .1998 244 BA.BT 5,2 BT1 6 Đặng Văn Bé Sáu 6/2 27.03 .1998 167 BA.BT 5,2 BT1 7 Huỳnh Thị Thanh 6/2 X 01.09 .1997 333 BA.BT 5,2 BT1 8 Đặng Thị Anh Thư 6/2 X 15.09 .1998 167 BA.BT 5,2 BT1 9 Nguyễn Ngọc Luận 6/2 20.08 .1998 212 BA.BT 5,3 BT1 10 Trần Thị Kiều My 6/2 X 06.05 .1998 144 BA.BT 5,3 BT1 11 Nguyễn Minh Quang 6/2 27.08 .1998 279 BA.BT 5,3 BT1 12 Phạm Văn Thảo 6/2 15.06 .1998 245 BA.BT 5,3 BT1 13 Đỗ Thị Thuỳ Trang 6/2 X 04.05 .1998 274 BA.BT 5,3 BT1 14 Nguyễn Trần Thanh Trúc 6/2 X 08.05 .1998 354 BA.BT 5,3 BT1 15 Nguyễn Tuyết My 6/2 X 19.07. 1998 328 BA.BT 5,4 BT1 16 Võ Chấn Phong 6/2 23.02 .1998 316 BA.BT 5,4 BT1 17 Mai Kim Thà 6/2 15.06 .1998 174 BA.BT 5,4 BT1 18 Mai Thành Ý 6/2 01.12 .1998 109 BA.BT 5,4 BT1 19 Nguyễn Ngọc Hương 6/2 17.08.1998 103.BA . BT 5,1 BT3 20 Nguyễn Thị Như Huuỳnh 6/2 12.03.1996 154A.BA . BT 5,1 BT3 21 Đặng Văn Hoài Linh 6/2 0,86409722 116B.BA . BT 5,1 BT3 22 Võ Thị Tuyết Nhi 6/2 X 22.05.1998 119.BA . BT 5,1 BT3 23 Nguyễn Trọng Nhân 6/2 20.11.1996 411.BA . BT 5,1 BT3 24 Đinh Thị Mỹ Ngọc 6/2 X 09.10.1998 530.BA . BT 5,1 BT3 25 Hồ Văn Vũ Phương 6/2 16.08.1997 489.BA . BT 5,1 BT3 26 Trương Thị Thủy Tiên 6/2 X 16.04.1998 16.BA . BT 5,1 BT3 27 Nguyễn Thị Trinh 6/2 X 05.05.1998 462A.BA . BT 5,1 BT3
  • 3. Ngày, tháng Có hộ tịch Lớp trường TT Họ Và tên Lớp Nữ năm sinh thường trú tại cũ cũ 28 Nguyễn Sơn Tùng 6/2 07.07.1998 87.BA . BT 5,1 BT3 29 Nguyễn Thị Mỹ Hiền 6/2 X 04.10.1995 459.BA . BT 5,2 BT3 30 Trần Thị Mỹ Linh 6/2 X 1998 847.BA . BT 5,2 BT3 31 Đặng Thành Nhân 6/2 28.07.1998 585.BA . BT 5,2 BT3 32 Huỳnh Ngọc Nhi 6/2 12.07.1997 532.BA . BT 5,2 BT3 33 Trần Thị Tuyết Nhi 6/2 X 24.09.1997 07.BA . BT 5,2 BT3 34 Nguyễn Minh Tính 6/2 12.04.1998 608.BA . BT 5,2 BT3 35 Nguyễn Văn Tõ 6/2 18.07.1997 562.BA . BT 5,2 BT3 36 Nguyễn Văn Thừa 6/2 24.02.1997 214.BA . BT 5,2 BT3 37 Cao Quốc Nam 6/2 18.09.1998 99.BA . BT 5,3 BT3 38 Phạm Trung Tú 6/2 02.06 .1998 211 BA.BT 5,3 BT1 1 Phan Phúc Huy 6/3 01.01 .1998 BL . BT 5,1 BT1 2 Phạm Văn Tài 6/3 06.02. 1996 BL. BT 5,2 BT1 3 Đặng Nguyễn Tường Vy 6/3 X 22.08 .1998 07 BL.BT 5,2 BT1 4 Trần Thị Như Ý 6/3 X 07.07 .1998 072 BL.BT 5,4 BT1 5 Nguyễn Duy Linh 6/3 23.05 .1998 076 BL.BT 5,4 BT1 6 Nguyễn Trọng Khang 6/3 08.10 .1998 108A.BL .BT 5,2 BT1 7 Nguyễn Thị Phương Yến 6/3 X 27.10 .1998 109 BL.BT 5,3 BT1 8 Nguyễn Ngọc Băng Châu 6/3 X 15.12 .1998 110 BL . BT 5,1 BT1 9 Ngô Kim Thoại 6/3 X 17.09 .1998 111 BL.BT 5,2 BT1 10 Trần Ngọc Khải 6/3 15.05 .1998 120 BL.BT 5,3 BT1 11 Lê Diễm Phúc Ân 6/3 X 23.12 .1998 201 BL . BT 5,2 BT1 12 Huỳnh Phú Duy 6/3 15.04 .1998 213 BL.BT 5,4 BT1 13 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 6/3 X 07.12. 1996 218 BL . BT 5,2 BT1 14 Nguyễn Quốc Khánh 6/3 17.05 .1998 220.BL.BT 5,2 BT1 15 Trương Thị Kim Ngân 6/3 X 01.07 .1998 229.BL.BT 5,2 BT1 16 Nguyễn Thiện Đức 6/3 22.11 .1998 23 BL . BT 5,1 BT1 17 Trần Thanh Tiến 6/3 X 13.09 .1998 252 BL . BT 5,1 BT1 18 Nguyễn Ngọc Trâm 6/3 X 22.06 .1998 268 BL.BT 5,2 BT1 19 Huỳnh Nguyễn Đạt 6/3 21.01 .1998 29 BL . BT 5,1 BT1 20 Tăng Phục Hưng 6/3 18.03 .1998 330 BL.BT 5,3 BT1 21 Đỗ Huyền Trang 6/3 X 02.01.1997 339 BL.BT 5,3 BT1 22 Nguyễn Thị Thuỳ Duyên 6/3 X 26.10 .1998 342 BL.BT 5,4 BT1 23 Trần Tuấn Vĩnh 6/3 14.04 .1998 349 BL.BT 5,2 BT1 24 Huỳnh Nhựt Cường 6/3 24.10 .1998 391 BL.BT 5,3 BT1 25 Ngô Đạt Quí 6/3 14.12 .1998 480 BL.BT 5,4 BT1
  • 4. Ngày, tháng Có hộ tịch Lớp trường TT Họ Và tên Lớp Nữ năm sinh thường trú tại cũ cũ 26 Nguyễn Văn Quý 6/3 1998 494 BL.BT 5,3 BT1 27 Lương Quốc Vinh 6/3 14.07 .1998 504 BL.BT 5,4 BT1 28 Võ Văn Quốc Thái 6/3 09.09 .1998 51 BL.BT 5,3 BT1 29 Phương Thu Hương 6/3 X 22.06 .1998 519 BL.BT 5,4 BT1 31 Võ Thị Huỳnh Liên 6/3 X 15.09 .1998 600 BL . BT 5,1 BT1 32 Nguyễn Minh Lương 6/3 03.07 .1998 671 BL.BT 5,3 BT1 33 Trần Thị Thanh Tuyền 6/3 X 01.01. 1997 698 BL.BT 5,2 BT1 34 Phạm Thị Ngọc Bích 6/3 X 10.07 .1998 708 BL.BT 5,3 BT1 35 Phạm Thanh Cao 6/3 15.02 .1998 708 BL.BT 5,3 BT1 36 Lâm Thành Nhân 6/3 11.11 .1998 708 BL.BT 5,3 BT1 37 Phan Thị Ngọc Yến 6/3 X 19.08 .1998 710 BL.BT 5,3 BT1 1 Nguyễn Minh Luân 6/4 30.10.1998 92. AT. BT 5,3 BT3 2 Nguyễn Phước Thành 6/4 02.06 .1998 88BAT . BT 5,1 BT1 3 Hứa Minh Quân 6/4 21.12 .1998 AT.BT 5,3 BT1 4 Lê Thị Kiều Duyên 6/4 X 21.05.1998 132.AT. BT 5,1 BT3 5 Đoàn Thị Ngọc Chăm 6/4 X 29.07.1998 129.AT . BT 5,2 BT3 6 Diệp Văn Giàng 6/4 00.00.1997 53. AT. BT 5,3 BT3 7 Nguyễn Thanh Hậu 6/4 24.04.1998 242. AT. BT 5,3 BT3 8 Nguyễn Duy Linh 6/4 19.02.1998 273. AT. BT 5,3 BT3 9 Võ Minh Lộc 6/4 23.01.1998 228. AT. BT 5,3 BT3 10 Cao Thị Kim Ngân 6/4 X 04.10.1998 218. AT. BT 5,3 BT3 11 Diệp Thị Mỹ Ngân 6/4 X 19.08.1997 251. AT. BT 5,3 BT3 12 Nguyễn Thị Thùy Ngọc 6/4 X 06.04.1998 48. AT. BT 5,3 BT3 13 Ka Nguyễn Tấn Phát 6/4 01.03.1996 239. AT. BT 5,3 BT3 14 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 6/4 X 13.05.1998 244. AT. BT 5,3 BT3 15 Trần Thanh Sang 6/4 01.07.1998 20. AT. BT 5,3 BT3 16 Nguyễn Đặng Thành Thạo 6/4 15.08.1998 AT. BT 5,3 BT3 17 Nguyễn Nhựt Thanh 6/4 16.12.1997 133. AT. BT 5,3 BT3 18 Phạm Minh Thiện 6/4 18.03.1996 43. AT. BT 5,3 BT3 19 Trần Hữu Thuận 6/4 0,53005787 108. AT. BT 5,3 BT3 20 Trần Thị Như Ý 6/4 X 28.02.1998 91. AT. BT 5,3 BT3 21 Tô Thị Kim Yến 6/4 X 17.07.1998 09. AT. BT 5,3 BT3 22 Trương Thị Trúc Nhi 6/4 X 20.09.1998 228. AT. BT 5,3 BT3 23 Nguyễn Thị Tố Tố 6/4 X 20.08 .1998 720 BL . BT 5,1 BT1 24 Nguyễn Thị Xuân Lộc 6/4 X 16.09 .1998 739 BL . BT 5,1 BT1 25 Phạm Thị Thanh Tuyền 6/4 X 08.03 .1998 797 BL.BT 5,3 BT1
  • 5. Ngày, tháng Có hộ tịch Lớp trường TT Họ Và tên Lớp Nữ năm sinh thường trú tại cũ cũ 26 Hồ Thị Kim Phụng 6/4 X 17.07. 1998 804 BL.BT 5,4 BT1 27 Hồ Thị Thanh Lan 6/4 X 02.10 .1998 805 BL.BT 5,4 BT1 28 Nguyễn Thị Minh Thư 6/4 X 17.04 .1998 806 BL.BT 5,2 BT1 29 Nguyễn Thị Ngọc Thu 6/4 X 28.05 .1998 824 BL . BT 5,1 BT1 30 Nguyễn Thị Kiều Oanh 6/4 X 16.09 .1995 832 BL.BT 5,2 BT1 31 Phan Tường Nhân 6/4 07.07 .1998 834 BL.BT 5,3 BT1 32 Tôn Nữ Kiều Minh Thy 6/4 X 27.12 .1998 840 BL . BT 5,1 BT1 33 Nguyễn Quốc Huy 6/4 27.01 .1998 Bình Lợi 5,4 BT1 34 Trần Quốc Duy 6/4 09-10-1998 BL . BT 5,2 BT1 35 Đinh Thị Hồng Hân 6/4 X 30.06 .1998 BL.BT 5,4 BT1 36 Nguyễn Trọng Nghĩa 6/4 19.06 .1998 BL.BT 5,4 BT1 37 Lê Chí Hải 6/4 20.12 .1998 ĐA 5,4 BT1 1 Trần Thị Minh Nguyệt 6/5 X 08.03 .1998 501 ĐA 5,3 BT1 2 Nguyễn Văn Hải Lý 6/5 18.12.1998 22.AL. ĐA 5,2 BT3 3 Phan Thanh Nhàn 6/5 12.02.1998 85.AL. ĐA 5,2 BT3 4 Trần Thị Thanh Thuý 6/5 X 22.06.1997 43.AL. ĐA 5,2 BT3 5 Nguyễn Thị Bé 6/5 X 23.12.1998 263A.AH.ĐA 5,1 BT3 6 Lâm Ngọc Quang Cường 6/5 15.04.1998 762.AH. ĐA 5,1 BT3 7 Trương Văn Đô 6/5 03.03.1998 753.AH. ĐA 5,1 BT3 8 Phạm Long Hà 6/5 09.04.1997 263.AH. ĐA 5,1 BT3 9 Lưu Minh Khương 6/5 04.05.1998 714.AH. ĐA 5,1 BT3 10 Nguyễn Thị Huỳnh Như 6/5 X 30.08.1998 766.AH. ĐA 5,1 BT3 11 Lê Thị Thúy Nguyên 6/5 X 22.06.1998 295.AH. ĐA 5,1 BT3 12 Lê Trịnh Như Quỳnh 6/5 X 15.08.1998 370.AH. ĐA 5,1 BT3 13 Nguyễn Thành Tân 6/5 29.01.1998 731.AH. ĐA 5,1 BT3 14 Trương Văn Tâm 6/5 26.09.1998 733.AH. ĐA 5,1 BT3 15 Văng Công Ý 6/5 11.01.1998 777.AH. ĐA 5,1 BT3 17 Phùng Thị Lành 6/5 X 1995 786.AH. ĐA 5,2 BT3 18 Hồ Vũ Linh 6/5 25.05.1998 279.AH. ĐA 5,2 BT3 19 Trần Thị Hồng Nhung 6/5 X 08.03.1998 65.AH. ĐA 5,2 BT3 20 Tống Thị Kim Phụng 6/5 X 11.09.1998 269.AH. ĐA 5,2 BT3 21 Phan Thanh Ca 6/5 16.02.1997 05.AH. ĐA 5,3 BT3 22 Nguyễn Quốc Dũng 6/5 25.04.1998 690.AH. ĐA 5,3 BT3 23 Nguyễn Thị Huyền 6/5 X 28.05.1997 671.AH. ĐA 5,3 BT3 24 Trần Văn Lâm 6/5 05.10.1997 683.AH. ĐA 5,3 BT3 25 Trần Thị Bảo Ni 6/5 X 16.02.1997 687.AH. ĐA 5,3 BT3
  • 6. Ngày, tháng Có hộ tịch Lớp trường TT Họ Và tên Lớp Nữ năm sinh thường trú tại cũ cũ 26 Khưu Thị Sang 6/5 X 06.06.1997 662.AH. ĐA 5,3 BT3 27 Trần Thị Tường Vi 6/5 X 09.06.1998 55.AH. ĐA 5,3 BT3 28 Lê Minh Hoàng 6/5 15.10.1996 24.AL. ĐA 5,2 BT3 29 Nguyễn Văn Hoài 6/5 1995 46 BT2.TTLV 5,2 BT1 30 Nguyễn Thị Thiên Kim 6/5 X 28.12 .1998 221BA.TTLV 5,2 BT1 31 Trần Thị Trúc Ly 6/5 X 10.05 .1998 16.BT2.TTLV 5,2 BT1 32 Nguyễn Trung Tính 6/5 18.03 .1997 47 BT2.BT 5,2 BT1