Thông số 
kỹ thuật 
Technical 
data 
Động cơ R6 
Engine R6 
Vận tốc tối đa: 240 km/h; 
Max speed: 240 km/h 
Dung tích động cơ: 2.979cc 
Capacity: 2.979 cc 
Thời gian tăng tốc 0-100 km/h: 6.7 giây 
Acceleration 0-100 km/h: 6.7 (second) 
Công suất cực đại: 225kw (306Hp) tại 5.800 vòng 
phút 
Max Output/engine Speed: 225 kw (306Hp) at 5.800 
rpm 
Tiêu hao nhiên liệu: 10.1 l/ 100km (theo tiêu 
chuẩn Châu Âu) 
Fuel Consumption KV01 : ltr/100km : 10.1 ( 
Euro standard) 
Mômen xoắn cực đại: 400 Nm tại 1.200-5.000 
vòng phút 
Max Torque/engine speed: 400 Nm at 1.200-5.000 
rpm 
Tự trọng: 2.145 kg 
Unladen Weight: 2.145 kg 
Dài x rộng x cao (mm): 4.877 x 2.196 x 1.690 
Length x Width x Height (mm): 4.877 x 2.196 x 
1.690 
Chiều dài cơ sở: 2.933mm 
Wheelbase: 2.933 mm 
Màu xe 
Colour 
Màu sơn có ánh kim với nhiều màu tự chọn 
Exterior: Metallic Paint (many colors for option) 
Nội thất bọc da cao cấp Nevada 
Leather Nevada 
Trang bị 
tiêu chuẩn 
Standard 
Equipment 
Mâm hợp kim nhôm nhẹ, nan hình ngôi sao 232 – 
19 inch 
19" Light alloy wheels Star spoke style 232 (2SG) 
Ốp Aluminum 
Interior trim finishers Alluminum, finely 
brushed lengthwise (4AD) 
Hệ thống hỗ trợ đánh lái 
Active steering wheel (217) 
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe PDC 
Park Distance Control (508) 
Gương trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói 
Interior and exterior mirrors with automatic anti-dazzle 
function (430) 
Gương chiếu hậu trong xe tự động điều 
chỉnh chống chói 
Interior rear-view mirrors with automatic anti-dazzle 
function ( 431) 
Chức năng rửa đèn tự động 
Headlight washer system (502) 
Cảm biến mưa và chức năng tự điều chỉnh 
đèn lái xe ban ngày 
Rain sensor and automatic driving lights 
control (521) 
Hệ thống đèn Xenon chiếu gần và chiếu xa 
Xenon Light for low and high beam headlights (522) 
Hệ thống đèn nội và ngoại thất 
Lights Package (563) 
Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ 
Seat adjustment, electrical with memories (495) 
Điều hòa không khí tự động với 2 vùng 
riêng biệt 
Automatic air conditioning with 2-zone 
control (534)
Cốp sau đóng/mở tự động 
Automatic operation of Tailgate (316) 
Thàm sàn 
Floor mats in velour (423) 
Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa 
Smokers Package (441) 
Ghế sau 3 chỗ 
5 seats (4UK) 
Lỗ cắm điện bổ sung công suất 12-volt 
Addition 12-volt power socket (575) 
Đồng hồ tốc độ hiển thị km 
Speedometer in kilometre reading (548) 
Hệ thống âm thanh Hifi 
Hifi Loudspeaker system (676) 
Chức năng đọc đĩa dành cho khu vực Châu 
Á 
Area code 3 for DVD (699) 
Cảnh báo mức nhiên liệu 
Battery master switch (818) 
Phiên bản tiếng Anh 
Language version English (853) 
Điều khiển sóng âm thanh 
Pradio control Ocean (825) 
Phiên bản nhiệt đới hóa 
Hot climate version (823) 
Giá bán bao 
gồm VAT 
10% 
Price included 
10% VAT) 
3.388.000.000 VND 
Giá xe tiêu chuẩn (standard) 
Giá áp dụng cho xe có trang bị tiêu chuẩn 
và sẽ thay đổi nếu khách hàng chọn thêm 
option. 
Price is subject to option changes. 
Thông sốkỹ 
thuậtTechnical data 
Kiểu động cơ 4 xi lanh thẳng 
hàng4 cylinders in-line petrol 
engine 
Vận tốc tối đa: 200 km/hMax 
speed: 200 km/h 
Dung tích động cơ: 1.995 
ccCapacity: 1.995 cc 
Thời gian tăng tốc 0-100 km/h: 
10.4 giâyAcceleration 0-100 km/h: 
10.4 (second) 
Công suất cực đại: 110kw 
(150Hp) tại 6.400 vòng phútMax 
Output: 110 kw(150Hp) @ 6.400 
rpm 
Tiêu hao nhiên liệu: 7.9 lít/100 
kmFuel Consumption KV01 : 
ltr/100km : 7.9 
Mômen xoắn cực đại: 200 Nm tại 
3.600 vòng phútMax Torque: 200 
Nm at 3.600 rpm 
Dài x rộng x cao (mm): 4.477 x 
1.798 x 1.545L x W x H (mm): 
4.477 x 1.798 x 1.545 
Màu xeColour 
Màu sơn có hoặc không ánh 
kimExterior: Metallic/nonmetallic 
Nội thất bọc da cao cấp 
SensatecLeather Sensatec (KC_)
paintwork 
Trang bị tiêu 
chuẩnStandard 
Equipment 
Vỏ xe runflat với chức năng cảnh 
báoRunflat tyres (258) 
Mâm hợp kim nhôm nhẹ nan kép 
kiểu 421, 17inch17″ Light alloy 
wheels Double-spoke style 421 
(2FW) 
Ốp nhôm ánh bạcInterior trim 
finishers Satin Silver matt (4CG) 
Hệ thống phanh/thắng tái sinh 
năng lượngBrake Energy 
Regeneration (1CD) 
Hệ thống trợ lực điện tay 
láiServotronic (216) 
Hộp số tự động 6 cấpAutomatic 
transmission Steptronic (205) 
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe 
(PDC)Park Distance Control 
(PDC) (507) 
Gương trong và ngoài xe tự điều 
chỉnh chống chói, gập điệnInterior 
and Exterior mirrors with automatic 
anti-dazzle function (430+431) 
Hệ thống đèn sương mùFog light 
(520) 
Cảm biến mưa và chức năng tự 
động điều chỉnh ánh sáng 
đènRain sensor (521) 
Hệ thống đèn Xenon chiếu xa, 
chiếu gầnXenon Lights (522) 
Tay lái đa chức năngMultifunction 
for steering wheel (249) 
Viền chrome bên ngoàiChrome 
Line Exterior (346) 
Thảm sànFloor mats in velour 
(423) 
Ghế trước chỉnh điện với chế độ 
nhớSeat adjustment, electrical with 
memories(459) 
Gói trang bị khoang hành 
lýStorage compartment package 
(493) 
Tựa tay phía trước trượt 
đượcArmrest front, sliding (4AE) 
Nút kích hoạt chức năng điều 
khiển bằng giọng nóiVoice control 
(620) 
Chức năng đọc đĩa dành cho khu 
vực Châu ÁArea code 3 for DVD 
(699) 
Đồng hồ hiển thị số 
kmSpeedometer with kilometer 
reading (548) 
Phiên bản tiếng AnhEnglish 
Version (853) 
Hệ thống mã hóa code dữ liệu có 
sẵn theo xeModification of coding 
data set (861) 
Điều khiển sóng âm thanhRadio 
control Oceania (825) 
Khe cài biển sốControl of number 
– plate attachment (992) 
Chức năng tự động khóa cửa xe 
khi vận hànhAutomatic lock when 
driving away (8S3) 
Tấm chắn bảo vệ gầm xe trong 
khi vận chuyểnAdditional tank 
filling, export (850) 
Phân bổ trọng lượng tối ưu 
50:5050:50 Weight Distribution 
Giá bán xe BMW 
X6 (gồm VAT 
1.845.000.000 VND Trang bị thêm/ Additional Option:- Điều hòa 
không khí tự động điều chỉnh điện / Automatic air conditioning (534)-
10%) Price 
with option (include 
10% VAT) 
Chức năng kết nối Bluetooth với điện thoại và cổng kết nối âm thanh 
USB / Hands free facility with USB interface (6NH)- Tổ chức thực 
hiện chức năng Idrive màn hình 8.8inch / Idrive

Thông số

  • 1.
    Thông số kỹthuật Technical data Động cơ R6 Engine R6 Vận tốc tối đa: 240 km/h; Max speed: 240 km/h Dung tích động cơ: 2.979cc Capacity: 2.979 cc Thời gian tăng tốc 0-100 km/h: 6.7 giây Acceleration 0-100 km/h: 6.7 (second) Công suất cực đại: 225kw (306Hp) tại 5.800 vòng phút Max Output/engine Speed: 225 kw (306Hp) at 5.800 rpm Tiêu hao nhiên liệu: 10.1 l/ 100km (theo tiêu chuẩn Châu Âu) Fuel Consumption KV01 : ltr/100km : 10.1 ( Euro standard) Mômen xoắn cực đại: 400 Nm tại 1.200-5.000 vòng phút Max Torque/engine speed: 400 Nm at 1.200-5.000 rpm Tự trọng: 2.145 kg Unladen Weight: 2.145 kg Dài x rộng x cao (mm): 4.877 x 2.196 x 1.690 Length x Width x Height (mm): 4.877 x 2.196 x 1.690 Chiều dài cơ sở: 2.933mm Wheelbase: 2.933 mm Màu xe Colour Màu sơn có ánh kim với nhiều màu tự chọn Exterior: Metallic Paint (many colors for option) Nội thất bọc da cao cấp Nevada Leather Nevada Trang bị tiêu chuẩn Standard Equipment Mâm hợp kim nhôm nhẹ, nan hình ngôi sao 232 – 19 inch 19" Light alloy wheels Star spoke style 232 (2SG) Ốp Aluminum Interior trim finishers Alluminum, finely brushed lengthwise (4AD) Hệ thống hỗ trợ đánh lái Active steering wheel (217) Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe PDC Park Distance Control (508) Gương trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói Interior and exterior mirrors with automatic anti-dazzle function (430) Gương chiếu hậu trong xe tự động điều chỉnh chống chói Interior rear-view mirrors with automatic anti-dazzle function ( 431) Chức năng rửa đèn tự động Headlight washer system (502) Cảm biến mưa và chức năng tự điều chỉnh đèn lái xe ban ngày Rain sensor and automatic driving lights control (521) Hệ thống đèn Xenon chiếu gần và chiếu xa Xenon Light for low and high beam headlights (522) Hệ thống đèn nội và ngoại thất Lights Package (563) Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ Seat adjustment, electrical with memories (495) Điều hòa không khí tự động với 2 vùng riêng biệt Automatic air conditioning with 2-zone control (534)
  • 2.
    Cốp sau đóng/mởtự động Automatic operation of Tailgate (316) Thàm sàn Floor mats in velour (423) Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa Smokers Package (441) Ghế sau 3 chỗ 5 seats (4UK) Lỗ cắm điện bổ sung công suất 12-volt Addition 12-volt power socket (575) Đồng hồ tốc độ hiển thị km Speedometer in kilometre reading (548) Hệ thống âm thanh Hifi Hifi Loudspeaker system (676) Chức năng đọc đĩa dành cho khu vực Châu Á Area code 3 for DVD (699) Cảnh báo mức nhiên liệu Battery master switch (818) Phiên bản tiếng Anh Language version English (853) Điều khiển sóng âm thanh Pradio control Ocean (825) Phiên bản nhiệt đới hóa Hot climate version (823) Giá bán bao gồm VAT 10% Price included 10% VAT) 3.388.000.000 VND Giá xe tiêu chuẩn (standard) Giá áp dụng cho xe có trang bị tiêu chuẩn và sẽ thay đổi nếu khách hàng chọn thêm option. Price is subject to option changes. Thông sốkỹ thuậtTechnical data Kiểu động cơ 4 xi lanh thẳng hàng4 cylinders in-line petrol engine Vận tốc tối đa: 200 km/hMax speed: 200 km/h Dung tích động cơ: 1.995 ccCapacity: 1.995 cc Thời gian tăng tốc 0-100 km/h: 10.4 giâyAcceleration 0-100 km/h: 10.4 (second) Công suất cực đại: 110kw (150Hp) tại 6.400 vòng phútMax Output: 110 kw(150Hp) @ 6.400 rpm Tiêu hao nhiên liệu: 7.9 lít/100 kmFuel Consumption KV01 : ltr/100km : 7.9 Mômen xoắn cực đại: 200 Nm tại 3.600 vòng phútMax Torque: 200 Nm at 3.600 rpm Dài x rộng x cao (mm): 4.477 x 1.798 x 1.545L x W x H (mm): 4.477 x 1.798 x 1.545 Màu xeColour Màu sơn có hoặc không ánh kimExterior: Metallic/nonmetallic Nội thất bọc da cao cấp SensatecLeather Sensatec (KC_)
  • 3.
    paintwork Trang bịtiêu chuẩnStandard Equipment Vỏ xe runflat với chức năng cảnh báoRunflat tyres (258) Mâm hợp kim nhôm nhẹ nan kép kiểu 421, 17inch17″ Light alloy wheels Double-spoke style 421 (2FW) Ốp nhôm ánh bạcInterior trim finishers Satin Silver matt (4CG) Hệ thống phanh/thắng tái sinh năng lượngBrake Energy Regeneration (1CD) Hệ thống trợ lực điện tay láiServotronic (216) Hộp số tự động 6 cấpAutomatic transmission Steptronic (205) Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe (PDC)Park Distance Control (PDC) (507) Gương trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói, gập điệnInterior and Exterior mirrors with automatic anti-dazzle function (430+431) Hệ thống đèn sương mùFog light (520) Cảm biến mưa và chức năng tự động điều chỉnh ánh sáng đènRain sensor (521) Hệ thống đèn Xenon chiếu xa, chiếu gầnXenon Lights (522) Tay lái đa chức năngMultifunction for steering wheel (249) Viền chrome bên ngoàiChrome Line Exterior (346) Thảm sànFloor mats in velour (423) Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớSeat adjustment, electrical with memories(459) Gói trang bị khoang hành lýStorage compartment package (493) Tựa tay phía trước trượt đượcArmrest front, sliding (4AE) Nút kích hoạt chức năng điều khiển bằng giọng nóiVoice control (620) Chức năng đọc đĩa dành cho khu vực Châu ÁArea code 3 for DVD (699) Đồng hồ hiển thị số kmSpeedometer with kilometer reading (548) Phiên bản tiếng AnhEnglish Version (853) Hệ thống mã hóa code dữ liệu có sẵn theo xeModification of coding data set (861) Điều khiển sóng âm thanhRadio control Oceania (825) Khe cài biển sốControl of number – plate attachment (992) Chức năng tự động khóa cửa xe khi vận hànhAutomatic lock when driving away (8S3) Tấm chắn bảo vệ gầm xe trong khi vận chuyểnAdditional tank filling, export (850) Phân bổ trọng lượng tối ưu 50:5050:50 Weight Distribution Giá bán xe BMW X6 (gồm VAT 1.845.000.000 VND Trang bị thêm/ Additional Option:- Điều hòa không khí tự động điều chỉnh điện / Automatic air conditioning (534)-
  • 4.
    10%) Price withoption (include 10% VAT) Chức năng kết nối Bluetooth với điện thoại và cổng kết nối âm thanh USB / Hands free facility with USB interface (6NH)- Tổ chức thực hiện chức năng Idrive màn hình 8.8inch / Idrive