DANH SÁCH THÍSINH TRÚNG TUYỂN TRƯỜNG ĐH NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
KỲ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC NĂM 2009
PHIÊN DỊCH
NG1 HỌ VÀ TÊN GT NGAYSINH MA SV KET LUAN Đã nhập trường
1 701 Lại Thị Lan Anh 1 23/07/1991 09040012 Đỗ 701 x
2 701 Lê Hoàng Hải Anh 1 30/04/1991 09040013 Đỗ 701 x
3 701 Lê Thị Lan Anh 1 27/10/1991 09040017 Đỗ 701 x
4 701 Lý Tú Anh 1 19/09/1991 09040018 Đỗ 701 x
5 701 Phùng Thị Hồng Anh 1 09/11/1991 09040045 Đỗ 701 x
6 701 Trần Thị Huyền Anh 1 12/05/1991 09040048 Đỗ 701 x
7 701 Trịnh Lan Anh 1 21/09/1990 09040054 Đỗ 701 x
8 701 Nguyễn Kim Chi 1 05/08/1991 09040073 Đỗ 701 x
9 701 Nguyễn Hoàng Cúc 1 04/04/1991 09040078 Đỗ 701 x
10 701 Bùi Hoàng Dinh 1 16/12/1991 09040089 Đỗ 701 x
11 701 Vũ Linh Giang 1 02/01/1991 09040131 Đỗ 701 x
12 701 Đỗ Thị Hồng Hạnh 1 11/03/1991 09040173 Đỗ 701 x
13 701 Đỗ Thị Hạnh 1 16/01/1991 09040174 Đỗ 701 x
14 701 Hoàng Thị Lệ Hằng 1 03/05/1991 09040183 Đỗ 701 x
15 701 Lê Thị Thu Hằng 1 16/08/1991 09040186 Đỗ 701 x
16 701 Trần Ngọc Hằng 1 26/01/1991 09040195 Đỗ 701 x
17 701 Triệu Thu Hằng 1 08/06/1991 09040196 Đỗ 701 x
18 701 Vương Thu Hằng 1 06/08/1991 09040198 Đỗ 701 x
19 701 Hoàng Thị Thu Hiền 1 19/07/1991 09040205 Đỗ 701 x
20 701 Bùi Thị Hòa 1 02/11/1991 09040229 Đỗ 701 x
21 701 Vũ Thị Thanh Hòa 1 25/09/1991 09040235 Đỗ 701 x
22 701 Đỗ Thu Hoài 1 27/09/1991 09040236 Đỗ 701 x
23 701 Nguyễn Ngọc Huyền 1 07/04/1991 09040272 Đỗ 701 x
24 701 Nguyễn Ngọc Huyền 1 23/01/1992 09040273 Đỗ 701 x
25 701 Nguyễn Thị Huyền 1 02/09/1991 09040277 Đỗ 701 x
26 701 Dương Thị Thu Hương 1 03/10/1991 09040290 Đỗ 701 x
27 701 Nguyễn Thị Bích Hường 1 12/08/1992 09040310 Đỗ 701 x
28 701 Vũ Thị Kim Liên 1 02/04/1991 09040344 Đỗ 701 x
29 701 Hoàng Thị Mỹ Linh 1 28/02/1991 09040350 Đỗ 701 x
30 701 Nguyễn Lê Linh 1 06/06/1991 09040354 Đỗ 701 x
31 701 Vũ Thị Thuỳ Linh 1 31/08/1991 09040379 Đỗ 701 x
32 701 Phùng Vũ Châu Long 1 15/09/1991 09040389 Đỗ 701 x
33 701 Lại Lê Lương 0 28/08/1988 09040393 Đỗ 701 x
34 701 Trần Thị Minh 1 06/09/1991 09040425 Đỗ 701 x
35 701 Nguyễn Huyền My 1 04/11/1991 09040429 Đỗ 701 x
36 701 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân 1 12/05/1991 09040445 Đỗ 701 x
37 701 Nguyễn Ánh Ngọc 1 30/04/1991 09040462 Đỗ 701 x
38 701 Vũ Thị Mai Ngọc 1 04/04/1991 09040474 Đỗ 701 x
39 701 Đào Thị Hồng Nhung 1 19/08/1991 09040486 Đỗ 701 x
40 701 Quách Trung Quang 0 24/10/1991 09040545 Đỗ 701 x
41 701 Nguyễn Thị Quỳnh 1 23/07/1991 09040558 Đỗ 701 x
42 701 Nguyễn Thị Sim 1 07/06/1991 09040565 Đỗ 701 x
43 701 Nguyễn Thanh Tâm 1 10/11/1991 09040572 Đỗ 701 x
44 701 Phạm Thị Tâm 1 28/05/1991 09040574 Đỗ 701 x
45 701 Phùng Ngọc Tân 0 28/11/1991 09040576 Đỗ 701 x
46 701 Vũ Thị Phương Thanh 1 16/02/1991 09040587 Đỗ 701 x
2.
47 701 BùiThị Phương Thảo 1 21/12/1990 09040588 Đỗ 701 x
48 701 Trần Thị Phương Thảo 1 01/03/1991 09040606 Đỗ 701 x
49 701 Phạm Trần Khánh Thịnh 1 04/05/1991 09040617 Đỗ 701 x
50 701 Lý Thị Thủy 1 27/05/1991 09040638 Đỗ 701 x
51 701 Trương Thanh Thủy 1 27/01/1991 09040644 Đỗ 701 x
52 701 Nguyễn Duy Tuấn 0 25/06/1991 09040735 Đỗ 701 x
53 701 Phí Hải Yến 1 29/09/1991 09040788 Đỗ 701 x
54 701 Bùi Thị Như 1 06/12/1991 09041044 Đỗ 701 x
CHƯA NHẬP HỌC
1 701 Đỗ Thị Thu Hà 1 30/04/1991 09040138 Đỗ 701
2 701 Vũ Thị Thu Phương 1 15/10/1989 09040539 Đỗ 701
3 701 Nguyễn Thị Hoàng Uyên 1 19/06/1991 09040744 Đỗ 701
HỆ SƯ PHẠM
1 711 Đỗ Thị An 1 10/03/1991 09040002 Đỗ 711 x
2 711 Khuất Mai An 1 15/05/1991 09040003 Đỗ 711 x
3 711 Đào Thị Quỳnh Anh 1 22/07/1991 09040004 Đỗ 711 x
4 711 Đặng Thị Vân Anh 1 16/03/1991 09040005 Đỗ 711 x
5 711 Đỗ Việt Anh 0 04/05/1991 09040007 Đỗ 711 x
6 711 Hoàng Tuấn Anh 0 01/12/1991 09040009 Đỗ 711 x
7 711 Lê Hoàng Anh 0 10/06/1991 09040014 Đỗ 711 x
8 711 Nguyễn Thị Lan Anh 1 20/08/1988 09040026 Đỗ 711 x
9 711 Nguyễn Thị Minh Anh 1 17/10/1991 09040027 Đỗ 711 x
10 711 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1 09/12/1991 09040029 Đỗ 711 x
11 711 Nguyễn Thị Tú Anh 1 15/06/1991 09040031 Đỗ 711 x
12 711 Nguyễn Thị Việt Anh 1 05/11/1991 09040032 Đỗ 711 x
13 711 Nguyễn Vũ Hồng Anh 1 02/12/1991 09040036 Đỗ 711 x
14 711 Phạm Lan Anh 1 02/08/1991 09040037 Đỗ 711 x
15 711 Phạm Ngọc Anh 1 09/07/1991 09040038 Đỗ 711 x
16 711 Phạm Thị Vân Anh 1 15/10/1991 09040042 Đỗ 711 x
17 711 Trần Hoàng Anh 1 02/06/1991 09040047 Đỗ 711 x
18 711 Trần Thị Vân Anh 1 13/12/1991 09040052 Đỗ 711 x
19 711 Vũ Thị Anh 1 07/01/1991 09040057 Đỗ 711 x
20 711 Ngô Kim Ánh 1 26/01/1991 09040061 Đỗ 711 x
21 711 Vũ Thị Bích 1 10/06/1991 09040065 Đỗ 711 x
22 711 Đinh Thị Cầu 1 24/08/1990 09040066 Đỗ 711 x
23 711 Phạm Thị Phương Chi 1 10/08/1991 09040075 Đỗ 711 x
24 711 Nguyễn Thị Cúc 1 25/06/1991 09040080 Đỗ 711 x
25 711 Trần Thị Thu Cúc 1 06/09/1991 09040081 Đỗ 711 x
26 711 Hoàng Thị Thu Diệu 1 30/03/1991 09040087 Đỗ 711 x
27 711 Đỗ Thị Thanh Dung 1 10/08/1991 09040093 Đỗ 711 x
28 711 Nguyễn Thị Dung 1 07/09/1990 09040096 Đỗ 711 x
29 711 Trần Thị Ngọc Dung 1 16/07/1991 09040097 Đỗ 711 x
30 711 Bùi Thị Duyên 1 04/11/1991 09040103 Đỗ 711 x
31 711 ĐinhThuỳ Duyên 1 25/05/1991 09040104 Đỗ 711 x
32 711 Phạm Thị Mai Duyên 1 13/05/1990 09040105 Đỗ 711 x
33 711 Bùi Thị Thuỳ Dương 1 24/11/1991 09040108 Đỗ 711 x
34 711 Đặng Thị Điểm 1 25/08/1990 09040117 Đỗ 711 x
35 711 Đàm Thị Lệ Giang 1 28/12/1991 09040121 Đỗ 711 x
36 711 Nguyễn Cát Tiểu Giang 1 09/12/1991 09040125 Đỗ 711 x
37 711 Lý Thị Thu Hà 1 10/08/1991 09040142 Đỗ 711 x
38 711 Nguyễn Minh Hà 1 29/10/1991 09040143 Đỗ 711 x
39 711 Nguyễn Ngọc Hà 1 03/09/1991 09040144 Đỗ 711 x
3.
40 711 Nguyễn Thị Hoàng Hà 1 26/07/1991 09040145 Đỗ 711 x
41 711 Nguyễn Thị Thu Hà 1 11/10/1991 09040146 Đỗ 711 x
42 711 Nguyễn Thị Thu Hà 1 21/02/1991 09040147 Đỗ 711 x
43 711 Nguyễn Thị Hà 1 06/08/1991 09040149 Đỗ 711 x
44 711 Nguyễn Thị Hà 1 11/04/1989 09040150 Đỗ 711 x
45 711 Nguyễn Thị Hà 1 23/09/1991 09040151 Đỗ 711 x
46 711 Nguyễn Thị Hà 1 29/12/1990 09040153 Đỗ 711 x
47 711 Nguyễn Văn Hà 0 02/04/1990 09040156 Đỗ 711 x
48 711 Phạm Thị Hà 1 24/11/1991 09040158 Đỗ 711 x
49 711 Trần Việt Hà 1 12/10/1991 09040162 Đỗ 711 x
50 711 Trịnh Văn Hà 0 03/01/1988 09040164 Đỗ 711 x
51 711 Phùng Thị Hài 1 09/04/1991 09040165 Đỗ 711 x
52 711 Cao Thị Hải 1 30/11/1991 09040166 Đỗ 711 x
53 711 Phạm Thị Hảo 1 10/01/1991 09040169 Đỗ 711 x
54 711 Trần Thị Hảo 1 17/12/1991 09040170 Đỗ 711 x
55 711 Lê Thị Hồng Hạnh 1 03/12/1990 09040175 Đỗ 711 x
56 711 Nguyễn Hồng Hạnh 1 03/10/1991 09040177 Đỗ 711 x
57 711 Nguyễn Hồng Hạnh 1 04/05/1991 09040178 Đỗ 711 x
58 711 Vũ Thị Hạnh 1 22/11/1990 09040181 Đỗ 711 x
59 711 Lê Thị Hằng 1 27/02/1991 09040187 Đỗ 711 x
60 711 Nguyễn Thị Hằng 1 14/05/1990 09040191 Đỗ 711 x
61 711 Nguyễn Thu Hằng 1 20/11/1991 09040193 Đỗ 711 x
62 711 Vũ Thị Hằng 1 29/12/1991 09040197 Đỗ 711 x
63 711 Nguyễn Thị Hậu 1 27/12/1991 09040200 Đỗ 711 x
64 711 Vũ Thị Hiên 1 01/01/1991 09040201 Đỗ 711 x
65 711 Đặng Thảo Hiền 1 15/12/1991 09040203 Đỗ 711 x
66 711 Đỗ Thị Thúy Hiền 1 27/05/1991 09040204 Đỗ 711 x
67 711 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 13/04/1991 09040210 Đỗ 711 x
68 711 Lê Thuỳ Hiếu 1 16/12/1991 09040214 Đỗ 711 x
69 711 Phạm Thị Hồng Hiếu 1 02/12/1991 09040215 Đỗ 711 x
70 711 Phạm Văn Hiếu 0 17/11/1990 09040216 Đỗ 711 x
71 711 Đặng Phương Hoa 1 19/07/1991 09040218 Đỗ 711 x
72 711 Hà Thị Như Hoa 1 08/01/1991 09040219 Đỗ 711 x
73 711 Nguyễn Thị Hoa 1 24/11/1991 09040224 Đỗ 711 x
74 711 Trần Bảo Hoa 1 24/08/1991 09040225 Đỗ 711 x
75 711 Trần Thị Hoa 1 15/04/1991 09040226 Đỗ 711 x
76 711 Nguyễn Thị Hòa 1 10/01/1991 09040230 Đỗ 711 x
77 711 Nguyễn Xuân Hòa 1 15/10/1991 09040231 Đỗ 711 x
78 711 Phạm Thị Khánh Hòa 1 10/04/1991 09040232 Đỗ 711 x
79 711 Phạm Thị Hòa 1 10/09/1991 09040233 Đỗ 711 x
80 711 Trần Thị Khánh Hòa 1 16/07/1991 09040234 Đỗ 711 x
81 711 Nguyễn Thị Hoài 1 19/07/1991 09040237 Đỗ 711 x
82 711 Nguyễn Thị Hoài 1 20/11/1991 09040238 Đỗ 711 x
83 711 Trần Thị Hoài 1 20/02/1991 09040239 Đỗ 711 x
84 711 Nguyễn Huy Hoàng 0 08/08/1991 09040241 Đỗ 711 x
85 711 Đào Thị Thuý Hồng 1 12/04/1991 09040244 Đỗ 711 x
86 711 Hoàng Thị Hồng 1 05/09/1991 09040246 Đỗ 711 x
87 711 Nguyễn Thị Hồng 1 28/02/1991 09040248 Đỗ 711 x
88 711 Phí Thị Hồng 1 20/11/1991 09040249 Đỗ 711 x
89 711 Trần Thị Hồng 1 21/10/1991 09040250 Đỗ 711 x
90 711 Vũ Thị Thuý Hồng 1 19/11/1991 09040252 Đỗ 711 x
91 711 Lương Thị Thanh Huế 1 24/08/1991 09040253 Đỗ 711 x
92 711 Bùi Thuý Huệ 1 10/04/1991 09040255 Đỗ 711 x
4.
93 711 Nguyễn Thị Huệ 1 28/07/1990 09040258 Đỗ 711 x
94 711 Đinh Thị Thanh Huyền 1 27/01/1991 09040263 Đỗ 711 x
95 711 Đỗ Thanh Huyền 1 21/12/1991 09040265 Đỗ 711 x
96 711 Nguyễn Thị Thu Huyền 1 09/05/1991 09040275 Đỗ 711 x
97 711 Nguyễn Thị Xuân Huyền 1 04/08/1989 09040276 Đỗ 711 x
98 711 Phạm Thị Huyền 1 17/03/1991 09040281 Đỗ 711 x
99 711 Trần Thu Huyền 1 17/11/1991 09040283 Đỗ 711 x
100 711 Vũ Thị Thanh Huyền 1 17/02/1991 09040286 Đỗ 711 x
101 711 Vũ Đình Hưng 0 04/10/1991 09040289 Đỗ 711 x
102 711 Đăng Thị Hương 1 15/01/1991 09040292 Đỗ 711 x
103 711 Nguyễn Thị Thu Hương 1 06/01/1991 09040299 Đỗ 711 x
104 711 Phạm Thị Lan Hương 1 11/08/1991 09040304 Đỗ 711 x
105 711 Quách Thu Hương 1 25/03/1991 09040305 Đỗ 711 x
106 711 Thân Thị Hương 1 06/07/1991 09040306 Đỗ 711 x
107 711 Bùi Thị Hường 1 12/10/1990 09040309 Đỗ 711 x
108 711 Nguyễn Thị Hường 1 06/04/1990 09040311 Đỗ 711 x
109 711 Nguyễn Thu Hường 1 12/07/1991 09040312 Đỗ 711 x
110 711 Phạm Thị Hường 1 08/04/1991 09040314 Đỗ 711 x
111 711 Trần Ngọc Hường 1 21/01/1991 09040315 Đỗ 711 x
112 711 Trần Thị Hường 1 07/03/1991 09040316 Đỗ 711 x
113 711 Nguyễn Thị Lam 1 08/03/1990 09040319 Đỗ 711 x
114 711 Lưu Ngọc Lan 1 04/07/1991 09040320 Đỗ 711 x
115 711 Nguyễn Thị Lanh 1 03/01/1991 09040323 Đỗ 711 x
116 711 Phạm Thị Lành 1 02/02/1991 09040325 Đỗ 711 x
117 711 Lê Thị Quỳnh Lê 1 01/01/1991 09040329 Đỗ 711 x
118 711 Nguyễn Mai Lê 1 17/02/1991 09040330 Đỗ 711 x
119 711 Trần Thị Lệ 1 30/05/1991 09040331 Đỗ 711 x
120 711 Lê Thị Liên 1 14/01/1991 09040336 Đỗ 711 x
121 711 Nguyễn Thị Phương Liên 1 16/04/1991 09040339 Đỗ 711 x
122 711 Phùng Phượng Liên 1 11/07/1990 09040342 Đỗ 711 x
123 711 Vũ Thị Ngọc Liên 1 23/02/1991 09040345 Đỗ 711 x
124 711 Chu Thị Phương Linh 1 15/08/1990 09040347 Đỗ 711 x
125 711 Hoàng Vi Linh 1 17/01/1991 09040351 Đỗ 711 x
126 711 Hứa Phương Linh 1 25/11/1991 09040352 Đỗ 711 x
127 711 Nguyễn Ngọc Linh 1 16/06/1991 09040355 Đỗ 711 x
128 711 Nguyễn Phương Linh 1 26/12/1991 09040357 Đỗ 711 x
129 711 Nguyễn Thị Khánh Linh 1 27/10/1991 09040358 Đỗ 711 x
130 711 Nguyễn Thị Kiều Linh 1 11/04/1991 09040359 Đỗ 711 x
131 711 Nguyễn Thuỳ Linh 1 23/11/1991 09040363 Đỗ 711 x
132 711 Nguyễn Trần Hà Linh 1 12/09/1991 09040365 Đỗ 711 x
133 711 Phạm Thị Thuỳ Linh 1 19/10/1991 09040369 Đỗ 711 x
134 711 Vũ Phương Linh 1 04/10/1991 09040375 Đỗ 711 x
135 711 Vũ Thị Diệu Linh 1 12/03/1991 09040376 Đỗ 711 x
136 711 Vũ Tuyết Linh 1 31/05/1991 09040381 Đỗ 711 x
137 711 Bùi Thị Loan 1 15/04/1989 09040382 Đỗ 711 x
138 711 Trần Diệu Loan 1 06/08/1991 09040385 Đỗ 711 x
139 711 Vũ Thanh Loan 1 27/06/1991 09040386 Đỗ 711 x
140 711 Trần Thị Lợi 1 27/02/1991 09040390 Đỗ 711 x
141 711 Đỗ Thị Luân 1 26/04/1991 09040391 Đỗ 711 x
142 711 Vũ Hà Thành Luân 0 10/07/1991 09040392 Đỗ 711 x
143 711 Tạ Thị Lượng 1 05/07/1991 09040394 Đỗ 711 x
144 711 Hoàng Thị Bích Ly 1 01/10/1991 09040396 Đỗ 711 x
145 711 Nguyễn Thị Hồng Lý 1 22/10/1990 09040398 Đỗ 711 x
5.
146 711 Bùi Hạnh Mai 1 09/08/1991 09040400 Đỗ 711 x
147 711 Lê Thị Hoa Mai 1 25/09/1990 09040401 Đỗ 711 x
148 711 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 1 16/10/1991 09040406 Đỗ 711 x
149 711 Nguyễn Thị Mai 1 04/10/1990 09040407 Đỗ 711 x
150 711 Phạm Thuý Mai 1 03/11/1991 09040414 Đỗ 711 x
151 711 Trần Thị Ngọc Mai 1 12/02/1991 09040415 Đỗ 711 x
152 711 Vũ Ngọc Mai 1 11/08/1990 09040417 Đỗ 711 x
153 711 Nguyễn Bình Minh 1 17/11/1991 09040423 Đỗ 711 x
154 711 Vũ Thị Mơ 1 27/12/1991 09040426 Đỗ 711 x
155 711 Đinh Thị Nga 1 13/08/1991 09040434 Đỗ 711 x
156 711 Nguyễn Hằng Nga 1 04/09/1991 09040435 Đỗ 711 x
157 711 Nguyễn Thị Thúy Nga 1 06/11/1990 09040438 Đỗ 711 x
158 711 Nguyễn Thị Vân Nga 1 29/08/1991 09040439 Đỗ 711 x
159 711 Nguyễn Thị Nga 1 30/09/1991 09040441 Đỗ 711 x
160 711 Phan Thu Nga 1 30/07/1991 09040442 Đỗ 711 x
161 711 Phạm Thị Quỳnh Nga 1 02/06/1991 09040443 Đỗ 711 x
162 711 Dương Thị Hồng Ngát 1 18/08/1991 09040444 Đỗ 711 x
163 711 Phạm Thị Ngân 1 14/08/1991 09040447 Đỗ 711 x
164 711 Phùng Thúy Ngân 1 02/05/1990 09040448 Đỗ 711 x
165 711 Trần Thanh Ngân 1 03/04/1991 09040449 Đỗ 711 x
166 711 Vũ Thị Ngoan 1 03/06/1991 09040453 Đỗ 711 x
167 711 Lê Hồng Ngọc 1 27/02/1991 09040460 Đỗ 711 x
168 711 Nguyễn Thị Ngọc 1 24/12/1990 09040465 Đỗ 711 x
169 711 Trần Thị Ngọc 1 26/10/1991 09040470 Đỗ 711 x
170 711 Trịnh Tuấn Ngọc 1 08/08/1990 09040472 Đỗ 711 x
171 711 Phùng Thị Nguyên 1 04/12/1991 09040476 Đỗ 711 x
172 711 Mạc My Ni Nguyệt 1 27/12/1991 09040477 Đỗ 711 x
173 711 Nguyễn Thị Nguyệt 1 29/08/1991 09040478 Đỗ 711 x
174 711 Triệu Thị Nguyệt 1 27/01/1991 09040480 Đỗ 711 x
175 711 Hà Thị Thanh Nhàn 1 08/12/1991 09040481 Đỗ 711 x
176 711 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1 29/10/1991 09040483 Đỗ 711 x
177 711 Ngô Thị Nhã 1 24/12/1992 09040485 Đỗ 711 x
178 711 Lê Thị Hồng Nhung 1 07/09/1991 09040489 Đỗ 711 x
179 711 Nguyễn Phương Nhung 1 27/10/1991 09040490 Đỗ 711 x
180 711 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 10/11/1991 09040493 Đỗ 711 x
181 711 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 14/12/1991 09040494 Đỗ 711 x
182 711 Nguyễn Thị Phương Nhung 1 07/08/1991 09040495 Đỗ 711 x
183 711 Nguyễn Thị Nhung 1 13/03/1991 09040496 Đỗ 711 x
184 711 Nguyễn Thị Nhung 1 23/09/1991 09040498 Đỗ 711 x
185 711 Phan Hồng Nhung 1 09/07/1991 09040499 Đỗ 711 x
186 711 Vũ Thị Nhung 1 28/02/1991 09040503 Đỗ 711 x
187 711 Nguyễn Thị Như 1 22/04/1991 09040505 Đỗ 711 x
188 711 Nguyễn Hải Ninh 1 03/02/1991 09040506 Đỗ 711 x
189 711 Nguyễn Thị Hồng Oanh 1 19/06/1991 09040511 Đỗ 711 x
190 711 Nguyễn Thị Oanh 1 10/07/1991 09040514 Đỗ 711 x
191 711 Nguyễn Thị Oanh 1 28/07/1990 09040515 Đỗ 711 x
192 711 Trần Thị Oanh 1 16/11/1991 09040516 Đỗ 711 x
193 711 Vũ Thị Kim Oanh 1 20/12/1991 09040517 Đỗ 711 x
194 711 Trần Anh Phong 0 22/08/1991 09040518 Đỗ 711 x
195 711 Bùi Lan Phương 1 19/04/1991 09040520 Đỗ 711 x
196 711 Đặng Thu Phương 1 09/03/1991 09040522 Đỗ 711 x
197 711 Đỗ Hà Phương 1 27/08/1991 09040523 Đỗ 711 x
198 711 Nguyễn Thị Phương 1 15/11/1990 09040529 Đỗ 711 x
6.
199 711 Phí Thị Thu Phương 1 29/08/1990 09040533 Đỗ 711 x
200 711 Nguyễn Thị Phượng 1 01/09/1991 09040542 Đỗ 711 x
201 711 Ngô Hồng Quân 0 05/10/1991 09040546 Đỗ 711 x
202 711 Khúc Thị Qui 1 09/09/1991 09040547 Đỗ 711 x
203 711 Hà Thị Lệ Quyên 1 12/02/1991 09040548 Đỗ 711 x
204 711 Mai Thị Quyên 1 03/02/1991 09040549 Đỗ 711 x
205 711 Nguyễn Lệ Quyên 1 02/02/1991 09040550 Đỗ 711 x
206 711 Nguyễn Thị Quyên 1 20/12/1991 09040552 Đỗ 711 x
207 711 Lê Thị Quỳnh 1 16/04/1991 09040556 Đỗ 711 x
208 711 Nguyễn Như Quỳnh 1 17/09/1991 09040557 Đỗ 711 x
209 711 Vũ Thị Như Quỳnh 1 09/12/1990 09040562 Đỗ 711 x
210 711 Bùi Thị Sang 1 29/12/1991 09040564 Đỗ 711 x
211 711 Hà Minh Tâm 1 03/05/1991 09040569 Đỗ 711 x
212 711 Nguyễn Giáng Tâm 1 25/12/1991 09040571 Đỗ 711 x
213 711 Nguyễn Ngọc Tân 1 27/11/1991 09040575 Đỗ 711 x
214 711 Dương Thị Phương Thanh 1 11/05/1991 09040578 Đỗ 711 x
215 711 Nguyễn Thị Thanh 1 02/12/1991 09040582 Đỗ 711 x
216 711 Trần Phương Thanh 1 30/03/1991 09040585 Đỗ 711 x
217 711 Mai Thị Thảo Thảo 1 16/05/1990 09040596 Đỗ 711 x
218 711 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1 09/04/1991 09040598 Đỗ 711 x
219 711 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 11/08/1991 09040599 Đỗ 711 x
220 711 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 15/09/1991 09040600 Đỗ 711 x
221 711 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 28/04/1991 09040601 Đỗ 711 x
222 711 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 20/01/1991 09040602 Đỗ 711 x
223 711 Nguyễn Thị Thắm 1 08/05/1991 09040610 Đỗ 711 x
224 711 Nguyễn Thị Thắm 1 15/09/1990 09040611 Đỗ 711 x
225 711 Bùi Thị Thanh Thiên 1 27/10/1991 09040614 Đỗ 711 x
226 711 Nguyễn Thị Thiết 1 12/06/1990 09040615 Đỗ 711 x
227 711 Nguyễn Thị Thì 1 31/12/1991 09040616 Đỗ 711 x
228 711 Lê Thị Thơm 1 01/04/1991 09040621 Đỗ 711 x
229 711 Đỗ Thị Minh Thu 1 22/06/1990 09040624 Đỗ 711 x
230 711 Lê Thị Hoài Thu 1 19/12/1990 09040626 Đỗ 711 x
231 711 Nguyễn Thị Minh Thu 1 29/10/1991 09040628 Đỗ 711 x
232 711 Đào Thị Thu Thủy 1 22/09/1991 09040633 Đỗ 711 x
233 711 Đỗ Thị Thủy 1 22/09/1991 09040634 Đỗ 711 x
234 711 Hoàng Thị Thủy 1 12/06/1991 09040636 Đỗ 711 x
235 711 Nguyễn Thị Thủy 1 01/08/1990 09040641 Đỗ 711 x
236 711 Phạm Thị Thanh Thủy 1 19/07/1991 09040642 Đỗ 711 x
237 711 Vũ Thanh Thủy 1 18/01/1991 09040645 Đỗ 711 x
238 711 Vũ Thị Lệ Thủy 1 01/12/1991 09040647 Đỗ 711 x
239 711 Hà Thị Thúy 1 25/05/1991 09040650 Đỗ 711 x
240 711 Hoàng Thị Thúy 1 05/08/1991 09040651 Đỗ 711 x
241 711 Nguyễn Thị Diệu Thúy 1 25/06/1991 09040652 Đỗ 711 x
242 711 Nguyễn Thị Thúy 1 02/05/1991 09040654 Đỗ 711 x
243 711 Nguyễn Thị Thúy 1 16/06/1990 09040655 Đỗ 711 x
244 711 Trần Thị Thúy 1 11/08/1991 09040656 Đỗ 711 x
245 711 Lê Thị Lệ Thủy 1 23/12/1991 09040659 Đỗ 711 x
246 711 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 07/01/1990 09040660 Đỗ 711 x
247 711 Nguyễn Thị Thủy 1 02/02/1990 09040661 Đỗ 711 x
248 711 Nguyễn Thị Thủy 1 02/02/1990 09040662 Đỗ 711 x
249 711 Trần Thu Thúy 1 22/08/1991 09040664 Đỗ 711 x
250 711 Hoàng Thị Thư 1 01/10/1991 09040665 Đỗ 711 x
251 711 Nguyễn Thị Thư 1 14/04/1991 09040668 Đỗ 711 x
7.
252 711 Đặng Minh Thương 1 14/02/1991 09040669 Đỗ 711 x
253 711 Nguyễn Thị Thương 1 25/09/1991 09040670 Đỗ 711 x
254 711 Vũ Thị Thương 1 15/04/1991 09040671 Đỗ 711 x
255 711 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1 05/02/1990 09040672 Đỗ 711 x
256 711 Nguyễn Gia Tiến 0 26/10/1991 09040675 Đỗ 711 x
257 711 Bùi Thị Thu Trang 1 22/06/1991 09040678 Đỗ 711 x
258 711 Đặng Huyền Trang 1 14/09/1991 09040683 Đỗ 711 x
259 711 Đặng Thị Huyền Trang 1 24/10/1990 09040684 Đỗ 711 x
260 711 Đỗ Thu Trang 1 13/05/1991 09040687 Đỗ 711 x
261 711 Hoàng Thị Minh Trang 1 22/07/1991 09040690 Đỗ 711 x
262 711 Kiều Thị Trang 1 02/08/1991 09040692 Đỗ 711 x
263 711 Nguyễn Thị Minh Trang 1 08/05/1991 09040700 Đỗ 711 x
264 711 Nguyễn Thị Minh Trang 1 13/09/1989 09040701 Đỗ 711 x
265 711 Nguyễn Thị Trang 1 23/04/1991 09040706 Đỗ 711 x
266 711 Nguyễn Thu Trang 1 15/07/1991 09040710 Đỗ 711 x
267 711 Nguyễn Thu Trang 1 28/05/1991 09040713 Đỗ 711 x
268 711 Phan Thị Trang 1 23/10/1991 09040716 Đỗ 711 x
269 711 Phạm Ngọc Trang 1 03/07/1991 09040717 Đỗ 711 x
270 711 Trần Thị Trang 1 28/11/1991 09040720 Đỗ 711 x
271 711 Vũ Như Thuỳ Trang 1 30/03/1991 09040722 Đỗ 711 x
272 711 Vũ Thị Thu Trang 1 14/09/1991 09040724 Đỗ 711 x
273 711 Vũ Thị Thu Trang 1 28/12/1991 09040725 Đỗ 711 x
274 711 Nguyễn Bảo Trâm 1 11/12/1991 09040729 Đỗ 711 x
275 711 Phạm Thị Quỳnh Trâm 1 20/01/1992 09040732 Đỗ 711 x
276 711 Đinh Thị Kiều Trinh 1 18/11/1991 09040733 Đỗ 711 x
277 711 Trần Quốc Trung 0 15/07/1991 09040734 Đỗ 711 x
278 711 Nguyễn Thế Tuyên 0 27/05/1991 09040736 Đỗ 711 x
279 711 Vũ Thị Tuyết 1 03/03/1991 09040740 Đỗ 711 x
280 711 Nguyễn Thị Tươi 1 25/04/1991 09040743 Đỗ 711 x
281 711 Vũ Thị Uyên 1 08/10/1990 09040746 Đỗ 711 x
282 711 Nguyễn Thị Vân 1 03/08/1990 09040752 Đỗ 711 x
283 711 Nguyễn Thị Vân 1 09/01/1990 09040753 Đỗ 711 x
284 711 Đào Thị Việt 1 04/06/1991 09040760 Đỗ 711 x
285 711 Nguyễn Thị Vui 1 02/10/1991 09040763 Đỗ 711 x
286 711 Đoàn Lan Vy 1 22/11/1991 09040764 Đỗ 711 x
287 711 Hoàng Thị Xuân 1 05/10/1991 09040766 Đỗ 711 x
288 711 Nguyễn Thị Xuân 1 12/04/1992 09040767 Đỗ 711 x
289 711 Trần Thị Xuân 1 15/10/1990 09040769 Đỗ 711 x
290 711 Nguyễn Thị Xuyến 1 30/10/1991 09040773 Đỗ 711 x
291 711 Ngô Thị Yến 1 16/06/1990 09040780 Đỗ 711 x
292 711 Nguyễn Hải Yến 1 12/04/1991 09040781 Đỗ 711 x
293 711 Nguyễn Thị Hải Yến 1 08/08/1991 09040785 Đỗ 711 x
294 711 Phùng Hải Yến 1 16/03/1990 09040789 Đỗ 711 x
295 711 Trần Thị Yến 1 04/01/1991 09040791 Đỗ 711 x
296 711 Đào Thị Thuỳ Chi 1 22/04/1991 09041026 Đỗ 711 x
297 711 Trần Thanh Thanh Huyền 1 14/09/1991 09041034 Đỗ 711 x
298 711 Đặng Thị Diễm Hương 1 10/01/1991 09041035 Đỗ 711 x
299 711 Nguyễn Linh Trang 1 01/02/1991 09041049 Đỗ 711 x
300 711 Trần Đức Hoàn 0 09/09/1991 09041119 Đỗ 711 x
301 Lê Vân Anh 1 18/12/1991 09041079 Đỗ 711 x
302 Nguyễn Thị Hằng 1 05/05/1990 09041113 Đỗ 711 x
303 Hồ Ngọc Ánh 1 14/03/1991 09041222 Đỗ 711 x
304 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1 11/05/1991 09041191 Đỗ 711 x
8.
305 Nguyễn Thị Bình 1 16/02/1990 09041088 Đỗ 711 x
306 Cao Phú Tân 0 19/02/1991 09041169 Đỗ 711 x
307 Nguyễn Kim Anh 1 16/05/1991 09041080 Đỗ 711 x
308 Tạ Thị Hoa 1 05/01/1990 09041117 Đỗ 711 x
309 Vũ Thị Hải Yến 1 10/09/1991 09041194 Đỗ 711 x
310 Nguyễn Trà My 1 01/11/1991 09041144 Đỗ 711 x
311 Lưu Thị Mùi 1 16/10/1991 09041143 Đỗ 711 x
312 Nguyễn Thị Thu Huyền 1 04/01/1991 09041123 Đỗ 711 x
313 Nguyễn Thị Diễm 1 19/07/1991 09041093 Đỗ 711 x
314 Vũ Trường An 0 11/10/1991 09041075 Đỗ 711 x
315 Nguyễn Thị Bích Phương 1 12/10/1991 09041227 Đỗ 711 x
316 Nguyễn Thị Bích Huệ 1 20/10/1990 09041120 Đỗ 711 x
317 Tăng Thu Hà 1 04/07/1990 09041108 Đỗ 711 x
318 Đỗ Thị Hương 1 18/03/1991 09041126 Đỗ 711 x
319 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 1 10/01/1990 09041226 Đỗ 711 x
320 Phạm Thị Minh Hằng 1 10/02/1991 09041114 Đỗ 711 x
321 Nguyễn Thị Nhiên 1 30/04/1991 09041155 Đỗ 711 x
322 Đặng Thị Phượng 1 09/07/1991 09041162 Đỗ 711 x
323 Bùi Thị Lan 1 27/05/1991 09041132 Đỗ 711 x
324 Nguyễn Thúy Ngân 1 28/11/1991 09041149 Đỗ 711 x
325 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1 19/09/1991 09041081 Đỗ 711 x
326 Nguyễn Thị Duyên 1 17/06/1991 09041098 Đỗ 711 x
327 Vũ Thuỳ Dương 1 14/06/1991 09041104 Đỗ 711 x
328 Trương Thuỳ An 1 26/09/1991 09041221 Đỗ 711 x
329 Nguyễn Ngọc Ánh 1 20/01/1991 09041085 Đỗ 711 x
330 Nguyễn Thị Quyên 1 23/10/1991 09041163 Đỗ 711 x
331 Đặng Thu Hằng 1 29/08/1991 09041112 Đỗ 711 x
332 Vũ Thanh 1 06/01/1991 09041170 Đỗ 711 x
333 Vũ Thuỳ An 1 26/05/1991 09041074 Đỗ 711 x
334 Trần Thị Duyên 1 20/04/1991 09041099 Đỗ 711 x
335 Nguyễn Thị Thủy 1 16/12/1991 09041181 Đỗ 711 x
336 Lê Thu Hà 1 28/10/1991 09041107 Đỗ 711 x
337 Đào Thị Thu Hằng 1 21/03/1991 09041111 Đỗ 711 x
338 Nguyễn Thanh Mai 1 26/11/1991 09041141 Đỗ 711 x
339 Đỗ Vương Đại Ngọc 1 18/08/1991 09041151 Đỗ 711 x
340 Đỗ Nguyễn Thị Thanh Lương 1 23/10/1991 09041137 Đỗ 711 x
341 Lê Thị Thanh Cầm 1 21/01/1991 09041089 Đỗ 711 x
342 Nguyễn Thị Hồng Vân 1 16/04/1991 09041190 Đỗ 711 x
343 Nguyễn Thị Thu 1 15/10/1990 09041177 Đỗ 711 x
344 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1 08/02/1991 09041167 Đỗ 711 x
345 Vũ Thành Trung 0 20/09/1990 09041187 Đỗ 711 x
346 Nguyễn Thị Thuần 1 13/01/1991 09041179 Đỗ 711 x
347 Phạm Thị Loan 1 20/01/1991 09041136 Đỗ 711 x
348 Nguyễn Thị Minh Thư 1 08/03/1991 Đỗ 711 x
349 Phan Thùy Linh 1 07/09/1991 09041135 Đỗ 711 x
350 Phạm Thị Liễu 1 02/08/1991 09041134 Đỗ 711 x
351 Hoàng Thị Thông 1 05/08/1990 09041174 Đỗ 711 x
352 Cao Thị Phương 1 15/11/1991 09041159 Đỗ 711 x
353 Nguyễn Thị Vân Khánh 1 09/11/1991 09041224 Đỗ 711 x
354 Nguyễn Thị Yến 1 09/06/1990 09041193 Đỗ 711 x
355 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1 12/02/1991 09041086 Đỗ 711 x
356 Nguyễn Thị Bình 1 24/01/1991 09041223 Đỗ 711 x
357 Nguyễn Thị Minh 1 16/10/1991 09041142 Đỗ 711 x
9.
358 Lã Thị Hương 1 20/01/1990 09041127 Đỗ 711 x
359 Lê Thị Phương Anh 1 10/01/1991 09041078 Đỗ 711 x
360 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 1 27/05/1990 09041164 Đỗ 711 x
361 Lê Thu Thảo 1 02/10/1991 09041172 Đỗ 711 x
362 Phạm Thị Minh Phương 04/06/1991 09041161 Đỗ 711 x
363 Bùi Thị Huyền Trang 27/10/1991 09041182 Đỗ 711 x
364 Nguyễn Thị Thùy 14/06/1990 09041180 Đỗ 711 x
365 Bùi Thị Như Ngọc 09/01/1990 09041150 Đỗ 711 x
366 Nguyễn Diệu Ly 22/10/1991 09041139 Đỗ 711 x
367 Lê Thị Phương Thảo 21/12/1991 09041171 Đỗ 711 x
368 Tống Thị Thanh Lương 17/04/1991 09041138 Đỗ 711 x
369 Trịnh Thanh Huyền 23/07/1991 09041125 Đỗ 711 x
370 Nguyễn Thị Ngọc 21/03/1991 09041152 Đỗ 711 x
371 Nguyễn Thị Hường 10/06/1991 09041130 Đỗ 711 x
372 Nguyễn Hoài Nam 27/02/1991 09041225 Đỗ 711 x
373 Nguyễn Thị Đào 22/10/1991 09041105 Đỗ 711 x
374 Kim Thị Thu Thảo 10/08/1991 Đỗ 711 x
375 Trần Thùy Dương 03/11/1991 09041103 Đỗ 711 x
376 Trần Thị Huyền Trang 21/06/1991 Đỗ 711 x
377 Hoàng Thanh An 23/12/1991 09041072 Đỗ 711 x
378 Nguyễn Thị Hồng Liên 09/01/1991 09041133 Đỗ 711 x
379 Phạm Diệu Thúy 12/10/1991 09041071 Đỗ 711 x
380 Đinh Thu Nga 29/11/1991 09041146 Đỗ 711 x
381 Quàng Thị Bích Ngọc 17/02/1991 09041153 Đỗ 711 x
382 Ngô Thị An 25/03/1990 09041073 Đỗ 711 x
383 Đào Thị Hòa 20/11/1991 09041118 Đỗ 711 x
384 Tống Ngọc Anh 14/07/1991 09041083 Đỗ 711 x
CHƯA NHẬP HỌC
1 711 Trần Huy Kim Cương 1 22/11/1991 09040082 Đỗ 711
2 711 Nguyễn Thị Giảng 1 15/09/1991 09040133 Đỗ 711 đã nhập học E10
3 711 Nguyễn Thị Hiền 1 25/04/1991 09040212 Đỗ 711
4 711 Trần Nhật Hoàng 0 24/11/1991 09040243 Đỗ 711
5 711 Trần Thuỳ Linh 1 11/11/1991 09040372 Đỗ 711
6 711 Nguyễn Thị Mỵ 1 24/09/1991 09040431 Đỗ 711
7 711 Nguyễn Thị Nhung 1 15/08/1991 09040497 Đỗ 711
8 711 Phan Phương Thanh 1 30/01/1991 09040584 Đỗ 711
9 711 Lê Phương Thảo 1 17/09/1991 09040592 Đỗ 711
10 711 Đào Thị Hiền Trang 1 16/12/1991 09040682 Đỗ 711
11 711 Nghiêm Huyền Trang 1 30/06/1991 09040695 Đỗ 711
12 711 Phạm Diệu Thúy 1 10/12/1991 09041071 Đỗ 711
TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
1 721 Đồng Thị Thuý An 1 09/11/1991 09040001 Đỗ 721 x
2 721 Nguyễn Mai Anh 1 07/12/1991 09040019 Đỗ 721 x
3 721 Phạm Thuỳ Anh 1 24/07/1991 09040044 Đỗ 721 x
4 721 Vũ Phương Anh 1 29/11/1991 09040056 Đỗ 721 x
5 721 Trần Thị Minh Châu 1 28/01/1991 09040071 Đỗ 721 x
6 721 Ân Thị Huyền Chi 1 23/08/1991 09040072 Đỗ 721 x
7 721 Nguyễn Thuý Diệu 1 17/02/1991 09040088 Đỗ 721 x
8 721 Trần Thị Phương Dung 1 30/12/1991 09040098 Đỗ 721 x
9 721 Nguyễn Tiến Đạt 0 24/03/1991 09040116 Đỗ 721 x
10 721 Nguyễn Thị Hương Giang 1 02/10/1991 09040126 Đỗ 721 x
10.
11 721 LêPhi Hồng Hà 1 26/05/1991 09040139 Đỗ 721 x
12 721 Nguyễn Vương Hoàng 1 27/05/1991 09040242 Đỗ 721 x
13 721 Vũ Ngọc Huy 0 25/10/1991 09040262 Đỗ 721 x
14 721 Kiều Thị Thu Huyền 1 12/01/1991 09040267 Đỗ 721 x
15 721 Lương Ngọc Huyền 1 22/12/1991 09040269 Đỗ 721 x
16 721 Thái Thị Thanh Huyền 1 02/11/1991 09040282 Đỗ 721 x
17 721 Đinh Thị Hương 1 21/12/1991 09040294 Đỗ 721 x
18 721 Trần Thanh Hương 1 11/09/1991 09040307 Đỗ 721 x
19 721 Nông Hương Lan 1 08/07/1991 09040322 Đỗ 721 x
20 721 Nguyễn Diệu Linh 1 05/01/1991 09040353 Đỗ 721 x
21 721 Nguyễn Thuỳ Linh 1 07/12/1991 09040362 Đỗ 721 x
22 721 Nguyễn Thùy Linh 1 22/09/1991 09040364 Đỗ 721 x
23 721 Cao Thị Bích Loan 1 28/07/1991 09040383 Đỗ 721 x
24 721 Nguyễn Thị Hải Ly 1 18/08/1991 09040397 Đỗ 721 x
25 721 Nguyễn Ngọc Mai 1 24/02/1991 09040405 Đỗ 721 x
26 721 Phan Thị Tuyết Mai 1 27/12/1991 09040411 Đỗ 721 x
27 721 Trần Thị Mai 1 26/12/1991 09040416 Đỗ 721 x
28 721 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1 11/09/1991 09040437 Đỗ 721 x
29 721 Nguyễn Thị Nga 1 11/07/1991 09040440 Đỗ 721 x
30 721 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 1 31/07/1991 09040464 Đỗ 721 x
31 721 Trần Thị Minh Ngọc 1 06/11/1991 09040468 Đỗ 721 x
32 721 Nguyễn Thị Thu Oanh 1 16/12/1991 09040513 Đỗ 721 x
33 721 Đỗ Thị Mai Phương 1 21/12/1991 09040524 Đỗ 721 x
34 721 Nguyễn Thị Ánh Phương 1 01/11/1991 09040528 Đỗ 721 x
35 721 Trần Thị Việt Phương 1 19/04/1991 09040536 Đỗ 721 x
36 721 Vũ Thị Minh Phương 1 24/05/1991 09040538 Đỗ 721 x
37 721 Nguyễn Thanh Phượng 1 03/03/1991 09040541 Đỗ 721 x
38 721 Vũ Thị Quyết 1 17/08/1991 09040555 Đỗ 721 x
39 721 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1 02/02/1991 09040573 Đỗ 721 x
40 721 Lê Thu Thảo 1 28/06/1991 09040595 Đỗ 721 x
41 721 Lý Thị Bích Thủy 1 11/03/1991 09040637 Đỗ 721 x
42 721 Phạm Thị Thu Thủy 1 13/09/1991 09040663 Đỗ 721 x
43 721 Nguyễn Thu Trang 1 19/03/1991 09040711 Đỗ 721 x
44 721 Quách Lê Ánh Tuyết 1 10/02/1991 09040739 Đỗ 721 x
45 721 Phạm Anh Tú 1 13/07/1991 09040742 Đỗ 721 x
46 721 Ngô Thị Thuỳ Vân 1 25/09/1991 09040750 Đỗ 721 x
47 721 Trần Thị Bích Vân 1 24/03/1990 09040757 Đỗ 721 x
48 721 Vũ Hồng Vân 1 13/09/1991 09040759 Đỗ 721 x
49 721 Bùi Thị Xuyến 1 20/02/1991 09040772 Đỗ 721 x
50 721 Nguyễn Thị Hải Yến 1 02/10/1991 09040784 Đỗ 721 x
51 721 Nguyễn Thị Linh Giang 1 27/08/1991 09041029 Đỗ 721 x
52 721 Nguyễn Thuỳ Nhung 1 12/10/1991 09041043 Đỗ 721 x
53 721 Dương Thị Thuỷ 1 16/04/1991 09041048 Đỗ 721 x
54 721 Phan Thị Mai Trang 1 24/12/1991 09041050 Đỗ 721 x
55 721 Nguyễn Thị Minh Thúy 1 15/06/1991 09041070 Đỗ 721 x
56 Nguyễn Tùng 0 22/09/1991 Đỗ 721 x
57 Vũ Thị Thanh Thủy 29/06/1991 Đỗ 721 x
58 Đoàn Đức Tiến 0 14/12/1991 Đỗ 721 x
59 Vũ Diễm Thanh 10/10/1991 Đỗ 721 x
60 Đoàn Hà Trang 16/06/1991 Đỗ 721 x
61 Đặng Thị Linh 20/10/1991 Đỗ 721 x
CHƯA NHẬP HỌC
1 721 Đoàn Vân Anh 1 03/10/1991 09040006 Đỗ 721
11.
2 721 Lê Quách Bảo Châu 1 04/12/1991 09040070 Đỗ 721
3 721 Bùi Trường Giang 0 15/10/1991 09040120 Đỗ 721
4 721 Nguyễn Duy Thuận 0 20/09/1991 09040631 Đỗ 721
5 721 Đặng Thị Linh 1 20/10/1990 09041036 Đỗ 721
QUẢN TRỊ KINH DOANH
1 721 Trần Thị Ngọc Anh 1 09/08/1991 09040049 Đỗ 722 x
2 721 Trần Thị Ngọc Ánh 1 05/10/1991 09040062 Đỗ 722 x
3 721 Phùng Hải Hà 1 20/04/1991 09040159 Đỗ 722 x
4 721 Nguyễn Thu Hằng 1 06/03/1991 09040192 Đỗ 722 x
5 721 Lương Thu Hiền 1 29/04/1991 09040208 Đỗ 722 x
6 721 Nguyễn Thị Hoa 1 16/08/1990 09040223 Đỗ 722 x
7 721 Đinh Quốc Thái Hoàng 0 18/01/1991 09040240 Đỗ 722 x
8 721 Hà Thanh Hồng 1 02/07/1991 09040245 Đỗ 722 x
9 721 Lê Thị Hồng 1 15/07/1991 09040247 Đỗ 722 x
10 721 Phạm Thị Thu Huyền 1 11/12/1991 09040280 Đỗ 722 x
11 721 Vũ Thu Huyền 1 04/02/1991 09040287 Đỗ 722 x
12 721 Nguyễn Thị Hương 1 24/12/1991 09040302 Đỗ 722 x
13 721 Đỗ Thị Thanh Lê 1 15/02/1991 09040326 Đỗ 722 x
14 721 Nguyễn Thị Thùy Linh 1 30/04/1990 09040361 Đỗ 722 x
15 721 Mai Hoàng Long 0 21/10/1991 09040388 Đỗ 722 x
16 721 Phạm Thị Mai 1 18/05/1991 09040413 Đỗ 722 x
17 721 Nguyễn Ngọc Minh 1 03/10/1991 09040424 Đỗ 722 x
18 721 Phạm Thị Phương Ngân 1 05/11/1991 09040446 Đỗ 722 x
19 721 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 1 03/05/1991 09040491 Đỗ 722 x
20 721 Đào Thị Bích Ngọc 1 18/09/1991 09040456 Đỗ 722 x
21 721 Nguyễn Mai Phương 1 09/05/1991 09040527 Đỗ 722 x
22 721 Trương Hà Phương 1 03/09/1991 09040537 Đỗ 722 x
23 721 Lê Thị Thanh 1 20/07/1991 09040579 Đỗ 722 x
24 721 Vũ Phương Thảo 1 24/11/1991 09040607 Đỗ 722 x
25 721 Nguyễn Minh Thu 1 06/04/1991 09040627 Đỗ 722 x
26 721 Đinh Thị Thúy 1 23/06/1991 09040649 Đỗ 722 x
27 721 Trần Thị Thúy 1 13/04/1991 09040657 Đỗ 722 x
28 721 Bùi Thu Trang 1 28/09/1991 09040679 Đỗ 722 x
29 721 Vũ Thị Minh Trang 1 01/01/1991 09040723 Đỗ 722 x
30 721 Lê Thị Tuyền 1 23/06/1991 09040737 Đỗ 722 x
31 721 Dương Thu Vân 1 14/08/1991 09040747 Đỗ 722 x
32 721 Lê Thị Hoàng Yến 1 16/02/1991 09040778 Đỗ 722 x
33 721 Hoàng Thị Kim Chi 1 09/12/1991 09041027 Đỗ 722 x
34 721 Phạm Thị Hoài 1 02/05/1991 09041033 Đỗ 722 x
35 721 Lê Thị Trà My 1 24/07/1991 09041041 Đỗ 722 x
36 721 Lê Bùi Minh Tâm 1 10/12/1991 09041046 Đỗ 722 x
37 721 Nguyễn Thị Hồng Thuận 1 30/10/1991 09041047 Đỗ 722 x
38 721 Phạm Thị Ngọc Anh 1 28/11/1991 09040039 Đỗ 722 x
CHƯA NHẬP HỌC
1 721 Vũ Thị Xuân 1 10/07/1991 09040771 Đỗ 722 đã nhập học E19
2 721 Hà Thị Lan Anh 1 04/12/1991 09040008 Đỗ 722
3 721 Trịnh Thu Anh 1 11/04/1991 09040055 Đỗ 722
4 721 Nguyễn Thị Minh Hằng 1 17/02/1991 09040189 Đỗ 722
5 721 Vũ Trọng Hiếu 0 21/12/1991 09040217 Đỗ 722
6 721 Nguyễn Thị Huế 1 02/02/1991 09040254 Đỗ 722
7 721 Cao Thị Huệ 1 27/07/1991 09040256 Đỗ 722
8 721 Lã Phú Sĩ 0 28/09/1991 09040566 Đỗ 722
12.
9 721 Nguyễn Ngọc Thanh 1 12/03/1990 09040581 Đỗ 722
10 721 Vũ Diễm Thanh 1 10/10/1991 09040586 Đỗ 722
11 721 Nguyễn Thị Thoa 1 17/09/1991 09040618 Đỗ 722
12 721 Phạm Quốc Việt 0 02/09/1991 09040761 Đỗ 722
KINH TẾ ĐỐI NGOẠI
1 721 Nguyễn Phương Anh 1 02/05/1991 09040022 Đỗ 723 x
2 721 Phạm Thị Phương Anh 1 21/01/1991 09040040 Đỗ 723 x
3 721 Phạm Thị Vân Anh 1 17/05/1991 09040043 Đỗ 723 x
4 721 Đỗ Thị Ngọc Ánh 1 26/11/1991 09040059 Đỗ 723 x
5 721 Hoàng Thị Bích 1 01/12/1991 09040064 Đỗ 723 x
6 721 Hoàng Thị Diệp 1 24/04/1990 09040084 Đỗ 723 x
7 721 Đỗ Thị Dịu 1 05/09/1991 09040090 Đỗ 723 x
8 721 Tiêu Thị Dịu 1 03/12/1991 09040091 Đỗ 723 x
9 721 Đào Thị Thuỳ Dung 1 13/09/1991 09040092 Đỗ 723 x
10 721 Lê Thị Dung 1 13/06/1991 09040095 Đỗ 723 x
11 721 Đào Thị Thuỳ Dương 1 28/02/1991 09040109 Đỗ 723 x
12 721 Tạ Văn Đởn 0 23/09/1991 09040118 Đỗ 723 x
13 721 Lê Hoàng Thu Hải 1 25/11/1991 09040167 Đỗ 723 x
14 721 Vũ Thị Hạnh 1 05/09/1990 09040180 Đỗ 723 x
15 721 Ngô Thị Hiền 1 11/08/1991 09040209 Đỗ 723 x
16 721 Nguyễn Thị Hiền 1 02/02/1991 09040211 Đỗ 723 x
17 721 Nguyễn Hồng Hoa 1 25/11/1991 09040221 Đỗ 723 x
18 721 Nguyễn Thanh Huyền 1 04/11/1990 09040274 Đỗ 723 x
19 721 Phạm Huy Hưng 0 17/11/1990 09040288 Đỗ 723 x
20 721 Đặng Thị Thu Hương 1 14/02/1991 09040293 Đỗ 723 x
21 721 Trương Tiến Khoa 0 15/02/1991 09040317 Đỗ 723 x
22 721 Lâm Nguyễn Hồng Liên 1 11/10/1991 09040334 Đỗ 723 x
23 721 Lương Thị Liên 1 12/07/1990 09040338 Đỗ 723 x
24 721 Nguyễn Thị Liên 1 08/09/1991 09040340 Đỗ 723 x
25 721 Bùi Thị Kiều Linh 1 13/07/1991 09040346 Đỗ 723 x
26 721 Doãn Phương Linh 1 11/06/1991 09040348 Đỗ 723 x
27 721 Phạm Thuỳ Linh 1 04/11/1990 09040370 Đỗ 723 x
28 721 Vũ Thuỳ Linh 1 22/10/1990 09040380 Đỗ 723 x
29 721 Hoàng Thu Mây 1 28/04/1991 09040420 Đỗ 723 x
30 721 Nguyễn Ngọc Nam 0 12/03/1991 09040432 Đỗ 723 x
31 721 Trần Xuân Nam 0 04/02/1991 09040433 Đỗ 723 x
32 721 Đào Thị Bích Ngọc 1 07/02/1991 09040455 Đỗ 723 x
33 721 Trần Thị Ngọc 1 08/10/1990 09040469 Đỗ 723 x
34 721 Phạm Thị Nhàn 1 23/08/1991 09040484 Đỗ 723 x
35 721 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 08/09/1991 09040492 Đỗ 723 x
36 721 Đặng Hà Phương 1 22/10/1991 09040521 Đỗ 723 x
37 721 Nguyễn Thu Phương 1 02/04/1991 09040531 Đỗ 723 x
38 721 Lã Thị Bích Phượng 1 24/10/1991 09040540 Đỗ 723 x
39 721 Vũ Thị Hồng Quyên 1 01/04/1991 09040554 Đỗ 723 x
40 721 Phạm Thị Quỳnh 1 25/02/1991 09040559 Đỗ 723 x
41 721 Bùi Việt Nhật Thanh 1 06/09/1991 09040577 Đỗ 723 x
42 721 Nguyễn Hương Thảo 1 27/11/1991 09040597 Đỗ 723 x
43 721 Bùi Long Hà Thủy 1 30/10/1991 09040632 Đỗ 723 x
44 721 Giang Thu Thủy 1 12/04/1991 09040635 Đỗ 723 x
45 721 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 28/05/1991 09040640 Đỗ 723 x
46 721 Nguyễn Thị Minh Thúy 1 10/06/1991 09040653 Đỗ 723 x
47 721 Đặng Thị Thu Trang 1 22/08/1991 09040685 Đỗ 723 x
13.
48 721 Nguyễn Thị Trang 1 28/09/1991 09040708 Đỗ 723 x
49 721 Phạm Thu Trang 1 09/10/1991 09040718 Đỗ 723 x
50 721 Đặng Ngọc Trâm 1 30/12/1991 09040728 Đỗ 723 x
51 721 Trần Thị Hồng Vân 1 18/06/1991 09040758 Đỗ 723 x
52 721 Đoàn Thị Hải Yến 1 28/09/1991 09040774 Đỗ 723 x
53 721 Nguyễn Thị Bảo Yến 1 05/12/1991 09040783 Đỗ 723 x
54 721 Trần Bảo Yến 1 18/12/1991 09040790 Đỗ 723 x
55 721 Nguyễn Thị Bích Đào 1 29/11/1991 09041028 Đỗ 723 x
56 721 Trần Thị Hậu 1 09/02/1991 09041030 Đỗ 723 x
57 721 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 01/06/1991 09041031 Đỗ 723 x
58 721 Hoàng Thị Hoài 1 26/12/1991 09041032 Đỗ 723 x
59 721 Đồng Thị Mỹ Linh 1 05/09/1991 09041037 Đỗ 723 x
60 721 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 1 20/04/1991 09041038 Đỗ 723 x
61 721 Võ Thuỳ Linh 1 18/12/1991 09041039 Đỗ 723 x
62 721 Bùi Nguyễn Trà My 1 31/01/1991 09041040 Đỗ 723 x
63 721 Hoàng Thị Kiều Oanh 1 13/10/1991 09041045 Đỗ 723 x
64 Nguyễn Thị Ái Vân 13/09/1991 Đỗ 723 x
65 Trần Vân Nam 29/09/1991 Đỗ 723 x
66 Nguyễn Mai Phương 29/05/1991 Đỗ 723 x
CHƯA NHẬP HỌC
1 721 Nguyễn Tiến Dũng 0 20/01/1991 09040107 Đỗ 723
2 721 Cao Ánh Ngọc 1 26/11/1991 09040454 Đỗ 723
3 721 Đặng Huệ Ngọc 1 24/01/1992 09040457 Đỗ 723
4 721 Phạm Vũ Hồng Ngọc 1 19/12/1991 09040466 Đỗ 723
5 721 Dương Đức Phú 0 29/06/1991 09040519 Đỗ 723
6 721 Vũ Thị Thanh Thủy 1 29/06/1991 09040648 Đỗ 723
7 721 Đòan Đức Tiến 0 14/12/1991 09040674 Đỗ 723
8 721 Đoàn Hà Trang 1 16/06/1991 09040686 Đỗ 723
9 721 Nguyễn Thị Trang 1 05/01/1991 09040704 Đỗ 723
10 721 Nguyễn Tùng 0 22/09/1991 09040741 Đỗ 723
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH
KHÓA HỌC 2009- 2013
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP K1
1 QHF 701 09040012 Lại Thị Lan Anh Nữ 23/07/1991 E23
2 QHF 701 09040054 Trịnh Lan Anh Nữ 21/09/1990 E23
3 QHF 701 09040131 Vũ Linh Giang Nữ 02/01/1991 E23
4 QHF 701 09040186 Lê Thị Thu Hằng Nữ 16/08/1991 E23
5 QHF 701 09040174 Đỗ Thị Hạnh Nữ 16/01/1991 E23
6 QHF 701 09040205 Hoàng Thị Thu Hiền Nữ 19/07/1991 E23
7 QHF 701 09040236 Đỗ Thu Hoài Nữ 27/09/1991 E23
8 QHF 701 09040310 Nguyễn Thị Bích Hường Nữ 12/08/1992 E23
9 QHF 701 09040344 Vũ Thị Kim Liên Nữ 02/04/1991 E23
10 QHF 701 09040393 Lại Lê Lương Nam 28/08/1988 E23
11 QHF 701 09040445 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân Nữ 12/05/1991 E23
12 QHF 701 09040474 Vũ Thị Mai Ngọc Nữ 04/04/1991 E23
13 QHF 701 09040558 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 23/07/1991 E23
14 QHF 701 09040574 Phạm Thị Tâm Nữ 28/05/1991 E23
15 QHF 701 09040588 Bùi Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1990 E23
16 QHF 701 09040617 Phạm Trần Khánh Thịnh Nữ 04/05/1991 E23
17 QHF 701 09040644 Trương Thanh Thủy Nữ 27/01/1991 E23
18 QHF 701 09040045 Phùng Thị Hồng Anh Nữ 09/11/1991 E24
19 QHF 701 09040089 Bùi Hoàng Dinh Nữ 16/12/1991 E24
20 QHF 701 09040183 Hoàng Thị Lệ Hằng Nữ 03/05/1991 E24
21 QHF 701 09040196 Triệu Thu Hằng Nữ 08/06/1991 E24
22 QHF 701 09040173 Đỗ Thị Hồng Hạnh Nữ 11/03/1991 E24
23 QHF 701 09040229 Bùi Thị Hòa Nữ 02/11/1991 E24
24 QHF 701 09040290 Dương Thị Thu Hương Nữ 03/10/1991 E24
25 QHF 701 09040277 Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/09/1991 E24
26 QHF 701 09040354 Nguyễn Lê Linh Nữ 06/06/1991 E24
27 QHF 701 09040389 Phùng Vũ Châu Long Nữ 15/09/1991 E24
28.
28 QHF 701 09040429 Nguyễn Huyền My Nữ 04/11/1991 E24
29 QHF 701 09040462 Nguyễn Ánh Ngọc Nữ 30/04/1991 E24
30 QHF 701 09040486 Đào Thị Hồng Nhung Nữ 19/08/1991 E24
31 QHF 701 09040565 Nguyễn Thị Sim Nữ 07/06/1991 E24
32 QHF 701 09040587 Vũ Thị Phương Thanh Nữ 16/02/1991 E24
33 QHF 701 09040606 Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/03/1991 E24
34 QHF 701 09040638 Lý Thị Thủy Nữ 27/05/1991 E24
35 QHF 701 09040788 Phí Hải Yến Nữ 29/09/1991 E24
36 QHF 701 09040013 Lê Hoàng Hải Anh Nữ 30/04/1991 E25
37 QHF 701 09040017 Lê Thị Lan Anh Nữ 27/10/1991 E25
38 QHF 701 09040018 Lý Tú Anh Nữ 19/09/1991 E25
39 QHF 701 09040048 Trần Thị Huyền Anh Nữ 12/05/1991 E25
40 QHF 701 09040073 Nguyễn Kim Chi Nữ 05/08/1991 E25
41 QHF 701 09040078 Nguyễn Hoàng Cúc Nữ 04/04/1991 E25
42 QHF 701 09040195 Trần Ngọc Hằng Nữ 26/01/1991 E25
43 QHF 701 09040198 Vương Thu Hằng Nữ 06/08/1991 E25
44 QHF 701 09040235 Vũ Thị Thanh Hòa Nữ 25/09/1991 E25
45 QHF 701 09040272 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 07/04/1991 E25
46 QHF 701 09040273 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 23/01/1992 E25
47 QHF 701 09040350 Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ 28/02/1991 E25
48 QHF 701 09040379 Vũ Thị Thuỳ Linh Nữ 31/08/1991 E25
49 QHF 701 09040425 Trần Thị Minh Nữ 06/09/1991 E25
50 QHF 701 09041044 Bùi Thị Như Nữ 06/12/1991 E25
51 QHF 701 09040545 Quách Trung Quang Nam 24/10/1991 E25
52 QHF 701 09040572 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 10/11/1991 E25
53 QHF 701 09040576 Phùng Ngọc Tân Nam 28/11/1991 E25
54 QHF 701 09040735 Nguyễn Duy Tuấn Nam 25/06/1991 E25
55 QHF 711 09040036 Nguyễn Vũ Hồng Anh Nữ 02/12/1991 E1
56 QHF 711 09040061 Ngô Kim Ánh Nữ 26/01/1991 E1
57 QHF 711 09040125 Nguyễn Cát Tiểu Giang Nữ 09/12/1991 E1
58 QHF 711 09040166 Cao Thị Hải Nữ 30/11/1991 E1
29.
59 QHF 711 09040241 Nguyễn Huy Hoàng Nam 08/08/1991 E1
60 QHF 711 09040320 Lưu Ngọc Lan Nữ 04/07/1991 E1
61 QHF 711 09040351 Hoàng Vi Linh Nữ 17/01/1991 E1
62 QHF 711 09040365 Nguyễn Trần Hà Linh Nữ 12/09/1991 E1
63 QHF 711 09040400 Bùi Hạnh Mai Nữ 09/08/1991 E1
64 QHF 711 09041141 Nguyễn Thanh Mai Nữ 26/11/1991 E1
65 QHF 711 09040415 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 12/02/1991 E1
66 QHF 711 09040490 Nguyễn Phương Nhung Nữ 27/10/1991 E1
67 QHF 711 09040523 Đỗ Hà Phương Nữ 27/08/1991 E1
68 QHF 711 09040546 Ngô Hồng Quân Nam 05/10/1991 E1
69 QHF 711 09040552 Nguyễn Thị Quyên Nữ 20/12/1991 E1
70 QHF 711 09040569 Hà Minh Tâm Nữ 03/05/1991 E1
71 QHF 711 09040571 Nguyễn Giáng Tâm Nữ 25/12/1991 E1
72 QHF 711 09040598 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 09/04/1991 E1
73 QHF 711 09040601 Nguyễn Thị Phương
Thảo Nữ 28/04/1991 E1
74 QHF 711 09040701 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 13/09/1989 E1
75 QHF 711 09040734 Trần Quốc Trung Nam 15/07/1991 E1
76 QHF 711 09040004 Đào Thị Quỳnh Anh Nữ 22/07/1991 E10
77 QHF 711 09040037 Phạm Lan Anh Nữ 02/08/1991 E10
78 QHF 711 09041089 Lê Thị Thanh Cầm Nữ 21/01/1991 E10
79 QHF 711 09040108 Bùi Thị Thuỳ Dương Nữ 24/11/1991 E10
80 QHF 711 09040149 Nguyễn Thị Hà Nữ 06/08/1991 E10
81 QHF 711 09041112 Đặng Thu Hằng Nữ 29/08/1991 E10
82 QHF 711 09040170 Trần Thị Hảo Nữ 17/12/1991 E10
83 QHF 711 09040225 Trần Bảo Hoa Nữ 24/08/1991 E10
84 QHF 711 09040246 Hoàng Thị Hồng Nữ 05/09/1991 E10
85 QHF 711 09041127 Lã Thị Hương Nữ 20/01/1990 E10
86 QHF 711 09040265 Đỗ Thanh Huyền Nữ 21/12/1991 E10
87 QHF 711 09040325 Phạm Thị Lành Nữ 02/02/1991 E10
88 QHF 711 09040357 Nguyễn Phương Linh Nữ 26/12/1991 E10
30.
89 QHF 711 09040390 Trần Thị Lợi Nữ 27/02/1991 E10
90 QHF 711 09040423 Nguyễn Bình Minh Nữ 17/11/1991 E10
91 QHF 711 09040442 Phan Thu Nga Nữ 30/07/1991 E10
92 QHF 711 09041153 Quàng Thị Bích Ngọc Nữ 17/02/1991 E10
93 QHF 711 09040496 Nguyễn Thị Nhung Nữ 13/03/1991 E10
94 QHF 711 09040520 Bùi Lan Phương Nữ 19/04/1991 E10
95 QHF 711 09041163 Nguyễn Thị Quyên Nữ 23/10/1991 E10
96 QHF 711 09040585 Trần Phương Thanh Nữ 30/03/1991 E10
97 QHF 711 09041174 Hoàng Thị Thông Nữ 05/08/1990 E10
98 QHF 711 09040651 Hoàng Thị Thúy Nữ 05/08/1991 E10
99 QHF 711 09040661 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E10
100 QHF 711 09040684 Đặng Thị Huyền Trang Nữ 24/10/1990 E10
101 QHF 711 09040724 Vũ Thị Thu Trang Nữ 14/09/1991 E10
102 QHF 711 09040764 Đoàn Lan Vy Nữ 22/11/1991 E10
103 QHF 711 09040133 Nguyễn Thị Giảng Nữ 15/09/1991 E10
104 QHF 711 09040007 Đỗ Việt Anh Nam 04/05/1991 E11
105 QHF 711 09040038 Phạm Ngọc Anh Nữ 09/07/1991 E11
106 QHF 711 09040066 Đinh Thị Cầu Nữ 24/08/1990 E11
107 QHF 711 09041103 Trần Thùy Dương Nữ 03/11/1991 E11
108 QHF 711 09040150 Nguyễn Thị Hà Nữ 11/04/1989 E11
109 QHF 711 09041111 Đào Thị Thu Hằng Nữ 21/03/1991 E11
110 QHF 711 09040200 Nguyễn Thị Hậu Nữ 27/12/1991 E11
111 QHF 711 09040226 Trần Thị Hoa Nữ 15/04/1991 E11
112 QHF 711 09040248 Nguyễn Thị Hồng Nữ 28/02/1991 E11
113 QHF 711 09040299 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 06/01/1991 E11
114 QHF 711 09040275 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 09/05/1991 E11
115 QHF 711 09040329 Lê Thị Quỳnh Lê Nữ 01/01/1991 E11
116 QHF 711 09040358 Nguyễn Thị Khánh
Linh Nữ 27/10/1991 E11
117 QHF 711 09040391 Đỗ Thị Luân Nữ 26/04/1991 E11
118 QHF 711 09041142 Nguyễn Thị Minh Nữ 16/10/1991 E11
31.
119 QHF 711 09041149 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 28/11/1991 E11
120 QHF 711 09040470 Trần Thị Ngọc Nữ 26/10/1991 E11
121 QHF 711 09040498 Nguyễn Thị Nhung Nữ 23/09/1991 E11
122 QHF 711 09040494 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/12/1991 E11
123 QHF 711 09041159 Cao Thị Phương Nữ 15/11/1991 E11
124 QHF 711 09040556 Lê Thị Quỳnh Nữ 16/04/1991 E11
125 QHF 711 09041170 Vũ Thanh Nữ 06/01/1991 E11
126 QHF 711 09040624 Đỗ Thị Minh Thu Nữ 22/06/1990 E11
127 QHF 711 09040654 Nguyễn Thị Thúy Nữ 02/05/1991 E11
128 QHF 711 09040662 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E11
129 QHF 711 09040687 Đỗ Thu Trang Nữ 13/05/1991 E11
130 QHF 711 09040725 Vũ Thị Thu Trang Nữ 28/12/1991 E11
131 QHF 711 09040766 Hoàng Thị Xuân Nữ 05/10/1991 E11
132 QHF 711 09040009 Hoàng Tuấn Anh Nam 01/12/1991 E12
133 QHF 711 09040042 Phạm Thị Vân Anh Nữ 15/10/1991 E12
134 QHF 711 09041026 Đào Thị Thuỳ Chi Nữ 22/04/1991 E12
135 QHF 711 09041104 Vũ Thuỳ Dương Nữ 14/06/1991 E12
136 QHF 711 09040151 Nguyễn Thị Hà Nữ 23/09/1991 E12
137 QHF 711 09040187 Lê Thị Hằng Nữ 27/02/1991 E12
138 QHF 711 09040201 Vũ Thị Hiên Nữ 01/01/1991 E12
139 QHF 711 09041118 Đào Thị Hòa Nữ 20/11/1991 E12
140 QHF 711 09040249 Phí Thị Hồng Nữ 20/11/1991 E12
141 QHF 711 09040304 Phạm Thị Lan Hương Nữ 11/08/1991 E12
142 QHF 711 09041123 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 04/01/1991 E12
143 QHF 711 09040330 Nguyễn Mai Lê Nữ 17/02/1991 E12
144 QHF 711 09040359 Nguyễn Thị Kiều Linh Nữ 11/04/1991 E12
145 QHF 711 09040392 Vũ Hà Thành Luân Nam 10/07/1991 E12
146 QHF 711 09041137 Đỗ Nguyễn Thị Thanh
Lương Nữ 23/10/1991 E12
147 QHF 711 09040426 Vũ Thị Mơ Nữ 27/12/1991 E12
148 QHF 711 09040447 Phạm Thị Ngân Nữ 14/08/1991 E12
32.
149 QHF 711 09040472 Trịnh Tuấn Ngọc Nữ 08/08/1990 E12
150 QHF 711 09040493 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 10/11/1991 E12
151 QHF 711 09040522 Đặng Thu Phương Nữ 09/03/1991 E12
152 QHF 711 09040557 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 17/09/1991 E12
153 QHF 711 Kim Thị Thu Thảo Nữ 10/08/1991 E12
154 QHF 711 09040626 Lê Thị Hoài Thu Nữ 19/12/1990 E12
155 QHF 711 09040655 Nguyễn Thị Thúy Nữ 16/06/1990 E12
156 QHF 711 09041181 Nguyễn Thị Thủy Nữ 16/12/1991 E12
157 QHF 711 09040690 Hoàng Thị Minh Trang Nữ 22/07/1991 E12
158 QHF 711 09040733 Đinh Thị Kiều Trinh Nữ 18/11/1991 E12
159 QHF 711 09040767 Nguyễn Thị Xuân Nữ 12/04/1992 E12
160 QHF 711 09040014 Lê Hoàng Anh Nam 10/06/1991 E13
161 QHF 711 09041083 Tống Ngọc Anh Nữ 14/07/1991 E13
162 QHF 711 09040075 Phạm Thị Phương Chi Nữ 10/08/1991 E13
163 QHF 711 09040103 Bùi Thị Duyên Nữ 04/11/1991 E13
164 QHF 711 09040153 Nguyễn Thị Hà Nữ 29/12/1990 E13
165 QHF 711 09041113 Nguyễn Thị Hằng Nữ 05/05/1990 E13
166 QHF 711 09040203 Đặng Thảo Hiền Nữ 15/12/1991 E13
167 QHF 711 09040230 Nguyễn Thị Hòa Nữ 10/01/1991 E13
168 QHF 711 09040250 Trần Thị Hồng Nữ 21/10/1991 E13
169 QHF 711 09040305 Quách Thu Hương Nữ 25/03/1991 E13
170 QHF 711 09040276 Nguyễn Thị Xuân Huyền Nữ 04/08/1989 E13
171 QHF 711 09040331 Trần Thị Lệ Nữ 30/05/1991 E13
172 QHF 711 09040363 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 23/11/1991 E13
173 QHF 711 09041138 Tống Thị Thanh Lương Nữ 17/04/1991 E13
174 QHF 711 09041143 Lưu Thị Mùi Nữ 16/10/1991 E13
175 QHF 711 09040448 Phùng Thúy Ngân Nữ 02/05/1990 E13
176 QHF 711 09040476 Phùng Thị Nguyên Nữ 04/12/1991 E13
177 QHF 711 09040495 Nguyễn Thị Phương
Nhung Nữ 07/08/1991 E13
178 QHF 711 09040529 Nguyễn Thị Phương Nữ 15/11/1990 E13
33.
179 QHF 711 09041164 Nguyễn Thị Hương
Quỳnh Nữ 27/05/1990 E13
180 QHF 711 09041171 Lê Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1991 E13
181 QHF 711 09041177 Nguyễn Thị Thu Nữ 15/10/1990 E13
182 QHF 711 09040652 Nguyễn Thị Diệu Thúy Nữ 25/06/1991 E13
183 QHF 711 09040660 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 07/01/1990 E13
184 QHF 711 09040717 Phạm Ngọc Trang Nữ 03/07/1991 E13
185 QHF 711 09040692 Kiều Thị Trang Nữ 02/08/1991 E13
186 QHF 711 09041187 Vũ Thành Trung Nam 20/09/1990 E13
187 QHF 711 09041191 Nguyễn Thị ThanhXuân Nữ 11/05/1991 E13
188 QHF 711 09041078 Lê Thị Phương Anh Nữ 10/01/1991 E14
189 QHF 711 09040047 Trần Hoàng Anh Nữ 02/06/1991 E14
190 QHF 711 09040080 Nguyễn Thị Cúc Nữ 25/06/1991 E14
191 QHF 711 09040104 ĐinhThuỳ Duyên Nữ 25/05/1991 E14
192 QHF 711 09040145 Nguyễn Thị Hoàng
Hà Nữ 26/07/1991 E14
193 QHF 711 09040191 Nguyễn Thị Hằng Nữ 14/05/1990 E14
194 QHF 711 09040204 Đỗ Thị Thúy Hiền Nữ 27/05/1991 E14
195 QHF 711 09040231 Nguyễn Xuân Hòa Nữ 15/10/1991 E14
196 QHF 711 09040252 Vũ Thị Thuý Hồng Nữ 19/11/1991 E14
197 QHF 711 09040306 Thân Thị Hương Nữ 06/07/1991 E14
198 QHF 711 09040281 Phạm Thị Huyền Nữ 17/03/1991 E14
199 QHF 711 09040336 Lê Thị Liên Nữ 14/01/1991 E14
200 QHF 711 09040369 Phạm Thị Thuỳ Linh Nữ 19/10/1991 E14
201 QHF 711 09040394 Tạ Thị Lượng Nữ 05/07/1991 E14
202 QHF 711 09041144 Nguyễn Trà My Nữ 01/11/1991 E14
203 QHF 711 09040449 Trần Thanh Ngân Nữ 03/04/1991 E14
204 QHF 711 09040477 Mạc My Ni Nguyệt Nữ 27/12/1991 E14
205 QHF 711 09040499 Phan Hồng Nhung Nữ 09/07/1991 E14
206 QHF 711 09041227 Nguyễn Thị Bích Phương Nữ 12/10/1991 E14
207 QHF 711 09040562 Vũ Thị Như Quỳnh Nữ 09/12/1990 E14
208 QHF 711 09041172 Lê Thu Thảo Nữ 02/10/1991 E14
34.
209 QHF 711 09040628 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 29/10/1991 E14
210 QHF 711 09041071 Phạm Diệu Thúy Nữ 12/10/1991 E14
211 QHF 711 09040642 Phạm Thị Thanh Thủy Nữ 19/07/1991 E14
212 QHF 711 09040729 Nguyễn Bảo Trâm Nữ 11/12/1991 E14
213 QHF 711 09041049 Nguyễn Linh Trang Nữ 01/02/1991 E14
214 QHF 711 09040743 Nguyễn Thị Tươi Nữ 25/04/1991 E14
215 QHF 711 09040769 Trần Thị Xuân Nữ 15/10/1990 E14
216 QHF 711 09040002 Đỗ Thị An Nữ 10/03/1991 E2
217 QHF 711 09041079 Lê Vân Anh Nữ 18/12/1991 E2
218 QHF 711 09040052 Trần Thị Vân Anh Nữ 13/12/1991 E2
219 QHF 711 09040081 Trần Thị Thu Cúc Nữ 06/09/1991 E2
220 QHF 711 09041098 Nguyễn Thị Duyên Nữ 17/06/1991 E2
221 QHF 711 09040146 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 11/10/1991 E2
222 QHF 711 09040193 Nguyễn Thu Hằng Nữ 20/11/1991 E2
223 QHF 711 09040210 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 13/04/1991 E2
224 QHF 711 09040233 Phạm Thị Hòa Nữ 10/09/1991 E2
225 QHF 711 09040253 Lương Thị Thanh Huế Nữ 24/08/1991 E2
226 QHF 711 09040309 Bùi Thị Hường Nữ 12/10/1990 E2
227 QHF 711 09041034 Trần Thanh ThanhHuyền Nữ 14/09/1991 E2
228 QHF 711 09041133 Nguyễn Thị Hồng Liên Nữ 09/01/1991 E2
229 QHF 711 09041135 Phan Thùy Linh Nữ 07/09/1991 E2
230 QHF 711 09040396 Hoàng Thị Bích Ly Nữ 01/10/1991 E2
231 QHF 711 09041225 Nguyễn Hoài Nam Nam 27/02/1991 E2
232 QHF 711 09040444 Dương Thị Hồng Ngát Nữ 18/08/1991 E2
233 QHF 711 09040478 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 29/08/1991 E2
234 QHF 711 09040503 Vũ Thị Nhung Nữ 28/02/1991 E2
235 QHF 711 09041161 Phạm Thị Minh Phương Nữ 04/06/1991 E2
236 QHF 711 09040564 Bùi Thị Sang Nữ 29/12/1991 E2
237 QHF 711 09040596 Mai Thị Thảo Thảo Nữ 16/05/1990 E2
238 QHF 711 09040665 Hoàng Thị Thư Nữ 01/10/1991 E2
35.
239 QHF 711 09040656 Trần Thị Thúy Nữ 11/08/1991 E2
240 QHF 711 09040645 Vũ Thanh Thủy Nữ 18/01/1991 E2
241 QHF 711 09040706 Nguyễn Thị Trang Nữ 23/04/1991 E2
242 QHF 711 09040736 Nguyễn Thế Tuyên Nam 27/05/1991 E2
243 QHF 711 09040773 Nguyễn Thị Xuyến Nữ 30/10/1991 E2
244 QHF 711 09041072 Hoàng Thanh An Nữ 23/12/1991 E3
245 QHF 711 09041080 Nguyễn Kim Anh Nữ 16/05/1991 E3
246 QHF 711 09040057 Vũ Thị Anh Nữ 07/01/1991 E3
247 QHF 711 09041105 Nguyễn Thị Đào Nữ 22/10/1991 E3
248 QHF 711 09040105 Phạm Thị Mai Duyên Nữ 13/05/1990 E3
249 QHF 711 09040147 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 21/02/1991 E3
250 QHF 711 09041114 Phạm Thị Minh Hằng Nữ 10/02/1991 E3
251 QHF 711 09040214 Lê Thuỳ Hiếu Nữ 16/12/1991 E3
252 QHF 711 09040232 Phạm Thị Khánh Hòa Nữ 10/04/1991 E3
253 QHF 711 09040255 Bùi Thuý Huệ Nữ 10/04/1991 E3
254 QHF 711 09040311 Nguyễn Thị Hường Nữ 06/04/1990 E3
255 QHF 711 09040283 Trần Thu Huyền Nữ 17/11/1991 E3
256 QHF 711 09040339 Nguyễn Thị Phương
Liên Nữ 16/04/1991 E3
257 QHF 711 09040375 Vũ Phương Linh Nữ 04/10/1991 E3
258 QHF 711 09041139 Nguyễn Diệu Ly Nữ 22/10/1991 E3
259 QHF 711 09040434 Đinh Thị Nga Nữ 13/08/1991 E3
260 QHF 711 09040453 Vũ Thị Ngoan Nữ 03/06/1991 E3
261 QHF 711 09040480 Triệu Thị Nguyệt Nữ 27/01/1991 E3
262 QHF 711 09040506 Nguyễn Hải Ninh Nữ 03/02/1991 E3
263 QHF 711 09040533 Phí Thị Thu Phương Nữ 29/08/1990 E3
264 QHF 711 09041167 Nguyễn Thị ThanhTâm Nữ 08/02/1991 E3
265 QHF 711 09040599 Nguyễn Thị Phương
Thảo Nữ 11/08/1991 E3
266 QHF 711 09040668 Nguyễn Thị Thư Nữ 14/04/1991 E3
267 QHF 711 09040664 Trần Thu Thúy Nữ 22/08/1991 E3
268 QHF 711 09040647 Vũ Thị Lệ Thủy Nữ 01/12/1991 E3
36.
269 QHF 711 09040700 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 08/05/1991 E3
270 QHF 711 09040740 Vũ Thị Tuyết Nữ 03/03/1991 E3
271 QHF 711 09040780 Ngô Thị Yến Nữ 16/06/1990 E3
272 QHF 711 09040003 Khuất Mai An Nữ 15/05/1991 E4
273 QHF 711 09040026 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 20/08/1988 E4
274 QHF 711 09041222 Hồ Ngọc Ánh Nữ 14/03/1991 E4
275 QHF 711 09041093 Nguyễn Thị Diễm Nữ 19/07/1991 E4
276 QHF 711 09041099 Trần Thị Duyên Nữ 20/04/1991 E4
277 QHF 711 09040156 Nguyễn Văn Hà Nam 02/04/1990 E4
278 QHF 711 09040197 Vũ Thị Hằng Nữ 29/12/1991 E4
279 QHF 711 09040215 Phạm Thị Hồng Hiếu Nữ 02/12/1991 E4
280 QHF 711 09040234 Trần Thị Khánh Hòa Nữ 16/07/1991 E4
281 QHF 711 09040258 Nguyễn Thị Huệ Nữ 28/07/1990 E4
282 QHF 711 09041130 Nguyễn Thị Hường Nữ 10/06/1991 E4
283 QHF 711 09041125 Trịnh Thanh Huyền Nữ 23/07/1991 E4
284 QHF 711 09040342 Phùng Phượng Liên Nữ 11/07/1990 E4
285 QHF 711 09040376 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 12/03/1991 E4
286 QHF 711 09040398 Nguyễn Thị Hồng Lý Nữ 22/10/1990 E4
287 QHF 711 09041146 Đinh Thu Nga Nữ 29/11/1991 E4
288 QHF 711 09041150 Bùi Thị Như Ngọc Nữ 09/01/1990 E4
289 QHF 711 09040485 Ngô Thị Nhã Nữ 24/12/1992 E4
290 QHF 711 09040514 Nguyễn Thị Oanh Nữ 10/07/1991 E4
291 QHF 711 09041162 Đặng Thị Phượng Nữ 09/07/1991 E4
292 QHF 711 09041169 Cao Phú Tân Nam 19/02/1991 E4
293 QHF 711 09040600 Nguyễn Thị Phương
Thảo Nữ 15/09/1991 E4
294 QHF 711 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 08/03/1991 E4
295 QHF 711 09041180 Nguyễn Thị Thùy Nữ 14/06/1990 E4
296 QHF 711 09040672 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 05/02/1990 E4
297 QHF 711 09040710 Nguyễn Thu Trang Nữ 15/07/1991 E4
298 QHF 711 09040746 Vũ Thị Uyên Nữ 08/10/1990 E4
37.
299 QHF 711 09040781 Nguyễn Hải Yến Nữ 12/04/1991 E4
300 QHF 711 09041073 Ngô Thị An Nữ 25/03/1990 E5
301 QHF 711 09040027 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 17/10/1991 E5
302 QHF 711 09041085 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 20/01/1991 E5
303 QHF 711 09040117 Đặng Thị Điểm Nữ 25/08/1990 E5
304 QHF 711 09040121 Đàm Thị Lệ Giang Nữ 28/12/1991 E5
305 QHF 711 09040158 Phạm Thị Hà Nữ 24/11/1991 E5
306 QHF 711 09040175 Lê Thị Hồng Hạnh Nữ 03/12/1990 E5
307 QHF 711 09040216 Phạm Văn Hiếu Nam 17/11/1990 E5
308 QHF 711 09040237 Nguyễn Thị Hoài Nữ 19/07/1991 E5
309 QHF 711 09041120 Nguyễn Thị Bích Huệ Nữ 20/10/1990 E5
310 QHF 711 09040312 Nguyễn Thu Hường Nữ 12/07/1991 E5
311 QHF 711 09040286 Vũ Thị Thanh Huyền Nữ 17/02/1991 E5
312 QHF 711 09040345 Vũ Thị Ngọc Liên Nữ 23/02/1991 E5
313 QHF 711 09040381 Vũ Tuyết Linh Nữ 31/05/1991 E5
314 QHF 711 09040401 Lê Thị Hoa Mai Nữ 25/09/1990 E5
315 QHF 711 09040435 Nguyễn Hằng Nga Nữ 04/09/1991 E5
316 QHF 711 09041151 Đỗ Vương Đại Ngọc Nữ 18/08/1991 E5
317 QHF 711 09040481 Hà Thị Thanh Nhàn Nữ 08/12/1991 E5
318 QHF 711 09040515 Nguyễn Thị Oanh Nữ 28/07/1990 E5
319 QHF 711 09040542 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/09/1991 E5
320 QHF 711 09040575 Nguyễn Ngọc Tân Nữ 27/11/1991 E5
321 QHF 711 09040602 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 20/01/1991 E5
322 QHF 711 09041179 Nguyễn Thị Thuần Nữ 13/01/1991 E5
323 QHF 711 09040633 Đào Thị Thu Thủy Nữ 22/09/1991 E5
324 QHF 711 09040675 Nguyễn Gia Tiến Nam 26/10/1991 E5
325 QHF 711 09040713 Nguyễn Thu Trang Nữ 28/05/1991 E5
326 QHF 711 09040752 Nguyễn Thị Vân Nữ 03/08/1990 E5
327 QHF 711 09041193 Nguyễn Thị Yến Nữ 09/06/1990 E5
328 QHF 711 09041221 Trương Thuỳ An Nữ 26/09/1991 E6
38.
329 QHF 711 09041081 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 19/09/1991 E6
330 QHF 711 09041086 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 12/02/1991 E6
331 QHF 711 09040087 Hoàng Thị Thu Diệu Nữ 30/03/1991 E6
332 QHF 711 09041107 Lê Thu Hà Nữ 28/10/1991 E6
333 QHF 711 09041108 Tăng Thu Hà Nữ 04/07/1990 E6
334 QHF 711 09040177 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 03/10/1991 E6
335 QHF 711 09040218 Đặng Phương Hoa Nữ 19/07/1991 E6
336 QHF 711 09040238 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/11/1991 E6
337 QHF 711 09040289 Vũ Đình Hưng Nam 04/10/1991 E6
338 QHF 711 09040314 Phạm Thị Hường Nữ 08/04/1991 E6
339 QHF 711 09041224 Nguyễn Thị Vân Khánh Nữ 09/11/1991 E6
340 QHF 711 09041134 Phạm Thị Liễu Nữ 02/08/1991 E6
341 QHF 711 09040382 Bùi Thị Loan Nữ 15/04/1989 E6
342 QHF 711 09040407 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/10/1990 E6
343 QHF 711 09040441 Nguyễn Thị Nga Nữ 30/09/1991 E6
344 QHF 711 09040460 Lê Hồng Ngọc Nữ 27/02/1991 E6
345 QHF 711 09040483 Nguyễn Thị ThanhNhàn Nữ 29/10/1991 E6
346 QHF 711 09040511 Nguyễn Thị Hồng Oanh Nữ 19/06/1991 E6
347 QHF 711 09040547 Khúc Thị Qui Nữ 09/09/1991 E6
348 QHF 711 09040610 Nguyễn Thị Thắm Nữ 08/05/1991 E6
349 QHF 711 09040616 Nguyễn Thị Thì Nữ 31/12/1991 E6
350 QHF 711 09040669 Đặng Minh Thương Nữ 14/02/1991 E6
351 QHF 711 09040634 Đỗ Thị Thủy Nữ 22/09/1991 E6
352 QHF 711 09040732 Phạm Thị Quỳnh Trâm Nữ 20/01/1992 E6
353 QHF 711 09040716 Phan Thị Trang Nữ 23/10/1991 E6
354 QHF 711 09040753 Nguyễn Thị Vân Nữ 09/01/1990 E6
355 QHF 711 09040785 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 08/08/1991 E6
356 QHF 711 09041074 Vũ Thuỳ An Nữ 26/05/1991 E7
357 QHF 711 09040029 Nguyễn Thị Quỳnh
Anh Nữ 09/12/1991 E7
358 QHF 711 09040065 Vũ Thị Bích Nữ 10/06/1991 E7
39.
359 QHF 711 09040093 Đỗ Thị Thanh Dung Nữ 10/08/1991 E7
360 QHF 711 09040142 Lý Thị Thu Hà Nữ 10/08/1991 E7
361 QHF 711 09040162 Trần Việt Hà Nữ 12/10/1991 E7
362 QHF 711 09040178 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 04/05/1991 E7
363 QHF 711 09040219 Hà Thị Như Hoa Nữ 08/01/1991 E7
364 QHF 711 09040239 Trần Thị Hoài Nữ 20/02/1991 E7
365 QHF 711 09040292 Đăng Thị Hương Nữ 15/01/1991 E7
366 QHF 711 09040315 Trần Ngọc Hường Nữ 21/01/1991 E7
367 QHF 711 09040319 Nguyễn Thị Lam Nữ 08/03/1990 E7
368 QHF 711 09040347 Chu Thị Phương Linh Nữ 15/08/1990 E7
369 QHF 711 09041136 Phạm Thị Loan Nữ 20/01/1991 E7
370 QHF 711 09040406 Nguyễn Thị Quỳnh
Mai Nữ 16/10/1991 E7
371 QHF 711 09040438 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 06/11/1990 E7
372 QHF 711 09040465 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/12/1990 E7
373 QHF 711 09041155 Nguyễn Thị Nhiên Nữ 30/04/1991 E7
374 QHF 711 09040516 Trần Thị Oanh Nữ 16/11/1991 E7
375 QHF 711 09040548 Hà Thị Lệ Quyên Nữ 12/02/1991 E7
376 QHF 711 09040611 Nguyễn Thị Thắm Nữ 15/09/1990 E7
377 QHF 711 09040614 Bùi Thị Thanh Thiên Nữ 27/10/1991 E7
378 QHF 711 09040670 Nguyễn Thị Thương Nữ 25/09/1991 E7
379 QHF 711 09040636 Hoàng Thị Thủy Nữ 12/06/1991 E7
380 QHF 711 09041182 Bùi Thị Huyền Trang Nữ 27/10/1991 E7
381 QHF 711 09040720 Trần Thị Trang Nữ 28/11/1991 E7
382 QHF 711 09041190 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 16/04/1991 E7
383 QHF 711 09040789 Phùng Hải Yến Nữ 16/03/1990 E7
384 QHF 711 09041075 Vũ Trường An Nam 11/10/1991 E8
385 QHF 711 09040031 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 15/06/1991 E8
386 QHF 711 09041088 Nguyễn Thị Bình Nữ 16/02/1990 E8
387 QHF 711 09040096 Nguyễn Thị Dung Nữ 07/09/1990 E8
388 QHF 711 09040143 Nguyễn Minh Hà Nữ 29/10/1991 E8
40.
389 QHF 711 09040164 Trịnh Văn Hà Nam 03/01/1988 E8
390 QHF 711 09040181 Vũ Thị Hạnh Nữ 22/11/1990 E8
391 QHF 711 09040224 Nguyễn Thị Hoa Nữ 24/11/1991 E8
392 QHF 711 09041119 Trần Đức Hoàn Nam 09/09/1991 E8
393 QHF 711 09041035 Đặng Thị Diễm Hương Nữ 10/01/1991 E8
394 QHF 711 09040316 Trần Thị Hường Nữ 07/03/1991 E8
395 QHF 711 09041132 Bùi Thị Lan Nữ 27/05/1991 E8
396 QHF 711 09040352 Hứa Phương Linh Nữ 25/11/1991 E8
397 QHF 711 09040385 Trần Diệu Loan Nữ 06/08/1991 E8
398 QHF 711 09040414 Phạm Thuý Mai Nữ 03/11/1991 E8
399 QHF 711 09040439 Nguyễn Thị Vân Nga Nữ 29/08/1991 E8
400 QHF 711 09041152 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/03/1991 E8
401 QHF 711 09040505 Nguyễn Thị Như Nữ 22/04/1991 E8
402 QHF 711 09040517 Vũ Thị Kim Oanh Nữ 20/12/1991 E8
403 QHF 711 09040549 Mai Thị Quyên Nữ 03/02/1991 E8
404 QHF 711 09040578 Dương Thị Phương
Thanh Nữ 11/05/1991 E8
405 QHF 711 09040615 Nguyễn Thị Thiết Nữ 12/06/1990 E8
406 QHF 711 09040671 Vũ Thị Thương Nữ 15/04/1991 E8
407 QHF 711 09040659 Lê Thị Lệ Thủy Nữ 23/12/1991 E8
408 QHF 711 09040678 Bùi Thị Thu Trang Nữ 22/06/1991 E8
409 QHF 711 Trần Thị Huyền Trang Nữ 21/06/1991 E8
410 QHF 711 09040760 Đào Thị Việt Nữ 04/06/1991 E8
411 QHF 711 09040791 Trần Thị Yến Nữ 04/01/1991 E8
412 QHF 711 09040005 Đặng Thị Vân Anh Nữ 16/03/1991 E9
413 QHF 711 09040032 Nguyễn Thị Việt Anh Nữ 05/11/1991 E9
414 QHF 711 09041223 Nguyễn Thị Bình Nữ 24/01/1991 E9
415 QHF 711 09040097 Trần Thị Ngọc Dung Nữ 16/07/1991 E9
416 QHF 711 09040144 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 03/09/1991 E9
417 QHF 711 09040165 Phùng Thị Hài Nữ 09/04/1991 E9
418 QHF 711 09040169 Phạm Thị Hảo Nữ 10/01/1991 E9
41.
419 QHF 711 09041117 Tạ Thị Hoa Nữ 05/01/1990 E9
420 QHF 711 09040244 Đào Thị Thuý Hồng Nữ 12/04/1991 E9
421 QHF 711 09041126 Đỗ Thị Hương Nữ 18/03/1991 E9
422 QHF 711 09040263 Đinh Thị Thanh Huyền Nữ 27/01/1991 E9
423 QHF 711 09040323 Nguyễn Thị Lanh Nữ 03/01/1991 E9
424 QHF 711 09040355 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 16/06/1991 E9
425 QHF 711 09040386 Vũ Thanh Loan Nữ 27/06/1991 E9
426 QHF 711 09040417 Vũ Ngọc Mai Nữ 11/08/1990 E9
427 QHF 711 09040443 Phạm Thị Quỳnh Nga Nữ 02/06/1991 E9
428 QHF 711 09041226 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 10/01/1990 E9
429 QHF 711 09040489 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 07/09/1991 E9
430 QHF 711 09040518 Trần Anh Phong Nam 22/08/1991 E9
431 QHF 711 09040550 Nguyễn Lệ Quyên Nữ 02/02/1991 E9
432 QHF 711 09040582 Nguyễn Thị Thanh Nữ 02/12/1991 E9
433 QHF 711 09040621 Lê Thị Thơm Nữ 01/04/1991 E9
434 QHF 711 09040650 Hà Thị Thúy Nữ 25/05/1991 E9
435 QHF 711 09040641 Nguyễn Thị Thủy Nữ 01/08/1990 E9
436 QHF 711 09040683 Đặng Huyền Trang Nữ 14/09/1991 E9
437 QHF 711 09040722 Vũ Như Thuỳ Trang Nữ 30/03/1991 E9
438 QHF 711 09040763 Nguyễn Thị Vui Nữ 02/10/1991 E9
439 QHF 711 09041194 Vũ Thị Hải Yến Nữ 10/09/1991 E9
440 QHF 721 09040001 Đồng Thị Thuý An 1 09/11/1991 E15
441 QHF 721 09040056 Vũ Phương Anh 1 29/11/1991 E15
442 QHF 721 09040116 Nguyễn Tiến Đạt 0 24/03/1991 E15
443 QHF 721 09040126 Nguyễn Thị Hương Giang 1 02/10/1991 E15
444 QHF 721 09040242 Nguyễn Vương Hoàng 1 27/05/1991 E15
445 QHF 721 09040262 Vũ Ngọc Huy 0 25/10/1991 E15
446 QHF 721 09040282 Thái Thị Thanh Huyền 1 02/11/1991 E15
447 QHF 721 09040353 Nguyễn Diệu Linh 1 05/01/1991 E15
448 QHF 721 09040383 Cao Thị Bích Loan 1 28/07/1991 E15
42.
449 QHF 721 09040411 Phan Thị Tuyết Mai 1 27/12/1991 E15
450 QHF 721 09040437 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1 11/09/1991 E15
451 QHF 721 09041043 Nguyễn Thuỳ Nhung 1 12/10/1991 E15
452 QHF 721 09040528 Nguyễn Thị Ánh Phương 1 01/11/1991 E15
453 QHF 721 09040541 Nguyễn Thanh Phượng 1 03/03/1991 E15
454 QHF 721 Vũ Diễm Thanh 10/10/1991 E15
455 QHF 721 09041070 Nguyễn Thị Minh Thúy 1 15/06/1991 E15
456 QHF 721 Vũ Thị Thanh Thủy 29/06/1991 E15
457 QHF 721 09040711 Nguyễn Thu Trang 1 19/03/1991 E15
458 QHF 721 Nguyễn Tùng 0 22/09/1991 E15
459 QHF 721 09040757 Trần Thị Bích Vân 1 24/03/1990 E15
460 QHF 721 09040784 Nguyễn Thị Hải Yến 1 02/10/1991 E15
461 QHF 721 09040019 Nguyễn Mai Anh 1 07/12/1991 E16
462 QHF 721 09040071 Trần Thị Minh Châu 1 28/01/1991 E16
463 QHF 721 09040088 Nguyễn Thuý Diệu 1 17/02/1991 E16
464 QHF 721 09041029 Nguyễn Thị Linh Giang 1 27/08/1991 E16
465 QHF 721 09040294 Đinh Thị Hương 1 21/12/1991 E16
466 QHF 721 09040267 Kiều Thị Thu Huyền 1 12/01/1991 E16
467 QHF 721 09040322 Nông Hương Lan 1 08/07/1991 E16
468 QHF 721 09040362 Nguyễn Thuỳ Linh 1 07/12/1991 E16
469 QHF 721 09040397 Nguyễn Thị Hải Ly 1 18/08/1991 E16
470 QHF 721 09040416 Trần Thị Mai 1 26/12/1991 E16
471 QHF 721 09040464 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 1 31/07/1991 E16
472 QHF 721 09040513 Nguyễn Thị Thu Oanh 1 16/12/1991 E16
473 QHF 721 09040536 Trần Thị Việt Phương 1 19/04/1991 E16
474 QHF 721 09040555 Vũ Thị Quyết 1 17/08/1991 E16
475 QHF 721 09040595 Lê Thu Thảo 1 28/06/1991 E16
476 QHF 721 09040637 Lý Thị Bích Thủy 1 11/03/1991 E16
477 721 Đoàn Đức Tiến 0 14/12/1991 E16
43.
478 QHF 721 09041050 Phan Thị Mai Trang 1 24/12/1991 E16
479 QHF 721 09040739 Quách Lê Ánh Tuyết 1 10/02/1991 E16
480 QHF 721 09040759 Vũ Hồng Vân 1 13/09/1991 E16
481 QHF 721 09040044 Phạm Thuỳ Anh 1 24/07/1991 E17
482 QHF 721 09040072 Ân Thị Huyền Chi 1 23/08/1991 E17
483 QHF 721 09040098 Trần Thị Phương Dung 1 30/12/1991 E17
484 QHF 721 09040139 Lê Phi Hồng Hà 1 26/05/1991 E17
485 QHF 721 09040307 Trần Thanh Hương 1 11/09/1991 E17
486 QHF 721 09040269 Lương Ngọc Huyền 1 22/12/1991 E17
487 721 Đặng Thị Linh 20/10/1991 E17
488 QHF 721 09040364 Nguyễn Thùy Linh 1 22/09/1991 E17
489 QHF 721 09040405 Nguyễn Ngọc Mai 1 24/02/1991 E17
490 QHF 721 09040440 Nguyễn Thị Nga 1 11/07/1991 E17
491 QHF 721 09040468 Trần Thị Minh Ngọc 1 06/11/1991 E17
492 QHF 721 09040524 Đỗ Thị Mai Phương 1 21/12/1991 E17
493 QHF 721 09040538 Vũ Thị Minh Phương 1 24/05/1991 E17
494 QHF 721 09040573 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1 02/02/1991 E17
495 QHF 721 09041048 Dương Thị Thuỷ 1 16/04/1991 E17
496 QHF 721 09040663 Phạm Thị Thu Thủy 1 13/09/1991 E17
497 721 Đoàn Hà Trang 16/06/1991 E17
498 QHF 721 09040742 Phạm Anh Tú 1 13/07/1991 E17
499 QHF 721 09040750 Ngô Thị Thuỳ Vân 1 25/09/1991 E17
500 QHF 721 09040772 Bùi Thị Xuyến 1 20/02/1991 E17
501 QHF 722 09040039 Phạm Thị Ngọc Anh 1 28/11/1991 E18
502 QHF 722 09040062 Trần Thị Ngọc Ánh 1 05/10/1991 E18
503 QHF 722 09040159 Phùng Hải Hà 1 20/04/1991 E18
504 QHF 722 09040208 Lương Thu Hiền 1 29/04/1991 E18
505 QHF 722 09041033 Phạm Thị Hoài 1 02/05/1991 E18
506 QHF 722 09040245 Hà Thanh Hồng 1 02/07/1991 E18
44.
507 QHF 722 09040302 Nguyễn Thị Hương 1 24/12/1991 E18
508 QHF 722 09040287 Vũ Thu Huyền 1 04/02/1991 E18
509 QHF 722 09040361 Nguyễn Thị Thùy Linh 1 30/04/1990 E18
510 QHF 722 09040413 Phạm Thị Mai 1 18/05/1991 E18
511 QHF 722 09041041 Lê Thị Trà My 1 24/07/1991 E18
512 QHF 722 09040456 Đào Thị Bích Ngọc 1 18/09/1991 E18
513 QHF 722 09040527 Nguyễn Mai Phương 1 09/05/1991 E18
514 QHF 722 09041046 Lê Bùi Minh Tâm 1 10/12/1991 E18
515 QHF 722 09040607 Vũ Phương Thảo 1 24/11/1991 E18
516 QHF 722 09041047 Nguyễn Thị Hồng Thuận 1 30/10/1991 E18
517 QHF 722 09040657 Trần Thị Thúy 1 13/04/1991 E18
518 QHF 722 09040723 Vũ Thị Minh Trang 1 01/01/1991 E18
519 QHF 722 09040747 Dương Thu Vân 1 14/08/1991 E18
520 QHF 722 09040049 Trần Thị Ngọc Anh 1 09/08/1991 E19
521 QHF 722 09041027 Hoàng Thị Kim Chi 1 09/12/1991 E19
522 QHF 722 09040192 Nguyễn Thu Hằng 1 06/03/1991 E19
523 QHF 722 09040223 Nguyễn Thị Hoa 1 16/08/1990 E19
524 QHF 722 09040240 Đinh Quốc Thái Hoàng 0 18/01/1991 E19
525 QHF 722 09040247 Lê Thị Hồng 1 15/07/1991 E19
526 QHF 722 09040280 Phạm Thị Thu Huyền 1 11/12/1991 E19
527 QHF 722 09040326 Đỗ Thị Thanh Lê 1 15/02/1991 E19
528 QHF 722 09040388 Mai Hoàng Long 0 21/10/1991 E19
529 QHF 722 09040424 Nguyễn Ngọc Minh 1 03/10/1991 E19
530 QHF 722 09040446 Phạm Thị Phương Ngân 1 05/11/1991 E19
531 QHF 722 09040491 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 1 03/05/1991 E19
532 QHF 722 09040537 Trương Hà Phương 1 03/09/1991 E19
45.
533 QHF 722 09040579 Lê Thị Thanh 1 20/07/1991 E19
534 QHF 722 09040627 Nguyễn Minh Thu 1 06/04/1991 E19
535 QHF 722 09040649 Đinh Thị Thúy 1 23/06/1991 E19
536 QHF 722 09040679 Bùi Thu Trang 1 28/09/1991 E19
537 QHF 722 09040737 Lê Thị Tuyền 1 23/06/1991 E19
538 QHF 722 09040778 Lê Thị Hoàng Yến 1 16/02/1991 E19
539 QHF 722 09040771 Vũ Thị Xuân 1 10/07/1991 E19
540 QHF 723 09040022 Nguyễn Phương Anh 1 02/05/1991 E20
541 QHF 723 09040059 Đỗ Thị Ngọc Ánh 1 26/11/1991 E20
542 QHF 723 09040084 Hoàng Thị Diệp 1 24/04/1990 E20
543 QHF 723 09040118 Tạ Văn Đởn 0 23/09/1991 E20
544 QHF 723 09040109 Đào Thị Thuỳ Dương 1 28/02/1991 E20
545 QHF 723 09041030 Trần Thị Hậu 1 09/02/1991 E20
546 QHF 723 09041031 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 01/06/1991 E20
547 QHF 723 09040288 Phạm Huy Hưng 0 17/11/1990 E20
548 QHF 723 09040317 Trương Tiến Khoa 0 15/02/1991 E20
549 QHF 723 09040340 Nguyễn Thị Liên 1 08/09/1991 E20
550 QHF 723 09041037 Đồng Thị Mỹ Linh 1 05/09/1991 E20
551 QHF 723 09041039 Võ Thuỳ Linh 1 18/12/1991 E20
552 QHF 723 09041040 Bùi Nguyễn Trà My 1 31/01/1991 E20
553 QHF 723 09040433 Trần Xuân Nam 0 04/02/1991 E20
554 QHF 723 09040484 Phạm Thị Nhàn 1 23/08/1991 E20
555 QHF 723 09040521 Đặng Hà Phương 1 22/10/1991 E20
556 QHF 723 09040540 Lã Thị Bích Phượng 1 24/10/1991 E20
557 QHF 723 09040577 Bùi Việt Nhật Thanh 1 06/09/1991 E20
558 QHF 723 09040632 Bùi Long Hà Thủy 1 30/10/1991 E20
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 721 09040001 Đồng Thị Thuý An Nữ 09/11/1991 E15
2 QHF 721 09040056 Vũ Phương Anh Nữ 29/11/1991 E15
3 QHF 721 09040116 Nguyễn Tiến Đạt Nam 24/03/1991 E15
4 QHF 721 09040126 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 02/10/1991 E15
5 QHF 721 09040242 Nguyễn Vương Hoàng Nữ 27/05/1991 E15
6 QHF 721 09040262 Vũ Ngọc Huy Nam 25/10/1991 E15
7 QHF 721 09040282 Thái Thị Thanh Huyền Nữ 02/11/1991 E15
8 QHF 721 09040353 Nguyễn Diệu Linh Nữ 05/01/1991 E15
9 QHF 721 09040383 Cao Thị Bích Loan Nữ 28/07/1991 E15
10 QHF 721 09040411 Phan Thị Tuyết Mai Nữ 27/12/1991 E15
11 QHF 721 09040437 Nguyễn Thị Quỳnh Nga Nữ 11/09/1991 E15
12 QHF 721 09041043 Nguyễn Thuỳ Nhung Nữ 12/10/1991 E15
13 QHF 721 09040528 Nguyễn Thị Ánh Phương Nữ 01/11/1991 E15
14 QHF 721 09040541 Nguyễn Thanh Phượng Nữ 03/03/1991 E15
15 QHF 721 Vũ Diễm Thanh Nữ 10/10/1991 E15
16 QHF 721 09041070 Nguyễn Thị Minh Thúy Nữ 15/06/1991 E15
17 QHF 721 Vũ Thị Thanh Thủy Nữ 29/06/1991 E15
18 QHF 721 09040711 Nguyễn Thu Trang Nữ 19/03/1991 E15
19 QHF 721 Nguyễn Tùng Nam 22/09/1991 E15
20 QHF 721 09040757 Trần Thị Bích Vân Nữ 24/03/1990 E15
21 QHF 721 09040784 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 02/10/1991 E15
70.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 721 09040019 Nguyễn Mai Anh Nữ 07/12/1991 E16
2 QHF 721 09040071 Trần Thị Minh Châu Nữ 28/01/1991 E16
3 QHF 721 09040088 Nguyễn Thuý Diệu Nữ 17/02/1991 E16
4 QHF 721 09041029 Nguyễn Thị Linh Giang Nữ 27/08/1991 E16
5 QHF 721 09040294 Đinh Thị Hương Nữ 21/12/1991 E16
6 QHF 721 09040267 Kiều Thị Thu Huyền Nữ 12/01/1991 E16
7 QHF 721 09040322 Nông Hương Lan Nữ 08/07/1991 E16
8 QHF 721 09040362 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 07/12/1991 E16
9 QHF 721 09040397 Nguyễn Thị Hải Ly Nữ 18/08/1991 E16
10 QHF 721 09040416 Trần Thị Mai Nữ 26/12/1991 E16
11 QHF 721 09040464 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nữ 31/07/1991 E16
12 QHF 721 09040513 Nguyễn Thị Thu Oanh Nữ 16/12/1991 E16
13 QHF 721 09040536 Trần Thị Việt Phương Nữ 19/04/1991 E16
14 QHF 721 09040555 Vũ Thị Quyết Nữ 17/08/1991 E16
15 QHF 721 09040595 Lê Thu Thảo Nữ 28/06/1991 E16
16 QHF 721 09040637 Lý Thị Bích Thủy Nữ 11/03/1991 E16
17 721 Đoàn Đức Tiến Nam 14/12/1991 E16
18 QHF 721 09041050 Phan Thị Mai Trang Nữ 24/12/1991 E16
19 QHF 721 09040739 Quách Lê Ánh Tuyết Nữ 10/02/1991 E16
20 QHF 721 09040759 Vũ Hồng Vân Nữ 13/09/1991 E16
71.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 721 09040044 Phạm Thuỳ Anh Nữ 24/07/1991 E17
2 QHF 721 09040072 Ân Thị Huyền Chi Nữ 23/08/1991 E17
3 QHF 721 09040098 Trần Thị Phương Dung Nữ 30/12/1991 E17
4 QHF 721 09040139 Lê Phi Hồng Hà Nữ 26/05/1991 E17
5 QHF 721 09040307 Trần Thanh Hương Nữ 11/09/1991 E17
6 QHF 721 09040269 Lương Ngọc Huyền Nữ 22/12/1991 E17
7 721 Đặng Thị Linh Nữ 20/10/1991 E17
8 QHF 721 09040364 Nguyễn Thùy Linh Nữ 22/09/1991 E17
9 QHF 721 09040405 Nguyễn Ngọc Mai Nữ 24/02/1991 E17
10 QHF 721 09040440 Nguyễn Thị Nga Nữ 11/07/1991 E17
11 QHF 721 09040468 Trần Thị Minh Ngọc Nữ 06/11/1991 E17
12 QHF 721 09040524 Đỗ Thị Mai Phương Nữ 21/12/1991 E17
13 QHF 721 09040538 Vũ Thị Minh Phương Nữ 24/05/1991 E17
14 QHF 721 09040573 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 02/02/1991 E17
15 QHF 721 09041048 Dương Thị Thuỷ Nữ 16/04/1991 E17
16 QHF 721 09040663 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 13/09/1991 E17
17 721 Đoàn Hà Trang Nữ 16/06/1991 E17
18 QHF 721 09040742 Phạm Anh Tú Nữ 13/07/1991 E17
19 QHF 721 09040750 Ngô Thị Thuỳ Vân Nữ 25/09/1991 E17
20 QHF 721 09040772 Bùi Thị Xuyến Nữ 20/02/1991 E17
72.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - QUẢN TRỊ KINH DOANH
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 722 09040039 Phạm Thị Ngọc Anh Nữ 28/11/1991 E18
2 QHF 722 09040062 Trần Thị Ngọc Ánh Nữ 05/10/1991 E18
3 QHF 722 09040159 Phùng Hải Hà Nữ 20/04/1991 E18
4 QHF 722 09040208 Lương Thu Hiền Nữ 29/04/1991 E18
5 QHF 722 09041033 Phạm Thị Hoài Nữ 02/05/1991 E18
6 QHF 722 09040245 Hà Thanh Hồng Nữ 02/07/1991 E18
7 QHF 722 09040302 Nguyễn Thị Hương Nữ 24/12/1991 E18
8 QHF 722 09040287 Vũ Thu Huyền Nữ 04/02/1991 E18
9 QHF 722 09040361 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 30/04/1990 E18
10 QHF 722 09040413 Phạm Thị Mai Nữ 18/05/1991 E18
11 QHF 722 09041041 Lê Thị Trà My Nữ 24/07/1991 E18
12 QHF 722 09040456 Đào Thị Bích Ngọc Nữ 18/09/1991 E18
13 QHF 722 09040527 Nguyễn Mai Phương Nữ 09/05/1991 E18
14 QHF 722 09041046 Lê Bùi Minh Tâm Nữ 10/12/1991 E18
15 QHF 722 09040607 Vũ Phương Thảo Nữ 24/11/1991 E18
16 QHF 722 09041047 Nguyễn Thị Hồng Thuận Nữ 30/10/1991 E18
17 QHF 722 09040657 Trần Thị Thúy Nữ 13/04/1991 E18
18 QHF 722 09040723 Vũ Thị Minh Trang Nữ 01/01/1991 E18
19 QHF 722 09040747 Dương Thu Vân Nữ 14/08/1991 E18
73.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - QUẢN TRỊ KINH DOANH
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 722 09040049 Trần Thị Ngọc Anh Nữ 09/08/1991 E19
2 QHF 722 09041027 Hoàng Thị Kim Chi Nữ 09/12/1991 E19
3 QHF 722 09040192 Nguyễn Thu Hằng Nữ 06/03/1991 E19
4 QHF 722 09040223 Nguyễn Thị Hoa Nữ 16/08/1990 E19
5 QHF 722 09040240 Đinh Quốc Thái Hoàng Nam 18/01/1991 E19
6 QHF 722 09040247 Lê Thị Hồng Nữ 15/07/1991 E19
7 QHF 722 09040280 Phạm Thị Thu Huyền Nữ 11/12/1991 E19
8 QHF 722 09040326 Đỗ Thị Thanh Lê Nữ 15/02/1991 E19
9 QHF 722 09040388 Mai Hoàng Long Nam 21/10/1991 E19
10 QHF 722 09040424 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 03/10/1991 E19
11 QHF 722 09040446 Phạm Thị Phương Ngân Nữ 05/11/1991 E19
12 QHF 722 09040491 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ 03/05/1991 E19
13 QHF 722 09040537 Trương Hà Phương Nữ 03/09/1991 E19
14 QHF 722 09040579 Lê Thị Thanh Nữ 20/07/1991 E19
15 QHF 722 09040627 Nguyễn Minh Thu Nữ 06/04/1991 E19
16 QHF 722 09040649 Đinh Thị Thúy Nữ 23/06/1991 E19
17 QHF 722 09040679 Bùi Thu Trang Nữ 28/09/1991 E19
18 QHF 722 09040737 Lê Thị Tuyền Nữ 23/06/1991 E19
19 QHF 722 09040778 Lê Thị Hoàng Yến Nữ 16/02/1991 E19
20 QHF 722 09040771 Vũ Thị Xuân Nữ 10/07/1991 E19
74.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - KINH TẾ ĐỐI NGOẠI
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 723 09040022 Nguyễn Phương Anh Nữ 02/05/1991 E20
2 QHF 723 09040059 Đỗ Thị Ngọc Ánh Nữ 26/11/1991 E20
3 QHF 723 09040084 Hoàng Thị Diệp Nữ 24/04/1990 E20
4 QHF 723 09040118 Tạ Văn Đởn Nam 23/09/1991 E20
5 QHF 723 09040109 Đào Thị Thuỳ Dương Nữ 28/02/1991 E20
6 QHF 723 09041030 Trần Thị Hậu Nữ 09/02/1991 E20
7 QHF 723 09041031 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 01/06/1991 E20
8 QHF 723 09040288 Phạm Huy Hưng Nam 17/11/1990 E20
9 QHF 723 09040317 Trương Tiến Khoa Nam 15/02/1991 E20
10 QHF 723 09040340 Nguyễn Thị Liên Nữ 08/09/1991 E20
11 QHF 723 09041037 Đồng Thị Mỹ Linh Nữ 05/09/1991 E20
12 QHF 723 09041039 Võ Thuỳ Linh Nữ 18/12/1991 E20
13 QHF 723 09041040 Bùi Nguyễn Trà My Nữ 31/01/1991 E20
14 QHF 723 09040433 Trần Xuân Nam Nam 04/02/1991 E20
15 QHF 723 09040484 Phạm Thị Nhàn Nữ 23/08/1991 E20
16 QHF 723 09040521 Đặng Hà Phương Nữ 22/10/1991 E20
17 QHF 723 09040540 Lã Thị Bích Phượng Nữ 24/10/1991 E20
18 QHF 723 09040577 Bùi Việt Nhật Thanh Nữ 06/09/1991 E20
19 QHF 723 09040632 Bùi Long Hà Thủy Nữ 30/10/1991 E20
20 QHF 723 09040728 Đặng Ngọc Trâm Nữ 30/12/1991 E20
21 QHF 723 09040718 Phạm Thu Trang Nữ 09/10/1991 E20
22 QHF 723 09040774 Đoàn Thị Hải Yến Nữ 28/09/1991 E20
75.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - KINH TẾ ĐỐI NGOẠI
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 723 09040040 Phạm Thị Phương Anh Nữ 21/01/1991 E21
2 QHF 723 09040064 Hoàng Thị Bích Nữ 01/12/1991 E21
3 QHF 723 09040090 Đỗ Thị Dịu Nữ 05/09/1991 E21
4 QHF 723 09040092 Đào Thị Thuỳ Dung Nữ 13/09/1991 E21
5 QHF 723 09040167 Lê Hoàng Thu Hải Nữ 25/11/1991 E21
6 QHF 723 09040209 Ngô Thị Hiền Nữ 11/08/1991 E21
7 QHF 723 09040221 Nguyễn Hồng Hoa Nữ 25/11/1991 E21
8 QHF 723 09040293 Đặng Thị Thu Hương Nữ 14/02/1991 E21
9 QHF 723 09040334 Lâm Nguyễn Hồng Liên Nữ 11/10/1991 E21
10 QHF 723 09040346 Bùi Thị Kiều Linh Nữ 13/07/1991 E21
11 QHF 723 09041038 Nguyễn Thị Thuỳ Linh Nữ 20/04/1991 E21
12 QHF 723 09040380 Vũ Thuỳ Linh Nữ 22/10/1990 E21
13 QHF 723 09040432 Nguyễn Ngọc Nam Nam 12/03/1991 E21
14 QHF 723 09040455 Đào Thị Bích Ngọc Nữ 07/02/1991 E21
15 QHF 723 09040492 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 08/09/1991 E21
16 723 Nguyễn Mai Phương Nữ 29/05/1991 E21
17 QHF 723 09040554 Vũ Thị Hồng Quyên Nữ 01/04/1991 E21
18 QHF 723 09040597 Nguyễn Hương Thảo Nữ 27/11/1991 E21
19 QHF 723 09040635 Giang Thu Thủy Nữ 12/04/1991 E21
20 QHF 723 09040685 Đặng Thị Thu Trang Nữ 22/08/1991 E21
21 723 Nguyễn Thị Ái Vân Nữ 13/09/1991 E21
22 QHF 723 09040783 Nguyễn Thị Bảo Yến Nữ 05/12/1991 E21
76.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - KINH TẾ ĐỐI NGOẠI
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜN
STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 723 09040043 Phạm Thị Vân Anh Nữ 17/05/1991 E22
2 QHF 723 09041028 Nguyễn Thị Bích Đào Nữ 29/11/1991 E22
3 QHF 723 09040091 Tiêu Thị Dịu Nữ 03/12/1991 E22
4 QHF 723 09040095 Lê Thị Dung Nữ 13/06/1991 E22
5 QHF 723 09040180 Vũ Thị Hạnh Nữ 05/09/1990 E22
6 QHF 723 09040211 Nguyễn Thị Hiền Nữ 02/02/1991 E22
7 QHF 723 09041032 Hoàng Thị Hoài Nữ 26/12/1991 E22
8 QHF 723 09040274 Nguyễn Thanh Huyền Nữ 04/11/1990 E22
9 QHF 723 09040338 Lương Thị Liên Nữ 12/07/1990 E22
10 QHF 723 09040348 Doãn Phương Linh Nữ 11/06/1991 E22
11 QHF 723 09040370 Phạm Thuỳ Linh Nữ 04/11/1990 E22
12 QHF 723 09040420 Hoàng Thu Mây Nữ 28/04/1991 E22
13 723 Trần Vân Nam Nữ 29/09/1991 E22
14 QHF 723 09040469 Trần Thị Ngọc Nữ 08/10/1990 E22
15 QHF 723 09041045 Hoàng Thị Kiều Oanh Nữ 13/10/1991 E22
16 QHF 723 09040531 Nguyễn Thu Phương Nữ 02/04/1991 E22
17 QHF 723 09040559 Phạm Thị Quỳnh Nữ 25/02/1991 E22
18 QHF 723 09040653 Nguyễn Thị Minh Thúy Nữ 10/06/1991 E22
19 QHF 723 09040640 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 28/05/1991 E22
20 QHF 723 09040708 Nguyễn Thị Trang Nữ 28/09/1991 E22
21 QHF 723 09040758 Trần Thị Hồng Vân Nữ 18/06/1991 E22
22 QHF 723 09040790 Trần Bảo Yến Nữ 18/12/1991 E22
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOAỊ NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 701 09040012 Lại Thị Lan Anh Nữ 23/07/1991 E23
2 QHF 701 09040054 Trịnh Lan Anh Nữ 21/09/1990 E23
3 QHF 701 09040131 Vũ Linh Giang Nữ 02/01/1991 E23
4 QHF 701 09040186 Lê Thị Thu Hằng Nữ 16/08/1991 E23
5 QHF 701 09040174 Đỗ Thị Hạnh Nữ 16/01/1991 E23
6 QHF 701 09040205 Hoàng Thị Thu Hiền Nữ 19/07/1991 E23
7 QHF 701 09040236 Đỗ Thu Hoài Nữ 27/09/1991 E23
8 QHF 701 09040310 Nguyễn Thị Bích Hường Nữ 12/08/1992 E23
9 QHF 701 09040344 Vũ Thị Kim Liên Nữ 02/04/1991 E23
10 QHF 701 09040393 Lại Lê Lương Nam 28/08/1988 E23
11 QHF 701 09040445 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân Nữ 12/05/1991 E23
12 QHF 701 09040474 Vũ Thị Mai Ngọc Nữ 04/04/1991 E23
13 QHF 701 09040558 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 23/07/1991 E23
14 QHF 701 09040574 Phạm Thị Tâm Nữ 28/05/1991 E23
15 QHF 701 09040588 Bùi Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1990 E23
16 QHF 701 09040617 Phạm Trần Khánh Thịnh Nữ 04/05/1991 E23
17 QHF 701 09040644 Trương Thanh Thủy Nữ 27/01/1991 E23
Danh sách gồm sinh viên.
86.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOAỊ NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 701 09040045 Phùng Thị Hồng Anh Nữ 09/11/1991 E24
2 QHF 701 09040089 Bùi Hoàng Dinh Nữ 16/12/1991 E24
3 QHF 701 09040183 Hoàng Thị Lệ Hằng Nữ 03/05/1991 E24
4 QHF 701 09040196 Triệu Thu Hằng Nữ 08/06/1991 E24
5 QHF 701 09040173 Đỗ Thị Hồng Hạnh Nữ 11/03/1991 E24
6 QHF 701 09040229 Bùi Thị Hòa Nữ 02/11/1991 E24
7 QHF 701 09040290 Dương Thị Thu Hương Nữ 03/10/1991 E24
8 QHF 701 09040277 Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/09/1991 E24
9 QHF 701 09040354 Nguyễn Lê Linh Nữ 06/06/1991 E24
10 QHF 701 09040389 Phùng Vũ Châu Long Nữ 15/09/1991 E24
11 QHF 701 09040429 Nguyễn Huyền My Nữ 04/11/1991 E24
12 QHF 701 09040462 Nguyễn Ánh Ngọc Nữ 30/04/1991 E24
13 QHF 701 09040486 Đào Thị Hồng Nhung Nữ 19/08/1991 E24
14 QHF 701 09040565 Nguyễn Thị Sim Nữ 07/06/1991 E24
15 QHF 701 09040587 Vũ Thị Phương Thanh Nữ 16/02/1991 E24
16 QHF 701 09040606 Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/03/1991 E24
17 QHF 701 09040638 Lý Thị Thủy Nữ 27/05/1991 E24
18 QHF 701 09040788 Phí Hải Yến Nữ 29/09/1991 E24
Danh sách gồm sinh viên.
87.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOAỊ NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 701 09040013 Lê Hoàng Hải Anh Nữ 30/04/1991 E25
2 QHF 701 09040017 Lê Thị Lan Anh Nữ 27/10/1991 E25
3 QHF 701 09040018 Lý Tú Anh Nữ 19/09/1991 E25
4 QHF 701 09040048 Trần Thị Huyền Anh Nữ 12/05/1991 E25
5 QHF 701 09040073 Nguyễn Kim Chi Nữ 05/08/1991 E25
6 QHF 701 09040078 Nguyễn Hoàng Cúc Nữ 04/04/1991 E25
7 QHF 701 09040195 Trần Ngọc Hằng Nữ 26/01/1991 E25
8 QHF 701 09040198 Vương Thu Hằng Nữ 06/08/1991 E25
9 QHF 701 09040235 Vũ Thị Thanh Hòa Nữ 25/09/1991 E25
10 QHF 701 09040272 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 07/04/1991 E25
11 QHF 701 09040273 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 23/01/1992 E25
12 QHF 701 09040350 Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ 28/02/1991 E25
13 QHF 701 09040379 Vũ Thị Thuỳ Linh Nữ 31/08/1991 E25
14 QHF 701 09040425 Trần Thị Minh Nữ 06/09/1991 E25
15 QHF 701 09041044 Bùi Thị Như Nữ 06/12/1991 E25
16 QHF 701 09040545 Quách Trung Quang Nam 24/10/1991 E25
17 QHF 701 09040572 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 10/11/1991 E25
18 QHF 701 09040576 Phùng Ngọc Tân Nam 28/11/1991 E25
19 QHF 701 09040735 Nguyễn Duy Tuấn Nam 25/06/1991 E25
Danh sách gồm sinh viên.
88.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040036 Nguyễn Vũ Hồng Anh Nữ 02/12/1991 E1
2 QHF 711 09040061 Ngô Kim Ánh Nữ 26/01/1991 E1
3 QHF 711 09040125 Nguyễn Cát Tiểu Giang Nữ 09/12/1991 E1
4 QHF 711 09040166 Cao Thị Hải Nữ 30/11/1991 E1
5 QHF 711 09040241 Nguyễn Huy Hoàng Nam 08/08/1991 E1
6 QHF 711 09040320 Lưu Ngọc Lan Nữ 04/07/1991 E1
7 QHF 711 09040351 Hoàng Vi Linh Nữ 17/01/1991 E1
8 QHF 711 09040365 Nguyễn Trần Hà Linh Nữ 12/09/1991 E1
9 QHF 711 09040400 Bùi Hạnh Mai Nữ 09/08/1991 E1
10 QHF 711 09041141 Nguyễn Thanh Mai Nữ 26/11/1991 E1
11 QHF 711 09040415 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 12/02/1991 E1
12 QHF 711 09040490 Nguyễn Phương Nhung Nữ 27/10/1991 E1
13 QHF 711 09040523 Đỗ Hà Phương Nữ 27/08/1991 E1
14 QHF 711 09040546 Ngô Hồng Quân Nam 05/10/1991 E1
15 QHF 711 09040552 Nguyễn Thị Quyên Nữ 20/12/1991 E1
16 QHF 711 09040569 Hà Minh Tâm Nữ 03/05/1991 E1
17 QHF 711 09040571 Nguyễn Giáng Tâm Nữ 25/12/1991 E1
18 QHF 711 09040598 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 09/04/1991 E1
19 QHF 711 09040601 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 28/04/1991 E1
20 QHF 711 09040701 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 13/09/1989 E1
21 QHF 711 09040734 Trần Quốc Trung Nam 15/07/1991 E1
Danh sách có sinh viên.
89.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040004 Đào Thị Quỳnh Anh Nữ 22/07/1991 E10
2 QHF 711 09040037 Phạm Lan Anh Nữ 02/08/1991 E10
3 QHF 711 09041089 Lê Thị Thanh Cầm Nữ 21/01/1991 E10
4 QHF 711 09040108 Bùi Thị Thuỳ Dương Nữ 24/11/1991 E10
5 QHF 711 09040149 Nguyễn Thị Hà Nữ 06/08/1991 E10
6 QHF 711 09041112 Đặng Thu Hằng Nữ 29/08/1991 E10
7 QHF 711 09040170 Trần Thị Hảo Nữ 17/12/1991 E10
8 QHF 711 09040225 Trần Bảo Hoa Nữ 24/08/1991 E10
9 QHF 711 09040246 Hoàng Thị Hồng Nữ 05/09/1991 E10
10 QHF 711 09041127 Lã Thị Hương Nữ 20/01/1990 E10
11 QHF 711 09040265 Đỗ Thanh Huyền Nữ 21/12/1991 E10
12 QHF 711 09040325 Phạm Thị Lành Nữ 02/02/1991 E10
13 QHF 711 09040357 Nguyễn Phương Linh Nữ 26/12/1991 E10
14 QHF 711 09040390 Trần Thị Lợi Nữ 27/02/1991 E10
15 QHF 711 09040423 Nguyễn Bình Minh Nữ 17/11/1991 E10
16 QHF 711 09040442 Phan Thu Nga Nữ 30/07/1991 E10
17 QHF 711 09041153 Quàng Thị Bích Ngọc Nữ 17/02/1991 E10
18 QHF 711 09040496 Nguyễn Thị Nhung Nữ 13/03/1991 E10
19 QHF 711 09040520 Bùi Lan Phương Nữ 19/04/1991 E10
20 QHF 711 09041163 Nguyễn Thị Quyên Nữ 23/10/1991 E10
21 QHF 711 09040585 Trần Phương Thanh Nữ 30/03/1991 E10
22 QHF 711 09041174 Hoàng Thị Thông Nữ 05/08/1990 E10
23 QHF 711 09040651 Hoàng Thị Thúy Nữ 05/08/1991 E10
24 QHF 711 09040661 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E10
25 QHF 711 09040684 Đặng Thị Huyền Trang Nữ 24/10/1990 E10
26 QHF 711 09040724 Vũ Thị Thu Trang Nữ 14/09/1991 E10
27 QHF 711 09040764 Đoàn Lan Vy Nữ 22/11/1991 E10
28 QHF 711 09040133 Nguyễn Thị Giảng Nữ 15/09/1991 E10
Danh sách có sinh viên.
90.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040007 Đỗ Việt Anh Nam 04/05/1991 E11
2 QHF 711 09040038 Phạm Ngọc Anh Nữ 09/07/1991 E11
3 QHF 711 09040066 Đinh Thị Cầu Nữ 24/08/1990 E11
4 QHF 711 09041103 Trần Thùy Dương Nữ 03/11/1991 E11
5 QHF 711 09040150 Nguyễn Thị Hà Nữ 11/04/1989 E11
6 QHF 711 09041111 Đào Thị Thu Hằng Nữ 21/03/1991 E11
7 QHF 711 09040200 Nguyễn Thị Hậu Nữ 27/12/1991 E11
8 QHF 711 09040226 Trần Thị Hoa Nữ 15/04/1991 E11
9 QHF 711 09040248 Nguyễn Thị Hồng Nữ 28/02/1991 E11
10 QHF 711 09040299 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 06/01/1991 E11
11 QHF 711 09040275 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 09/05/1991 E11
12 QHF 711 09040329 Lê Thị Quỳnh Lê Nữ 01/01/1991 E11
13 QHF 711 09040358 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 27/10/1991 E11
14 QHF 711 09040391 Đỗ Thị Luân Nữ 26/04/1991 E11
15 QHF 711 09041142 Nguyễn Thị Minh Nữ 16/10/1991 E11
16 QHF 711 09041149 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 28/11/1991 E11
17 QHF 711 09040470 Trần Thị Ngọc Nữ 26/10/1991 E11
18 QHF 711 09040498 Nguyễn Thị Nhung Nữ 23/09/1991 E11
19 QHF 711 09040494 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/12/1991 E11
20 QHF 711 09041159 Cao Thị Phương Nữ 15/11/1991 E11
21 QHF 711 09040556 Lê Thị Quỳnh Nữ 16/04/1991 E11
22 QHF 711 09041170 Vũ Thanh Nữ 06/01/1991 E11
23 QHF 711 09040624 Đỗ Thị Minh Thu Nữ 22/06/1990 E11
24 QHF 711 09040654 Nguyễn Thị Thúy Nữ 02/05/1991 E11
25 QHF 711 09040662 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E11
26 QHF 711 09040687 Đỗ Thu Trang Nữ 13/05/1991 E11
27 QHF 711 09040725 Vũ Thị Thu Trang Nữ 28/12/1991 E11
28 QHF 711 09040766 Hoàng Thị Xuân Nữ 05/10/1991 E11
Danh sách có sinh viên.
91.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040009 Hoàng Tuấn Anh Nam 01/12/1991 E12
2 QHF 711 09040042 Phạm Thị Vân Anh Nữ 15/10/1991 E12
3 QHF 711 09041026 Đào Thị Thuỳ Chi Nữ 22/04/1991 E12
4 QHF 711 09041104 Vũ Thuỳ Dương Nữ 14/06/1991 E12
5 QHF 711 09040151 Nguyễn Thị Hà Nữ 23/09/1991 E12
6 QHF 711 09040187 Lê Thị Hằng Nữ 27/02/1991 E12
7 QHF 711 09040201 Vũ Thị Hiên Nữ 01/01/1991 E12
8 QHF 711 09041118 Đào Thị Hòa Nữ 20/11/1991 E12
9 QHF 711 09040249 Phí Thị Hồng Nữ 20/11/1991 E12
10 QHF 711 09040304 Phạm Thị Lan Hương Nữ 11/08/1991 E12
11 QHF 711 09041123 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 04/01/1991 E12
12 QHF 711 09040330 Nguyễn Mai Lê Nữ 17/02/1991 E12
13 QHF 711 09040359 Nguyễn Thị Kiều Linh Nữ 11/04/1991 E12
14 QHF 711 09040392 Vũ Hà Thành Luân Nam 10/07/1991 E12
15 QHF 711 09041137 Đỗ Nguyễn Thị Thanh Lương Nữ 23/10/1991 E12
16 QHF 711 09040426 Vũ Thị Mơ Nữ 27/12/1991 E12
17 QHF 711 09040447 Phạm Thị Ngân Nữ 14/08/1991 E12
18 QHF 711 09040472 Trịnh Tuấn Ngọc Nữ 08/08/1990 E12
19 QHF 711 09040493 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 10/11/1991 E12
20 QHF 711 09040522 Đặng Thu Phương Nữ 09/03/1991 E12
21 QHF 711 09040557 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 17/09/1991 E12
22 QHF 711 Kim Thị Thu Thảo Nữ 10/08/1991 E12
23 QHF 711 09040626 Lê Thị Hoài Thu Nữ 19/12/1990 E12
24 QHF 711 09040655 Nguyễn Thị Thúy Nữ 16/06/1990 E12
25 QHF 711 09041181 Nguyễn Thị Thủy Nữ 16/12/1991 E12
26 QHF 711 09040690 Hoàng Thị Minh Trang Nữ 22/07/1991 E12
27 QHF 711 09040733 Đinh Thị Kiều Trinh Nữ 18/11/1991 E12
28 QHF 711 09040767 Nguyễn Thị Xuân Nữ 12/04/1992 E12
Danh sách có sinh viên.
92.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040014 Lê Hoàng Anh Nam 10/06/1991 E13
2 QHF 711 09041083 Tống Ngọc Anh Nữ 14/07/1991 E13
3 QHF 711 09040075 Phạm Thị Phương Chi Nữ 10/08/1991 E13
4 QHF 711 09040103 Bùi Thị Duyên Nữ 04/11/1991 E13
5 QHF 711 09040153 Nguyễn Thị Hà Nữ 29/12/1990 E13
6 QHF 711 09041113 Nguyễn Thị Hằng Nữ 05/05/1990 E13
7 QHF 711 09040203 Đặng Thảo Hiền Nữ 15/12/1991 E13
8 QHF 711 09040230 Nguyễn Thị Hòa Nữ 10/01/1991 E13
9 QHF 711 09040250 Trần Thị Hồng Nữ 21/10/1991 E13
10 QHF 711 09040305 Quách Thu Hương Nữ 25/03/1991 E13
11 QHF 711 09040276 Nguyễn Thị Xuân Huyền Nữ 04/08/1989 E13
12 QHF 711 09040331 Trần Thị Lệ Nữ 30/05/1991 E13
13 QHF 711 09040363 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 23/11/1991 E13
14 QHF 711 09041138 Tống Thị Thanh Lương Nữ 17/04/1991 E13
15 QHF 711 09041143 Lưu Thị Mùi Nữ 16/10/1991 E13
16 QHF 711 09040448 Phùng Thúy Ngân Nữ 02/05/1990 E13
17 QHF 711 09040476 Phùng Thị Nguyên Nữ 04/12/1991 E13
18 QHF 711 09040495 Nguyễn Thị Phương Nhung Nữ 07/08/1991 E13
19 QHF 711 09040529 Nguyễn Thị Phương Nữ 15/11/1990 E13
20 QHF 711 09041164 Nguyễn Thị Hương Quỳnh Nữ 27/05/1990 E13
21 QHF 711 09041171 Lê Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1991 E13
22 QHF 711 09041177 Nguyễn Thị Thu Nữ 15/10/1990 E13
23 QHF 711 09040652 Nguyễn Thị Diệu Thúy Nữ 25/06/1991 E13
24 QHF 711 09040660 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 07/01/1990 E13
25 QHF 711 09040717 Phạm Ngọc Trang Nữ 03/07/1991 E13
26 QHF 711 09040692 Kiều Thị Trang Nữ 02/08/1991 E13
27 QHF 711 09041187 Vũ Thành Trung Nam 20/09/1990 E13
28 QHF 711 09041191 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 11/05/1991 E13
Danh sách có sinh viên.
93.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09041078 Lê Thị Phương Anh Nữ 10/01/1991 E14
2 QHF 711 09040047 Trần Hoàng Anh Nữ 02/06/1991 E14
3 QHF 711 09040080 Nguyễn Thị Cúc Nữ 25/06/1991 E14
4 QHF 711 09040104 ĐinhThuỳ Duyên Nữ 25/05/1991 E14
5 QHF 711 09040145 Nguyễn Thị Hoàng Hà Nữ 26/07/1991 E14
6 QHF 711 09040191 Nguyễn Thị Hằng Nữ 14/05/1990 E14
7 QHF 711 09040204 Đỗ Thị Thúy Hiền Nữ 27/05/1991 E14
8 QHF 711 09040231 Nguyễn Xuân Hòa Nữ 15/10/1991 E14
9 QHF 711 09040252 Vũ Thị Thuý Hồng Nữ 19/11/1991 E14
10 QHF 711 09040306 Thân Thị Hương Nữ 06/07/1991 E14
11 QHF 711 09040281 Phạm Thị Huyền Nữ 17/03/1991 E14
12 QHF 711 09040336 Lê Thị Liên Nữ 14/01/1991 E14
13 QHF 711 09040369 Phạm Thị Thuỳ Linh Nữ 19/10/1991 E14
14 QHF 711 09040394 Tạ Thị Lượng Nữ 05/07/1991 E14
15 QHF 711 09041144 Nguyễn Trà My Nữ 01/11/1991 E14
16 QHF 711 09040449 Trần Thanh Ngân Nữ 03/04/1991 E14
17 QHF 711 09040477 Mạc My Ni Nguyệt Nữ 27/12/1991 E14
18 QHF 711 09040499 Phan Hồng Nhung Nữ 09/07/1991 E14
19 QHF 711 09041227 Nguyễn Thị Bích Phương Nữ 12/10/1991 E14
20 QHF 711 09040562 Vũ Thị Như Quỳnh Nữ 09/12/1990 E14
21 QHF 711 09041172 Lê Thu Thảo Nữ 02/10/1991 E14
22 QHF 711 09040628 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 29/10/1991 E14
23 QHF 711 09041071 Phạm Diệu Thúy Nữ 12/10/1991 E14
24 QHF 711 09040642 Phạm Thị Thanh Thủy Nữ 19/07/1991 E14
25 QHF 711 09040729 Nguyễn Bảo Trâm Nữ 11/12/1991 E14
26 QHF 711 09041049 Nguyễn Linh Trang Nữ 01/02/1991 E14
27 QHF 711 09040743 Nguyễn Thị Tươi Nữ 25/04/1991 E14
28 QHF 711 09040769 Trần Thị Xuân Nữ 15/10/1990 E14
Danh sách có sinh viên.
94.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040002 Đỗ Thị An Nữ 10/03/1991 E2
2 QHF 711 09041079 Lê Vân Anh Nữ 18/12/1991 E2
3 QHF 711 09040052 Trần Thị Vân Anh Nữ 13/12/1991 E2
4 QHF 711 09040081 Trần Thị Thu Cúc Nữ 06/09/1991 E2
5 QHF 711 09041098 Nguyễn Thị Duyên Nữ 17/06/1991 E2
6 QHF 711 09040146 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 11/10/1991 E2
7 QHF 711 09040193 Nguyễn Thu Hằng Nữ 20/11/1991 E2
8 QHF 711 09040210 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 13/04/1991 E2
9 QHF 711 09040233 Phạm Thị Hòa Nữ 10/09/1991 E2
10 QHF 711 09040253 Lương Thị Thanh Huế Nữ 24/08/1991 E2
11 QHF 711 09040309 Bùi Thị Hường Nữ 12/10/1990 E2
12 QHF 711 09041034 Trần Thanh Thanh Huyền Nữ 14/09/1991 E2
13 QHF 711 09041133 Nguyễn Thị Hồng Liên Nữ 09/01/1991 E2
14 QHF 711 09041135 Phan Thùy Linh Nữ 07/09/1991 E2
15 QHF 711 09040396 Hoàng Thị Bích Ly Nữ 01/10/1991 E2
16 QHF 711 09041225 Nguyễn Hoài Nam Nam 27/02/1991 E2
17 QHF 711 09040444 Dương Thị Hồng Ngát Nữ 18/08/1991 E2
18 QHF 711 09040478 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 29/08/1991 E2
19 QHF 711 09040503 Vũ Thị Nhung Nữ 28/02/1991 E2
20 QHF 711 09041161 Phạm Thị Minh Phương Nữ 04/06/1991 E2
21 QHF 711 09040564 Bùi Thị Sang Nữ 29/12/1991 E2
22 QHF 711 09040596 Mai Thị Thảo Thảo Nữ 16/05/1990 E2
23 QHF 711 09040665 Hoàng Thị Thư Nữ 01/10/1991 E2
24 QHF 711 09040656 Trần Thị Thúy Nữ 11/08/1991 E2
25 QHF 711 09040645 Vũ Thanh Thủy Nữ 18/01/1991 E2
26 QHF 711 09040706 Nguyễn Thị Trang Nữ 23/04/1991 E2
27 QHF 711 09040736 Nguyễn Thế Tuyên Nam 27/05/1991 E2
28 QHF 711 09040773 Nguyễn Thị Xuyến Nữ 30/10/1991 E2
Danh sách có sinh viên.
95.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09041072 Hoàng Thanh An Nữ 23/12/1991 E3
2 QHF 711 09041080 Nguyễn Kim Anh Nữ 16/05/1991 E3
3 QHF 711 09040057 Vũ Thị Anh Nữ 07/01/1991 E3
4 QHF 711 09041105 Nguyễn Thị Đào Nữ 22/10/1991 E3
5 QHF 711 09040105 Phạm Thị Mai Duyên Nữ 13/05/1990 E3
6 QHF 711 09040147 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 21/02/1991 E3
7 QHF 711 09041114 Phạm Thị Minh Hằng Nữ 10/02/1991 E3
8 QHF 711 09040214 Lê Thuỳ Hiếu Nữ 16/12/1991 E3
9 QHF 711 09040232 Phạm Thị Khánh Hòa Nữ 10/04/1991 E3
10 QHF 711 09040255 Bùi Thuý Huệ Nữ 10/04/1991 E3
11 QHF 711 09040311 Nguyễn Thị Hường Nữ 06/04/1990 E3
12 QHF 711 09040283 Trần Thu Huyền Nữ 17/11/1991 E3
13 QHF 711 09040339 Nguyễn Thị Phương Liên Nữ 16/04/1991 E3
14 QHF 711 09040375 Vũ Phương Linh Nữ 04/10/1991 E3
15 QHF 711 09041139 Nguyễn Diệu Ly Nữ 22/10/1991 E3
16 QHF 711 09040434 Đinh Thị Nga Nữ 13/08/1991 E3
17 QHF 711 09040453 Vũ Thị Ngoan Nữ 03/06/1991 E3
18 QHF 711 09040480 Triệu Thị Nguyệt Nữ 27/01/1991 E3
19 QHF 711 09040506 Nguyễn Hải Ninh Nữ 03/02/1991 E3
20 QHF 711 09040533 Phí Thị Thu Phương Nữ 29/08/1990 E3
21 QHF 711 09041167 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 08/02/1991 E3
22 QHF 711 09040599 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 11/08/1991 E3
23 QHF 711 09040668 Nguyễn Thị Thư Nữ 14/04/1991 E3
24 QHF 711 09040664 Trần Thu Thúy Nữ 22/08/1991 E3
25 QHF 711 09040647 Vũ Thị Lệ Thủy Nữ 01/12/1991 E3
26 QHF 711 09040700 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 08/05/1991 E3
27 QHF 711 09040740 Vũ Thị Tuyết Nữ 03/03/1991 E3
28 QHF 711 09040780 Ngô Thị Yến Nữ 16/06/1990 E3
Danh sách có sinh viên.
96.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040003 Khuất Mai An Nữ 15/05/1991 E4
2 QHF 711 09040026 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 20/08/1988 E4
3 QHF 711 09041222 Hồ Ngọc Ánh Nữ 14/03/1991 E4
4 QHF 711 09041093 Nguyễn Thị Diễm Nữ 19/07/1991 E4
5 QHF 711 09041099 Trần Thị Duyên Nữ 20/04/1991 E4
6 QHF 711 09040156 Nguyễn Văn Hà Nam 02/04/1990 E4
7 QHF 711 09040197 Vũ Thị Hằng Nữ 29/12/1991 E4
8 QHF 711 09040215 Phạm Thị Hồng Hiếu Nữ 02/12/1991 E4
9 QHF 711 09040234 Trần Thị Khánh Hòa Nữ 16/07/1991 E4
10 QHF 711 09040258 Nguyễn Thị Huệ Nữ 28/07/1990 E4
11 QHF 711 09041130 Nguyễn Thị Hường Nữ 10/06/1991 E4
12 QHF 711 09041125 Trịnh Thanh Huyền Nữ 23/07/1991 E4
13 QHF 711 09040342 Phùng Phượng Liên Nữ 11/07/1990 E4
14 QHF 711 09040376 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 12/03/1991 E4
15 QHF 711 09040398 Nguyễn Thị Hồng Lý Nữ 22/10/1990 E4
16 QHF 711 09041146 Đinh Thu Nga Nữ 29/11/1991 E4
17 QHF 711 09041150 Bùi Thị Như Ngọc Nữ 09/01/1990 E4
18 QHF 711 09040485 Ngô Thị Nhã Nữ 24/12/1992 E4
19 QHF 711 09040514 Nguyễn Thị Oanh Nữ 10/07/1991 E4
20 QHF 711 09041162 Đặng Thị Phượng Nữ 09/07/1991 E4
21 QHF 711 09041169 Cao Phú Tân Nam 19/02/1991 E4
22 QHF 711 09040600 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 15/09/1991 E4
23 QHF 711 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 08/03/1991 E4
24 QHF 711 09041180 Nguyễn Thị Thùy Nữ 14/06/1990 E4
25 QHF 711 09040672 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 05/02/1990 E4
26 QHF 711 09040710 Nguyễn Thu Trang Nữ 15/07/1991 E4
27 QHF 711 09040746 Vũ Thị Uyên Nữ 08/10/1990 E4
28 QHF 711 09040781 Nguyễn Hải Yến Nữ 12/04/1991 E4
Danh sách có sinh viên.
97.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09041073 Ngô Thị An Nữ 25/03/1990 E5
2 QHF 711 09040027 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 17/10/1991 E5
3 QHF 711 09041085 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 20/01/1991 E5
4 QHF 711 09040117 Đặng Thị Điểm Nữ 25/08/1990 E5
5 QHF 711 09040121 Đàm Thị Lệ Giang Nữ 28/12/1991 E5
6 QHF 711 09040158 Phạm Thị Hà Nữ 24/11/1991 E5
7 QHF 711 09040175 Lê Thị Hồng Hạnh Nữ 03/12/1990 E5
8 QHF 711 09040216 Phạm Văn Hiếu Nam 17/11/1990 E5
9 QHF 711 09040237 Nguyễn Thị Hoài Nữ 19/07/1991 E5
10 QHF 711 09041120 Nguyễn Thị Bích Huệ Nữ 20/10/1990 E5
11 QHF 711 09040312 Nguyễn Thu Hường Nữ 12/07/1991 E5
12 QHF 711 09040286 Vũ Thị Thanh Huyền Nữ 17/02/1991 E5
13 QHF 711 09040345 Vũ Thị Ngọc Liên Nữ 23/02/1991 E5
14 QHF 711 09040381 Vũ Tuyết Linh Nữ 31/05/1991 E5
15 QHF 711 09040401 Lê Thị Hoa Mai Nữ 25/09/1990 E5
16 QHF 711 09040435 Nguyễn Hằng Nga Nữ 04/09/1991 E5
17 QHF 711 09041151 Đỗ Vương Đại Ngọc Nữ 18/08/1991 E5
18 QHF 711 09040481 Hà Thị Thanh Nhàn Nữ 08/12/1991 E5
19 QHF 711 09040515 Nguyễn Thị Oanh Nữ 28/07/1990 E5
20 QHF 711 09040542 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/09/1991 E5
21 QHF 711 09040575 Nguyễn Ngọc Tân Nữ 27/11/1991 E5
22 QHF 711 09040602 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 20/01/1991 E5
23 QHF 711 09041179 Nguyễn Thị Thuần Nữ 13/01/1991 E5
24 QHF 711 09040633 Đào Thị Thu Thủy Nữ 22/09/1991 E5
25 QHF 711 09040675 Nguyễn Gia Tiến Nam 26/10/1991 E5
26 QHF 711 09040713 Nguyễn Thu Trang Nữ 28/05/1991 E5
27 QHF 711 09040752 Nguyễn Thị Vân Nữ 03/08/1990 E5
28 QHF 711 09041193 Nguyễn Thị Yến Nữ 09/06/1990 E5
Danh sách có sinh viên.
98.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09041221 Trương Thuỳ An Nữ 26/09/1991 E6
2 QHF 711 09041081 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 19/09/1991 E6
3 QHF 711 09041086 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 12/02/1991 E6
4 QHF 711 09040087 Hoàng Thị Thu Diệu Nữ 30/03/1991 E6
5 QHF 711 09041107 Lê Thu Hà Nữ 28/10/1991 E6
6 QHF 711 09041108 Tăng Thu Hà Nữ 04/07/1990 E6
7 QHF 711 09040177 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 03/10/1991 E6
8 QHF 711 09040218 Đặng Phương Hoa Nữ 19/07/1991 E6
9 QHF 711 09040238 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/11/1991 E6
10 QHF 711 09040289 Vũ Đình Hưng Nam 04/10/1991 E6
11 QHF 711 09040314 Phạm Thị Hường Nữ 08/04/1991 E6
12 QHF 711 09041224 Nguyễn Thị Vân Khánh Nữ 09/11/1991 E6
13 QHF 711 09041134 Phạm Thị Liễu Nữ 02/08/1991 E6
14 QHF 711 09040382 Bùi Thị Loan Nữ 15/04/1989 E6
15 QHF 711 09040407 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/10/1990 E6
16 QHF 711 09040441 Nguyễn Thị Nga Nữ 30/09/1991 E6
17 QHF 711 09040460 Lê Hồng Ngọc Nữ 27/02/1991 E6
18 QHF 711 09040483 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 29/10/1991 E6
19 QHF 711 09040511 Nguyễn Thị Hồng Oanh Nữ 19/06/1991 E6
20 QHF 711 09040547 Khúc Thị Qui Nữ 09/09/1991 E6
21 QHF 711 09040610 Nguyễn Thị Thắm Nữ 08/05/1991 E6
22 QHF 711 09040616 Nguyễn Thị Thì Nữ 31/12/1991 E6
23 QHF 711 09040669 Đặng Minh Thương Nữ 14/02/1991 E6
24 QHF 711 09040634 Đỗ Thị Thủy Nữ 22/09/1991 E6
25 QHF 711 09040732 Phạm Thị Quỳnh Trâm Nữ 20/01/1992 E6
26 QHF 711 09040716 Phan Thị Trang Nữ 23/10/1991 E6
27 QHF 711 09040753 Nguyễn Thị Vân Nữ 09/01/1990 E6
28 QHF 711 09040785 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 08/08/1991 E6
Danh sách có sinh viên.
99.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09041074 Vũ Thuỳ An Nữ 26/05/1991 E7
2 QHF 711 09040029 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 09/12/1991 E7
3 QHF 711 09040065 Vũ Thị Bích Nữ 10/06/1991 E7
4 QHF 711 09040093 Đỗ Thị Thanh Dung Nữ 10/08/1991 E7
5 QHF 711 09040142 Lý Thị Thu Hà Nữ 10/08/1991 E7
6 QHF 711 09040162 Trần Việt Hà Nữ 12/10/1991 E7
7 QHF 711 09040178 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 04/05/1991 E7
8 QHF 711 09040219 Hà Thị Như Hoa Nữ 08/01/1991 E7
9 QHF 711 09040239 Trần Thị Hoài Nữ 20/02/1991 E7
10 QHF 711 09040292 Đăng Thị Hương Nữ 15/01/1991 E7
11 QHF 711 09040315 Trần Ngọc Hường Nữ 21/01/1991 E7
12 QHF 711 09040319 Nguyễn Thị Lam Nữ 08/03/1990 E7
13 QHF 711 09040347 Chu Thị Phương Linh Nữ 15/08/1990 E7
14 QHF 711 09041136 Phạm Thị Loan Nữ 20/01/1991 E7
15 QHF 711 09040406 Nguyễn Thị Quỳnh Mai Nữ 16/10/1991 E7
16 QHF 711 09040438 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 06/11/1990 E7
17 QHF 711 09040465 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/12/1990 E7
18 QHF 711 09041155 Nguyễn Thị Nhiên Nữ 30/04/1991 E7
19 QHF 711 09040516 Trần Thị Oanh Nữ 16/11/1991 E7
20 QHF 711 09040548 Hà Thị Lệ Quyên Nữ 12/02/1991 E7
21 QHF 711 09040611 Nguyễn Thị Thắm Nữ 15/09/1990 E7
22 QHF 711 09040614 Bùi Thị Thanh Thiên Nữ 27/10/1991 E7
23 QHF 711 09040670 Nguyễn Thị Thương Nữ 25/09/1991 E7
24 QHF 711 09040636 Hoàng Thị Thủy Nữ 12/06/1991 E7
25 QHF 711 09041182 Bùi Thị Huyền Trang Nữ 27/10/1991 E7
26 QHF 711 09040720 Trần Thị Trang Nữ 28/11/1991 E7
27 QHF 711 09041190 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 16/04/1991 E7
28 QHF 711 09040789 Phùng Hải Yến Nữ 16/03/1990 E7
Danh sách có sinh viên.
100.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09041075 Vũ Trường An Nam 11/10/1991 E8
2 QHF 711 09040031 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 15/06/1991 E8
3 QHF 711 09041088 Nguyễn Thị Bình Nữ 16/02/1990 E8
4 QHF 711 09040096 Nguyễn Thị Dung Nữ 07/09/1990 E8
5 QHF 711 09040143 Nguyễn Minh Hà Nữ 29/10/1991 E8
6 QHF 711 09040164 Trịnh Văn Hà Nam 03/01/1988 E8
7 QHF 711 09040181 Vũ Thị Hạnh Nữ 22/11/1990 E8
8 QHF 711 09040224 Nguyễn Thị Hoa Nữ 24/11/1991 E8
9 QHF 711 09041119 Trần Đức Hoàn Nam 09/09/1991 E8
10 QHF 711 09041035 Đặng Thị Diễm Hương Nữ 10/01/1991 E8
11 QHF 711 09040316 Trần Thị Hường Nữ 07/03/1991 E8
12 QHF 711 09041132 Bùi Thị Lan Nữ 27/05/1991 E8
13 QHF 711 09040352 Hứa Phương Linh Nữ 25/11/1991 E8
14 QHF 711 09040385 Trần Diệu Loan Nữ 06/08/1991 E8
15 QHF 711 09040414 Phạm Thuý Mai Nữ 03/11/1991 E8
16 QHF 711 09040439 Nguyễn Thị Vân Nga Nữ 29/08/1991 E8
17 QHF 711 09041152 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/03/1991 E8
18 QHF 711 09040505 Nguyễn Thị Như Nữ 22/04/1991 E8
19 QHF 711 09040517 Vũ Thị Kim Oanh Nữ 20/12/1991 E8
20 QHF 711 09040549 Mai Thị Quyên Nữ 03/02/1991 E8
21 QHF 711 09040578 Dương Thị Phương Thanh Nữ 11/05/1991 E8
22 QHF 711 09040615 Nguyễn Thị Thiết Nữ 12/06/1990 E8
23 QHF 711 09040671 Vũ Thị Thương Nữ 15/04/1991 E8
24 QHF 711 09040659 Lê Thị Lệ Thủy Nữ 23/12/1991 E8
25 QHF 711 09040678 Bùi Thị Thu Trang Nữ 22/06/1991 E8
26 QHF 711 Trần Thị Huyền Trang Nữ 21/06/1991 E8
27 QHF 711 09040760 Đào Thị Việt Nữ 04/06/1991 E8
28 QHF 711 09040791 Trần Thị Yến Nữ 04/01/1991 E8
Danh sách có sinh viên.
101.
TRƯỜNG ĐẠI HỌCNGOẠI NGỮ
KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040005 Đặng Thị Vân Anh Nữ 16/03/1991 E9
2 QHF 711 09040032 Nguyễn Thị Việt Anh Nữ 05/11/1991 E9
3 QHF 711 09041223 Nguyễn Thị Bình Nữ 24/01/1991 E9
4 QHF 711 09040097 Trần Thị Ngọc Dung Nữ 16/07/1991 E9
5 QHF 711 09040144 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 03/09/1991 E9
6 QHF 711 09040165 Phùng Thị Hài Nữ 09/04/1991 E9
7 QHF 711 09040169 Phạm Thị Hảo Nữ 10/01/1991 E9
8 QHF 711 09041117 Tạ Thị Hoa Nữ 05/01/1990 E9
9 QHF 711 09040244 Đào Thị Thuý Hồng Nữ 12/04/1991 E9
10 QHF 711 09041126 Đỗ Thị Hương Nữ 18/03/1991 E9
11 QHF 711 09040263 Đinh Thị Thanh Huyền Nữ 27/01/1991 E9
12 QHF 711 09040323 Nguyễn Thị Lanh Nữ 03/01/1991 E9
13 QHF 711 09040355 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 16/06/1991 E9
14 QHF 711 09040386 Vũ Thanh Loan Nữ 27/06/1991 E9
15 QHF 711 09040417 Vũ Ngọc Mai Nữ 11/08/1990 E9
16 QHF 711 09040443 Phạm Thị Quỳnh Nga Nữ 02/06/1991 E9
17 QHF 711 09041226 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 10/01/1990 E9
18 QHF 711 09040489 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 07/09/1991 E9
19 QHF 711 09040518 Trần Anh Phong Nam 22/08/1991 E9
20 QHF 711 09040550 Nguyễn Lệ Quyên Nữ 02/02/1991 E9
21 QHF 711 09040582 Nguyễn Thị Thanh Nữ 02/12/1991 E9
22 QHF 711 09040621 Lê Thị Thơm Nữ 01/04/1991 E9
23 QHF 711 09040650 Hà Thị Thúy Nữ 25/05/1991 E9
24 QHF 711 09040641 Nguyễn Thị Thủy Nữ 01/08/1990 E9
25 QHF 711 09040683 Đặng Huyền Trang Nữ 14/09/1991 E9
26 QHF 711 09040722 Vũ Như Thuỳ Trang Nữ 30/03/1991 E9
27 QHF 711 09040763 Nguyễn Thị Vui Nữ 02/10/1991 E9
28 QHF 711 09041194 Vũ Thị Hải Yến Nữ 10/09/1991 E9
Danh sách có sinh viên.
102.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM
NĂM HỌC 2009 - 2010
TRƯỜ
STT NG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 711 09040002 Đỗ Thị An Nữ 10/03/1991 E2 SP T.A
2 QHF 711 09041072 Hoàng Thanh An Nữ 23/12/1991 E3 SP T.A
3 QHF 711 09040003 Khuất Mai An Nữ 15/05/1991 E4 SP T.A
4 QHF 711 09041073 Ngô Thị An Nữ 25/03/1990 E5 SP T.A
5 QHF 711 09041221 Trương Thuỳ An Nữ 26/09/1991 E6 SP T.A
6 QHF 711 09041074 Vũ Thuỳ An Nữ 26/05/1991 E7 SP T.A
7 QHF 711 09041075 Vũ Trường An Nam 11/10/1991 E8 SP T.A
8 QHF 711 09040005 Đặng Thị Vân Anh Nữ 16/03/1991 E9 SP T.A
9 QHF 711 09040004 Đào Thị Quỳnh Anh Nữ 22/07/1991 E10 SP T.A
10 QHF 711 09040007 Đỗ Việt Anh Nam 04/05/1991 E11 SP T.A
11 QHF 711 09040009 Hoàng Tuấn Anh Nam 01/12/1991 E12 SP T.A
12 QHF 711 09040014 Lê Hoàng Anh Nam 10/06/1991 E13 SP T.A
13 QHF 711 09041078 Lê Thị Phương Anh Nữ 10/01/1991 E14 SP T.A
14 QHF 711 09041079 Lê Vân Anh Nữ 18/12/1991 E2 SP T.A
15 QHF 711 09041080 Nguyễn Kim Anh Nữ 16/05/1991 E3 SP T.A
16 QHF 711 09040026 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 20/08/1988 E4 SP T.A
17 QHF 711 09040027 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 17/10/1991 E5 SP T.A
18 QHF 711 09041081 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 19/09/1991 E6 SP T.A
19 QHF 711 09040029 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 09/12/1991 E7 SP T.A
20 QHF 711 09040031 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 15/06/1991 E8 SP T.A
21 QHF 711 09040032 Nguyễn Thị Việt Anh Nữ 05/11/1991 E9 SP T.A
22 QHF 711 09040036 Nguyễn Vũ Hồng Anh Nữ 02/12/1991 E1 SP T.A
23 QHF 711 09040037 Phạm Lan Anh Nữ 02/08/1991 E10 SP T.A
24 QHF 711 09040038 Phạm Ngọc Anh Nữ 09/07/1991 E11 SP T.A
25 QHF 711 09040042 Phạm Thị Vân Anh Nữ 15/10/1991 E12 SP T.A
26 QHF 711 09041083 Tống Ngọc Anh Nữ 14/07/1991 E13 SP T.A
27 QHF 711 09040047 Trần Hoàng Anh Nữ 02/06/1991 E14 SP T.A
28 QHF 711 09040052 Trần Thị Vân Anh Nữ 13/12/1991 E2 SP T.A
29 QHF 711 09040057 Vũ Thị Anh Nữ 07/01/1991 E3 SP T.A
30 QHF 711 09041222 Hồ Ngọc Ánh Nữ 14/03/1991 E4 SP T.A
31 QHF 711 09040061 Ngô Kim Ánh Nữ 26/01/1991 E1 SP T.A
32 QHF 711 09041085 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 20/01/1991 E5 SP T.A
33 QHF 711 09041086 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 12/02/1991 E6 SP T.A
34 QHF 711 09040065 Vũ Thị Bích Nữ 10/06/1991 E7 SP T.A
35 QHF 711 09041088 Nguyễn Thị Bình Nữ 16/02/1990 E8 SP T.A
36 QHF 711 09041223 Nguyễn Thị Bình Nữ 24/01/1991 E9 SP T.A
37 QHF 711 09041089 Lê Thị Thanh Cầm Nữ 21/01/1991 E10 SP T.A
38 QHF 711 09040066 Đinh Thị Cầu Nữ 24/08/1990 E11 SP T.A
39 QHF 711 09041026 Đào Thị Thuỳ Chi Nữ 22/04/1991 E12 SP T.A
40 QHF 711 09040075 Phạm Thị Phương Chi Nữ 10/08/1991 E13 SP T.A
41 QHF 711 09040080 Nguyễn Thị Cúc Nữ 25/06/1991 E14 SP T.A
42 QHF 711 09040081 Trần Thị Thu Cúc Nữ 06/09/1991 E2 SP T.A
43 QHF 711 09041105 Nguyễn Thị Đào Nữ 22/10/1991 E3 SP T.A
44 QHF 711 09041093 Nguyễn Thị Diễm Nữ 19/07/1991 E4 SP T.A
45 QHF 711 09040117 Đặng Thị Điểm Nữ 25/08/1990 E5 SP T.A
46 QHF 711 09040087 Hoàng Thị Thu Diệu Nữ 30/03/1991 E6 SP T.A
47 QHF 711 09040093 Đỗ Thị Thanh Dung Nữ 10/08/1991 E7 SP T.A
48 QHF 711 09040096 Nguyễn Thị Dung Nữ 07/09/1990 E8 SP T.A
49 QHF 711 09040097 Trần Thị Ngọc Dung Nữ 16/07/1991 E9 SP T.A
50 QHF 711 09040108 Bùi Thị Thuỳ Dương Nữ 24/11/1991 E10 SP T.A
51 QHF 711 09041103 Trần Thùy Dương Nữ 03/11/1991 E11 SP T.A
52 QHF 711 09041104 Vũ Thuỳ Dương Nữ 14/06/1991 E12 SP T.A
53 QHF 711 09040103 Bùi Thị Duyên Nữ 04/11/1991 E13 SP T.A
54 QHF 711 09040104 ĐinhThuỳ Duyên Nữ 25/05/1991 E14 SP T.A
55 QHF 711 09041098 Nguyễn Thị Duyên Nữ 17/06/1991 E2 SP T.A
56 QHF 711 09040105 Phạm Thị Mai Duyên Nữ 13/05/1990 E3 SP T.A
57 QHF 711 09041099 Trần Thị Duyên Nữ 20/04/1991 E4 SP T.A
103.
TRƯỜ
STT NG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
58 QHF 711 09040121 Đàm Thị Lệ Giang Nữ 28/12/1991 E5 SP T.A
59 QHF 711 09040125 Nguyễn Cát Tiểu Giang Nữ 09/12/1991 E1 SP T.A
60 QHF 711 09041107 Lê Thu Hà Nữ 28/10/1991 E6 SP T.A
61 QHF 711 09040142 Lý Thị Thu Hà Nữ 10/08/1991 E7 SP T.A
62 QHF 711 09040143 Nguyễn Minh Hà Nữ 29/10/1991 E8 SP T.A
63 QHF 711 09040144 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 03/09/1991 E9 SP T.A
64 QHF 711 09040149 Nguyễn Thị Hà Nữ 06/08/1991 E10 SP T.A
65 QHF 711 09040150 Nguyễn Thị Hà Nữ 11/04/1989 E11 SP T.A
66 QHF 711 09040151 Nguyễn Thị Hà Nữ 23/09/1991 E12 SP T.A
67 QHF 711 09040153 Nguyễn Thị Hà Nữ 29/12/1990 E13 SP T.A
68 QHF 711 09040145 Nguyễn Thị Hoàng Hà Nữ 26/07/1991 E14 SP T.A
69 QHF 711 09040146 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 11/10/1991 E2 SP T.A
70 QHF 711 09040147 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 21/02/1991 E3 SP T.A
71 QHF 711 09040156 Nguyễn Văn Hà Nam 02/04/1990 E4 SP T.A
72 QHF 711 09040158 Phạm Thị Hà Nữ 24/11/1991 E5 SP T.A
73 QHF 711 09041108 Tăng Thu Hà Nữ 04/07/1990 E6 SP T.A
74 QHF 711 09040162 Trần Việt Hà Nữ 12/10/1991 E7 SP T.A
75 QHF 711 09040164 Trịnh Văn Hà Nam 03/01/1988 E8 SP T.A
76 QHF 711 09040165 Phùng Thị Hài Nữ 09/04/1991 E9 SP T.A
77 QHF 711 09040166 Cao Thị Hải Nữ 30/11/1991 E1 SP T.A
78 QHF 711 09041112 Đặng Thu Hằng Nữ 29/08/1991 E10 SP T.A
79 QHF 711 09041111 Đào Thị Thu Hằng Nữ 21/03/1991 E11 SP T.A
80 QHF 711 09040187 Lê Thị Hằng Nữ 27/02/1991 E12 SP T.A
81 QHF 711 09041113 Nguyễn Thị Hằng Nữ 05/05/1990 E13 SP T.A
82 QHF 711 09040191 Nguyễn Thị Hằng Nữ 14/05/1990 E14 SP T.A
83 QHF 711 09040193 Nguyễn Thu Hằng Nữ 20/11/1991 E2 SP T.A
84 QHF 711 09041114 Phạm Thị Minh Hằng Nữ 10/02/1991 E3 SP T.A
85 QHF 711 09040197 Vũ Thị Hằng Nữ 29/12/1991 E4 SP T.A
86 QHF 711 09040175 Lê Thị Hồng Hạnh Nữ 03/12/1990 E5 SP T.A
87 QHF 711 09040177 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 03/10/1991 E6 SP T.A
88 QHF 711 09040178 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 04/05/1991 E7 SP T.A
89 QHF 711 09040181 Vũ Thị Hạnh Nữ 22/11/1990 E8 SP T.A
90 QHF 711 09040169 Phạm Thị Hảo Nữ 10/01/1991 E9 SP T.A
91 QHF 711 09040170 Trần Thị Hảo Nữ 17/12/1991 E10 SP T.A
92 QHF 711 09040200 Nguyễn Thị Hậu Nữ 27/12/1991 E11 SP T.A
93 QHF 711 09040201 Vũ Thị Hiên Nữ 01/01/1991 E12 SP T.A
94 QHF 711 09040203 Đặng Thảo Hiền Nữ 15/12/1991 E13 SP T.A
95 QHF 711 09040204 Đỗ Thị Thúy Hiền Nữ 27/05/1991 E14 SP T.A
96 QHF 711 09040210 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 13/04/1991 E2 SP T.A
97 QHF 711 09040214 Lê Thuỳ Hiếu Nữ 16/12/1991 E3 SP T.A
98 QHF 711 09040215 Phạm Thị Hồng Hiếu Nữ 02/12/1991 E4 SP T.A
99 QHF 711 09040216 Phạm Văn Hiếu Nam 17/11/1990 E5 SP T.A
100 QHF 711 09040218 Đặng Phương Hoa Nữ 19/07/1991 E6 SP T.A
101 QHF 711 09040219 Hà Thị Như Hoa Nữ 08/01/1991 E7 SP T.A
102 QHF 711 09040224 Nguyễn Thị Hoa Nữ 24/11/1991 E8 SP T.A
103 QHF 711 09041117 Tạ Thị Hoa Nữ 05/01/1990 E9 SP T.A
104 QHF 711 09040225 Trần Bảo Hoa Nữ 24/08/1991 E10 SP T.A
105 QHF 711 09040226 Trần Thị Hoa Nữ 15/04/1991 E11 SP T.A
106 QHF 711 09041118 Đào Thị Hòa Nữ 20/11/1991 E12 SP T.A
107 QHF 711 09040230 Nguyễn Thị Hòa Nữ 10/01/1991 E13 SP T.A
108 QHF 711 09040231 Nguyễn Xuân Hòa Nữ 15/10/1991 E14 SP T.A
109 QHF 711 09040233 Phạm Thị Hòa Nữ 10/09/1991 E2 SP T.A
110 QHF 711 09040232 Phạm Thị Khánh Hòa Nữ 10/04/1991 E3 SP T.A
111 QHF 711 09040234 Trần Thị Khánh Hòa Nữ 16/07/1991 E4 SP T.A
112 QHF 711 09040237 Nguyễn Thị Hoài Nữ 19/07/1991 E5 SP T.A
113 QHF 711 09040238 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/11/1991 E6 SP T.A
114 QHF 711 09040239 Trần Thị Hoài Nữ 20/02/1991 E7 SP T.A
115 QHF 711 09041119 Trần Đức Hoàn Nam 09/09/1991 E8 SP T.A
116 QHF 711 09040241 Nguyễn Huy Hoàng Nam 08/08/1991 E1 SP T.A
117 QHF 711 09040244 Đào Thị Thuý Hồng Nữ 12/04/1991 E9 SP T.A
118 QHF 711 09040246 Hoàng Thị Hồng Nữ 05/09/1991 E10 SP T.A
119 QHF 711 09040248 Nguyễn Thị Hồng Nữ 28/02/1991 E11 SP T.A
104.
TRƯỜ
STT NG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
120 QHF 711 09040249 Phí Thị Hồng Nữ 20/11/1991 E12 SP T.A
121 QHF 711 09040250 Trần Thị Hồng Nữ 21/10/1991 E13 SP T.A
122 QHF 711 09040252 Vũ Thị Thuý Hồng Nữ 19/11/1991 E14 SP T.A
123 QHF 711 09040253 Lương Thị Thanh Huế Nữ 24/08/1991 E2 SP T.A
124 QHF 711 09040255 Bùi Thuý Huệ Nữ 10/04/1991 E3 SP T.A
125 QHF 711 09040258 Nguyễn Thị Huệ Nữ 28/07/1990 E4 SP T.A
126 QHF 711 09041120 Nguyễn Thị Bích Huệ Nữ 20/10/1990 E5 SP T.A
127 QHF 711 09040289 Vũ Đình Hưng Nam 04/10/1991 E6 SP T.A
128 QHF 711 09040292 Đăng Thị Hương Nữ 15/01/1991 E7 SP T.A
129 QHF 711 09041035 Đặng Thị Diễm Hương Nữ 10/01/1991 E8 SP T.A
130 QHF 711 09041126 Đỗ Thị Hương Nữ 18/03/1991 E9 SP T.A
131 QHF 711 09041127 Lã Thị Hương Nữ 20/01/1990 E10 SP T.A
132 QHF 711 09040299 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 06/01/1991 E11 SP T.A
133 QHF 711 09040304 Phạm Thị Lan Hương Nữ 11/08/1991 E12 SP T.A
134 QHF 711 09040305 Quách Thu Hương Nữ 25/03/1991 E13 SP T.A
135 QHF 711 09040306 Thân Thị Hương Nữ 06/07/1991 E14 SP T.A
136 QHF 711 09040309 Bùi Thị Hường Nữ 12/10/1990 E2 SP T.A
137 QHF 711 09040311 Nguyễn Thị Hường Nữ 06/04/1990 E3 SP T.A
138 QHF 711 09041130 Nguyễn Thị Hường Nữ 10/06/1991 E4 SP T.A
139 QHF 711 09040312 Nguyễn Thu Hường Nữ 12/07/1991 E5 SP T.A
140 QHF 711 09040314 Phạm Thị Hường Nữ 08/04/1991 E6 SP T.A
141 QHF 711 09040315 Trần Ngọc Hường Nữ 21/01/1991 E7 SP T.A
142 QHF 711 09040316 Trần Thị Hường Nữ 07/03/1991 E8 SP T.A
143 QHF 711 09040263 Đinh Thị Thanh Huyền Nữ 27/01/1991 E9 SP T.A
144 QHF 711 09040265 Đỗ Thanh Huyền Nữ 21/12/1991 E10 SP T.A
145 QHF 711 09040275 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 09/05/1991 E11 SP T.A
146 QHF 711 09041123 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 04/01/1991 E12 SP T.A
147 QHF 711 09040276 Nguyễn Thị Xuân Huyền Nữ 04/08/1989 E13 SP T.A
148 QHF 711 09040281 Phạm Thị Huyền Nữ 17/03/1991 E14 SP T.A
149 QHF 711 09041034 Trần Thanh Thanh Huyền Nữ 14/09/1991 E2 SP T.A
150 QHF 711 09040283 Trần Thu Huyền Nữ 17/11/1991 E3 SP T.A
151 QHF 711 09041125 Trịnh Thanh Huyền Nữ 23/07/1991 E4 SP T.A
152 QHF 711 09040286 Vũ Thị Thanh Huyền Nữ 17/02/1991 E5 SP T.A
153 QHF 711 09041224 Nguyễn Thị Vân Khánh Nữ 09/11/1991 E6 SP T.A
154 QHF 711 09040319 Nguyễn Thị Lam Nữ 08/03/1990 E7 SP T.A
155 QHF 711 09041132 Bùi Thị Lan Nữ 27/05/1991 E8 SP T.A
156 QHF 711 09040320 Lưu Ngọc Lan Nữ 04/07/1991 E1 SP T.A
157 QHF 711 09040323 Nguyễn Thị Lanh Nữ 03/01/1991 E9 SP T.A
158 QHF 711 09040325 Phạm Thị Lành Nữ 02/02/1991 E10 SP T.A
159 QHF 711 09040329 Lê Thị Quỳnh Lê Nữ 01/01/1991 E11 SP T.A
160 QHF 711 09040330 Nguyễn Mai Lê Nữ 17/02/1991 E12 SP T.A
161 QHF 711 09040331 Trần Thị Lệ Nữ 30/05/1991 E13 SP T.A
162 QHF 711 09040336 Lê Thị Liên Nữ 14/01/1991 E14 SP T.A
163 QHF 711 09041133 Nguyễn Thị Hồng Liên Nữ 09/01/1991 E2 SP T.A
164 QHF 711 09040339 Nguyễn Thị Phương Liên Nữ 16/04/1991 E3 SP T.A
165 QHF 711 09040342 Phùng Phượng Liên Nữ 11/07/1990 E4 SP T.A
166 QHF 711 09040345 Vũ Thị Ngọc Liên Nữ 23/02/1991 E5 SP T.A
167 QHF 711 09041134 Phạm Thị Liễu Nữ 02/08/1991 E6 SP T.A
168 QHF 711 09040347 Chu Thị Phương Linh Nữ 15/08/1990 E7 SP T.A
169 QHF 711 09040351 Hoàng Vi Linh Nữ 17/01/1991 E1 SP T.A
170 QHF 711 09040352 Hứa Phương Linh Nữ 25/11/1991 E8 SP T.A
171 QHF 711 09040355 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 16/06/1991 E9 SP T.A
172 QHF 711 09040357 Nguyễn Phương Linh Nữ 26/12/1991 E10 SP T.A
173 QHF 711 09040358 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 27/10/1991 E11 SP T.A
174 QHF 711 09040359 Nguyễn Thị Kiều Linh Nữ 11/04/1991 E12 SP T.A
175 QHF 711 09040363 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 23/11/1991 E13 SP T.A
176 QHF 711 09040365 Nguyễn Trần Hà Linh Nữ 12/09/1991 E1 SP T.A
177 QHF 711 09040369 Phạm Thị Thuỳ Linh Nữ 19/10/1991 E14 SP T.A
178 QHF 711 09041135 Phan Thùy Linh Nữ 07/09/1991 E2 SP T.A
179 QHF 711 09040375 Vũ Phương Linh Nữ 04/10/1991 E3 SP T.A
180 QHF 711 09040376 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 12/03/1991 E4 SP T.A
181 QHF 711 09040381 Vũ Tuyết Linh Nữ 31/05/1991 E5 SP T.A
105.
TRƯỜ
STT NG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
182 QHF 711 09040382 Bùi Thị Loan Nữ 15/04/1989 E6 SP T.A
183 QHF 711 09041136 Phạm Thị Loan Nữ 20/01/1991 E7 SP T.A
184 QHF 711 09040385 Trần Diệu Loan Nữ 06/08/1991 E8 SP T.A
185 QHF 711 09040386 Vũ Thanh Loan Nữ 27/06/1991 E9 SP T.A
186 QHF 711 09040390 Trần Thị Lợi Nữ 27/02/1991 E10 SP T.A
187 QHF 711 09040391 Đỗ Thị Luân Nữ 26/04/1991 E11 SP T.A
188 QHF 711 09040392 Vũ Hà Thành Luân Nam 10/07/1991 E12 SP T.A
189 QHF 711 09041137 Đỗ Nguyễn Thị Thanh Lương Nữ 23/10/1991 E12 SP T.A
190 QHF 711 09041138 Tống Thị Thanh Lương Nữ 17/04/1991 E13 SP T.A
191 QHF 711 09040394 Tạ Thị Lượng Nữ 05/07/1991 E14 SP T.A
192 QHF 711 09040396 Hoàng Thị Bích Ly Nữ 01/10/1991 E2 SP T.A
193 QHF 711 09041139 Nguyễn Diệu Ly Nữ 22/10/1991 E3 SP T.A
194 QHF 711 09040398 Nguyễn Thị Hồng Lý Nữ 22/10/1990 E4 SP T.A
195 QHF 711 09040400 Bùi Hạnh Mai Nữ 09/08/1991 E1 SP T.A
196 QHF 711 09040401 Lê Thị Hoa Mai Nữ 25/09/1990 E5 SP T.A
197 QHF 711 09041141 Nguyễn Thanh Mai Nữ 26/11/1991 E1 SP T.A
198 QHF 711 09040407 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/10/1990 E6 SP T.A
199 QHF 711 09040406 Nguyễn Thị Quỳnh Mai Nữ 16/10/1991 E7 SP T.A
### QHF 711 09040414 Phạm Thuý Mai Nữ 03/11/1991 E8 SP T.A
201 QHF 711 09040415 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 12/02/1991 E1 SP T.A
### QHF 711 09040417 Vũ Ngọc Mai Nữ 11/08/1990 E9 SP T.A
### QHF 711 09040423 Nguyễn Bình Minh Nữ 17/11/1991 E10 SP T.A
### QHF 711 09041142 Nguyễn Thị Minh Nữ 16/10/1991 E11 SP T.A
### QHF 711 09040426 Vũ Thị Mơ Nữ 27/12/1991 E12 SP T.A
### QHF 711 09041143 Lưu Thị Mùi Nữ 16/10/1991 E13 SP T.A
207 QHF 711 09041144 Nguyễn Trà My Nữ 01/11/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09041225 Nguyễn Hoài Nam Nam 27/02/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040434 Đinh Thị Nga Nữ 13/08/1991 E3 SP T.A
210 QHF 711 09041146 Đinh Thu Nga Nữ 29/11/1991 E4 SP T.A
211 QHF 711 09040435 Nguyễn Hằng Nga Nữ 04/09/1991 E5 SP T.A
212 QHF 711 09040441 Nguyễn Thị Nga Nữ 30/09/1991 E6 SP T.A
213 QHF 711 09040438 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 06/11/1990 E7 SP T.A
214 QHF 711 09040439 Nguyễn Thị Vân Nga Nữ 29/08/1991 E8 SP T.A
215 QHF 711 09040443 Phạm Thị Quỳnh Nga Nữ 02/06/1991 E9 SP T.A
216 QHF 711 09040442 Phan Thu Nga Nữ 30/07/1991 E10 SP T.A
217 QHF 711 09041149 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 28/11/1991 E11 SP T.A
218 QHF 711 09040447 Phạm Thị Ngân Nữ 14/08/1991 E12 SP T.A
219 QHF 711 09040448 Phùng Thúy Ngân Nữ 02/05/1990 E13 SP T.A
### QHF 711 09040449 Trần Thanh Ngân Nữ 03/04/1991 E14 SP T.A
221 QHF 711 09040444 Dương Thị Hồng Ngát Nữ 18/08/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040453 Vũ Thị Ngoan Nữ 03/06/1991 E3 SP T.A
### QHF 711 09041150 Bùi Thị Như Ngọc Nữ 09/01/1990 E4 SP T.A
### QHF 711 09041151 Đỗ Vương Đại Ngọc Nữ 18/08/1991 E5 SP T.A
### QHF 711 09040460 Lê Hồng Ngọc Nữ 27/02/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040465 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/12/1990 E7 SP T.A
227 QHF 711 09041152 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/03/1991 E8 SP T.A
### QHF 711 09041226 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 10/01/1990 E9 SP T.A
### QHF 711 09041153 Quàng Thị Bích Ngọc Nữ 17/02/1991 E10 SP T.A
### QHF 711 09040470 Trần Thị Ngọc Nữ 26/10/1991 E11 SP T.A
231 QHF 711 09040472 Trịnh Tuấn Ngọc Nữ 08/08/1990 E12 SP T.A
### QHF 711 09040476 Phùng Thị Nguyên Nữ 04/12/1991 E13 SP T.A
### QHF 711 09040477 Mạc My Ni Nguyệt Nữ 27/12/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040478 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 29/08/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040480 Triệu Thị Nguyệt Nữ 27/01/1991 E3 SP T.A
### QHF 711 09040485 Ngô Thị Nhã Nữ 24/12/1992 E4 SP T.A
237 QHF 711 09040481 Hà Thị Thanh Nhàn Nữ 08/12/1991 E5 SP T.A
### QHF 711 09040483 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 29/10/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09041155 Nguyễn Thị Nhiên Nữ 30/04/1991 E7 SP T.A
### QHF 711 09040505 Nguyễn Thị Như Nữ 22/04/1991 E8 SP T.A
241 QHF 711 09040489 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 07/09/1991 E9 SP T.A
### QHF 711 09040490 Nguyễn Phương Nhung Nữ 27/10/1991 E1 SP T.A
### QHF 711 09040498 Nguyễn Thị Nhung Nữ 23/09/1991 E11 SP T.A
106.
TRƯỜ
STT NG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
### QHF 711 09040496 Nguyễn Thị Nhung Nữ 13/03/1991 E10 SP T.A
### QHF 711 09040494 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/12/1991 E11 SP T.A
### QHF 711 09040493 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 10/11/1991 E12 SP T.A
247 QHF 711 09040495 Nguyễn Thị Phương Nhung Nữ 07/08/1991 E13 SP T.A
### QHF 711 09040499 Phan Hồng Nhung Nữ 09/07/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040503 Vũ Thị Nhung Nữ 28/02/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040506 Nguyễn Hải Ninh Nữ 03/02/1991 E3 SP T.A
251 QHF 711 09040514 Nguyễn Thị Oanh Nữ 10/07/1991 E4 SP T.A
### QHF 711 09040515 Nguyễn Thị Oanh Nữ 28/07/1990 E5 SP T.A
### QHF 711 09040511 Nguyễn Thị Hồng Oanh Nữ 19/06/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040516 Trần Thị Oanh Nữ 16/11/1991 E7 SP T.A
### QHF 711 09040517 Vũ Thị Kim Oanh Nữ 20/12/1991 E8 SP T.A
### QHF 711 09040518 Trần Anh Phong Nam 22/08/1991 E9 SP T.A
257 QHF 711 09040520 Bùi Lan Phương Nữ 19/04/1991 E10 SP T.A
### QHF 711 09041159 Cao Thị Phương Nữ 15/11/1991 E11 SP T.A
### QHF 711 09040522 Đặng Thu Phương Nữ 09/03/1991 E12 SP T.A
### QHF 711 09040523 Đỗ Hà Phương Nữ 27/08/1991 E1 SP T.A
261 QHF 711 09040529 Nguyễn Thị Phương Nữ 15/11/1990 E13 SP T.A
### QHF 711 09041227 Nguyễn Thị Bích Phương Nữ 12/10/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09041161 Phạm Thị Minh Phương Nữ 04/06/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040533 Phí Thị Thu Phương Nữ 29/08/1990 E3 SP T.A
### QHF 711 09041162 Đặng Thị Phượng Nữ 09/07/1991 E4 SP T.A
### QHF 711 09040542 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/09/1991 E5 SP T.A
267 QHF 711 09040546 Ngô Hồng Quân Nam 05/10/1991 E1 SP T.A
### QHF 711 09040547 Khúc Thị Qui Nữ 09/09/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040548 Hà Thị Lệ Quyên Nữ 12/02/1991 E7 SP T.A
270 QHF 711 09040549 Mai Thị Quyên Nữ 03/02/1991 E8 SP T.A
271 QHF 711 09040550 Nguyễn Lệ Quyên Nữ 02/02/1991 E9 SP T.A
272 QHF 711 09040552 Nguyễn Thị Quyên Nữ 20/12/1991 E1 SP T.A
273 QHF 711 09041163 Nguyễn Thị Quyên Nữ 23/10/1991 E10 SP T.A
274 QHF 711 09040556 Lê Thị Quỳnh Nữ 16/04/1991 E11 SP T.A
275 QHF 711 09040557 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 17/09/1991 E12 SP T.A
276 QHF 711 09041164 Nguyễn Thị Hương Quỳnh Nữ 27/05/1990 E13 SP T.A
277 QHF 711 09040562 Vũ Thị Như Quỳnh Nữ 09/12/1990 E14 SP T.A
278 QHF 711 09040564 Bùi Thị Sang Nữ 29/12/1991 E2 SP T.A
279 QHF 711 09040569 Hà Minh Tâm Nữ 03/05/1991 E1 SP T.A
### QHF 711 09040571 Nguyễn Giáng Tâm Nữ 25/12/1991 E1 SP T.A
281 QHF 711 09041167 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 08/02/1991 E3 SP T.A
### QHF 711 09041169 Cao Phú Tân Nam 19/02/1991 E4 SP T.A
### QHF 711 09040575 Nguyễn Ngọc Tân Nữ 27/11/1991 E5 SP T.A
### QHF 711 09040610 Nguyễn Thị Thắm Nữ 08/05/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040611 Nguyễn Thị Thắm Nữ 15/09/1990 E7 SP T.A
### QHF 711 09040578 Dương Thị Phương Thanh Nữ 11/05/1991 E8 SP T.A
287 QHF 711 09040582 Nguyễn Thị Thanh Nữ 02/12/1991 E9 SP T.A
### QHF 711 09040585 Trần Phương Thanh Nữ 30/03/1991 E10 SP T.A
### QHF 711 09041170 Vũ Thanh Nữ 06/01/1991 E11 SP T.A
### QHF 711 Kim Thị Thu Thảo Nữ 10/08/1991 E12 SP T.A
291 QHF 711 09041171 Lê Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1991 E13 SP T.A
### QHF 711 09041172 Lê Thu Thảo Nữ 02/10/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040596 Mai Thị Thảo Thảo Nữ 16/05/1990 E2 SP T.A
### QHF 711 09040598 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 09/04/1991 E1 SP T.A
### QHF 711 09040599 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 11/08/1991 E3 SP T.A
### QHF 711 09040601 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 28/04/1991 E1 SP T.A
297 QHF 711 09040600 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 15/09/1991 E4 SP T.A
### QHF 711 09040602 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 20/01/1991 E5 SP T.A
### QHF 711 09040616 Nguyễn Thị Thì Nữ 31/12/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040614 Bùi Thị Thanh Thiên Nữ 27/10/1991 E7 SP T.A
301 QHF 711 09040615 Nguyễn Thị Thiết Nữ 12/06/1990 E8 SP T.A
### QHF 711 09040621 Lê Thị Thơm Nữ 01/04/1991 E9 SP T.A
### QHF 711 09041174 Hoàng Thị Thông Nữ 05/08/1990 E10 SP T.A
### QHF 711 09040624 Đỗ Thị Minh Thu Nữ 22/06/1990 E11 SP T.A
### QHF 711 09040626 Lê Thị Hoài Thu Nữ 19/12/1990 E12 SP T.A
107.
TRƯỜ
STT NG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
### QHF 711 09041177 Nguyễn Thị Thu Nữ 15/10/1990 E13 SP T.A
307 QHF 711 09040628 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 29/10/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040665 Hoàng Thị Thư Nữ 01/10/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040668 Nguyễn Thị Thư Nữ 14/04/1991 E3 SP T.A
310 QHF 711 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 08/03/1991 E4 SP T.A
311 QHF 711 09041179 Nguyễn Thị Thuần Nữ 13/01/1991 E5 SP T.A
312 QHF 711 09040669 Đặng Minh Thương Nữ 14/02/1991 E6 SP T.A
313 QHF 711 09040670 Nguyễn Thị Thương Nữ 25/09/1991 E7 SP T.A
314 QHF 711 09040671 Vũ Thị Thương Nữ 15/04/1991 E8 SP T.A
315 QHF 711 09040650 Hà Thị Thúy Nữ 25/05/1991 E9 SP T.A
316 QHF 711 09040651 Hoàng Thị Thúy Nữ 05/08/1991 E10 SP T.A
317 QHF 711 09040654 Nguyễn Thị Thúy Nữ 02/05/1991 E11 SP T.A
318 QHF 711 09040655 Nguyễn Thị Thúy Nữ 16/06/1990 E12 SP T.A
319 QHF 711 09040652 Nguyễn Thị Diệu Thúy Nữ 25/06/1991 E13 SP T.A
### QHF 711 09041071 Phạm Diệu Thúy Nữ 12/10/1991 E14 SP T.A
321 QHF 711 09040656 Trần Thị Thúy Nữ 11/08/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040664 Trần Thu Thúy Nữ 22/08/1991 E3 SP T.A
### QHF 711 09041180 Nguyễn Thị Thùy Nữ 14/06/1990 E4 SP T.A
### QHF 711 09040633 Đào Thị Thu Thủy Nữ 22/09/1991 E5 SP T.A
### QHF 711 09040634 Đỗ Thị Thủy Nữ 22/09/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040636 Hoàng Thị Thủy Nữ 12/06/1991 E7 SP T.A
327 QHF 711 09040659 Lê Thị Lệ Thủy Nữ 23/12/1991 E8 SP T.A
### QHF 711 09040641 Nguyễn Thị Thủy Nữ 01/08/1990 E9 SP T.A
### QHF 711 09040661 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E10 SP T.A
### QHF 711 09040662 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E11 SP T.A
331 QHF 711 09041181 Nguyễn Thị Thủy Nữ 16/12/1991 E12 SP T.A
### QHF 711 09040660 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 07/01/1990 E13 SP T.A
### QHF 711 09040642 Phạm Thị Thanh Thủy Nữ 19/07/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040645 Vũ Thanh Thủy Nữ 18/01/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040647 Vũ Thị Lệ Thủy Nữ 01/12/1991 E3 SP T.A
### QHF 711 09040672 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 05/02/1990 E4 SP T.A
337 QHF 711 09040675 Nguyễn Gia Tiến Nam 26/10/1991 E5 SP T.A
### QHF 711 09040729 Nguyễn Bảo Trâm Nữ 11/12/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040732 Phạm Thị Quỳnh Trâm Nữ 20/01/1992 E6 SP T.A
### QHF 711 09041182 Bùi Thị Huyền Trang Nữ 27/10/1991 E7 SP T.A
341 QHF 711 09040678 Bùi Thị Thu Trang Nữ 22/06/1991 E8 SP T.A
### QHF 711 09040683 Đặng Huyền Trang Nữ 14/09/1991 E9 SP T.A
### QHF 711 09040684 Đặng Thị Huyền Trang Nữ 24/10/1990 E10 SP T.A
### QHF 711 09040687 Đỗ Thu Trang Nữ 13/05/1991 E11 SP T.A
### QHF 711 09040690 Hoàng Thị Minh Trang Nữ 22/07/1991 E12 SP T.A
### QHF 711 09040692 Kiều Thị Trang Nữ 02/08/1991 E13 SP T.A
347 QHF 711 09041049 Nguyễn Linh Trang Nữ 01/02/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040706 Nguyễn Thị Trang Nữ 23/04/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040701 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 13/09/1989 E1 SP T.A
### QHF 711 09040700 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 08/05/1991 E3 SP T.A
351 QHF 711 09040710 Nguyễn Thu Trang Nữ 15/07/1991 E4 SP T.A
### QHF 711 09040713 Nguyễn Thu Trang Nữ 28/05/1991 E5 SP T.A
### QHF 711 09040717 Phạm Ngọc Trang Nữ 03/07/1991 E13 SP T.A
### QHF 711 09040716 Phan Thị Trang Nữ 23/10/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040720 Trần Thị Trang Nữ 28/11/1991 E7 SP T.A
### QHF 711 Trần Thị Huyền Trang Nữ 21/06/1991 E8 SP T.A
357 QHF 711 09040722 Vũ Như Thuỳ Trang Nữ 30/03/1991 E9 SP T.A
### QHF 711 09040724 Vũ Thị Thu Trang Nữ 14/09/1991 E10 SP T.A
### QHF 711 09040725 Vũ Thị Thu Trang Nữ 28/12/1991 E11 SP T.A
### QHF 711 09040733 Đinh Thị Kiều Trinh Nữ 18/11/1991 E12 SP T.A
361 QHF 711 09040734 Trần Quốc Trung Nam 15/07/1991 E1 SP T.A
### QHF 711 09041187 Vũ Thành Trung Nam 20/09/1990 E13 SP T.A
### QHF 711 09040743 Nguyễn Thị Tươi Nữ 25/04/1991 E14 SP T.A
### QHF 711 09040736 Nguyễn Thế Tuyên Nam 27/05/1991 E2 SP T.A
### QHF 711 09040740 Vũ Thị Tuyết Nữ 03/03/1991 E3 SP T.A
### QHF 711 09040746 Vũ Thị Uyên Nữ 08/10/1990 E4 SP T.A
367 QHF 711 09040752 Nguyễn Thị Vân Nữ 03/08/1990 E5 SP T.A
108.
TRƯỜ
STT NG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
### QHF 711 09040753 Nguyễn Thị Vân Nữ 09/01/1990 E6 SP T.A
### QHF 711 09041190 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 16/04/1991 E7 SP T.A
370 QHF 711 09040760 Đào Thị Việt Nữ 04/06/1991 E8 SP T.A
371 QHF 711 09040763 Nguyễn Thị Vui Nữ 02/10/1991 E9 SP T.A
372 QHF 711 09040764 Đoàn Lan Vy Nữ 22/11/1991 E10 SP T.A
373 QHF 711 09040766 Hoàng Thị Xuân Nữ 05/10/1991 E11 SP T.A
374 QHF 711 09040767 Nguyễn Thị Xuân Nữ 12/04/1992 E12 SP T.A
375 QHF 711 09041191 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 11/05/1991 E13 SP T.A
376 QHF 711 09040769 Trần Thị Xuân Nữ 15/10/1990 E14 SP T.A
377 QHF 711 09040773 Nguyễn Thị Xuyến Nữ 30/10/1991 E2 SP T.A
378 QHF 711 09040780 Ngô Thị Yến Nữ 16/06/1990 E3 SP T.A
379 QHF 711 09040781 Nguyễn Hải Yến Nữ 12/04/1991 E4 SP T.A
### QHF 711 09041193 Nguyễn Thị Yến Nữ 09/06/1990 E5 SP T.A
381 QHF 711 09040785 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 08/08/1991 E6 SP T.A
### QHF 711 09040789 Phùng Hải Yến Nữ 16/03/1990 E7 SP T.A
### QHF 711 09040791 Trần Thị Yến Nữ 04/01/1991 E8 SP T.A
### QHF 711 09041194 Vũ Thị Hải Yến Nữ 10/09/1991 E9 SP T.A
109.
DANH SÁCH SINHVIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH
NĂM HỌC 2009 - 2010
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
1 QHF 701 09040012 Lại Thị Lan Anh Nữ 23/07/1991 E23 TA.PD
2 QHF 701 09040013 Lê Hoàng Hải Anh Nữ 30/04/1991 E25 TA.PD
3 QHF 701 09040017 Lê Thị Lan Anh Nữ 27/10/1991 E25 TA.PD
4 QHF 701 09040018 Lý Tú Anh Nữ 19/09/1991 E25 TA.PD
5 QHF 701 09040045 Phùng Thị Hồng Anh Nữ 09/11/1991 E24 TA.PD
6 QHF 701 09040048 Trần Thị Huyền Anh Nữ 12/05/1991 E25 TA.PD
7 QHF 701 09040054 Trịnh Lan Anh Nữ 21/09/1990 E23 TA.PD
8 QHF 701 09040073 Nguyễn Kim Chi Nữ 05/08/1991 E25 TA.PD
9 QHF 701 09040078 Nguyễn Hoàng Cúc Nữ 04/04/1991 E25 TA.PD
10 QHF 701 09040089 Bùi Hoàng Dinh Nữ 16/12/1991 E24 TA.PD
11 QHF 701 09040131 Vũ Linh Giang Nữ 02/01/1991 E23 TA.PD
12 QHF 701 09040183 Hoàng Thị Lệ Hằng Nữ 03/05/1991 E24 TA.PD
13 QHF 701 09040186 Lê Thị Thu Hằng Nữ 16/08/1991 E23 TA.PD
14 QHF 701 09040195 Trần Ngọc Hằng Nữ 26/01/1991 E25 TA.PD
15 QHF 701 09040196 Triệu Thu Hằng Nữ 08/06/1991 E24 TA.PD
16 QHF 701 09040198 Vương Thu Hằng Nữ 06/08/1991 E25 TA.PD
17 QHF 701 09040174 Đỗ Thị Hạnh Nữ 16/01/1991 E23 TA.PD
18 QHF 701 09040173 Đỗ Thị Hồng Hạnh Nữ 11/03/1991 E24 TA.PD
19 QHF 701 09040205 Hoàng Thị Thu Hiền Nữ 19/07/1991 E23 TA.PD
20 QHF 701 09040229 Bùi Thị Hòa Nữ 02/11/1991 E24 TA.PD
21 QHF 701 09040235 Vũ Thị Thanh Hòa Nữ 25/09/1991 E25 TA.PD
22 QHF 701 09040236 Đỗ Thu Hoài Nữ 27/09/1991 E23 TA.PD
23 QHF 701 09040290 Dương Thị Thu Hương Nữ 03/10/1991 E24 TA.PD
24 QHF 701 09040310 Nguyễn Thị Bích Hường Nữ 12/08/1992 E23 TA.PD
25 QHF 701 09040272 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 07/04/1991 E25 TA.PD
26 QHF 701 09040273 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 23/01/1992 E25 TA.PD
27 QHF 701 09040277 Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/09/1991 E24 TA.PD
28 QHF 701 09040344 Vũ Thị Kim Liên Nữ 02/04/1991 E23 TA.PD
29 QHF 701 09040350 Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ 28/02/1991 E25 TA.PD
30 QHF 701 09040354 Nguyễn Lê Linh Nữ 06/06/1991 E24 TA.PD
31 QHF 701 09040379 Vũ Thị Thuỳ Linh Nữ 31/08/1991 E25 TA.PD
32 QHF 701 09040389 Phùng Vũ Châu Long Nữ 15/09/1991 E24 TA.PD
33 QHF 701 09040393 Lại Lê Lương Nam 28/08/1988 E23 TA.PD
34 QHF 701 09040425 Trần Thị Minh Nữ 06/09/1991 E25 TA.PD
110.
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
35 QHF 701 09040429 Nguyễn Huyền My Nữ 04/11/1991 E24 TA.PD
36 QHF 701 09040445 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân Nữ 12/05/1991 E23 TA.PD
37 QHF 701 09040462 Nguyễn Ánh Ngọc Nữ 30/04/1991 E24 TA.PD
38 QHF 701 09040474 Vũ Thị Mai Ngọc Nữ 04/04/1991 E23 TA.PD
39 QHF 701 09041044 Bùi Thị Như Nữ 06/12/1991 E25 TA.PD
40 QHF 701 09040486 Đào Thị Hồng Nhung Nữ 19/08/1991 E24 TA.PD
41 QHF 701 09040545 Quách Trung Quang Nam 24/10/1991 E25 TA.PD
42 QHF 701 09040558 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 23/07/1991 E23 TA.PD
43 QHF 701 09040565 Nguyễn Thị Sim Nữ 07/06/1991 E24 TA.PD
44 QHF 701 09040572 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 10/11/1991 E25 TA.PD
45 QHF 701 09040574 Phạm Thị Tâm Nữ 28/05/1991 E23 TA.PD
46 QHF 701 09040576 Phùng Ngọc Tân Nam 28/11/1991 E25 TA.PD
47 QHF 701 09040587 Vũ Thị Phương Thanh Nữ 16/02/1991 E24 TA.PD
48 QHF 701 09040588 Bùi Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1990 E23 TA.PD
49 QHF 701 09040606 Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/03/1991 E24 TA.PD
50 QHF 701 09040617 Phạm Trần Khánh Thịnh Nữ 04/05/1991 E23 TA.PD
51 QHF 701 09040638 Lý Thị Thủy Nữ 27/05/1991 E24 TA.PD
52 QHF 701 09040644 Trương Thanh Thủy Nữ 27/01/1991 E23 TA.PD
53 QHF 701 09040735 Nguyễn Duy Tuấn Nam 25/06/1991 E25 TA.PD
54 QHF 701 09040788 Phí Hải Yến Nữ 29/09/1991 E24 TA.PD
111.
STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ
chưa nhập học
QHF 701 09040138 Đỗ Thị Thu Hà 1 30/04/1991
QHF 701 09040539 Vũ Thị Thu Phương 1 15/10/1989
QHF 701 09040744 Nguyễn Thị Hoàng Uyên 1 19/06/1991