SlideShare a Scribd company logo
1 of 2
Download to read offline
MÃ TRƯỜNG: DPY
1 MN002 Nguyễn Võ Hoài An 31/05/2001 2 01 9,00 8,13
2 MN003 Võ Thị Ngọc Ánh 12/07/2001 2NT 01 8,50 9,13
3 MN004 Huỳnh Thị Cẩm 22/05/2002 2NT 01 7,63 7,75
4 MN005 Nguyễn Thị Mỹ Châu 27/03/2002 2NT 01 8,00 7,13
5 MN008 Nguyễn Thị Thảo Chi 29/09/2002 2 01 7,75 7,00
6 MN011 Trần Thị Phương Chi 04/03/2001 1 01 9,13 9,50
7 MN012 Cao Thị Mỹ Chi 07/09/2002 2 01 9,13 9,75
8 MN013 Lê Thị Kim Chi 12/02/2001 2NT 01 7,00 8,75
9 MN014 Trần Thị Thủy Chung 28/10/2002 01 9,13 9,75
10 MN015 Lê Thị Thủy Chung 21/06/2002 01 8,00 8,00
11 MN021 Phan Vạn Huyền Đinh 07/10/2002 01 8,13 9,38
12 MN023 Nguyễn Thị Phương Dung 27/08/2001 1 01 8,50 9,25
13 MN030 Đặng Nguyễn Thu Hà 10/10/2002 2 02 8,00 7,88
14 MN033 Huỳnh Thị Hằng 28/08/2002 02 8,13 8,63
15 MN034 Võ Thị Thu Hằng 04/11/2002 2 02 7,50 7,63
16 MN035 Lê Thị Thúy Hạnh 01/03/2002 02 8,13 9,75
17 MN037 Lê Thị Mỹ Hảo 09/05/2001 02 8,38 8,63
18 MN038 Đoàn Lê Mỹ Hảo 31/03/2002 2 02 7,25 7,38
19 MN046 Nguyễn Thị Bích Hộp 26/10/2002 2NT 02 7,88 8,13
20 MN047 Lưu Thị Diễm Hương 23/05/2002 02 7,25 7,88
21 MN051 Lê Đại Khởi 01/02/2002 2 02 7,50 9,63
22 MN055 Trương Thị Trúc Lam 14/11/2002 2 03 9,00 8,38
23 MN059 Huỳnh Hồng Liền 12/07/2002 2NT 03 8,13 7,75
24 MN062 Huỳnh Thị Mỹ Linh 11/09/2002 03 8,50 8,38
25 MN065 Lê Thị Trúc Ly 20/07/2001 03 8,00 8,75
26 MN067 Huỳnh Thị Bích Ly 03/03/2002 2 03 7,75 8,50
27 MN072 Nguyễn Thị Hoàng Mi 18/02/2001 2 03 7,88 8,38
28 MN073 Hồ Thị Kim Mi 13/06/2001 2NT 03 8,13 7,88
29 MN074 Ngô Thị Diễm My 01/01/1991 03 9,13 8,25
30 MN075 Huỳnh Thị Diễm My 08/07/1998 2NT 03 8,63 7,63
31 MN077 Lê Thị Thanh Nam 10/09/2002 1 03 8,50 7,88
32 MN078 Rơ Ô H' Nga 09/12/2001 03 7,13 8,50
33 MN079 Phạm Thị Nga 24/04/2002 2NT 04 7,75 9,13
34 MN081 Đặng Thị Hữu Ngân 17/11/2002 04 8,50 9,63
35 MN083 Vũ Đoan Bích Ngọc 01/01/2002 04 9,00 9,75
36 MN085 Trần Nguyễn Bích Ngọc 02/12/2002 04 8,50 8,38
37 MN086 Võ Thị Kim Nguyệt 23/11/2002 2 04 7,50 7,63
38 MN089 Nguyễn Thị Kiều Nhân 02/03/2002 04 7,63 7,88
39 MN092 Trương Cẩm Nhi 28/09/2002 2NT 04 8,00 7,75
40 MN094 Phan Thị Phương Nhi 05/04/2002 04 8,88 8,50
41 MN096 Lê Thị Hoài Như 24/07/2002 2NT 04 8,00 7,88
42 MN097 Ksor H' Nhựa 02/08/2001 04 7,38 8,63
ĐT
Phòng
thi
ĐIỂM
Năng
khiếu 1
ĐIỂM
Năng
khiếu 2
GHI CHÚ
TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN KỲ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY
NĂM 2020
BẢNG ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON
(Đợt 1: ngày 20/08/2020)
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH KV
Page 1
43 MN099 Lê Thị Hoài Nhung 24/07/2002 2NT 04 7,88 8,88
44 MN101 Nay H' Nuôr 06/10/2002 04 7,13 7,50
45 MN106 Trương Thị Phấn 05/05/2002 2 05 8,25 7,25
46 MN109 Lê Thị Thanh Phương 03/08/2001 1 05 9,50 9,00
47 MN110 Võ Nguyễn Kim Phượng 11/05/2001 2 05 7,00 8,13
48 MN112 Thái Thị Thu Quý 04/09/2002 05 8,63 7,75
49 MN113 Lê Trần Khánh Quyên 12/12/2002 1 05 8,88 8,75
50 MN114 Ngô Thị Bích Quyên 22/08/2002 2NT 05 9,25 9,00
51 MN119 Huỳnh Thị Như Quỳnh 18/10/2002 05 8,75 7,50
52 MN124 Rơ Ô H' Ring 14/11/2002 05 7,50 7,00
53 MN125 Trương Thị Tuyết Sương 18/09/2002 2NT 05 8,63 8,00
54 MN126 Tăng Thị Thanh Tâm 31/08/2002 1 05 8,75 8,00
55 MN132 Nguyễn Lê Thị Thảo 26/09/2002 2NT 06 8,00 7,75
56 MN137 Nguyễn Thị Diệu Thiên 10/01/2002 06 8,75 8,38
57 MN138 Võ Trần Khả Thiên 11/09/2002 2 06 8,38 8,00
58 MN139 Trần Thị Mỹ Thoa 11/03/2002 1 06 8,13 8,00
59 MN140 Nguyễn Thị Kim Thoa 12/04/2001 1 06 9,13 8,00
60 MN142 Trần Thị Hương Thơm 02/02/1987 2NT 06 9,50 8,25
61 MN148 Lê Nguyễn Quỳnh Thư 06 8,63 9,25
62 MN149 Đặng Song Thương 06/10/2002 2NT 06 8,25 8,50
63 MN151 Phạm Thị Cẩm Thúy 23/09/2002 06 8,25 8,00
64 MN153 Phạm Thu Thúy 26/08/2002 2 06 8,75 8,63
65 MN155 Mai Thị Thúy 07/05/2001 2NT 06 8,13 7,50
66 MN156 Hồ Thị Kim Thúy 06/06/2002 2 06 9,13 8,38
67 MN162 Nguyễn Minh Trâm 11/07/2002 07 7,75 7,63
68 MN163 Nguyễn Thị Thanh Trâm 18/09/2002 2 07 8,25 7,75
69 MN166 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 25/12/2000 2 07 9,00 7,63
70 MN172 Phan Thị Kiều Trang 02/01/2002 07 8,88 8,38
71 MN173 Thái Thuỳ Trang 11/10/2002 2 07 8,75 8,75
72 MN174 La Thị Huyền Trang 09/01/2000 1 1 07 8,50 8,13
73 MN175 Ngô Thị Huyền Trang 28/11/2002 2NT 07 8,63 8,38
74 MN179 Bùi Thục Trinh 26/02/2002 2 07 9,63 9,00
75 MN180 Nguyễn Kiều Trinh 28/03/2001 1 07 8,00 7,63
76 MN183 Huỳnh Thị Thanh Trúc 25/06/2002 2 08 8,13 8,25
77 MN185 Nguyễn Thị Kim Tú 19/08/2001 1 08 8,63 7,88
78 MN186 Nguyễn Thị Kim Tuyến 12/09/2001 1 08 7,63 7,38
79 MN188 Đào Cẩm Vân 6/11/2002 2NT 08 8,63 8,13
80 MN191 Nguyễn Thị Bích Vệ 11/01/2002 1 08 9,38 9,25
81 MN192 Đoàn Thị Bích Vi 29/06/2002 2NT 08 8,38 8,50
82 MN198 Nguyễn Võ Thu Yên 29/04/2002 08 7,50 8,63
83 MN199 Bùi Thị Bảo Yến 20/11/2002 2NT 08 8,25 9,00
84 MN206 Trần Thị Huyền Trang 14/11/2002 1 08 8,38 8,38
85 MN207 Nguyễn Thị Kiều Chinh 26/07/2002 1 08 8,63 8,38
86 MN208 Trần Nữ Như Quỳnh 20/08/2001 08 7,75 8,25
Danh sách này có 86 thí sinh 35
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
Page 2

More Related Content

Similar to Bangdiemthi nk mamnon_2020_dot1

Toancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtx
tuongnm
 
Toancaocap2 cnysk12 bang_diemtx
Toancaocap2 cnysk12 bang_diemtxToancaocap2 cnysk12 bang_diemtx
Toancaocap2 cnysk12 bang_diemtx
tuongnm
 
26 8 kết quả thi tuyển bsnt 2016
26 8 kết quả thi tuyển bsnt 201626 8 kết quả thi tuyển bsnt 2016
26 8 kết quả thi tuyển bsnt 2016
Mkb Nguyen
 
Toancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtx
tuongnm
 
20130704013017 tn10
20130704013017 tn1020130704013017 tn10
20130704013017 tn10
Vân Trần
 
Toancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtx
tuongnm
 
Toancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtx
tuongnm
 
Toan3 n07
Toan3 n07Toan3 n07
Toan3 n07
tuongnm
 
Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2
Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2
Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2
caphuphat
 
2009 06 26 15 36 44 384tkb Lt Nhap
2009 06 26 15 36 44 384tkb  Lt Nhap2009 06 26 15 36 44 384tkb  Lt Nhap
2009 06 26 15 36 44 384tkb Lt Nhap
vidamco
 
dIểm mô y13 11.4 2
dIểm mô y13 11.4 2dIểm mô y13 11.4 2
dIểm mô y13 11.4 2
Thien Nguyen
 
Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12
Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12
Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12
caphuphat
 

Similar to Bangdiemthi nk mamnon_2020_dot1 (20)

Toancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 b_bangdiemtx
 
Hocbonghk12013
Hocbonghk12013Hocbonghk12013
Hocbonghk12013
 
Toancaocap2 cnysk12 bang_diemtx
Toancaocap2 cnysk12 bang_diemtxToancaocap2 cnysk12 bang_diemtx
Toancaocap2 cnysk12 bang_diemtx
 
26 8 kết quả thi tuyển bsnt 2016
26 8 kết quả thi tuyển bsnt 201626 8 kết quả thi tuyển bsnt 2016
26 8 kết quả thi tuyển bsnt 2016
 
Toancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 c_bangdiemtx
 
20130704013017 tn10
20130704013017 tn1020130704013017 tn10
20130704013017 tn10
 
Toancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 g_bangdiemtx
 
Toancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtxToancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtx
Toancaocap2 cnttk12 a_bangdiemtx
 
ĐIểm thi vào lớp 10 thpt tỉnh tiền giang năm 2016
ĐIểm thi vào lớp 10 thpt tỉnh tiền giang năm 2016ĐIểm thi vào lớp 10 thpt tỉnh tiền giang năm 2016
ĐIểm thi vào lớp 10 thpt tỉnh tiền giang năm 2016
 
Bang diem tdt ts n03
Bang diem tdt ts n03Bang diem tdt ts n03
Bang diem tdt ts n03
 
Toan3 n07
Toan3 n07Toan3 n07
Toan3 n07
 
Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2
Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2
Xep phong thi toeic dau vao 23 9-12 nv1&nv2-ca 2
 
KetQua-TuyenSinh-CKI-2022.pdf
KetQua-TuyenSinh-CKI-2022.pdfKetQua-TuyenSinh-CKI-2022.pdf
KetQua-TuyenSinh-CKI-2022.pdf
 
Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n01
Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n01Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n01
Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n01
 
2009 06 26 15 36 44 384tkb Lt Nhap
2009 06 26 15 36 44 384tkb  Lt Nhap2009 06 26 15 36 44 384tkb  Lt Nhap
2009 06 26 15 36 44 384tkb Lt Nhap
 
(02.2024)-Danh sách sinh viên buộc thôi học HK2-NH 2023-2024.kyso.pdf
(02.2024)-Danh sách sinh viên buộc thôi học HK2-NH 2023-2024.kyso.pdf(02.2024)-Danh sách sinh viên buộc thôi học HK2-NH 2023-2024.kyso.pdf
(02.2024)-Danh sách sinh viên buộc thôi học HK2-NH 2023-2024.kyso.pdf
 
dIểm mô y13 11.4 2
dIểm mô y13 11.4 2dIểm mô y13 11.4 2
dIểm mô y13 11.4 2
 
Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n02
Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n02Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n02
Toan3 k12 2lop_diem_tx_ky2_n02
 
Dt ds tada-1819-1
Dt ds tada-1819-1Dt ds tada-1819-1
Dt ds tada-1819-1
 
Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12
Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12
Xep phong thi toeic dau vao 29 9-12
 

More from thanhluan21

Add more information to your upload1232434435
Add more information to your upload1232434435Add more information to your upload1232434435
Add more information to your upload1232434435
thanhluan21
 

More from thanhluan21 (20)

Thong bao - DHPY (17.4.2024) Về việc sinh viên không đủ điều kiện ...
Thong bao - DHPY (17.4.2024) Về việc sinh viên không đủ điều kiện ...Thong bao - DHPY (17.4.2024) Về việc sinh viên không đủ điều kiện ...
Thong bao - DHPY (17.4.2024) Về việc sinh viên không đủ điều kiện ...
 
Add more information to your upload1232434435
Add more information to your upload1232434435Add more information to your upload1232434435
Add more information to your upload1232434435
 
Thong bao 153-DHPY (27.02.2024) ve viec xet tot nghiep dot 1_nam 2024.kyso.pdf
Thong bao 153-DHPY (27.02.2024) ve viec xet tot nghiep dot 1_nam 2024.kyso.pdfThong bao 153-DHPY (27.02.2024) ve viec xet tot nghiep dot 1_nam 2024.kyso.pdf
Thong bao 153-DHPY (27.02.2024) ve viec xet tot nghiep dot 1_nam 2024.kyso.pdf
 
Thi đánh giá năng lực Đại học quốc gia tổ chức tại phú yên
Thi đánh giá năng lực Đại học quốc gia tổ chức tại phú yênThi đánh giá năng lực Đại học quốc gia tổ chức tại phú yên
Thi đánh giá năng lực Đại học quốc gia tổ chức tại phú yên
 
Thong bao 922_(24.10.2023) Ke hoach thi KTHP HK1 (dot 2) nam hoc 2023-2024.ky...
Thong bao 922_(24.10.2023) Ke hoach thi KTHP HK1 (dot 2) nam hoc 2023-2024.ky...Thong bao 922_(24.10.2023) Ke hoach thi KTHP HK1 (dot 2) nam hoc 2023-2024.ky...
Thong bao 922_(24.10.2023) Ke hoach thi KTHP HK1 (dot 2) nam hoc 2023-2024.ky...
 
Thong bao 954 (07.11.2023) bo sung thi KTHP HK1_dot 1_23-24 doi voi sv LTCQNN...
Thong bao 954 (07.11.2023) bo sung thi KTHP HK1_dot 1_23-24 doi voi sv LTCQNN...Thong bao 954 (07.11.2023) bo sung thi KTHP HK1_dot 1_23-24 doi voi sv LTCQNN...
Thong bao 954 (07.11.2023) bo sung thi KTHP HK1_dot 1_23-24 doi voi sv LTCQNN...
 
lịch thi lai_hk2_2022-2023.pdf
lịch thi lai_hk2_2022-2023.pdflịch thi lai_hk2_2022-2023.pdf
lịch thi lai_hk2_2022-2023.pdf
 
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ THI THPT.pdf
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ THI THPT.pdfDS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ THI THPT.pdf
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ THI THPT.pdf
 
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ HỌC TẬP THPT.pdf
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ HỌC TẬP THPT.pdfDS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ HỌC TẬP THPT.pdf
DS THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1_2023_PHƯƠNG THỨC XÉT KẾT QUẢ HỌC TẬP THPT.pdf
 
Ke hoach-DHPY (20.7.2023) Tu van tuyen sinh, huong dan dang ky nguyen vong.ky...
Ke hoach-DHPY (20.7.2023) Tu van tuyen sinh, huong dan dang ky nguyen vong.ky...Ke hoach-DHPY (20.7.2023) Tu van tuyen sinh, huong dan dang ky nguyen vong.ky...
Ke hoach-DHPY (20.7.2023) Tu van tuyen sinh, huong dan dang ky nguyen vong.ky...
 
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH NGOAI SU PHAM 2023.pdf
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH NGOAI SU PHAM 2023.pdfDPY_DS XET TUYEN CAC NGANH NGOAI SU PHAM 2023.pdf
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH NGOAI SU PHAM 2023.pdf
 
ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NĂM 2023.pdf
ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NĂM 2023.pdfĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NĂM 2023.pdf
ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NĂM 2023.pdf
 
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH SU PHAM 2023.pdf
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH SU PHAM 2023.pdfDPY_DS XET TUYEN CAC NGANH SU PHAM 2023.pdf
DPY_DS XET TUYEN CAC NGANH SU PHAM 2023.pdf
 
Ngoai SP.pdf
Ngoai SP.pdfNgoai SP.pdf
Ngoai SP.pdf
 
NGOÀI SPthong bao TT.pdf
NGOÀI  SPthong bao TT.pdfNGOÀI  SPthong bao TT.pdf
NGOÀI SPthong bao TT.pdf
 
SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdfSU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
 
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdfcong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
 
__CONG BO DANH SACH__NGOÀI SPthong bao TT.pdf
__CONG BO DANH SACH__NGOÀI  SPthong bao TT.pdf__CONG BO DANH SACH__NGOÀI  SPthong bao TT.pdf
__CONG BO DANH SACH__NGOÀI SPthong bao TT.pdf
 
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdfcong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
cong bo danh sach__SU PHẠM___Phuong an TT (2).pdf
 
TONG HOP_ho so.pdf
TONG HOP_ho so.pdfTONG HOP_ho so.pdf
TONG HOP_ho so.pdf
 

Bangdiemthi nk mamnon_2020_dot1

  • 1. MÃ TRƯỜNG: DPY 1 MN002 Nguyễn Võ Hoài An 31/05/2001 2 01 9,00 8,13 2 MN003 Võ Thị Ngọc Ánh 12/07/2001 2NT 01 8,50 9,13 3 MN004 Huỳnh Thị Cẩm 22/05/2002 2NT 01 7,63 7,75 4 MN005 Nguyễn Thị Mỹ Châu 27/03/2002 2NT 01 8,00 7,13 5 MN008 Nguyễn Thị Thảo Chi 29/09/2002 2 01 7,75 7,00 6 MN011 Trần Thị Phương Chi 04/03/2001 1 01 9,13 9,50 7 MN012 Cao Thị Mỹ Chi 07/09/2002 2 01 9,13 9,75 8 MN013 Lê Thị Kim Chi 12/02/2001 2NT 01 7,00 8,75 9 MN014 Trần Thị Thủy Chung 28/10/2002 01 9,13 9,75 10 MN015 Lê Thị Thủy Chung 21/06/2002 01 8,00 8,00 11 MN021 Phan Vạn Huyền Đinh 07/10/2002 01 8,13 9,38 12 MN023 Nguyễn Thị Phương Dung 27/08/2001 1 01 8,50 9,25 13 MN030 Đặng Nguyễn Thu Hà 10/10/2002 2 02 8,00 7,88 14 MN033 Huỳnh Thị Hằng 28/08/2002 02 8,13 8,63 15 MN034 Võ Thị Thu Hằng 04/11/2002 2 02 7,50 7,63 16 MN035 Lê Thị Thúy Hạnh 01/03/2002 02 8,13 9,75 17 MN037 Lê Thị Mỹ Hảo 09/05/2001 02 8,38 8,63 18 MN038 Đoàn Lê Mỹ Hảo 31/03/2002 2 02 7,25 7,38 19 MN046 Nguyễn Thị Bích Hộp 26/10/2002 2NT 02 7,88 8,13 20 MN047 Lưu Thị Diễm Hương 23/05/2002 02 7,25 7,88 21 MN051 Lê Đại Khởi 01/02/2002 2 02 7,50 9,63 22 MN055 Trương Thị Trúc Lam 14/11/2002 2 03 9,00 8,38 23 MN059 Huỳnh Hồng Liền 12/07/2002 2NT 03 8,13 7,75 24 MN062 Huỳnh Thị Mỹ Linh 11/09/2002 03 8,50 8,38 25 MN065 Lê Thị Trúc Ly 20/07/2001 03 8,00 8,75 26 MN067 Huỳnh Thị Bích Ly 03/03/2002 2 03 7,75 8,50 27 MN072 Nguyễn Thị Hoàng Mi 18/02/2001 2 03 7,88 8,38 28 MN073 Hồ Thị Kim Mi 13/06/2001 2NT 03 8,13 7,88 29 MN074 Ngô Thị Diễm My 01/01/1991 03 9,13 8,25 30 MN075 Huỳnh Thị Diễm My 08/07/1998 2NT 03 8,63 7,63 31 MN077 Lê Thị Thanh Nam 10/09/2002 1 03 8,50 7,88 32 MN078 Rơ Ô H' Nga 09/12/2001 03 7,13 8,50 33 MN079 Phạm Thị Nga 24/04/2002 2NT 04 7,75 9,13 34 MN081 Đặng Thị Hữu Ngân 17/11/2002 04 8,50 9,63 35 MN083 Vũ Đoan Bích Ngọc 01/01/2002 04 9,00 9,75 36 MN085 Trần Nguyễn Bích Ngọc 02/12/2002 04 8,50 8,38 37 MN086 Võ Thị Kim Nguyệt 23/11/2002 2 04 7,50 7,63 38 MN089 Nguyễn Thị Kiều Nhân 02/03/2002 04 7,63 7,88 39 MN092 Trương Cẩm Nhi 28/09/2002 2NT 04 8,00 7,75 40 MN094 Phan Thị Phương Nhi 05/04/2002 04 8,88 8,50 41 MN096 Lê Thị Hoài Như 24/07/2002 2NT 04 8,00 7,88 42 MN097 Ksor H' Nhựa 02/08/2001 04 7,38 8,63 ĐT Phòng thi ĐIỂM Năng khiếu 1 ĐIỂM Năng khiếu 2 GHI CHÚ TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHÚ YÊN KỲ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY NĂM 2020 BẢNG ĐIỂM THI NĂNG KHIẾU NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON (Đợt 1: ngày 20/08/2020) TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH KV Page 1
  • 2. 43 MN099 Lê Thị Hoài Nhung 24/07/2002 2NT 04 7,88 8,88 44 MN101 Nay H' Nuôr 06/10/2002 04 7,13 7,50 45 MN106 Trương Thị Phấn 05/05/2002 2 05 8,25 7,25 46 MN109 Lê Thị Thanh Phương 03/08/2001 1 05 9,50 9,00 47 MN110 Võ Nguyễn Kim Phượng 11/05/2001 2 05 7,00 8,13 48 MN112 Thái Thị Thu Quý 04/09/2002 05 8,63 7,75 49 MN113 Lê Trần Khánh Quyên 12/12/2002 1 05 8,88 8,75 50 MN114 Ngô Thị Bích Quyên 22/08/2002 2NT 05 9,25 9,00 51 MN119 Huỳnh Thị Như Quỳnh 18/10/2002 05 8,75 7,50 52 MN124 Rơ Ô H' Ring 14/11/2002 05 7,50 7,00 53 MN125 Trương Thị Tuyết Sương 18/09/2002 2NT 05 8,63 8,00 54 MN126 Tăng Thị Thanh Tâm 31/08/2002 1 05 8,75 8,00 55 MN132 Nguyễn Lê Thị Thảo 26/09/2002 2NT 06 8,00 7,75 56 MN137 Nguyễn Thị Diệu Thiên 10/01/2002 06 8,75 8,38 57 MN138 Võ Trần Khả Thiên 11/09/2002 2 06 8,38 8,00 58 MN139 Trần Thị Mỹ Thoa 11/03/2002 1 06 8,13 8,00 59 MN140 Nguyễn Thị Kim Thoa 12/04/2001 1 06 9,13 8,00 60 MN142 Trần Thị Hương Thơm 02/02/1987 2NT 06 9,50 8,25 61 MN148 Lê Nguyễn Quỳnh Thư 06 8,63 9,25 62 MN149 Đặng Song Thương 06/10/2002 2NT 06 8,25 8,50 63 MN151 Phạm Thị Cẩm Thúy 23/09/2002 06 8,25 8,00 64 MN153 Phạm Thu Thúy 26/08/2002 2 06 8,75 8,63 65 MN155 Mai Thị Thúy 07/05/2001 2NT 06 8,13 7,50 66 MN156 Hồ Thị Kim Thúy 06/06/2002 2 06 9,13 8,38 67 MN162 Nguyễn Minh Trâm 11/07/2002 07 7,75 7,63 68 MN163 Nguyễn Thị Thanh Trâm 18/09/2002 2 07 8,25 7,75 69 MN166 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 25/12/2000 2 07 9,00 7,63 70 MN172 Phan Thị Kiều Trang 02/01/2002 07 8,88 8,38 71 MN173 Thái Thuỳ Trang 11/10/2002 2 07 8,75 8,75 72 MN174 La Thị Huyền Trang 09/01/2000 1 1 07 8,50 8,13 73 MN175 Ngô Thị Huyền Trang 28/11/2002 2NT 07 8,63 8,38 74 MN179 Bùi Thục Trinh 26/02/2002 2 07 9,63 9,00 75 MN180 Nguyễn Kiều Trinh 28/03/2001 1 07 8,00 7,63 76 MN183 Huỳnh Thị Thanh Trúc 25/06/2002 2 08 8,13 8,25 77 MN185 Nguyễn Thị Kim Tú 19/08/2001 1 08 8,63 7,88 78 MN186 Nguyễn Thị Kim Tuyến 12/09/2001 1 08 7,63 7,38 79 MN188 Đào Cẩm Vân 6/11/2002 2NT 08 8,63 8,13 80 MN191 Nguyễn Thị Bích Vệ 11/01/2002 1 08 9,38 9,25 81 MN192 Đoàn Thị Bích Vi 29/06/2002 2NT 08 8,38 8,50 82 MN198 Nguyễn Võ Thu Yên 29/04/2002 08 7,50 8,63 83 MN199 Bùi Thị Bảo Yến 20/11/2002 2NT 08 8,25 9,00 84 MN206 Trần Thị Huyền Trang 14/11/2002 1 08 8,38 8,38 85 MN207 Nguyễn Thị Kiều Chinh 26/07/2002 1 08 8,63 8,38 86 MN208 Trần Nữ Như Quỳnh 20/08/2001 08 7,75 8,25 Danh sách này có 86 thí sinh 35 HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH Page 2