SlideShare a Scribd company logo
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2
TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO
CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ
VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST
THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5)
WORD VERSION | 2024 EDITION
ORDER NOW / CHUYỂN GIAO QUA EMAIL
TAILIEUCHUANTHAMKHAO@GMAIL.COM
Đ Ề P H Á T T R I Ể N T H E O C Ấ U
T R Ú C Đ Ề M I N H H Ọ A
Ths Nguyễn Thanh Tú
eBook Collection
Hỗ trợ trực tuyến
Fb www.facebook.com/DayKemQuyNhon
Mobi/Zalo 0905779594
Tài liệu chuẩn tham khảo
Phát triển kênh bởi
Ths Nguyễn Thanh Tú
Đơn vị tài trợ / phát hành / chia sẻ học thuật :
Nguyen Thanh Tu Group
vectorstock.com/31086119
1
Unit 9 – SOCIAL ISSUES
(VOCABULARY AND GRAMMAR COLLECTION)
A. Vocabulary:
*Thứ tự của các từ vựng đang đi theo thứ tự xuất hiện trong sgk từ trên xuống dưới!
I. GETTING STARTED
1.campaign /kæmˈpeɪn/ (n) chiến dịch
Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue.
(Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận
thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.)
2.crime /kraɪm/ (n) tội phạm
Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.
(Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta,
chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.)
3.overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n) sự quá tải dân số
Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.
(Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta,
chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.)
4.bullying /ˈbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
5.peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃ.ər/ (n) áp lực từ bạn bè
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
6.body shaming /ˈbɒd.i ˌʃeɪ.mɪŋ/ (n) sự chế nhạo ngoại hình người khác
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
7.social issue /ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː/ (n.phr) vấn đề xã hội
Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue.
(Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận
thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.)
8.struggle /'strʌgl/ (v) đấu tranh
I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won't be a big
campaign.
(Tôi nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải vật lộn hàng ngày vì đây sẽ
không phải là một chiến dịch lớn.)
9.awareness /əˈweənəs/ (n) nhận thức
Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue.
(Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận
thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.)
10.decide on /dɪˈsaɪd ɒn/ (phrasal verb) quyết định
Now let's decide on a social issue.
(Bây giờ chúng ta hãy quyết định về một vấn đề xã hội.)
11.comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) thoải mái
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
II. LANGUAGE
12.alcohol /ˈælkəhɒl/ (n) đồ uống có cồn (rượu, bia…)
People mustn't drive after drinking alcohol.
2
(Mọi người không được lái xe sau khi uống rượu.)
13.wine /waɪn/ (n) rượu
drinks such as beer and wine that can make people drunk.
(đồ uống như bia và rượu có thể khiến người ta say.)
14.frighten /ˈfraɪtn/ (v) hoảng sợ
to frighten or hurt a weaker person.
(để sợ hãi hoặc làm tổn thương một người yếu hơn.)
15.violent /ˈvaɪələnt/ (adj) sử dụng vũ lực, bạo lực
Some children play too many violent computer games.
(Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi máy tính bạo lực.)
16.poverty /ˈpɒvəti/ (n) sự nghèo đói
Many people live in poverty.
(Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói.)
17.the odd one out /ðiː ɒd wʌn aʊt/ (idiom) kẻ/ người khác biệt
I don’t want to be the odd one out.
(Tôi không muốn trở thành người khác biệt.)
18.fingernail /ˈfɪŋ.ɡə.neɪl/ (n) móng tay
One day I coloured my hair from family and poor school and painted my fingernails.
(Một ngày nọ, tôi nhuộm tóc từ gia đình và ngôi trường nghèo và sơn móng tay.)
19.depression /dɪˈpreʃn/ (n) sự trầm cảm
In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school
performance.
(Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả
học tập kém.)
20.self-confidence /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/ (n) sự tự tin vào bản thân
In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school
performance.
(Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả
học tập kém.)
21.performance /pəˈfɔːməns/ (n) hiệu suất
In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school
performance.
(Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả
học tập kém.)
22.survey /ˈsɜːveɪ/ (n) khảo sát
I know that this is not allowed. It was reported that 70% of them were at school, but all the girls in my teenage
smokers surveyed group of friends did the same.
(Tôi biết rằng điều này là không được phép. Người ta báo cáo rằng 70% ở trường, nhưng tất cả các cô gái trong
nhóm bạn được khảo sát về những người hút thuốc ở tuổi vị thành niên của tôi cũng làm như vậy.)
23.stand up to /stænd ʌp tu:/ (phrasal verb) đứng lên chống lại
It is not always easy to stand up to peer pressure, but sooner or later you need to decide what is best for
you.(Đứng trước áp lực của bạn bè không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng sớm hay muộn thì bạn cũng cần
phải quyết định điều gì là tốt nhất cho mình.)
24.hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v) ngần ngại
Choose the right friends, learn to say no when you don't feel comfortable and don't hesitate to talk to an adult
when the situation looks dangerous.
(Chọn những người bạn phù hợp, học cách nói không khi bạn không cảm thấy thoải mái và đừng ngần ngại nói
chuyện với người lớn khi tình huống có vẻ nguy hiểm.)
25.hang out /hæŋ/ /aʊt/ (phrasal verb) đi chơi
My parents don't want me to hang out with my friends from school.
(Bố mẹ tôi không muốn tôi đi chơi với bạn bè từ trường.)
26.approve /əˈpruːv/ (v) chấp thuận
Their parents do not approve of their behavior.
(Cha mẹ của họ không chấp nhận hành vi của họ.)
27.appearance /əˈpɪərəns/ (n) ngoại hình
They both changed their appearance. (Cả hai đều thay đổi diện mạo.)
3
28.valued /ˈvæljuːd/ (adj) đánh giá
The emails we have received from teenagers this week point to the effects of peer pressure, which is when you
do things because you want to be accepted or valued by your friends.
(Những email chúng tôi nhận được từ thanh thiếu niên trong tuần này chỉ ra tác động của áp lực từ bạn bè, đó là
khi bạn làm mọi việc vì muốn được bạn bè chấp nhận hoặc đánh giá cao.)
IV. SPEAKING
29.slim /slɪm/ (adj) mỏng
Peer pressure not to slim and fit.
(Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.)
30.obey /əˈbeɪ/ (v) tuân thủ
Peer pressure not to obey rules.
(Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.)
31.skip /skɪp/ (v) trốn, bỏ
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to
his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh
ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
32.pretend /prɪˈtend/ (v) yêu cầu
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to
his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh
ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
33.permission /pəˈmɪʃn/ (n) sự cho phép
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to
his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh
ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
34.absent /ˈæbsənt/ (adj) nghỉ học
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to
his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh
ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
35.lie /laɪ/ (n) lời nói dối
Lies can have serious consequences and people will always find out the truth.
(Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.)
36.revise /rɪˈvaɪz/ (v) ôn tập
You should try to revise and take the test.
(Bạn nên cố gắng ôn tập và làm bài kiểm tra.)
37.consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ (n) hậu quả
Lies can have serious consequences and people will always find out the truth.
(Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.)
38.frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv) thường xuyên
Your friend is skipping classes frequently.
(Bạn của bạn thường xuyên trốn học.)
V. LISTENING
39.offensive /əˈfen.sɪv/ (adj) gây xúc phạm
I find your comments very offensive, so you should apologize to me.
(Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.)
40.apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v) xin lỗi
I find your comments very offensive, so you should apologize to me.
(Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.)
41.ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj) xấu hổ
Don't feel ashamed to admit that you do not know something.
(Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.)
42.embarrassed /ɪmˈbærəst/ (adj) xấu hổ
Don't feel embarrassed to admit that you do not know something.
4
(Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.)
43.cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt trên mạng
One of the most common forms of cyberbullying is body shaming.
(Một trong những hình thức bắt nạt trực tuyến phổ biến nhất là sự xấu hổ về cơ thể.)
44.physical /ˈfɪzɪkl/ (adj) về mặt thể chất
Physical bullying (Bắt nạt vật lý)
45.verbal /ˈvɜːbl/ (adj) bằng lời
Verbal bullying(Bắt nạt bằng lời nói)
VI. WRITING
46.proposal /prəˈpəʊzl/ (n) đề xuất
A proposal against cyberbullying.
(Một đề xuất chống bắt nạt trên mạng.)
47.victim /ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân
Victims of cyberbullying.
(Nạn nhân của bắt nạt trên mạng.)
48.policy /ˈpɒləsi/ (n) chính sách
Informing students of the school anti-bullying policies.
(Thông báo cho học sinh về các chính sách chống bắt nạt của trường.)
VII. COMMUNICATION & CULTURE
49.disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ (n) thất vọng
Expressing disappointment and sympathy.
(Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.)
50.sympathy /ˈsɪmpəθi/ (n) thông cảm
Expressing disappointment and sympathy.
(Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.)
51.painful /ˈpeɪnfl/ (adj) đau đớn
I was also the victim of bullying and had a very painful experience.
(Tôi cũng là nạn nhân của bắt nạt và đã có một kinh nghiệm rất đau đớn.)
52.grow up /ɡrəʊ ʌp/ (phrasal verb) lớn lên
In many countries around the world, it is not easy growing up because teens are dealing with many social
issues.
(Ở nhiều quốc gia trên thế giới, lớn lên không hề dễ dàng vì thanh thiếu niên phải đối mặt với nhiều vấn đề xã
hội.)
53.anxiety /æŋˈzaɪəti/ (adj) sự lo lắng
The main source of teenagers' anxiety and depression was social pressure, such as the pressure to look good, to
fit in social groups, and to be good at sport.
(Nguồn chính của sự lo lắng và trầm cảm của thanh thiếu niên là áp lực xã hội, chẳng hạn như áp lực phải có
ngoại hình đẹp, phù hợp với các nhóm xã hội và giỏi thể thao.)
54.admit /əd'mit/ (v) thú nhận
55% said that bullying was a major problem for teenagers, and around 15% admitted that they had experienced
some form of cyberbullying.
(55% nói rằng bắt nạt là một vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên và khoảng 15% thừa nhận rằng họ đã trải qua
một số hình thức bắt nạt trên mạng.)
55.the poverty line / ðiː ˈpɒv.ə.ti ˌlaɪn/ ngưỡng nghèo
In fact, about 20% of the teens in the survey struggled to live below the poverty line every day.
(Trên thực tế, khoảng 20% thanh thiếu niên trong cuộc khảo sát phải vật lộn để sống dưới mức nghèo khổ mỗi
ngày.)
56.take care of /teɪk ker ɒv/ chăm sóc
Student A can't go on a school trip because his/her little brother/sister is ill and he/she has to take care of
him/her.
(Học sinh A không thể tham gia chuyến dã ngoại vì em trai/em gái của cậu ấy/cô ấy bị ốm và cậu ấy/cô ấy phải
chăm sóc cậu/cô ấy.)
VIII. LOOKING BACK
57.illegal /ɪˈliːɡl/ (adj) bất hợp pháp
Sharing someone's personal information online is illegal.
(Chia sẻ thông tin cá nhân của ai đó trực tuyến là bất hợp pháp.)
5
B. Grammar
I. LINKING WORDS AND PHRASES: (TỪ VÀ CỤM TỪ DÙNG ĐỂ NỐI CÂU):
Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông
tin
Additionally (thêm vào đó)
Furthermore (hơn thế nữa)
Moreover (hơn nữa)
In addition (ngoài ra)
Also (cũng)
Likewise (tương tự)
Besides (ngoài ra)
Not only... but also (không chỉ... mà còn)
Furthermore (hơn nữa)
Moreover (hơn nữa)
Furthermore (hơn nữa)
What's more (hơn thế nữa)
Similarly (tương tự)
Likewise (tương tự)
Equally (tương đương)
In the same vein (theo cùng một hướng)
Correspondingly (tương ứng)
In the same way (theo cùng một cách)
Similarly (tương tự)
Similarly to (tương tự như)
Additionally (thêm vào đó)
In addition to (ngoài ra)
Besides (ngoài ra)
Furthermore (hơn nữa)
Moreover (hơn nữa)
On top of that (trên cả đó)
Apart from that (ngoài ra)
Additionally (thêm vào đó)
Furthermore (hơn nữa)
Moreover (hơn nữa)
Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông
tin đối lập
However (tuy nhiên)
Nevertheless (tuy nhiên)
On the other hand (tuy nhiên)
Conversely (ngược lại)
In contrast (trái lại)
Despite this (mặc dù vậy)
In spite of that (mặc dù)
Yet (tuy nhiên)
Although (mặc dù)
While (trong khi)
Whereas (trong khi)
Instead (thay vào đó)
Conversely (ngược lại)
In opposition to (trái ngược với)
Despite (mặc dù)
Even though (ngay cả khi)
On the contrary (ngược lại)
Nonetheless (tuy nhiên)
Từ và cụm từ có chức năng đưa ra lí do
Because (bởi vì)
Since (vì)
Due to (bởi vì việc …)
Owing to (bởi vì việc …)
Thanks to (nhờ vào)
6
As a result of (kết quả của)
Therefore (do đó)
Consequently (do đó)
Thus (do đó)
For this reason (vì lý do này)
For (vì)
As (bởi vì)
Because of this (bởi vì điều này)
In light of (trong bối cảnh của)
In view of (trong quan điểm của)
On account of (do)
For the sake of (vì lợi ích của)
Considering (xem xét)
In consequence of (do kết quả của)
In the event of (trong trường hợp của)
Từ và cụm từ có chức năng đưa ra kết quả, hậu quả
Consequently (do đó)
Therefore (do đó)
Thus (do đó)
As a result (kết quả là)
Hence (vì thế)
Accordingly (do đó)
So (vì vậy)
For this reason (vì lý do này)
That's why (đó là lý do tại sao)
Consequently (do đó)
Resultantly (kết quả là)
Thusly (do đó)
As a consequence (kết quả là)
In consequence (do đó)
On account of this (do điều này)
Due to this (do điều này)
Owing to this (do điều này)
For this purpose (cho mục đích này)
For that reason (vì lý do đó)
PRACTICE
I. Complete the sentences using the words in the box.
alcohol overpopulation body shaming poverty
depression peer pressure bullying crime
1. Many cities are facing the problem of __________ as more people are moving to large urban areas.
2. We should help the police to fight __________ if we want to live in a safe neighbourhood.
3. The best way to stop __________ is to accept differences in size and shape.
4. When my brother started coming home with bruises on his arms and legs, my parents thought he was a
victim of physical __________.
5. The police found out that the taxi driver had drunk __________ before the accident.
6. The increasing number of young people suffering from __________ is worrying.
7. I don’t say no to __________ because I want to try the things that my friends are doing.
8. We often organise charity events to raise money for people living in __________.
II. Choose the best answer to complete each sentence.
1. Walking alone at night still causes anxiety/depression in girls and women.
2. We are starting a(n) social/environmental awareness campaign about depression among young people next
week.
3. Avoid using violent/offensive language, which may hurt people.
4. It’s not good to tell lies/truths to your parents.
5. More and more teenagers are experiencing physical bullying/cyberbullying on social media.
6. My sister suffered from depression/peer pressure after failing her university entrance exam.
7. Teenagers/Victims of bullying often feel angry, helpless, and afraid.
7
8. The programme is too violent/bullying to be shown to children.
III.Choose the best answers to complete the sentences.
1. We are carrying __________ a campaign to encourage people to buy local products.
A.in B. out C. on D. with
2. You shouldn’t be ashamed __________ your appearance.
A. of B. about C. with D. for
3. We should raise people’s awareness __________ these social issues.
A.with B. in C. on D. of
4. Parents don’t like their children hanging __________ with friends who always get in trouble.
A. out B. in C. on D. over
5. Not many people are brave enough to stand __________ bullies.
A. in with B. in on C. up with D. up to
6. __________ bullying includes using offensive language to embarrass or upset another person.
A. Physical B. Cyber C. Mental D. Verbal
7. Improving your self-__________ is one way to deal with body shaming.
A. confident B. confidence C. study D. importance
8. Peer __________ can have positive or negative effects on teenagers.
A. pressure B. stress C. influence D. anxiety
IV.Choose the best answers to complete the sentences.
1. Many people joined our campaign. __________, it was a huge success.
A. Moreover B. However C. As a result D. Besides
2. __________ the heavy police presence, there is an increase in crime in the city.
A. Although B. Despite C. Because D. Because of
(Bất chấp sự hiện diện dày đặc của cảnh sát, vẫn có sự gia tăng tội phạm trong thành phố.)
3. Overpopulation is a common problem in big cities. __________, the population in rural areas is declining.
A. By contrast B. Besides C. In addition D. Although
4. Many parents today work long hours. __________, they miss seeing their children grow up.
A. As a consequence B. Besides C. However D. Although
5. __________ my friend was a victim of bullying at school, he felt embarrassed to report the bully.
A. Because B. Besides C. Although D. However
6. In addition __________, we also organise charity events to raise money.
A. to awareness campaigns B. awareness campaigns
C. starting awareness campaigns D. we started awareness campaign
7. __________ peer pressure, I never skipped classes or smoked cigarettes.
A. In spite B. In spite of C. As a result D. In addition to
8. The world is facing many social issues nowadays. __________, we need to work together to solve them.
A. Therefore B. In addition C. As a result D. By contrast
9. Despite __________ many complaints about bullying, the school hasn’t introduced any anti-bullying
policies.
A. receiving B. received C. to receive D. we received
V. Complete the sentences using the correct forms of the words in brackets.
1. Because of (bully) __________, she was scared of going to school.
2. In addition to (live) __________ in poverty, many children experience health problems.
3. Despite (have) __________ interesting ideas, my brother was too shy to discuss them with his classmates.
4. In spite of the (support) __________ of our teacher, we were not allowed to carry out the social awareness
campaign.
5. Although poverty (be) __________ a major issue in the city, little has been done about it so far.
VI. There is a mistake in each item. Find the mistake and correct it.
1. In addition with health problems, alcohol could also cause memory loss.
2. My parents had to deal with many problems. Besides of this, they worked very hard to save money for a
house.
3. Many people in my neighbourhood have lost their jobs. As result, crime has increased.
4. Despite of our successful social awareness campaign, there is still much work to do to reduce poverty.
5. Because of my teacher liked my idea so much, I decided to submit it to the ideas competition.
6.The environmental issues in our community have been solved. With contrast, people experience more social
problems.
8
7. Depression is a common issue in our modern society. Although, not much has been done about it among
young people.
8. Moreover to supporting your friends in studying harder, you can encourage them to try a new sport or hobby.
9. In addition to her low grades, my sister was accepted into university.
10. The brain continues to develop until the mid-to late-20s. However, teenagers respond to stress differently
than adults.
VII. Complete the conversations by circling the best answers. Then practise reading them.
Conversation 1
Tom: I’m afraid I won’t be able to play in tomorrow’s match.
Dave: What ashamed!/a shame!
Conversation 2
Claire: My grandma has just passed away. I’m going to miss her so much.
Jane: What a pity/I’m so sorry to hear that.
Conversation 3
Nam: I tried my best, but my team didn’t win yesterday.
Dad: I know how it feels/that’s too bad, son. Don’t blame yourself.
Conversation 4
Mary: I had a terrible headache last night and couldn’t finish my homework.
Jim: I can sympathize with you./How disappointing! I often have headaches when I’m stressed.
VIII. Rewrite the sentences without changing their meanings.
1. Because there is an increase in cyberbullying, many schools have to update their anti-bullying policies.
→ Because of the _____________________________________________.
2. Although the police are using new methods to control crime in the city, crime figures are still high.
→ Despite _________________________________________________________.
3. Many teenagers have to deal with physical bullying. They also have to deal with cyberbullying.
→ In addition ___________________________________________________.
4. Many teenagers are afraid or not sure if they are bullied or not, so they don’t do anything about their
situation.
→ __________________________. Therefore, _______________________________.
5. In spite of developing health problems, some people continue to drink too much.
→ Although ________________________________________________________.
6. Because of test anxiety, some students suffer from stress and fail to do well in their exams.
→ Because _____________________________________________________.
7. I’m getting anxious about my English exam, and I don’t think I have enough time to revise
for it.
→ _________________________________. Besides, ___________________________.
8. The Internet is a great source of information, but it may not be reliable.
→ ________________________________. However, ____________________________.
Unit 9 – SOCIAL ISSUES : KEY
(VOCABULARY AND GRAMMAR COLLECTION)
A. Vocabulary:
*Thứ tự của các từ vựng đang đi theo thứ tự xuất hiện trong sgk từ trên xuống dưới!
I. GETTING STARTED
1.campaign /kæmˈpeɪn/ (n) chiến dịch
Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social
issue.
(Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận
thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.)
2.crime /kraɪm/ (n) tội phạm
Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and
overpopulation.
(Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta,
chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.)
3.overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n) sự quá tải dân số
Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and
overpopulation.
(Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta,
chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.)
4.bullying /ˈbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
5.peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃ.ər/ (n) áp lực từ bạn bè
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
6.body shaming /ˈbɒd.i ˌʃeɪ.mɪŋ/ (n) sự chế nhạo ngoại hình người khác
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
7.social issue /ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː/ (n.phr) vấn đề xã hội
Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social
issue.
(Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận
thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.)
8.struggle /'strʌgl/ (v) đấu tranh
I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won't be a big
campaign.
(Tôi nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải vật lộn hàng ngày vì đây
sẽ không phải là một chiến dịch lớn.)
9.awareness /əˈweənəs/ (n) nhận thức
Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social
issue.
(Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận
thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.)
10.decide on /dɪˈsaɪd ɒn/ (phrasal verb) quyết định
Now let's decide on a social issue.
(Bây giờ chúng ta hãy quyết định về một vấn đề xã hội.)
11.comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) thoải mái
Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today
although many people don't feel comfortable talking about them.
(Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay
mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.)
II. LANGUAGE
12.alcohol /ˈælkəhɒl/ (n) đồ uống có cồn (rượu, bia…)
People mustn't drive after drinking alcohol.
(Mọi người không được lái xe sau khi uống rượu.)
13.wine /waɪn/ (n) rượu
drinks such as beer and wine that can make people drunk.
(đồ uống như bia và rượu có thể khiến người ta say.)
14.frighten /ˈfraɪtn/ (v) hoảng sợ
to frighten or hurt a weaker person.
(để sợ hãi hoặc làm tổn thương một người yếu hơn.)
15.violent /ˈvaɪələnt/ (adj) sử dụng vũ lực, bạo lực
Some children play too many violent computer games.
(Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi máy tính bạo lực.)
16.poverty /ˈpɒvəti/ (n) sự nghèo đói
Many people live in poverty.
(Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói.)
17.the odd one out /ðiː ɒd wʌn aʊt/ (idiom) kẻ/ người khác biệt
I don’t want to be the odd one out.
(Tôi không muốn trở thành người khác biệt.)
18.fingernail /ˈfɪŋ.ɡə.neɪl/ (n) móng tay
One day I coloured my hair from family and poor school and painted my fingernails.
(Một ngày nọ, tôi nhuộm tóc từ gia đình và ngôi trường nghèo và sơn móng tay.)
19.depression /dɪˈpreʃn/ (n) sự trầm cảm
In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor
school performance.
(Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả
học tập kém.)
20.self-confidence /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/ (n) sự tự tin vào bản thân
In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor
school performance.
(Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả
học tập kém.)
21.performance /pəˈfɔːməns/ (n) hiệu suất
In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor
school performance.
(Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả
học tập kém.)
22.survey /ˈsɜːveɪ/ (n) khảo sát
I know that this is not allowed. It was reported that 70% of them were at school, but all the girls in my
teenage smokers surveyed group of friends did the same.
(Tôi biết rằng điều này là không được phép. Người ta báo cáo rằng 70% ở trường, nhưng tất cả các cô gái
trong nhóm bạn được khảo sát về những người hút thuốc ở tuổi vị thành niên của tôi cũng làm như vậy.)
23.stand up to /stænd ʌp tu:/ (phrasal verb) đứng lên chống lại
It is not always easy to stand up to peer pressure, but sooner or later you need to decide what is best for
you.(Đứng trước áp lực của bạn bè không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng sớm hay muộn thì bạn cũng cần
phải quyết định điều gì là tốt nhất cho mình.)
24.hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v) ngần ngại
Choose the right friends, learn to say no when you don't feel comfortable and don't hesitate to talk to an
adult when the situation looks dangerous.
(Chọn những người bạn phù hợp, học cách nói không khi bạn không cảm thấy thoải mái và đừng ngần ngại
nói chuyện với người lớn khi tình huống có vẻ nguy hiểm.)
25.hang out /hæŋ/ /aʊt/ (phrasal verb) đi chơi
My parents don't want me to hang out with my friends from school.
(Bố mẹ tôi không muốn tôi đi chơi với bạn bè từ trường.)
26.approve /əˈpruːv/ (v) chấp thuận
Their parents do not approve of their behavior.
(Cha mẹ của họ không chấp nhận hành vi của họ.)
27.appearance /əˈpɪərəns/ (n) ngoại hình
They both changed their appearance.
(Cả hai đều thay đổi diện mạo.)
28.valued /ˈvæljuːd/ (adj) đánh giá
The emails we have received from teenagers this week point to the effects of peer pressure, which is when
you do things because you want to be accepted or valued by your friends.
(Những email chúng tôi nhận được từ thanh thiếu niên trong tuần này chỉ ra tác động của áp lực từ bạn bè,
đó là khi bạn làm mọi việc vì muốn được bạn bè chấp nhận hoặc đánh giá cao.)
IV. SPEAKING
29.slim /slɪm/ (adj) mỏng
Peer pressure not to slim and fit.
(Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.)
30.obey /əˈbeɪ/ (v) tuân thủ
Peer pressure not to obey rules.
(Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.)
31.skip /skɪp/ (v) trốn, bỏ
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter
to his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của
anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
32.pretend /prɪˈtend/ (v) yêu cầu
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter
to his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của
anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
33.permission /pəˈmɪʃn/ (n) sự cho phép
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter
to his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của
anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
34.absent /ˈæbsənt/ (adj) nghỉ học
Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter
to his/her teacher asking permission to be absent from school.
(Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của
anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.)
35.lie /laɪ/ (n) lời nói dối
Lies can have serious consequences and people will always find out the truth.
(Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.)
36.revise /rɪˈvaɪz/ (v) ôn tập
You should try to revise and take the test.
(Bạn nên cố gắng ôn tập và làm bài kiểm tra.)
37.consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ (n) hậu quả
Lies can have serious consequences and people will always find out the truth.
(Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.)
38.frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv) thường xuyên
Your friend is skipping classes frequently.
(Bạn của bạn thường xuyên trốn học.)
V. LISTENING
39.offensive /əˈfen.sɪv/ (adj) gây xúc phạm
I find your comments very offensive, so you should apologize to me.
(Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.)
40.apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v) xin lỗi
I find your comments very offensive, so you should apologize to me.
(Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.)
41.ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj) xấu hổ
Don't feel ashamed to admit that you do not know something.
(Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.)
42.embarrassed /ɪmˈbærəst/ (adj) xấu hổ
Don't feel embarrassed to admit that you do not know something.
(Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.)
43.cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt trên mạng
One of the most common forms of cyberbullying is body shaming.
(Một trong những hình thức bắt nạt trực tuyến phổ biến nhất là sự xấu hổ về cơ thể.)
44.physical /ˈfɪzɪkl/ (adj) về mặt thể chất
Physical bullying (Bắt nạt vật lý)
45.verbal /ˈvɜːbl/ (adj) bằng lời
Verbal bullying(Bắt nạt bằng lời nói)
VI. WRITING
46.proposal /prəˈpəʊzl/ (n) đề xuất
A proposal against cyberbullying.
(Một đề xuất chống bắt nạt trên mạng.)
47.victim /ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân
Victims of cyberbullying.
(Nạn nhân của bắt nạt trên mạng.)
48.policy /ˈpɒləsi/ (n) chính sách
Informing students of the school anti-bullying policies.
(Thông báo cho học sinh về các chính sách chống bắt nạt của trường.)
VII. COMMUNICATION & CULTURE
49.disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ (n) thất vọng
Expressing disappointment and sympathy.
(Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.)
50.sympathy /ˈsɪmpəθi/ (n) thông cảm
Expressing disappointment and sympathy.
(Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.)
51.painful /ˈpeɪnfl/ (adj) đau đớn
I was also the victim of bullying and had a very painful experience.
(Tôi cũng là nạn nhân của bắt nạt và đã có một kinh nghiệm rất đau đớn.)
52.grow up /ɡrəʊ ʌp/ (phrasal verb) lớn lên
In many countries around the world, it is not easy growing up because teens are dealing with many social
issues.
(Ở nhiều quốc gia trên thế giới, lớn lên không hề dễ dàng vì thanh thiếu niên phải đối mặt với nhiều vấn đề
xã hội.)
53.anxiety /æŋˈzaɪəti/ (adj) sự lo lắng
The main source of teenagers' anxiety and depression was social pressure, such as the pressure to look good,
to fit in social groups, and to be good at sport.
(Nguồn chính của sự lo lắng và trầm cảm của thanh thiếu niên là áp lực xã hội, chẳng hạn như áp lực phải có
ngoại hình đẹp, phù hợp với các nhóm xã hội và giỏi thể thao.)
54.admit /əd'mit/ (v) thú nhận
55% said that bullying was a major problem for teenagers, and around 15% admitted that they had
experienced some form of cyberbullying.
(55% nói rằng bắt nạt là một vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên và khoảng 15% thừa nhận rằng họ đã trải
qua một số hình thức bắt nạt trên mạng.)
55.the poverty line / ðiː ˈpɒv.ə.ti ˌlaɪn/ ngưỡng nghèo
In fact, about 20% of the teens in the survey struggled to live below the poverty line every day.
(Trên thực tế, khoảng 20% thanh thiếu niên trong cuộc khảo sát phải vật lộn để sống dưới mức nghèo khổ
mỗi ngày.)
56.take care of /teɪk ker ɒv/ chăm sóc
Student A can't go on a school trip because his/her little brother/sister is ill and he/she has to take care of
him/her.
(Học sinh A không thể tham gia chuyến dã ngoại vì em trai/em gái của cậu ấy/cô ấy bị ốm và cậu ấy/cô ấy
phải chăm sóc cậu/cô ấy.)
VIII. LOOKING BACK
57.illegal /ɪˈliːɡl/ (adj) bất hợp pháp
Sharing someone's personal information online is illegal.
(Chia sẻ thông tin cá nhân của ai đó trực tuyến là bất hợp pháp.)
B. Grammar
I. LINKING WORDS AND PHRASES: (TỪ VÀ CỤM TỪ DÙNG ĐỂ NỐI CÂU):
Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông
tin
Additionally (thêm vào đó)
Furthermore (hơn thế nữa)
Moreover (hơn nữa)
In addition (ngoài ra)
Also (cũng)
Likewise (tương tự)
Besides (ngoài ra)
Not only... but also (không chỉ... mà còn)
Furthermore (hơn nữa)
Moreover (hơn nữa)
Furthermore (hơn nữa)
What's more (hơn thế nữa)
Similarly (tương tự)
Likewise (tương tự)
Equally (tương đương)
In the same vein (theo cùng một hướng)
Correspondingly (tương ứng)
In the same way (theo cùng một cách)
Similarly (tương tự)
Similarly to (tương tự như)
Additionally (thêm vào đó)
In addition to (ngoài ra)
Besides (ngoài ra)
Furthermore (hơn nữa)
Moreover (hơn nữa)
On top of that (trên cả đó)
Apart from that (ngoài ra)
Additionally (thêm vào đó)
Furthermore (hơn nữa)
Moreover (hơn nữa)
Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông
tin đối lập
However (tuy nhiên)
Nevertheless (tuy nhiên)
On the other hand (tuy nhiên)
Conversely (ngược lại)
In contrast (trái lại)
Despite this (mặc dù vậy)
In spite of that (mặc dù)
Yet (tuy nhiên)
Although (mặc dù)
While (trong khi)
Whereas (trong khi)
Instead (thay vào đó)
Conversely (ngược lại)
In opposition to (trái ngược với)
Despite (mặc dù)
Even though (ngay cả khi)
On the contrary (ngược lại)
Nonetheless (tuy nhiên)
Từ và cụm từ có chức năng đưa ra lí do
Because (bởi vì)
Since (vì)
Due to (bởi vì việc …)
Owing to (bởi vì việc …)
Thanks to (nhờ vào)
As a result of (kết quả của)
Therefore (do đó)
Consequently (do đó)
Thus (do đó)
For this reason (vì lý do này)
For (vì)
As (bởi vì)
Because of this (bởi vì điều này)
In light of (trong bối cảnh của)
In view of (trong quan điểm của)
On account of (do)
For the sake of (vì lợi ích của)
Considering (xem xét)
In consequence of (do kết quả của)
In the event of (trong trường hợp của)
Từ và cụm từ có chức năng đưa ra kết quả, hậu quả
Consequently (do đó)
Therefore (do đó)
Thus (do đó)
As a result (kết quả là)
Hence (vì thế)
Accordingly (do đó)
So (vì vậy)
For this reason (vì lý do này)
That's why (đó là lý do tại sao)
Consequently (do đó)
Resultantly (kết quả là)
Thusly (do đó)
As a consequence (kết quả là)
In consequence (do đó)
On account of this (do điều này)
Due to this (do điều này)
Owing to this (do điều này)
For this purpose (cho mục đích này)
For that reason (vì lý do đó)
PRACTICE
I. Complete the sentences using the words in the box.
alcohol overpopulation body shaming poverty
depression peer pressure bullying crime
1. Many cities are facing the problem of __________ as more people are moving to large urban areas.
overpopulation
2. We should help the police to fight __________ if we want to live in a safe neighbourhood.
crime
3. The best way to stop __________ is to accept differences in size and shape.
body shaming
4. When my brother started coming home with bruises on his arms and legs, my parents thought he was a
victim of physical __________.
bullying.
5. The police found out that the taxi driver had drunk __________ before the accident.
alcohol
6. The increasing number of young people suffering from __________ is worrying.
depression
7. I don’t say no to __________ because I want to try the things that my friends are doing.
peer pressure
8. We often organise charity events to raise money for people living in __________.
poverty
II. Choose the best answer to complete each sentence.
1. Walking alone at night still causes anxiety/depression in girls and women.
2. We are starting a(n) social/environmental awareness campaign about depression among young people
next week.
3. Avoid using violent/offensive language, which may hurt people.
4. It’s not good to tell lies/truths to your parents.
5. More and more teenagers are experiencing physical bullying/cyberbullying on social media.
6. My sister suffered from depression/peer pressure after failing her university entrance exam.
7. Teenagers/Victims of bullying often feel angry, helpless, and afraid.
8. The programme is too violent/bullying to be shown to children.
III.Choose the best answers to complete the sentences.
1. We are carrying __________ a campaign to encourage people to buy local products.
A.in B. out C. on D. with
2. You shouldn’t be ashamed __________ your appearance.
A. of B. about C. with D. for
3. We should raise people’s awareness __________ these social issues.
A.with B. in C. on D. of
4. Parents don’t like their children hanging __________ with friends who always get in trouble.
A. out B. in C. on D. over
5. Not many people are brave enough to stand __________ bullies.
A. in with B. in on C. up with D. up to
6. __________ bullying includes using offensive language to embarrass or upset another person.
A. physical B. Cyber C. Mental D. Verbal
7. Improving your self-__________ is one way to deal with body shaming.
A. confident B. confidence C. study D. importance
8. Peer __________ can have positive or negative effects on teenagers.
A. pressure B. stress C. influence D. anxiety
IV.Choose the best answers to complete the sentences.
1. Many people joined our campaign. __________, it was a huge success.
A. Moreover B. However C. As a result D. Besides
2. __________ the heavy police presence, there is an increase in crime in the city.
A. Although B. Despite C. Because D. Because of
3. Overpopulation is a common problem in big cities. __________, the population in rural areas is declining.
A. By contrast B. Besides C. In addition D. Although
4. Many parents today work long hours. __________, they miss seeing their children grow up.
A. As a consequence B. Besides C. However D. Although
5. __________ my friend was a victim of bullying at school, he felt embarrassed to report the bully.
A. Because B. Besides C. Although D. However
6. In addition __________, we also organise charity events to raise money.
A. to awareness campaigns B. awareness campaigns
C. starting awareness campaigns D. we started awareness campaign
7. __________ peer pressure, I never skipped classes or smoked cigarettes.
A. In spite B. In spite of C. As a result D. In addition to
8. The world is facing many social issues nowadays. __________, we need to work together to solve them.
A. Therefore B. In addition C. As a result D. By contrast
9. Despite __________ many complaints about bullying, the school hasn’t introduced any anti-bullying
policies.
A. receiving B. received C. to receive D. we received
V. Complete the sentences using the correct forms of the words in brackets.
1. Because of (bully) __________, she was scared of going to school.
2. In addition to (live) __________ in poverty, many children experience health problems.
3. Despite (have) __________ interesting ideas, my brother was too shy to discuss them with his classmates.
4. In spite of the (support) __________ of our teacher, we were not allowed to carry out the social awareness
campaign.
5. Although poverty (be) __________ a major issue in the city, little has been done about it so far.
VI. There is a mistake in each item. Find the mistake and correct it.
(Có một sai lầm trong mỗi mục. Tìm lỗi và sửa nó.)
1. In addition with health problems, alcohol could also cause memory loss.
2. My parents had to deal with many problems. Besides of this, they worked very hard to save money for a
house.
3. Many people in my neighbourhood have lost their jobs. As result, crime has increased.
4. Despite of our successful social awareness campaign, there is still much work to do to reduce poverty.
5. Because of my teacher liked my idea so much, I decided to submit it to the ideas competition.
6.The environmental issues in our community have been solved. With contrast, people experience more
social problems.
7. Depression is a common issue in our modern society. Although, not much has been done about it among
young people.
8. Moreover to supporting your friends in studying harder, you can encourage them to try a new sport or
hobby.
9. In addition to her low grades, my sister was accepted into university.
10. The brain continues to develop until the mid-to late-20s. However, teenagers respond to stress differently
than adults.
VII. Complete the conversations by circling the best answers. Then practise reading them.
Conversation 1
Tom: I’m afraid I won’t be able to play in tomorrow’s match.
Dave: What ashamed!/a shame!
Conversation 2
Claire: My grandma has just passed away. I’m going to miss her so much.
Jane: What a pity/I’m so sorry to hear that.
Conversation 3
Nam: I tried my best, but my team didn’t win yesterday.
Dad: I know how it feels/that’s too bad, son. Don’t blame yourself.
Conversation 4
Mary: I had a terrible headache last night and couldn’t finish my homework.
Jim: I can sympathise with you./How disappointing! I often have headaches when I’m stressed.
VIII. Rewrite the sentences without changing their meanings.
1. Because there is an increase in cyberbullying, many schools have to update their anti-bullying policies.
→ Because of the _____________________________________________.
Because of the increase in cyberbullying, many schools have to update their anti- bullying policies.
(Vì sự gia tăng bắt nạt trên mạng, nhiều trường học phải cập nhật các chính sách chống bắt nạt của họ.)
2. Although the police are using new methods to control crime in the city, crime figures are still high.
→ Despite _________________________________________________________.
Despite the new police's methods to control crime in the city, crime figures are still high.
(Bất chấp các phương pháp mới của cảnh sát để kiểm soát tội phạm trong thành phố, số lượng tội phạm vẫn
còn cao.)
3. Many teenagers have to deal with physical bullying. They also have to deal with cyberbullying.
→ In addition ___________________________________________________.
In addition to physical bullying, many teenagers have to deal with cyberbullying.
(Ngoài bắt nạt về thân thể, nhiều thanh thiếu niên còn phải đối phó với bắt nạt trên mạng.)
4. Many teenagers are afraid or not sure if they are bullied or not, so they don’t do anything about their
situation.
→ __________________________. Therefore, _______________________________.
Many teenagers are afraid or not sure if they are bulled or not. Therefore, they don't do anything about their
situation.
(Nhiều thanh thiếu niên sợ hãi hoặc không chắc mình có bị bắt nạt hay không. Do đó, họ không làm bất cứ
điều gì về tình hình của họ.)
5. In spite of developing health problems, some people continue to drink too much.
→ Although ________________________________________________________.
Although some people develop health problems, they continue to drink too much.
(Mặc dù một số người có vấn đề về sức khỏe nhưng họ vẫn tiếp tục uống quá nhiều.)
6. Because of test anxiety, some students suffer from stress and fail to do well in their exams.
→ Because _____________________________________________________.
Because some students experience test anxiety, they suffer from stress and fail to do well in their exams.
(Bởi vì một số học sinh cảm thấy lo lắng về kỳ thi, họ bị căng thẳng và không làm tốt bài kiểm tra của
mình.)
7. I’m getting anxious about my English exam, and I don’t think I have enough time to revise
for it.
→ _________________________________. Besides, ___________________________.
I'm getting anxious about my English exam. Besides, I don't think I have enough time to revise for it.
(Tôi đang lo lắng về kỳ thi tiếng Anh của mình. Bên cạnh đó, tôi không nghĩ mình có đủ thời gian để ôn tập
cho nó.)
8. The Internet is a great source of information, but it may not be reliable.
→ ________________________________. However, ____________________________.
The Internet is a great source of information. However, it may not be reliable.
(Internet là một nguồn thông tin tuyệt vời. Tuy nhiên, nó có thể không đáng tin cậy.)
PRACTICE TEST UNIT 9:SOCIAL ISSUES
Mark the Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part
differs from
Question 1: A. physic B. liar C. admit D. issue
Question 2: A. discussion B. assemble C. depression D. peer-pressure
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in
the position of primary stress in each of the following questions.
Question 3: A. admit B. obey C. bully D. aware
Question 4: A. poverty B. alcohol C. confidence D. awareness
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the
following questions.
Question 5: The wealthy tend to hold onto their riches, __________, those living in poverty struggle to make
ends meet.
A. in addition B. by contrast C. as a result D. because of
Question 6: My parents think my friends have a bad influence ____ me. Therefore, they do not allow me to
hang out with them.
A. for B. on C. with D. in
Question 7: ___________ can lead to unhealthy behaviors, such as extreme dieting or excessive exercise.
A. Cyberbullying B. Toxic friends C. Alcoholic D. Body shaming
Question 8: Many people live in poverty, ___________, they cannot afford basic necessities like food and
shelter.
A. however B. although C. therefore D. because
Question 9: We decided to start an awareness campaign to __________ a pressing social issue.
A. make fun of B. raise awareness of C. stand up for D. draw attention to
Read the following advertisement/announcement and mark the A, B, C, or D on your answer sheet to
indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 10 to 15.
HOW TO FIGHT AGAINST SOCIAL ISSUES
- Are you concerned about (10) __________ pressing social issues facing our society today?
- Take a stand against overpopulation,bullying, crime, and body shaming.
- Join us in creating a better world for all.
+ Stand (11) __________, speak out, and make a difference.
+ Together, we can tackle these challenges head-on and create a more inclusive and compassionate community.
+ Let's work together to combat these social issues and build a brighter future for everyone.
- Join the (12) __________ today!
Question 10: A. an B. a C. the D. Ø (no article)
Question 11: A. up B. on C. at D. for
Question 12: A. dependent B. dependently C. movement D. independently
BADMINTON CLUB
Are you already a badminton player? Do you want (13)______ to play badminton? Everyone is welcome at
our club, especially beginners.
We meet in the school (14)_______ every Thursday at 4 p.m. We play for fun, but we also play matches
and practise our skills.
Come to our club!
(15)_______ you have any questions, please phone Laura on 07700 900227.
Question 13: A. to learn B. learn C. learns D. learning
Question 14: A. library B. classroom C. gym D. gate
Question 15: A. Had B. Should C. Were D. Do
Mark the A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a
meaningful paragraph/letter in each of the following questions.
Question 16:
a. Additionally, urbanization creates enormous social, economic and environmental changes. So, it is also the
cause of social problems.
b. Dear Jennie, I hope you are doing well. I wanted to take the time to write to you because I've been thinking
a lot lately about the causes of social problems nowadays.
c. As against this, there may be stress, increased cost of living, and negative social aspects that result from a
mass
d. First, unemployment is one of the causes of social problems. It leads to the frustration.
e. Due to unemployment, problems like burglary, loot, murder, theft arises.
f. Best regards.
A. b – e – d – a – c – f B. b – d – e – a – c – f
C. b – a – d – e – c – f D. b – c – a – e – d – f
Question 17:
a. Without healthy ecosystems, we will face numerous problems such as air and water pollution, food
scarcity, and natural disasters.
b. Secondly, human activities such as deforestation and pollution have caused serious harm to our planet.
c. Firstly, the most important reason why we should restore local ecosystems is that they provide numerous
benefits to both humans and animals.
d. Finally, neglecting the restoration of local ecosystems has led to the extinction of many species and the loss
of habitats for others.
e. People should prioritize restoring local ecosystems as it is crucial for the survival of our planet.
A. c – a – b – d – e B. e – a – c – b – d
C. e – c – a – b – d D. c – e – a – b – d
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of
the numbered blanks from 18 to 23.
Peer-pressure is the influence that friends, people and individuals in group are capable of exerting on their
peers. Sometimes adults underestimate the effects of peer pressure on (18)____ because they were teenagers
long ago in a different time. Here are three ways in which peer-pressure can negatively affect children.
First, due to peer pressure, children can (19)____. For example, many may develop bad habits such as
alcohol consumption, smoking, drug abuse.
Second, children's academic performance is also affected by their peers. For teenagers, it is important for
them to be accepted by their peer group. This means that their peer group's approval gets placed above that of
their parents and teachers. (20) _____________. Sometimes their academics are affected because despite
being capable of performing well, they choose not to because in the eyes of their peers it makes them look
'uncool'. Sometimes their academics are affected because in an effort to fit in with their peer group, they place
more emphasis on being social rather than (21)_____________.
Finally, negative peers also make children feel ashamed or (22)________. At the average school, students
come from various economic backgrounds. (23)________, they end up feeling bad or ashamed of themselves
and their family, because in the eyes of their peers, they are somehow 'lesser' or 'weird' individuals.
Question 18. A. its children B. their children C. his children D. our children
Question 19. A.easily adopt dangerous habits B. easily adopting dangerous habits
C.to adopt easily dangerous habits D.easily adopted dangerous habits
Question 20. A. In turn having a direct effect on their academics
B. Which in turn has a direct effect on their academics
C. This in turn has a direct effect on their academics
D. It in turn has a direct effect on their academics
Question 21. A. working on their academics B. to work on their academics
C. to work their academics on D. working their academics on
Question 22. A. their family feel bad about themselves
B. about themselves their family feel bad
C. bad at their family and themselves
D. bad about themselves and their family
Question 23. A. If the students come from poor economic backgrounds
B. Come from poor economic backgrounds
C. To come from poor economic backgrounds
D. Having not come from poor economic backgrounds
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the
correct option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 28.
ONLINE DATING
Dating people online has become an extremely popular custom that has developed as more and more people
have figured out the (24) __________ of using the Internet as a way of finding love. People of all ages submit
to dating online, teens and adults like searching for that special person by setting up arrangements on online
dating sites and browsing through other people’s profiles. On dating websites, single people, (25) __________
are provided the opportunity of learning a few things about various potential partners, will make their decision
of contacting them based on dating profile descriptions and photos.
Out of the many countries where people practise online dating, the United Kingdom is perhaps the keenest on
online dating (26) __________ most English people prefer to browse on the Internet in order to find girlfriends
instead of trying to meet other persons in bars, clubs, parks or at parties.
Dating may vary across the globe, yet as time passes, people develop new dating customs, such as dating with
the help of the Internet. Although this (27) __________ of dating is mostly practised in the Western civilization,
no one can tell for sure what (28) __________ customs will emerge as the world changes, and whether strict
dating will come against some people’s right of choosing whatever partner they see fit for themselves.
Question 23: A. success B. qualities C. drawbacks D. advantages
Question 24: A. who B. which C. why D. that
Question 25: A. although B. so C. since D. but
Question 26: A. document B. chance C. form D. arrangement
Question 27: A. every B. other C. each D. much
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the
correct answer to each of the questions from 29 to 33.
Peer pressure is a common phenomenon that many individuals, especially adolescents, encounter during their
lives . Peer pressure refers to the influence exerted by one's peers to conform to certain behaviors, attitudes, or
values. It can manifest in various forms, ranging from minor suggestions to more forceful coercion.
One prominent aspect of peer pressure is the desire to fit in and be accepted by one's social group.
Adolescents, in particular, are highly susceptible to this influence as they strive to establish their identities and
seek validation from their peers. They may feel compelled to adopt certain fashion trends, engage in risky
behaviors, or conform to specific norms to avoid exclusion or ridicule. The fear of being labeled as "uncool" or
"different" can significantly impact their decision-making process.
Furthermore, peer pressure can also manifest as direct pressure to engage in negative behaviors. For instance,
individuals may be forced to use drugs, alcohol, or engage in illegal activities to maintain social status or avoid
rejection. The desire to please their peers or the fear of being left behind can override their better judgment,
leading to detrimental consequences.
However, it is important to recognize that peer pressure is not always negative . Positive peer pressure can
inspire individuals to adopt healthy habits, pursue academic excellence, or engage in community service.
Surrounding oneself with supportive friends who encourage personal growth and responsible decision-making
can have a beneficial influence on one's life.
To navigate peer pressure effectively, individuals must develop a strong sense of self-confidence and self-
worth . They should be encouraged to make independent choices based on their values and beliefs rather than
succumbing to external pressures. Education on assertiveness and decision-making skills can empower
individuals to resist negative peer pressure and make choices aligned with their best interests.
In conclusion, peer pressure is a pervasive influence that individuals, especially adolescents, encounter.
While it can lead to both positive and negative outcomes, it is crucial for individuals to develop a strong sense
of self and make independent decisions. With the right support, education, and self-confidence, individuals can
navigate peer pressure and make choices that align with their well-being and personal values.
Adapt from “teenteen.org”
Question 29: What is the best title for the passage?
A. Ways to handle peer pressure. B. Some insights into peer pressure.
C. Minors and peer pressure. D. The relationship between pressure and age.
Question 30: According to the passage, who is highly susceptible to peer pressure?
A. adolescents B. children C. parents D. grandparents
Question 31: What is NOT mentioned as negative behavior, according to the 3rd
paragraph?
A. Drinking beers B. Using cocaine C. Stealing cars D. Yelling at parents
Question 32: The word "adolescents" in the 2nd
paragraph is closet in meaning to _________.
A. crimes B. teenagers C. victims D. peers
Question 33: The word "it" in the final paragraph refers to _________.
A. decision B. support C. peer pressure D. influence
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the
correct answer to each of the questions from 34 to 40.
Cyberbullying has become a significant concern in today's digital age, affecting many young individuals
across the globe. It involves the use of digital platforms, like social media, emails, and websites, to harass,
threaten, or embarrass someone. The anonymity offered by the internet can embolden individuals to engage in
such behavior, sometimes without realizing the full impact of their actions on the victim's mental health and
well-being.
Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among
students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette. Many
schools have implemented policies that include monitoring online activities and promoting a culture of respect
and kindness online.
Legal measures have also been taken in various jurisdictions to address cyberbullying, with laws that allow
for the prosecution of particularly severe cases. Despite these efforts, the problem persists, highlighting the need
for a collective approach to fostering safer online environments.
The rise of cyberbullying raises questions about the responsibility of social media platforms in moderating
content and the role of society in shaping online norms that discourage such behavior. It emphasizes the
importance of empathy and respect in all forms of communication, digital or otherwise.
“Adapted from https://www.tandfonline.com”
Question 34: The passage mainly discusses ______.
A. the impact of digital platforms on communication
B. the role of schools in preventing cyberbullying
C. the measures taken to combat cyberbullying
D. the differences between cyberbullying and traditional bullying
Question 35: The word "It" in the first paragraph refers to ______.
A. a significant concern B. cyberbullying C. digital age D. the globe
Question 36: According to the passage, all of the following are strategies to address cyberbullying EXCEPT
______.
A. banning all social media platforms B. implementing educational programs
C. enacting legal measures D. monitoring online activities
Question 37: The word "anonymity" in the first paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.
A. darkness B. namelessness C. fame D. ambiguity
Question 38: The word "fostering" in the third paragraph is CLOSEST in meaning to ______.
A. respecting B. measuring C. encouraging D. behaving
Question 39:Which of the following is NOT mentioned in the passage as keys to fight cyberbullying for ?
A. Students, parents, and educator are raised awareness about the signs of cyberbullying
B. Students, parents, and educator are raised awareness about the importance of digital etiquette
C. Various jurisdictions have taken in legal measures to tackle with cyberbullying.
D. People launch the campaign to combat the cyberbullying all over the world
Question 40: It can be inferred from the passage that the effectiveness of combating cyberbullying requires
______.
A. stricter laws worldwide B. individual responsibility and collective effort
C. complete anonymity online D. banning digital communication
PRACTICE TEST UNIT 9:SOCIAL ISSUES
Mark the Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part
differs from
Question 1: A. physic B. liar C. admit D. issue
A. physic: /'fɪzɪk/
B. liar: /'laɪər/
C. admit:/əd'mɪt/
D. issue: /'ɪ∫u:/
Question 2: A. discussion B. assemble C. depression D. peer-pressure
A. discussion: /dɪ'skʌ∫ən/
B. assemble: /ə'sɛmbəl/
C. depression: /dɪ'prɛ∫ən/
D. peer-pressure: /pɪr'prɛ∫ər/
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in
the position of primary stress in each of the following questions.
Question 3: A. admit B. obey C. bully D. aware
A. admit: /əd'mɪt/
B. obey: /ə'beɪ/
C. bully: /'bʊli/
D. aware: /ə'wɛər/
Question 4: A. poverty B. alcohol C. confidence D. awareness
A. poverty: /'pɒvəti/
B. alcohol: /'ælkəhɒl/
C. confidence: /'kɒnfɪdəns/
D. awareness: /ə'wɛənɪs/
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the
following questions.
Question 5: The wealthy tend to hold onto their riches, __________, those living in poverty struggle to make
ends meet.
A. in addition B. by contrast C. as a result D. because of
Người giàu có xu hướng giữ lấy sự giàu có của họ, _______, những người sống trong cảnh nghèo khó phải vật
lộn để kiếm sống.
A. ngoài ra B. ngược lại C. là kết quả D. vì
‡ 2 vế nghĩa tương phản nhau
Question 6: My parents think my friends have a bad influence ____ me. Therefore, they do not allow me to
hang out with them.
A. for B. on C. with D. in
Have influence on: có ảnh hưởng đến
Question 7: ___________ can lead to unhealthy behaviors, such as extreme dieting or excessive exercise.
A. Cyberbullying B. Toxic friends C. Alcoholic D. Body shaming
_______ có thể dẫn đến những hành vi không lành mạnh, chẳng hạn như ăn kiêng quá mức hoặc tập thể dục
quá mức.
A. Bắt nạt trên mạng B. Những người bạn độc hại
C. Nghiện rượu D. Sự chế nhạo ngoại hình người khác
Question 8: Many people live in poverty, ___________, they cannot afford basic necessities like food and
shelter.
A. however B. although C. therefore D. because
Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói, _______, họ không đủ khả năng chi trả cho những nhu cầu cơ bản như
thức ăn và chỗ ở. ‡ nguyên nhân, hậu quả
A. tuy nhiên B. mặc dù C. do đó D. bởi vì
Question 9: We decided to start an awareness campaign to __________ a pressing social issue.
A. make fun of B. raise awareness of C. stand up for D. draw attention to
Chúng tôi quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để một vấn đề xã hội cấp bách.
A. chế giễu B. nâng cao nhận thức C. đứng lên bảo vệ D. thu hút sự chú ý đến
Read the following advertisement/announcement and mark the A, B, C, or D on your answer sheet to
indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 10 to 15.
HOW TO FIGHT AGAINST SOCIAL ISSUES
- Are you concerned about (10) __________ pressing social issues facing our society today?
- Take a stand against overpopulation,bullying, crime, and body shaming.
- Join us in creating a better world for all.
+ Stand (11) __________, speak out, and make a difference.
+ Together, we can tackle these challenges head-on and create a more inclusive and compassionate community.
+ Let's work together to combat these social issues and build a brighter future for everyone.
- Join the (12) __________ today!
Question 10: A. an B. a C. the D. Ø (no article)
Question 11: A. up B. on C. at D. for
Question 12: A. dependent B. dependently C. movement D. independently
BADMINTON CLUB
Are you already a badminton player? Do you want (13)______ to play badminton? Everyone is welcome at
our club, especially beginners.
We meet in the school (14)_______ every Thursday at 4 p.m. We play for fun, but we also play matches
and practise our skills.
Come to our club!
(15)_______ you have any questions, please phone Laura on 07700 900227.
Question 13: A. to learn B. learn C. learns D. learning
Question 14: A. library B. classroom C. gym D. gate
Question 15: A. Had B. Should C. Were D. Do
Mark the A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a
meaningful paragraph/letter in each of the following questions.
Question 16:
a. Additionally, urbanization creates enormous social, economic and environmental changes. So, it is also the
cause of social problems.
b. Dear Jennie, I hope you are doing well. I wanted to take the time to write to you because I've been thinking
a lot lately about the causes of social problems nowadays.
c. As against this, there may be stress, increased cost of living, and negative social aspects that result from a
mass
d. First, unemployment is one of the causes of social problems. It leads to the frustration.
e. Due to unemployment, problems like burglary, loot, murder, theft arises.
f. Best regards.
A. b – e – d – a – c – f B. b – d – e – a – c – f
C. b – a – d – e – c – f D. b – c – a – e – d – f
Question 17:
a. Without healthy ecosystems, we will face numerous problems such as air and water pollution, food
scarcity, and natural disasters.
b. Secondly, human activities such as deforestation and pollution have caused serious harm to our planet.
c. Firstly, the most important reason why we should restore local ecosystems is that they provide numerous
benefits to both humans and animals.
d. Finally, neglecting the restoration of local ecosystems has led to the extinction of many species and the loss
of habitats for others.
e. People should prioritize restoring local ecosystems as it is crucial for the survival of our planet.
A. c – a – b – d – e B. e – a – c – b – d
C. e – c – a – b – d D. c – e – a – b – d
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of
the numbered blanks from 18 to 23.
Peer-pressure is the influence that friends, people and individuals in group are capable of exerting on their
peers. Sometimes adults underestimate the effects of peer pressure on (18)____ because they were teenagers
long ago in a different time. Here are three ways in which peer-pressure can negatively affect children.
First, due to peer pressure, children can (19)____. For example, many may develop bad habits such as
alcohol consumption, smoking, drug abuse.
Second, children's academic performance is also affected by their peers. For teenagers, it is important for
them to be accepted by their peer group. This means that their peer group's approval gets placed above that of
their parents and teachers. (20) _____________. Sometimes their academics are affected because despite
being capable of performing well, they choose not to because in the eyes of their peers it makes them look
'uncool'. Sometimes their academics are affected because in an effort to fit in with their peer group, they place
more emphasis on being social rather than (21)_____________.
Finally, negative peers also make children feel ashamed or (22)________. At the average school, students
come from various economic backgrounds. (23)________, they end up feeling bad or ashamed of themselves
and their family, because in the eyes of their peers, they are somehow 'lesser' or 'weird' individuals.
Question 18. A. its children B. their children C. his children D. our children
Question 19. A.easily adopt dangerous habits B. easily adopting dangerous habits
C.to adopt easily dangerous habits D.easily adopted dangerous habits
Question 20. A. In turn having a direct effect on their academics
B. Which in turn has a direct effect on their academics
C. This in turn has a direct effect on their academics
D. It in turn has a direct effect on their academics
Question 21. A. working on their academics B. to work on their academics
C. to work their academics on D. working their academics on
Question 22. A. their family feel bad about themselves
B. about themselves their family feel bad
C. bad at their family and themselves
D. bad about themselves and their family
Question 23. A. If the students come from poor economic backgrounds
B. Come from poor economic backgrounds
C. To come from poor economic backgrounds
D. Having not come from poor economic backgrounds
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the
correct option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 28.
ONLINE DATING
Dating people online has become an extremely popular custom that has developed as more and more people
have figured out the (24) __________ of using the Internet as a way of finding love. People of all ages submit
to dating online, teens and adults like searching for that special person by setting up arrangements on online
dating sites and browsing through other people’s profiles. On dating websites, single people, (25) __________
are provided the opportunity of learning a few things about various potential partners, will make their decision
of contacting them based on dating profile descriptions and photos.
Out of the many countries where people practise online dating, the United Kingdom is perhaps the keenest on
online dating (26) __________ most English people prefer to browse on the Internet in order to find girlfriends
instead of trying to meet other persons in bars, clubs, parks or at parties.
Dating may vary across the globe, yet as time passes, people develop new dating customs, such as dating with
the help of the Internet. Although this (27) __________ of dating is mostly practised in the Western civilization,
no one can tell for sure what (28) __________ customs will emerge as the world changes, and whether strict
dating will come against some people’s right of choosing whatever partner they see fit for themselves.
Question 23: A. success B. qualities C. drawbacks D. advantages
Question 24: A. who B. which C. why D. that
Question 25: A. although B. so C. since D. but
Question 26: A. document B. chance C. form D. arrangement
Question 27: A. every B. other C. each D. much
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the
correct answer to each of the questions from 29 to 33.
Peer pressure is a common phenomenon that many individuals, especially adolescents, encounter during their
lives (25A). Peer pressure refers to the influence exerted by one's peers to conform to certain behaviors,
attitudes, or values. It can manifest in various forms, ranging from minor suggestions to more forceful coercion.
One prominent aspect of peer pressure is the desire to fit in and be accepted by one's social group.
Adolescents, in particular, are highly susceptible to this influence as they strive to establish their identities and
seek validation from their peers. They may feel compelled to adopt certain fashion trends, engage in risky
behaviors, or conform to specific norms to avoid exclusion or ridicule. The fear of being labeled as "uncool" or
"different" can significantly impact their decision-making process.
Furthermore, peer pressure can also manifest as direct pressure to engage in negative behaviors. For instance,
individuals may be forced to use drugs, alcohol, or engage in illegal activities to maintain social status or avoid
rejection. The desire to please their peers or the fear of being left behind can override their better judgment,
leading to detrimental consequences.
However, it is important to recognize that peer pressure is not always negative (25B). Positive peer pressure
can inspire individuals to adopt healthy habits, pursue academic excellence, or engage in community service.
Surrounding oneself with supportive friends who encourage personal growth and responsible decision-making
can have a beneficial influence on one's life.
To navigate peer pressure effectively, individuals must develop a strong sense of self-confidence and self-
worth (25C). They should be encouraged to make independent choices based on their values and beliefs rather
than succumbing to external pressures. Education on assertiveness and decision-making skills can empower
individuals to resist negative peer pressure and make choices aligned with their best interests.
In conclusion, peer pressure is a pervasive influence that individuals, especially adolescents, encounter.
While it can lead to both positive and negative outcomes, it is crucial for individuals to develop a strong sense
of self and make independent decisions. With the right support, education, and self-confidence, individuals can
navigate peer pressure and make choices that align with their well-being and personal values.
Adapt from “teenteen.org”
Question 29: What is the best title for the passage?
A. Ways to handle peer pressure. B. Some insights into peer pressure.
C. Minors and peer pressure. D. The relationship between pressure and age.
Tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn là gì?
A. Cách giải quyết áp lực từ bạn bè.
B. Một số hiểu biết sâu sắc về áp lực ngang hàng.
C. Trẻ vị thành niên và áp lực ngang hàng.
D. Mối quan hệ giữa áp lực và tuổi tác.
Question 30: According to the passage, who is highly susceptible to peer pressure?
A. adolescents B. children C. parents D. grandparents
Theo đoạn văn, ai là người rất dễ bị áp lực từ bạn bè?
A. thanh thiếu niên B. trẻ em C. cha mẹ D. ông bà
Dẫn chứng: Adolescents, in particular, are highly susceptible to this influence as they strive to establish their
identities and seek validation from their peers
Question 31: What is NOT mentioned as negative behavior, according to the 3rd
paragraph?
A. Drinking beers B. Using cocaine C. Stealing cars D. Yelling at parents
Theo đoạn 3, điều gì KHÔNG được đề cập là hành vi tiêu cực?
A. Uống bia B. Sử dụng thuốc phiện C. Ăn trộm ô tô D. La mắng cha mẹ
Dẫn chứng: For instance, individuals may be forced to use drugs, alcohol, or engage in illegal activities to
maintain social status or avoid rejection.
Question 32: The word "adolescents" in the 2nd
paragraph is closet in meaning to _________.
A. crimes B. teenagers C. victims D. peers
Adolescents = teenagers (thanh thiếu niên)
Question 33: The word "it" in the final paragraph refers to _________.
A. decision B. support C. peer pressure D. influence
In conclusion, peer pressure is a pervasive influence that individuals, especially adolescents, encounter. While
it can lead to both positive and negative outcomes, it is crucial for individuals to develop a strong sense of self
and make independent decisions. (Tóm lại, áp lực ngang hàng là một ảnh hướng lan tỏa mà các cá nhân, đặc
biệt là thanh thiếu niên, gặp phải. Mặc dù nó có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực, nhưng điều quan
trọng là các cá nhân phải phát triển ý thức mạnh mẽ về bản thân và đưa ra quyết định độc lập.)
DỊCH
Áp lực từ bạn bè là một hiện tượng phổ biến mà nhiều cá nhân, đặc biệt là thanh thiếu niên, gặp phải trong cuộc
sống. Áp lực ngang hàng đề cập đến ảnh hưởng của một người ngang hàng nhằm tuân theo những hành vi, thái
độ hoặc giá trị nhất định. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những gợi ý nhỏ nhặt đến sự
ép buộc mạnh mẽ hơn.
Một khía cạnh nổi bật của áp lực ngang hàng là mong muốn được hòa nhập và được nhóm xã hội của mình chấp
nhận. Đặc biệt, thanh thiếu niên rất dễ bị ảnh hưởng bởi sự ảnh hưởng này khi họ cố gắng xác lập danh tính của
mình và tìm kiếm sự xác nhận từ bạn bè đồng trang lứa. Họ có thể cảm thấy bị buộc phải áp dụng những xu
hướng thời trang nhất định, tham gia vào các hành vi nguy hiểm hoặc tuân theo các chuẩn mực cụ thể để tránh
bị loại trừ hoặc chế giễu. Nỗi sợ bị dán nhãn là "không ngầu" hoặc "khác biệt" có thể ảnh hưởng đáng kể đến
quá trình ra quyết định của họ.
Hơn nữa, áp lực từ bạn bè cũng có thể biểu hiện dưới dạng áp lực trực tiếp khiến trẻ phải thực hiện các hành vi
tiêu cực. Ví dụ, các cá nhân có thể bị buộc phải sử dụng ma túy, rượu hoặc tham gia vào các hoạt động bất hợp
pháp để duy trì địa vị xã hội hoặc tránh bị từ chối. Mong muốn làm hài lòng đồng nghiệp hoặc nỗi sợ bị bỏ lại
phía sau có thể lấn át khả năng phán đoán tốt hơn của họ, dẫn đến những hậu quả bất lợi.
Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra rằng áp lực từ bạn bè không phải lúc nào cũng tiêu cực. Áp lực tích
cực từ bạn bè có thể truyền cảm hứng cho các cá nhân áp dụng những thói quen lành mạnh, theo đuổi thành tích
học tập xuất sắc hoặc tham gia phục vụ cộng đồng. Ở cạnh những người bạn luôn hỗ trợ, khuyến khích sự phát
triển cá nhân và ra quyết định có trách nhiệm có thể có ảnh hưởng có lợi đến cuộc sống của một người.
Để điều hướng áp lực ngang hàng một cách hiệu quả, các cá nhân phải phát triển ý thức mạnh mẽ về sự tự tin.
Họ nên được khuyến khích đưa ra những lựa chọn độc lập dựa trên giá trị và niềm tin của mình thay vì khuất
phục trước áp lực bên ngoài. Giáo dục về tính quyết đoán và kỹ năng ra quyết định có thể trao quyền cho các
cá nhân chống lại áp lực tiêu cực từ bạn bè và đưa ra những lựa chọn phù hợp với lợi ích tốt nhất của họ.
Tóm lại, áp lực ngang hàng là một ảnh hưởng lan tỏa mà các cá nhân, đặc biệt là thanh thiếu niên, gặp phải.
Mặc dù nó có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực, nhưng điều quan trọng là các cá nhân phải phát triển
ý thức mạnh mẽ về bản thân và đưa ra quyết định độc lập. Với sự hỗ trợ, giáo dục và sự tự tin phù hợp, các cá
nhân có thể điều hướng áp lực từ bạn bè và đưa ra những lựa chọn phù hợp với sức khỏe và giá trị cá nhân của
họ.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the
correct answer to each of the questions from 34 to 40.
Cyberbullying has become a significant concern in today's digital age, affecting many young individuals
across the globe. It involves the use of digital platforms, like social media, emails, and websites, to harass,
threaten, or embarrass someone. The anonymity offered by the internet can embolden individuals to engage in
such behavior, sometimes without realizing the full impact of their actions on the victim's mental health and
well-being.
Bắt nạt qua mạng đã trở thành một mối lo ngại đáng kể trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, ảnh hưởng đến
nhiều cá nhân trẻ trên toàn cầu. Nó liên quan đến việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, như mạng xã hội, email
và trang web, để quấy rối, đe dọa hoặc làm ai đó xấu hổ. Tính ẩn danh do internet cung cấp có thể khuyến khích
các cá nhân tham gia vào hành vi đó, đôi khi mà không nhận ra toàn bộ tác động của hành động của họ đối với
sức khỏe tâm thần và sức khỏe của nạn nhân.
Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among
students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette. Many
schools have implemented policies that include monitoring online activities and promoting a culture of respect
and kindness online.
Những nỗ lực chống lại bắt nạt trên mạng bao gồm các chương trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của
học sinh, phụ huynh và nhà giáo dục về các dấu hiệu của bắt nạt trên mạng và tầm quan trọng của phép xã giao
trên mạng. Nhiều trường học đã thực hiện các chính sách bao gồm giám sát các hoạt động trực tuyến và thúc
đẩy văn hóa tôn trọng và tử tế trên mạng.
Legal measures have also been taken in various jurisdictions to address cyberbullying, with laws that allow
for the prosecution of particularly severe cases. Despite these efforts, the problem persists, highlighting the need
for a collective approach to fostering safer online environments.
Các biện pháp pháp lý cũng đã được thực hiện ở nhiều khu vực pháp lý khác nhau để giải quyết vấn đề bắt nạt
trên mạng, với luật cho phép truy tố các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Bất chấp những nỗ lực này, vấn đề
vẫn tồn tại, làm nổi bật sự cần thiết phải có một cách tiếp cận tập thể để thúc đẩy môi trường trực tuyến an toàn
hơn.
The rise of cyberbullying raises questions about the responsibility of social media platforms in moderating
content and the role of society in shaping online norms that discourage such behavior. It emphasizes the
importance of empathy and respect in all forms of communication, digital or otherwise.
Sự gia tăng của bắt nạt trên mạng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của các nền tảng truyền thông xã hội trong
việc kiểm duyệt nội dung và vai trò của xã hội trong việc hình thành các chuẩn mực trực tuyến nhằm ngăn cản
hành vi đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm và tôn trọng trong mọi hình thức giao tiếp, kỹ thuật
số hay cách khác.
“Adapted from
https://www.tandfonline.com”
Question 34: The passage mainly discusses ______.
A. the impact of digital platforms on communication
B. the role of schools in preventing cyberbullying
C. the measures taken to combat cyberbullying
D. the differences between cyberbullying and traditional bullying
Đoạn văn chủ yếu thảo luận về:
A. ảnh hưởng của các nền tảng kỹ thuật số đến giao tiếp
B. vai trò của các trường học trong việc ngăn chặn nạn bắt nạt trên mạng
C. các biện pháp được thực hiện để chống lại nạn bắt nạt trên mạng
D. sự khác biệt giữa bắt nạt trên mạng và bắt nạt truyền thống
"Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among
students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette." (Nỗ
lực chống lại nạn bắt nạt trên mạng bao gồm các chương trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của học sinh,
phụ huynh và giáo viên về dấu hiệu của nạn bắt nạt trên mạng và tầm quan trọng của văn hóa số.)
Question 35: The word "It" in the first paragraph refers to ______.
A. a significant concern B. cyberbullying C. digital age D. the globe
Từ "It" trong đoạn đầu tiên chỉ:
A. một mối quan tâm đáng kể
B. nạn bắt nạt trên mạng
C. kỷ nguyên số
D. toàn cầu
(Bắt nạt qua mạng đã trở thành một mối lo ngại đáng kể trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, ảnh hưởng đến
nhiều cá nhân trẻ trên toàn cầu. Nó liên quan đến việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, như mạng xã hội, email
và trang web, để quấy rối, đe dọa hoặc làm ai đó xấu hổ)
Question 36: According to the passage, all of the following are strategies to address cyberbullying EXCEPT
______.
A. banning all social media platforms B. implementing educational programs
C. enacting legal measures D. monitoring online activities
Theo đoạn văn, tất cả các chiến lược sau đây được áp dụng để giải quyết nạn bắt nạt trên mạng TRỪ:
A. cấm tất cả các nền tảng mạng xã hội
B. triển khai các chương trình giáo dục
C. ban hành các biện pháp pháp lý
D. giám sát các hoạt động trực tuyến
Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among
students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette. Many
schools have implemented policies that include monitoring online activities and promoting a culture of respect
and kindness online. Legal measures have been made in many places to deal with cyberbullying, with rules
that allow for taking to court those cases that are very bad
Question 37: The word "anonymity" in the first paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.
A. darkness B. namelessness C. fame D. ambiguity
Question 38: The word "fostering" in the third paragraph is CLOSEST in meaning to ______.
A. respecting B. measuring C. encouraging D. behaving
Question 39:Which of the following is NOT mentioned in the passage as keys to fight cyberbullying for ?
A. Students, parents, and educator are raised awareness about the signs of cyberbullying
B. Students, parents, and educator are raised awareness about the importance of digital etiquette
C. Various jurisdictions have taken in legal measures to tackle with cyberbullying.
D. People launch the campaign to combat the cyberbullying all over the world
Question 40: It can be inferred from the passage that the effectiveness of combating cyberbullying requires
______.
A. stricter laws worldwide B. individual responsibility and collective effort
C. complete anonymity online D. banning digital communication
Có thể suy luận từ đoạn văn rằng hiệu quả của việc chống lại nạn bắt nạt trên mạng đòi hỏi:
A. luật lệ nghiêm ngặt hơn trên toàn thế giới
B. trách nhiệm cá nhân và nỗ lực tập thể
C. sự ẩn danh hoàn toàn trực tuyến
D. cấm giao tiếp kỹ thuật số
"Despite these efforts, the problem persists, highlighting the need for a collective approach..." (Mặc dù có những
nỗ lực này, vấn đề vẫn còn tồn tại, làm nổi bật nhu cầu về một cách tiếp cận tập thể...)
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf

More Related Content

What's hot

BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...
ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...
ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...
60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...
60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...
BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...
BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 

What's hot (20)

BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
 
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
 
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
 
ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...
ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...
ĐỀ KIỂM TRA THEO UNIT TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS 11 - HK2 (BẢN HS-GV) (3 TESTS ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLO...
 
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 ĐỊA LÍ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC NĂM HỌC 2023 - 2024 (C...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CẢ NĂM TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS 2024 - ĐỦ 4 KỸ NĂNG CÓ FILE...
 
BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA CUỐI KÌ 2 VẬT LÝ 11 - KẾT NỐI TRI THỨC - THEO CẤU TRÚC ĐỀ MIN...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
 
60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...
60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...
60 ĐỀ MINH HỌA LUYỆN THI TỐT NGHIỆP THPT 2023 MÔN TIẾNG ANH bám sát form của ...
 
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 - MÔN TIẾNG ANH - LỚP 11 - FRIENDS GLOBAL - NĂM 2023-2024 - C...
 
HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 11 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS ĐÁP ÁN CHI TIẾT - HK2 (...
 
HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...
HỌC TỐT TIẾNG ANH 10 THEO CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS GIẢI CHI TIẾT (TRANG AN...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (GLOB...
 
BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...
BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...
BỘ CÂU HỎI TRỌNG ĐIỂM - BỨT PHÁ DÀNH ĐIỂM 9+ PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ TH...
 
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
 
BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...
BỘ ĐỀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 10 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM CÓ ĐÁP ÁN, FILE NGHE (ĐỀ GI...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 10 GLOBAL SUCCESS NĂM 2023 CÓ FILE NGHE - 2 HỌC ...
 

Similar to ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf

TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...
TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...
TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
Ho t --ng giáo d-c 2015
Ho t --ng giáo d-c 2015Ho t --ng giáo d-c 2015
Ho t --ng giáo d-c 2015
quynhtrangtk23
 
Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...
Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...
Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...
Viết Thuê Khóa Luận _ ZALO 0917.193.864 default
 
Newsletter sl tterm1_is11
Newsletter sl tterm1_is11Newsletter sl tterm1_is11
Newsletter sl tterm1_is11
BVIS Ha Noi
 
Nghĩ về cách nghĩ
Nghĩ về cách nghĩNghĩ về cách nghĩ
Nghĩ về cách nghĩ
An Le
 
Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...
Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...
Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...
Dịch Vụ Viết Thuê Khóa Luận Zalo/Telegram 0917193864
 
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thểGiáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
Life Mentor
 
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thểGiáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
QunhTrangChu1
 
Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người
Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người
Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người
nataliej4
 
Pro V 1: Tư duy
Pro V 1: Tư duyPro V 1: Tư duy
Pro V 1: Tư duy
Hoan Do
 
Tiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAY
Tiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAYTiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAY
Tiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAY
Viết Thuê Khóa Luận _ ZALO 0917.193.864 default
 
Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583
Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583
Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583Bác sĩ Hồn
 
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành NiênCơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên
Dịch Vụ Viết Thuê Đề Tài 0934.573.149 / Luanvantot.com
 
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.
Dịch Vụ Viết Thuê Đề Tài 0934.573.149 / Luanvantot.com
 
Thuyết trình
Thuyết trìnhThuyết trình
Thuyết trình
Duong Bao
 
Cách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sống
Cách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sốngCách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sống
Cách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sống
Ngoc Ha Pham
 
Young Marketers 2 - Tim Chấn
Young Marketers 2 - Tim ChấnYoung Marketers 2 - Tim Chấn
Young Marketers 2 - Tim ChấnYoungMarketers2
 
Cach dua dat nuoc phat trien di len
Cach dua dat nuoc phat trien di lenCach dua dat nuoc phat trien di len
Cach dua dat nuoc phat trien di len
dong phuc song phu
 

Similar to ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf (20)

TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...
TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...
TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KỸ NĂNG VIẾT ĐOẠN VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI 200 C...
 
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI MÔN TIẾNG ANH THPT PHIÊN BẢN 2021 (34 CHUYÊ...
 
Ho t --ng giáo d-c 2015
Ho t --ng giáo d-c 2015Ho t --ng giáo d-c 2015
Ho t --ng giáo d-c 2015
 
Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...
Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...
Luận văn: Những hệ quả xã hội từ thái độ kỳ thị đối với những người đồng tính...
 
Newsletter sl tterm1_is11
Newsletter sl tterm1_is11Newsletter sl tterm1_is11
Newsletter sl tterm1_is11
 
Nghĩ về cách nghĩ
Nghĩ về cách nghĩNghĩ về cách nghĩ
Nghĩ về cách nghĩ
 
Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...
Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...
Luận văn: Nhu cầu hoạt động công tác xã hội trong trường trung học phổ thông ...
 
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thểGiáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
 
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thểGiáo dục giới tính & An toàn thân thể
Giáo dục giới tính & An toàn thân thể
 
Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người
Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người
Các Giai Đoạn Phát Triển Của Con Người
 
Pro V 1: Tư duy
Pro V 1: Tư duyPro V 1: Tư duy
Pro V 1: Tư duy
 
Tiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAY
Tiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAYTiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAY
Tiểu luận Thái độ của sinh viên về cộng đồng LGBT, HAY
 
Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583
Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583
Tri tue xuc_cam_ung_dung_trong_cong_viec_ebook_vtbt__4583
 
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành NiênCơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên
 
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.
Cơ Sở Lý Luận Hành Vi Bạo Lực Của Cha Mẹ Đối Với Con Tuổi Vị Thành Niên.
 
Thuyết trình
Thuyết trìnhThuyết trình
Thuyết trình
 
Cách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sống
Cách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sốngCách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sống
Cách làm bài văn nghị luận về hiện tượng đời sống
 
Young Marketers 2 - Tim Chấn
Young Marketers 2 - Tim ChấnYoung Marketers 2 - Tim Chấn
Young Marketers 2 - Tim Chấn
 
Cach dua dat nuoc phat trien di len
Cach dua dat nuoc phat trien di lenCach dua dat nuoc phat trien di len
Cach dua dat nuoc phat trien di len
 
Thcs
ThcsThcs
Thcs
 

More from Nguyen Thanh Tu Collection

CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...
CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...
CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...
TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...
TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...
98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...
98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...
GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...
GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...
Nguyen Thanh Tu Collection
 
Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...
Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...
Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...
Nguyen Thanh Tu Collection
 

More from Nguyen Thanh Tu Collection (20)

CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU - CẢ NĂ...
 
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM VẬT LÝ LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 DÙNG CHUNG 3 SÁCH...
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - KẾT NỐI TRI THỨC ...
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI SÁNG TẠ...
 
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
 
CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...
CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...
CHUYÊN ĐỀ ÔN TẬP VÀ PHÁT TRIỂN CÂU HỎI TRONG ĐỀ MINH HỌA THI TỐT NGHIỆP THPT ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2023-2024 (B...
 
TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...
TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...
TỔNG HỢP 135 CÂU HỎI DI TRUYỀN PHÂN TỬ LUYỆN THI HỌC SINH GIỎI THPT MÔN SINH ...
 
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 9 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2024-2025 - ...
 
BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM FRIENDS PLUS SÁCH CHÂN TRỜI SÁNG TẠO ...
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 10 - SÁCH MỚI - FORM BÀI TẬP 2025 (DÙNG CHUNG ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 (CÓ FI...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 9 CẢ NĂM CÓ TEST THEO UNIT NĂM H...
 
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 CHƯƠNG TRÌNH MỚI - PHẦN...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH GLOBAL SUCCESS LỚP 3 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE VÀ ĐÁP Á...
 
98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...
98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...
98 BÀI LUYỆN NGHE TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TIẾNG ANH DẠNG TRẮC NGHIỆM 4 CÂU TRẢ ...
 
GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...
GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...
GIÁO ÁN DẠY THÊM (KẾ HOẠCH BÀI BUỔI 2) - TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS (2 CỘT) N...
 
Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...
Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...
Nghiên cứu cơ chế và động học phản ứng giữa hợp chất Aniline (C6H5NH2) với gố...
 

Recently uploaded

Diễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh Tuệ
Diễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh TuệDiễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh Tuệ
Diễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh Tuệ
Little Daisy
 
GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...
GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...
GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...
lamluanvan.net Viết thuê luận văn
 
Bài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.doc
Bài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.docBài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.doc
Bài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.doc
phamvanchinhlqd
 
Tiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đáng
Tiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đángTiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đáng
Tiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đáng
lamluanvan.net Viết thuê luận văn
 
CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...
CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...
CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...
lamluanvan.net Viết thuê luận văn
 
kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...
kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...
kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...
Luận Văn Uy Tín
 
Từ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docx
Từ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docxTừ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docx
Từ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docx
Nguyntrnhnganh
 
Tóm tắt Tư tưởng Hồ Chí Minhhhhhhhhhhhhh
Tóm tắt Tư tưởng Hồ Chí MinhhhhhhhhhhhhhTóm tắt Tư tưởng Hồ Chí Minhhhhhhhhhhhhh
Tóm tắt Tư tưởng Hồ Chí Minhhhhhhhhhhhhh
nnguyenthao204
 
Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...
Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...
Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...
williamminerva131
 
thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...
thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...
thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...
HngNguyn2390
 
4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu
4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu
4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu
NguynNgcHuyn27
 
vật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptx
vật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptxvật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptx
vật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptx
LinhTrn115148
 
Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...
Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...
Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...
Man_Ebook
 
BÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOOD
BÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOODBÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOOD
BÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOOD
Man_Ebook
 
Giải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCM
Giải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCMGiải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCM
Giải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCM
LinhChu679649
 
NHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦN
NHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦNNHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦN
NHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦN
lamluanvan.net Viết thuê luận văn
 
Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...
Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...
Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...
Bồi Dưỡng HSG Toán Lớp 3
 
Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...
Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...
Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...
lamluanvan.net Viết thuê luận văn
 
CD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdf
CD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdfCD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdf
CD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdf
Nguyntrnhnganh
 
CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...
CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...
CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...
lamluanvan.net Viết thuê luận văn
 

Recently uploaded (20)

Diễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh Tuệ
Diễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh TuệDiễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh Tuệ
Diễn giải Tâm lý - Chiêm tinh Thầy Minh Tuệ
 
GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...
GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...
GƯƠNG ĐIỂN HÌNH NGƯỜI TỐT - VIỆC TỐT DƯƠNG THU NGA - NỮ KỸ THUẬT VIÊN PHỤC HỒ...
 
Bài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.doc
Bài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.docBài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.doc
Bài 4. Khảo sát mạch dao động điện từ.doc
 
Tiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đáng
Tiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đángTiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đáng
Tiểu luận Chiến dịch Chính nữ - Vì bạn xứng đáng
 
CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...
CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...
CHIẾN LƯỢC DẠY TIẾNG ANH THEO CHƯƠNG TRÌNH GD 2018 CHO HỌC SINH TRUNG BÌNH YẾ...
 
kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...
kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...
kltn_Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Công Chức Cấp Phường Trên Địa Bàn Quận Hà Đô...
 
Từ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docx
Từ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docxTừ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docx
Từ khoá Địa Lí giup ban dat 9 diem .docx
 
Tóm tắt Tư tưởng Hồ Chí Minhhhhhhhhhhhhh
Tóm tắt Tư tưởng Hồ Chí MinhhhhhhhhhhhhhTóm tắt Tư tưởng Hồ Chí Minhhhhhhhhhhhhh
Tóm tắt Tư tưởng Hồ Chí Minhhhhhhhhhhhhh
 
Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...
Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...
Atomic Habits - Thay Đổi Tí Hon, Hiệu Quả Bất Ngờ - James Clear & L...
 
thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...
thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...
thuvienhoclieu.com-De-thi-thu-TN-THPT-2024-Tieng-Anh-phat-trien-tu-de-minh-ho...
 
4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu
4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu
4. Lý luận nhận thức.pptx ở hanu nhé, học triết thầy thiệu
 
vật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptx
vật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptxvật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptx
vật lý 1 k23 cuối kì c10-11- Nam Lê.pptx
 
Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...
Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...
Hành vi tình dục không an toàn và các yếu tố liên quan trong nhóm nam quan hệ...
 
BÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOOD
BÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOODBÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOOD
BÁO CÁO MARKETING CUỐI KÌ CÔNG TY ORIJEN DOG AND CAT FOOD
 
Giải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCM
Giải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCMGiải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCM
Giải phẫu sinh lý Hệ sinh sản DH Y duoc TPHCM
 
NHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦN
NHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦNNHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦN
NHO GIÁO VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỜI SỐNG TINH THẦN
 
Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...
Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...
Tuyển tập 9 chuyên đề bồi dưỡng Toán lớp 5 cơ bản và nâng cao ôn thi vào lớp ...
 
Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...
Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...
Những khó khăn của sinh viên năm nhất Học viện Hành chính Quốc gia trong quá ...
 
CD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdf
CD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdfCD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdf
CD6_DAI_CUONG_KIMLOAI_12CB218LTTTHU5.pdf
 
CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...
CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...
CHỮ “TRÍ” THEO TƯ TƯỞNG NHO GIÁO VÀ Ý NGHĨA TRONG ĐỔI MỚI GIAÓ DỤC Ở VIỆT NAM...
 

ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5).pdf

  • 1. ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MINH HỌA 2025) (GỒM BÀI TẬP TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP VÀ PRACTICE TEST THEO UNIT + TỔNG HỢP) (ĐỀ 1-5) WORD VERSION | 2024 EDITION ORDER NOW / CHUYỂN GIAO QUA EMAIL TAILIEUCHUANTHAMKHAO@GMAIL.COM Đ Ề P H Á T T R I Ể N T H E O C Ấ U T R Ú C Đ Ề M I N H H Ọ A Ths Nguyễn Thanh Tú eBook Collection Hỗ trợ trực tuyến Fb www.facebook.com/DayKemQuyNhon Mobi/Zalo 0905779594 Tài liệu chuẩn tham khảo Phát triển kênh bởi Ths Nguyễn Thanh Tú Đơn vị tài trợ / phát hành / chia sẻ học thuật : Nguyen Thanh Tu Group vectorstock.com/31086119
  • 2. 1 Unit 9 – SOCIAL ISSUES (VOCABULARY AND GRAMMAR COLLECTION) A. Vocabulary: *Thứ tự của các từ vựng đang đi theo thứ tự xuất hiện trong sgk từ trên xuống dưới! I. GETTING STARTED 1.campaign /kæmˈpeɪn/ (n) chiến dịch Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. (Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.) 2.crime /kraɪm/ (n) tội phạm Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation. (Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.) 3.overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n) sự quá tải dân số Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation. (Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.) 4.bullying /ˈbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) 5.peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃ.ər/ (n) áp lực từ bạn bè Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) 6.body shaming /ˈbɒd.i ˌʃeɪ.mɪŋ/ (n) sự chế nhạo ngoại hình người khác Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) 7.social issue /ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː/ (n.phr) vấn đề xã hội Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. (Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.) 8.struggle /'strʌgl/ (v) đấu tranh I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won't be a big campaign. (Tôi nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải vật lộn hàng ngày vì đây sẽ không phải là một chiến dịch lớn.) 9.awareness /əˈweənəs/ (n) nhận thức Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. (Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.) 10.decide on /dɪˈsaɪd ɒn/ (phrasal verb) quyết định Now let's decide on a social issue. (Bây giờ chúng ta hãy quyết định về một vấn đề xã hội.) 11.comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) thoải mái Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) II. LANGUAGE 12.alcohol /ˈælkəhɒl/ (n) đồ uống có cồn (rượu, bia…) People mustn't drive after drinking alcohol.
  • 3. 2 (Mọi người không được lái xe sau khi uống rượu.) 13.wine /waɪn/ (n) rượu drinks such as beer and wine that can make people drunk. (đồ uống như bia và rượu có thể khiến người ta say.) 14.frighten /ˈfraɪtn/ (v) hoảng sợ to frighten or hurt a weaker person. (để sợ hãi hoặc làm tổn thương một người yếu hơn.) 15.violent /ˈvaɪələnt/ (adj) sử dụng vũ lực, bạo lực Some children play too many violent computer games. (Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi máy tính bạo lực.) 16.poverty /ˈpɒvəti/ (n) sự nghèo đói Many people live in poverty. (Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói.) 17.the odd one out /ðiː ɒd wʌn aʊt/ (idiom) kẻ/ người khác biệt I don’t want to be the odd one out. (Tôi không muốn trở thành người khác biệt.) 18.fingernail /ˈfɪŋ.ɡə.neɪl/ (n) móng tay One day I coloured my hair from family and poor school and painted my fingernails. (Một ngày nọ, tôi nhuộm tóc từ gia đình và ngôi trường nghèo và sơn móng tay.) 19.depression /dɪˈpreʃn/ (n) sự trầm cảm In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance. (Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém.) 20.self-confidence /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/ (n) sự tự tin vào bản thân In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance. (Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém.) 21.performance /pəˈfɔːməns/ (n) hiệu suất In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance. (Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém.) 22.survey /ˈsɜːveɪ/ (n) khảo sát I know that this is not allowed. It was reported that 70% of them were at school, but all the girls in my teenage smokers surveyed group of friends did the same. (Tôi biết rằng điều này là không được phép. Người ta báo cáo rằng 70% ở trường, nhưng tất cả các cô gái trong nhóm bạn được khảo sát về những người hút thuốc ở tuổi vị thành niên của tôi cũng làm như vậy.) 23.stand up to /stænd ʌp tu:/ (phrasal verb) đứng lên chống lại It is not always easy to stand up to peer pressure, but sooner or later you need to decide what is best for you.(Đứng trước áp lực của bạn bè không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng sớm hay muộn thì bạn cũng cần phải quyết định điều gì là tốt nhất cho mình.) 24.hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v) ngần ngại Choose the right friends, learn to say no when you don't feel comfortable and don't hesitate to talk to an adult when the situation looks dangerous. (Chọn những người bạn phù hợp, học cách nói không khi bạn không cảm thấy thoải mái và đừng ngần ngại nói chuyện với người lớn khi tình huống có vẻ nguy hiểm.) 25.hang out /hæŋ/ /aʊt/ (phrasal verb) đi chơi My parents don't want me to hang out with my friends from school. (Bố mẹ tôi không muốn tôi đi chơi với bạn bè từ trường.) 26.approve /əˈpruːv/ (v) chấp thuận Their parents do not approve of their behavior. (Cha mẹ của họ không chấp nhận hành vi của họ.) 27.appearance /əˈpɪərəns/ (n) ngoại hình They both changed their appearance. (Cả hai đều thay đổi diện mạo.)
  • 4. 3 28.valued /ˈvæljuːd/ (adj) đánh giá The emails we have received from teenagers this week point to the effects of peer pressure, which is when you do things because you want to be accepted or valued by your friends. (Những email chúng tôi nhận được từ thanh thiếu niên trong tuần này chỉ ra tác động của áp lực từ bạn bè, đó là khi bạn làm mọi việc vì muốn được bạn bè chấp nhận hoặc đánh giá cao.) IV. SPEAKING 29.slim /slɪm/ (adj) mỏng Peer pressure not to slim and fit. (Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.) 30.obey /əˈbeɪ/ (v) tuân thủ Peer pressure not to obey rules. (Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.) 31.skip /skɪp/ (v) trốn, bỏ Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 32.pretend /prɪˈtend/ (v) yêu cầu Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 33.permission /pəˈmɪʃn/ (n) sự cho phép Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 34.absent /ˈæbsənt/ (adj) nghỉ học Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 35.lie /laɪ/ (n) lời nói dối Lies can have serious consequences and people will always find out the truth. (Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.) 36.revise /rɪˈvaɪz/ (v) ôn tập You should try to revise and take the test. (Bạn nên cố gắng ôn tập và làm bài kiểm tra.) 37.consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ (n) hậu quả Lies can have serious consequences and people will always find out the truth. (Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.) 38.frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv) thường xuyên Your friend is skipping classes frequently. (Bạn của bạn thường xuyên trốn học.) V. LISTENING 39.offensive /əˈfen.sɪv/ (adj) gây xúc phạm I find your comments very offensive, so you should apologize to me. (Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.) 40.apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v) xin lỗi I find your comments very offensive, so you should apologize to me. (Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.) 41.ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj) xấu hổ Don't feel ashamed to admit that you do not know something. (Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.) 42.embarrassed /ɪmˈbærəst/ (adj) xấu hổ Don't feel embarrassed to admit that you do not know something.
  • 5. 4 (Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.) 43.cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt trên mạng One of the most common forms of cyberbullying is body shaming. (Một trong những hình thức bắt nạt trực tuyến phổ biến nhất là sự xấu hổ về cơ thể.) 44.physical /ˈfɪzɪkl/ (adj) về mặt thể chất Physical bullying (Bắt nạt vật lý) 45.verbal /ˈvɜːbl/ (adj) bằng lời Verbal bullying(Bắt nạt bằng lời nói) VI. WRITING 46.proposal /prəˈpəʊzl/ (n) đề xuất A proposal against cyberbullying. (Một đề xuất chống bắt nạt trên mạng.) 47.victim /ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân Victims of cyberbullying. (Nạn nhân của bắt nạt trên mạng.) 48.policy /ˈpɒləsi/ (n) chính sách Informing students of the school anti-bullying policies. (Thông báo cho học sinh về các chính sách chống bắt nạt của trường.) VII. COMMUNICATION & CULTURE 49.disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ (n) thất vọng Expressing disappointment and sympathy. (Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.) 50.sympathy /ˈsɪmpəθi/ (n) thông cảm Expressing disappointment and sympathy. (Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.) 51.painful /ˈpeɪnfl/ (adj) đau đớn I was also the victim of bullying and had a very painful experience. (Tôi cũng là nạn nhân của bắt nạt và đã có một kinh nghiệm rất đau đớn.) 52.grow up /ɡrəʊ ʌp/ (phrasal verb) lớn lên In many countries around the world, it is not easy growing up because teens are dealing with many social issues. (Ở nhiều quốc gia trên thế giới, lớn lên không hề dễ dàng vì thanh thiếu niên phải đối mặt với nhiều vấn đề xã hội.) 53.anxiety /æŋˈzaɪəti/ (adj) sự lo lắng The main source of teenagers' anxiety and depression was social pressure, such as the pressure to look good, to fit in social groups, and to be good at sport. (Nguồn chính của sự lo lắng và trầm cảm của thanh thiếu niên là áp lực xã hội, chẳng hạn như áp lực phải có ngoại hình đẹp, phù hợp với các nhóm xã hội và giỏi thể thao.) 54.admit /əd'mit/ (v) thú nhận 55% said that bullying was a major problem for teenagers, and around 15% admitted that they had experienced some form of cyberbullying. (55% nói rằng bắt nạt là một vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên và khoảng 15% thừa nhận rằng họ đã trải qua một số hình thức bắt nạt trên mạng.) 55.the poverty line / ðiː ˈpɒv.ə.ti ˌlaɪn/ ngưỡng nghèo In fact, about 20% of the teens in the survey struggled to live below the poverty line every day. (Trên thực tế, khoảng 20% thanh thiếu niên trong cuộc khảo sát phải vật lộn để sống dưới mức nghèo khổ mỗi ngày.) 56.take care of /teɪk ker ɒv/ chăm sóc Student A can't go on a school trip because his/her little brother/sister is ill and he/she has to take care of him/her. (Học sinh A không thể tham gia chuyến dã ngoại vì em trai/em gái của cậu ấy/cô ấy bị ốm và cậu ấy/cô ấy phải chăm sóc cậu/cô ấy.) VIII. LOOKING BACK 57.illegal /ɪˈliːɡl/ (adj) bất hợp pháp Sharing someone's personal information online is illegal. (Chia sẻ thông tin cá nhân của ai đó trực tuyến là bất hợp pháp.)
  • 6. 5 B. Grammar I. LINKING WORDS AND PHRASES: (TỪ VÀ CỤM TỪ DÙNG ĐỂ NỐI CÂU): Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông tin Additionally (thêm vào đó) Furthermore (hơn thế nữa) Moreover (hơn nữa) In addition (ngoài ra) Also (cũng) Likewise (tương tự) Besides (ngoài ra) Not only... but also (không chỉ... mà còn) Furthermore (hơn nữa) Moreover (hơn nữa) Furthermore (hơn nữa) What's more (hơn thế nữa) Similarly (tương tự) Likewise (tương tự) Equally (tương đương) In the same vein (theo cùng một hướng) Correspondingly (tương ứng) In the same way (theo cùng một cách) Similarly (tương tự) Similarly to (tương tự như) Additionally (thêm vào đó) In addition to (ngoài ra) Besides (ngoài ra) Furthermore (hơn nữa) Moreover (hơn nữa) On top of that (trên cả đó) Apart from that (ngoài ra) Additionally (thêm vào đó) Furthermore (hơn nữa) Moreover (hơn nữa) Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông tin đối lập However (tuy nhiên) Nevertheless (tuy nhiên) On the other hand (tuy nhiên) Conversely (ngược lại) In contrast (trái lại) Despite this (mặc dù vậy) In spite of that (mặc dù) Yet (tuy nhiên) Although (mặc dù) While (trong khi) Whereas (trong khi) Instead (thay vào đó) Conversely (ngược lại) In opposition to (trái ngược với) Despite (mặc dù) Even though (ngay cả khi) On the contrary (ngược lại) Nonetheless (tuy nhiên) Từ và cụm từ có chức năng đưa ra lí do Because (bởi vì) Since (vì) Due to (bởi vì việc …) Owing to (bởi vì việc …) Thanks to (nhờ vào)
  • 7. 6 As a result of (kết quả của) Therefore (do đó) Consequently (do đó) Thus (do đó) For this reason (vì lý do này) For (vì) As (bởi vì) Because of this (bởi vì điều này) In light of (trong bối cảnh của) In view of (trong quan điểm của) On account of (do) For the sake of (vì lợi ích của) Considering (xem xét) In consequence of (do kết quả của) In the event of (trong trường hợp của) Từ và cụm từ có chức năng đưa ra kết quả, hậu quả Consequently (do đó) Therefore (do đó) Thus (do đó) As a result (kết quả là) Hence (vì thế) Accordingly (do đó) So (vì vậy) For this reason (vì lý do này) That's why (đó là lý do tại sao) Consequently (do đó) Resultantly (kết quả là) Thusly (do đó) As a consequence (kết quả là) In consequence (do đó) On account of this (do điều này) Due to this (do điều này) Owing to this (do điều này) For this purpose (cho mục đích này) For that reason (vì lý do đó) PRACTICE I. Complete the sentences using the words in the box. alcohol overpopulation body shaming poverty depression peer pressure bullying crime 1. Many cities are facing the problem of __________ as more people are moving to large urban areas. 2. We should help the police to fight __________ if we want to live in a safe neighbourhood. 3. The best way to stop __________ is to accept differences in size and shape. 4. When my brother started coming home with bruises on his arms and legs, my parents thought he was a victim of physical __________. 5. The police found out that the taxi driver had drunk __________ before the accident. 6. The increasing number of young people suffering from __________ is worrying. 7. I don’t say no to __________ because I want to try the things that my friends are doing. 8. We often organise charity events to raise money for people living in __________. II. Choose the best answer to complete each sentence. 1. Walking alone at night still causes anxiety/depression in girls and women. 2. We are starting a(n) social/environmental awareness campaign about depression among young people next week. 3. Avoid using violent/offensive language, which may hurt people. 4. It’s not good to tell lies/truths to your parents. 5. More and more teenagers are experiencing physical bullying/cyberbullying on social media. 6. My sister suffered from depression/peer pressure after failing her university entrance exam. 7. Teenagers/Victims of bullying often feel angry, helpless, and afraid.
  • 8. 7 8. The programme is too violent/bullying to be shown to children. III.Choose the best answers to complete the sentences. 1. We are carrying __________ a campaign to encourage people to buy local products. A.in B. out C. on D. with 2. You shouldn’t be ashamed __________ your appearance. A. of B. about C. with D. for 3. We should raise people’s awareness __________ these social issues. A.with B. in C. on D. of 4. Parents don’t like their children hanging __________ with friends who always get in trouble. A. out B. in C. on D. over 5. Not many people are brave enough to stand __________ bullies. A. in with B. in on C. up with D. up to 6. __________ bullying includes using offensive language to embarrass or upset another person. A. Physical B. Cyber C. Mental D. Verbal 7. Improving your self-__________ is one way to deal with body shaming. A. confident B. confidence C. study D. importance 8. Peer __________ can have positive or negative effects on teenagers. A. pressure B. stress C. influence D. anxiety IV.Choose the best answers to complete the sentences. 1. Many people joined our campaign. __________, it was a huge success. A. Moreover B. However C. As a result D. Besides 2. __________ the heavy police presence, there is an increase in crime in the city. A. Although B. Despite C. Because D. Because of (Bất chấp sự hiện diện dày đặc của cảnh sát, vẫn có sự gia tăng tội phạm trong thành phố.) 3. Overpopulation is a common problem in big cities. __________, the population in rural areas is declining. A. By contrast B. Besides C. In addition D. Although 4. Many parents today work long hours. __________, they miss seeing their children grow up. A. As a consequence B. Besides C. However D. Although 5. __________ my friend was a victim of bullying at school, he felt embarrassed to report the bully. A. Because B. Besides C. Although D. However 6. In addition __________, we also organise charity events to raise money. A. to awareness campaigns B. awareness campaigns C. starting awareness campaigns D. we started awareness campaign 7. __________ peer pressure, I never skipped classes or smoked cigarettes. A. In spite B. In spite of C. As a result D. In addition to 8. The world is facing many social issues nowadays. __________, we need to work together to solve them. A. Therefore B. In addition C. As a result D. By contrast 9. Despite __________ many complaints about bullying, the school hasn’t introduced any anti-bullying policies. A. receiving B. received C. to receive D. we received V. Complete the sentences using the correct forms of the words in brackets. 1. Because of (bully) __________, she was scared of going to school. 2. In addition to (live) __________ in poverty, many children experience health problems. 3. Despite (have) __________ interesting ideas, my brother was too shy to discuss them with his classmates. 4. In spite of the (support) __________ of our teacher, we were not allowed to carry out the social awareness campaign. 5. Although poverty (be) __________ a major issue in the city, little has been done about it so far. VI. There is a mistake in each item. Find the mistake and correct it. 1. In addition with health problems, alcohol could also cause memory loss. 2. My parents had to deal with many problems. Besides of this, they worked very hard to save money for a house. 3. Many people in my neighbourhood have lost their jobs. As result, crime has increased. 4. Despite of our successful social awareness campaign, there is still much work to do to reduce poverty. 5. Because of my teacher liked my idea so much, I decided to submit it to the ideas competition. 6.The environmental issues in our community have been solved. With contrast, people experience more social problems.
  • 9. 8 7. Depression is a common issue in our modern society. Although, not much has been done about it among young people. 8. Moreover to supporting your friends in studying harder, you can encourage them to try a new sport or hobby. 9. In addition to her low grades, my sister was accepted into university. 10. The brain continues to develop until the mid-to late-20s. However, teenagers respond to stress differently than adults. VII. Complete the conversations by circling the best answers. Then practise reading them. Conversation 1 Tom: I’m afraid I won’t be able to play in tomorrow’s match. Dave: What ashamed!/a shame! Conversation 2 Claire: My grandma has just passed away. I’m going to miss her so much. Jane: What a pity/I’m so sorry to hear that. Conversation 3 Nam: I tried my best, but my team didn’t win yesterday. Dad: I know how it feels/that’s too bad, son. Don’t blame yourself. Conversation 4 Mary: I had a terrible headache last night and couldn’t finish my homework. Jim: I can sympathize with you./How disappointing! I often have headaches when I’m stressed. VIII. Rewrite the sentences without changing their meanings. 1. Because there is an increase in cyberbullying, many schools have to update their anti-bullying policies. → Because of the _____________________________________________. 2. Although the police are using new methods to control crime in the city, crime figures are still high. → Despite _________________________________________________________. 3. Many teenagers have to deal with physical bullying. They also have to deal with cyberbullying. → In addition ___________________________________________________. 4. Many teenagers are afraid or not sure if they are bullied or not, so they don’t do anything about their situation. → __________________________. Therefore, _______________________________. 5. In spite of developing health problems, some people continue to drink too much. → Although ________________________________________________________. 6. Because of test anxiety, some students suffer from stress and fail to do well in their exams. → Because _____________________________________________________. 7. I’m getting anxious about my English exam, and I don’t think I have enough time to revise for it. → _________________________________. Besides, ___________________________. 8. The Internet is a great source of information, but it may not be reliable. → ________________________________. However, ____________________________.
  • 10. Unit 9 – SOCIAL ISSUES : KEY (VOCABULARY AND GRAMMAR COLLECTION) A. Vocabulary: *Thứ tự của các từ vựng đang đi theo thứ tự xuất hiện trong sgk từ trên xuống dưới! I. GETTING STARTED 1.campaign /kæmˈpeɪn/ (n) chiến dịch Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. (Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.) 2.crime /kraɪm/ (n) tội phạm Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation. (Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.) 3.overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n) sự quá tải dân số Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation. (Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.) 4.bullying /ˈbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) 5.peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃ.ər/ (n) áp lực từ bạn bè Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) 6.body shaming /ˈbɒd.i ˌʃeɪ.mɪŋ/ (n) sự chế nhạo ngoại hình người khác Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) 7.social issue /ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː/ (n.phr) vấn đề xã hội Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. (Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.) 8.struggle /'strʌgl/ (v) đấu tranh I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won't be a big campaign. (Tôi nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải vật lộn hàng ngày vì đây sẽ không phải là một chiến dịch lớn.) 9.awareness /əˈweənəs/ (n) nhận thức Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. (Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.) 10.decide on /dɪˈsaɪd ɒn/ (phrasal verb) quyết định Now let's decide on a social issue. (Bây giờ chúng ta hãy quyết định về một vấn đề xã hội.) 11.comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) thoải mái
  • 11. Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don't feel comfortable talking about them. (Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.) II. LANGUAGE 12.alcohol /ˈælkəhɒl/ (n) đồ uống có cồn (rượu, bia…) People mustn't drive after drinking alcohol. (Mọi người không được lái xe sau khi uống rượu.) 13.wine /waɪn/ (n) rượu drinks such as beer and wine that can make people drunk. (đồ uống như bia và rượu có thể khiến người ta say.) 14.frighten /ˈfraɪtn/ (v) hoảng sợ to frighten or hurt a weaker person. (để sợ hãi hoặc làm tổn thương một người yếu hơn.) 15.violent /ˈvaɪələnt/ (adj) sử dụng vũ lực, bạo lực Some children play too many violent computer games. (Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi máy tính bạo lực.) 16.poverty /ˈpɒvəti/ (n) sự nghèo đói Many people live in poverty. (Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói.) 17.the odd one out /ðiː ɒd wʌn aʊt/ (idiom) kẻ/ người khác biệt I don’t want to be the odd one out. (Tôi không muốn trở thành người khác biệt.) 18.fingernail /ˈfɪŋ.ɡə.neɪl/ (n) móng tay One day I coloured my hair from family and poor school and painted my fingernails. (Một ngày nọ, tôi nhuộm tóc từ gia đình và ngôi trường nghèo và sơn móng tay.) 19.depression /dɪˈpreʃn/ (n) sự trầm cảm In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance. (Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém.) 20.self-confidence /ˌselfˈkɒn.fɪ.dəns/ (n) sự tự tin vào bản thân In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance. (Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém.) 21.performance /pəˈfɔːməns/ (n) hiệu suất In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance. (Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém.) 22.survey /ˈsɜːveɪ/ (n) khảo sát I know that this is not allowed. It was reported that 70% of them were at school, but all the girls in my teenage smokers surveyed group of friends did the same. (Tôi biết rằng điều này là không được phép. Người ta báo cáo rằng 70% ở trường, nhưng tất cả các cô gái trong nhóm bạn được khảo sát về những người hút thuốc ở tuổi vị thành niên của tôi cũng làm như vậy.) 23.stand up to /stænd ʌp tu:/ (phrasal verb) đứng lên chống lại It is not always easy to stand up to peer pressure, but sooner or later you need to decide what is best for you.(Đứng trước áp lực của bạn bè không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng sớm hay muộn thì bạn cũng cần phải quyết định điều gì là tốt nhất cho mình.) 24.hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v) ngần ngại Choose the right friends, learn to say no when you don't feel comfortable and don't hesitate to talk to an adult when the situation looks dangerous. (Chọn những người bạn phù hợp, học cách nói không khi bạn không cảm thấy thoải mái và đừng ngần ngại nói chuyện với người lớn khi tình huống có vẻ nguy hiểm.)
  • 12. 25.hang out /hæŋ/ /aʊt/ (phrasal verb) đi chơi My parents don't want me to hang out with my friends from school. (Bố mẹ tôi không muốn tôi đi chơi với bạn bè từ trường.) 26.approve /əˈpruːv/ (v) chấp thuận Their parents do not approve of their behavior. (Cha mẹ của họ không chấp nhận hành vi của họ.) 27.appearance /əˈpɪərəns/ (n) ngoại hình They both changed their appearance. (Cả hai đều thay đổi diện mạo.) 28.valued /ˈvæljuːd/ (adj) đánh giá The emails we have received from teenagers this week point to the effects of peer pressure, which is when you do things because you want to be accepted or valued by your friends. (Những email chúng tôi nhận được từ thanh thiếu niên trong tuần này chỉ ra tác động của áp lực từ bạn bè, đó là khi bạn làm mọi việc vì muốn được bạn bè chấp nhận hoặc đánh giá cao.) IV. SPEAKING 29.slim /slɪm/ (adj) mỏng Peer pressure not to slim and fit. (Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.) 30.obey /əˈbeɪ/ (v) tuân thủ Peer pressure not to obey rules. (Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.) 31.skip /skɪp/ (v) trốn, bỏ Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 32.pretend /prɪˈtend/ (v) yêu cầu Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 33.permission /pəˈmɪʃn/ (n) sự cho phép Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 34.absent /ˈæbsənt/ (adj) nghỉ học Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school. (Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.) 35.lie /laɪ/ (n) lời nói dối Lies can have serious consequences and people will always find out the truth. (Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.) 36.revise /rɪˈvaɪz/ (v) ôn tập You should try to revise and take the test. (Bạn nên cố gắng ôn tập và làm bài kiểm tra.) 37.consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ (n) hậu quả Lies can have serious consequences and people will always find out the truth. (Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.) 38.frequently /ˈfriːkwəntli/ (adv) thường xuyên Your friend is skipping classes frequently. (Bạn của bạn thường xuyên trốn học.) V. LISTENING 39.offensive /əˈfen.sɪv/ (adj) gây xúc phạm
  • 13. I find your comments very offensive, so you should apologize to me. (Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.) 40.apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ (v) xin lỗi I find your comments very offensive, so you should apologize to me. (Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.) 41.ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj) xấu hổ Don't feel ashamed to admit that you do not know something. (Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.) 42.embarrassed /ɪmˈbærəst/ (adj) xấu hổ Don't feel embarrassed to admit that you do not know something. (Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.) 43.cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n) bắt nạt trên mạng One of the most common forms of cyberbullying is body shaming. (Một trong những hình thức bắt nạt trực tuyến phổ biến nhất là sự xấu hổ về cơ thể.) 44.physical /ˈfɪzɪkl/ (adj) về mặt thể chất Physical bullying (Bắt nạt vật lý) 45.verbal /ˈvɜːbl/ (adj) bằng lời Verbal bullying(Bắt nạt bằng lời nói) VI. WRITING 46.proposal /prəˈpəʊzl/ (n) đề xuất A proposal against cyberbullying. (Một đề xuất chống bắt nạt trên mạng.) 47.victim /ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân Victims of cyberbullying. (Nạn nhân của bắt nạt trên mạng.) 48.policy /ˈpɒləsi/ (n) chính sách Informing students of the school anti-bullying policies. (Thông báo cho học sinh về các chính sách chống bắt nạt của trường.) VII. COMMUNICATION & CULTURE 49.disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ (n) thất vọng Expressing disappointment and sympathy. (Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.) 50.sympathy /ˈsɪmpəθi/ (n) thông cảm Expressing disappointment and sympathy. (Thể hiện sự thất vọng và thông cảm.) 51.painful /ˈpeɪnfl/ (adj) đau đớn I was also the victim of bullying and had a very painful experience. (Tôi cũng là nạn nhân của bắt nạt và đã có một kinh nghiệm rất đau đớn.) 52.grow up /ɡrəʊ ʌp/ (phrasal verb) lớn lên In many countries around the world, it is not easy growing up because teens are dealing with many social issues. (Ở nhiều quốc gia trên thế giới, lớn lên không hề dễ dàng vì thanh thiếu niên phải đối mặt với nhiều vấn đề xã hội.) 53.anxiety /æŋˈzaɪəti/ (adj) sự lo lắng The main source of teenagers' anxiety and depression was social pressure, such as the pressure to look good, to fit in social groups, and to be good at sport. (Nguồn chính của sự lo lắng và trầm cảm của thanh thiếu niên là áp lực xã hội, chẳng hạn như áp lực phải có ngoại hình đẹp, phù hợp với các nhóm xã hội và giỏi thể thao.) 54.admit /əd'mit/ (v) thú nhận 55% said that bullying was a major problem for teenagers, and around 15% admitted that they had experienced some form of cyberbullying. (55% nói rằng bắt nạt là một vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên và khoảng 15% thừa nhận rằng họ đã trải qua một số hình thức bắt nạt trên mạng.) 55.the poverty line / ðiː ˈpɒv.ə.ti ˌlaɪn/ ngưỡng nghèo In fact, about 20% of the teens in the survey struggled to live below the poverty line every day.
  • 14. (Trên thực tế, khoảng 20% thanh thiếu niên trong cuộc khảo sát phải vật lộn để sống dưới mức nghèo khổ mỗi ngày.) 56.take care of /teɪk ker ɒv/ chăm sóc Student A can't go on a school trip because his/her little brother/sister is ill and he/she has to take care of him/her. (Học sinh A không thể tham gia chuyến dã ngoại vì em trai/em gái của cậu ấy/cô ấy bị ốm và cậu ấy/cô ấy phải chăm sóc cậu/cô ấy.) VIII. LOOKING BACK 57.illegal /ɪˈliːɡl/ (adj) bất hợp pháp Sharing someone's personal information online is illegal. (Chia sẻ thông tin cá nhân của ai đó trực tuyến là bất hợp pháp.) B. Grammar I. LINKING WORDS AND PHRASES: (TỪ VÀ CỤM TỪ DÙNG ĐỂ NỐI CÂU): Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông tin Additionally (thêm vào đó) Furthermore (hơn thế nữa) Moreover (hơn nữa) In addition (ngoài ra) Also (cũng) Likewise (tương tự) Besides (ngoài ra) Not only... but also (không chỉ... mà còn) Furthermore (hơn nữa) Moreover (hơn nữa) Furthermore (hơn nữa) What's more (hơn thế nữa) Similarly (tương tự) Likewise (tương tự) Equally (tương đương) In the same vein (theo cùng một hướng) Correspondingly (tương ứng) In the same way (theo cùng một cách) Similarly (tương tự) Similarly to (tương tự như) Additionally (thêm vào đó) In addition to (ngoài ra) Besides (ngoài ra) Furthermore (hơn nữa) Moreover (hơn nữa) On top of that (trên cả đó) Apart from that (ngoài ra) Additionally (thêm vào đó) Furthermore (hơn nữa) Moreover (hơn nữa) Từ và cụm từ có chức năng thêm ý tưởng và thông tin đối lập However (tuy nhiên) Nevertheless (tuy nhiên) On the other hand (tuy nhiên) Conversely (ngược lại) In contrast (trái lại) Despite this (mặc dù vậy) In spite of that (mặc dù) Yet (tuy nhiên) Although (mặc dù) While (trong khi) Whereas (trong khi) Instead (thay vào đó)
  • 15. Conversely (ngược lại) In opposition to (trái ngược với) Despite (mặc dù) Even though (ngay cả khi) On the contrary (ngược lại) Nonetheless (tuy nhiên) Từ và cụm từ có chức năng đưa ra lí do Because (bởi vì) Since (vì) Due to (bởi vì việc …) Owing to (bởi vì việc …) Thanks to (nhờ vào) As a result of (kết quả của) Therefore (do đó) Consequently (do đó) Thus (do đó) For this reason (vì lý do này) For (vì) As (bởi vì) Because of this (bởi vì điều này) In light of (trong bối cảnh của) In view of (trong quan điểm của) On account of (do) For the sake of (vì lợi ích của) Considering (xem xét) In consequence of (do kết quả của) In the event of (trong trường hợp của) Từ và cụm từ có chức năng đưa ra kết quả, hậu quả Consequently (do đó) Therefore (do đó) Thus (do đó) As a result (kết quả là) Hence (vì thế) Accordingly (do đó) So (vì vậy) For this reason (vì lý do này) That's why (đó là lý do tại sao) Consequently (do đó) Resultantly (kết quả là) Thusly (do đó) As a consequence (kết quả là) In consequence (do đó) On account of this (do điều này) Due to this (do điều này) Owing to this (do điều này) For this purpose (cho mục đích này) For that reason (vì lý do đó) PRACTICE I. Complete the sentences using the words in the box. alcohol overpopulation body shaming poverty depression peer pressure bullying crime
  • 16. 1. Many cities are facing the problem of __________ as more people are moving to large urban areas. overpopulation 2. We should help the police to fight __________ if we want to live in a safe neighbourhood. crime 3. The best way to stop __________ is to accept differences in size and shape. body shaming 4. When my brother started coming home with bruises on his arms and legs, my parents thought he was a victim of physical __________. bullying. 5. The police found out that the taxi driver had drunk __________ before the accident. alcohol 6. The increasing number of young people suffering from __________ is worrying. depression 7. I don’t say no to __________ because I want to try the things that my friends are doing. peer pressure 8. We often organise charity events to raise money for people living in __________. poverty II. Choose the best answer to complete each sentence. 1. Walking alone at night still causes anxiety/depression in girls and women. 2. We are starting a(n) social/environmental awareness campaign about depression among young people next week. 3. Avoid using violent/offensive language, which may hurt people. 4. It’s not good to tell lies/truths to your parents. 5. More and more teenagers are experiencing physical bullying/cyberbullying on social media. 6. My sister suffered from depression/peer pressure after failing her university entrance exam. 7. Teenagers/Victims of bullying often feel angry, helpless, and afraid. 8. The programme is too violent/bullying to be shown to children. III.Choose the best answers to complete the sentences. 1. We are carrying __________ a campaign to encourage people to buy local products. A.in B. out C. on D. with 2. You shouldn’t be ashamed __________ your appearance. A. of B. about C. with D. for
  • 17. 3. We should raise people’s awareness __________ these social issues. A.with B. in C. on D. of 4. Parents don’t like their children hanging __________ with friends who always get in trouble. A. out B. in C. on D. over 5. Not many people are brave enough to stand __________ bullies. A. in with B. in on C. up with D. up to 6. __________ bullying includes using offensive language to embarrass or upset another person. A. physical B. Cyber C. Mental D. Verbal 7. Improving your self-__________ is one way to deal with body shaming. A. confident B. confidence C. study D. importance 8. Peer __________ can have positive or negative effects on teenagers. A. pressure B. stress C. influence D. anxiety IV.Choose the best answers to complete the sentences. 1. Many people joined our campaign. __________, it was a huge success. A. Moreover B. However C. As a result D. Besides 2. __________ the heavy police presence, there is an increase in crime in the city. A. Although B. Despite C. Because D. Because of 3. Overpopulation is a common problem in big cities. __________, the population in rural areas is declining. A. By contrast B. Besides C. In addition D. Although
  • 18. 4. Many parents today work long hours. __________, they miss seeing their children grow up. A. As a consequence B. Besides C. However D. Although 5. __________ my friend was a victim of bullying at school, he felt embarrassed to report the bully. A. Because B. Besides C. Although D. However 6. In addition __________, we also organise charity events to raise money. A. to awareness campaigns B. awareness campaigns C. starting awareness campaigns D. we started awareness campaign 7. __________ peer pressure, I never skipped classes or smoked cigarettes. A. In spite B. In spite of C. As a result D. In addition to 8. The world is facing many social issues nowadays. __________, we need to work together to solve them. A. Therefore B. In addition C. As a result D. By contrast 9. Despite __________ many complaints about bullying, the school hasn’t introduced any anti-bullying policies. A. receiving B. received C. to receive D. we received V. Complete the sentences using the correct forms of the words in brackets. 1. Because of (bully) __________, she was scared of going to school. 2. In addition to (live) __________ in poverty, many children experience health problems.
  • 19. 3. Despite (have) __________ interesting ideas, my brother was too shy to discuss them with his classmates. 4. In spite of the (support) __________ of our teacher, we were not allowed to carry out the social awareness campaign. 5. Although poverty (be) __________ a major issue in the city, little has been done about it so far. VI. There is a mistake in each item. Find the mistake and correct it. (Có một sai lầm trong mỗi mục. Tìm lỗi và sửa nó.) 1. In addition with health problems, alcohol could also cause memory loss. 2. My parents had to deal with many problems. Besides of this, they worked very hard to save money for a house. 3. Many people in my neighbourhood have lost their jobs. As result, crime has increased. 4. Despite of our successful social awareness campaign, there is still much work to do to reduce poverty. 5. Because of my teacher liked my idea so much, I decided to submit it to the ideas competition. 6.The environmental issues in our community have been solved. With contrast, people experience more social problems. 7. Depression is a common issue in our modern society. Although, not much has been done about it among young people.
  • 20. 8. Moreover to supporting your friends in studying harder, you can encourage them to try a new sport or hobby. 9. In addition to her low grades, my sister was accepted into university. 10. The brain continues to develop until the mid-to late-20s. However, teenagers respond to stress differently than adults. VII. Complete the conversations by circling the best answers. Then practise reading them. Conversation 1 Tom: I’m afraid I won’t be able to play in tomorrow’s match. Dave: What ashamed!/a shame! Conversation 2 Claire: My grandma has just passed away. I’m going to miss her so much. Jane: What a pity/I’m so sorry to hear that. Conversation 3 Nam: I tried my best, but my team didn’t win yesterday. Dad: I know how it feels/that’s too bad, son. Don’t blame yourself. Conversation 4 Mary: I had a terrible headache last night and couldn’t finish my homework. Jim: I can sympathise with you./How disappointing! I often have headaches when I’m stressed.
  • 21. VIII. Rewrite the sentences without changing their meanings. 1. Because there is an increase in cyberbullying, many schools have to update their anti-bullying policies. → Because of the _____________________________________________. Because of the increase in cyberbullying, many schools have to update their anti- bullying policies. (Vì sự gia tăng bắt nạt trên mạng, nhiều trường học phải cập nhật các chính sách chống bắt nạt của họ.) 2. Although the police are using new methods to control crime in the city, crime figures are still high. → Despite _________________________________________________________. Despite the new police's methods to control crime in the city, crime figures are still high. (Bất chấp các phương pháp mới của cảnh sát để kiểm soát tội phạm trong thành phố, số lượng tội phạm vẫn còn cao.) 3. Many teenagers have to deal with physical bullying. They also have to deal with cyberbullying. → In addition ___________________________________________________. In addition to physical bullying, many teenagers have to deal with cyberbullying. (Ngoài bắt nạt về thân thể, nhiều thanh thiếu niên còn phải đối phó với bắt nạt trên mạng.) 4. Many teenagers are afraid or not sure if they are bullied or not, so they don’t do anything about their situation. → __________________________. Therefore, _______________________________. Many teenagers are afraid or not sure if they are bulled or not. Therefore, they don't do anything about their situation. (Nhiều thanh thiếu niên sợ hãi hoặc không chắc mình có bị bắt nạt hay không. Do đó, họ không làm bất cứ điều gì về tình hình của họ.) 5. In spite of developing health problems, some people continue to drink too much. → Although ________________________________________________________. Although some people develop health problems, they continue to drink too much. (Mặc dù một số người có vấn đề về sức khỏe nhưng họ vẫn tiếp tục uống quá nhiều.) 6. Because of test anxiety, some students suffer from stress and fail to do well in their exams. → Because _____________________________________________________. Because some students experience test anxiety, they suffer from stress and fail to do well in their exams. (Bởi vì một số học sinh cảm thấy lo lắng về kỳ thi, họ bị căng thẳng và không làm tốt bài kiểm tra của mình.) 7. I’m getting anxious about my English exam, and I don’t think I have enough time to revise for it. → _________________________________. Besides, ___________________________. I'm getting anxious about my English exam. Besides, I don't think I have enough time to revise for it. (Tôi đang lo lắng về kỳ thi tiếng Anh của mình. Bên cạnh đó, tôi không nghĩ mình có đủ thời gian để ôn tập cho nó.) 8. The Internet is a great source of information, but it may not be reliable. → ________________________________. However, ____________________________. The Internet is a great source of information. However, it may not be reliable. (Internet là một nguồn thông tin tuyệt vời. Tuy nhiên, nó có thể không đáng tin cậy.)
  • 22. PRACTICE TEST UNIT 9:SOCIAL ISSUES Mark the Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from Question 1: A. physic B. liar C. admit D. issue Question 2: A. discussion B. assemble C. depression D. peer-pressure Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. Question 3: A. admit B. obey C. bully D. aware Question 4: A. poverty B. alcohol C. confidence D. awareness Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. Question 5: The wealthy tend to hold onto their riches, __________, those living in poverty struggle to make ends meet. A. in addition B. by contrast C. as a result D. because of Question 6: My parents think my friends have a bad influence ____ me. Therefore, they do not allow me to hang out with them. A. for B. on C. with D. in Question 7: ___________ can lead to unhealthy behaviors, such as extreme dieting or excessive exercise. A. Cyberbullying B. Toxic friends C. Alcoholic D. Body shaming Question 8: Many people live in poverty, ___________, they cannot afford basic necessities like food and shelter. A. however B. although C. therefore D. because Question 9: We decided to start an awareness campaign to __________ a pressing social issue. A. make fun of B. raise awareness of C. stand up for D. draw attention to Read the following advertisement/announcement and mark the A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 10 to 15. HOW TO FIGHT AGAINST SOCIAL ISSUES - Are you concerned about (10) __________ pressing social issues facing our society today? - Take a stand against overpopulation,bullying, crime, and body shaming. - Join us in creating a better world for all. + Stand (11) __________, speak out, and make a difference. + Together, we can tackle these challenges head-on and create a more inclusive and compassionate community. + Let's work together to combat these social issues and build a brighter future for everyone. - Join the (12) __________ today! Question 10: A. an B. a C. the D. Ø (no article) Question 11: A. up B. on C. at D. for Question 12: A. dependent B. dependently C. movement D. independently BADMINTON CLUB Are you already a badminton player? Do you want (13)______ to play badminton? Everyone is welcome at our club, especially beginners. We meet in the school (14)_______ every Thursday at 4 p.m. We play for fun, but we also play matches and practise our skills. Come to our club! (15)_______ you have any questions, please phone Laura on 07700 900227. Question 13: A. to learn B. learn C. learns D. learning Question 14: A. library B. classroom C. gym D. gate Question 15: A. Had B. Should C. Were D. Do Mark the A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions. Question 16: a. Additionally, urbanization creates enormous social, economic and environmental changes. So, it is also the cause of social problems. b. Dear Jennie, I hope you are doing well. I wanted to take the time to write to you because I've been thinking a lot lately about the causes of social problems nowadays. c. As against this, there may be stress, increased cost of living, and negative social aspects that result from a mass d. First, unemployment is one of the causes of social problems. It leads to the frustration.
  • 23. e. Due to unemployment, problems like burglary, loot, murder, theft arises. f. Best regards. A. b – e – d – a – c – f B. b – d – e – a – c – f C. b – a – d – e – c – f D. b – c – a – e – d – f Question 17: a. Without healthy ecosystems, we will face numerous problems such as air and water pollution, food scarcity, and natural disasters. b. Secondly, human activities such as deforestation and pollution have caused serious harm to our planet. c. Firstly, the most important reason why we should restore local ecosystems is that they provide numerous benefits to both humans and animals. d. Finally, neglecting the restoration of local ecosystems has led to the extinction of many species and the loss of habitats for others. e. People should prioritize restoring local ecosystems as it is crucial for the survival of our planet. A. c – a – b – d – e B. e – a – c – b – d C. e – c – a – b – d D. c – e – a – b – d Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 23. Peer-pressure is the influence that friends, people and individuals in group are capable of exerting on their peers. Sometimes adults underestimate the effects of peer pressure on (18)____ because they were teenagers long ago in a different time. Here are three ways in which peer-pressure can negatively affect children. First, due to peer pressure, children can (19)____. For example, many may develop bad habits such as alcohol consumption, smoking, drug abuse. Second, children's academic performance is also affected by their peers. For teenagers, it is important for them to be accepted by their peer group. This means that their peer group's approval gets placed above that of their parents and teachers. (20) _____________. Sometimes their academics are affected because despite being capable of performing well, they choose not to because in the eyes of their peers it makes them look 'uncool'. Sometimes their academics are affected because in an effort to fit in with their peer group, they place more emphasis on being social rather than (21)_____________. Finally, negative peers also make children feel ashamed or (22)________. At the average school, students come from various economic backgrounds. (23)________, they end up feeling bad or ashamed of themselves and their family, because in the eyes of their peers, they are somehow 'lesser' or 'weird' individuals. Question 18. A. its children B. their children C. his children D. our children Question 19. A.easily adopt dangerous habits B. easily adopting dangerous habits C.to adopt easily dangerous habits D.easily adopted dangerous habits Question 20. A. In turn having a direct effect on their academics B. Which in turn has a direct effect on their academics C. This in turn has a direct effect on their academics D. It in turn has a direct effect on their academics Question 21. A. working on their academics B. to work on their academics C. to work their academics on D. working their academics on Question 22. A. their family feel bad about themselves B. about themselves their family feel bad C. bad at their family and themselves D. bad about themselves and their family Question 23. A. If the students come from poor economic backgrounds B. Come from poor economic backgrounds C. To come from poor economic backgrounds D. Having not come from poor economic backgrounds Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 28. ONLINE DATING Dating people online has become an extremely popular custom that has developed as more and more people have figured out the (24) __________ of using the Internet as a way of finding love. People of all ages submit to dating online, teens and adults like searching for that special person by setting up arrangements on online dating sites and browsing through other people’s profiles. On dating websites, single people, (25) __________ are provided the opportunity of learning a few things about various potential partners, will make their decision of contacting them based on dating profile descriptions and photos.
  • 24. Out of the many countries where people practise online dating, the United Kingdom is perhaps the keenest on online dating (26) __________ most English people prefer to browse on the Internet in order to find girlfriends instead of trying to meet other persons in bars, clubs, parks or at parties. Dating may vary across the globe, yet as time passes, people develop new dating customs, such as dating with the help of the Internet. Although this (27) __________ of dating is mostly practised in the Western civilization, no one can tell for sure what (28) __________ customs will emerge as the world changes, and whether strict dating will come against some people’s right of choosing whatever partner they see fit for themselves. Question 23: A. success B. qualities C. drawbacks D. advantages Question 24: A. who B. which C. why D. that Question 25: A. although B. so C. since D. but Question 26: A. document B. chance C. form D. arrangement Question 27: A. every B. other C. each D. much Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 29 to 33. Peer pressure is a common phenomenon that many individuals, especially adolescents, encounter during their lives . Peer pressure refers to the influence exerted by one's peers to conform to certain behaviors, attitudes, or values. It can manifest in various forms, ranging from minor suggestions to more forceful coercion. One prominent aspect of peer pressure is the desire to fit in and be accepted by one's social group. Adolescents, in particular, are highly susceptible to this influence as they strive to establish their identities and seek validation from their peers. They may feel compelled to adopt certain fashion trends, engage in risky behaviors, or conform to specific norms to avoid exclusion or ridicule. The fear of being labeled as "uncool" or "different" can significantly impact their decision-making process. Furthermore, peer pressure can also manifest as direct pressure to engage in negative behaviors. For instance, individuals may be forced to use drugs, alcohol, or engage in illegal activities to maintain social status or avoid rejection. The desire to please their peers or the fear of being left behind can override their better judgment, leading to detrimental consequences. However, it is important to recognize that peer pressure is not always negative . Positive peer pressure can inspire individuals to adopt healthy habits, pursue academic excellence, or engage in community service. Surrounding oneself with supportive friends who encourage personal growth and responsible decision-making can have a beneficial influence on one's life. To navigate peer pressure effectively, individuals must develop a strong sense of self-confidence and self- worth . They should be encouraged to make independent choices based on their values and beliefs rather than succumbing to external pressures. Education on assertiveness and decision-making skills can empower individuals to resist negative peer pressure and make choices aligned with their best interests. In conclusion, peer pressure is a pervasive influence that individuals, especially adolescents, encounter. While it can lead to both positive and negative outcomes, it is crucial for individuals to develop a strong sense of self and make independent decisions. With the right support, education, and self-confidence, individuals can navigate peer pressure and make choices that align with their well-being and personal values. Adapt from “teenteen.org” Question 29: What is the best title for the passage? A. Ways to handle peer pressure. B. Some insights into peer pressure. C. Minors and peer pressure. D. The relationship between pressure and age. Question 30: According to the passage, who is highly susceptible to peer pressure? A. adolescents B. children C. parents D. grandparents Question 31: What is NOT mentioned as negative behavior, according to the 3rd paragraph? A. Drinking beers B. Using cocaine C. Stealing cars D. Yelling at parents Question 32: The word "adolescents" in the 2nd paragraph is closet in meaning to _________. A. crimes B. teenagers C. victims D. peers Question 33: The word "it" in the final paragraph refers to _________. A. decision B. support C. peer pressure D. influence Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 34 to 40. Cyberbullying has become a significant concern in today's digital age, affecting many young individuals across the globe. It involves the use of digital platforms, like social media, emails, and websites, to harass, threaten, or embarrass someone. The anonymity offered by the internet can embolden individuals to engage in such behavior, sometimes without realizing the full impact of their actions on the victim's mental health and well-being.
  • 25. Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette. Many schools have implemented policies that include monitoring online activities and promoting a culture of respect and kindness online. Legal measures have also been taken in various jurisdictions to address cyberbullying, with laws that allow for the prosecution of particularly severe cases. Despite these efforts, the problem persists, highlighting the need for a collective approach to fostering safer online environments. The rise of cyberbullying raises questions about the responsibility of social media platforms in moderating content and the role of society in shaping online norms that discourage such behavior. It emphasizes the importance of empathy and respect in all forms of communication, digital or otherwise. “Adapted from https://www.tandfonline.com” Question 34: The passage mainly discusses ______. A. the impact of digital platforms on communication B. the role of schools in preventing cyberbullying C. the measures taken to combat cyberbullying D. the differences between cyberbullying and traditional bullying Question 35: The word "It" in the first paragraph refers to ______. A. a significant concern B. cyberbullying C. digital age D. the globe Question 36: According to the passage, all of the following are strategies to address cyberbullying EXCEPT ______. A. banning all social media platforms B. implementing educational programs C. enacting legal measures D. monitoring online activities Question 37: The word "anonymity" in the first paragraph is OPPOSITE in meaning to ______. A. darkness B. namelessness C. fame D. ambiguity Question 38: The word "fostering" in the third paragraph is CLOSEST in meaning to ______. A. respecting B. measuring C. encouraging D. behaving Question 39:Which of the following is NOT mentioned in the passage as keys to fight cyberbullying for ? A. Students, parents, and educator are raised awareness about the signs of cyberbullying B. Students, parents, and educator are raised awareness about the importance of digital etiquette C. Various jurisdictions have taken in legal measures to tackle with cyberbullying. D. People launch the campaign to combat the cyberbullying all over the world Question 40: It can be inferred from the passage that the effectiveness of combating cyberbullying requires ______. A. stricter laws worldwide B. individual responsibility and collective effort C. complete anonymity online D. banning digital communication
  • 26. PRACTICE TEST UNIT 9:SOCIAL ISSUES Mark the Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from Question 1: A. physic B. liar C. admit D. issue A. physic: /'fɪzɪk/ B. liar: /'laɪər/ C. admit:/əd'mɪt/ D. issue: /'ɪ∫u:/ Question 2: A. discussion B. assemble C. depression D. peer-pressure A. discussion: /dɪ'skʌ∫ən/ B. assemble: /ə'sɛmbəl/ C. depression: /dɪ'prɛ∫ən/ D. peer-pressure: /pɪr'prɛ∫ər/ Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. Question 3: A. admit B. obey C. bully D. aware A. admit: /əd'mɪt/ B. obey: /ə'beɪ/ C. bully: /'bʊli/ D. aware: /ə'wɛər/ Question 4: A. poverty B. alcohol C. confidence D. awareness A. poverty: /'pɒvəti/ B. alcohol: /'ælkəhɒl/ C. confidence: /'kɒnfɪdəns/ D. awareness: /ə'wɛənɪs/ Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. Question 5: The wealthy tend to hold onto their riches, __________, those living in poverty struggle to make ends meet. A. in addition B. by contrast C. as a result D. because of Người giàu có xu hướng giữ lấy sự giàu có của họ, _______, những người sống trong cảnh nghèo khó phải vật lộn để kiếm sống. A. ngoài ra B. ngược lại C. là kết quả D. vì ‡ 2 vế nghĩa tương phản nhau Question 6: My parents think my friends have a bad influence ____ me. Therefore, they do not allow me to hang out with them. A. for B. on C. with D. in Have influence on: có ảnh hưởng đến Question 7: ___________ can lead to unhealthy behaviors, such as extreme dieting or excessive exercise. A. Cyberbullying B. Toxic friends C. Alcoholic D. Body shaming _______ có thể dẫn đến những hành vi không lành mạnh, chẳng hạn như ăn kiêng quá mức hoặc tập thể dục quá mức. A. Bắt nạt trên mạng B. Những người bạn độc hại C. Nghiện rượu D. Sự chế nhạo ngoại hình người khác Question 8: Many people live in poverty, ___________, they cannot afford basic necessities like food and shelter. A. however B. although C. therefore D. because Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói, _______, họ không đủ khả năng chi trả cho những nhu cầu cơ bản như thức ăn và chỗ ở. ‡ nguyên nhân, hậu quả A. tuy nhiên B. mặc dù C. do đó D. bởi vì Question 9: We decided to start an awareness campaign to __________ a pressing social issue. A. make fun of B. raise awareness of C. stand up for D. draw attention to Chúng tôi quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để một vấn đề xã hội cấp bách. A. chế giễu B. nâng cao nhận thức C. đứng lên bảo vệ D. thu hút sự chú ý đến
  • 27. Read the following advertisement/announcement and mark the A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 10 to 15. HOW TO FIGHT AGAINST SOCIAL ISSUES - Are you concerned about (10) __________ pressing social issues facing our society today? - Take a stand against overpopulation,bullying, crime, and body shaming. - Join us in creating a better world for all. + Stand (11) __________, speak out, and make a difference. + Together, we can tackle these challenges head-on and create a more inclusive and compassionate community. + Let's work together to combat these social issues and build a brighter future for everyone. - Join the (12) __________ today! Question 10: A. an B. a C. the D. Ø (no article) Question 11: A. up B. on C. at D. for Question 12: A. dependent B. dependently C. movement D. independently BADMINTON CLUB Are you already a badminton player? Do you want (13)______ to play badminton? Everyone is welcome at our club, especially beginners. We meet in the school (14)_______ every Thursday at 4 p.m. We play for fun, but we also play matches and practise our skills. Come to our club! (15)_______ you have any questions, please phone Laura on 07700 900227. Question 13: A. to learn B. learn C. learns D. learning Question 14: A. library B. classroom C. gym D. gate Question 15: A. Had B. Should C. Were D. Do Mark the A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions. Question 16: a. Additionally, urbanization creates enormous social, economic and environmental changes. So, it is also the cause of social problems. b. Dear Jennie, I hope you are doing well. I wanted to take the time to write to you because I've been thinking a lot lately about the causes of social problems nowadays. c. As against this, there may be stress, increased cost of living, and negative social aspects that result from a mass d. First, unemployment is one of the causes of social problems. It leads to the frustration. e. Due to unemployment, problems like burglary, loot, murder, theft arises. f. Best regards. A. b – e – d – a – c – f B. b – d – e – a – c – f C. b – a – d – e – c – f D. b – c – a – e – d – f Question 17: a. Without healthy ecosystems, we will face numerous problems such as air and water pollution, food scarcity, and natural disasters. b. Secondly, human activities such as deforestation and pollution have caused serious harm to our planet. c. Firstly, the most important reason why we should restore local ecosystems is that they provide numerous benefits to both humans and animals. d. Finally, neglecting the restoration of local ecosystems has led to the extinction of many species and the loss of habitats for others. e. People should prioritize restoring local ecosystems as it is crucial for the survival of our planet. A. c – a – b – d – e B. e – a – c – b – d C. e – c – a – b – d D. c – e – a – b – d Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 23. Peer-pressure is the influence that friends, people and individuals in group are capable of exerting on their peers. Sometimes adults underestimate the effects of peer pressure on (18)____ because they were teenagers long ago in a different time. Here are three ways in which peer-pressure can negatively affect children. First, due to peer pressure, children can (19)____. For example, many may develop bad habits such as alcohol consumption, smoking, drug abuse. Second, children's academic performance is also affected by their peers. For teenagers, it is important for them to be accepted by their peer group. This means that their peer group's approval gets placed above that of their parents and teachers. (20) _____________. Sometimes their academics are affected because despite
  • 28. being capable of performing well, they choose not to because in the eyes of their peers it makes them look 'uncool'. Sometimes their academics are affected because in an effort to fit in with their peer group, they place more emphasis on being social rather than (21)_____________. Finally, negative peers also make children feel ashamed or (22)________. At the average school, students come from various economic backgrounds. (23)________, they end up feeling bad or ashamed of themselves and their family, because in the eyes of their peers, they are somehow 'lesser' or 'weird' individuals. Question 18. A. its children B. their children C. his children D. our children Question 19. A.easily adopt dangerous habits B. easily adopting dangerous habits C.to adopt easily dangerous habits D.easily adopted dangerous habits Question 20. A. In turn having a direct effect on their academics B. Which in turn has a direct effect on their academics C. This in turn has a direct effect on their academics D. It in turn has a direct effect on their academics Question 21. A. working on their academics B. to work on their academics C. to work their academics on D. working their academics on Question 22. A. their family feel bad about themselves B. about themselves their family feel bad C. bad at their family and themselves D. bad about themselves and their family Question 23. A. If the students come from poor economic backgrounds B. Come from poor economic backgrounds C. To come from poor economic backgrounds D. Having not come from poor economic backgrounds Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 28. ONLINE DATING Dating people online has become an extremely popular custom that has developed as more and more people have figured out the (24) __________ of using the Internet as a way of finding love. People of all ages submit to dating online, teens and adults like searching for that special person by setting up arrangements on online dating sites and browsing through other people’s profiles. On dating websites, single people, (25) __________ are provided the opportunity of learning a few things about various potential partners, will make their decision of contacting them based on dating profile descriptions and photos. Out of the many countries where people practise online dating, the United Kingdom is perhaps the keenest on online dating (26) __________ most English people prefer to browse on the Internet in order to find girlfriends instead of trying to meet other persons in bars, clubs, parks or at parties. Dating may vary across the globe, yet as time passes, people develop new dating customs, such as dating with the help of the Internet. Although this (27) __________ of dating is mostly practised in the Western civilization, no one can tell for sure what (28) __________ customs will emerge as the world changes, and whether strict dating will come against some people’s right of choosing whatever partner they see fit for themselves. Question 23: A. success B. qualities C. drawbacks D. advantages Question 24: A. who B. which C. why D. that Question 25: A. although B. so C. since D. but Question 26: A. document B. chance C. form D. arrangement Question 27: A. every B. other C. each D. much Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 29 to 33. Peer pressure is a common phenomenon that many individuals, especially adolescents, encounter during their lives (25A). Peer pressure refers to the influence exerted by one's peers to conform to certain behaviors, attitudes, or values. It can manifest in various forms, ranging from minor suggestions to more forceful coercion. One prominent aspect of peer pressure is the desire to fit in and be accepted by one's social group. Adolescents, in particular, are highly susceptible to this influence as they strive to establish their identities and seek validation from their peers. They may feel compelled to adopt certain fashion trends, engage in risky behaviors, or conform to specific norms to avoid exclusion or ridicule. The fear of being labeled as "uncool" or "different" can significantly impact their decision-making process. Furthermore, peer pressure can also manifest as direct pressure to engage in negative behaviors. For instance, individuals may be forced to use drugs, alcohol, or engage in illegal activities to maintain social status or avoid rejection. The desire to please their peers or the fear of being left behind can override their better judgment, leading to detrimental consequences.
  • 29. However, it is important to recognize that peer pressure is not always negative (25B). Positive peer pressure can inspire individuals to adopt healthy habits, pursue academic excellence, or engage in community service. Surrounding oneself with supportive friends who encourage personal growth and responsible decision-making can have a beneficial influence on one's life. To navigate peer pressure effectively, individuals must develop a strong sense of self-confidence and self- worth (25C). They should be encouraged to make independent choices based on their values and beliefs rather than succumbing to external pressures. Education on assertiveness and decision-making skills can empower individuals to resist negative peer pressure and make choices aligned with their best interests. In conclusion, peer pressure is a pervasive influence that individuals, especially adolescents, encounter. While it can lead to both positive and negative outcomes, it is crucial for individuals to develop a strong sense of self and make independent decisions. With the right support, education, and self-confidence, individuals can navigate peer pressure and make choices that align with their well-being and personal values. Adapt from “teenteen.org” Question 29: What is the best title for the passage? A. Ways to handle peer pressure. B. Some insights into peer pressure. C. Minors and peer pressure. D. The relationship between pressure and age. Tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn là gì? A. Cách giải quyết áp lực từ bạn bè. B. Một số hiểu biết sâu sắc về áp lực ngang hàng. C. Trẻ vị thành niên và áp lực ngang hàng. D. Mối quan hệ giữa áp lực và tuổi tác. Question 30: According to the passage, who is highly susceptible to peer pressure? A. adolescents B. children C. parents D. grandparents Theo đoạn văn, ai là người rất dễ bị áp lực từ bạn bè? A. thanh thiếu niên B. trẻ em C. cha mẹ D. ông bà Dẫn chứng: Adolescents, in particular, are highly susceptible to this influence as they strive to establish their identities and seek validation from their peers Question 31: What is NOT mentioned as negative behavior, according to the 3rd paragraph? A. Drinking beers B. Using cocaine C. Stealing cars D. Yelling at parents Theo đoạn 3, điều gì KHÔNG được đề cập là hành vi tiêu cực? A. Uống bia B. Sử dụng thuốc phiện C. Ăn trộm ô tô D. La mắng cha mẹ Dẫn chứng: For instance, individuals may be forced to use drugs, alcohol, or engage in illegal activities to maintain social status or avoid rejection. Question 32: The word "adolescents" in the 2nd paragraph is closet in meaning to _________. A. crimes B. teenagers C. victims D. peers Adolescents = teenagers (thanh thiếu niên) Question 33: The word "it" in the final paragraph refers to _________. A. decision B. support C. peer pressure D. influence In conclusion, peer pressure is a pervasive influence that individuals, especially adolescents, encounter. While it can lead to both positive and negative outcomes, it is crucial for individuals to develop a strong sense of self and make independent decisions. (Tóm lại, áp lực ngang hàng là một ảnh hướng lan tỏa mà các cá nhân, đặc biệt là thanh thiếu niên, gặp phải. Mặc dù nó có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực, nhưng điều quan trọng là các cá nhân phải phát triển ý thức mạnh mẽ về bản thân và đưa ra quyết định độc lập.) DỊCH Áp lực từ bạn bè là một hiện tượng phổ biến mà nhiều cá nhân, đặc biệt là thanh thiếu niên, gặp phải trong cuộc sống. Áp lực ngang hàng đề cập đến ảnh hưởng của một người ngang hàng nhằm tuân theo những hành vi, thái độ hoặc giá trị nhất định. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những gợi ý nhỏ nhặt đến sự ép buộc mạnh mẽ hơn. Một khía cạnh nổi bật của áp lực ngang hàng là mong muốn được hòa nhập và được nhóm xã hội của mình chấp nhận. Đặc biệt, thanh thiếu niên rất dễ bị ảnh hưởng bởi sự ảnh hưởng này khi họ cố gắng xác lập danh tính của mình và tìm kiếm sự xác nhận từ bạn bè đồng trang lứa. Họ có thể cảm thấy bị buộc phải áp dụng những xu hướng thời trang nhất định, tham gia vào các hành vi nguy hiểm hoặc tuân theo các chuẩn mực cụ thể để tránh bị loại trừ hoặc chế giễu. Nỗi sợ bị dán nhãn là "không ngầu" hoặc "khác biệt" có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình ra quyết định của họ.
  • 30. Hơn nữa, áp lực từ bạn bè cũng có thể biểu hiện dưới dạng áp lực trực tiếp khiến trẻ phải thực hiện các hành vi tiêu cực. Ví dụ, các cá nhân có thể bị buộc phải sử dụng ma túy, rượu hoặc tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp để duy trì địa vị xã hội hoặc tránh bị từ chối. Mong muốn làm hài lòng đồng nghiệp hoặc nỗi sợ bị bỏ lại phía sau có thể lấn át khả năng phán đoán tốt hơn của họ, dẫn đến những hậu quả bất lợi. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra rằng áp lực từ bạn bè không phải lúc nào cũng tiêu cực. Áp lực tích cực từ bạn bè có thể truyền cảm hứng cho các cá nhân áp dụng những thói quen lành mạnh, theo đuổi thành tích học tập xuất sắc hoặc tham gia phục vụ cộng đồng. Ở cạnh những người bạn luôn hỗ trợ, khuyến khích sự phát triển cá nhân và ra quyết định có trách nhiệm có thể có ảnh hưởng có lợi đến cuộc sống của một người. Để điều hướng áp lực ngang hàng một cách hiệu quả, các cá nhân phải phát triển ý thức mạnh mẽ về sự tự tin. Họ nên được khuyến khích đưa ra những lựa chọn độc lập dựa trên giá trị và niềm tin của mình thay vì khuất phục trước áp lực bên ngoài. Giáo dục về tính quyết đoán và kỹ năng ra quyết định có thể trao quyền cho các cá nhân chống lại áp lực tiêu cực từ bạn bè và đưa ra những lựa chọn phù hợp với lợi ích tốt nhất của họ. Tóm lại, áp lực ngang hàng là một ảnh hưởng lan tỏa mà các cá nhân, đặc biệt là thanh thiếu niên, gặp phải. Mặc dù nó có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực, nhưng điều quan trọng là các cá nhân phải phát triển ý thức mạnh mẽ về bản thân và đưa ra quyết định độc lập. Với sự hỗ trợ, giáo dục và sự tự tin phù hợp, các cá nhân có thể điều hướng áp lực từ bạn bè và đưa ra những lựa chọn phù hợp với sức khỏe và giá trị cá nhân của họ. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 34 to 40. Cyberbullying has become a significant concern in today's digital age, affecting many young individuals across the globe. It involves the use of digital platforms, like social media, emails, and websites, to harass, threaten, or embarrass someone. The anonymity offered by the internet can embolden individuals to engage in such behavior, sometimes without realizing the full impact of their actions on the victim's mental health and well-being. Bắt nạt qua mạng đã trở thành một mối lo ngại đáng kể trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, ảnh hưởng đến nhiều cá nhân trẻ trên toàn cầu. Nó liên quan đến việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, như mạng xã hội, email và trang web, để quấy rối, đe dọa hoặc làm ai đó xấu hổ. Tính ẩn danh do internet cung cấp có thể khuyến khích các cá nhân tham gia vào hành vi đó, đôi khi mà không nhận ra toàn bộ tác động của hành động của họ đối với sức khỏe tâm thần và sức khỏe của nạn nhân. Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette. Many schools have implemented policies that include monitoring online activities and promoting a culture of respect and kindness online. Những nỗ lực chống lại bắt nạt trên mạng bao gồm các chương trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của học sinh, phụ huynh và nhà giáo dục về các dấu hiệu của bắt nạt trên mạng và tầm quan trọng của phép xã giao trên mạng. Nhiều trường học đã thực hiện các chính sách bao gồm giám sát các hoạt động trực tuyến và thúc đẩy văn hóa tôn trọng và tử tế trên mạng. Legal measures have also been taken in various jurisdictions to address cyberbullying, with laws that allow for the prosecution of particularly severe cases. Despite these efforts, the problem persists, highlighting the need for a collective approach to fostering safer online environments. Các biện pháp pháp lý cũng đã được thực hiện ở nhiều khu vực pháp lý khác nhau để giải quyết vấn đề bắt nạt trên mạng, với luật cho phép truy tố các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Bất chấp những nỗ lực này, vấn đề vẫn tồn tại, làm nổi bật sự cần thiết phải có một cách tiếp cận tập thể để thúc đẩy môi trường trực tuyến an toàn hơn. The rise of cyberbullying raises questions about the responsibility of social media platforms in moderating content and the role of society in shaping online norms that discourage such behavior. It emphasizes the importance of empathy and respect in all forms of communication, digital or otherwise. Sự gia tăng của bắt nạt trên mạng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của các nền tảng truyền thông xã hội trong việc kiểm duyệt nội dung và vai trò của xã hội trong việc hình thành các chuẩn mực trực tuyến nhằm ngăn cản hành vi đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm và tôn trọng trong mọi hình thức giao tiếp, kỹ thuật số hay cách khác. “Adapted from https://www.tandfonline.com” Question 34: The passage mainly discusses ______. A. the impact of digital platforms on communication B. the role of schools in preventing cyberbullying C. the measures taken to combat cyberbullying D. the differences between cyberbullying and traditional bullying
  • 31. Đoạn văn chủ yếu thảo luận về: A. ảnh hưởng của các nền tảng kỹ thuật số đến giao tiếp B. vai trò của các trường học trong việc ngăn chặn nạn bắt nạt trên mạng C. các biện pháp được thực hiện để chống lại nạn bắt nạt trên mạng D. sự khác biệt giữa bắt nạt trên mạng và bắt nạt truyền thống "Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette." (Nỗ lực chống lại nạn bắt nạt trên mạng bao gồm các chương trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của học sinh, phụ huynh và giáo viên về dấu hiệu của nạn bắt nạt trên mạng và tầm quan trọng của văn hóa số.) Question 35: The word "It" in the first paragraph refers to ______. A. a significant concern B. cyberbullying C. digital age D. the globe Từ "It" trong đoạn đầu tiên chỉ: A. một mối quan tâm đáng kể B. nạn bắt nạt trên mạng C. kỷ nguyên số D. toàn cầu (Bắt nạt qua mạng đã trở thành một mối lo ngại đáng kể trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, ảnh hưởng đến nhiều cá nhân trẻ trên toàn cầu. Nó liên quan đến việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, như mạng xã hội, email và trang web, để quấy rối, đe dọa hoặc làm ai đó xấu hổ) Question 36: According to the passage, all of the following are strategies to address cyberbullying EXCEPT ______. A. banning all social media platforms B. implementing educational programs C. enacting legal measures D. monitoring online activities Theo đoạn văn, tất cả các chiến lược sau đây được áp dụng để giải quyết nạn bắt nạt trên mạng TRỪ: A. cấm tất cả các nền tảng mạng xã hội B. triển khai các chương trình giáo dục C. ban hành các biện pháp pháp lý D. giám sát các hoạt động trực tuyến Efforts to combat cyberbullying have included educational programs aimed at raising awareness among students, parents, and educators about the signs of cyberbullying and the importance of digital etiquette. Many schools have implemented policies that include monitoring online activities and promoting a culture of respect and kindness online. Legal measures have been made in many places to deal with cyberbullying, with rules that allow for taking to court those cases that are very bad Question 37: The word "anonymity" in the first paragraph is OPPOSITE in meaning to ______. A. darkness B. namelessness C. fame D. ambiguity Question 38: The word "fostering" in the third paragraph is CLOSEST in meaning to ______. A. respecting B. measuring C. encouraging D. behaving Question 39:Which of the following is NOT mentioned in the passage as keys to fight cyberbullying for ? A. Students, parents, and educator are raised awareness about the signs of cyberbullying B. Students, parents, and educator are raised awareness about the importance of digital etiquette C. Various jurisdictions have taken in legal measures to tackle with cyberbullying. D. People launch the campaign to combat the cyberbullying all over the world Question 40: It can be inferred from the passage that the effectiveness of combating cyberbullying requires ______. A. stricter laws worldwide B. individual responsibility and collective effort C. complete anonymity online D. banning digital communication Có thể suy luận từ đoạn văn rằng hiệu quả của việc chống lại nạn bắt nạt trên mạng đòi hỏi: A. luật lệ nghiêm ngặt hơn trên toàn thế giới B. trách nhiệm cá nhân và nỗ lực tập thể C. sự ẩn danh hoàn toàn trực tuyến D. cấm giao tiếp kỹ thuật số "Despite these efforts, the problem persists, highlighting the need for a collective approach..." (Mặc dù có những nỗ lực này, vấn đề vẫn còn tồn tại, làm nổi bật nhu cầu về một cách tiếp cận tập thể...)