Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.
Mã SP Màu Sắc
Chiều dài
thanh
Mỗ tả
I Nẹp góc ngoài
Màu Inox Thanh 195,000 2,5m
Màu nhôm Thanh 195,000 2,5m
Màu vàng bóng ...
Mã SP Màu Sắc
Chiều dài
thanh
Mỗ tả
Tên sản phẩm
STT Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Mô tả chi tiết
Màu Inox Thanh 2,5m
Màu nhôm ...
Mã SP Màu Sắc
Chiều dài
thanh
Mỗ tả
Tên sản phẩm
STT Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Mô tả chi tiết
Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m
...
Mã SP Màu Sắc
Chiều dài
thanh
Mỗ tả
Tên sản phẩm
STT Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Mô tả chi tiết
1 MKP10 Màu nhôm Thanh 345,00...
Mã SP Màu Sắc
Chiều dài
thanh
Mỗ tả
Tên sản phẩm
STT Đvt
Đơn Giá
(VNĐ/
thanh)
Mô tả chi tiết
TF20 Màu bạc bóng Thanh 470,0...
Page 6
Page 7
Page 8
Page 9
Page 10
Page 11
Page 12
Page 13
Page 14
Page 15
Page 16
Page 17
Page 18
Page 19
Page 20
Page 21
Page 22
Page 23
Page 24
Page 25
Page 26
Page 27
Page 28
Page 29
Page 30
Page 31
Page 32
Page 33
Page 34
Page 35
Page 36
Page 37
Page 38
Page 39
Page 40
Page 41
Page 42
Page 43
Page 44
Page 45
Page 46
Page 47
Page 48
Page 49
Page 50
Page 51
Page 52
Page 53
Page 54
Page 55
Page 56
Page 57
Page 58
Page 59
Page 60
Page 61
Page 62
Page 63
Page 64
Page 65
Page 66
Page 67
Page 68
Page 69
Page 70
Page 71
Page 72
Page 73
Page 74
Page 75
Page 76
Page 77
Page 78
Page 79
Page 80
Page 81
Page 82
Page 83
Page 84
Page 85
Page 86
Page 87
Page 88
Page 89
Page 90
Page 91
Page 92
Page 93
Page 94
Page 95
Page 96
Page 97
Page 98
Page 99
Page 100
Page 101
Page 102
Page 103
Page 104
Page 105
Page 106
Page 107
Page 108
Page 109
Page 110
Page 111
Page 112
Page 113
Page 114
Page 115
Page 116
Page 117
Page 118
Page 119
Page 120
Page 121
Page 122
Page 123
Page 124
Page 125
Page 126
Page 127
Page 128
Page 129
Page 130
Page 131
Page 132
Page 133
Page 134
Page 135
Page 136
Page 137
Page 138
Page 139
Page 140
Page 141
Page 142
Page 143
Page 144
Page 145
Upcoming SlideShare
Loading in …5
×

Bao gia ptm 2014

605 views

Published on

Báo giá nẹp trang trí bằng hợp kim nhôm

  • Be the first to comment

Bao gia ptm 2014

  1. 1. Mã SP Màu Sắc Chiều dài thanh Mỗ tả I Nẹp góc ngoài Màu Inox Thanh 195,000 2,5m Màu nhôm Thanh 195,000 2,5m Màu vàng bóng Thanh 195,000 2,5m Màu vàng mờ Thanh 195,000 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 195,000 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 195,000 2,5m YC8.0 Màu Inox Thanh 150,000 2,5m YC10 Màu cát đen Thanh 160,000 2,5m YC11 Màu nhôm Thanh 170,500 2,5m YC12 Màu vân gỗ Thanh 190,000 2,5m YC16 Màu sâm banh bóng Thanh 195,000 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m Tên sản phẩm CÔNG TY TNHH ĐT XNK VÀ THƢƠNG MẠI PTM Đc: Phòng 411, Nhà A6B, Nam Trung Yên, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội Điện thoại: 04.6282.1900 Fax: 04.6282.1900 Website: www.neptrangtri.com.vn STT Chúng tôi hân hạnh gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá nẹp trang trí hợp kim nhôm của công ty TNHH Đầu tư XNK và thương mại PTM như sau : Đvt BẢNG BÁO GIÁ Kính gửi :……………...…………...……………...……………… 1 YC3.0 YC19 245,000 2 YE12 190,000 3 YF20 165,000 Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Mô tả chi tiết Page 1
  2. 2. Mã SP Màu Sắc Chiều dài thanh Mỗ tả Tên sản phẩm STT Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Mô tả chi tiết Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m YL8.0 Màu Inox Thanh 135,000 2,5m YL10 Màu nhôm Thanh 160,000 2,5m YL11 Màu sâm banh bóng Thanh 165,000 2,5m YL13 Màu sâm banh mờ Thanh 170,000 2,5m YL16 Màu vàng bóng Thanh 180,000 2,5m YL18 Màu vàng mờ Thanh 200,000 2,5m YS8.0 Màu vân gỗ Thanh 65,000 2,5m Bằng nhựa PVC YS10 Màu kem Thanh 65,000 2,5m YS11 Màu trắng sữa Thanh 70,000 2,5m YS11 Màu cát đen Thanh 70,000 2,5m OC10 Màu Inox Thanh 140,000 2,5m OC12.5 Màu nhôm Thanh 155,000 2,5m OC17 Màu sâm banh bóng Thanh 175,000 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu inox Thanh 2,5m II Nẹp góc trong Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m III/ Nẹp trang trí YF15 155,0004 8 V10 5 6 7 OC22 200,000 2 YJ11 160,000 1 YA8.0 120,000 100,000 Page 2
  3. 3. Mã SP Màu Sắc Chiều dài thanh Mỗ tả Tên sản phẩm STT Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Mô tả chi tiết Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu Inox Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu vàng mờ Thanh 2,5m Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu Inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh mờ Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu đen bóng Thanh 2,5m Màu inox Thanh 2,5m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu vàng bóng Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m Màu cát đen Thanh 2,7m Màu Inox Thanh 2,7m Màu nhôm Thanh 2,5m Màu sâm banh bóng Thanh 2,5m 8 Màu sâm banh mờ Thanh 2,7m Màu vàng bóng Thanh 2,7m 9 MS20 Màu Inox Thanh 165,000 2,5m 9 MS25 Màu vàng mờ Thanh 170,000 2,7m 10 U8.0 Màu inox Thanh 125,000 2,5m 11 FU10 Màu vàng bóng Thanh 120,000 2,5m IV/ Nẹp mặt bằng 3 VU5.0 130,000 2 VT10 1 VM10 130,000 5 VL12 150,000 4 VU20 170,000 6 MS6.0 115,000 7 MS8.0 135,000 MS14 150,000 150,000 Page 3
  4. 4. Mã SP Màu Sắc Chiều dài thanh Mỗ tả Tên sản phẩm STT Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Mô tả chi tiết 1 MKP10 Màu nhôm Thanh 345,000 2,7m Màu vàng mờ Thanh 2,7m Màu sâm banh mờ Thanh 2,7m Màu vàng mờ Thanh 2,7m Màu sâm banh mờ Thanh 2,7m Màu nhôm Thanh 2,7m Màu vàng mờ Thanh 2,7m Màu sâm banh mờ Thanh 2,7m Màu vàng mờ Thanh 2,7m Màu sâm banh mờ Thanh 2,7m Màu sâm banh bóng Thanh 2,7m Màu vàng mờ Thanh 2,7m Màu vàng bóng Thanh 2,7m Màu sâm banh mờ Thanh 2,7m V/ Nẹp len chân tƣờng Màu gỗ cao su Thanh 2,7m Màu vàng bóng Thanh 2,7m Màu trắng cao su Thanh 2,7m Màu cát đen Thanh 2,7m Màu gỗ tếch Thanh 2,7m Màu cát đen xám Thanh 2,7m Màu cát vàng Thanh 2,7m Màu bạc bóng Thanh 2,7m 3 Nẹp góc len chân tường DCP60 Cái 50,000 60mm DCP85 Cái 55,000 85mm VI/ Nẹp chống trơn 1 TL30 Màu vàng mờ Thanh 440,000 2,7m Màu sâm banh mờ Thanh 2,7m Màu nhôm Thanh 2,7m TF12,5 Màu bạc bóng Thanh 430,000 2,7m Khuy cài trái phải bạc bóngThanh 80,000 2,7m 1 NLP 8.0 320,000 2 3 NC8.0~18 210,000 NCP8.0~18 345,000 165,000 2 NOP8.0~ 18 3 MC8.0~12 170,000 4 MC 18 2 DCP85 1 DCP60 370,000 3 2 TL65 655,000 460,000 385,000 Page 4
  5. 5. Mã SP Màu Sắc Chiều dài thanh Mỗ tả Tên sản phẩm STT Đvt Đơn Giá (VNĐ/ thanh) Mô tả chi tiết TF20 Màu bạc bóng Thanh 470,000 2,7m Khuy cài trái phải Bạc bóngThanh 95,000 2,7m Màu nhôm Thanh 2,7m Màu vàng bóng Thanh 2,7m Màu sâm banh sáng Thanh 2,7m VII/ Nẹp trần nhà, nẹp thảm Màu nhôm Thanh 3m Màu trắng ngọc Thanh 3m Màu inox Thanh 3m Màu nhôm Thanh 3m Màu vàng mờ Thanh 3m VIII/ Nẹp bo viền 1 NTZ 18.6 Màu nhôm Thanh 200,000 3m Mầu inox Thanh 3m Mầu sâm banh bóng Thanh 3m 4 5 NLP 8.0 320,000 P. GIÁM ĐỐC CÔNG TY Hoàng Tuấn Hiệp Ghi chú: 1 LD18 215,000 2 2 Hà Nội, ngày 01 tháng 1 năm 2013 NTZ 19.2 200,000 DC7.0 210,000 - Đơn giá trên là giá bán chưa tính thuế giá trị gia tăng & phí vận chuyển. - Báo giá này có hiệu lực từ ngày ký đến ngày có báo giá mới thay thế. Page 5
  6. 6. Page 6
  7. 7. Page 7
  8. 8. Page 8
  9. 9. Page 9
  10. 10. Page 10
  11. 11. Page 11
  12. 12. Page 12
  13. 13. Page 13
  14. 14. Page 14
  15. 15. Page 15
  16. 16. Page 16
  17. 17. Page 17
  18. 18. Page 18
  19. 19. Page 19
  20. 20. Page 20
  21. 21. Page 21
  22. 22. Page 22
  23. 23. Page 23
  24. 24. Page 24
  25. 25. Page 25
  26. 26. Page 26
  27. 27. Page 27
  28. 28. Page 28
  29. 29. Page 29
  30. 30. Page 30
  31. 31. Page 31
  32. 32. Page 32
  33. 33. Page 33
  34. 34. Page 34
  35. 35. Page 35
  36. 36. Page 36
  37. 37. Page 37
  38. 38. Page 38
  39. 39. Page 39
  40. 40. Page 40
  41. 41. Page 41
  42. 42. Page 42
  43. 43. Page 43
  44. 44. Page 44
  45. 45. Page 45
  46. 46. Page 46
  47. 47. Page 47
  48. 48. Page 48
  49. 49. Page 49
  50. 50. Page 50
  51. 51. Page 51
  52. 52. Page 52
  53. 53. Page 53
  54. 54. Page 54
  55. 55. Page 55
  56. 56. Page 56
  57. 57. Page 57
  58. 58. Page 58
  59. 59. Page 59
  60. 60. Page 60
  61. 61. Page 61
  62. 62. Page 62
  63. 63. Page 63
  64. 64. Page 64
  65. 65. Page 65
  66. 66. Page 66
  67. 67. Page 67
  68. 68. Page 68
  69. 69. Page 69
  70. 70. Page 70
  71. 71. Page 71
  72. 72. Page 72
  73. 73. Page 73
  74. 74. Page 74
  75. 75. Page 75
  76. 76. Page 76
  77. 77. Page 77
  78. 78. Page 78
  79. 79. Page 79
  80. 80. Page 80
  81. 81. Page 81
  82. 82. Page 82
  83. 83. Page 83
  84. 84. Page 84
  85. 85. Page 85
  86. 86. Page 86
  87. 87. Page 87
  88. 88. Page 88
  89. 89. Page 89
  90. 90. Page 90
  91. 91. Page 91
  92. 92. Page 92
  93. 93. Page 93
  94. 94. Page 94
  95. 95. Page 95
  96. 96. Page 96
  97. 97. Page 97
  98. 98. Page 98
  99. 99. Page 99
  100. 100. Page 100
  101. 101. Page 101
  102. 102. Page 102
  103. 103. Page 103
  104. 104. Page 104
  105. 105. Page 105
  106. 106. Page 106
  107. 107. Page 107
  108. 108. Page 108
  109. 109. Page 109
  110. 110. Page 110
  111. 111. Page 111
  112. 112. Page 112
  113. 113. Page 113
  114. 114. Page 114
  115. 115. Page 115
  116. 116. Page 116
  117. 117. Page 117
  118. 118. Page 118
  119. 119. Page 119
  120. 120. Page 120
  121. 121. Page 121
  122. 122. Page 122
  123. 123. Page 123
  124. 124. Page 124
  125. 125. Page 125
  126. 126. Page 126
  127. 127. Page 127
  128. 128. Page 128
  129. 129. Page 129
  130. 130. Page 130
  131. 131. Page 131
  132. 132. Page 132
  133. 133. Page 133
  134. 134. Page 134
  135. 135. Page 135
  136. 136. Page 136
  137. 137. Page 137
  138. 138. Page 138
  139. 139. Page 139
  140. 140. Page 140
  141. 141. Page 141
  142. 142. Page 142
  143. 143. Page 143
  144. 144. Page 144
  145. 145. Page 145

×