Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.
ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) 
CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT 
MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT 
(A) (B) © 1 2 
Dây điện đơn cứng bọc nhự...
ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) 
CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT 
MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT 
(A) (B) © 1 2 
Dây điện đơn cứng lỏi đồn...
ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) 
CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT 
MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT 
(A) (B) © 1 2 
10401 
dây điện lực ruột ...
1040141 CV-240 mét 618,600 680,460 
1040143 CV-250 mét 645,900 710,490 
1040145 CV-300 mét 774,400 851,840 
1040147 CV-325...
ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) 
CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT 
MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT 
(A) (B) © 1 2 
105020 
cáp điện lực ruột...
1050307 CVV-3x2 mét 20,300 22,330 
1050308 CVV-3x2 mét 20,700 22,770 
1050309 CVV-3x2.5 mét 23,500 25,850 
1050310 CVV-3x2...
1050417 CVV-4x5 mét 55,400 60,940 
1050418 CVV-4x5 mét 60,700 66,770 
1050419 CVV-4x5.5 mét 60,900 66,990 
1050420 CVV-4x5...
ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) 
CHƯA THUẾ GTGTCÓ THUẾ GTGT 
MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT 
(A) (B) © 1 2 
10601 
cáp điện lực 1 ruột...
1060132 CXV-300 mét 791,400 870,540 
1060133 CXV-325 mét 841,100 925,210 
1060134 CXV-400 mét 1,043,900 1,148,290 
1060135...
1060228 CXV-2x185 mét 993,000 1,092,300 
1060229 CXV-2x200 mét 1,057,100 1,162,810 
1060230 CXV-2x240 mét 1,302,000 1,432,...
1060327 CXV-3x150 mét 997,900 1,097,690 
1060328 CXV-3x185 mét 1,227,800 1,350,580 
1060329 CXV-3x200 mét 1,465,500 1,612,...
1060426 CXV-4x125 mét 1,327,200 1,459,920 
1060427 CXV-4x150 mét 1,632,600 1,795,860 
1060428 CXV-4x185 mét 1,954,100 2,14...
Upcoming SlideShare
Loading in …5
×

Banggiacapdiencadivi

513 views

Published on

www.thietbidienngan.com-2014

Published in: Business
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

Banggiacapdiencadivi

  1. 1. ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT (A) (B) © 1 2 Dây điện đơn cứng bọc nhựa PVC:(VC 450-750 V)-TCVN 6610-3 10210 1021001 VC-0.50 mét 1,550 1,705 1021002 VC-0.75 mét 2,150 2,365 1021003 VC-1.00 mét 2,950 3,245 1021004 VC-1.50 mét 4,070 4,477 1021005 VC-2.00 mét 5,300 5,830 1021006 VC-2.5 mét 6,610 7,271 1021007 VC-3.00 mét 8,090 8,899 1021008 VC-4.00 mét 10,170 11,187 1021009 VC-5.00 mét 13,440 14,784 1021010 VC-6.00 mét 15,300 16,830 1021011 VC-7.00 mét 17,920 19,712 1021012 VC-8.00 mét 20,300 22,330 1021013 VC-10 mét 25,100 27,610
  2. 2. ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT (A) (B) © 1 2 Dây điện đơn cứng lỏi đồng bọc nhựa PVC: VC 10201 1020101 VC-0.50 mét 1,580 1,738 1020102 VC-0.75 mét 2,210 2,431 1020103 VC-0.80 mét 2,290 2,519 1020105 VC-1.00 mét 3,150 3,465 1020107 VC-1.50 mét 4,130 4,543 1020108 VC-2.00 mét 5,310 5,841 1020111 VC-3.00 mét 8,090 8,899 1020113 VC-5.00 mét 13,620 14,982 1020115 VC-7.00 mét 17,940 19,734 202021 Dây điện đơn cứng lỏi nhôm bọc nhựa PVC: VA-0.6/1KV-(TCCS-10A-2009) 2020203 VA-5.00 mét 2,040 2,244 2020205 VA-7.00 mét 2,500 2,750
  3. 3. ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT (A) (B) © 1 2 10401 dây điện lực ruột đồng ,cách điện PVC(CV-450/750V) 1040101 CV-1 mét 3,320 3,652 1040164 CV-1.25 mét 3,980 4,378 1040102 CV-1.5 mét 4,630 5,093 1040103 CV-2 mét 5,930 6,523 1040104 CV-2.5 mét 7,280 8,008 1040165 CV-3 mét 8,630 9,493 1040105 CV-3.5 mét 9,980 10,978 1040106 CV-4 mét 11,100 12,210 1040166 CV-5.0 mét 14,160 15,576 1040107 CV-5.5 mét 15,070 16,577 1040108 CV-6 mét 16,230 17,853 1040167 CV-7 mét 19,240 21,164 1040109 CV-8 mét 21,500 23,650 1040110 CV-10 mét 27,200 29,920 1040169 CVm-10 mét 27,700 30,470 1040111 CV-11 mét 29,100 32,010 1040112 CV-14 mét 36,700 40,370 1040113 CV-16 mét 41,200 45,320 1040170 CVm-16 mét 42,400 46,640 1040114 CV-22 mét 56,900 62,590 1040115 CV-25 mét 64,800 71,280 1040116 CV-30 mét 74,700 82,170 1040117 CV-35 mét 89,100 98,010 1040118 CV-38 mét 94,800 104,280 1040120 CV-50 mét 125,100 137,610 1040122 CV-60 mét 153,300 168,630 1040124 CV-70 mét 175,300 192,830 1040125 CV-75 mét 193,300 212,630 1040127 CV-80 mét 202,100 222,310 1040129 CV-95 mét 241,900 266,090 1040130 CV-100 mét 257,300 283,030 1040131 CV-120 mét 297,700 327,470 1040133 CV-125 mét 319,100 351,010 1040136 CV-150 mét 392,600 431,860 1040137 CV-185 mét 470,500 517,550 1040138 CV-200 mét 500,800 550,880
  4. 4. 1040141 CV-240 mét 618,600 680,460 1040143 CV-250 mét 645,900 710,490 1040145 CV-300 mét 774,400 851,840 1040147 CV-325 mét 823,600 905,960 1040168 CV-350 mét 886,300 974,930 1040149 CV-400 mét 1,023,000 1,125,300 1040151 CV-500 mét 1,239,600 1,363,560 1040154 CV-560 mét 1,417,300 1,559,030 1040156 CV-600 mét 1,518,500 1,670,350 1040158 CV-625 mét 1,549,000 1,703,900 1040160 CV-630 mét 1,570,000 1,727,000 1040162 CV-800 mét 2,005,600 2,206,160
  5. 5. ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT (A) (B) © 1 2 105020 cáp điện lực ruột đồng cách điện PVC, vỏ PVC (CRV-2R-300/500V,NC) 1050201 CVV-2x1 mét 9,150 10,065 1050202 CVV-2x1 mét 9,370 10,307 1050203 CVV-2x1.25 mét 10,410 11,451 1050204 CVV-2x1.25 mét 10,070 11,077 1050205 CVV-2x1.5 mét 11,920 13,112 1050206 CVV-2x1.5 mét 12,240 13,464 1050207 CVV-2x2 mét 15,120 16,632 1050208 CVV-2x2 mét 15,420 16,962 1050209 CVV-2x2.5 mét 17,130 18,843 1050210 CVV-2x2.5 mét 18,200 20,020 1050211 CVV-2x3 mét 20,800 22,880 1050212 CVV-2x3 mét 22,400 24,640 1050213 CVV-2x3.5 mét 23,200 25,520 1050214 CVV-2x3.5 mét 24,200 26,620 1050215 CVV-2x4 mét 26,000 28,600 1050216 CVV-2x4 mét 26,800 29,480 1050217 CVV-2x5 mét 30,200 33,220 1050218 CVV-2x5 mét 32,000 35,200 1050219 CVV-2x5.5 mét 33,200 36,520 1050220 CVV-2x5.5 mét 35,200 38,720 1050221 CVV-2x6 mét 36,600 40,260 1050222 CVV-2x6 mét 37,600 41,360 1050223 CVV-2x7 mét 43,400 47,740 1050224 CVV-2x7 mét 44,400 48,840 1050225 CVV-2x8 mét 49,100 54,010 1050226 CVV-2x8 mét 49,800 54,780 1050227 CVV-2x10 mét 62,200 68,420 1050228 CVV-2x11 mét 67,000 73,700 1050229 CVV-2x14 mét 83,100 91,410 105030 cáp điện lực ba ruột đồng cách điện PVC,vỏ PVC(CRV-3R-300/500V,NC) 1050301 CVV-3x1 mét 11,830 13,013 1050302 CVV-3x1 mét 12,080 13,288 1050303 CVV-3x1.25 mét 13,660 15,026 1050304 CVV-3x1.25 mét 13,080 14,388 1050305 CVV-3x1.5 mét 15,480 17,028 1050306 CVV-3x1.5 mét 16,190 17,809
  6. 6. 1050307 CVV-3x2 mét 20,300 22,330 1050308 CVV-3x2 mét 20,700 22,770 1050309 CVV-3x2.5 mét 23,500 25,850 1050310 CVV-3x2.5 mét 24,600 27,060 1050311 CVV-3x3 mét 28,600 31,460 1050312 CVV-3x3 mét 31,000 34,100 1050313 CVV-3x3.5 mét 32,100 35,310 1050314 CVV-3x3.5 mét 33,300 36,630 1050315 CVV-3x4 mét 36,200 39,820 1050316 CVV-3x4 mét 36,900 40,590 1050317 CVV-3x5 mét 42,300 46,530 1050318 CVV-3x5 mét 44,700 49,170 1050319 CVV-3x5.5 mét 46,500 51,150 1050320 CVV-3x5.5 mét 49,200 54,120 1050321 CVV-3x6 mét 52,000 57,200 1050322 CVV-3x6 mét 53,300 58,630 1050323 CVV-3x7 mét 61,800 67,980 1050324 CVV-3x7 mét 62,900 69,190 1050325 CVV-3x8 mét 69,900 76,890 1050326 CVV-3x8 mét 70,500 77,550 1050327 CVV-3x10 mét 88,300 97,130 1050328 CVV-3x11 mét 94,300 103,730 1050329 CVV-3x14 mét 119,100 131,010 105040 cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện PVC,vỏ PVC(CRV-4R-300/500V,NC) 1050401 CVV-4x1 mét 14,920 16,412 1050402 CVV-4x1 mét 14,930 16,423 1050403 CVV-4x1.25 mét 17,070 18,777 1050404 CVV-4x1.25 mét 16,240 17,864 1050405 CVV-4x1.5 mét 19,920 21,912 1050406 CVV-4x1.5 mét 20,300 22,330 1050407 CVV-4x2 mét 25,800 28,380 1050408 CVV-4x2 mét 26,100 28,710 1050409 CVV-4x2.5 mét 30,000 33,000 1050410 CVV-4x2.5 mét 31,400 34,540 1050411 CVV-4x3 mét 36,600 40,260 1050412 CVV-4x3 mét 40,400 44,440 1050413 CVV-4x3.5 mét 41,200 45,320 1050414 CVV-4x3.5 mét 42,700 46,970 1050415 CVV-4x4 mét 47,200 51,920 1050416 CVV-4x4 mét 48,200 53,020
  7. 7. 1050417 CVV-4x5 mét 55,400 60,940 1050418 CVV-4x5 mét 60,700 66,770 1050419 CVV-4x5.5 mét 60,900 66,990 1050420 CVV-4x5.5 mét 66,800 73,480 1050421 CVV-4x6 mét 67,800 74,580 1050422 CVV-4x6 mét 69,300 76,230 1050423 CVV-4x7 mét 80,700 88,770 1050424 CVV-4x7 mét 82,000 90,200 1050425 CVV-4x8 mét 91,300 100,430 1050426 CVV-4x8 mét 91,900 101,090 1050427 CVV-4x10 mét 114,500 125,950 1050428 CVV-4x11 mét 122,400 134,640 1050429 CVV-4x14 mét 155,400 170,940
  8. 8. ĐƠN GIÁ ĐẠI LÝ (đồng) CHƯA THUẾ GTGTCÓ THUẾ GTGT MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT (A) (B) © 1 2 10601 cáp điện lực 1 ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC (CXV-1R-0.6/1kV) 1060101 CXV-1 mét 4,420 4,862 1060102 CXV-1.5 mét 5,810 6,391 1060103 CXV-2 mét 7,170 7,887 1060104 CXV-2.5 mét 8,540 9,394 1060105 CXV-3.5 mét 11,660 12,826 1060106 CXV-4 mét 12,890 14,179 1060107 CXV-5.5 mét 17,000 18,700 1060108 CXV-6 mét 18,160 19,976 1060109 CXV-8 mét 23,400 25,740 1060110 CXV-10 mét 29,100 32,010 1060111 CXV-11 mét 31,100 34,210 1060112 CXV-14 mét 39,400 43,340 1060113 CXV-16 mét 44,100 48,510 1060114 CXV-22 mét 60,200 66,220 1060115 CXV-25 mét 68,400 75,240 1060116 CXV-30 mét 78,400 86,240 1060117 CXV-35 mét 93,100 102,410 1060118 CXV-38 mét 99,000 108,900 1060119 CXV-50 mét 129,800 142,780 1060120 CXV-60 mét 158,600 174,460 1060121 CXV-70 mét 180,700 198,770 1060122 CXV-80 mét 208,200 229,020 1060123 CXV-95 mét 249,100 274,010 1060124 CXV-100 mét 264,600 291,060 1060125 CXV-120 mét 305,400 335,940 1060126 CXV-125 mét 327,100 359,810 1060127 CXV-150 mét 402,300 442,530 1060128 CXV-185 mét 481,800 529,980 1060129 CXV-200 mét 512,600 563,860 1060130 CXV-240 mét 632,500 695,750 1060131 CXV-250 mét 660,200 726,220
  9. 9. 1060132 CXV-300 mét 791,400 870,540 1060133 CXV-325 mét 841,100 925,210 1060134 CXV-400 mét 1,043,900 1,148,290 1060135 CXV-500 mét 1,262,700 1,388,970 1060136 CXV-630 mét 1,602,400 1,762,640 1060137 CXV-800 mét 2,062,500 2,268,750 10602 cáp điện lực 2 ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC (CXV-2R-0.6/1kV) 1060201 CXV-2x1 mét 10,870 11,957 1060202 CXV-2x1.5 mét 13,860 15,246 1060203 CXV-2x2 mét 16,800 18,480 1060204 CXV-2x2.5 mét 19,700 21,670 1060205 CXV-2x3.5 mét 26,800 29,480 1060206 CXV-2x4 mét 29,300 32,230 1060207 CXV-2x5.5 mét 38,000 41,800 1060208 CXV-2x6 mét 40,600 44,660 1060209 CXV-2x8 mét 51,900 57,090 1060210 CXV-2x10 mét 64,200 70,620 1060211 CXV-2x11 mét 68,400 75,240 1060212 CXV-2x14 mét 85,600 94,160 1060213 CXV-2x16 mét 94,800 104,280 1060214 CXV-2x22 mét 128,200 141,020 1060215 CXV-2x25 mét 145,000 159,500 1060216 CXV-2x30 mét 165,300 181,830 1060217 CXV-2x35 mét 195,600 215,160 1060218 CXV-2x38 mét 207,200 227,920 1060219 CXV-2x50 mét 270,500 297,550 1060220 CXV-2x60 mét 328,900 361,790 1060221 CXV-2x70 mét 374,600 412,060 1060222 CXV-2x80 mét 430,600 473,660 1060223 CXV-2x95 mét 514,100 565,510 1060224 CXV-2x100 mét 545,700 600,270 1060225 CXV-2x120 mét 631,000 694,100 1060226 CXV-2x125 mét 674,800 742,280 1060227 CXV-2x150 mét 829,800 912,780
  10. 10. 1060228 CXV-2x185 mét 993,000 1,092,300 1060229 CXV-2x200 mét 1,057,100 1,162,810 1060230 CXV-2x240 mét 1,302,000 1,432,200 1060231 CXV-2x250 mét 1,359,500 1,495,450 1060232 CXV-2x300 mét 1,631,100 1,794,210 1060233 CXV-2x325 mét 1,731,900 1,905,090 1060234 CXV-2x400 mét 2,148,800 2,363,680 10603 cáp điện lực 3 ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC (CXV-3R-0.6/1kV) 1060301 CXV-3x1 mét 14,060 15,466 1060302 CXV-3x1.5 mét 18,360 20,196 1060303 CXV-3x2 mét 22,600 24,860 1060304 CXV-3x2.5 mét 26,800 29,480 1060305 CXV-3x3.5 mét 36,800 40,480 1060306 CXV-3x4 mét 40,400 44,440 1060307 CXV-3x5.5 mét 53,000 58,300 1060308 CXV-3x6 mét 56,700 62,370 1060309 CXV-3x8 mét 73,300 80,630 1060310 CXV-3x10 mét 91,200 100,320 1060311 CXV-3x11 mét 97,300 107,030 1060312 CXV-3x14 mét 122,600 134,860 1060313 CXV-3x16 mét 136,600 150,260 1060314 CXV-3x22 mét 186,000 204,600 1060315 CXV-3x25 mét 210,800 231,880 1060316 CXV-3x30 mét 241,000 265,100 1060317 CXV-3x35 mét 241,000 265,100 1060318 CXV-3x38 mét 285,700 314,270 1060319 CXV-3x50 mét 302,900 333,190 1060320 CXV-3x60 mét 396,800 436,480 1060321 CXV-3x70 mét 484,700 533,170 1060322 CXV-3x80 mét 551,800 606,980 1060323 CXV-3x95 mét 635,700 699,270 1060324 CXV-3x100 mét 760,900 836,990 1060325 CXV-3x120 mét 808,000 888,800 1060326 CXV-3x125 mét 932,400 1,025,640
  11. 11. 1060327 CXV-3x150 mét 997,900 1,097,690 1060328 CXV-3x185 mét 1,227,800 1,350,580 1060329 CXV-3x200 mét 1,465,500 1,612,050 1060330 CXV-3x240 mét 1,564,800 1,721,280 1060331 CXV-3x250 mét 1,930,900 2,123,990 1060332 CXV-3x300 mét 2,014,900 2,216,390 1060333 CXV-3x325 mét 2,566,200 2,822,820 1060334 CXV-3x400 mét 3,185,800 3,504,380 10604 cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE vỏ PVC (CXV-4R-0.6/1kV) 1060401 CXV-4x1 mét 17,610 19,371 1060402 CXV-4x1.5 mét 23,200 25,520 1060403 CXV-4x2 mét 28,800 31,680 1060404 CXV-4x2.5 mét 34,300 37,730 1060405 CXV-4x3.5 mét 47,300 52,030 1060406 CXV-4x4 mét 52,200 57,420 1060407 CXV-4x5.5 mét 68,900 75,790 1060408 CXV-4x6 mét 73,700 81,070 1060409 CXV-4x8 mét 95,600 105,160 1060410 CXV-4x10 mét 119,300 131,230 1060411 CXV-4x11 mét 127,300 140,030 1060412 CXV-4x14 mét 160,800 176,880 1060413 CXV-4x16 mét 179,300 197,230 1060414 CXV-4x22 mét 244,600 269,060 1060415 CXV-4x25 mét 277,500 305,250 1060416 CXV-4x30 mét 317,300 349,030 1060417 CXV-4x35 mét 376,900 414,590 1060418 CXV-4x38 mét 400,000 440,000 1060419 CXV-4x50 mét 525,300 577,830 1060420 CXV-4x60 mét 642,200 706,420 1060421 CXV-4x70 mét 731,700 804,870 1060422 CXV-4x80 mét 843,300 927,630 1060423 CXV-4x95 mét 1,009,300 1,110,230 1060424 CXV-4x100 mét 1,072,800 1,180,080 1060425 CXV-4x120 mét 1,238,600 1,362,460
  12. 12. 1060426 CXV-4x125 mét 1,327,200 1,459,920 1060427 CXV-4x150 mét 1,632,600 1,795,860 1060428 CXV-4x185 mét 1,954,100 2,149,510 1060429 CXV-4x200 mét 2,080,100 2,288,110 1060430 CXV-4x240 mét 2,567,800 2,824,580 1060431 CXV-4x250 mét 2,680,700 2,948,770 1060432 CXV-4x300 mét 3,216,600 3,538,260 1060433 CXV-4x325 mét 3,415,200 3,756,720 1060434 CXV-4x400 mét 4,239,200 4,663,120

×