Ket Qua Thi Mien Tht1 Hp 1

1,622 views

Published on

Published in: Education, Technology
0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total views
1,622
On SlideShare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
227
Actions
Shares
0
Downloads
12
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

No notes for slide

Ket Qua Thi Mien Tht1 Hp 1

  1. 1. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH VÀ KẾT QUẢ THI MIỄN MÔN THỰC HÀNH TIẾNG HỌC PHẦN 1 (THT1) KHÓA QH2009.F.1.E - HỌC KỲ 1: NĂM HỌC 2009 - 2010 Ngày Thi: 17-10-2009 Địa điểm thi: 204 B2 ĐIỂM THI STT MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ Nghe Nói NG-N Đọc Viết Đ-V 1 09041075 Vũ Trường An Nam 11/10/1991 E8 7.6 9.0 8.5 9.1 6.8 8.0 2 09040040 Phạm Thị Phương Anh Nữ 21/01/1991 E21 6.4 8.0 7.4 7.1 7.6 7.4 3 09040022 Nguyễn Phương Anh Nữ 02/05/1991 E20 8.0 9.0 8.7 9.1 6.2 7.7 4 09041105 Nguyễn Thị Đào Nữ 22/10/1991 E3 6.4 7.5 7.1 8.3 7.6 8.0 5 09040116 Nguyễn Tiến Đạt Nam 24/03/1991 E15 8.8 9.0 8.9 9.7 8.8 9.3 6 09040092 Đào Thị Thuỳ Dung Nữ 13/09/1991 E21 5.2 8.0 7.0 8.8 9.2 9.0 7 09040105 Phạm Thị Mai Duyên Nữ 13/05/1990 E3 5.2 7.5 6.7 7.7 7.6 7.7 8 09041098 Nguyễn Thị Duyên Nữ 17/06/1991 E2 5.2 6.0 5.7 6.8 4.4 5.6 9 09040146 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 11/10/1991 E2 7.6 6.0 6.6 7.4 6.4 6.9 10 09040162 Trần Việt Hà Nữ 12/10/1991 E7 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 vắng 11 09040167 Lê Hoàng Thu Hải Nữ 25/11/1991 E21 0.0 0.0 0.0 6.8 6.8 6.8 12 09040252 Vũ Thị Thuý Hồng Nữ 19/11/1991 E14 0.0 0.0 0.0 5.7 7.2 6.5 13 09040317 Trương Tiến Khoa Nam 15/02/1991 E20 2.8 7.0 5.5 8.8 7.6 8.2 14 09040334 Lâm Nguyễn Hồng Liên 1 11/10/1991 E21 5.2 8.0 7.0 7.1 8.0 7.6 15 09040355 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 16/06/1991 E9 0.0 6.0 3.9 8.0 8.2 8.1 16 09041135 Phan Thùy Linh Nữ 07/09/1991 E2 6.4 9.0 8.1 8.3 7.2 7.8 17 09040375 Vũ Phương Linh Nữ 04/10/1991 E3 7.6 8.0 7.9 7.7 7.6 7.7
  2. 2. ĐIỂM THI STT MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ Nghe Nói NG-N Đọc Viết Đ-V 18 09040388 Mai Hoàng Long Nam 21/10/1991 E19 6.8 9.0 8.2 8.8 9.2 9.0 19 09041139 Nguyễn Diệu Ly Nữ 22/10/1991 E3 4.4 8.0 6.7 7.7 7.4 7.6 20 09040420 Hoàng Thu Mây Nữ 28/04/1991 E22 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 vắng 21 09040424 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 03/10/1991 E19 8.0 8.0 8.0 8.6 8.8 8.7 22 09040434 Đinh Thị Nga Nữ 13/08/1991 E3 5.6 5.0 5.2 7.7 8.0 7.9 23 09040455 Đào Thị Bích Ngọc Nữ 07/02/1991 E21 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 vắng 24 09040513 Nguyễn Thị Thu Oanh Nữ 16/12/1991 E16 8.4 7.0 7.5 9.1 8.4 8.8 25 09040536 Trần Thị Việt Phương Nữ 19/04/1991 E16 7.6 6.0 6.6 9.1 4.8 7.0 26 09041231 Nguyễn Mai Phương Nữ 29/05/1991 E21 6.4 7.0 6.8 7.1 9.0 8.1 27 09040537 Trương Hà Phương Nữ 03/09/1991 E19 7.6 6.0 6.6 7.7 7.8 7.8 28 09040607 Vũ Phương Thảo Nữ 24/11/1991 E19 7.6 6.0 6.6 9.4 8.0 8.7 29 09040627 Nguyễn Minh Thu Nữ 06/04/1991 E17 9.6 7.0 7.9 9.4 9.4 9.4 30 09040628 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 29/10/1991 E14 4.8 5.0 4.9 8.0 8.0 8.0 31 09040632 Bùi Long Hà Thủy Nữ 30/10/1991 E20 8.0 8.0 8.0 8.8 7.0 7.9 32 09040647 Vũ Thị Lệ Thủy Nữ 01/12/1991 E3 4.8 4.0 4.3 7.7 8.4 8.1 33 09041050 Phan Thị Mai Trang Nữ 24/12/1991 E16 5.2 6.0 5.7 8.8 9.2 9.0 34 09040733 Đinh Thị Kiều Trinh Nữ 18/11/1991 E12 7.2 7.0 7.1 8.3 7.6 8.0 35 09041187 Vũ Thành Trung Nam 20/09/1990 E13 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 vắng 36 09040741 Nguyễn Tùng Nam 22/09/1991 E15 7.6 6.0 6.6 7.7 5.8 6.8 37 09041239 Nguyễn Thị Ái Vân Nữ 13/09/1991 E21 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 vắng Danh sách này có sinh viên dự thi.
  3. 3. ĐIỂM THI STT MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ Nghe Nói NG-N Đọc Viết Đ-V TRƯỞNG BỘ MÔN BAN CHỦ NHIỆM KHOA
  4. 4. sau p.tra sau p.tra
  5. 5. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 721 09040001 Đồng Thị Thuý An Nữ 09/11/1991 E15 2 QHF 721 09040056 Vũ Phương Anh Nữ 29/11/1991 E15 3 QHF 721 09040116 Nguyễn Tiến Đạt Nam 24/03/1991 E15 4 QHF 721 09040126 Nguyễn Thị Hương Giang Nữ 02/10/1991 E15 5 QHF 721 09040242 Nguyễn Vương Hoàng Nữ 27/05/1991 E15 6 QHF 721 09040262 Vũ Ngọc Huy Nam 25/10/1991 E15 7 QHF 721 09040282 Thái Thị Thanh Huyền Nữ 02/11/1991 E15 8 QHF 721 09040353 Nguyễn Diệu Linh Nữ 05/01/1991 E15 9 QHF 721 09040383 Cao Thị Bích Loan Nữ 28/07/1991 E15 10 QHF 721 09040411 Phan Thị Tuyết Mai Nữ 27/12/1991 E15 11 QHF 721 09040437 Nguyễn Thị Quỳnh Nga Nữ 11/09/1991 E15 12 QHF 721 09041043 Nguyễn Thuỳ Nhung Nữ 12/10/1991 E15 13 QHF 721 09040528 Nguyễn Thị Ánh Phương Nữ 01/11/1991 E15 14 QHF 721 09040541 Nguyễn Thanh Phượng Nữ 03/03/1991 E15 15 QHF 721 09040586 Vũ Diễm Thanh Nữ 10/10/1991 E15 16 QHF 721 09041070 Nguyễn Thị Minh Thúy Nữ 15/06/1991 E15 17 QHF 721 09040648 Vũ Thị Thanh Thủy Nữ 29/06/1991 E15 18 QHF 721 09040711 Nguyễn Thu Trang Nữ 19/03/1991 E15 19 QHF 721 09040741 Nguyễn Tùng Nam 22/09/1991 E15 20 QHF 721 09040757 Trần Thị Bích Vân Nữ 24/03/1990 E15 21 QHF 721 09040784 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 02/10/1991 E15
  6. 6. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 721 09040019 Nguyễn Mai Anh Nữ 07/12/1991 E16 2 QHF 721 09040071 Trần Thị Minh Châu Nữ 28/01/1991 E16 3 QHF 721 09040088 Nguyễn Thuý Diệu Nữ 17/02/1991 E16 4 QHF 721 09041029 Nguyễn Thị Linh Giang Nữ 27/08/1991 E16 5 QHF 721 09040294 Đinh Thị Hương Nữ 21/12/1991 E16 6 QHF 721 09040267 Kiều Thị Thu Huyền Nữ 12/01/1991 E16 7 QHF 721 09040322 Nông Hương Lan Nữ 08/07/1991 E16 8 QHF 721 09040362 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 07/12/1991 E16 9 QHF 721 09040397 Nguyễn Thị Hải Ly Nữ 18/08/1991 E16 10 QHF 721 09040416 Trần Thị Mai Nữ 26/12/1991 E16 11 QHF 721 09040464 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nữ 31/07/1991 E16 12 QHF 721 09040513 Nguyễn Thị Thu Oanh Nữ 16/12/1991 E16 13 QHF 721 09040536 Trần Thị Việt Phương Nữ 19/04/1991 E16 14 QHF 721 09040555 Vũ Thị Quyết Nữ 17/08/1991 E16 15 QHF 721 09040595 Lê Thu Thảo Nữ 28/06/1991 E16 16 QHF 721 09040637 Lý Thị Bích Thủy Nữ 11/03/1991 E16 17 721 09040674 Đoàn Đức Tiến Nam 14/12/1991 E16 18 QHF 721 09041050 Phan Thị Mai Trang Nữ 24/12/1991 E16 19 QHF 721 09040739 Quách Lê Ánh Tuyết Nữ 10/02/1991 E16 20 QHF 721 09040759 Vũ Hồng Vân Nữ 13/09/1991 E16
  7. 7. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 721 09040044 Phạm Thuỳ Anh Nữ 24/07/1991 E17 2 QHF 721 09040072 Ân Thị Huyền Chi Nữ 23/08/1991 E17 3 QHF 721 09040098 Trần Thị Phương Dung Nữ 30/12/1991 E17 4 QHF 721 09040139 Lê Phi Hồng Hà Nữ 26/05/1991 E17 5 QHF 721 09040307 Trần Thanh Hương Nữ 11/09/1991 E17 6 QHF 721 09040269 Lương Ngọc Huyền Nữ 22/12/1991 E17 7 721 09041036 Đặng Thị Linh Nữ 20/10/1990 E17 8 QHF 721 09040364 Nguyễn Thùy Linh Nữ 22/09/1991 E17 9 QHF 721 09040405 Nguyễn Ngọc Mai Nữ 24/02/1991 E17 10 QHF 721 09040440 Nguyễn Thị Nga Nữ 11/07/1991 E17 11 QHF 721 09040468 Trần Thị Minh Ngọc Nữ 06/11/1991 E17 12 QHF 721 09040524 Đỗ Thị Mai Phương Nữ 21/12/1991 E17 13 QHF 721 09040538 Vũ Thị Minh Phương Nữ 24/05/1991 E17 14 QHF 721 09040573 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 02/02/1991 E17 15 QHF 721 09041048 Dương Thị Thuỷ Nữ 16/04/1991 E17 16 QHF 721 09040663 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 13/09/1991 E17 17 721 09040686 Đoàn Hà Trang Nữ 16/06/1991 E17 18 QHF 721 09040742 Phạm Anh Tú Nữ 13/07/1991 E17 19 QHF 721 09040750 Ngô Thị Thuỳ Vân Nữ 25/09/1991 E17 20 QHF 721 09040772 Bùi Thị Xuyến Nữ 20/02/1991 E17 21 QHF 721 09040627 Nguyễn Minh Thu Nữ 06/04/1991 E17
  8. 8. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - QUẢN TRỊ KINH DOANH NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 722 09040039 Phạm Thị Ngọc Anh Nữ 28/11/1991 E18 2 QHF 722 09040062 Trần Thị Ngọc Ánh Nữ 05/10/1991 E18 3 QHF 722 09040159 Phùng Hải Hà Nữ 20/04/1991 E18 4 QHF 722 09040208 Lương Thu Hiền Nữ 29/04/1991 E18 5 QHF 722 09041033 Phạm Thị Hoài Nữ 02/05/1991 E18 6 QHF 722 09040245 Hà Thanh Hồng Nữ 02/07/1991 E18 7 QHF 722 09040302 Nguyễn Thị Hương Nữ 24/12/1991 E18 8 QHF 722 09040287 Vũ Thu Huyền Nữ 04/02/1991 E18 9 QHF 722 09040361 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 30/04/1990 E18 10 QHF 722 09040413 Phạm Thị Mai Nữ 18/05/1991 E18 11 QHF 722 09041041 Lê Thị Trà My Nữ 24/07/1991 E18 12 QHF 722 09040456 Đào Thị Bích Ngọc Nữ 18/09/1991 E18 13 QHF 722 09040527 Nguyễn Mai Phương Nữ 09/05/1991 E18 14 QHF 722 09041046 Lê Bùi Minh Tâm Nữ 10/12/1991 E18 15 QHF 722 09040607 Vũ Phương Thảo Nữ 24/11/1991 E18 16 QHF 722 09041047 Nguyễn Thị Hồng Thuận Nữ 30/10/1991 E18 17 QHF 722 09040657 Trần Thị Thúy Nữ 13/04/1991 E18 18 QHF 722 09040723 Vũ Thị Minh Trang Nữ 01/01/1991 E18 19 QHF 722 09040747 Dương Thu Vân Nữ 14/08/1991 E18
  9. 9. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - QUẢN TRỊ KINH DOANH NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 722 09041027 Hoàng Thị Kim Chi Nữ 09/12/1991 E19 2 QHF 722 09040192 Nguyễn Thu Hằng Nữ 06/03/1991 E19 3 QHF 722 09040223 Nguyễn Thị Hoa Nữ 16/08/1990 E19 4 QHF 722 09040240 Đinh Quốc Thái Hoàng Nam 18/01/1991 E19 5 QHF 722 09040247 Lê Thị Hồng Nữ 15/07/1991 E19 6 QHF 722 09040280 Phạm Thị Thu Huyền Nữ 11/12/1991 E19 7 QHF 722 09040326 Đỗ Thị Thanh Lê Nữ 15/02/1991 E19 8 QHF 722 09040388 Mai Hoàng Long Nam 21/10/1991 E19 9 QHF 722 09040424 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 03/10/1991 E19 10 QHF 722 09040446 Phạm Thị Phương Ngân Nữ 05/11/1991 E19 11 QHF 722 09040491 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ 03/05/1991 E19 12 QHF 722 09040537 Trương Hà Phương Nữ 03/09/1991 E19 13 QHF 722 09040579 Lê Thị Thanh Nữ 20/07/1991 E19 14 QHF 722 09040649 Đinh Thị Thúy Nữ 23/06/1991 E19 15 QHF 722 09040737 Lê Thị Tuyền Nữ 23/06/1991 E19 16 QHF 722 09040778 Lê Thị Hoàng Yến Nữ 16/02/1991 E19 17 QHF 722 09040771 Vũ Thị Xuân Nữ 10/07/1991 E19
  10. 10. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - KINH TẾ ĐỐI NGOẠI NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 723 09040022 Nguyễn Phương Anh Nữ 02/05/1991 E20 2 QHF 723 09040059 Đỗ Thị Ngọc Ánh Nữ 26/11/1991 E20 3 QHF 723 09040084 Hoàng Thị Diệp Nữ 24/04/1990 E20 4 QHF 723 09040118 Tạ Văn Đởn Nam 23/09/1991 E20 5 QHF 723 09040109 Đào Thị Thuỳ Dương Nữ 28/02/1991 E20 6 QHF 723 09041030 Trần Thị Hậu Nữ 09/02/1991 E20 7 QHF 723 09041031 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 01/06/1991 E20 8 QHF 723 09040288 Phạm Huy Hưng Nam 17/11/1990 E20 9 QHF 723 09040317 Trương Tiến Khoa Nam 15/02/1991 E20 10 QHF 723 09040340 Nguyễn Thị Liên Nữ 08/09/1991 E20 11 QHF 723 09041037 Đồng Thị Mỹ Linh Nữ 05/09/1991 E20 12 QHF 723 09041039 Võ Thuỳ Linh Nữ 18/12/1991 E20 13 QHF 723 09041040 Bùi Nguyễn Trà My Nữ 31/01/1991 E20 14 QHF 723 09040433 Trần Xuân Nam Nam 04/02/1991 E20 15 QHF 723 09040484 Phạm Thị Nhàn Nữ 23/08/1991 E20 16 QHF 723 09040521 Đặng Hà Phương Nữ 22/10/1991 E20 17 QHF 723 09040540 Lã Thị Bích Phượng Nữ 24/10/1991 E20 18 QHF 723 09040577 Bùi Việt Nhật Thanh Nữ 06/09/1991 E20 19 QHF 723 09040632 Bùi Long Hà Thủy Nữ 30/10/1991 E20 20 QHF 723 09040728 Đặng Ngọc Trâm Nữ 30/12/1991 E20 chuyển ngành 21 QHF 723 09040679 Bùi Thu Trang Nữ 28/09/1991 E20 722->723 22 QHF 723 09040718 Phạm Thu Trang Nữ 09/10/1991 E20 23 QHF 723 09040774 Đoàn Thị Hải Yến Nữ 28/09/1991 E20
  11. 11. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - KINH TẾ ĐỐI NGOẠI NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ chuyển ngành 1 QHF 723 09040049 Trần Thị Ngọc Anh Nữ 09/08/1991 E21 722->723 2 QHF 723 09040040 Phạm Thị Phương Anh Nữ 21/01/1991 E21 3 QHF 723 09040064 Hoàng Thị Bích Nữ 01/12/1991 E21 4 QHF 723 09040090 Đỗ Thị Dịu Nữ 05/09/1991 E21 5 QHF 723 09040092 Đào Thị Thuỳ Dung Nữ 13/09/1991 E21 6 QHF 723 09040167 Lê Hoàng Thu Hải Nữ 25/11/1991 E21 7 QHF 723 09040209 Ngô Thị Hiền Nữ 11/08/1991 E21 8 QHF 723 09040221 Nguyễn Hồng Hoa Nữ 25/11/1991 E21 9 QHF 723 09040293 Đặng Thị Thu Hương Nữ 14/02/1991 E21 10 QHF 723 09040334 Lâm Nguyễn Hồng Liên Nữ 11/10/1991 E21 11 QHF 723 09040346 Bùi Thị Kiều Linh Nữ 13/07/1991 E21 12 QHF 723 09041038 Nguyễn Thị Thuỳ Linh Nữ 20/04/1991 E21 13 QHF 723 09040380 Vũ Thuỳ Linh Nữ 22/10/1990 E21 14 QHF 723 09040432 Nguyễn Ngọc Nam Nam 12/03/1991 E21 15 QHF 723 09040455 Đào Thị Bích Ngọc Nữ 07/02/1991 E21 16 QHF 723 09040492 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 08/09/1991 E21 17 723 09041231 Nguyễn Mai Phương Nữ 29/05/1991 E21 18 QHF 723 09040554 Vũ Thị Hồng Quyên Nữ 01/04/1991 E21 19 QHF 723 09040597 Nguyễn Hương Thảo Nữ 27/11/1991 E21 20 QHF 723 09040635 Giang Thu Thủy Nữ 12/04/1991 E21 21 QHF 723 09040685 Đặng Thị Thu Trang Nữ 22/08/1991 E21 22 723 09041239 Nguyễn Thị Ái Vân Nữ 13/09/1991 E21 23 QHF 723 09040783 Nguyễn Thị Bảo Yến Nữ 05/12/1991 E21
  12. 12. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - KINH TẾ ĐỐI NGOẠI NĂM HỌC 2009 - 2010 TRƯỜN STT G NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 723 09040043 Phạm Thị Vân Anh Nữ 17/05/1991 E22 2 QHF 723 09041028 Nguyễn Thị Bích Đào Nữ 29/11/1991 E22 3 QHF 723 09040091 Tiêu Thị Dịu Nữ 03/12/1991 E22 4 QHF 723 09040095 Lê Thị Dung Nữ 13/06/1991 E22 5 QHF 723 09040180 Vũ Thị Hạnh Nữ 05/09/1990 E22 6 QHF 723 09040211 Nguyễn Thị Hiền Nữ 02/02/1991 E22 7 QHF 723 09041032 Hoàng Thị Hoài Nữ 26/12/1991 E22 8 QHF 723 09040274 Nguyễn Thanh Huyền Nữ 04/11/1990 E22 9 QHF 723 09040338 Lương Thị Liên Nữ 12/07/1990 E22 10 QHF 723 09040348 Doãn Phương Linh Nữ 11/06/1991 E22 11 QHF 723 09040370 Phạm Thuỳ Linh Nữ 04/11/1990 E22 12 QHF 723 09040420 Hoàng Thu Mây Nữ 28/04/1991 E22 13 723 09041230 Trần Vân Lam Nữ 29/09/1991 E22 14 QHF 723 09040469 Trần Thị Ngọc Nữ 08/10/1990 E22 15 QHF 723 09041045 Hoàng Thị Kiều Oanh Nữ 13/10/1991 E22 16 QHF 723 09040531 Nguyễn Thu Phương Nữ 02/04/1991 E22 17 QHF 723 09040559 Phạm Thị Quỳnh Nữ 25/02/1991 E22 18 QHF 723 09040653 Nguyễn Thị Minh Thúy Nữ 10/06/1991 E22 19 QHF 723 09040640 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 28/05/1991 E22 20 QHF 723 09040708 Nguyễn Thị Trang Nữ 28/09/1991 E22 21 QHF 723 09040758 Trần Thị Hồng Vân Nữ 18/06/1991 E22 22 QHF 723 09040790 Trần Bảo Yến Nữ 18/12/1991 E22
  13. 13. sau p.tra sau p.tra
  14. 14. sau p.tra
  15. 15. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOAỊ NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 701 08045029 Nguyễn lan Anh Nữ 18/05/1990 E23 ngành 2 - Đức 2 QHF 701 09040012 Lại Thị Lan Anh Nữ 23/07/1991 E23 3 QHF 701 09040054 Trịnh Lan Anh Nữ 21/09/1990 E23 4 QHF 701 08041424 Đinh Thị Hồng Duyên Nữ 26/10/1990 E23 F.1.J ngành 2 5 QHF 701 09040131 Vũ Linh Giang Nữ 02/01/1991 E23 6 QHF 701 09040186 Lê Thị Thu Hằng Nữ 16/08/1991 E23 7 QHF 701 09040174 Đỗ Thị Hạnh Nữ 16/01/1991 E23 8 QHF 701 09040205 Hoàng Thị Thu Hiền Nữ 19/07/1991 E23 9 07044057 Phạm Thị Thanh Hoa Nữ 09/04/1989 E23 Ngành 2 - TQ 10 QHF 701 09040310 Nguyễn Thị Bích Hường Nữ 12/08/1992 E23 11 07045038 Mai Vân Khanh Nữ 13/12/1989 E23 Ngành 2 - TQ 12 08041301 Vũ Thị Mai Loan Nữ 02/02/1989 E23 Ngành 2 - Pháp 13 QHF 701 09040393 Lại Lê Lương Nam 28/08/1988 E23 14 QHF 701 09040445 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân Nữ 12/05/1991 E23 15 QHF 07042013 Hoàng Thị Thùy Ninh Nữ 05/09/1989 E23 Ngành 2 - Nga 16 QHF 701 09040558 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 23/07/1991 E23 17 QHF 701 09040574 Phạm Thị Tâm Nữ 28/05/1991 E23 18 QHF 701 09040588 Bùi Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1990 E23 19 QHF 701 09040617 Phạm Trần Khánh Thịnh Nữ 04/05/1991 E23 20 07045048 Bùi Thị Diệu Thu Nữ 18/04/1989 E23 Ngành 2 - Đức 21 QHF 701 09040644 Trương Thanh Thủy Nữ 27/01/1991 E23 22 07044192 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Nữ 08/11/1989 E23 Ngành 2 - TQ Danh sách gồm sinh viên.
  16. 16. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOAỊ NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 23 QHF 701 09040744 Nguyễn Thị Hoàng Uyên Nữ 19/06/1991 E23 Danh sách gồm sinh viên.
  17. 17. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOAỊ NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 701 08045001 Phạm Thị Hải Anh Nữ 01/12/2009 E24 ngành 2-Đức 2 QHF 701 09040089 Bùi Hoàng Dinh Nữ 16/12/1991 E24 3 QHF 701 09040183 Hoàng Thị Lệ Hằng Nữ 03/05/1991 E24 4 QHF 701 09040196 Triệu Thu Hằng Nữ 08/06/1991 E24 5 QHF 701 09040173 Đỗ Thị Hồng Hạnh Nữ 11/03/1991 E24 6 QHF 701 09040290 Dương Thị Thu Hương Nữ 03/10/1991 E24 7 QHF 701 09040277 Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/09/1991 E24 8 QHF 701 09040354 Nguyễn Lê Linh Nữ 06/06/1991 E24 9 QHF 701 08045035 Trương Ngọc Linh Nữ 22/09/1990 E24 ngành 2-Đức 10 QHF 701 09040389 Phùng Vũ Châu Long Nữ 15/09/1991 E24 11 QHF 701 09040429 Nguyễn Huyền My Nữ 04/11/1991 E24 12 QHF 701 09040462 Nguyễn Ánh Ngọc Nữ 30/04/1991 E24 13 QHF 701 Phạm Thị Ngọc Nữ 02/05/1989 E24 ngành 2-TQ 14 QHF 701 08045010 Kiều Mai Ly Ngọc Nữ 04/07/1990 E24 ngành 2-Đức 15 QHF 701 09040486 Đào Thị Hồng Nhung Nữ 19/08/1991 E24 16 QHF 701 08041317 Khổng Thị Kim Oanh Nữ 27/11/1990 E24 ngành 2-Nhật 17 QHF 701 09040565 Nguyễn Thị Sim Nữ 07/06/1991 E24 18 QHF 701 09040587 Vũ Thị Phương Thanh Nữ 16/02/1991 E24 19 QHF 701 09040606 Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/03/1991 E24 20 QHF 701 09040638 Lý Thị Thủy Nữ 27/05/1991 E24 Danh sách gồm sinh viên.
  18. 18. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOAỊ NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 21 QHF 701 08041324 Nguyễn Thị Vân Nữ 05/08/1990 E24 ngành 2-Nhật 1 QHF 701 09040045 Phùng Thị Hồng Anh Nữ 09/11/1991 E25 2 QHF 701 09040013 Lê Hoàng Hải Anh Nữ 30/04/1991 E25 3 QHF 701 09040017 Lê Thị Lan Anh Nữ 27/10/1991 E25 4 QHF 701 09040018 Lý Tú Anh Nữ 19/09/1991 E25 5 QHF 701 09040048 Trần Thị Huyền Anh Nữ 12/05/1991 E25 6 QHF 701 09040073 Nguyễn Kim Chi Nữ 05/08/1991 E25 7 QHF 701 09040078 Nguyễn Hoàng Cúc Nữ 04/04/1991 E25 8 QHF 701 09040195 Trần Ngọc Hằng Nữ 26/01/1991 E25 9 QHF 701 09040198 Vương Thu Hằng Nữ 06/08/1991 E25 10 QHF 701 09040229 Bùi Thị Hòa Nữ 02/11/1991 E25 11 QHF 701 09040235 Vũ Thị Thanh Hòa Nữ 25/09/1991 E25 12 QHF 701 09040236 Đỗ Thu Hoài Nữ 27/09/1991 E25 13 QHF 701 09040272 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 07/04/1991 E25 14 QHF 701 09040273 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 23/01/1992 E25 15 QHF 701 09040344 Vũ Thị Kim Liên Nữ 02/04/1991 E25 16 QHF 701 09040350 Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ 28/02/1991 E25 17 QHF 701 09040379 Vũ Thị Thuỳ Linh Nữ 31/08/1991 E25 18 QHF 701 09040425 Trần Thị Minh Nữ 06/09/1991 E25 19 QHF 701 09040474 Vũ Thị Mai Ngọc Nữ 04/04/1991 E25 20 QHF 701 09041044 Bùi Thị Như Nữ 06/12/1991 E25 21 QHF 701 09040545 Quách Trung Quang Nam 24/10/1991 E25 22 QHF 701 09040572 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 10/11/1991 E25 23 QHF 701 09040576 Phùng Ngọc Tân Nam 28/11/1991 E25 Danh sách gồm sinh viên.
  19. 19. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOAỊ NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - PHIÊN DỊCH NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 24 QHF 701 09040735 Nguyễn Duy Tuấn Nam 25/06/1991 E25 25 QHF 701 09040788 Phí Hải Yến Nữ 29/09/1991 E25 Danh sách gồm sinh viên.
  20. 20. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040036 Nguyễn Vũ Hồng Anh Nữ 12/2/1991 E1 2 QHF 711 09040061 Ngô Kim Ánh Nữ 1/26/1991 E1 3 QHF 711 09040125 Nguyễn Cát Tiểu Giang Nữ 12/9/1991 E1 4 QHF 711 09040166 Cao Thị Hải Nữ 11/30/1991 E1 5 QHF 711 09040230 Nguyễn Thị Hòa Nữ 1/10/1991 E1 6 QHF 711 09040241 Nguyễn Huy Hoàng Nam 8/8/1991 E1 7 QHF 711 09040320 Lưu Ngọc Lan Nữ 7/4/1991 E1 8 QHF 711 09040351 Hoàng Vi Linh Nữ 1/17/1991 E1 9 QHF 711 09040365 Nguyễn Trần Hà Linh Nữ 9/12/1991 E1 10 QHF 711 09041137 Đỗ Nguyễn Thị Thanh Lương Nữ 10/23/1991 E1 11 QHF 711 09040400 Bùi Hạnh Mai Nữ 8/9/1991 E1 12 QHF 711 09041141 Nguyễn Thanh Mai Nữ 11/26/1991 E1 13 QHF 711 09040415 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 2/12/1991 E1 14 QHF 711 09040490 Nguyễn Phương Nhung Nữ 10/27/1991 E1 15 QHF 711 09040523 Đỗ Hà Phương Nữ 8/27/1991 E1 16 QHF 711 09040546 Ngô Hồng Quân Nam 10/5/1991 E1 17 QHF 711 09040552 Nguyễn Thị Quyên Nữ 12/20/1991 E1 18 QHF 711 09040569 Hà Minh Tâm Nữ 5/3/1991 E1 19 QHF 711 09040571 Nguyễn Giáng Tâm Nữ 12/25/1991 E1 20 QHF 711 09040598 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 4/9/1991 E1 21 QHF 711 09040601 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 4/28/1991 E1 22 QHF 711 09040729 Nguyễn Bảo Trâm Nữ 12/11/1991 E1 23 QHF 711 09040701 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 9/13/1989 E1 24 QHF 711 09040717 Phạm Ngọc Trang Nữ 7/3/1991 E1 25 QHF 711 09040734 Trần Quốc Trung Nam 7/15/1991 E1 Danh sách có sinh viên.
  21. 21. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040004 Đào Thị Quỳnh Anh Nữ 7/22/1991 E10 2 QHF 711 09040037 Phạm Lan Anh Nữ 8/2/1991 E10 3 QHF 711 09041089 Lê Thị Thanh Cầm Nữ 1/21/1991 E10 4 QHF 711 09040108 Bùi Thị Thuỳ Dương Nữ 11/24/1991 E10 5 QHF 711 09040149 Nguyễn Thị Hà Nữ 8/6/1991 E10 6 QHF 711 09041112 Đặng Thu Hằng Nữ 8/29/1991 E10 7 QHF 711 09040170 Trần Thị Hảo Nữ 12/17/1991 E10 8 QHF 711 09040225 Trần Bảo Hoa Nữ 8/24/1991 E10 9 QHF 711 09040246 Hoàng Thị Hồng Nữ 9/5/1991 E10 10 QHF 711 09041127 Lã Thị Hương Nữ 1/20/1990 E10 11 QHF 711 09040265 Đỗ Thanh Huyền Nữ 12/21/1991 E10 12 QHF 711 09040325 Phạm Thị Lành Nữ 2/2/1991 E10 13 QHF 711 09040357 Nguyễn Phương Linh Nữ 12/26/1991 E10 14 QHF 711 09040390 Trần Thị Lợi Nữ 2/27/1991 E10 15 QHF 711 09040423 Nguyễn Bình Minh Nữ 11/17/1991 E10 16 QHF 711 09040442 Phan Thu Nga Nữ 7/30/1991 E10 17 QHF 711 09041153 Quàng Thị Bích Ngọc Nữ 2/17/1991 E10 18 QHF 711 09040496 Nguyễn Thị Nhung Nữ 3/13/1991 E10 19 QHF 711 09040520 Bùi Lan Phương Nữ 4/19/1991 E10 20 QHF 711 09041163 Nguyễn Thị Quyên Nữ 10/23/1991 E10 21 QHF 711 09040585 Trần Phương Thanh Nữ 3/30/1991 E10 22 QHF 711 09041174 Hoàng Thị Thông Nữ 8/5/1990 E10 23 QHF 711 09040651 Hoàng Thị Thúy Nữ 8/5/1991 E10 24 QHF 711 09040661 Nguyễn Thị Thủy Nữ 2/2/1990 E10 25 QHF 711 09040684 Đặng Thị Huyền Trang Nữ 10/24/1990 E10 26 QHF 711 09040724 Vũ Thị Thu Trang Nữ 9/14/1991 E10 27 QHF 711 09040764 Đoàn Lan Vy Nữ 11/22/1991 E10 28 QHF 711 09040133 Nguyễn Thị Giảng Nữ 9/15/1991 E10 Danh sách có sinh viên.
  22. 22. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040007 Đỗ Việt Anh Nam 5/4/1991 E11 2 QHF 711 09040038 Phạm Ngọc Anh Nữ 7/9/1991 E11 3 QHF 711 09040066 Đinh Thị Cầu Nữ 8/24/1990 E11 4 QHF 711 09041103 Trần Thùy Dương Nữ 11/3/1991 E11 5 QHF 711 09040150 Nguyễn Thị Hà Nữ 4/11/1989 E11 6 QHF 711 09041111 Đào Thị Thu Hằng Nữ 3/21/1991 E11 7 QHF 711 09040200 Nguyễn Thị Hậu Nữ 12/27/1991 E11 8 QHF 711 09040226 Trần Thị Hoa Nữ 4/15/1991 E11 9 QHF 711 09040248 Nguyễn Thị Hồng Nữ 2/28/1991 E11 10 QHF 711 09040299 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1/6/1991 E11 11 QHF 711 09040275 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 5/9/1991 E11 12 QHF 711 09040329 Lê Thị Quỳnh Lê Nữ 1/1/1991 E11 13 QHF 711 09040358 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 10/27/1991 E11 14 QHF 711 09040391 Đỗ Thị Luân Nữ 4/26/1991 E11 15 QHF 711 09041142 Nguyễn Thị Minh Nữ 10/16/1991 E11 16 QHF 711 09041149 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 11/28/1991 E11 17 QHF 711 09040470 Trần Thị Ngọc Nữ 10/26/1991 E11 18 QHF 711 09040498 Nguyễn Thị Nhung Nữ 9/23/1991 E11 19 QHF 711 09040494 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 12/14/1991 E11 20 QHF 711 09041159 Cao Thị Phương Nữ 11/15/1991 E11 21 QHF 711 09040556 Lê Thị Quỳnh Nữ 4/16/1991 E11 22 QHF 711 09041170 Vũ Thanh Nữ 1/6/1991 E11 23 QHF 711 09040624 Đỗ Thị Minh Thu Nữ 6/22/1990 E11 24 QHF 711 09040654 Nguyễn Thị Thúy Nữ 5/2/1991 E11 25 QHF 711 09040662 Nguyễn Thị Thủy Nữ 2/2/1990 E11 26 QHF 711 09040687 Đỗ Thu Trang Nữ 5/13/1991 E11 27 QHF 711 09040725 Vũ Thị Thu Trang Nữ 12/28/1991 E11 28 QHF 711 09040766 Hoàng Thị Xuân Nữ 10/5/1991 E11 Danh sách có sinh viên.
  23. 23. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040009 Hoàng Tuấn Anh Nam 12/1/1991 E12 2 QHF 711 09040042 Phạm Thị Vân Anh Nữ 10/15/1991 E12 3 QHF 711 09041026 Đào Thị Thuỳ Chi Nữ 4/22/1991 E12 4 QHF 711 09041104 Vũ Thuỳ Dương Nữ 6/14/1991 E12 5 QHF 711 09040151 Nguyễn Thị Hà Nữ 9/23/1991 E12 6 QHF 711 09040187 Lê Thị Hằng Nữ 2/27/1991 E12 7 QHF 711 09040201 Vũ Thị Hiên Nữ 1/1/1991 E12 8 QHF 711 09041118 Đào Thị Hòa Nữ 11/20/1991 E12 9 QHF 711 09040249 Phí Thị Hồng Nữ 11/20/1991 E12 10 QHF 711 09040304 Phạm Thị Lan Hương Nữ 8/11/1991 E12 11 QHF 711 09041123 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 1/4/1991 E12 12 QHF 711 09040330 Nguyễn Mai Lê Nữ 2/17/1991 E12 13 QHF 711 09040359 Nguyễn Thị Kiều Linh Nữ 4/11/1991 E12 14 QHF 711 09040392 Vũ Hà Thành Luân Nam 7/10/1991 E12 15 QHF 711 09040426 Vũ Thị Mơ Nữ 12/27/1991 E12 16 QHF 711 09040447 Phạm Thị Ngân Nữ 8/14/1991 E12 17 QHF 711 09040472 Trịnh Tuấn Ngọc Nữ 8/8/1990 E12 18 QHF 711 09040493 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 11/10/1991 E12 19 QHF 711 09040522 Đặng Thu Phương Nữ 3/9/1991 E12 20 QHF 711 09040557 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 9/17/1991 E12 21 QHF 711 09041232 Kim Thị Thu Thảo Nữ 8/10/1991 E12 22 QHF 711 09040626 Lê Thị Hoài Thu Nữ 12/19/1990 E12 23 QHF 711 09040655 Nguyễn Thị Thúy Nữ 6/16/1990 E12 24 QHF 711 09041181 Nguyễn Thị Thủy Nữ 12/16/1991 E12 25 QHF 711 09040690 Hoàng Thị Minh Trang Nữ 7/22/1991 E12 26 QHF 711 09040733 Đinh Thị Kiều Trinh Nữ 11/18/1991 E12 27 QHF 711 09040767 Nguyễn Thị Xuân Nữ 4/12/1992 E12 Danh sách có sinh viên.
  24. 24. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040014 Lê Hoàng Anh Nam 6/10/1991 E13 2 QHF 711 09041083 Tống Ngọc Anh Nữ 7/14/1991 E13 3 QHF 711 09040075 Phạm Thị Phương Chi Nữ 8/10/1991 E13 4 QHF 711 09040103 Bùi Thị Duyên Nữ 11/4/1991 E13 5 QHF 711 09040153 Nguyễn Thị Hà Nữ 12/29/1990 E13 6 QHF 711 09041113 Nguyễn Thị Hằng Nữ 5/5/1990 E13 7 QHF 711 09040203 Đặng Thảo Hiền Nữ 12/15/1991 E13 8 QHF 711 09040250 Trần Thị Hồng Nữ 10/21/1991 E13 9 QHF 711 09040305 Quách Thu Hương Nữ 3/25/1991 E13 10 QHF 711 09040276 Nguyễn Thị Xuân Huyền Nữ 8/4/1989 E13 11 QHF 711 09040331 Trần Thị Lệ Nữ 5/30/1991 E13 12 QHF 711 09040363 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 11/23/1991 E13 13 QHF 711 09041138 Tống Thị Thanh Lương Nữ 4/17/1991 E13 14 QHF 711 09041143 Lưu Thị Mùi Nữ 10/16/1991 E13 15 QHF 711 09040448 Phùng Thúy Ngân Nữ 5/2/1990 E13 16 QHF 711 09040476 Phùng Thị Nguyên Nữ 12/4/1991 E13 17 QHF 711 09040495 Nguyễn Thị Phương Nhung Nữ 8/7/1991 E13 18 QHF 711 09040529 Nguyễn Thị Phương Nữ 11/15/1990 E13 19 QHF 711 09041164 Nguyễn Thị Hương Quỳnh Nữ 5/27/1990 E13 20 QHF 711 09041171 Lê Thị Phương Thảo Nữ 12/21/1991 E13 21 QHF 711 09041177 Nguyễn Thị Thu Nữ 10/15/1990 E13 chuyển ngành 22 QHF 711 09040666 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 3/8/1991 E13 702->711 23 QHF 711 09040652 Nguyễn Thị Diệu Thúy Nữ 6/25/1991 E13 24 QHF 711 09040660 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 1/7/1990 E13 25 QHF 711 09040692 Kiều Thị Trang Nữ 8/2/1991 E13 26 QHF 711 09041187 Vũ Thành Trung Nam 9/20/1990 E13 27 QHF 711 09041191 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 11/5/1991 E13 Danh sách có sinh viên.
  25. 25. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09041078 Lê Thị Phương Anh Nữ 1/10/1991 E14 2 QHF 711 09040047 Trần Hoàng Anh Nữ 6/2/1991 E14 3 QHF 711 09040080 Nguyễn Thị Cúc Nữ 6/25/1991 E14 4 QHF 711 09040104 ĐinhThuỳ Duyên Nữ 5/25/1991 E14 5 QHF 711 09040145 Nguyễn Thị Hoàng Hà Nữ 7/26/1991 E14 6 QHF 711 09040191 Nguyễn Thị Hằng Nữ 5/14/1990 E14 7 QHF 711 09040204 Đỗ Thị Thúy Hiền Nữ 5/27/1991 E14 8 QHF 711 09040231 Nguyễn Xuân Hòa Nữ 10/15/1991 E14 9 QHF 711 09040252 Vũ Thị Thuý Hồng Nữ 11/19/1991 E14 10 QHF 711 09040306 Thân Thị Hương Nữ 7/6/1991 E14 11 QHF 711 09040281 Phạm Thị Huyền Nữ 3/17/1991 E14 12 QHF 711 09040336 Lê Thị Liên Nữ 1/14/1991 E14 13 QHF 711 09040369 Phạm Thị Thuỳ Linh Nữ 10/19/1991 E14 14 QHF 711 09040394 Tạ Thị Lượng Nữ 7/5/1991 E14 15 QHF 711 09041144 Nguyễn Trà My Nữ 11/1/1991 E14 16 QHF 711 09040449 Trần Thanh Ngân Nữ 4/3/1991 E14 17 QHF 711 09040477 Mạc My Ni Nguyệt Nữ 12/27/1991 E14 18 QHF 711 09040499 Phan Hồng Nhung Nữ 7/9/1991 E14 19 QHF 711 09041227 Nguyễn Thị Bích Phương Nữ 10/12/1991 E14 20 QHF 711 09040562 Vũ Thị Như Quỳnh Nữ 12/9/1990 E14 21 QHF 711 09041172 Lê Thu Thảo Nữ 10/2/1991 E14 22 QHF 711 09040628 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 10/29/1991 E14 23 QHF 711 09041071 Phạm Diệu Thúy Nữ 10/12/1991 E14 24 QHF 711 09040642 Phạm Thị Thanh Thủy Nữ 7/19/1991 E14 25 QHF 711 09041049 Nguyễn Linh Trang Nữ 2/1/1991 E14 26 QHF 711 09040743 Nguyễn Thị Tươi Nữ 4/25/1991 E14 27 QHF 711 09040769 Trần Thị Xuân Nữ 10/15/1990 E14 Danh sách có sinh viên.
  26. 26. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040002 Đỗ Thị An Nữ 3/10/1991 E2 2 QHF 711 09041079 Lê Vân Anh Nữ 12/18/1991 E2 3 QHF 711 09040052 Trần Thị Vân Anh Nữ 12/13/1991 E2 4 QHF 711 09040081 Trần Thị Thu Cúc Nữ 9/6/1991 E2 5 QHF 711 09041098 Nguyễn Thị Duyên Nữ 6/17/1991 E2 6 QHF 711 09040146 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 10/11/1991 E2 7 QHF 711 09040193 Nguyễn Thu Hằng Nữ 11/20/1991 E2 8 QHF 711 09040210 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 4/13/1991 E2 9 QHF 711 09040233 Phạm Thị Hòa Nữ 9/10/1991 E2 10 QHF 711 09040253 Lương Thị Thanh Huế Nữ 8/24/1991 E2 11 QHF 711 09040309 Bùi Thị Hường Nữ 10/12/1990 E2 12 QHF 711 09041034 Trần Thanh Thanh Huyền Nữ 9/14/1991 E2 13 QHF 711 09041133 Nguyễn Thị Hồng Liên Nữ 1/9/1991 E2 14 QHF 711 09041135 Phan Thùy Linh Nữ 9/7/1991 E2 15 QHF 711 09040396 Hoàng Thị Bích Ly Nữ 10/1/1991 E2 16 QHF 711 09041225 Nguyễn Hoài Nam Nữ 2/27/1991 E2 17 QHF 711 09040444 Dương Thị Hồng Ngát Nữ 8/18/1991 E2 18 QHF 711 09040478 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 8/29/1991 E2 19 QHF 711 09040503 Vũ Thị Nhung Nữ 2/28/1991 E2 20 QHF 711 09041161 Phạm Thị Minh Phương Nữ 6/4/1991 E2 21 QHF 711 09040564 Bùi Thị Sang Nữ 12/29/1991 E2 22 QHF 711 09040596 Mai Thị Thảo Nữ 5/16/1990 E2 23 QHF 711 09040665 Hoàng Thị Thư Nữ 10/1/1991 E2 24 QHF 711 09040656 Trần Thị Thúy Nữ 8/11/1991 E2 25 QHF 711 09040645 Vũ Thanh Thủy Nữ 1/18/1991 E2 26 QHF 711 09040706 Nguyễn Thị Trang Nữ 4/23/1991 E2 27 QHF 711 09040736 Nguyễn Thế Tuyên Nam 5/27/1991 E2 28 QHF 711 09040773 Nguyễn Thị Xuyến Nữ 10/30/1991 E2 Danh sách có sinh viên.
  27. 27. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09041072 Hoàng Thanh An Nữ 12/23/1991 E3 2 QHF 711 09041080 Nguyễn Kim Anh Nữ 5/16/1991 E3 3 QHF 711 09040057 Vũ Thị Anh Nữ 1/7/1991 E3 4 QHF 711 09041105 Nguyễn Thị Đào Nữ 10/22/1991 E3 5 QHF 711 09040105 Phạm Thị Mai Duyên Nữ 5/13/1990 E3 6 QHF 711 09040147 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 2/21/1991 E3 7 QHF 711 09041114 Phạm Thị Minh Hằng Nữ 2/10/1991 E3 8 QHF 711 09040214 Lê Thuỳ Hiếu Nữ 12/16/1991 E3 9 QHF 711 09040232 Phạm Thị Khánh Hòa Nữ 4/10/1991 E3 10 QHF 711 09040255 Bùi Thuý Huệ Nữ 4/10/1991 E3 11 QHF 711 09040311 Nguyễn Thị Hường Nữ 4/6/1990 E3 12 QHF 711 09040283 Trần Thu Huyền Nữ 11/17/1991 E3 13 QHF 711 09040339 Nguyễn Thị Phương Liên Nữ 4/16/1991 E3 14 QHF 711 09040375 Vũ Phương Linh Nữ 10/4/1991 E3 15 QHF 711 09041139 Nguyễn Diệu Ly Nữ 10/22/1991 E3 16 QHF 711 09040434 Đinh Thị Nga Nữ 8/13/1991 E3 17 QHF 711 09040453 Vũ Thị Ngoan Nữ 6/3/1991 E3 18 QHF 711 09040480 Triệu Thị Nguyệt Nữ 1/27/1991 E3 19 QHF 711 09040506 Nguyễn Hải Ninh Nữ 2/3/1991 E3 20 QHF 711 09040533 Phí Thị Thu Phương Nữ 8/29/1990 E3 21 QHF 711 09041167 Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ 2/8/1991 E3 22 QHF 711 09040599 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 8/11/1991 E3 23 QHF 711 09040668 Nguyễn Thị Thư Nữ 4/14/1991 E3 24 QHF 711 09040664 Trần Thu Thúy Nữ 8/22/1991 E3 25 QHF 711 09040647 Vũ Thị Lệ Thủy Nữ 12/1/1991 E3 26 QHF 711 09040700 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 5/8/1991 E3 27 QHF 711 09040740 Vũ Thị Tuyết Nữ 3/3/1991 E3 28 QHF 711 09040780 Ngô Thị Yến Nữ 6/16/1990 E3 Danh sách có sinh viên.
  28. 28. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040003 Khuất Mai An Nữ 5/15/1991 E4 2 QHF 711 09040026 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 8/20/1988 E4 3 QHF 711 09041222 Hồ Ngọc Ánh Nữ 3/14/1991 E4 4 QHF 711 09041093 Nguyễn Thị Diễm Nữ 7/19/1991 E4 5 QHF 711 09041099 Trần Thị Duyên Nữ 4/20/1991 E4 6 QHF 711 09040156 Nguyễn Văn Hà Nam 4/2/1990 E4 7 QHF 711 09040197 Vũ Thị Hằng Nữ 12/29/1991 E4 8 QHF 711 09040215 Phạm Thị Hồng Hiếu Nữ 12/2/1991 E4 9 QHF 711 09040234 Trần Thị Khánh Hòa Nữ 7/16/1991 E4 10 QHF 711 09040258 Nguyễn Thị Huệ Nữ 7/28/1990 E4 11 QHF 711 09041130 Nguyễn Thị Hường Nữ 6/10/1991 E4 12 QHF 711 09041125 Trịnh Thanh Huyền Nữ 7/23/1991 E4 13 QHF 711 09040342 Phùng Phượng Liên Nữ 7/11/1990 E4 14 QHF 711 09040376 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 3/12/1991 E4 15 QHF 711 09040398 Nguyễn Thị Hồng Lý Nữ 10/22/1990 E4 16 QHF 711 09041146 Đinh Thu Nga Nữ 11/29/1991 E4 17 QHF 711 09041150 Bùi Thị Như Ngọc Nữ 1/9/1990 E4 18 QHF 711 09040485 Ngô Thị Nhã Nữ 12/24/1992 E4 19 QHF 711 09040514 Nguyễn Thị Oanh Nữ 7/10/1991 E4 20 QHF 711 09041162 Đặng Thị Phượng Nữ 7/9/1991 E4 21 QHF 711 09041169 Cao Phú Tân Nam 2/19/1991 E4 22 QHF 711 09040600 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 9/15/1991 E4 23 QHF 711 09040666 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 3/8/1991 E4 24 QHF 711 09041180 Nguyễn Thị Thùy Nữ 6/14/1990 E4 25 QHF 711 09040672 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 2/5/1990 E4 26 QHF 711 09040710 Nguyễn Thu Trang Nữ 7/15/1991 E4 27 QHF 711 09040746 Vũ Thị Uyên Nữ 10/8/1990 E4 28 QHF 711 09040781 Nguyễn Hải Yến Nữ 4/12/1991 E4 Danh sách có sinh viên.
  29. 29. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09041073 Ngô Thị An Nữ 3/25/1990 E5 2 QHF 711 09040027 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 10/17/1991 E5 3 QHF 711 09041085 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 1/20/1991 E5 4 QHF 711 09040117 Đặng Thị Điểm Nữ 8/25/1990 E5 5 QHF 711 09040121 Đàm Thị Lệ Giang Nữ 12/28/1991 E5 6 QHF 711 09040158 Phạm Thị Hà Nữ 11/24/1991 E5 7 QHF 711 09040175 Lê Thị Hồng Hạnh Nữ 12/3/1990 E5 8 QHF 711 09040216 Phạm Văn Hiếu Nam 11/17/1990 E5 9 QHF 711 09040237 Nguyễn Thị Hoài Nữ 7/19/1991 E5 10 QHF 711 09041120 Nguyễn Thị Bích Huệ Nữ 10/20/1990 E5 11 QHF 711 09040312 Nguyễn Thu Hường Nữ 7/12/1991 E5 12 QHF 711 09040286 Vũ Thị Thanh Huyền Nữ 2/17/1991 E5 13 QHF 711 09040345 Vũ Thị Ngọc Liên Nữ 2/23/1991 E5 14 QHF 711 09040381 Vũ Tuyết Linh Nữ 5/31/1991 E5 15 QHF 711 09040401 Lê Thị Hoa Mai Nữ 9/25/1990 E5 16 QHF 711 09040435 Nguyễn Hằng Nga Nữ 9/4/1991 E5 17 QHF 711 09041151 Đỗ Vương Đại Ngọc Nữ 8/18/1991 E5 18 QHF 711 09040481 Hà Thị Thanh Nhàn Nữ 12/8/1991 E5 19 QHF 711 09040515 Nguyễn Thị Oanh Nữ 7/28/1990 E5 20 QHF 711 09040542 Nguyễn Thị Phượng Nữ 9/1/1991 E5 21 QHF 711 09040575 Nguyễn Ngọc Tân Nữ 11/27/1991 E5 22 QHF 711 09040602 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 1/20/1991 E5 23 QHF 711 09041179 Nguyễn Thị Thuần Nữ 1/13/1991 E5 24 QHF 711 09040633 Đào Thị Thu Thủy Nữ 9/22/1991 E5 25 QHF 711 09040675 Nguyễn Gia Tiến Nam 10/26/1991 E5 26 QHF 711 09040713 Nguyễn Thu Trang Nữ 5/28/1991 E5 27 QHF 711 09040752 Nguyễn Thị Vân Nữ 8/3/1990 E5 28 QHF 711 09041193 Nguyễn Thị Yến Nữ 6/9/1990 E5 Danh sách có sinh viên.
  30. 30. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09041221 Trương Thuỳ An Nữ 9/26/1991 E6 2 QHF 711 09041081 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 9/19/1991 E6 3 QHF 711 09041086 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 2/12/1991 E6 4 QHF 711 09040087 Hoàng Thị Thu Diệu Nữ 3/30/1991 E6 5 QHF 711 09041107 Lê Thu Hà Nữ 10/28/1991 E6 6 QHF 711 09041108 Tăng Thu Hà Nữ 7/4/1990 E6 7 QHF 711 09040177 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 10/3/1991 E6 8 QHF 711 09040218 Đặng Phương Hoa Nữ 7/19/1991 E6 9 QHF 711 09040238 Nguyễn Thị Hoài Nữ 11/20/1991 E6 10 QHF 711 09040289 Vũ Đình Hưng Nam 10/4/1991 E6 11 QHF 711 09040314 Phạm Thị Hường Nữ 4/8/1991 E6 12 QHF 711 09041224 Nguyễn Thị Vân Khánh Nữ 11/9/1991 E6 13 QHF 711 09041134 Phạm Thị Liễu Nữ 8/2/1991 E6 14 QHF 711 09040382 Bùi Thị Loan Nữ 4/15/1989 E6 15 QHF 711 09040407 Nguyễn Thị Mai Nữ 10/4/1990 E6 16 QHF 711 09040441 Nguyễn Thị Nga Nữ 9/30/1991 E6 17 QHF 711 09040460 Lê Hồng Ngọc Nữ 2/27/1991 E6 18 QHF 711 09040483 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 10/29/1991 E6 19 QHF 711 09040511 Nguyễn Thị Hồng Oanh Nữ 6/19/1991 E6 20 QHF 711 09040547 Khúc Thị Qui Nữ 9/9/1991 E6 21 QHF 711 09040610 Nguyễn Thị Thắm Nữ 5/8/1991 E6 22 QHF 711 09040616 Nguyễn Thị Thì Nữ 12/31/1991 E6 23 QHF 711 09040669 Đặng Minh Thương Nữ 2/14/1991 E6 24 QHF 711 09040634 Đỗ Thị Thủy Nữ 9/22/1991 E6 25 QHF 711 09040732 Phạm Thị Quỳnh Trâm Nữ 1/20/1992 E6 26 QHF 711 09040716 Phan Thị Trang Nữ 10/23/1991 E6 27 QHF 711 09040753 Nguyễn Thị Vân Nữ 1/9/1990 E6 28 QHF 711 09040785 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 8/8/1991 E6 Danh sách có sinh viên.
  31. 31. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09041074 Vũ Thuỳ An Nữ 5/26/1991 E7 2 QHF 711 09040029 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 12/9/1991 E7 3 QHF 711 09040065 Vũ Thị Bích Nữ 6/10/1991 E7 4 QHF 711 09040093 Đỗ Thị Thanh Dung Nữ 8/10/1991 E7 5 QHF 711 09040142 Lý Thị Thu Hà Nữ 8/10/1991 E7 6 QHF 711 09040162 Trần Việt Hà Nữ 10/12/1991 E7 7 QHF 711 09040178 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 5/4/1991 E7 8 QHF 711 09040219 Hà Thị Như Hoa Nữ 1/8/1991 E7 9 QHF 711 09040239 Trần Thị Hoài Nữ 2/20/1991 E7 10 QHF 711 09040292 Đăng Thị Hương Nữ 1/15/1991 E7 11 QHF 711 09040315 Trần Ngọc Hường Nữ 1/21/1991 E7 12 QHF 711 09040319 Nguyễn Thị Lam Nữ 3/8/1990 E7 13 QHF 711 09040347 Chu Thị Phương Linh Nữ 8/15/1990 E7 14 QHF 711 09041136 Phạm Thị Loan Nữ 1/20/1991 E7 15 QHF 711 09040406 Nguyễn Thị Quỳnh Mai Nữ 10/16/1991 E7 16 QHF 711 09040438 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 11/6/1990 E7 17 QHF 711 09040465 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 12/24/1990 E7 18 QHF 711 09041155 Nguyễn Thị Nhiên Nữ 4/30/1991 E7 19 QHF 711 09040516 Trần Thị Oanh Nữ 11/16/1991 E7 20 QHF 711 09040548 Hà Thị Lệ Quyên Nữ 2/12/1991 E7 21 QHF 711 09040611 Nguyễn Thị Thắm Nữ 9/15/1990 E7 22 QHF 711 09040614 Bùi Thị Thanh Thiên Nữ 10/27/1991 E7 23 QHF 711 09040670 Nguyễn Thị Thương Nữ 9/25/1991 E7 24 QHF 711 09040636 Hoàng Thị Thủy Nữ 6/12/1991 E7 25 QHF 711 09041182 Bùi Thị Huyền Trang Nữ 10/27/1991 E7 26 QHF 711 09040720 Trần Thị Trang Nữ 11/28/1991 E7 27 QHF 711 09041190 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 4/16/1991 E7 28 QHF 711 09040789 Phùng Hải Yến Nữ 3/16/1990 E7 Danh sách có sinh viên.
  32. 32. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09041075 Vũ Trường An Nam 10/11/1991 E8 2 QHF 711 09040031 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 6/15/1991 E8 3 QHF 711 09041088 Nguyễn Thị Bình Nữ 2/16/1990 E8 4 QHF 711 09040096 Nguyễn Thị Dung Nữ 9/7/1990 E8 5 QHF 711 09040143 Nguyễn Minh Hà Nữ 10/29/1991 E8 6 QHF 711 09040164 Trịnh Văn Hà Nam 1/3/1988 E8 7 QHF 711 09040181 Vũ Thị Hạnh Nữ 11/22/1990 E8 8 QHF 711 09040224 Nguyễn Thị Hoa Nữ 11/24/1991 E8 9 QHF 711 09041119 Trần Đức Hoàn Nam 9/9/1991 E8 10 QHF 711 09041035 Đặng Thị Diễm Hương Nữ 1/10/1991 E8 11 QHF 711 09040316 Trần Thị Hường Nữ 3/7/1991 E8 12 QHF 711 09041132 Bùi Thị Lan Nữ 5/27/1991 E8 13 QHF 711 09040352 Hứa Phương Linh Nữ 11/25/1991 E8 14 QHF 711 09040385 Trần Diệu Loan Nữ 8/6/1991 E8 15 QHF 711 09040414 Phạm Thuý Mai Nữ 11/3/1991 E8 16 QHF 711 09040439 Nguyễn Thị Vân Nga Nữ 8/29/1991 E8 17 QHF 711 09041152 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 3/21/1991 E8 18 QHF 711 09040505 Nguyễn Thị Như Nữ 4/22/1991 E8 19 QHF 711 09040517 Vũ Thị Kim Oanh Nữ 12/20/1991 E8 20 QHF 711 09040549 Mai Thị Quyên Nữ 2/3/1991 E8 21 QHF 711 09040578 Dương Thị Phương Thanh Nữ 5/11/1991 E8 22 QHF 711 09040615 Nguyễn Thị Thiết Nữ 6/12/1990 E8 23 QHF 711 09040671 Vũ Thị Thương Nữ 4/15/1991 E8 24 QHF 711 09040659 Lê Thị Lệ Thủy Nữ 12/23/1991 E8 25 QHF 711 09040678 Bùi Thị Thu Trang Nữ 6/22/1991 E8 26 QHF 711 09041235 Trần Thị Huyền Trang Nữ 6/21/1991 E8 27 QHF 711 09040760 Đào Thị Việt Nữ 6/4/1991 E8 28 QHF 711 09040791 Trần Thị Yến Nữ 1/4/1991 E8 Danh sách có sinh viên.
  33. 33. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KHOA SƯ PHẠM TIẾNG ANH DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH - SƯ PHẠM NĂM HỌC 2009 - 2010 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP GHI CHÚ 1 QHF 711 09040005 Đặng Thị Vân Anh Nữ 3/16/1991 E9 2 QHF 711 09040032 Nguyễn Thị Việt Anh Nữ 11/5/1991 E9 3 QHF 711 09041223 Nguyễn Thị Bình Nữ 1/24/1991 E9 4 QHF 711 09040097 Trần Thị Ngọc Dung Nữ 7/16/1991 E9 5 QHF 711 09040144 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 9/3/1991 E9 6 QHF 711 09040165 Phùng Thị Hài Nữ 4/9/1991 E9 7 QHF 711 09040169 Phạm Thị Hảo Nữ 1/10/1991 E9 8 QHF 711 09041117 Tạ Thị Hoa Nữ 1/5/1990 E9 9 QHF 711 09040244 Đào Thị Thuý Hồng Nữ 4/12/1991 E9 10 QHF 711 09041126 Đỗ Thị Hương Nữ 3/18/1991 E9 11 QHF 711 09040263 Đinh Thị Thanh Huyền Nữ 1/27/1991 E9 12 QHF 711 09040323 Nguyễn Thị Lanh Nữ 1/3/1991 E9 13 QHF 711 09040355 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 6/16/1991 E9 14 QHF 711 09040386 Vũ Thanh Loan Nữ 6/27/1991 E9 15 QHF 711 09040417 Vũ Ngọc Mai Nữ 8/11/1990 E9 16 QHF 711 09040443 Phạm Thị Quỳnh Nga Nữ 6/2/1991 E9 17 QHF 711 09041226 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 1/10/1990 E9 18 QHF 711 09040489 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 9/7/1991 E9 19 QHF 711 09040518 Trần Anh Phong Nam 8/22/1991 E9 20 QHF 711 09040550 Nguyễn Lệ Quyên Nữ 2/2/1991 E9 21 QHF 711 09040582 Nguyễn Thị Thanh Nữ 12/2/1991 E9 22 QHF 711 09040621 Lê Thị Thơm Nữ 4/1/1991 E9 23 QHF 711 09040650 Hà Thị Thúy Nữ 5/25/1991 E9 24 QHF 711 09040641 Nguyễn Thị Thủy Nữ 8/1/1990 E9 25 QHF 711 09040683 Đặng Huyền Trang Nữ 9/14/1991 E9 26 QHF 711 09040722 Vũ Như Thuỳ Trang Nữ 3/30/1991 E9 27 QHF 711 09040763 Nguyễn Thị Vui Nữ 10/2/1991 E9 28 QHF 711 09041194 Vũ Thị Hải Yến Nữ 9/10/1991 E9 Danh sách có sinh viên.

×