SlideShare a Scribd company logo
1 of 324
Hỗ trợ trực tuyến
Fb www.facebook.com/DayKemQuyNhon
Mobi/Zalo 0905779594
Tài liệu chuẩn tham khảo
Phát triển kênh bởi
Ths Nguyễn Thanh Tú
Đơn vị tài trợ / phát hành / chia sẻ học thuật :
Nguyen Thanh Tu Group
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO
ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST
(FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM)
WORD VERSION | 2024 EDITION
ORDER NOW / CHUYỂN GIAO QUA EMAIL
TAILIEUCHUANTHAMKHAO@GMAIL.COM
B À I T Ậ P B Ổ T R Ợ T I Ế N G
A N H F R I E N D S G L O B A L
Ths Nguyễn Thanh Tú
eBook Collection
vectorstock.com/7952529
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
1
GRADE 11 - UNIT INTRODUCTION
A. VOCABULARY
PART IA:
* Tourist and visitor attractions: (những điểm tham quan du lịch và khách tham quan)
- aquarium /əˈkweəriəm/ (n): thủy cung
- castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài
- cathedral /kəˈθiːdrəl/ (n): nhà thờ lớn
- harbour /ˈhɑːbə(r)/ (n): cảng
- market /ˈmɑːkɪt/ (n): chợ
- monument /ˈmɒnjumənt/ (n): đài tưởng niệm
- mosque /mɒsk/ (n): nhà thờ Hồi giáo
- museum /mjuˈziːəm/ (n): bảo tàng
- national park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): công viên quốc gia
- old town /əʊld/ /taʊn/ (n): phố cổ
- opera house /ˈɒprə/ /haʊs/ (n): nhà hát opera
- palace /ˈpæləs/ (n): cung điện
- park /pɑːk/ (n): công viên
- restaurant /ˈrestrɒnt/ (n): nhà hàng
- ruins /ˈruːɪnz/ (n): tàn tích
- shopping district /ˈʃɒpɪŋ/ /ˈdɪstrɪkt/ (n): khu mua sắm
- square /skweə(r)/ (n): quảng trường
- statue /ˈstætʃuː/ (n): bức tượng
- theater / ˈθɪətə(r)/ (n): nhà hát
- tower /ˈtaʊə(r)/ (n): tòa tháp
- wildlife park /ˈwaɪldlaɪf/ /pɑːk/ (n): công viên động vật hoang dã
* Holiday activities: (Các hoạt động trong ngày lễ )
- the beach /biːtʃ/ (n): bãi biển
- beach volleyball /biːtʃ/ /ˈvɒlibɔːl/ (n): bóng chuyền bãi biển
- a bike /baɪk/ (n): xe đạp
- a bike ride /baɪk/ /raɪd/ (n): chạy xe đạp
- cards / ˈkɑːdz/ (n): bài
- an excursion /ɪkˈskɜːʃn/ (n): cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn, chuyến tham quan
- kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ (n): chèo thuyền kayak
- a castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài
- mountain biking /ˈmaʊntən baɪkɪŋ/ (n): đi xe đạp leo núi
- a theme park /ˈθiːm pɑːk/ (n): công viên giải trí
PART IB:
* Vocabulary:
- go for a bike ride: đi xe đạp
- go for a walk: đi dạo
- go out for lunch: đi ăn trưa bên ngoài
- go shopping: đi mua sắm
- listen to music: nghe nhạc
- meet friends in town: gặp gỡ bạn bè trong thị trấn
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
2
- play basketball: chơi bóng rổ
- play table tennis: chơi bóng bàn
PART IC:
* Adjectives describing feelings (Các tính từ mô tả cảm xúc):
- anxious /ˈæŋkʃəs/ (a): lo lắng
- ashamed /əˈʃeɪmd/ (a): hổ thẹn
- bored /bɔːd/ (a): chán
- confused /kənˈfjuːzd/ (a): bối rối
- cross /krɒs/ (a): tức giận
- delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (a): vui mừng
- disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (a): thất vọng
- embarrassed /ɪmˈbærəst/ (a): lúng túng
- envious /ˈenviəs/ (a): ghen tị
- excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (a): hào hứng
- frightened /ˈfraɪtnd/ (a): sợ sệt
- proud /praʊd/ (a): tự hào
- relieved /rɪˈliːvd/ (a): an tâm
- shocked /ʃɒkt/ (a): sửng sốt
- suspicious /səˈspɪʃəs/ (a): nghi ngờ
- terrified /ˈterɪfaɪd/ (a): kinh hoàng
- upset /ˌʌpˈset/ (a): buồn
* Adjectives describing personality (Các tính từ mô tả tính cách):
- flexible /ˈfleksəbl/ (a): linh hoạt
- hard – working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (a): chăm chỉ
- honest /ˈɒnɪst/ (a): trung thực
- kind /kaɪnd/ (a): tốt bụng
- loyal /ˈlɔɪəl/ (a): trung thành
- organized /ˈɔːɡənaɪzd/ (a): có tổ chức
- outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ (a): dễ tính
- patient /ˈpeɪʃnt/ (a): kiên nhẫn
- reliable /rɪˈlaɪəbl/ (a): đáng tin cậy
- sensitive /ˈsensətɪv/ (a): nhạy cảm
- shy /ʃaɪ/ (a): xấu hổ
* Vocabulary: Adjectives with negative prefixes (tính từ với tiền tố mang nghĩa phủ định)
1. honest /ˈɒnɪst/ (adj): trung thực
=> dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực
2. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng
=> unkind /ˌʌnˈkaɪnd/ (adj): không tốt bụng
3. loyal /ˈlɔɪəl/ (adj): trung thành
=> disloyal /dɪsˈlɔɪəl/ (adj): không trung thành
4. organised /ˈɔːɡənaɪzd/ (adj): có tổ chức
=> disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (adj): vô tổ chức
5. patient /ˈpeɪʃnt/ (adj): kiên trì
=> impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (adj): không kiên trì
6. reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
3
=> unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ (adj): không đáng tin
7. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm
=> insensitive /ɪnˈsensətɪv/ (adj): vô cảm
LESSON: Adjectives with negative prefixes (Tính từ với tiền tố phủ định)
- Những tính từ bắt đầu là: un-, dis-, im-, in-, il- or ir- have negative meanings.
(Tính từ bắt đầu bằng un-, dis-, im-, in-, il- hoặc ir- có nghĩa phủ định.)
+ unenthusiastic /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (a): (thiếu nhiệt tình)
+ disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (a): (vô tổ chức)
+ impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (a): (thiếu kiên nhẫn)
B. GRAMMAR
1. The simple present tense (thì hiện tại đơn)
* Câu khẳng định:
a. Đối với động từ to be:
I + am + O
He / She / It / Danh từ số ít + is + O
We / You / They / Danh từ số nhiều + are +
O
Ex:
+ I am a student. (Tôi là 1 học sinh)
+ Lan is a student. (Lan là 1 học sinh)
+ Minh and Ha are students. (Minh và Hà là những học sinh)
b. Đối với động từ thường:
I / We / You / They / Danh từ số nhiều + V1
+ O
He / She / It / Danh từ số ít + V1 (s/es) + O
Ex:
+ I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày)
+ My mother gets up early in the morning. (Mẹ tôi thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng)
* Câu phủ định:
a. Đối với động từ to be:
I + am not + O I’m not
He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + O is not =>
isn’t
We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + O are not =>
aren’t
Ex:
+ I am not a student. (Tôi không phải là 1 học sinh)
+ Lan isn’t a student. (Lan không phải là 1 học sinh)
+ Minh and Ha aren’t students. (Minh và Hà không phải là những học sinh)
b. Đối với động từ thường:
I / We / You / They / Danh từ số nhiều + don’t + V1 + O do not => don’t
He / She / It / Danh từ số ít + doesn’t + V1 + O does not =>
doesn’t
Ex:
+ I don’t go to school every day. (Tôi không đi học mỗi ngày)
+ My mother doesn’t get up early in the morning. (Mẹ tôi không thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
4
* Câu nghi vấn:
a. Đối với động từ to be:
Is + he / she / it / danh từ số ít + ……………?
Are + you / they / danh từ số nhiều + …….?
Ex:
+ Is she a student? (cô ấy là học sinh phải không?)
+ Are you students? (Các bạn là học sinh phải không?)
b. Đối với động từ thường:
Do + you / they / danh từ số nhiều + V1 …………?
Does + he / she / it / danh từ số ít + V1 ………..?
Ex:
Do they visit their teachers every year? (Họ thăm thầy cô của họ mỗi năm phải không?
Does she wash her clothes every day? (Cô ấy giặt đồ mỗi ngày phải không?)
* Dấu hiệu nhận biết:
- always (luôn luôn), constantly (luôn luôn, liên tục), usually (thường), frequently (thường xuyên), often (thường),
occasionally (thỉnh thoảng, đôi khi) = sometimes, seldom = rarely (kiếm khi), every day/ week/ month ...(mỗi ngày /
tháng / năm…)
- diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
- diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.
- nói về một lịch trình có sẵn, chương trình, thời gian biểu cố định.
VD: train (tàu), plane (máy bay),...
2. The present continuous tense (thì hiện tại tiếp diễn)
* Câu khẳng định:
I + am + V_ing ………….
He / She / It / Danh từ số ít + is + V_ing ……….
We / You / They / Danh từ số nhiều + are + V_ing ……….
Ex:
+ I am watching TV at the moment. (Bây giờ tôi đang xem TV)
+ Minh is watching TV at the moment. (Bây giờ Minh đang xem TV)
+ They are watching TV at the moment. (Bây giờ họ đang xem TV)
* Câu phủ định:
I + am not + V_ing …………. I’m not
He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + V_ing ………. is not => isn’t
We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + V_ing ………. are not => aren’t
Ex:
+ I am not watching TV at the moment. (Bây giờ tôi không đang xem TV)
+ Minh isn’t watching TV at the moment. (Bây giờ Minh không đang xem TV)
+ They aren’t watching TV at the moment. (Bây giờ họ không đang xem TV)
* Câu nghi vấn:
Is he / she / it / danh từ số ít + V_ing ……….?
Are + you / they / danh từ số nhiều + V_ing ……….?
Ex:
Is she cooking right now? (Bây giờ cô ấy đang nấu ăn phải không?)
Are they playing games now? (Bây giờ họ đang chơi điện tử phải không?
* Dấu hiệu nhận biết:
- now (bây giờ)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
5
- right now (ngay bây giờ)
- at the moment (ngay lúc này)
- at present (hiện tại)
- Câu hỏi ở hiện tại với động từ to be: where is she? => She is playing in the garden. (Cô ấy đang ở đâu? => Cô ấy
đang chơi ở ngoài vườn.)
- Look! / Watch! (Nhìn kìa)
- Listen! (Nghe này!)
- Keep silent! = Be quiet! (Hãy giữ im lặng!)
- Watch out! = Look out! (Coi chừng!)
* Những từ KHÔNG chia ở thì hiện tại tiếp diễn:
1. want (muốn)
2. like (thích)
3. love (yêu, thích)
4. prefer (thích)
5. need (cần)
6. believe (tin tưởng)
7. contain (chứa, đựng)
8. taste (nếm)
9. suppose (cho là)
10. remember (nhớ)
11. realize (nhận ra)
12. understand (hiểu)
13. depend (phụ thuộc)
14. seem (dường như)
15. know (biết)
16. belong (phụ thuộc)
17. hope (hy vọng)
18. forget (quên)
19. hate (ghét)
20. wish (mong, ước)
21. mean (có nghĩa là)
22. lack (thiếu)
23. appear (xuất hiện)
24. sound (nghe)
25. be (thì, là, ở)
* Cách sử dụng:
- diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn.
Ex: I am going to China tomorrow. (Tôi sẽ sang Trung Quốc ngày mai)
- Diễn tả hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây ra sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này
được dùng với trạng từ “always, continually”
Ex: He is always coming late. (Anh ta toàn đến muộn.)
3. The simple past tense (thì quá khứ đơn)
* Câu khẳng định:
a. Đối với động từ to be:
I / He / She / It / Danh từ số ít + was + O
We / You / They / Danh từ số nhiều + were
+ O
Ex:
+ Ms. Hoa was very happy. (Cô Hoa đã rất hạnh phúc)
+ They were very happy. (Họ đã rất hạnh phúc)
b. Đối với động từ thường:
Ex: We went to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã đến Nhật Bản.)
* Câu phủ định:
a. Đối với động từ to be:
Ex:
S + V2/ed + O
I / He / She / It / Danh từ số ít + wasn’t + O (was not => weren’t)
We / You / They / Danh từ số nhiều + weren’t + O (were not => weren’t)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
6
+ Ms. Hoa wasn’t very happy. (Cô Hoa đã không hạnh phúc)
+ They weren’t very happy. (Họ đã không hạnh phúc)
b. Đối với động từ thường:
S + didn’t + V1 + O (did not => didn’t)
Ex: We didn’t go to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã không đi đến Nhật Bản.)
* Câu nghi vấn (câu hỏi):
a. Đối với động từ to be:
Was + he / she / it / danh từ số ít ….?
Were + you / they / danh từ số nhiều ……?
Ex:
+ Was she happy? (Cô ấy có hạnh phúc không?)
+ Were you happy? (Bạn có hạnh phúc không?)
b. Đối với động từ thường:
Did + S + V1 ………..?
Ex: Did you go to Japan last week? (Tuần trước bạn có đi đến Nhật Bản.)
* Dấu hiệu nhận biết:
– yesterday: hôm qua
– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái
– ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago …)
* Cách dùng:
- diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trong quá khứ với thời gian xác định rõ.
- diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Ex: She came to class, opened the notebook and started to take note what the teacher was saying. (Cô ấy đến
lớp, mở vở ra và bắt đầu ghi chép những gì giáo viên đang giảng.)
- diễn tả một hành động ngắn xen vào một hành động dài đang diễn ra trong quá khứ.
Ex: When I was sleeping, the phone suddenly rang. (Lúc tôi đang ngủ thì điện thoại kêu.)
4. Adjectives ending in _ed / _ing: (Những tính từ có đuôi là _ed / _ing)
- Tính từ có đuôi -ed: được dùng để miêu tả ai cảm thấy như thế nào
Ex: I was really bored during the flight. (Tôi cảm thấy chán trong suốt chuyến bay)
- Tính từ có đuôi -ing: được dùng để miêu tả ai, cái gì mang lại cảm giác như thế nào cho đối tượng khác.
Ex:
+ He was such a boring man. (Anh ấy là 1 người đàn ông nhàm chám).
+ It is such a boring flight. (Đó là 1 chuyến bay thật nhàm chán)
5. The simple future tense (thì tương lai đơn): will + V1: sẽ
* Câu khẳng định:
S + will + V1 ……….
Ex: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai)
* Câu phủ định:
S + won’t + V1 ……….. will not => won’t
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
7
Ex: I won’t call you tomorrow. (Tôi sẽ không gọi cho bạn vào ngày mai)
* Câu nghi vấn:
Will + S + V1 ………..?
Ex: Will you call me tomorrow? (Bạn sẽ gọi cho tôi vào ngày mai chứ?)
* Dấu hiệu nhận biết:
• in + thời gian tương lai: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)
• tomorrow: ngày mai
• next day: ngày hôm sau
• next week/ next month/ next year: tuần tới/ tháng tới/ năm tới
• think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là
• perhaps: có lẽ
• probably: có lẽ
• promise: hứa
• soon: sớm
* Cách dùng:
- diễn tả một quyết định tại thời điểm nói.
- đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời.
- dùng cho lời hứa hẹn.
6. The near future tense (thì tương lai gần): (be) going to + V1: sẽ
* Câu khẳng định:
I am + going to + V1 ………….
We / You / They / Danh từ số nhiều + are going to + V1
He / She / It / Danh từ số ít + is going to + V1
Ex: There are black clouds in the sky. It is going to rain. (Có nhiều mây đen trên trời. Trời sắp mưa)
* Câu phủ định:
I am not + going to + V1 …………. I am not => I’m not
We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t going to + V1 are not => aren’t
He / She / It / Danh từ số ít + isn’t going to + V1 is not => isn’t
Ex: I am not going to attend the class tomorrow because I’m very tired. (Tôi sẽ không tham dự lớp học ngày mai vì
tôi rất mệt.)
* Câu nghi vấn:
Are + you / they / danh từ số nhiều + going to + V1……?
Is + he / she / it / Danh từ số ít + going to + V1 ……..?
Ex: Where are you going to spend your holiday? (Kỳ nghỉ này bạn định đi đâu?)
* Cách dùng:
- Diễn tả một kế hoạch, dự định mà có sự chuẩn bị trước.
- Nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai.
7. Articles (mạo từ)
*the:
- Đề cập đến đối tượng lần 2.
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
8
- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.
- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.
- Dùng trong so sánh nhất (the ………est, the most)
*a/an:
- Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên.
- Nói về công việc của ai đó.
- an + danh từ đếm được bắt đầu bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i)
- Dùng a / an mang nghĩa “mỗi” hoặc “trong mỗi”
* Notes (lưu ý):
- Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.
- Có những cụm từ không theo quy tắc:
+ go to school (đi học)
+ at the weekend (vào cuối tuần)
+ watch TV (xem TV)
+ go to the cinema (đi xem phim)
+ in the morning / afternoon (vào buổi sáng / chiều)
+ on Monday (vào thứ Hai)
+ listen to the radio (nghe radio)
C. EXERCISES
Exercise 1: Complete the holiday activities with the words or phrases below and write the Vietnamese
meanings:
the beach / beach volleyball / a bike / a bike ride / cards / an excursion / kayaking / a castle / mountain
biking / a theme park
- Holiday activities /ˈhɒlədeɪ//ækˈtɪvətiz/ (n): những hoạt động ngày lễ
1. visit a museum: ……………………
2. visit _____________: ……………………..
3. visit a cathedral: …………………….
4. visit _____________: …………………….
5. go shopping: …………………….
6. go swimming: …………………….
7. go cycling: …………………….
8. go _____________: …………………….
9. go abseiling: …………………….
10. go _____________: …………………….
11. go for a walk: …………………….
12. go for _____________: …………………….
13. go on _____________: …………………….
14. go on a boat trip: …………………….
15. hire _____________: …………………….
16. hire a kayak car: …………………….
17. hire a boat: …………………….
18. play table tennis: …………………….
19. play _____________: …………………….
20. play_____________: …………………….
21. play board games: …………………….
22. lie on _____________: …………………….
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
9
23. eat out: …………………….
24. buy souvenirs: …………………….
25. sunbathe: …………………….
Exercise 2. Give the correct form of verbs in brackets.
1. My brother always ................................ Saturday dinner. (make)
2. Ruth ................................ eggs; they ................................ her ill. (not eat; make)
3. My teacher ………………..to class late. (never / come)
4................................ Mark ................................ to school every day? (go)
5................................ your parents ................................ your boyfriend? (like)
6. How often ................................ you ................................ hiking? (go)
7. Where ................................ your sister ................................? (work)
8. Ann ................................. usually ................................ lunch. (not have)
9. Who ................................ the ironing in your house? (do)
10. We ................................ out once a week. (hang)
Exercise 3. Give the correct form of verbs in brackets.
1. My parents (travel) ………………………… around the world this summer.
2. Listen! Someone (cry) ………………….. in the next room.
3.………….. your brother (walk) ………………… a dog over there at present?
4. My parents (cook) ………………….. dinner in the kitchen now.
5. Look! The car (go) ………………….. so fast.
6. Be quiet! You (talk) ………………….. so loudly.
7. I (not stay) ………………….. at home at the moment.
8. Now she (lie) ………………….. to her mother about her bad marks.
9. At the present, they (travel) ………………….. to Washington.
10. He (not work) ………………….. in the construction site now.
Exercise 4. Give the correct form of verbs in brackets.
1. My sister (get) …………………….married last month.
2. Daisy (come) …………………….to her grandparents’ house 3 days ago.
3. My computer (be) …………………….broken yesterday.
4. He (buy) …………………….me a big teddy bear on my birthday last week.
5. My friend (give) …………………….me a bar of chocolate when I (be) …………………….at school yesterday.
6. My children (not do) …………………….their homework last night.
7. (You / live) …………………….here five years ago?
8. They (watch) …………………….TV late at night yesterday.
9. (Your friend / be) …………………….at your house last weekend?
10. They (not be) …………………….excited about the film last night.
Exercise 5: Choose the best option
1. They …………the bus yesterday.
A. don’t catch B. weren’t catch C. didn’t catch D. not catch
2. My sister …………..home late last night.
A. comes B. come C. came D. was come
3. My father …………..tired when I .......................home.
A. was – got B. is – get C. was – getted D. were – got
4. What …………….you ……………two days ago?
A. do – do B. did – did C. do – did D. did – do
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
10
5. Where ……………your family ……………on the summer holiday last year?
A. do – go B. does – go C. did – go D. did – went
Exercise 6: Give the correct form of each verb in the brackets.
1. It was warm, so I ……………..….off my coat. (take off)
2. The film wasn't very good. I .…………………..it much. (not / enjoy)
3. I knew Sarah was busy, so I ………………………her. (not / disturb)
4. We were very tired, so we ………………………the party early. (leave)
5. The bed was very uncomfortable. I ………………………well. (not / sleep)
6. The window was open and a bird ………………………into the room. (fly)
7. The hotel wasn't very expensive. It …………………. much to stay there. (not / cost)
8. I was in a hurry, so I ……………time to phone you. (not / have)
9. It was hard carrying the bags. They ………………………very heavy. (be)
Exercise 7: Complete the sentences with an -ed or -ing adjective formed from the verbs in the brackets.
1. The singing and dancing were ………………..(amaze).
2. A few actors forgot their lines and looked quite ………………….embarrass)
3. The final scenes were actually quite ………………………. (move)
4. I was …………………….(surprise) that it was over two hours long.
5. I was a bit ………………..(bore) by the end of it.
Exercise 8: Give the correct form of each verb in the brackets.
1.They (do) ……………… it for you tomorrow.
2.My father (call) ……………… you in 5 minutes.
3.We believe that she (recover) ………………from her illness soon.
4. I promise I (return) ……………… school on time.
5. I feel dreadful. I ............................. sick. (be)
6. Look at those clouds. It ..............................now. (rain)
7. The weather forecast says it ..........................tomorrow. (rain)
8. Thanks for your offer. But I am OK. Shane ............................. me. (help)
9. I think the exam …………….………very difficult. (be)
10. The wind is blowing very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises. It
…………………………. (rain)
Exercise 9: Give the correct form of each verb in the brackets.
1. Listen! My mother (sing) …………….a song.
2. Every night, we (go) ……………….to bed at 10p.m.
3. Giang (like) ……………..Music but I (like) ………………..Math.
4. Now, they (stay) ………………….in Hue.
5. My father (read) ………………a newspaper in the morning.
6. Look! Ha (run) …………………
7. Trang usually (listen) …………….to the teacher in the class, but she (not / listen) ………………….now.
8. Where …………………(your father / be)?
9. He (be) ……………..in living room. He (watch) ………………..TV.
10.There (be) ……………….many flowers in our garden.
11. Every morning, my father (have) …………….a cup of coffee but today he (drink) ………………..milk.
12. At the moment, I(read) …………..a book and my brother (watch) ……………….TV.
13. Hoa (live) ………………in Hanoi, and Ha (live) ………………..in HCM City.
14. Sometimes he (walk) ……………………….
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
11
15. They usually (get up) ……………..at 6.oo in the morning.
16. Ha never (go) ……………..fishing in the winter but she always (do) ……………..it in the summer.
17. ………………you (have) ………………lunch at 11.00?
18. There (be) ………………..animals in the circus.
19. ………………..he (watch) ……………….TV at 7.00 every morning?
20. What ……………..she (do) …………………at 7.00 am?
21. How old ………………..(she / be)?
22. How ……………………..(she / be)?
23. Look! Jane (play) ............................. the guitar. This afternoon, she will play table tennis.
24. I (not talk) ............................. to her at present
25. Mr. Hien (go)………………….on business to Hanoi every month.
26. Ha (like) …………………….coffee very much, but I (not like) ………………….it.
27. She (like) …………………tea, but she (not like) ……………….coffee.
28. I (love) ………………….cats, but I (not love) ………………dogs.
29. Every day, I (go) ………………….to school on foot, but today I (go) ……………….to school by bike.
30. How often ............................. she (go) ............................. fishing?
- She (go) ............................. once a year.
31. My sister (get) ………….dressed and (brush) ………………her teeth herself at 6.30 every day.
32. How ……………your children (go) ………………to school every day?
33. It's 9 o'clock in the morning. Lien (be) …………..in her room. She (listen) …………………to music.
34. We ………………………(play) soccer in the yard now.
35. My house (be) ………………..in the city and it (be) ………………….small.
36. Every morning, we (have) ……………..breakfast at 7.00 am.
37. This (be) ……………a book and these (be) …………….pens.
38. John (not have) ……………….Literature lesson on Friday.
39. What time ……………….you (start) …………..your class?
40. ……………….(you / be) in class 12A3?
41. Now Mr. Long (design) ……………….his dream house.
42. He (like) ……………..APPLES, but he (not like) ………………bananas.
43. ……………..she (like) ………………….apples?
44. Usually, I (have) …………………lunch at 12.00.
45. He can (swim) ………………..but I can't(swim) ……………..
46. At the moment, my sister (read) ……………..a comic book.
47. I (like) …………………ice-cream.
48. Monkeys can (climb) ………………….the tree.
49. Hang (go) ………………to the bookshop now because she (want) ……………….to buy some books.
50. Now, Lan (study) ………………English and Lien (listen) …………………to music.
51. Every night, she (have) ………………dinner at 7.00 p.m.
52. Every year, I usually (go) ………………Vietnam.
53. In the summer, I sometimes (go) ……………….swimming.
54. Lan (not have) ............................. many friends in her new school.
55. We (not drive) ............................. to work every day. We (go) ............................. by bus.
56. Who (you / talk) ............................. to on the phone now, Minh?
57. (you / be) ............................. in class 7A?
- No, I (be) ............................. in class 7D.
58. (Be) ............................. your friends ............................. students?
59. It often …………… in Ireland. That’s why they call it the “Green Island”. But it ……………. there at the
moment. (rain, not rain)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
12
60. Where is Tom? - I don’t know. I ……………… he …………..tennis with his younger brother, Mark. (think,
play)
61. Our children …………………….going skiing with us. (enjoy)
62. My brother isn’t here. He …………..Spain at the moment. (tour)
Exercise 10: Use a suitable article: a/ an / the /no article to fill in each blank.
1. What are you up to at …………… weekend, Toby?
2. I’m going to go for …………..bike ride on Saturday. Do you fancy coming too?
3. That doesn't sound like …………..best way to spend your weekend.
4. Gardening is ……………..hard work!
5. And according to the forecast, …………………weather isn't going to be good.
6. ……………neighbor is going to pay us for it.
7. My dad’s …………….gardener.
8. We’ll share ……………..money with you.
9. £10 ………………hour.
10. What about …………bike ride?
11. I love …………….bike rides.
12. Let's go in …………….afternoon.
Exercise 11: Complete the sentences with a / an, the / no article.
1. My mum is ……………violin teacher. In fact, she's ……………only violin teacher in our town.
2. I love ………….Chinese food and there's ………..Chinese restaurant near my house.
3. My brother, who is ………..accountant with one of ………….largest companies in London, earns £100 ………..
hour.
4. If you’re hungry, there's …………….sandwich in ……………….fridge.
Exercise 12: Use will + V1 or am /is / are going to V1
1. That train …………….(not stop) here - It's going too fast.
2. ‘We ………………(spend) the weekend in Paris.’
‘Lucky you. You …………….. (have) a great time!’
3. ‘Help! I ……………..(drop) one of these boxes.’
‘Don't worry. I ……………..take) one for you.’
4. I ……………..(go) into town this afternoon. But I …………………(not be) home late, I promise.
Exercise 13: Choose the best option
1. Buckingham Palace is a major (cathedral / tourist attraction / theatre / national park).
2. We went on a guided tour around the (aquariums / castles / churches / squares) of Rome.
3. They saw a lot of (tourist attractions / wildlife parks / shopping district / national park), including the History
Museum and the National Art Gallery.
4. There were a lot of (statues / ruins / tourists / harbours) in our hotel.
5. I always wanted to be a (tour guide / engineer / gardener / dentist) because I love showing people my city.
6. “Are there any interesting plays on at the (museum / theatre / restaurant / church) at the moment. Would you
recommend going to see a play called 'the mouse trap?”
Exercise 14: Choose the best option
1. An adjective which gives somebody's opinion about something and means that it is between ok and good, is
(overrated / all right)
2. A polite way to say that you “don't like” something, is (it isn’t my cup of tea / I’m not the best person to ask)
3. A phrase/verb you use when you really want to do something, is (I’d love to /How do I get to)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
13
4. A phrase that you ask when you want to know how to travel to a place, is (How do I get to / What would you
recommend)
5. A different way to say that “I don't know anything about this subject”, is (I’m not the best person to ask / It isn’t
my cup of tea.)
6. A phrase that is used as a recommendation that means “you must do/see” something, is (you can’t miss / I’ll have
to check it out).
7. An excuse that you say to somebody when you don't want to see/do a recommendation they have made, is (I
doubt I’ll have time / I’m not the best person to ask).
8. A phrase where you ask somebody's suggestions about things to see/do in a city, is (what would you recommend /
are you interested in)
9. An adjective that means that something that has a good reputation, isn't very good, is (overrated /all right)
10. A different way to say “I should go and see it”, is (I’ll have to check it out / I doubt I will have time).
11. A phrase that means “the next time you visit”, is when (you’re next over / you can’t miss).
12. Part of a question where you ask somebody what they “like doing/seeing”, is (are you interested in / what would
you recommend)
13. A phrase where you suggest/offer to meet somebody later, is (I’ll have to check it out / go out for a few drinks)
Exercise 15: Answer the questions with the words below.
aquarium / botanical gardens / museum / palace / theme park / tower / national park
Where can you …
1. enjoy nature and see exotic plants? ………………………………….
2. learn about interesting old objects? ………………………………….
3. see where members of the royal family live? ………………………………….
4. go on exciting rides? ………………………………….
5. get a great view of a city? ………………………………….
6. see fish and sharks? ………………………………….
7. see unusual trees, plants and flowers? ………………………………….
Exercise 16: Write the correct place in each blank with an appropriate word or phrase below.
aquarium / botanical gardens / harbour / market / palace / national park / temple / theme park
1. Your friend loves old buildings and stories of kings and queens. …………………………
2. Your cousin likes watching boats coming and going. …………………………
3. Your mother wants to shop for local goods. …………………………
4. Your friend enjoys going to fast, scary rides. …………………………
5. Your aunt is interested in rare plants and flowers. …………………………
6. Your brother wants to see exotic fish and sea creatures. …………………………
7. Your uncle likes visiting religious buildings. …………………………
8. Your sister wants to see beautiful countryside preserved in its natural state. …………………………
Exercise 17: Fill in each blank with an appropriate word or phrase below.
atmospheric / cheap / crowded / disappointing / historic / impressive / remote / touristy
We’ve been here for two days. We’re staying in a (1) ………………………….. hotel. It was built in the 17th
century. The public rooms are very (2) ………………………….., with lots of valuable furniture and paintings. But
after seeing those, the bedrooms are (3) ………………………….. – very small and dark. It’s not (4)
………………………….. either. It costs much more money than I planned to spend! The location of the hotel is
rather (5) ………………………….., so you have to hire a car or motorbike to get to town. Most of the town is very
(6) ………………………….. . With narrow alleys and old stone houses, it sometimes feels like you’re in a film.
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
14
The main market, though, is extremely (7) ………………………….. . You can only buy silly hats, scarves and
‘hand-made’ dolls. The market and the main square are also very (8) ……………….. . It’s almost impossible to
walk around because of all the people.
Exercise 18: Complete the compound nouns in the sentences with the words below.
burn / cream / friend / glasses / guide / pack / site / clothes
1. I put on plenty of sun …………………………., but I still suffered from sun ………………………….!
2. I bought a lovely pair of sun …………………………. at the market. I’m going to wear them on the beach.
3. The camp …………………………. was full, so we had to sleep in our car.
4. My back …………………………. was so heavy I could barely walk!
5. I went to Manchester to meet my pen …………………………. from primary school.
6. I never carry a travel …………………………. because I like to discover things on my own.
Exercise 19: Write the correct place in each blank with an appropriate word or phrase below.
festival / art gallery / old town / theatre / carnival / national park / square
1. You can see famous paintings here. ………………………….
2. There’s lots of singing and dancing in the street. ………………………….
3. You can hear lots of different bands and singers here. ………………………….
4. You can see plays and shows here. ………………………….
5. It’s a large, open space in a town, with buildings around. ………………………….
6. It’s the part of the town with lots of historic buildings. ………………………….…….
7. You can see exotic animals here. …….……………………….
Exercise 20: Fill in each blank with a suitable word or phrase
tower / castle (X 2) / National Park / museum / cathedral / shopping centre / tourist attraction / church / harbour
1. A ……………. is a large strong building with thick, high walls and towers, built in the past by kings or queens, or
other important people, to defend themselves against attack.
2. A ……………. is a very large, usually stone, building for Christian worship. It is the largest and
most important church of a diocese.
3. A ………………….. is a building for Christian religious activities.
4. A ………..is an area of water on the coast, protected from the open sea by strong walls, where ships can shelter.
5. ………………….is a place to visit that is very popular with tourists.
6. Framlingham …………was built in the 12th century and has high walls and 13 towers.
7. Nelson Lakes …………….. is a popular place to visit in New Zealand. You can go hiking and camping there. 8.
The Sears ………………..in Chicago used to be the highest building in the world.
9. “Look at that Greek plate. It’s 3,000 years old!” It’s in the ……………………..
10. “You can stay here in the café. I need to go to the clothes shop and then the bookshop.” It is a ……………
Exercise 21: Choose the best option
1. They were invited to a banquet in the (castle / restaurant / mosque / theatre)
2. Edinburgh (ruins / castle / aquarium / cathedral) was loyally held in the queen's name.
3. The ruins of an ancient (cathedral / museum / castle / palace) stand to the west of the town.
4. I found her kneeling in prayer at the back of the (market / museum / palace/ church)
5. In the (harbour / market / wildlife park / square) , the boats bobbed gently up and down on the water.
6. Son Dong Cave is one of the most amazing (national park / wildlife park / shopping district / tourist attraction) in
Vietnam.
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
15
Exercise 22: Circle the correct article (a/an/the/ ∅)
1. (A / An / The / ∅) Taj Mahal in India is (a / an the / ∅) World Heritage Site.
2. (A / an / The / ∅) Australia is famous for its (a / an / the / ∅) wildlife.
3. (A / An / The / ∅) castle, which was completed in 1886, is (a / an / the / ∅) most photographed place in (a / an /
the / ∅) Germany.
4. (A / An / The / ∅) Mountains in (a / an / the / ∅) UK are not very high.
5. I went to (a / an / the / ∅) museum and (a / an / the / ∅) art gallery in (a / an / the / ∅) Moscow. (A / An / The/
∅) museum was very interesting.
6. Watching (a / an / the / ∅) soccer is very popular in (a / an / the / ∅) Spain.
7. I went to (a / an / the / ∅) museum and (a/an / the / ∅) art gallery in (a / an / the / ∅) Berlin. (A / An / The / ∅) art
gallery was great.
8. I like (a / an / the / ∅) sightseeing.
Exercise 23: Use a / an / the / ∅
1. …………….presents for my family, which I bought in Spain, were really nice.
2. I visited …………..Great Wall when I went to China.
3. Going to see …………….play in New York can be really fun.
4. I want to go to ………….New Zealand because it’s so beautiful.
5. …………..flying is the quickest way to travel internationally.
6. Having ……………dinner at the top of the Eiffel Tower would be so romantic.
7. ……………..museum, which is in Great Russel Street, is the most popular in the UK.
8. I went to a museum in Japan and was surprised because ………………museum was so interesting.
Exercise 24: Fill in each blank with an appropriate word below
harbour / impressive / romantic / Market / historic / touristy
Good morning, ladies and gentlemen, and welcome back to your Golden Days coach tour across Europe. I
hope you all enjoyed your day in Berlin yesterday. Well, today, we’re going to head south across Germany and over
the border into the Czech Republic. We’re going to spend a day in the capital, Prague, and will visit Havel’s (1)
………………….. There you can buy souvenirs, paintings ... It’s quite (2) ………………, but there are lots of
interesting things to see. After some more sightseeing in Prague, we’re going to head southeast across Slovakia and
into Hungary. There’s lots to see and do in Budapest, but I recommend visiting the Liberty Statue. It’s very (3)
……………. When we leave Hungary, we’ll travel south through Croatia, all the way down to Dubrovnik. The old
(4) …………….. There is a very (5) ………………..place to have dinner in the evening. The next day, we’re
crossing to Italy by ferry. Rome is the next - and final - stop on our tour. And when we’re in Rome, don’t miss the
wonderful and (6) …………………. Trevin Fountain. Now, are there any questions? No? Well, fasten your seat
belts and let’s set off!
Exercise 25: Fill in each blank with a suitable word
upset / anxious / proud / delighted / cheap / bored / frightened / shocked / disappointed / excited / expensive /
bored / shy / impatient / shocked
1. We were all ……………………when they announced that the President had died.
2. I was …………………..that you didn’t come to my party last weekend.
3. My friend felt very …………………..when I told him we were going to dive with sharks.
4. We were …………….about going to the concert.
5. She was …………………because there were many grammar exercises.
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
16
6. A new Porsche is …………………...
7. A potato is …………………...
8. Ugh! I don't have anything to do. I'm so …………………!
9. We are …………………that you will be coming to visit us. It will be so nice to have you here.
10. David is quite so ……………he doesn't like talking to people he doesn't know.
11. Grandpa was very ………………of me when I got a promotion at work. He took me out to dinner to celebrate.
12. After waiting in line for an hour at the bank, the woman grew ……………and left.
13. I am ……………..to hear back about the job interview I had on Friday. I hope I get the job!
14. They were …………..to learn that their beloved neighbor, Miss Ann, had stolen their car. She was such a sweet,
90-year old lady.
15. Nothing makes me more …………..than when I fail my exams.
Exercise 26: Fill in each blank with a suitable word
square / restaurant / museum / church
1. A ………………is a religious place of worship.
2. You can see many old objects and sometimes paintings in a ……………….
3. You go to the ……………. when you don't want to cook at home. They prepare meals for you.
4. A …………………is an open area within a city in the shape of a square. It is usually the heart of the city.
Exercise 27: Give the correct form of each verb in brackets with “will + V1 or (be) going to + V1”.
1. Philipp ………………………. 15 next Wednesday. (be)
2.They are saving up money. They …………………….a new computer. (buy)
3. I think my mother …………………….. this CD. (like)
4. Paul’s sister ………………….a baby in June. Maybe the baby is a boy. (have)
5. They ……………………at about 4 in the afternoon. (arrive)
6. Just a moment. I ………………………you with the bags. (help)
7. In 2025 people ………………………more hybrid cars. (buy)
8. Marvin ……………………a party next week. He invited 20 guests. (celebrate)
9. We don’t want to live here anymore. We ……………………..to Venice in June. (fly)
10. Look at the black clouds! It …………………….soon. (rain)
Exercise 28: Choose the best option
1. ‘I haven’t got my phone.’ ‘That’s OK. (I’ll lend/I am going to lend) you mine.’
2. It’s Julia’s birthday next week, so (we’ll buy/we’re going to buy) her some flowers.
3. Will you lend me £10? I promise (I’ll give/I am going to give) it back to you tomorrow.
4. (We’ll have/We’re going to have) a barbecue tomorrow. It’s all planned, so I hope it won’t rain.
5. ‘Jim’s starting university tomorrow.’ ‘What (will he study / is he going to study)?’
6. You (won’t like/you are not going to like) that film. It’s very frightening. Let’s choose another one.
7. Do you think (they’ll like/you are going to like) the presents we got for them?
8. Look! The coach (will leave/is going to leave)! Run or we’ll miss it.
Exercise 29: Give the correct form of each verbs in brackets
1. His plan is (keep) ………………..the affair secret.
2. It is dangerous (lean) ………………out of the window.
3. You had better (say) …………………..nothing.
4. (Open) ……………………the window!
5. He made me (move) …………………my car.
6. You are too young (understand) …………………..
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
17
7. No (smoke) …………………...
8. He found that (park) ……………….was difficult.
9. After (swim) …………………..I felt cold.
10. Do not (touch) …………………these wires.
11. (Collect) ……………………..stamp is her hobby.
12. Please (help) ………………….me!
13. I found it difficult (park)………………….
14. There is a lot (be) ……………….done.
15. (Smoke) …………………….is forbidden.
16. (Market) …………………..is a very inexact science.
17. The (market) …………………..of the product will continue for a few months yet.
18. I'm angry about his (miss) …………..the (meet)………………….
19. I was met by a (welcome) …………………….party at the airport.
20. Before (leave) ………………….., you need to speak to Sarah.
21. Instead of (feel) ………………..sorry for yourself, do some work for charity.
Exercise 30: Give the correct form of each verbs in brackets
1. He …………………….(sleep) when the doorbell ………………………(ring).
2. We …………………….(eat) dinner at 8pm last night (we started eating at 7:30).
3. Yesterday I ………………………(go) to the post office.
4. We ………………….(watch) TV when we ………………..(hear) a loud noise.
5. Julie ………………………(be) in the garden when Laurence ……………………..(arrive).
6. What …………………….(you / do) at 3pm yesterday?
7. Last year I ……………………….(visit) Paris and Rome.
8. They …………………….(have) dinner when the police ……………………..(come) to the door.
9. He ………………………(work) in the garden when he ……………………..(find) the money.
10. Laura ………………………….(study) at 11pm last night.
THE END!
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
1
GRADE 11 – UNIT INTRODUCTION
A. VOCABULARY
PART IA
* Tourist and visitor attractions: (những điểm tham quan du lịch và khách tham quan)
- aquarium /əˈkweəriəm/ (n): thủy cung
- castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài
- cathedral /kəˈθiːdrəl/ (n): nhà thờ lớn
- harbour /ˈhɑːbə(r)/ (n): cảng
- market /ˈmɑːkɪt/ (n): chợ
- monument /ˈmɒnjumənt/ (n): đài tưởng niệm
- mosque /mɒsk/ (n): nhà thờ Hồi giáo
- museum /mjuˈziːəm/ (n): bảo tàng
- national park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): công viên quốc gia
- old town /əʊld/ /taʊn/ (n): phố cổ
- opera house /ˈɒprə/ /haʊs/ (n): nhà hát opera
- palace /ˈpæləs/ (n): cung điện
- park /pɑːk/ (n): công viên
- restaurant /ˈrestrɒnt/ (n): nhà hàng
- ruins /ˈruːɪnz/ (n): tàn tích
- shopping district /ˈʃɒpɪŋ/ /ˈdɪstrɪkt/ (n): khu mua sắm
- square /skweə(r)/ (n): quảng trường
- statue /ˈstætʃuː/ (n): bức tượng
- theater / ˈθɪətə(r)/ (n): nhà hát
- tower /ˈtaʊə(r)/ (n): tòa tháp
- wildlife park /ˈwaɪldlaɪf/ /pɑːk/ (n): công viên động vật hoang dã
* Holiday activities: (Các hoạt động trong ngày lễ )
- the beach /biːtʃ/ (n): bãi biển
- beach volleyball /biːtʃ/ /ˈvɒlibɔːl/ (n): bóng chuyền bãi biển
- a bike /baɪk/ (n): xe đạp
- a bike ride /baɪk/ /raɪd/ (n): chạy xe đạp
- cards / ˈkɑːdz/ (n): bài
- an excursion /ɪkˈskɜːʃn/ (n): cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn, chuyến tham quan
- kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ (n): chèo thuyền kayak
- a castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài
- mountain biking /ˈmaʊntən baɪkɪŋ/ (n): đi xe đạp leo núi
- a theme park /ˈθiːm pɑːk/ (n): công viên giải trí
PART IB
* Vocabulary:
- go for a bike ride: đi xe đạp
- go for a walk: đi dạo
- go out for lunch: đi ăn trưa bên ngoài
- go shopping: đi mua sắm
- listen to music: nghe nhạc
- meet friends in town: gặp gỡ bạn bè trong thị trấn
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
2
- play basketball: chơi bóng rổ
- play table tennis: chơi bóng bàn
PART IC
* Adjectives describing feelings (Các tính từ mô tả cảm xúc):
- anxious /ˈæŋkʃəs/ (a): lo lắng
- ashamed /əˈʃeɪmd/ (a): hổ thẹn
- bored /bɔːd/ (a): chán
- confused /kənˈfjuːzd/ (a): bối rối
- cross /krɒs/ (a): tức giận
- delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (a): vui mừng
- disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (a): thất vọng
- embarrassed /ɪmˈbærəst/ (a): lúng túng
- envious /ˈenviəs/ (a): ghen tị
- excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (a): hào hứng
- frightened /ˈfraɪtnd/ (a): sợ sệt
- proud /praʊd/ (a): tự hào
- relieved /rɪˈliːvd/ (a): an tâm
- shocked /ʃɒkt/ (a): sửng sốt
- suspicious /səˈspɪʃəs/ (a): nghi ngờ
- terrified /ˈterɪfaɪd/ (a): kinh hoàng
- upset /ˌʌpˈset/ (a): buồn
* Adjectives describing personality (Các tính từ mô tả tính cách):
- flexible /ˈfleksəbl/ (a): linh hoạt
- hard – working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (a): chăm chỉ
- honest /ˈɒnɪst/ (a): trung thực
- kind /kaɪnd/ (a): tốt bụng
- loyal /ˈlɔɪəl/ (a): trung thành
- organized /ˈɔːɡənaɪzd/ (a): có tổ chức
- outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ (a): dễ tính
- patient /ˈpeɪʃnt/ (a): kiên nhẫn
- reliable /rɪˈlaɪəbl/ (a): đáng tin cậy
- sensitive /ˈsensətɪv/ (a): nhạy cảm
- shy /ʃaɪ/ (a): xấu hổ
* Vocabulary: Adjectives with negative prefixes (tính từ với tiền tố mang nghĩa phủ định)
1. honest /ˈɒnɪst/ (adj): trung thực
=> dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực
2. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng
=> unkind /ˌʌnˈkaɪnd/ (adj): không tốt bụng
3. loyal /ˈlɔɪəl/ (adj): trung thành
=> disloyal /dɪsˈlɔɪəl/ (adj): không trung thành
4. organised /ˈɔːɡənaɪzd/ (adj): có tổ chức
=> disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (adj): vô tổ chức
5. patient /ˈpeɪʃnt/ (adj): kiên trì
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
3
=> impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (adj): không kiên trì
6. reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy
=> unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ (adj): không đáng tin
7. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm
=> insensitive /ɪnˈsensətɪv/ (adj): vô cảm
* LESSON: Adjectives with negative prefixes (Tính từ với tiền tố phủ định)
- Những tính từ bắt đầu là: un-, dis-, im-, in-, il- or ir- have negative meanings.
(Tính từ bắt đầu bằng un-, dis-, im-, in-, il- hoặc ir- có nghĩa phủ định.)
+ unenthusiastic /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (a): (thiếu nhiệt tình)
+ disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (a): (vô tổ chức)
+ impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (a): (thiếu kiên nhẫn)
B. GRAMMAR
1. The simple present tense (thì hiện tại đơn)
* Câu khẳng định:
a. Đối với động từ to be:
I + am + O
He / She / It / Danh từ số ít + is + O
We / You / They / Danh từ số nhiều + are + O
Ex:
+ I am a student. (Tôi là 1 học sinh)
+ Lan is a student. (Lan là 1 học sinh)
+ Minh and Ha are students. (Minh và Hà là những học sinh)
b. Đối với động từ thường:
I / We / You / They / Danh từ số nhiều + V1 + O
He / She / It / Danh từ số ít + V1 (s/es) + O
Ex:
+ I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày)
+ My mother gets up early in the morning. (Mẹ của tôi thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng)
* Câu phủ định:
a. Đối với động từ to be:
I + am not + O (I am not => I’m
not)
He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + O (is not => isn’t)
We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + O (are not =>
aren’t)
Ex:
+ I am not a student. (Tôi không phải là 1 học sinh)
+ Lan isn’t a student. (Lan không phải là 1 học sinh)
+ Minh and Ha aren’t students. (Minh và Hà không phải là những học sinh)
b. Đối với động từ thường:
I / We / You / They / Danh từ số nhiều + don’t + V1 + O (do not => don’t)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
4
He / She / It / Danh từ số ít + doesn’t + V1 + O (does not =>
doesn’t)
Ex:
+ I don’t go to school every day. (Tôi không đi học mỗi ngày)
+ My mother doesn’t get up early in the morning. (Mẹ của tôi không thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng)
* Câu nghi vấn:
a. Đối với động từ to be:
Is + he / she / it / danh từ số ít + O?
Are + you / they / danh từ số nhiều + O?
Ex:
Is she a student? (Cô ấy có phải là 1 sinh viên không?)
Are you students? (Các bạn là sinh viên phải không?)
b. Đối với động từ thường:
Does + he / she / it / danh từ số ít + V1 + O?
Do + you / they / danh từ số nhiều + V1 + O?
Ex:
Does she wash her clothes every day? (Cô ấy giặt đồ mỗi ngày phải không?)
Do they visit their teachers every year? (Họ thăm thầy cô của họ mỗi năm phải không?)
* Dấu hiệu nhận biết:
- always (luôn luôn), constantly (luôn luôn, liên tục), usually (thường), frequently (thường xuyên), often (thường),
occasionally (thỉnh thoảng, đôi khi) = sometimes, seldom = rarely (kiếm khi), every day/ week/ month ...(mỗi ngày /
tháng / năm…)
- diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
- diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.
- nói về một lịch trình có sẵn, chương trình, thời gian biểu cố định.
VD: train (tàu), plane (máy bay),...
2. The present continuous tense (thì hiện tại tiếp diễn)
* Câu khẳng định:
I + am + V_ing ………….
He / She / It / Danh từ số ít + is + V_ing ……….
We / You / They / Danh từ số nhiều + are + V_ing …….
Ex:
+ I am watching TV at the moment. (Bây giờ tôi đang xem TV)
+ Minh is watching TV at the moment. (Bây giờ Minh đang xem TV)
+ They are watching TV at the moment. (Bây giờ họ đang xem TV)
* Câu phủ định:
I + am not + V_ing …………. (I am not => I’m not)
He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + V_ing ………. (is not => isn’t)
We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + V_ing ……. (are not => aren’t)
Ex:
+ I am not watching TV at the moment. (Bây giờ tôi không đang xem TV)
+ Minh isn’t watching TV at the moment. (Bây giờ Minh không đang xem TV)
+ They aren’t watching TV at the moment. (Bây giờ họ không đang xem TV)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
5
* Câu nghi vấn:
Is + he / she / it / danh từ số ít + V-ing ….?
Are + you / they / danh từ số nhiều + V-ing …….?
Ex:
+ Is she cooking right now? (Bây giờ cô ấy đang nấu ăn phải không?)
+ Are they playing games now? (Bây giờ họ đang chơi điện tử phải không?)
* Dấu hiệu nhận biết:
- now (bây giờ)
- right now (ngay bây giờ)
- at the moment (ngay lúc này)
- at present (hiện tại)
- Câu hỏi ở hiện tại với động từ to be: where is she? => She is playing in the garden. (Cô ấy đang ở đâu? => Cô ấy
đang chơi ở ngoài vườn.)
- Look!/ Watch! (Nhìn kìa)
- Listen! (Nghe này!)
- Keep silent! = Be quiet! (Hãy giữ im lặng!)
- Watch out! = Look out! (Coi chừng!)
* Những từ KHÔNG chia ở thì hiện tại tiếp diễn:
1. want (muốn)
2. like (thích)
3. love (yêu, thích)
4. prefer (thích)
5. need (cần)
6. believe (tin tưởng)
7. contain (chứa, đựng)
8. taste (nếm)
9. suppose (cho là)
10. remember (nhớ)
11. realize (nhận ra)
12. understand (hiểu)
13. depend (phụ thuộc)
14. seem (dường như)
15. know (biết)
16. belong (phụ thuộc)
17. hope (hy vọng)
18. forget (quên)
19. hate (ghét)
20. wish (mong, ước)
21. mean (có nghĩa là)
22. lack (thiếu)
23. appear (xuất hiện)
24. sound (nghe)
25. be (thì, là, ở)
* Cách sử dụng:
- diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn.
Ex: I am going to China tomorrow. (Tôi sẽ sang Trung Quốc ngày mai)
- Diễn tả hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây ra sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này
được dùng với trạng từ “always, continually”
Ex: He is always coming late. (Anh ta toàn đến muộn.)
3. The simple past tense (thì quá khứ đơn)
* Câu khẳng định:
a. Đối với động từ to be:
I / He / She / It / Danh từ số ít + was + O
We / You / They / Danh từ số nhiều + were + O
Ex:
+ Ms. Hoa was very happy. (Cô Hoa đã rất hạnh phúc)
+ They were very happy. (Họ đã rất hạnh phúc)
b. Đối với động từ thường:
S + V2/ed + O
Ex: We went to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã đến Nhật Bản.)
* Câu phủ định:
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
6
a. Đối với động từ to be:
I / He / She / It / Danh từ số ít + wasn’t + O (was not =>
weren’t)
We / You / They / Danh từ số nhiều + weren’t + O (were not =>
weren’t)
Ex:
+ Ms. Hoa wasn’t very happy. (Cô Hoa đã không hạnh phúc)
+ They weren’t very happy. (Họ đã không hạnh phúc)
b. Đối với động từ thường:
S + didn’t + V1 + O (did not => didn’t)
Ex: We didn’t go to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã không đi đến Nhật Bản.)
* Câu nghi vấn (câu hỏi):
a. Đối với động từ to be:
Was + he / she / it / danh từ số ít + O ….?
Were + you / they / danh từ số nhiều + O ……?
Ex:
+ Was she happy? (Cô ấy có hạnh phúc không?)
+ Were you happy? (Bạn có hạnh phúc không?)
b. Đối với động từ thường:
Did + S + V1 …?
Ex: Did you go to Japan last week? (Tuần trước bạn đi đến Nhật Bản phải không?)
* Dấu hiệu nhận biết:
– yesterday: hôm qua
– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái
– ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago …)
* Cách dùng:
- diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trong quá khứ với thời gian xác định rõ.
- diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Ex: She came to class, opened the notebook and started to take note what the teacher was saying. (Cô ấy đến lớp,
mở vở ra và bắt đầu ghi chép những gì giáo viên đang giảng.)
- diễn tả một hành động ngắn xen vào một hành động dài đang diễn ra trong quá khứ.
Ex: When I was sleeping, the phone suddenly rang. (Lúc tôi đang ngủ thì điện thoại kêu.)
4. Adjectives ending in _ed / _ing: (Những tính từ có đuôi là _ed / _ing)
- Tính từ có đuôi -ed: được dùng để miêu tả ai cảm thấy như thế nào
Ex: I was really bored during the flight. (Tôi cảm thấy chán trong suốt chuyến bay)
- Tính từ có đuôi -ing: được dùng để miêu tả ai, cái gì mang lại cảm giác như thế nào cho đối tượng khác.
Ex:
+ He was such a boring man. (Anh ấy là 1 người đàn ông nhàm chám).
+ It is such a boring flight. (Đó là 1 chuyến bay thật nhàm chán)
5. The simple future tense (thì tương lai đơn): will + V1: sẽ
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
7
* Câu khẳng định:
S + will + V1 ……….
Ex: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai)
* Câu phủ định:
S + won’t + V1 ……….. will not => won’t
Ex: I won’t call you tomorrow. (Tôi sẽ không gọi cho bạn vào ngày mai)
* Câu nghi vấn:
Will + S + V1 ………..?
Ex: Will you call me tomorrow? (Bạn sẽ gọi cho tôi vào ngày mai chứ?)
* Dấu hiệu nhận biết:
• in + thời gian tương lai: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)
• tomorrow: ngày mai
• next day: ngày hôm sau
• next week/ next month/ next year: tuần tới/ tháng tới/ năm tới
• think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là
• perhaps: có lẽ
• probably: có lẽ
• promise: hứa
• soon: sớm
* Cách dùng:
- diễn tả một quyết định tại thời điểm nói.
- đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời.
- dùng cho lời hứa hẹn.
6. The near future tense (thì tương lai gần): (be) going to + V1: sẽ
* Câu khẳng định:
I am + going to + V1 ………….
We / You / They / Danh từ số nhiều + are going to + V1 …………
He / She / It / Danh từ số ít + is going to + V1 …….
Ex: There are black clouds in the sky. It is going to rain. (Có nhiều mây đen trên trời. Trời sắp mưa)
* Câu phủ định:
I am not + going to + V1 …………. (I am not => I’m not)
We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t going to + V1 (are not => aren’t )
He / She / It / Danh từ số ít + isn’t going to + V1 (is not => isn’t)
Ex: I am not going to attend the class tomorrow because I’m very tired.
(Tôi sẽ không tham dự lớp học ngày mai vì tôi rất mệt.)
* Câu nghi vấn:
Are + you / they / danh từ số nhiều + going to + V1……?
Is + he / she / it / Danh từ số ít + going to + V1 ……..?
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
8
Ex: Where are you going to spend your holiday? (Kỳ nghỉ này bạn định đi đâu?)
* Dấu hiệu nhận biết:
- Look at ……..
- There is / There are ……….
- Có 1 câu tình huống, câu tiếp theo nói về sự việc sẽ xảy ra dựa vào tình huống câu trước.
* Cách dùng:
- Diễn tả một kế hoạch, dự định mà có sự chuẩn bị trước.
- Nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai.
7. Articles (mạo từ)
*the:
- Đề cập đến đối tượng lần 2.
- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.
- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.
- Dùng trong so sánh nhất (the ………est, the most)
*a/an:
- Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên.
- Nói về công việc của ai đó.
- an + danh từ đếm được bắt đầu bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i)
- Dùng a / an mang nghĩa “mỗi” hoặc “trong mỗi”
* Notes (lưu ý):
- Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.
- Có những cụm từ không theo quy tắc:
+ go to school (đi học)
+ at the weekend (vào cuối tuần)
+ watch TV (xem TV)
+ go to the cinema (đi xem phim)
+ in the morning / afternoon (vào buổi sáng / chiều)
+ on Monday (vào thứ Hai)
+ listen to the radio (nghe radio)
C. EXERCISES
Exercise 1: Complete the holiday activities with the words or phrases below and write the Vietnamese
meanings: (Hoàn thành các hoạt động trong kỳ nghỉ với các từ hoặc cụm từ dưới đây và viết nghĩa tiếng Việt)
the beach / beach volleyball / a bike / a bike ride / cards / an excursion / kayaking / a castle / mountain biking
/ a theme park
(bãi biển/bóng chuyền bãi biển/xe đạp/chạy xe đạp/ bài/chuyến tham quan/chèo thuyền kayak/lâu đài/đi đạp
xe leo núi/ công viên giải trí)
- Holiday activities /ˈhɒlədeɪ//ækˈtɪvətiz/ (n): những hoạt động ngày lễ
1. visit a museum: ……………………
2. visit _____________: ……………………..
3. visit a cathedral: …………………….
4. visit _____________: …………………….
5. go shopping: …………………….
6. go swimming: …………………….
7. go cycling: …………………….
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
9
8. go _____________: …………………….
9. go abseiling: …………………….
10. go _____________: …………………….
11. go for a walk: …………………….
12. go for _____________: …………………….
13. go on _____________: …………………….
14. go on a boat trip: …………………….
15. hire _____________: …………………….
16. hire a kayak car: …………………….
17. hire a boat: …………………….
18. play table tennis: …………………….
19. play _____________: …………………….
20. play_____________: …………………….
21. play board games: …………………….
22. lie on _____________: …………………….
23. eat out: …………………….
24. buy souvenirs: …………………….
25. sunbathe: …………………….
KEYS:
1. visit a museum: tham quan viện bảo tàng
2. visit a castle: tham quan lâu đài
3. visit a cathedral: tham quan nhà thờ lớn
4. visit a theme park: tham quan công viên giải trí
5. go shopping: đi mua sắm
6. go swimming: đi bơi
7. go cycling: chạy xe đạp
8. go kayaking: chèo thuyền kayak
9. go abseiling: leo núi (hoạt động leo núi nhưng leo từ trên đỉnh núi xuống, bám sát vách núicó dây cột bảo
vệ)
10. go mountain biking: đi xe đạp leo núi
11. go for a walk: đi dạo
12. go for a bike ride: chạy xe đạp
13. go on an excursion: đi tham quan
14. go on a boat trip: đi chơi thuyền
15. hire a bike: thuê xe đạp
16. hire a kayak car: thuê xe kayak
17. hire a boat: thuê thuyền
18. play table tennis: chơi bóng bàn
19. play beach volleyball: chơi bóng chuyền bãi biển
20. play cards: chơi bài
21. play board games: chơi cờ bàn
22. lie on the beach: nằm trên bãi biển
23. eat out: đi ăn ngoài
24. buy souvenirs: mua đồ lưu niệm
25. sunbathe: tắm nắng
Exercise 2: Give the correct form of verbs in brackets.
1. My brother always ................................ Saturday dinner. (make)
2. Ruth ................................ eggs; they ................................ her ill. (not eat; make)
3. My teacher ………………..to class late. (never / come)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
10
4................................ Mark ................................ to school every day? (go)
5................................ your parents ................................ your boyfriend? (like)
6. How often ................................ you ................................ hiking? (go)
7. Where ................................ your sister ................................? (work)
8. Ann ................................. usually ................................ lunch. (not have)
9. Who ................................ the ironing in your house? (do)
10. We ................................ out once a week. (hang)
KEYS:
1. My brother always ..............makes.................. Saturday dinner. (make)
2. Ruth ................doesn’t eat................ eggs; they .................make............... her ill. (not eat; make)
3. My teacher ………never comes………..to class late. (never / come)
4.................Does............... Mark ...............go................. to school every day? (go)
5.............Do................... your parents ..........like...................... your boyfriend? (like)
6. How often ..............do.................. you .............go................... hiking? (go)
7. Where .............does................... your sister ........work........................? (work)
8. Ann ................doesn’t................. usually ................have................ lunch. (not have)
9. Who .............does................... the ironing in your house? (do)
10. We ...............hang................. out once a week. (hang)
Exercise 3: Give the correct form of verbs in brackets.
1. My parents (travel) ………………………… around the world this summer.
2. Listen! Someone (cry) ………………….. in the next room.
3.………….. your brother (walk) ………………… a dog over there at present?
4. My parents (cook) ………………….. dinner in the kitchen now.
5. Look! The car (go) ………………….. so fast.
6. Be quiet! You (talk) ………………….. so loudly.
7. I (not stay) ………………….. at home at the moment.
8. Now she (lie) ………………….. to her mother about her bad marks.
9. At the present, they (travel) ………………….. to Washington.
10. He (not work) ………………….. in the construction site now.
KEYS:
1. My parents (travel) ………are travelling………………… around the world this summer.
2. Listen! Someone (cry) ……is crying…………….. in the next room.
3.……Is…….. your brother (walk) ………walking………… a dog over there at present?
4. My parents (cook) ……are cooking…………….. dinner in the kitchen now.
5. Look! The car (go) ………is going………….. so fast.
6. Be quiet! You (talk) ……are talking…………….. so loudly.
7. I (not stay) ………am not staying………….. at home at the moment.
8. Now she (lie) ………is lying………….. to her mother about her bad marks.
9. At the present, they (travel) ………are travelling………….. to Washington.
10. He (not work) ………isn’t working………….. in the construction site now.
Exercise 4: Give the correct form of verbs in brackets.
1. My sister (get) …………………….married last month.
2. Daisy (come) …………………….to her grandparents’ house 3 days ago.
3. My computer (be) …………………….broken yesterday.
4. He (buy) …………………….me a big teddy bear on my birthday last week.
5. My friend (give) …………………….me a bar of chocolate when I (be) …………………….at school yesterday.
6. My children (not do) …………………….their homework last night. 7. (You / live) …………………….here five
years ago?
8. They (watch) …………………….TV late at night yesterday.
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
11
9. (Your friend / be) …………………….at your house last weekend?
10. They (not be) …………………….excited about the film last night.
KEYS:
1. My sister (get) …………got………….married last month.
2. Daisy (come) …………came………….to her grandparents’ house 3 days ago.
3. My computer (be) ……was……………….broken yesterday.
4. He (buy) …………bought………….me a big teddy bear on my birthday last week.
5. My friend (give) …………gave………….me a bar of chocolate when I (be) …………was………….at
school yesterday.
6. My children (not do) …didn’t do………………….their homework last night. 7. (You / live) ……Did you
live……………….here five years ago?
8. They (watch) ………watched…………….TV late at night yesterday.
9. (Your friend / be) ………Was your friend…………….at your house last weekend?
10. They (not be) ……weren’t……………….excited about the film last night.
Exercise 5: Choose the best option
1. They …………the bus yesterday.
A. don’t catch B. weren’t catch C. didn’t catch D. not catch
2. My sister …………..home late last night.
A. comes B. come C. came D. was come
3. My father …………..tired when I .......................home.
A. was – got B. is – get C. was – getted D. were – got
4. What …………….you ……………two days ago?
A. do – do B. did – did C. do – did D. did – do
5. Where ……………your family ……………on the summer holiday last year?
A. do – go B. does – go C. did – go D. did – went
Exercise 6: Give the correct form of each verb in the brackets.
1. It was warm, so I ……………..….off my coat. (take)
2. The film wasn't very good. I .…………………..it much. (not / enjoy)
3. I knew Sarah was busy, so I ………………………her. (not / disturb)
4. We were very tired, so we ………………………the party early. (leave)
5. The bed was very uncomfortable. I ………………………well. (not / sleep)
6. The window was open and a bird ………………………into the room. (fly)
7. The hotel wasn't very expensive. It …………………. much to stay there. (not / cost)
8. I was in a hurry, so I ……………time to phone you. (not / have)
9. It was hard carrying the bags. They ………………………very heavy. (be)
KEYS:
1. It was warm, so I ………took off……..….off my coat. (take off)
2. The film wasn't very good. I .………enjoyed…………..it much. (not / enjoy)
3. I knew Sarah was busy, so I ………didn’t disturb………………her. (not / disturb)
4. We were very tired, so we …………left……………the party early. (leave)
5. The bed was very uncomfortable. I …………didn’t sleep……………well. (not / sleep)
6. The window was open and a bird ………flew………………into the room. (fly)
7. The hotel wasn't very expensive. It ………didn’t cost…………. much to stay there. (not / cost)
8. I was in a hurry, so I ……didn’t have………time to phone you. (not / have)
9. It was hard carrying the bags. They ………………were………very heavy. (be)
Exercise 7: Complete the sentences with an -ed or -ing adjective formed from the verbs in the brackets.
1. The singing and dancing were ………………..(amaze).
2. A few actors forgot their lines and looked quite ………………….embarrass)
3. The final scenes were actually quite ………………………. (move)
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
12
4. I was …………………….(surprise) that it was over two hours long.
5. I was a bit ………………..(bore) by the end of it.
KEYS:
1. The singing and dancing were amazing.
(Ca hát và nhảy múa thật tuyệt vời.)
2. A few actors forgot their lines and looked quite embarrassed.
(Một vài diễn viên quên lời thoại và trông khá lúng túng.)
3. The final scenes were actually quite moving.
(Những cảnh cuối cùng thực sự khá cảm động.)
4. I was surprised that it was over two hours long.
(Tôi bất ngờ rằng nó dài hơn hai tiếng đồng hồ.)
5. I was a bit bored by the end of it.
(Tôi đã hơi chán trước khi nó kết thúc.)
Exercise 8: Give the correct form of each verb in the brackets.
1.They (do) ……………… it for you tomorrow.
2.My father (call) ……………… you in 5 minutes.
3.We believe that she (recover) ………………from her illness soon.
4. I promise I (return) ……………… school on time.
5. I feel dreadful. I ............................. sick. (be)
6. Look at those clouds. It ..............................now. (rain)
7. The weather forecast says it ..........................tomorrow. (rain)
8. Thanks for your offer. But I am OK. Shane ............................. me. (help)
9. I think the exam …………….………very difficult. (be)
10. The wind is blowing very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises. It
…………………………. (rain)
KEYS:
1.They (do) ………will do……… it for you tomorrow.
2.My father (call) ……will call………… you in 5 minutes.
3.We believe that she (recover) ……will recover…………from her illness soon.
4. I promise I (return) ……will return………… school on time.
5. I feel dreadful. I ..........am going to be................... sick. (be) => thấy câu tình huống ở hiện tại là I feel
dreadful (Tôi cảm thấy mệt mỏi) => tôi sắp bệnh => nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai
=> TLG
6. Look at those clouds. It .............is going to rain.................now. (rain)
7. The weather forecast says it .......will rain...................tomorrow. (rain)
8. Thanks for your offer. But I am OK. Shane ............will help................. me. (help) =>hứa => TLĐ
9. I think the exam ……will be……….………very difficult. (be)
10. The wind is blowing very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises. It
………is going to rain…………………. (rain) => thấy câu tình huống ở hiện tại là The wind is blowing
very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises (Gió thổi rất mạnh
và một trong những cái cây lớn trong vườn đang phát ra những tiếng kêu cót két lạ lùng) => trời sắp
mưa => nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai => TLG
Exercise 9: Give the correct form of each verb in the brackets.
1. Listen! My mother (sing) …………….a song.
2. Every night, we (go) ……………….to bed at 10p.m.
3. Giang (like) ……………..Music but I (like) ………………..Math.
4. Now, they (stay) ………………….in Hue.
5. My father (read) ………………a newspaper in the morning.
6. Look! Ha (run) …………………
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
13
7. Trang usually (listen) …………….to the teacher in the class, but she (not / listen) ………………….now.
8. Where …………………(your father / be)?
9. He (be) ……………..in living room. He (watch) ………………..TV.
10.There (be) ……………….many flowers in our garden.
11. Every morning, my father (have) …………….a cup of coffee but today he (drink) ………………..milk.
12. At the moment, I(read) …………..a book and my brother (watch) ……………….TV.
13. Hoa (live) ………………in Hanoi, and Ha (live) ………………..in HCM City.
14. Sometimes he (walk) ……………………….
15. They usually (get up) ……………..at 6.oo in the morning.
16. Ha never (go) ……………..fishing in the winter but she always (do) ……………..it in the summer.
17. ………………you (have) ………………lunch at 11.00?
18. There (be) ………………..animals in the circus.
19. ………………..he (watch) ……………….TV at 7.00 every morning?
20. What ……………..she (do) …………………at 7.00 am?
21. How old ………………..(she / be)?
22. How ……………………..(she / be)?
23. Look! Jane (play) ............................. the guitar. This afternoon, she will play table tennis.
24. I (not talk) ............................. to her at present
25. Mr. Hien (go)………………….on business to Hanoi every month.
26. Ha (like) …………………….coffee very much, but I (not like) ………………….it.
27. She (like) …………………tea, but she (not like) ……………….coffee.
28. I (love) ………………….cats, but I (not love) ………………dogs.
29. Every day, I (go) ………………….to school on foot, but today I (go) ……………….to school by bike.
30. How often ............................. she (go) ............................. fishing?
- She (go) ............................. once a year.
31. My sister (get) ………….dressed and (brush) ………………her teeth herself at 6.30 every day. 32. How
……………your children (go) ………………to school every day?
33. It's 9 o'clock in the morning. Lien (be) …………..in her room. She (listen) …………………to music.
34. We ………………………(play) soccer in the yard now.
35. My house (be) ………………..in the city and it (be) ………………….small.
36. Every morning, we (have) ……………..breakfast at 7.00 am.
37. This (be) ……………a book and these (be) …………….pens.
38. John (not have) ……………….Literature lesson on Friday.
39. What time ……………….you (start) …………..your class?
40. ……………….(you / be) in class 12A3?
41. Now Mr. Long (design) ……………….his dream house.
42. He (like) ……………..APPLES, but he (not like) ………………bananas.
43. ……………..she (like) ………………….apples?
44. Usually, I (have) …………………lunch at 12.00.
45. He can (swim) ………………..but I can't(swim) ……………..
46. At the moment, my sister (read) ……………..a comic book.
47. I (like) …………………ice-cream.
48. Monkeys can (climb) ………………….the tree.
49. Hang (go) ………………to the bookshop now because she (want) ……………….to buy some books.
50. Now, Lan (study) ………………English and Lien (listen) …………………to music.
51. Every night, she (have) ………………dinner at 7.00 p.m.
52. Every year, I usually (go) ………………Vietnam.
53. In the summer, I sometimes (go) ……………….swimming.
54. Lan (not have) ............................. many friends in her new school.
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
14
55. We (not drive) ............................. to work every day. We (go) ............................. by bus.
56. Who (you / talk) ............................. to on the phone now, Minh?
57. (you / be) ............................. in class 7A?
- No, I (be) ............................. in class 7D.
58. (Be) ............................. your friends ............................. students? 59. It often …………… in Ireland. That’s why
they call it the “Green Island”. But it ……………. there at the moment. (rain, not rain)
60. Where is Tom? - I don’t know. I ……………… he …………..tennis with his younger brother, Mark. (think,
play)
61. Our children …………………….going skiing with us. (enjoy)
62. My brother isn’t here. He …………..Spain at the moment. (tour)
KEYS:
1. Listen! My mother (sing) ……is singing……….a song.
2. Every night, we (go) ………go……….to bed at 10p.m.
3. Giang (like) …likes…………..Music but I (like) ……like…………..Math.
4. Now, they (stay) …………are staying……….in Hue.
5. My father (read) ……reads…………a newspaper in the morning.
6. Look! Ha (run) …………is running………
7. Trang usually (listen) ……listens……….to the teacher in the class, but she (not / listen) ………isn’t
listening………….now.
8. Where ………is your father…………(your father / be)?
9. He (be) …is…………..in living room. He (watch) ……is watching…………..TV.
10.There (be) ………are……….many flowers in our garden.
11. Every morning, my father (have) ……has……….a cup of coffee but today he (drink) ……is
drinking…………..milk.
* Lưu ý: đối với hành động mang tính chất tạm thời ở hiện
tại ta chia thì hiện tại tiếp diễn S + V1(s/es) …………+ but
(today) + S + am / is / are + V-ing …..
21. How old …………is she……..(she / be)?
22. How ………is she……………..(she / be)?
23. Look! Jane (play) .......is playing...................... the guitar. This afternoon, she will play table tennis.
24. I (not talk) .......am not talking...................... to her at present.
25. Mr. Hien (go)………goes………….on business to Hanoi every month.
26. Ha (like) ………………likes…….coffee very much, but I (not like) ………don’t like………….it.
27. She (like) ………likes…………tea, but she (not like) ……doesn’t like………….coffee.
28. I (love) ………love………….cats, but I (not love) ……don’t love…………dogs.
29. Every day, I (go) ………go………….to school on foot, but today I (go) ……am going………….to school
by bike.
30. How often .............does................ she (go) ..........go................... fishing?
- She (go) ..............goes............... once a year.
31. My sister (get) ……gets…….dressed and (brush) ……brushes…………her teeth herself at 6.30 every
day. 32. How ……do……..your children (go) …………go…………..to school every day?
33. It's 9 o'clock in the morning. Lien (be) …is………..in her room. She (listen) ……is
listening……………to music.
34. We ………are playing………………(play) soccer in the yard now.
35. My house (be) ………is………..in the city and it (be) ………is………….small.
36. Every morning, we (have) ……have………..breakfast at 7.00 am.
37. This (be) ……is………a book and these (be) ……are……….pens.
38. John (not have) ……don’t have………….literature lesson on Friday.
39. What time ………do……….you (start) ……start……..your class?
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
15
40. ……Are you………….(you / be) in class 12A3?
41. Now Mr. Long (design) ……is designing………….his dream house.
42. He (like) …likes…………..APPLES, but he (not like) ……doesn’t like…………bananas.
43. ……Does………..she (like) ………like………….apples?
44. Usually, I (have) ………have…………lunch at 12.00.
45. He can (swim) ……swim…………..but I can't (swim) ………swim……..
46. At the moment, my sister (read) …is reading…………..a comic book.
47. I (like) ……like……………ice-cream.
48. Monkeys can (climb) ……climb…………….the tree.
49. Hang (go) ……is going…………to the bookshop now because she (want) ………wants……….to buy
some books.
50. Now, Lan (study) ……is studying…………English and Lien (listen) ……is listening……………to
music.
51. Every night, she (have) …has……………dinner at 7.00 p.m.
52. Every year, I usually (go) …go……………Vietnam.
53. In the summer, I sometimes (go) …go…………….swimming.
54. Lan (not have) ..........doesn’t have................... many friends in her new school.
55. We (not drive) ..........don’t drive................... to work every day. We (go) .........go.................... by bus.
56. Who (you / talk) ........are you talking..................... to on the phone now, Minh?
57. (you / be) .................Are you............ in class 7A?
- No, I (be) .......am...................... in class 7D.
58. (Be) .........Are.................... your friends ..............X............... students? 59. It often …rains………… in
Ireland. That’s why they call it the “Green Island”. But it …isn’t raining…………. there at the moment.
(rain, not rain)
60. Where is Tom? - I don’t know. I ……think………… he …is playing………..tennis with his younger
brother, Mark. (think, play)
61. Our children ……enjoy……………….going skiing with us. (enjoy)
62. My brother isn’t here. He ……is touring……..Spain at the moment. (tour)
Exercise 10: Use a suitable article: a/ an / the /no article to fill in each blank.
1. What are you up to at …………… weekend, Toby? 2. I’m going to go for …………..bike ride on Saturday. Do
you fancy coming too? 3. That doesn't sound like …………..best way to spend your weekend. 4. Gardening is
……………..hard work!
5. And according to the forecast, …………………weather isn't going to be good. 6. ……………neighbor is going
to pay us for it.
7. My dad’s …………….gardener. 8. We’ll share ……………..money with you.
9. £10 ………………hour.
10. What about …………bike ride? 11. I love …………….bike rides.
12. Let's go in …………….afternoon.
KEYS: 1. – the 2. A 3. The 4. - 5. The 6. The 7. A 8. - 9. an 10. The 11. - 12. the
Exercise 11: Complete the sentences with a / an, the / no article. 1. My mum is ……………violin teacher. In
fact, she's ……………only violin teacher in our town.
2. I love ………….Chinese food and there's ………..Chinese restaurant near my house.
3. My brother, who is ………..accountant with one of ………….largest companies in London, earns £100 ………..
hour.
4. If you’re hungry, there's …………….sandwich in ……………….fridge.
KEYS: 1. a – the 2. - / a 3. an – the – an 4. a - the
Exercise 12: Use will + V1 or am /is / are going to V1
1. That train …………….(not stop) here - It's going too fast.
2. ‘We ………………(spend) the weekend in Paris.’
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
16
‘Lucky you. You …………….. (have) a great time!’
3. ‘Help! I ……………..(drop) one of these boxes.’
‘Don't worry. I ……………..take) one for you.’
4. I ……………..(go) into town this afternoon. But I …………………(not be) home late, I promise.
KEYS: 1. isn’t going to stop 2. are going to spend – will have
3. am going to drop – will take 4. am going to – won’t be
Exercise 13: Choose the best option
1. Buckingham Palace is a major (cathedral / tourist attraction / theatre / national park).
2. We went on a guided tour around the (aquariums / castles / churches / squares) of Rome.
3. They saw a lot of (tourist attractions / wildlife parks / shopping district / national park), including the History
Museum and the National Art Gallery.
4. There were a lot of (statues / ruins / tourists / harbours) in our hotel.
5. I always wanted to be a (tour guide / engineer / gardener / dentist) because I love showing people my city.
6. “Are there any interesting plays on at the (museum / theatre / restaurant / church) at the moment. Would you
recommend going to see a play called 'the mouse trap?”
DỊCH:
1. Cung điện Buckingham là một công trình lớn (nhà thờ / điểm du lịch / nhà hát / công viên quốc gia).
2. Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn quanh (bể cá / lâu đài / nhà thờ / quảng
trường) của Rome.
3. Họ đã thấy rất nhiều (điểm du lịch / công viên động vật hoang dã / khu mua sắm / công viên quốc
gia), bao gồm Bảo tàng Lịch sử và Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia.
4. Có rất nhiều (tượng / di tích / khách du lịch / bến cảng) trong khách sạn của chúng tôi.
5. Tôi luôn muốn trở thành (hướng dẫn viên du lịch / kỹ sư / người làm vườn / nha sĩ) vì tôi thích cho
mọi người thấy thành phố của mình.
6. “Có vở kịch thú vị nào đang chiếu ở (bảo tàng/nhà hát/nhà hàng/nhà thờ) vào lúc này không? Bạn có
đề nghị đi xem một vở kịch tên là “cái bẫy chuột” không?
Exercise 14: Choose the best option
1. An adjective which gives somebody's opinion about something and means that it is between ok and good, is
(overrated / all right)
2. A polite way to say that you “don't like” something, is (it isn’t my cup of tea / I’m not the best person to ask)
3. A phrase/verb you use when you really want to do something, is (I’d love to /How do I get to)
4. A phrase that you ask when you want to know how to travel to a place, is (How do I get to / What would you
recommend)
5. A different way to say that “I don't know anything about this subject”, is (I’m not the best person to ask / It isn’t
my cup of tea.)
6. A phrase that is used as a recommendation that means “you must do/see” something, is (you can’t miss / I’ll have
to check it out).
7. An excuse that you say to somebody when you don't want to see/do a recommendation they have made, is (I
doubt I’ll have time / I’m not the best person to ask).
8. A phrase where you ask somebody's suggestions about things to see/do in a city, is (what would you
recommend / are you interested in)
9. An adjective that means that something that has a good reputation, isn't very good, is (overrated /all right)
10. A different way to say “I should go and see it”, is (I’ll have to check it out / I doubt I will have time).
11. A phrase that means “the next time you visit”, is when (you’re next over / you can’t miss).
12. Part of a question where you ask somebody what they “like doing/seeing”, is (are you interested in / what
would you recommend)
13. A phrase where you suggest/offer to meet somebody later, is (I’ll have to check it out / go out for a few drinks)
KEYS:
D
Ạ
Y
K
È
M
Q
U
Y
N
H
Ơ
N
O
F
F
I
C
I
A
L
17
1. Một tính từ đưa ra ý kiến của ai đó về điều gì đó và có nghĩa là nó nằm giữa ổn và tốt, là (đánh giá quá
cao / được rồi)
2. Một cách lịch sự để nói rằng bạn “không thích” điều gì đó là (Đó không phải là sở thích của tôi / Tôi
không phải là người tốt nhất để hỏi)
3. Một cụm từ/động từ bạn sử dụng khi bạn thực sự muốn làm điều gì đó là (Tôi rất muốn/Làm thế nào để
tôi đạt được)
4. Một cụm từ mà bạn hỏi khi muốn biết cách đi đến một nơi là (Làm thế nào để tôi đến được / Bạn muốn
giới thiệu điều gì)
5. Một cách khác để nói rằng “Tôi không biết gì về chủ đề này”, là (Tôi không phải là người tốt nhất để
hỏi / Đó không phải là tách trà của tôi.)
6. Một cụm từ được sử dụng như một đề xuất có nghĩa là “bạn phải làm/thấy” điều gì đó, là (bạn không
thể bỏ lỡ / Tôi sẽ phải kiểm tra nó).
7. Một lời bào chữa mà bạn nói với ai đó khi bạn không muốn xem/làm theo đề xuất của họ là (Tôi e là
mình không có thời gian / Tôi không phải là người tốt nhất để hỏi).
8. Một cụm từ khi bạn hỏi gợi ý của ai đó về những điều nên xem/làm trong một thành phố, là (bạn muốn
giới thiệu điều gì/bạn quan tâm đến điều gì)
9. Một tính từ có nghĩa là một cái gì đó có tiếng tốt, không tốt lắm, là (được đánh giá quá cao/được rồi)
10. Một cách khác để nói “Tôi nên đi và xem nó”, là (Tôi sẽ phải xem nó / Tôi nghi ngờ mình sẽ có thời
gian).
11. Một cụm từ có nghĩa là “lần sau bạn ghé thăm”, là khi (bạn là người tiếp theo ghé nhé / bạn không thể
bỏ lỡ).
12. Một phần của câu hỏi mà bạn hỏi ai đó họ “thích làm/thấy gì” là gì (bạn có quan tâm/bạn muốn giới
thiệu điều gì không)
13. Một cụm từ mà bạn gợi ý/ đề nghị gặp ai đó sau, là (Tôi sẽ phải kiểm tra nó / ra ngoài uống vài ly)
Exercise 15: Answer the questions with the words below.
aquarium / botanical gardens / museum / palace / theme park / tower / national park
(thủy cung/vườn bách thảo/bảo tàng/cung điện/công viên giải trí/tòa tháp/công viên quốc gia)
Where can you …
1. enjoy nature and see exotic plants? ………………………………….
2. learn about interesting old objects? ………………………………….
3. see where members of the royal family live? ………………………………….
4. go on exciting rides? ………………………………….
5. get a great view of a city? ………………………………….
6. see fish and sharks? ………………………………….
7. see unusual trees, plants and flowers? ………………………………….
KEYS:
Nơi bạn có thể …
1. tận hưởng thiên nhiên và ngắm nhìn những loài thực vật kỳ lạ? ………………………………….
2. tìm hiểu về những đồ vật cũ thú vị? ………………………………….
3. xem các thành viên của gia đình hoàng gia sống ở đâu? ………………………………….
4. tham gia các trò chơi thú vị? ………………………………….
5. có được một cái nhìn tuyệt vời của một thành phố? ………………………………….
6. nhìn thấy cá và cá mập? ………………………………….
7. Thấy cây cối, hoa lá khác thường? ………………………………….
1 wildlife park 2 museum 3 palace 4 theme park 5 tower 6 aquarium 7 botanical gardens
Exercise 16: Write the correct place in each blank with an appropriate word or phrase below.
aquarium / botanical gardens / harbour / market / palace / national park / temple / theme park
(thủy cung/vườn bách thảo/bến cảng/chợ/cung điện/công viên quốc gia/đền thờ/công viên giải trí)
1. Your friend loves old buildings and stories of kings and queens. …………………………
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf

More Related Content

What's hot

What's hot (20)

ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KÌ 1 TIẾNG ANH 11 GLOBAL SUCCESS NĂM HỌC 2023 - 2024 (CÓ LỜI...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2022-2023 (B...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2022-2023 (B...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2022-2023 (B...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 - CẢ NĂM - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2022-2023 (B...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ NÂNG CAO TIẾNG ANH 9 CHƯƠNG TRÌNH CŨ (HỆ 7 NĂM) - BẢN GV (330 ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ NÂNG CAO TIẾNG ANH 9 CHƯƠNG TRÌNH CŨ (HỆ 7 NĂM) - BẢN GV (330 ...BÀI TẬP BỔ TRỢ NÂNG CAO TIẾNG ANH 9 CHƯƠNG TRÌNH CŨ (HỆ 7 NĂM) - BẢN GV (330 ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ NÂNG CAO TIẾNG ANH 9 CHƯƠNG TRÌNH CŨ (HỆ 7 NĂM) - BẢN GV (330 ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC - CẢ NĂM - CÓ FILE NGHE (FRIE...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ CÓ FILE NGHE + LUYỆN CHUYÊN SÂU TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CÓ FILE NGHE + LUYỆN CHUYÊN SÂU TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD ...BÀI TẬP BỔ TRỢ CÓ FILE NGHE + LUYỆN CHUYÊN SÂU TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CÓ FILE NGHE + LUYỆN CHUYÊN SÂU TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 4 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE + ĐÁP ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 4 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE + ĐÁP ...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 4 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE + ĐÁP ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH I-LEARN SMART WORLD 4 - CẢ NĂM (CÓ FILE NGHE + ĐÁP ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 - CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 10 BRIGHT (PRACTICE TEST) (BẢN HS-GV) (Đan...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 10 BRIGHT (PRACTICE TEST) (BẢN HS-GV) (Đan...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 10 BRIGHT (PRACTICE TEST) (BẢN HS-GV) (Đan...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 10 BRIGHT (PRACTICE TEST) (BẢN HS-GV) (Đan...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO TIẾNG ANH 4 - GLOBAL SUCCESS - HỌC KÌ 2 (CÓ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO TIẾNG ANH 4 - GLOBAL SUCCESS - HỌC KÌ 2 (CÓ...BÀI TẬP BỔ TRỢ CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO TIẾNG ANH 4 - GLOBAL SUCCESS - HỌC KÌ 2 (CÓ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO TIẾNG ANH 4 - GLOBAL SUCCESS - HỌC KÌ 2 (CÓ...
 
BỘ CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HSG TIẾNG ANH 7 (LÍ THUYẾT + BÀI TẠ...
BỘ CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HSG TIẾNG ANH 7 (LÍ THUYẾT + BÀI TẠ...BỘ CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HSG TIẾNG ANH 7 (LÍ THUYẾT + BÀI TẠ...
BỘ CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HSG TIẾNG ANH 7 (LÍ THUYẾT + BÀI TẠ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM CÓ TEST ÔN TẬP ĐỊNH KÌ + NÂNG CAO - FRI...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM CÓ TEST ÔN TẬP ĐỊNH KÌ + NÂNG CAO - FRI...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM CÓ TEST ÔN TẬP ĐỊNH KÌ + NÂNG CAO - FRI...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM CÓ TEST ÔN TẬP ĐỊNH KÌ + NÂNG CAO - FRI...
 
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
ĐỀ CƯƠNG + TEST ÔN TẬP GIỮA KÌ 2 TIẾNG ANH 11 - GLOBAL SUCCESS (THEO CHUẨN MI...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 3, 4 (CÓ ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 3, 4 (CÓ ...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 3, 4 (CÓ ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 3, 4 (CÓ ...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 4 (CÓ FIL...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 4 (CÓ FIL...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 4 (CÓ FIL...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH FAMILY AND FRIENDS NATIONAL EDITION - LỚP 4 (CÓ FIL...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 8 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM 2024 - CÓ FILE N...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 7 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 I-LEARN SMART WORLD (PRACTICE TEST) (BẢ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 I-LEARN SMART WORLD (PRACTICE TEST) (BẢ...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 I-LEARN SMART WORLD (PRACTICE TEST) (BẢ...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 I-LEARN SMART WORLD (PRACTICE TEST) (BẢ...
 

Similar to BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf

BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdf
BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdfBÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdf
BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdf
mapdo
 
Grammatica unit 5 klas 1
Grammatica unit 5 klas 1Grammatica unit 5 klas 1
Grammatica unit 5 klas 1
Anoeska
 
Word of prepositions
Word of prepositionsWord of prepositions
Word of prepositions
Emerald Nbad
 

Similar to BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf (20)

TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...
 
TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM CẢ NĂM TIẾNG ANH 12 THÍ ĐIỂM (LÍ THUYẾT + BÀI TẬP VẬ...
 
20 CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH 7 - SÁCH GLOBAL S...
20 CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH 7 - SÁCH GLOBAL S...20 CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH 7 - SÁCH GLOBAL S...
20 CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG NGỮ PHÁP THI HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH 7 - SÁCH GLOBAL S...
 
ÔN TẬP VỀ THÌ.pptx
ÔN TẬP VỀ THÌ.pptxÔN TẬP VỀ THÌ.pptx
ÔN TẬP VỀ THÌ.pptx
 
Cương ôn thi hkii tiếng anh lớp 6
Cương ôn thi hkii tiếng anh lớp 6Cương ôn thi hkii tiếng anh lớp 6
Cương ôn thi hkii tiếng anh lớp 6
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KĨ NĂNG TIẾNG ANH LỚP 11 (CẢ NĂM) - FRIENDS GLOBAL - NĂM HỌC...
 
DE CUONG ON TAP HKII TIENG ANH 9.pdf
DE CUONG ON TAP HKII TIENG ANH 9.pdfDE CUONG ON TAP HKII TIENG ANH 9.pdf
DE CUONG ON TAP HKII TIENG ANH 9.pdf
 
N thi hkii tiếng anh lớp 6
N thi hkii tiếng anh lớp 6N thi hkii tiếng anh lớp 6
N thi hkii tiếng anh lớp 6
 
N thi hki lớp 7 (lý thuyết + bài tậ p)
N thi hki lớp 7 (lý thuyết + bài tậ p)N thi hki lớp 7 (lý thuyết + bài tậ p)
N thi hki lớp 7 (lý thuyết + bài tậ p)
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH LỚP 6 CẢ NĂM CÓ FILE NGHE - FRIENDS PLUS - NĂM HỌC 2...
 
BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdf
BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdfBÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdf
BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 - VŨ THỊ PHƯỢNG.pdf
 
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...
 
Grammatica unit 5 klas 1
Grammatica unit 5 klas 1Grammatica unit 5 klas 1
Grammatica unit 5 klas 1
 
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...
CHUYÊN ĐỀ BỒI DƯỠNG HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH LỚP 7 - SÁCH GLOBAL SUCCESS - BẢN...
 
Ngu phap tieng anh 8
Ngu phap tieng anh 8Ngu phap tieng anh 8
Ngu phap tieng anh 8
 
Word of prepositions
Word of prepositionsWord of prepositions
Word of prepositions
 
Luyện chuyên sâu TA 8GS (tập 1).docx
Luyện chuyên sâu TA 8GS (tập 1).docxLuyện chuyên sâu TA 8GS (tập 1).docx
Luyện chuyên sâu TA 8GS (tập 1).docx
 
Unit 2
Unit 2Unit 2
Unit 2
 
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 11 - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 - HK...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 11 - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 - HK...CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 11 - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 - HK...
CHUYÊN ĐỀ DẠY THÊM TIẾNG ANH LỚP 11 - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-2024 - HK...
 
TOEFL MATERIAL. This topic is about structure and written expression
TOEFL MATERIAL. This topic is about structure and written expressionTOEFL MATERIAL. This topic is about structure and written expression
TOEFL MATERIAL. This topic is about structure and written expression
 

More from Nguyen Thanh Tu Collection

More from Nguyen Thanh Tu Collection (20)

50 ĐỀ LUYỆN THI IOE LỚP 9 - NĂM HỌC 2022-2023 (CÓ LINK HÌNH, FILE AUDIO VÀ ĐÁ...
50 ĐỀ LUYỆN THI IOE LỚP 9 - NĂM HỌC 2022-2023 (CÓ LINK HÌNH, FILE AUDIO VÀ ĐÁ...50 ĐỀ LUYỆN THI IOE LỚP 9 - NĂM HỌC 2022-2023 (CÓ LINK HÌNH, FILE AUDIO VÀ ĐÁ...
50 ĐỀ LUYỆN THI IOE LỚP 9 - NĂM HỌC 2022-2023 (CÓ LINK HÌNH, FILE AUDIO VÀ ĐÁ...
 
BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU ...BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CÁNH DIỀU ...
 
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
TÀI LIỆU DẠY THÊM HÓA HỌC 12 - SÁCH MỚI (BẢN HS+GV) (FORM BÀI TẬP 2025 CHUNG ...
 
ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT MÔN TOÁN CÁC TỈNH NĂM HỌC 2023-2024 CÓ ...
ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT MÔN TOÁN CÁC TỈNH NĂM HỌC 2023-2024 CÓ ...ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT MÔN TOÁN CÁC TỈNH NĂM HỌC 2023-2024 CÓ ...
ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT MÔN TOÁN CÁC TỈNH NĂM HỌC 2023-2024 CÓ ...
 
BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI ...BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI ...
BÀI TẬP DẠY THÊM TOÁN LỚP 12 SÁCH MỚI THEO FORM THI MỚI BGD 2025 - CHÂN TRỜI ...
 
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
20 ĐỀ DỰ ĐOÁN - PHÁT TRIỂN ĐỀ MINH HỌA BGD KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2024 MÔ...
 
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
BÀI TẬP DẠY THÊM HÓA HỌC LỚP 12 - CẢ NĂM - THEO FORM THI MỚI BGD 2025 (DÙNG C...
 
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
BÀI TẬP BỔ TRỢ 4 KỸ NĂNG TIẾNG ANH 11 CẢ NĂM - GLOBAL SUCCESS - NĂM HỌC 2023-...
 
15 ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH NĂM HỌC 2023 - 2024 SỞ GIÁO...
15 ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH NĂM HỌC 2023 - 2024 SỞ GIÁO...15 ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH NĂM HỌC 2023 - 2024 SỞ GIÁO...
15 ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH NĂM HỌC 2023 - 2024 SỞ GIÁO...
 
30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...
30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...
30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...
 
TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...
TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...
TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...
 
BỘ LUYỆN NGHE TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM (GỒM 12 UNITS, MỖI UNIT GỒM 3...
BỘ LUYỆN NGHE TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM (GỒM 12 UNITS, MỖI UNIT GỒM 3...BỘ LUYỆN NGHE TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM (GỒM 12 UNITS, MỖI UNIT GỒM 3...
BỘ LUYỆN NGHE TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS CẢ NĂM (GỒM 12 UNITS, MỖI UNIT GỒM 3...
 
TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...
TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...
TỔNG HỢP HƠN 100 ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT VẬT LÝ 2024 - TỪ CÁC TRƯỜNG, TRƯ...
 
ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH FORM 50 CÂU TRẮC NGHI...
ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH FORM 50 CÂU TRẮC NGHI...ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH FORM 50 CÂU TRẮC NGHI...
ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH FORM 50 CÂU TRẮC NGHI...
 
24 ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH SỞ GIÁO DỤC HẢI DƯ...
24 ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH SỞ GIÁO DỤC HẢI DƯ...24 ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH SỞ GIÁO DỤC HẢI DƯ...
24 ĐỀ THAM KHẢO KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH SỞ GIÁO DỤC HẢI DƯ...
 
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 31-39)...
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 31-39)...40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 31-39)...
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 31-39)...
 
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 21-30)...
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 21-30)...40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 21-30)...
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 21-30)...
 
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 1-20) ...
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 1-20) ...40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 1-20) ...
40 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NĂM 2024 (ĐỀ 1-20) ...
 
35 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM ...
35 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM ...35 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM ...
35 ĐỀ LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM ...
 
30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...
30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...
30 ĐỀ PHÁT TRIỂN THEO CẤU TRÚC ĐỀ MINH HỌA BGD NGÀY 22-3-2024 KỲ THI TỐT NGHI...
 

Recently uploaded

The basics of sentences session 4pptx.pptx
The basics of sentences session 4pptx.pptxThe basics of sentences session 4pptx.pptx
The basics of sentences session 4pptx.pptx
heathfieldcps1
 
IATP How-to Foreign Travel May 2024.pdff
IATP How-to Foreign Travel May 2024.pdffIATP How-to Foreign Travel May 2024.pdff
IATP How-to Foreign Travel May 2024.pdff
17thcssbs2
 

Recently uploaded (20)

The basics of sentences session 4pptx.pptx
The basics of sentences session 4pptx.pptxThe basics of sentences session 4pptx.pptx
The basics of sentences session 4pptx.pptx
 
MichaelStarkes_UncutGemsProjectSummary.pdf
MichaelStarkes_UncutGemsProjectSummary.pdfMichaelStarkes_UncutGemsProjectSummary.pdf
MichaelStarkes_UncutGemsProjectSummary.pdf
 
philosophy and it's principles based on the life
philosophy and it's principles based on the lifephilosophy and it's principles based on the life
philosophy and it's principles based on the life
 
Pragya Champions Chalice 2024 Prelims & Finals Q/A set, General Quiz
Pragya Champions Chalice 2024 Prelims & Finals Q/A set, General QuizPragya Champions Chalice 2024 Prelims & Finals Q/A set, General Quiz
Pragya Champions Chalice 2024 Prelims & Finals Q/A set, General Quiz
 
Morse OER Some Benefits and Challenges.pptx
Morse OER Some Benefits and Challenges.pptxMorse OER Some Benefits and Challenges.pptx
Morse OER Some Benefits and Challenges.pptx
 
How to Manage Closest Location in Odoo 17 Inventory
How to Manage Closest Location in Odoo 17 InventoryHow to Manage Closest Location in Odoo 17 Inventory
How to Manage Closest Location in Odoo 17 Inventory
 
factors influencing drug absorption-final-2.pptx
factors influencing drug absorption-final-2.pptxfactors influencing drug absorption-final-2.pptx
factors influencing drug absorption-final-2.pptx
 
2024_Student Session 2_ Set Plan Preparation.pptx
2024_Student Session 2_ Set Plan Preparation.pptx2024_Student Session 2_ Set Plan Preparation.pptx
2024_Student Session 2_ Set Plan Preparation.pptx
 
How to the fix Attribute Error in odoo 17
How to the fix Attribute Error in odoo 17How to the fix Attribute Error in odoo 17
How to the fix Attribute Error in odoo 17
 
IATP How-to Foreign Travel May 2024.pdff
IATP How-to Foreign Travel May 2024.pdffIATP How-to Foreign Travel May 2024.pdff
IATP How-to Foreign Travel May 2024.pdff
 
REPRODUCTIVE TOXICITY STUDIE OF MALE AND FEMALEpptx
REPRODUCTIVE TOXICITY  STUDIE OF MALE AND FEMALEpptxREPRODUCTIVE TOXICITY  STUDIE OF MALE AND FEMALEpptx
REPRODUCTIVE TOXICITY STUDIE OF MALE AND FEMALEpptx
 
Operations Management - Book1.p - Dr. Abdulfatah A. Salem
Operations Management - Book1.p  - Dr. Abdulfatah A. SalemOperations Management - Book1.p  - Dr. Abdulfatah A. Salem
Operations Management - Book1.p - Dr. Abdulfatah A. Salem
 
Capitol Tech Univ Doctoral Presentation -May 2024
Capitol Tech Univ Doctoral Presentation -May 2024Capitol Tech Univ Doctoral Presentation -May 2024
Capitol Tech Univ Doctoral Presentation -May 2024
 
Removal Strategy _ FEFO _ Working with Perishable Products in Odoo 17
Removal Strategy _ FEFO _ Working with Perishable Products in Odoo 17Removal Strategy _ FEFO _ Working with Perishable Products in Odoo 17
Removal Strategy _ FEFO _ Working with Perishable Products in Odoo 17
 
Behavioral-sciences-dr-mowadat rana (1).pdf
Behavioral-sciences-dr-mowadat rana (1).pdfBehavioral-sciences-dr-mowadat rana (1).pdf
Behavioral-sciences-dr-mowadat rana (1).pdf
 
The Last Leaf, a short story by O. Henry
The Last Leaf, a short story by O. HenryThe Last Leaf, a short story by O. Henry
The Last Leaf, a short story by O. Henry
 
“O BEIJO” EM ARTE .
“O BEIJO” EM ARTE                       .“O BEIJO” EM ARTE                       .
“O BEIJO” EM ARTE .
 
How to Analyse Profit of a Sales Order in Odoo 17
How to Analyse Profit of a Sales Order in Odoo 17How to Analyse Profit of a Sales Order in Odoo 17
How to Analyse Profit of a Sales Order in Odoo 17
 
....................Muslim-Law notes.pdf
....................Muslim-Law notes.pdf....................Muslim-Law notes.pdf
....................Muslim-Law notes.pdf
 
slides CapTechTalks Webinar May 2024 Alexander Perry.pptx
slides CapTechTalks Webinar May 2024 Alexander Perry.pptxslides CapTechTalks Webinar May 2024 Alexander Perry.pptx
slides CapTechTalks Webinar May 2024 Alexander Perry.pptx
 

BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM).pdf

  • 1. Hỗ trợ trực tuyến Fb www.facebook.com/DayKemQuyNhon Mobi/Zalo 0905779594 Tài liệu chuẩn tham khảo Phát triển kênh bởi Ths Nguyễn Thanh Tú Đơn vị tài trợ / phát hành / chia sẻ học thuật : Nguyen Thanh Tu Group BÀI TẬP BỔ TRỢ TIẾNG ANH 11 THEO ĐƠN VỊ BÀI HỌC CÓ PRACTICE TEST (FRIENDS GLOBAL) (BẢN HS-GV) (CẢ NĂM) WORD VERSION | 2024 EDITION ORDER NOW / CHUYỂN GIAO QUA EMAIL TAILIEUCHUANTHAMKHAO@GMAIL.COM B À I T Ậ P B Ổ T R Ợ T I Ế N G A N H F R I E N D S G L O B A L Ths Nguyễn Thanh Tú eBook Collection vectorstock.com/7952529
  • 2. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 1 GRADE 11 - UNIT INTRODUCTION A. VOCABULARY PART IA: * Tourist and visitor attractions: (những điểm tham quan du lịch và khách tham quan) - aquarium /əˈkweəriəm/ (n): thủy cung - castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài - cathedral /kəˈθiːdrəl/ (n): nhà thờ lớn - harbour /ˈhɑːbə(r)/ (n): cảng - market /ˈmɑːkɪt/ (n): chợ - monument /ˈmɒnjumənt/ (n): đài tưởng niệm - mosque /mɒsk/ (n): nhà thờ Hồi giáo - museum /mjuˈziːəm/ (n): bảo tàng - national park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): công viên quốc gia - old town /əʊld/ /taʊn/ (n): phố cổ - opera house /ˈɒprə/ /haʊs/ (n): nhà hát opera - palace /ˈpæləs/ (n): cung điện - park /pɑːk/ (n): công viên - restaurant /ˈrestrɒnt/ (n): nhà hàng - ruins /ˈruːɪnz/ (n): tàn tích - shopping district /ˈʃɒpɪŋ/ /ˈdɪstrɪkt/ (n): khu mua sắm - square /skweə(r)/ (n): quảng trường - statue /ˈstætʃuː/ (n): bức tượng - theater / ˈθɪətə(r)/ (n): nhà hát - tower /ˈtaʊə(r)/ (n): tòa tháp - wildlife park /ˈwaɪldlaɪf/ /pɑːk/ (n): công viên động vật hoang dã * Holiday activities: (Các hoạt động trong ngày lễ ) - the beach /biːtʃ/ (n): bãi biển - beach volleyball /biːtʃ/ /ˈvɒlibɔːl/ (n): bóng chuyền bãi biển - a bike /baɪk/ (n): xe đạp - a bike ride /baɪk/ /raɪd/ (n): chạy xe đạp - cards / ˈkɑːdz/ (n): bài - an excursion /ɪkˈskɜːʃn/ (n): cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn, chuyến tham quan - kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ (n): chèo thuyền kayak - a castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài - mountain biking /ˈmaʊntən baɪkɪŋ/ (n): đi xe đạp leo núi - a theme park /ˈθiːm pɑːk/ (n): công viên giải trí PART IB: * Vocabulary: - go for a bike ride: đi xe đạp - go for a walk: đi dạo - go out for lunch: đi ăn trưa bên ngoài - go shopping: đi mua sắm - listen to music: nghe nhạc - meet friends in town: gặp gỡ bạn bè trong thị trấn
  • 3. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 2 - play basketball: chơi bóng rổ - play table tennis: chơi bóng bàn PART IC: * Adjectives describing feelings (Các tính từ mô tả cảm xúc): - anxious /ˈæŋkʃəs/ (a): lo lắng - ashamed /əˈʃeɪmd/ (a): hổ thẹn - bored /bɔːd/ (a): chán - confused /kənˈfjuːzd/ (a): bối rối - cross /krɒs/ (a): tức giận - delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (a): vui mừng - disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (a): thất vọng - embarrassed /ɪmˈbærəst/ (a): lúng túng - envious /ˈenviəs/ (a): ghen tị - excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (a): hào hứng - frightened /ˈfraɪtnd/ (a): sợ sệt - proud /praʊd/ (a): tự hào - relieved /rɪˈliːvd/ (a): an tâm - shocked /ʃɒkt/ (a): sửng sốt - suspicious /səˈspɪʃəs/ (a): nghi ngờ - terrified /ˈterɪfaɪd/ (a): kinh hoàng - upset /ˌʌpˈset/ (a): buồn * Adjectives describing personality (Các tính từ mô tả tính cách): - flexible /ˈfleksəbl/ (a): linh hoạt - hard – working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (a): chăm chỉ - honest /ˈɒnɪst/ (a): trung thực - kind /kaɪnd/ (a): tốt bụng - loyal /ˈlɔɪəl/ (a): trung thành - organized /ˈɔːɡənaɪzd/ (a): có tổ chức - outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ (a): dễ tính - patient /ˈpeɪʃnt/ (a): kiên nhẫn - reliable /rɪˈlaɪəbl/ (a): đáng tin cậy - sensitive /ˈsensətɪv/ (a): nhạy cảm - shy /ʃaɪ/ (a): xấu hổ * Vocabulary: Adjectives with negative prefixes (tính từ với tiền tố mang nghĩa phủ định) 1. honest /ˈɒnɪst/ (adj): trung thực => dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực 2. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng => unkind /ˌʌnˈkaɪnd/ (adj): không tốt bụng 3. loyal /ˈlɔɪəl/ (adj): trung thành => disloyal /dɪsˈlɔɪəl/ (adj): không trung thành 4. organised /ˈɔːɡənaɪzd/ (adj): có tổ chức => disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (adj): vô tổ chức 5. patient /ˈpeɪʃnt/ (adj): kiên trì => impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (adj): không kiên trì 6. reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy
  • 4. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 3 => unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ (adj): không đáng tin 7. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm => insensitive /ɪnˈsensətɪv/ (adj): vô cảm LESSON: Adjectives with negative prefixes (Tính từ với tiền tố phủ định) - Những tính từ bắt đầu là: un-, dis-, im-, in-, il- or ir- have negative meanings. (Tính từ bắt đầu bằng un-, dis-, im-, in-, il- hoặc ir- có nghĩa phủ định.) + unenthusiastic /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (a): (thiếu nhiệt tình) + disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (a): (vô tổ chức) + impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (a): (thiếu kiên nhẫn) B. GRAMMAR 1. The simple present tense (thì hiện tại đơn) * Câu khẳng định: a. Đối với động từ to be: I + am + O He / She / It / Danh từ số ít + is + O We / You / They / Danh từ số nhiều + are + O Ex: + I am a student. (Tôi là 1 học sinh) + Lan is a student. (Lan là 1 học sinh) + Minh and Ha are students. (Minh và Hà là những học sinh) b. Đối với động từ thường: I / We / You / They / Danh từ số nhiều + V1 + O He / She / It / Danh từ số ít + V1 (s/es) + O Ex: + I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày) + My mother gets up early in the morning. (Mẹ tôi thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng) * Câu phủ định: a. Đối với động từ to be: I + am not + O I’m not He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + O is not => isn’t We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + O are not => aren’t Ex: + I am not a student. (Tôi không phải là 1 học sinh) + Lan isn’t a student. (Lan không phải là 1 học sinh) + Minh and Ha aren’t students. (Minh và Hà không phải là những học sinh) b. Đối với động từ thường: I / We / You / They / Danh từ số nhiều + don’t + V1 + O do not => don’t He / She / It / Danh từ số ít + doesn’t + V1 + O does not => doesn’t Ex: + I don’t go to school every day. (Tôi không đi học mỗi ngày) + My mother doesn’t get up early in the morning. (Mẹ tôi không thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng)
  • 5. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 4 * Câu nghi vấn: a. Đối với động từ to be: Is + he / she / it / danh từ số ít + ……………? Are + you / they / danh từ số nhiều + …….? Ex: + Is she a student? (cô ấy là học sinh phải không?) + Are you students? (Các bạn là học sinh phải không?) b. Đối với động từ thường: Do + you / they / danh từ số nhiều + V1 …………? Does + he / she / it / danh từ số ít + V1 ………..? Ex: Do they visit their teachers every year? (Họ thăm thầy cô của họ mỗi năm phải không? Does she wash her clothes every day? (Cô ấy giặt đồ mỗi ngày phải không?) * Dấu hiệu nhận biết: - always (luôn luôn), constantly (luôn luôn, liên tục), usually (thường), frequently (thường xuyên), often (thường), occasionally (thỉnh thoảng, đôi khi) = sometimes, seldom = rarely (kiếm khi), every day/ week/ month ...(mỗi ngày / tháng / năm…) - diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại. - diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên. - nói về một lịch trình có sẵn, chương trình, thời gian biểu cố định. VD: train (tàu), plane (máy bay),... 2. The present continuous tense (thì hiện tại tiếp diễn) * Câu khẳng định: I + am + V_ing …………. He / She / It / Danh từ số ít + is + V_ing ………. We / You / They / Danh từ số nhiều + are + V_ing ………. Ex: + I am watching TV at the moment. (Bây giờ tôi đang xem TV) + Minh is watching TV at the moment. (Bây giờ Minh đang xem TV) + They are watching TV at the moment. (Bây giờ họ đang xem TV) * Câu phủ định: I + am not + V_ing …………. I’m not He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + V_ing ………. is not => isn’t We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + V_ing ………. are not => aren’t Ex: + I am not watching TV at the moment. (Bây giờ tôi không đang xem TV) + Minh isn’t watching TV at the moment. (Bây giờ Minh không đang xem TV) + They aren’t watching TV at the moment. (Bây giờ họ không đang xem TV) * Câu nghi vấn: Is he / she / it / danh từ số ít + V_ing ……….? Are + you / they / danh từ số nhiều + V_ing ……….? Ex: Is she cooking right now? (Bây giờ cô ấy đang nấu ăn phải không?) Are they playing games now? (Bây giờ họ đang chơi điện tử phải không? * Dấu hiệu nhận biết: - now (bây giờ)
  • 6. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 5 - right now (ngay bây giờ) - at the moment (ngay lúc này) - at present (hiện tại) - Câu hỏi ở hiện tại với động từ to be: where is she? => She is playing in the garden. (Cô ấy đang ở đâu? => Cô ấy đang chơi ở ngoài vườn.) - Look! / Watch! (Nhìn kìa) - Listen! (Nghe này!) - Keep silent! = Be quiet! (Hãy giữ im lặng!) - Watch out! = Look out! (Coi chừng!) * Những từ KHÔNG chia ở thì hiện tại tiếp diễn: 1. want (muốn) 2. like (thích) 3. love (yêu, thích) 4. prefer (thích) 5. need (cần) 6. believe (tin tưởng) 7. contain (chứa, đựng) 8. taste (nếm) 9. suppose (cho là) 10. remember (nhớ) 11. realize (nhận ra) 12. understand (hiểu) 13. depend (phụ thuộc) 14. seem (dường như) 15. know (biết) 16. belong (phụ thuộc) 17. hope (hy vọng) 18. forget (quên) 19. hate (ghét) 20. wish (mong, ước) 21. mean (có nghĩa là) 22. lack (thiếu) 23. appear (xuất hiện) 24. sound (nghe) 25. be (thì, là, ở) * Cách sử dụng: - diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. - Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn. Ex: I am going to China tomorrow. (Tôi sẽ sang Trung Quốc ngày mai) - Diễn tả hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây ra sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này được dùng với trạng từ “always, continually” Ex: He is always coming late. (Anh ta toàn đến muộn.) 3. The simple past tense (thì quá khứ đơn) * Câu khẳng định: a. Đối với động từ to be: I / He / She / It / Danh từ số ít + was + O We / You / They / Danh từ số nhiều + were + O Ex: + Ms. Hoa was very happy. (Cô Hoa đã rất hạnh phúc) + They were very happy. (Họ đã rất hạnh phúc) b. Đối với động từ thường: Ex: We went to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã đến Nhật Bản.) * Câu phủ định: a. Đối với động từ to be: Ex: S + V2/ed + O I / He / She / It / Danh từ số ít + wasn’t + O (was not => weren’t) We / You / They / Danh từ số nhiều + weren’t + O (were not => weren’t)
  • 7. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 6 + Ms. Hoa wasn’t very happy. (Cô Hoa đã không hạnh phúc) + They weren’t very happy. (Họ đã không hạnh phúc) b. Đối với động từ thường: S + didn’t + V1 + O (did not => didn’t) Ex: We didn’t go to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã không đi đến Nhật Bản.) * Câu nghi vấn (câu hỏi): a. Đối với động từ to be: Was + he / she / it / danh từ số ít ….? Were + you / they / danh từ số nhiều ……? Ex: + Was she happy? (Cô ấy có hạnh phúc không?) + Were you happy? (Bạn có hạnh phúc không?) b. Đối với động từ thường: Did + S + V1 ………..? Ex: Did you go to Japan last week? (Tuần trước bạn có đi đến Nhật Bản.) * Dấu hiệu nhận biết: – yesterday: hôm qua – last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái – ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago …) * Cách dùng: - diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trong quá khứ với thời gian xác định rõ. - diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Ex: She came to class, opened the notebook and started to take note what the teacher was saying. (Cô ấy đến lớp, mở vở ra và bắt đầu ghi chép những gì giáo viên đang giảng.) - diễn tả một hành động ngắn xen vào một hành động dài đang diễn ra trong quá khứ. Ex: When I was sleeping, the phone suddenly rang. (Lúc tôi đang ngủ thì điện thoại kêu.) 4. Adjectives ending in _ed / _ing: (Những tính từ có đuôi là _ed / _ing) - Tính từ có đuôi -ed: được dùng để miêu tả ai cảm thấy như thế nào Ex: I was really bored during the flight. (Tôi cảm thấy chán trong suốt chuyến bay) - Tính từ có đuôi -ing: được dùng để miêu tả ai, cái gì mang lại cảm giác như thế nào cho đối tượng khác. Ex: + He was such a boring man. (Anh ấy là 1 người đàn ông nhàm chám). + It is such a boring flight. (Đó là 1 chuyến bay thật nhàm chán) 5. The simple future tense (thì tương lai đơn): will + V1: sẽ * Câu khẳng định: S + will + V1 ………. Ex: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai) * Câu phủ định: S + won’t + V1 ……….. will not => won’t
  • 8. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 7 Ex: I won’t call you tomorrow. (Tôi sẽ không gọi cho bạn vào ngày mai) * Câu nghi vấn: Will + S + V1 ………..? Ex: Will you call me tomorrow? (Bạn sẽ gọi cho tôi vào ngày mai chứ?) * Dấu hiệu nhận biết: • in + thời gian tương lai: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa) • tomorrow: ngày mai • next day: ngày hôm sau • next week/ next month/ next year: tuần tới/ tháng tới/ năm tới • think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là • perhaps: có lẽ • probably: có lẽ • promise: hứa • soon: sớm * Cách dùng: - diễn tả một quyết định tại thời điểm nói. - đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời. - dùng cho lời hứa hẹn. 6. The near future tense (thì tương lai gần): (be) going to + V1: sẽ * Câu khẳng định: I am + going to + V1 …………. We / You / They / Danh từ số nhiều + are going to + V1 He / She / It / Danh từ số ít + is going to + V1 Ex: There are black clouds in the sky. It is going to rain. (Có nhiều mây đen trên trời. Trời sắp mưa) * Câu phủ định: I am not + going to + V1 …………. I am not => I’m not We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t going to + V1 are not => aren’t He / She / It / Danh từ số ít + isn’t going to + V1 is not => isn’t Ex: I am not going to attend the class tomorrow because I’m very tired. (Tôi sẽ không tham dự lớp học ngày mai vì tôi rất mệt.) * Câu nghi vấn: Are + you / they / danh từ số nhiều + going to + V1……? Is + he / she / it / Danh từ số ít + going to + V1 ……..? Ex: Where are you going to spend your holiday? (Kỳ nghỉ này bạn định đi đâu?) * Cách dùng: - Diễn tả một kế hoạch, dự định mà có sự chuẩn bị trước. - Nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai. 7. Articles (mạo từ) *the: - Đề cập đến đối tượng lần 2.
  • 9. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 8 - Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định. - Đối tượng nhắc đến là duy nhất. - Dùng trong so sánh nhất (the ………est, the most) *a/an: - Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên. - Nói về công việc của ai đó. - an + danh từ đếm được bắt đầu bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) - Dùng a / an mang nghĩa “mỗi” hoặc “trong mỗi” * Notes (lưu ý): - Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể. - Có những cụm từ không theo quy tắc: + go to school (đi học) + at the weekend (vào cuối tuần) + watch TV (xem TV) + go to the cinema (đi xem phim) + in the morning / afternoon (vào buổi sáng / chiều) + on Monday (vào thứ Hai) + listen to the radio (nghe radio) C. EXERCISES Exercise 1: Complete the holiday activities with the words or phrases below and write the Vietnamese meanings: the beach / beach volleyball / a bike / a bike ride / cards / an excursion / kayaking / a castle / mountain biking / a theme park - Holiday activities /ˈhɒlədeɪ//ækˈtɪvətiz/ (n): những hoạt động ngày lễ 1. visit a museum: …………………… 2. visit _____________: …………………….. 3. visit a cathedral: ……………………. 4. visit _____________: ……………………. 5. go shopping: ……………………. 6. go swimming: ……………………. 7. go cycling: ……………………. 8. go _____________: ……………………. 9. go abseiling: ……………………. 10. go _____________: ……………………. 11. go for a walk: ……………………. 12. go for _____________: ……………………. 13. go on _____________: ……………………. 14. go on a boat trip: ……………………. 15. hire _____________: ……………………. 16. hire a kayak car: ……………………. 17. hire a boat: ……………………. 18. play table tennis: ……………………. 19. play _____________: ……………………. 20. play_____________: ……………………. 21. play board games: ……………………. 22. lie on _____________: …………………….
  • 10. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 9 23. eat out: ……………………. 24. buy souvenirs: ……………………. 25. sunbathe: ……………………. Exercise 2. Give the correct form of verbs in brackets. 1. My brother always ................................ Saturday dinner. (make) 2. Ruth ................................ eggs; they ................................ her ill. (not eat; make) 3. My teacher ………………..to class late. (never / come) 4................................ Mark ................................ to school every day? (go) 5................................ your parents ................................ your boyfriend? (like) 6. How often ................................ you ................................ hiking? (go) 7. Where ................................ your sister ................................? (work) 8. Ann ................................. usually ................................ lunch. (not have) 9. Who ................................ the ironing in your house? (do) 10. We ................................ out once a week. (hang) Exercise 3. Give the correct form of verbs in brackets. 1. My parents (travel) ………………………… around the world this summer. 2. Listen! Someone (cry) ………………….. in the next room. 3.………….. your brother (walk) ………………… a dog over there at present? 4. My parents (cook) ………………….. dinner in the kitchen now. 5. Look! The car (go) ………………….. so fast. 6. Be quiet! You (talk) ………………….. so loudly. 7. I (not stay) ………………….. at home at the moment. 8. Now she (lie) ………………….. to her mother about her bad marks. 9. At the present, they (travel) ………………….. to Washington. 10. He (not work) ………………….. in the construction site now. Exercise 4. Give the correct form of verbs in brackets. 1. My sister (get) …………………….married last month. 2. Daisy (come) …………………….to her grandparents’ house 3 days ago. 3. My computer (be) …………………….broken yesterday. 4. He (buy) …………………….me a big teddy bear on my birthday last week. 5. My friend (give) …………………….me a bar of chocolate when I (be) …………………….at school yesterday. 6. My children (not do) …………………….their homework last night. 7. (You / live) …………………….here five years ago? 8. They (watch) …………………….TV late at night yesterday. 9. (Your friend / be) …………………….at your house last weekend? 10. They (not be) …………………….excited about the film last night. Exercise 5: Choose the best option 1. They …………the bus yesterday. A. don’t catch B. weren’t catch C. didn’t catch D. not catch 2. My sister …………..home late last night. A. comes B. come C. came D. was come 3. My father …………..tired when I .......................home. A. was – got B. is – get C. was – getted D. were – got 4. What …………….you ……………two days ago? A. do – do B. did – did C. do – did D. did – do
  • 11. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 10 5. Where ……………your family ……………on the summer holiday last year? A. do – go B. does – go C. did – go D. did – went Exercise 6: Give the correct form of each verb in the brackets. 1. It was warm, so I ……………..….off my coat. (take off) 2. The film wasn't very good. I .…………………..it much. (not / enjoy) 3. I knew Sarah was busy, so I ………………………her. (not / disturb) 4. We were very tired, so we ………………………the party early. (leave) 5. The bed was very uncomfortable. I ………………………well. (not / sleep) 6. The window was open and a bird ………………………into the room. (fly) 7. The hotel wasn't very expensive. It …………………. much to stay there. (not / cost) 8. I was in a hurry, so I ……………time to phone you. (not / have) 9. It was hard carrying the bags. They ………………………very heavy. (be) Exercise 7: Complete the sentences with an -ed or -ing adjective formed from the verbs in the brackets. 1. The singing and dancing were ………………..(amaze). 2. A few actors forgot their lines and looked quite ………………….embarrass) 3. The final scenes were actually quite ………………………. (move) 4. I was …………………….(surprise) that it was over two hours long. 5. I was a bit ………………..(bore) by the end of it. Exercise 8: Give the correct form of each verb in the brackets. 1.They (do) ……………… it for you tomorrow. 2.My father (call) ……………… you in 5 minutes. 3.We believe that she (recover) ………………from her illness soon. 4. I promise I (return) ……………… school on time. 5. I feel dreadful. I ............................. sick. (be) 6. Look at those clouds. It ..............................now. (rain) 7. The weather forecast says it ..........................tomorrow. (rain) 8. Thanks for your offer. But I am OK. Shane ............................. me. (help) 9. I think the exam …………….………very difficult. (be) 10. The wind is blowing very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises. It …………………………. (rain) Exercise 9: Give the correct form of each verb in the brackets. 1. Listen! My mother (sing) …………….a song. 2. Every night, we (go) ……………….to bed at 10p.m. 3. Giang (like) ……………..Music but I (like) ………………..Math. 4. Now, they (stay) ………………….in Hue. 5. My father (read) ………………a newspaper in the morning. 6. Look! Ha (run) ………………… 7. Trang usually (listen) …………….to the teacher in the class, but she (not / listen) ………………….now. 8. Where …………………(your father / be)? 9. He (be) ……………..in living room. He (watch) ………………..TV. 10.There (be) ……………….many flowers in our garden. 11. Every morning, my father (have) …………….a cup of coffee but today he (drink) ………………..milk. 12. At the moment, I(read) …………..a book and my brother (watch) ……………….TV. 13. Hoa (live) ………………in Hanoi, and Ha (live) ………………..in HCM City. 14. Sometimes he (walk) ……………………….
  • 12. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 11 15. They usually (get up) ……………..at 6.oo in the morning. 16. Ha never (go) ……………..fishing in the winter but she always (do) ……………..it in the summer. 17. ………………you (have) ………………lunch at 11.00? 18. There (be) ………………..animals in the circus. 19. ………………..he (watch) ……………….TV at 7.00 every morning? 20. What ……………..she (do) …………………at 7.00 am? 21. How old ………………..(she / be)? 22. How ……………………..(she / be)? 23. Look! Jane (play) ............................. the guitar. This afternoon, she will play table tennis. 24. I (not talk) ............................. to her at present 25. Mr. Hien (go)………………….on business to Hanoi every month. 26. Ha (like) …………………….coffee very much, but I (not like) ………………….it. 27. She (like) …………………tea, but she (not like) ……………….coffee. 28. I (love) ………………….cats, but I (not love) ………………dogs. 29. Every day, I (go) ………………….to school on foot, but today I (go) ……………….to school by bike. 30. How often ............................. she (go) ............................. fishing? - She (go) ............................. once a year. 31. My sister (get) ………….dressed and (brush) ………………her teeth herself at 6.30 every day. 32. How ……………your children (go) ………………to school every day? 33. It's 9 o'clock in the morning. Lien (be) …………..in her room. She (listen) …………………to music. 34. We ………………………(play) soccer in the yard now. 35. My house (be) ………………..in the city and it (be) ………………….small. 36. Every morning, we (have) ……………..breakfast at 7.00 am. 37. This (be) ……………a book and these (be) …………….pens. 38. John (not have) ……………….Literature lesson on Friday. 39. What time ……………….you (start) …………..your class? 40. ……………….(you / be) in class 12A3? 41. Now Mr. Long (design) ……………….his dream house. 42. He (like) ……………..APPLES, but he (not like) ………………bananas. 43. ……………..she (like) ………………….apples? 44. Usually, I (have) …………………lunch at 12.00. 45. He can (swim) ………………..but I can't(swim) …………….. 46. At the moment, my sister (read) ……………..a comic book. 47. I (like) …………………ice-cream. 48. Monkeys can (climb) ………………….the tree. 49. Hang (go) ………………to the bookshop now because she (want) ……………….to buy some books. 50. Now, Lan (study) ………………English and Lien (listen) …………………to music. 51. Every night, she (have) ………………dinner at 7.00 p.m. 52. Every year, I usually (go) ………………Vietnam. 53. In the summer, I sometimes (go) ……………….swimming. 54. Lan (not have) ............................. many friends in her new school. 55. We (not drive) ............................. to work every day. We (go) ............................. by bus. 56. Who (you / talk) ............................. to on the phone now, Minh? 57. (you / be) ............................. in class 7A? - No, I (be) ............................. in class 7D. 58. (Be) ............................. your friends ............................. students? 59. It often …………… in Ireland. That’s why they call it the “Green Island”. But it ……………. there at the moment. (rain, not rain)
  • 13. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 12 60. Where is Tom? - I don’t know. I ……………… he …………..tennis with his younger brother, Mark. (think, play) 61. Our children …………………….going skiing with us. (enjoy) 62. My brother isn’t here. He …………..Spain at the moment. (tour) Exercise 10: Use a suitable article: a/ an / the /no article to fill in each blank. 1. What are you up to at …………… weekend, Toby? 2. I’m going to go for …………..bike ride on Saturday. Do you fancy coming too? 3. That doesn't sound like …………..best way to spend your weekend. 4. Gardening is ……………..hard work! 5. And according to the forecast, …………………weather isn't going to be good. 6. ……………neighbor is going to pay us for it. 7. My dad’s …………….gardener. 8. We’ll share ……………..money with you. 9. £10 ………………hour. 10. What about …………bike ride? 11. I love …………….bike rides. 12. Let's go in …………….afternoon. Exercise 11: Complete the sentences with a / an, the / no article. 1. My mum is ……………violin teacher. In fact, she's ……………only violin teacher in our town. 2. I love ………….Chinese food and there's ………..Chinese restaurant near my house. 3. My brother, who is ………..accountant with one of ………….largest companies in London, earns £100 ……….. hour. 4. If you’re hungry, there's …………….sandwich in ……………….fridge. Exercise 12: Use will + V1 or am /is / are going to V1 1. That train …………….(not stop) here - It's going too fast. 2. ‘We ………………(spend) the weekend in Paris.’ ‘Lucky you. You …………….. (have) a great time!’ 3. ‘Help! I ……………..(drop) one of these boxes.’ ‘Don't worry. I ……………..take) one for you.’ 4. I ……………..(go) into town this afternoon. But I …………………(not be) home late, I promise. Exercise 13: Choose the best option 1. Buckingham Palace is a major (cathedral / tourist attraction / theatre / national park). 2. We went on a guided tour around the (aquariums / castles / churches / squares) of Rome. 3. They saw a lot of (tourist attractions / wildlife parks / shopping district / national park), including the History Museum and the National Art Gallery. 4. There were a lot of (statues / ruins / tourists / harbours) in our hotel. 5. I always wanted to be a (tour guide / engineer / gardener / dentist) because I love showing people my city. 6. “Are there any interesting plays on at the (museum / theatre / restaurant / church) at the moment. Would you recommend going to see a play called 'the mouse trap?” Exercise 14: Choose the best option 1. An adjective which gives somebody's opinion about something and means that it is between ok and good, is (overrated / all right) 2. A polite way to say that you “don't like” something, is (it isn’t my cup of tea / I’m not the best person to ask) 3. A phrase/verb you use when you really want to do something, is (I’d love to /How do I get to)
  • 14. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 13 4. A phrase that you ask when you want to know how to travel to a place, is (How do I get to / What would you recommend) 5. A different way to say that “I don't know anything about this subject”, is (I’m not the best person to ask / It isn’t my cup of tea.) 6. A phrase that is used as a recommendation that means “you must do/see” something, is (you can’t miss / I’ll have to check it out). 7. An excuse that you say to somebody when you don't want to see/do a recommendation they have made, is (I doubt I’ll have time / I’m not the best person to ask). 8. A phrase where you ask somebody's suggestions about things to see/do in a city, is (what would you recommend / are you interested in) 9. An adjective that means that something that has a good reputation, isn't very good, is (overrated /all right) 10. A different way to say “I should go and see it”, is (I’ll have to check it out / I doubt I will have time). 11. A phrase that means “the next time you visit”, is when (you’re next over / you can’t miss). 12. Part of a question where you ask somebody what they “like doing/seeing”, is (are you interested in / what would you recommend) 13. A phrase where you suggest/offer to meet somebody later, is (I’ll have to check it out / go out for a few drinks) Exercise 15: Answer the questions with the words below. aquarium / botanical gardens / museum / palace / theme park / tower / national park Where can you … 1. enjoy nature and see exotic plants? …………………………………. 2. learn about interesting old objects? …………………………………. 3. see where members of the royal family live? …………………………………. 4. go on exciting rides? …………………………………. 5. get a great view of a city? …………………………………. 6. see fish and sharks? …………………………………. 7. see unusual trees, plants and flowers? …………………………………. Exercise 16: Write the correct place in each blank with an appropriate word or phrase below. aquarium / botanical gardens / harbour / market / palace / national park / temple / theme park 1. Your friend loves old buildings and stories of kings and queens. ………………………… 2. Your cousin likes watching boats coming and going. ………………………… 3. Your mother wants to shop for local goods. ………………………… 4. Your friend enjoys going to fast, scary rides. ………………………… 5. Your aunt is interested in rare plants and flowers. ………………………… 6. Your brother wants to see exotic fish and sea creatures. ………………………… 7. Your uncle likes visiting religious buildings. ………………………… 8. Your sister wants to see beautiful countryside preserved in its natural state. ………………………… Exercise 17: Fill in each blank with an appropriate word or phrase below. atmospheric / cheap / crowded / disappointing / historic / impressive / remote / touristy We’ve been here for two days. We’re staying in a (1) ………………………….. hotel. It was built in the 17th century. The public rooms are very (2) ………………………….., with lots of valuable furniture and paintings. But after seeing those, the bedrooms are (3) ………………………….. – very small and dark. It’s not (4) ………………………….. either. It costs much more money than I planned to spend! The location of the hotel is rather (5) ………………………….., so you have to hire a car or motorbike to get to town. Most of the town is very (6) ………………………….. . With narrow alleys and old stone houses, it sometimes feels like you’re in a film.
  • 15. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 14 The main market, though, is extremely (7) ………………………….. . You can only buy silly hats, scarves and ‘hand-made’ dolls. The market and the main square are also very (8) ……………….. . It’s almost impossible to walk around because of all the people. Exercise 18: Complete the compound nouns in the sentences with the words below. burn / cream / friend / glasses / guide / pack / site / clothes 1. I put on plenty of sun …………………………., but I still suffered from sun ………………………….! 2. I bought a lovely pair of sun …………………………. at the market. I’m going to wear them on the beach. 3. The camp …………………………. was full, so we had to sleep in our car. 4. My back …………………………. was so heavy I could barely walk! 5. I went to Manchester to meet my pen …………………………. from primary school. 6. I never carry a travel …………………………. because I like to discover things on my own. Exercise 19: Write the correct place in each blank with an appropriate word or phrase below. festival / art gallery / old town / theatre / carnival / national park / square 1. You can see famous paintings here. …………………………. 2. There’s lots of singing and dancing in the street. …………………………. 3. You can hear lots of different bands and singers here. …………………………. 4. You can see plays and shows here. …………………………. 5. It’s a large, open space in a town, with buildings around. …………………………. 6. It’s the part of the town with lots of historic buildings. ………………………….……. 7. You can see exotic animals here. …….………………………. Exercise 20: Fill in each blank with a suitable word or phrase tower / castle (X 2) / National Park / museum / cathedral / shopping centre / tourist attraction / church / harbour 1. A ……………. is a large strong building with thick, high walls and towers, built in the past by kings or queens, or other important people, to defend themselves against attack. 2. A ……………. is a very large, usually stone, building for Christian worship. It is the largest and most important church of a diocese. 3. A ………………….. is a building for Christian religious activities. 4. A ………..is an area of water on the coast, protected from the open sea by strong walls, where ships can shelter. 5. ………………….is a place to visit that is very popular with tourists. 6. Framlingham …………was built in the 12th century and has high walls and 13 towers. 7. Nelson Lakes …………….. is a popular place to visit in New Zealand. You can go hiking and camping there. 8. The Sears ………………..in Chicago used to be the highest building in the world. 9. “Look at that Greek plate. It’s 3,000 years old!” It’s in the …………………….. 10. “You can stay here in the café. I need to go to the clothes shop and then the bookshop.” It is a …………… Exercise 21: Choose the best option 1. They were invited to a banquet in the (castle / restaurant / mosque / theatre) 2. Edinburgh (ruins / castle / aquarium / cathedral) was loyally held in the queen's name. 3. The ruins of an ancient (cathedral / museum / castle / palace) stand to the west of the town. 4. I found her kneeling in prayer at the back of the (market / museum / palace/ church) 5. In the (harbour / market / wildlife park / square) , the boats bobbed gently up and down on the water. 6. Son Dong Cave is one of the most amazing (national park / wildlife park / shopping district / tourist attraction) in Vietnam.
  • 16. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 15 Exercise 22: Circle the correct article (a/an/the/ ∅) 1. (A / An / The / ∅) Taj Mahal in India is (a / an the / ∅) World Heritage Site. 2. (A / an / The / ∅) Australia is famous for its (a / an / the / ∅) wildlife. 3. (A / An / The / ∅) castle, which was completed in 1886, is (a / an / the / ∅) most photographed place in (a / an / the / ∅) Germany. 4. (A / An / The / ∅) Mountains in (a / an / the / ∅) UK are not very high. 5. I went to (a / an / the / ∅) museum and (a / an / the / ∅) art gallery in (a / an / the / ∅) Moscow. (A / An / The/ ∅) museum was very interesting. 6. Watching (a / an / the / ∅) soccer is very popular in (a / an / the / ∅) Spain. 7. I went to (a / an / the / ∅) museum and (a/an / the / ∅) art gallery in (a / an / the / ∅) Berlin. (A / An / The / ∅) art gallery was great. 8. I like (a / an / the / ∅) sightseeing. Exercise 23: Use a / an / the / ∅ 1. …………….presents for my family, which I bought in Spain, were really nice. 2. I visited …………..Great Wall when I went to China. 3. Going to see …………….play in New York can be really fun. 4. I want to go to ………….New Zealand because it’s so beautiful. 5. …………..flying is the quickest way to travel internationally. 6. Having ……………dinner at the top of the Eiffel Tower would be so romantic. 7. ……………..museum, which is in Great Russel Street, is the most popular in the UK. 8. I went to a museum in Japan and was surprised because ………………museum was so interesting. Exercise 24: Fill in each blank with an appropriate word below harbour / impressive / romantic / Market / historic / touristy Good morning, ladies and gentlemen, and welcome back to your Golden Days coach tour across Europe. I hope you all enjoyed your day in Berlin yesterday. Well, today, we’re going to head south across Germany and over the border into the Czech Republic. We’re going to spend a day in the capital, Prague, and will visit Havel’s (1) ………………….. There you can buy souvenirs, paintings ... It’s quite (2) ………………, but there are lots of interesting things to see. After some more sightseeing in Prague, we’re going to head southeast across Slovakia and into Hungary. There’s lots to see and do in Budapest, but I recommend visiting the Liberty Statue. It’s very (3) ……………. When we leave Hungary, we’ll travel south through Croatia, all the way down to Dubrovnik. The old (4) …………….. There is a very (5) ………………..place to have dinner in the evening. The next day, we’re crossing to Italy by ferry. Rome is the next - and final - stop on our tour. And when we’re in Rome, don’t miss the wonderful and (6) …………………. Trevin Fountain. Now, are there any questions? No? Well, fasten your seat belts and let’s set off! Exercise 25: Fill in each blank with a suitable word upset / anxious / proud / delighted / cheap / bored / frightened / shocked / disappointed / excited / expensive / bored / shy / impatient / shocked 1. We were all ……………………when they announced that the President had died. 2. I was …………………..that you didn’t come to my party last weekend. 3. My friend felt very …………………..when I told him we were going to dive with sharks. 4. We were …………….about going to the concert. 5. She was …………………because there were many grammar exercises.
  • 17. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 16 6. A new Porsche is …………………... 7. A potato is …………………... 8. Ugh! I don't have anything to do. I'm so …………………! 9. We are …………………that you will be coming to visit us. It will be so nice to have you here. 10. David is quite so ……………he doesn't like talking to people he doesn't know. 11. Grandpa was very ………………of me when I got a promotion at work. He took me out to dinner to celebrate. 12. After waiting in line for an hour at the bank, the woman grew ……………and left. 13. I am ……………..to hear back about the job interview I had on Friday. I hope I get the job! 14. They were …………..to learn that their beloved neighbor, Miss Ann, had stolen their car. She was such a sweet, 90-year old lady. 15. Nothing makes me more …………..than when I fail my exams. Exercise 26: Fill in each blank with a suitable word square / restaurant / museum / church 1. A ………………is a religious place of worship. 2. You can see many old objects and sometimes paintings in a ………………. 3. You go to the ……………. when you don't want to cook at home. They prepare meals for you. 4. A …………………is an open area within a city in the shape of a square. It is usually the heart of the city. Exercise 27: Give the correct form of each verb in brackets with “will + V1 or (be) going to + V1”. 1. Philipp ………………………. 15 next Wednesday. (be) 2.They are saving up money. They …………………….a new computer. (buy) 3. I think my mother …………………….. this CD. (like) 4. Paul’s sister ………………….a baby in June. Maybe the baby is a boy. (have) 5. They ……………………at about 4 in the afternoon. (arrive) 6. Just a moment. I ………………………you with the bags. (help) 7. In 2025 people ………………………more hybrid cars. (buy) 8. Marvin ……………………a party next week. He invited 20 guests. (celebrate) 9. We don’t want to live here anymore. We ……………………..to Venice in June. (fly) 10. Look at the black clouds! It …………………….soon. (rain) Exercise 28: Choose the best option 1. ‘I haven’t got my phone.’ ‘That’s OK. (I’ll lend/I am going to lend) you mine.’ 2. It’s Julia’s birthday next week, so (we’ll buy/we’re going to buy) her some flowers. 3. Will you lend me £10? I promise (I’ll give/I am going to give) it back to you tomorrow. 4. (We’ll have/We’re going to have) a barbecue tomorrow. It’s all planned, so I hope it won’t rain. 5. ‘Jim’s starting university tomorrow.’ ‘What (will he study / is he going to study)?’ 6. You (won’t like/you are not going to like) that film. It’s very frightening. Let’s choose another one. 7. Do you think (they’ll like/you are going to like) the presents we got for them? 8. Look! The coach (will leave/is going to leave)! Run or we’ll miss it. Exercise 29: Give the correct form of each verbs in brackets 1. His plan is (keep) ………………..the affair secret. 2. It is dangerous (lean) ………………out of the window. 3. You had better (say) …………………..nothing. 4. (Open) ……………………the window! 5. He made me (move) …………………my car. 6. You are too young (understand) …………………..
  • 18. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 17 7. No (smoke) …………………... 8. He found that (park) ……………….was difficult. 9. After (swim) …………………..I felt cold. 10. Do not (touch) …………………these wires. 11. (Collect) ……………………..stamp is her hobby. 12. Please (help) ………………….me! 13. I found it difficult (park)…………………. 14. There is a lot (be) ……………….done. 15. (Smoke) …………………….is forbidden. 16. (Market) …………………..is a very inexact science. 17. The (market) …………………..of the product will continue for a few months yet. 18. I'm angry about his (miss) …………..the (meet)…………………. 19. I was met by a (welcome) …………………….party at the airport. 20. Before (leave) ………………….., you need to speak to Sarah. 21. Instead of (feel) ………………..sorry for yourself, do some work for charity. Exercise 30: Give the correct form of each verbs in brackets 1. He …………………….(sleep) when the doorbell ………………………(ring). 2. We …………………….(eat) dinner at 8pm last night (we started eating at 7:30). 3. Yesterday I ………………………(go) to the post office. 4. We ………………….(watch) TV when we ………………..(hear) a loud noise. 5. Julie ………………………(be) in the garden when Laurence ……………………..(arrive). 6. What …………………….(you / do) at 3pm yesterday? 7. Last year I ……………………….(visit) Paris and Rome. 8. They …………………….(have) dinner when the police ……………………..(come) to the door. 9. He ………………………(work) in the garden when he ……………………..(find) the money. 10. Laura ………………………….(study) at 11pm last night. THE END!
  • 19. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 1 GRADE 11 – UNIT INTRODUCTION A. VOCABULARY PART IA * Tourist and visitor attractions: (những điểm tham quan du lịch và khách tham quan) - aquarium /əˈkweəriəm/ (n): thủy cung - castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài - cathedral /kəˈθiːdrəl/ (n): nhà thờ lớn - harbour /ˈhɑːbə(r)/ (n): cảng - market /ˈmɑːkɪt/ (n): chợ - monument /ˈmɒnjumənt/ (n): đài tưởng niệm - mosque /mɒsk/ (n): nhà thờ Hồi giáo - museum /mjuˈziːəm/ (n): bảo tàng - national park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): công viên quốc gia - old town /əʊld/ /taʊn/ (n): phố cổ - opera house /ˈɒprə/ /haʊs/ (n): nhà hát opera - palace /ˈpæləs/ (n): cung điện - park /pɑːk/ (n): công viên - restaurant /ˈrestrɒnt/ (n): nhà hàng - ruins /ˈruːɪnz/ (n): tàn tích - shopping district /ˈʃɒpɪŋ/ /ˈdɪstrɪkt/ (n): khu mua sắm - square /skweə(r)/ (n): quảng trường - statue /ˈstætʃuː/ (n): bức tượng - theater / ˈθɪətə(r)/ (n): nhà hát - tower /ˈtaʊə(r)/ (n): tòa tháp - wildlife park /ˈwaɪldlaɪf/ /pɑːk/ (n): công viên động vật hoang dã * Holiday activities: (Các hoạt động trong ngày lễ ) - the beach /biːtʃ/ (n): bãi biển - beach volleyball /biːtʃ/ /ˈvɒlibɔːl/ (n): bóng chuyền bãi biển - a bike /baɪk/ (n): xe đạp - a bike ride /baɪk/ /raɪd/ (n): chạy xe đạp - cards / ˈkɑːdz/ (n): bài - an excursion /ɪkˈskɜːʃn/ (n): cuộc đi chơi, cuộc du ngoạn, chuyến tham quan - kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ (n): chèo thuyền kayak - a castle /ˈkɑːsl/ (n): lâu đài - mountain biking /ˈmaʊntən baɪkɪŋ/ (n): đi xe đạp leo núi - a theme park /ˈθiːm pɑːk/ (n): công viên giải trí PART IB * Vocabulary: - go for a bike ride: đi xe đạp - go for a walk: đi dạo - go out for lunch: đi ăn trưa bên ngoài - go shopping: đi mua sắm - listen to music: nghe nhạc - meet friends in town: gặp gỡ bạn bè trong thị trấn
  • 20. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 2 - play basketball: chơi bóng rổ - play table tennis: chơi bóng bàn PART IC * Adjectives describing feelings (Các tính từ mô tả cảm xúc): - anxious /ˈæŋkʃəs/ (a): lo lắng - ashamed /əˈʃeɪmd/ (a): hổ thẹn - bored /bɔːd/ (a): chán - confused /kənˈfjuːzd/ (a): bối rối - cross /krɒs/ (a): tức giận - delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (a): vui mừng - disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (a): thất vọng - embarrassed /ɪmˈbærəst/ (a): lúng túng - envious /ˈenviəs/ (a): ghen tị - excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (a): hào hứng - frightened /ˈfraɪtnd/ (a): sợ sệt - proud /praʊd/ (a): tự hào - relieved /rɪˈliːvd/ (a): an tâm - shocked /ʃɒkt/ (a): sửng sốt - suspicious /səˈspɪʃəs/ (a): nghi ngờ - terrified /ˈterɪfaɪd/ (a): kinh hoàng - upset /ˌʌpˈset/ (a): buồn * Adjectives describing personality (Các tính từ mô tả tính cách): - flexible /ˈfleksəbl/ (a): linh hoạt - hard – working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (a): chăm chỉ - honest /ˈɒnɪst/ (a): trung thực - kind /kaɪnd/ (a): tốt bụng - loyal /ˈlɔɪəl/ (a): trung thành - organized /ˈɔːɡənaɪzd/ (a): có tổ chức - outgoing /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ (a): dễ tính - patient /ˈpeɪʃnt/ (a): kiên nhẫn - reliable /rɪˈlaɪəbl/ (a): đáng tin cậy - sensitive /ˈsensətɪv/ (a): nhạy cảm - shy /ʃaɪ/ (a): xấu hổ * Vocabulary: Adjectives with negative prefixes (tính từ với tiền tố mang nghĩa phủ định) 1. honest /ˈɒnɪst/ (adj): trung thực => dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực 2. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng => unkind /ˌʌnˈkaɪnd/ (adj): không tốt bụng 3. loyal /ˈlɔɪəl/ (adj): trung thành => disloyal /dɪsˈlɔɪəl/ (adj): không trung thành 4. organised /ˈɔːɡənaɪzd/ (adj): có tổ chức => disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (adj): vô tổ chức 5. patient /ˈpeɪʃnt/ (adj): kiên trì
  • 21. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 3 => impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (adj): không kiên trì 6. reliable /rɪˈlaɪəbl/ (adj): đáng tin cậy => unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ (adj): không đáng tin 7. sensitive /ˈsensətɪv/ (adj): nhạy cảm => insensitive /ɪnˈsensətɪv/ (adj): vô cảm * LESSON: Adjectives with negative prefixes (Tính từ với tiền tố phủ định) - Những tính từ bắt đầu là: un-, dis-, im-, in-, il- or ir- have negative meanings. (Tính từ bắt đầu bằng un-, dis-, im-, in-, il- hoặc ir- có nghĩa phủ định.) + unenthusiastic /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/ (a): (thiếu nhiệt tình) + disorganised /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ (a): (vô tổ chức) + impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ (a): (thiếu kiên nhẫn) B. GRAMMAR 1. The simple present tense (thì hiện tại đơn) * Câu khẳng định: a. Đối với động từ to be: I + am + O He / She / It / Danh từ số ít + is + O We / You / They / Danh từ số nhiều + are + O Ex: + I am a student. (Tôi là 1 học sinh) + Lan is a student. (Lan là 1 học sinh) + Minh and Ha are students. (Minh và Hà là những học sinh) b. Đối với động từ thường: I / We / You / They / Danh từ số nhiều + V1 + O He / She / It / Danh từ số ít + V1 (s/es) + O Ex: + I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày) + My mother gets up early in the morning. (Mẹ của tôi thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng) * Câu phủ định: a. Đối với động từ to be: I + am not + O (I am not => I’m not) He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + O (is not => isn’t) We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + O (are not => aren’t) Ex: + I am not a student. (Tôi không phải là 1 học sinh) + Lan isn’t a student. (Lan không phải là 1 học sinh) + Minh and Ha aren’t students. (Minh và Hà không phải là những học sinh) b. Đối với động từ thường: I / We / You / They / Danh từ số nhiều + don’t + V1 + O (do not => don’t)
  • 22. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 4 He / She / It / Danh từ số ít + doesn’t + V1 + O (does not => doesn’t) Ex: + I don’t go to school every day. (Tôi không đi học mỗi ngày) + My mother doesn’t get up early in the morning. (Mẹ của tôi không thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng) * Câu nghi vấn: a. Đối với động từ to be: Is + he / she / it / danh từ số ít + O? Are + you / they / danh từ số nhiều + O? Ex: Is she a student? (Cô ấy có phải là 1 sinh viên không?) Are you students? (Các bạn là sinh viên phải không?) b. Đối với động từ thường: Does + he / she / it / danh từ số ít + V1 + O? Do + you / they / danh từ số nhiều + V1 + O? Ex: Does she wash her clothes every day? (Cô ấy giặt đồ mỗi ngày phải không?) Do they visit their teachers every year? (Họ thăm thầy cô của họ mỗi năm phải không?) * Dấu hiệu nhận biết: - always (luôn luôn), constantly (luôn luôn, liên tục), usually (thường), frequently (thường xuyên), often (thường), occasionally (thỉnh thoảng, đôi khi) = sometimes, seldom = rarely (kiếm khi), every day/ week/ month ...(mỗi ngày / tháng / năm…) - diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại. - diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên. - nói về một lịch trình có sẵn, chương trình, thời gian biểu cố định. VD: train (tàu), plane (máy bay),... 2. The present continuous tense (thì hiện tại tiếp diễn) * Câu khẳng định: I + am + V_ing …………. He / She / It / Danh từ số ít + is + V_ing ………. We / You / They / Danh từ số nhiều + are + V_ing ……. Ex: + I am watching TV at the moment. (Bây giờ tôi đang xem TV) + Minh is watching TV at the moment. (Bây giờ Minh đang xem TV) + They are watching TV at the moment. (Bây giờ họ đang xem TV) * Câu phủ định: I + am not + V_ing …………. (I am not => I’m not) He / She / It / Danh từ số ít + isn’t + V_ing ………. (is not => isn’t) We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t + V_ing ……. (are not => aren’t) Ex: + I am not watching TV at the moment. (Bây giờ tôi không đang xem TV) + Minh isn’t watching TV at the moment. (Bây giờ Minh không đang xem TV) + They aren’t watching TV at the moment. (Bây giờ họ không đang xem TV)
  • 23. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 5 * Câu nghi vấn: Is + he / she / it / danh từ số ít + V-ing ….? Are + you / they / danh từ số nhiều + V-ing …….? Ex: + Is she cooking right now? (Bây giờ cô ấy đang nấu ăn phải không?) + Are they playing games now? (Bây giờ họ đang chơi điện tử phải không?) * Dấu hiệu nhận biết: - now (bây giờ) - right now (ngay bây giờ) - at the moment (ngay lúc này) - at present (hiện tại) - Câu hỏi ở hiện tại với động từ to be: where is she? => She is playing in the garden. (Cô ấy đang ở đâu? => Cô ấy đang chơi ở ngoài vườn.) - Look!/ Watch! (Nhìn kìa) - Listen! (Nghe này!) - Keep silent! = Be quiet! (Hãy giữ im lặng!) - Watch out! = Look out! (Coi chừng!) * Những từ KHÔNG chia ở thì hiện tại tiếp diễn: 1. want (muốn) 2. like (thích) 3. love (yêu, thích) 4. prefer (thích) 5. need (cần) 6. believe (tin tưởng) 7. contain (chứa, đựng) 8. taste (nếm) 9. suppose (cho là) 10. remember (nhớ) 11. realize (nhận ra) 12. understand (hiểu) 13. depend (phụ thuộc) 14. seem (dường như) 15. know (biết) 16. belong (phụ thuộc) 17. hope (hy vọng) 18. forget (quên) 19. hate (ghét) 20. wish (mong, ước) 21. mean (có nghĩa là) 22. lack (thiếu) 23. appear (xuất hiện) 24. sound (nghe) 25. be (thì, là, ở) * Cách sử dụng: - diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. - Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn. Ex: I am going to China tomorrow. (Tôi sẽ sang Trung Quốc ngày mai) - Diễn tả hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây ra sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này được dùng với trạng từ “always, continually” Ex: He is always coming late. (Anh ta toàn đến muộn.) 3. The simple past tense (thì quá khứ đơn) * Câu khẳng định: a. Đối với động từ to be: I / He / She / It / Danh từ số ít + was + O We / You / They / Danh từ số nhiều + were + O Ex: + Ms. Hoa was very happy. (Cô Hoa đã rất hạnh phúc) + They were very happy. (Họ đã rất hạnh phúc) b. Đối với động từ thường: S + V2/ed + O Ex: We went to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã đến Nhật Bản.) * Câu phủ định:
  • 24. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 6 a. Đối với động từ to be: I / He / She / It / Danh từ số ít + wasn’t + O (was not => weren’t) We / You / They / Danh từ số nhiều + weren’t + O (were not => weren’t) Ex: + Ms. Hoa wasn’t very happy. (Cô Hoa đã không hạnh phúc) + They weren’t very happy. (Họ đã không hạnh phúc) b. Đối với động từ thường: S + didn’t + V1 + O (did not => didn’t) Ex: We didn’t go to Japan last week. (Tuần trước chúng tôi đã không đi đến Nhật Bản.) * Câu nghi vấn (câu hỏi): a. Đối với động từ to be: Was + he / she / it / danh từ số ít + O ….? Were + you / they / danh từ số nhiều + O ……? Ex: + Was she happy? (Cô ấy có hạnh phúc không?) + Were you happy? (Bạn có hạnh phúc không?) b. Đối với động từ thường: Did + S + V1 …? Ex: Did you go to Japan last week? (Tuần trước bạn đi đến Nhật Bản phải không?) * Dấu hiệu nhận biết: – yesterday: hôm qua – last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái – ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago …) * Cách dùng: - diễn tả một hành động xảy ra và hoàn tất trong quá khứ với thời gian xác định rõ. - diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Ex: She came to class, opened the notebook and started to take note what the teacher was saying. (Cô ấy đến lớp, mở vở ra và bắt đầu ghi chép những gì giáo viên đang giảng.) - diễn tả một hành động ngắn xen vào một hành động dài đang diễn ra trong quá khứ. Ex: When I was sleeping, the phone suddenly rang. (Lúc tôi đang ngủ thì điện thoại kêu.) 4. Adjectives ending in _ed / _ing: (Những tính từ có đuôi là _ed / _ing) - Tính từ có đuôi -ed: được dùng để miêu tả ai cảm thấy như thế nào Ex: I was really bored during the flight. (Tôi cảm thấy chán trong suốt chuyến bay) - Tính từ có đuôi -ing: được dùng để miêu tả ai, cái gì mang lại cảm giác như thế nào cho đối tượng khác. Ex: + He was such a boring man. (Anh ấy là 1 người đàn ông nhàm chám). + It is such a boring flight. (Đó là 1 chuyến bay thật nhàm chán) 5. The simple future tense (thì tương lai đơn): will + V1: sẽ
  • 25. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 7 * Câu khẳng định: S + will + V1 ………. Ex: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai) * Câu phủ định: S + won’t + V1 ……….. will not => won’t Ex: I won’t call you tomorrow. (Tôi sẽ không gọi cho bạn vào ngày mai) * Câu nghi vấn: Will + S + V1 ………..? Ex: Will you call me tomorrow? (Bạn sẽ gọi cho tôi vào ngày mai chứ?) * Dấu hiệu nhận biết: • in + thời gian tương lai: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa) • tomorrow: ngày mai • next day: ngày hôm sau • next week/ next month/ next year: tuần tới/ tháng tới/ năm tới • think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là • perhaps: có lẽ • probably: có lẽ • promise: hứa • soon: sớm * Cách dùng: - diễn tả một quyết định tại thời điểm nói. - đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời. - dùng cho lời hứa hẹn. 6. The near future tense (thì tương lai gần): (be) going to + V1: sẽ * Câu khẳng định: I am + going to + V1 …………. We / You / They / Danh từ số nhiều + are going to + V1 ………… He / She / It / Danh từ số ít + is going to + V1 ……. Ex: There are black clouds in the sky. It is going to rain. (Có nhiều mây đen trên trời. Trời sắp mưa) * Câu phủ định: I am not + going to + V1 …………. (I am not => I’m not) We / You / They / Danh từ số nhiều + aren’t going to + V1 (are not => aren’t ) He / She / It / Danh từ số ít + isn’t going to + V1 (is not => isn’t) Ex: I am not going to attend the class tomorrow because I’m very tired. (Tôi sẽ không tham dự lớp học ngày mai vì tôi rất mệt.) * Câu nghi vấn: Are + you / they / danh từ số nhiều + going to + V1……? Is + he / she / it / Danh từ số ít + going to + V1 ……..?
  • 26. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 8 Ex: Where are you going to spend your holiday? (Kỳ nghỉ này bạn định đi đâu?) * Dấu hiệu nhận biết: - Look at …….. - There is / There are ………. - Có 1 câu tình huống, câu tiếp theo nói về sự việc sẽ xảy ra dựa vào tình huống câu trước. * Cách dùng: - Diễn tả một kế hoạch, dự định mà có sự chuẩn bị trước. - Nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai. 7. Articles (mạo từ) *the: - Đề cập đến đối tượng lần 2. - Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định. - Đối tượng nhắc đến là duy nhất. - Dùng trong so sánh nhất (the ………est, the most) *a/an: - Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên. - Nói về công việc của ai đó. - an + danh từ đếm được bắt đầu bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) - Dùng a / an mang nghĩa “mỗi” hoặc “trong mỗi” * Notes (lưu ý): - Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể. - Có những cụm từ không theo quy tắc: + go to school (đi học) + at the weekend (vào cuối tuần) + watch TV (xem TV) + go to the cinema (đi xem phim) + in the morning / afternoon (vào buổi sáng / chiều) + on Monday (vào thứ Hai) + listen to the radio (nghe radio) C. EXERCISES Exercise 1: Complete the holiday activities with the words or phrases below and write the Vietnamese meanings: (Hoàn thành các hoạt động trong kỳ nghỉ với các từ hoặc cụm từ dưới đây và viết nghĩa tiếng Việt) the beach / beach volleyball / a bike / a bike ride / cards / an excursion / kayaking / a castle / mountain biking / a theme park (bãi biển/bóng chuyền bãi biển/xe đạp/chạy xe đạp/ bài/chuyến tham quan/chèo thuyền kayak/lâu đài/đi đạp xe leo núi/ công viên giải trí) - Holiday activities /ˈhɒlədeɪ//ækˈtɪvətiz/ (n): những hoạt động ngày lễ 1. visit a museum: …………………… 2. visit _____________: …………………….. 3. visit a cathedral: ……………………. 4. visit _____________: ……………………. 5. go shopping: ……………………. 6. go swimming: ……………………. 7. go cycling: …………………….
  • 27. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 9 8. go _____________: ……………………. 9. go abseiling: ……………………. 10. go _____________: ……………………. 11. go for a walk: ……………………. 12. go for _____________: ……………………. 13. go on _____________: ……………………. 14. go on a boat trip: ……………………. 15. hire _____________: ……………………. 16. hire a kayak car: ……………………. 17. hire a boat: ……………………. 18. play table tennis: ……………………. 19. play _____________: ……………………. 20. play_____________: ……………………. 21. play board games: ……………………. 22. lie on _____________: ……………………. 23. eat out: ……………………. 24. buy souvenirs: ……………………. 25. sunbathe: ……………………. KEYS: 1. visit a museum: tham quan viện bảo tàng 2. visit a castle: tham quan lâu đài 3. visit a cathedral: tham quan nhà thờ lớn 4. visit a theme park: tham quan công viên giải trí 5. go shopping: đi mua sắm 6. go swimming: đi bơi 7. go cycling: chạy xe đạp 8. go kayaking: chèo thuyền kayak 9. go abseiling: leo núi (hoạt động leo núi nhưng leo từ trên đỉnh núi xuống, bám sát vách núicó dây cột bảo vệ) 10. go mountain biking: đi xe đạp leo núi 11. go for a walk: đi dạo 12. go for a bike ride: chạy xe đạp 13. go on an excursion: đi tham quan 14. go on a boat trip: đi chơi thuyền 15. hire a bike: thuê xe đạp 16. hire a kayak car: thuê xe kayak 17. hire a boat: thuê thuyền 18. play table tennis: chơi bóng bàn 19. play beach volleyball: chơi bóng chuyền bãi biển 20. play cards: chơi bài 21. play board games: chơi cờ bàn 22. lie on the beach: nằm trên bãi biển 23. eat out: đi ăn ngoài 24. buy souvenirs: mua đồ lưu niệm 25. sunbathe: tắm nắng Exercise 2: Give the correct form of verbs in brackets. 1. My brother always ................................ Saturday dinner. (make) 2. Ruth ................................ eggs; they ................................ her ill. (not eat; make) 3. My teacher ………………..to class late. (never / come)
  • 28. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 10 4................................ Mark ................................ to school every day? (go) 5................................ your parents ................................ your boyfriend? (like) 6. How often ................................ you ................................ hiking? (go) 7. Where ................................ your sister ................................? (work) 8. Ann ................................. usually ................................ lunch. (not have) 9. Who ................................ the ironing in your house? (do) 10. We ................................ out once a week. (hang) KEYS: 1. My brother always ..............makes.................. Saturday dinner. (make) 2. Ruth ................doesn’t eat................ eggs; they .................make............... her ill. (not eat; make) 3. My teacher ………never comes………..to class late. (never / come) 4.................Does............... Mark ...............go................. to school every day? (go) 5.............Do................... your parents ..........like...................... your boyfriend? (like) 6. How often ..............do.................. you .............go................... hiking? (go) 7. Where .............does................... your sister ........work........................? (work) 8. Ann ................doesn’t................. usually ................have................ lunch. (not have) 9. Who .............does................... the ironing in your house? (do) 10. We ...............hang................. out once a week. (hang) Exercise 3: Give the correct form of verbs in brackets. 1. My parents (travel) ………………………… around the world this summer. 2. Listen! Someone (cry) ………………….. in the next room. 3.………….. your brother (walk) ………………… a dog over there at present? 4. My parents (cook) ………………….. dinner in the kitchen now. 5. Look! The car (go) ………………….. so fast. 6. Be quiet! You (talk) ………………….. so loudly. 7. I (not stay) ………………….. at home at the moment. 8. Now she (lie) ………………….. to her mother about her bad marks. 9. At the present, they (travel) ………………….. to Washington. 10. He (not work) ………………….. in the construction site now. KEYS: 1. My parents (travel) ………are travelling………………… around the world this summer. 2. Listen! Someone (cry) ……is crying…………….. in the next room. 3.……Is…….. your brother (walk) ………walking………… a dog over there at present? 4. My parents (cook) ……are cooking…………….. dinner in the kitchen now. 5. Look! The car (go) ………is going………….. so fast. 6. Be quiet! You (talk) ……are talking…………….. so loudly. 7. I (not stay) ………am not staying………….. at home at the moment. 8. Now she (lie) ………is lying………….. to her mother about her bad marks. 9. At the present, they (travel) ………are travelling………….. to Washington. 10. He (not work) ………isn’t working………….. in the construction site now. Exercise 4: Give the correct form of verbs in brackets. 1. My sister (get) …………………….married last month. 2. Daisy (come) …………………….to her grandparents’ house 3 days ago. 3. My computer (be) …………………….broken yesterday. 4. He (buy) …………………….me a big teddy bear on my birthday last week. 5. My friend (give) …………………….me a bar of chocolate when I (be) …………………….at school yesterday. 6. My children (not do) …………………….their homework last night. 7. (You / live) …………………….here five years ago? 8. They (watch) …………………….TV late at night yesterday.
  • 29. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 11 9. (Your friend / be) …………………….at your house last weekend? 10. They (not be) …………………….excited about the film last night. KEYS: 1. My sister (get) …………got………….married last month. 2. Daisy (come) …………came………….to her grandparents’ house 3 days ago. 3. My computer (be) ……was……………….broken yesterday. 4. He (buy) …………bought………….me a big teddy bear on my birthday last week. 5. My friend (give) …………gave………….me a bar of chocolate when I (be) …………was………….at school yesterday. 6. My children (not do) …didn’t do………………….their homework last night. 7. (You / live) ……Did you live……………….here five years ago? 8. They (watch) ………watched…………….TV late at night yesterday. 9. (Your friend / be) ………Was your friend…………….at your house last weekend? 10. They (not be) ……weren’t……………….excited about the film last night. Exercise 5: Choose the best option 1. They …………the bus yesterday. A. don’t catch B. weren’t catch C. didn’t catch D. not catch 2. My sister …………..home late last night. A. comes B. come C. came D. was come 3. My father …………..tired when I .......................home. A. was – got B. is – get C. was – getted D. were – got 4. What …………….you ……………two days ago? A. do – do B. did – did C. do – did D. did – do 5. Where ……………your family ……………on the summer holiday last year? A. do – go B. does – go C. did – go D. did – went Exercise 6: Give the correct form of each verb in the brackets. 1. It was warm, so I ……………..….off my coat. (take) 2. The film wasn't very good. I .…………………..it much. (not / enjoy) 3. I knew Sarah was busy, so I ………………………her. (not / disturb) 4. We were very tired, so we ………………………the party early. (leave) 5. The bed was very uncomfortable. I ………………………well. (not / sleep) 6. The window was open and a bird ………………………into the room. (fly) 7. The hotel wasn't very expensive. It …………………. much to stay there. (not / cost) 8. I was in a hurry, so I ……………time to phone you. (not / have) 9. It was hard carrying the bags. They ………………………very heavy. (be) KEYS: 1. It was warm, so I ………took off……..….off my coat. (take off) 2. The film wasn't very good. I .………enjoyed…………..it much. (not / enjoy) 3. I knew Sarah was busy, so I ………didn’t disturb………………her. (not / disturb) 4. We were very tired, so we …………left……………the party early. (leave) 5. The bed was very uncomfortable. I …………didn’t sleep……………well. (not / sleep) 6. The window was open and a bird ………flew………………into the room. (fly) 7. The hotel wasn't very expensive. It ………didn’t cost…………. much to stay there. (not / cost) 8. I was in a hurry, so I ……didn’t have………time to phone you. (not / have) 9. It was hard carrying the bags. They ………………were………very heavy. (be) Exercise 7: Complete the sentences with an -ed or -ing adjective formed from the verbs in the brackets. 1. The singing and dancing were ………………..(amaze). 2. A few actors forgot their lines and looked quite ………………….embarrass) 3. The final scenes were actually quite ………………………. (move)
  • 30. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 12 4. I was …………………….(surprise) that it was over two hours long. 5. I was a bit ………………..(bore) by the end of it. KEYS: 1. The singing and dancing were amazing. (Ca hát và nhảy múa thật tuyệt vời.) 2. A few actors forgot their lines and looked quite embarrassed. (Một vài diễn viên quên lời thoại và trông khá lúng túng.) 3. The final scenes were actually quite moving. (Những cảnh cuối cùng thực sự khá cảm động.) 4. I was surprised that it was over two hours long. (Tôi bất ngờ rằng nó dài hơn hai tiếng đồng hồ.) 5. I was a bit bored by the end of it. (Tôi đã hơi chán trước khi nó kết thúc.) Exercise 8: Give the correct form of each verb in the brackets. 1.They (do) ……………… it for you tomorrow. 2.My father (call) ……………… you in 5 minutes. 3.We believe that she (recover) ………………from her illness soon. 4. I promise I (return) ……………… school on time. 5. I feel dreadful. I ............................. sick. (be) 6. Look at those clouds. It ..............................now. (rain) 7. The weather forecast says it ..........................tomorrow. (rain) 8. Thanks for your offer. But I am OK. Shane ............................. me. (help) 9. I think the exam …………….………very difficult. (be) 10. The wind is blowing very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises. It …………………………. (rain) KEYS: 1.They (do) ………will do……… it for you tomorrow. 2.My father (call) ……will call………… you in 5 minutes. 3.We believe that she (recover) ……will recover…………from her illness soon. 4. I promise I (return) ……will return………… school on time. 5. I feel dreadful. I ..........am going to be................... sick. (be) => thấy câu tình huống ở hiện tại là I feel dreadful (Tôi cảm thấy mệt mỏi) => tôi sắp bệnh => nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai => TLG 6. Look at those clouds. It .............is going to rain.................now. (rain) 7. The weather forecast says it .......will rain...................tomorrow. (rain) 8. Thanks for your offer. But I am OK. Shane ............will help................. me. (help) =>hứa => TLĐ 9. I think the exam ……will be……….………very difficult. (be) 10. The wind is blowing very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises. It ………is going to rain…………………. (rain) => thấy câu tình huống ở hiện tại là The wind is blowing very hard and one of the big trees in the garden is making strange creaking noises (Gió thổi rất mạnh và một trong những cái cây lớn trong vườn đang phát ra những tiếng kêu cót két lạ lùng) => trời sắp mưa => nhìn vào tình huống hiện tại để dự đoán tương lai => TLG Exercise 9: Give the correct form of each verb in the brackets. 1. Listen! My mother (sing) …………….a song. 2. Every night, we (go) ……………….to bed at 10p.m. 3. Giang (like) ……………..Music but I (like) ………………..Math. 4. Now, they (stay) ………………….in Hue. 5. My father (read) ………………a newspaper in the morning. 6. Look! Ha (run) …………………
  • 31. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 13 7. Trang usually (listen) …………….to the teacher in the class, but she (not / listen) ………………….now. 8. Where …………………(your father / be)? 9. He (be) ……………..in living room. He (watch) ………………..TV. 10.There (be) ……………….many flowers in our garden. 11. Every morning, my father (have) …………….a cup of coffee but today he (drink) ………………..milk. 12. At the moment, I(read) …………..a book and my brother (watch) ……………….TV. 13. Hoa (live) ………………in Hanoi, and Ha (live) ………………..in HCM City. 14. Sometimes he (walk) ………………………. 15. They usually (get up) ……………..at 6.oo in the morning. 16. Ha never (go) ……………..fishing in the winter but she always (do) ……………..it in the summer. 17. ………………you (have) ………………lunch at 11.00? 18. There (be) ………………..animals in the circus. 19. ………………..he (watch) ……………….TV at 7.00 every morning? 20. What ……………..she (do) …………………at 7.00 am? 21. How old ………………..(she / be)? 22. How ……………………..(she / be)? 23. Look! Jane (play) ............................. the guitar. This afternoon, she will play table tennis. 24. I (not talk) ............................. to her at present 25. Mr. Hien (go)………………….on business to Hanoi every month. 26. Ha (like) …………………….coffee very much, but I (not like) ………………….it. 27. She (like) …………………tea, but she (not like) ……………….coffee. 28. I (love) ………………….cats, but I (not love) ………………dogs. 29. Every day, I (go) ………………….to school on foot, but today I (go) ……………….to school by bike. 30. How often ............................. she (go) ............................. fishing? - She (go) ............................. once a year. 31. My sister (get) ………….dressed and (brush) ………………her teeth herself at 6.30 every day. 32. How ……………your children (go) ………………to school every day? 33. It's 9 o'clock in the morning. Lien (be) …………..in her room. She (listen) …………………to music. 34. We ………………………(play) soccer in the yard now. 35. My house (be) ………………..in the city and it (be) ………………….small. 36. Every morning, we (have) ……………..breakfast at 7.00 am. 37. This (be) ……………a book and these (be) …………….pens. 38. John (not have) ……………….Literature lesson on Friday. 39. What time ……………….you (start) …………..your class? 40. ……………….(you / be) in class 12A3? 41. Now Mr. Long (design) ……………….his dream house. 42. He (like) ……………..APPLES, but he (not like) ………………bananas. 43. ……………..she (like) ………………….apples? 44. Usually, I (have) …………………lunch at 12.00. 45. He can (swim) ………………..but I can't(swim) …………….. 46. At the moment, my sister (read) ……………..a comic book. 47. I (like) …………………ice-cream. 48. Monkeys can (climb) ………………….the tree. 49. Hang (go) ………………to the bookshop now because she (want) ……………….to buy some books. 50. Now, Lan (study) ………………English and Lien (listen) …………………to music. 51. Every night, she (have) ………………dinner at 7.00 p.m. 52. Every year, I usually (go) ………………Vietnam. 53. In the summer, I sometimes (go) ……………….swimming. 54. Lan (not have) ............................. many friends in her new school.
  • 32. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 14 55. We (not drive) ............................. to work every day. We (go) ............................. by bus. 56. Who (you / talk) ............................. to on the phone now, Minh? 57. (you / be) ............................. in class 7A? - No, I (be) ............................. in class 7D. 58. (Be) ............................. your friends ............................. students? 59. It often …………… in Ireland. That’s why they call it the “Green Island”. But it ……………. there at the moment. (rain, not rain) 60. Where is Tom? - I don’t know. I ……………… he …………..tennis with his younger brother, Mark. (think, play) 61. Our children …………………….going skiing with us. (enjoy) 62. My brother isn’t here. He …………..Spain at the moment. (tour) KEYS: 1. Listen! My mother (sing) ……is singing……….a song. 2. Every night, we (go) ………go……….to bed at 10p.m. 3. Giang (like) …likes…………..Music but I (like) ……like…………..Math. 4. Now, they (stay) …………are staying……….in Hue. 5. My father (read) ……reads…………a newspaper in the morning. 6. Look! Ha (run) …………is running……… 7. Trang usually (listen) ……listens……….to the teacher in the class, but she (not / listen) ………isn’t listening………….now. 8. Where ………is your father…………(your father / be)? 9. He (be) …is…………..in living room. He (watch) ……is watching…………..TV. 10.There (be) ………are……….many flowers in our garden. 11. Every morning, my father (have) ……has……….a cup of coffee but today he (drink) ……is drinking…………..milk. * Lưu ý: đối với hành động mang tính chất tạm thời ở hiện tại ta chia thì hiện tại tiếp diễn S + V1(s/es) …………+ but (today) + S + am / is / are + V-ing ….. 21. How old …………is she……..(she / be)? 22. How ………is she……………..(she / be)? 23. Look! Jane (play) .......is playing...................... the guitar. This afternoon, she will play table tennis. 24. I (not talk) .......am not talking...................... to her at present. 25. Mr. Hien (go)………goes………….on business to Hanoi every month. 26. Ha (like) ………………likes…….coffee very much, but I (not like) ………don’t like………….it. 27. She (like) ………likes…………tea, but she (not like) ……doesn’t like………….coffee. 28. I (love) ………love………….cats, but I (not love) ……don’t love…………dogs. 29. Every day, I (go) ………go………….to school on foot, but today I (go) ……am going………….to school by bike. 30. How often .............does................ she (go) ..........go................... fishing? - She (go) ..............goes............... once a year. 31. My sister (get) ……gets…….dressed and (brush) ……brushes…………her teeth herself at 6.30 every day. 32. How ……do……..your children (go) …………go…………..to school every day? 33. It's 9 o'clock in the morning. Lien (be) …is………..in her room. She (listen) ……is listening……………to music. 34. We ………are playing………………(play) soccer in the yard now. 35. My house (be) ………is………..in the city and it (be) ………is………….small. 36. Every morning, we (have) ……have………..breakfast at 7.00 am. 37. This (be) ……is………a book and these (be) ……are……….pens. 38. John (not have) ……don’t have………….literature lesson on Friday. 39. What time ………do……….you (start) ……start……..your class?
  • 33. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 15 40. ……Are you………….(you / be) in class 12A3? 41. Now Mr. Long (design) ……is designing………….his dream house. 42. He (like) …likes…………..APPLES, but he (not like) ……doesn’t like…………bananas. 43. ……Does………..she (like) ………like………….apples? 44. Usually, I (have) ………have…………lunch at 12.00. 45. He can (swim) ……swim…………..but I can't (swim) ………swim…….. 46. At the moment, my sister (read) …is reading…………..a comic book. 47. I (like) ……like……………ice-cream. 48. Monkeys can (climb) ……climb…………….the tree. 49. Hang (go) ……is going…………to the bookshop now because she (want) ………wants……….to buy some books. 50. Now, Lan (study) ……is studying…………English and Lien (listen) ……is listening……………to music. 51. Every night, she (have) …has……………dinner at 7.00 p.m. 52. Every year, I usually (go) …go……………Vietnam. 53. In the summer, I sometimes (go) …go…………….swimming. 54. Lan (not have) ..........doesn’t have................... many friends in her new school. 55. We (not drive) ..........don’t drive................... to work every day. We (go) .........go.................... by bus. 56. Who (you / talk) ........are you talking..................... to on the phone now, Minh? 57. (you / be) .................Are you............ in class 7A? - No, I (be) .......am...................... in class 7D. 58. (Be) .........Are.................... your friends ..............X............... students? 59. It often …rains………… in Ireland. That’s why they call it the “Green Island”. But it …isn’t raining…………. there at the moment. (rain, not rain) 60. Where is Tom? - I don’t know. I ……think………… he …is playing………..tennis with his younger brother, Mark. (think, play) 61. Our children ……enjoy……………….going skiing with us. (enjoy) 62. My brother isn’t here. He ……is touring……..Spain at the moment. (tour) Exercise 10: Use a suitable article: a/ an / the /no article to fill in each blank. 1. What are you up to at …………… weekend, Toby? 2. I’m going to go for …………..bike ride on Saturday. Do you fancy coming too? 3. That doesn't sound like …………..best way to spend your weekend. 4. Gardening is ……………..hard work! 5. And according to the forecast, …………………weather isn't going to be good. 6. ……………neighbor is going to pay us for it. 7. My dad’s …………….gardener. 8. We’ll share ……………..money with you. 9. £10 ………………hour. 10. What about …………bike ride? 11. I love …………….bike rides. 12. Let's go in …………….afternoon. KEYS: 1. – the 2. A 3. The 4. - 5. The 6. The 7. A 8. - 9. an 10. The 11. - 12. the Exercise 11: Complete the sentences with a / an, the / no article. 1. My mum is ……………violin teacher. In fact, she's ……………only violin teacher in our town. 2. I love ………….Chinese food and there's ………..Chinese restaurant near my house. 3. My brother, who is ………..accountant with one of ………….largest companies in London, earns £100 ……….. hour. 4. If you’re hungry, there's …………….sandwich in ……………….fridge. KEYS: 1. a – the 2. - / a 3. an – the – an 4. a - the Exercise 12: Use will + V1 or am /is / are going to V1 1. That train …………….(not stop) here - It's going too fast. 2. ‘We ………………(spend) the weekend in Paris.’
  • 34. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 16 ‘Lucky you. You …………….. (have) a great time!’ 3. ‘Help! I ……………..(drop) one of these boxes.’ ‘Don't worry. I ……………..take) one for you.’ 4. I ……………..(go) into town this afternoon. But I …………………(not be) home late, I promise. KEYS: 1. isn’t going to stop 2. are going to spend – will have 3. am going to drop – will take 4. am going to – won’t be Exercise 13: Choose the best option 1. Buckingham Palace is a major (cathedral / tourist attraction / theatre / national park). 2. We went on a guided tour around the (aquariums / castles / churches / squares) of Rome. 3. They saw a lot of (tourist attractions / wildlife parks / shopping district / national park), including the History Museum and the National Art Gallery. 4. There were a lot of (statues / ruins / tourists / harbours) in our hotel. 5. I always wanted to be a (tour guide / engineer / gardener / dentist) because I love showing people my city. 6. “Are there any interesting plays on at the (museum / theatre / restaurant / church) at the moment. Would you recommend going to see a play called 'the mouse trap?” DỊCH: 1. Cung điện Buckingham là một công trình lớn (nhà thờ / điểm du lịch / nhà hát / công viên quốc gia). 2. Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn quanh (bể cá / lâu đài / nhà thờ / quảng trường) của Rome. 3. Họ đã thấy rất nhiều (điểm du lịch / công viên động vật hoang dã / khu mua sắm / công viên quốc gia), bao gồm Bảo tàng Lịch sử và Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia. 4. Có rất nhiều (tượng / di tích / khách du lịch / bến cảng) trong khách sạn của chúng tôi. 5. Tôi luôn muốn trở thành (hướng dẫn viên du lịch / kỹ sư / người làm vườn / nha sĩ) vì tôi thích cho mọi người thấy thành phố của mình. 6. “Có vở kịch thú vị nào đang chiếu ở (bảo tàng/nhà hát/nhà hàng/nhà thờ) vào lúc này không? Bạn có đề nghị đi xem một vở kịch tên là “cái bẫy chuột” không? Exercise 14: Choose the best option 1. An adjective which gives somebody's opinion about something and means that it is between ok and good, is (overrated / all right) 2. A polite way to say that you “don't like” something, is (it isn’t my cup of tea / I’m not the best person to ask) 3. A phrase/verb you use when you really want to do something, is (I’d love to /How do I get to) 4. A phrase that you ask when you want to know how to travel to a place, is (How do I get to / What would you recommend) 5. A different way to say that “I don't know anything about this subject”, is (I’m not the best person to ask / It isn’t my cup of tea.) 6. A phrase that is used as a recommendation that means “you must do/see” something, is (you can’t miss / I’ll have to check it out). 7. An excuse that you say to somebody when you don't want to see/do a recommendation they have made, is (I doubt I’ll have time / I’m not the best person to ask). 8. A phrase where you ask somebody's suggestions about things to see/do in a city, is (what would you recommend / are you interested in) 9. An adjective that means that something that has a good reputation, isn't very good, is (overrated /all right) 10. A different way to say “I should go and see it”, is (I’ll have to check it out / I doubt I will have time). 11. A phrase that means “the next time you visit”, is when (you’re next over / you can’t miss). 12. Part of a question where you ask somebody what they “like doing/seeing”, is (are you interested in / what would you recommend) 13. A phrase where you suggest/offer to meet somebody later, is (I’ll have to check it out / go out for a few drinks) KEYS:
  • 35. D Ạ Y K È M Q U Y N H Ơ N O F F I C I A L 17 1. Một tính từ đưa ra ý kiến của ai đó về điều gì đó và có nghĩa là nó nằm giữa ổn và tốt, là (đánh giá quá cao / được rồi) 2. Một cách lịch sự để nói rằng bạn “không thích” điều gì đó là (Đó không phải là sở thích của tôi / Tôi không phải là người tốt nhất để hỏi) 3. Một cụm từ/động từ bạn sử dụng khi bạn thực sự muốn làm điều gì đó là (Tôi rất muốn/Làm thế nào để tôi đạt được) 4. Một cụm từ mà bạn hỏi khi muốn biết cách đi đến một nơi là (Làm thế nào để tôi đến được / Bạn muốn giới thiệu điều gì) 5. Một cách khác để nói rằng “Tôi không biết gì về chủ đề này”, là (Tôi không phải là người tốt nhất để hỏi / Đó không phải là tách trà của tôi.) 6. Một cụm từ được sử dụng như một đề xuất có nghĩa là “bạn phải làm/thấy” điều gì đó, là (bạn không thể bỏ lỡ / Tôi sẽ phải kiểm tra nó). 7. Một lời bào chữa mà bạn nói với ai đó khi bạn không muốn xem/làm theo đề xuất của họ là (Tôi e là mình không có thời gian / Tôi không phải là người tốt nhất để hỏi). 8. Một cụm từ khi bạn hỏi gợi ý của ai đó về những điều nên xem/làm trong một thành phố, là (bạn muốn giới thiệu điều gì/bạn quan tâm đến điều gì) 9. Một tính từ có nghĩa là một cái gì đó có tiếng tốt, không tốt lắm, là (được đánh giá quá cao/được rồi) 10. Một cách khác để nói “Tôi nên đi và xem nó”, là (Tôi sẽ phải xem nó / Tôi nghi ngờ mình sẽ có thời gian). 11. Một cụm từ có nghĩa là “lần sau bạn ghé thăm”, là khi (bạn là người tiếp theo ghé nhé / bạn không thể bỏ lỡ). 12. Một phần của câu hỏi mà bạn hỏi ai đó họ “thích làm/thấy gì” là gì (bạn có quan tâm/bạn muốn giới thiệu điều gì không) 13. Một cụm từ mà bạn gợi ý/ đề nghị gặp ai đó sau, là (Tôi sẽ phải kiểm tra nó / ra ngoài uống vài ly) Exercise 15: Answer the questions with the words below. aquarium / botanical gardens / museum / palace / theme park / tower / national park (thủy cung/vườn bách thảo/bảo tàng/cung điện/công viên giải trí/tòa tháp/công viên quốc gia) Where can you … 1. enjoy nature and see exotic plants? …………………………………. 2. learn about interesting old objects? …………………………………. 3. see where members of the royal family live? …………………………………. 4. go on exciting rides? …………………………………. 5. get a great view of a city? …………………………………. 6. see fish and sharks? …………………………………. 7. see unusual trees, plants and flowers? …………………………………. KEYS: Nơi bạn có thể … 1. tận hưởng thiên nhiên và ngắm nhìn những loài thực vật kỳ lạ? …………………………………. 2. tìm hiểu về những đồ vật cũ thú vị? …………………………………. 3. xem các thành viên của gia đình hoàng gia sống ở đâu? …………………………………. 4. tham gia các trò chơi thú vị? …………………………………. 5. có được một cái nhìn tuyệt vời của một thành phố? …………………………………. 6. nhìn thấy cá và cá mập? …………………………………. 7. Thấy cây cối, hoa lá khác thường? …………………………………. 1 wildlife park 2 museum 3 palace 4 theme park 5 tower 6 aquarium 7 botanical gardens Exercise 16: Write the correct place in each blank with an appropriate word or phrase below. aquarium / botanical gardens / harbour / market / palace / national park / temple / theme park (thủy cung/vườn bách thảo/bến cảng/chợ/cung điện/công viên quốc gia/đền thờ/công viên giải trí) 1. Your friend loves old buildings and stories of kings and queens. …………………………