DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012                     Thời gian: Sinh viê...
41    C1201002    Đặng Ngọc           Đức        23/03/93          12050101 42    71200020    Trịnh Thị Thùy      Dung    ...
22    91203027    Lý Công              Hậu        22/05/94          12090301 23    51203028    Trương Quốc          Hậu   ...
23    91201045    Pan Ruey           Jiun       28/11/94          12090101 24    81203020    Nguyễn Chí         Khang     ...
24    B1200067    Nhữ Văn             Nam        28/07/93          120B0101 25    C1201006    Phạm Hà             Nam     ...
Giám thị 2:                           Ký tên:               Số đề còn lại:                                                ...
38    11201037 Đào Thị                  Thảnh      01/03/94    Nữ 12010101 39    11201038 Phạm Thị Minh            Thảo   ...
DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012                       Thời gian: Sinh v...
40    31203166    Nguyễn Xuân          Vũ         21/09/92          12030301 41    11203088    Nguyễn Trọng         Vũ    ...
21    21200134    Trần Huỳnh          An         16/09/94          12020102 22    D1203014    Lê Văn Tuấn         An      ...
22    71280112    Lai Kỳ                Anh         07/06/94    Nữ    12870003 23    81280028    Nguyễn Tuấn           Anh...
23    71205135    Phạm Trần Quỳnh     Anh         09/11/93    Nữ    12070501 24    B1200332    Nguyễn Thị Kim      Anh    ...
9    41201068   Lê Nguyễn Thiện   Bảo       20/10/94          12040101 10    41202066   Nguyễn Quốc       Bảo       19/11/...
DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012                        Thời gian: Sinh ...
40    01202058    Nguyễn Thị          Chúc       30/12/94     Nữ   12000201 41    41201080    Võ Bá               Chúc    ...
26    81280051    Nguyễn Đức         Cường      09/01/94          12880102 27    41202072    Diệc Duy           Cường     ...
12    B1200190    Lê Thị            Đặng       25/06/93     Nữ   120B0101 13    61202160    Nguyễn Thành      Danh       3...
18    01202062    Nguyễn Tấn          Đạt        30/10/94          12000201 19    71280153    Huỳnh Tấn           Đạt     ...
14    81280059    Vũ Trọng             Doãn       13/11/93          12880101 15    71280155    Võ Thục              Đoan  ...
18    C1201025   Đỗ Mỹ              Dung        09/03/94    Nữ    12050101 19    21280105   Trần Thị Mỹ        Dung       ...
4   B1280075   Trương Anh            Dũng    11/06/94        128B0102 5   81280094   Nguyễn Văn            Được    13/05/9...
49    B1200186 Lê Ngọc                Duy        24/08/94          120B0102 50    41203049 Lê Vũ Thành            Duy     ...
35    B1200193    Lê Phúc             Gia        20/09/94          120B0101 36    41202100    Nguyễn Trường       Giang   ...
21    B1280114    Thái Thị Thu      Hà         10/09/94    Nữ 128B0103 22    B1280111    Nguyễn Thị Mộng   Hà         09/0...
27    31202109    Cổ Thị Ngọc          Hân        24/04/94     Nữ   12030201 28    61203254    Nguyễn Thị Ngọc      Hân   ...
33    71280169    Trương Thị Ngọc    Hạnh       24/09/94     Nữ   12870003 34    71280167    Nguyễn Ngọc        Hạnh      ...
14    71205153    Lý Thị              Hiền        06/07/94    Nữ    12070501 15    B1280134    Thân Thị Thảo       Hiền   ...
1   41280099   Võ Trung          Hiếu   03/04/92        12840201 2   B1280138   Trần Minh         Hiếu   10/10/94        1...
Xep phong thi toeic dau vao 22 9-12 nv1&nv2-ca 2
Xep phong thi toeic dau vao 22 9-12 nv1&nv2-ca 2
Upcoming SlideShare
Loading in …5
×

Xep phong thi toeic dau vao 22 9-12 nv1&nv2-ca 2

6,244 views

Published on

0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total views
6,244
On SlideShare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
1
Actions
Shares
0
Downloads
8
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

No notes for slide

Xep phong thi toeic dau vao 22 9-12 nv1&nv2-ca 2

  1. 1. DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C307 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 21280001 Đoàn Thị Thúy ái 06/06/94 Nữ 12820101 2 11203002 Nguyễn Thị Hoài Ân 08/10/94 Nữ 12010301 3 11204003 Nguyễn Thiên Ân 24/06/94 Nữ 12010401 4 71200002 Nguyễn Ngọc Lan Anh 17/11/94 Nữ 12070001 5 B1200002 Lê Tuấn Anh 02/09/94 120B0101 6 81280002 Nguyễn Đức Anh 05/09/93 12880101 7 21200006 Nguyễn Trâm Anh 16/11/94 Nữ 12020101 8 71200009 Nguyễn Thị Âu 25/05/94 Nữ 12070001 9 41202003 Đinh Công Bảo 22/02/94 12040201 10 81201004 Trần Quốc Bảo 21/09/93 12080101 11 91202002 Vương Thị Bích 15/08/92 Nữ 12090201 12 91203006 Lê Văn Biên 11/03/94 12090301 13 61202010 Nguyễn Văn Bính 10/09/94 12060201 14 71280004 Huỳnh Duy Bình 07/04/94 12870001 15 91201007 Nguyễn Thanh Bình 17/02/94 12090101 16 61203012 Nguyễn Văn Bình 14/01/91 12060301 17 B1280003 Nguyễn Thanh Cảnh 28/02/94 128B0101 18 21200009 Trần Huy Cảnh 07/08/94 12020101 19 81201007 Đặng Phú Cầu 23/03/94 12080101 20 71200012 Trương Bửu Châu 10/12/94 12070001 21 11203005 Nguyễn Thị Minh Châu 22/12/94 Nữ 12010301 22 41201005 Trần Đình Châu 26/05/94 12040101 23 71205010 Lương Ngọc Chi 13/12/94 Nữ 12070501 24 61203018 Nguyễn Thị Kim Chi 15/09/94 Nữ 12060301 25 31202002 Sầm Thị Phương Chi 09/10/94 Nữ 12030201 26 61202013 Trần Thị Chung 01/03/93 Nữ 12060201 27 91202004 Lê Viết Chương 24/11/94 12090201 28 31203006 Lê Thị Cúc 20/10/94 Nữ 12030301 29 81202008 Lý Chí Cường 02/04/94 12080201 30 71280009 Linh Tú Cường 02/08/94 12870001 31 81202009 Trần Hữu Cường 27/03/94 12080201 32 71206029 Nguyễn Tấn Đại 06/09/94 12070601 33 81280004 Nguyễn Phúc Đại 26/12/93 12880101 34 81203015 Lê Trần Hải Đăng 08/06/94 12080301 35 51203011 Lê Ngọc Danh 13/06/94 12050302 36 B1200020 Đỗ Thành Đạt 08/06/94 120B0102 37 B1200012 Thôi Bảo Dậu 17/04/94 Nữ 120B0101 38 01202003 Lê Hoài Diễm 12/02/94 Nữ 12000201 39 31203009 Đinh Thị Thúy Diệu 17/01/94 Nữ 12030301 40 81280003 Nguyễn Văn Diệu 11/02/94 12880101
  2. 2. 41 C1201002 Đặng Ngọc Đức 23/03/93 12050101 42 71200020 Trịnh Thị Thùy Dung 11/08/94 Nữ 12070001 43 91203015 Vũ Hải Dương 18/05/94 12090301 44 61203029 Trần Thị Thùy Dương 31/03/94 Nữ 12060301 45 61203028 Lê Thị Thùy Dương 12/08/94 Nữ 12060301 46 71205020 Nguyễn Thị Thùy Dương 13/11/94 Nữ 12070501 47 41201007 Trần Quang Duy 06/04/94 12040101 48 91201015 Lê Đình Duy 27/10/94 12090101 49 C1203011 Nguyễn Duy 24/11/94 120C0301 50 71280017 Trịnh Thị Hoàng Duyên 06/12/93 Nữ 12870001 51 11203001 Trần Thụy Nguyệt Anh 30/06/94 Nữ 12010301 52 01202002 Ngô Huệ Bảo 16/12/93 Nữ 12000201 53 81203011 Chu Phát Đạt 18/01/94 12080301 54 71280018 Trần Châu Thùy Dương 21/06/94 Nữ 12870001 55 91203014 Nguyễn Văn Dương 20/02/93 12090301Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C308 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 A1200016 Đặng Thị Mỹ Duyên 26/09/94 Nữ 120A0001 2 11203009 Châu Thị Chi Em 05/08/93 Nữ 12010301 3 91201020 Nguyễn Lượm Em 29/09/92 12090101 4 31203018 Đoàn Thị Hồng Gấm 30/06/94 Nữ 12030301 5 41202017 Hồ Hòa Giang 21/11/92 12040201 6 31203020 Văn Thị Cẩm Giang 06/10/94 Nữ 12030301 7 71200034 Trần Phong Trường Giang 29/06/94 12070001 8 61203035 Mai Thu Hà 14/01/94 Nữ 12060301 9 61202041 Nguyễn Phạm Hoàng Hải 05/09/94 12060201 10 21280011 Lê Thị Minh Hải 08/04/94 Nữ 12820101 11 81202018 Đinh Tuấn Hân 21/05/94 12080201 12 91201029 Nguyễn Hoàng Hận 22/09/94 12090101 13 21200024 Nguyễn Thị ánh Hằng 15/05/94 Nữ 12020101 14 61203042 Lê Thị Hằng 17/07/94 Nữ 12060301 15 91203025 Trần Thị Hằng 22/10/94 Nữ 12090301 16 91202012 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 20/11/93 Nữ 12090201 17 71206038 Nguyễn Ngọc Hiếu Hạnh 06/01/94 Nữ 12070601 18 A1200026 Đỗ Thị Kim Hạnh 23/04/94 Nữ 120A0001 19 31203024 Châu Bé Hạnh 03/10/93 Nữ 12030301 20 81202017 Nguyễn Xuân Hào 08/03/94 12080201 21 B1200025 Nguyễn Minh Hảo 13/01/93 120B0101
  3. 3. 22 91203027 Lý Công Hậu 22/05/94 12090301 23 51203028 Trương Quốc Hậu 02/09/94 12050301 24 61203044 Nguyễn Thu Hiền 23/11/94 Nữ 12060301 25 21200030 Trần Thị Thu Hiền 09/10/94 Nữ 12020102 26 81280007 Phạm Thị Thanh Hiền 21/06/94 Nữ 12880101 27 41202022 Phạm Thanh Hiển 04/01/94 12040201 28 A1200032 Nguyễn Đình Hiển 01/10/94 120A0001 29 51203030 Nguyễn Minh Hiệp 24/08/94 12050301 30 51203035 Trần Trọng Hiếu 23/03/94 12050302 31 51203034 Nguyễn Minh Hiếu 05/10/94 12050301 32 61202048 Hoàng Minh Hoài 19/04/92 12060201 33 A1200036 Võ Thị Hồng 07/05/93 Nữ 120A0001 34 31203036 Nguyễn Thị Hồng 15/03/94 Nữ 12030301 35 11203022 Nguyễn Thị Thanh Huệ 02/02/92 Nữ 12010301Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012 Số bài thi:Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C309 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 11202002 Võ Thị Ngọc Minh Huệ 18/08/94 Nữ 12010201 2 81201023 Lê Đình Hùng 01/06/94 12080101 3 91203035 Võ Thanh Hùng 10/06/94 12090301 4 11203023 Hồ Chí Hùng 14/03/94 12010301 5 71206050 Nguyễn Duy Hùng 10/08/94 12070601 6 B1280006 Trần Phi Hùng 12/03/94 128B0101 7 41201011 Chu Văn Hùng 10/03/92 12040101 8 41202026 Hà Quang Hưng 20/03/94 12040201 9 31203047 Nguyễn Thị Ngọc Hương 05/02/94 Nữ 12030301 10 91202019 Lê Thị Thu Hương 14/06/94 Nữ 12090201 11 B1280009 Nguyễn Thị Hương 20/11/94 Nữ 128B0101 12 21280018 Lê Thị Hương 14/11/93 Nữ 12820101 13 61203062 Trần Thị Thu Hương 04/01/94 Nữ 12060301 14 61202055 Phạm Nguyễn Thiên Hương 29/12/94 Nữ 12060201 15 61203055 Nguyễn Huy 27/08/94 12060301 16 71200048 Ngô Phạm Gia Huy 05/12/94 12070001 17 41201016 Nguyễn Thượng Minh Huy 04/09/94 12040101 18 41201015 Lý Hào Huy 28/02/94 12040101 19 31202014 Ngô Ngọc Huyền 21/02/94 Nữ 12030201 20 21200033 Lê Thị Ngọc Huyền 23/08/94 Nữ 12020101 21 11203025 Nguyễn Thị Khánh Huyền 10/05/94 Nữ 12010301 22 11201009 Huỳnh Thị Minh Huyền 10/06/93 Nữ 12010101
  4. 4. 23 91201045 Pan Ruey Jiun 28/11/94 12090101 24 81203020 Nguyễn Chí Khang 08/09/94 12080301 25 71200059 Nguyễn Duy Khánh 18/01/94 12070001 26 31203053 Lê Duy Khánh 07/01/94 12030301 27 11204010 Đặng Hoàng Bảo Khánh 24/11/92 Nữ 12010401 28 81201026 Lương Văn Khoa 23/03/87 12080101 29 91201051 Lê Thế Anh Khôi 22/10/94 12090101 30 81202029 Hồ Phương Khương 30/04/94 12080201 31 11203028 Nguyễn Tuấn Kiệt 23/02/94 12010301 32 11203029 Hồ Thị Mỹ Kiều 20/10/94 Nữ 12010301 33 41201021 Phạm Cao Kỳ 12/08/94 12040101 34 91201056 Nguyễn Văn Lân 19/09/94 12090101 35 51203063 Phan Tấn Lập 23/11/94 12050302Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C312 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 31203060 Phan Thị Bích Liễu 01/10/94 Nữ 12030301 2 11203037 Võ Lê Khánh Linh 24/06/94 Nữ 12010301 3 71280106 Nguyễn Thị Thùy Linh 18/10/94 Nữ 12870001 4 91202025 Đặng Thị Trúc Linh 18/02/94 Nữ 12090201 5 11201014 Nguyễn Thị Thúy Linh 06/09/94 Nữ 12010101 6 31203065 Trần Huỳnh Anh Linh 24/01/94 12030301 7 A1200054 Đinh Xuân Long 05/10/94 120A0001 8 31203067 Nguyễn Hoàng Long 18/10/94 12030301 9 71206193 Lê Vinh Lực 28/01/94 12070601 10 B1280014 Nguyễn Cẩm Ly 13/06/94 Nữ 128B0101 11 61203079 Nguyễn Thị Hồng Lý 20/02/94 Nữ 12060301 12 31203071 Nguyễn Thị Tuyết Mai 05/10/94 Nữ 12030301 13 11204012 Nguyễn Thị Mai 22/02/94 Nữ 12010401 14 61203082 Phan Hoàng Minh 03/04/94 12060301 15 51203074 Nguyễn Hoàng Minh 05/03/94 12050302 16 31203072 Huỳnh Văn Minh 24/02/94 12030301 17 51203073 Đặng Văn Minh 14/08/94 12050301 18 91202031 Nguyễn Thị Mơ 25/05/94 Nữ 12090201 19 71200080 Kiều Thị Diễm My 25/12/94 Nữ 12070001 20 31203075 Ngô Hà My 26/04/94 Nữ 12030301 21 21200055 Tô Thị Thảo My 21/01/93 Nữ 12020102 22 81203027 Cao Xuân Thành Mỹ 19/06/93 12080301 23 31203076 Trương Thị Ly Na 02/06/94 Nữ 12030301
  5. 5. 24 B1200067 Nhữ Văn Nam 28/07/93 120B0101 25 C1201006 Phạm Hà Nam 27/03/94 12050101 26 61202066 Lê Duy Nam 11/08/94 12060201 27 71206087 Nguyễn Thị Thu Nga 05/07/94 Nữ 12070601 28 A1200064 Nguyễn Thị Nga 20/07/94 Nữ 120A0001 29 D1203007 Trình Dương Bích Ngà 09/11/94 Nữ 120D0301Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C313 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 31203083 Dương Tử Nghi 24/06/94 Nữ 12030301 2 41201025 Nguyễn Trọng Nghĩa 23/10/94 12040101 3 A1200068 Phạm Quang Nghĩa 21/06/94 120A0001 4 71206092 Lê Minh Nghĩa 25/02/94 12070601 5 31203088 Nguyễn Xuân Ngọc 24/07/94 12030301 6 21280029 Bùi Thoại Ngọc 30/10/94 Nữ 12820101 7 11201019 Trần Thị Kim Ngọc 17/03/94 Nữ 12010101 8 41202033 Nguyễn Đình Nguyên 20/09/94 12040201 9 A1200070 Võ Thị Thảo Nguyên 24/03/94 Nữ 120A0001 10 71206099 Vương Thanh Nguyên 16/06/94 Nữ 12070601 11 21280030 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 17/06/94 Nữ 12820101 12 11202004 Bùi Trung Nguyên 18/03/93 12010201 13 31202020 Nguyễn Hồng Nguyên 04/06/93 Nữ 12030201 14 11201020 Võ Thị Thanh Nhàn 01/11/94 Nữ 12010101 15 11203046 Phạm Thị Thanh Nhàn 18/04/94 Nữ 12010301 16 31203090 Cao Thị ái Nhân 27/08/94 Nữ 12030301 17 A1200072 Nguyễn Hữu Nhân 23/01/94 120A0001 18 41202038 Phan Văn Nhẫn 24/11/94 12040201 19 91203059 Nguyễn Doản Nhật 19/02/94 12090301 20 11204017 Đặng Thị Tuyết Nhi 20/11/94 Nữ 12010401 21 91203061 Hồ Thị Yến Nhi 02/02/94 Nữ 12090301 22 21200066 Tô Yến Nhi 05/11/94 Nữ 12020102 23 91202037 Lý Thị Hồng Nhị 14/06/94 Nữ 12090201 24 31203102 Nguyễn Thị Quỳnh Như 01/10/94 Nữ 12030301 25 21200075 Võ Huỳnh Như 07/12/94 Nữ 12020101 26 61203104 Trần Kiều Yến Như 10/09/93 Nữ 12060301 27 91203064 Nguyễn Thị Nhung 05/10/94 Nữ 12090301 28 91201071 Phạm Thị Ngọc Oanh 02/09/94 Nữ 12090101 29 31203104 Nguyễn Hoàng Kiều Oanh 02/10/94 Nữ 12030301Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:
  6. 6. Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C401 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 71205065 Nguyễn Tấn Phát 04/12/93 12070501 2 A1200083 Trần Đình Phú 16/02/94 120A0001 3 61202084 Vũ Văn Phú 18/08/94 12060201 4 91203069 Lê Trương Phú 15/09/93 12090301 5 51203104 Võ Tấn Phúc 06/06/94 12050301 6 D1203008 Nguyễn Trần Phúc 23/07/92 120D0301 7 61203115 Trần Đình Phước 03/12/94 12060301 8 71206119 Trần Mai Phương 21/12/94 Nữ 12070601 9 31203172 Thái Trần Minh Phượng 11/08/93 Nữ 12030301 10 31203115 Ông Thục Quân 03/10/94 Nữ 12030301 11 91203074 Hà Minh Thư Quàng 01/01/94 12090301 12 11203052 Nguyễn Hoài Quốc 29/12/93 12010301 13 61103153 Phạm Thanh Quý 02/11/93 Nữ 12060301 14 11204022 Võ Thị Yến Quyên 25/08/94 Nữ 12010401 15 81202050 Hồ Văn Quynh 25/11/93 12080201 16 71280062 Võ Thị Xuân Sang 26/09/94 Nữ 12870002 17 91203076 Trần Ngọc Sơn 15/09/94 12090301 18 11201032 Nguyễn Hoàng Sơn 05/05/94 12010101 19 41201039 Trần Quốc Sơn 19/11/94 12040101 20 81202051 Phạm Văn Sương 06/01/94 12080201 21 71200107 Bùi Tấn Tài 01/02/93 12070001 22 51203118 Nguyễn Hữu Tài 20/04/94 12050302 23 61203126 Nguyễn Đức Tài 06/04/94 12060301 24 11202007 Trần Ngọc Đăng Tâm 08/12/94 Nữ 12010201 25 11203057 Quách Thị Như Tâm 20/03/94 Nữ 12010301 26 81203045 Trần Trọng Minh Tâm 08/02/94 12080301 27 71205080 Nguyễn Thị Thanh Tâm 07/10/94 Nữ 12070501 28 91201084 Huỳnh Nhật Tân 25/10/94 12090101 29 81201041 Nguyễn Văn Thân 12/06/92 12080101 30 31203121 Lê Văn Thanh 17/08/94 12030301 31 91202050 Phan Quốc Thanh 02/09/94 12090201 32 71200112 Huỳnh Văn Thanh 21/08/94 12070001 33 B1280022 Lê Thị Kim Thanh 29/09/94 Nữ 128B0101 34 71200166 Lê Thị Hồng Thanh 12/12/92 Nữ 12070001 35 91201086 Bùi Quốc Thanh 19/01/94 12090101 36 71280064 Đàm Trần Thanh Thanh 23/10/93 Nữ 12870001 37 51203126 Phạm Văn Thành 11/05/94 12050301
  7. 7. 38 11201037 Đào Thị Thảnh 01/03/94 Nữ 12010101 39 11201038 Phạm Thị Minh Thảo 24/11/94 Nữ 12010101 40 71206131 Đoàn Nguyễn Phương Thảo 27/02/94 Nữ 12070601Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C402 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 71280067 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 02/05/94 Nữ 12870002 2 A1200109 Trương Hồng Phương Thảo 10/11/94 Nữ 120A0001 3 11204025 Lê Thị Anh Thi 26/09/94 Nữ 12010401 4 11202008 Nguyễn Triều Thiên 12/09/94 12010201 5 91201092 Trần Ngọc Thịnh 02/03/94 12090101 6 91203088 Phan Thị Mộng Thơ 22/08/94 Nữ 12090301 7 31203131 Nguyễn Thị Kim Thôi 13/07/94 Nữ 12030301 8 71206143 Phạm Anh Thư 11/06/94 Nữ 12070601 9 71280077 Đào Mỹ Thư 27/06/94 Nữ 12870001 10 11203064 Hoàng Thị Anh Thư 09/05/94 Nữ 12010301 11 91203089 Phạm Công Thuận 13/11/94 12090301 12 71206137 Lê Thị Ngọc Thuận 06/05/94 Nữ 12070601 13 61202112 Nguyễn Minh Thuận 15/12/94 12060201 14 71205102 Nguyễn Thị Thương 20/06/94 Nữ 12070501 15 61202117 Lê Văn Thường 25/07/94 12060201 16 71206140 Huỳnh Thị Ngọc Thúy 22/08/94 Nữ 12070601 17 31203135 Nguyễn Thị Thanh Thủy 24/05/94 Nữ 12030301 18 31203134 Dương Thị Hồng Thủy 21/05/94 Nữ 12030301 19 71205099 Nguyễn Thiện Phương Thuyền 24/12/94 Nữ 12070501 20 31203139 Trần Thị Thanh Thuyết 27/06/94 Nữ 12030301 21 71200131 Hồ Như Tiên 27/05/93 Nữ 12070001 22 31203144 Lê Minh Tiến 18/09/94 12030301 23 21200110 Võ Văn Tới 25/07/89 12020101 24 71200138 Nguyễn Thị Thanh Trà 18/05/94 Nữ 12070001 25 71205111 Dương Khánh Trân 21/01/94 Nữ 12070501 26 61202121 Phạm Thị Quỳnh Trang 11/03/94 Nữ 12060201 27 21200112 Mai Nguyễn Thùy Trang 27/03/94 Nữ 12020102 28 11201042 Trần Thị Thùy Trang 10/10/94 Nữ 12010101 29 11204030 Trần Huyền Trang 27/11/94 Nữ 12010401 30 71206151 Đinh Huỳnh Thùy Trang 03/05/94 Nữ 12070601Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:
  8. 8. DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C407 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 11201041 Nguyễn Thị Thùy Trang 12/02/93 Nữ 12010101 2 31203149 Phan Thị Thùy Trang 03/06/94 Nữ 12030301 3 01201160 Bùi Thị Thùy Trang 30/06/94 Nữ 12000101 4 31203147 Nguyễn Thị Thanh Trang 08/09/94 Nữ 12030301 5 51203147 Nguyễn Duy Trí 16/06/94 12050301 6 71280089 Trương Quang Triết 29/11/94 12870002 7 11203072 Lê Thị Tuyết Trinh 01/06/94 Nữ 12010301 8 01202023 Giang Mẫn Trinh 15/05/94 Nữ 12000201 9 61203163 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 17/09/94 Nữ 12060301 10 71205114 Huỳnh Trang Diễm Trinh 25/01/94 Nữ 12070501 11 91201101 Đỗ Thị Kiều Trinh 18/11/94 Nữ 12090101 12 01202024 Trần Tú Trinh 08/11/94 Nữ 12000201 13 41202050 Lê Minh Trung 18/06/94 12040201 14 91203100 Trần Trung 02/03/92 12090301 15 81280019 Huỳnh Văn Trường 17/05/93 12880101 16 51203161 Đàm Minh Tú 23/06/94 12050301 17 61203171 Trần Thị Cẩm Tú 19/09/94 Nữ 12060301 18 91201104 Vũ Lê Anh Tuấn 28/11/94 12090101 19 61203172 Nguyễn Minh Tuấn 29/05/94 12060301 20 31203158 Huỳnh Thanh Tuấn 15/07/94 12030301 21 81202062 Nguyễn Đình Tuấn 29/04/94 12080201 22 11203078 Phan Anh Tuấn 29/05/94 12010301 23 81203058 Phạm Ngọc Tuấn 25/10/94 12080301 24 91203102 Nguyễn Viết Tuấn 12/12/94 12090301 25 B1280034 Phạm Nguyễn Duy Tường 11/12/94 128B0101 26 A1200136 Đinh Thị Bích Tuyền 05/01/94 Nữ 120A0001 27 71280094 Đoàn Thanh Tuyền 15/06/94 Nữ 12870002 28 11204031 Nguyễn Minh Uyên 19/02/94 Nữ 12010401 29 61202129 Lê Ngọc Thanh Uyên 17/04/94 Nữ 12060201 30 D1203013 Lê Dương Tuyết Vân 30/12/88 Nữ 120D0301 31 B1200153 Bùi Ngọc Tường Vân 17/12/94 Nữ 120B0102 32 81203059 Bạch Nguyễn Thùy Vân 20/12/94 Nữ 12080301 33 31203165 Trần Nguyễn Khánh Vi 04/08/94 Nữ 12030301 34 11203086 Nguyễn Thị Tường Vi 20/08/93 Nữ 12010301 35 11204034 Huỳnh Chí Viễn 31/08/94 12010401 36 71200158 Lê Quang Việt 04/07/94 12070001 37 61202133 Đỗ Quang Việt 08/09/94 12060201 38 B1200157 Trần Thế Vinh 27/03/94 120B0101 39 61203183 Hoàng Vũ 01/05/94 12060301
  9. 9. 40 31203166 Nguyễn Xuân Vũ 21/09/92 12030301 41 11203088 Nguyễn Trọng Vũ 30/09/94 12010301 42 71280099 Phan Văn Hoàng Vũ 02/02/94 12870001 43 A1200144 Nguyễn Khánh Thành Vũ 20/02/94 120A0001 44 31203168 Nguyễn Lê Phương Vy 18/01/94 Nữ 12030301 45 11201047 Nguyễn Ngọc Nhã Vy 15/06/94 Nữ 12010101 46 11201048 Nguyễn Ngọc Thanh Xuân 27/01/94 Nữ 12010101 47 91203109 Vũ Đình Xuân 02/02/94 12090301 48 31203169 Phan Như ý 03/05/94 Nữ 12030301 49 A1200150 Lê Thị Ngọc ý 03/08/94 Nữ 120A0001 50 61203189 Nguyễn Thị Hồng ái 13/01/94 Nữ 12060301 51 91003035 TRAN LE Y NGUYEN 1-Jan-92 52 81001097 NGUYEN NHAM THAN 10-Oct-92 53 31102026 NGUYEN HONG HANH 21-Apr-93 54 21000184 HO THI THANH DUNG 9-Aug-92 55 31102077 NGUYEN MINH TAP 7-Nov-92Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C408 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 C1201016 Nguyễn Lưu Mỹ ái 20/07/94 Nữ 12050101 2 91201390 Nguyễn Lê Nhân ái 15/07/94 Nữ 12090101 3 61202139 Trần Thúy ái 26/08/94 Nữ 12060201 4 B1280035 Mai Phạm Thúy ái 20/05/94 Nữ 128B0102 5 81280021 Nguyễn ái 00/00/94 12880102 6 91201123 Nguyễn Lê Phước An 12/08/94 12090101 7 61202141 Nguyễn Thị Hồng An 20/09/93 Nữ 12060201 8 31202049 Mai Khánh An 13/11/93 12030201 9 81203063 Liên Hoàng An 19/05/94 12080301 10 41280012 Huỳnh Quốc An 20/06/94 12840101 11 41203019 Lý Bá An 12/10/94 12040301 12 51280011 Lê Trường An 25/10/94 12850301 13 71280108 Nguyễn Văn An 06/05/94 12870003 14 41202056 Lê Đức An 15/08/94 12040201 15 41202055 Huỳnh Thị Thúy An 03/10/94 Nữ 12040201 16 81203061 Hồ Nguyễn Bình An 03/03/93 Nữ 12080301 17 61203192 Nguyễn Yên Hoài An 29/10/94 Nữ 12060301 18 61202140 Cao Lê Ngọc An 21/01/92 Nữ 12060201 19 41201052 Nguyễn Hữu An 06/02/94 12040101 20 51280013 Nguyễn Trường An 26/09/94 12850301
  10. 10. 21 21200134 Trần Huỳnh An 16/09/94 12020102 22 D1203014 Lê Văn Tuấn An 18/03/94 120D0301 23 21280057 Phạm Thị Thúy An 16/09/94 Nữ 12820101 24 C1203002 Phan Ngọc Khánh An 05/05/94 Nữ 120C0301 25 31202051 Nguyễn Thị Thanh An 12/10/93 Nữ 12030201 26 31202048 Đinh Thị Thúy An 04/06/94 Nữ 12030201 27 51280236 Nguyễn Duy An 14/04/93 12850301 28 21280055 Lương Thị An 18/05/94 Nữ 12820101 29 41201054 Văn Công Tuấn An 29/07/94 12040102 30 B1200167 Thái Bình An 18/07/94 120B0102 31 91203110 Nguyễn Bình An 24/12/94 Nữ 12090301 32 91201129 Nguyễn Hoàng Ân 07/07/92 12090101 33 41201063 Lý Quốc Ân 14/08/94 12040102 34 B1280054 Vũ Thị Hồng Ân 10/10/94 Nữ 128B0102 35 11202015 Hồ Nguyễn Bảo Ân 14/05/94 12010201Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C409 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 B1200173 Diệp Võ Hồng Ân 18/05/94 Nữ 120B0102 2 B1280053 Võ Long Thùy Ân 23/09/94 Nữ 128B0102 3 81203065 Phạm Trường Ân 17/07/94 12080301 4 61202147 Nguyễn Trường Ân 30/11/94 12060201 5 21280075 Đỗ Thị Hồng Ân 14/10/94 Nữ 12820102 6 71280119 Nguyễn Tú Thiên Ân 16/04/94 Nữ 12870001 7 21280077 Nguyễn Thị Hồng Ân 27/09/94 Nữ 12820102 8 61203195 Nguyễn Hoàng Ngọc Anh 30/06/94 Nữ 12060301 9 21280073 Trần Thị Hồng Anh 13/04/94 Nữ 12820101 10 01202025 Trần Ngọc Tố Anh 17/10/94 Nữ 12000202 11 C1203004 Viên Hoàng Anh 02/11/92 Nữ 120C0301 12 B1280046 Phan Thị Như Anh 21/12/94 Nữ 128B0103 13 41201056 Lê Đức Anh 08/12/94 12040102 14 21280070 Nguyễn Thị Tú Anh 25/11/94 Nữ 12820101 15 41202059 Lê Trung Anh 06/02/94 12040201 16 B1200168 Bùi Thị Vân Anh 08/12/94 Nữ 120B0102 17 41203020 Bùi Duy Anh 19/12/94 12040301 18 C1201017 Nguyễn Duy Anh 06/11/94 12050101 19 71205278 Phạm Tuấn Anh 15/02/94 12070501 20 61203196 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 14/10/94 Nữ 12060301 21 81203064 Đặng Dương Anh 27/04/94 12080301
  11. 11. 22 71280112 Lai Kỳ Anh 07/06/94 Nữ 12870003 23 81280028 Nguyễn Tuấn Anh 23/12/94 12880101 24 B1280039 Lê Võ Thị Hồng Anh 09/07/94 Nữ 128B0103 25 41202060 Nguyễn Tuấn Anh 10/04/94 12040201 26 41280018 Trương Đình Anh 13/04/94 12840102 27 51280019 Trần Tuấn Anh 02/03/94 12850301 28 21280072 Trần Ngọc Bảo Anh 26/08/94 Nữ 12820101 29 01202026 Trần Quỳnh Anh 19/08/94 Nữ 12000202 30 41201055 Lê Cao Tuấn Anh 08/11/93 12040102 31 11202013 Nguyễn Vũ Tuấn Anh 24/01/94 12010201 32 91202073 Trần Vân Anh 16/03/94 Nữ 12090201 33 61203193 Đỗ Hoàng Chiêu Anh 27/01/94 Nữ 12060301 34 81280026 Nguyễn Thị Vân Anh 09/11/94 Nữ 12880102 35 11202090 Nguyễn Thị Vân Anh 20/04/94 Nữ 12010201Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B203 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 21200304 Trần Tô Vân Anh 21/02/94 Nữ 12020102 2 91201125 Nguyễn Thị Ngọc Anh 27/12/93 Nữ 12090101 3 71280111 Huỳnh Thị Trang Anh 26/05/94 Nữ 12870003 4 C1201019 Trần Tuấn Anh 27/04/94 12050101 5 B1200169 Phạm Hải Anh 02/02/94 Nữ 120B0102 6 21280067 Lưu Thị Ngọc Anh 10/12/94 Nữ 12820101 7 C1201018 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 26/12/94 Nữ 12050101 8 B1280040 Nguyễn Ngọc Châu Quế Anh 21/12/94 Nữ 128B0101 9 B1280574 Huỳnh Nguyễn Vy Anh 11/05/94 Nữ 128B0101 10 41203023 Nguyễn Đức Anh 05/10/94 12040301 11 41203021 Lê Tuấn Anh 08/12/94 12040301 12 51280016 Lữ Đắc Quỳnh Anh 29/05/94 Nữ 12850301 13 11202014 Trần Công Anh 01/05/93 12010201 14 41280017 Trịnh Tuấn Anh 19/05/94 12840101 15 71280109 Đặng Trần Quốc Anh 06/01/94 12870003 16 71280110 Huỳnh Ngọc Anh 07/02/94 12870001 17 21280061 Đoàn Kim Anh 05/04/93 Nữ 12820102 18 81202072 Nguyễn Quyền Anh 07/09/94 12080201 19 21280069 Nguyễn Thị Khả Anh 31/12/94 Nữ 12820102 20 21280068 Nguyễn Lê Bảo Anh 25/07/94 12820102 21 41202061 Trần Thế Anh 02/11/94 12040201 22 71280116 Phan Thị Kiều Anh 03/08/94 Nữ 12870002
  12. 12. 23 71205135 Phạm Trần Quỳnh Anh 09/11/93 Nữ 12070501 24 B1200332 Nguyễn Thị Kim Anh 13/05/94 Nữ 120B0102 25 41201060 Nguyễn Quốc Anh 17/12/94 12040102 26 81202071 Đoàn Tuấn Anh 29/08/91 12080201 27 71280117 Thân Lê Quế Anh 02/04/94 Nữ 12870001 28 B1200170 Trịnh Thị Lan Anh 20/10/94 Nữ 120B0102 29 41201057 Lê Hoàng Sỹ Anh 16/12/94 12040102 30 11202012 Lê Thị Kim Anh 29/08/94 Nữ 12010201 31 91201128 Vũ Tuấn Anh 20/03/94 12090101 32 B1280049 Trần Thị Phương Anh 29/09/93 Nữ 128B0101 33 31202052 Công Tôn Tuấn Anh 19/10/94 12030201 34 B1280048 Trần Thị Minh Anh 27/12/94 Nữ 128B0102 35 21280066 Lương Tuấn Anh 23/02/94 12820102 36 21200136 Nguyễn Thị Vân Anh 13/12/94 Nữ 12020101 37 21200135 Nguyễn Nhật Quỳnh Anh 07/06/94 Nữ 12020102 38 41202058 Lê Quốc Anh 23/05/94 12040201 39 21280074 Trương Ngọc Vân Anh 20/03/94 Nữ 12820102 40 31202056 Trần Ngọc Thiên Anh 08/03/94 Nữ 12030201 41 B1200171 Ngô Ngọc ánh 17/06/94 Nữ 120B0101 42 61203197 Lê Thị Ngọc ánh 14/02/93 Nữ 12060301 43 61203198 Tô Kim ánh 09/07/94 Nữ 12060301 44 B1200172 Nguyễn Thị ánh 26/08/94 Nữ 120B0102 45 91201132 Lý Ngọc Âu 01/10/93 12090101 46 41201065 Võ Hải Âu 12/03/94 12040102 47 C1201020 Nguyễn Thị Hải Âu 11/04/94 Nữ 12050101 48 41202068 Trần Cao Bằng 06/11/94 12040201 49 81202075 Nguyễn Viết Bằng 08/03/94 12080201 50 61202148 Trần Văn Bằng 05/01/93 12060201Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B204 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 61203200 Nguyễn Hoài Bảo 09/06/94 12060301 2 41280023 Phan Quốc Bảo 31/05/94 12840101 3 41203025 Phan Minh Bảo 25/10/94 12040301 4 51280021 Nguyễn Hoàng Nhi Bảo 08/01/94 12850301 5 41203024 Đặng Huỳnh Quốc Bảo 06/12/94 12040301 6 C1201022 Ngô Gia Bảo 24/02/94 12050101 7 41202065 Bạch Thế Bảo 19/03/94 12040201 8 41280021 Nguyễn Đức Bảo 02/02/93 12840101
  13. 13. 9 41201068 Lê Nguyễn Thiện Bảo 20/10/94 12040101 10 41202066 Nguyễn Quốc Bảo 19/11/94 12040201 11 51203184 Nguyễn Quốc Bảo 04/07/94 12050302 12 01202027 Châu Gia Bảo 04/12/94 Nữ 12000202 13 61203201 Phan Công Bảo 17/08/89 12060301 14 41201069 Lê Quốc Bảo 20/08/94 12040101 15 81280032 Lê Quốc Bảo 25/12/93 12880101 16 41201066 Bùi Thái Bảo 14/11/94 12040101 17 81280031 Bùi Thế Bảo 23/04/94 12880101 18 71280121 Chung Đức Duy Bảo 09/08/94 12870003 19 91201134 Trương Gia Bảo 29/04/94 12090101 20 41201067 Đỗ Đoàn Bảo 01/08/94 12040101 21 91203112 Nguyễn Quốc Bảo 12/06/94 12090301 22 41280020 Lê Hoài Bảo 24/11/94 12840102 23 81280033 Vương Đình Bảo 18/05/94 12880101 24 11202018 Trần Văn Bạo 20/04/94 12010201 25 31202059 Nguyễn Thị Việt Bích 12/01/94 Nữ 12030201 26 21280083 Phan Thị Ngọc Bích 27/10/94 Nữ 12820102 27 21280082 Phạm Thị Ngọc Bích 18/08/94 Nữ 12820102 28 71280123 Nguyễn Ngọc Bích 10/06/94 Nữ 12870002 29 91201137 Lê Xuân Ngọc Bích 14/08/94 Nữ 12090101 30 41203027 Trần Đức Bình 02/01/94 12040301 31 31202287 Phan Trác Bình 27/01/94 12030201 32 21280087 Võ Thanh Bình 10/03/94 12820101 33 41280027 Nguyễn Thanh Bình 13/07/93 12840102 34 61203202 Đặng Thị Giao Bình 26/02/94 Nữ 12060301 35 41280024 Cao Khánh Bình 17/03/94 12840201 36 91203113 Trần Thanh Bình 10/04/94 12090301 37 21280085 Nguyễn Thanh Bình 04/03/94 12820101 38 41201075 Nguyễn Thiện Bình 20/10/94 12040102 39 B1280057 Từ Duy Bình 29/08/94 128B0101 40 91201138 Lê Hữu Bình 16/12/94 12090101 41 91201392 Nguyễn Xuân Bình 12/02/94 12090101 42 41201076 Nguyễn Văn Bình 14/12/93 12040102 43 81280035 Nguyễn Trọng Bình 01/06/93 12880102 44 41280025 Lữ Công Bình 07/02/94 12840201 45 21280084 Lưu Huệ Bình 05/04/94 Nữ 12820102 46 51203185 Nguyễn Văn Bổn 21/10/93 12050301 47 81280036 Trần Đắc Bửu 12/10/94 12880102 48 81203067 Nguyễn Ngọc Ca 06/02/93 12080301 49 B1200174 Lê Ngọc Cầm 25/11/93 Nữ 120B0101 50 B1200175 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 18/09/94 Nữ 120B0102Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:
  14. 14. DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B205 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 01202056 Trần Thị Ngọc Cẩm 25/10/94 Nữ 12000201 2 81280037 Nguyễn Đình Cảnh 26/09/94 12880102 3 41203029 Nguyễn Văn Hữu Cảnh 11/04/94 12040301 4 81280038 Nguyễn Tuấn Cảnh 18/11/94 12880101 5 41203028 Ngô Đức Cảnh 29/07/93 12040301 6 61203203 Nguyễn Đức Cảnh 02/02/94 12060301 7 31202060 Nguyễn Tấn Cảnh 15/12/94 12030201 8 41280028 Cao Hai Cảnh 02/09/94 12840102 9 91202075 Huỳnh Công Chánh 06/08/94 12090201 10 11202020 Nguyễn Thị Minh Châu 08/12/93 Nữ 12010201 11 B1280058 Nguyễn Thị Minh Châu 12/11/94 Nữ 128B0103 12 31202063 Trần Thị Bảo Châu 01/03/94 Nữ 12030201 13 41280031 Nguyễn Thị Mỹ Châu 20/10/94 Nữ 12840201 14 31202061 Nguyễn Phương Băng Châu 22/03/94 Nữ 12030201 15 61203204 Nguyễn Thị Ngọc Châu 06/12/94 Nữ 12060301 16 71280127 Lê Ngọc Hồng Châu 22/08/94 Nữ 12870001 17 41280032 Võ Phương Châu 05/11/94 12840201 18 21200139 Nguyễn Lê Kim Châu 14/09/94 Nữ 12020102 19 11202019 Nguyễn Bảo Châu 09/02/94 Nữ 12010201 20 81203069 Tống Thanh Chi 04/09/94 Nữ 12080301 21 21280090 Lê Ngọc Chi 20/04/94 Nữ 12820102 22 61203206 Trần Thị Kim Chi 03/05/94 Nữ 12060301 23 61203205 Nguyễn Khánh Chi 10/01/94 Nữ 12060301 24 31202067 Trần Ngọc Lan Chi 14/03/94 Nữ 12030201 25 B1280060 Ngô Thị Hà Chi 29/06/94 Nữ 128B0101 26 91201141 Nguyễn Thị Mỹ Chi 19/09/94 Nữ 12090101 27 91201393 Dương Thị Linh Chi 17/12/94 Nữ 12090101 28 B1200177 Huỳnh Trúc Chi 31/12/94 Nữ 120B0102 29 71280129 Huỳnh Thị Lan Chi 06/09/93 Nữ 12870002 30 71280128 Hà Thị Kim Chi 16/07/94 Nữ 12870002 31 41203030 Nguyễn Minh Chí 06/06/94 12040301 32 81280041 Phạm Trần Chí 28/08/94 12880101 33 81280042 Trần Văn Chiến 29/10/94 12880101 34 41202070 Nguyễn Lê Chiến 27/07/93 12040201 35 D1203017 Vũ Ngọc Chiến 07/12/91 120D0301 36 41203031 Lê Đức Chiến 02/09/94 12040301 37 71280130 Lưu Ngọc Chiếu 20/12/94 12870003 38 B1280062 Trần Thị Kiều Chinh 18/04/94 Nữ 128B0103 39 41201079 Nguyễn Vi Chính 24/09/94 12040102
  15. 15. 40 01202058 Nguyễn Thị Chúc 30/12/94 Nữ 12000201 41 41201080 Võ Bá Chúc 01/09/94 12040101 42 51280025 Châu Quý Chức 03/05/94 12850301 43 61203208 Nguyễn Tiến Chức 17/02/94 12060301 44 41203034 Nguyễn Thành Chung 15/07/93 12040301 45 41201081 Vũ Văn Chung 27/11/93 12040101 46 41280037 Nguyễn Trần Khánh Chương 08/02/94 12840101 47 71205137 Hoàng Nguyên Chương 06/04/94 12070501 48 41202263 Phạm Phú Chương 19/04/93 12040201 49 41280038 Trần Ngọc Chương 21/08/94 12840101 50 21280093 Lê Thị Hồng Chuyên 05/07/94 Nữ 12820101Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B206 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 61202153 Nguyễn Đắc Chuyền 22/05/94 12060201 2 41280040 Đỗ Viết Công 02/07/94 12840101 3 41280041 Mai Chiến Công 10/06/94 12840201 4 B1280063 Đặng Thành Công 04/04/94 128B0101 5 51280026 Trần Duy Công 20/05/94 12850301 6 21280094 Nguyễn Thị Kim Cúc 02/12/94 Nữ 12820101 7 B1280064 Lê Thị Thu Cúc 15/02/94 Nữ 128B0102 8 61203209 Phạm Thị Ngọc Cúc 28/10/94 Nữ 12060301 9 81202077 Đinh Nhật Cuờng 19/03/94 12080201 10 81280048 Hoàng Xuân Cương 16/09/93 12880101 11 71280131 Nguyễn Văn Cương 23/08/94 12870001 12 21280095 Nguyễn Ngọc Kim Cương 12/04/94 Nữ 12820102 13 91202078 Võ Phạm Hồ Cương 21/10/94 12090201 14 21200141 Nguyễn Thị Kim Cương 23/01/94 Nữ 12020101 15 61203212 Phan Thị Thủy Cương 15/03/94 Nữ 12060301 16 51280028 Nguyễn Mạnh Cương 16/12/94 12850301 17 81280047 Đỗ Hoàng Cương 05/05/94 12880101 18 C1203007 Ngô Diệp Kim Cương 17/09/94 Nữ 120C0301 19 81280055 Trương Tuấn Cường 12/08/94 12880101 20 71280133 Lê Chí Cường 29/10/94 12870003 21 91201143 Trần Quốc Cường 15/11/94 12090101 22 21280096 Đàm Hoàng Cường 25/08/94 12820101 23 81280054 Nguyễn Văn Cường 16/06/94 12880102 24 41201083 Nguyễn Minh Cường 10/06/94 12040102 25 41280045 Huỳnh Thanh Cường 15/07/94 12840101
  16. 16. 26 81280051 Nguyễn Đức Cường 09/01/94 12880102 27 41202072 Diệc Duy Cường 09/05/94 12040201 28 81280050 Ngô Nguyễn Tuấn Cường 17/12/93 12880101 29 81202079 Trịnh Quốc Cường 26/03/94 12080201 30 41203039 Trần Quang Cường 03/02/94 12040301 31 61202158 Phạm Duy Cường 13/07/94 12060201 32 B1280065 Hoàng Cao Cường 07/09/94 128B0101 33 81202078 Nguyễn Quốc Cường 05/08/94 12080201 34 41201082 Đỗ Hữu Cường 04/05/94 12040101 35 41203037 Nguyễn Quốc Cường 09/08/94 12040301 36 B1200179 Nguyễn Hùng Cường 22/10/94 120B0101 37 41280047 Thòng Vĩnh Cường 13/01/94 12840201 38 21200142 Nguyễn Minh Cường 07/01/90 12020102 39 81280052 Nguyễn Ngọc Cường 09/02/94 12880102 40 41280044 Đỗ Hùng Cường 23/05/94 12840102 41 41280048 Vũ Đức Cường 06/10/94 12840102 42 61203213 Hồ Thùy Vĩ Dạ 20/07/94 Nữ 12060301 43 21200151 Nguyễn Thị Lin Đa 15/11/94 Nữ 12020101 44 31202087 Mai Thị Linh Đa 03/05/94 Nữ 12030201 45 61203230 Vũ Thị Trang Đài 20/06/94 Nữ 12060301 46 81280075 Nguyễn Mạnh Đại 22/11/94 12880101 47 71205146 Vi Thị Đại 24/01/94 Nữ 12070501 48 51280042 Lưu Ngọc Đại 21/04/94 12850301 49 41280067 Trần Trí Đại 25/05/94 12840201 50 21280125 Nguyễn Thị Đầm 22/03/92 Nữ 12820102Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B211 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 B1280090 Tô Nguyễn Minh Đan 27/05/94 Nữ 128B0101 2 11202028 Trần Linh Đan 16/11/94 Nữ 12010201 3 21280519 Phan Hải Đăng 03/06/94 12820101 4 41203058 Lê Hoàng Thái Đăng 18/04/94 12040301 5 B1280098 Nguyễn Hải Đăng 13/10/94 128B0102 6 41202089 Lê Trần Nhật Đăng 12/03/94 12040201 7 41203057 Huỳnh Minh Đăng 22/06/94 12040301 8 B1280099 Võ Hải Đăng 08/04/94 128B0103 9 41280075 Hoàng Hải Đăng 12/08/93 12840201 10 21200153 Hà Hải Đăng 18/12/94 12020101 11 21200154 Phan Nguyễn Khoa Đăng 11/10/94 12020101
  17. 17. 12 B1200190 Lê Thị Đặng 25/06/93 Nữ 120B0101 13 61202160 Nguyễn Thành Danh 31/07/91 12060201 14 11202022 Nguyễn Công Danh 05/03/91 12010201 15 91201144 Bùi Đức Danh 26/06/94 12090101 16 41202261 Nguyễn Tấn Danh 12/05/94 12040201 17 B1280066 Bùi Thị Thanh Danh 20/04/94 Nữ 128B0102 18 71280150 Đoàn Thị Đào 12/05/94 Nữ 12870003 19 31202089 Tạ Ngọc Đào 13/12/94 Nữ 12030201 20 71280151 Lai Kỳ Đào 07/06/94 Nữ 12870003 21 71205147 Ngô Thị Hồng Đào 23/12/94 Nữ 12070501 22 91201163 Hứa Thị Bích Đào 24/01/94 Nữ 12090101 23 21280122 Phan Thị Anh Đào 10/05/94 Nữ 12820102 24 C1201034 Nguyễn Xuân Đào 31/08/94 Nữ 12050101 25 B1280093 Trần Thị Anh Đào 23/02/94 Nữ 128B0103 26 21280123 Võ Anh Đào 24/11/94 Nữ 12820101 27 91201162 Đỗ Xuân Anh Đào 18/11/94 Nữ 12090101 28 51280044 Võ Trọng Đạo 23/10/94 12850301 29 81280076 Đỗ Thanh Đạt 16/04/94 12880102 30 41280068 Lý Vĩnh Đạt 22/07/94 12840201Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B401 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 D1203019 Võ Trần Đạt 07/07/94 120D0301 2 41203056 Trần Vĩnh Phát Đạt 26/01/94 12040301 3 B1280095 Huỳnh Mẫn Đạt 16/04/94 128B0101 4 21200152 Nguyễn Thành Đạt 14/10/94 12020102 5 81280085 Trịnh Huy Đạt 09/03/93 12880101 6 41202088 Lê Minh Đạt 18/12/94 12040201 7 81280080 Lê Văn Đạt 18/09/94 12880101 8 81201056 Vỏ Tấn Đạt 10/05/94 12080101 9 41203054 Lê Minh Đạt 10/03/94 12040301 10 51203189 Lê Anh Đạt 25/09/93 12050301 11 91202092 Nguyễn Phạm Tấn Đạt 20/06/94 12090201 12 41280072 Phạm Quốc Đạt 05/03/93 12840101 13 41203055 Nguyễn Tiến Đạt 24/04/94 12040301 14 B1280097 Phạm Tiến Đạt 17/01/94 128B0102 15 81280082 Nguyễn Quang Đạt 30/05/92 12880101 16 91201167 Nguyễn Lê Thành Đạt 18/10/94 12090101 17 C1201036 Võ Minh Đạt 22/06/94 12050101
  18. 18. 18 01202062 Nguyễn Tấn Đạt 30/10/94 12000201 19 71280153 Huỳnh Tấn Đạt 16/10/94 12870002 20 81203074 Nguyễn Hữu Đạt 20/10/94 12080301 21 91201169 Nguyễn Thành Đạt 05/03/94 12090101 22 81280083 Nguyễn Thành Đạt 19/06/94 12880102 23 91201165 Lưu Thành Đạt 05/09/94 12090101 24 41280071 Nguyễn Tấn Đạt 20/03/94 12840201 25 71280135 Đỗ Thị Hồng Dâu 13/08/94 Nữ 12870003 26 41203041 Đỗ Ngọc Dầu 04/03/91 12040301 27 B1200180 Dương Thị Ngọc Diễm 22/01/94 Nữ 120B0101 28 31202071 Nguyễn Ngọc Diễm 22/05/92 Nữ 12030201 29 01202029 Nguyễn Thị Mỹ Diễm 05/03/94 Nữ 12000202 30 61203214 Hoàng Trang Quỳnh Diễm 26/06/94 Nữ 12060301 31 21200143 Nguyễn Thị Thúy Diễm 20/03/94 Nữ 12020101 32 71280136 Nguyễn Thị Diễm 23/03/94 Nữ 12870002 33 61202163 Trần Thị Bích Diễm 05/08/94 Nữ 12060201 34 21200144 Vương Thị Phương Diễm 25/04/93 Nữ 12020102 35 61203216 Võ Thị Mỹ Diễm 25/02/94 Nữ 12060301 36 91201147 Nguyễn Ngọc Diễm 05/05/94 Nữ 12090101 37 71205140 Lê Hoàng Ngọc Diễm 22/12/94 Nữ 12070501 38 11202024 Phạm Cao Thị Hồng Diễm 08/08/94 Nữ 12010201 39 21280100 Đào Lê Hồng Diễm 08/01/94 Nữ 12820102 40 41203060 Lê Viết Điềm 16/07/94 12040301Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B402 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 41201102 Trịnh Minh Điền 09/11/93 12040101 2 61203218 Võ Thị Ngọc Diệp 13/12/94 Nữ 12060301 3 B1280069 Mai Thị Ngọc Diệp 12/12/94 Nữ 128B0101 4 11202025 Hà Thị Ngọc Diệp 30/01/93 Nữ 12010201 5 71280138 Lê Thị Thu Diệu 11/09/94 Nữ 12870003 6 41201084 Lê Quang Diệu 02/12/94 12040101 7 71280139 Nguyễn Thị Diệu 09/12/94 Nữ 12870001 8 41280052 Đàm Chí Dinh 02/01/94 12840102 9 41280053 Ngô Tư Dinh 18/08/94 Nữ 12840201 10 41202091 Phạm Đình Đình 27/10/94 12040201 11 81203076 Bùi Trương Y Định 02/05/94 12080301 12 41280077 Đặng Thành Đô 28/11/94 12840101 13 51280050 Ngô Đức Độ 22/01/94 12850301
  19. 19. 14 81280059 Vũ Trọng Doãn 13/11/93 12880101 15 71280155 Võ Thục Đoan 15/09/94 Nữ 12870001 16 81280089 Trịnh Văn Đoàn 01/02/94 12880102 17 41280382 Trần Đình Đôn 06/09/94 12840201 18 41280079 Nguyễn Văn Đôn 19/09/93 12840201 19 81202091 Trương Thế Đông 20/10/94 12080201 20 41202093 Giang Chí Đông 09/10/94 12040201 21 41203062 Phạm Thành Đông 19/07/94 12040301 22 71280156 Lê Quảng Đông 11/09/94 12870002 23 B1200191 Nguyễn Khắc Đồng 15/08/94 120B0101 24 41201103 Nguyễn Đình Đồng 10/07/93 12040102 25 41280064 Nguyễn Thành Dư 11/01/94 12840201 26 91201161 Trần Đình Dự 29/04/94 12090101 27 91203114 Đào Thanh Dự 20/12/94 12090301 28 81202087 Hồ Văn Dự 15/12/93 12080201 29 41202094 Nguyễn Văn Đủ 19/06/94 12040201 30 91201149 Dương Tấn Duân 17/02/94 12090101 31 41201085 Lê Đình Duẩn 24/12/94 12040102 32 41202097 Tạ Trí Đức 07/09/94 12040201Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B404 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 41280082 Trương Minh Đức 12/02/94 12840101 2 81280092 Trịnh Xuân Đức 10/02/92 12880101 3 61202181 Bùi Nhật Đức 08/01/94 12060201 4 61203236 Nguyễn Phi Đức 10/08/93 12060301 5 B1200192 Đặng Văn Minh Đức 25/05/94 120B0101 6 91202095 Trần Hoàng Minh Đức 08/09/94 12090201 7 41201105 Nguyễn Hữu Đức 16/10/93 12040102 8 C1203128 Lê Tài Đức 06/02/94 120C0301 9 11204038 Lê Hoàng Việt Đức 09/02/91 12010401 10 91201172 Lê Trung Đức 12/08/93 12090101 11 81201058 Phạm Anh Đức 23/01/87 12080101 12 21280127 Hoàng Văn Anh Đức 29/11/94 12820102 13 41203063 Lê Hoàng Hồng Đức 19/05/93 12040301 14 41202096 Nguyễn Văn Đức 07/01/93 12040201 15 61203237 Phạm Minh Đức 12/12/94 12060301 16 51280052 Nguyễn Trương Minh Đức 28/06/94 12850301 17 31202076 Vương Ngọc Dung 08/09/94 Nữ 12030201
  20. 20. 18 C1201025 Đỗ Mỹ Dung 09/03/94 Nữ 12050101 19 21280105 Trần Thị Mỹ Dung 02/07/94 Nữ 12820102 20 C1203009 Trần Thị Mỹ Dung 11/11/94 Nữ 120C0301 21 61203219 Lê Thị Mỹ Dung 20/03/94 Nữ 12060301 22 21200146 Trần Thị Thùy Dung 03/08/94 Nữ 12020101 23 91202295 Võ Thị Ngọc Dung 31/05/94 Nữ 12090201 24 91202083 Trần Thị Ngọc Dung 02/09/94 Nữ 12090201 25 71280141 Võ Thị Dung 02/07/94 Nữ 12870003 26 91201150 Bùi Thị Kim Dung 24/03/94 Nữ 12090101 27 61203222 Trần Thị Mỹ Dung 06/02/92 Nữ 12060301 28 91202082 Trần Thị Mỹ Dung 01/12/94 Nữ 12090201 29 11204036 Nguyễn Thị Thùy Dung 01/03/94 Nữ 12010401 30 81203072 Huỳnh Thị Phương Dung 12/09/94 Nữ 12080301 31 71280140 Ngô Thị Mỹ Dung 09/04/94 Nữ 12870001 32 21280101 Dương Thị Thùy Dung 01/02/94 Nữ 12820101 33 31202073 Hứa Khắc Phương Dung 06/12/94 Nữ 12030201 34 61202403 Nguyễn Lê Hạnh Dung 01/11/94 Nữ 12060201 35 B1280072 Nguyễn Thảo Dung 24/11/93 Nữ 128B0103 36 71280516 Đặng Thị Ngọc Dung 05/10/94 Nữ 12870001 37 21280517 Nguyễn Thị Dung 02/02/94 Nữ 12820101 38 21280104 Nguyễn Thị Dung 05/11/93 Nữ 12820101 39 C1203010 Nguyễn Tiến Dũng 26/06/92 120C0301 40 41280056 Nguyễn Tiến Dũng 25/05/94 12840101 41 91201153 Nguyễn Hoàng Dũng 01/01/93 12090101 42 81202082 Văn Công Dũng 22/08/94 12080201 43 41203047 Trần Minh Dũng 30/07/93 12040301 44 B1280074 Lê Mai Anh Dũng 21/09/94 128B0103 45 81280064 Trần Văn Dũng 03/01/93 12880102 46 81202080 Bùi Trọng Dũng 19/06/94 12080201 47 81202083 Võ Quốc Dũng 29/06/94 12080201 48 01202032 Nguyễn Hoàng Dũng 26/10/92 12000202 49 41202076 Nguyễn Tiến Dũng 28/08/94 12040201 50 41280055 Nguyễn Minh Dũng 01/06/91 12840201Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B405 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 41201087 Lê Quang Dũng 10/01/94 12040101 2 41202077 Nguyễn Việt Dũng 07/01/94 12040201 3 51280031 Nguyễn Ngọc Dũng 05/04/94 12850301
  21. 21. 4 B1280075 Trương Anh Dũng 11/06/94 128B0102 5 81280094 Nguyễn Văn Được 13/05/93 12880102 6 31202084 Lê Thị Thùy Dương 22/09/94 Nữ 12030201 7 41202086 Nguyễn Hoàng Dương 04/06/94 12040201 8 B1280089 Trần Thị Thùy Dương 03/09/94 Nữ 128B0102 9 C1203017 Phạm Thị Thùy Dương 21/03/94 Nữ 120C030110 21280121 Trịnh Thị Thùy Dương 20/06/94 Nữ 1282010111 51280040 Phan Thái Dương 23/06/94 1285030112 B1280088 Nguyễn Thanh Dương 01/08/94 128B010213 11202026 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 21/09/93 Nữ 1201020114 21200150 Trần Thị Thùy Dương 17/11/94 Nữ 1202010115 31202086 Nguyễn Thị Dương 16/10/94 Nữ 1203020116 11202027 Trần Thị Dương 30/07/94 Nữ 1201020117 61203229 Phạm Thị Thùy Dương 04/03/94 Nữ 1206030118 31202085 Nguyễn Đại Dương 18/05/94 1203020119 B1280087 Nguyễn Hà Dương 18/03/94 128B010220 71280149 Ninh Thế Dương 22/01/94 1287000121 51280041 Trịnh Quốc Dương 01/01/94 1285030122 81280069 Nguyễn Nhất Duy 12/09/94 1288010223 C1201028 Nguyễn Nhất Duy 01/08/94 1205010124 81280066 Đinh Nguyễn Hoàng Duy 09/11/94 1288010225 81203073 Huỳnh Liêm Duy 04/04/93 1208030126 81202085 Nguyễn Lê Anh Duy 17/12/94 1208020127 B1200184 Dương Thanh Duy 17/07/94 120B010128 41201091 Lê Hoàng Duy 18/02/94 1204010229 71280142 Đoàn Quang Duy 14/02/94 1287000330 81280071 Phan Tuấn Duy 24/06/93 1288010131 01202060 Phan Vũ Thành Duy 11/11/93 1200020232 B1280076 Đinh Trần Nhựt Duy 02/09/94 128B010233 41201090 Hoàng Công Duy 09/10/94 1204010134 51280238 Lê Phương Duy 20/03/94 1285030135 B1280576 Nguyễn Thoại Duy 22/10/94 Nữ 128B010336 81280068 Lê Hoàng Duy 15/10/94 1288010137 91202086 Nguyễn Thị Thúy Duy 07/08/93 Nữ 1209020138 91202088 Võ Đặng Duy 02/08/94 1209020139 61202170 Trần Nhứt Anh Duy 06/07/94 1206020140 51280035 Nguyễn Phương Duy 18/06/93 1285030141 41203052 Trần Nguyễn Khánh Duy 27/04/94 1204030142 41201089 Đào Anh Duy 17/12/94 1204010243 21280108 Phan Nguyễn Đông Duy 09/09/90 1282010244 C1203012 Nguyễn Anh Duy 24/09/94 120C030145 51280037 Phạm Thanh Duy 02/04/94 1285030146 51203188 Phan Nhật Duy 02/07/94 1205030147 C1201027 Nguyễn Hoàng Phương Duy 05/12/94 1205010148 51280036 Nguyễn Tấn Hoàng Duy 16/04/94 12850301
  22. 22. 49 B1200186 Lê Ngọc Duy 24/08/94 120B0102 50 41203049 Lê Vũ Thành Duy 11/01/94 12040301Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B406 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 41202078 Cao Minh Duy 25/03/94 12040201 2 41280060 Nguyễn Văn Duy 13/01/94 12840201 3 41202079 Lê Phương Duy 30/01/94 12040201 4 41203051 Nguyễn Trọng Duy 04/07/94 12040301 5 81280065 Cao Đức Anh Duy 24/08/94 12880101 6 91201158 Hồ Thị Mỹ Duyên 16/09/94 Nữ 12090101 7 61203226 Bùi Thị Duyên 12/10/94 Nữ 12060301 8 21280111 Chu Ngọc Duyên 24/07/94 Nữ 12820102 9 71205143 Trần Thị Mỹ Duyên 11/03/94 Nữ 12070501 10 71205279 Ngô Võ Thị Mai Duyên 03/03/94 Nữ 12070501 11 21280110 Châu Thị Mỹ Duyên 29/11/94 Nữ 12820102 12 31202082 Trần Thị Duyên 10/07/91 Nữ 12030201 13 B1280085 Võ Thị Kim Duyên 02/11/94 Nữ 128B0101 14 41202083 Ngô Thị Mỹ Duyên 01/12/94 Nữ 12040201 15 91201157 Đặng Thị Mỹ Duyên 15/04/94 Nữ 12090101 16 21280112 Lê Thị Mỹ Duyên 09/01/94 Nữ 12820101 17 91201160 Trần Mỹ Duyên 09/11/94 Nữ 12090101 18 21280113 Lê Thị Thùy Duyên 27/11/94 Nữ 12820101 19 B1280082 Phạm Thị Mỹ Duyên 16/08/94 Nữ 128B0102 20 81202086 Đặng Thị Mỹ Duyên 06/01/94 Nữ 12080201 21 71280146 Lương Thị Mỹ Duyên 01/05/93 Nữ 12870001 22 61203228 Lê Mỹ Duyên 29/03/94 Nữ 12060301 23 21200148 Não Quảng Thùy Duyên 02/09/94 Nữ 12020102 24 61202173 Phạm Thị Mai Duyên 21/09/94 Nữ 12060201 25 21280116 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 21/07/93 Nữ 12820102 26 71280145 Huỳnh Kỳ Duyên 16/05/94 Nữ 12870003 27 31202083 Võ Thị Mỹ Duyên 11/12/94 Nữ 12030201 28 91201159 Nguyễn Thị Hồng Duyên 12/07/94 Nữ 12090101 29 31202081 Nguyễn Thị Nguyên Duyên 20/07/94 Nữ 12030201 30 61203227 Hồ Phước Duyên 27/08/94 Nữ 12060301 31 C1201030 Nguyễn Thị Thanh Duyên 03/07/92 Nữ 12050101 32 81280072 Huỳnh Hồ Trung Duyệt 24/05/94 12880101 33 D1203018 Đỗ Văn Duynh 09/07/93 120D0301 34 C1201041 Trương Thị Hồng Gấm 14/09/94 Nữ 12050101
  23. 23. 35 B1200193 Lê Phúc Gia 20/09/94 120B0101 36 41202100 Nguyễn Trường Giang 03/01/94 12040201 37 41201106 Lê Minh Giang 21/09/89 12040101 38 31202096 Trần Nguyễn Thanh Giang 09/11/94 12030201 39 91201174 Nguyễn Thị Cẩm Giang 26/01/94 Nữ 12090101 40 91201176 Võ Giang 17/07/94 12090101 41 41202099 Nguyễn Minh Giang 25/08/94 12040201 42 31202095 Nguyễn Thương Giang 25/09/94 Nữ 12030201 43 11202030 Nguyễn Trà Giang 16/03/94 Nữ 12010201 44 91201175 Nguyễn Trường Giang 01/01/94 12090101 45 31202290 Trần Khánh Giang 22/12/94 Nữ 12030201 46 31202093 Đỗ Thị Kiều Giang 16/04/93 Nữ 12030201 47 41203065 Trương Viết Giang 02/10/93 12040301 48 31202094 Nguyễn Thị Trúc Giang 25/12/94 Nữ 12030201 49 41280084 Đinh Trường Giang 05/09/94 12840101 50 C1203019 Phạm Trường Giang 01/12/94 120C0301Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B410 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 21280128 Huỳnh Thị Thùy Giang 19/07/94 Nữ 12820102 2 B1280105 Trầm Vinh Giang 09/08/94 128B0101 3 61202184 Phạm Nguyễn Châu Giang 04/06/94 Nữ 12060201 4 21200156 Đoàn Thị Hương Giang 11/09/94 Nữ 12020101 5 91201177 Mai Thị Ngọc Giao 21/07/94 Nữ 12090101 6 B1280106 Nguyễn Văn Giào 01/04/93 128B0103 7 41202101 Nguyễn Văn Giáp 18/05/94 12040201 8 B1280107 Nguyễn Văn Giáp 29/08/94 128B0103 9 81203078 Trương Hữu Giáp 05/10/94 12080301 10 71280160 Nguyễn Ngọc Giàu 16/09/93 Nữ 12870002 11 21280130 Lê Thị Tuyết Gương 26/08/94 Nữ 12820102 12 B1280108 Hoàng Ngọc Hà 12/05/94 Nữ 128B0103 13 B1280112 Nguyễn Thị Thu Hà 16/10/94 Nữ 128B0102 14 B1280109 Hồ Thị Hà 16/05/93 Nữ 128B0102 15 21280132 Lê Thị Hà 14/07/94 Nữ 12820102 16 61202186 Thân Thị Thu Hà 14/07/94 Nữ 12060201 17 C1201042 Phạm Thị Ngọc Hà 29/09/94 Nữ 12050101 18 21280134 Nguyễn Thu Hà 16/04/94 Nữ 12820101 19 21200157 Ngô Thị Thu Hà 28/02/94 Nữ 12020101 20 61203240 Nguyễn Thị Phúc Hà 13/03/94 Nữ 12060301
  24. 24. 21 B1280114 Thái Thị Thu Hà 10/09/94 Nữ 128B0103 22 B1280111 Nguyễn Thị Mộng Hà 09/05/94 Nữ 128B0103 23 71280163 Võ Thị Thu Hà 22/10/94 Nữ 12870003 24 81203080 Lưu Ngọc Trúc Hà 26/02/94 Nữ 12080301 25 61202185 Bùi Thị Thu Hà 10/01/94 Nữ 12060201 26 11202031 Phan Thị Thu Hà 06/01/94 Nữ 12010201 27 71280161 Thăng Ngọc Hà 14/08/94 Nữ 12870003 28 21280133 Nguyễn Thị Thu Hà 05/08/94 Nữ 12820102 29 B1280116 Đỗ Vy Hạ 18/11/94 Nữ 128B0102 30 21200160 Phạm Nguyễn Vy Hạ 21/09/94 Nữ 12020102Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: B411 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 41202103 Phạm Thị Ngọc Hạc 22/03/93 Nữ 12040201 2 B1280117 Nguyễn Thị Thu Hài 27/01/92 Nữ 128B0102 3 61202188 Vũ Ngọc Hải 24/04/94 12060201 4 31202099 Nguyễn Thanh Hải 26/03/94 12030201 5 41280089 Nguyễn Nam Hải 12/03/94 12840101 6 81280097 Trương Minh Hải 19/03/94 12880101 7 B1280118 Nguyễn Ngọc Hải 04/04/94 128B0102 8 41202105 Trần Hoàng Hải 27/01/94 12040201 9 41280086 Huỳnh Đức Trung Hải 02/11/94 12840201 10 41202104 Nguyễn Hoàng Hải 05/06/94 12040201 11 21280138 Trần Xuân Hải 02/10/94 12820102 12 41203068 Phạm Hoàng Hải 29/09/94 12040301 13 41201107 Đoàn Việt Hải 02/08/94 12040101 14 91201180 Dư Minh Hải 10/08/94 12090101 15 91202099 An Thanh Hải 06/09/93 Nữ 12090201 16 61203242 Lâm Thanh Hải 05/11/94 12060301 17 61202187 Nguyễn Lê Minh Hải 26/01/94 12060201 18 81280095 Nguyễn Thế Hải 02/10/94 12880101 19 41203067 Đặng Hoàng Hải 05/11/93 12040301 20 51280241 Mã Hoàng Hải 25/11/93 12850301 21 51280056 Đào Hoàng Hải 15/08/94 12850301 22 81280104 Võ Hoan Hân 06/01/94 12880101 23 31202112 Trần Thị Ngọc Hân 10/01/94 Nữ 12030201 24 51280059 Nguyễn Thị Ngọc Hân 30/05/94 Nữ 12850301 25 31202111 Lê Thụy Ngọc Hân 10/02/94 Nữ 12030201 26 81280102 Nguyễn Anh Hân / /92 12880102
  25. 25. 27 31202109 Cổ Thị Ngọc Hân 24/04/94 Nữ 12030201 28 61203254 Nguyễn Thị Ngọc Hân 20/07/94 Nữ 12060301 29 61203252 Ngô Nhật Đông Hân 19/12/94 Nữ 12060301 30 41202107 Vũ Minh Hân 09/03/94 12040201Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C208 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 61203253 Nguyễn Lâm Hân 11/11/94 Nữ 12060301 2 91203152 Võ Hoài Hân 12/12/94 12090301 3 81280101 Lê Ngọc Hân 18/01/94 12880101 4 91201190 Nguyễn Gia Hân 16/11/94 Nữ 12090101 5 61203250 Dương Thị Ngọc Hân 17/09/94 Nữ 12060301 6 71280171 Lê Võ Lệ Hằng 06/06/94 Nữ 12870003 7 21280146 Trần Nguyễn Kim Hằng 25/07/94 Nữ 12820102 8 21280144 Phạm Thị Thanh Hằng 26/04/94 Nữ 12820101 9 61203245 Trần Dương Thu Hằng 23/08/94 Nữ 12060301 10 11202033 Nguyễn Thị Thúy Hằng 23/02/94 Nữ 12010201 11 31202106 Phạm Thị Thúy Hằng 01/03/94 Nữ 12030201 12 31202107 Phan Thị Thu Hằng 06/03/94 Nữ 12030201 13 B1280124 Đinh Lê Thanh Hằng 24/05/94 Nữ 128B0102 14 B1280126 Huỳnh Thị Hằng 04/07/94 Nữ 128B0101 15 31202108 Trần Thị Thúy Hằng 13/11/94 Nữ 12030201 16 91201186 Nguyễn Thị Diễm Lệ Hằng 10/05/94 Nữ 12090101 17 B1280125 Đổ Thị Thu Hằng 21/07/94 Nữ 128B0103 18 61203249 Trần Tiểu Hằng 12/12/94 Nữ 12060301 19 21200162 Nguyễn Thị Thanh Hằng 21/09/94 Nữ 12020101 20 71205152 Trần Thị Mỹ Hằng 05/03/94 Nữ 12070501 21 B1280130 Phan Thị Hằng 14/05/94 Nữ 128B0101 22 B1200200 Nguyễn Thị Thanh Hằng 01/10/94 Nữ 120B0101 23 B1200198 Đỗ Thị Thúy Hằng 24/08/94 Nữ 120B0101 24 C1203020 Tạ Văn Hảnh 26/11/93 120C0301 25 11202032 Trương Thị Hồng Hạnh 19/01/94 Nữ 12010201 26 91201183 Phạm Thị Bích Hạnh 16/06/94 Nữ 12090101 27 61203243 Nguyễn Thị Tuyết Hạnh 04/04/94 Nữ 12060301 28 B1200197 Đoàn Thị Hồng Hạnh 01/10/94 Nữ 120B0101 29 21280140 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 22/07/94 Nữ 12820101 30 B1280121 Huỳnh Thị Hồng Hạnh 25/06/94 Nữ 128B0103 31 01202034 Trần Hồng Hạnh 08/08/93 Nữ 12000202 32 B1280122 Tạ Thị Hạnh 04/04/94 Nữ 128B0101
  26. 26. 33 71280169 Trương Thị Ngọc Hạnh 24/09/94 Nữ 12870003 34 71280167 Nguyễn Ngọc Hạnh 05/07/94 Nữ 12870002 35 21200161 Trần Thị Mỹ Hạnh 18/11/94 Nữ 12020101 36 31202102 Đỗ Thị Kiều Hạnh 13/06/94 Nữ 12030201 37 C1201045 Lê Đình Hạnh 06/12/94 12050101 38 21280139 Cao Lộc Hạnh 20/10/94 Nữ 12820102 39 71280168 Nguyễn Thị Kiều Hạnh 13/05/94 Nữ 12870003 40 C1203021 Hồ Thị Hồng Hạnh 30/11/94 Nữ 120C0301 41 B1200196 Đậu Thị Huyền Hạnh 27/01/93 Nữ 120B0101 42 B1280595 Đỗ Vũ Hồng Hạnh 01/01/94 Nữ 128B0101 43 91201182 Nguyễn Thụy Hồng Hạnh 24/08/94 Nữ 12090101 44 41202106 Nguyễn Anh Hào 23/09/94 12040201 45 61202190 Trần Chí Hảo 26/04/94 12060201 46 71280170 Nguyễn Thị Bích Hảo 15/10/94 Nữ 12870002 47 51203191 Đỗ Ngân Hảo 01/09/94 12050301 48 31202103 Huỳnh Thị Thu Hảo 25/02/94 Nữ 12030201 49 B1280123 Thái Phương Hảo 19/12/94 Nữ 128B0103 50 81280107 Nguyễn Đắc Hậu 09/05/94 12880102 51 61203046 Dương Tấn Hòa 05/09/94 12060301 52 11203026 Lê Thị Ngọc Hương 01/03/94 Nữ 12010301 53 71280033 Nguyễn Thị Mai Khang 26/03/94 Nữ 12870001 54 31203056 Lâm Nguyễn Duy Khoa 23/11/94 12030301 55 11201011 Lại Thị Tuyết Lan 12/01/94 Nữ 12010101Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại: Số bài thi:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C207 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên 1 91202103 Nguyễn Phú Hậu 30/01/94 12090201 2 01202063 Nguyễn Thị Phúc Hậu 06/09/94 Nữ 12000202 3 41280094 Lê Công Hậu 27/07/94 12840101 4 21280148 Phạm Thị Phúc Hậu 27/08/94 Nữ 12820101 5 81280108 Nguyễn Hồng Hậu 31/05/92 12880101 6 B1280133 Nguyễn Thị Hậu 07/02/94 Nữ 128B0102 7 81280105 Bùi Ngọc Hậu 10/05/94 12880102 8 B1280132 Nguyễn Phú Hậu 19/06/94 128B0103 9 91201193 Nguyễn Trung Hậu 24/12/94 12090101 10 41280095 Hồ Văn Hiến 26/05/94 12840201 11 91202106 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 15/09/94 Nữ 12090201 12 C1201046 Đỗ Thiện Hiền 25/09/93 12050101 13 21280150 Lê Thị Hiền 12/10/94 Nữ 12820102
  27. 27. 14 71205153 Lý Thị Hiền 06/07/94 Nữ 12070501 15 B1280134 Thân Thị Thảo Hiền 06/12/94 Nữ 128B0101 16 21280154 Trịnh Thế Hiền 18/02/93 12820102 17 91202105 Lê Thị Thục Hiền 16/07/93 Nữ 12090201 18 51280061 Lương Thanh Hiền 27/05/94 12850301 19 71280176 Trần Kim Hiền 07/10/94 Nữ 12870002 20 21200166 Trần Mỹ Hiền 30/08/94 Nữ 12020101 21 31202115 Nguyễn Thị Thu Hiền 14/06/93 Nữ 12030201 22 21200165 Phan Thị Thanh Hiền 20/07/94 Nữ 12020101 23 11202035 Đặng Thị Thu Hiền 26/10/92 Nữ 12010201 24 71280175 Huỳnh Thị Thanh Hiền 25/09/94 Nữ 12870001 25 B1200203 Nguyễn Thanh Hiền 26/01/94 Nữ 120B0101 26 81203083 Nguyễn Mậu Minh Hiển 10/01/94 12080301 27 81280111 Nguyễn Thế Hiển 17/05/91 12880102 28 B1200204 Nguyễn Thế Hiển 21/02/94 120B0102 29 21280155 Vũ Thị Hiển 14/05/93 Nữ 12820102 30 61202196 Nguyễn Anh Hiển 17/12/93 12060201 31 81280109 Huỳnh Đình Tường Hiển 25/08/94 12880102 32 C1201047 Đặng Đại Hiệp 17/11/94 12050101 33 C1203027 Bùi Tất Hiệp 04/12/94 120C0301 34 41202113 Quách Thông Hiệp 11/02/93 12040201 35 91201197 Nguyễn Trung Hiếu 15/01/94 12090101 36 B1280136 Nguyễn Thị Trọng Hiếu 16/11/94 Nữ 128B0103 37 31202116 Lê Thị ánh Hiếu 02/05/94 Nữ 12030201 38 61203266 Võ Minh Hiếu 19/10/94 12060301 39 61202197 Trần Trung Hiếu 10/04/94 12060201 40 41203077 Phạm Huy Hiếu 08/05/94 12040301 41 B1280140 Trần Trọng Hiếu 02/02/91 128B0102 42 41201115 Nguyễn Trung Hiếu 02/09/94 12040102 43 41203074 Hà Trung Hiếu 27/11/94 12040301 44 41280098 Nguyễn Minh Hiếu 11/10/94 12840101 45 81280116 Nguyễn Trung Hiếu 08/03/93 12880102 46 B1280139 Trần Thanh Hiếu 01/03/94 128B0101 47 81280408 Phạm Ngọc Hiếu 24/10/94 12880102 48 61203264 Nguyễn Trần Thanh Hiếu 30/03/94 Nữ 12060301 49 41203075 Lê Minh Hiếu 21/05/94 12040301 50 81280119 Trần Văn Hiếu 26/08/93 12880101Giám thị 1: Ký tên: Tổng số đề thi:Giám thị 2: Ký tên: Số đề còn lại:DANH SÁCH THI XẾP LỚP TOEIC - NGUYỆN VỌNG 2 - CA 2 NGÀY 22/09/2012Date: 22/09/2012 Thời gian: Sinh viên có mặt lúc 12h00Exam code: Phòng: C210 STT MSSV Họ Tên Ngày sinh Nữ Lớp Ký tên
  28. 28. 1 41280099 Võ Trung Hiếu 03/04/92 12840201 2 B1280138 Trần Minh Hiếu 10/10/94 128B0102 3 71280177 Phạm Thanh Hiếu 21/08/94 12870001 4 81202095 Nguyễn Trọng Hiếu 03/12/93 12080201 5 81280114 Huỳnh Anh Hiếu 19/10/94 12880102 6 D1203022 Đặng Minh Hiếu 19/02/94 120D0301 7 81203084 Lê Minh Hiếu 20/11/94 12080301 8 41280097 Lâm Trung Hiếu 06/03/94 12840201 9 21280157 Đoàn Trọng Hiếu 14/09/93 1282010210 91201394 Nguyễn Thanh Hiếu 26/08/94 Nữ 1209010111 91202107 Nguyễn Văn Hiếu 11/11/93 1209020112 21280160 Nguyễn Trung Hiếu 26/04/94 1282010113 51203226 Nguyễn Minh Hiếu 10/06/94 1205030114 41201113 Ngô Chí Hiếu 03/03/93 1204010115 81280115 Nguyễn Trung Hiếu 20/09/94 1288010116 B1280135 Nguyễn Hữu Hiếu 06/02/94 128B010317 41280096 Đỗ Mạnh Hiểu 07/05/94 1284010118 81280128 Đặng Lữ Long Hồ 14/10/94 1288010119 71280180 Vương Ngọc Hoa 28/01/93 Nữ 1287000220 21200305 Trần Thị Bích Hoa 25/10/94 Nữ 1202010221 91203120 Dương Thị Thanh Hoa 04/04/94 Nữ 1209030122 91202108 Lê Thị Hồng Hoa 09/09/94 Nữ 1209020123 21200167 Lâm Thị Mỹ Hoa 16/08/94 Nữ 1202010124 71280179 Trần Tuyết Hoa 19/09/94 Nữ 1287000225 31202117 Nguyễn Thị Kim Hoa 05/05/94 Nữ 1203020126 21280163 Lê Thị Kim Hoa 15/08/94 Nữ 1282010227 41280100 Nguyễn Phước Hòa 16/01/94 1284010128 21200168 Nguyễn Thị Hòa 09/11/94 Nữ 1202010229 81280120 Đặng Đức Hòa 25/09/94 1288010130 B1280144 Trương Hữu Hòa 16/05/94 128B010331 21200169 Trần Thị Thúy Hòa 24/05/94 Nữ 1202010132 41201119 Trần Văn Hòa 10/06/94 1204010233 51280065 Nguyễn Phan Hòa 04/12/94 1285030134 81202096 Nguyễn Sơn Hòa 12/03/94 1208020135 C1201049 Nguyễn Thanh Hòa 22/05/94 1205010136 71280181 Chu Thị Khánh Hòa 24/04/94 Nữ 1287000237 B1280141 Bùi Phúc Hòa 09/07/94 Nữ 128B010338 41201118 Nguyễn Văn Hòa 08/12/94 1204010139 C1201050 Vũ Quang Hải Hòa 19/11/94 1205010140 01280109 Chóng Tất Hòa 05/12/94 1280010441 B1280143 Nguyễn Thái Hòa 19/04/94 128B010342 B1280142 Nguyễn Đức Hòa 07/07/91 128B010243 21280167 Long Thị Hoài 04/10/94 Nữ 1282010144 61203541 Ngô Thị Hoài 16/10/93 Nữ 1206030145 B1280145 Nguyễn Trần Duy Hoài 11/01/94 128B0102

×