Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.

banggiacapdien.com cap nhat Ls Vina thang 11/2014 - 0909.79.24.77

33,517 views

Published on

Cáp điện Ls Vina Hàn Quốc thương hiệu hàng đầu cho giải pháp ngầm hóa mạng lưới của điện lực và lĩnh vực cao ốc, công nghiệp, hạ tầng, dầu khí, cảng biển, truyền tải điện. Gồm nhiều quy cách, lớp bọc, chủng loại đa dạng, từ hạ thế đến trung thế và cao thế ....Giá dự án và dịch vụ tốt do banggiacapdien.com cung cấp.

Truy cập www.banggiacapdien.com để biết thêm chi tiết hoặc số điện thoại: 0903.762.778


Published in: Business
  • Banggiacapdien.com gửi các bạn các trang của bảng báo giá cáp LS VINA, mời các bạn vào website của chúng tôi để cập nhập những thông tin mới nhất về giá cả các loại cáp như TAYA, CADIVI, EVERTOP, LS VINA, TAIHAN SACOM, SANG JIN... Website công ty: http://banggiacapdien.com Xem bảng giá các loại dây và cáp điện: http://banggiacapdien.com/loai-bang-gia
       Reply 
    Are you sure you want to  Yes  No
    Your message goes here
  • Ls Vina ( Korea) - Thương hiệu dành cho dự án công nghiệp, hạ tầng, truyền tải điện!
       Reply 
    Are you sure you want to  Yes  No
    Your message goes here

banggiacapdien.com cap nhat Ls Vina thang 11/2014 - 0909.79.24.77

  1. 1. 1 Cu 16 sqmm m 1.000 28.790 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 2 Cu 25 sqmm m 1.000 45.060 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 3 Cu 35 sqmm m 1.000 62.580 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 4 Cu 50 sqmm m 1.000 89.490 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 5 Cu 70 sqmm m 1.000 123.080 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 6 Cu 95 sqmm m 1.000 172.110 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 7 Cu 120 sqmm m 1.000 212.780 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 8 Cu/PVC 1.5 sqmm m 1.000 3.160 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 9 Cu/PVC 2 sqmm m 1.000 4.200 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 10 Cu/PVC 2.5 sqmm m 1.000 5.040 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 11 Cu/PVC 3.5 sqmm m 1.000 7.350 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 12 Cu/PVC 4 sqmm m 1.000 8.180 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 13 Cu/PVC 5.5 sqmm m 1.000 11.120 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 14 Cu/PVC 6 sqmm m 1.000 11.960 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 15 Cu/PVC 8 sqmm m 1.000 15.720 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi BẢNG BÁO GIÁ CÔNG TY TNHH VẬT TƯ - XÂY DỰNG KB MST: 0310919192 Địa chỉ: 120 Hương Lộ 2, P.11, Q. Tân Bình VPGD: P204 Số 02 Trương Quốc Dung - Phường 8 - Quận Phú Nhuận -Tp.HCM Website: www.kbelectric.vn - www.capdienls.com Công ty TNHH Vật tư Xây dựng KB xin gửi đến Quý Công ty lời chào trân trọng nhất và gửi tới Quý Công ty bản chào giá như sau: MỌI THẮC MẮC XIN LIÊN HỆ ĐỂ BIẾT THÊM CHI TIẾT VŨ LINH: 0934 40 80 90 STT CHỦNG LOẠI ĐVT SL GIÁ THỜI GIAN SX DÂY ĐỒNG TRẦN - NHÃN HIỆU LS-VINA
  2. 2. 16 Cu/PVC 10 sqmm m 1.000 19.910 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 17 Cu/PVC 14 sqmm m 1.000 26.610 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 18 Cu/Fr-PVC 1.5 sqmm m 1.000 3.380 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 19 Cu/Fr-PVC 2 sqmm m 1.000 4.420 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 20 Cu/Fr-PVC 2.5 sqmm m 1.000 5.260 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 21 Cu/Fr-PVC 3.5 sqmm m 1.000 7.570 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 22 Cu/Fr-PVC 4 sqmm m 1.000 8.400 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 23 Cu/Fr-PVC 5.5 sqmm m 1.000 11.560 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 24 Cu/Fr-PVC 6 sqmm m 1.000 12.400 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 25 Cu/Fr-PVC 8 sqmm m 1.000 16.160 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 26 Cu/Fr-PVC 10 sqmm m 1.000 20.350 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 27 Cu/Fr-PVC 14 sqmm m 1.000 27.050 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 28 Cu/Fr-PVC 16 sqmm m 1.000 30.390 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 29 Cu/Fr-PVC 22 sqmm m 1.000 42.330 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 30 Cu/Fr-PVC 25 sqmm m 1.000 47.770 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 31 Cu/Fr-PVC 30 sqmm m 1.000 55.740 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 32 Cu/Fr-PVC 35 sqmm m 1.000 65.770 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 33 Cu/Fr-PVC 38 sqmm m 1.000 70.750 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 34 Cu/PVC/Fr-PVC 2x1 sqmm m 1.000 8.600 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 35 Cu/PVC/Fr-PVC 2x1.25 sqmm m 1.000 9.020 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 36 Cu/PVC/Fr-PVC 2x1.5 sqmm m 1.000 10.920 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 37 Cu/PVC/Fr-PVC 2x2 sqmm m 1.000 13.240 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi CÁP CHỐNG BÉN CHÁY IEC 60322-1
  3. 3. 38 Cu/PVC/Fr-PVC 2x2.5 sqmm m 1.000 15.350 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 39 Cu/PVC/Fr-PVC 2x3.5 sqmm m 1.000 20.860 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 40 Cu/PVC/Fr-PVC 2x4 sqmm m 1.000 22.750 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 41 Cu/PVC/Fr-PVC 2x5.5 sqmm m 1.000 29.480 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 42 Cu/PVC/Fr-PVC 2x6 sqmm m 1.000 31.370 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 43 Cu/PVC/Fr-PVC 2x7 sqmm m 1.000 36.000 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 44 Cu/XLPE/PVC 1x1.5 sqmm m 1.000 4.260 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 45 Cu/XLPE/PVC 1x2.0 sqmm m 1.000 5.300 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 46 Cu/XLPE/PVC 1x2.5 sqmm m 1.000 6.360 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 47 Cu/XLPE/PVC 1x3.5 sqmm m 1.000 8.450 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 48 Cu/XLPE/PVC 1x4 sqmm m 1.000 9.500 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 49 Cu/XLPE/PVC 1x6 sqmm m 1.000 13.280 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 50 Cu/XLPE/PVC 1x8 sqmm m 1.000 17.260 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 51 Cu/XLPE/PVC 1x10 sqmm m 1.000 21.450 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 52 Cu/XLPE/PVC 2x1.5 sqmm m 1.000 9.380 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 53 Cu/XLPE/PVC 2x2.0 sqmm m 1.000 11.480 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 54 Cu/XLPE/PVC 2x2.5 sqmm m 1.000 13.810 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 55 Cu/XLPE/PVC 2x3.5 sqmm m 1.000 18.220 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 56 Cu/XLPE/PVC 2x4 sqmm m 1.000 20.110 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 57 Cu/XLPE/PVC 2x6 sqmm m 1.000 28.730 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 58 Cu/PVC/PVC 2x1 sqmm m 1.000 7.500 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi Cu/XLPE/PVC 0.6/1(1.2) KV - NHÃN HIỆU LS-VINA Cu/PVC/PVC 0.6/1(1.2)KV - NHÃN HIỆU LS-VINA
  4. 4. 59 Cu/PVC/PVC 2x1.25 sqmm m 1.000 7.920 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 60 Cu/PVC/PVC 2x1.5 sqmm m 1.000 10.040 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 61 Cu/PVC/PVC 2x2 sqmm m 1.000 12.140 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 62 Cu/PVC/PVC 2x2.5 sqmm m 1.000 14.250 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 63 Cu/PVC/PVC 2x3.5 sqmm m 1.000 19.540 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 64 Cu/PVC/PVC 2x4 sqmm m 1.000 21.430 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 65 Cu/PVC/PVC 2x5.5 sqmm m 1.000 28.160 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 66 Cu/PVC/PVC 2x6 sqmm m 1.000 29.830 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 67 Cu/PVC/PVC 3x1 sqmm m 1.000 10.250 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 68 Cu/PVC/PVC 3x1.25 sqmm m 1.000 10.890 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 69 Cu/PVC/PVC 3x1.5 sqmm m 1.000 13.200 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 70 Cu/PVC/PVC 3x2 sqmm m 1.000 16.350 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 71 Cu/PVC/PVC 3x2.5 sqmm m 1.000 19.280 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 72 Cu/PVC/PVC 3x3.5 sqmm m 1.000 27.100 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 73 Cu/PVC/PVC 3x4 sqmm m 1.000 30.050 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 74 Cu/XLPE/PVC 3x4+2.5qmm m 1.000 34.650 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 75 Cu/XLPE/PVC 3x6+4qmm m 1.000 49.740 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 76 Cu/XLPE/PVC 3x10+6qmm m 1.000 78.240 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 77 Cu/XLPE/PVC 3x16+10qmm m 1.000 117.400 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 78 Cu/XLPE/PVC 3x25+16qmm m 1.000 182.850 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 79 Cu/XLPE/PVC 3x35+25qmm m 1.000 256.820 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 80 Cu/XLPE/PVC 3x50+35qmm m 1.000 346.710 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi Cu/XLPE/PVC 3 x A +1 0.6/1(1.2)KV - NHÃN HIỆU LS-VINA
  5. 5. 81 Cu/XLPE/PVC 3x50+25qmm m 1.000 328.280 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 82 Cu/XLPE/PVC 3x70+50qmm m 1.000 493.610 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 83 Cu/XLPE/PVC 3x70+35qmm m 1.000 468.620 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 84 Cu/XLPE/PVC 3x95+50qmm m 1.000 646.550 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 85 Cu/XLPE/PVC 3x95+70qmm m 1.000 686.080 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 86 Cu/XLPE/PVC 3x120+95qmm m 1.000 878.760 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 87 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4+2.5qmm m 1.000 39.700 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 88 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6+4qmm m 1.000 55.240 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 89 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+6qmm m 1.000 84.180 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 90 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+10qmm m 1.000 123.560 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 91 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+16qmm m 1.000 189.890 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 92 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+25qmm m 1.000 264.310 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 93 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+35qmm m 1.000 353.970 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 94 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+25qmm m 1.000 335.540 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 95 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+50qmm m 1.000 502.630 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 96 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+35qmm m 1.000 478.080 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 97 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25sqmm 12/20(24) kV m 100 290.020 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 98 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35 sqmm12/20(24) kV m 100 354.480 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 99 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50 sqmm 12/20(24) kV m 100 434.900 HÀNG CÓ SẴN 100 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x60sqmm 12/20(24) kV m 100 518.650 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 101 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70sqmm 12/20(24) kV m 100 569.910 HÀNG CÓ SẴN Cu/XLPE/DSTA/PVC 24KV - NHÃN HIỆU LS-VINA Cu/XLPE/DSTA/PVC 3 x A +1 0.6/1(1.2)KV - NHÃN HiỆU LS-VINA
  6. 6. 102 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95sqmm 12/20(24) kV m 100 735.290 HÀNG CÓ SẴN 103 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120 sqmm 12/20(24) kV m 100 888.870 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 104 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 sqmm 12/20(24) kV m 100 1.058.680 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 105 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 sqmm 12/20(24) kV m 100 1.288.730 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi 106 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x200 sqmm 12/20(24) kV m 100 1.386.290 Thời gian: Sx 25-30 ngày Liên hệ để biết thêm chi

×