Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.
IJBND 1`HÀNH PHỐ HÀ NỘI C‹ị›NG HOÀ XÃ HỘI CI-IÙ NGIIĨA VIỆT NAN!

LIÊN SỞ: XÂY DỰNG-TÀI CHÍNH Ðộc lập - Tự do - Hạnh phúc
...
clìủ đầu tư Căn Cứ t11e0 các quy dịnh Iìiộlì hành để tính giá V'ận chuy'ển đến Châll
Công trình.

5. ”l`rưỜng hợp các loại...
I]
[2
13

'I-4

15
16

17
18
I9

FJ PJ Ix)-
KỊJ BJ'-'

bì YO IQ IXJ t`J Iu lx)
Ộ489ẵĨo`KÍlẤ`-

Ế

 hị" CỘNG BÓ GIẢ VẬT LIỆ...
Giả côllg bố
thụt hiệll từ
0If9[20I5

      

DANI-I MỤC VẶT LlỆU XÂY DỰNG
` I Ạ À#

  

(chu-aVAT)

34 :~ '_oỉìLwñồềm ç11...
Giá công bổ
thực llíện tù'

  

     
 

  

Stt
0l/9/2015
` ' ` (Cllll'aVA'!`)
__ỈẵlỈ_Ệ_ilg ca 5 0 Inm _
73  0 XỊẸỌVỈ ý Ỉ...
1
10

108
109

ll0

Ill
IỊ2
113

II4
IIS
lló

117
ll8
II9

120
_I21

l22
l23

137
138
139

140
14!

142

3 YJhtp1h19
ị<THẮ...
ir ỊỈS  HA Nôi'

`1s8ị`

  

   

Stt V L_ _. ~... DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG
. 0,' `< 
. ỹ ‹ . ỹlý V
143 J_`váu Cậửcôn _t...
H Ạ Page 6

 
 
   
     

  

Giá côllg bố

    

  " ' ~ . - P ^ - Ð0'll v` thu`c hí n Il`l'
Stt t u- P< i, tị  DANH MỤC...
Giá công bố

thụ'C hiện tlì'

Stt  __: pịỹ,  DANII NIIIC VẶT LIỆU XÂY DỰNG 01/9/2015

      

ưrị- .. ‹ "., ` (ChuuvAT)
Ị ...
Giá công bố
thụt hiện từ
01/9/2015

DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG

4l8.30q
418.309

  
   
  
   
  
   
  
  
  
 
 

9~;` V...
_ ,. __ DANI^I MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG
ệ'.- ” .”ẳ
Círịt S Ỹịla 2 Cúm có õ thoáng (i200 X 1600) hệ DA 48, ịìhụ ltiện đổng bộ....
341

343
344

345

357
358

355
356
359

D.nNH IVIỤC VẬT LIỆU XÂY DI,J'NG

 

2' OHA I EU-XP`55Đ cira lìlĩôlĩi lìaí cárìh....
Ciá cũllg bố Ẹ
Đơn 'ị thụv: hiện tù'

DANH MỤC VẠT Ỉ,.lẸU XAY DỰNG tínll ollglĩols

       

          
 
 
   
 

      
...
Giá công bố I
Ðo'll vi thực hiện ẾÌl“
tillll 01/9/2015
(ClIưaVAT)

   

Fầấ DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỤ`NG

g Sịyọ Buỹuầằg it...
Giả công bố
Đơn vi thỊl'c hiện tù'

Stt  i't .  D.A.NH MỤC VẬT' LIỆU XÂY DỤ`NG

    

   

0lI9/2015
A v . (Chu~av.A'r)
-1...
Stt ị Ấ
.Gạ

454 _
456

Q 457
458

459

460

49!, L
462

463
464
465
466

467
468
469
470

471
4172
473
474
475

476
477
4...
Giá công bố 1
Ệ DANH IVIỤC VẶT LIỆU XÂY DỤ'NG tlồiẵỉálịẳĩllẵẵu
Ả (Chu1lVi:il')
49 'i 0 i ' .' 7  "°o` tălìi l45.00(]
49  x...
_-r.Ạ..:rại.cμq'.Au..-.hạ..Ạ..‹ ..gd ..

  

Stt _T DANH MỤC VẶT LIỆU XÂY DỤNG Đẵắgịi
ệ .ịtùt,l ~ Ĩti`ỳ"
S36  nập hổĩga Ồo...
DANII IVIỤC 'ẶT LIỆU XÂY DỤ“NG
"› 
57 Ð 'ong hộp 160m ó00InIn
58   00rrIIII
58 çộrppộpjạoooấ ooinnn
582 ệ Côiìg hộp 2Ọ__(]...
Stt

623
624
625
626
627
628
629

630

63!
632
633
634
635
636
637
638
639
640
64!

i 642

643
(I44
6415

646
647
6Il8
649...
6.sÍịtitỂẽ1èvưEPdri9 WCO
68 ~_Côggẵ» 5 NẺO
6 Ỹfçống .00I'4u`0‹J

670 Ĩịể;ýI3ĩgẩ'_ị_)ẦỈ,Fí}Ộ*ị300

, 671 .'-M300

__ _ ý_ Ð...
Stt

_Ỉ YẬQẦ ,.z;g . DANH IVIỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG
` Ì `V "s_ý Ệ& `
'V

S
nà
“XA

1 Dv _ › V _R 'Ỷ V
732 LỂỘ ęfỒ"0a kl1“ ii...
Ẹ . DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG
Ấ .

7

760
7(›7

768
769

770
77!

77K!
775
776

777

778

779
780

783
784

785
786

ũ'lỊ...
Ĩỗẵ ,,

790

79]

792
793
794 _
795

Ỉ 7I›6

797
798
799

800

80]

802

V, ` ` ‹4'

.ỊấIn_1Ị1ạçh qạỵj 'ôtl Chtlấn l2.7mln...
. 82Ệ_ẵ

83!

803

804.

805
806
807
808
809
810
81]
812
8l3
8l=1
8l5
816
817
SIS
SI9
820
82Ỉ
82°

824
825
826
827
828
829...
Giá côllg [Iố
- ‹ ^ . -, Đơll v^ th hiện từ
Sll (vl, iv DlN[Ỉ NIỤC VẠT LIẸU XAY DỤNG tính! oĩĩgnoìs
Ạ^ {ChIr.lVA'l`)
85ỳ7ŕ...
Giá công bố
_ , L DANII MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG Đẵ:lỊ'! s°"ỷ
1 ` (Chu'aVAT)

Ệ] ,__' Lqngẵẳăẵ plIa`”tŕIì`P Cột tlìẻp không v...
Giả Công bố
thụt hiện tù'
01/9/2015

Đơn vị
líllll

   
 
 
   

DANII NIỤC VẶT LIỆIJ XÂY DỰNG

      
 
 

1- 'C (Chu'aVA...
1
10
IOI
1014
1015
1016
]0l7Ạ
l018
1019
I020
1021
1022
1023
1024
1625
[026
1027
I028
1029
'03í',
1031 Í
[032
1033
1034
i03...
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội
Upcoming SlideShare
Loading in …5
×

Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội

Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội

1. Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC SCL-BLOCK
2. Công bố giá vữa xây gạch bê tông khí chưng áp AAC SCL-MORTAR
3. Công bố giá vữa trát gạch bê tông khí chưng áp AAC SCL-MORTAR
4. Công bố giá vữa xây trát gạch đỏ, công bố giá vữa xây trát gạch bê tông, công bố giá vữa xây trát M17,2 MPa
5. Công bố giá keo ốp lát gạch đá SCL-EkoTex

Được công bố giá tại Sở Xây dựng Hà Nội.

Công ty CP Sông Đà Cao Cường
Phòng Kinh doanh

Tel: 0906 262100

Email: vuakhotronsan@gmail.com
www.vuakho.vn, www.songdacaocuong.com, www.keooplat.vn

  • Login to see the comments

  • Be the first to like this

Công bố giá gạch bê tông khí chưng áp AAC, công bố giá vữa khô, công bố giá keo ốp lát gạch đá tại Sở Xây dựng Hà Nội

  1. 1. IJBND 1`HÀNH PHỐ HÀ NỘI C‹ị›NG HOÀ XÃ HỘI CI-IÙ NGIIĨA VIỆT NAN! LIÊN SỞ: XÂY DỰNG-TÀI CHÍNH Ðộc lập - Tự do - Hạnh phúc số : 03,f'2015/CBGVI.-I,S Hà .Nội, ngày 01 tháng 9 năm 2015 I _ CÔNG Bộ GIA VẠT LIEU XAY DỤNG Căn Cứ Luật Xây dgrlìg số 50/20]4r'QI*I13 ngày 18/6/2014; Căn cứ Luật Giá số l1,ŕ20l2/QH13 ngày 01/Ol/2013; Căn cứ Nghị địlìh số 32/2015/NĐ-CP ngày' 25i'3!20l5 của Chínlì plìíl xrề quàn lýv clìì phí đầu ttl' xây' dựng; Căn cứ Nghị địl1h số I24f2007i'NÐ-CP ngà)' 31/7/2007 của Chính phủ v'ề quàn lý vật liệu xây' dịmgị Căn cứ Thông tư số 04/”20l0.íT'l`-BXD ngàặ' 26/5/2010 của Bộ Xây dựng hư<ững dẫn lập 'à qtlản lý' chỉ phí đầu tlr xây' dl_rng công trình; Căn cứ Qu}'ết địnll số 02./2011/QĐ-UBND ngà)* l0:'01/2011 của [IRND Thành phố Hà Nội v'ề việc Qlly' định nĩột số nội dung quản lý chì phí đầu tư xãy' dựng cỖI1g trĩllh S13' dụng nguồn 'ổn nhà nước do I,IBND thành phố Hà N ỘỈ quàn lý; Trôll cơ SỞ thốlìg nlìẩt của Liên Ngành: Xây' dựng, Tài Chính, Công 'l`t1ương, Gíao tlìông Vặn tải và Nông nghiệp Phát triển Nông thôn, I,ìên Stì: Xảy' dựng - 'l`ài c11ính công bổ giá xrật líệu xâ)I dụng (chưa c‹'› VA'I`) từ ngàyr 01/9/2015 đến công bổ l<ỷ' tíểp thet): 1. Giá 'ậỈ liệu trong bảng Công bố giá fật liệu xây' dựllg dược xác địlìlì trêlì CƠ Sở khả‹› sát mặt bằng giá trên địa bản 'l`Ì1àI1ll pllố Hà Nội, là giá trung bìlìlì đến Chân công trình tại thời diểm công bố. 2. Bảng giá 'ật liệu kèm theo công bồ này là các loại vật liệu plìổ biếlì, đạt tíêtl chuẩn, làm cơ SỞ tham khảo trong Y'ìệC lập V'à quản lý clìí plìí đầu [tr Xây dỵrng. 3. Chủ đầu tư và tổ chírc tư *ấn khi Sử dụng thông tin về giá vật liộL1 để lập và quản lý chỉ phí đầtl tư xãy dL_I'ng cầlì cãn cứ vào dịa điễm của công trìlìlì, địa điếm ctllìg Cấp v'ậ1 tu', khối lượng vật liệu Sử dụng, mục tiêu đầu tư, tílìh chẩt của công trình, yêu cầu thiết kể và quy' định *ể qllản lý' Chất lượng công trình để Xem Xét, lựa chọn loại 'ật liệu h(_Tp lý' và Xác định giá Vật liệu phù hợp giá thị trường, dáp íI'ng mục tiêu ‹lẩu tư, chống thất tlìoát, lăng phí. CI1t`l đầll tư phải hoàn toàn chịu trách nhiệm khi Sử dụng giấi 'ật liệu trong Công bố này', chịu trách nhiệm quản lý' chỉ phí đẩu tư xã.)* dụ'I1g theo tlìco Nghị định số 32/20l5Ị'NÐ-CP ngày' 25r'3p"20l5 của Chính phù về quản lý' chì phí đầu III xãy* d1_Ing và the‹J đúng Các qu)I dịnh hiện hàrllì. 4. Trcìng bảlìg giá Vật liệu kènì theo công bố này có Inột số c11I`lI1g Ioạì vật liệu Chưa có Chi phí Vận chuị:'ển đến châll Côllg trình (có g11i c111'1 trong bảng giá xfật liệu),
  2. 2. clìủ đầu tư Căn Cứ t11e0 các quy dịnh Iìiộlì hành để tính giá V'ận chuy'ển đến Châll Công trình. 5. ”l`rưỜng hợp các loại V'ật lìệtl có giá biến động (Cả tăng Ià gíảlxl) So *Ởí giá công bố của liên Sở, Chí! đầu tư có trách nhiệm điều chính theo quy dịnh llìộlì hàlìlì xvãì kịp thời plìản ánh thông tin về SỞ Xây dựng Hà Nội. 6. Khì chủ đầu tư, đơn vị tư Y'ấn tổ chức 1‹hảo szít, xác dịlìh giá trật liệu cần lưu ý': - Các chúng loại 'ật liệu dược Sử dụng phải đáp ửlĩg quị' định thetì Nghị dịllll số 124r*`2007l'NĐ-CP ngày 31/7/2007 của Chính phủ về quàn lý v'ật liệu Xây dụng 'à Các quy' dịllh hiện hành v'ề quảnlý vật liệu. - Vật lìệtl phải dáp ứng các tiêu chuẩn hiện hành 'ể kỹ thuật, chất ltrợng phù hợp V'ỚÌ hồ SƠ thiểt kố. Vật lìệu Sử dụng phải có chửng nlìận hợp quy', công bố hçĩp qtl}'^ theo quy' định hiện hành. - Thông tin giá của các loại Vật liệu phải từ nhà Sán Xuất hoặc nhà cung ứng có giấy' phép kình doanll theo quy' địlìlì của pháp luật, giá của loại vật liệu phải dàln bảo phù hợp giá thị trường tại thời diểm lập. Trong quá trình thực hiện, nếu có t'ướng mắc đề nghị phản áI1h về Iaỉên SỞ: Xây dL_I'ng - 'I`ài chính để Xem xét, giải quịvểt theo quy' dịnh./'.ŕị/* SỚ TÀI_ CHÍNH SỞ XÂy DỰNG KT_.GIAỊI DQC K'ị.GlAịvl ÐỎIC Đogýịpữ- .. . Ỉ 'ỆẢỊIQIAIVI Ð0 . t ại )/`l'ljI/Ill ,ŕ,lị`ị.,ŕ: va' / Bình Phu'ớc An
  3. 3. I] [2 13 'I-4 15 16 17 18 I9 FJ PJ Ix)- KỊJ BJ'-' bì YO IQ IXJ t`J Iu lx) Ộ489ẵĨo`KÍlẤ`- Ế hị" CỘNG BÓ GIẢ VẬT LIỆU XÂY DỊFNG THÀNH 1›HÓ I~IÀ NỘI Í ` tñeocổữg. Í Sô 03.í2015/CBGVIJLS Iìgày 0ll'9Í2015 cL°Ia liên SỞ: Xâ)' dLl'lĩg - 'l`áí Clìínlì) - "' “`tỆị "ŕ" y, DANH MỤC V.-_ẤT I,IỆU XÂS' DỰNG I_- NHÓM VẤT LIÊU C.ÁT Giá tại Tllị xã Sơn 'l`â)' và các I`IIy'ện: Thường '[`ín, Ðan Pllượllg, Pllúc Thọ, 'l`hạCl1 _ĩllấla Qịlận Bắc '1_I`ŕ`lIỊẠỈẠęĨẾ_lĨ_ll_Ỉ3l`_/V°ị, Phú xuyên, Hoài Đủ-c, Tllanll Trì tẵểl Xâ>' Cát vẫllìg Cát deíì đổ Iìểrì Giá tại các Huyện: Ðông Anll, Gỉa Lãm, Mê Lính, Sóc Sơn, hĩỹ Đức, Qllốc Oai, Thanh Ọẽăịs Chư9'!Ig,MỄạ Ửlìg líoàu Quâ.r! NẽỊ.ỊỊI ĨEỄIẺ l:.í..í`.II.I.- Cát xây' Cát 'à1ìg Cỉắl Lĩelì đổ nểlì Giá tại các Quận: Ba Ðình, Cầll Giấy, ŕíaỉ Bà Trưllg, Đống Da, Hoàn Kíểlll, I.ong Biên, 'rây Hồ, Thanll xuẫIl,I'10ầlIg Mai, Hà Đông. Cá! xây' Cát V'ẩỈìg Cát çlen dổ nền 7 __ ll- NPIÓM r'ÀT I.lỄUjÁ tại Ilu)'ện Ðríỷ' Ðức, Ú°ng Hòa, ClIu'ơl1g hĩỹ, Pllủ Xuyệll Đá dălĩĩ cấp plìổì lớịì tl`ẽl1 (slllịase) Ðá tịăm czẫp phối lớp dưới (base) Đíầ lĩộc Giá tại Thị xã S011 'I`ẵ`I_' và các Huyện: 'l`l1alllì '[`l'ì, Sóc S0'Il, Ðôllg Anll, Gía Iãlĩl, Ivlê Linh, Ĩ`llu'ờng 'I`ín, Hoài Ðức, Quốc Oai, Tllallll Oai, Phúc '1`họ, Th1_lL'lJ Thất, Baì Vì, ýýịìgll Phu'ọ°ng, Qllận: Nam Tịr_Lỉệtn,_Bẳc Tù' Liềm Đá 0,5xl Đá [X2 Ðá 2x4 Đá 4x6 Đá cịãlìì cẳp plìốị lộịì t1'êlị __(Sl_._l[ì21Se) Đá dãlìì Cấp phối lớp dLl'ởi (base) Ðá 'ĩộỹ N 7 7 Giá tại các Quậll: Ba Đình, Cầu Giấy', I'Iai Bà Trưllg, Đốlug na, Hoàn Kỉểln, Long Biên, Tâỵ Hồ,T}xax1ll xllrâ n, Hoàng Mali, Hà Đông. Đá 0,5xl Ðá l.`:2 Đá 2x‹l Dá 4x6 Dá dãm cấp plìổí lớp tl'ẽlì (Subasa) Đả dăm Cấp plìốí lớp dL1'Ớí (base) Đả hộc Ill - NIIÓM V.ÁT I,IẸ“-U DÁT DÔI (Giá tlìeo l‹hốỈ lượlìg đất để dấp, klìôlìg tísìlì lìệ số ClìLly`ểIì <Ĩốí tI`F đất Iịìíôrl Iìịìịêll) <Iíả tại T!I.í xă. SỢỆIJ .”F.ắ”I.."..?ĩẵ!.F.ậ.'ẵ.Ề!1›:'ỀE.. Đất đồí ChLl`z1 đằm Clìặt [loại đất klìí dầlìì dạt K98) Ðất đồi chtl~a dầltt cị1ặt{ị0ạÍvdẩtkỈìí dẩlìì rtạt K95) Ðất đổi để Sũlì Iìểlĩ Page 1 Ð077 vị .' Ðrẫlĩg Giá công bố I thụt hiện ÍÌI' q 0|/9/`20l5 (Chư:lf'AT) 1:13 1113 III3 1113 lI3 1113 1113 III3 m3 1313 mJ 1113 mj Iìì3 1113 m3 I113 IYI3 1113 m.1 lìì3 1113 1113 In› ln3 53.449 177.050 47.882 63.471 I 9 I .S26 5ll.56.ẫ 73.096 223.785 64.099 l69.79(ì 2í)Iị.‹ẫí.`J~'ĩ [9*1.670 1641.388 l6Il.38S 158.08! l52.-'IỌỆ l83.855 222.78°ì 214.137 l8Il.*)37 l 86.0 l 8 380.6! ! ị 7 I .959 2 I 5.2] Ấ) 2II3.338 233.60il 208.730 208.730 195.752' 191.4261
  4. 4. Giả côllg bố thụt hiệll từ 0If9[20I5 DANI-I MỤC VẶT LlỆU XÂY DỰNG ` I Ạ À# (chu-aVAT) 34 :~ '_oỉìLwñồềm ç11'ậ_ (loẽìýýgịậtằhígậln đạtK98) 1113 77.490 35 ị uđộịç LỆì‹_ĩ_iấ_r_n_<ẸỆ (loại đât klĩi dãlìì dạt K95) N, ị pị m3 73.290 ịộ_ý Đã' ỀríợsỊ”ậạ_nÌìễ Ì_ _Ỉ n13 69.090 ” IV_-Ị~ẠlHÓM vẢT_gỊỆU A 'H XẦY NGÓI SÀN PIẤÂM GẠCH KHỒNG NUNG, XI MĂNG CỐT LIỆU CỦA CÔNG TY CP GẠCH KHANG JI11Nl~I _ Gạch đặc: Độýchẩỉẳgịấm < 1,8 mlỈClỊỊ2Ịh _ 37 KM_95DA 200x95x60nIn1 ý ŕ ŕ viên 1.050 _KM_10ỌDA 2l0xlíJ_(_)?‹_6ỳ(_J›Ịgị_1_1__ Vịên l.l55 39 KM_l05DA 220xl05x60mln Vỉêlì 1.302 40 K[v_1_]40CH l40Xl20x6Ọn“ịnj___ ›ý___Àŕ Ai ŕ _ viên 1.650 41 KM_l70CH l70xl20x60ml11 vịôlì l.850 V Ịậộ sE°l_1'_l phẩm cao 120 mnl: Độ c_hểugvtl1ấỊ11 K lV,_8 “ỈỊĨlilIVYyCvl'Ị]2/h _ 42 KM_l00V3 390Xl00xl20ml11 - Gạch 3 Iách 'Íên 5.290 43 _KỊfỊ__l0ặ`_ỈỊ)Ĩ_Ạ3Ạ90xlýỌặxl Zomịn - Gạch 3 Vách viẽh 4.461 44 KM-l.ễQYẵ,ẵỄQX.[ễ9ỸỄ,!tẵ9ÉĨ1ĨĨ,:,.9ì@ệ,VấỸh ~*ìẽl1 5-456 45 KỈII_150V3 390xl 50xl2011lì1 - Gạch 3 Vách 7 vìêlì 6.450 46 _ _KM_14QV4 3_90X140Xl20n1m - Gạch 4 vách ý V ý V 7 'ỉẻn 6.450 47_ Iậh'Lj 70V4Ỹ390xl70xl20mm - Gạch 4 x'ảch ị Z tt wriênư 8.57[J 48 vỉọvgắẵọgẵỷịýzolĩìịìlf vácịl viên 9.342 7 Ịịíịsản phẫm cag_L9gmm: ĐỆ ghố_ng_thấu1 < 1,8 nlllclllz/h 49 KM_l00v2'l` 390xl00x1 90111111 Ỉ 7_ pp_ _ _ zị Z v-ỉôvl 6.690 50 KM_l20V3T 39ŨXl20XịA9ọỊỊỊl31 ữ__ _ _ viên 9.390 51 KM_l50V3Ĩ` 390Xl 50X1 90111111 V V V_ víôĩì 9.890 52 KỊặrịẸ=ýlýý(J5_ŕl.”_2ắýggịJvv›‹_1Ệì_5ŕ›‹Ếlŕ3'Ế(.ìV1E1jV Í_ ŕ viên 3.050 53 KM_100V3S 390Xị70Í)Xl3()Ijìlìì - Cịạgịì 3 vìâịçlì Víêll 5.385 54 Ỉ _ ỊịM:j oặỵịg ị9gg_1ẠQịxỊ_3grhm - Gạçlì 3 vách 'Íên 5.595 55 KM_ị20Y3Sữ›ị')0XỊ2Ị)Xlỳẵọlĩìíĩì - Ggịçlì 3 václì *ÍêỈl 6.995 56 ›_ịỄ_Ỉ_lỊ____l_ặ_ỆJ°J_í_Ẩ_ẫ_S 390Xl 50xl30mm - Gạch 3 vách fìên 7.685 SÀN PHÂl'I GẠCH BÊ TÔNG CỐT LIỆU CỦA CÔNG TY CP VẬT LIỆU X.ẮY DỤNG TOẢN CẤU 57 Gạch I-ổng 2 thilnh r':v°lcll 58 Tç-BLlọ0,Ệ2y: 400x I 0Oxl90 xviêlì 5.5100 59 TC-BL200Í2V: =tQ0›ị2_ỌỌx lpgọữ A Ap A viên 8.400 60 TC-BLÌVSQIĨZYỊ 4Q0xỊ 50x l 90 »'íẻl1 7.000 Gạch rỗng3 tllànllý vách vŕi rỳ ŕ 61 Ĩ`C-BLIOQ/12: 39ỌxỊO0XỊỊỌ ” viên 4.750 62 ^1`C-BL140t'_l 2: 390x ỈV40X7Ì 20 7 xlìôn 6.000 63 '1`C-BLl00/13: 390xl00xI30 ` Vịên 4.950 64 '1`C-BL140ỉl_ị: 39_0_xýl40XI3_O_ V 7 Vìên 6.300 GẨEÊỈI dặc 6l TC-B_Rl Ị: 200x95x60 víêlì 1.000 65 TC-BR] 5: 220K l 05x60 vìêlì l.2()0 SÀN PHẦM CỦA CÔNG TY CÔ PI-IẢN fIỆT I›IÁI ĐĂNG 66 Gạclì đặc Vl'lD-BR (2(}0x95x60) víũỉl 1.000 67 Gạch đặc VIID-BRI (2 l0xl00x60) Víêlĩ l.l50 v_Ó8_ __(_ììlf:l1_ç_ÍzịC_ẶfHD-BR2 L220xl05x60) Víêll 1.200 SÁN PI-IÁM CỦA CÔNG TY CP GẠCH ĐOÀN MINH CÔNG Gạch chĩ xây chèn, xây tllfĩng chịu lực 69 DlnC_95B 65x200X95 'ìêIì l.057 70 DmC_]00G 65X2l0Xl00 viên I.l66 71 DInC_I()5(ị 65X22(lxl 05 'lêlì I .299 Gạch lỗ l'ỗng lnác 100 Dn1C 400x200x 190 vịêlì 5.85Ế/I Page 2
  5. 5. Giá công bổ thực llíện tù' Stt 0l/9/2015 ` ' ` (Cllll'aVA'!`) __ỈẵlỈ_Ệ_ilg ca 5 0 Inm _ 73 0 XỊẸỌVỈ ý Ỉ »'íêl1 2.566 74 ` mçjL5ỉỘB90xỊXl 30 viên 4.641 75 ` C_`l5OCị9_tiìỆ1V0)ø‹l30 viên 6.20l S ...,`ị_.ị, .,Ê9NỆ,Ể!ĨY CP ŨẠC†ICN XẠ,ĨìỀ!,. __ Gạch _g_ lnác 100 ŕ ŕ 76 GT-_Sŕị.950 200xf;ậx60 GGỈỦÚGG viên 1.030 77 GT-_SLlt‹J_5_.2ẬQ›tỊỌ5x65 _ ỷiềlư 1.320 Gạcll lỗ rỗlịg Ivlìịç 75 ŕ ŕ 78 GT-HLIOO/2v 4Ũ0ầỆl7O_ỘxỊ 90 viên 5.160 79 ýGLHụ(ẺẻỊ3WịẠẩ90Xl05xl20 v-iên 4.430 80 GT-PỊLl2QỊặtl_3VY_3ŕ9ýQ5l_.2Ọgị120 __ _ _ 'ìên 5.420 817 GT-Pị_ỈĩaẠỈ_ễí)ỂẮỊ_ẵ_9_ọXị50X120 ii ii ŕ viên 6,410 82 GT-HL170A/4NỀ 3_ęỊị_›_‹_l Z‹_»_‹ịl_20 pị viên 8.520 83 GT-HL2ỌgẠf1_w ịgrẠ200x120 vfíẽn 9.290 84 GT-HL105[3W 390xl05Xl3Ọ viên 5.560 85 GT-HL120I3W' 390x1_2QggỊęọ viên 6.970 86 GT-HLl50Ì3W 390xl50xl30 x-'íên 7.630 V 3Ẻì0Xl7(J_X_l__Ệ_ẵu[_J__`ę 'ìêíl 9.8l0 zŕssịpp_ ọ_T_;1jỊ.gọỌ/4W 390x200xl30V Ỉ Z Ỉ Ỉ Ỉ x'ìêrl 10.930 Sầĩỉ E.PiRL‹ẾỦẠ,CÔN<ằ,IY CP SỂNỄ,DẦ CAO CƯỜNG 89 Gạch bê tông khí clìuìĩg áp AAC SCL-BLOCK - B3 - Ctlùrlg tĩộ nérl >3,5 MPa theo 3 1 280 000 TCVN 79ặ9:20l 1. (Kíclì tlìưởc Sẩlìịìỉlịậl tịleu )'êLl Cắt!) 7 m ` ' 00 Gạclì bê tông khí chưng áp ÁÁC SCI'.-BL()CK -`B4 - Ctlờlìg tĩộ rlén >5,0 MPa theo n13 1 320 000 ÌCVN 7959:ý20l 1. (Kíclì tltịrởcręảịì xtlâl llìeu _»'êll Câu) ` ị 9Ạ1AỈ_yẠt“gạẠỊ‹hộ trộn sẵn: SCL-MỎRÍAR, xẩỵgạclì AAC lrIs0 lấn 2.350.000 92 f'Ệịạì._E'ịtỆ›_tl;ç^›_1ị_!_=aLẵ_lì:_ SQỊL-MOỄTẠR, Xây ẳạph AAC M75 tẩll 2.550,0Q0 93 Vũlkhô trộn sẵlt: SCL-NĨỖRÌ.AR,g'ñấgẨghV:IịA(ầMĩp5 tấn l.75Ơ.0‹›0 SẨN PHẦM CỦA CÔNG TY CÔ PHÂN ĐĂLJ 'I'LJ`XÂY Dl.ING VÀ PHÁT TRIỀN DỒ THI HÔNG HÀ ((ìÍá Clìưa ị!80 gồlìì cllì pllí vậlĩ Clìllyểlì đển Clìân công trình) 94 Gạclì Ceranìỉc Hồng Hà, 'PARA kíclì tlìttởc 400x400mm: CT4202, T340, T353, T264, 'nợ 78 400 T239, T239,T874, T382 ` ' Gạch Ccrěllníc l”lổl1g l-Ià, TARA kíclì tlìước 500x500mn1: P1506. Ll<5l I, MC505, T5250, 11,, 9| 100 T5253, T5252, T5242, 'l`5QlVộ, NICSOS ' “ ' Gạclì LIKKO 'FILES lììảì cạnịl kích tlìước 400x400mlìì: (.`”Ĩ420l, [..Kl9, LK20, LK22, 96 LK36, LK379lÌn 1112 83.300 97 Gạch LlKI<0 TÍLES Inảí Cạnh, kích thước 500X500lnlìì: I.‹K504l, I.K5042, LK50l5, Iĩìz 96 000 LK5Ọ59, l,K5ẸJ_<ặịJ,_Itlỹ<__5Ợ_6_lV, L,K5063, LK506S,_LK5026,. .. ` 98 Gạch 1átýn‹ẽ11ŕIệ sính TARIẨ 250x250l111n: HVCOI, l-IVC02, IẨVCO3, HVC04,... 1112 87.600 99 Gạch ốp vệ sínlì TARA 250x400Iììm: HMC4226, HMC4227, I`[hr4C4228,... m2 82.400 ĐÁ ỎP LÁT - CÔNG TY CP ĐẢ ỎP LÁT XFÀ Xr^Y DỤNG l1À NỘI Ðá bóc mầu Yảng 100 KĨ`;l00x200x20lììIĩì lìì2 l76.0(l0 101 KT:l 50 x 3QỌv_›ç 227111111 1112 265.000 Ðá bóc mẩu đen R110 l02 VKTĩị00X2ŨŨX2ỒIIìm JIE2 367.000 103 KT:l50 X 300 X 22 lììm m2 235.000 ÐÉĨ bóc nlầtl trắllg Iv[l2A 104 I<T: l00x200x20IììIn ln2 l76.00Ủ ỊỌ5 ỊịỉF_:_lặ0 X 300 X 221nm 1112 265.00Ợ X Page 3
  6. 6. 1 10 108 109 ll0 Ill IỊ2 113 II4 IIS lló 117 ll8 II9 120 _I21 l22 l23 137 138 139 140 14! 142 3 YJhtp1h19 ị<THẮì0tĩỖ2ì00x”ịị0, ìlìì ị5`T:l50_x_3QOỊ ' 22 IIIIII 1Ỷ,ỒỉểÌlỈ`ỳ_ ăng chalìh K'l`:50 x 200 x lô mrtt Kì`:l00 X 200 X I6 111111 Chú Iộcllz KĨ`:50 X 200 X 25 Ilìlĩì Ðá chẻ màu den KT:5Ọ X 20Ọ X ló Iììlĩì lŕ00 X 290 gẻ l6 Iììịìì Clìé lệch: KĨ`:50 X 200 X 25 Inm Đá chẻ màu trắng K'l`:50 x 200 X 16 min K'I`:l00 X 200 X l6 Iĩìlìì Ché lệcllỉ Kì`:50 X 200 X 25 ỳlĩìlịì Ðá chẽ màu hồllg KTISO X 20Ọ X 16 Iĩìlìì KT:l00 X 200 X 16 lììln Chè lệclĩz KT:50 X 200 X 25 lììlĩì Đá răng lược màu vàllg Ml4Q KT: 100 X 200 X 20 lììlìì KT:l50 X 3Q0 X 20 lnnì Ðá răngýlược màu đell M10 `K'l`:l00 x 200 x 20 mm KT:l50 X 300 X 20 mm Ðá răng lược lllẵlu trắng M12 KT: 100 X 200 X 20 mm KT:150 X 300 X 20 mm Ðá răng lược màu hồng M9 K`I`:l00 X 200 X 20 mm KT: I 50 X 309 X20 mm SÁN PHẦM CỦA CÔNG 'FY VIGLACEl‹A Szìn pllẩm gạch ốp l:'lt cerầlmíc kích tlltrớc 25x40 cnl (Q, C, LQ) Ntàu nhęìt ;LQ,Q2500, 250l. 2502,.. .. 2558, 2559, 25417, 2504, 2572 Ĩvĩẩtu đậm: C2520. C2563. 2569, 2593 DANH NIỤC VẬT LIỆU XẤY DỰNG Gạcll ốp ttrờlìg kích Ihtrớc 30x45 CỈĨI ('B. D. BQ) ặllằu lìììạt : D, B4500, 450l, 4503. 4505.... hrĩàu đậlìì: 134502, 4V504, 4506, Gạclì ốp tườlìg kíclì tlìưởc 30 X 60 Cnì (l") 3600, 3601. 360 3624, 3625,3626 30!, 302. 303..... Gạclì lát Iìềlì KT 40XềÍ()ClIì kỷ' lìíệu K. M, H, S1), KQ, V,G, R (401, ...) Gịtch KI` 40 XẨŨCIỈÌV kỷ' lìỉệμ D(4çìl, 402 ........... ..A410, 4! 1) S.l`N PHẢNÍ CỦA CÔNG TY c.Ó PI-IẬN CAT/LŕN Gạch lát Gạcll Porcelaílì mỉlí Cịílìlĩ 60x60 Gạcll Ceralĩìíc lììàí Cạnll 50x50 Giịcll Ccralììỉc Ilìài cạnll 30x30 Gạch ốỊ› Cìạclì Ceralììíc nìằlỉ Cạlìh 30x60 Gịlch Ceralníc Itìảí cạlìlì 30xỉ25 Vl- SÀN PHẨM Gỏ Cx'C LO.*;l Câ)Icl1ốIìg Cao Z 4 lìì Page 4 3607, 36()8.. c-,.... .3ó22, 3623, Iìì2 nĩ 2 1112 1112 1112 1112 i112 n12 n12 K112 1112 1112 1112 1112 lìì2 U112 IIì2 III2 n12 n12 IIIZ IIì2 Iĩì2 ln .L Cay' Giả công bố thụ'c llỉện tù' 01/9/20l5 (Chll"‹1VAT) 206.000 284.000 196.000 I 86.00[ì 265.00[j' l67.0í.ì0 167.000 2Ií5.0(J0 186.000 176.000 265.00() 206,000 196.000 284.00Ll 206.0Ũtị) l'J6.()ŨfJ 225.00(J 196.000 2ŕI5.0U0 25 5.0CI0 274.00(l 284.000 ()9.54l5 107.727 129.727 139.727 l64.27ịầ, 106,‹›tJt›Í 97.9‹J9! l07.00<`J 207.0í,Jf›ị I l4.9Ó(›l l.`›2.3ĩ‹›ị I l5‹›.5íJ'ỉị I l2.S7()l I 20.‹1tJ‹ịgằ
  7. 7. ir ỊỈS HA Nôi' `1s8ị` Stt V L_ _. ~... DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG . 0,' `< . ỹ ‹ . ỹlý V 143 J_`váu Cậửcôn _tấề ýlŕtịŕŕ ẵỄ^3Ềnọp Ảlạtị) gỗ hồng ýsểỉ Ì ]‹t_6 __ KA l“àỊtz kjịe go 147 Gỗ ›x` R ” 1`^ lg sắc) l48 Gỗ Cẩu pvhọng I49 Gỗ cốt plìa Khuôí! EÊỆẾÃCĐÒ chía Ệ*,ỗì 150 Khuôn ócm x 13,5clìì ISI Khllôn ÓCIII XẢ‹ẵCmAĂ À_ _ Của gỗ cllò cllì, dỗi chìều dầy (lố 4cm, viìn 3cln, hlỷ'tlll 2 lllặt bao gồm cả ke (chu'a có Ế!! Ểlflgg "tíc ní) 152 Cfra panô dặc l53 Cửa palìô lçílìlì 154 Cừd số lçịg 155 Cửa clìớp .. . ,`Ỉ.ĨI“ NHỘlVí,”[Ề!ÉP CÁC LOẠ' V_ ẾẬN PH.ẪM CỦA CÔNG '1ĩY CP GANG T[`lỆP THÁI NGUYÊN L Thép cuân, Z Cụgì tị-on D6-T,D8-T - C'l`3,'CB240 Ctlộlì `›'ẳI'l D8 - SD_íZ85AlCB300-V IhẵB.cẫẵ"ằn DI() - SD295A r'CB300-' D712 -VSD29SýA l'CB300-V l56 l57 159 160 D14 - D4oS_D29sA t'CB300-V Thều hình 7"IéP.ẵÓ° !rê3†75 CT3 162 Thépịgóc L80-100 CT3 l`ỗ3V Thìn góc I.7Ịŕ2ŕQfl30 CT3 164 Thép C8-10 CT3 165 1ÍílìVéỈ`ị7CÌ2 CT3 166 Thép C14-18 CT3 107 ỉrịìểiì 110-lý2 _CT3 l68 Thép 114 CT3 l69_jThép1l5-Ilộ CT3 l70 Thép góc L63-75 SS540 Thép góc 1.120-130 SS540 172 Thép góc LISO SS540 SÀN PHẨM CỦA CÔNG TN' CP SẢN XLJÁT THÉP vIỆì` ÐLl'C VGS 173 Tlìép D6-D8 174 Ỉ Tlìép thanlì Vẳlì DI0-D12 (SD295,CB30O,CI1,G1-40) l75 'Thép tlìanlì vằn DIV4-D32 (SD295,CB30O,CIl,Gr40) 176 Ttlẻp Iịìarlh vẳn D10-D12 (SD390,CB400,C1lI,Gr60) 177 Thép thanh vằlt D14-D32 (SD390,CB400,CIlI,Gr60) 178 Tltép thanh vằtt D36-D40 (SD390,CB400,CllI,Gl150) l79 Thép thanh vằn D10-D12 (SD490,CB500) 180 Tlìép thanh vẵlì D14-D32 ỷ(ýSDị‹Ị9Ọ,gs00) 181 ThẾ_P ỂtỂạỂỀ,Yẩ1Ể,Dẫ6`D4(lỂQ499!çB500) 182 v_CI)_rl_g_vỊýỊIe'p hàlĩ đelì plìì 2l,2mm đểlì plìì I l3,5lììlìì 183 V Ống tlìép lìàlì đelì plìí l4ì,3mIn dểlì plìí 2l9,lInIn 184 Ống thép mạ kẽlìì plìì 2l,2lììIIì dểlì plìì I l3,5lĩ1ln (độ dàỊ,Ệ2,lInIỈl) l85 Ôlìg thép Illa kẽrrì pllí l41,3mm đến phì 2l9,lIIIlTI(dộ dà_v'Ẹ4,5Iníĩ1) SẢN PI'lẤM CỦA CÔNG TY CP THÉl° VlỆ'l` Ý (Sản phầnì sàlì xuất tại "Ỉệt Nanì) Page 5 Ðơn vị línll m3 m3 1113 III3 m3 m3 1113 md md 1112 III2 m2 In2 Giá côllg bố thụ'c hiện lù' “ 01/9/2015 (Chu'3IVA'l`) 2.000.000 .,2:.Ềọ0:0Ũ0 2.0ŨŨ.0Ũ0 Ỉ.50Ũ.000 2.000.Ú(ì0 2.Ũ00.[ỈOŨ 2.000.000 230.000 180.000 1 . 1 20.00c›Ễ l .025.‹Jc›‹'›- 92Q.O00 1.025.000 l2."00 I 2.70(ì 13.263 l3.063 l2.°)(›31 I3. l í)3 13.293 ị3.3`°)3 13.393 I3.-'l')3 13.593 l3.3')3 I3.-'I*ì3 l3.5')3 l3.3ìĩ3 l3.5')3 l3.793 l2.ÓUU
  8. 8. H Ạ Page 6 Giá côllg bố " ' ~ . - P ^ - Ð0'll v` thu`c hí n Il`l' Stt t u- P< i, tị DANH MỤC VẠT LIẸU XAY DỤNG tlnlì' 0-1 19 nệols Ă `. :ưx”ĩ "ef (chut-avAT) 18 HẪJWỨỘỰÐSỌỆ kg ịị 12.220 l8l DĨ01QBñQ0`V . À kg l3.:z70 IS8 .“ J`OìCB40Q-Vịỗ]ố_0w kg 13,310 1.89 ..-ỂỪỆBWỒỀLLỸ l D4“I0 tị ké Ạ l3.5`ĩ0 190 D12- = Q-ỵị_ị_ị_ kg l3.270 191 D12-CB400-Vl'Gl`60 kg 13.270 192 D12-CBSOO-V/SD490 kg 13.420 193 Ỉ D13-D32-CB300-V' G kg 13.170 1941 Dl3-D32-CB400-V'/Gr60 kg 13.170 195 DI3-D32-CB500-vfSD490 kg l3.32tl 196 D36-CB4ỌQjŕ_v'ịŕGýr60 kg 13.570 197 D36-CB500-V/sD490 kg 13.720 l98 D40-cB4o_fJ-_ĩ,'Gr60 kg 14.270 Ị 199 D40-CB500-V:'SD490 _Ỉ kg 14.420 SÀN PHẨM çỦýẠýCÔNG TY SÁN XUẤT TI-TÉP UC SSE 4 200 Thép CLIỘĨĨ tl'ƠIì CB240-'l` D6, D8 kg l2.8clU 201 Tlìép thanh VằIìVVCB300-V/Gr40fDl3 e D32 kg l3.~'18t) F 202 _ Mę thanh vằn CB300-v.r'Gr4Ọịpl_tì;ịp12 kg 13.580 203 _ Thép tịìalìh vằn CB<tgỌf_YfSD39Qơ'Gl' 6‹›:'D13 -- D32 kg l3.530 I 204 Thép_tlịghh_yăn CẸfỊ_Q0-Y1'SD390fGl' 6gg'p 101012 kg 13.631? I 205 Tllép Ilìạtlịlvýằn G1'adc 460ŕ/'ŕC7Ả`Ll_3Ặ<)ý[J-X'/Dỳl_3 - D32 kg 13.990 206 'l'hép tltanh vậh Gratle 460.fCB5‹›0-V/D10.ID I 2 kg lit. I 80 SẢN PHẬMýC[`JA CÔNG TY TN11H NẠTSTEEL VINA 207 'l'l1ép D6; D8ýCB?.40T kg 12.700 208 T_hép D14 - D32 (CB300, SD295,Gr40 ) hg l3.UULl' 209 Tltéịa D10 - D12 ( CB300, SD390. (ìr40) kg 13.250 210 Thép D14 - D32 (cB40‹J, SD295,Gr60) g 13.350 211 Tl1éị› D10 - D12 ( CBtl00ị SD390, Gl'60) kg 13.450 SẢN PIIÀMVCÙA CÔNG TY 'I'NHH TI*IẺP KYOEI SỒIỆT NAM 2l2 Thép CIIỘII trơỉì CB240~”r D6, D8 kg 12.850 1 2173 _ĩlìéịì cuộn Dạ - CỆ300V kg l2.*ầ'L`ìL" 214 Thép thalhh văưị Dl 0, ‹:B300V,'SD295ỉGr40 kg l3.3[)(Ệl 215 Tịìệp tlìaljh Vần D12, D13, CB300V.'SD295/”(ìr40 kg I3.2(JŨ 216 T`l1ép thanlì Vẳlì D14-D25_ çB300IfSD295.IGr40 kg l3.00‹J 217 Ĩ`lIẻp tlìalìlì Vằlì D10, CB400I'›'SD390 kg l3.35tV) 218 Thép tịìalìh xtằn D12, D13 CB400v/SD390 kg 13.250 219 Thép tlìanìì v'ẳn D14-D36 CB300I/SD295fGr40 kg 13.150 220 'I`hép lhanlì vậzì D10 Gl`60 kị; 13.á100 221 Tl1éị_› thanlì vẳn D12, DI 3 Gr60 kg 13.30cì 222 Thép tlìalìh vẳn DI4-D36 Gr60 _ kg l3.2tJ[)ị 223 Xi lnăĩìg lloà11g'rI-ịạclì P(:B30 tậtì l.246.35[)Ĩ 224 Xị lnăĩìg H0ảIIg°l`lìạClì PCB-40 tẻìlì l.273.65I)ị 225 Xí Iĩìăng Bút S011 PCB30 tăưt l.260.0‹JI›ẵ 226 Xí măng Btìt Sợn l›CB40 tẩrl l.277.85t› 227 Xỉ Iĩìãlìg poóc lăng hỗn lìợp PCB30 Sàì Sơtt tấn 968.27:ầ 228 Xì rĩlãlìg poóc lălìg lìỗlì lĩợp l›CB30 Natu Sơlì tâlì 1.000.000 229 xi Iĩìăvìg Ịìoỏc Ìầlìg hỗn lĩợp PCB40 Nalìì Sơn tẩlì 1.050.000 ỉ 230 Xỉ nìărìg poóc lăng hỗn hợp PCB30 /`ĩIìịì Sơn lấlì l.l 10.000 23l Xí lììãlìg poóc lãlìg ììỗn lìợp PCI340 Vĩlìịì SƠI`l tấn 1.150.000 IX - SẢNẠEHỊẮM Ẹ_lÉN BÁO ÍCỒNCỈ 'l`Y TNHH TIPIÀNEI LINH; C‹°›NG 'l`Y CÓ Pl~lÂN CÔNG TRÌNH GIAO TPIÔNG 2 HÀ NỘI P Ì 2 jị
  9. 9. Giá công bố thụ'C hiện tlì' Stt __: pịỹ, DANII NIIIC VẶT LIỆU XÂY DỰNG 01/9/2015 ưrị- .. ‹ "., ` (ChuuvAT) Ị ệỷhốp Z bảg "`Ỉleo tìêll chllan 22-T_CI'_-_2;57-‹_>1 BGTVT ýịằìen tam I C Ị) ìảììỳ Llalìg cęlnh 700mm CỂIÌ 328.236 233 :ểrị tằịâễt ế phàrịluẹtlìg cạhh ọìtỉẫịiị cái 5r1 1.225 234 ẦẸĨỊ Iữàẫuahiậữẳ 11g 0 700rt1μn _ cái 459.342 235 Bíẻl - a Iìualìg Q) 9gQịE Ỉ Cải 720.522 236 Biển chíjỉễnịịbíển khác plìàlì qualìg ŕ Ỉ ln2 1.159.357 237 Cột biến báo ø 90V1nnì, cao 3,5111 cải 575.597 238 cột bìềlt lJ_2l'4C›ŕQịVVl_lVẸV,5mm, Czlo 3,5J11 cái 756.536 Ỉ 239 Bộ mũí 'v'ẫ1]ìŨÍ térị ỵ)ịìặ7lì qtlang (lrLlrỷIIẺtŕr‹ẵn xvòtịg dáo giao thông) bội Ỉ 1.385.420 240 ýBíển số nhjeĩìẶ_lỆĨlẠ`ÀỊl 5_0x200,150x230,l50x260) cái 27.500 2:11 Biển cãn hộ KT” (l00xI70) Ỉ Í caịi 17.000 Hệ thống bíểll bảo theo tịêtl chtlẩn TCVN 7887 QC 41; 2012/BGTVT 242 ›BÍển tallì giác phálì qualìg cạlìlì 700171111 cái 945.375 243 Bịểlì tròlì phàrì (jtlŕìng 0 700mlĩì Cái l.307,382 244 Bíệịịýtìịìì dẫn + bìển khỉìc qualìg 1112 3.LI58.322 245 Biễn talìĩ gịậcýýpịịậlcịýuạng cịình 900mm cỉịí l.]63.37^'ẫ 246 Biển tròn phãlì qỀg_Ọ ỹợpmm Cải 1.855.353 247 ýCột biển báo đLl'Ởng kílìlì 88.3111111 lĩì 214.599 248 Cột bìểĩì báo đu-ờng kínlt 1 13.5111111 m 254.287 249 Trụ Iììüì tén vòlìg đảo giílo tlìông bộ l.624.26l X- VẤT LIẸỤ_,,KHÁ_ç3 Đ.á ẵTề`ỊIẺe tư nhtíêgdảy I8nln1 *I nIIII= 'Á1ấ!ík_hổ_ngLđÐJẵ. 5 600mm ` 250 /Àậng_Bình Dịnh loại đậnl lIì2 486.000 251 Vàng Bình Dillh ltẫííịưạt Ỉ Z ưuxĩ 432.0c›0 Ðại granite tự nlịìẽn ợàỵ l8nInI :l:1mlll: Loại kllổ l1ga4ngŕ> 600mm 252 Vàng Bình ÐỈDÍI loại dậlìì K112 522.000 253 Vàllg Bìrlh Định loịìí lìhạt . m2 495.UU(] pyật liệu khác 254 Bell tộ llít (Ilộí) kg 1.700 255 Dắt mầu (`trẽn dịa bảlĩ các quậII)ý 1113 l 15.000 256 Bột đất sét ccna Công t)' CPDTXD SO“l1 Hà (ChLl'a Ị›ạo_gộzr1 vậlì clutịịvểrị) kg 35() 257 (Iọc trc t`6-10 m 3.00Ủị 258 CỎ lả Il`C kg Il.00Ủẵ 259 NhLl`a dtrờtìg lỏlìg 60/70 kg ló. ị0[J 260 NhL_l'Zl đtlolịg dặc ỊIỀỊII 60.770 kg 16.100 261 Nhịrzl đlĩờlĩg dạc Sllell 60/70 kg 17.000 262 Kínịịrtrẫịĩgẫịẩjịììýçộlìg ty kílìll Đi'Ip Cẩu Iĩì2 80.000 263 Xí lììãlìg trấlìg Tlìái Bìlìh kg 2.081 ị 264 LL1“ởỉ Iịlép B40 D3lìIm lnẳt60x60l'IìlT1ỊCôngty CP dãy 'à lưới tlìẻp Nalĩl Ðịnh) ln2 33. I 70 265 LLl”Ó^Ĩ thép B40 D4mm Iĩìắt 60x60Iììm (Công ty Cl) dã)' và lLl'Ởỉ tlìéỊ> Nalĩì Địnlì) m2 68,900 Vật liệu Carborìcor As hítlt (dL`ln trolìg xây' dnì và sfra Clĩữa kêt Cãtl áo dườlìg Ô tô) - : , , 264 Côlìg tị' CP Cal'b0n V'íẵI Nanì g g tai] J`290`00U 266 Cây cllống thép ốlĩg D50x3lIìIìì lĩì 17.000 267 Gạch đaẫt ntllìg 300x300 ln2 40.000 268 Gạch ‹†ẩt ntlng 350x350 :ịt2 40.000, 269 Gạch đất ntlng 400x400 n12 40.00Ðị 270 Gạch lả dừa viên 99t)= 27! G Luộịýçắt lịzịs cái l0.‹J0<› 272 Móc ỉlìox citi 4.50(1 273 Que hàlì kg l9.800 27x1 Sơn dầu (sắt, tlìép, gỗ...) kg 43.000 275 Síịịcon Chít lnạclì kg 101.515 276 T)“ Xtl ên D25 cái 9.90( ____.'“ gấy Page 7 *
  10. 10. Giá công bố thụt hiện từ 01/9/2015 DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG 4l8.30q 418.309 9~;` Vữa IFáIbêFt..8 nhất L, tị m3 __`ịŕ'ỀịẵỈÌ~i”P u. ' CŨA CÔNG TY CP SONG ĐA CAO CU`ƠNG ô tI'ộn sẵltz SCL-MORT`AR, xây trát gạclt tuynel đất nuttg, gạểhlithụông nung M75 tấn Vữa khô (rộn sẵn: SCL-NIORTAR, xây trát gạch tuynel dất nung, gạch klìông nung tẩn _ _lịçg_ốp_ịặt gạch_đả: S_ç_I.-Ekoĩex CITE (cường dộ hảm dính > 0,5 NIm1_1gg_)____ V _ tẩn HỆ SƠN NHIỆ1` DẺO KẺ VẠCH ĐƯỜNG GIAO THÔNG - CÔNG TY CP SẢN XUẤT, XNK&XÂY DỤNG HN, CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI BIỂN 9!ề,ỀH9Ếẵ,Gịị,, , , ' . t,.It Dung dịchĩơn lýót đường ŕrị __ Ỉ Výkg Bột Sơn màu trắng-Malaysia (Dùng Sơn kè đường bằng sơn dẻo nhiệt) tiêu chuẫn BS - kg Bột sơn màu trắng-Malaysia (Dílng sơn kẻ đường bằng Sơn dẻo nhiệt) tiêu clìuẩn k AASH°l`O M-249 _ Ỉ g Bi phản quang-Mala)'sia tiêu chuấn AASHTO ivi-249 b_vý*.ũV ị lcg 24.100 SAN PHAM CUA CONGiTY CP L.Q JO'l`ON Ỉ_ Hệ thống sơn gl'_:1g thiêng (Tiêu chuẫn AASHTQ) _ _ ỊgP70A Ịgline_Primer (Sơn lót) 04kg - Sơn lót cho sơn nhiệt dẻo l,950.000 4.500.000 GLổỏẻ8iBi phảit quang ioại A Z _ G _kgz Ỉ 2Ị .200 JGF70RXA-00 Sơn J immjp' màll [rẳng 20kg _ kị _ 73.636 Jp(ịỉị1"7()_lìỊ_(`l›p_-Vi:!(›°_0_g_Ịị‹›fn Jimmy màu den 20kg kễ _ 67.273 V JGF`70RXA-153 Sơlì J ilììnìy Iĩìàtl vàng 20kg _ kg 73.Q3tắ JGF70RXA-265 Sơn Jimmịv màu qé 20kg kgiịị 69.091 TNi80 Dulìg lììôí pha smì Jílììlììy 5 lit lít p 7 _ 47.273 Hệ So'n sản _ W'EP70RXA-00-Jones Wẵlterhome ỂpOxyịiẵrimcT: lốt epoxy gốc nước. kg 107.Q_[_)g L. ĨỶ77 XIàNHQM-ẽẶh.hhẶm%KmịKuụN.QẨnQM SẢN PHẦM CỦA NHẨ MẨỸ NHÔM ĐÔNG' ANH ' Cửa kinll khung nllônl sơn tĩnll điện cao cấp Tiger, Jotun chiểu dày thanh nhôm từ lmm-1,2mm; hệ DAXF chiểu ‹lày' tl`r I,4mm-2mm; chiều dày' sơn tĩnh tù' 60-90jlm bão hành lớp 50'!! từ 5-10 năm. _ Váciì kính xuơng nổi hệ DALI, phụ kiện cĩồng bộ, kính an toàn 10,38mm (khổ chia kinlì 301 1500x1500) 1112 2.127.500 Vách kính xươĩĩg ClIìIn hệ DAINĨ, phi! kiện đổlìg bộ, kính an toàn l0,38mm (khổ chia 3Ỹ2 ,lsíịìlì ị1ị5ịQQ›:1ị59QJị.ịị “`2 3^48°'°°° 303 Gtl'a dl I canh Co 0 thoáng (900 X 2550) hẹ DA76, phụ kięn đolìg bọ. Kinh trăng Smm m2 1.214-592 lien doalìh (ciìua khoa) ý 304 CL`rZl sổ lặt i Cảììh (600 X 1200) iìệ DA 38, plìụ kiện đồlìg bộ. Kính trắlìg 5mm liên doanlì m2 1.537.434 305 Gửa di i cánh có ô thoáng (900 X 2550) hệ DA900, phụ kiện đồng bộ. Kính trăng Smm ml 1.322.980 ị lịên d0anh_<Chưa,kh0a) L L ,_ L L Ạ_ G _3Q6 Cửa số lùa 2 cánh (1200 X 1400) hệ DA 900, phụ kiện đông bộ. Kinh trăng Smm liên m2 1.244.633 307 Cửa số lùa 2 cánh có ô thoáng (1200 x 1600) hệ DA 900, phụ kiện đổng bộ, Kính trắng m2 1.295.683_ 308 Cửa di l cárủt có Ô thoảng (900 X 2550) hệ DI-IAL, phụ kiện đổlìg bộ. Kinh trắng Smm Í ịnz 1,552.s00 309 Của số lùa 2 Cảnh (1200 X 1400) hệ DHAL, p11_l kiện đông bộ. Kính trăng Smm [iên lìì2 1.437.500 1 310 Ccra số lật 2 cánh (1200 x 1400) hệ DH.nL, phụ kiện tĩồng bộ. Kính lrắng Smnl liên l`lì2 1.437.500 Ì 31 l Cửa số lật I cánh (600 X 1200) hệ DA 40, phụ kiện dồng lìộ. Kílìh trắng Slnm liên doalìh ln2 2.425.767 312 Giìa đí l cánh có ô thoáng (900 x 2550) hệ DA48, p11ụ kiện đồng bộ, kính trắng Smm 1112 2.140.867 lien doanlị 7 7 7 u ÌỈỈT 777 7 ,. ^ ua à A p 313 Cưa SO lù‹I 2 cánh có 0 ứloáng (1200 X 1600) hẹ DA 48, phụ klẹn đong bọ. KInh trãlìg IĨI2 2.236.592 5mn1 liên doanh ` 7 "Ì “ “ /Ì' Page 8
  11. 11. _ ,. __ DANI^I MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG ệ'.- ” .”ẳ Círịt S Ỹịla 2 Cúm có õ thoáng (i200 X 1600) hệ DA 48, ịìhụ ltiện đổng bộ. I<ilìh trắng 31 ãfntờliễμừtíéàưlịă 31 Cừzŕtñ Nồảlih V [h0ấIg (900 X 2550) hệ D.ẨnXF. Ịlhịl kiện đổl`Lg bộ, kinh trẳlìg Smrĩl liền çionĩill (sịitĩ kiìoa) '_3 Ịýó_ r1V"SĩỐjỆậÌ” u ‹ nh (1200 x 1400) hệ_ịliẳX7ÉLpitụ kiện dấnịghộ. Kínll trắlig ẵlììmr liVê_n_ V 317 318 3l9 320 321 322 323 324 325 326 328 329 330 331 332 335 ỤJ &AJ Ơ LOJ Lư! .`j 338 CL`ra s_c^_J7V_l__L`lzị 72 cárliì (l200xl400) ỊTệ_Ị2ẠXF`, phụ kiện động bộ, kílllì trắng 5l1ịnỊ_Ịiên doalìh Củ'a đi 2 cánh (l400x2200( ilộ DAXF, plĩụ kiện đồng bộ. Iẩíniì tlắĩìg Slĩìlìì liêlì doanh (clìua CỎ khóa) crcra đì 2 Cániì có ô tiìoállg (i=l00x2550) iìộ DA48, ị›hị: kiện (iổỉìg bộ. Kínlt trắlìg Sưnln lýìên doanh (chu'a có k7iìÓ2ý)ŕý7 Ciĩa di 2 cánh (14O0x2200) ltệ DA40, ptìịt kiệlì đồlìg bộ. Kinlì trắttg 5ml'n liên doểllìh (chưa có khóa) _Ỷ 7 Í Í Củ'a di 1 cánh (900 x 2200) hệ D1 40, plìụ kiệlì đồng bộ. Kínlì trắng Snìln iiêlì doíình (clìưa khóa) ý Cửa di 2 cánlì có Ô Llìoěiììg (l400x2550) iìệ DA76, phL_l kíệlì {lồng bộ. Kínlì trắlìg Smln liên çioanlì (chtra có klìóa) À 7 SẬN PHIẪNI CỦA CỘNG TY CP NHÔkr1 VIỆT PIIÁPVNẸVÀ ttiÁY NHÔM IlỆT PI IÁP V1: Cửa đi một cániì hệ 450, KT 1000x2200, kínlì 6.38lI1n'l, dộ dày thanh lihôln l,3nìII1 I- l,8IIIl11 V2: Círa di 2 cálìh -450, KT 2000x2200, kính 6.38lnm, độ dằìy llìalìiì Iìhôln i.3mIn + i.81ììIìì v3:Cùa số hắl 2 cáĩìiì lìệ 4400, KT 1200x1800, kíĩìil 6.38c11l11, dộ dàịt thanlì nltôm 1.3 + l.5mm V4: C`Ia số IIIỞ 2 Cánh hệ 4Ii00, KT 1200Xl60ti, kinlì 6.38nIm, độ dày Iilalìiì lìiiôm 1.3 -I- lI5mm V5: Cíla Sổ liia 2 cálìh lìệ 2600, KT l400Xl800, kílìiì Ó.38n1m, dộ dày thaĩlil llilõllĩì 1.3 + ].5Inm V6: Hệ Iììặt dựng 1 100, KT 7500xl0500, kilìlì l0.38mlIT, dộ dày thallll niìỏlll 1.5 +2nìm cỂI“a ctnốrl F48E, dộ dàị° 0.9mln J. 5% gịứa cuốn F451, dộ dày i.lrlIĩI tt: 5% Cửa Cuốn F461, (lộ dày I.3ml'11 ti: 5% Cfla CLlốỊ)7F49-2, độ dày' l.5mlI1 i 5% SẢN PPIÁN1 CÙ.Ắ CÔNGVTỬY Clì VIỆT HẢI ĐĂNG St: Círỉì số Iĩìờ trượt 2 Cíllìh; Nlìôlìì lìệ H)'Lln[Ji1i; kiciì tlìưởc (l200* l200l11Iĩì); kinlì Slĩìlìì Irắlìg trong Việt Niìật. Plìụ l‹Íệl1 kirn kiìiĩ I<iIìLoIìg; Clìtllìguang; piìụ kiện đồng bộ tilco lìệ Iìhônì; .Ị .hoặc ttrotìg dương. Sq: Cửa số mờ qua)* Z2 cánh; Nhôln lìệ l'IyulìDai; kiclì thlrớc (]200* I200II11n); kinlì Slnlìì trắng trolìg Việt Nhật. Plìkl kiện kim kiliỉ KiIìl-o1ìg; Chulìguang; plIL_l kiện (iồlìg bộ theo lìệ nhôm; ..,hoặc tIl'ơrIg đươịìg. Dt: Cửa đi lnớ trirợl 2 Cániì; Nhôm hệ HyLIíIDai; kích llìtrớc (l800*2250nlĩì); kính Srĩìtỉl trắIg.tmng Việt Nlìật. PIILI kiệĩl kilìì ki1i: KinL0rìg; Clìunguìing; piìl_l kiệlì đồlìg bộ tiìco iìệ nhôln; ...hoặc tl1'ƠIIg dương. SÁN PHẦh4ýCỊ:J_Ạ_VCÔNG TY CP ẸUROHA _ Cfl'a di EUROHA Therllìai-bleak : BUT-XFSSĐ cửa nlìôln có Cằtl cáciì Iìlìiệt lìĩột cálìlì, kích tlìtrớc 900111111 X 2200ml11, độ dẩy thỉình niìôln l.3lì1 -^ 2mn1, kílìh trắng 5 mlìì liêlì doalìh, plìụ kiện kilĩì klĩí đồrlg bộ Cíla số EI.JR<>HA ”ii`l1erInal-blveêik 2 EUT-XF55 CŨ°Z1 nliôlìì có cẩu Cácll rìilìệị lììột cálìh, kiclì tlìLl`Ỏ`C 600lĩlIII X l20()lììIn, độ (lầy tlìarìlì nlìôm l.3II1 - Zlììlìì. kinlì tl'ấ:Ig 5 l`l`liỈ] iiôrì doaniì, Ịìlìụ kiệli killl kiìí dồng bộ .UZ1 UI J Uìlllll Dulxvnn I C:U'Ả7F.D.J .ầLlL1 IIIIUIII IIIỤI Ụỡlllll, lJLlll IIIUKIL VUUIIIIII Ă 2200nlln, (tộ dẩy thaniì Iìhôln l.3ln - 2 mrrl, kínlì trẳlìg 5 nĩm liẽlì doalih, piìịl kiện kinì lrlnu' Âânzv ktằ llý Page 9 ln2 ln2 IIIZ 1112 n12 ln2 1112 T112 ln2 ln2 III2 ln2 1112 ln2 1112 I`.-12 m2 Giá công bố thỊl'c hiện lù' 01/9/2015 (CIIIIIIVAT) 2.236.502 2.875.[)00 3.024.5(]t) 3.335.000 3.105.000 l.924.227` 1.651.332 1.568.310 1.269.755 2.272.446 2.0'i9.4Ó3 I .7S8.()75 1.833.559. l.786.06Ệ! l.*)57.(J52 1.648.S3(› 1.985.057 l.985.057 2.35(].820 2.699.840 3.] 15.200 3.322.880 F 4.287.2Ỏ=ễ ri.65 I .?.lO`ị.,vø
  12. 12. 341 343 344 345 357 358 355 356 359 D.nNH IVIỤC VẬT LIỆU XÂY DI,J'NG 2' OHA I EU-XP`55Đ cira lìlĩôlĩi lìaí cárìh. kiciì tilước 1400nllI1 X ` anlì nhôlìì l.3III - Zlĩìlĩl, kírìiì trắng 5 mln liên doalìh, phụ kiện kilìì Z EIJ-XF55 cù`a lìlìôln iìzli cánil, kíclì thtrớc 1200mm X lIi00mm_, dộ I = .tiịĩ_InIị`ỊfI Ð 1 1.3111 M Zlnm, kínlì tl`ắng 5 lĩìln liên doanh, piiụ kiệlì kim khí đổng bộ Cfra số lủa EUROHA EU-Xl=93ii` ctra nlĩôln lìai cảlilì, kiclì tllước i200lTlIn X 1400mnì, độ dẩy thanh lihôlìĩ 1.3111 w 2111111, kilìlì trẳrìg 5 Iĩìm liên (toanh, phụ! kiện kim khí dổlig bộ Ỉ_ XI_I-_SịẮủiỈŕiĨỊjỊ_ẬNi CÙ”z KÍNH KHUNG NHI_J^A LỖI THÉP SÁN PI`IẢtv1CÙ'A NHỤ“A LỐI T`HÉI› '1`HÁ1 VIỆT vINDoVS (Gồm cả phẳli klĩuôlì, cánlì cL`ra, phịl kiện kim khi, kinh Việt Nhật 5lIIm và lắt) dựng dùng thanh Profile SĨ`0ROS hoặc Pl'ọtile SPARI,[ìE) ẺẸI ã 4 Cfta số lìai cánh lììờ trượt, I`ộIìg 1000-l800InIn, Cao 800-1800, l<ilIh 5mi1I Việt VNĨìVễ`it, pliụýr kiện iiêlì doanlì GQ Củ'ěì sồ mở quay Olcánlì, rộng 600-l000mlìì, Cao 800-l800, kíllh Smm Việt Nhật, phL_l kiện Storos hoặc GQ Cửa số mở quay 02 Cálilì, rộng 600-l000lnIn, cao 800-1800, kinh 5mli1 Việt Nhật, phụt kiện Storos hoặc GQ của sổ 1 cánh hắt A, 600-1000111111, cao 800- I 800 kilìh Slnm Việt Niìật, plI,J kiện Storos hoặc GQ Círa số nìớ qLI2l}' v'à lặt lnột cálìlì, rộlìg 500-i000InIn, Cao 800-i800 kinh Smnì Việt Nlìật, phụ kiện Storos hoặc GQ CL`ra đi Ol Cálìh lììờ quay rộng 750- i000mtn, cao 2200-2500, kilìh Slììm Việt Nhặt, ịìhụ kiện Storos hoặc GQ _ Í Cữ& đi 02 Cánlì mở qLlE1}' I'ộlìg l000-1800, cao 2200-2500, kinh 51nm 'iệt Nhật, phụ kiệli Storos hoạc GQ Vách kinh cố định 1`ộlIg 700-l500lnln, Cao 1000-i500, kinh 5111111 Việt Nhật Xíáclì kilìlì clrờlìg iịrc l2rIiIII Inàtl trắllg (phôi kilìh Việt nhật), lthtlng bao nhôm lìệ Ðôlìg 7 Anhi, keo chịtl ltrc, ke liên kết rộng l000- l200l11m, cao 1800-2000mn1. 'ílCh kílìh tììặt dựlig kilìiì ali toảll l0,38lIìlĩ1 Iììàll trắllg (ỊJIIỐỈ líμilìil Việt Iìllật), llìĩlil vtlông 'à CiìỮ7[ti)ậ[,7kilttỈ1ẵiịa0 nhôm hệ Đôlig Alĩh rộng 900-l200mln, cao ISỌO-l 8Q0mm, P kinhŕliiặtrdựng kínlì ali toảlì l0,38InIìì lìiàurtrắlìg (jìiìôi kílìiì Việt lìliật), Các iììlìil klìác Iìlìau, klìilĩìg bao llllôlĩl Đýfjrẵ/Vịnli rộnýg 900-i2Ọ0mm, C210 1500-1800mm. SẢN l*HiẪKk*1VVCrÙẦ K(Ị`”Klŕ`Y K(ĨP7Ĩý`ŕl7-IiJ`ƠNG N1Ạl VÀ ÐẦU TU” XÂY DỤNG AN BÌNH Vách kilìh, Iihịra PVC có lõi tlìẻp gia Cườlìg iìệ rìlìựa prolìle Siìifle kilìlì trắlìg Việt -Niìật Smm. Của số 2 cárìh IIIỞ trượt, nlìựa UPVC CỎ lõi tlìép gia ctrờng hệ niìựa pl'ofìle Slĩílìe kilìh tl'ẳng Việt - Nhật Slnlìi, piìrj kiệlì kitĩì kiìí; klióa bẩln GQ. tía S0 A Untill Illư quay, Illlụzl I'VL. cu lol Lllefl glu ctl't›'Ilgl1t_:IlllựzLị›l't›JlIt arllllc Klrlll tl'ắng Việt - Ntìật Smm, phtl kiện kiln kJ1i: GQ, bản lề Clìữ A, tay lĩẳm, hạlì địnlĩ 'ị, Chốt An Aỉả.v. Cửa di 2 cảlìh nìở ra lìgoài, lìiìịra PVC có lôi thép gia Cuờlig lìệ nhtríì prolĩle Slìine kiniĩ trắng Việt- Nl1ật5n1l11,panotl1anl1, pltịu kíệlì kìlìì kiìí: tiìalìiì ciìốt da dìểịưt, ciìốt rời GQ,2 tay' tìẳln,bản lề Ổ khóa. Círa đí 2 cálìh Inở Lìtlay »'à0 trongzniìtln Ill“VC có lõi tlìép giãi cườììg lìệ lìhtra pl`Ofile Shilie kínlì trắlìg Việt ~ Nlìặt Slĩìin Vả patio tiìanlì, phtl kiện kinì kilistilanll Chốt đa diển1,2 tay nấln, Clìốt l'ò'í GQ, bảlì tể, ổ kiìóa. Cửa số l Cánlì lìiờ lìất l`a lìgoài, liIìụ'a PVC có lõi tlìẻỊ> gia ctrờrìg iìệ IìhLl'a Ị>r0IiiC Shinekínlĩ trắng XỈ iệt - Nhặt Snìm, phtl kiện kiln khíztlìanh ciìốt da diễlĩi, bản lể clìũ A. tay nẳln, tlìanlì hạlì dịnlì. Cửa đi I cálìh lììờ qua)* vào trolìg, IìI1l_ra IIPVC có lõi tlìẻp gia ctrờng llệ nlìịla protilc Slìine kínlì trắng Việt - Nhật Slnm và palìo tlìalìh, phụ kiện kiln khí: thalìh clìổt da điểln, tay Iĩắlìì GQ, bàlì lể 2D, ổ kiìóa. SẢN PHẪNI CỦ“.A CỦA CÔNG 'l'Y 'l`NkiI-I ANl`I 'l`Rí 'I`ÂN l+ÒN(ì Page 10 Đơn vị tính Iìì2 n12 1112 nì? m2 n12 m2 ln2 m2 n12 lĩ12 lI12 IĩI2 m2 li2 1112 n12 n12 Giá cõltg bố tllụic hiệll tl`l` 01/9/2015 (ChImVr1`) 3.045.881 3.2f17.567 3.187.875 1.531.400 2.588.750 2.090.950 2.669.500 2.823›02<) 2.720. l ịiă 2.929.660 I .293.900 2. 1 90.0[ì(I 3.5i?0.(l0tì 3.880.()U0 1.372.000 1.613.500 2.552.000 3.1 l9.3Ũ[) 2.782.500 2.28 I .300
  13. 13. Ciá cũllg bố Ẹ Đơn 'ị thụv: hiện tù' DANH MỤC VẠT Ỉ,.lẸU XAY DỰNG tínll ollglĩols (Chu'aVA1`) ` Ì 1 I I h Ệ ' U U I ` , I iập lồi 02 mặt làm bằng thép mạ kẽnt dẩy 0,9lnlIì' Nep kírliì làrlì 360 r ' ' - . . . ai '0,8mnt; Kinh trăng dày' 5 niln; Cửa du'ợC Sưn tĩnh tiìện sâlì ngoài m2 1 350 000 it Fầìi' Diu.. bíẩn» lqâ , . L I É _ _ làllì băng thóp lìộp đilìh lìilìh lììạ kẽlìì 36x60xl,2lIlnI có rãlìh để 36] lôlìi' =Jiñt'?l`è tlìh làm băng tiìép tnạ kẽliì dày 0,8lnIn; Kính tl`ắl1g dày 5 liìm'. Toàn bộ 1112 1.250.000 củ'a đƯỌ'C sợn tĩlìh diệlì sầlì Iìgoài ti`7(`liịŕi<°i_›LỀỬEi theo yêu Cẳtlç Phtl kiện đổlig bộ 36,2 Klìuôn Cưtẵ 80 hơ, K^l` 80Xó0x1,>mlĩì, lảlll bãrìg tiìép tlàgjĩ ì,5ml1ì, Sơn tĩnh điện, độ dài m I49I000 theo yẽtl Cạtlt 363 Khtloli cưẻt 80 kln , Ki 80xI3xl,5mm, laln bătìg tiìěp riàờr l,>mlII, Sơn tinh dlẹn, dộ dai m 227.000 theo yeu Cătl. 364 Kl1uoncưct250 hơ, KT 250X60x1,5mln, làlìì balig tlĩep day' l,5lnlI, sơn tlnlì Lilen, dọ dat III 247.000 7 theo )ŕeu câut ý 365 K`liu0n Ctlĩã 25t) kln , KT 2J0x73X I ,5InIn, làrn bãlĩg tlĩep day l,5nIlII, SƠII tllìlì đlçlì, dọ 111 3661000 dat theo )*eu câu. 7 V SẢNịịPHẬM_CÙz CÔNG 'TY CỘýẸlLẮN_yỊỆT Hęil ĐẢNG_ Sản phâm của nhim II-PVC sữ dI_lng công nghệ hàn đlic liên khối: Tŕ'TT"T;T' ' ^ . L _ I. ' ' ' ị _ , _ 366 VK. Váciì kllìlì kliong ciìla (iQ Ploŕlle Conclìl Slìlde or tương đuơng, klcli tlĩtrớe m2 1.738.000 Í ỊỊZOỌ* Iẵgũmm); kínlì Smm trắlìg trong Việt Nliật. St: CI`ra số lnớ trượt 2 cẩình Pr0Fí1e Conclìf Slìide 01' ttrơng đtlơltgç kíclì thtrởc 367 (1200*i200lIlIn); kỉnh 5InIn tlắlig trolĩg Việt Nlìật. Plì1_l kiệlì kilĩì kiìi đồng bộ: GQ; GU; 1112 2.259.400 lt0'l`(); HOP0; Ắy'iIìklìaIl ...iịoặc ttrơng đtrơng. Sq: Cửa sổ lììờ quay' I Cěilìiì (Hất) ProF`ilỉ: Coltchl' Shitie Or ttrơng đLI`Ơng; kíclt thước À 368 (800*l200lIlIIl); kính Slììm tlấlìg trong Việt Nhật. Phụ kiện kiln klìi đồlìg bộ: (ỈQỊ (ỈIÊỊ III2 2.433.200 ROTOỊ I^IOPO; W'inkhau ...lĩoặc tựợiig dilolìg. Stịĩ Cfra số mở quay ằẵ2 Cánlì ProFile C0l1ch.i Shide ol' tLro'I1g dL1'‹›'l1g', kíclì tiìtrtữc 369 (l200* 1200mm); kilih 5111111 tl`ẳlIg trong XỈ iệt Nlìật. Piìịl kiộlt kilĩt khi đổlìg bộ: GQ; GU; ln2 2.607.000 ỊỀOTOỊ HOPO; ViIìkiì2ìIJ ,..h0ặC ýttịgnng đtrơng. Dt: Cúa di lI1ờtt'ưọt 2 cziltlì Prol-`ilc Coĩìcill Silitie Or ttrung đttơngị kích thưóc 370 (1800"2250Iĩ1lìì); kiỉìil Slĩìlll trắng trong Việt Nlìật. Phụ kiện kim khi đổng bộ: GQ; GU; lĩ12 2.780.800 ROTOỊ IIOPO; tvinkhau ...lìoặc tu'ơng đtrơlìg. VSẢN PHẤN1 CỦA NHU”A CÔNG TY CP SARAWWDOW 371 Xĩảch kính có đố, kínlĩ tl`ẳlìg vẳýivệ_t - Nl1_ịìt 5111111, kícil tiltrởc (lnu* 1,5m) ln2 1.3 10.000 CI`la số 2 cảnh lnớ qtlay' lật vào trong (l Cỉínil lnớ quay' x'í`l I cảlìh lììờ quay &C lật), Ị)hl_l . .0i 0 372 kiện kint khi hãt1gýGQị kicli iiì7tl`ỚC (i,4Iĩ1*l,4IĩI) lnz 2 323 i 373 Crua S0 2ical1ll Inơ qtìay ra lìgoàt, kinh tralìg Viẹt-Nhạt Smlìì, piìụ klẹlì klliì klìl lìãììg GQ, ,X12 2I076Ì00() _ i<1Ch thLl'ƠC (I ,4ln*l,4lIi) 374 Cưa So 2 Canll mơ trtrợt. phtl klẹn kliìì Itlìl (lQ` kllìiì tI'àIIg Vlçt - Niìạt 5mII1, kich tiìtrơc [112 1.575.000 (I ,4lìì* l x4[ỈÌ) 375 Clrẽt so I canlì IIIƠ iiat, klrìii trãlìg '1çt-Nilạl Smlĩĩ, plìụ kięn kim khi hatìg GQ, klciì m2 2.655.000 thtrơc (0,6In* 1 ,4Iì1) - Cửa số I cániì mỏ' qtla)' lật vào trong, kínlì trắng Việt-Nhật Slììln, piìịl kiện kitlì ktìí hãng .72 3 ló GQ, kiclĩ tliước (0,6m* l,4x11) m2 2°° 'D00 Cira đi thông piĩòngf ban Công 1 cảlìlì, lnớ qua)' vào trolìg, kinll lrắltg Việt Nlìặt Smlìì, Ữ Ẹ 377 plìtl kiện kim khi hãlĩg GQ, kiciì thtrởc (0,(Jlìì*2,2Iìì) [112 2` ,99`000i 378 Của đi tlìôlìg ịìhòlìgí ban Côlìg 1 czilìlì, lnớ qtlay vào trolìg, kírllì [t^ẫỈg Việt Niìật Slììlrì, m2 zμjọl ẢU0‹)Ị ịìlìụ kíệlì kìlĩì kiìi iìãíig GQ, kicil tiltfộc (i,4m*2,2m) j 379 Ctra đl 2 canlt mơ trượt, kll1lìtl'aIìg Viẹt Nlìạt Jllìln, ịìhụ klẹlì klllì klìl iìãlìg GQ, klch I112 1.700.000' tiìtrớc 1,6ln * 2,2m Xlll ;ịl_iìQ_M,_S,ẠN ị›EI_ẠM__ỵẾ S(ÌN C(ìNG TRINH XAY DIỊNG SƠN J Yi'IEC (Côlĩg ly' CP So'n .l)*lììec Việt Nnllì) Bột bã 380 _VBột bả tmlìg nilả kg 381 BÔI bà ngoải nhai kg Sm! tro g nhà øẵ' Page 11 7 Ị'.
  14. 14. Giá công bố I Ðo'll vi thực hiện ẾÌl“ tillll 01/9/2015 (ClIưaVAT) Fầấ DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỤ`NG g Sịyọ Buỹuầằg it ẫtn trorìg nlìà kg 38.903 'tc trongãt à kg 28.5[)(Ị Ểýị Ẹơn ng ẫiŕtnhj _ 38 ẵmtttẳẩẵễộì goài nhà Ô kị; Ói .845 385 - - goài tI'ời Cỉìo Câp kg 38,500 386 Smì ngoài trời bóng nìờ calo cấp kg 417.300 387 Sơlì Ciìốlìg tiìắlĩì kg 69.50Ủ SÁN PHẨM SƠN CÙŕ CÔNG TY TNl*IH SƠN JOTUN VIỆT N.AM Bột bá tường Putty interior .ĩằị Ngoài Ịìjlà kg 5.692 389 Trolìg nhà kg 5.634 Sơn phủ hoàn tlìiệll cllo nllà 390 Sơn ngoại tltất Jotzìtotlgh kg 45.278 391 Sơn nội tlìắt bỏng nìờ cao Cấp - Stl'nx Matt kg 43.005 392 Sơn nội tiìẩt Jotaplast kg 3 I .U00 Sơn lót ęhống kiểln 393 Sơn lót Clìổlĩg kiềm nội thẳtjotasetller 03 kg 56.000 394 Sơn lót Chổlìg kiềm nột tilắt Basecoat Scalcr kg 46.000 Sơn phũ gổ và kim loại Gâlrdex 395 Sơn lót kg 92.700 396 Sơn gốc dầtl kg 90.900 SDT! lót cliổllg ri Alkyd printer i 397 Sơn Clìống ri nììltl tĩỏ kg 81 .9tJ[t' 398 Sơn Chống ri nìzitl xíắm kg 90.Uí.I'í.J SÀN l›HÂM SƠN CỦA CÔNG TY TNHH THU”ƠNG ['I/_tl r'r`x XD HOÀNG GIA Bột bả 399 Bột lìả BIẠXIJM, ER()FlLL. DtJ‹ìAI*U'J”l'Y Ciìốlìg thấltt ngoịìí thất 5.916 400 Bột l›ả MAXUM, EROFlI.t., DUGAP1J'r'rY Chốlìg thấm 5.2‹J7 Sơn cllống tllấm 401 Sơn MAXUM. EROFIL.I,. DUG.APUTTY ciìất Clìốlìg titẳlìì trộn xi mălìg C^I`-99: kg 68. I 82 Sơn lót chống kiềm 402 Sơn lót MAXUM, Eltol-`lLL, DUGAPUTTY ciĩổng kilẩln lìgoại tiìất kg 62.523Ề :IOS sơn lót MAXIJNI, EROITILL. DUGAI›UTTY Cllống kiềrn lìội tilẩt cấp kg 39.132. Sơn trong, ngoài nhà 404 Sơlì MAXUĨX4, EROFILL, DUGAl'Uil”i`Y Inịlì lìgoại thắt Cắp kg 39.Ỏ4ỉi 405 SƠ!! MAXUM, EROFILl.` DUGAPUTT' nội tlìất kg 2(›.t)ỉt() SÁN PHẦM SƠN VAKOPEC CÙ1 CỔNG TY CP THU`ƠNG Ix1ẠI VẢ XÂY DỤNG PNV 406 Bột bả trong 'à ngoài nlìà kg 5.100 Sơn nội thất ` 407 Styn lót ctìốrtịị kiễtìì Iìội tilẩt 39,s0tì 408 sơn bỏlìg nội tiìẳt kg: a-i0.‹ì5Uị Sơn ngoại thất I 409 SƠII mịn ngoại tllẩt -Sllìootlĩ kg 38.500 4l0 Sơlì bóttg kg 40.150 4! I Stĩlì Ciìốlìrgr tlìấlìì kg 65.900 tl 12 SƠII lót Clìốlìg kiểln ngoại tliếit kg 60.980 Sz`«N PHẨM CÔNG TY TNliH SƠN NOKl'A SƠN TUYLIPS - NANO ONE Bột Bá 413 Bột bả trolìg Iìlìà kg 5.260 414 Bột bả ngoài nhà kg 5.4i3t) Page 12 “VT Ị Son Lót ất 1.5 S011 itồt khálìg kiểln trolìg niìằt ^V[`L -I 5 kg 39.500
  15. 15. Giả công bố Đơn vi thỊl'c hiện tù' Stt i't . D.A.NH MỤC VẬT' LIỆU XÂY DỤ`NG 0lI9/2015 A v . (Chu~av.A'r) -1 I 1 (Í Sơịì ló *háng lị Tùr1Vgoàinhằtŕ[ỷ'6i0 kg 61 .stlo `ẫ 7 ll'ặlĨlì trong nhà -'1 1) SmHhịtịiQ_hôiigp- ng P1 10 kg 28,300 418 Sqlìmịili Bãộil J 10 I kg 32.30fJ v r ii I Ill thiện ngoài nhà 419 Smi min khôlìg bóng P210 kg 38.500 420 Sơn bóng mờ Cao cấp kg 40. l 50 4Ẹl Sơn già đá hạt kg 50.000 Sơn cllốllg tllấlìl ŕ 422 Sơn chống tliấni iiộ Cilc pliiì CT- 22A kg 65.000 423 SLl`l`l chống tlĩấlrì lìệ Iliẳlìì tlìẩu lìiệu ứiìg lá Seri kg 80.50tJ 424 Sơli sảli clìịu lục EPOSI kg i l5›00O SÀN PliÁM CÙAý_CÔN(ì °l`Y CÓ i=H.ẮN HÓA CIiẤT SON 1-IẢ NỘI ụ _ Sơn ẠỊl_‹fL(iVtllÔỈIg dụlig (Sơn Sắt thép lúm loại) ‹125 Sơn Ạlkv}t'd cliống rí mằltl riâin (tỏ kg 36.s0C› 426 Sơn Alky~d n1àlGhi kg 46.(l0t^lị So'n Epoxy (Sơn Săt tllép lcim loại) i 427 Smì Epoxy clìốiìg ri Inẳtl rìâu d_ò kg ”l'2.()0() 428 VCC ni lót Epoxy' kg 88.0[)tJ 429 Sơn Epoxy các Iĩìàu kg 88.000 L Bột bả llròíụg 430 Bột bả trong nhai VP-403 kg 5.800 43l Bột bả nýgoài nlià VP-404 kg 6.ŕitì0 So'n lót tưỏng 432 sơri lót kháng kÍểl11tl“Ollglìiìà VP-609 kg 43.200 433 SƠJI lót khálìg kiềm ngoẫii trời VP - 702 kg 68.6l5 So'n troŕng nllả 434 Sơlì mịn trong Iihà lnáu plìố thông pha Sẫrì VP - 607 kg 21 .l l6 435 Sơiì nìilì trolìg iìhả lnảtl plĩzl Sẵn Vl' - 600A kg 28.9i 8 436 Soll bóng Iìiờ tl'ong lìhả Vl) - 608 kg 43.000 So'n ngoài nhà 7 S011 mịn ngoài tl`ỜÍ mảti phải sẵn Vi› - 700A kg 35.844 438 Sơn mờ ngoại tltẩt VP- “O5 88.a:ĩ0 439 Sơn niịn ngoìli II'ời Cao cẩịì liiàu lìlìại Vl* - 703 kg; 55.490 440 Chống thắm đa rìăiĩg( sàiì, Inái, toilet, bể nIl'Ỏ'C, ttrệrlìg dlĩlìg) VP - 801 kg 80.5(lO CÔNG TY CÔ PI-IẢN TIÊN ĐÔNG (J/Vl'li`EX) S0'lI trong nhất -`tl'll JB230 Sihinilig - Sơ!! bólìg kg 80.86] 442 .iM200 Sniootlì - Sơn liiịn kg 41.2-l0 443 JM l00 Smootlì - Sơn niịn kg 22.686 444 Silpcr W'liitc - SƠII Siêu trắng kg 40.909 445 Sealerinterior - Sơn kiìálìg kiểlìì 'g 53.247 So'n ngoài nlià 446 v'iIl300 Covcl' - Sơn síẽtl bóng kg 55.331 9147 VBl00 Cofcr - SƠII Iììịlì kgị 4l.l ló 448 SeỆIle1` eXtel'i0r - Sơn kiềllì kg 73.377 449 'l`D-66A W'iitcr Pl'o0l`- Sơiì cliốiigýtliắlìt kg 90.383 Bột bả 450 Matitin - Trong nhà kg 5. l 43 45! hlatitílì - Ngoài nlìà kg 7.656 SÁN PPIẤM CÙ.A CÔNG TN' CP NHẬT BẢN Bột bả 452 Bột bà trolìg Iìiìzầ JP-I l00 kg 8.000 453 Bột bả n ' ẫli nllà JP-i200 kg *).50t2'ề J Page 13 'Í
  16. 16. Stt ị Ấ .Gạ 454 _ 456 Q 457 458 459 460 49!, L 462 463 464 465 466 467 468 469 470 471 4172 473 474 475 476 477 478 479 480 L 48! 482 483 484 485 486 487 488 489 490 49] *#92 4*)3 `ŕn lót iliậng`kl' ổíñvlmợmtgềrị 4 Ị“0Iìg niiả IP-3 l 00 DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG 455 lótịhijg kiệm rong nlià tltông dịlng J P-3_3tJ__[) mgxlót kiìáng ki Ế 4 ngoài nlI'‹`1.lI'-3200 I nýb ` ,- S_çỈỉị`l`ì__v_rong lthà J P-5400 V Scrlì thông dụng [r0tìẵẢtìhLHì-5200 _ ặolnýngoảỉ nllà SƠII Inịn ngoài nhậ JPS7 100 __ chống thấm ẫơn chống_thấIịi dnýnãng JP-9100 SẢN PHẦI›i CUA CONG TY CP L.Q JOTỌN S011 tronggnộiỳýtịẵt _ngoại thất Sơn Joton_ F21 iìgoại thât Sơn Joton Fa lìội thất S1`l.N PHẬIV1 CỦA CÔNG TY CP SON SPANYC dilng C110 tường Iìgoài lihàvà ngoài nlìà. VALSl)AR-Spalìyc Celtt S502 Bột bả trong nhà VỊẦLỀSPẠR-safc ilirięi' S509 ỷscgỹlộtvllgoài nlià VýẠ_LSPAl1-Spanyc _seệaler :S931 Ẹợnlot trong nhà VALSPẠlỀfSerìneS prilnel' S937 Sơn phủ_tVrVgnμg nhà VALSPAR- I-ịvel' Clean Professitional V9854-PR VALSPAR-Senrlcs S90] VẠỊịSPẠưI‹-Moca S938 VALSPẠR-Super clcalì stìồs V Sggjịlgiŕngoài llllà VALSPAR-Prucierlt2 S920 VẦLSPẠB-Spũlì}”C selìncs S9 I 9 Iviàng chổng thẩm CTI IA VALSIJAR-superviiallshielci S969 SƠII G_ai VALSlẦ.iR-Tcxttlre BASECOAI VISÓQ Sơn dấu chống ri V2tiSp2ll` V' I 821 ,,ŕ,..,, Ì 2 "“'““*-Tn T`AM ĐAN BEQĨÔNG VÀ ỂỘ GA GANđỮứẪiỈĨY TN]-lHNNÙlụ”m`ẨNH VIỀN XI- SÁN P1 IẦM TẤM ĐAN, çị_Ạ_GANGrVẶ ÔNG _C__ÔNG BÊ _Ệ THOÁT NU`ÓC HÀ NỘI Ðại! cllịu lực 0,7 Xl x0,l2ĐT 0,6 xl,2 X0,l2 0,8 Xl x0,l2 0,5 xl x0,l2ý t),9 x0,9 x0,l2 _0,5ýxO,8 x0,l2 0,8 X0,9 x0,l 2 0,8 Xl x0,l2(ĐT) 0,8 xl X0,l2 0,7 x0,S x0,l2 0,6W›gi_ 1 x0,12 0,7 xl x0,l2 Đan thtlừng 0,43 X0,86 x0,07(1ỗ) 0,5xl x0,07(rãIìlì) 0,6 xl x0,07(rănl1) 0,45 X 1,2 X0,07 0,35 xl ,2 x‹),07 0,6x l,2 X0,07(rãtIh) Ế FD I-U v-D i- u-n ơ-Ơ -Q FD Eh NF Sk Ễư:›nĐ>~ẵ>~e_Л`Ð>~ :.' 3 E 5 Ễ : :s 3 E .-o .-o .-. no aaa Ẹ»- !`J›` mis 3 5 E Giả công bố thụ'c lliện từ 0|/9Ì20l5 (Cllưai'A”Ĩ) 68. l 8| 35.319 90.666 63.333 27.659 86.888 ll4.634 45.808 50.051 5.690 5.600 83.778 56.0i]0 43.0[)(] 34.6 ttl 25.()(]0 55.500 85.330 45.2?8 81 . l 9 l 44.72lỆ) 66.‹l IS l.037.000 575.0(l[l 758.000 482.000 688.000 246.000 715.000 l . 127.000 ól 5.000 5 I 8.000 53().()tJU 603.000 184.000 161.000 167.000 156.000 l l2.0[lt) 175.00
  17. 17. Giá công bố 1 Ệ DANH IVIỤC VẶT LIỆU XÂY DỤ'NG tlồiẵỉálịẳĩllẵẵu Ả (Chu1lVi:il') 49 'i 0 i ' .' 7 "°o` tălìi l45.00(] 49 x Q76 _- ất Lẩiii 160.000 496 0,6 x'iÔ2Ns'ầl07 lẩrii l83.00tI 497 Ệ>3`x›l,X0,0?Ntị1À “ tắm 90.O0‹J 498 0, Ĩ'o“9 I à tắm l29.00t) 499 0.3 xl.5 x0,l tắm 151.000 500 0,3 xl ,2 x0,07 tẳln I04.00‹J 501 0,37 x0,8 x0,07 Iẳlìì 80.000 502 0,45 XI,45 x0,07 tẳln l87.00(°J 503 0,55 X0,75 x0,07 tấin l03.00t`J 504 0,35 xI,5 x0,3 tắm 341.000 505 0,3 xI,2 X0,3 lie Iẳlìì 219.000 506 0,3 xl X0,3 he tẳlĩì I90.0Ũ0 507 l,‹l4 Xl,44 x0,l5 (ÐT i0A) tẩtii 2.730.000 508 1,64 xl.64 x0,IS (ĐT l2t) tẩrtt 3.383.000 509 HE Việt vát l llt tẩm 280.000 510 HE vỉa tIặt77l ni tẩm 401.000 SI I Ỉlfll-Ị víaịvtuôịng lm tẩm 32 l .U00 512 Đaii 0,8 x 0,65 x 0,07 tấm l48.0UtJ 513 Dali I,5 x 0,65 x 0,07 tấlti 246.0t›‹I 5 I4 Ðalì gìằrig cổ ga tấiìi 30l.0t7‹1 515 Dầlĩì 1 x 1,5 x0,irtu lấllì l0l.000 - 516 Bộ gãi gŕlrig CC) kilcìá cllốrlg lỉiất cẳịilõẵ kg (Giả ÌIHỦ gtẵlll Nẳịì gn gallg + Klìtirìg ga galìg) lItĨ› 3,860.00tìỊ 5l7 Nắp ga gang rlắp l.320.00tll 5|8 Ểẩlghl gang co klĩozt Cilüllg melt ‹,cIpl(JU kg(Glxì bào gom Nap ghi gang + Klìung glìl bộ 3.825.000 519 Nắp glti gang nắp l.Ĩl93.0UtỆII Ông cổng ly tâm 520 Ống cốiig D400 `I'I“`A ind 22 I .83(5' 521 Ôlig Cổng D400 ỨC lllti 233.9()3 522 Ỏng cốiig D600 `l`1`A Ỉìld 403.74tlì 523 Órig Cống D600 TTC lllii 435.O7‹J“ 524 Ông Cống D758 ^l“l`A lỈ`l(`i 80l.i50 525 ‹`Jlig cống D758 TTC md 850.50tl 526 iìề cốlig D400 'Ấ 74.55iJ 526 Dế cốrig D600 để l I2.ịi5U 527 Dể cốlig D758 đế lS4.ị'›50 SẢN PIIÁM CIJA CÔNG TY CPSXTl`vl TÂN ĐA LỘC 528 Nấp trolì, klìulìg Vtloiig QC(lIìln). Klclt tiìu'Ửc 900X900x50 tấll ti^i}Iìg l25 KN Mall Gill bộ spssĩệdsg đen (colnposlte) 529 Nãịì ilĩìtl, klìụlig Vuôlìg QC(IIìIn). Kicll tlIIl'ởC 900X90Ũxl00 tai trọlìg 250 KN Màu Glìi bộ 4hl80ì5Ụ3 đen (colĩĩposlte) 530 Nắp tl`òn, khulìg vuôlìg QC (mnI): 900x900xl00 il`Zẳi trụlig 300KN. Mằlu ghi den bộ 4.640.53tỉl S3' Bộ năp ghi tlitl l1Il'ớc QC(rnIII). Kliung 1074x554xl 20ĩnIĩI, Nấp 860X430X50IìIlĩ1 tài trọlìg bộ 2ŨỌ38Ơ61 5 ` 125 KN Màu Ghi đen (CoinpoSite) 532 Bộ nãphga Cáp tlìõrlg tllI đo'l'I 125 QC (mm): 945X872xI00. Tall trçìlìg: 123 KN< ik'lálu Săc: bộ 4'454'lp)Lẵ mau giii đen ấ33 Bộ nắp .gỉl Cáp tlĩôiìg tili đôi 125 QC (mm): l260X900Xl00. Tài lrọrlgc l25 KN. Màtl Săc: bộ 5.403.423 mảtl glìl đen 534 Ĩfnneìp gai Cììp tnolìg tln l0ỉ_tl IIIIO QL. [I`l'lIĩ]).` ầUUXiUUX4J. lai ll°ỌrlgI lIIaLl sac: Iĩlatl gril bộ 572.020 SÀN PHz7M CÙ.Ẩ CÔNG TY TNHH COMPOSITE CÔNG VINH 535 Bộ lìẳịì hố ga COIĨĨỊJOSĨĨE, l‹lIulIg tròn, lìắp tl`Òn, dường kiIIh nất) 700lIIlI1, đtrờng l‹iIIh klìtlng 8l0IIIm, tải trong l25KN Pí 'T Pẽige 15 ` `d † bộ 2.585.0U()ậ
  18. 18. _-r.Ạ..:rại.cμq'.Au..-.hạ..Ạ..‹ ..gd .. Stt _T DANH MỤC VẶT LIỆU XÂY DỤNG Đẵắgịi ệ .ịtùt,l ~ Ĩti`ỳ" S36 nập hổĩga Ồomosite, kiìung tròn, Iiăp tròli, đƯÒ°tlg kinh nãp 700InIII, dườlìg kinli bộ ` ị'hỀtI›igVt1It)qịnitIỊ-Iặi`Iẫtf›I1g 250KN 537 nắIpẨIểẬę3Ẹ COỊỂÀ Site, klìung tròn, nắp tròli, đường kinlì nắp 700IIIm, dtlờng kiIIlI bộ ' ìtpìg 840lìilIlgịỈỡl' rọlìg 400KN 538 U 1s]_ẵ`Ẩí4ỸẳĨỸ_t'ịiftỈ`il'ỚC (ltắp 380X680mnI klìttng 500x800, tài tl`ọng l25KN) bộ 530 Bộ Ilẵiịl 10 tlìll lìtlóc (lìắịĩ 430X860IrIIn kiltlrig 530x960, tài trọrìg IZSKN) bộ _ 5‹1_t) Nắp rặnlìịlìoịĩiitiịtịc 30Ủặt5Q0tHlD,'l[ẩi trọng ISKN cái 541 Nẵp rãlìlì tlìoát lìtrởc 300x50(lII1III, trọlìg SOKN cái SÀN PI-IÁM CỦA CÔNG TY CÓ PI-IÁN vI..XD SÔNG ĐẨY (cống tròn, cống hộp, thoát Iìướcg hìilĩg giệio trên pliLr0`Iig tiện 'ặt chtlyển của bêii mtia tại nlià Ináyl bêli báltz ClIUo'rIg N1ỹ Hà Ntội và Thilận Thẵtnli, Bắc Ninh) , çỄẾB,t[Ò!,ỄỄÍ"9,n8 VH t*'í=I ,*lè) 542 Côrig 0500 llìát 300 III SỈ?? , .Ễể1ẵịPỄQ9JìỂẾL3j?Q_ L 'tì 544 Cốlìg 0800 lnác 300 III 545 Cýộng ølgooo niảc 300 in 546 Cốlìg 01250 lllắC 300 Iĩì 547 Z Cối1_g ølsoo mác 300 m 548 Cốlìg 0l800 lĩìác 3()0 In 5119 Cống ø2000 liiác 300 m Cổng, tròn lãi. I.rã?ĩF.g Hít-93 .(QIIa Ễ!ư.ò`Iìg> 550 Cống D300 M300 m . 551 Cốlìg D400 gM300 in 552 Cốrig D500 M300 m 553 Cốlìg D600 M30() I'll 55‹l Cống D800 M300 111 555 .CốII,B D!O,‹l‹IịIvi300 556 Cống Dlzsọ N1300 m 557 CỆ›lIg7Dl SỌỌ M300 I`l`l 558 Cống ỤlýẸ00 N1300 lĩl 55') (_ÌốIIg_ D20tl0 lŕl3()<l m Ðể cổng 560 Để Cổllg D300, M200 cái 561 Để cổng D400, M200 cái 562 Để cống D500, M200 cái 563 Ðế cốiig D600, M200 cải 564 Đế cốiig D800, M200 cải 565 Để cổiigolooo, N1200 cái 566 Đế cống D!250, IrI200 cái 567 ỈỆĐỆ cốŕiìgpi 500, rx42i›0 cái 568 Dể cổlìg Dl 800, Ii200 oái 569 Để Cổlìg D2000, M200 cái Cốllg hộp tlloát nưó'c (cốllg llộp kỹ' thuật tinlt tương đươllg v'ó“i giá cống thoát nước không bao gồnl giii đõ' kỹ thuật) rcốtlg llộị›_tIỊoál nưó-c BTCT-Tải tyợiig VH 570 Cỗtìg lìôp 600x600ITìITì ll] 571 Cống llộp 800xS00mm m 572 Cống hộp 1000xl000mm IT] 573 Cổng hộp 1200X800IIìr:I III 574 Cốlìg hộp 120üxl200iii1it Ill 575 Cổzìg hộp l400Xl=l00InIII III 576 (ĨốIIg iìộp l400Xl6()t)lì1lII I'll 577 Cống iìộp lzloox I 700111111 ni 578 Cộrìụôp l500x l 500lIIlìI ni ø Giá cõrlg bồ tllục lliệll tù^ ị ol/9I20l5 (Chu“aV:T) 3. I 27.000 3.468.000 l.985.00[l 2.3 50.000 457.000 653.(l0(J 324.0001 387.0001 727.000Ế l.00l .0o0i l.506.00Uẵ I.938.00[Iẵ 2.937.000) 3.ì54.00L›° 218.000 253.000 340.000` 414.000' 770.00(l 1.102.000 1.664.000 2.089.000 3,023.000 3.34 i.00Ủl 42.ỦỦ[i 52.000 68.0(J0 8 l .0[)0 l(l9.0i)0 I68.0Ũ0 245.006] 29S.ỦíJ0 39 l .00(] 460.0ŨU l .44 l .(l0t) 2. l 3 I ,00Ủ 2.568.000 2.565.00t) 3.057.000 3.656.0i)[J 4.642.000 4.696.000 4.696.00g3jả z
  19. 19. DANII IVIỤC 'ẶT LIỆU XÂY DỤ“NG "› 57 Ð 'ong hộp 160m ó00InIn 58 00rrIIII 58 çộrppộpjạoooấ ooinnn 582 ệ Côiìg hộp 2Ọ__(]0Ĩ* 500lIliI 583 7 Ịẵ590.ỈTI*ì3 Côllg Ệ ` loát llưÓ`C BTCT-Tải trọllg Hlạ-93 5841 Cống Iiộp oợoxooomm l 585 (Tống Iiộp 800X800mm ` 586 Cống lIộpl000Xl000lnm 587 Cốiig hộp I20ox800i1iin 588 Cốlìg lìộp _IỈỆVOỘX l_200IIìIII 589 ,L 9ốnẵ.!ĩỄIlU.9Qẵ!ỉ0QE?nĩ,tị 590 Cốlìg lìộịì I 400K l 600IIIIIì 59] Cốltg lìộp l400xl 700Iììm 592 Cốiig hộp l500Xl 5Ũ0llìm 593 Cốlìg hộp l600Xl600Inm 594 Cốiig ilỘp l600x2000mIII 595 Cốiig hộp 2000x2000nirri 1 596 Cốlìg h‹_`Jp 2000X2500mm 597 VCểlìg7hỘP72ẫQŨX2ằỒỦmm SẢN PHẨM C‹ỈIN<ì ‹:I°JA ‹:‹^›NCi 'l`Y ‹:l› AŕIA- NHÀ MÁY BẺ 'J`ỎNG llll:CCAO [giá giao liằilig trêlì phtI'mIg tiện 'ận chtIy'ển cflỉì bẽrl Iĩìtlét tại lIl`Iằl rrláy Vârì Nẽìiị Ðôlìg Anh _) ý_çống__run_gv.eip_liên kết kiểu âm duo^ng (Chiểu tiài Im) Cống trỗn tải trọllg VH ('ia hè) clliồu dải lln 598 Cống G300 mác 300 5‹›9 Cổiig ø40O litác 300 600 Cống ø60O mác 300 (›0l Cốiig 0800 mác 300 602 Cống0l000 mác 300 ‹›03 Cốitg øI250 iiiác 300 60'* L Cống ø,lẫ9QịI1? ÃQQ 605 Cốrig ta 17809 Vlllễztc 3tJ0 606 Cổng 02000 Iĩìác 300 607 Cổrig 02500 Iììác 300 Cốlìg tròlI tñi trọng HL-93 (Quài đưò`ng) chiểll dài III! 608 cống øsoo mác 300 609 Cống G400 iiiěic 300 6l0 Cống ø600 mác 300 6! I Cốlìg ø800 thác 300 612 Cống 01000 ziiác 300 613 cốxig ø1250 Iltấc 300 614 Cống øl 500 mác 300 615 Cống øl800 mác 300 616 Cốiig ø2000 mác 300 Cốltg rllng ép liẽll kết kiễu miệng loe (chiềtl tlề`liý2_,5nI) Cổltg tải trọng tllấp - '1`u'ƠlIg đương tải trọng VH 617 Cống 0500 iiiětc 300 618 Cống ø600 niác 300 619 Cống øsoo Inảc 300 620 tĩốiig t›iI000 inác 300 62! Cống øi250 Iĩlảc 300 622 Cốiig 01500 lllấc 300 Cổn t`i trọllg tiêu clluẫll TC- 'l`u'Ơl1g đu'ƠIIg tải trọng HL-93 Ế Page 17 I __ ln ln Iìì ITI IĨI [il IỈÌ Ill [i't [Yi Ill lìl lìì Ill Ill Ill [l`l Ill Ill Ill Ill Ill Ỉll ln Ill In ill ill Giá cộilg bố thụt llíệll tù' 01/9/2Ul5 (Cliuav:T) 4.803.000 6.335.000 7.318.000 8.738›00f) 9.83 l .00Dí 1.647.000 2.185.000 2.622.000 2.622.000 3.168.000 4.147.000 4.806.000 4.915.000 4.À8À03.000 4.911.000 6.553.000 7.815.000 ý8.956.000 lO.l58.00t) 193.000 213.000 3(›l .UUCI 663.f)0í)` 901.000 1.406.000 1.8 l 2.000 2.85l.00Ù 3.069.000 5.550.000 208.000 24 l .000 li06.0(ìtl 757.00[) l .tlŕi2.00[)ị 1,53 5.00tl l .92 l .000 3.000.00iJ 3.4.^:5.0[l(] 326.000 406.000 7ềl7.00Ũ 1.040.000 l.505.0LlU l.990.000
  20. 20. Stt 623 624 625 626 627 628 629 630 63! 632 633 634 635 636 637 638 639 640 64! i 642 643 (I44 6415 646 647 6Il8 649 650 651 652 653 654 655 656 657 658 659 (›(ì() Óủl 662 . 663 664 665 666 Ĩẫi_IĨ' ,"m Ổôrtg ẫíì' ã ẦOỒ _ .ắng Ớhỗồiíễiác (.Ijg,_tĐ59ỌịInás tl Côn ' -”`ZiUtỸ `I`_II::íI`‹:“ 300 Cổlìg 0800 ni_ăié 390 Cống 0 i000 mác 300 Cống 131250 iiiác 300 Cốltg øl500 Inìic 300 ỈÀỈÐẾ cốllg D300, HlíịitỆỷỷ2ŕ[Ĩl0 400, mỉic 200 0500, Iiìěic 200 0600, Iììác 200 0800, Iìjáç 200 0l00Ọ, mác 200 01200, Iììác 200 øl 250, mìic Qlộũũ, ntác 200 01800, Inác 2700 øzooo, mác 200 çốjg_hộp rung_ ép clliều dài lrn Cống tãi trọrlg 'í_'‹Iphě Cốiìg llộp Bxll 800X80i)IIIII1 Cống liộp BXH l000Xl000iIIIìI Cống lìộp BXH l250X] 250111111 Cốlìg iìộịĩ BXH l500Xl 500mlIì Cống hộp tzii trọllg HL93 Cống ỈIỄEVBWXH 80Qx_800mnI Cốllgriìệp BXH IOUOX l OOOIIIIII Cốlìg iìộị›ýBxH l250Xl250iIiliI Cống hộp BXH l50()x I 500IĩIĩĩ1 SẢN PHẨM CI'JA CÔNG TY CO PHi`N BÊ TÔNG HÀ TI IANH (Giá bao gồlĩl vậrl Cliuyẽn 30kII1 tL`I' nlìà Inãiy sàn xuât tại Bìlìiì Xu_'êI1, Vĩlilì Phtlc) gắng trònŕrlụng ép ldễu Iltiệrig loe (chiều dải 2,5lIl) Cống tải tçgg thấpŕ(l[Ị0) Cống D300 N1300 cốiig D400 hrI300 Cốlìg D500 M300 Cốrig D600 M300 Cốlìg D800 M300 Cốiìg DI000 irI300 Cống Dl200 lrI300 Cốiig Dl250 M300 Cốuịg DISOO M300 Cống Dl800 M300 Cốrìg D2000 M300 Cống tải trnlig tiêil cliuẩn (HL93) Výcốllg D300 M300 Cốlig D40(l N1300 Cổtig D500 N1300 Cốiig D600 h'I300 Cổng D800 M300 Cốrig DIOOO N1300 DANH IVIỤC VẶ'I` LIỆU XÂY DỤNG Page 18 cái Cỉii Caii caí cải cái oiii cái cái Cái Ill lil l`lì lil ill lll lil Ill llì l`ll ln lll Giá công bổ tllụ'c tlìện tl`l' 0|/9/2015 (ClltraVAT) 228.000 262.000 343.000 428,000 780.000 1 . l 24.000 l .683.00i) 2.l29.000 44.000 54.000 64.000 79.00[l 109.000 158.000 228.000 228.000 277.00t› 366.00c›_Ệ 'v1ét6.00(›ị 1,71 3.000 2.325.00í) 2.600.()iJt) 4.058.ŨŨt) l .764.000 2.396.0[)0 2.752.000 4. l 88.00t) 229.000 252.00[) 360.‹JUU 423.000 772,00E› 1.097.000 1.638.000 1.701 .0(Jt) 2.210.000 3.229.0t70 3.zI‹`14I.000 t 234.000 263.0(I0 383.t›UiJ 446.000 842.0(](J J.200.00pầ_ ỵ
  21. 21. 6.sÍịtitỂẽ1èvưEPdri9 WCO 68 ~_Côggẵ» 5 NẺO 6 Ỹfçống .00I'4u`0‹J 670 Ĩịể;ýI3ĩgẩ'_ị_)ẦỈ,Fí}Ộ*ị300 , 671 .'-M300 __ _ ý_ Ðể cốllg 672 VÐỆ 300, k'I20_Q ặ7ị pg Dể 400, M200 674 Dể 500, M200 675 Dể 600, M200 676 Đế 800. N1200 677 Đểl00t)_,Vtiỉ200 678 Đểl200, N1200 679 Đểl250,ýýhl_lgỌV0 680 Ðế 1500, M200 681 Ðể 1800, M200 682 Đệ 2000,M20O Côllg hộn 'i1l hè 683 800x800, N1300 684 1000x1000, M300 685 1200x1200, M300 686 lÀó00xl60Q,M300 . 687 2000x2000, M300 688 2500x2500, lIl300 DANH IVIỤC VẬT LIỆU XIẪY DỰNG Cống llộp .tải trọrug HL93 (Qiia đường) 680 800x800,M300 690 1000x1000, M3ỢỌ 691 1200x1200, M300 692 ló00Xl(JtJ0,.ll300 693 2000x2000,M300 694 2500x25il[JXl200. ir'i30Ồ 605 3000X30QOX[2Ũ0, M300 696 4000XZ5iị(ýlẶ.:Vlŕ200,ýVll¶300 Cổnŕgịhộp tải trọng HL93 (Qua_đu'ờng,_ †cỏ 2 tai) 697 25Ũ0x25ŨOXi200` NĨỂOỒ 698 ĨDỦŨŨXẤŨŨŨXỈZŨỦ, h'i300 699 40Ũ0x2500xl20Ũ, i'l30Ũ Bê tông Aspltalt 700 rỳ l-lạt thô lìàni lưong lilitra 4.5“Vt: 70! Hạt trulig lìàni lượlìg tliìtfa 5.5% 704 Hętt mịlì lìàllì lượiìg nhtra 6.0% 705 l'lạt Iììịlì liàln ltrợrlg nhL_ra 6.5% Ttló htác 150, R28 7 Mác 200, lầ28 708 Mác 250, R28 709 Mác 300, 1ấ28 SẢN PilẤlVl CỦỊA CỐNG 'I'' Clì ĐẦ1.J TLJ` V.À PHr&T' 'TRIỀN CÔNG NGHỆ ŕẠT Vữa bẽ tông tllII'0'ng phấm LIỆU COMP()SlT SAO ĐỎ 7l0 Solìg ciIắn1`ác Colnposite 3()0X500IIìrII, tải trọng 125KN 728 Bộ Stìrìg chẳli răic C<>InpositC 430x860mIn - klìtllìg 530x960IIIrI`I tải trọng l25l<N 729 Bộ nắp hố ga klìulig vllôlìg, [lắp tròtì Composite 850:'850X650 tải tI'ọlìg 250l<N 730 Bộ nắp hố ga klìulig Vuông, Iiằp tròliŕýcolĩìỳlịosítc 850X850X650 tái tI'ọng 400KN 731 Bộhổ ga klìilng vtlông, nắp tròiì colììposite 90Ợx9()ý(ŕJỷ›t7ŕ5V(] tải tI'ọtìg l25KN Page 19 Đo'lI Ir'ị tilIlI III lll ill [lì Cái cái cái cái Cíií cái Cái cải Cái cỉií cải lìl III iii ỉn ỉỀ`: cất! kiện cấii kíệlì Cấtl kiện cẩtl kiệli câu kiệlì câu kiện đồIIg'iẩn tlồngỊ'tẩIì dổlìgỉtấlì dổlìgl'IấII dồlìgŕlììồ dốngn"In3 dồngv"iĩI3 tlồng"Iìì3 Giá công bố [Ỉlụ'C llíện tù' 01/9/2015 (ClIu'aVAT3 l.799.00i) l.862.000 2.32] .()0[)ị 2.465.000 3.635.000 55.000 68.000 86.000 100.000 i35.00tJ 208.000) 284.000 289.00iỊ› 347.000 443.000 483.000 2.473,000 2.972.000 3.5l8.00Út 5.329.000 7,975.000 l0.605.000 2.53l,000 3.0l4.00U 3.623.000 5.439.Uí)(J 8.474.iỆl0U l l.445.(JUU l6.800.000 25.069.000 .. l3.703.00i)í 19.194.000 27.799.000 l. i80.(J(lt) l.350.00[) 1.450.000 1.520.00(l en 1 I 708.Sẳtì 789.250 820. l [ltì 8~*l2.0Úl7 689.000 2.3xI5.‹.ìi>t› 3.580.0t)Ù 3.868.000 4.396.00Uijầ.Ậ VP
  22. 22. Stt _Ỉ YẬQẦ ,.z;g . DANH IVIỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG ` Ì `V "s_ý Ệ& ` 'V S nà “XA 1 Dv _ › V _R 'Ỷ V 732 LỂỘ ęfỒ"0a kl1“ ii, Vtlôlìg, IìãỊ› tròlì COIỈl|)OSĨỈ(ĩ l000x]Ọ00x800 tải Ịrọng I25KN 'Iẩ" ” ' 733 734 735 736 737 738 739 740 74! 743 744 745 746 _ 7‹17 748 749 750 751 752 753 754 756 757 758 759 76(] 76 l DŨMQẵ‹ị5; SẢN, }_°_l_l__r_ỗ_x!r1 '[`ẬỊVỀ1ŕVỊ.Ĩ(ỊỈAỊ' 'FÔN 'À 'ẸỆLẶN '°JẪC`l'l '1'I*1.r~x‹ịỀt1 C`:^0 SẦN ỤỀẦM TẪỉỂỀl"` OI›AUSTN^M.. Ì ŕ"”'lợp ljên.;çể ằgg vít mạ nhôm kẽm AZ 100 các màu A _` ịỆẮ_l5"Ị- Í* lợp 11 sól1gdà}I 0.45 llìlìì A ATỀKlÒ00(6 Sỏĩlg) (!ảy' 0.45lì1lĩ1 ATEKlQ88(ặ ýst.3ỲngV)ýçÍảy' 0.451nm 1`ấnl lợp líẽll kết bằng yítzmạ nhôm kẽnl AZ 15ị1__ç_.I1_ç màu ACI 1.4577-ý_Tẳlìì lợp I I Sólìg dày' 0.45 111m ACI 1.47 - Tẳlìì IỢỊ) I I Sólìg dày 0.47 Inm AĨ`EK 1000(6 SỘQẵ)_Ểậ)Ĩ_0ịfỊĨỆỈĨìlH ATEK l000(6 Sóng) dày 0.47lììIĩ1 ATEK l088(5 Sóng) Vdg`1yŕ(V),45mm ATEK 1088(5 Súlìg) dày' ().47lĩ1lìì ì`ấnl lọ'p liên kết bằ_llg daì kẹj) âm, mạ kẽm ZN12/mạ nllôm kõllì :Zl50 các nlàu AL 420.45 “l“ấm lợ]J A-L<›K 420 dày 0.45 111111 AL, 420.-ịjŕĩấlìì lợp A-LOK 420 dàyý0ŕ.wậ%7 μưưzmì_ ẠS fíýE_ẫ0.ệỊ5VTẩm lợp A-sEzlsr1 480 dzìy~ 0.45 mlìì AS 480.47 Tấlĩì lợp A-SEAM 480 dày 0.47 lịịjịì Tấm lọ'p chống nóng, chổng ồn APIJ 1 (03 lới) 2 TÔIIỊPỰ/PP) l I Sólìg dày' 0.45Iĩìĩ1ì(l8rĩlIĩ1, 33kg.'I113) 6 sóng dà)* 0.40Iĩ1m(l8l11111, 33kgíln3) 6 sóng dEị)' (ị.42Iììlĩì (I 8lììĩỊì, 33kg.'lI13) 7 Tíẫll_Q'Ịg_gỊỊểng nÓn_Ể, chống ồn APU2(03 lớp : TôựỊỉPII/PP) fl SẻỂì8.Ểà›:.Q:f%0IYìIỂỀ<' 8I"“`› 24k,L'fInẽ)ầ,.ĨĨ, ._-.--,,.,,.,Ĩ S_ÁN PHÂNĨ TÔN LỢI* Cl°Jr C(^›N‹ì 'I`Y TNHH THLI°ƠNG ìv1r,I VÀ DỊCH VLÍ ĐÔNG A V 'fấln lọ`Ị› tôn liền BI Ilsecojle Cleàln Color bond AZ150,G550, Bảo llàllh 20 llãnl từ nllà sản xuất NS Bluoscqpe Clỉplock llữu dụllg 420lIỊljl(Hệ tlịgịịẳđìlỉ kẹp) Tôn Sóng (.`lầ_1' 0,I15 ‹l`ôn sólìg dày 0,48 Clíploclc hữu dịlllg 950lIIln(Hệ dùng đai kẹịì) Ĩôlì Sólìg dà}-' 0,45 Tôtì sólìg dả}" 0,48 Y-Seâlm hĩru ‹ll_lng 485mnì(I'lệ dùlịg daì líẹp) Tôn Sólìg dày 0,45 Tôxì sórìg dày 0,48 'l'ấm lợp tôn llồn Zílìcalullle AZ150,G550, Bảo hĩlnh 15 năm từ nhà sản xuất NS Bluescope Clíplock hữu dụllg 420lllIIì(PIệ (lùllg (laírkẹji) Tôn Sóng dày 0,415 `f ôn sólìg dà)I 0,47 Clíplock hũ'u dụllg 950llInl(l-lệ dỦỊIgV(1ậiVl<ęl)) Tôn Sóng dày 0,45 'l`ôlì sỏlìg dàj' 0,Il7 '-Seam hữu dçlng lt85Iì11ìì(Hệ dùlìg dai kẹp) Tôlì Sòllg dà_' 0,45 Tôrì sólìg dày' 0,47 Tấln lọ']l tôn liễn APEX tZ100, G550, Bảo hảnll 10 llãm tù' llllà sãll xuất NS Bluescopę Clỉploclí hữu dụllg 420nlm(Hệ dùng đai kẹp) Ĩ`ôl1 Sỏlìg clàỵ 0,45 Tôn Sólìo ày 0,48 f Page 20 bộ llìĩ Iụ2 ln2 ln2 II12 III2 ln2 Iĩì2 lĩì?. 1112 ẵẵẵ txJrxJtx› ắ N Iĩì2 Iìì2 ln2 lII2 n12 lìì2 lìì2 1112 ln2 rlì2 ln2 lĩì2 III2 Giá công bổ thụ'c hiện tl`l' 01/9/2015 (C11 u`nVA'l”) 5.650.0(l0 150.909 151.818 146,364 l50.909 l53.636 I 5 I .8 1 S 154.545 146.364 150.000 l90.0<J0 l93.636 175.-'ISS l80.0(l[) t`J IU IXJ tx.) I- ỤJ N *J xl `J I'd IJ l`‹~J `-`I ~sl -.I bJ ".,J 209.0*)l 222.953 233.234 189.608 l98.6*)9 193.2 I 8 202.122 206.7l*Ì 217.000 175.2561 ]8íì.3'4fl l 79. i ‹JIJ I88.0óií' 206.7l*) 2] 7.0(D
  23. 23. Ẹ . DANH MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG Ấ . 7 760 7(›7 768 769 770 77! 77K! 775 776 777 778 779 780 783 784 785 786 ũ'lỊ`d“ì_`I 950mm(Hệ dùllg đai l‹ẹ|>) ậẳ1ìỂẵ`ìęễ(‹Ĩịẫ1`g*ỹảỀ!ẫ*1ì_.ặ` 6 . 7(s. Tônìẵòrềẩlàỵr 0,4ịz` Ệĩẳỵặfzầml hậu ‹,l,l,‹íỊg 485n_1_rỊị(Hệ qùng đai_ kẹp) 'I `_]ịgỊdàj/[),^'l5 ›l'Ồn Sòng d2`I_»' 0.48 Tấlll lợp tôn llồn Blusccope ZACS màu loại 5,6,9,ll sóng hiệu dụng 1080 nln] Tòlì Sólìg (lậ`1)l' 0.45 K K Tôll Sórlg (Íà)' 0.47 Tấn! lợp tôll nền Blusecopc ZACS lạnll loại 5,6,9,ll sóng hiệu dụng 1080 nìm Tôn Sóng dỉ`ì_,' 0.45 Ĩôlì sỏlìg dày 0,48 Tấm lợp tôn nền SUNCO loại 5,6,9,l1 sóng llíệll dl_lng 1080 mm TỒI! Skõlìg dà)' 0.30 Tôlì sólìg dày 0,35 TỖII sỏlìg dà)' 0.4Ọ TÔI) Sólìg dày 0,ỉí3 Tôlì Sólìg dả)I (1,45 SÁN PIlẢĨV1C1ĨJ.A CÔNG T' CÔ PI IẢN CÔNG NG! IIỆP VĨNII TIJỎNG (giá w-ậ1 ttl', Clĩuu balo gồlìì nhân Côlìg lắp đặt và So`I1 bá lìoãln thíệlì) _I-lŕệ trẩn_çhVìm dã bao gồlìvặt tl_1'_Ịị_l1ụ l‹èrj1 theo _ Klìllrìg xttơlìg BASI. KlìllI1g1l'ầIì clììlìì VTC-BAS! 3050 (27*25'3660)@`800lììlìì Klìuỉìg trần clììlìì VTC-BAS] ŕ?()00 (Iắl*35*Il000)@.406l11lìì Klìtlng trằn Clììnì VTC-BASI 20ơ'22 (20*2l*3600)l11nì , Trần plìẩng, Iấlìì tlìạclì cao GYPROC lỉôll Clìuắlì Olììlĩì - (1220*2440*9)Iĩìlìì Trần plìằng, lẩưll CALCIUM SILICATE DUR.lFlCx Ổlĩìlĩì -(l220*2440*6)rnrì1 Klìuĩìg xương EKO. Ktìulìg trầlì clììnì VTC-EKO 3050 (27*25*3660)@S00lnln KhLlng trầlì clììm VTC-EKO 40()() (Ì*Ỉ*35*4000)@ẤÍŨÓlììln.Kllulìg tI'ầl1 Clììlìì V`I`C-EKO 20t'22 ç20*2l *3600)lììlìì. Trằỉì plìằlìg, Izẫlìì tlìạclì Cao GYPROC Iìôll Clìtlẽẵlì 9111111 - (l220Ệ2440*9)lì1nì Trẳlư |›iìẳng, lẩllì CALCIUIVĨ SlI,ICATE DUlL4Flcx 6111z11 -(l220*2440*6)nìm Hệ trầll nổi đã bao gồnl tư pllịl kèm tlleo Khung xLĩmìg 'I`‹›p1ìlìe. Khtllìg trấn nổì "l`-ì`Op[.lNE 3660 (38*24*3660)mlĩì Kììtlílg Irằrl Iìổì ì'l`-'I`opLlN[i 1220 [28°"24°' l220)lI1lll. KlìLzlìg1l`ẳ!I nồi 'Ĩ`-'l`(›pl.lNE 6l0 (2S*24ịỖÌO)lì. T'ấln tlìạclì Cao Sơlì tl'ẳl1g 9111111 (Hệ 605 *605) Ĩ`ấm DURAFLEX Sơn trắng 4lnlì1 (Hệ 605*“605) Kìltlllg xươlìg Filìclìlìc. Klìullg [l^ẩ!ì Iìổi VT-Fỉlìe[.lNE 3660 (38*2*l*36ó0)nìnì Klìtlng trần nổi VT-Fincl.INE 1220 (28*24*l220)t11m. Kl1Llng trẩlì nổi v'l`-FìneL1N1-: 610 (28*24*6l0)IlìIlI Tấln tlìạclì Cao Sơn trắng 9mlìì (lỉệ 60S*605) 'fấln tlĩạclì Cao dục lỗ 9lI1lì1 (I-lệ 605*605) KhLnng trần nồi v”r-Sn1z1rtLlNE 3660 (3S*24*3660)rnrI›. Klìutìg trầlì Iìổí VT-SlììanLlNE 1220 (28*24*l220)nlm. Klltlĩìg lrầlì llốí VT-SlIìarIL[NE 6l0 (28*24*6í0)IììIìì , Klìlltìg tlần l1ổí V'l“ 20.I22 (20='2l*3600)mm Tấln lllịìcìì cao ỊJIìt`l Iraìỉlg trí 9111111 (hệ 605*605) Tấn! DLJRAFLEX tl'2ìIg [1'í 4llìIìì (lìộ 605*605) Hệ vách ngăll thạclì c:0 đũ balo gồm tư phụ kèn! theo Khulìg Xươiìg l'-À'ALl.. 49!”50. Klìung v'áCh11gãn I"l' '-W'í1ll C49 (33*49*3000)InIn (ĨIỊ.6I0 Klìung V'2ẫCl1 ngălì r'”]` '-'b^'âlll U50 (25*50*2700)lĩìrĩì I 220. Tììỉllìlì V (ĩịlc lỗ có gờ VTC 30/30. SỬ dịllìg bo góc w'ălclì (30*30*3000 nìnì) 787 Tấnl Ilìạclì Cau tiêu clìtlěẵlì 12.7111111 788 Tất1ẾA‹FLEX 8InI!l Page 21 Đo'lI 'i tínll Iĩ12 1112 ln2 1112 mả n12 n12 1112 m2 K112 1112 1112 IIIZ Ink m2 III2 Giii công bố thực llíện tù' ol/9/2015 À (chuav,1`) I /D.2Ồ4 184.344 179.160 l88.UÚ4 ll8.LJỉ›4 124.828 1 l3.88(i 120.620 Ó4.57() 72.4130 81.73! 87.28(> 90.“ 7Ê l29.4Ịẵl l65.02(ì l22.885ỉ l58.=í7*J I l8.955 I l9.7“)=1 I l4.3(›-I I l9.‹ễfỊl3 I-'I l .382 l48.043 231.04] 341.243_ÍýV_;_
  24. 24. Ĩỗẵ ,, 790 79] 792 793 794 _ 795 Ỉ 7I›6 797 798 799 800 80] 802 V, ` ` ‹4' .ỊấIn_1Ị1ạçh qạỵj 'ôtl Chtlấn l2.7mln -` ìwẵ tl'ần cllìm dã bao gồ_ụI tư phụ kèịlịr ịheg Khung xương Zìnca-pro Khung t1`ằn Clììm Zíncũ-Ị3I'0 (28X26X3660)@800mm Khtlng trần clììlĩì Zỉnca-pro (16x35,5x4000)@405mm Khtlng trằlĩ chím Zínca-pro (20X2lX3600)lIIIì1 '-3O.ŕÍÙ”(s@Uỵzị1ảẸ góc vác11) (30*30*3000)111n1. ^l`rẳn phẳng, tấlĩì tlìạctì cao GYIJIKOC ịíêu Chuẩĩì 9lnm - (l220*2Il40*9)IIIIII Kllurlg xttơng Lllìca Khung trần chìm ZìIIca (28x26x3660)@800lIIIII Kl1Ing tnẵn CIIÌIII Zìlìca (16X35,5X4000)@405mlII Klìtllìg trần chìm Zinca (20x21x3600)mm Ĩrẫlì plìằlìg, lẩrn thạch Cao ỌYPRỌC tìêll clìtlẳlì 9l11m - (l220*244O*9)mIII I-lệ trần nổi (Trấll thả ) đã bao gồm tư phịl kèm tlleo Khllng xLIơng Zìlĩca-pro Khung trần Iĩổì Zílìca-pl'O 3660 (38x24x3660)mln Klĩulìg tl'ẩII nổí Zìnca-pI'o 1220 (28X2Ilxl220)mIn Khtlng trần nối Zínca-pro 610 (28X24x6I 0)IIllIì Khụng trằlì lìổi Zỉlìcãl-ỊIl'tỈt 3600 (2lx20x3600)Inm T tlìạch cao trang tl'í plìủ PVC Olĩìlĩì (llệ 605x605) 'l`ấlĩ1 ẾIIẺỊCỈIẢ cáo Scvn Il`alIg trí 9mm ( hệ 605x605) _ĩậg thạch cao tl1à trang trí plìfl PVCVVỈJIIIIỊI Ị_ Ịlộ 605x12l0) ”l`ẩlII _ỈvIIl_8_l2_ỈìVCflO SƠII trạịìgŕýtŕrj 9rIIIrIç lìệ 605xl2 IO) Khung Xươlìg Zílìca Klìullg trần rlổí Zínca 3660 (38x2‹1x3660)1nm Khung trẳlì nổi Zinca 1220 (28x24x122‹1)x11:r1 Klĩulìg tI`ầlI lìốì Zìlìca 610 (28X24x6l0)mIìI Khung trần lìổì Zínca 3600 (21.'70X3Ỏ00)InlII Tẩlĩì lflạch Ca0›Ỉ1`ẽ1ìg trí phfl Pl'C 9l1IIn (hệ 605x(J[)5) Tỉẵm tlĩęĩclĩ cáo SỢII traĩìg trí 9InIII ( hệ 605x605) `l`ẩm tlìạclì cao tlìá trang trí phũ! l'VC 9lIIlII ( lìệ 605xl 210) 'l`ấnI tlìạclì cao sơn Il`aI1g lrí 9mm ( lìệ 605Xl2 l 0) Hệ vách ngăn đã bao gồn! tư ỊIIIII lỉěm theo Klìtlng xtrơng Zìỉìca 49!'5l Kllulìg vách ngăn Zìlĩca C110 (32X49X3000)Inm @G [O Klìtllìg xŕách Iìgãn Zíncệl U51 (28x5 I x2700)lnl11 @1220 Tlĩanlì V đục lỗ có gờ Zínçzị 27/27. Sử dịllìg bo góc I'ácl1 (27x27x2700)lìIIn Tấm thạch Cao tiêu chuấn l2.7InIrI Khllng XLl`Ơng Zínca 62z'64 Khung Vách ngăn Zíììca C62 (32X62X300O)lIìIII lịí_?;6l0 Klìulìg 'áCh ngăn Zìlìca IJÓ4 (28x64x2700)rnlI1 (ặịl220 ThạnlvI ' qgç lỗ có gờ Zilìca 27/'27. SCI dglrìg bo góc václ1(27X27x2700)mín Tấlĩì thạch cao tiêu Clĩuẳlì l2.7lIIlII Khtlng xương Zilìca 73!'Ĩ'5 Khung x'ácl1 ngălì Zílìca C73 (32X73x3000)1IIm @610 Kflllng »'ách Iĩgãlì Zìlĩca U75 [28x75x2700)InnI f@122t> Thalìlĩ V ỔLIC lỗ có gờ Zỉlìca ?.7.'27. SCI dglllg bo góc Vách (27X27x2700)lIIlTì Tẩlìì thạch cao (Íêu Clìuẳẫn 12.7111111 K xvl - PHẢN :'ẢT LIÊU DIÊN Page 22 DANI-I MỤC VẬT LIỆU XÂY DỤ”NG 2 `Kt1_z1ngg"svảch I:IgătI.`VT V-wall C75 (35*75*3000)mm@610 lỗñũĩ4g"aầềiLh4<mgăà 'F V-W'a]l Ll76 (32*76*270O)rnm@1220. 'l'l1anl1 V dục lỗ có gờ VTC ỦAỈCÔNG ^l`Y CÒ Pl'lẨN 7.lNCr'~ ŕ'lỆ'r NAN1 lYl.: III2 ln2 1112 m2 m2 m2 III2 Ix) [Ỉl Giá côllg bố tllụt llíệll từ 01/9l20I5 (Ch u'aVAT) 248.536 l19,7lU lI5..<.42 lI2.388 106.345 103.19! 1 l0.863 107.710 102.42] 99.268 221.862 236.99!
  25. 25. . 82Ệ_ẵ 83! 803 804. 805 806 807 808 809 810 81] 812 8l3 8l=1 8l5 816 817 SIS SI9 820 82Ỉ 82° 824 825 826 827 828 829 830 832 833 834 835 836 837 838 839 8tI0 841 842 843 S414 845 846 847 848 849 850 851 852 853 854 855 856 DANI'I MỊJC VẶT LIỆU XÂY DI_J^NG V .'Ỉ.v `Ả"› v« _ _` ạt. " CUA `0NG TX' `I7`NHH NI`[A NUÓC NIỘĨ` '1`fIANI-I VIEN CHIEU ` YG ì"† -IỈÉ ĐÔ 'PHỊ `ěặă hW ;ệN Zịms' klìông bóng .Í;Q..RẦ' ỒW áSíễ›N 40ỌFv klìông bóngh ` ”MASTẸạ.. I Ệặolỵŕlfịịôlìg bóng r `0N 400v klìôlìg tìórlg Clìoá dlèrl cao áp MACCOT Ml25V klìông bóng Clìoá Lĩèlì cìlo áp MACĨCOT M250V klìôlĩg l>Ỏng Choá đẻlì Cao áịì MACCOT S70N' klìộng bỏlìg Clìoá đèlì cap ặjì MẠCCOT Sl 5V(ý)KỈVỈlIốlIg hólìg choá đèn cao áỵa NIACCOT s25“`0"`ì`»'_1ỆỈìông bólìg Đèn INDU C0l`lì pắc 80wŕklIông bốlII_.,7Ỉ Vrrŕr Đèn INDU SON l50Iv' klìôrlg bộlIg ŕr Đèn IN Dlj SON 70* kI1ôr1g bóng” Đèn Cal'a COIII [Jắc 80' không bólấg Đèn Cara SON l50»= kfìông bóng Đèn Caraý ._S_ỌN 70w klìông Bồng I” Đèlì Lj[ìỈj2ỊýSON l50 klìông Bỗgẵ Đẻlì Libra SON 250 khôlìdglẵỏng Ðèlì lcd Ỉlaltlnlos 9ÓVw Vít Đèn [ỵcd hăìịtlmos ln-Ỉ).O`.' ÐỒII Ilấm ÌLIDỈICI' SON 70= klìông bòlìg Đèn Czẵtl 400 SON 70 W' klĩôlìg bỏlìg Đèn C_2ĨLl 400 E27 không bólìg Đèn plìa P-02 S250W' Ỉỉhôlĩg bỐlìVg7 V Dèlì pha PẪÙ2 S400 À-' klìôlĩg lìólìg Dèll pha P-02 MAJ1-IZSOW' kĨIỖIÌg bórlg Đèn plIí1ýl)ý7-V02 MAlH400w klìông bóng ĐỆII plìa P-06 MTIL 70W' kíìông bóng VĐèIì ç›l1a P-06 MAIVI-I I 50`v' klìông bótìg Ðẻlĩ pllạ Ị”-_(2À7`_( VENUS) ÌIIIAIH 1000W' líhôlìgr lĩỏlìg ÐèŕII7EhaịP-O7 ( VENUS) SON l00OWý kẸIôlIg lìólìg Đèn pha PS - 07 SON , Maíh 250E7ỂìrỒI1gĨ)ỐIIg Vbèn Ị)ha PS - 07 SON . MVẹIịl1_ẩỊƠỎỈPv'ýklIôrìg bóng Dòn plìa PD03 SON, Maịýlì 70v klìông bórlg Đèn pl1a PD03 SÓNỊ MaììIl50II' kllông bỖI1g Đèn plìa PS-08 SON. MaílI70* không bỏng Ðệlì plìa PS-08 SON, Míììh150`.`r' không bólìg Dèlì pììa Vẹgỉì SON 250ĩv khôlìg bóng Đèn phzl PI“lEBUS -Maífì -SON 250v l‹lìôlìg lìólìg Đèn Plìl: bus h1aih -SON 400=v- klìông bólìg Dèrì Pha P01 l-SON I 50I klìôlìg l>ỔI1g Cột ĐC-05B Cột ĐC-076 .Cột Pílìe 108 Cột BANIBO0 Cột .ALAQUYN 3,5 Cột .ALAQUYN 4,2 Cột Baĩìialì CỘI DP01 _Cột D[=()5 Cột DCI l-2 Cộ! DCI4 Clììlm lầllhy' Chỉlm Cl'l06--'I lìlìôlìì Chílnĩ CPI06- nlìôlll Ị Page 23 Đơn '_i Iínll ơơơơơơơơơơ ›'O›'Cl'ỒI'Ò'I'O›<7›'O”›'O›-O'>*O›8:`8_l~g:'g~g'g"g Cái cái cái Czìí Giá côllg bổ thực hiệll lù' 0l!9/2015 (Chu'aVAĩ`) 2.499,253 2._582.549 2.5l?.495 2.739.249 l.447.=l30 1.557.921 l.530.8<Ió 1.604.718 I.757.3ỉ1ỉt 1.350.097 1.760.499 1.674.973 ].354.5 I 0 l.760.499 l_.674.973 1.747.648 1.876.721 9.579.585 I 1.850.824 I .964.64l5 Ọ20.9ỀJ9 6l0.456 2. I l3.34`I0 2.325.993 2.1 13.340 2.325.993 1.523 .24I() 1.81 3.ỸJ2l 7.785.482 7.634.456 2.429.773 2.708.01^I 4.280.6ŕ10 4.382.560 3.252.ỉJ?0 3,349.Ì 12 3.237,73(› 3.323. I 33g 3.921.622 l.854.23~'l 6.769.995 3.747.718 3.445.045 2.132.v'l'>t1 2.255.531 2.497.228 3.822.897I 4.60ó.*>52Ể 5.=106.(I3<) 2.936.7 I 6 2.102.822 923. l(ì5 l.498.3<J7 1.785. I
  26. 26. Giá côllg [Iố - ‹ ^ . -, Đơll v^ th hiện từ Sll (vl, iv DlN[Ỉ NIỤC VẠT LIẸU XAY DỤNG tính! oĩĩgnoìs Ạ^ {ChIr.lVA'l`) 85ỳ7ŕ ` ` cải l,_756.0I8 858 Ẹ cái 2.314.606 SỈSỆ_ gái 3.234.78I 860 Ul_. 4, C _Ỳ ỈýỈỈ_ŕ_ả__7_ Ỉz cái 3.096.9l0 86] Ch ý'_._ Cải 3.952.753 862 Chùm CHI 1-2ý ° ” cái 2.281.243 863 Tạy ẠI.EglJYN 4 nlìếllìh Ỉ cải Ỉ Ỉ I.829.18S 864 Tay ALEQụ_YỊ`J__Ị_nljặInh_ _ Í V cái I 1.298.845 865 Cột bát gìác, tròlI CỐII Sin -062-3Inm cái 2.00 I . 149 866 Cột bát giác, tròlì CÔII ộlìì -Q62-3lĩ1III cái 2.676.5 I 5 867 Cột bát giác, tròlI Côlĩ 6lII -078-3Iì1m cái 2,759.736 868 _CỆI bểị ŕễlròn côn 7111 -078-3111111 Cái 3.2 I 9.2()l 869 Cột bát gíác, tròn côn Sm -078-SỊIỊIIII cảì 3.589.653 ỆỈOV Cột bài gìậç ,ýIAI'Òlì VCỈỘIĨ 8lII -078-3,5mm Cái 4.(J20.l I4 871 Cột bát gýí_ấl_cŕ,g`cỆ›ýl‹_>g_Ẻ9IIjị(ŕ)7‹*3-3,5mnI V _ I cái 4.546.207 872 Cột bát giác, tròlì CÔIT 10111 -078-3,5mm _ cải 4.9 I 9.5 I 3 873 CỘỊ tròn cônl0II1 -078`4lìIlII cái 5.53 I .724 874 Cột bát giác, tròn côn] lm -07ẫỀŕjl7ẵl`I1_lÀI7ì7 Cải 6.278.483 S75_ _V çgI_‹1ạ giác l2nI-0157-SIIIIII cái l3.8l 1.659 876 Cột đa gỈácl4m -O l 33-SIIIIII 7 Cái 14.995.906 V ỂỄLỊĨỄ gìácI7lII -Qlịĩfñhịì V ý Cáì 21.1 12.197 878 Vv Cột đa gìác20m -0180-ẵmlììr _ŕ Ả ý cái Í 31.261. l06 879 ý bậịgỉác lìổlì cầíì dơlì ĨIII -3lIIlI1 cái 3.103.246 880 çộç bát giác liễn cẳìì dơn Bm-3,5IIIm cái 4.078.449 881 Cột bát gíác liền Cầĩl dơlì 9lIì-4IIìlìI Cải 4.*ì20.693 882 Cột lìát giác Ịiễlì cầlì dơn lom-4nnm cái 5.‹'lŕl8.096 883 Cột bát giác liềlì ç_ầỊ1 đun 1 1IĩI-4IIlIn cái 5.84ú.7‹›4 884 ŕ(Ĩ_ộIỊvịìỉĩI_gfị‹_:_ỊÍễII çầ11 kép 8m-3,5m1II cái 4.533.025 885 Cộtrbzịt ẵíặg Cần kép 9lII -4IIIlII ýý7› Cáì 5.392.071 886 çột ýbát giác liễn cẫn kép l0ln-4Inm cái 6.101.247 887 Cột báị gíặcýịìền Cần kẻỊ) I IIII--4ỊIIIII cái 6.480.734 888 (Íột tỈIẻỊ› BG '1'C- LC dơn 9m trên cột gang -4mm Cái 5.595.998 889 Cột tlìép BG Ĩ`C - LC Lĩơĩì 10111 Il'ẽII cột galìg-4mII1 cái 5.597.912 8907 _ †TC - LC đơn 1 IIII tl'êlI Cột galĩg cải 7.309.984 891 Cột tlìép ĨI` - Kép 9In tI'ên C_("")_t__g_21Ml`I_g_-_4_l'1`ll`l`l cái _ 5.815.527 892 Cột tỊìé_fg B9 -_ LC kép 10m trên cột galìg-4IìIm _ŕ cái 6.398.398 893 Cột +cẳn cánh buồm _ cái 7.624.543 894 Cằn cao áp cììữ I. l,8tn ( ýKlIông my bắt) cái 342.893 895 _Cẫn calo áp ClIũ` L 2,3III( Không 121Ị‹' bắt) cái 404.216 896 Cẩn cao áp ClIũ` L 2,811! ( Khôlìg tay bắt) Cái 464.8611 897 CầII cạo áp Cl1Ũ^ S 2,4m+(klìôlIg taj' bất ) cái 727.887 898 Taj,r bất cẫlư đèn cao áp L,S cái 427.687 899 Cẩn dèlì sợi tóc 0,7 lĩì cái 224.262 900 Cần dẻlì Sợi tóc l,2l11 cái 330.884 90] Cằn dèlì C12-I I:'ưƠI1 ‹ĩo'lI IIII cái 944.645 902 Cầrl dělì CD - 06 dơlì *Ll'Ơnl,5nI Cáì 8!0.247 903 Cẩn dèn CK - 06 kép vưƯnl,5III cái l.2(›2.088 9041 Cẩn đèlì CD - 05 dơn1_vu~qp 1,5m Cẩlí l.057.S78 905 Cần dèn CK - 05 kép V'uo'n l,5n11 cái 1.134.275 906 Cần đèn CD - 04 (IƠII yLrqlIVýl ,S111 cái l.058.06`1 907 Cần đèlì CK - 04 kép Vươn l,5l11 Ỉ cái l.625.08(› 908 Cằn đền CD -03 đo'lì vươlì l,5IIì Cái l.057.4 I 9 909 Cẳlĩ dèlì C_Ịç - O3 kép vươưư l,5nn cái l.673.1 l6 910 Cằn dèlì CD - 02 đo-n VLIƠII l,5zr1 cái I.358.U6 rt* .l"Ỉ É Page 24
  27. 27. Giá công bố _ , L DANII MỤC VẬT LIỆU XÂY DỰNG Đẵ:lỊ'! s°"ỷ 1 ` (Chu'aVAT) Ệ] ,__' Lqngẵẳăẵ plIa`”tŕIì`P Cột tlìẻp không víêlì-8 cạlìtl Cái 3.244.273 9 _ ồñxìfa :Cã LỂCLĨĂOI 59-K93fýl73`ŕjl.ý'Ị`-2,6m C cái 915,573 91 'u ỂỆ Chdzịiựltếộlcầlì gĩμ- L CL'r ỌỊ59-K93-13-LT-2,8lìì cải 950.I›2í› III _ CI1Lxp_lỉển_ çằg ũ4 L CL'l` 0219-K93-13-LT-2,6m cái I .088.3 IU 915 †zịt Hí_n` `rT Cclìũ L CI,,T 0219-K9_3ŕęỊ3-l,'l`-2,8nư1 cini l.l26.82‹l ộ 916 Xà 0,3m Cái 96.083 917 Xà 0gấL cái 118.512 918 Xà 0,6nI đơlì ŕ cỉằí 199,635 9l9 Xà 0,ỖỈỈỊVl_ịýép cái 255.690 020 Xàl,2m dơtì cái 323.033 92! Xảì.2In kép cáí 426.943 922 Bulông Ĩ'1l8Xl60 cái l6,535 923 Btllôlìg Ml8x22Ọ Cải l9.?2U 92ft Bulôlìg Ml8x250 Căìì 2! .347 925 Bulólìg MI 8x300 Cái ý 24.058 926 dỡ tủ đíệlì treo cỉìì 604. IOỀ 927' Già đỡ tủ dìộn cltôn Cái l.395.37ì 028 Cgçjiểp dịa V63x63X6x25O0 cái 5 !7.(›7vl 929 ỈỈKM cýột__fịýC-05B h'I_lộx3fỊỤK340 X500 cái 288.41151 930 Khftýçột ĐC-06 Ix116x26Ox260 X480 cái 273.4131 931 KM cột thtjẩjjýhlíì6x240x2jý0VỳX525 cái _ 274.056 932 KM Cộ1_thép M24X300X300 XÓĨS cái 575.037 ' 933 KlIĩI cột tlìẻp Đa gịặc M30xl625xl2 Cải 4.555.597 934 ýýKllỈ cột [Ỉ1élJỳĐZl giác IvI24x1375x8 ịl_'Ị24X400xl50(ỊXV8V) cái 1.779.485 935 K1'I Cột thép taát giác M30x1375X8(M30x500x1500x8ì Cái 2.683.890 936 KM Cột thép tròn côn M3OxỊ875Xl2(M3O›L600x1750xl 2) Cái 5.032.40(J 937 T`ú điện ĐK HTCS [200x600X350thỉểt bị lIg0ạÍ100A cáìí 14.665.6~'l4 938 Tủ diện DK H'1'CS l0‹J0x600x350 thiết bị ngoạílO0A cái 14.0‹l4.403 939 Cột [1ìỔI)[raFIg trí đơn ( lấp dàn trang tI'í lìgalìg dLJ'ờrlg) cái 30.2l9.8l I 940 Cột thép trangtl'í kéjì( lắjì ilảll lPdI1g trí ngalìg đường ) Căti 3l.423.0l0 941 Gìàlì dờll trạltg trí Iìgang dườlìg Lĩáì 3 I .536.9ĩ'*> ữSÀN PHẦM CLJẠ CỘNG TY ”I”NI`I_1_`ỊvTAM KIM (Rolna11) 942 _ Mặt 1.2.3 lỗ Cầẵí l l.8‹ìr› 943 lr1ặ.t 4 lỗ cái I6.5(][) 944 Mạt 5 lỗ cái 17.000 945 Ir1ặt6 lỗ cái ]7.0()0 ‹›4l6 Ỏ dơn cái 31.000 947 Ỏ dôi cỉlí 49.500 Z 948 Ò ba cěti 62.00Ug 949 Ô đợ:j_+ l._2 lỗ cái 38.50L`›_{ 950 Ỏ đôi 4.- 1.2 lỗ cái 52.0UI›Ị 951 Ó dơn 3 Clìấtl Cái 48.80{)ị 952 Ò dơn 3 chẩu 1- 1.2 lỗ cái 51.()0() í›53 Ỏ tĩôì 3 chấu czìi 67.4l00 954 Hạt I Clìíều Cái S.7[Ì0 955 ŕlạt 2 chiểu cái 16.500 956 Đíệlì thoại 4 dây Cảí 48.00íl 957 Diện thoại 8 dã)* cải 62.00() ')58 Hạt lỉví cáì 39.000 959 Hạt 2 Ctrc 20A Cái 63.000 960 Máng siêu lììóng 0,(›nI cluí Il^ắlìg, xalĩh I bólìg 0.6lII (ktìôlĩg bao gồm bỏlìg) bộ l27.()()() 961 V 7Mẳtìg Sìôtl mỏng l,2lTI dơlì đui tl'ắlIg, xanlì I bólìg 1,2m (không bao gồm bóng) bị) lIỊ8.70Ũ 962 Málìg Siêu HIỎDẸ ỊVTVZIIỈ dôi đtlì trẳlìg, xanlì 2 bóng 1,2m ịlíhị›Iì_g [180 gổltl bólìg) bộ 234.(Jf}0 963 IV1álIg đòn âm tl`ẳ1I (nhôln Ỷ) phàlì quang 2 l>ÓIìg 0,6III (2x0,6IT1) (khôlìg bao gồln bóng) bộ 650.00 _Ế Pàge 25 Ệ _ĩỉ Ệ --
  28. 28. Giả Công bố thụt hiện tù' 01/9/2015 Đơn vị líllll DANII NIỤC VẶT LIỆIJ XÂY DỰNG 1- 'C (Chu'aVAT) 964 V đèmẽm traII'- Iôlĩì Ỷ) |Jhân quang 3 bóng 0,6l1I (3X0,óIII) (klìôrìg bao gồm bỏng) bộ 877.4(lí) 965 V_ †L õlìì Ỷ) pltàlì quang 2 bóng l,2m (2xI,2m) (khôlìg IIê10 gồỉĩì bóllg) bộ 7 870.000 966 ` ng qòμ iỊgjtl`ầII“(ỸI ÔIII Ý) phàlì qtlang 3 bóng ],2nI (3xl,2IIì) (kflôrìg běto gồm bóng) bộ 1.340,0(l0 967 R -n `lỆ,dọgjv_ịnJgị1Ị QứỂ_Ị2ĩỆ (_1‹_ljộng baòẵỗỉấ lẵónìg) 1 Ỉ cải 56.000 968 Đè “xe họịịht. ng D86 (kl1ôlỊg_baọ gổlu bộ11_QẠ_ýộ _ç_á_i_ 9_ Ạ_ 65.000 969 Đèlĩ d0IIr'n IgI đú'ng DlQQ_Llịhộgg bao gồm bóng) ìí _ ri cải 77.000 970 Đèlì cto»ãę'IIl_ị_ght đú`lIg D120 (klìôlìgýbao gồm bólìg) cái 99.000 97! Đèn dowlìlíglìt dứng Dl 55 (l‹hôlIẠgŕbẹI0 gồm bólìg) cái I l4.000 9712 Óng Ịụồgd_âỵ_gịòn PVC Phí 16 dài 2.92IIlllcăy' ộộ cây~ 2 I .000 _ịậ_Ạ Ống luỗn dậy ITỘILẸỀỂỆV Ẹịịị 20 dại 2.92r_ĩ_ìIjl_cãy' cây 27.000 974 Ộlìvg luồn dịỵ_tŕịỘýII_ỆỆ_'C Phi 25 dải 2.92I1ì/Ịrçặỵý _ câ;r 41.000 ộ9_7ặ Ông Ítlổn dâỵtròn1_PyC Phi 32 dàị Zlỷịgịjýçây Ì câỵr 84.000 976 Óílg ltlổn dậy trộII_PVC Phì 40 dài 2.92m/lcậy vỹ cây Í 14.000 977 Quạt thông gió để lìhtịa có Inàng che ỊặBV_l 5 cây 310.000 978 Qtlạt Ihôngýgíérđểỹtthtịạ çó Iììàng che I(BV20 †Í Cây 340.000 _ SÀN ỆHẦMVDÂY ĐIỆN SỤNCỌ CỤVẠ CÔNỈQỸ tỵ TỈIẬI DU'ƠNG 979 Dây đơn VIỊ1_eỊ`vrỊỊr(Cu[PVC) 980 lx0.ịzị_1ýgik0.ỘỊẹ) III 1.046 981 lx0.7(27io.I8) _ m 2.479 982, }xl.0(2LI_{0._20) :ur 3.646 983 Ixl.5(3‹›/0.25) m 5.I][J ' 984 VVl>Lŕẫŕ5V7(Vẵ0Í0.25) III 7.9[0 985 1x4 (8<JỊ9ỆằL L m 11.740 986 lx_tị_ç_Ị2_0_l__c_›.25) _ Itl l7.25cl Dây dôi z_ru_g^›_Ị dạt (Cu/PEC/PVC} C 987 zộ2ộ›çgi7ộộ(27l0.18) Z 111 6.020 988 Ỉ2›ộ‹ộIộộộ(,?.0/Ọ._2ộỊI) 111 8.44[) 989 2xl.5(30l'0.25) nì 11.500 990 ì2›A‹_2.5(50/0.25) _ m 17.240 991 2x4(80/0.25)V ltt 25.960 992 2X6(l20Ị0:2ặ) m 37.340 Dây đồng trần bện CII 993 M5_Ọ“(l*ặI_Ỉ,ý83) n1 ll4.950 994 lz470(l9/2.16) 111 138.710 995 M95(l9r'2.52) m 206.900 vCá_p bọc nhựa l'VC (Cu/PVC) 996 ýMŕVỊd0(ýĨrjỊ.35) m 3l.0ỈlrJ 9971 Ml6(7ll.70) 111 45.63() 998 M25 (7/2.14) 111 66.415 995 M35(7r'2.52) ln 95.420 999 M50(Ị9/l.83) m 125.37! 1000 hIt70(I9/2.16) m 178.644 1001 _VNI 95 (I9/2.52) m 230.339 lO02 IvI120(l9l2.80) III 33l.32‹l 1003 Ml50(3?:'2.25) n11 _ 408.200 1004 M185(37l2.5l) m 504.640 l005 M240(37ŕ2.84l) III 652.-'i415 Cáp l,2.3.4 ruột (CU/XLPE/PVC) 1006 lXI0(7I'1.35) III 34.555 l00_7 Ị›çIẹ(7lI,70) m 42.277 1008 lx25(7r“2.14) 111 64.543 l0()9 lx 35 ẫ7Ị2.52) ln 94.168 Page 26
  29. 29. 1 10 IOI 1014 1015 1016 ]0l7Ạ l018 1019 I020 1021 1022 1023 1024 1625 [026 1027 I028 1029 '03í', 1031 Í [032 1033 1034 i035 1036 l03ỷ' 1038 l039 ]0‹10 h 1041 1042 1043 l0‹14 1045 1046 1047 1048 IOII9 1050 1051 1052 i053 l054 1055 1056 1057 l058 1059 1060 1061 ấ__, Lạ. I Ì I.ỉ: L_ DANFI MỤC vẬI` LIỆU XÂY DỤNG . nệ `.`_ lxgpế f2.l6ẫl`^` 1,; 95 (l9.t'2._sZ' .tẹę.r2íỊ.<3?,_'ộ lx-Kl 1ỉ2.25) lxI85 (37.l'2.52_) ]xỊ40(6lr'2.2j) 2x2.V5ý(7/_[J_._tẩ7) 2x4ŕ(7l0.85) 2x6 (7I1.05) 2xI0_(7ỉl.Ỉ5) 3x2.5+l xl .Z5 (7,"0.67)+~(7l0.52) 3x4 -0= I x2.5 (7i'0.85)+ (7l0.6_7) _.=,_x6 'Fl x4 L7u'1.05_)+(7g'0.85) 3xl0 '0<1x6(7ll.35V)+(7/l.O5)Ạ ý3xỉ6+l xIQýV(7Ỉl.7;0)+ (7,fi .35) 3X25-I-lxló (7z*2.14) +(7J'l .70) 3.`g3s+ I x I 6 (7r'2.52)r(7/I .70) 3x50-`-Ix3.'5(l9i`l.83)+f7/2.14) 3x70 +lx35 (l9:'2. 1 6)+(7Ị'2.52_) 3x95+1x50 (l*J.l'2.52V)'F (left .83_ị 3xl20+ÍxẢ70 (l9,*2.83)+(Ị9y“2.l‹›) 3x1 50+lx95 {37x'2.27)+( I 9,ŕ2.52) 3xl 85+1xl20 (37;'2.5ý2)+(l9t'”2.83ị 3x240+lxl20 (61/2.25)+(l91'2.83) 3x240+lX I 50 (6 l.*`2.25)”l (37,'2.27) 4xl.5 (7i0.S2) ę1x2.5 (7/0.67) 4xę{(7/0.85) 4x6 (7/1.05) 4xI0(7/1.35) 4xlÓí7rl.7) 4x25 (7.ŕ2. 14) 4x35 (7/2.52) 4x50 (19/1.83) 4X70(l9/2.16) 4x95 (l9/2.52) 4xI20 (19/2.83} 4x1 50 (37/2.27) 4xl85 (37,'2.52) 4ỹx240 (37l2.84) Czíp llgẩnl l,2.3.4 ruột (CUỈXLPE/ỆVC/DSTAIPVC) lx 50 (l9l'l.82) lx 70 (l9z'2.l4) lx 95 (19.ŕ2.52) lxl20(37I2.0) lxl 50 (37x'2.25) lxl 85 {37.ŕ”2.52) lx240 (6lÍ2.25) 3x2.5+1xl .5 (7u'0.67]+(7/0.52) 3x4 Đ ỉx2.5 (7/0.85)+ (7z'0.67) 3x6 +lx4 (7/I .05)+(7.l'0.85) 3xl0ỹẳ (7J'I ,35)+(7,'l.05) ø/-'Ĩử Page 27 III nì lìì lìì 3 [Tì lìì 3553533 Giá côllg bố thụ'c hiện tù' OI/912015 (CII u'aVA'f) I25.l 'is 175.c16í› 237.78'iẫ '329.3.li'› 368.ÓỉÍ'Ĩ 395.009 595.722 23.001 33.065 43.963 78.5 I 8 36.510 55.720 82.600 128.200 195.300 206.800 355.480 488.Ố()0 6l`ì2.()‹)rầ ‹J4O.8361 I .I 19.346 1.436.856 1.965.100 2.208.7ilrI 2.578.8‹›‹J 28.2o10 41.030 66.300 92..72‹› l42.43tì 2l6.92rJ 322.263 554.46‹1 693.987 739.43‹› 1.058.527 I.219.56l` 1.52 l. I 40 2.129.814 2.7l4.'ị*27 154.428 2l6.6=1‹J 296.372 368.460 39 I .ó47` 559.394 646.751 110,2 I 5 59.200 l00.12.7 l55.sl‹`1ạ

×