Bang he thong tai-khoan-theo-qd-15-va-thong-tu-da chinh sua

7,211 views

Published on

Bảng hệ thống tài khoản kế toán

1 Comment
6 Likes
Statistics
Notes
  • Dịch vụ làm luận văn tốt nghiệp, làm báo cáo thực tập tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp, tiểu luận, khóa luận, đề án môn học trung cấp, cao đẳng, tại chức, đại học và cao học (ngành kế toán, ngân hàng, quản trị kinh doanh…) Mọi thông tin về đề tài các bạn vui lòng liên hệ theo địa chỉ SĐT: 0973.764.894 ( Miss. Huyền ) Email: dvluanvan@gmail.com ( Bạn hãy gửi thông tin bài làm, yêu cầu giáo viên qua mail) Chúng tôi nhận làm các chuyên ngành thuộc khối kinh tế, giá cho mỗi bài khoảng từ 100.000 vnđ đến 500.000 vnđ
       Reply 
    Are you sure you want to  Yes  No
    Your message goes here
No Downloads
Views
Total views
7,211
On SlideShare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
3
Actions
Shares
0
Downloads
343
Comments
1
Likes
6
Embeds 0
No embeds

No notes for slide

Bang he thong tai-khoan-theo-qd-15-va-thong-tu-da chinh sua

  1. 1. ThanhNamktgt - 01659650656Loại TK1_Tài sản ngắn hạn 155 Thành phẩm 2281 Cổ phiếu111 Tiền mặt 156 Hàng hóa 2282 Trái phiếu 1111 Tiền Việt Nam 1561 Giá mua hàng hóa 2288 Đầu tư dài hạn khác 1112 Ngoại tệ 1562 Chi phí thu mua hàng hóa 229 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 1113 Vàng bạc đá quý 1567 Hàng hóa bất động sản 241 XD CB DD112 Tiền gửi ngân hàng 157 Hàng gửi đi bán 2411 Mua sắm TSCĐ 1121 Tiền Việt Nam 158 Hàng hóa kho bảo thuế (cho đơn vị có xnk ) 2412 XD CB DD 1122 Ngoại tệ 159 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 2413 Sữa chữa lớn TSCĐ 1123 Vàng bạc đá quý 161 Chi sự nghiệp 242 Cp trả trước dài hạn113 Tiền đang chuyển 1611 Chi sự nghiệp năm trước 243 TS thuế TN hoãn lại 1131 Tiền việt nam 1612 Chi sự nghiệp năm nay 244 Ký quỹ, ký cược dài hạn 1132 Ngoại tệ Loại TK2_ Tài sản dài hạn Loại TK 3 Nợ phải trả121 Đầu tư chứng khoan ngắn hạn 211 TSCĐ Hữu Hình 311 Vay ngắn hạn 1211 Cổ phiếu 2111 Nhà cửa, vật kiến trúc 315 Nợ dài hạn đến hạn trả 1212 Trái phiếu, tín phiếu 2112 Máy móc, thiết bị 331 Phải trả cho người bán128 Đầu tư ngắn hạn khác 2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn 333 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1281 Tiền gửi có kỳ hạn 2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý 3331 Thuế gtgt phải nộp 1288 Đầu tư ngắn hạn khác 2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm 33311 Thuế gtgt đầu ra129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn khác 2118 TSCĐ khác 33312 Thuế gtgt hảng nhập khẩu131 Phải thu khách hàng ( chi tiết theo đối tượng) 212 TSCĐ thuê tài chính 3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt133 Thuế GTGT được khấu trừ 213 TSCĐ Vô Hình 3333 Thuế xuất nhập khẩu 1331 Thuế GTGT được khấu trừ của h/hóa, dịch vụ 2131 Quyền sử dụng đất 3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp 1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ 2132 Quyền phát hành 3335 Thuế thu nhập các nhân136 Phải thu nội bộ 2133 Bản quyền, bằng sáng chế 3336 Thuế tài nguyên 1361 Vốn kd ở các đvị 2134 Nhãn hiệu hàng hóa 3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất 1368 Phải thu nội bộ khác 2135 Phần mềm máy vi tính 3338 Các loại thuế khác138 Phải thu khác 2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền 3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác 1381 Tài sản thiếu chờ xử lý 2138 TSCĐ VH khác 334 Phải trả người lao động 1385 Phải thu về cổ phần hóa 214 Hao mòn TSCĐ 3341 Phải trả công nhân viên 1388 Phải thu khác 2141 Hao mòn TSCĐ HH 3348 Phải trả người lao động khác139 Dự phòng phải thu khó đòi 2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính 335 Cp phải trả141 Tạm ứng ( chi tiết theo đối tượng) 2143 Hao mòn TSCĐ VH 336 Phải trả nội bộ144 Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 2147 Hao mòn BĐS đầu tư 337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xd142 Chi phí trả trước ngắn hạn 217 Bất động sản đầu tư 338 Phải trả, phải nộp khác151 Hàng mua đang đi đường 221 Đầu tư vào công ty con 3381 TS thừa chờ xử lý152 Nguyên liệu, vật liệu (chi tiết theo y/c qlý) 222 Góp vốn liên doanh 3382 Kinh phí công đoàn153 Công cụ, dụng cụ 223 Đầu tư vào công ty liên kết 3383 BHXH154 Cp sx, kd dở dang 228 Đầu tư dài hạn khác 3384 BHYT
  2. 2. ThanhNamktgt - 01659650656 3385 Phải trả cổ phần hóa 441 Nguồn vốn đầu tư XD CB 6277 Cp dv mua ngoài 3386 Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp 6278 Cp tiền khác 4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước 3387 Dt chưa thực hiện 631 Giá thành sx ( theo pp KKĐK) 4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay 3388 Phải trả, phải nộp khác 466 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 632 Giá vốn hàng bán Loại TK 5 Doanh Thu 338 BH thất nghiệp 635 Cp tài chính 511 Dt bán hàng và c/cấp dvụ (c/tiết theo y/cầu qlý) 9 641 Cp bán hàng341 Vay dài hạn 5111 Dt bán hàng hóa 6411 Cp nhân viên342 Nợ dài hạn 5112 Dt bán các t/phẩm 6412 Cp vật liệu, bao bì343 Trái phiếu phát hành 5113 Dt c/cấp dvụ 6413 Cp dụng cụ, đồ dùng 3431 Mệnh giá trái phiếu 5114 Dt trợ cấp, trợ giá 6414 Cp khấu hao TSCĐ 3432 Chiết khấu trái phiếu 5117 Dt kinh doanh BĐSĐT 6415 Cp bảo hành 3433 Phụ trội trái phiếu 5118 Doanh thu khác 6417 Cp dv mua ngoài344 Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 512 Dt nội bộ (áp dụng khi có bán hàng nội bộ) 6418 Cp bằng tiền khác347 Thuế TN hoãn lại phải trả 5121 Dt bán hàng hóa 642 Cp qlý doanh nghiệp351 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 5122 Dt bán các thành phẩm 6421 Cp nhân viên quản lý352 Dự phòng phải trả 5123 Dt cung cấp dv 6422 Cp vliệu quản lý353 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 515 Dt hoạt động tài chính 6423 Cp đồ dùng văn phòng 3531 Quỹ khen thưởng 521 Chiết khấu thương mại 3532 Quỹ phúc lợi 6424 Cp khấu hao TSCĐ 531 Hàng bán bị trả lại 3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ 6425 Thuế, phí và lệ phí 3534 Quỹ thưởng ban điều hành Cty 532 Giảm giá hàng bán356 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 6426 Cp dự phòng Loại TK 6 CP SX, KD 3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 611 Mua hàng (áp dụng cho pp KKĐK) 6427 Cp dv mua ngoài 3562 Quỹ PT KH và CN đã hình thành TSCĐ 6111 Mua nguyên liệu, vật liệu 6428 Cp bằng tiền khácLoại TK 4 Vốn chủ sở hữu 6112 Mua h/hóa Loại TK 7 Thu Nhập Khác411 Nguồn vốn kinh doanh 711 Thu hập khác (chi tiết theo đối tượng ) 621 Cp nguyên vật liệu trực tiếp 4111 Vốn đầu tư của CSH Loại TK 8 Chi Phí Khác 622 Cp nhân công trực tiêp 4112 Thặng dư cổ phần 811 Chi phí khác 623 Cp sd máy thi công (dành cho đv xây lắp) 4118 Vốn khác 821 Cp thuế TNDN 6231 Cp nhân công412 Chênh lệch đánh giá lại TS 8211 Cp thuế TNDN hiện hành 6232 Cp vật liệu413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 8212 Cp thuê TNDN hoãn lại 6233 Cp dụng cụ sx 4131 Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm Loại TK9 Xác định kết quả kd t/chính 6234 Cp khấu hao máy thi công 911 Xác định kết quả kinh doanh 4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong gđ đt xdcb 6237 Cp dv mua ngoài Loại TK 0 TK ngoài bảng414 Quỹ đầu tư phát triển 001 TS thuê ngoài 6238 Cp bằng tiền khác415 Quỹ dự phòng tài chính 002 Vật tư, h/hóa nhận giữ hộ, gia công (chi tiết theo 627 Cp sx chung y/c ql)418 Các quỹ khác thuộc VCSH 6271 Cp nhân viên phân xưởng 003 H/hóa nhận bán hộ, nhận ký gởi, ký cược419 Cổ phiếu quỹ 6272 Cp vật liệu 004 Nợ khó đòi đã xử lý421 Lợi nhuận chưa phân phối 6273 Cp dụng cụ sx 007 Ngoại tệ các loại 4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước 6274 Cp khấu hao TSCĐ 008 Dự toán chi sự nghiệp, dự án 4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

×