Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.
CA2 KN40●●
CA4KN40●●●
CAD50
Control Relay K,D Range
K&D Range Control Relay
Control relays screw clamp type
Control circui...
Fuse CarriersFuse Protection
Fuse carries for the protection of control
circuit or transformer
Permissible short-circuit c...
Fuse Protection Cartridge fuses
Cartridge fuses for the protection of control
circuit or transformer
Permissible short-cir...
Upcoming SlideShare
Loading in …5
×

Thông số kĩ thuật schneider fuse protection

155 views

Published on

Thông số kĩ thuật schneider fuse protection

Published in: Business
  • Login to see the comments

  • Be the first to like this

Thông số kĩ thuật schneider fuse protection

  1. 1. CA2 KN40●● CA4KN40●●● CAD50 Control Relay K,D Range K&D Range Control Relay Control relays screw clamp type Control circuit: AC, DC & Low Consumption Mounting on 35mm rail or diameter 4 screw fixing Relay điều khiển loại K & D Loại đầu nối dây kiểu bắt vít Cuộn dây điều khiển bằng điện áp AC, DC, hoặc loại tiết kiệm năng lượng Lắp đặt trên thanh ray 35mm hoặc bằng vít Supply Control Circuit Inst. Aux Contact Unit Price consumption NO NC AC Unit price (excl. VAT) in USD 4.5 VA 4 - CA2KN40●● CA2KN31●● CA2KN22●● CA3KN40●● CA3KN31●● CA3KN22●● 3 1 2 2 DC 3W 4 - 3 1 2 2 Low consumption control relays DC 1.8W 4 - CA4KN40●●● CA4KN31●●● CA4KN22●●● 3 1 2 2 (*) Please replace ●● by code in table below Vui lòng thay thế ký hiệu ●● bằng bảng mã sau đây 380 440 CA2 : Coil AC Q7 R7 CA3 : Coil DC - - CA4: DC LC (low consumption) - - K Range Control Relays 5 5 - 3 2 (*) Please replace ●● by code in table below Vui lòng thay thế ký hiệu ●● bằng bảng mã sau đây 380 440 Coil AC Q7 R7 Coil DC - RD Coil LC - - Referrence D Range Control Relays Volt (50/60Hz) 24 48 110 220 B7 E7 F7 M7 BD ED FD MD BW3 EW3 FW3 - 220 B7 E7 F7 M7 Volt (50/60Hz) 24 48 110 BD ED FD MD BL EL FL ML 45.32 45.32 57.62 57.62 34.05 34.05 CAD50 CAD32 Supply Control Circuit Inst. Aux Contact Unit Price consumption NO NC Referrence No. of contacts Composition D.C. A.C.L.C.NO NC 25.74 25.74 25.74 28.52 28.52 28.52 31.77 31.77 31.77 Please contact our distributors or Schneider Electric for further information. Vui lòng liên hệ nhà phân phối hoặc Schneider Electric để biết thêm chi tiết130
  2. 2. Fuse CarriersFuse Protection Fuse carries for the protection of control circuit or transformer Permissible short-circuit currents 20kA Wide range from 1A to 125A, 400VAC Cầu chì bảo vệ mạch điện điều khiển hoặc máy biến áp Chịu được dòng điện ngắn mạch lên đến 20kA Dãy công suất rộng từ 1A đến 125A Điện áp làm việc 400VAC Fuse carriers (*) Rated thermal current (A) Size of cartridge fuse or link Reference Unit Price 25 A 32 A 50 A 125 A Unit price (excl. VAT) in USD 8.5 x 31.5 10 x 38 14 x 51 22 x 58 Composition 1 P 1N 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N 1 P 1N 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N 1 P 1N 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N 1 P 1N 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N DF81 DF10N DF81N DF82 DF83 DF83N DF101 DF10N DF101N DF102 DF103 DF103N DF141 DF14N DF141N DF142 DF143C DF143NC DF221 DF22N DF221N DF222 DF223C DF223NC Fuse carriers with "Blown fuse" (neon) (*) Rated thermal current (A) Size of cartridge fuse or link Reference Unit Price 25 A 32 A 50 A 125 A 8.5 x 31.5 10 x 38 14 x 51 22 x 58 Composition 1 P 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N 1 P 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N 1 P 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N 1 P 1 P + N 2 P 3 P 3 P + N DF81V DF81NV DF82V DF83V DF83NV DF101V DF101NV DF102V DF103V DF103NV DF141V DF141NV DF142V DF143VC DF143NVC DF221V DF221NV DF222V DF223VC DF223NVC 5.62 6.19 13.07 12.83 17.75 23.65 5.72 6.19 13.23 12.72 17.56 23.34 9.98 10.70 22.10 21.08 29.57 40.17 15.04 17.90 40.75 37.79 44.16 58.09 8.84 16.31 19.29 27.47 33.35 8.96 16.46 19.18 27.28 33.06 13.63 25.75 28.37 40.50 51.12 18.69 44.38 45.08 55.09 69.02 (*)Note: All prices are per unit DF10 1NV DF14 1NV DF22 1NV DF101 DF10 3N DF22 3NC Please contact our distributors or Schneider Electric for further information. Vui lòng liên hệ nhà phân phối hoặc Schneider Electric để biết thêm chi tiết 131
  3. 3. Fuse Protection Cartridge fuses Cartridge fuses for the protection of control circuit or transformer Permissible short-circuit currents 8kA Wide range from 0.16 to 125A, 400VAC Cầu chì bảo vệ mạch điện điều khiển hoặc máy biến áp Chịu được dòng điện ngắn mạch lên đến 8kA Dãy công suất rộng từ 0.16A đến 125A Điện áp làm việc 400VAC Max. rated voltage Rating (A) Unit Price ~ 400 Unit price (excl. VAT) in USD 1 2 4 6 8 10 DF2BA0100 DF2BA0200 DF2BA0400 DF2BA0600 DF2BA0800 DF2BA1000 Cartridge fuses (*) Cylindrical 8.5 x 31.5 Referrence Max. rated voltage Rating (A) Unit Price ~ 400 ~ 500 0.16 0.25 0.5 1 2 4 6 8 10 12 16 20 25 32 DF2CA001 DF2CA002 DF2CA005 DF2CA01 DF2CA02 DF2CA04 DF2CA06 DF2CA08 DF2CA10 DF2CA12 DF2CA16 DF2CA20 DF2CA25 DF2CA32 Cylindrical 10 x 38 Referrence Max. rated voltage Rating (A) Unit Price ~ 500 ~ 400 1 2 4 6 8 10 12 16 20 25 32 40 50 DF2EA01 DF2EA02 DF2EA04 DF2EA06 DF2EA08 DF2EA10 DF2EA12 DF2EA16 DF2EA20 DF2EA25 DF2EA32 DF2EA40 DF2EA50 Cylindrical 14 x 51 Referrence Max. rated voltage Rating (A) Unit Price ~ 500 ~ 500 ~ 400 (*)Note: All prices are per unit 4 6 8 10 16 20 25 32 40 50 63 80 100 125 DF2FA04 DF2FA06 DF2FA08 DF2FA10 DF2FA16 DF2FA20 DF2FA25 DF2FA32 DF2FA40 DF2FA50 DF2FA63 DF2FA80 DF2FA100 DF2FA125 Cylindrical 22 x 58 Referrence DF2CA DF2EA DF2FA ●●● ●●● ●●● 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 2.05 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 3.41 5.81 5.81 5.81 5.81 5.81 5.81 5.81 5.81 5.81 5.81 5.80 5.80 5.80 5.80 Please contact our distributors or Schneider Electric for further information. Vui lòng liên hệ nhà phân phối hoặc Schneider Electric để biết thêm chi tiết132

×