Successfully reported this slideshow.
We use your LinkedIn profile and activity data to personalize ads and to show you more relevant ads. You can change your ad preferences anytime.

[Revit] Nhà ở gia đình - Nguyễn Thành Vương

6,931 views

Published on

Tác giả: Nguyễn Thành Vương
Company: www.huytraining.com
tham gia khóa học ở đây
http://www.huytraining.com/course/khoa-hoc-online-revit-structure-2015-tap-2

Published in: Software
  • Dating direct: ❤❤❤ http://bit.ly/39mQKz3 ❤❤❤
       Reply 
    Are you sure you want to  Yes  No
    Your message goes here
  • Sex in your area is here: ❤❤❤ http://bit.ly/39mQKz3 ❤❤❤
       Reply 
    Are you sure you want to  Yes  No
    Your message goes here

[Revit] Nhà ở gia đình - Nguyễn Thành Vương

  1. 1. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ 0-01 BÌA HỒ SƠ KIẾN TRÚC NHÀ Ở GIA ĐÌNH
  2. 2. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ 0-02 MỤC LỤC DANH MỤC BẢN VẼ NHOM BV TÊN BẢN VẼ KÝ HIỆU BV BÌA BÌA 0-01 BÌA MỤC LỤC 0-02 A-KIẾN TRÚC MẶT BẰNG TẦNG HẦM A-01 A-KIẾN TRÚC MẶT BẰNG TẦNG TRỆT A-02 A-KIẾN TRÚC MẶT ĐỨNG TRƯỚC SAU A-03 A-KIẾN TRÚC MẶT ĐỨNG 1-8 A-04 A-KIẾN TRÚC MẶT ĐỨNG 8-1 A-05 A-KIẾN TRÚC MẶT CẮT 1-1 A-06 A-KIẾN TRÚC MẶT CẮT 2-2 A-07 A-KIẾN TRÚC MẶT CẮT 3-3 A-08 A-KIẾN TRÚC CHI TIẾT CẦU THANG A-09 A-KIẾN TRÚC CHI TIẾT VỆ SINH A-10 B-ĐIỆN MẶT BẰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG TẦNG TRỆT B-01 CẤP THOÁT NƯỚC MẶT BẰNG CẤP THOÁT NƯỚC C-01 CẤP THOÁT NƯỚC 3D CẤP THOÁT NƯỚC C-02
  3. 3. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 50005000 10000 9000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 2850100011505000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 1 3 5 7 9 11 13 15 17 19 21 23 25 300020005000 23000 9000 23000 1 A-09 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG MẶT BẰNG TẦNG HẦM 1
  4. 4. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 S2 9000 100 3800 200 3800 200 3800 200 3800 200 3800 200 2900 4000 4000 4000 4000 4000 3000 7675 1325 4000 4000 4100 3800 200 3800 200 2800 200 9000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 500054014004602600 50005000 10000 50005000 D4 S2 S2 S2 D1 23000 1300 1400 1300 1300 1400 1300 10000 1238450012633000 32000 200900 1900 1 A-10 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-02 MẶT BẰNG TẦNG TRỆT MẶT BẰNG TẦNG TRỆT 1
  5. 5. ABC +0.000 +5.750 -3.600 +0.750 +7.750 5000 5000 10000 200050007503600 200050007503600 11350 2000500075016381962 11350 5000 5000 10000 1400 2000 A B C +0.000 +5.750 -3.600 +0.750 +7.750 200050007507718671962 11350 5000 5000 5000 5000 200050007503600 11350 2000 1400 4000 500 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-03 MẶT ĐỨNG TRƯỚC SAU MẶT ĐỨNG CHÍNH 1 MẶT ĐỨNG SAU 2
  6. 6. +0.000 +5.750 -3.600 1 2 3 4 5 6 7 +0.750 +7.750 30004000400040004000400040005000 200050007503600 11350 12295 2000500075010332567 1100 32000 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-04 MẶT ĐỨNG 1-8 MẶT ĐỨNG 1-8 1
  7. 7. +0.000 +5.750 -3.600 1234567 +0.750 +7.750 2567103375050002000 11350 3000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 5000 360075050002000 11350 12295 1100 32000 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-05 MẶT ĐỨNG 8-1 MẶT ĐỨNG 8-1 1
  8. 8. +0.000 +5.750 -3.600 1234567 +0.750 +7.750 3756 36007501100240050010002000 11350 360075050002000 11350 3000 4000 4000 4000 4000 4000 9000 M S CT RD N 1962120 747 120901 M - MÁI LỢP TOLE SÓNG VUÔNG MẠ MÀU DÀY 4,2 DEM, MÀU ĐỎ - XÀ GỒ SẮT HỘP MẠ KẼM 40x80x1.8 a900 - VÌ KÈO THÉP HỘP 50x100x1.8 MẠ KẼM N - BÊ TÔNG ĐÁ 4x6 VỮA XM M100 - LỚP ĐẤT TƯỚI NƯỚC ĐẦM KỸ K=0.9 - LỚP ĐẤT TỰ NHIÊN DỌN SẠCH RD - BÊ TÔNG ĐÁ 4x6 VỮA XM M100 - LỚP ĐẤT TƯỚI NƯỚC ĐẦM KỸ K=0.9 - LỚP ĐẤT TỰ NHIÊN DỌN SẠCH S - SÀN LÁT GẠCH CERAMIC 600x600 M75 DÀY 15 - LỚP VXM M50 D20 - SÀN BTCT M200 D140 - LỚP VỮA TRÁT M75 DÀY 15 - HOÀN THIỆN BẢ MATIC, SƠN MÀU TRẮNG BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-06 MẶT CẮT 1-1 MC 1-1 1
  9. 9. A B C +0.000 +5.750 -3.600 +0.750 +7.750 200050007503600 11350 200050007503600 11350 5000 950 200 3850 10000 S N S - SÀN LÁT GẠCH CERAMIC 600x600 M75 DÀY 15 - LỚP VXM M50 D20 - SÀN BTCT M200 D140 - LỚP VỮA TRÁT M75 DÀY 15 - HOÀN THIỆN BẢ MATIC, SƠN MÀU TRẮNG N - BÊ TÔNG ĐÁ 4x6 VỮA XM M100 - LỚP ĐẤT TƯỚI NƯỚC ĐẦM KỸ K=0.9 - LỚP ĐẤT TỰ NHIÊN DỌN SẠCH BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-07 MẶT CẮT 2-2 MC 2-2 1 3D CÔNG TRÌNH 2
  10. 10. +0.000 +5.750 -3.600 1 2 3 4 5 6 7 +0.750 +7.750 3000400040004000400040009000 200050007503600 11350 5000 M S RD N Cửa cuốn BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-08 MẶT CẮT 3-3 MC 3-3 1
  11. 11. B B C C 6 6 7 7 1 3 5 7 9 11 13 15 17 19 21 23 25 250 880 991 880 250 250825200250x11=2750850250 1000 1000 1000 110017501000200825250 5000 3000 5000 3000 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-09 CHI TIẾT CẦU THANG CHI TIẾT CẦU THANG 1 3D CÂU THANG 2
  12. 12. A A 6 6 7 7 3000 2600 100 900 2000 2600 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ A-10 CHI TIẾT VỆ SINH CHI TẾT VỆ SINH 1 CHI TIẾT VỆ SINH 2
  13. 13. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 S2 100 3800 200 3800 200 3800 200 3800 200 3800 200 2900 4000 4000 4000 4000 4000 3000 7675 1325 4000 4000 4100 3800 200 3800 200 2800 200 4000 4000 4000 4000 4000 3000 500054014002550 50005000 10000 50005000 23000 10000 1238450012633000 2x(1.5 x 2) 2x(1.5x2) 2x(1.5x2) 2x(1.5x2) BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ B-01 MẶT BẰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG TẦNG TRỆT MẶT BẰNG ĐIỆN TẦNG TRỆT 1
  14. 14. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 4000 4000 4000 4000 4000 3000 9000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 50005000 10000 50005000 23000 10000 32000 BỂ PHỐT BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ C-01 MẶT BẰNG CẤP THOÁT NƯỚC MẶT BẰNG CẤP THOÁT NƯỚC 1
  15. 15. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ C-02 3D CẤP THOÁT NƯỚC 3D CÂP THOÁT NƯỚC 1
  16. 16. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ B-01 BÌA HỒ SƠ KẾT CẤU NHÀ Ở GIA ĐÌNH
  17. 17. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ B-02 MỤC LỤC DANH MỤC BẢN VẼ KÝ HIỆU TÊN BẢN VẼ KC-22 DẦM DD1, DD2 KC-23 DD2-1* KC-24 MẶT BẰNG CỘT TẦNG TRỆT KC-25 DD3 KC-26 DD3 KC-27 DD3-2** KC-28 DD3-2** KC-29 DD5 KC-31 THỐNG KÊ THÉP DD2-DD2-1* KC-32 THỐNG KÊ THÉP DD3 KC-33 THỐNG KÊ THÉP DD3-2** KC-34 THỐNG KÊ THÉP DD4 DD5 KC-36 THÉP SÀN DƯỚI KC-37 THÉP SÀN TRÊN KC-38 MẶT CẮT KC-39 THỐNG KÊ THÉP SÀN KC-41 CẦU THANG KC-42 MẶT CẮT CẦU THANG KC-43 THÉP CẦU THANG KC-44 VÁCH CỨNG DANH MỤC BẢN VẼ KÝ HIỆU TÊN BẢN VẼ B-01 BÌA B-02 MỤC LỤC KC-01 MẶT BẰNG MÓNG KC-02 3D MÓNG KC-03 MẶT CẮT MÓNG KC-04 THỐNG KÊ THÉP MÓNG KC-05 THỐNG KÊ THÉP MÓNG KC-06 MẶT BẰNG ĐÀ KIỀNG KC-07 CHI TIẾT ĐÀ KIỀNG 1 KC-08 CHI TIẾT ĐÀ KIỀNG 2-3 KC-09 THỐNG KÊ THÉP ĐÀ KIỀNG 1 KC-10 THỐNG KÊ THÉP ĐÀ KIỀNG 2 KC-12 MẶT BẰNG CỔ MÓNG KC-13 CỔ MÓNG C1-C2 KC-14 CỔ MÓNG C3 KC-16 MẶT BẰNG CỘT TẦNG HẦM KC-17 CHI TIẾT CỘT KC-18 THỐNG KÊ THÉP CỘT KC-19 THỐNG KÊ THÉP CỘT KC-21 MẶT BẰNG DẦM TẦNG TRỆT
  18. 18. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 M2 M2 M2 M2 M1M2 M3 M1 M3 M3 M3 M3 M3 M3 M3 M3 M3 M3 M3 400 1100 1200 1300 400 1300 1000 1300 400 1300 1000 1300 400 1300 1000 1300 400 1300 1000 1300 400 400210050002100400 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 50005000 50005000 50005000 10000 500420060013503502500500 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-01 MẶT BẰNG MÓNG MẶT BẰNG MÓNG Copy 11
  19. 19. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-02 3D MÓNG 3D MÓNG1
  20. 20. 1 -5.800 -6.600 1 4Ø22 6 2Ø145 Ø10a100 7 Ø10a100 8 Ø8a300 1100400 1500 4 Ø12a150 3 Ø12a150 100400300 800 1100400 2 -5.800 -6.600 4 4Ø22 7 2Ø14 5 4Ø22 1 Ø10a100 6 Ø10a100 8 Ø8a300 3 Ø12a150 2 Ø12a150 1300 400 1300 3000 100400300 800 C -5.800 -6.600 4 4Ø22 5 4Ø22 7 2Ø143 Ø10a100 6 Ø10a100 8 Ø8a300 1 Ø12a150 2 Ø12a150 400 2100 2500 100400300 800 400 2100 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-03 MẶT CẮT MÓNG MẶT CẮT MÓNG M11 MẶT CẮT MÓNG M22 MẶT CẮT MÓNG M33 THỐNG KÊ MÓNG TÊN MÓNG DÀI RỘNG SL KHỐI LƯỢNG M1 10000 1500 2 16.14 m³ M2 10000 3000 5 81.00 m³ M3 23000 2500 2 23.96 m³ TỔNG: 9 121.10 m³
  21. 21. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-04 THỐNG KÊ THÉP MÓNG THỐNG KÊ THÉP MÓNG M1 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG MÓNG M1 1 2 22 0 9880 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9880 4 8 39.50 235.74 2 2 22 0 610 9910 610 0 0 0 0 0 0 0 0 11020 4 8 44.10 263.17 3 2 12 0 1430 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1430 68 136 97.38 172.90 4 2 12 0 9940 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9940 11 22 109.36 194.19 5 2 10 100 700 250 700 250 0 10 0 0 0 0 0 0 2020 101 202 204.36 251.99 6 2 14 0 9930 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9930 2 4 19.86 48.01 7 2 10 100 230 690 230 690 0 10 0 0 0 0 0 0 1990 101 202 200.79 247.59 8 2 8 50 330 0 0 0 0 50 0 40 0 0 0 430 35 70 15.12 11.93 730.47 1425.52 THỐNG KÊ THÉP MÓNG M2 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG MÓNG M2 1 5 10 100 240 710 240 710 0 10 0 0 0 0 0 0 2030 101 505 204.60 630.71 2 5 12 0 2930 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2930 67 335 196.44 872.03 3 5 12 0 9930 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9930 21 105 208.57 925.87 4 5 22 0 9930 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9930 4 20 39.73 592.75 5 5 22 0 600 9910 600 0 0 0 0 0 0 0 0 11010 4 20 44.04 657.13 6 5 10 100 220 700 230 700 0 10 0 0 0 0 0 0 1990 101 505 200.49 618.06 7 5 14 0 9930 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9930 2 10 19.86 120.02 8 5 8 50 330 0 0 0 0 50 0 40 0 0 0 430 35 175 15.12 29.83 928.86 4446.39
  22. 22. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-05 THỐNG KÊ THÉP MÓNG THỐNG KÊ THÉP MÓNG M3 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG MÓNG M3 1 2 12 0 23320 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24160 17 34 410.71 703.92 2 2 12 0 2430 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2430 157 314 381.82 677.98 3 2 10 100 240 710 240 710 0 10 0 0 0 0 0 0 2030 234 468 474.80 585.46 4 2 22 0 23330 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24870 4 8 99.48 556.92 5 2 22 0 610 23330 610 0 0 0 0 0 0 0 0 27520 4 8 110.10 583.54 6 2 10 100 250 700 240 700 0 10 0 0 0 0 0 0 2040 233 466 474.60 585.21 7 2 14 0 23240 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24220 2 4 48.43 112.31 8 2 8 50 340 0 0 0 0 50 0 40 0 0 0 440 7 14 3.06 2.41 2002.99 3807.76
  23. 23. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 ĐK2-2 (250x500) ĐK3-1 (200x350) ĐK1-7(250x500) ĐK1-6(250x500) ĐK1-5(250x500) ĐK1-4(250x500) ĐK1-3(250x500) ĐK1-2(250x500) ĐK1-1(250x500) ĐK1-5(250x500) ĐK1-4(250x500) ĐK1-3(250x500) ĐK1-2(250x500) ĐK1-1(250x500) ĐK2-2 (250x500) ĐK2-2 (250x500) ĐK2-2 (250x500) ĐK2-2 (250x500) ĐK2-2 (250x500) ĐK2-3 (250x500) ĐK2-3 (250x500) ĐK2-3 (250x500) ĐK2-3 (250x500) ĐK2-3 (250x500) ĐK2-3 (250x500) ĐK1-6(250x500) ĐK1-7(250x500) 4000 4000 4000 4000 4000 3000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 38502009505000 50005000 50005000 50005000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 VÁCHCỨNG(VÁCH CỨNG) BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-06 MẶT BẰNG ĐÀ KIỀNG MẶT BẰNG ĐÀ KIỀNG1
  24. 24. 2 -3.6003 3Ø18 4 3Ø18 5 2Ø12 1 Ø6a100 2 Ø6a100 500 250 2 -3.6003 3Ø18 4 3Ø18 1 Ø6a200 5 2Ø12 2 Ø6a200 250 500 BC -3.600 400 800 1100 700 350 1400 500 500 2500 350 1350 600 1 Ø6a100 1 Ø6a100 1 Ø6a150 1 Ø6a200 3 3Ø18 4 3Ø18 3 3Ø18 4 3Ø18 1 1 1 1 1 1 2 2 AB -3.600 500 1350 1670 1330 400 600 4200 500 1 Ø6a100 1 Ø6a100 1 Ø6a200 3 3Ø18 4 3Ø181 1 1 1 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-07 CHI TIẾT ĐÀ KIỀNG 1 ĐK1-MC 11 ĐK1-MC22 ĐK1-1 A3 ĐK1-1 B4 THÉP ĐÀ KIỀNG 3 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG ĐK3 1 1 6 300 150 300 150 980 5 5 4.88 1.08 1 1 6 300 150 300 150 980 9 9 8.79 1.95 1 1 6 300 150 300 150 980 10 10 9.77 2.17 2 1 18 2920 0 0 0 2920 3 3 8.75 17.47 3 1 18 250 2960 240 0 3370 3 3 10.12 20.22 42.31 42.90
  25. 25. A -3.6003 3Ø18 4 3Ø18 1 Ø6a100 5 2Ø12 2 Ø6a100 250 500 A -3.6003 3Ø18 4 3Ø18 1 Ø6a200 5 2Ø12 2 Ø6a200 1 2 6 7 -3.600 1 1 2 2 250 3750 250 3750250375025037502503750 250 2750 250 30004000 23000 25075012507502509502502502502509501850950 1 Ø6a100 1 Ø6a200 1 Ø6a100 1 Ø6a100 1 Ø6a200 1 Ø6a100 3 3Ø18 4 3Ø18 3 3Ø18 4 3Ø181 1 1 1 1 1 2 2 -3.6003 3Ø18 2 3Ø18 1 Ø6a100 350 200 -3.6003 3Ø18 2 3Ø18 1 Ø6a200 350 200 6 7 -3.600 100010001000 250 2750 250 3000 1 Ø6a100 1 Ø6a200 1 Ø6a100 3 3Ø18 2 3Ø18 4 4 4 4 5 5 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-08 CHI TIẾT ĐÀ KIỀNG 2-3 ĐK2-MC11 ĐK2-MC22 ĐK2 A3 ĐK3-MC14 ĐK3-MC25 ĐK36
  26. 26. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-09 THỐNG KÊ THÉP ĐÀ KIỀNG 1 THÉP ĐÀ KIỀNG 1 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG ĐK1 1 7 6 450 200 450 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1380 6 42 8.26 12.83 1 7 6 450 200 450 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1380 7 49 9.64 14.97 1 7 6 450 200 450 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1380 8 56 11.01 17.11 1 7 6 450 200 450 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1380 8 56 11.01 17.11 1 7 6 450 200 450 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1380 10 70 13.77 21.39 1 7 6 450 200 450 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1380 13 91 17.90 27.80 1 7 6 450 200 450 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1380 13 91 17.90 27.80 2 7 6 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 300 6 42 1.81 2.82 2 7 6 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 300 7 49 2.11 3.29 2 7 6 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 300 8 56 2.42 3.75 2 7 6 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 300 8 56 2.42 3.75 2 7 6 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 300 11 77 3.32 5.16 2 7 6 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 300 11 77 3.32 5.16 2 7 6 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 300 13 91 3.93 6.10 3 7 18 410 9950 410 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10700 3 21 32.09 448.66 4 7 18 9920 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9920 3 21 29.75 415.97 5 7 12 9950 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9950 2 14 19.90 123.70 190.55 1157.38 THỐNG KÊ ĐÀ KIỀNG TÊN CK KIỂU DẦM SL CHIỀU DÀI(mm) KHỐI LƯỢNG ĐK1-1 250x500 1 9700 1.01 m³ ĐK1-2 250x500 1 9700 1.01 m³ ĐK1-3 250x500 1 9700 1.01 m³ ĐK1-4 250x500 1 9700 1.05 m³ ĐK1-5 250x500 1 9700 1.05 m³ ĐK1-6 250x500 1 9700 1.05 m³ ĐK1-7 250x500 1 9800 1.05 m³ ĐK2-1 250x500 1 23000 2.61 m³ ĐK2-2 250x500 1 23000 2.61 m³ ĐK2-3 250x500 1 23000 2.61 m³ ĐK3-1 200x350 1 3000 0.19 m³ MẶT BẰNG TẦNG HẦM: 11 15.25 m³ 15.25 m³
  27. 27. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-10 THỐNG KÊ THÉP ĐÀ KIỀNG 2 THÉP ĐÀ KIỀNG 2 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG 2 3 6 200 0 0 0 300 8 24 2.42 1.61 2 3 6 200 0 0 0 300 9 27 2.72 1.81 2 3 6 200 0 0 0 300 9 27 2.72 1.81 2 3 6 200 0 0 0 300 9 27 2.72 1.81 2 3 6 200 0 0 0 300 9 27 2.72 1.81 2 3 6 200 0 0 0 300 9 27 2.72 1.81 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 2 3 6 200 0 0 0 300 10 30 3.02 2.01 3 3 18 460 23300 460 0 26670 3 9 80.01 434.16 4 3 18 23270 0 0 0 24530 3 9 73.58 418.28 5 3 12 23300 0 0 0 24140 2 6 48.28 124.13 482.20 1163.23 THÉP ĐÀ KIỀNG 2 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG ĐK2 1 3 6 450 200 450 200 1380 7 21 9.64 6.42 1 3 6 450 200 450 200 1380 7 21 9.64 6.42 1 3 6 450 200 450 200 1380 8 24 11.01 7.33 1 3 6 450 200 450 200 1380 9 27 12.39 8.25 1 3 6 450 200 450 200 1380 9 27 12.39 8.25 1 3 6 450 200 450 200 1380 9 27 12.39 8.25 1 3 6 450 200 450 200 1380 9 27 12.39 8.25 1 3 6 450 200 450 200 1380 9 27 12.39 8.25 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 1 3 6 450 200 450 200 1380 10 30 13.77 9.17 2 3 6 200 0 0 0 300 7 21 2.11 1.41 2 3 6 200 0 0 0 300 7 21 2.11 1.41
  28. 28. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 300020005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 50005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 350 3650 350 3650 350 3650 350 3650 350 3650 350 2650 350 500420060013503502500500 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x600 CM-C2 350x600 CM-C2 350x600 CM-C2 350x600 CM-C2 350x600 CM-C2 350x600 CM-C2 350x600 CM-C2 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 350x500 CM-C1 250x350 CM-C3 250x350 CM-C3 250x350 CM-C3 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-12 MẶT BẰNG CỔ MÓNG MẶT BẰNG CỔ MÓNG1
  29. 29. C C 11 4 4Ø20 2 3Ø16 3 4Ø20 4 2Ø205 Ø8a150 5 Ø8a150 1 Ø8a150 500 350 C -3.600 -5.800 -6.600 6005001700800 3000 500 400 100 2 3Ø16 3 4Ø20 4 2Ø20 4 4Ø20 11 B B 22 3 4Ø20 3 4Ø20 3 2Ø201 Ø8a150 2 Ø8a150 1 Ø8a150 350 600 B -3.600 -5.800 -6.600 1 Ø8a150 3 4Ø20 3 2Ø20 3 4Ø20 7005001700800 3000 33 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-13 CỔ MÓNG C1-C2 CM-C1-21 CM-C1-12 CM-C2-23 CM-C2-14
  30. 30. 22 2 3Ø20 2 3Ø20 1 Ø8a150 250 350 -3.600 -5.800 -6.600 8001700500700 1 Ø8a150 2 3Ø20 2 3Ø20 11 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-14 CỔ MÓNG C3 CM-C3-MC 11 CM-C32 THÉP CỔ MÓNG KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG CỔ MÓNG C1 1 14 8 50 200 0 0 300 13 182 3.92 21.64 2 14 16 0 380 2920 330 3560 3 42 10.68 236.00 3 14 20 0 3580 210 600 3740 4 56 14.96 516.50 4 14 20 0 3580 310 600 3840 2 28 7.68 265.16 4 14 20 0 3580 310 600 3840 4 56 15.34 529.76 5 14 8 60 450 150 450 1280 17 238 21.82 120.55 5 14 8 60 450 150 450 1280 17 238 21.83 120.60 96.23 1810.21 CỔ MÓNG C2 1 7 8 60 150 450 150 1280 12 84 15.30 42.27 1 7 8 60 150 450 150 1280 12 84 15.30 42.27 2 7 8 50 200 0 0 300 12 84 3.57 9.86 3 7 20 0 3660 300 600 3910 2 14 7.82 134.93 3 7 20 0 3660 300 600 3910 4 28 15.63 269.86 3 7 20 0 3660 300 600 3910 4 28 15.65 270.08 73.27 769.26 CỔ MÓNG C3 1 3 8 60 200 300 200 1090 12 36 13.03 15.43 2 3 20 0 3670 330 600 3950 3 9 11.85 87.64 2 3 20 0 3670 330 600 3950 3 9 11.85 87.64 36.72 190.70 THỐNG KÊ CỔ MÓNG SỐ HIỆU KIỂU CỘT SỐ LƯỢNG CHIỀU CAO(mm) THỂ TÍCH MẶT BẰNG MÓNG CM-C1 350x500 14 2200 5.39 m³ CM-C2 350x600 7 2200 3.23 m³ CM-C3 250x350 3 2200 0.58 m³ 24 9.20 m³
  31. 31. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 5000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 50005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x500 C2-TH 250x500 C2-TH 250x500 C2-TH 250x500 C2-TH 250x500 C2-TH 250x500 C2-TH 250x500 C2-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x400 C1-TH 250x350 C3-TH 250x350 C3-TH 250x350 C3-TH BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-16 MẶT BẰNG CỘT TẦNG HẦM MẶT BẰNG CỘT TẦNG HẦM1
  32. 32. C C 11 7 4Ø20 7 2Ø20 4 4Ø20 1 Ø8a100 2 Ø8a150 3 Ø8a100 250 400 C C 11 1 3Ø18 1 3Ø18 2 Ø6a200 200 300 C +0.000 +5.750 -3.600 +0.750 44006007507002300600 9350 1 Ø8a1005 Ø8a200 3 Ø8a100 2 Ø6a100 2 Ø6a200 11 2 2 B B 22 6 4Ø20 6 2Ø20 6 4Ø20 1 Ø8a200 2 Ø8a100 5 Ø8a200 B +0.000 -3.600 +0.750 5007002450700500 4350 3 Ø8a100 1 Ø8a200 3 Ø8a100 44 22 2 3Ø18 2 3Ø18 1 Ø6a200 250 350 +0.000 +5.750 -3.600 +0.750 50070024504507506004400 1 Ø6a100 1 Ø6a200 1 Ø6a100 2 Ø6a100 50007503600 2 Ø6a200 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-17 CHI TIẾT CỘT CỘT 1-MC 11 CỘT 1-MC 22 CỘT C13 CỘT 2-MC 14 CỘT 25 CỘT 3-MC 16 CỘT 37
  33. 33. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-18 THỐNG KÊ THÉP CỘT THỐNG KÊ THÉP CỘT C1 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG C1-TH 1 14 8 60 350 150 350 150 0 60 0 0 0 0 0 1080 8 112 8.65 47.76 1 14 8 60 350 150 350 150 0 60 0 0 0 0 0 1080 9 126 9.73 53.73 2 14 8 50 200 0 0 0 0 50 0 40 0 0 0 300 26 364 7.85 43.37 3 14 8 60 350 160 350 150 0 60 0 0 0 0 0 1090 8 112 8.70 48.04 3 14 8 60 350 160 350 150 0 60 0 0 0 0 0 1090 11 154 11.96 66.05 4 14 20 0 4310 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4310 4 56 17.23 595.04 5 14 8 60 350 150 350 140 0 60 0 0 0 0 0 1070 10 140 10.66 58.90 6 14 8 60 340 140 340 140 0 60 0 0 0 0 0 1040 11 154 11.41 63.05 7 14 20 0 4950 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4950 2 28 9.91 342.10 7 14 20 0 4950 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4950 4 56 19.82 684.20 115.91 2002.25 C1-TẦNG TRỆT 1 15 18 0 4950 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4950 3 45 14.86 445.14 1 15 18 0 4950 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4950 3 45 14.86 445.14 2 15 6 50 150 250 150 250 0 50 0 0 0 0 0 880 7 105 6.13 20.41 2 15 6 50 150 250 150 250 0 50 0 0 0 0 0 880 22 330 19.27 64.15 55.11 974.84 THỐNGKÊTHÉPCỘTC3 KÝ HIỆU SLHÌNHDẠNG Ø (mm ) ABCDEFGHJKORDÀITHANH SỐLƯỢNG TỔNG DÀI TKL(KG) 1CKTỔNG C3-TẦNGHẦM 136502003002003000500000010808248.615.73 136502003002003000500000010808248.615.73 13650200300200300050000001080123612.928.60 231804950000000000049503914.8588.99 231804950000000000049503914.8588.99 59.84198.06
  34. 34. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-19 THỐNG KÊ THÉP CỘT THỐNG KÊ THÉP CỘT C2 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG C2-TẦNG HẦM 1 7 8 60 150 450 150 450 0 60 0 0 0 0 0 1280 12 84 15.32 42.32 2 7 8 50 200 0 0 0 0 50 0 40 0 0 0 300 40 280 12.08 33.36 3 7 8 60 150 450 150 450 0 60 0 0 0 0 0 1270 8 56 10.19 28.14 3 7 8 60 150 450 150 450 0 60 0 0 0 0 0 1270 8 56 10.19 28.14 4 7 8 60 140 450 140 450 0 60 0 0 0 0 0 1270 8 56 10.13 27.97 4 7 8 60 140 450 140 450 0 60 0 0 0 0 0 1270 8 56 10.13 27.97 5 7 8 60 450 150 450 150 0 60 0 0 0 0 0 1270 12 84 15.22 42.05 6 7 20 0 4290 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4290 2 14 8.57 148.01 6 7 20 0 4290 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4290 4 28 17.15 296.03 6 7 20 0 4290 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4290 4 28 17.15 296.03 126.13 970.03 C2-TẦNG TRỆT 1 6 18 0 4980 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4980 3 18 14.93 178.92 1 6 18 0 4980 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4980 3 18 14.93 178.92 2 6 6 50 300 200 300 200 0 50 0 0 0 0 0 1080 8 48 8.61 11.47 2 6 6 50 300 200 300 200 0 50 0 0 0 0 0 1080 8 48 8.61 11.47 2 6 6 50 300 200 300 200 0 50 0 0 0 0 0 1080 17 102 18.30 24.37 65.38 405.15 THỐNG KÊ CỘT TẦNG HẦM, TẦNG TRỆT SỐ HIỆU KIỂU CỘT SỐ LƯỢNG CHIỀU CAO(mm) THỂ TÍCH MẶT BẰNG TẦNG HẦM C1-TH 250x400 14 4350 5.94 m³ C2-TH 250x500 7 4350 3.69 m³ C3-TH 250x350 3 4350 1.11 m³ 24 10.73 m³ MẶT BẰNG TẦNG TRỆT C1-TT 200x300 15 5000 4.50 m³ C2-TT 250x350 6 5000 2.63 m³ 21 7.13 m³ TỔNG: 45 45 17.85 m³
  35. 35. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 DD3-1 (250x500) DD3-2** (250x500) DD3-3 (250x500) DD2-5(250x500) DD2-4(250x500) DD2-3(250x500) DD2-2(250x500) DD2-1*(250x500) DD1-2(250x500) DD1-1(250x500) DD4 (200x350)DD5 (200x350) 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 5000 50005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 285020019505000 10000 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-21 MẶT BẰNG DẦM TẦNG TRỆT MẶT BẰNG DẦM TẦNG TRỆT1
  36. 36. 2 +0.7503 3Ø22 4 3Ø22 1 2Ø22 8 2Ø12 6 Ø8a100 2 +0.7503 3Ø22 4 3Ø22 2 2Ø22 8 2Ø12 6 Ø8a200 AB +0.750 350 1500 400 1300 1750 1700 350 1400 500 700 2950 1100 7000 5 Ø8a150 5 Ø8a100 5 Ø8a200 5 Ø8a100 1 1 1 1 2 23 3Ø22 1 2Ø22 4 3Ø22 1 2Ø22 3 3Ø22 4 3Ø22 2 2Ø22 3 3Ø22 7 2Ø22 ABC +0.000 +0.750 300 1400 1750 1400 1700 1750 1400 300 5000 5000 10000 5 5 5 5 5 5 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 6 3Ø22 3 2Ø22 9 2Ø22 6 3Ø22 6 3Ø22 9 2Ø22 6 3Ø22 8 2Ø22 5 3Ø22 4 2Ø22 5 3Ø22 4 2Ø22 5 5 6 6 4 +0.7506 3Ø22 5 3Ø22 3 2Ø22 7 2Ø12 1 Ø8a100 2 Ø8a200 360140 500 250 4 +0.7506 3Ø22 7 2Ø12 4 2Ø22 5 3Ø22 1 Ø8a200 2 Ø8a200 360140 500 250 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-22 DẦM DD1, DD2 DD1-MC 11 DD1-MC22 DD13 DD24 DD2 - MC 15 DD2-MC26
  37. 37. 3 +0.7508 3Ø22 9 3Ø22 1 2Ø22 10 2Ø12 7 Ø8a100 6 Ø8a100 3 +0.7508 3Ø22 10 2Ø12 6 Ø8a200 3 2Ø22 9 3Ø22 6 Ø8a200 250 500 360140 BC +0.000 +0.750 1 1 2 2 300 900 1000 800 350 1650 400 400 1800 400 350 1400 500 5000 1 2Ø22 8 3Ø22 8 3Ø22 2 2Ø22 8 3Ø22 8 3Ø22 9 3Ø229 3Ø22 3 2Ø22 1 1 6 Ø8a100 6 Ø8a200 6 Ø8a100 6 Ø8a100 AB +0.000 +0.750 1550 1750 1375 350 500 700 2950 700 400 5000 8 3Ø22 2 2Ø22 8 3Ø22 4 2Ø22 9 3Ø22 5 2Ø22 1 1 1 1 2 2 6 Ø8a100 6 Ø8a200 6 Ø8a100 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-23 DD2-1* DD2-1*-MC11 DD2-1*-MC 22 DD2_1* A4 DD2_1* B3
  38. 38. A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 300020005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 50005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 250x350 C2-TT 250x350 C2-TT 250x350 C2-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 200x300 C1-TT 250x350 C2-TT 250x350 C2-TT 250x350 C2-TT BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-24 MẶT BẰNG CỘT TẦNG TRỆT MẶT BẰNG CỘT TẦNG TRỆT1
  39. 39. A +0.7503 3Ø22 4 3Ø22 5 2Ø12 2 Ø8a100 1 Ø8a100 140360 500 250 1 2 +0.000 +0.750 1 1 5 5 1 1 250 1200 1350 1200 4000 250 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 Ø22 4 Ø22 2 3 +0.750 1 1 1 1 5 5 25012001350 4000 1200250 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 Ø22 4 Ø22 3 4 +0.750 1 1 1 1 5 5 200122513501200250 4000 DD3-1 (250x500) 1 Ø8a100 1 Ø8a200 DD3-1 (250x500) 1 Ø8a100 3 Ø22 4 Ø22 A +0.7503 3Ø22 4 3Ø22 1 Ø8a200 5 2Ø12 2 Ø8a200 140360 500 250 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-25 DD3 DD3 - MC 11 DD3 A2 DD3 B3 DD3 C4 DD3- MC 25
  40. 40. 45 +0.750 1 1 1 1 1 1 5 5 142913461225200 4000 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 Ø22 4 Ø22 56 +0.750 1 1 1 1 5 5 200122513501225 4000 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 Ø22 4 Ø22 67 +0.750 1 1 1 1 5 5 2008251150825200 3000 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 Ø22 4 Ø22 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-26 DD3 DD3D1 DD3E2 DD3F3
  41. 41. B +0.7503 3Ø22 8 2Ø22 10 2Ø12 8 2Ø22 2 Ø8a200 1 Ø8a100 140360 500 250 B +0.7503 3Ø22 4 3Ø22 7 2Ø22 10 2Ø12 1 Ø8a200 2 Ø8a200 140360 500 250 1 2 +0.000 +0.750 1 1 2 2 250 1200 1350 1325 2505502650550250 1 1 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 3Ø22 7 2Ø22 4 3Ø22 7 2Ø22 3 3Ø22 8 2Ø22 2 3 +0.750 1325 1250 1425 2505492653548250 1 1 1 1 2 2 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 3Ø22 7 2Ø22 4 3Ø22 7 2Ø22 3 3Ø22 7 2Ø22 3 4 +0.750 1325 1350 1325 2505492653548250 1 1 1 1 2 2 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 3Ø22 7 2Ø22 4 3Ø22 7 2Ø22 3 3Ø22 7 2Ø22 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-27 DD3-2** DD3-2*-MC 11 DD3-2*MC 22 DD3-2** A3 DD3-2** B4 DD3-2** C5
  42. 42. 5 6 +0.750 1325 1350 1325 2505492653548250 1 1 1 1 2 2 1 Ø8a100 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 Ø22 6 Ø22 4 3Ø22 7 2Ø22 3 3Ø22 7 2Ø22 6 7 +0.750 925 1150 925 2503752000375250 1 1 1 1 2 2 1 Ø8a100 1 Ø8a200 1 Ø8a100 3 3Ø22 5 2Ø22 4 3Ø22 9 2Ø22 3 3Ø22 6 2Ø22 +0.7502 3Ø18 3 3Ø18 4 Ø6a100 350 200 +0.7502 3Ø18 3 3Ø18 5 Ø6a200 350 200 6 7 +0.750 8781244878 250 2750 250 3000 4 Ø6a100 5 Ø6a200 1 Ø6a100 2 3Ø18 3 3Ø183 3 3 3 4 4 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-28 DD3-2** DD3-2** D1 DD3-2** E2 DD4-MC 13 DD4-MC 24 DD45
  43. 43. +0.7502 3Ø22 3 3Ø22 1 Ø6a100 350 200 +0.7502 3Ø22 3 3Ø22 1 Ø6a200 350 200 1 2 3 +0.750 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 250 1200 1350 1200 250 1200 1350 1200 250 25037502503750250 40004000 1 Ø6a100 1 Ø6a200 1 Ø6a100 1 Ø6a100 1 Ø6a200 1 Ø6a100 2 3Ø22 3 3Ø22 3 3Ø22 2 3Ø22 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-29 DD5 DD5-MC 11 DD5-MC 22 DD53 THÉP DẦM DD1 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG DD1 1 2 22 0 350 3490 600 0 0 0 0 0 0 0 0 3790 2 4 7.57 45.18 2 2 22 0 2550 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2550 2 4 5.11 30.48 3 2 22 420 6950 420 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7680 3 6 23.05 137.57 4 2 22 6910 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6910 3 6 20.72 123.68 5 2 8 460 200 460 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1410 9 18 12.65 9.99 5 2 8 460 200 460 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1410 11 22 15.47 12.21 5 2 8 460 200 460 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1410 13 26 18.28 14.42 5 2 8 460 200 460 200 0 0 0 0 0 0 0 0 1410 14 28 19.68 15.53 6 2 8 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 320 9 18 2.90 2.29 6 2 8 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 320 11 22 3.54 2.80 6 2 8 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 320 13 26 4.19 3.30 6 2 8 200 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 320 14 28 4.51 3.56 7 2 22 310 1640 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1900 2 4 3.80 22.69 8 2 12 6950 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6950 2 4 13.90 24.69 155.37 448.39
  44. 44. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-31 THỐNG KÊ THÉP DD2-DD2-1* THÉP DẦM DD2 - DD2-1* KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG 5 1 22 0 2950 0 0 2950 2 2 5.91 17.62 6 1 8 460 200 460 200 1410 6 6 8.44 3.33 6 1 8 460 200 460 200 1410 7 7 9.84 3.88 6 1 8 460 200 460 200 1410 8 8 11.25 4.44 6 1 8 460 200 460 200 1410 9 9 12.65 4.99 6 1 8 460 200 460 200 1410 13 13 18.28 7.21 6 1 8 460 200 460 200 1410 14 14 19.68 7.77 6 1 8 460 200 460 200 1410 15 15 21.09 8.32 7 1 8 200 0 0 0 320 6 6 1.93 0.76 7 1 8 200 0 0 0 320 7 7 2.25 0.89 7 1 8 200 0 0 0 320 8 8 2.58 1.02 7 1 8 200 0 0 0 320 9 9 2.90 1.14 7 1 8 200 0 0 0 320 13 13 4.19 1.65 7 1 8 200 0 0 0 320 14 14 4.51 1.78 7 1 8 200 0 0 0 320 15 15 4.83 1.91 8 1 22 420 9950 420 0 10680 3 3 32.05 95.64 9 1 22 9910 0 0 0 9910 3 3 29.72 88.70 10 1 12 9950 0 0 0 9950 2 2 19.90 17.67 231.05 325.59 THÉP DẦM DD2 - DD2-1* KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG DD2 1 4 8 460 200 460 200 1410 9 36 12.65 19.97 1 4 8 460 200 460 200 1410 9 36 12.65 19.97 1 4 8 460 200 460 200 1410 13 52 18.28 28.85 1 4 8 460 200 460 200 1410 13 52 18.28 28.85 1 4 8 460 200 460 200 1410 14 56 19.68 31.07 1 4 8 460 200 460 200 1410 14 56 19.68 31.07 2 4 8 200 0 0 0 320 22 88 7.08 11.18 2 4 8 200 0 0 0 320 22 88 7.08 11.18 3 4 22 1880 300 0 0 2120 2 8 4.24 50.66 4 4 22 2400 0 0 0 2400 2 8 4.80 57.29 4 4 22 2400 0 0 0 2400 2 8 4.80 57.29 5 4 22 9910 0 0 0 9910 3 12 29.72 354.79 6 4 22 470 9950 470 0 10790 3 12 32.36 386.30 7 4 12 9950 0 0 0 9950 2 8 19.90 70.68 8 4 22 310 1780 0 0 2030 2 8 4.06 48.51 9 4 22 3300 0 0 0 3300 2 8 6.60 78.78 221.90 1286.44 DD22-1* 1 1 22 1130 360 0 0 1440 2 2 2.87 8.57 2 1 22 0 4350 0 0 4350 2 2 8.69 25.94 3 1 22 0 1800 0 0 1800 2 2 3.61 10.77 4 1 22 1630 360 0 0 1940 2 2 3.88 11.59
  45. 45. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-32 THỐNG KÊ THÉP DD3 THÉP DẦM DD3 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG 2 3 8 200 0 0 0 320 7 21 2.25 2.67 2 3 8 200 0 0 0 320 7 21 2.25 2.67 2 3 8 200 0 0 0 320 7 21 2.25 2.67 2 3 8 200 0 0 0 320 8 24 2.58 3.05 2 3 8 200 0 0 0 320 9 27 2.90 3.43 2 3 8 200 0 0 0 320 12 36 3.86 4.57 2 3 8 200 0 0 0 320 12 36 3.86 4.57 2 3 8 200 0 0 0 320 12 36 3.86 4.57 2 3 8 200 0 0 0 320 12 36 3.86 4.57 2 3 8 200 0 0 0 320 12 36 3.86 4.57 2 3 8 200 0 0 0 320 13 39 4.19 4.96 2 3 8 200 0 0 0 320 13 39 4.19 4.96 2 3 8 200 0 0 0 320 13 39 4.19 4.96 2 3 8 200 0 0 0 320 13 39 4.19 4.96 2 3 8 200 0 0 0 320 13 39 4.19 4.96 3 3 22 470 23200 470 0 27120 3 9 81.35 645.57 4 3 22 2316 0 0 0 0 24700 3 9 74.09 621.94 5 3 12 2320 0 0 0 0 24040 2 6 48.08 123.59 521.58 1767.60 THÉP DẦM DD3 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG DD3 1 3 8 460 200 460 210 1420 6 18 8.50 10.06 1 3 8 460 200 460 210 1420 7 21 9.91 11.73 1 3 8 460 200 460 210 1420 7 21 9.91 11.73 1 3 8 460 200 460 210 1420 7 21 9.91 11.73 1 3 8 460 200 460 210 1420 7 21 9.91 11.73 1 3 8 460 200 460 210 1420 7 21 9.91 11.73 1 3 8 460 200 460 210 1420 8 24 11.33 13.41 1 3 8 460 200 460 210 1420 9 27 12.74 15.09 1 3 8 460 200 460 210 1420 12 36 16.99 20.11 1 3 8 460 200 460 210 1420 12 36 16.99 20.11 1 3 8 460 200 460 210 1420 12 36 16.99 20.11 1 3 8 460 200 460 210 1420 12 36 16.99 20.11 1 3 8 460 200 460 210 1420 12 36 16.99 20.11 1 3 8 460 200 460 210 1420 13 39 18.41 21.79 1 3 8 460 200 460 210 1420 13 39 18.41 21.79 1 3 8 460 200 460 210 1420 13 39 18.41 21.79 1 3 8 460 200 460 210 1420 13 39 18.41 21.79 1 3 8 460 200 460 210 1420 13 39 18.41 21.79 2 3 8 200 0 0 0 320 6 18 1.93 2.29 2 3 8 200 0 0 0 320 7 21 2.25 2.67 2 3 8 200 0 0 0 320 7 21 2.25 2.67
  46. 46. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-33 THỐNG KÊ THÉP DD3-2** THÉP DẦM DD3-2** KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG 2 1 8 200 0 0 0 320 19 19 6.12 2.41 2 1 8 200 0 0 0 320 19 19 6.12 2.41 2 1 8 200 0 0 0 320 19 19 6.12 2.41 3 1 22 470 23200 470 0 27110 3 3 81.34 215.15 4 1 22 2316 0 0 0 0 24700 3 3 74.09 207.31 5 1 22 360 1060 0 0 1360 2 2 2.72 8.11 6 1 22 2250 0 0 0 2250 2 2 4.50 13.43 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.30 15.82 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.30 15.82 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.30 15.82 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.30 15.82 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.31 15.83 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.31 15.83 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.31 15.83 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.31 15.83 7 1 22 2650 0 0 0 2650 2 2 5.31 15.83 8 1 22 410 1430 0 0 1780 2 2 3.56 10.63 9 1 22 2000 0 0 0 2000 2 2 4.00 11.94 10 1 12 2320 0 0 0 0 24040 2 2 48.08 41.20 557.01 765.01 THÉP DẦM DD3-2** KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG DD3-2** 1 1 8 460 200 460 200 1410 6 6 8.44 3.33 1 1 8 460 200 460 200 1410 6 6 8.44 3.33 1 1 8 460 200 460 200 1410 7 7 9.84 3.88 1 1 8 460 200 460 200 1410 7 7 9.84 3.88 1 1 8 460 200 460 200 1410 7 7 9.84 3.88 1 1 8 460 200 460 200 1410 7 7 9.84 3.88 1 1 8 460 200 460 200 1410 8 8 11.25 4.44 1 1 8 460 200 460 200 1410 9 9 12.65 4.99 1 1 8 460 200 460 200 1410 12 12 16.87 6.66 1 1 8 460 200 460 200 1410 12 12 16.87 6.66 1 1 8 460 200 460 200 1410 12 12 16.87 6.66 1 1 8 460 200 460 200 1410 12 12 16.87 6.66 1 1 8 460 200 460 200 1410 12 12 16.87 6.66 1 1 8 460 200 460 200 1410 13 13 18.28 7.21 1 1 8 460 200 460 200 1410 13 13 18.28 7.21 1 1 8 460 200 460 200 1410 13 13 18.28 7.21 1 1 8 460 200 460 200 1410 13 13 18.28 7.21 1 1 8 460 200 460 200 1410 13 13 18.28 7.21 2 1 8 200 0 0 0 320 14 14 4.51 1.78 2 1 8 200 0 0 0 320 19 19 6.12 2.41 2 1 8 200 0 0 0 320 19 19 6.12 2.41
  47. 47. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-34 THỐNG KÊ THÉP DD4 DD5 THÉP DẦM DD4 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG DD4 1 1 6 310 150 310 140 0 0 0 0 0 0 0 0 980 9 9 8.86 1.97 2 1 18 320 2950 320 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3520 3 3 10.55 21.08 3 1 18 2920 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2920 3 3 8.75 17.47 4 1 6 310 150 310 150 0 0 0 0 0 0 0 0 1000 8 8 7.97 1.77 5 1 6 310 150 310 150 0 0 0 0 0 0 0 0 990 7 7 6.96 1.55 43.10 43.84 THÉP DẦM DD5 KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG DD5 1 1 6 300 150 300 150 0 0 0 0 0 0 0 0 980 7 7 6.84 1.52 1 1 6 300 150 300 150 0 0 0 0 0 0 0 0 980 7 7 6.84 1.52 1 1 6 300 150 300 150 0 0 0 0 0 0 0 0 980 12 12 11.72 2.60 1 1 6 300 150 300 150 0 0 0 0 0 0 0 0 980 12 12 11.72 2.60 1 1 6 300 150 300 150 0 0 0 0 0 0 0 0 980 13 13 12.70 2.82 1 1 6 300 150 300 150 0 0 0 0 0 0 0 0 980 13 13 12.70 2.82 2 1 22 310 8200 310 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8720 3 3 26.15 78.04 3 1 22 8160 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8160 3 3 24.47 73.03 113.13 164.95
  48. 48. 100 9,970 100 10023,235 100 10012,235 100 100 6,970 100 100 7,120 100 A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 2 2 11 5000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 50005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 5000 6 Ø10a150 5 Ø10a150 5 Ø10a150 3 Ø10a150 4 Ø10a150 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-36 THÉP SÀN DƯỚI MẶT BẰNG THÉP SÀN DƯỚI TẦNG TRỆT1
  49. 49. 120 23,235 120 120 12,235 120 100 9,965 100 120 7,120 120 120 6,970 120 A A B B C C 1 1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 2 2 11 300020005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 50005000 10000 4000 4000 4000 4000 4000 3000 23000 3 Ø10a150 1 Ø10a120 2 Ø10a120 4 Ø10a150 5 Ø10a150 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-37 THÉP SÀN TRÊN MẶT BẰNG THÉP TRÊN TẦNG TRỆT1
  50. 50. 1 2 3 4 5 6 7 +0.750 250 3750 250 3750 250 3750 250 3750 250 3750 250 2750 250 300040004000400040004000 3 Ø10a150 2 Ø10a120 1 Ø10a150 6 Ø10a150 3 Ø10a150 2 Ø10a120 1 Ø10a150 6 Ø10a150 3 Ø10a150 2 Ø10a120 6 Ø10a150 1 Ø10a150 2 Ø10a120 1 Ø10a1505 Ø10a150 2 Ø10a120 5 Ø10a150 1 Ø10a150 2 Ø10a120 4 Ø10a1505 Ø10a150 4 Ø10a150 4 Ø10a150 ABC +0.750 2 Ø10a120 5 Ø10a150 1 Ø10a150 2 Ø10a120 5 Ø10a150 1 Ø10a150 250 4625 250 4625 250 5000 5000 10000 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-38 MẶT CẮT SÀN-MC 11 SAN-MC 22
  51. 51. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-39 THỐNG KÊ THÉP SÀN THÉP SÀN TRÊN KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG THÉP TRÊN 1 1 10 12240 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13130 26 26 341.50 199.33 2 1 10 23240 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24830 59 59 1465.24 852.45 3 1 10 6970 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7170 54 54 387.21 238.73 4 1 10 0 100 9970 100 0 0 0 0 0 0 0 0 10120 81 81 820.09 505.61 5 1 10 7120 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7320 21 21 153.73 94.78 3167.76 1890.90 THÉP SÀN DƯỚI KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D E F G H J K O R DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG THÉP DƯỚI 1 1 10 23240 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 24840 47 47 1167.29 679.11 2 1 10 15250 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 16150 1 1 16.15 9.53 3 1 10 12240 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 13140 20 20 262.72 153.35 4 1 10 7120 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7320 21 21 153.76 94.80 5 1 10 9970 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 10170 81 81 823.93 507.99 6 1 10 6970 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7170 54 54 387.29 238.78 2811.14 1683.54
  52. 52. C C 6 6 7 7 3000 6 Ø10a120 10 Ø8a150 7 Ø10a150 1 Ø10a150 2 Ø10a120 15 Ø8a150 14 Ø10a150 13 Ø10a120 15 Ø8a150 250 900 950 900 250 3000 2008002002600250 1 1 22 3 3 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-41 CẦU THANG MẶT BẰNG CẦU THANG1 3D CẦU THANG2
  53. 53. C -3.600 7 Ø10a150 4 Ø6a200 6 Ø10a120 10 Ø8a150 11 Ø10a120 6 Ø10a120 8 Ø10a150 9 Ø10a150 200 1133 2506 200 67 8 Ø10a150 1 Ø10a150 6 Ø10a120 2 Ø10a120 120867 1 Ø10a150 12 Ø6a200 2 Ø10a120 15 Ø8a150 3 Ø10a150 5 Ø10a150 2 Ø10a120 13 Ø10a120 120747120 1025 950 1025 C +0.000 +0.750 13 Ø10a120 2 Ø10a120 14 Ø10a150 3 Ø10a150 14 Ø10a150 12 Ø6a150 13 Ø10a120 15 Ø8a150 200 1650 1200 230120922500 67 250 900 950 900 250 250 2750 250 3000 350517350 86729951 3 Ø6a100 3 Ø6a100 3 Ø6a100 1 3Ø18 2 3Ø18 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-42 MẶT CẮT CẦU THANG CT-MC 11 CT-MC 22 CT-MC 33 DẦM CẦU THANG4
  54. 54. BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-43 THÉP CẦU THANG DẦMCẦUTHANG KÝ HIỆUSLHÌNHDẠNG Ø (mm ) ABCDEFGDÀITHANH SỐLƯỢNG TỔNG DÀI TKL(KG) 1CKTỔNG DẦMCẦUTHANG 1118280780153011902900039803311.9523.88 211864015301220000033803310.1320.23 31650300150300150050980665.861.30 31650300150300150050980776.841.52 31650300150300150050980887.811.73 31650300150300150050980121211.702.60 41650300150300150050970554.861.08 41650300150300150050970554.861.08 64.0053.41 THÉP CẦU THANG KÝ HIỆU SL HÌNH DẠNG Ø (mm ) A B C D DÀI THANH SỐ LƯỢNG TỔNG DÀI TKL (KG) 1CK TỔNG THÉP CẦU THANG 1 1 10 270 1550 1140 0 2960 7 7 20.69 12.75 2 1 10 1180 1510 740 0 3420 9 9 30.78 18.98 3 1 10 340 1100 0 0 1420 7 7 9.95 6.14 4 1 6 0 850 0 0 850 18 18 15.34 3.40 5 1 10 0 870 0 0 870 7 7 6.10 3.76 6 1 10 1060 3510 200 0 4760 9 9 42.86 26.42 7 1 10 400 3660 140 0 4190 7 7 29.32 18.07 8 1 10 300 1320 0 0 1600 7 7 11.19 6.90 9 1 10 0 890 0 0 890 9 9 8.02 4.94 10 1 8 0 850 0 0 850 24 24 20.45 8.07 11 1 10 0 1140 0 0 1140 11 11 12.50 7.71 12 1 6 0 870 0 0 870 9 9 7.85 1.74 12 1 6 0 870 0 0 870 16 16 13.95 3.10 13 1 10 1130 2290 180 0 3590 9 9 32.34 19.94 14 1 10 1090 2120 190 110 3480 5 5 17.39 10.72 15 1 8 0 870 0 0 870 11 11 9.59 3.78 15 1 8 0 870 0 0 870 15 15 13.08 5.16 301.41 161.61
  55. 55. AB +0.000 -3.600 +0.750 6 Ø12a150 2 Ø12a150 5 Ø12a150 3 Ø12a150 350 1350 600 4200 500 5000 350 6300 350 5000 A A B B 11 3 Ø12a150 5 Ø12a150 4 Ø12a150 4 Ø12a150 2 Ø12a150 2 Ø12a150 200 350 1400 500 4350 400 2000 5000 350 1400 500 4350 400 2000 5000 6 Ø12a150 1 Ø12a150 BV.XPXD HOAØN THAØNH KT THIEÁT KEÁ: CHUÛ HOÄ: OÂNG: NGUYEÃN THAØNH VÖÔNG Bản vẽ KC-44 VÁCH CỨNG VÁCH CỨNG 11 VÁCH CỨNG 22 VÁCHCỨNG KÝ HIỆU SLHÌNHDẠNG Ø (mm ) ABCDDÀITHANH SỐLƯỢNG TỔNG DÀI TKL(KG) 1CKTỔNG VÁCHCỨNG 1112051300051302727138.62123.07 21120160466015049203030147.66131.09 21120160466015049203030147.69131.12 3112015047201504970111154.6748.54 3112015047201504970111154.6748.54 411202110002110272756.9950.60 511202120002120272757.3550.92 6112051100051102727137.98122.50 795.63706.37

×