SlideShare a Scribd company logo
1 of 22
Download to read offline
SUMA ORGANIC XS4
Phân bón hữu cơ vi sinh dạng hạt tan chậm bao gồm
đầy đủ các chất dinh dưỡng đa-trung-vi lượng giúp
đảm bảo dinh dưỡng được bổ sung ổn định, đúng
lúc và kéo dài xuyên suốt mùa vụ.
Sản phẩm bao gồm nhiều chủng vi sinh vật có lợi
giúp kích thích sự phát triển của bộ rễ giúp tăng khả
năng hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng. Giúp
đất tơi xốp, cải thiện khả năng lọc và giữ nước. Giúp
ngăn chặn sự rửa trôi và xói mòn đất.
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa
dạng cho cây trồng đều đặn từ 10-12 tuần.
„ Kháng được nhiều loại nấm, sâu bệnh 
„ Kích thích phát triển rễ
„ Tăng năng suất mùa vụ
SUMA ORGANIC XS4
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới,
bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra
hoa và nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót
khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu
hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón
trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25
ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới
hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào
giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu
hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ…………………………………70%
Đạm tổng số (Nts
)………………………..….. 4%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)………………...….…..1%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…………………....…...1%
Canxi (Ca)……………………………………4%
Vi sinh vật phân giải lân: 1x103
CFU/g
Vi sinh vật phân giải Xenlulo: 1x103 CFU/g
Tỷ lệ C/N: 12
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 20%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón hữu cơ vi sinh
• Dạng hạt tan chậm
• NPK: 4-1-1
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC XS6
Phân vi sinh 100% hữu cơ với nguồn dinh
dưỡng giúp tăng cường sức tăng trưởng ở cây
trồng, giúp kích thích sự phát triển của bộ rễ,
tăng khả năng hấp thu và vận chuyển chất
dinh dưỡng, tăng năng suất mùa vụ.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa
dạng cho cây trồng đều đặn từ 10-12 tuần.
„
„ Kháng được nhiều loại nấm, sâu bệnh 
„
„ Kích thích phát triển rễ
„
„ Tăng năng suất mùa vụ
SUMA ORGANIC XS6
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 20-150 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.2.
Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới,
bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc
ra hoa và nuôi quả.
2. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót
khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau
thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả.
3. Cây công nghiệp ngắn ngày: 50-300 kg/ha/lần. Bón
trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25
ngày.
4. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới
hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
5. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm
vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi
thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...…....................………….60%
Đạm tổng số (Nts
)……….....................…….. 2%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..…......................……..4%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)….........................……..1%
Canxi (Ca)……………….....................……..10%
Kẽm (Zn)………………................……....50ppm
Vi sinh vật phân giải lân: 1x103
CFU/g
Vi sinh vật phân giải Xenlulo: 1x103
CFU/g Tỷ lệ
C/N: 12
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 20%
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón hữu cơ vi sinh
• Dạng hạt tan chậm
• NPK: 4-1-1
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC XS12
Phân bón với công thức kết hợp các vi sinh có lợi và
nguồn dinh dưỡng hữu cơ cao bao gồm các hoạt chất
sinh học, cacbon hữu cơ, và dinh dưỡng vi lượng được
pha trộn với urê, phủ lưu huỳnh và phủ polymer.
Sản phẩm cung cấp dinh dưỡng từ từ, ổn định đến 10-12
tuần. Cải thiện đáng kể sức khỏe của đất và cây trồng,
đặc biệt là bộ rễ. Các chủng vi sinh có lợi và có tính cạnh
tranh cao giúp chống lại các vi khuẩn có hại trong đất.
Tăng năng suất mùa vụ ở mọi loại đất hoặc vùng lãnh
thổ. Tuyệt vời cho nhóm cây lương thực, đặc biệt là cây
lúa, loại cây cần nguồn đạm cao.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng cho
cây trồng đều đặn từ 10-12 tuần.
„
„ Kháng được nhiều loại nấm, sâu bệnh 
„
„ Kích thích phát triển rễ
„
„ Tăng năng suất mùa vụ
SUMA ORGANIC XS12
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 25-150 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...………………......….40%
Đạm tổng số (Nts
)………………........….. 4%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..………….......…...1%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…..……….......…...2%
Magie (Mg) …..………………….........….5%
Lưu huỳnh (S) …………………................4%
Vi sinh vật phân giải lân: 1x103
CFU/g
Vi sinh vật phân giải Xenlulo: 1x103
CFU/g
Tỷ lệ C/N: 10
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 30%.
Đặc tính kỹ thuật
• Dạng hạt tan chậm
• NPK: 4-1-2
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC QG3
Phân bón dạng hạt bổ sung nguồn dinh dưỡng 100% hữu
cơ. Giúp cải tạo đất trở nên màu mỡ, chứa nhiều dinh
dưỡng cho cây và kích thích sự phát triển của hệ vi sinh
vật có lợi trong đất. Cải thiện khả năng lọc và giữ nước
cho đất, ngăn chặn sự rửa trôi, bảo tồn nguồn dinh dưỡng
cho cây trồng.
SUMA ORGANIC QG3 cũng kết hợp cung cấp các chất
kích thích tăng trưởng tự nhiên cho cây phát triển cứng
cáp, khỏe mạnh, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt,
tăng năng suất mùa vụ.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng.
„
„ Kích thích phát triển rễ.
„
„ Giúp cây khỏe, cứng cáp, chống chịu nhiệt tốt.
„
„ Cải tạo đất màu mỡ, tơi xốp và giữ nước tốt.
„
„ Tăng năng suất mùa vụ.
SUMA ORGANIC QG3
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...………………..….65%
Đạm tổng số (Nts
)………………..…... 4%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..………….….....2%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…..………....…..1%
Canxi (Ca)...…..…………………....….5%
Lưu huỳnh (S) …………………...........1%
Tỷ lệ C/N: 12
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 20%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón hữu cơ
• Dạng hạt tan chậm
• NPK: 4-2-1
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC QG5
Phân 100% hữu cơ với nguồn dinh dưỡng được bổ
sung thêm các hoạt chất kích thích tăng trưởng tự
nhiên như auxins, humic axit, vitamins và amino axit
có tác dụng rất hiệu quả về mặt sinh lý ở cây trồng:
giúp cây cứng khỏe, chống chịu hạn hán/nhiệt tốt và
tăng trưởng mạnh, từ đó tăng năng suất mùa vụ.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng cho
cây trồng.
„
„ Tăng cường về mặt sinh lý, giúp cây trồng chịu nhiệt/
hạn hán tốt.
„
„ Tăng năng suất mùa vụ.
SUMA ORGANIC QG5
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...……............….60%
Đạm tổng số (Nts
)…….…............... 4%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
).....…..............3%
Canxi (Ca)...…..……….........…..….2%
Tỷ lệ C/N: 11
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 30%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón hữu cơ
• Dạng hạt tan chậm
• NPK: 4-3-0
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC QG4
Phân hữu cơ với nguồn dinh dưỡng 100% tự nhiên không qua
sấy nóng hay sấy khô cho phép cây trồng hấp thu dễ dàng.
SUMA ORGANIC QG4 còn giúp kích thích các hoạt động
sinh hóa trong đất, cải tạo đất và kiểm soát xói mòn. Đất màu
mỡ sẽ là môi trường tuyệt vời hỗ trợ cây trồng tăng trưởng tối
đa và kích thích hệ vi sinh vật trong đất phát triển, tăng khả
năng hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng, từ đó tăng năng
suất mùa vụ.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng hữu cơ đầy đủ và đa dạng.
„
„ Tăng năng suất mùa vụ.
„
„ Cải tạo đất khỏe và kiểm soát xói mòn.
„
„ Kích thích phát triển rễ
SUMA ORGANIC QG4
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...……………….60%
Đạm tổng số (Nts
)……………….....3%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..………….....2%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…..……….....2%
Canxi (Ca)...…..………………...….9%
Tỷ lệ C/N: 11.5
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 20%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón hữu cơ
• Dạng hạt tan chậm
• NPK: 3-2-2
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC QG10
SUMA ORGANIC QG10 là phân bón dạng hạt lý tưởng, chứa
đến 5 nguồn cung cấp Nitơ đa dạng (urê, amoni sulfat, urê bọc
lưu huỳnh, phân ủ gia cầm, bùn thải hữu cơ) .
Phân bón có nguồn dinh dưỡng hữu cơ không những đáng tin
cậy hơn phân bón vô cơ mà còn an toàn hơn cho nguồn nước
và kết cấu đất của chúng ta. Hơn nữa, dinh dưỡng hữu cơ cho
phép cây hấp thu dễ dàng hơn và củng cố sức đề kháng giúp
cây giữ nước tốt, chịu nhiệt tốt.
SUMA ORGANIC QG10 kết hợp giữa dinh dưỡng vô cơ và
hữu cơ để cùng lúc bổ sung dinh dưỡng kịp thời cho cây mà
vẫn duy trì sự khỏe mạnh bền vững. Đặc biệt giúp đất tơi xốp,
cải thiện khả năng lọc và giữ nước.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng hữu cơ đầy đủ và đa dạng.
„
„ Tăng năng suất mùa vụ.
„
„ Kích thích phát triển rễ
SUMA ORGANIC QG10
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...………………….40%
Đạm tổng số (Nts
)……………….…....3%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..…………..…..2%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…..………..…..2%
Canxi (Ca)...…..………………..…….2%
Lưu huỳnh (S) ………………….........3%
Tỷ lệ C/N: 11
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 30%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón dạng hạt
• NPK: 3-2-2
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC QGPre
SUMA ORGANIC QGPre là phân bón dạng hạt khuyến khích
sử dụng để diệt cỏ và ngăn chặn sự hình thành cỏ, đồng thời
cung cấp nguồn đạm đa dạng cho cây trồng (urê, amoni sulfat,
urê bọc lưu huỳnh, phân ủ gia cầm, bùn thải hữu cơ).
SUMA ORGANIC QGPre kết hợp giữa dinh dưỡng vô cơ và
hữu cơ để cùng lúc bổ sung dinh dưỡng kịp thời cho cây mà
vẫn duy trì sự khỏe mạnh bền vững cho cây trồng và mùa vụ.
Đặc biệt giúp đất tơi xốp, cải thiện khả năng lọc và giữ nước.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng giúp cây
trồng tăng năng suất
„
„ Diệt cỏ và ngăn chặn sự hình thành cỏ (crabgrass, annual
bluegrass, foxtail)
SUMA ORGANIC QGPre
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...………………….40%
Đạm tổng số (Nts)
………………..….. 4%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..…………..…..2%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…..………..…..1%
Canxi (Ca)...…..…………………..….2%
Lưu huỳnh (S)……………………..…3%
Tỷ lệ C/N: 12
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 30%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón dạng hạt
• NPK: 4-2-1
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC NP
Phân 100% hữu cơ, 100% hòa tan. Sản phẩm mang giá trị dinh
dưỡng cao với đầy đủ các vitamin, amino axit, đạm quý, cac-
bon hữu cơ, enzyme tổng hợp thực vật dưới đáy biển, khoáng
chất cùng các chất dinh dưỡng khác bổ sung năng lượng, tăng
cường hệ miễn dịch, mang đến sự khỏe mạnh, giúp cây trồng
tăng trưởng toàn diện từ giai đoạn đâm chồi đến giai đoạn ra
hoa đậu quả.
Nguồn dinh dưỡng khai thác từ thiên nhiên giúp tăng hiệu
quả hấp thu tốt hơn nhiều so với các nguồn hữu cơ khác.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng giúp cây
trồng tăng năng suất
„
„ Tăng cường sức khỏe cây trồng giúp chống chịu được
nhiều bệnh hại.
„
„ Kích thích phát triển rễ
SUMA ORGANIC NP
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...………………….60%
Đạm tổng số (Nts
)………………….. 3%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..……………..1%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…..…………..3%
Tỷ lệ C/N: 10
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 30%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón hữu cơ
• Dạng bột, 100% hòa tan
• NPK: 3-1-3
Đóng gói
Bao 25 kg
SUMA ORGANIC NV
Phân bón 100% hữu cơ giúp tái tạo đất xấu (cát, phèn, mặn,
xói mòn, v...v...) tăng thành phần hữu cơ, cân bằng độ pH, làm
nguồn thức ăn cho hệ vi sinh vật trong đất, duy trì sự màu mỡ,
phì nhiêu.
Kết hợp với nguồn đạm hữu cơ dồi dào, SUMA ORGANIC
NV giúp đất tăng khả năng giữ nước, thanh lọc các yếu tố độc
hại, trung hòa độ mặn. Tăng cường sức khỏe cây trồng giúp
cây chống chịu nhiều bệnh hại và thời tiết bất lợi. Giảm sự phụ
thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật.
„
„ Thích hợp với nhiều loại cây trồng 
„
„ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng giúp cây
trồng tăng năng suất
„
„ Tăng cường sức khỏe cây trồng giúp chống chịu được
nhiều bệnh hại.
„
„ Kích thích phát triển rễ
SUMA ORGANIC NV
BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng dẫn sử dụng
1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi
gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón
thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và
nuôi quả.
3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi
trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch,
thúc ra hoa và nuôi quả.
4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước
khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.
5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc
sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai
đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Chất hữu cơ……...…………….50%
Đạm tổng số (Nts)
……………..... 4%
Lân hữu hiệu (P2
O5hh
)..……….....1%
Kali hữu hiệu (K2
Ohh
)…..…….....2%
Magiê (Mg)……………………...1%
Kẽm (Zn)……………….....100 ppm
Tỷ lệ C/N: 11
pHH2O
: 5
Độ ẩm: 30%.
Đặc tính kỹ thuật
• Phân bón hữu cơ
• Dạng bột, 100% hòa tan
• NPK: 4-1-2
Đóng gói
Bao 25 kg
Bioferti   suma organic  product line - 04.21.21

More Related Content

What's hot

Tieu luan tkm
Tieu luan tkmTieu luan tkm
Tieu luan tkm
Lâm Vy
 
Tiet 8 sản xuất enzym 1
Tiet 8 sản xuất enzym 1Tiet 8 sản xuất enzym 1
Tiet 8 sản xuất enzym 1
Chu Kien
 
Nước trái cây lên men
Nước trái cây lên menNước trái cây lên men
Nước trái cây lên men
dvt_the
 
Bai 18 sản xuất acid lactic
Bai 18 sản xuất acid lacticBai 18 sản xuất acid lactic
Bai 18 sản xuất acid lactic
Chu Kien
 
Chuong 2 cong nghe len men 1
Chuong 2 cong nghe len men 1Chuong 2 cong nghe len men 1
Chuong 2 cong nghe len men 1
01644356353
 
Tiet 2 giống vi sinh vật
Tiet 2 giống vi sinh vậtTiet 2 giống vi sinh vật
Tiet 2 giống vi sinh vật
Chu Kien
 
Tiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóa
Tiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóaTiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóa
Tiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóa
Chu Kien
 
Tiet 3[1]. dinh duong vi sinh vat
Tiet 3[1]. dinh duong vi sinh vatTiet 3[1]. dinh duong vi sinh vat
Tiet 3[1]. dinh duong vi sinh vat
Chu Kien
 
Pp giaotrinh
Pp giaotrinhPp giaotrinh
Pp giaotrinh
dungnhan
 

What's hot (20)

Nuoc uong tu_thao_moc_925
Nuoc uong tu_thao_moc_925Nuoc uong tu_thao_moc_925
Nuoc uong tu_thao_moc_925
 
Tieu luan tkm
Tieu luan tkmTieu luan tkm
Tieu luan tkm
 
Chế biến thực phẩm đại cương
Chế biến thực phẩm đại cươngChế biến thực phẩm đại cương
Chế biến thực phẩm đại cương
 
Hương vi cà phê
Hương vi cà phêHương vi cà phê
Hương vi cà phê
 
Khảo sát hiệu quả xử lý nước thải chế biến thịt và thủy sản của một số chủng ...
Khảo sát hiệu quả xử lý nước thải chế biến thịt và thủy sản của một số chủng ...Khảo sát hiệu quả xử lý nước thải chế biến thịt và thủy sản của một số chủng ...
Khảo sát hiệu quả xử lý nước thải chế biến thịt và thủy sản của một số chủng ...
 
Tiet 8 sản xuất enzym 1
Tiet 8 sản xuất enzym 1Tiet 8 sản xuất enzym 1
Tiet 8 sản xuất enzym 1
 
Cac phuong phap che bien rau quả
Cac phuong phap che bien rau quảCac phuong phap che bien rau quả
Cac phuong phap che bien rau quả
 
Nước trái cây lên men
Nước trái cây lên menNước trái cây lên men
Nước trái cây lên men
 
Bai 18 sản xuất acid lactic
Bai 18 sản xuất acid lacticBai 18 sản xuất acid lactic
Bai 18 sản xuất acid lactic
 
Chuong 2 cong nghe len men 1
Chuong 2 cong nghe len men 1Chuong 2 cong nghe len men 1
Chuong 2 cong nghe len men 1
 
Cong nghe sau_thu_hoach_ngu_coc
Cong nghe sau_thu_hoach_ngu_cocCong nghe sau_thu_hoach_ngu_coc
Cong nghe sau_thu_hoach_ngu_coc
 
Tiet 2 giống vi sinh vật
Tiet 2 giống vi sinh vậtTiet 2 giống vi sinh vật
Tiet 2 giống vi sinh vật
 
Tiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóa
Tiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóaTiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóa
Tiet 13 nuôi cấy nấm men và lên men dịch đường hóa
 
Tiet 3[1]. dinh duong vi sinh vat
Tiet 3[1]. dinh duong vi sinh vatTiet 3[1]. dinh duong vi sinh vat
Tiet 3[1]. dinh duong vi sinh vat
 
Pp giaotrinh
Pp giaotrinhPp giaotrinh
Pp giaotrinh
 
Cách trồng rau sạch tại nhà
Cách trồng rau sạch tại nhàCách trồng rau sạch tại nhà
Cách trồng rau sạch tại nhà
 
Cong nghe san xuat bia vang
Cong nghe san xuat bia vangCong nghe san xuat bia vang
Cong nghe san xuat bia vang
 
Nghiên Cứu Thành Phần Loài Nấm Đông Trùng Hạ Thảo Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên...
Nghiên Cứu Thành Phần Loài Nấm Đông Trùng Hạ Thảo Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên...Nghiên Cứu Thành Phần Loài Nấm Đông Trùng Hạ Thảo Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên...
Nghiên Cứu Thành Phần Loài Nấm Đông Trùng Hạ Thảo Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên...
 
Sản xuất rượu vang
Sản xuất rượu vangSản xuất rượu vang
Sản xuất rượu vang
 
Quá trình lên men bia
Quá trình lên men biaQuá trình lên men bia
Quá trình lên men bia
 

Similar to Bioferti suma organic product line - 04.21.21

Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]
Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]
Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]
Theerapong Ritmak
 
That thoat nguon gen cay trong, vat nuoi
That thoat nguon gen cay trong, vat nuoiThat thoat nguon gen cay trong, vat nuoi
That thoat nguon gen cay trong, vat nuoi
Green Tran
 
Dinh duong khoai
Dinh duong khoaiDinh duong khoai
Dinh duong khoai
Kej Ry
 

Similar to Bioferti suma organic product line - 04.21.21 (20)

62
6262
62
 
1. ĐẠI CƯƠNG KỸ THUẬT TRỒNG VÀ THU HOẠCH
1. ĐẠI CƯƠNG KỸ THUẬT TRỒNG VÀ THU HOẠCH1. ĐẠI CƯƠNG KỸ THUẬT TRỒNG VÀ THU HOẠCH
1. ĐẠI CƯƠNG KỸ THUẬT TRỒNG VÀ THU HOẠCH
 
Phân lập một số dòng vi khuẩn có khả năng tổng hợp Indole-3-acetic acid (IAA)...
Phân lập một số dòng vi khuẩn có khả năng tổng hợp Indole-3-acetic acid (IAA)...Phân lập một số dòng vi khuẩn có khả năng tổng hợp Indole-3-acetic acid (IAA)...
Phân lập một số dòng vi khuẩn có khả năng tổng hợp Indole-3-acetic acid (IAA)...
 
Khảo sát măng tây xanh ở tỉnh Ninh Thuận
Khảo sát măng tây xanh ở tỉnh Ninh ThuậnKhảo sát măng tây xanh ở tỉnh Ninh Thuận
Khảo sát măng tây xanh ở tỉnh Ninh Thuận
 
Kỹ thuật thâm canh lúa cải tiến SRI
Kỹ thuật thâm canh lúa cải tiến SRIKỹ thuật thâm canh lúa cải tiến SRI
Kỹ thuật thâm canh lúa cải tiến SRI
 
Giao an cong nghe 6
Giao an cong nghe 6Giao an cong nghe 6
Giao an cong nghe 6
 
Sổ tay nuôi trùn quế - SFarm
Sổ tay nuôi trùn quế - SFarmSổ tay nuôi trùn quế - SFarm
Sổ tay nuôi trùn quế - SFarm
 
Kinh te nong nghiep
Kinh te nong nghiepKinh te nong nghiep
Kinh te nong nghiep
 
Công tác đào tạo hệ vừa làm vừa học của ĐH Nông Lâm Thái Nguyên
Công tác đào tạo hệ vừa làm vừa học của ĐH Nông Lâm Thái NguyênCông tác đào tạo hệ vừa làm vừa học của ĐH Nông Lâm Thái Nguyên
Công tác đào tạo hệ vừa làm vừa học của ĐH Nông Lâm Thái Nguyên
 
[Sáng kiến cộng đồng] Đề án xử lý phế thải cây thanh long làm phân bón
[Sáng kiến cộng đồng] Đề án xử lý phế thải cây thanh long làm phân bón[Sáng kiến cộng đồng] Đề án xử lý phế thải cây thanh long làm phân bón
[Sáng kiến cộng đồng] Đề án xử lý phế thải cây thanh long làm phân bón
 
Chọn giống cây trồng (Giáo trình Cao học nông nghiệp) - Hoàng Tuyết Minh;Mai ...
Chọn giống cây trồng (Giáo trình Cao học nông nghiệp) - Hoàng Tuyết Minh;Mai ...Chọn giống cây trồng (Giáo trình Cao học nông nghiệp) - Hoàng Tuyết Minh;Mai ...
Chọn giống cây trồng (Giáo trình Cao học nông nghiệp) - Hoàng Tuyết Minh;Mai ...
 
Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]
Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]
Sitto vietnam phan bon la 1 [compatibility mode]
 
Khảo sát ảnh hưởng của một số loại phân bón lên tính chất đất và sự sinh trưở...
Khảo sát ảnh hưởng của một số loại phân bón lên tính chất đất và sự sinh trưở...Khảo sát ảnh hưởng của một số loại phân bón lên tính chất đất và sự sinh trưở...
Khảo sát ảnh hưởng của một số loại phân bón lên tính chất đất và sự sinh trưở...
 
Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp
Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộpCông nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp
Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp
 
Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp
Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộpCông nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp
Công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp
 
sach bi quyet lam giau cho nong dan1.pdf
sach bi quyet lam giau cho nong dan1.pdfsach bi quyet lam giau cho nong dan1.pdf
sach bi quyet lam giau cho nong dan1.pdf
 
That thoat nguon gen cay trong, vat nuoi
That thoat nguon gen cay trong, vat nuoiThat thoat nguon gen cay trong, vat nuoi
That thoat nguon gen cay trong, vat nuoi
 
Nuôi cấy mô sau xoan ta
Nuôi cấy mô sau xoan taNuôi cấy mô sau xoan ta
Nuôi cấy mô sau xoan ta
 
Nuôi cấy mô sau xoan ta
Nuôi cấy mô sau xoan taNuôi cấy mô sau xoan ta
Nuôi cấy mô sau xoan ta
 
Dinh duong khoai
Dinh duong khoaiDinh duong khoai
Dinh duong khoai
 

Bioferti suma organic product line - 04.21.21

  • 1.
  • 2. SUMA ORGANIC XS4 Phân bón hữu cơ vi sinh dạng hạt tan chậm bao gồm đầy đủ các chất dinh dưỡng đa-trung-vi lượng giúp đảm bảo dinh dưỡng được bổ sung ổn định, đúng lúc và kéo dài xuyên suốt mùa vụ. Sản phẩm bao gồm nhiều chủng vi sinh vật có lợi giúp kích thích sự phát triển của bộ rễ giúp tăng khả năng hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng. Giúp đất tơi xốp, cải thiện khả năng lọc và giữ nước. Giúp ngăn chặn sự rửa trôi và xói mòn đất. „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng cho cây trồng đều đặn từ 10-12 tuần. „ Kháng được nhiều loại nấm, sâu bệnh  „ Kích thích phát triển rễ „ Tăng năng suất mùa vụ
  • 3. SUMA ORGANIC XS4 BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ…………………………………70% Đạm tổng số (Nts )………………………..….. 4% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )………………...….…..1% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…………………....…...1% Canxi (Ca)……………………………………4% Vi sinh vật phân giải lân: 1x103 CFU/g Vi sinh vật phân giải Xenlulo: 1x103 CFU/g Tỷ lệ C/N: 12 pHH2O : 5 Độ ẩm: 20%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón hữu cơ vi sinh • Dạng hạt tan chậm • NPK: 4-1-1 Đóng gói Bao 25 kg
  • 4. SUMA ORGANIC XS6 Phân vi sinh 100% hữu cơ với nguồn dinh dưỡng giúp tăng cường sức tăng trưởng ở cây trồng, giúp kích thích sự phát triển của bộ rễ, tăng khả năng hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng, tăng năng suất mùa vụ. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng cho cây trồng đều đặn từ 10-12 tuần. „ „ Kháng được nhiều loại nấm, sâu bệnh  „ „ Kích thích phát triển rễ „ „ Tăng năng suất mùa vụ
  • 5. SUMA ORGANIC XS6 BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 20-150 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày.2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 2. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp ngắn ngày: 50-300 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 4. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 5. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...…....................………….60% Đạm tổng số (Nts )……….....................…….. 2% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..…......................……..4% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )….........................……..1% Canxi (Ca)……………….....................……..10% Kẽm (Zn)………………................……....50ppm Vi sinh vật phân giải lân: 1x103 CFU/g Vi sinh vật phân giải Xenlulo: 1x103 CFU/g Tỷ lệ C/N: 12 pHH2O : 5 Độ ẩm: 20% Đặc tính kỹ thuật • Phân bón hữu cơ vi sinh • Dạng hạt tan chậm • NPK: 4-1-1 Đóng gói Bao 25 kg
  • 6. SUMA ORGANIC XS12 Phân bón với công thức kết hợp các vi sinh có lợi và nguồn dinh dưỡng hữu cơ cao bao gồm các hoạt chất sinh học, cacbon hữu cơ, và dinh dưỡng vi lượng được pha trộn với urê, phủ lưu huỳnh và phủ polymer. Sản phẩm cung cấp dinh dưỡng từ từ, ổn định đến 10-12 tuần. Cải thiện đáng kể sức khỏe của đất và cây trồng, đặc biệt là bộ rễ. Các chủng vi sinh có lợi và có tính cạnh tranh cao giúp chống lại các vi khuẩn có hại trong đất. Tăng năng suất mùa vụ ở mọi loại đất hoặc vùng lãnh thổ. Tuyệt vời cho nhóm cây lương thực, đặc biệt là cây lúa, loại cây cần nguồn đạm cao. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng cho cây trồng đều đặn từ 10-12 tuần. „ „ Kháng được nhiều loại nấm, sâu bệnh  „ „ Kích thích phát triển rễ „ „ Tăng năng suất mùa vụ
  • 7. SUMA ORGANIC XS12 BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 25-150 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...………………......….40% Đạm tổng số (Nts )………………........….. 4% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..………….......…...1% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…..……….......…...2% Magie (Mg) …..………………….........….5% Lưu huỳnh (S) …………………................4% Vi sinh vật phân giải lân: 1x103 CFU/g Vi sinh vật phân giải Xenlulo: 1x103 CFU/g Tỷ lệ C/N: 10 pHH2O : 5 Độ ẩm: 30%. Đặc tính kỹ thuật • Dạng hạt tan chậm • NPK: 4-1-2 Đóng gói Bao 25 kg
  • 8. SUMA ORGANIC QG3 Phân bón dạng hạt bổ sung nguồn dinh dưỡng 100% hữu cơ. Giúp cải tạo đất trở nên màu mỡ, chứa nhiều dinh dưỡng cho cây và kích thích sự phát triển của hệ vi sinh vật có lợi trong đất. Cải thiện khả năng lọc và giữ nước cho đất, ngăn chặn sự rửa trôi, bảo tồn nguồn dinh dưỡng cho cây trồng. SUMA ORGANIC QG3 cũng kết hợp cung cấp các chất kích thích tăng trưởng tự nhiên cho cây phát triển cứng cáp, khỏe mạnh, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt, tăng năng suất mùa vụ. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng. „ „ Kích thích phát triển rễ. „ „ Giúp cây khỏe, cứng cáp, chống chịu nhiệt tốt. „ „ Cải tạo đất màu mỡ, tơi xốp và giữ nước tốt. „ „ Tăng năng suất mùa vụ.
  • 9. SUMA ORGANIC QG3 BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...………………..….65% Đạm tổng số (Nts )………………..…... 4% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..………….….....2% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…..………....…..1% Canxi (Ca)...…..…………………....….5% Lưu huỳnh (S) …………………...........1% Tỷ lệ C/N: 12 pHH2O : 5 Độ ẩm: 20%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón hữu cơ • Dạng hạt tan chậm • NPK: 4-2-1 Đóng gói Bao 25 kg
  • 10. SUMA ORGANIC QG5 Phân 100% hữu cơ với nguồn dinh dưỡng được bổ sung thêm các hoạt chất kích thích tăng trưởng tự nhiên như auxins, humic axit, vitamins và amino axit có tác dụng rất hiệu quả về mặt sinh lý ở cây trồng: giúp cây cứng khỏe, chống chịu hạn hán/nhiệt tốt và tăng trưởng mạnh, từ đó tăng năng suất mùa vụ. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng cho cây trồng. „ „ Tăng cường về mặt sinh lý, giúp cây trồng chịu nhiệt/ hạn hán tốt. „ „ Tăng năng suất mùa vụ.
  • 11. SUMA ORGANIC QG5 BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...……............….60% Đạm tổng số (Nts )…….…............... 4% Lân hữu hiệu (P2 O5hh ).....…..............3% Canxi (Ca)...…..……….........…..….2% Tỷ lệ C/N: 11 pHH2O : 5 Độ ẩm: 30%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón hữu cơ • Dạng hạt tan chậm • NPK: 4-3-0 Đóng gói Bao 25 kg
  • 12. SUMA ORGANIC QG4 Phân hữu cơ với nguồn dinh dưỡng 100% tự nhiên không qua sấy nóng hay sấy khô cho phép cây trồng hấp thu dễ dàng. SUMA ORGANIC QG4 còn giúp kích thích các hoạt động sinh hóa trong đất, cải tạo đất và kiểm soát xói mòn. Đất màu mỡ sẽ là môi trường tuyệt vời hỗ trợ cây trồng tăng trưởng tối đa và kích thích hệ vi sinh vật trong đất phát triển, tăng khả năng hấp thu và vận chuyển chất dinh dưỡng, từ đó tăng năng suất mùa vụ. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng hữu cơ đầy đủ và đa dạng. „ „ Tăng năng suất mùa vụ. „ „ Cải tạo đất khỏe và kiểm soát xói mòn. „ „ Kích thích phát triển rễ
  • 13. SUMA ORGANIC QG4 BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...……………….60% Đạm tổng số (Nts )……………….....3% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..………….....2% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…..……….....2% Canxi (Ca)...…..………………...….9% Tỷ lệ C/N: 11.5 pHH2O : 5 Độ ẩm: 20%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón hữu cơ • Dạng hạt tan chậm • NPK: 3-2-2 Đóng gói Bao 25 kg
  • 14. SUMA ORGANIC QG10 SUMA ORGANIC QG10 là phân bón dạng hạt lý tưởng, chứa đến 5 nguồn cung cấp Nitơ đa dạng (urê, amoni sulfat, urê bọc lưu huỳnh, phân ủ gia cầm, bùn thải hữu cơ) . Phân bón có nguồn dinh dưỡng hữu cơ không những đáng tin cậy hơn phân bón vô cơ mà còn an toàn hơn cho nguồn nước và kết cấu đất của chúng ta. Hơn nữa, dinh dưỡng hữu cơ cho phép cây hấp thu dễ dàng hơn và củng cố sức đề kháng giúp cây giữ nước tốt, chịu nhiệt tốt. SUMA ORGANIC QG10 kết hợp giữa dinh dưỡng vô cơ và hữu cơ để cùng lúc bổ sung dinh dưỡng kịp thời cho cây mà vẫn duy trì sự khỏe mạnh bền vững. Đặc biệt giúp đất tơi xốp, cải thiện khả năng lọc và giữ nước. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng hữu cơ đầy đủ và đa dạng. „ „ Tăng năng suất mùa vụ. „ „ Kích thích phát triển rễ
  • 15. SUMA ORGANIC QG10 BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...………………….40% Đạm tổng số (Nts )……………….…....3% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..…………..…..2% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…..………..…..2% Canxi (Ca)...…..………………..…….2% Lưu huỳnh (S) ………………….........3% Tỷ lệ C/N: 11 pHH2O : 5 Độ ẩm: 30%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón dạng hạt • NPK: 3-2-2 Đóng gói Bao 25 kg
  • 16. SUMA ORGANIC QGPre SUMA ORGANIC QGPre là phân bón dạng hạt khuyến khích sử dụng để diệt cỏ và ngăn chặn sự hình thành cỏ, đồng thời cung cấp nguồn đạm đa dạng cho cây trồng (urê, amoni sulfat, urê bọc lưu huỳnh, phân ủ gia cầm, bùn thải hữu cơ). SUMA ORGANIC QGPre kết hợp giữa dinh dưỡng vô cơ và hữu cơ để cùng lúc bổ sung dinh dưỡng kịp thời cho cây mà vẫn duy trì sự khỏe mạnh bền vững cho cây trồng và mùa vụ. Đặc biệt giúp đất tơi xốp, cải thiện khả năng lọc và giữ nước. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng giúp cây trồng tăng năng suất „ „ Diệt cỏ và ngăn chặn sự hình thành cỏ (crabgrass, annual bluegrass, foxtail)
  • 17. SUMA ORGANIC QGPre BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...………………….40% Đạm tổng số (Nts) ………………..….. 4% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..…………..…..2% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…..………..…..1% Canxi (Ca)...…..…………………..….2% Lưu huỳnh (S)……………………..…3% Tỷ lệ C/N: 12 pHH2O : 5 Độ ẩm: 30%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón dạng hạt • NPK: 4-2-1 Đóng gói Bao 25 kg
  • 18. SUMA ORGANIC NP Phân 100% hữu cơ, 100% hòa tan. Sản phẩm mang giá trị dinh dưỡng cao với đầy đủ các vitamin, amino axit, đạm quý, cac- bon hữu cơ, enzyme tổng hợp thực vật dưới đáy biển, khoáng chất cùng các chất dinh dưỡng khác bổ sung năng lượng, tăng cường hệ miễn dịch, mang đến sự khỏe mạnh, giúp cây trồng tăng trưởng toàn diện từ giai đoạn đâm chồi đến giai đoạn ra hoa đậu quả. Nguồn dinh dưỡng khai thác từ thiên nhiên giúp tăng hiệu quả hấp thu tốt hơn nhiều so với các nguồn hữu cơ khác. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng giúp cây trồng tăng năng suất „ „ Tăng cường sức khỏe cây trồng giúp chống chịu được nhiều bệnh hại. „ „ Kích thích phát triển rễ
  • 19. SUMA ORGANIC NP BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...………………….60% Đạm tổng số (Nts )………………….. 3% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..……………..1% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…..…………..3% Tỷ lệ C/N: 10 pHH2O : 5 Độ ẩm: 30%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón hữu cơ • Dạng bột, 100% hòa tan • NPK: 3-1-3 Đóng gói Bao 25 kg
  • 20. SUMA ORGANIC NV Phân bón 100% hữu cơ giúp tái tạo đất xấu (cát, phèn, mặn, xói mòn, v...v...) tăng thành phần hữu cơ, cân bằng độ pH, làm nguồn thức ăn cho hệ vi sinh vật trong đất, duy trì sự màu mỡ, phì nhiêu. Kết hợp với nguồn đạm hữu cơ dồi dào, SUMA ORGANIC NV giúp đất tăng khả năng giữ nước, thanh lọc các yếu tố độc hại, trung hòa độ mặn. Tăng cường sức khỏe cây trồng giúp cây chống chịu nhiều bệnh hại và thời tiết bất lợi. Giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. „ „ Thích hợp với nhiều loại cây trồng  „ „ Cung cấp nguồn dinh dưỡng đầy đủ và đa dạng giúp cây trồng tăng năng suất „ „ Tăng cường sức khỏe cây trồng giúp chống chịu được nhiều bệnh hại. „ „ Kích thích phát triển rễ
  • 21. SUMA ORGANIC NV BẢN THÔNG TIN KỸ THUẬT Hướng dẫn sử dụng 1. Cây lương thực, rau màu: 50-200 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 2. Cây ăn trái: 100-400 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 3. Cây công nghiệp dài ngày: 150-450 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới, bón thúc 3 lần/năm vào giai đoạn sau thu hoạch, thúc ra hoa và nuôi quả. 4. Cây công nghiệp ngắn ngày: 100-350 kg/ha/lần. Bón trước khi gieo trồng và giai đoạn sau khi trồng 20-25 ngày. 5. Cây lưu gốc: 70-300 kg/ha/lần. Bón lót khi trồng mới hoặc sau thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần. 6. Cây hoa, cây cảnh: 50-350 kg/ha/lần. Bón 3 lần/năm vào giai đoạn cây đâm chồi, trước khi ra hoa và sau khi thu hoạch. Tiêu chuẩn kỹ thuật Chất hữu cơ……...…………….50% Đạm tổng số (Nts) ……………..... 4% Lân hữu hiệu (P2 O5hh )..……….....1% Kali hữu hiệu (K2 Ohh )…..…….....2% Magiê (Mg)……………………...1% Kẽm (Zn)……………….....100 ppm Tỷ lệ C/N: 11 pHH2O : 5 Độ ẩm: 30%. Đặc tính kỹ thuật • Phân bón hữu cơ • Dạng bột, 100% hòa tan • NPK: 4-1-2 Đóng gói Bao 25 kg