Your SlideShare is downloading. ×
TIBET- Lhamo Latso (Oracle lake)
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Thanks for flagging this SlideShare!

Oops! An error has occurred.

×

Introducing the official SlideShare app

Stunning, full-screen experience for iPhone and Android

Text the download link to your phone

Standard text messaging rates apply

TIBET- Lhamo Latso (Oracle lake)

1,017
views

Published on

http;//my.opera.com/vinhbinhpro

http;//my.opera.com/vinhbinhpro

Published in: Travel

0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total Views
1,017
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
1
Actions
Shares
0
Downloads
27
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

Report content
Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
No notes for slide

Transcript

  • 1. TIBET
    LHAMO LATSO – ORACLE LAKE
    click
    http://my.opera.com/vinhbinhpro
    04 May 2010
    http://my.opera.com/vinhbinhpro
  • 2. LhamoLatso
    VùngGyaca 5300m
  • 3. Lhamo La-tsohoặcLhamoLatso( TâyTạng : ལྷ་མོ་བལ་མཙོ།, Wylie : Lha mo blamtsho),cáchìnhbầudụcnhỏ 'Oracle Lake', lànơicácnhàsưTâyTạngcaocấpđichotầmnhìnđểtrợgiúptrongviệcpháthiệnrahóathâncủaĐứcĐạt Lai Lạt ma . Kháchhànhhươngkháccũngđếnđểtìmkiếmtầmnhìn. Nóđượccoilàhồlinhthiêngnhất ở TâyTạng. LhamoLatsocònđượcgọilà "ThầnKhí Life -Lake củaNữthần", vịnữthầnPaldenLhamo, ngườibảovệ chủyếucủaTâyTạng.
    ." NgườitanóirằngPaldenLhamo, làngườinữgiámhộtinhthầncủahồthiêngliêngLhamoLatso, vớilờihứaGendunDrup , Dalai Lama thứ 1 trongmộttầmnhìncủamình "rằngcôsẽbảovệdòngdõitáisinhcủacácLạt ma Dalai”
  • 4. KểtừthờiđiểmGendunGyatso, Dalai Lama thứ 2, ngườiđãchínhthứchóahệthống, cácnhiếpchínhvàcácnhàsưkhácđãđiđếnhồđểtìmkiếmhướngdẫnvềlựachọnsựtáisinhkếtiếpthông qua tầmnhìntrongkhithiềnđịnh ở đó.
    "LhamoLatsolàmộtviênngọcrựcrỡxanhđặttrongmộtvòngcủacácdãynúixám. Cácđộcaovàcácđỉnhnúixungquanhkếthợpđểchonómộtkhíhậuthayđổirấtcao, vàthông qua việcliêntụccủacácđámmâyvàgiótạoramộtmôhìnhliêntụcdichuyểnvềbềmặtcủavùnghồnày.. Trênbềmặtcótầmnhìnxuấthiệnchonhữngngườitìmkiếmchúngtrongkhungbênphảicủatâm "
  • 5. HồđượccoilànơimàPaldenLhamo, NữthầnVinhquangcủaTâyTạngnổitiếngvớikhảnăngkỳdiệucủacôtrongdựbáo,. . . . LhamoLatsolàtừđồngnghĩavớihồcủa oracle tiên tri , mộthồnướcmàcóthể chỉ ratươnglaicủamộtngườithông qua mộttầmnhìnthấytrênbềmặtcủanó. TruyềnthuyếtkểrằngPaldenLhamo, ngườiyêucủa Dalai Lama đầutiên (1391-1474), đãcómộtcuộchẹnhàngnămvớiÔng, và do đólàngườirấthiểubiếtvềcáchóathâncủa Dalai Lama.Trênthựctế, nóđãđượcquyđịnhbởiGendumGyatso, theo Dalai Lama thứhai (1475-1542), rằngphảicóítnhấtmộtcuộchànhhươngđếnLhamoLatsotrongcuộcđờicủamỗiĐạt Lai Lạt Ma vềsauvàsựxuấthiệnnơisinhcủalầntáisinhmớiđượccácvịLạt Ma nổitiếngnhìnthấytrênmặthồLhamoLatsothông qua thiềnđịnh.
    http://my.opera.com/bachkien
  • 6. HồtọalạctrongvùngGyaca , Lhokhavềphíađôngnamcủa Lhasa , TâyTạng , gầntuviệnGelugpaChokorgyelở độcaokhoảng 5.300 m. (17,388 ft) vàdiệntíchchỉkhoảng 2 km vuông .
    MỗinămnhiềukháchhànhhươngđếnvớihồLhamoLatso tin rằng, vớimộ đạothíchhợp, vàsaukhinhịnăntrongbangàyvànhịnnóichuyện, họsẽđượckhenthưởngvớimộtsựmặckhảicủatươnglaicủamìnhtronggươngcóhìnhhộpsọcủahồ.
    (wikipedia .org - googledịch )
  • 7. NữthầnPaldenLhamo
  • 8. Google Earth map - LhamoLatso
  • 9. Lhasa to LhamoLatso
    (Từ Lhasa đếnhồLhamoLatso )
  • 10. Lhasa to LhamoLatsho
  • 11. Lhasa to LhamoLatso - Ruins at lower Gar Phuk
  • 12. Samye monastery
  • 13. Lhasa to LhamoLatso - Brahmaputra River
  • 14. LHASA to LHAMO LATSO -Sera monastery
  • 15. Dzingchi village - Rubble pile is birthplace of the 13 th Dalai Lama
  • 16. TIBET-DzingchiGompa
  • 17. TIBET-Lhasa to Lhamo-Latso
  • 18. Lhasa to Lhamo-Latso - Gyelung La (17,500 ft)
  • 19. TrạidừngchâncủaKháchhànhhương
  • 20. TIBET-Lhasa to Oracle lake(Lhamo-Latso)
  • 21. TIBET-Lhasa to Oracle lake(Lhamo-Latso)
  • 22.
  • 23.
  • 24. LhamoLatso (Oracle Lake)
    (PhongcảnhhồLhamoLatso)
  • 25.
  • 26.
  • 27.
  • 28.
  • 29.
  • 30.
  • 31.
  • 32. LhamoLatsho (Oracle Lake) - kora around lake
  • 33. LhamoLatsho (Oracle Lake)-on kora around lake
  • 34.
  • 35. Toàncảnhhồ LHAMO LATSO
  • 36.
  • 37. Road back to Lhasa
    ( Trởlại Lhasa )
  • 38. TIBET-on road back to Lhasa
  • 39. Lhamo Latsho to Lhasa-Chokorgyal monastery
  • 40. Lhamo Latsho to Lhasa-Chokorgyal monastery
  • 41. Lhamo Latsho to Lhasa-Chokorgyal monastery
  • 42. Lhamo Latsho to Lhasa-Chokorgyal monastery
  • 43. Samye monastery
  • 44. TIBET-Samye monastery
  • 45. TIBET-tSamyeCimphu caves
  • 46. TIBET - SamyeCimphu caves
  • 47. TIBET - LhamoLatso ( Oracle Lake )
    Hìnhảnhvàbàiviết : INTERNET . Xincámơncáctácgiảcótácphẩmgópvàotập PPS này .CáctácphẩmcủaQuívịgiúpchođờithêmđẹp . vinhbinhpro
    http://my.opera.com/vinhbinhpro