Your SlideShare is downloading. ×
0
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Thai nguyen 04-corex
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Thanks for flagging this SlideShare!

Oops! An error has occurred.

×
Saving this for later? Get the SlideShare app to save on your phone or tablet. Read anywhere, anytime – even offline.
Text the download link to your phone
Standard text messaging rates apply

Thai nguyen 04-corex

1,716

Published on

Bài 4

Bài 4

Published in: Education, Sports, Business
0 Comments
1 Like
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

No Downloads
Views
Total Views
1,716
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
3
Actions
Shares
0
Downloads
0
Comments
0
Likes
1
Embeds 0
No embeds

Report content
Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
No notes for slide
  • 맥석: Đấtchay
  • http://dictionary.bachkhoatoanthu.gov.vn/default.aspx?param=1661aWQ9MjIyNzEmZ3JvdXBpZD0ma2luZD1zdGFydCZrZXl3b3JkPXM=&page=3
  • Transcript

    • 1. CôngnghệhoànnguyênnấuchảyCorex, FINEX<br />
    • 2.
    • 3. DR-Hoànnguyêntrựctiếp<br />Khíthiênnhiên<br />FINMET(오)<br />CIRCORED(독)<br />IRON CARBIDE(미)<br />MIDREX(미)<br />HYLSA(멕)<br />Q. Mịn<br />Q. Cục<br />REDSMELT(INMETCO,독)<br />FASTMELT(FASMET,일)<br />SIDCOMET(COMET,벨)<br /> TECNORED(브)<br /> FINEX(한)<br />COREX(오)<br />AISI(미)<br />DIOS(일)<br />HISMELT(호)<br />CCF(네)<br />ROMELT(러)<br />Than<br />SR-Hoànnguyênnấuchảy<br />Công nghệ luyện gang thay thế<br />
    • 4.
    • 5.
    • 6. Green Pellet(분광,분탄)<br />환원철<br />Đáy quay<br />Lòđứng<br />Lớpsôi<br />배가스<br />Hot Air<br />산소<br />배가스<br />Lòphảnứng<br />분광<br />분탄<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />2차연소<br />Slag<br />Metal<br />용선<br />환원가스<br />환원철<br />PỨ<br />chính<br />Fe2O3(광석) + C(석탄)<br /> -> Fe(DRI) + CO(가스)<br />Fe2O3(광석) + H2/CO(가스) <br />-> Fe(DRI) + H2O/CO2(가스)<br />FeO(슬래그) + C(용선) <br />-> Fe(용선) + CO(가스)<br />FINEX(한)<br />FINMET(오)<br />CIRCIRED(독)<br />IRON CARBIDE(미)<br />HISMELT (호)<br />DIOS(일)<br />CCF(네)<br />ROMELT(러)<br />AUSIRON(호)<br />INMETCO(미)<br />FASTMET(일)<br />COMET(벨)<br />CN đạidiện<br />Phân loại công nghệ SR …<br />
    • 7. DIOS<br />HISMELT<br />CCF<br />ROMELT<br />Off-gas<br />Off-gas<br />Off-gas<br />Ore<br />Off-gas<br /> 570℃<br />광석<br />780℃<br />Steam<br />boiler<br />·<br />·<br />·<br />Steam<br />boiler<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />Coal<br /> 780℃<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />·<br />산소<br />·<br />·<br />·<br />20%<br />환원<br />Steam<br />boiler<br />산소<br />Quy<br />trình<br />Ore<br />Coal<br />Flux<br />700℃<br />Coal<br />Flux<br />Hot Air<br />산소<br />1800℃<br />(1400℃)<br />Steam<br />boiler<br />Ore<br />Flux<br />Coal<br />Flux<br />0.3bar 1600℃<br />10%환원<br />2bar<br />1600℃<br />2bar<br />1700℃<br />1600℃<br />산소 + Air<br />Slag 1550℃<br />Slag 1550℃<br />Metal<br />1500℃<br />Slag 1550℃<br />Metal 1500℃<br />Metal 1500℃<br />용선 1500℃<br />용선<br />슬래그<br />Sản<br />phẩm<br />3.5%C, 0.1%S, 0%Si<br />4%C, 0.05%S, 0.01%Si<br />4.5%C, 0.1%S, 0%Si<br />3.5%C, 0.1S,0%Si<br />Phân loại công nghệ SR …<br />
    • 8. Coke/<br />Pet.Coke<br />냉풍<br /> TECNORED<br />FURNACE<br />열풍<br />(1200℃)<br />용 선<br />FINEX<br />TECHNORED<br />REDSMELT<br />Iron Ore<br />Coal<br />Binder<br />Iron Ore<br />Coal<br />Binder<br />분광(-8mm)<br />배가스<br />GRINDER<br />MIXER<br />PELLETIZER<br />GRINDER<br />MIXER<br />PELLETIZER<br />기포<br />유동층<br />600℃<br />780℃<br />850℃<br />Green Pellet<br />Green Pellet<br />Quytrình<br />ROTARY<br />HEARTH<br />FURNACE<br />석탄<br />환원철<br />환원철<br />SUBMERGED<br />ARC<br />FURNACE<br />산소<br />용선<br />용선<br />Sản<br />phẩm<br />4.6%C, 0.6~0.8%Si<br />0.02%S, 0.05%P<br />1.5~3.5%C, 0.1~0.3%Si<br />0.1%S, 0.015%P<br />3.5~4.5%C, 0.4~0.6%Si<br />0.1~0.2%S, 0.06%P<br />Phân loại công nghệ SR …<br />
    • 9. Các PỨ bể KL lỏng 1 giaiđoạn<br />
    • 10.
    • 11.
    • 12.
    • 13.
    • 14. LưutrìnhcôngnghệCorex<br />Sơđồcácvùngcủalòkhíhóanấuchảy<br />
    • 15. Corex module<br />
    • 16.
    • 17. Nhà máy COREX C-2000, Mittal Steel South Africa<br />
    • 18. LưutrìnhcôngnghệFinex<br />
    • 19.
    • 20. Nhà máy FINEX 1,5 triệu tấn/năm, Pohang, Hàn Quốc<br />
    • 21. HBI<br />FINMET<br />CIRCORED<br />IRON CARBIDE<br />FINEX<br />분광(-2mm)<br />분광(-6mm)<br />분광(-8mm)<br />분광(-2mm)<br />순환유동층<br />배가스<br />가스개질로<br />가스개질로<br />Off-gas<br />가스개질로<br />550℃<br />기포<br />유동층<br />850℃<br />450℃<br />600℃<br />670℃<br />기포<br />유동층<br />650℃<br />780℃<br />기포<br />유동층<br />720℃<br />850℃<br />790℃<br />550℃<br />680℃<br />열풍<br />순환<br />유동층<br />Công<br />Nghệ<br />기포<br />유동층<br />석탄<br />환원가스<br />환원가스<br />환원철<br />환원가스<br />가스개질로<br />가스개질로<br />가스개질로<br />Iron Carbide<br />(Fe3C)<br />산소<br />천연가스<br />HBI<br />천연가스<br />천연가스<br />Gang<br />Thời<br />gian<br />2giờ<br />5giờ<br />18giờ<br />3giờ<br />Sản<br />Phẩm<br />HBI(1.4%C)<br />HBI(1%C)<br />분 탄화철(6%C)<br />Gang (4.6%C)<br />Công nghệ DR và SR<br />
    • 22. COMET<br />INMETCO<br />FASTMET<br />Iron Ore<br />Coal<br />Binder<br />Iron Ore<br />Coal<br />Binder<br />Iron Ore<br />Coal<br />lime<br />GRINDER<br />PELLETIZER<br />GRINDER<br />PELLETIZER<br />Mixer<br />DRYER<br />MIXER<br />MIXER<br />Dryer<br />Cấu<br />hình<br />Công<br />nghệ<br />Rotary<br />Hearth<br />3 ~4 r/h<br />Rotary<br />Hearth<br />2 ~3 r/h<br />Rotary<br />Hearth<br />2 ~3 r/h<br />DRI Pellet<br />DRI Pellet<br />DRI band<br />Heat<br />1500℃<br />1400℃<br />1450℃<br />Heat<br />Heat<br />Hoạt<br />Động<br />10mm<br />20mm<br />Ore<br />Coal<br />25mm<br />20mm<br />Ore<br />Coal <br />RotaryHearth<br />RotaryHearth<br />RotaryHearth<br />T.Fe : 85%, C : 5%<br />S : 0.1%, 맥석 : 6.5%<br />T.Fe : 92%, C : 0.4%<br />S : 0.04%, 맥석 : 3%<br />T.Fe : 90%, C : 2%<br />S : 0.15%, 맥석 : 6%<br />DRI<br />Công nghệ lò đáy quay<br />
    • 23. Mộtsốbàiviết<br />http://www.viet4777.vatlieu.us/teaching/119-sat-xop-xuong-song-cua-luyen-thep-sponge-iron-a-nerve-for-steelmaking.html<br />http://vneconomy.vn/20100725081111393p0c10/1-ty-usd-xay-nha-may-sat-xop-dau-tien-tai-viet-nam.htm<br />http://meslab.org/mes/threads/2585-Gioi-thieu-ve-sat-xop-Direct-Reduction-Iron-<br />http://mirex.vn/<br />http://www.baohaiphong.com.vn/channel/4971/201010/Cong-ty-san-xuat-sat-xop-Nhat-Phat-Lai-gay-o-nhiem-moi-truong-2011334/<br />http://chithanh.vn/index.php?option=com_content&view=article&id=64:du-an-san-xuat-phoi-thep-tu-sat-xop&catid=44:du-an-da-hoan-thien&Itemid=106<br />
    • 24. Sắtxốp – SX, DRI<br />Sản phẩm dạng cục xốp hay dạng bột, thu được ở thể rắn trực tiếp từ quặng sắt hoàn nguyên bằng cacbon thể rắn hay khí CO, H2, trong lò quay hay lò đứng, lò tầng sôi, vv., tại nhiệt độ không quá 1.100oC. Phải dùng quặng sắt giàu (Fe trên 65%) mới thu được SX chất lượng cao (Fe không dưới 90%), vì đất chay (SiO2, Al2O3, vv.) trong quặng sắt ở lại hoàn toàn trong SX. Tỉ lệ Fe kim loại/Fe tổng trong SX chất lượng cao có thể tới 90 - 95%. Hàm lượng lưu huỳnh (S) trong SX thường đạt dưới 0,05%. SX dạng cục hay dạng bánh ép được dùng chủ yếu để thay thế tới 80% thép phế trong phối liệu lò điện luyện thép.<br />
    • 25. Thank for ATTENTION<br />

    ×