Your SlideShare is downloading. ×
Kqht hk1 (ytcc)
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Thanks for flagging this SlideShare!

Oops! An error has occurred.

×

Introducing the official SlideShare app

Stunning, full-screen experience for iPhone and Android

Text the download link to your phone

Standard text messaging rates apply

Kqht hk1 (ytcc)

860
views

Published on


0 Comments
1 Like
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

No Downloads
Views
Total Views
860
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
0
Actions
Shares
0
Downloads
0
Comments
0
Likes
1
Embeds 0
No embeds

Report content
Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
No notes for slide

Transcript

  • 1. ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ I CỦA SINH VIÊN CN Y TẾ CÔNG CỘN Năm học 2009 - 2010 Sinh học Đại cương Hóa Đại Cương Giải Phẫu Học Toán Cao Cấp Stt Họ và tên Hệ số 2 2 2 1 Nguyễn Thị Vân Anh 7.8 B 3 7.2 B 3 7.3 B 3 9.1 2 Trần Thị Ngọc Anh 6.6 C 2 6.4 C 2 5.3 D 1 3.2 3 Võ Công Bình 5 D 1 5.8 C 2 5.4 D 1 5.8 4 Phan Lê Xuân Diệu 6.8 C 2 7.3 B 3 7.3 B 3 4 5 Nguyễn Đình Dũng 5.2 D 1 6.9 C 2 7.7 B 3 7.1 6 Nguyễn Thuỳ Dương 5.2 D 1 5.8 C 2 6.9 C 2 6.6 7 Nguyễn Thị Đường 3.5 F 0 5.6 C 2 7.4 B 3 8.7 8 Phan Thị ái Duyên 7.4 B 3 7.8 B 3 7.4 B 3 7.4 9 Trần Minh Hải 6.6 C 2 6.5 C 2 7.7 B 3 8.8 10 Nguyễn Thị HằngA 6.8 C 2 6.3 C 2 8.1 B 3 6.9 11 Nguyễn Thị HằngB 7.9 B 3 8.3 B 3 6.3 C 2 8.8 12 Cao Thị Hằng 8.1 B 3 6 C 2 7.9 B 3 5.1 13 Trần Thị Bích Hạnh 7.7 B 3 4.8 D 1 7.2 B 3 4.6 14 Nguyễn Thị Hiền 8.1 B 3 6.2 C 2 7.1 B 3 3.9 15 Bùi Thị Hiếu 9.1 A 4 7.6 B 3 6.7 C 2 6.9 16 Đậu Thị Thanh Hoa 9.4 A 4 8 B 3 6.8 C 2 9.7 17 Liếu Thị Phương Hoa 6.2 C 2 6.1 C 2 6.4 C 2 6.8 18 Mai Văn Hoàn 5.9 C 2 6.4 C 2 7.4 B 3 5.7 19 Nguyễn Thị Hồng 6.3 C 2 7.8 B 3 6.8 C 2 8 20 Phạm Thị Hồng 8 B 3 8 B 3 6.4 C 2 5.3 21 Đặng Thị Thu Huyền 8.3 B 3 8.6 A 4 7.4 B 3 8.2 22 Trần Văn Huýnh 7.3 B 3 8.1 B 3 7.9 B 3 7.9 23 Võ Thị Ngọc Khánh 6.9 C 2 9.4 A 4 6.6 C 2 6.7 24 Nguyễn Quốc Kỳ 6.9 C 2 6.4 C 2 6.7 C 2 7.1 25 Nguyễn Thị Lành 9.2 A 4 7 B 3 7.8 B 3 7.3 26 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 8 B 3 7.9 B 3 6.4 C 2 6.8 27 Đinh Giang Linh 6.9 C 2 7 B 3 8.3 B 3 7.5 28 Huỳnh Thị Thuý Loan 8 B 3 6.5 C 2 8.8 A 4 8.5 29 Nguyễn Văn Mỹ 6.6 C 2 7.2 B 3 8.8 A 4 8.7 30 Trần Như Mỹ 7.2 B 3 7.2 B 3 7.1 B 3 7.2
  • 2. 31 Ngô Thị Bích Ngọc 8.2 B 3 8.7 A 4 8.2 B 3 9.1 32 Nguyễn Thư Nhâm 1.8 F 0 5.3 D 1 5.3 D 1 3.8 33 Trần Thị Thanh Nhàn 8.1 B 3 8.3 B 3 8 B 3 8.7 34 Nguyễn Thị Thu Nhi 4.5 D 1 5.3 D 1 6.5 C 2 3.7 35 Phạm Thị Phương Như 8.9 A 4 8.2 B 3 7.7 B 3 8.6 36 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 6.1 C 2 6.9 C 2 6.9 C 2 4.8 37 Nguyễn Thị Nhung 8.6 A 4 6.9 C 2 7 B 3 7.3 38 Nguyễn Thị Bích Phụng 6.7 C 2 6.9 C 2 8.1 B 3 8 39 Nguyễn Thị Bích Phượng 6 C 2 7.5 B 3 6.8 C 2 7.9 40 Lê Quang Sơn 7.5 B 3 6.7 C 2 7.5 B 3 8.9 41 Hồ Thị Sương 7.2 B 3 7.8 B 3 7.2 B 3 7.4 42 Phạm Ngọc Tài 6.9 C 2 7.4 B 3 7 B 3 5.1 43 Đặng Thị Khánh Thảo 8.5 A 4 6.8 C 2 6.3 C 2 7.8 44 Nguyễn Thị Thi 7.5 B 3 6.7 C 2 7.7 B 3 8 45 Nguyễn Thị Kiều Thu 6.1 C 2 7.7 B 3 7 B 3 9.1 46 Hoàng Thị Thúy 6.5 C 2 6.3 C 2 6.7 C 2 6.1 47 Phan Thị Thái Thuyền 7.9 B 3 7.9 B 3 8.2 B 3 6.8 48 Lê Trung Tiến 5.8 C 2 6.8 C 2 5.9 C 2 7.2 49 Phạm Phú Vĩnh Toàn 7 B 3 8.1 B 3 7.6 B 3 8.7 50 Hoàng Thị Phương Trang 7.5 B 3 7.9 B 3 8 B 3 8.3 51 Phạm Thị Trang 6.8 C 2 8.3 B 3 6.8 C 2 8.5 52 Lê Văn Trung 7.1 B 3 6.1 C 2 7.9 B 3 6.7 53 Trần Quang Trung 7.3 B 3 7.5 B 3 8.6 A 4 8.8 54 Nguyễn Xuân Trường 6.3 C 2 5 D 1 7.6 B 3 4.6 55 Trần Cao Tường 4.9 D 1 6.4 C 2 6.3 C 2 5.9 56 Phan Thị Thu Uyên 7.7 B 3 7 B 3 6.9 C 2 6.4 57 Lưu Văn Vĩnh 8 B 3 8.5 A 4 6.7 C 2 8.4 58 Lê Thị Xuân 7.8 B 3 8.2 B 3 8.3 B 3 6.2
  • 3. CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc IÊN CN Y TẾ CÔNG CỘNG 1 NNLCBCCNMLN 1 Vật lý - Lý sinh Toán Cao Cấp TBC HK2 XLHTHKI ĐIỂM RL AVCB 1 2 2 3 2 15 A 4 7.5 B 3 6.4 C 2 8.4 B 3 2.93 Khá F 0 6.2 C 2 5.7 C 2 7.5 B 3 1.73 Yếu X C 2 5.4 D 1 6.4 C 2 7 B 3 1.73 Yếu X D 1 7.6 B 3 6.4 C 2 9.1 A 4 2.53 Khá B 3 4 D 1 6.4 C 2 7.5 B 3 2.13 Trung bình C 2 8 B 3 6.6 C 2 6.8 C 2 2.00 Trung bình A 4 6.8 C 2 6.5 C 2 6.8 C 2 2.13 Trung bình X B 3 6.6 C 2 6 C 2 8.2 B 3 2.67 Khá A 4 6.1 C 2 6.4 C 2 6.8 C 2 2.40 Trung bình C 2 5.9 C 2 5.9 C 2 7.7 B 3 2.27 Trung bình A 4 7.5 B 3 6.2 C 2 7.5 B 3 2.80 Khá D 1 6.8 C 2 5.5 C 2 6.8 C 2 2.13 Trung bình D 1 7.5 B 3 6 C 2 6.8 C 2 2.13 Trung bình F 0 8.3 B 3 5.8 C 2 8.9 A 4 2.40 Trung bình X C 2 6.2 C 2 5.8 C 2 7.5 B 3 2.53 Khá A 4 8.2 B 3 6.7 C 2 7.7 B 3 2.93 Khá C 2 6.5 C 2 6.4 C 2 7.5 B 3 2.13 Trung bình C 2 8 B 3 6.4 C 2 6.8 C 2 2.27 Trung bình B 3 9.1 A 4 7.6 B 3 7 B 3 2.87 Khá D 1 8.2 B 3 6.4 C 2 9.1 A 4 2.53 Khá B 3 9.1 A 4 7.3 B 3 9.1 A 4 3.40 Giỏi B 3 8 B 3 6.1 C 2 7.5 B 3 2.80 Khá C 2 6.9 C 2 6.7 C 2 7.5 B 3 2.40 Trung bình B 3 6.8 C 2 6.7 C 2 7.2 B 3 2.27 Trung bình B 3 7.5 B 3 7.6 B 3 7.7 B 3 3.13 Khá C 2 8.2 B 3 6.4 C 2 8.2 B 3 2.53 Khá B 3 6.7 C 2 8.2 B 3 8.2 B 3 2.73 Khá A 4 8.2 B 3 7 B 3 6.8 C 2 3.00 Khá A 4 7.4 B 3 6.7 C 2 7 B 3 2.93 Khá B 3 8 B 3 6 C 2 6.8 C 2 2.67 Khá
  • 4. A 4 9 A 4 8 B 3 7.5 B 3 3.40 Giỏi F 0 3.8 F 0 7 B 3 6.8 C 2 1.13 Yếu X A 4 7 B 3 7 B 3 8.6 A 4 3.27 Giỏi F 0 6.4 C 2 5.5 C 2 7.5 B 3 1.60 Yếu X A 4 8.9 A 4 6.9 C 2 9.3 A 4 3.33 Giỏi D 1 7.5 B 3 6.4 C 2 9.1 A 4 2.27 Trung bình B 3 8.3 B 3 6.2 C 2 7.5 B 3 2.80 Khá B 3 5.4 D 1 6.4 C 2 7.5 B 3 2.27 Trung bình B 3 8.2 B 3 6.9 C 2 7.7 B 3 2.53 Khá A 4 6.8 C 2 6 C 2 7.7 B 3 2.67 Khá B 3 4 D 1 6.1 C 2 7 B 3 2.53 Khá D 1 6.1 C 2 6.1 C 2 8.9 A 4 2.40 Trung bình B 3 6.1 C 2 6.4 C 2 7.5 B 3 2.53 Khá B 3 8.2 B 3 6.1 C 2 8.2 B 3 2.67 Khá A 4 7.5 B 3 7 B 3 9.3 A 4 3.13 Khá C 2 5.9 C 2 6.4 C 2 8.2 B 3 2.13 Trung bình C 2 6.8 C 2 6.3 C 2 8.9 A 4 2.67 Khá B 3 6.1 C 2 5.7 C 2 8.2 B 3 2.27 Trung bình A 4 6.9 C 2 7 B 3 7.5 B 3 3.00 Khá B 3 7.5 B 3 6.7 C 2 6.8 C 2 2.67 Khá A 4 7.5 B 3 5.5 C 2 8.2 B 3 2.67 Khá C 2 7.5 B 3 6.1 C 2 6.8 C 2 2.40 Trung bình A 4 7.6 B 3 6.4 C 2 8.4 B 3 3.07 Khá D 1 7.5 B 3 5.1 D 1 6.8 C 2 1.80 Yếu X C 2 6.1 C 2 6.9 C 2 6.8 C 2 1.87 Yếu X C 2 8.3 B 3 6.9 C 2 8.2 B 3 2.53 Khá B 3 7.6 B 3 6.5 C 2 8.2 B 3 2.80 Khá C 2 7.5 B 3 7 B 3 7.7 B 3 2.87 Khá
  • 5. ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ I CỦA SINH VIÊN CN Y TẾ CÔNG CỘNG 2 Năm học 2009 - 2010 NNKC.1.03.3 SHY.2.01.2 NNLCBCNMLN 2 MLN.1 01.6 Ngoại ngữ CN Hoá sinh Stt Họ và tên Hệ số 3 3 2 1 Hoàng Đức Thuận Anh 6.3 C 2 8.4 B 3 7.7 B 3 2 Bùi Văn Bình 6.4 C 2 4.9 D 1 5.2 D 1 3 Lê Kim Chung 6.3 C 2 7.5 B 3 7.7 B 3 4 Trương Thị Chuyên 6.5 C 2 8.3 B 3 6.7 C 2 5 Nguyễn Thùy Dung 6.9 C 2 8 B 3 5.6 C 2 6 Nguyễn Xuân Dương 7 B 3 8.3 B 3 6 C 2 7 Phạm Đại Dương 6.8 C 2 7.8 B 3 5.3 D 1 8 Đặng Thị Giang 7.2 B 3 8 B 3 6 C 2 9 Lê Thị Hậu 7.1 B 3 5.9 C 2 5.6 C 2 10 Nguyễn Thị Hằng 6.3 C 2 8.4 B 3 7.8 B 3 11 Bùi Ngọc Hiếu 6.2 C 2 5.1 D 1 5.2 D 1 12 Nguyễn Thị Diệu Hoàng 6.3 C 2 8.2 B 3 7.1 B 3 13 Nguyễn Thị Nhật Hòa 7.1 B 3 8.7 A 4 6.7 C 2 14 Trần Thị Hương 7.1 B 3 8.2 B 3 5.6 C 2 15 Nguyễn Thanh Hường 6.2 C 2 6.8 C 2 6.4 C 2 16 Hoàng Thanh Lan 6.8 C 2 8.9 A 4 9.1 A 4 17 Hoàng Nguyễn Nhật Linh 6.3 C 2 9.2 A 4 5.8 C 2 18 Trần Thị Luyến 6.1 C 2 6.7 C 2 7.8 B 3 19 Hầu Nguyễn Nhật Minh 6.9 C 2 8.2 B 3 5.6 C 2 20 Nguyễn Hoàng Nhật Minh 6.6 C 2 7.5 B 3 6.7 C 2 21 Hoàng Thị Mơ 7.7 B 3 6.8 C 2 6.3 C 2
  • 6. 22 Bùi Thị Nga 7 B 3 7.2 B 3 7.7 B 3 23 Nguyễn Thị Nga 6.4 C 2 7.5 B 3 7.6 B 3 24 Phan Thị Thanh Nga 6.3 C 2 8.3 B 3 8.7 A 4 25 Nguyễn Thị Anh Ngọc 7.1 B 3 7.7 B 3 7.9 B 3 26 Lê Thị Thanh Nhàn 7.2 B 3 8.9 A 4 6.9 C 2 27 Nguyễn Thị Nhã 5.9 C 2 6.3 C 2 6.1 C 2 28 Hoàng Trọng Nhật 6.2 C 2 6.6 C 2 7.6 B 3 29 Lê Thị Mỹ Nhi 7 B 3 7.7 B 3 7.2 B 3 30 Lê Thị Yến Nhi 8 B 3 7.4 B 3 8.3 B 3 31 Lê Thị Nhung 8 B 3 8.3 B 3 8.7 A 4 32 Mai Thị Như 6.8 C 2 7 B 3 7.6 B 3 33 Trần Thị Kim Phụng 7 B 3 7.3 B 3 6.3 C 2 34 Nguyễn Thị Phương 7 B 3 8.6 A 4 8.7 A 4 35 Võ Thị Sương 6.6 C 2 8.4 B 3 8.4 B 3 36 Lê Kim Thanh 7.3 B 3 9.3 A 4 8.4 B 3 37 Lê Thị Phương Thuận 6.8 C 2 7.5 B 3 8.3 B 3 38 Nguyễn Ngọc Thủy 6.6 C 2 7.8 B 3 7.4 B 3 39 Lê Thị Trang 6.9 C 2 7 B 3 8.4 B 3 40 Nguyễn Xuân Trường 6.6 C 2 5.9 C 2 6.9 C 2 41 Hoàng Đình Tuyên 6.2 C 2 7.4 B 3 7.5 B 3 42 Phạm Văn Vượng 4.8 D 1 3.2 F 0 5.6 C 2
  • 7. CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Y TẾ CÔNG CỘNG 2 Dịch tễ học cơ sở YTCC.2.01 Thống kê YTCC YTCC.2.08.3 DS-KHHGĐ YTCC.2.04.2 Vi sinh + Ký sinh trùng VSKS.2.01.3 AVCB 3 2 3 2 3 8.9 A 4 6.7 C 2 9.1 A 4 9 A 4 6.5 C 5.4 D 1 3.8 F 0 6.1 C 2 7.4 B 3 4.9 D 8.9 A 4 5.7 C 2 9.1 A 4 8.9 A 4 5 D 7.5 B 3 6.3 C 2 9.1 A 4 8.3 B 3 6.3 C 7.5 B 3 6.6 C 2 8.4 B 3 9 A 4 7.3 B 4.6 D 1 5.4 D 1 8.9 A 4 8.1 B 3 5.5 C 6.1 C 2 6.5 C 2 8.9 A 4 6.9 C 2 6.8 C 8.2 B 3 7.4 B 3 9.1 A 4 8.3 B 3 6.8 C 7.5 B 3 7.4 B 3 9 A 4 7.4 B 3 4 D 8.9 A 4 5.5 C 2 9.1 A 4 8.2 B 3 5.8 C 5.4 D 1 5.3 D 1 6.8 C 2 7.5 B 3 5.8 C 7.5 B 3 7.3 B 3 8.4 B 3 9 A 4 6.4 C 8.2 B 3 6.7 C 2 9 A 4 8.9 A 4 8.2 B 6.1 C 2 5.6 C 2 8.3 B 3 7.4 B 3 6.7 C 8.2 B 3 6.6 C 2 9 A 4 8.2 B 3 5.4 D 9.6 A 4 7.4 B 3 9.1 A 4 9 A 4 5.3 D 7.7 B 3 7.3 B 3 8.4 B 3 7.4 B 3 8.4 B 8.9 A 4 6.7 C 2 8.4 B 3 9 A 4 6.6 C 6.8 C 2 5.9 C 2 8.4 B 3 8.3 B 3 8 B 7.7 B 3 5 D 1 9.2 A 4 6.2 C 2 5.8 C 6.8 C 2 5.2 D 1 9.1 A 4 8.2 B 3 4.5 D
  • 8. 8.4 B 3 6.6 C 2 8.9 A 4 8.9 A 4 5.1 D 8.2 B 3 6.7 C 2 9.2 A 4 9 A 4 4.1 D 8.2 B 3 7 B 3 8.9 A 4 9 A 4 6.4 C 8.2 B 3 7.2 B 3 9.2 A 4 9 A 4 5 D 8.2 B 3 6.4 C 2 9.2 A 4 8.3 B 3 5.4 D 8.2 B 3 5.1 D 1 8.9 A 4 8.1 B 3 4.7 D 8.2 B 3 8 B 3 9.2 A 4 9 A 4 5.3 D 8.9 A 4 7.3 B 3 8.2 B 3 9 A 4 4.5 D 8.9 A 4 6.8 C 2 8.9 A 4 8.9 A 4 5.2 D 8.9 A 4 6 C 2 8.9 A 4 9 A 4 5.5 C 8.9 A 4 7.4 B 3 8.9 A 4 8.2 B 3 4 D 6.8 C 2 6.5 C 2 8.1 B 3 8.3 B 3 5.8 C 8.9 A 4 6.7 C 2 8.9 A 4 8.9 A 4 5 D 8.9 A 4 6.6 C 2 9.2 A 4 8.3 B 3 4.7 D 8.4 B 3 7 B 3 9.2 A 4 9 A 4 7.3 B 8.9 A 4 7 B 3 8.9 A 4 8.8 A 4 4.7 D 8.2 B 3 4.9 D 1 8.9 A 4 8.8 A 4 4 D 8.9 A 4 7.6 B 3 9.3 A 4 8.9 A 4 4 D 7.5 B 3 6.6 C 2 8.9 A 4 6.7 C 2 6.4 C 8.9 A 4 5.9 C 2 9.2 A 4 9 A 4 6.3 C 5.3 D 1 4.3 D 1 5.9 C 2 6.6 C 2 2.3 F
  • 9. TBC HK2 XLHTHKI ĐIỂM RL AVCB 3 2 20 2 2.95 Khá 1 1.40 Yếu X 1 2.85 Khá 2 2.60 Khá 3 2.75 Khá 2 2.40 Trung bình 2 2.25 Trung bình 2 2.90 Khá 1 2.65 Khá 2 2.80 Khá 2 1.65 Yếu X 2 2.90 Khá 3 3.15 Khá 2 2.55 Khá 1 2.35 Trung bình 1 3.25 Giỏi 3 2.90 Khá 2 2.70 Khá 3 2.50 Khá 2 2.30 Trung bình 1 2.25 Trung bình
  • 10. 1 2.90 Khá 1 2.75 Khá 2 3.10 Khá 1 3.05 Khá 1 2.80 Khá 1 2.20 Trung bình 1 2.75 Khá 1 3.05 Khá 1 3.00 Khá 2 3.20 Giỏi 1 2.85 Khá 2 2.55 Khá 1 3.25 Giỏi 1 2.70 Khá 3 3.40 Giỏi 1 3.00 Khá 1 2.60 Khá 1 3.00 Khá 2 2.30 Trung bình 2 2.95 Khá 0 1.10 Yếu X
  • 11. ĐẠI HỌC HUẾ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Trường Đại học Y Dược Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ I CỦA SINH VIÊN LỚP CN Y TẾ CÔNG CỘNG 3 Năm học 2009 - 2010 Sức khỏe MT và Thảm hoạ 1 Các NLCSSK và CSSKBĐ Tư Tưởng Hồ Chí Minh Sức Khỏe nghề Nghiệp Phục Hồi Chức Năng DD&VSATTP DS - KHHGĐ Stt Họ và tên Hệ số 3 5 3 5 3 3 4 1 Hoàng Tuấn Anh 6 9 9 10 9 7 9 2 Lê Tuấn Anh 5 9 8 10 8 8 9 3 Phan Văn Anh 7 9 8 10 8 6 9 4 Nguyễn Thị Ngọc Bích 7 9 9 10 7 8 9 5 Nguyễn Văn Cẩn 7 8 8 9 6 6 10 6 Nguyễn Nhật Châu 7 8 8 10 7 7 9 7 Nguyễn Thị Mỹ Châu 6 8 9 10 7 6 10 8 Vũ Văn Chính 6 8 7 8 6 6 9 9 Võ Thị Ngọc Diễu 8 8 9 10 7 6 9 10 Nguyễn Công Trung Dũng 7 8 7 9 7 7 8 11 Nguyễn Văn Đạt 7 8 9 10 7 7 9 12 Nguyễn Quang Định 6 8 9 10 7 6 9 13 Phan Xuân Đức 7 9 7 10 7 7 8 14 Nguyễn Thị Gái 7 9 9 10 7 8 9 15 Đàm Văn Hào 7 8 8 9 7 7 8 16 Nguyễn Văn Hòa 7 8 8 9 7 7 8 17 Trịnh Thị Hoài 8 9 9 10 7 8 10 18 Lê Quang Hoàng 8 9 9 10 7 7 10 19 Nguyễn Võ Minh Hoàng 6 8 8 9 7 7 8 20 Hoàng Thị Hồng 7 8 9 10 7 8 10 21 Lê Văn Hồng 7 9 8 9 7 3 8 22 Nguyễn Thị Hồng 7 9 8 10 7 7 10 23 Mai Hoa Huệ 7 9 9 9 7 7 9 24 Lê Thị Thanh Huyền 8 9 9 10 9 8 10 25 Thân Văn Hùng 8 8 8 9 7 7 10 26 Trần Thu Hương 7 9 8 10 7 8 9 27 Nguyễn Thị Kim Khánh 7 10 9 10 7 7 9 28 Đặng Thị Mai Khôi 8 9 8 10 8 8 10 29 Đỗ Thị Thuỳ Linh 8 9 7 10 9 7 8 30 Hà Kim Linh 8 8 8 10 7 7 8 31 Đinh Văn Long 6 8 7 9 7 6 10
  • 12. 32 Thân Thị Lộc 6 9 8 10 8 8 9 33 Hoàng Minh Luân 7 9 8 10 8 9 9 34 Đoàn Thị Ngọc Mai 7 8 8 10 8 8 10 35 Phan Thị Mơ 7 9 8 10 7 8 10 36 Nguyễn Thị Nga 8 9 8 10 8 8 10 37 Trần Thị Ngọc 7 9 8 10 9 8 9 38 Nguyễn Thị Nhung 5 9 8 10 7 7 10 39 Dương Thị Nữ 6 8 8 10 8 7 8 40 Nguyễn Thị Quy 7 8 7 10 8 8 9 41 Nguyễn Thị Quý 7 8 8 10 9 7 9 42 Nguyễn Thị Sen 6 9 8 10 8 7 9 43 Tống Văn Sự 7 8 8 8 6 5 10 44 Lường Văn Tâm 7 8 8 9 6 6 8 45 Mai Tiến Thành 6 8 8 10 7 2 9 46 Đinh Văn Thái 7 8 7 9 7 6 8 47 Nguyễn Duy Thảo 8 8 8 9 7 6 8 48 Bùi Thức Thắng 8 9 8 10 7 9 9 49 Trần Bình Thắng 7 8 9 10 8 6 9 50 Nguyễn Thị Hồng Thơm 7 9 7 10 8 7 9 51 Lê Hồng Thuận 6 9 8 10 7 6 9 52 Ngô Thị Thuỷ 7 9 8 9 8 7 9 53 Trần Quỳnh Thư 7 9 9 10 8 9 9 54 Lê Đỗ Mười Thương 8 8 8 10 7 6 9 55 Lê Thị Trang 6 9 8 8 8 6 9 56 Đoàn Cẩm Trúc 7 8 9 10 7 7 9 57 Hồ Thị Tú 8 9 8 10 8 7 10 58 Trương Thị Hồng Vân 8 9 8 10 8 7 10
  • 13. NGHĨA VIỆT NAM Nhân chủng học TBCHB Kỳ I Điểm RL I Môn thiếu 3 29 9 8.66 9 8.45 9 8.45 9 8.66 9 8.03 8 8.17 8 8.21 9 7.52 8 8.28 8 7.76 9 8.38 9 8.17 9 8.21 9 8.66 8 7.86 9 7.97 9 8.9 9 8.79 8 7.76 9 8.62 8 7.62 + 9 8.59 9 8.38 9 9.1 6 8.03 9 8.55 9 8.72 9 8.9 9 8.52 8 8.14 9 7.93
  • 14. 9 8.55 9 8.76 9 8.62 9 8.69 9 8.9 9 8.76 9 8.38 9 8.14 9 8.38 9 8.48 9 8.45 6 7.45 8 7.66 7 7.45 + 9 7.76 9 7.97 9 8.76 9 8.38 9 8.45 9 8.24 2 7.66 + 9 8.86 7 8.07 9 8 9 8.38 9 8.79 9 8.79
  • 15. ĐẠI HỌC HUẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ I CỦA SINH VIÊN CN Y TẾ CÔNG CỘNG 4 Năm học 2009 - 2010 Các Bệnh Cấp Cứu Thông Thường Dịch Tễ Bệnh Học Không Lây Truyền Nhiễm CS & BH Sức Khỏe Sinh Sản CTYTQG 1 CTYTQG 2 Stt Họ và tên Hệ số 4 4 3 3 3 5 1 Nguyãùn Thë KimAnh 8 9 8 8 7 8 2 Tráön Phæång Duyãn 9 9 9 8 8 9 3 Lã Âçnh Dæång 8 9 9 9 7 8 4 Dæång Hæîu Âæïc 6 8 8 8 5 7 5 Phuìng Ngoüc Âæïc 8 9 7 8 7 7 6 Tráön Thë DiãûpHaì 9 9 8 8 7 8 7 Tän Næî Myî Haûnh 8 9 7 8 7 8 8 Nguyãùn Thë ThuHiãön 8 9 8 8 7 7 9 Phaûm Xuán Hiãúu 8 9 8 8 6 7 10 Nguyãùn Hæîu Hoìa 7 9 8 8 7 8 11 Nguyãùn Thë Ngoüc Huyãön 8 9 8 8 7 7 12 Phan Thë Thuïy Liãn 9 9 8 8 7 8 13 Tráön Thë ThanhNhaìn 9 9 9 8 7 8 14 Voî Thë Thu Nhung 9 9 8 8 7 8 15 Phan Xuán Phuìng 8 8 8 8 7 7 16 Trënh Thë Quyình 7 9 8 8 7 7 17 Nguyãùn Thë Quïy 9 9 8 8 7 8 18 Nguyãùn Duy Sån 7 8 7 7 6 6 19 Âäù Êch Thaình 8 9 7 8 7 7 20 Træång Âçnh Ti Ni 8 9 8 8 7 7 21 Tráön Thë ThanhTënh 9 2 8 8 7 8 22 Vuî Thë HuyãönTrang 8 9 7 8 7 7 23 Âàûng Thë Traì 8 9 8 8 7 7 24 Hoaìng Thë Ngoüc Trám 7 9 9 8 7 7 25 Nguyãùn Thë Tuyãút 8 9 8 7 2 7 26 Nguyãùn Thë Viãúng 9 8 8 8 7 8
  • 16. TBCHB Kỳ I Điểm RL I Môn thiếu 22 8.05 8.73 8.32 7 7.68 8.23 7.91 7.82 7.68 7.86 7.82 8.23 8.36 8.23 7.64 7.64 8.23 6.82 7.68 7.82 6.95 + 7.68 7.82 7.77 7 + 8.05