Vocabulary list stationery - 词汇目录文具 - danh mục từ vựng văn phòng phẩm
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×
 

Vocabulary list stationery - 词汇目录文具 - danh mục từ vựng văn phòng phẩm

on

  • 639 views

 

Statistics

Views

Total Views
639
Views on SlideShare
639
Embed Views
0

Actions

Likes
0
Downloads
7
Comments
0

0 Embeds 0

No embeds

Accessibility

Categories

Upload Details

Uploaded via as Adobe PDF

Usage Rights

CC Attribution-ShareAlike LicenseCC Attribution-ShareAlike License

Report content

Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
  • Full Name Full Name Comment goes here.
    Are you sure you want to
    Your message goes here
    Processing…
Post Comment
Edit your comment

    Vocabulary list stationery - 词汇目录文具 - danh mục từ vựng văn phòng phẩm Vocabulary list stationery - 词汇目录文具 - danh mục từ vựng văn phòng phẩm Document Transcript

    • EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄霸学) 1 VOCABULARY LIST: STATIONERY 词汇目录:文具 Cí huì mù lù: Wén jù Từ vựng mục lục: Văn cụ VOCABULARY LIST: STATIONERY DANH MỤC TỪ VỰNG: VĂN PHÒNG PHẨM ENGLISH 英语 ENGLISH PHONETICS absence excuse letter address list 英语音标 PHIÊN ÂM TIẾNG ANH ˈæbsəns ɪkˈskjuːs ˈletər əˈdres lɪst air conditioning TIẾNG ANH SIMPLIFIED 简体 HÁN TỰ (GIẢN THỂ) CHINESE PHONETICIZE 拼音 BÍNH ÂM CHINESEVIETNAMESE SOUNDS 汉越音 PHIÊN ÂM HÁN VIỆT VIETNAMESE 越南语 TIẾNG VIỆT 请假单 qǐng jià dān thỉnh giá đơn đơn xin phép 通讯录 tōng xùn lù thông tấn lục 'eəkən,diʃəniɳ 空调 kòng tiáo không điều audio data line automatic circuit breaker ballpoint pen battery binder binder clip bookshelf box buying order cable calculator camera carbon paper CD/DVD Disc cellular phone ˈɔːdiəʊ ˈdeɪtə laɪn ˌɔːtəˈmætɪk ˈsɜːkɪt ˈbreɪkə ˈbɔːlpɔɪnt pen 'bætəri 'baində ˈbaɪndə klɪp ˈbʊkʃelf bɔks ˈbaɪɪŋ ˈɔːrdər 'keibl ˈkælkjuleitə 'kæmərə 'kɑ:bən,peipə ˌsiːˈdiː ˌdiviˈdiː dɪsk ˈseljʊlə fəʊn 音频线 âm tần tuyến 自动断路器 yīn pín xiàn zì dòng duàn lù qì danh sách địa chỉ máy điều hoà không khí cáp âm thanh tự động đoạn lộ khí cầu dao tự động 圆珠笔 电池 文件夹 长尾夹 书架 箱子 定购单 电缆 计算器 相机 复写纸 CD/DVD 光盘 手机 yuán zhū bǐ diàn chí wén jiàn jiā cháng wěi jiā shū jià xiāng zǐ dìng gòu dān diàn lǎn jì suàn qì xiàng jī fù xiě zhǐ CD/DVD guāng pán shǒu jī viên châu bút điện trì văn kiện giáp trường vĩ giáp thư giá rương tử đính cấu đơn điện lãm kế toán khí tương cơ phục tả chỉ CD/DVD quang bàn thủ cơ clipboard ˈklɪpbɔːd 夹式书写板 jiā shì shū xiě bǎn giáp sức thư tả bản coffee maker compass computer correction fluid ˈkɒfi ˈmeɪkə 'kʌmpəs kəm'pju:tə kəˈrekʃn ˈfluːɪd ̩ 咖啡机 圆规 电脑 修正液 kā fēi jī yuán guī diàn nǎo xiū zhèng yè cà phi cơ viên quy điện não tu chính dịch day planner deɪ ˈplænə 日程表 rì chéng biǎo nhật trình biểu desk desk calendar desktop double-sided tape electrical outlet emergency exit envelope eyeglasses fanner fax machine file, document desk desk ˈkælɪndə ˈdesktɒp ˈdʌbl̩ ˈsaɪdɪd teɪp /i'lektrikəl ˈaʊtlet ɪˈmɜːdʒənsi ˈeksɪt 'envələʊp ˈaɪɡlɑːsɪz ˈfænə fæks məˈʃiːn faɪl, ˈdɒkjʊment 办公桌 办公桌日历 桌面 双面胶 插座 紧急出口 信封 眼镜 电风扇 传真机 文件 filing tray ˈfaɪlɪŋ treɪ 桌上文件柜 fire-extinguisher first-aid case fridge glue hall hard disk drives highlighter hole punch ink key keyboard label laptop ˈfaɪər ɪkˌstɪŋwɪʃər ˈfɝːst ˈeɪd ˈkeɪs fridʒ glu: hɔ:l hɑːd dɪsk draɪvz | ˈhaɪlaɪtə həʊl pʌntʃ iɳk ki: 'ki:bɔ:d ˈleibəl ˈlæpˌtɑːp 灭火器 急救箱 冰箱 胶 大厅 电脑硬盘 荧光笔 打孔器 墨水 关键 键盘 标签 手提电脑 bàn gōng zhuō bàn gōng zhuō rì lì zhuō miàn shuāng miàn jiāo chā zuò jǐn jí chū kǒu xìn fēng yǎn jìng diàn fēng shàn chuan zhēn jī wén jiàn zhuō shàng wén jiàn guì miè huǒ qì jí jiù xiāng bīng xiāng jiāo dà tīng diàn nǎo yìng pán yíng guāng bǐ dǎ kǒng qì mò shuǐ guān jiàn jiàn pán biāo qiān shǒu tí diàn nǎo ban công trác ban công trác nhật lịch trác diện song diện giao tháp tòa khẩn cấp xuất khẩu tín phong nhãn kính điện phong thiên truyền chân cơ văn kiện trác thượng văn kiện quỹ diệt hỏa khí cấp cứu rương băng sương giao đại sảnh điện não ngạnh bàng huỳnh quang bút đả khổng khí mực thủy quan kiện kiện bàn tiêu thiêm thủ đề điện não bút bi pin, ắc quy cái thư mục kẹp bướm giá sách cái hộp, hòm đơn đặt hàng dây cáp điện máy tính bỏ túi máy ảnh giấy than đĩa quang CD/DVD điện thoại di động bảng kẹp tạm, bìa cứng máy pha cà phê com-pa máy vi tính bút xóa lịch làm việc trong ngày bàn làm việc lịch để bàn màn hình (máy vi tính) keo dán hai mặt ổ cắm điện lối thoát hiểm phong bì kính đeo mắt máy quạt máy điện thư tập tin, tài liệu giá đựng tài liệu thiết bị chữa cháy hộp cứu thương tủ lạnh keo dán hội trường ổ cứng máy tính bút dạ quang cái bấm lỗ mực chìa khoá bàn phím nhãn máy tính xách tay http://vi-vn.facebook.com/hoc.huynhba
    • EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄霸学) ENGLISH 英语 TIẾNG ANH lock mailbox map marker pen memory stick mirror mouse notebook notepad notice board paper paper clip paper knife paper shredder paper towel PC case PC speaker pen pencil pencil sharpener pencil vase pencil-case phone book photocopier pin plastic bag portfolio power switch printer protractor reading-lamp ENGLISH PHONETICS 英语音标 PHIÊN ÂM TIẾNG ANH lɔk ˈmeilbɔks mæp ˈmɑːkə pen 简体 HÁN TỰ (GIẢN THỂ) 锁 邮箱 地图 ˈmeməri stɪk ˈmɪrə maus - mauz 'noutbuk ˈnəʊtpæd 'noutisbɔ:d 'peipə ˈpeɪpə klɪp 'peipənaif ˈpeɪpə ˈʃredə ˈpeɪpə ˈtaʊəl ˌpiːˈsiː keɪs ˌpiːˈsiː ˈspiːkə pen ˈpensl ˈpensl̩ 'ʃɑ:pənə ˈpensl̩ vɑːz 'penslkeis fəʊn bʊk ˈfəʊtəʊkɒpɪə pin ˈplæstɪk bæɡ 记忆棒 镜子 鼠标 笔记本 记事本 布告栏 纸 曲别针 裁纸刀 碎纸机 纸巾 电脑机箱 电脑音箱 钢笔 铅笔 卷笔刀 笔筒 笔袋 电话本 复印机 大头针 pɔ:t'fouljou ˈpaʊə swɪtʃ 'printə prəˈtræktə ˈriːdɪŋ læmp rɒm ənd ræm 档案袋 电源开关 打印机 量角器 台灯 ROM & RAM rubber band ruler scanner school bag scissors seal staff card staple stapler storage tape tape dispenser timepiece toilet paper towel triangle USB port video cable voltage regulator window curtains wired netwoệk writing-case SIMPLIFIED ˈrʌbə bænd 'ru:lə 'skænə skuːl bæɡ 'sizəz siːl stɑːf kɑːd 'steipl 'steiplə 'stɔ:ridʤ teip teɪp dɪˈspensə 'taimpis ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpə 'tauəl 'traiæɳgl usb pɔːt ˈvɪdɪəʊ ˈkeɪbl ˈvəʊltɪdʒ ˈreɡjʊleɪtə ˈwɪndoʊ ˈkɝːtnz ̩ ˈwaɪərd ˈneˌtwərk 'raitiɳkeis 记号笔 塑料包装袋 ROM 和 RAM 内存 橡皮筋 直尺 扫描器 书包 剪刀 印章 员工卡 订书钉 订书机 仓库 胶带 胶带分割器 时钟 卫生纸 毛巾 角尺 USB 端口 视频线 稳压器 窗帘 有线网 文具盒 2 VOCABULARY LIST: STATIONERY CHINESE PHONETICIZE 拼音 BÍNH ÂM CHINESEVIETNAMESE SOUNDS 汉越音 PHIÊN ÂM HÁN VIỆT VIETNAMESE 越南语 TIẾNG VIỆT suǒ yóu xiāng dì tú jì hào bǐ tỏa bưu rương địa đồ jì yì bàng jìng zi shǔ biāo bǐ jì běn jì shì běn Bù gào lán zhǐ qǔ bié zhēn cái zhǐ dāo suì zhǐ jī zhǐ jīn diàn nǎo jī xiāng diàn nǎo yīn xiāng gāng bǐ qiān bǐ juàn bǐ dāo bǐ tǒng bǐ dài diàn huà běn fù yìn jī dà tóu zhēn sù liào bāo zhuāng dài dàng àn dài diàn yuán kāi guān dǎ yìn jī liáng jiǎo qì tái dēng ROM hé RAM nèi cún ký ức bảng kính tử thử phiêu bút ký bản ký sự bản bố cáo lan chỉ khúc biệt trâm tài chỉ đao toái chỉ cơ chỉ khăn điện não cơ rương điện não âm rương cương bút diên bút quyến bút đao bút đồng bút đãy điện thoại bản phục ấn cơ đại đầu trâm ổ khóa hòm thư bản đồ bút viết bảng, bút đánh dấu thẻ nhớ gương soi con chuột máy tính sổ tay giấy dùng để ghi chú bảng thông báo giấy cái kẹp giấy dao rọc giấy máy xé vụn (hủy) giấy khăn giấy vỏ máy tính loa máy tính bút máy bút chì cái gọt bút chì hộp cắm bút túi đựng bút danh bạ điện thoại máy photocopy đinh ghim tố liệu bao trang đãy túi nhựa đương án đãy điện nguồn khai quan đả ấn cơ lượng giác khí đài đăng túi hồ sơ công tắc điện máy in dụng cụ đo góc đèn bàn, đèn đọc sách bộ nhớ chỉ đọc & bộ nhớ đọc-ghi (bộ nhớ chính). dây chun thước thẳng máy scan cặp sách cái kéo con dấu thẻ nhân viên đinh bấm giấy cái bấm giấy nhà kho băng dính, băng keo cái giá đỡ băng keo đồng hồ giấy vệ sinh khăn lau thước tam giác cổng USB cáp hình ảnh (video) ổn áp rèm cửa sổ cáp mạng túi đựng đồ viết lách ký hiệu bút ROM hòa RAM nội tồn Xiàng pí jīn zhí chǐ sǎo miáo qì shū bāo jiǎn dāo yìn zhāng yuán gōng kǎ dìng shū dīng ding shū jī cāng kù jiāo dài jiāo dài fēn gē qì shí zhōng wèi shēng zhǐ máo jīn jiǎo chǐ USB duān kǒu shì pín xiàn wěn yā qì chuāng lián yǒu xiàn wǎng wén jù hé tượng bì gân trị chỉ tảo miêu khí thư bao tiễn đao ấn chương viên công khải đính thư đinh đính thư cơ thương khố giao đái giao đái phân cát khí thời chung vệ sinh chỉ mao cân giác chỉ USB đoan khẩu thị tần tuyến ổn áp khí song cân hữu tuyến võng văn cụ hạp http://vi-vn.facebook.com/hoc.huynhba