Your SlideShare is downloading. ×
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Thuật ngữ pháp lý
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Thanks for flagging this SlideShare!

Oops! An error has occurred.

×
Saving this for later? Get the SlideShare app to save on your phone or tablet. Read anywhere, anytime – even offline.
Text the download link to your phone
Standard text messaging rates apply

Thuật ngữ pháp lý

368

Published on

0 Comments
1 Like
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

No Downloads
Views
Total Views
368
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
0
Actions
Shares
0
Downloads
0
Comments
0
Likes
1
Embeds 0
No embeds

Report content
Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
No notes for slide

Transcript

  • 1. Thuật Ngữ Pháp LýTHUẬT NGỮ PHÁP LÝ"Three Strikes" Law Luật "Bất Quá Tam"(Your elected) Representatives Đại biểu (của mình)Accountable Có trách nhiệmAccountable to ... Chịu trách nhiệm trước ...Accredit ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệmacquit xử trắng án, tuyên bố vô tộiact and deed văn bản chính thức (có đóng dấu)act as amended luật sửa đổiact of god thiên tai, trường hợp bất khả khángact of hostility hành vi thù địchact of legislation sắc luậtAdministrator Quản Trị Viênaffidavit Bản khaiAge TuổiAir Quality Inspector Thanh Tra Viên Chất Lượng Không KhíAmerican Independent Độc Lập Hoa KỳArgument Các lập luậnArgument against: Lý lẽ phản đối:Argument for: Lý lẽ tán thành:Artist Nghệ SĩAttorney Luật Sư
  • 2. Attorney General Chưởng LýAuthor Tác Giảballot measure committees ủy ban phụ trách về các dự luật được đưa vào lá phiếuBallot Measures Các Đờ Luật Cần Bờ PhiếuBonds Công phiếuBring into account truy cứu trách nhiệmBudget Ngân sáchBusiness Analyst Phân Tách Gia Kinh DoanhBusiness Executive Giám Đốc Doanh NghiệpBusinessman Doanh NhânBusinesswoman Nữ Doanh NhânCandidate Ứng cử viêncard rooms Sòng bàiCast a ballot Đi bầu cửCaucuses Đại biểucertificate of correctness BẢN CHỨNG THỰCCertified Financial Manager Quản Lý Tài ChánhCertified Public Accountant Giám Định Viên Kế Toán/Chuyên Viên Làm ThuếCharity Director Giám Đốc Từ ThiệnChief Executive Officer Tổng Giám Đốcchild molesters Kẻ quấy rối trẻ emchildrens hospital Bệnh viện nhiCity council Nghị viên hội đồng thành phố
  • 3. Civil Engineer Kỹ Sư Công Chánhclass action lawsuits Các vụ kiện thay mặt tập thểColumnist Bỉnh Bút GiaComedian Diễn Viên HàiConduct a case Tiến hành xét sửCongress Quốc hộiConstitutional Amendment Tu Chính Hiến Phápconstitutional rights Quyền hiến địnhCorporation Office Administrator Quản Lý Văn Phòng Công TyCounty Election Office Văn Phòng Bầu Cử Quận HạtCounty supervisor Giám sát viên quận hạtDecline to state Từ chối khaiDelegate Đại biểuDemocratic Dân ChủDesignates Phân côngdistrict attorneys Chưởng lý Quận hạtDoctor of Chiropractic Bác Sĩ Chỉnh HìnhEasy Voter Guide Bản Hướng Dẫn Cử Tri Dễ HiểuEconomist Kinh Tế GiaEducator Nhà GiáoEffect on state budget: Ảnh hưởng đến ngân sách tiểu bangElected Offices Các Chức Vụ Dân Cử
  • 4. electoral votes Phiếu cử tri đoànEntertainer Nghệ Sĩ Sân KhấuEntrepreneur Nhà Doanh NghiệpEnvironmental Activist Nhà Hoạt Động Về Môi TrườngFarmer Nhà Nôngfelons Các trọng phạmFilm Producer Nhà Sản Xuất PhimFinancial Investment Advisor Cố Vấn Đầu Tư Tài ChánhFinancial Services Executive Giám Đốc Dịch Vụ Tài ChánhFinancial Systems Consultant Tư Vấn Tài ChánhFiscal Impact Ảnh Hưởng đến Công Khốforfeitures Phạt nói chungFour-year term Nhiệm kỳ bốn nămfree from intimidation Không bị đe dờaFund/funding Kinh phí/cấp kinh phíGeneral Election Tổng Tuyển Cửgeneral obligation bonds Công trái trách nhiệm chunggovernment bodies Cơ quan công quyềnGovernor Thống ĐốcGreen Đảng Xanhhealth (care) coverage Bảo hiểm y tếHigh-ranking officials Quan chức cấp caoHistorian Sử Gia
  • 5. How much it would cost: Dự Luật sẽ tốn kém bao nhiêu:human reproductive cloning sinh sản vô tính ở ngườiIndependent Độc lậpInitiative Statute Đạo Luật Do Dân Khởi ĐạtInitiatives Đờ xướng luậtInsurance Consultant/Actuary Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo HiểmJustify Giải trìnhjuveniles Vị thành niênLaw School President Khoa Trưởng Trường LuậtLawyer Luật SưLecturer Thuyết Trình ViênLegislative Constitutional Amendment Tu Chính Hiến PhápLibertarian Tự DoLine agency Cơ quan chủ quảnLives in: Cư ngụ tại:Lobbying Vận động hành langlocal public library thư viện công cộng địa phươngloophole Lỗ hổng luật phápMeasures Đờ luậtMember of Congress Thành Viên Quốc Hộimental health Sức khọe tâm thầnMiddle-class Giới trung lưu
  • 6. monetary penalty Phạt tiềnMusician Nhạc SĩNational convention Đại hội đảngNatural Law Đảng Luật Thiên NhiênNo vote Bờ phiếu chốngobligation bonds Công trái trách nhiệm chungOccupation Nghề nghiệpOfficial Title Tựa chính thứcorder of acquital Lệnh tha bổngOrganizer Người Tổ Chứcparamedics Hộ lýparole Thời gian thử tháchParty ĐảngPeace & Freedom Hòa Bình & Tự DoPermanent Absentee Voter Cử Tri Khiếm Diện Vĩnh ViễnPhotojournalist Phóng Viên Nhiếp ẢnhPhysician Bác SĩPolitical Party Đảng Phái Chính TrịPolitical platform Cương lĩnh chính trịPolls Phòng bỏ phiếuPopular votes Phiếu phổ thôngprecinct board ủy ban phân khu bầu cửpresidential nominations Đờ cử tổng thống
  • 7. primary election Vòng bầu cử sơ bộPrimary Initiative Đờ xướng sơ khởiProgrammer Lập Trình ViênProposition Dự luậtProsecutor Biện lýprovisional ballot Phiếu tạm thờiPublic Authority Công quyềnPublic records Hồ sơ côngPublic Relations Director Giám Đốc Giao Tế Dân SựPublic School Teacher Giáo Viên Trường Công LậpQualified voter Cử tri hợp lệQuick Reference Pullout Guide Tập Hướng Dẫn Cử Tri Đơn GiảnRacetracks Trường đuaRancher Chủ Nông TrạiReal Estate Broker Chuyên Viên Môi Giới Địa ọcRegistered Nurse Y Tá Chuyên NghiệpRepublican Cộng HòaReside Cư trúRetired Đã về hưuReverend Mục SưSample Ballot Phiếu Bầu MẫuSchool board Hội đồng nhà trường
  • 8. Secretary of State Tổng Thư Ký Tiểu BangSecretary of the State Thư Ký Tiểu BangSenate Thượng Việnshoplifters Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàngSlot machines Máy đánh bạcSmall Business Owner Chủ doanh nghiệp nhỏspoiled ballot Lá phiếu bị họngState Assembly Hạ Viện Tiểu BangState custody Trại tạm giam của bangState Legislature Lập Pháp Tiểu BangState Senate Thượng Viện Tiểu BangStatement Lời Tuyên Bốstem cell research nghiên cứu tế bào gốcSub-Law document Văn bản dưới luậtSuperior Court Judge Chánh Đn Tòa Thượng Thẩmsurcharge Phụ thuTalk Show Host Dẫn Chương Trình Phọng Vấn Truyền Hìnhtaxable personal income Thu nhập chịu thuế cá nhântaxpayers Người đóng thuếTeacher Giáo ViênTechnical Trainer Nhân Viên Đào Tạo Kỹ ThuậtTechnology Coordinator Phối Hợp Viên Kỹ ThuậtThe way it is now: Tình trạng hiện nay
  • 9. to acquiesce in request chấp đơn, nhận lời thỉnh cầuTop Priorities Ưu Tiên Hàng ĐầuTop Priorities Mục Tiêu Ưu TiênTransit Operator Điều Khiển Viên Vận Chuyểntransparent Minh bạchTreasurer Thủ Quỹtribal gambling Các trò đánh bạc của bộ lạcTribe Bộ lạcunfair business kinh doanh gian lậnunfair competition Cạnh tranh không bình đẳnguniform amendment Sửa đổi đồng bộUnited States (US.) Senator Thượng Nghị Sĩ Liên BangUniversity Chemistry Instructor Giáo Sư Hóa HọcUS. Army Four-Star General Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa KỳUS. Congress Quốc Hội Hoa KỳUS. Congressional Representative Dân Biểu Hạ Viện Liên BangUS. House of Representatives Hạ Viện Liên BangUS. laws Dự luậtUS. Senate Thượng Viện Liên BangUS. Treasurer Bộ Trưởng Bộ Tài Chánh Hoa Kỳviolent felony Tội phạm mang tính côn đồvisually impaired Người khiếm thị
  • 10. voluntary manslaughter Cố ý ngộ sátVolunteer Consumer Attorney Luật Sư Tình Nguyện Của Người Tiêu ThụVoter Information Guide Tập Chỉ Dẫn Thông Tin Cho Cử TriWhat Proposition... would do Điều Dự Luật ... sẽ làmWhat They Stand For Lập TrườngWriter Nhà VănYes vote Bờ phiếu thuậnPartner is offline Trả Lời Với Trích DẫnMột số thuật ngữ hay dùng mà khi đi tham dự các phiên tòa thấy hay dùng:- Client: thân chủ- Commit: phạm (tội, lỗi). Phạm tội- deal (with): giải quyết, xử lý.- dispute: tranh chấp, tranh luận- witness: nhân chứng chứng kiến- Defendant: bị cáo.- depot: kẻ bạo quyền- detail: chi tiết- munute: chi tiết nhỏ nhất- arrest: bắt giữ- hear or hear a case: lắng nghe và xét xử hayxét xử một vụ án- judge: quan tòa- be convicted of: bị kết tội
  • 11. - crime: tội- less serious crime: tội phạm ít nghiêm trọng- serious crime: tội phạm nghiêm trọng- very serious crime: tội phạm rất nghiêm trọng- particualarly serious crime: tội phạm đặc biệt nghiêm trọng- criminal charge: bản cáo trạng- felony: trọng tội- fine: phạt tiền- liability: trách nhiệm pháp lý- porve: chứng minh- proof: chứng cứ, bằng chứng- suit: vụ kiện- initiate a suit: khởi kiện- violate: vi phạm- yeild a conviction: đưa ra lời kết tội- compensation: bồi thường- sentence: án- imposition: bắt chịu án, đưa ra mức án- plaintiff: nguyên đơn.- remedy: chế tài
  • 12. Activism (judicial) == Tính tích cực của thẩm phánActus reus == Khách quan của tội phạmAdversarial process == Quá trình tranh tụngAlternative dispute resolution (ADR) == Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khácAmicus curiae ("Friend of the court") == Thân hữu của tòa ánAppellate jurisdiction == Thẩm quyền phúc thẩmArraignment == Sự luận tộiBail == Tiền bảo lãnhBench trial == Phiên xét xử bởi thẩm phánBill of attainder == Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sảnBill of information == Đơn kiện của công tốCivil law == Luật dân sựClass action == Vụ khởi kiện tập thểCollegial courts == Tòa cấp caoCommon law == Thông luậtComplaint == Khiếu kiệnConcurrent jurisdiction == Thẩm quyền tài phán đồng thờiConcurring opinion == Ý kiến đồng thờiCorpus juris == Luật đoàn thểCourt of appeals == Tòa phúc thẩmCourtroom workgroup == Nhóm làm việc của tòa ánCriminal law == Luật hình sựCross-examination == Đối chấtDamages == Khoản đền bù thiệt hạiDeclaratory judgment == Án văn tuyên nhậnDefendant == Bị đơn, bị cáoDeposition == Lời khaiDiscovery == Tìm hiểuDissenting opinion == Ý kiến phản đốiDiversity of citizenship suit == Vụ kiện giữa các công dân của các bangEn banc ("In the bench" or "as a full bench.") == Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa)Equity == Luật công bìnhEx post facto law == Luật có hiệu lực hồi tốFederal question == Vấn đề liên bangFelony == Trọng tộiGrand jury == Bồi thẩm đoànHabeas corpus == Luật bảo thânImpeachment == Luận tộiIndictment == Cáo trạngInquisitorial method == Phương pháp điều traInterrogatories == Câu chất vấn tranh tụngJudgment == Án vănJudicial review == Xem xét của tòa ánJurisdiction == Thẩm quyền tài phánJusticiability == Phạm vi tài phán
  • 13. Magistrate == Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hìnhMandatory sentencing laws == Các luật xử phạt cưỡng chếMens rea == Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạmMerit selection == Tuyển lựa theo công trạngMisdemeanor == Khinh tộiMoot == Vụ việc có thể tranh luậnNolo contendere ("No contest.") == Không tranh cãiOpinion of the court == Ý kiến của tòa ánOral argument == Tranh luận miệngOrdinance-making power == Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cụcOriginal jurisdiction == Thẩm quyền tài phán ban đầuPer curiam == Theo tòaPeremptory challenge == Khước biện võ đoán, phản đối suy đoánPetit jury (or trial jury) == Bồi thẩm đoànPlaintiff == Nguyên đơnPlea bargain == Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khaiPolitical question == Vấn đề chính trịPrivate law == Tư phápPro bono publico == Vì lợi ích côngProbation == Tù treoPublic law == Công phápRecess appointment == Bổ nhiệm khi ngừng họpReversible error == Sai lầm cần phải sửa chữaRule of 80 == Quy tắc 80Rule of four == Quy tắc bốn ngườiSelf-restraint (judicial) == Sự tự hạn chế của thẩm phánSenatorial courtesy == Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩSequestration (of jury) == Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)Socialization (judicial) == Hòa nhập (của thẩm phán)Standing == Vị thế tranh chấpStare decisis, the doctrine of ("Stand by what has been decided") == Học thuyết về “tôn trọng việc đã xử”Statutory law == Luật thành vănThree-judge district courts == Các tòa án hạt với ba thẩm phánThree-judge panels (of appellate courts) == Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm)Tort == Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồngTrial de novo == Phiên xử mớiVenue == Pháp đìnhVoir dire == Thẩm tra sơ khởiWarrant == Trát đòiWrit of certiorari == Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lạiWrit of mandamus == Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện

×