Your SlideShare is downloading. ×
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a   z
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Thanks for flagging this SlideShare!

Oops! An error has occurred.

×
Saving this for later? Get the SlideShare app to save on your phone or tablet. Read anywhere, anytime – even offline.
Text the download link to your phone
Standard text messaging rates apply

Thuật ngữ chuyên ngành kết cấu a z

335

Published on

Published in: Business
0 Comments
1 Like
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

No Downloads
Views
Total Views
335
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
0
Actions
Shares
0
Downloads
0
Comments
0
Likes
1
Embeds 0
No embeds

Report content
Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
No notes for slide

Transcript

  • 1. Thuật ngữ chuyên ngành kếu cấu A-Z________________________________________Abraham’s conesKhuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tôngAccelerator, Earlystrength admixturePhụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tôngAnchorage lengthChiều dài đoạn neo giữ của cốt thépArrangement of longitudinales renforcement cut-outBố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầmArrangement of reinforcementBố trí cốt thépBagBao tải (để dưỡng hộ bê tông)Beam of constant depthDầm có chiều cao không đổiBeddingMóng cốngBonded tendonCốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tôngBursting concrete stressứng suất vỡ tung của bê tôngCable dispositionBố trí cốt thép dự ứng lựcCast in many stage phrasesĐổ bê tông theo nhiều giai đoạnCast in placeĐúc bê tông tại chỗCast in situ place concreteBê tông đúc tại chỗCast in situ structure (slab, beam, column)
  • 2. Kết cấu đúc bê tông tại chỗ (dầm, bản, cột)Cast,(casting)Đổ bê tông (sự đổ bê tông)Casting scheduleThời gian biểu của việc đổ bê tôngCast-in-place concrete caissonGiếng chìm bê tông đúc tại chỗCast-in-place concrete pileCọc đúc bê tông tại chỗCast-in-place, posttensioned bridgeCầu dự ứng lực kéo sau đúc bê tông tại chỗCast-in-situ flat place slabBản mặt cầu đúc bê tông tại chỗChecking concrete qualityKiểm tra chất lượng bê tôngComposite steel and concrete structureKết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thépCompressed concrete zoneVùng bê tông chịu nénConcrete age at prestressing timeTuổi của bê tông lúc tạo dự ứng lựcConcrete compositionThành phần bê tôngConcrete coverBê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép)Concrete hingeChốt bê tôngConcrete proportioningCông thức pha trộn bê tôngConcrete stress at tendon levelứng suất bê tông ở thớ đặt cáp dự ứng lực
  • 3. Concrete surface treatementXử lý bề mặt bê tôngConcrete test hammerSúng bật nảy để thử cường độ bê tôngConcrete thermal treatementXử lý nhiệt cho bê tôngConcrete unit weight, density of concreteTrọng lượng riêng bê tôngConcreteBê tôngConcrete-filled pipe pileCọc ống thép nhồi bê tông lấp lòngCondition of curingĐiều kiện dưỡng hộ bê tôngCover plateBản thép phủ (ở phần bản cánh dầm thép )Cover-meter, Rebar locatorMáy đo lớp bê tông bảo hộ cốt thépCrushing machineMáy nén mẫu thử bê tôngCure to cure, curingDưỡng hộ bê tông mới đổ xongCuring temperatureNhiệt độ dưỡng hộ bê tôngCuringBảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứngCylinder, Test cylinderMẫu thử bê tông hình trụDeep foundationMóng sâu
  • 4. Deformed reinforcementcốt thép có độ dính bám cao (có gờ)Depth of beamChiều cao dầmDepthChiều caoDry gunitingPhun bê tông khôEarly strength concreteBê tông hóa cứng nhanhEffective depth at the sectionChiều cao có hiệuEfflorescenceố mầu trên bề mặt bê tôngElastomatric bearingGối cao suEquipment for the distribution of concreteThiết bị phân phối bê tôngExternal prestressed concreteBê tông cốt thép dự ứng lực ngoàiField connection use high strength boltMối nối ở hiện trường bằng bu lông cường độ caoFootingBệ móngForces on parapetsLực lên lan canFouilk, bouchonBê tông bịt đáy (của móng Cáp cọc, của giếng, của hố)Foundation beamdầm móngFoundation material
  • 5. Vật liệu của móngFoundation soilĐất nền bên dưới móngFoundationMóngFresh concreteBê tông tươi (mới trộn xong)Grade of concreteCấp của bê tôngGrade of reinforcementCấp của cốt thépGradeCấp (của bê tông, của …)Hand railLan canHDPE sheathVỏ bọc polyetylen mật độ cao của cáp dựHeavy weight concreteBê tông nặngHigh strength concreteBê tông cường độ caoHigh strength steelThép cường độ caoHigh tech work techniqueCông trình kỹ thuật caoHighest flood levelMức nước lũ cao nhấtHigh-strength materialVật liệu cường độ caoHight densityống bằng polyetylen mật độ cao
  • 6. Hydraulic concreteBê tông thủy côngInternal prestressed concreteBê tông cốt thép dự ứng lực trongInternal prestressed concreteBê tông cốt thép dự ứng lực trongInternal vibratorĐầm trong (vùi vào hỗn hợp bê tông)Lean concrete (low grade concrete)Bê tông nghèoLevelingCao đạcLeveling instrumentMáy cao đạc (máy thủy bình)Leveling pointĐiểm cần đo cao độLight weight concreteBê tông nhẹLocation of the concrete compressive resultantĐiểm đặt hợp lực nén bê tôngLoss due to concrete instant deformation due to non-simultaneous prestressingof several strandsMất mát dự ứng suất do biến dạng tức thời của bê tông khi Kéo căng các cápLoss due to concrete shrinkageMất mát do co ngót bê tôngLost due to relaxation of prestressing steelMất mát do từ biến bê tôngLow-grade concrete resistanceBê tông mác thấpMember with minimum reinforcementCấu kiện có hàm lượng cốt thép tối thiểu
  • 7. Method of concrete curingPhương pháp dưỡng hộ bê tôngMix proportionTỷ lệ pha trộn hỗn hợp bê tôngModular ratioTỷ số của các mô dun đàn hồi thép-bê tôngMovable castingThiết bị di động đổ bê tôngNormal weight concrete, Ordinary structural concreteBê tông trọng lượng thông thườngOf laminated steelBằng thép cánOverall depth of memberChiều cao toàn bộ của cấu kiệnOver-reinforced concreteBê tông có quá nhiều cốt thépParapetThanh nằm ngang song song của rào chắn bảo vệ trên cầu (tay vịn lan cancầu)Perimeter of barChu vi thanh cốt thépPile bottom levelCao độ chân cọcPile foundationMóng cọcPlain concrete, Unreinforced concreteBê tông không cốt thépPlasterThạch cao
  • 8. PorosityĐộ xốp rỗng (của bê tông)Portland-cement, Portland concreteBê tông ximăngPosttensioning (apres betonage)Phương pháp Kéo căng sau khi đổ bê tôngPrecast concrete pileCọc bê tông đúc sẵnPrecast concreteBê tông đúc sẵnPrecasting YardXưởng đúc sẵn kết cấu bê tôngPrestressed concrete pileCọc bê tông cốt thép dự ứng lựcPrestressed concreteBê tông cốt thép dự ứng lựcPrestressing bedBệ kéo căng cốt thép dự ứng lựcPrestressing teel strandCáp thép dự ứng lựcPretensioning (avant betonage)Phương pháp Kéo căng trước khi đổ bê tôngProtection against corrosionBảo vệ cốt thép chống rỉProtective concrete coverLớp bê tông bảo hộPumping concreteBê tông bơm
  • 9. Railing loadTải trọng lan canRailingLan can trên cầuRebound numberSố bật nảy trên súng thử bê tôngReedle vibratorĐầm dùi (để đầm bê tông)Reinforced concrete beamDầm bê tông cốt thépReinforced concreteBê tông cốt thép thườngRemoval of the concrete coverBóc lớp bê tông bảo hộRenforced concrete bridgeCầu bê tông cột thép thườngRetarderPhụ gia chậm hóa cứng bê tôngRubber bearing, neoprene bearingGối cao suSand concreteBê tông cátSandlight weight concreteBê tông nhẹ có cátSegregationPhân tầng khi đổ bê tôngShear carried by concreteLực cắt do phần bê tông chịuSheet pile
  • 10. Cọc ván, cọc ván thépSlab reinforced in both directionsBản đặt cốt thép hai hướngSliding agentChất bôi trơn cốt thép dự ứng lựcSlumpĐộ sụt (hình nón) của bê tôngSpalled concreteBê tông đã bị tách lớp (bị bóc lớp)Span/depth ratioTỷ lệ chiều dài nhịp trên chiều cao dầmSprayed concrete, ShotcreteBê tông phunSteel H pileCọc thép hình HSteel percentageHàm lượng thép trong bê tông cốt thépSteel pipe filled withống thép nhồi bê tôngSteel pipe pile, tubular steel pileCọc ống thépStirrup,link,lateral tieCốt thép đai (dạng thanh)Stud shear connectorNeo kiểu đinh (của dầm thép liên hợp bê tông)SuperelevationSiêu caoTampingĐầm bê tông cho chặt
  • 11. Tensile strength at days ageCường độ chịu kéo của bê tông ở ngàyTension zone in concreteKhu vực chịu Kéo của bê tôngTensioning (tensioning operation)Công tác kéo căng cốt thépTest cube, cubeMẫu thử khối vuông bê tôngTwist step of a cableBước xoắn của sợi thép trong bó xoắnUnbonded tendonCốt thép dự ứng lực không dính bám với bê tôngUncracked concrete sectionMặt cắt bê tông chưa bị nứtUnfilled tubular steel pileCọc ống thép không lấp lòngVertical clearanceChiều cao tịnh khôngVertical-tieNeo dạng thanh thẳng đứng để nối phần bê tông cốt thép khác nhauViaductCầu có trụ caoWet gunitingPhun bê tông ướt

×