Nội dung cập nhật:
                                                           Chào mừng Thầy/Cô đến với
           15/11/2...
/Cô đến với
ản lí điểm lớp
 THCS_NDHDuy!



                  NDHD




        HÓA HỌC
                  Hình thức
       ...
Thông tin về gia đình
            Cha                                                              Mẹ
                    ...
ĐẦU
TRANG
TRANG CHÍNH




Số ĐT nhà Số ĐTDĐ
ND
HD      LƯU Ý                             TOÁN
                                            GDCD
                       ...
27   Trần Phước       Thành        5        9     10    4    10    7.5   5.5   5.5   7
28   Trần Trung       Thành   7    ...
Môn VẬT LÝ                          Họ và tên GV:                                                                 HỌC KỲ I...
27   Trần Phước       Thành   10        9.5   9.5   8.3   7     9.8   8.9

28   Trần Trung       Thành        10   9     1...
Môn HÓA HỌC                         Họ và tên GV:                                                       HỌC KỲ I        Nă...
26   Trần Thị Minh    Tâm

27   Trần Phước       Thành

28   Trần Trung       Thành

29   Châu Kim         Thắm

30   Nguy...
Môn SINH HỌC                        Họ và tên GV:                                                                       HỌ...
24   Trần Ngọc Như      Quỳnh   10             6.8   10    10    8.5   9.8   9.2

25   Nguyễn Ngọc Minh   Tâm          10 ...
Môn VĂN HỌC                         Họ và tên GV:                                                                         ...
22   Võ Hoàng           Qui          5    6    7     10   5     5.5   7     6     9     8.5   2.6   6.3

23   Lê Nhựt     ...
Môn LỊCH SỬ                         Họ và tên GV:                                                                      HỌC...
20   Nguyễn Hữu           Phúc         5         10    10    9.5   7     8.1

21   Trương Hoàng Thiên   Phúc              ...
Môn ĐỊA LÍ                          Họ và tên GV:                                                                         ...
19   Nguyễn Hồng          Ngọc                  10   7    10   9.5   6     8

20   Nguyễn Hữu           Phúc    10        ...
Môn TIẾNG ANH                       Họ và tên GV:                                                                        H...
18   Ngô Thị Bích         Ngọc         2        8     4    8   9     7.3   7.5   7

19   Nguyễn Hồng          Ngọc        ...
Môn GDCD                            Họ và tên GV:                                                                      HỌC...
16   Võ Thị Phương        Nga               6    8    8.3   7     7     7.2

17   Võ Thị Mỹ            Ngọc    7          ...
Môn CÔNG NGHỆ                     Họ và tên GV:                                                                       HỌC ...
14   Nguyễn Thị Thanh     Mai               6    9     9     9     9.5   9     8.8

15   Nguyễn Huỳnh Minh    Mẫn     9   ...
Môn THỂ DỤC                       Họ và tên GV:                                                         HỌC KỲ I      Năm ...
12   Nguyễn Song          Hùng    10             8    10   9    10   8   8     8.8

13   Hà Thanh             Huy         ...
Môn ÂM NHẠC                       Họ và tên GV:                                                          HỌC KỲ I    Năm h...
10   Võ Anh               Hào             10   8     8    10    9.1

11   Phạm Nhân            Hậu             10   7     ...
42   Dương Thuý                   Vy                                             10           7         8                 ...
8    Lê Ngọc              Đức     8             7   7   6   8     7.3

9    Nguyễn Ngọc          Giang        8        7  ...
40   Lăng Nhựt                    Văn                  7              7                         9                         ...
7    Phạm Hải             Đăng    10             10    9.5   9.8   10   10    9.9
8    Lê Ngọc              Đức     9     ...
41   Nguyễn Phi            Vệ                         6   9.5   8     9   6   7     7.5
42   Dương Thuý            Vy     ...
TOÁN           LÝ    HÓA            SINH          VĂN         SỬ          ĐỊA LÍ     TIẾNG ANH
                           ...
27   Trần Phước       Thành   10             4.8   7.5   7     8     7.5 8.5     3.3   7     6.7   6.8
28   Trần Trung    ...
Môn VẬT LÝ                       Họ và tên GV:                                                                            ...
27   Trần Phước       Thành                  7.5   7     7.5 9.5     6.5   8.9   7.6   8

28   Trần Trung       Thành   10...
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
LỚP 6.1 - 2008-2009
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

LỚP 6.1 - 2008-2009

463

Published on

Published in: Education, Sports
0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total Views
463
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
0
Actions
Shares
0
Downloads
1
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

No notes for slide

LỚP 6.1 - 2008-2009

  1. 1. Nội dung cập nhật: Chào mừng Thầy/Cô đến với 15/11/2008 chương trình Quản lí điểm lớp chủ nhiệm_THPT,THCS_NDHDuy! TRƯỜNG THCS THCS BÌNH THÀNH Họ và tên GVCN: Trần Trung Hậu Cấp học: THCS Năm học: 2008-2009 Lớp: 6/1 KHXH HỆ SỐ CÁC MÔN SINH TOÁN VẬT LÍ HÓA HỌC VĂN HỌC LỊCH SỬ ĐỊA LÍ HỌC 2 1 1 1 2 1 1 TIẾNG CÔNG MĨ TIN HỌC ANH GDCD NGHỆ THỂ DỤC ÂM NHẠC THUẬT TIN HỌC 1 1 1 1 1 1 1 ĐÂY LÀ CHƯƠNG TRÌNH CỦA NHẬP DS NHẬP ĐIỂM NHẬP ĐIỂM ĐIỂM TBM ĐIỂM TBM LỚP, GVBM HỌC KỲ I HỌC KỲ II HỌC KỲ I HỌC KỲ II
  2. 2. /Cô đến với ản lí điểm lớp THCS_NDHDuy! NDHD HÓA HỌC Hình thức Cho điểm đánh giá NGUYỄN ĐẶNG ĐIỂM TBM ĐIỂM TBM HỌC KỲ II CẢ NĂM
  3. 3. Thông tin về gia đình Cha Mẹ Nghề Nghề Họ và tên Ngày sinh Số ĐT nhà Số ĐTDĐ Họ và tên Ngày sinh nghiệp nghiệp
  4. 4. ĐẦU TRANG
  5. 5. TRANG CHÍNH Số ĐT nhà Số ĐTDĐ
  6. 6. ND HD LƯU Ý TOÁN GDCD LÝ HÓA CÔNG NGHỆ SINH VĂN SỬ THỂ DỤC ÂM NHẠC MĨ THUẬT ĐỊA LÍ TIẾNG ANH TIN HỌC Môn TOÁN Họ và tên GV: HỌC KỲ I HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 THCS KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 10 7.5 10 8 7 5 6.5 8.5 7.5 2 Lê Thị Minh Anh 10 4 3 5 4.5 9 6 8.8 6.7 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 10 9.5 10 7 9.5 8 9 8.8 8.9 4 Trần Quốc Ẩn 8 6 9 4 7.5 7 6.5 8.8 7.3 5 Lương Thị Bé 7 7 8.5 6 4 5.5 9 5.5 6.3 6.5 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 10 10 10 10 9.5 8 8.5 9.3 9.3 7 Phạm Hải Đăng 10 10 10 8.5 10 8.5 9.5 8 9.3 9.2 8 Lê Ngọc Đức 10 10 8.5 9 9 8 9 9 8.3 8.8 9 Nguyễn Ngọc Giang 5 5 8.5 2.5 6 8.5 6 6.8 6.3 10 Võ Anh Hào 10 7 7.5 8 5 8.5 8.5 9.3 8 11 Phạm Nhân Hậu 8 7 6 6.5 5.5 8.5 7 3.3 6.1 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 9.5 10 9 10 9.5 9.5 7.3 9.2 13 Hà Thanh Huy 10 8.5 8 10 10 9 9 8.5 9.1 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 7 6.5 7 7.5 7 8.5 7 6.8 7.2 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 8.5 8.5 6 8.5 9.5 9.5 8 8.6 16 Võ Thị Phương Nga 10 7 10 7.5 7 7.5 9 6.3 7.7 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 10 10 9 9 6 9 5.5 9.5 5.5 7.8 18 Ngô Thị Bích Ngọc 5 7 7 4 5 8 6.5 6 7.5 6.5 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 9 7.5 7 9.5 8.5 8.5 7 8.3 20 Nguyễn Hữu Phúc 10 8 10 8.5 10 6 7.5 6.8 8 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 9 10 10 8.5 9.5 8.5 5.5 6 7.9 22 Võ Hoàng Qui 10 10 6 5 9.5 4 8.5 2 6.2 23 Lê Nhựt Quỳnh 10 9.5 9 9 8 8.5 6.5 5.8 7.8 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 8 6 8 6 9 5.5 9 7.7 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 10 10 7 10 10 9.5 9 9.5 26 Trần Thị Minh Tâm 10 10 4.5 4 8 6 5.5 6.8 6.8
  7. 7. 27 Trần Phước Thành 5 9 10 4 10 7.5 5.5 5.5 7 28 Trần Trung Thành 7 10 10 10 10 9.5 8.5 9 8 8.9 29 Châu Kim Thắm 10 4.5 6 7 5 8 4.5 1.3 5.1 30 Nguyễn Hữu Thịnh 8 8.5 8.5 9 8 8.5 5.5 9 8.1 31 Phạm Thị Diễm Thuy 10 10 6 5 4 6 7 6 1 5.4 32 Cao Minh Thư 6 9 5 6.5 8 6 6.5 6 4.5 6.1 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 7 10 9 7.5 4 10 9 8 6 7.8 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 8 10 9.5 10 10 8.5 8.5 8.5 8.5 8.9 35 Lê Anh Tuấn 10 10 9.5 8.5 6 9 8.5 8.5 6.8 8.3 36 Nguyễn Trọng Tuệ 5 9 8 7.5 9 4 5 5 7.3 6.3 37 Võ Phi Tùng 10 9 10 8.5 8 6.5 9 5.5 2.8 6.9 38 Lê Thị Kim Tuyết 7 8 4.5 8 7.5 6.5 5.5 5 6.3 39 Trần Thanh Vân 8 8 9.5 7.5 8 6 8.5 6 5.8 7.1 40 Lăng Nhựt Văn 7 6.5 8.5 8 5.5 5 5 8.3 6.6 41 Nguyễn Phi Vệ 5 8 9 8 6.5 4.5 9 1 5.6 42 Dương Thuý Vy 7 4 8.5 8 5.5 6.5 6 4.3 5.9
  8. 8. Môn VẬT LÝ Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 10 10 10 8 6.5 9.5 8.8 2 Lê Thị Minh Anh 8 9 10 7 9 8.3 8.4 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 3 9 8 8.5 7 8.3 7.6 4 Trần Quốc Ẩn 3 9 9 6 8.5 5.5 6.7 5 Lương Thị Bé 7.5 10 6.5 9.5 5.8 7.4 6 Nguyễn Ngọc Duy 9 9.5 10 8 9 10 9.3 7 Phạm Hải Đăng 9 10 10 8.5 9 9 9.1 8 Lê Ngọc Đức 10 6.5 10 8.5 9 7.8 8.5 9 Nguyễn Ngọc Giang 6 7.5 9 8.5 6 6.3 7 10 Võ Anh Hào 7 9 8 9 10 8.9 11 Phạm Nhân Hậu 8 6.5 10 7 4 4 5.9 12 Nguyễn Song Hùng 10 9 9.5 8.5 8.5 9.3 9 13 Hà Thanh Huy 9 9 10 10 10 10 9.8 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 9.5 9 7 8.5 8 8.2 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 8 9 10 10 8.5 6 8.2 16 Võ Thị Phương Nga 6 9 8 8 9.5 8.5 8.4 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 7 9 9 6.5 8.5 6.8 7.5 18 Ngô Thị Bích Ngọc 9 10 6.5 8.5 7.3 7.9 19 Nguyễn Hồng Ngọc 8 6 9 8.5 8.5 5.3 7.3 20 Nguyễn Hữu Phúc 10 9.5 10 8.5 9.5 8.5 9.1 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 9.5 7 8.5 9 4.8 7.3 22 Võ Hoàng Qui 7.5 8 6.5 6.5 9 7.6 23 Lê Nhựt Quỳnh 9 10 8 8 9.5 8.8 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 8.5 10 9.5 9 9 9.3 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 9 9 9.3 9.5 10 9.6 26 Trần Thị Minh Tâm 7.5 9.5 7 10 8.3 8.4
  9. 9. 27 Trần Phước Thành 10 9.5 9.5 8.3 7 9.8 8.9 28 Trần Trung Thành 10 9 10 8.5 9 10 9.4 29 Châu Kim Thắm 10 8.5 8 5.5 4 6.5 6.5 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 9 10 10 9 10 9.7 31 Phạm Thị Diễm Thuy 9 8 6 9 9.8 8.5 32 Cao Minh Thư 8.5 8 6 9 8 7.8 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 6 10 7.5 9 10 8.8 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 9 9 10 7 8.5 8 8.3 35 Lê Anh Tuấn 10 9 9 9.5 8.5 9.8 9.3 36 Nguyễn Trọng Tuệ 7.5 8 7 8 7.3 7.5 37 Võ Phi Tùng 9 9 7 6 6.8 7.2 38 Lê Thị Kim Tuyết 8.5 8 5.5 7.5 6.5 6.9 39 Trần Thanh Vân 7.5 8 8.5 7.5 8.5 8.1 40 Lăng Nhựt Văn 6.5 10 8 7.5 8.3 8 41 Nguyễn Phi Vệ 8.5 10 8.3 6.5 4 6.7 42 Dương Thuý Vy 10 8 6.5 9 8.8 8.4
  10. 10. Môn HÓA HỌC Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 2 Lê Thị Minh Anh 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 4 Trần Quốc Ẩn 5 Lương Thị Bé 6 Nguyễn Ngọc Duy 7 Phạm Hải Đăng 8 Lê Ngọc Đức 9 Nguyễn Ngọc Giang 10 Võ Anh Hào 11 Phạm Nhân Hậu 12 Nguyễn Song Hùng 13 Hà Thanh Huy 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 16 Võ Thị Phương Nga 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 18 Ngô Thị Bích Ngọc 19 Nguyễn Hồng Ngọc 20 Nguyễn Hữu Phúc 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 22 Võ Hoàng Qui 23 Lê Nhựt Quỳnh 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm
  11. 11. 26 Trần Thị Minh Tâm 27 Trần Phước Thành 28 Trần Trung Thành 29 Châu Kim Thắm 30 Nguyễn Hữu Thịnh 31 Phạm Thị Diễm Thuy 32 Cao Minh Thư 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 35 Lê Anh Tuấn 36 Nguyễn Trọng Tuệ 37 Võ Phi Tùng 38 Lê Thị Kim Tuyết 39 Trần Thanh Vân 40 Lăng Nhựt Văn 41 Nguyễn Phi Vệ 42 Dương Thuý Vy
  12. 12. Môn SINH HỌC Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 7 6.5 10 8.5 8.3 6.5 7.6 2 Lê Thị Minh Anh 10 6.8 10 9 5.5 5.8 7.1 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 8 6.8 8 7 8.5 7.3 7.6 4 Trần Quốc Ẩn 10 2 10 6.5 8 5 6.6 5 Lương Thị Bé 9 6.5 10 8 9.5 6 7.8 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 6.5 10 10 8 9 8.8 7 Phạm Hải Đăng 10 7.5 9.5 8.5 8.5 7.3 8.3 8 Lê Ngọc Đức 10 6.8 10 9.5 9 7 8.4 9 Nguyễn Ngọc Giang 9 6.5 7 8.5 5.3 6 6.6 10 Võ Anh Hào 10 5.5 5 9 7.8 8 7.7 11 Phạm Nhân Hậu 2 2 5.5 8.5 7.8 5.3 5.5 12 Nguyễn Song Hùng 8 6.8 10 10 10 8.3 8.9 13 Hà Thanh Huy 8 6.8 10 9 8 8.8 8.5 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 10 6.5 10 8.5 10 8.5 8.9 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 7 10 10 9 6.8 8.4 16 Võ Thị Phương Nga 5 6.5 10 10 9 7 7.8 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 7 6.5 9 7.5 8.3 6 7.2 18 Ngô Thị Bích Ngọc 9 6 6.5 8.5 3.8 7 6.5 19 Nguyễn Hồng Ngọc 9 6.5 5 8.5 7.8 6.5 7.1 20 Nguyễn Hữu Phúc 8 6.5 10 9.5 8.3 9 8.6 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 10 6.5 6.5 8.5 9 8.5 8.3 22 Võ Hoàng Qui 2 6.5 9 8.5 4.5 4.5 5.4 23 Lê Nhựt Quỳnh 5 7.5 10 6 8 6.3 7
  13. 13. 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 6.8 10 10 8.5 9.8 9.2 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 6.5 6 9.3 7 7.5 7.6 26 Trần Thị Minh Tâm 6 6 10 10 10 7 8.1 27 Trần Phước Thành 10 6.5 10 10 7.5 5 7.4 28 Trần Trung Thành 10 7 7.5 8.5 8 8 8.1 29 Châu Kim Thắm 8 8 9 6 4.3 6 6.4 30 Nguyễn Hữu Thịnh 8 6 9 9.5 9.8 9.3 8.9 31 Phạm Thị Diễm Thuy 10 6.5 10 10 3.3 7.8 7.4 32 Cao Minh Thư 6 6.5 10 10 8 7.8 8 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 6.5 10 9 10 9 9.2 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 7 6.8 10 9 10 9.3 9 35 Lê Anh Tuấn 9 5 7.5 8.5 8.3 7.5 7.7 36 Nguyễn Trọng Tuệ 7 5 7.5 8.5 6.5 7.5 7.1 37 Võ Phi Tùng 3 4.5 9.5 7.5 7.3 2.5 5.2 38 Lê Thị Kim Tuyết 10 6 10 10 8 7.5 8.3 39 Trần Thanh Vân 10 6.5 10 10 7 8.3 8.4 40 Lăng Nhựt Văn 10 6.5 8 8.5 7.3 7.8 7.9 41 Nguyễn Phi Vệ 9 7 10 6 7.5 5.3 7 42 Dương Thuý Vy 1 8 6.5 10 9.5 6.3 5.3 6.4
  14. 14. Môn VĂN HỌC Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 10 6 7.5 9 7 7 9.5 8.5 9 6.5 7 7.9 2 Lê Thị Minh Anh 9 10 7.5 10 7.5 6 7 7 9.5 6 7.5 7.6 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 6 9 9.5 10 8 6 9.5 8.5 8 7.5 6.6 7.9 4 Trần Quốc Ẩn 9 8 7 10 5 5.5 7 7 9.5 5.5 6 7 5 Lương Thị Bé 8 9 8.5 10 7.5 7 6.5 8.5 10 6.5 6.5 7.8 6 Nguyễn Ngọc Duy 9 7 8 9 8.5 6.5 9.5 6.5 9 6.5 7.5 7.8 7 Phạm Hải Đăng 9 10 8.5 10 7.5 6.5 9.5 8.5 8 6.5 8 8.2 8 Lê Ngọc Đức 7 7 7.5 10 7.5 6.5 9 7.5 9.5 6 5.5 7.4 9 Nguyễn Ngọc Giang 6 6 5.5 9 7 6 8 6 6.5 6 5.6 6.4 10 Võ Anh Hào 8 6 10 9 6 6.5 8.5 5.5 9 6.5 6 7.2 11 Phạm Nhân Hậu 8 8 5 8 5.5 5.5 9 6 9 6 5.6 6.8 12 Nguyễn Song Hùng 9 10 10 10 9 8 9.5 8.5 9.5 6.5 6.4 8.4 13 Hà Thanh Huy 9 10 10 10 9.5 7 9.5 8.5 8 8.5 8.5 8.7 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 6 10 9 7.5 7 7 9 10 7 7.5 7.9 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 9 10 10 10 8 6 9 8.5 8 7.5 8.1 8.3 16 Võ Thị Phương Nga 9 7 7.5 9 7.5 5.5 9.5 6 8 7 6.5 7.3 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 8 6 7.5 9 7 7.5 8.5 7.5 8.5 6 6.9 7.5 18 Ngô Thị Bích Ngọc 6 9 6.5 10 5.5 5.5 8 5.5 8 7 6.4 6.9 19 Nguyễn Hồng Ngọc 9 7 9 9 8 6.5 7.5 9 8.5 7 6.3 7.7 20 Nguyễn Hữu Phúc 9 7 8 10 6 7 9 8 9 6 7.2 7.8 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 8 8 8 9 7 6.5 9.5 6.5 9 6 6.8 7.5
  15. 15. 22 Võ Hoàng Qui 5 6 7 10 5 5.5 7 6 9 8.5 2.6 6.3 23 Lê Nhựt Quỳnh 6 6 6.5 9 6.5 6.5 8 7 9 6 6.9 7.1 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 10 7.5 10 8 6 9.5 9 9.5 7 8.5 8.5 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 9 10 10 9 8 9 8.5 10 7.5 8.5 8.9 26 Trần Thị Minh Tâm 9 7 7.5 10 7.5 7 9 7 8.5 5.5 7.1 7.6 27 Trần Phước Thành 6 9 6.5 10 7.5 6.5 9.5 9 9 7 6.4 7.8 28 Trần Trung Thành 7 8 8.5 10 9 7.5 8 7.5 9 6.5 8 8 29 Châu Kim Thắm 10 6 7 10 7 6 7 6.5 9 6 7.3 7.3 30 Nguyễn Hữu Thịnh 9 8 10 10 8.5 7 9.5 9 10 8 9 8.9 31 Phạm Thị Diễm Thuy 7 9 7 10 6 5 8 5.5 8.5 6.5 6.3 6.9 32 Cao Minh Thư 8 7 6.5 10 7 5.5 8 6.5 8.5 5.5 3.8 6.6 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 9 9 10 10 7.5 6.5 8 7.5 9 7.5 8.8 8.3 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 6 8 7.5 9 8.5 6 9 8 9.5 7.5 7.8 7.9 35 Lê Anh Tuấn 9 8 8.5 9 7.5 5.5 7 8 10 6 7 7.6 36 Nguyễn Trọng Tuệ 8 7 6 9 6 5.5 6.5 6 9 6 5.3 6.6 37 Võ Phi Tùng 6 8 8 9 7.5 5 7 7 8 5 4.9 6.5 38 Lê Thị Kim Tuyết 7 6 8 10 9 5 8.5 6 8 6 3.8 6.6 39 Trần Thanh Vân 8 10 7 10 8 6 9.5 7 8.5 7 4.3 7.3 40 Lăng Nhựt Văn 9 8 4 10 8 6.5 8 5.5 9 6.5 5 6.9 41 Nguyễn Phi Vệ 6 6 7 9 5.5 6 7.5 7 9 5.5 2 6.1 42 Dương Thuý Vy 5 4 5.5 10 7 6.5 8.5 6 8 7 3.2 6.3
  16. 16. Môn LỊCH SỬ Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 9 10 10 9 6.5 8.3 2 Lê Thị Minh Anh 7 8 7 8.5 6.8 7.4 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 5 10 5 9.5 7.3 7.6 4 Trần Quốc Ẩn 10 10 10 8.8 5.8 8.1 5 Lương Thị Bé 9 10 10 9 7.5 8.7 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 10 10 9.5 7.5 8.9 7 Phạm Hải Đăng 10 10 10 9.5 8.5 9.3 8 Lê Ngọc Đức 10 10 10 9.5 5.5 8.2 9 Nguyễn Ngọc Giang 10 10 10 8.5 9 9.3 10 Võ Anh Hào 10 10 10 10 8.5 9.4 11 Phạm Nhân Hậu 10 10 10 10 5 8.1 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 5 9.5 9.3 9 13 Hà Thanh Huy 10 10 10 10 9.5 9.8 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 10 10 10 9.5 5.8 8.3 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 10 9.5 10 6.8 8.7 16 Võ Thị Phương Nga 8 10 8 9.5 5 7.5 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 10 10 10 7 8 8.5 18 Ngô Thị Bích Ngọc 10 10 10 7.5 7.3 8.4 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 10 10 10 6.8 8.8
  17. 17. 20 Nguyễn Hữu Phúc 5 10 10 9.5 7 8.1 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 10 10 10 8.5 7.8 8.8 22 Võ Hoàng Qui 8 8 10 6.5 5.8 7.1 23 Lê Nhựt Quỳnh 8 8 8 7.8 5.5 7 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 7 10 7 9.5 6.5 7.8 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 5 9 9.5 8.9 26 Trần Thị Minh Tâm 9 10 10 9 5.5 7.9 27 Trần Phước Thành 10 10 10 8 5.3 7.7 28 Trần Trung Thành 10 8.5 10 9.5 9.5 9.5 29 Châu Kim Thắm 10 10 10 8 7.3 8.5 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 10 10 9 8.5 9.2 31 Phạm Thị Diễm Thuy 10 10 10 6 7.3 8 32 Cao Minh Thư 10 8.5 10 6.5 5.8 7.4 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 10 10 8.5 8 8.9 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 10 10 10 9.5 10 9.9 35 Lê Anh Tuấn 9 9 10 9 8 8.8 36 Nguyễn Trọng Tuệ 8 10 10 8 8.5 8.7 37 Võ Phi Tùng 8 8 7.5 8.3 8 8 38 Lê Thị Kim Tuyết 10 10 10 8 6.3 8.1 39 Trần Thanh Vân 10 10 10 8 5.5 7.8 40 Lăng Nhựt Văn 10 10 10 8.5 8 8.9 41 Nguyễn Phi Vệ 8 8 8 7 4.5 6.4 42 Dương Thuý Vy 10 10 10 8.5 8.5 9.1
  18. 18. Môn ĐỊA LÍ Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 10 10 10 10 9 5 8.1 2 Lê Thị Minh Anh 10 9 10 4.5 5 6.6 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 8 10 10 10 9.5 6 8.3 4 Trần Quốc Ẩn 10 9 3 8 2 5.5 5 Lương Thị Bé 9 10 10 9 9 2 6.9 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 9 10 10 5.5 8.2 7 Phạm Hải Đăng 9 10 10 10 9.5 9 9.4 8 Lê Ngọc Đức 10 10 9 10 7.5 6 8 9 Nguyễn Ngọc Giang 10 10 10 7.5 4 7.1 10 Võ Anh Hào 8 10 8 10 9.5 5.5 7.9 11 Phạm Nhân Hậu 10 6 10 9.5 2 6.4 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 10 10 10 8 9.3 13 Hà Thanh Huy 9 10 10 10 10 8 9.2 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 10 10 10 7.5 6 7.9 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 10 10 10 10 5.5 8.5 16 Võ Thị Phương Nga 10 9 10 9.5 5.5 8.1 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 8 5 9 10 9 6 7.6 18 Ngô Thị Bích Ngọc 10 10 9 7.5 3 6.6
  19. 19. 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 7 10 9.5 6 8 20 Nguyễn Hữu Phúc 10 10 10 8 10 7 8.8 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 8 10 10 8 8 8.5 22 Võ Hoàng Qui 8 10 10 8 6.5 6.5 7.6 23 Lê Nhựt Quỳnh 10 6 10 10 2 6.5 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 10 10 10 8.5 7 8.7 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 10 10 10 7 9 26 Trần Thị Minh Tâm 10 10 8 7 6.5 7.7 27 Trần Phước Thành 8 10 9 9 10 1 6.6 28 Trần Trung Thành 8 10 10 10 8.5 7 8.4 29 Châu Kim Thắm 9 4 9 8 3 5.9 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 10 10 10 9 7.5 8.9 31 Phạm Thị Diễm Thuy 10 10 10 7.5 7.5 8.4 32 Cao Minh Thư 10 10 6 8.5 5 7.3 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 10 10 10 9 7 8.8 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 10 10 10 9 4 7.5 35 Lê Anh Tuấn 9 10 9 10 7.5 6 7.9 36 Nguyễn Trọng Tuệ 10 8 6 7 6 7 37 Võ Phi Tùng 10 10 10 4.5 7 7.5 38 Lê Thị Kim Tuyết 10 10 8 7.5 7 8 39 Trần Thanh Vân 10 10 10 8 8.5 6 8.1 40 Lăng Nhựt Văn 9 10 9 9 8.5 7 8.3 41 Nguyễn Phi Vệ 9 6 6 10 7 7.8 42 Dương Thuý Vy 10 8 9 7 9 4 7.1
  20. 20. Môn TIẾNG ANH Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 10 10 10 8 10 9.3 9 9.4 2 Lê Thị Minh Anh 7 8 4 6 8.3 7.5 7 7.1 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 10 10 8 9 10 10 8 9.2 4 Trần Quốc Ẩn 2 9.5 8 9 10 8.8 7 7.9 5 Lương Thị Bé 10 9.5 7 9 9.5 8.8 8.3 8.8 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 10 10 9 9.5 10 9.5 9.7 7 Phạm Hải Đăng 6 9.5 10 9 8.3 10 8 8.6 8 Lê Ngọc Đức 9 9.5 7 8 9.3 7.8 7.8 8.3 9 Nguyễn Ngọc Giang 4 9 5 8 8.3 8 7.8 7.5 10 Võ Anh Hào 9 9.5 7 9 9.3 9.8 7.8 8.7 11 Phạm Nhân Hậu 9 10 10 9 9.8 9.8 8.5 9.3 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 8 9 10 9.5 8.8 9.3 13 Hà Thanh Huy 10 10 10 10 9.3 9.8 8.8 9.5 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 7 9.5 8 9 9.5 8.5 8 8.5 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 10 10 9 10 10 8.5 9.5 16 Võ Thị Phương Nga 5 9.5 8 9 9.3 8.8 8.3 8.4 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 10 9.5 8 9 9.8 7.8 7 8.4
  21. 21. 18 Ngô Thị Bích Ngọc 2 8 4 8 9 7.3 7.5 7 19 Nguyễn Hồng Ngọc 9 10 10 9 8.8 10 8.3 9.1 20 Nguyễn Hữu Phúc 10 10 8 8 9.8 8 8 8.7 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 2 9 5 9 8.8 8.5 7.3 7.4 22 Võ Hoàng Qui 1 7.5 4 9 9.5 8.3 6.3 6.9 23 Lê Nhựt Quỳnh 10 9.5 5 8 9 9 7.5 8.3 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 10 4 9 9.8 8 8.5 8.6 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 9 9 10 10 9.3 9.6 26 Trần Thị Minh Tâm 8 9.5 8 9 9.3 7.3 6.8 8 27 Trần Phước Thành 2 10 8 9 9.5 7 6 7.3 28 Trần Trung Thành 7 10 5 8 9.3 8.5 8 8.1 29 Châu Kim Thắm 6 9.5 4 9 8.5 7 8 7.6 30 Nguyễn Hữu Thịnh 5 9.5 9 9 9.5 7.8 8.5 8.4 31 Phạm Thị Diễm Thuy 8 8 4 8 9 6.5 7 7.3 32 Cao Minh Thư 5 8 9 9 7.8 7.3 6 7.2 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 10 7 9 9.8 8.8 8.8 9.1 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 8 9.5 6 9 9.5 8.3 7.8 8.3 35 Lê Anh Tuấn 9 9.5 10 9 9.5 8.8 8.8 9.1 36 Nguyễn Trọng Tuệ 7 10 6 9 9 7 8.5 8.1 37 Võ Phi Tùng 2 9 5 7 8.5 6.3 7.3 6.8 38 Lê Thị Kim Tuyết 1 9.5 5 9 9.5 8 7.3 7.4 39 Trần Thanh Vân 9 10 7 9 9.5 8.3 7.5 8.5 40 Lăng Nhựt Văn 9 8 5 8 8 8.5 7.8 7.9 41 Nguyễn Phi Vệ 9 10 5 9 7.8 6.8 5 7 42 Dương Thuý Vy 9 10 10 9 9 8.5 8.8 9
  22. 22. Môn GDCD Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 8 9 9 8 8.5 8.4 2 Lê Thị Minh Anh 10 10 9 9 7 8.5 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 10 9 9 8 7 8.1 4 Trần Quốc Ẩn 5 9 9.5 6 4 5.9 5 Lương Thị Bé 9 10 10 9 6 8.1 6 Nguyễn Ngọc Duy 9 10 9 9 6.5 8.2 7 Phạm Hải Đăng 10 8 9 9 7.5 8.4 8 Lê Ngọc Đức 8 10 8 8 5.5 7.3 9 Nguyễn Ngọc Giang 8 7 10 7.5 7.5 7.8 10 Võ Anh Hào 9 10 9 9 7 8.4 11 Phạm Nhân Hậu 8 9 9 9.5 6 7.9 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 10 8.5 7 8.5 13 Hà Thanh Huy 10 9 10 9.5 7 8.6 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 8 10 10 7 8.5 8.4 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 10 10 10 9 9.6
  23. 23. 16 Võ Thị Phương Nga 6 8 8.3 7 7 7.2 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 7 10 7 8 5.5 7.1 18 Ngô Thị Bích Ngọc 8 10 9 8 7 8 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 9 9 9 8.5 8.9 20 Nguyễn Hữu Phúc 9 10 9 7.5 7 8 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 10 10 9 9 7.5 8.7 22 Võ Hoàng Qui 8 9 10 8 7 8 23 Lê Nhựt Quỳnh 8 10 9 10 6 8.1 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 10 10 10 8.5 9.4 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 9 10 10 7.5 8.9 26 Trần Thị Minh Tâm 8 10 10 8 7 8.1 27 Trần Phước Thành 8 10 9 8.5 4.5 7.2 28 Trần Trung Thành 6 9 10 9 8 8.4 29 Châu Kim Thắm 9 8 8 7.5 7 7.6 30 Nguyễn Hữu Thịnh 8 9 10 9 8 8.6 31 Phạm Thị Diễm Thuy 9 10 9 8 8 8.5 32 Cao Minh Thư 7 9 9 8.5 4 6.8 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 9 10 9 8 8.9 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 9 9 10 8 8 8.5 35 Lê Anh Tuấn 10 10 9 9 6.5 8.3 36 Nguyễn Trọng Tuệ 8 8 9 8 6 7.4 37 Võ Phi Tùng 9 9 9 7.5 3 6.4 38 Lê Thị Kim Tuyết 9 9 9 8 7 8 39 Trần Thanh Vân 9 10 10 9 5.5 7.9 40 Lăng Nhựt Văn 9 10 9 9.5 7.5 8.7 41 Nguyễn Phi Vệ 8 10 8 8.5 6.5 7.8 42 Dương Thuý Vy 6 10 10 8 4.5 6.9
  24. 24. Môn CÔNG NGHỆ Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 10 8.5 10 9 9 8 8.8 2 Lê Thị Minh Anh 9 10 8 10 8.5 9 9.5 9.2 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 10 10 10 9.5 10 9.5 9.8 4 Trần Quốc Ẩn 7 8 9 8.5 9 9 8.6 5 Lương Thị Bé 10 9 9.5 9 8.5 8 8.7 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 8.5 8 9 9 8.5 8.8 7 Phạm Hải Đăng 7 10 9.5 9.5 9.5 9 9.1 8 Lê Ngọc Đức 7 8 9.5 8 10 8 8.5 9 Nguyễn Ngọc Giang 5 10 7 9.5 9 7.5 8 10 Võ Anh Hào 10 8 7 9.5 9 8.5 8.7 11 Phạm Nhân Hậu 9 8 9.5 9 10 9.5 9.3 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 10 10 10 9.5 9.8 13 Hà Thanh Huy 10 9 9.5 9.5 10 9.5 9.6
  25. 25. 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 6 9 9 9 9.5 9 8.8 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 9 10 10 10 9.5 9 9.4 16 Võ Thị Phương Nga 10 6.5 9 8.5 9 9 8.8 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 10 10 9 9 9 9 9.2 18 Ngô Thị Bích Ngọc 10 9 9 8 9 8.5 8.8 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 9.5 10 8.5 10 9 9.4 20 Nguyễn Hữu Phúc 10 8 9 9 9 7.5 8.5 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 9 10 8 10 9 8.5 8.9 22 Võ Hoàng Qui 10 10 9 9 7 8 8.4 23 Lê Nhựt Quỳnh 10 10 10 9 10 8.5 9.4 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 10 9.5 10 10 9.5 9.8 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 9.5 10 10 10 8.5 9.4 26 Trần Thị Minh Tâm 10 9 8.5 10 9 8.5 9 27 Trần Phước Thành 10 8.5 7 8 8.5 8 8.3 28 Trần Trung Thành 10 9 9 9 9.5 8.5 9.1 29 Châu Kim Thắm 9 10 9.5 8 9 8.5 8.9 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 10 9.5 9.5 9.5 9 9.4 31 Phạm Thị Diễm Thuy 9 9 9.5 9 9 8.5 8.9 32 Cao Minh Thư 9 9.5 10 9 9 9.5 9.3 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 10 10 8 10 9.5 9.6 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 9 10 10 9.5 9 9 9.3 35 Lê Anh Tuấn 10 10 9.5 9 9 9 9.3 36 Nguyễn Trọng Tuệ 8 9 9 8 8.5 7.5 8.2 37 Võ Phi Tùng 8 6.5 9 8.5 10 8 8.4 38 Lê Thị Kim Tuyết 9 9 9 9 8.5 8.5 8.7 39 Trần Thanh Vân 9 9.5 10 8.5 9 8.5 8.9 40 Lăng Nhựt Văn 10 9 9 8.5 8.5 8.5 8.8 41 Nguyễn Phi Vệ 9 7 8 9 10 8.5 8.7 42 Dương Thuý Vy 7 8 10 9 10 9 9
  26. 26. Môn THỂ DỤC Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB Nhận TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN M/NL xét HKI Cho điểm 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 8 9 8 9 8 7 7 7.8 2 Lê Thị Minh Anh 8 6 5 8 9 8 8 7.8 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 7 10 7 10 9 6 8 8.2 4 Trần Quốc Ẩn 7 7 5 8 8 4 7.4 6.8 5 Lương Thị Bé 8 10 8 10 9 8 9 8.9 6 Nguyễn Ngọc Duy 9 10 10 10 10 10 10 9.9 7 Phạm Hải Đăng 10 9 8 9 9 8 9 8.8 8 Lê Ngọc Đức 8 9 8 9 9 9 8 8.6 9 Nguyễn Ngọc Giang 5 10 9 8 8 10 9.8 8.8 10 Võ Anh Hào 8 9 3 8 10 6 8 7.7 11 Phạm Nhân Hậu 8 10 6 9 9 8 9 8.6
  27. 27. 12 Nguyễn Song Hùng 10 8 10 9 10 8 8 8.8 13 Hà Thanh Huy 9 10 9 10 9 8 7 8.6 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 10 10 10 10 9 6 10 9.2 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 10 3 10 10 4 8 7.9 16 Võ Thị Phương Nga 9 10 3 9 8 5 5 6.8 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 9 9 8 9 9 7 8.8 8.5 18 Ngô Thị Bích Ngọc 9 7 8 10 10 7 7.8 8.5 19 Nguyễn Hồng Ngọc 8 9 6 9 9 5 8 7.8 20 Nguyễn Hữu Phúc 10 8 10 9 9 8 7.9 8.6 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 9 9 4 9 9 7 8.9 8.2 22 Võ Hoàng Qui 6 9 6 9 9 7 6.8 7.6 23 Lê Nhựt Quỳnh 9 9 3 10 9 6 7 7.7 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 8 10 10 10 10 3 10 8.7 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 9 8 8 7 9 8.5 26 Trần Thị Minh Tâm 7 6 7 7 10 7 8.8 7.9 27 Trần Phước Thành 8 7 9 7 10 8 7.8 8.1 28 Trần Trung Thành 10 10 10 9 10 8 9 9.3 29 Châu Kim Thắm 7 9 7 10 9 9 9 8.8 30 Nguyễn Hữu Thịnh 9 9 9 9 10 9 9.9 9.4 31 Phạm Thị Diễm Thuy 8 9 4 10 9 5 8.8 8 32 Cao Minh Thư 9 7 7 9 7 8 6.8 7.6 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 7 10 7 10 9 5 6 7.5 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 8 9 9 10 9 8 9 8.9 35 Lê Anh Tuấn 10 9 6 10 10 6 9 8.7 36 Nguyễn Trọng Tuệ 9 10 9 10 9 8 9.8 9.3 37 Võ Phi Tùng 8 9 10 9 6 7 9.8 8.4 38 Lê Thị Kim Tuyết 7 10 7 10 10 9 7.8 8.8 39 Trần Thanh Vân 7 10 4 10 10 4 6.8 7.5 40 Lăng Nhựt Văn 9 10 10 10 9 9 10 9.6 41 Nguyễn Phi Vệ 5 9 5 10 7 5 5 6.5 42 Dương Thuý Vy 9 9 9 10 10 7 6.8 8.5
  28. 28. Môn ÂM NHẠC Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB Nhận TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN M/NL xét HKI Cho điểm 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 7 10 6 8 10 8.6 2 Lê Thị Minh Anh 9 10 9 9 9.8 9.4 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 9 10 9 8 10 9.3 4 Trần Quốc Ẩn 8 10 8 8 9.8 8.9 5 Lương Thị Bé 7 10 7 9 9.8 8.9 6 Nguyễn Ngọc Duy 9 10 9 8 9 8.9 7 Phạm Hải Đăng 9 10 8.5 8 10 9.2 8 Lê Ngọc Đức 10 9 8 9 8.9 9 Nguyễn Ngọc Giang 9 10 8 8 9 8.8
  29. 29. 10 Võ Anh Hào 10 8 8 10 9.1 11 Phạm Nhân Hậu 10 7 8 10 9 12 Nguyễn Song Hùng 10 9 8 10 9.3 13 Hà Thanh Huy 10 9 10 10 9.9 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 10 9.5 9 10 9.6 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 9 10 10 9.9 16 Võ Thị Phương Nga 9 10 8 8 10 9.1 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 10 1 10 10 8.7 18 Ngô Thị Bích Ngọc 10 8 8 9.5 8.9 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 9.5 8 10 9.4 20 Nguyễn Hữu Phúc 6 10 9 7 10 8.6 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 7 10 9 8 9 8.6 22 Võ Hoàng Qui 10 7 8 9.5 8.8 23 Lê Nhựt Quỳnh 8 10 9 8 10 9.1 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 9 9 9.8 9.5 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 8 10 9 8 10 9.1 26 Trần Thị Minh Tâm 9 10 8 8 10 9.1 27 Trần Phước Thành 8 10 5 8 9 8.3 28 Trần Trung Thành 8 10 8 8 10 9 29 Châu Kim Thắm 9 10 8 10 8.8 9.2 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 9 10 10 9.9 31 Phạm Thị Diễm Thuy 10 8 8 9.5 8.9 32 Cao Minh Thư 9 10 8 8 9.8 9.1 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 9 8 10 9.3 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 10 7.5 9 10 9.4 35 Lê Anh Tuấn 7 10 6 10 10 9.1 36 Nguyễn Trọng Tuệ 10 8.5 8 9 8.8 37 Võ Phi Tùng 10 7.5 8 9 8.6 38 Lê Thị Kim Tuyết 8 10 7 8 10 8.9 39 Trần Thanh Vân 9 10 9 8 10 9.3 40 Lăng Nhựt Văn 10 9 8 9 8.9 41 Nguyễn Phi Vệ 10 7 8 10 9
  30. 30. 42 Dương Thuý Vy 10 7 8 9.5 8.8 Môn MĨ THUẬT Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB Nhận TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN M/NL xét HKI Cho điểm 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 7 8 6 6 7 6.8 2 Lê Thị Minh Anh 8 8 8 6 8.5 7.7 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 7 7 8 8 8 7.8 4 Trần Quốc Ẩn 7 6 7 7 8 7.3 5 Lương Thị Bé 10 8 8 7 9 8.4 6 Nguyễn Ngọc Duy 7 9 7 7 9 8 7 Phạm Hải Đăng 9 8 8 8 9.5 8.7
  31. 31. 8 Lê Ngọc Đức 8 7 7 6 8 7.3 9 Nguyễn Ngọc Giang 8 7 9 8 8.5 8.2 10 Võ Anh Hào 8 7 7 7 8 7.5 11 Phạm Nhân Hậu 8 8 8 8 8 8 12 Nguyễn Song Hùng 8 8 9 9 9 8.8 13 Hà Thanh Huy 8 8 8 9 8.5 8.4 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 8 8 9 8 9.5 8.7 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 8 8 8 8 9.5 8.6 16 Võ Thị Phương Nga 7 6 7 7 8 7.3 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 6 6 7 7 7.5 6.9 18 Ngô Thị Bích Ngọc 8 7 6 7 8 7.4 19 Nguyễn Hồng Ngọc 6 6 8 8 9 7.9 20 Nguyễn Hữu Phúc 8 6 8 8 7 7.4 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 8 7 7 6 8.5 7.4 22 Võ Hoàng Qui 8 8 8 7 7 7.4 23 Lê Nhựt Quỳnh 8 8 9 8 9 8.5 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 9 9 9 8 10 9.1 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 8 8 8 10 9 26 Trần Thị Minh Tâm 8 6 8 8 7.5 7.6 27 Trần Phước Thành 7 4 7 7 6.5 6.4 28 Trần Trung Thành 7 4 6 6 7 6.3 29 Châu Kim Thắm 9 8 8 8 9 8.5 30 Nguyễn Hữu Thịnh 8 9 9 9 9.5 9.1 31 Phạm Thị Diễm Thuy 8 7 8 8 8 7.9 32 Cao Minh Thư 8 8 7 7 8 7.6 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 8 8 8 8 8 8 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 10 8 7 8 9.5 8.7 35 Lê Anh Tuấn 7 8 8 8 8.5 8.1 36 Nguyễn Trọng Tuệ 7 6 6 6 7 6.5 37 Võ Phi Tùng 7 7 7 7 8.5 7.6 38 Lê Thị Kim Tuyết 7 7 7 8 8 7.6 39 Trần Thanh Vân 8 8 7 7 9 8
  32. 32. 40 Lăng Nhựt Văn 7 7 9 7 9 8 41 Nguyễn Phi Vệ 7 8 9 7 9 8.1 42 Dương Thuý Vy 6 6 6 6 8 6.8 Môn TIN HỌC Họ và tên GV: HỌC KỲ I Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI MÔN NL 9+10 11 12 9+10 11 12 9+10 11 12 HKI HKI 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 8 9.5 8.5 8.5 9 10 9.1 2 Lê Thị Minh Anh 9 8 8 9.5 8 10 9 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 8 10 9 9 10 10 9.5 4 Trần Quốc Ẩn 8 6.5 8 8.8 6 6 7 5 Lương Thị Bé 10 9.5 8 9 7 7 8.1 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 10 9 9.5 10 10 9.8
  33. 33. 7 Phạm Hải Đăng 10 10 9.5 9.8 10 10 9.9 8 Lê Ngọc Đức 9 8 8 9.5 10 10 9.4 9 Nguyễn Ngọc Giang 9 9.5 8 9 10 10 9.5 10 Võ Anh Hào 9 9 7 9 10 10 9.3 11 Phạm Nhân Hậu 9 8 8 8.8 10 10 9.3 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 9 10 10 10 9.9 13 Hà Thanh Huy 10 10 10 10 10 10 10 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 7 9.5 7 9.5 6 8 7.9 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 10 10 8.5 10 8 9 9.2 16 Võ Thị Phương Nga 8 10 9 8 9 10 9.1 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 9 9 10 9 9 10 9.4 18 Ngô Thị Bích Ngọc 8 9 9 8 8 7.5 8.1 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 9.5 9 9.8 10 10 9.8 20 Nguyễn Hữu Phúc 10 10 9 9 10 10 9.7 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 10 9 8 8.5 7 9 8.5 22 Võ Hoàng Qui 9 8 7 8.5 8 8 8.1 23 Lê Nhựt Quỳnh 9 10 7 8.5 10 10 9.3 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 9.5 8 10 9 8 9 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 10 10 10 10 10 26 Trần Thị Minh Tâm 7 10 9 8 8 7.5 8.1 27 Trần Phước Thành 10 8.5 7.5 8 10 10 9.2 28 Trần Trung Thành 8 9 10 8.5 10 10 9.4 29 Châu Kim Thắm 8 7.5 8 7.5 7 9 8 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 9.5 7 10 10 10 9.7 31 Phạm Thị Diễm Thuy 10 9 7.5 8.5 6 8 8 32 Cao Minh Thư 5 10 9 7.8 5 5 6.5 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 9.5 9 10 9 9 9.4 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 9 10 10 10 8 10 9.5 35 Lê Anh Tuấn 9 9.5 10 10 10 10 9.9 36 Nguyễn Trọng Tuệ 8 9.5 8 7 10 10 9 37 Võ Phi Tùng 9 8 8 4 6.3 6 6.5 6.6 38 Lê Thị Kim Tuyết 8 10 9 8 7 9 8.4 39 Trần Thanh Vân 10 10 9 9 6 9 8.6 40 Lăng Nhựt Văn 10 9.5 8.5 10 6 8 8.4
  34. 34. 41 Nguyễn Phi Vệ 6 9.5 8 9 6 7 7.5 42 Dương Thuý Vy 8 8 7.5 8 6 3.5 6.2 ĐÂY LÀ CHƯƠNG TRÌNH CỦA NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG DUY.
  35. 35. TOÁN LÝ HÓA SINH VĂN SỬ ĐỊA LÍ TIẾNG ANH GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC ÂM NHẠC MĨ THUẬT TIN HỌC Môn TOÁN Họ và tên GV: HỌC KỲ HỌC KỲ II II Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB ĐTB ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI Môn Môn Môn NL HKII HKI HKII CN 1+2 3 4 1+2 3 4 1+2 3 4 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 7 10 10 9 10 7.5 7.5 9.8 7.5 8.9 8.4 2 Lê Thị Minh Anh 10 9 6 8 8 8 8.5 7.8 6.7 8.1 7.6 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 9 8.5 7 10 9 7.3 9 9.8 8.9 8.8 8.8 4 Trần Quốc Ẩn 7 10 8 6 8.3 8.5 7 8.8 7.3 8.1 7.8 5 Lương Thị Bé 10 9.5 8.5 10 9 8 8 7.5 6.5 8.5 7.8 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 10 10 10 10 7.5 8.5 9.3 9.3 9.2 9.2 7 Phạm Hải Đăng 10 10 10 10 9 10 9 9.5 9.2 9.6 9.5 8 Lê Ngọc Đức 10 10 10 10 8 8 9 9.5 8.8 9.1 9 9 Nguyễn Ngọc Giang 7 9.5 7 9 9 7.5 8.3 9 6.3 8.4 7.7 10 Võ Anh Hào 10 9 10 7 9 7 7.5 9 8 8.5 8.3 11 Phạm Nhân Hậu 6 8 10 10 9 7.5 3.5 7 6.1 7.3 6.9 12 Nguyễn Song Hùng 10 10 10 8 10 9.3 7 7 8.5 9.2 8.6 8.8 13 Hà Thanh Huy 10 10 10 10 9 8 10 8.8 9.1 9.3 9.2 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 10 9.5 7 7 9 8 8 7 7.2 8 7.7 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 9 9.8 10 7.5 9.3 8 8 7 8.6 8.3 8.4 16 Võ Thị Phương Nga 8 9 6 10 9 7 9 5.3 7.7 7.6 7.6 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 6 9 7 10 6.5 7 9 3.8 7.8 6.8 7.1 18 Ngô Thị Bích Ngọc 8 10 4 10 6.5 7.3 8 8.5 4.3 6.5 7.1 6.9 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 10 9 10 9.5 7.5 8 6.8 8.3 8.4 8.4 20 Nguyễn Hữu Phúc 9 6.5 9.5 10 8 8 8.5 7.8 8 8.3 8.2 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 9 7 10 6.5 9.3 8.5 7 8.8 7.9 8.3 8.2 22 Võ Hoàng Qui 10 10 5 10 10 7.5 7 8.5 8.5 6.2 8.3 7.6 23 Lê Nhựt Quỳnh 8 9 7 10 9.3 7.8 9 5.5 7.8 7.9 7.9 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 9 9.3 7 8 8 8 8.5 8.8 7.7 8.4 8.2 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 10 9.5 9 10 10 9.3 9.5 9.6 9.6 26 Trần Thị Minh Tâm 4 10 10 8 6 7.5 8.5 6 6.8 7.2 7.1
  36. 36. 27 Trần Phước Thành 10 4.8 7.5 7 8 7.5 8.5 3.3 7 6.7 6.8 28 Trần Trung Thành 10 10 10 6.5 9 7.5 8.5 8.3 8.9 8.6 8.7 29 Châu Kim Thắm 10 7.5 7 7 7.5 8 7 7 5.1 7.5 6.7 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 10 10 10 9.3 7.5 7 7.5 8.1 8.5 8.4 31 Phạm Thị Diễm Thuy 10 4 10 6.5 7.3 8 7.3 3.3 5.4 6.6 6.2 32 Cao Minh Thư 9 9 8 5 7 8 7.5 2.5 6.1 6.4 6.3 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 10 8.5 10 9 7.5 8 7.8 7.8 8.5 8.3 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 10 10 9 10 10 7 8.5 8 8.5 8.9 8.7 8.8 35 Lê Anh Tuấn 10 7.8 10 7.5 9 7.5 8 7.5 8.3 8.2 8.2 36 Nguyễn Trọng Tuệ 9 10 9 8 9 7.5 8 7.8 6.3 8.3 7.6 37 Võ Phi Tùng 9 9 5 9 7.5 7.5 8.5 4.5 6.9 7.1 7 38 Lê Thị Kim Tuyết 10 4 10 6.5 6 7.5 7.8 6 6.3 7 6.8 39 Trần Thanh Vân 8 9 10 4 7 8 8 5.3 7.1 7.1 7.1 40 Lăng Nhựt Văn 9 5.8 7 10 8.8 6.5 8.5 5.8 6.6 7.4 7.1 41 Nguyễn Phi Vệ 10 9.5 10 8 7 8.5 8.5 0.8 5.6 6.8 6.4 42 Dương Thuý Vy 8 4 10 9 7.5 8 8 5.8 5.9 7.3 6.8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  37. 37. Môn VẬT LÝ Họ và tên GV: HỌC KỲ II Năm học: 2008-2009 Lớp 6/1 KT MIỆNG KT 15 PHÚT KT 45 PHÚT ĐIỂM ĐTB ĐTB ĐTB TT HỌ VÀ TÊN T T T T T T T T T THI Môn Môn Môn NL HKII HKI HKII CN 1+2 3 4 1+2 3 4 1+2 3 4 1 Đặng Huỳnh Khả Ái 7 9 7 9 10 8 8.8 8.5 8.6 2 Lê Thị Minh Anh 8 6 7.5 9.7 8 8.4 8 8.1 3 Nguyễn Đoàn Phương Anh 8 10 8 9.7 7 7.6 8.3 8.1 4 Trần Quốc Ẩn 10 6 7 8 9.4 8 6.7 8.2 7.7 5 Lương Thị Bé 10 6 8.5 7.8 7 7.4 7.7 7.6 6 Nguyễn Ngọc Duy 10 9.5 9.5 9.2 8 9.3 9 9.1 7 Phạm Hải Đăng 10 8.5 9.5 9.5 9.5 7 9.1 8.7 8.8 8 Lê Ngọc Đức 8 9.5 8 9.2 8 8.5 8.4 8.4 9 Nguyễn Ngọc Giang 8 4 7 8.9 7 7 7.2 7.1 10 Võ Anh Hào 9 8 10 9.5 8.1 4.5 8.9 7.6 8 11 Phạm Nhân Hậu 10 5 8 6.5 9.2 7 5.9 7.5 7 12 Nguyễn Song Hùng 8 6 9 7.4 5.5 9 7 7.7 13 Hà Thanh Huy 10 10 10 8.6 9 9.8 9.4 9.5 14 Nguyễn Thị Thanh Mai 9.5 8 9 7.8 7.5 8.2 8.2 8.2 15 Nguyễn Huỳnh Minh Mẫn 9 6.5 9.5 9.7 9 8.2 9 8.7 16 Võ Thị Phương Nga 8 9 8.5 9.2 7.5 8.4 8.3 8.3 17 Võ Thị Mỹ Ngọc 8 4 8.5 8.6 5.5 7.5 7 7.2 18 Ngô Thị Bích Ngọc 8 10 8 9 9.2 5.5 7.9 7.9 7.9 19 Nguyễn Hồng Ngọc 10 8 8 7.6 8 7.3 8.1 7.8 20 Nguyễn Hữu Phúc 7.5 7.5 6.5 10 3.5 9.1 6.5 7.4 21 Trương Hoàng Thiên Phúc 10 10 6 9.5 8.9 4 7.3 7.5 7.4 22 Võ Hoàng Qui 9.5 9 8 8.9 6 7.6 7.8 7.7 23 Lê Nhựt Quỳnh 10 10 8 8.5 8.4 7 8.8 8.3 8.5 24 Trần Ngọc Như Quỳnh 10 10 8 8 9.7 7.5 9.3 8.6 8.8 25 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 10 10 8 9 8.7 8.5 9.6 8.9 9.1 26 Trần Thị Minh Tâm 8 9.5 6 7 9.5 7 8.4 7.8 8
  38. 38. 27 Trần Phước Thành 7.5 7 7.5 9.5 6.5 8.9 7.6 8 28 Trần Trung Thành 10 10 9 9.5 9.7 7.5 9.4 9 9.1 29 Châu Kim Thắm 9.5 6 9 10 6.5 6.5 8.1 7.6 30 Nguyễn Hữu Thịnh 10 10 9 10 9.2 8.5 9.7 9.3 9.4 31 Phạm Thị Diễm Thuy 9 10 6 9 9.2 3.5 8.5 7.2 7.6 32 Cao Minh Thư 7 10 6 8 9.5 3.5 7.8 6.9 7.2 33 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 10 10 6 8.5 7 8 8.8 8.1 8.3 34 Phạm Huỳnh Cẩm Tú 10 8.5 7.5 8.1 7 8.3 7.9 8 35 Lê Anh Tuấn 7.5 8 6.5 9.4 8.5 9.3 8.1 8.5 36 Nguyễn Trọng Tuệ 9 10 9 6.5 9.5 6 7.5 7.8 7.7 37 Võ Phi Tùng 6.5 9.5 8.5 8.1 5.5 7.2 7.3 7.3 38 Lê Thị Kim Tuyết 9 9.5 4 7.5 9.5 7 6.9 7.8 7.5 39 Trần Thanh Vân 7 9.5 6 8 9.5 7 8.1 7.9 8 40 Lăng Nhựt Văn 10 10 10 8 9.2 6 8 8.2 8.1 41 Nguyễn Phi Vệ 9.5 8 4 7.2 2.5 6.7 5.3 5.8 42 Dương Thuý Vy 7 10 8 9 8.7 4 8.4 7.2 7.6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

×