Online Environmental Analysis Equipments

365 views

Published on

Online Environmental Analysis Equipments
Phuong Hai Co.,Ltd
Mr.Lam
+84.945.293.292
envilam@gmail.com
www.ThietBIPhanTichMoiTruong.Com

0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total views
365
On SlideShare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
2
Actions
Shares
0
Downloads
3
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

No notes for slide

Online Environmental Analysis Equipments

  1. 1. MỘT SỐ THIẾT BỊ ĐO ONLINE TRONG HỆ THỐNG QUAN TRẮC
  2. 2. CHỈ TIÊU ĐO THEO PHƯƠNG PHÁP QUANG COD, BOD, TOC, Ammonia, Nitrate, Hydrocarbon,Phosphate, Color, Chlorophyll A, H2S, SS,.. CHỈ TIÊU ĐO THEO PHƯƠNG PHÁP SO MÀU TP/TN, Chromium 6+, Iron, Copper, Phosphate, Chloride Cl-, Manganese, Zinc,.. CHỈ TIÊU ĐO THEO ĐIỆN CỰC pH/ORP,DO,Conductivity, Turbidity, o C, Flow,.. PHƯƠNG PHÁP ĐO ONLINE
  3. 3. CHỈ TIÊU COD/ BOD/TOC Phương pháp đo chính dựa trên sự hấp thụ tia UV bởi các phân tử hưu cơ bất bão hòa tại bước sóng 254nm
  4. 4. CHỈ TIÊU SẮT (IRON) <ul><li>Phương pháp đo chính đo màu với đèn LED </li></ul><ul><li>Dạng đo Cyclic </li></ul><ul><li>Thời gian đo: 15 phút </li></ul><ul><li>Thang đo: 0-1.0; 0-10.0; 0-50.0 mg/L </li></ul><ul><li>Độ lặp: +/- 2% giá trị </li></ul><ul><li>Hóa chất tiêu thụ: 2500 giá trị đo/ lít </li></ul><ul><li>Hóa chất sử dụng: </li></ul><ul><li>+Buffer/reductor solution </li></ul><ul><li>+TPTZ solution </li></ul><ul><li>Ngõ ra: 4 -20mA </li></ul>
  5. 5. CHỈ TIÊU Mn (MANGANESE) <ul><li>Phương pháp đo chính đo màu với đèn LED </li></ul><ul><li>Dạng đo Cyclic </li></ul><ul><li>Thời gian đo: 15 phút </li></ul><ul><li>Thang đo: 0-1.0; 0-10.0; 0-50.0 mg/L </li></ul><ul><li>Độ lặp: +/- 2% giá trị </li></ul><ul><li>Hóa chất tiêu thụ: 2500 giá trị đo/ lít </li></ul><ul><li>Hóa chất sử dụng: </li></ul><ul><li>+Oxidation reagent </li></ul><ul><li>+Color/Acid reagent </li></ul><ul><li>+Buffer reagent </li></ul><ul><li>Ngõ ra: 4 -20mA </li></ul>
  6. 6. CHỈ TIÊU pH/ORP <ul><li>Dạng điện cực thủy tinh </li></ul><ul><li>Thang đo: 0 -14pH; ORP -800 to 800mV </li></ul><ul><li>Chức năng bù trừ nhiệt độ ATC </li></ul><ul><li>Có cấu truc cải tiến, giúp điện cực chắc bền </li></ul><ul><li>Chức năng embedded electronics giúp điện cực có thể gắn dây dẫn dài đến 2000ft (cáp tiêu chuẩn 33ft) </li></ul><ul><li>Chức năng custom geometry giúp dễ dàng thay thế đầu điện cực </li></ul><ul><li>Đầu ra 4 -20mA </li></ul>Đầu điện cực pH Điện cực pH
  7. 7. CHỈ TIÊU OXY HÒA TAN (DO) <ul><li>Dạng điện cực quang optical fluorescent </li></ul><ul><li>Thang đo: 0 – 25ppm </li></ul><ul><li>Có cấu truc cải tiến, giúp điện cực chắc bền </li></ul><ul><li>Không cần hiệu chuẩn thường xuyên, không cần màng, không dung dịch điện ly </li></ul><ul><li>Chức năng solid state electronics giúp điện cực có thể gắn dây dẫn dài đến 2000ft (cáp tiêu chuẩn 33ft) </li></ul><ul><li>Chức năng custom geometry giúp dễ dàng thay thế đầu điện cực </li></ul><ul><li>Đầu ra 4 -20mA </li></ul>Đầu điện cực DO Điện cực DO
  8. 8. CHỈ TIÊU CHẤT RẤT LƠ LỬNG (SS) <ul><li>Dạng điện cực near infrared technology </li></ul><ul><li>Thang đo: 0 - 40000 mg/l </li></ul><ul><li>Có cấu truc cải tiến, giúp điện cực chắc bền </li></ul><ul><li>Có khả năng đo chính xác khi có sự thay đổi màu trong nước </li></ul><ul><li>Chức năng solid state electronics giúp điện cực có thể gắn dây dẫn dài đến 2000ft (cáp tiêu chuẩn 33ft) </li></ul><ul><li>Chức năng custom geometry giúp dễ dàng thay thế đầu điện cực </li></ul><ul><li>Đầu ra 4 -20mA </li></ul>Đầu điện cực SS Điện cực SS
  9. 9. CHỈ TIÊU ĐỘ ĐỤC (TURBIDITY) <ul><li>Dạng điện cực near infrared technology, LED bước sóng 880nm </li></ul><ul><li>Thang đo: 0 – 100.0/1000NTU </li></ul><ul><li>Có cấu truc cải tiến, giúp điện cực chắc bền </li></ul><ul><li>Góc phản xạ: 90o </li></ul><ul><li>Cáp tiêu chuẩn 33ft </li></ul><ul><li>Đầu ra 4 -20mA </li></ul><ul><li>Nguồn cấp 12VDC </li></ul>Điện cực độ đục
  10. 10. CHỈ TIÊU ĐO CHLORINE <ul><li>Dạng điện cực near infrared technology </li></ul><ul><li>Thang đo: 0 – 20.00 ppm </li></ul><ul><li>Có cấu truc cải tiến, giúp điện cực chắc bền </li></ul><ul><li>Môi trường hoạt động: pH 5-8; lưu lượng nước 50l/h tại 100mbar </li></ul><ul><li>Áp suất hoạt động: Max.10 bar </li></ul><ul><li>Tự động làm sạch: bi thủy tinh quay </li></ul><ul><li>Đầu ra 4 -20mA </li></ul>Điện cực Chlorine

×