DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN TRƯỜNG ĐH NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
                     KỲ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC NĂM 2009
PHIÊN ...
47 701 Bùi Thị Phương      Thảo     1   21/12/1990 09040588   Đỗ 701   x
  48 701 Trần Thị Phương     Thảo     1   01/03/1...
40   711 Nguyễn Thị Hoàng   Hà      1   26/07/1991 09040145   Đỗ 711   x
41   711 Nguyễn Thị Thu     Hà      1   11/10/199...
93   711 Nguyễn Thị          Huệ     1   28/07/1990 09040258   Đỗ 711   x
 94   711 Đinh Thị Thanh      Huyền   1   27/01/...
146   711 Bùi Hạnh            Mai      1   09/08/1991 09040400   Đỗ 711   x
147   711 Lê Thị Hoa          Mai      1   25/...
199   711 Phí Thị Thu         Phương   1   29/08/1990 09040533   Đỗ 711   x
200   711 Nguyễn Thị          Phượng   1   01/...
252   711 Đặng Minh          Thương   1    14/02/1991 09040669   Đỗ 711   x
253   711 Nguyễn Thị         Thương   1    25/...
305   Nguyễn Thị            Bình     1 16/02/1990   09041088   Đỗ 711   x
306   Cao Phú               Tân      0 19/02/199...
358     Lã Thị             Hương    1   20/01/1990   09041127   Đỗ 711         x
 359     Lê Thị Phương      Anh      1   ...
11 721 Lê Phi Hồng        Hà       1   26/05/1991 09040139   Đỗ 721   x
  12 721 Nguyễn Vương       Hoàng    1   27/05/199...
2   721 Lê Quách Bảo    Châu     1   04/12/1991 09040070   Đỗ 721
   3   721 Bùi Trường      Giang    0   15/10/1991 09040...
9   721 Nguyễn Ngọc      Thanh    1   12/03/1990 09040581   Đỗ 722
  10   721 Vũ Diễm          Thanh    1   10/10/1991 090...
48   721 Nguyễn Thị        Trang    1     28/09/1991 09040708   Đỗ 723   x
  49   721 Phạm Thu          Trang    1     09/...
NGỮ - ĐHQGHN




      TA.PD      1
      TA.PD      2
      TA.PD      3
      TA.PD      4
      TA.PD      5
      TA.P...
TA.PD      47
TA.PD      48
TA.PD      49
TA.PD      50
TA.PD      51
TA.PD      52
TA.PD      53
TA.PD      54




SP   T...
SP   T.A   40
SP   T.A   41
SP   T.A   42
SP   T.A   43
SP   T.A   44
SP   T.A   45
SP   T.A   46
SP   T.A   47
SP   T.A  ...
SP   T.A    93
SP   T.A    94
SP   T.A    95
SP   T.A    96
SP   T.A     97
SP   T.A    98
SP   T.A    99
SP   T.A   100
S...
SP   T.A   146
SP   T.A   147
SP   T.A   148
SP   T.A   149
SP   T.A   150
SP   T.A   151
SP   T.A   152
SP   T.A   153
SP...
SP   T.A   199
SP   T.A   200
SP   T.A   201
SP   T.A   202
SP   T.A   203
SP   T.A   204
SP   T.A   205
SP   T.A   206
SP...
SP   T.A   252
SP   T.A   253
SP   T.A   254
SP   T.A   255
SP   T.A   256
SP   T.A   257
SP   T.A   258
SP   T.A   259
SP...
SP   T.A   305
SP   T.A   306
SP   T.A   307
SP   T.A   308
SP   T.A   309
SP   T.A   310
SP   T.A    311
SP   T.A   312
S...
SP   T.A   358
SP   T.A   359
SP   T.A   360
SP   T.A   361
SP   T.A   362
SP   T.A   363
SP   T.A   364
SP   T.A   365
SP...
TCNH    11
TCNH   12
TCNH   13
TCNH   14
TCNH   15
TCNH   16
TCNH   17
TCNH   18
TCNH   19
TCNH   20
TCNH   21
TCNH   22
T...
QTKD     1
QTKD     2
QTKD     3
QTKD     4
QTKD     5
QTKD     6
QTKD     7
QTKD     8
QTKD     9
QTKD   10
QTKD    11
QT...
KTDN     1
KTDN     2
KTDN     3
KTDN     4
KTDN     5
KTDN     6
KTDN     7
KTDN     8
KTDN     9
KTDN   10
KTDN    11
KT...
KTDN     48
KTDN     49
KTDN     50
KTDN     51
KTDN     52
KTDN     53
KTDN     54
KTDN     55
KTDN     56
KTDN     57
KT...
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E
NGÀNH TIẾNG ANH
KHÓA HỌC 2009- 2013

STT    TRƯỜNG   NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ           ...
28 QHF    701 09040429   Nguyễn Huyền      My      Nữ      04/11/1991   E24

29 QHF    701 09040462   Nguyễn Ánh        Ng...
59 QHF   711 09040241 Nguyễn Huy      Hoàng    Nam   08/08/1991   E1
60 QHF   711 09040320 Lưu Ngọc        Lan      Nữ    ...
89 QHF    711 09040390 Trần Thị         Lợi      Nữ    27/02/1991   E10
90 QHF    711 09040423 Nguyễn Bình      Minh     N...
119 QHF   711 09041149 Nguyễn Thúy     Ngân     Nữ    28/11/1991   E11
120 QHF   711 09040470 Trần Thị        Ngọc     Nữ ...
149 QHF   711 09040472 Trịnh Tuấn      Ngọc     Nữ    08/08/1990   E12
150 QHF   711 09040493 Nguyễn Thị Hồng Nhung    Nữ ...
179 QHF   711 09041164 Nguyễn Thị Hương
                                      Quỳnh     Nữ    27/05/1990   E13
180 QHF   7...
209 QHF   711 09040628 Nguyễn Thị Minh Thu       Nữ    29/10/1991   E14
210 QHF   711 09041071 Phạm Diệu        Thúy     N...
239 QHF   711 09040656 Trần Thị        Thúy     Nữ    11/08/1991   E2
240 QHF   711 09040645 Vũ Thanh        Thủy     Nữ  ...
269 QHF   711 09040700 Nguyễn Thị Minh Trang     Nữ    08/05/1991   E3
270 QHF   711 09040740 Vũ Thị           Tuyết    Nữ...
299 QHF   711 09040781 Nguyễn Hải     Yến      Nữ    12/04/1991   E4
300 QHF   711 09041073 Ngô Thị        An       Nữ    ...
329 QHF   711 09041081 Nguyễn Thị Ngọc Anh     Nữ    19/09/1991   E6
330 QHF   711 09041086 Nguyễn Thị Ngọc Ánh     Nữ    ...
359 QHF   711 09040093 Đỗ Thị Thanh    Dung    Nữ    10/08/1991   E7
360 QHF   711 09040142 Lý Thị Thu      Hà      Nữ    ...
389 QHF   711 09040164 Trịnh Văn        Hà      Nam   03/01/1988   E8
390 QHF   711 09040181 Vũ Thị           Hạnh    Nữ  ...
419 QHF   711 09041117 Tạ Thị                Hoa     Nữ    05/01/1990     E9
420 QHF   711 09040244 Đào Thị Thuý          ...
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Ds Sinh Vien Qh09
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Ds Sinh Vien Qh09

2,044

Published on

0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total Views
2,044
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
0
Actions
Shares
0
Downloads
6
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

No notes for slide

Ds Sinh Vien Qh09

  1. 1. DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN TRƯỜNG ĐH NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN KỲ THI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC NĂM 2009 PHIÊN DỊCH NG1 HỌ VÀ TÊN GT NGAYSINH MA SV KET LUAN Đã nhập trường 1 701 Lại Thị Lan Anh 1 23/07/1991 09040012 Đỗ 701 x 2 701 Lê Hoàng Hải Anh 1 30/04/1991 09040013 Đỗ 701 x 3 701 Lê Thị Lan Anh 1 27/10/1991 09040017 Đỗ 701 x 4 701 Lý Tú Anh 1 19/09/1991 09040018 Đỗ 701 x 5 701 Phùng Thị Hồng Anh 1 09/11/1991 09040045 Đỗ 701 x 6 701 Trần Thị Huyền Anh 1 12/05/1991 09040048 Đỗ 701 x 7 701 Trịnh Lan Anh 1 21/09/1990 09040054 Đỗ 701 x 8 701 Nguyễn Kim Chi 1 05/08/1991 09040073 Đỗ 701 x 9 701 Nguyễn Hoàng Cúc 1 04/04/1991 09040078 Đỗ 701 x 10 701 Bùi Hoàng Dinh 1 16/12/1991 09040089 Đỗ 701 x 11 701 Vũ Linh Giang 1 02/01/1991 09040131 Đỗ 701 x 12 701 Đỗ Thị Hồng Hạnh 1 11/03/1991 09040173 Đỗ 701 x 13 701 Đỗ Thị Hạnh 1 16/01/1991 09040174 Đỗ 701 x 14 701 Hoàng Thị Lệ Hằng 1 03/05/1991 09040183 Đỗ 701 x 15 701 Lê Thị Thu Hằng 1 16/08/1991 09040186 Đỗ 701 x 16 701 Trần Ngọc Hằng 1 26/01/1991 09040195 Đỗ 701 x 17 701 Triệu Thu Hằng 1 08/06/1991 09040196 Đỗ 701 x 18 701 Vương Thu Hằng 1 06/08/1991 09040198 Đỗ 701 x 19 701 Hoàng Thị Thu Hiền 1 19/07/1991 09040205 Đỗ 701 x 20 701 Bùi Thị Hòa 1 02/11/1991 09040229 Đỗ 701 x 21 701 Vũ Thị Thanh Hòa 1 25/09/1991 09040235 Đỗ 701 x 22 701 Đỗ Thu Hoài 1 27/09/1991 09040236 Đỗ 701 x 23 701 Nguyễn Ngọc Huyền 1 07/04/1991 09040272 Đỗ 701 x 24 701 Nguyễn Ngọc Huyền 1 23/01/1992 09040273 Đỗ 701 x 25 701 Nguyễn Thị Huyền 1 02/09/1991 09040277 Đỗ 701 x 26 701 Dương Thị Thu Hương 1 03/10/1991 09040290 Đỗ 701 x 27 701 Nguyễn Thị Bích Hường 1 12/08/1992 09040310 Đỗ 701 x 28 701 Vũ Thị Kim Liên 1 02/04/1991 09040344 Đỗ 701 x 29 701 Hoàng Thị Mỹ Linh 1 28/02/1991 09040350 Đỗ 701 x 30 701 Nguyễn Lê Linh 1 06/06/1991 09040354 Đỗ 701 x 31 701 Vũ Thị Thuỳ Linh 1 31/08/1991 09040379 Đỗ 701 x 32 701 Phùng Vũ Châu Long 1 15/09/1991 09040389 Đỗ 701 x 33 701 Lại Lê Lương 0 28/08/1988 09040393 Đỗ 701 x 34 701 Trần Thị Minh 1 06/09/1991 09040425 Đỗ 701 x 35 701 Nguyễn Huyền My 1 04/11/1991 09040429 Đỗ 701 x 36 701 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân 1 12/05/1991 09040445 Đỗ 701 x 37 701 Nguyễn Ánh Ngọc 1 30/04/1991 09040462 Đỗ 701 x 38 701 Vũ Thị Mai Ngọc 1 04/04/1991 09040474 Đỗ 701 x 39 701 Đào Thị Hồng Nhung 1 19/08/1991 09040486 Đỗ 701 x 40 701 Quách Trung Quang 0 24/10/1991 09040545 Đỗ 701 x 41 701 Nguyễn Thị Quỳnh 1 23/07/1991 09040558 Đỗ 701 x 42 701 Nguyễn Thị Sim 1 07/06/1991 09040565 Đỗ 701 x 43 701 Nguyễn Thanh Tâm 1 10/11/1991 09040572 Đỗ 701 x 44 701 Phạm Thị Tâm 1 28/05/1991 09040574 Đỗ 701 x 45 701 Phùng Ngọc Tân 0 28/11/1991 09040576 Đỗ 701 x 46 701 Vũ Thị Phương Thanh 1 16/02/1991 09040587 Đỗ 701 x
  2. 2. 47 701 Bùi Thị Phương Thảo 1 21/12/1990 09040588 Đỗ 701 x 48 701 Trần Thị Phương Thảo 1 01/03/1991 09040606 Đỗ 701 x 49 701 Phạm Trần Khánh Thịnh 1 04/05/1991 09040617 Đỗ 701 x 50 701 Lý Thị Thủy 1 27/05/1991 09040638 Đỗ 701 x 51 701 Trương Thanh Thủy 1 27/01/1991 09040644 Đỗ 701 x 52 701 Nguyễn Duy Tuấn 0 25/06/1991 09040735 Đỗ 701 x 53 701 Phí Hải Yến 1 29/09/1991 09040788 Đỗ 701 x 54 701 Bùi Thị Như 1 06/12/1991 09041044 Đỗ 701 x CHƯA NHẬP HỌC 1 701 Đỗ Thị Thu Hà 1 30/04/1991 09040138 Đỗ 701 2 701 Vũ Thị Thu Phương 1 15/10/1989 09040539 Đỗ 701 3 701 Nguyễn Thị Hoàng Uyên 1 19/06/1991 09040744 Đỗ 701 HỆ SƯ PHẠM 1 711 Đỗ Thị An 1 10/03/1991 09040002 Đỗ 711 x 2 711 Khuất Mai An 1 15/05/1991 09040003 Đỗ 711 x 3 711 Đào Thị Quỳnh Anh 1 22/07/1991 09040004 Đỗ 711 x 4 711 Đặng Thị Vân Anh 1 16/03/1991 09040005 Đỗ 711 x 5 711 Đỗ Việt Anh 0 04/05/1991 09040007 Đỗ 711 x 6 711 Hoàng Tuấn Anh 0 01/12/1991 09040009 Đỗ 711 x 7 711 Lê Hoàng Anh 0 10/06/1991 09040014 Đỗ 711 x 8 711 Nguyễn Thị Lan Anh 1 20/08/1988 09040026 Đỗ 711 x 9 711 Nguyễn Thị Minh Anh 1 17/10/1991 09040027 Đỗ 711 x 10 711 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1 09/12/1991 09040029 Đỗ 711 x 11 711 Nguyễn Thị Tú Anh 1 15/06/1991 09040031 Đỗ 711 x 12 711 Nguyễn Thị Việt Anh 1 05/11/1991 09040032 Đỗ 711 x 13 711 Nguyễn Vũ Hồng Anh 1 02/12/1991 09040036 Đỗ 711 x 14 711 Phạm Lan Anh 1 02/08/1991 09040037 Đỗ 711 x 15 711 Phạm Ngọc Anh 1 09/07/1991 09040038 Đỗ 711 x 16 711 Phạm Thị Vân Anh 1 15/10/1991 09040042 Đỗ 711 x 17 711 Trần Hoàng Anh 1 02/06/1991 09040047 Đỗ 711 x 18 711 Trần Thị Vân Anh 1 13/12/1991 09040052 Đỗ 711 x 19 711 Vũ Thị Anh 1 07/01/1991 09040057 Đỗ 711 x 20 711 Ngô Kim Ánh 1 26/01/1991 09040061 Đỗ 711 x 21 711 Vũ Thị Bích 1 10/06/1991 09040065 Đỗ 711 x 22 711 Đinh Thị Cầu 1 24/08/1990 09040066 Đỗ 711 x 23 711 Phạm Thị Phương Chi 1 10/08/1991 09040075 Đỗ 711 x 24 711 Nguyễn Thị Cúc 1 25/06/1991 09040080 Đỗ 711 x 25 711 Trần Thị Thu Cúc 1 06/09/1991 09040081 Đỗ 711 x 26 711 Hoàng Thị Thu Diệu 1 30/03/1991 09040087 Đỗ 711 x 27 711 Đỗ Thị Thanh Dung 1 10/08/1991 09040093 Đỗ 711 x 28 711 Nguyễn Thị Dung 1 07/09/1990 09040096 Đỗ 711 x 29 711 Trần Thị Ngọc Dung 1 16/07/1991 09040097 Đỗ 711 x 30 711 Bùi Thị Duyên 1 04/11/1991 09040103 Đỗ 711 x 31 711 ĐinhThuỳ Duyên 1 25/05/1991 09040104 Đỗ 711 x 32 711 Phạm Thị Mai Duyên 1 13/05/1990 09040105 Đỗ 711 x 33 711 Bùi Thị Thuỳ Dương 1 24/11/1991 09040108 Đỗ 711 x 34 711 Đặng Thị Điểm 1 25/08/1990 09040117 Đỗ 711 x 35 711 Đàm Thị Lệ Giang 1 28/12/1991 09040121 Đỗ 711 x 36 711 Nguyễn Cát Tiểu Giang 1 09/12/1991 09040125 Đỗ 711 x 37 711 Lý Thị Thu Hà 1 10/08/1991 09040142 Đỗ 711 x 38 711 Nguyễn Minh Hà 1 29/10/1991 09040143 Đỗ 711 x 39 711 Nguyễn Ngọc Hà 1 03/09/1991 09040144 Đỗ 711 x
  3. 3. 40 711 Nguyễn Thị Hoàng Hà 1 26/07/1991 09040145 Đỗ 711 x 41 711 Nguyễn Thị Thu Hà 1 11/10/1991 09040146 Đỗ 711 x 42 711 Nguyễn Thị Thu Hà 1 21/02/1991 09040147 Đỗ 711 x 43 711 Nguyễn Thị Hà 1 06/08/1991 09040149 Đỗ 711 x 44 711 Nguyễn Thị Hà 1 11/04/1989 09040150 Đỗ 711 x 45 711 Nguyễn Thị Hà 1 23/09/1991 09040151 Đỗ 711 x 46 711 Nguyễn Thị Hà 1 29/12/1990 09040153 Đỗ 711 x 47 711 Nguyễn Văn Hà 0 02/04/1990 09040156 Đỗ 711 x 48 711 Phạm Thị Hà 1 24/11/1991 09040158 Đỗ 711 x 49 711 Trần Việt Hà 1 12/10/1991 09040162 Đỗ 711 x 50 711 Trịnh Văn Hà 0 03/01/1988 09040164 Đỗ 711 x 51 711 Phùng Thị Hài 1 09/04/1991 09040165 Đỗ 711 x 52 711 Cao Thị Hải 1 30/11/1991 09040166 Đỗ 711 x 53 711 Phạm Thị Hảo 1 10/01/1991 09040169 Đỗ 711 x 54 711 Trần Thị Hảo 1 17/12/1991 09040170 Đỗ 711 x 55 711 Lê Thị Hồng Hạnh 1 03/12/1990 09040175 Đỗ 711 x 56 711 Nguyễn Hồng Hạnh 1 03/10/1991 09040177 Đỗ 711 x 57 711 Nguyễn Hồng Hạnh 1 04/05/1991 09040178 Đỗ 711 x 58 711 Vũ Thị Hạnh 1 22/11/1990 09040181 Đỗ 711 x 59 711 Lê Thị Hằng 1 27/02/1991 09040187 Đỗ 711 x 60 711 Nguyễn Thị Hằng 1 14/05/1990 09040191 Đỗ 711 x 61 711 Nguyễn Thu Hằng 1 20/11/1991 09040193 Đỗ 711 x 62 711 Vũ Thị Hằng 1 29/12/1991 09040197 Đỗ 711 x 63 711 Nguyễn Thị Hậu 1 27/12/1991 09040200 Đỗ 711 x 64 711 Vũ Thị Hiên 1 01/01/1991 09040201 Đỗ 711 x 65 711 Đặng Thảo Hiền 1 15/12/1991 09040203 Đỗ 711 x 66 711 Đỗ Thị Thúy Hiền 1 27/05/1991 09040204 Đỗ 711 x 67 711 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 13/04/1991 09040210 Đỗ 711 x 68 711 Lê Thuỳ Hiếu 1 16/12/1991 09040214 Đỗ 711 x 69 711 Phạm Thị Hồng Hiếu 1 02/12/1991 09040215 Đỗ 711 x 70 711 Phạm Văn Hiếu 0 17/11/1990 09040216 Đỗ 711 x 71 711 Đặng Phương Hoa 1 19/07/1991 09040218 Đỗ 711 x 72 711 Hà Thị Như Hoa 1 08/01/1991 09040219 Đỗ 711 x 73 711 Nguyễn Thị Hoa 1 24/11/1991 09040224 Đỗ 711 x 74 711 Trần Bảo Hoa 1 24/08/1991 09040225 Đỗ 711 x 75 711 Trần Thị Hoa 1 15/04/1991 09040226 Đỗ 711 x 76 711 Nguyễn Thị Hòa 1 10/01/1991 09040230 Đỗ 711 x 77 711 Nguyễn Xuân Hòa 1 15/10/1991 09040231 Đỗ 711 x 78 711 Phạm Thị Khánh Hòa 1 10/04/1991 09040232 Đỗ 711 x 79 711 Phạm Thị Hòa 1 10/09/1991 09040233 Đỗ 711 x 80 711 Trần Thị Khánh Hòa 1 16/07/1991 09040234 Đỗ 711 x 81 711 Nguyễn Thị Hoài 1 19/07/1991 09040237 Đỗ 711 x 82 711 Nguyễn Thị Hoài 1 20/11/1991 09040238 Đỗ 711 x 83 711 Trần Thị Hoài 1 20/02/1991 09040239 Đỗ 711 x 84 711 Nguyễn Huy Hoàng 0 08/08/1991 09040241 Đỗ 711 x 85 711 Đào Thị Thuý Hồng 1 12/04/1991 09040244 Đỗ 711 x 86 711 Hoàng Thị Hồng 1 05/09/1991 09040246 Đỗ 711 x 87 711 Nguyễn Thị Hồng 1 28/02/1991 09040248 Đỗ 711 x 88 711 Phí Thị Hồng 1 20/11/1991 09040249 Đỗ 711 x 89 711 Trần Thị Hồng 1 21/10/1991 09040250 Đỗ 711 x 90 711 Vũ Thị Thuý Hồng 1 19/11/1991 09040252 Đỗ 711 x 91 711 Lương Thị Thanh Huế 1 24/08/1991 09040253 Đỗ 711 x 92 711 Bùi Thuý Huệ 1 10/04/1991 09040255 Đỗ 711 x
  4. 4. 93 711 Nguyễn Thị Huệ 1 28/07/1990 09040258 Đỗ 711 x 94 711 Đinh Thị Thanh Huyền 1 27/01/1991 09040263 Đỗ 711 x 95 711 Đỗ Thanh Huyền 1 21/12/1991 09040265 Đỗ 711 x 96 711 Nguyễn Thị Thu Huyền 1 09/05/1991 09040275 Đỗ 711 x 97 711 Nguyễn Thị Xuân Huyền 1 04/08/1989 09040276 Đỗ 711 x 98 711 Phạm Thị Huyền 1 17/03/1991 09040281 Đỗ 711 x 99 711 Trần Thu Huyền 1 17/11/1991 09040283 Đỗ 711 x 100 711 Vũ Thị Thanh Huyền 1 17/02/1991 09040286 Đỗ 711 x 101 711 Vũ Đình Hưng 0 04/10/1991 09040289 Đỗ 711 x 102 711 Đăng Thị Hương 1 15/01/1991 09040292 Đỗ 711 x 103 711 Nguyễn Thị Thu Hương 1 06/01/1991 09040299 Đỗ 711 x 104 711 Phạm Thị Lan Hương 1 11/08/1991 09040304 Đỗ 711 x 105 711 Quách Thu Hương 1 25/03/1991 09040305 Đỗ 711 x 106 711 Thân Thị Hương 1 06/07/1991 09040306 Đỗ 711 x 107 711 Bùi Thị Hường 1 12/10/1990 09040309 Đỗ 711 x 108 711 Nguyễn Thị Hường 1 06/04/1990 09040311 Đỗ 711 x 109 711 Nguyễn Thu Hường 1 12/07/1991 09040312 Đỗ 711 x 110 711 Phạm Thị Hường 1 08/04/1991 09040314 Đỗ 711 x 111 711 Trần Ngọc Hường 1 21/01/1991 09040315 Đỗ 711 x 112 711 Trần Thị Hường 1 07/03/1991 09040316 Đỗ 711 x 113 711 Nguyễn Thị Lam 1 08/03/1990 09040319 Đỗ 711 x 114 711 Lưu Ngọc Lan 1 04/07/1991 09040320 Đỗ 711 x 115 711 Nguyễn Thị Lanh 1 03/01/1991 09040323 Đỗ 711 x 116 711 Phạm Thị Lành 1 02/02/1991 09040325 Đỗ 711 x 117 711 Lê Thị Quỳnh Lê 1 01/01/1991 09040329 Đỗ 711 x 118 711 Nguyễn Mai Lê 1 17/02/1991 09040330 Đỗ 711 x 119 711 Trần Thị Lệ 1 30/05/1991 09040331 Đỗ 711 x 120 711 Lê Thị Liên 1 14/01/1991 09040336 Đỗ 711 x 121 711 Nguyễn Thị Phương Liên 1 16/04/1991 09040339 Đỗ 711 x 122 711 Phùng Phượng Liên 1 11/07/1990 09040342 Đỗ 711 x 123 711 Vũ Thị Ngọc Liên 1 23/02/1991 09040345 Đỗ 711 x 124 711 Chu Thị Phương Linh 1 15/08/1990 09040347 Đỗ 711 x 125 711 Hoàng Vi Linh 1 17/01/1991 09040351 Đỗ 711 x 126 711 Hứa Phương Linh 1 25/11/1991 09040352 Đỗ 711 x 127 711 Nguyễn Ngọc Linh 1 16/06/1991 09040355 Đỗ 711 x 128 711 Nguyễn Phương Linh 1 26/12/1991 09040357 Đỗ 711 x 129 711 Nguyễn Thị Khánh Linh 1 27/10/1991 09040358 Đỗ 711 x 130 711 Nguyễn Thị Kiều Linh 1 11/04/1991 09040359 Đỗ 711 x 131 711 Nguyễn Thuỳ Linh 1 23/11/1991 09040363 Đỗ 711 x 132 711 Nguyễn Trần Hà Linh 1 12/09/1991 09040365 Đỗ 711 x 133 711 Phạm Thị Thuỳ Linh 1 19/10/1991 09040369 Đỗ 711 x 134 711 Vũ Phương Linh 1 04/10/1991 09040375 Đỗ 711 x 135 711 Vũ Thị Diệu Linh 1 12/03/1991 09040376 Đỗ 711 x 136 711 Vũ Tuyết Linh 1 31/05/1991 09040381 Đỗ 711 x 137 711 Bùi Thị Loan 1 15/04/1989 09040382 Đỗ 711 x 138 711 Trần Diệu Loan 1 06/08/1991 09040385 Đỗ 711 x 139 711 Vũ Thanh Loan 1 27/06/1991 09040386 Đỗ 711 x 140 711 Trần Thị Lợi 1 27/02/1991 09040390 Đỗ 711 x 141 711 Đỗ Thị Luân 1 26/04/1991 09040391 Đỗ 711 x 142 711 Vũ Hà Thành Luân 0 10/07/1991 09040392 Đỗ 711 x 143 711 Tạ Thị Lượng 1 05/07/1991 09040394 Đỗ 711 x 144 711 Hoàng Thị Bích Ly 1 01/10/1991 09040396 Đỗ 711 x 145 711 Nguyễn Thị Hồng Lý 1 22/10/1990 09040398 Đỗ 711 x
  5. 5. 146 711 Bùi Hạnh Mai 1 09/08/1991 09040400 Đỗ 711 x 147 711 Lê Thị Hoa Mai 1 25/09/1990 09040401 Đỗ 711 x 148 711 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 1 16/10/1991 09040406 Đỗ 711 x 149 711 Nguyễn Thị Mai 1 04/10/1990 09040407 Đỗ 711 x 150 711 Phạm Thuý Mai 1 03/11/1991 09040414 Đỗ 711 x 151 711 Trần Thị Ngọc Mai 1 12/02/1991 09040415 Đỗ 711 x 152 711 Vũ Ngọc Mai 1 11/08/1990 09040417 Đỗ 711 x 153 711 Nguyễn Bình Minh 1 17/11/1991 09040423 Đỗ 711 x 154 711 Vũ Thị Mơ 1 27/12/1991 09040426 Đỗ 711 x 155 711 Đinh Thị Nga 1 13/08/1991 09040434 Đỗ 711 x 156 711 Nguyễn Hằng Nga 1 04/09/1991 09040435 Đỗ 711 x 157 711 Nguyễn Thị Thúy Nga 1 06/11/1990 09040438 Đỗ 711 x 158 711 Nguyễn Thị Vân Nga 1 29/08/1991 09040439 Đỗ 711 x 159 711 Nguyễn Thị Nga 1 30/09/1991 09040441 Đỗ 711 x 160 711 Phan Thu Nga 1 30/07/1991 09040442 Đỗ 711 x 161 711 Phạm Thị Quỳnh Nga 1 02/06/1991 09040443 Đỗ 711 x 162 711 Dương Thị Hồng Ngát 1 18/08/1991 09040444 Đỗ 711 x 163 711 Phạm Thị Ngân 1 14/08/1991 09040447 Đỗ 711 x 164 711 Phùng Thúy Ngân 1 02/05/1990 09040448 Đỗ 711 x 165 711 Trần Thanh Ngân 1 03/04/1991 09040449 Đỗ 711 x 166 711 Vũ Thị Ngoan 1 03/06/1991 09040453 Đỗ 711 x 167 711 Lê Hồng Ngọc 1 27/02/1991 09040460 Đỗ 711 x 168 711 Nguyễn Thị Ngọc 1 24/12/1990 09040465 Đỗ 711 x 169 711 Trần Thị Ngọc 1 26/10/1991 09040470 Đỗ 711 x 170 711 Trịnh Tuấn Ngọc 1 08/08/1990 09040472 Đỗ 711 x 171 711 Phùng Thị Nguyên 1 04/12/1991 09040476 Đỗ 711 x 172 711 Mạc My Ni Nguyệt 1 27/12/1991 09040477 Đỗ 711 x 173 711 Nguyễn Thị Nguyệt 1 29/08/1991 09040478 Đỗ 711 x 174 711 Triệu Thị Nguyệt 1 27/01/1991 09040480 Đỗ 711 x 175 711 Hà Thị Thanh Nhàn 1 08/12/1991 09040481 Đỗ 711 x 176 711 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1 29/10/1991 09040483 Đỗ 711 x 177 711 Ngô Thị Nhã 1 24/12/1992 09040485 Đỗ 711 x 178 711 Lê Thị Hồng Nhung 1 07/09/1991 09040489 Đỗ 711 x 179 711 Nguyễn Phương Nhung 1 27/10/1991 09040490 Đỗ 711 x 180 711 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 10/11/1991 09040493 Đỗ 711 x 181 711 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 14/12/1991 09040494 Đỗ 711 x 182 711 Nguyễn Thị Phương Nhung 1 07/08/1991 09040495 Đỗ 711 x 183 711 Nguyễn Thị Nhung 1 13/03/1991 09040496 Đỗ 711 x 184 711 Nguyễn Thị Nhung 1 23/09/1991 09040498 Đỗ 711 x 185 711 Phan Hồng Nhung 1 09/07/1991 09040499 Đỗ 711 x 186 711 Vũ Thị Nhung 1 28/02/1991 09040503 Đỗ 711 x 187 711 Nguyễn Thị Như 1 22/04/1991 09040505 Đỗ 711 x 188 711 Nguyễn Hải Ninh 1 03/02/1991 09040506 Đỗ 711 x 189 711 Nguyễn Thị Hồng Oanh 1 19/06/1991 09040511 Đỗ 711 x 190 711 Nguyễn Thị Oanh 1 10/07/1991 09040514 Đỗ 711 x 191 711 Nguyễn Thị Oanh 1 28/07/1990 09040515 Đỗ 711 x 192 711 Trần Thị Oanh 1 16/11/1991 09040516 Đỗ 711 x 193 711 Vũ Thị Kim Oanh 1 20/12/1991 09040517 Đỗ 711 x 194 711 Trần Anh Phong 0 22/08/1991 09040518 Đỗ 711 x 195 711 Bùi Lan Phương 1 19/04/1991 09040520 Đỗ 711 x 196 711 Đặng Thu Phương 1 09/03/1991 09040522 Đỗ 711 x 197 711 Đỗ Hà Phương 1 27/08/1991 09040523 Đỗ 711 x 198 711 Nguyễn Thị Phương 1 15/11/1990 09040529 Đỗ 711 x
  6. 6. 199 711 Phí Thị Thu Phương 1 29/08/1990 09040533 Đỗ 711 x 200 711 Nguyễn Thị Phượng 1 01/09/1991 09040542 Đỗ 711 x 201 711 Ngô Hồng Quân 0 05/10/1991 09040546 Đỗ 711 x 202 711 Khúc Thị Qui 1 09/09/1991 09040547 Đỗ 711 x 203 711 Hà Thị Lệ Quyên 1 12/02/1991 09040548 Đỗ 711 x 204 711 Mai Thị Quyên 1 03/02/1991 09040549 Đỗ 711 x 205 711 Nguyễn Lệ Quyên 1 02/02/1991 09040550 Đỗ 711 x 206 711 Nguyễn Thị Quyên 1 20/12/1991 09040552 Đỗ 711 x 207 711 Lê Thị Quỳnh 1 16/04/1991 09040556 Đỗ 711 x 208 711 Nguyễn Như Quỳnh 1 17/09/1991 09040557 Đỗ 711 x 209 711 Vũ Thị Như Quỳnh 1 09/12/1990 09040562 Đỗ 711 x 210 711 Bùi Thị Sang 1 29/12/1991 09040564 Đỗ 711 x 211 711 Hà Minh Tâm 1 03/05/1991 09040569 Đỗ 711 x 212 711 Nguyễn Giáng Tâm 1 25/12/1991 09040571 Đỗ 711 x 213 711 Nguyễn Ngọc Tân 1 27/11/1991 09040575 Đỗ 711 x 214 711 Dương Thị Phương Thanh 1 11/05/1991 09040578 Đỗ 711 x 215 711 Nguyễn Thị Thanh 1 02/12/1991 09040582 Đỗ 711 x 216 711 Trần Phương Thanh 1 30/03/1991 09040585 Đỗ 711 x 217 711 Mai Thị Thảo Thảo 1 16/05/1990 09040596 Đỗ 711 x 218 711 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1 09/04/1991 09040598 Đỗ 711 x 219 711 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 11/08/1991 09040599 Đỗ 711 x 220 711 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 15/09/1991 09040600 Đỗ 711 x 221 711 Nguyễn Thị Phương Thảo 1 28/04/1991 09040601 Đỗ 711 x 222 711 Nguyễn Thị Thu Thảo 1 20/01/1991 09040602 Đỗ 711 x 223 711 Nguyễn Thị Thắm 1 08/05/1991 09040610 Đỗ 711 x 224 711 Nguyễn Thị Thắm 1 15/09/1990 09040611 Đỗ 711 x 225 711 Bùi Thị Thanh Thiên 1 27/10/1991 09040614 Đỗ 711 x 226 711 Nguyễn Thị Thiết 1 12/06/1990 09040615 Đỗ 711 x 227 711 Nguyễn Thị Thì 1 31/12/1991 09040616 Đỗ 711 x 228 711 Lê Thị Thơm 1 01/04/1991 09040621 Đỗ 711 x 229 711 Đỗ Thị Minh Thu 1 22/06/1990 09040624 Đỗ 711 x 230 711 Lê Thị Hoài Thu 1 19/12/1990 09040626 Đỗ 711 x 231 711 Nguyễn Thị Minh Thu 1 29/10/1991 09040628 Đỗ 711 x 232 711 Đào Thị Thu Thủy 1 22/09/1991 09040633 Đỗ 711 x 233 711 Đỗ Thị Thủy 1 22/09/1991 09040634 Đỗ 711 x 234 711 Hoàng Thị Thủy 1 12/06/1991 09040636 Đỗ 711 x 235 711 Nguyễn Thị Thủy 1 01/08/1990 09040641 Đỗ 711 x 236 711 Phạm Thị Thanh Thủy 1 19/07/1991 09040642 Đỗ 711 x 237 711 Vũ Thanh Thủy 1 18/01/1991 09040645 Đỗ 711 x 238 711 Vũ Thị Lệ Thủy 1 01/12/1991 09040647 Đỗ 711 x 239 711 Hà Thị Thúy 1 25/05/1991 09040650 Đỗ 711 x 240 711 Hoàng Thị Thúy 1 05/08/1991 09040651 Đỗ 711 x 241 711 Nguyễn Thị Diệu Thúy 1 25/06/1991 09040652 Đỗ 711 x 242 711 Nguyễn Thị Thúy 1 02/05/1991 09040654 Đỗ 711 x 243 711 Nguyễn Thị Thúy 1 16/06/1990 09040655 Đỗ 711 x 244 711 Trần Thị Thúy 1 11/08/1991 09040656 Đỗ 711 x 245 711 Lê Thị Lệ Thủy 1 23/12/1991 09040659 Đỗ 711 x 246 711 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 07/01/1990 09040660 Đỗ 711 x 247 711 Nguyễn Thị Thủy 1 02/02/1990 09040661 Đỗ 711 x 248 711 Nguyễn Thị Thủy 1 02/02/1990 09040662 Đỗ 711 x 249 711 Trần Thu Thúy 1 22/08/1991 09040664 Đỗ 711 x 250 711 Hoàng Thị Thư 1 01/10/1991 09040665 Đỗ 711 x 251 711 Nguyễn Thị Thư 1 14/04/1991 09040668 Đỗ 711 x
  7. 7. 252 711 Đặng Minh Thương 1 14/02/1991 09040669 Đỗ 711 x 253 711 Nguyễn Thị Thương 1 25/09/1991 09040670 Đỗ 711 x 254 711 Vũ Thị Thương 1 15/04/1991 09040671 Đỗ 711 x 255 711 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1 05/02/1990 09040672 Đỗ 711 x 256 711 Nguyễn Gia Tiến 0 26/10/1991 09040675 Đỗ 711 x 257 711 Bùi Thị Thu Trang 1 22/06/1991 09040678 Đỗ 711 x 258 711 Đặng Huyền Trang 1 14/09/1991 09040683 Đỗ 711 x 259 711 Đặng Thị Huyền Trang 1 24/10/1990 09040684 Đỗ 711 x 260 711 Đỗ Thu Trang 1 13/05/1991 09040687 Đỗ 711 x 261 711 Hoàng Thị Minh Trang 1 22/07/1991 09040690 Đỗ 711 x 262 711 Kiều Thị Trang 1 02/08/1991 09040692 Đỗ 711 x 263 711 Nguyễn Thị Minh Trang 1 08/05/1991 09040700 Đỗ 711 x 264 711 Nguyễn Thị Minh Trang 1 13/09/1989 09040701 Đỗ 711 x 265 711 Nguyễn Thị Trang 1 23/04/1991 09040706 Đỗ 711 x 266 711 Nguyễn Thu Trang 1 15/07/1991 09040710 Đỗ 711 x 267 711 Nguyễn Thu Trang 1 28/05/1991 09040713 Đỗ 711 x 268 711 Phan Thị Trang 1 23/10/1991 09040716 Đỗ 711 x 269 711 Phạm Ngọc Trang 1 03/07/1991 09040717 Đỗ 711 x 270 711 Trần Thị Trang 1 28/11/1991 09040720 Đỗ 711 x 271 711 Vũ Như Thuỳ Trang 1 30/03/1991 09040722 Đỗ 711 x 272 711 Vũ Thị Thu Trang 1 14/09/1991 09040724 Đỗ 711 x 273 711 Vũ Thị Thu Trang 1 28/12/1991 09040725 Đỗ 711 x 274 711 Nguyễn Bảo Trâm 1 11/12/1991 09040729 Đỗ 711 x 275 711 Phạm Thị Quỳnh Trâm 1 20/01/1992 09040732 Đỗ 711 x 276 711 Đinh Thị Kiều Trinh 1 18/11/1991 09040733 Đỗ 711 x 277 711 Trần Quốc Trung 0 15/07/1991 09040734 Đỗ 711 x 278 711 Nguyễn Thế Tuyên 0 27/05/1991 09040736 Đỗ 711 x 279 711 Vũ Thị Tuyết 1 03/03/1991 09040740 Đỗ 711 x 280 711 Nguyễn Thị Tươi 1 25/04/1991 09040743 Đỗ 711 x 281 711 Vũ Thị Uyên 1 08/10/1990 09040746 Đỗ 711 x 282 711 Nguyễn Thị Vân 1 03/08/1990 09040752 Đỗ 711 x 283 711 Nguyễn Thị Vân 1 09/01/1990 09040753 Đỗ 711 x 284 711 Đào Thị Việt 1 04/06/1991 09040760 Đỗ 711 x 285 711 Nguyễn Thị Vui 1 02/10/1991 09040763 Đỗ 711 x 286 711 Đoàn Lan Vy 1 22/11/1991 09040764 Đỗ 711 x 287 711 Hoàng Thị Xuân 1 05/10/1991 09040766 Đỗ 711 x 288 711 Nguyễn Thị Xuân 1 12/04/1992 09040767 Đỗ 711 x 289 711 Trần Thị Xuân 1 15/10/1990 09040769 Đỗ 711 x 290 711 Nguyễn Thị Xuyến 1 30/10/1991 09040773 Đỗ 711 x 291 711 Ngô Thị Yến 1 16/06/1990 09040780 Đỗ 711 x 292 711 Nguyễn Hải Yến 1 12/04/1991 09040781 Đỗ 711 x 293 711 Nguyễn Thị Hải Yến 1 08/08/1991 09040785 Đỗ 711 x 294 711 Phùng Hải Yến 1 16/03/1990 09040789 Đỗ 711 x 295 711 Trần Thị Yến 1 04/01/1991 09040791 Đỗ 711 x 296 711 Đào Thị Thuỳ Chi 1 22/04/1991 09041026 Đỗ 711 x 297 711 Trần Thanh Thanh Huyền 1 14/09/1991 09041034 Đỗ 711 x 298 711 Đặng Thị Diễm Hương 1 10/01/1991 09041035 Đỗ 711 x 299 711 Nguyễn Linh Trang 1 01/02/1991 09041049 Đỗ 711 x 300 711 Trần Đức Hoàn 0 09/09/1991 09041119 Đỗ 711 x 301 Lê Vân Anh 1 18/12/1991 09041079 Đỗ 711 x 302 Nguyễn Thị Hằng 1 05/05/1990 09041113 Đỗ 711 x 303 Hồ Ngọc Ánh 1 14/03/1991 09041222 Đỗ 711 x 304 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1 11/05/1991 09041191 Đỗ 711 x
  8. 8. 305 Nguyễn Thị Bình 1 16/02/1990 09041088 Đỗ 711 x 306 Cao Phú Tân 0 19/02/1991 09041169 Đỗ 711 x 307 Nguyễn Kim Anh 1 16/05/1991 09041080 Đỗ 711 x 308 Tạ Thị Hoa 1 05/01/1990 09041117 Đỗ 711 x 309 Vũ Thị Hải Yến 1 10/09/1991 09041194 Đỗ 711 x 310 Nguyễn Trà My 1 01/11/1991 09041144 Đỗ 711 x 311 Lưu Thị Mùi 1 16/10/1991 09041143 Đỗ 711 x 312 Nguyễn Thị Thu Huyền 1 04/01/1991 09041123 Đỗ 711 x 313 Nguyễn Thị Diễm 1 19/07/1991 09041093 Đỗ 711 x 314 Vũ Trường An 0 11/10/1991 09041075 Đỗ 711 x 315 Nguyễn Thị Bích Phương 1 12/10/1991 09041227 Đỗ 711 x 316 Nguyễn Thị Bích Huệ 1 20/10/1990 09041120 Đỗ 711 x 317 Tăng Thu Hà 1 04/07/1990 09041108 Đỗ 711 x 318 Đỗ Thị Hương 1 18/03/1991 09041126 Đỗ 711 x 319 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 1 10/01/1990 09041226 Đỗ 711 x 320 Phạm Thị Minh Hằng 1 10/02/1991 09041114 Đỗ 711 x 321 Nguyễn Thị Nhiên 1 30/04/1991 09041155 Đỗ 711 x 322 Đặng Thị Phượng 1 09/07/1991 09041162 Đỗ 711 x 323 Bùi Thị Lan 1 27/05/1991 09041132 Đỗ 711 x 324 Nguyễn Thúy Ngân 1 28/11/1991 09041149 Đỗ 711 x 325 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1 19/09/1991 09041081 Đỗ 711 x 326 Nguyễn Thị Duyên 1 17/06/1991 09041098 Đỗ 711 x 327 Vũ Thuỳ Dương 1 14/06/1991 09041104 Đỗ 711 x 328 Trương Thuỳ An 1 26/09/1991 09041221 Đỗ 711 x 329 Nguyễn Ngọc Ánh 1 20/01/1991 09041085 Đỗ 711 x 330 Nguyễn Thị Quyên 1 23/10/1991 09041163 Đỗ 711 x 331 Đặng Thu Hằng 1 29/08/1991 09041112 Đỗ 711 x 332 Vũ Thanh 1 06/01/1991 09041170 Đỗ 711 x 333 Vũ Thuỳ An 1 26/05/1991 09041074 Đỗ 711 x 334 Trần Thị Duyên 1 20/04/1991 09041099 Đỗ 711 x 335 Nguyễn Thị Thủy 1 16/12/1991 09041181 Đỗ 711 x 336 Lê Thu Hà 1 28/10/1991 09041107 Đỗ 711 x 337 Đào Thị Thu Hằng 1 21/03/1991 09041111 Đỗ 711 x 338 Nguyễn Thanh Mai 1 26/11/1991 09041141 Đỗ 711 x 339 Đỗ Vương Đại Ngọc 1 18/08/1991 09041151 Đỗ 711 x 340 Đỗ Nguyễn Thị Thanh Lương 1 23/10/1991 09041137 Đỗ 711 x 341 Lê Thị Thanh Cầm 1 21/01/1991 09041089 Đỗ 711 x 342 Nguyễn Thị Hồng Vân 1 16/04/1991 09041190 Đỗ 711 x 343 Nguyễn Thị Thu 1 15/10/1990 09041177 Đỗ 711 x 344 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1 08/02/1991 09041167 Đỗ 711 x 345 Vũ Thành Trung 0 20/09/1990 09041187 Đỗ 711 x 346 Nguyễn Thị Thuần 1 13/01/1991 09041179 Đỗ 711 x 347 Phạm Thị Loan 1 20/01/1991 09041136 Đỗ 711 x 348 Nguyễn Thị Minh Thư 1 08/03/1991 Đỗ 711 x 349 Phan Thùy Linh 1 07/09/1991 09041135 Đỗ 711 x 350 Phạm Thị Liễu 1 02/08/1991 09041134 Đỗ 711 x 351 Hoàng Thị Thông 1 05/08/1990 09041174 Đỗ 711 x 352 Cao Thị Phương 1 15/11/1991 09041159 Đỗ 711 x 353 Nguyễn Thị Vân Khánh 1 09/11/1991 09041224 Đỗ 711 x 354 Nguyễn Thị Yến 1 09/06/1990 09041193 Đỗ 711 x 355 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 1 12/02/1991 09041086 Đỗ 711 x 356 Nguyễn Thị Bình 1 24/01/1991 09041223 Đỗ 711 x 357 Nguyễn Thị Minh 1 16/10/1991 09041142 Đỗ 711 x
  9. 9. 358 Lã Thị Hương 1 20/01/1990 09041127 Đỗ 711 x 359 Lê Thị Phương Anh 1 10/01/1991 09041078 Đỗ 711 x 360 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 1 27/05/1990 09041164 Đỗ 711 x 361 Lê Thu Thảo 1 02/10/1991 09041172 Đỗ 711 x 362 Phạm Thị Minh Phương 04/06/1991 09041161 Đỗ 711 x 363 Bùi Thị Huyền Trang 27/10/1991 09041182 Đỗ 711 x 364 Nguyễn Thị Thùy 14/06/1990 09041180 Đỗ 711 x 365 Bùi Thị Như Ngọc 09/01/1990 09041150 Đỗ 711 x 366 Nguyễn Diệu Ly 22/10/1991 09041139 Đỗ 711 x 367 Lê Thị Phương Thảo 21/12/1991 09041171 Đỗ 711 x 368 Tống Thị Thanh Lương 17/04/1991 09041138 Đỗ 711 x 369 Trịnh Thanh Huyền 23/07/1991 09041125 Đỗ 711 x 370 Nguyễn Thị Ngọc 21/03/1991 09041152 Đỗ 711 x 371 Nguyễn Thị Hường 10/06/1991 09041130 Đỗ 711 x 372 Nguyễn Hoài Nam 27/02/1991 09041225 Đỗ 711 x 373 Nguyễn Thị Đào 22/10/1991 09041105 Đỗ 711 x 374 Kim Thị Thu Thảo 10/08/1991 Đỗ 711 x 375 Trần Thùy Dương 03/11/1991 09041103 Đỗ 711 x 376 Trần Thị Huyền Trang 21/06/1991 Đỗ 711 x 377 Hoàng Thanh An 23/12/1991 09041072 Đỗ 711 x 378 Nguyễn Thị Hồng Liên 09/01/1991 09041133 Đỗ 711 x 379 Phạm Diệu Thúy 12/10/1991 09041071 Đỗ 711 x 380 Đinh Thu Nga 29/11/1991 09041146 Đỗ 711 x 381 Quàng Thị Bích Ngọc 17/02/1991 09041153 Đỗ 711 x 382 Ngô Thị An 25/03/1990 09041073 Đỗ 711 x 383 Đào Thị Hòa 20/11/1991 09041118 Đỗ 711 x 384 Tống Ngọc Anh 14/07/1991 09041083 Đỗ 711 x CHƯA NHẬP HỌC 1 711 Trần Huy Kim Cương 1 22/11/1991 09040082 Đỗ 711 2 711 Nguyễn Thị Giảng 1 15/09/1991 09040133 Đỗ 711 đã nhập học E10 3 711 Nguyễn Thị Hiền 1 25/04/1991 09040212 Đỗ 711 4 711 Trần Nhật Hoàng 0 24/11/1991 09040243 Đỗ 711 5 711 Trần Thuỳ Linh 1 11/11/1991 09040372 Đỗ 711 6 711 Nguyễn Thị Mỵ 1 24/09/1991 09040431 Đỗ 711 7 711 Nguyễn Thị Nhung 1 15/08/1991 09040497 Đỗ 711 8 711 Phan Phương Thanh 1 30/01/1991 09040584 Đỗ 711 9 711 Lê Phương Thảo 1 17/09/1991 09040592 Đỗ 711 10 711 Đào Thị Hiền Trang 1 16/12/1991 09040682 Đỗ 711 11 711 Nghiêm Huyền Trang 1 30/06/1991 09040695 Đỗ 711 12 711 Phạm Diệu Thúy 1 10/12/1991 09041071 Đỗ 711 TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG 1 721 Đồng Thị Thuý An 1 09/11/1991 09040001 Đỗ 721 x 2 721 Nguyễn Mai Anh 1 07/12/1991 09040019 Đỗ 721 x 3 721 Phạm Thuỳ Anh 1 24/07/1991 09040044 Đỗ 721 x 4 721 Vũ Phương Anh 1 29/11/1991 09040056 Đỗ 721 x 5 721 Trần Thị Minh Châu 1 28/01/1991 09040071 Đỗ 721 x 6 721 Ân Thị Huyền Chi 1 23/08/1991 09040072 Đỗ 721 x 7 721 Nguyễn Thuý Diệu 1 17/02/1991 09040088 Đỗ 721 x 8 721 Trần Thị Phương Dung 1 30/12/1991 09040098 Đỗ 721 x 9 721 Nguyễn Tiến Đạt 0 24/03/1991 09040116 Đỗ 721 x 10 721 Nguyễn Thị Hương Giang 1 02/10/1991 09040126 Đỗ 721 x
  10. 10. 11 721 Lê Phi Hồng Hà 1 26/05/1991 09040139 Đỗ 721 x 12 721 Nguyễn Vương Hoàng 1 27/05/1991 09040242 Đỗ 721 x 13 721 Vũ Ngọc Huy 0 25/10/1991 09040262 Đỗ 721 x 14 721 Kiều Thị Thu Huyền 1 12/01/1991 09040267 Đỗ 721 x 15 721 Lương Ngọc Huyền 1 22/12/1991 09040269 Đỗ 721 x 16 721 Thái Thị Thanh Huyền 1 02/11/1991 09040282 Đỗ 721 x 17 721 Đinh Thị Hương 1 21/12/1991 09040294 Đỗ 721 x 18 721 Trần Thanh Hương 1 11/09/1991 09040307 Đỗ 721 x 19 721 Nông Hương Lan 1 08/07/1991 09040322 Đỗ 721 x 20 721 Nguyễn Diệu Linh 1 05/01/1991 09040353 Đỗ 721 x 21 721 Nguyễn Thuỳ Linh 1 07/12/1991 09040362 Đỗ 721 x 22 721 Nguyễn Thùy Linh 1 22/09/1991 09040364 Đỗ 721 x 23 721 Cao Thị Bích Loan 1 28/07/1991 09040383 Đỗ 721 x 24 721 Nguyễn Thị Hải Ly 1 18/08/1991 09040397 Đỗ 721 x 25 721 Nguyễn Ngọc Mai 1 24/02/1991 09040405 Đỗ 721 x 26 721 Phan Thị Tuyết Mai 1 27/12/1991 09040411 Đỗ 721 x 27 721 Trần Thị Mai 1 26/12/1991 09040416 Đỗ 721 x 28 721 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1 11/09/1991 09040437 Đỗ 721 x 29 721 Nguyễn Thị Nga 1 11/07/1991 09040440 Đỗ 721 x 30 721 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 1 31/07/1991 09040464 Đỗ 721 x 31 721 Trần Thị Minh Ngọc 1 06/11/1991 09040468 Đỗ 721 x 32 721 Nguyễn Thị Thu Oanh 1 16/12/1991 09040513 Đỗ 721 x 33 721 Đỗ Thị Mai Phương 1 21/12/1991 09040524 Đỗ 721 x 34 721 Nguyễn Thị Ánh Phương 1 01/11/1991 09040528 Đỗ 721 x 35 721 Trần Thị Việt Phương 1 19/04/1991 09040536 Đỗ 721 x 36 721 Vũ Thị Minh Phương 1 24/05/1991 09040538 Đỗ 721 x 37 721 Nguyễn Thanh Phượng 1 03/03/1991 09040541 Đỗ 721 x 38 721 Vũ Thị Quyết 1 17/08/1991 09040555 Đỗ 721 x 39 721 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1 02/02/1991 09040573 Đỗ 721 x 40 721 Lê Thu Thảo 1 28/06/1991 09040595 Đỗ 721 x 41 721 Lý Thị Bích Thủy 1 11/03/1991 09040637 Đỗ 721 x 42 721 Phạm Thị Thu Thủy 1 13/09/1991 09040663 Đỗ 721 x 43 721 Nguyễn Thu Trang 1 19/03/1991 09040711 Đỗ 721 x 44 721 Quách Lê Ánh Tuyết 1 10/02/1991 09040739 Đỗ 721 x 45 721 Phạm Anh Tú 1 13/07/1991 09040742 Đỗ 721 x 46 721 Ngô Thị Thuỳ Vân 1 25/09/1991 09040750 Đỗ 721 x 47 721 Trần Thị Bích Vân 1 24/03/1990 09040757 Đỗ 721 x 48 721 Vũ Hồng Vân 1 13/09/1991 09040759 Đỗ 721 x 49 721 Bùi Thị Xuyến 1 20/02/1991 09040772 Đỗ 721 x 50 721 Nguyễn Thị Hải Yến 1 02/10/1991 09040784 Đỗ 721 x 51 721 Nguyễn Thị Linh Giang 1 27/08/1991 09041029 Đỗ 721 x 52 721 Nguyễn Thuỳ Nhung 1 12/10/1991 09041043 Đỗ 721 x 53 721 Dương Thị Thuỷ 1 16/04/1991 09041048 Đỗ 721 x 54 721 Phan Thị Mai Trang 1 24/12/1991 09041050 Đỗ 721 x 55 721 Nguyễn Thị Minh Thúy 1 15/06/1991 09041070 Đỗ 721 x 56 Nguyễn Tùng 0 22/09/1991 Đỗ 721 x 57 Vũ Thị Thanh Thủy 29/06/1991 Đỗ 721 x 58 Đoàn Đức Tiến 0 14/12/1991 Đỗ 721 x 59 Vũ Diễm Thanh 10/10/1991 Đỗ 721 x 60 Đoàn Hà Trang 16/06/1991 Đỗ 721 x 61 Đặng Thị Linh 20/10/1991 Đỗ 721 x CHƯA NHẬP HỌC 1 721 Đoàn Vân Anh 1 03/10/1991 09040006 Đỗ 721
  11. 11. 2 721 Lê Quách Bảo Châu 1 04/12/1991 09040070 Đỗ 721 3 721 Bùi Trường Giang 0 15/10/1991 09040120 Đỗ 721 4 721 Nguyễn Duy Thuận 0 20/09/1991 09040631 Đỗ 721 5 721 Đặng Thị Linh 1 20/10/1990 09041036 Đỗ 721 QUẢN TRỊ KINH DOANH 1 721 Trần Thị Ngọc Anh 1 09/08/1991 09040049 Đỗ 722 x 2 721 Trần Thị Ngọc Ánh 1 05/10/1991 09040062 Đỗ 722 x 3 721 Phùng Hải Hà 1 20/04/1991 09040159 Đỗ 722 x 4 721 Nguyễn Thu Hằng 1 06/03/1991 09040192 Đỗ 722 x 5 721 Lương Thu Hiền 1 29/04/1991 09040208 Đỗ 722 x 6 721 Nguyễn Thị Hoa 1 16/08/1990 09040223 Đỗ 722 x 7 721 Đinh Quốc Thái Hoàng 0 18/01/1991 09040240 Đỗ 722 x 8 721 Hà Thanh Hồng 1 02/07/1991 09040245 Đỗ 722 x 9 721 Lê Thị Hồng 1 15/07/1991 09040247 Đỗ 722 x 10 721 Phạm Thị Thu Huyền 1 11/12/1991 09040280 Đỗ 722 x 11 721 Vũ Thu Huyền 1 04/02/1991 09040287 Đỗ 722 x 12 721 Nguyễn Thị Hương 1 24/12/1991 09040302 Đỗ 722 x 13 721 Đỗ Thị Thanh Lê 1 15/02/1991 09040326 Đỗ 722 x 14 721 Nguyễn Thị Thùy Linh 1 30/04/1990 09040361 Đỗ 722 x 15 721 Mai Hoàng Long 0 21/10/1991 09040388 Đỗ 722 x 16 721 Phạm Thị Mai 1 18/05/1991 09040413 Đỗ 722 x 17 721 Nguyễn Ngọc Minh 1 03/10/1991 09040424 Đỗ 722 x 18 721 Phạm Thị Phương Ngân 1 05/11/1991 09040446 Đỗ 722 x 19 721 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 1 03/05/1991 09040491 Đỗ 722 x 20 721 Đào Thị Bích Ngọc 1 18/09/1991 09040456 Đỗ 722 x 21 721 Nguyễn Mai Phương 1 09/05/1991 09040527 Đỗ 722 x 22 721 Trương Hà Phương 1 03/09/1991 09040537 Đỗ 722 x 23 721 Lê Thị Thanh 1 20/07/1991 09040579 Đỗ 722 x 24 721 Vũ Phương Thảo 1 24/11/1991 09040607 Đỗ 722 x 25 721 Nguyễn Minh Thu 1 06/04/1991 09040627 Đỗ 722 x 26 721 Đinh Thị Thúy 1 23/06/1991 09040649 Đỗ 722 x 27 721 Trần Thị Thúy 1 13/04/1991 09040657 Đỗ 722 x 28 721 Bùi Thu Trang 1 28/09/1991 09040679 Đỗ 722 x 29 721 Vũ Thị Minh Trang 1 01/01/1991 09040723 Đỗ 722 x 30 721 Lê Thị Tuyền 1 23/06/1991 09040737 Đỗ 722 x 31 721 Dương Thu Vân 1 14/08/1991 09040747 Đỗ 722 x 32 721 Lê Thị Hoàng Yến 1 16/02/1991 09040778 Đỗ 722 x 33 721 Hoàng Thị Kim Chi 1 09/12/1991 09041027 Đỗ 722 x 34 721 Phạm Thị Hoài 1 02/05/1991 09041033 Đỗ 722 x 35 721 Lê Thị Trà My 1 24/07/1991 09041041 Đỗ 722 x 36 721 Lê Bùi Minh Tâm 1 10/12/1991 09041046 Đỗ 722 x 37 721 Nguyễn Thị Hồng Thuận 1 30/10/1991 09041047 Đỗ 722 x 38 721 Phạm Thị Ngọc Anh 1 28/11/1991 09040039 Đỗ 722 x CHƯA NHẬP HỌC 1 721 Vũ Thị Xuân 1 10/07/1991 09040771 Đỗ 722 đã nhập học E19 2 721 Hà Thị Lan Anh 1 04/12/1991 09040008 Đỗ 722 3 721 Trịnh Thu Anh 1 11/04/1991 09040055 Đỗ 722 4 721 Nguyễn Thị Minh Hằng 1 17/02/1991 09040189 Đỗ 722 5 721 Vũ Trọng Hiếu 0 21/12/1991 09040217 Đỗ 722 6 721 Nguyễn Thị Huế 1 02/02/1991 09040254 Đỗ 722 7 721 Cao Thị Huệ 1 27/07/1991 09040256 Đỗ 722 8 721 Lã Phú Sĩ 0 28/09/1991 09040566 Đỗ 722
  12. 12. 9 721 Nguyễn Ngọc Thanh 1 12/03/1990 09040581 Đỗ 722 10 721 Vũ Diễm Thanh 1 10/10/1991 09040586 Đỗ 722 11 721 Nguyễn Thị Thoa 1 17/09/1991 09040618 Đỗ 722 12 721 Phạm Quốc Việt 0 02/09/1991 09040761 Đỗ 722 KINH TẾ ĐỐI NGOẠI 1 721 Nguyễn Phương Anh 1 02/05/1991 09040022 Đỗ 723 x 2 721 Phạm Thị Phương Anh 1 21/01/1991 09040040 Đỗ 723 x 3 721 Phạm Thị Vân Anh 1 17/05/1991 09040043 Đỗ 723 x 4 721 Đỗ Thị Ngọc Ánh 1 26/11/1991 09040059 Đỗ 723 x 5 721 Hoàng Thị Bích 1 01/12/1991 09040064 Đỗ 723 x 6 721 Hoàng Thị Diệp 1 24/04/1990 09040084 Đỗ 723 x 7 721 Đỗ Thị Dịu 1 05/09/1991 09040090 Đỗ 723 x 8 721 Tiêu Thị Dịu 1 03/12/1991 09040091 Đỗ 723 x 9 721 Đào Thị Thuỳ Dung 1 13/09/1991 09040092 Đỗ 723 x 10 721 Lê Thị Dung 1 13/06/1991 09040095 Đỗ 723 x 11 721 Đào Thị Thuỳ Dương 1 28/02/1991 09040109 Đỗ 723 x 12 721 Tạ Văn Đởn 0 23/09/1991 09040118 Đỗ 723 x 13 721 Lê Hoàng Thu Hải 1 25/11/1991 09040167 Đỗ 723 x 14 721 Vũ Thị Hạnh 1 05/09/1990 09040180 Đỗ 723 x 15 721 Ngô Thị Hiền 1 11/08/1991 09040209 Đỗ 723 x 16 721 Nguyễn Thị Hiền 1 02/02/1991 09040211 Đỗ 723 x 17 721 Nguyễn Hồng Hoa 1 25/11/1991 09040221 Đỗ 723 x 18 721 Nguyễn Thanh Huyền 1 04/11/1990 09040274 Đỗ 723 x 19 721 Phạm Huy Hưng 0 17/11/1990 09040288 Đỗ 723 x 20 721 Đặng Thị Thu Hương 1 14/02/1991 09040293 Đỗ 723 x 21 721 Trương Tiến Khoa 0 15/02/1991 09040317 Đỗ 723 x 22 721 Lâm Nguyễn Hồng Liên 1 11/10/1991 09040334 Đỗ 723 x 23 721 Lương Thị Liên 1 12/07/1990 09040338 Đỗ 723 x 24 721 Nguyễn Thị Liên 1 08/09/1991 09040340 Đỗ 723 x 25 721 Bùi Thị Kiều Linh 1 13/07/1991 09040346 Đỗ 723 x 26 721 Doãn Phương Linh 1 11/06/1991 09040348 Đỗ 723 x 27 721 Phạm Thuỳ Linh 1 04/11/1990 09040370 Đỗ 723 x 28 721 Vũ Thuỳ Linh 1 22/10/1990 09040380 Đỗ 723 x 29 721 Hoàng Thu Mây 1 28/04/1991 09040420 Đỗ 723 x 30 721 Nguyễn Ngọc Nam 0 12/03/1991 09040432 Đỗ 723 x 31 721 Trần Xuân Nam 0 04/02/1991 09040433 Đỗ 723 x 32 721 Đào Thị Bích Ngọc 1 07/02/1991 09040455 Đỗ 723 x 33 721 Trần Thị Ngọc 1 08/10/1990 09040469 Đỗ 723 x 34 721 Phạm Thị Nhàn 1 23/08/1991 09040484 Đỗ 723 x 35 721 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1 08/09/1991 09040492 Đỗ 723 x 36 721 Đặng Hà Phương 1 22/10/1991 09040521 Đỗ 723 x 37 721 Nguyễn Thu Phương 1 02/04/1991 09040531 Đỗ 723 x 38 721 Lã Thị Bích Phượng 1 24/10/1991 09040540 Đỗ 723 x 39 721 Vũ Thị Hồng Quyên 1 01/04/1991 09040554 Đỗ 723 x 40 721 Phạm Thị Quỳnh 1 25/02/1991 09040559 Đỗ 723 x 41 721 Bùi Việt Nhật Thanh 1 06/09/1991 09040577 Đỗ 723 x 42 721 Nguyễn Hương Thảo 1 27/11/1991 09040597 Đỗ 723 x 43 721 Bùi Long Hà Thủy 1 30/10/1991 09040632 Đỗ 723 x 44 721 Giang Thu Thủy 1 12/04/1991 09040635 Đỗ 723 x 45 721 Nguyễn Thị Thu Thủy 1 28/05/1991 09040640 Đỗ 723 x 46 721 Nguyễn Thị Minh Thúy 1 10/06/1991 09040653 Đỗ 723 x 47 721 Đặng Thị Thu Trang 1 22/08/1991 09040685 Đỗ 723 x
  13. 13. 48 721 Nguyễn Thị Trang 1 28/09/1991 09040708 Đỗ 723 x 49 721 Phạm Thu Trang 1 09/10/1991 09040718 Đỗ 723 x 50 721 Đặng Ngọc Trâm 1 30/12/1991 09040728 Đỗ 723 x 51 721 Trần Thị Hồng Vân 1 18/06/1991 09040758 Đỗ 723 x 52 721 Đoàn Thị Hải Yến 1 28/09/1991 09040774 Đỗ 723 x 53 721 Nguyễn Thị Bảo Yến 1 05/12/1991 09040783 Đỗ 723 x 54 721 Trần Bảo Yến 1 18/12/1991 09040790 Đỗ 723 x 55 721 Nguyễn Thị Bích Đào 1 29/11/1991 09041028 Đỗ 723 x 56 721 Trần Thị Hậu 1 09/02/1991 09041030 Đỗ 723 x 57 721 Nguyễn Thị Thu Hiền 1 01/06/1991 09041031 Đỗ 723 x 58 721 Hoàng Thị Hoài 1 26/12/1991 09041032 Đỗ 723 x 59 721 Đồng Thị Mỹ Linh 1 05/09/1991 09041037 Đỗ 723 x 60 721 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 1 20/04/1991 09041038 Đỗ 723 x 61 721 Võ Thuỳ Linh 1 18/12/1991 09041039 Đỗ 723 x 62 721 Bùi Nguyễn Trà My 1 31/01/1991 09041040 Đỗ 723 x 63 721 Hoàng Thị Kiều Oanh 1 13/10/1991 09041045 Đỗ 723 x 64 Nguyễn Thị Ái Vân 13/09/1991 Đỗ 723 x 65 Trần Vân Nam 29/09/1991 Đỗ 723 x 66 Nguyễn Mai Phương 29/05/1991 Đỗ 723 x CHƯA NHẬP HỌC 1 721 Nguyễn Tiến Dũng 0 20/01/1991 09040107 Đỗ 723 2 721 Cao Ánh Ngọc 1 26/11/1991 09040454 Đỗ 723 3 721 Đặng Huệ Ngọc 1 24/01/1992 09040457 Đỗ 723 4 721 Phạm Vũ Hồng Ngọc 1 19/12/1991 09040466 Đỗ 723 5 721 Dương Đức Phú 0 29/06/1991 09040519 Đỗ 723 6 721 Vũ Thị Thanh Thủy 1 29/06/1991 09040648 Đỗ 723 7 721 Đòan Đức Tiến 0 14/12/1991 09040674 Đỗ 723 8 721 Đoàn Hà Trang 1 16/06/1991 09040686 Đỗ 723 9 721 Nguyễn Thị Trang 1 05/01/1991 09040704 Đỗ 723 10 721 Nguyễn Tùng 0 22/09/1991 09040741 Đỗ 723
  14. 14. NGỮ - ĐHQGHN TA.PD 1 TA.PD 2 TA.PD 3 TA.PD 4 TA.PD 5 TA.PD 6 TA.PD 7 TA.PD 8 TA.PD 9 TA.PD 10 TA.PD 11 TA.PD 12 TA.PD 13 TA.PD 14 TA.PD 15 TA.PD 16 TA.PD 17 TA.PD 18 TA.PD 19 TA.PD 20 TA.PD 21 TA.PD 22 TA.PD 23 TA.PD 24 TA.PD 25 TA.PD 26 TA.PD 27 TA.PD 28 TA.PD 29 TA.PD 30 TA.PD 31 TA.PD 32 TA.PD 33 TA.PD 34 TA.PD 35 TA.PD 36 TA.PD 37 TA.PD 38 TA.PD 39 TA.PD 40 TA.PD 41 TA.PD 42 TA.PD 43 TA.PD 44 TA.PD 45 TA.PD 46
  15. 15. TA.PD 47 TA.PD 48 TA.PD 49 TA.PD 50 TA.PD 51 TA.PD 52 TA.PD 53 TA.PD 54 SP T.A 1 SP T.A 2 SP T.A 3 SP T.A 4 SP T.A 5 SP T.A 6 SP T.A 7 SP T.A 8 SP T.A 9 SP T.A 10 SP T.A 11 SP T.A 12 SP T.A 13 SP T.A 14 SP T.A 15 SP T.A 16 SP T.A 17 SP T.A 18 SP T.A 19 SP T.A 20 SP T.A 21 SP T.A 22 SP T.A 23 SP T.A 24 SP T.A 25 SP T.A 26 SP T.A 27 SP T.A 28 SP T.A 29 SP T.A 30 SP T.A 31 SP T.A 32 SP T.A 33 SP T.A 34 SP T.A 35 SP T.A 36 SP T.A 37 SP T.A 38 SP T.A 39
  16. 16. SP T.A 40 SP T.A 41 SP T.A 42 SP T.A 43 SP T.A 44 SP T.A 45 SP T.A 46 SP T.A 47 SP T.A 48 SP T.A 49 SP T.A 50 SP T.A 51 SP T.A 52 SP T.A 53 SP T.A 54 SP T.A 55 SP T.A 56 SP T.A 57 SP T.A 58 SP T.A 59 SP T.A 60 SP T.A 61 SP T.A 62 SP T.A 63 SP T.A 64 SP T.A 65 SP T.A 66 SP T.A 67 SP T.A 68 SP T.A 69 SP T.A 70 SP T.A 71 SP T.A 72 SP T.A 73 SP T.A 74 SP T.A 75 SP T.A 76 SP T.A 77 SP T.A 78 SP T.A 79 SP T.A 80 SP T.A 81 SP T.A 82 SP T.A 83 SP T.A 84 SP T.A 85 SP T.A 86 SP T.A 87 SP T.A 88 SP T.A 89 SP T.A 90 SP T.A 91 SP T.A 92
  17. 17. SP T.A 93 SP T.A 94 SP T.A 95 SP T.A 96 SP T.A 97 SP T.A 98 SP T.A 99 SP T.A 100 SP T.A 101 SP T.A 102 SP T.A 103 SP T.A 104 SP T.A 105 SP T.A 106 SP T.A 107 SP T.A 108 SP T.A 109 SP T.A 110 SP T.A 111 SP T.A 112 SP T.A 113 SP T.A 114 SP T.A 115 SP T.A 116 SP T.A 117 SP T.A 118 SP T.A 119 SP T.A 120 SP T.A 121 SP T.A 122 SP T.A 123 SP T.A 124 SP T.A 125 SP T.A 126 SP T.A 127 SP T.A 128 SP T.A 129 SP T.A 130 SP T.A 131 SP T.A 132 SP T.A 133 SP T.A 134 SP T.A 135 SP T.A 136 SP T.A 137 SP T.A 138 SP T.A 139 SP T.A 140 SP T.A 141 SP T.A 142 SP T.A 143 SP T.A 144 SP T.A 145
  18. 18. SP T.A 146 SP T.A 147 SP T.A 148 SP T.A 149 SP T.A 150 SP T.A 151 SP T.A 152 SP T.A 153 SP T.A 154 SP T.A 155 SP T.A 156 SP T.A 157 SP T.A 158 SP T.A 159 SP T.A 160 SP T.A 161 SP T.A 162 SP T.A 163 SP T.A 164 SP T.A 165 SP T.A 166 SP T.A 167 SP T.A 168 SP T.A 169 SP T.A 170 SP T.A 171 SP T.A 172 SP T.A 173 SP T.A 174 SP T.A 175 SP T.A 176 SP T.A 177 SP T.A 178 SP T.A 179 SP T.A 180 SP T.A 181 SP T.A 182 SP T.A 183 SP T.A 184 SP T.A 185 SP T.A 186 SP T.A 187 SP T.A 188 SP T.A 189 SP T.A 190 SP T.A 191 SP T.A 192 SP T.A 193 SP T.A 194 SP T.A 195 SP T.A 196 SP T.A 197 SP T.A 198
  19. 19. SP T.A 199 SP T.A 200 SP T.A 201 SP T.A 202 SP T.A 203 SP T.A 204 SP T.A 205 SP T.A 206 SP T.A 207 SP T.A 208 SP T.A 209 SP T.A 210 SP T.A 211 SP T.A 212 SP T.A 213 SP T.A 214 SP T.A 215 SP T.A 216 SP T.A 217 SP T.A 218 SP T.A 219 SP T.A 220 SP T.A 221 SP T.A 222 SP T.A 223 SP T.A 224 SP T.A 225 SP T.A 226 SP T.A 227 SP T.A 228 SP T.A 229 SP T.A 230 SP T.A 231 SP T.A 232 SP T.A 233 SP T.A 234 SP T.A 235 SP T.A 236 SP T.A 237 SP T.A 238 SP T.A 239 SP T.A 240 SP T.A 241 SP T.A 242 SP T.A 243 SP T.A 244 SP T.A 245 SP T.A 246 SP T.A 247 SP T.A 248 SP T.A 249 SP T.A 250 SP T.A 251
  20. 20. SP T.A 252 SP T.A 253 SP T.A 254 SP T.A 255 SP T.A 256 SP T.A 257 SP T.A 258 SP T.A 259 SP T.A 260 SP T.A 261 SP T.A 262 SP T.A 263 SP T.A 264 SP T.A 265 SP T.A 266 SP T.A 267 SP T.A 268 SP T.A 269 SP T.A 270 SP T.A 271 SP T.A 272 SP T.A 273 SP T.A 274 SP T.A 275 SP T.A 276 SP T.A 277 SP T.A 278 SP T.A 279 SP T.A 280 SP T.A 281 SP T.A 282 SP T.A 283 SP T.A 284 SP T.A 285 SP T.A 286 SP T.A 287 SP T.A 288 SP T.A 289 SP T.A 290 SP T.A 291 SP T.A 292 SP T.A 293 SP T.A 294 SP T.A 295 SP T.A 296 SP T.A 297 SP T.A 298 SP T.A 299 SP T.A 300 SP T.A 301 SP T.A 302 SP T.A 303 SP T.A 304
  21. 21. SP T.A 305 SP T.A 306 SP T.A 307 SP T.A 308 SP T.A 309 SP T.A 310 SP T.A 311 SP T.A 312 SP T.A 313 SP T.A 314 SP T.A 315 SP T.A 316 SP T.A 317 SP T.A 318 SP T.A 319 SP T.A 320 SP T.A 321 SP T.A 322 SP T.A 323 SP T.A 324 SP T.A 325 SP T.A 326 SP T.A 327 SP T.A 328 SP T.A 329 SP T.A 330 SP T.A 331 SP T.A 332 SP T.A 333 SP T.A 334 SP T.A 335 SP T.A 336 SP T.A 337 SP T.A 338 SP T.A 339 SP T.A 340 SP T.A 341 SP T.A 342 SP T.A 343 SP T.A 344 SP T.A 345 SP T.A 346 SP T.A 347 SP T.A 348 SP T.A 349 SP T.A 350 SP T.A 351 SP T.A 352 SP T.A 353 SP T.A 354 SP T.A 355 SP T.A 356 SP T.A 357
  22. 22. SP T.A 358 SP T.A 359 SP T.A 360 SP T.A 361 SP T.A 362 SP T.A 363 SP T.A 364 SP T.A 365 SP T.A 366 SP T.A 367 SP T.A 368 SP T.A 369 SP T.A 370 SP T.A 371 SP T.A 372 SP T.A 373 SP T.A 374 SP T.A 375 SP T.A 376 SP T.A 377 SP T.A 378 SP T.A 379 SP T.A 380 SP T.A 381 SP T.A 382 SP T.A 383 SP T.A 384 TCNH 1 TCNH 2 TCNH 3 TCNH 4 TCNH 5 TCNH 6 TCNH 7 TCNH 8 TCNH 9 TCNH 10
  23. 23. TCNH 11 TCNH 12 TCNH 13 TCNH 14 TCNH 15 TCNH 16 TCNH 17 TCNH 18 TCNH 19 TCNH 20 TCNH 21 TCNH 22 TCNH 23 TCNH 24 TCNH 25 TCNH 26 TCNH 27 TCNH 28 TCNH 29 TCNH 30 TCNH 31 TCNH 32 TCNH 33 TCNH 34 TCNH 35 TCNH 36 TCNH 37 TCNH 38 TCNH 39 TCNH 40 TCNH 41 TCNH 42 TCNH 43 TCNH 44 TCNH 45 TCNH 46 TCNH 47 TCNH 48 TCNH 49 TCNH 50 TCNH 51 TCNH 52 TCNH 53 TCNH 54 TCNH 55 TCNH 56 TCNH 57 TCNH 58 TCNH 59 TCNH 60 TCNH 61
  24. 24. QTKD 1 QTKD 2 QTKD 3 QTKD 4 QTKD 5 QTKD 6 QTKD 7 QTKD 8 QTKD 9 QTKD 10 QTKD 11 QTKD 12 QTKD 13 QTKD 14 QTKD 15 QTKD 16 QTKD 17 QTKD 18 QTKD 19 QTKD 20 QTKD 21 QTKD 22 QTKD 23 QTKD 24 QTKD 25 QTKD 26 QTKD 27 QTKD 28 QTKD 29 QTKD 30 QTKD 31 QTKD 32 QTKD 33 QTKD 34 QTKD 35 QTKD 36 QTKD 37 QTKD 38
  25. 25. KTDN 1 KTDN 2 KTDN 3 KTDN 4 KTDN 5 KTDN 6 KTDN 7 KTDN 8 KTDN 9 KTDN 10 KTDN 11 KTDN 12 KTDN 13 KTDN 14 KTDN 15 KTDN 16 KTDN 17 KTDN 18 KTDN 19 KTDN 20 KTDN 21 KTDN 22 KTDN 23 KTDN 24 KTDN 25 KTDN 26 KTDN 27 KTDN 28 KTDN 29 KTDN 30 KTDN 31 KTDN 32 KTDN 33 KTDN 34 KTDN 35 KTDN 36 KTDN 37 KTDN 38 KTDN 39 KTDN 40 KTDN 41 KTDN 42 KTDN 43 KTDN 44 KTDN 45 KTDN 46 KTDN 47
  26. 26. KTDN 48 KTDN 49 KTDN 50 KTDN 51 KTDN 52 KTDN 53 KTDN 54 KTDN 55 KTDN 56 KTDN 57 KTDN 58 KTDN 59 KTDN 60 KTDN 61 KTDN 62 KTDN 63 KTDN 64 sau p.tra KTDN 65 sau p.tra KTDN 66 sau p.tra Z=603
  27. 27. DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA QH2009.F.1.E NGÀNH TIẾNG ANH KHÓA HỌC 2009- 2013 STT TRƯỜNG NGÀNH MÃ SỐ SV HỌ VÀ TÊN G.TÍNH NGÀY SINH LỚP K1 1 QHF 701 09040012 Lại Thị Lan Anh Nữ 23/07/1991 E23 2 QHF 701 09040054 Trịnh Lan Anh Nữ 21/09/1990 E23 3 QHF 701 09040131 Vũ Linh Giang Nữ 02/01/1991 E23 4 QHF 701 09040186 Lê Thị Thu Hằng Nữ 16/08/1991 E23 5 QHF 701 09040174 Đỗ Thị Hạnh Nữ 16/01/1991 E23 6 QHF 701 09040205 Hoàng Thị Thu Hiền Nữ 19/07/1991 E23 7 QHF 701 09040236 Đỗ Thu Hoài Nữ 27/09/1991 E23 8 QHF 701 09040310 Nguyễn Thị Bích Hường Nữ 12/08/1992 E23 9 QHF 701 09040344 Vũ Thị Kim Liên Nữ 02/04/1991 E23 10 QHF 701 09040393 Lại Lê Lương Nam 28/08/1988 E23 11 QHF 701 09040445 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân Nữ 12/05/1991 E23 12 QHF 701 09040474 Vũ Thị Mai Ngọc Nữ 04/04/1991 E23 13 QHF 701 09040558 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 23/07/1991 E23 14 QHF 701 09040574 Phạm Thị Tâm Nữ 28/05/1991 E23 15 QHF 701 09040588 Bùi Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1990 E23 16 QHF 701 09040617 Phạm Trần Khánh Thịnh Nữ 04/05/1991 E23 17 QHF 701 09040644 Trương Thanh Thủy Nữ 27/01/1991 E23 18 QHF 701 09040045 Phùng Thị Hồng Anh Nữ 09/11/1991 E24 19 QHF 701 09040089 Bùi Hoàng Dinh Nữ 16/12/1991 E24 20 QHF 701 09040183 Hoàng Thị Lệ Hằng Nữ 03/05/1991 E24 21 QHF 701 09040196 Triệu Thu Hằng Nữ 08/06/1991 E24 22 QHF 701 09040173 Đỗ Thị Hồng Hạnh Nữ 11/03/1991 E24 23 QHF 701 09040229 Bùi Thị Hòa Nữ 02/11/1991 E24 24 QHF 701 09040290 Dương Thị Thu Hương Nữ 03/10/1991 E24 25 QHF 701 09040277 Nguyễn Thị Huyền Nữ 02/09/1991 E24 26 QHF 701 09040354 Nguyễn Lê Linh Nữ 06/06/1991 E24 27 QHF 701 09040389 Phùng Vũ Châu Long Nữ 15/09/1991 E24
  28. 28. 28 QHF 701 09040429 Nguyễn Huyền My Nữ 04/11/1991 E24 29 QHF 701 09040462 Nguyễn Ánh Ngọc Nữ 30/04/1991 E24 30 QHF 701 09040486 Đào Thị Hồng Nhung Nữ 19/08/1991 E24 31 QHF 701 09040565 Nguyễn Thị Sim Nữ 07/06/1991 E24 32 QHF 701 09040587 Vũ Thị Phương Thanh Nữ 16/02/1991 E24 33 QHF 701 09040606 Trần Thị Phương Thảo Nữ 01/03/1991 E24 34 QHF 701 09040638 Lý Thị Thủy Nữ 27/05/1991 E24 35 QHF 701 09040788 Phí Hải Yến Nữ 29/09/1991 E24 36 QHF 701 09040013 Lê Hoàng Hải Anh Nữ 30/04/1991 E25 37 QHF 701 09040017 Lê Thị Lan Anh Nữ 27/10/1991 E25 38 QHF 701 09040018 Lý Tú Anh Nữ 19/09/1991 E25 39 QHF 701 09040048 Trần Thị Huyền Anh Nữ 12/05/1991 E25 40 QHF 701 09040073 Nguyễn Kim Chi Nữ 05/08/1991 E25 41 QHF 701 09040078 Nguyễn Hoàng Cúc Nữ 04/04/1991 E25 42 QHF 701 09040195 Trần Ngọc Hằng Nữ 26/01/1991 E25 43 QHF 701 09040198 Vương Thu Hằng Nữ 06/08/1991 E25 44 QHF 701 09040235 Vũ Thị Thanh Hòa Nữ 25/09/1991 E25 45 QHF 701 09040272 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 07/04/1991 E25 46 QHF 701 09040273 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 23/01/1992 E25 47 QHF 701 09040350 Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ 28/02/1991 E25 48 QHF 701 09040379 Vũ Thị Thuỳ Linh Nữ 31/08/1991 E25 49 QHF 701 09040425 Trần Thị Minh Nữ 06/09/1991 E25 50 QHF 701 09041044 Bùi Thị Như Nữ 06/12/1991 E25 51 QHF 701 09040545 Quách Trung Quang Nam 24/10/1991 E25 52 QHF 701 09040572 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 10/11/1991 E25 53 QHF 701 09040576 Phùng Ngọc Tân Nam 28/11/1991 E25 54 QHF 701 09040735 Nguyễn Duy Tuấn Nam 25/06/1991 E25 55 QHF 711 09040036 Nguyễn Vũ Hồng Anh Nữ 02/12/1991 E1 56 QHF 711 09040061 Ngô Kim Ánh Nữ 26/01/1991 E1 57 QHF 711 09040125 Nguyễn Cát Tiểu Giang Nữ 09/12/1991 E1 58 QHF 711 09040166 Cao Thị Hải Nữ 30/11/1991 E1
  29. 29. 59 QHF 711 09040241 Nguyễn Huy Hoàng Nam 08/08/1991 E1 60 QHF 711 09040320 Lưu Ngọc Lan Nữ 04/07/1991 E1 61 QHF 711 09040351 Hoàng Vi Linh Nữ 17/01/1991 E1 62 QHF 711 09040365 Nguyễn Trần Hà Linh Nữ 12/09/1991 E1 63 QHF 711 09040400 Bùi Hạnh Mai Nữ 09/08/1991 E1 64 QHF 711 09041141 Nguyễn Thanh Mai Nữ 26/11/1991 E1 65 QHF 711 09040415 Trần Thị Ngọc Mai Nữ 12/02/1991 E1 66 QHF 711 09040490 Nguyễn Phương Nhung Nữ 27/10/1991 E1 67 QHF 711 09040523 Đỗ Hà Phương Nữ 27/08/1991 E1 68 QHF 711 09040546 Ngô Hồng Quân Nam 05/10/1991 E1 69 QHF 711 09040552 Nguyễn Thị Quyên Nữ 20/12/1991 E1 70 QHF 711 09040569 Hà Minh Tâm Nữ 03/05/1991 E1 71 QHF 711 09040571 Nguyễn Giáng Tâm Nữ 25/12/1991 E1 72 QHF 711 09040598 Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ 09/04/1991 E1 73 QHF 711 09040601 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 28/04/1991 E1 74 QHF 711 09040701 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 13/09/1989 E1 75 QHF 711 09040734 Trần Quốc Trung Nam 15/07/1991 E1 76 QHF 711 09040004 Đào Thị Quỳnh Anh Nữ 22/07/1991 E10 77 QHF 711 09040037 Phạm Lan Anh Nữ 02/08/1991 E10 78 QHF 711 09041089 Lê Thị Thanh Cầm Nữ 21/01/1991 E10 79 QHF 711 09040108 Bùi Thị Thuỳ Dương Nữ 24/11/1991 E10 80 QHF 711 09040149 Nguyễn Thị Hà Nữ 06/08/1991 E10 81 QHF 711 09041112 Đặng Thu Hằng Nữ 29/08/1991 E10 82 QHF 711 09040170 Trần Thị Hảo Nữ 17/12/1991 E10 83 QHF 711 09040225 Trần Bảo Hoa Nữ 24/08/1991 E10 84 QHF 711 09040246 Hoàng Thị Hồng Nữ 05/09/1991 E10 85 QHF 711 09041127 Lã Thị Hương Nữ 20/01/1990 E10 86 QHF 711 09040265 Đỗ Thanh Huyền Nữ 21/12/1991 E10 87 QHF 711 09040325 Phạm Thị Lành Nữ 02/02/1991 E10 88 QHF 711 09040357 Nguyễn Phương Linh Nữ 26/12/1991 E10
  30. 30. 89 QHF 711 09040390 Trần Thị Lợi Nữ 27/02/1991 E10 90 QHF 711 09040423 Nguyễn Bình Minh Nữ 17/11/1991 E10 91 QHF 711 09040442 Phan Thu Nga Nữ 30/07/1991 E10 92 QHF 711 09041153 Quàng Thị Bích Ngọc Nữ 17/02/1991 E10 93 QHF 711 09040496 Nguyễn Thị Nhung Nữ 13/03/1991 E10 94 QHF 711 09040520 Bùi Lan Phương Nữ 19/04/1991 E10 95 QHF 711 09041163 Nguyễn Thị Quyên Nữ 23/10/1991 E10 96 QHF 711 09040585 Trần Phương Thanh Nữ 30/03/1991 E10 97 QHF 711 09041174 Hoàng Thị Thông Nữ 05/08/1990 E10 98 QHF 711 09040651 Hoàng Thị Thúy Nữ 05/08/1991 E10 99 QHF 711 09040661 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E10 100 QHF 711 09040684 Đặng Thị Huyền Trang Nữ 24/10/1990 E10 101 QHF 711 09040724 Vũ Thị Thu Trang Nữ 14/09/1991 E10 102 QHF 711 09040764 Đoàn Lan Vy Nữ 22/11/1991 E10 103 QHF 711 09040133 Nguyễn Thị Giảng Nữ 15/09/1991 E10 104 QHF 711 09040007 Đỗ Việt Anh Nam 04/05/1991 E11 105 QHF 711 09040038 Phạm Ngọc Anh Nữ 09/07/1991 E11 106 QHF 711 09040066 Đinh Thị Cầu Nữ 24/08/1990 E11 107 QHF 711 09041103 Trần Thùy Dương Nữ 03/11/1991 E11 108 QHF 711 09040150 Nguyễn Thị Hà Nữ 11/04/1989 E11 109 QHF 711 09041111 Đào Thị Thu Hằng Nữ 21/03/1991 E11 110 QHF 711 09040200 Nguyễn Thị Hậu Nữ 27/12/1991 E11 111 QHF 711 09040226 Trần Thị Hoa Nữ 15/04/1991 E11 112 QHF 711 09040248 Nguyễn Thị Hồng Nữ 28/02/1991 E11 113 QHF 711 09040299 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 06/01/1991 E11 114 QHF 711 09040275 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 09/05/1991 E11 115 QHF 711 09040329 Lê Thị Quỳnh Lê Nữ 01/01/1991 E11 116 QHF 711 09040358 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 27/10/1991 E11 117 QHF 711 09040391 Đỗ Thị Luân Nữ 26/04/1991 E11 118 QHF 711 09041142 Nguyễn Thị Minh Nữ 16/10/1991 E11
  31. 31. 119 QHF 711 09041149 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 28/11/1991 E11 120 QHF 711 09040470 Trần Thị Ngọc Nữ 26/10/1991 E11 121 QHF 711 09040498 Nguyễn Thị Nhung Nữ 23/09/1991 E11 122 QHF 711 09040494 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/12/1991 E11 123 QHF 711 09041159 Cao Thị Phương Nữ 15/11/1991 E11 124 QHF 711 09040556 Lê Thị Quỳnh Nữ 16/04/1991 E11 125 QHF 711 09041170 Vũ Thanh Nữ 06/01/1991 E11 126 QHF 711 09040624 Đỗ Thị Minh Thu Nữ 22/06/1990 E11 127 QHF 711 09040654 Nguyễn Thị Thúy Nữ 02/05/1991 E11 128 QHF 711 09040662 Nguyễn Thị Thủy Nữ 02/02/1990 E11 129 QHF 711 09040687 Đỗ Thu Trang Nữ 13/05/1991 E11 130 QHF 711 09040725 Vũ Thị Thu Trang Nữ 28/12/1991 E11 131 QHF 711 09040766 Hoàng Thị Xuân Nữ 05/10/1991 E11 132 QHF 711 09040009 Hoàng Tuấn Anh Nam 01/12/1991 E12 133 QHF 711 09040042 Phạm Thị Vân Anh Nữ 15/10/1991 E12 134 QHF 711 09041026 Đào Thị Thuỳ Chi Nữ 22/04/1991 E12 135 QHF 711 09041104 Vũ Thuỳ Dương Nữ 14/06/1991 E12 136 QHF 711 09040151 Nguyễn Thị Hà Nữ 23/09/1991 E12 137 QHF 711 09040187 Lê Thị Hằng Nữ 27/02/1991 E12 138 QHF 711 09040201 Vũ Thị Hiên Nữ 01/01/1991 E12 139 QHF 711 09041118 Đào Thị Hòa Nữ 20/11/1991 E12 140 QHF 711 09040249 Phí Thị Hồng Nữ 20/11/1991 E12 141 QHF 711 09040304 Phạm Thị Lan Hương Nữ 11/08/1991 E12 142 QHF 711 09041123 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 04/01/1991 E12 143 QHF 711 09040330 Nguyễn Mai Lê Nữ 17/02/1991 E12 144 QHF 711 09040359 Nguyễn Thị Kiều Linh Nữ 11/04/1991 E12 145 QHF 711 09040392 Vũ Hà Thành Luân Nam 10/07/1991 E12 146 QHF 711 09041137 Đỗ Nguyễn Thị Thanh Lương Nữ 23/10/1991 E12 147 QHF 711 09040426 Vũ Thị Mơ Nữ 27/12/1991 E12 148 QHF 711 09040447 Phạm Thị Ngân Nữ 14/08/1991 E12
  32. 32. 149 QHF 711 09040472 Trịnh Tuấn Ngọc Nữ 08/08/1990 E12 150 QHF 711 09040493 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 10/11/1991 E12 151 QHF 711 09040522 Đặng Thu Phương Nữ 09/03/1991 E12 152 QHF 711 09040557 Nguyễn Như Quỳnh Nữ 17/09/1991 E12 153 QHF 711 Kim Thị Thu Thảo Nữ 10/08/1991 E12 154 QHF 711 09040626 Lê Thị Hoài Thu Nữ 19/12/1990 E12 155 QHF 711 09040655 Nguyễn Thị Thúy Nữ 16/06/1990 E12 156 QHF 711 09041181 Nguyễn Thị Thủy Nữ 16/12/1991 E12 157 QHF 711 09040690 Hoàng Thị Minh Trang Nữ 22/07/1991 E12 158 QHF 711 09040733 Đinh Thị Kiều Trinh Nữ 18/11/1991 E12 159 QHF 711 09040767 Nguyễn Thị Xuân Nữ 12/04/1992 E12 160 QHF 711 09040014 Lê Hoàng Anh Nam 10/06/1991 E13 161 QHF 711 09041083 Tống Ngọc Anh Nữ 14/07/1991 E13 162 QHF 711 09040075 Phạm Thị Phương Chi Nữ 10/08/1991 E13 163 QHF 711 09040103 Bùi Thị Duyên Nữ 04/11/1991 E13 164 QHF 711 09040153 Nguyễn Thị Hà Nữ 29/12/1990 E13 165 QHF 711 09041113 Nguyễn Thị Hằng Nữ 05/05/1990 E13 166 QHF 711 09040203 Đặng Thảo Hiền Nữ 15/12/1991 E13 167 QHF 711 09040230 Nguyễn Thị Hòa Nữ 10/01/1991 E13 168 QHF 711 09040250 Trần Thị Hồng Nữ 21/10/1991 E13 169 QHF 711 09040305 Quách Thu Hương Nữ 25/03/1991 E13 170 QHF 711 09040276 Nguyễn Thị Xuân Huyền Nữ 04/08/1989 E13 171 QHF 711 09040331 Trần Thị Lệ Nữ 30/05/1991 E13 172 QHF 711 09040363 Nguyễn Thuỳ Linh Nữ 23/11/1991 E13 173 QHF 711 09041138 Tống Thị Thanh Lương Nữ 17/04/1991 E13 174 QHF 711 09041143 Lưu Thị Mùi Nữ 16/10/1991 E13 175 QHF 711 09040448 Phùng Thúy Ngân Nữ 02/05/1990 E13 176 QHF 711 09040476 Phùng Thị Nguyên Nữ 04/12/1991 E13 177 QHF 711 09040495 Nguyễn Thị Phương Nhung Nữ 07/08/1991 E13 178 QHF 711 09040529 Nguyễn Thị Phương Nữ 15/11/1990 E13
  33. 33. 179 QHF 711 09041164 Nguyễn Thị Hương Quỳnh Nữ 27/05/1990 E13 180 QHF 711 09041171 Lê Thị Phương Thảo Nữ 21/12/1991 E13 181 QHF 711 09041177 Nguyễn Thị Thu Nữ 15/10/1990 E13 182 QHF 711 09040652 Nguyễn Thị Diệu Thúy Nữ 25/06/1991 E13 183 QHF 711 09040660 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 07/01/1990 E13 184 QHF 711 09040717 Phạm Ngọc Trang Nữ 03/07/1991 E13 185 QHF 711 09040692 Kiều Thị Trang Nữ 02/08/1991 E13 186 QHF 711 09041187 Vũ Thành Trung Nam 20/09/1990 E13 187 QHF 711 09041191 Nguyễn Thị ThanhXuân Nữ 11/05/1991 E13 188 QHF 711 09041078 Lê Thị Phương Anh Nữ 10/01/1991 E14 189 QHF 711 09040047 Trần Hoàng Anh Nữ 02/06/1991 E14 190 QHF 711 09040080 Nguyễn Thị Cúc Nữ 25/06/1991 E14 191 QHF 711 09040104 ĐinhThuỳ Duyên Nữ 25/05/1991 E14 192 QHF 711 09040145 Nguyễn Thị Hoàng Hà Nữ 26/07/1991 E14 193 QHF 711 09040191 Nguyễn Thị Hằng Nữ 14/05/1990 E14 194 QHF 711 09040204 Đỗ Thị Thúy Hiền Nữ 27/05/1991 E14 195 QHF 711 09040231 Nguyễn Xuân Hòa Nữ 15/10/1991 E14 196 QHF 711 09040252 Vũ Thị Thuý Hồng Nữ 19/11/1991 E14 197 QHF 711 09040306 Thân Thị Hương Nữ 06/07/1991 E14 198 QHF 711 09040281 Phạm Thị Huyền Nữ 17/03/1991 E14 199 QHF 711 09040336 Lê Thị Liên Nữ 14/01/1991 E14 200 QHF 711 09040369 Phạm Thị Thuỳ Linh Nữ 19/10/1991 E14 201 QHF 711 09040394 Tạ Thị Lượng Nữ 05/07/1991 E14 202 QHF 711 09041144 Nguyễn Trà My Nữ 01/11/1991 E14 203 QHF 711 09040449 Trần Thanh Ngân Nữ 03/04/1991 E14 204 QHF 711 09040477 Mạc My Ni Nguyệt Nữ 27/12/1991 E14 205 QHF 711 09040499 Phan Hồng Nhung Nữ 09/07/1991 E14 206 QHF 711 09041227 Nguyễn Thị Bích Phương Nữ 12/10/1991 E14 207 QHF 711 09040562 Vũ Thị Như Quỳnh Nữ 09/12/1990 E14 208 QHF 711 09041172 Lê Thu Thảo Nữ 02/10/1991 E14
  34. 34. 209 QHF 711 09040628 Nguyễn Thị Minh Thu Nữ 29/10/1991 E14 210 QHF 711 09041071 Phạm Diệu Thúy Nữ 12/10/1991 E14 211 QHF 711 09040642 Phạm Thị Thanh Thủy Nữ 19/07/1991 E14 212 QHF 711 09040729 Nguyễn Bảo Trâm Nữ 11/12/1991 E14 213 QHF 711 09041049 Nguyễn Linh Trang Nữ 01/02/1991 E14 214 QHF 711 09040743 Nguyễn Thị Tươi Nữ 25/04/1991 E14 215 QHF 711 09040769 Trần Thị Xuân Nữ 15/10/1990 E14 216 QHF 711 09040002 Đỗ Thị An Nữ 10/03/1991 E2 217 QHF 711 09041079 Lê Vân Anh Nữ 18/12/1991 E2 218 QHF 711 09040052 Trần Thị Vân Anh Nữ 13/12/1991 E2 219 QHF 711 09040081 Trần Thị Thu Cúc Nữ 06/09/1991 E2 220 QHF 711 09041098 Nguyễn Thị Duyên Nữ 17/06/1991 E2 221 QHF 711 09040146 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 11/10/1991 E2 222 QHF 711 09040193 Nguyễn Thu Hằng Nữ 20/11/1991 E2 223 QHF 711 09040210 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 13/04/1991 E2 224 QHF 711 09040233 Phạm Thị Hòa Nữ 10/09/1991 E2 225 QHF 711 09040253 Lương Thị Thanh Huế Nữ 24/08/1991 E2 226 QHF 711 09040309 Bùi Thị Hường Nữ 12/10/1990 E2 227 QHF 711 09041034 Trần Thanh ThanhHuyền Nữ 14/09/1991 E2 228 QHF 711 09041133 Nguyễn Thị Hồng Liên Nữ 09/01/1991 E2 229 QHF 711 09041135 Phan Thùy Linh Nữ 07/09/1991 E2 230 QHF 711 09040396 Hoàng Thị Bích Ly Nữ 01/10/1991 E2 231 QHF 711 09041225 Nguyễn Hoài Nam Nam 27/02/1991 E2 232 QHF 711 09040444 Dương Thị Hồng Ngát Nữ 18/08/1991 E2 233 QHF 711 09040478 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 29/08/1991 E2 234 QHF 711 09040503 Vũ Thị Nhung Nữ 28/02/1991 E2 235 QHF 711 09041161 Phạm Thị Minh Phương Nữ 04/06/1991 E2 236 QHF 711 09040564 Bùi Thị Sang Nữ 29/12/1991 E2 237 QHF 711 09040596 Mai Thị Thảo Thảo Nữ 16/05/1990 E2 238 QHF 711 09040665 Hoàng Thị Thư Nữ 01/10/1991 E2
  35. 35. 239 QHF 711 09040656 Trần Thị Thúy Nữ 11/08/1991 E2 240 QHF 711 09040645 Vũ Thanh Thủy Nữ 18/01/1991 E2 241 QHF 711 09040706 Nguyễn Thị Trang Nữ 23/04/1991 E2 242 QHF 711 09040736 Nguyễn Thế Tuyên Nam 27/05/1991 E2 243 QHF 711 09040773 Nguyễn Thị Xuyến Nữ 30/10/1991 E2 244 QHF 711 09041072 Hoàng Thanh An Nữ 23/12/1991 E3 245 QHF 711 09041080 Nguyễn Kim Anh Nữ 16/05/1991 E3 246 QHF 711 09040057 Vũ Thị Anh Nữ 07/01/1991 E3 247 QHF 711 09041105 Nguyễn Thị Đào Nữ 22/10/1991 E3 248 QHF 711 09040105 Phạm Thị Mai Duyên Nữ 13/05/1990 E3 249 QHF 711 09040147 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 21/02/1991 E3 250 QHF 711 09041114 Phạm Thị Minh Hằng Nữ 10/02/1991 E3 251 QHF 711 09040214 Lê Thuỳ Hiếu Nữ 16/12/1991 E3 252 QHF 711 09040232 Phạm Thị Khánh Hòa Nữ 10/04/1991 E3 253 QHF 711 09040255 Bùi Thuý Huệ Nữ 10/04/1991 E3 254 QHF 711 09040311 Nguyễn Thị Hường Nữ 06/04/1990 E3 255 QHF 711 09040283 Trần Thu Huyền Nữ 17/11/1991 E3 256 QHF 711 09040339 Nguyễn Thị Phương Liên Nữ 16/04/1991 E3 257 QHF 711 09040375 Vũ Phương Linh Nữ 04/10/1991 E3 258 QHF 711 09041139 Nguyễn Diệu Ly Nữ 22/10/1991 E3 259 QHF 711 09040434 Đinh Thị Nga Nữ 13/08/1991 E3 260 QHF 711 09040453 Vũ Thị Ngoan Nữ 03/06/1991 E3 261 QHF 711 09040480 Triệu Thị Nguyệt Nữ 27/01/1991 E3 262 QHF 711 09040506 Nguyễn Hải Ninh Nữ 03/02/1991 E3 263 QHF 711 09040533 Phí Thị Thu Phương Nữ 29/08/1990 E3 264 QHF 711 09041167 Nguyễn Thị ThanhTâm Nữ 08/02/1991 E3 265 QHF 711 09040599 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 11/08/1991 E3 266 QHF 711 09040668 Nguyễn Thị Thư Nữ 14/04/1991 E3 267 QHF 711 09040664 Trần Thu Thúy Nữ 22/08/1991 E3 268 QHF 711 09040647 Vũ Thị Lệ Thủy Nữ 01/12/1991 E3
  36. 36. 269 QHF 711 09040700 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 08/05/1991 E3 270 QHF 711 09040740 Vũ Thị Tuyết Nữ 03/03/1991 E3 271 QHF 711 09040780 Ngô Thị Yến Nữ 16/06/1990 E3 272 QHF 711 09040003 Khuất Mai An Nữ 15/05/1991 E4 273 QHF 711 09040026 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 20/08/1988 E4 274 QHF 711 09041222 Hồ Ngọc Ánh Nữ 14/03/1991 E4 275 QHF 711 09041093 Nguyễn Thị Diễm Nữ 19/07/1991 E4 276 QHF 711 09041099 Trần Thị Duyên Nữ 20/04/1991 E4 277 QHF 711 09040156 Nguyễn Văn Hà Nam 02/04/1990 E4 278 QHF 711 09040197 Vũ Thị Hằng Nữ 29/12/1991 E4 279 QHF 711 09040215 Phạm Thị Hồng Hiếu Nữ 02/12/1991 E4 280 QHF 711 09040234 Trần Thị Khánh Hòa Nữ 16/07/1991 E4 281 QHF 711 09040258 Nguyễn Thị Huệ Nữ 28/07/1990 E4 282 QHF 711 09041130 Nguyễn Thị Hường Nữ 10/06/1991 E4 283 QHF 711 09041125 Trịnh Thanh Huyền Nữ 23/07/1991 E4 284 QHF 711 09040342 Phùng Phượng Liên Nữ 11/07/1990 E4 285 QHF 711 09040376 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 12/03/1991 E4 286 QHF 711 09040398 Nguyễn Thị Hồng Lý Nữ 22/10/1990 E4 287 QHF 711 09041146 Đinh Thu Nga Nữ 29/11/1991 E4 288 QHF 711 09041150 Bùi Thị Như Ngọc Nữ 09/01/1990 E4 289 QHF 711 09040485 Ngô Thị Nhã Nữ 24/12/1992 E4 290 QHF 711 09040514 Nguyễn Thị Oanh Nữ 10/07/1991 E4 291 QHF 711 09041162 Đặng Thị Phượng Nữ 09/07/1991 E4 292 QHF 711 09041169 Cao Phú Tân Nam 19/02/1991 E4 293 QHF 711 09040600 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 15/09/1991 E4 294 QHF 711 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 08/03/1991 E4 295 QHF 711 09041180 Nguyễn Thị Thùy Nữ 14/06/1990 E4 296 QHF 711 09040672 Nguyễn Thị Thủy Tiên Nữ 05/02/1990 E4 297 QHF 711 09040710 Nguyễn Thu Trang Nữ 15/07/1991 E4 298 QHF 711 09040746 Vũ Thị Uyên Nữ 08/10/1990 E4
  37. 37. 299 QHF 711 09040781 Nguyễn Hải Yến Nữ 12/04/1991 E4 300 QHF 711 09041073 Ngô Thị An Nữ 25/03/1990 E5 301 QHF 711 09040027 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 17/10/1991 E5 302 QHF 711 09041085 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 20/01/1991 E5 303 QHF 711 09040117 Đặng Thị Điểm Nữ 25/08/1990 E5 304 QHF 711 09040121 Đàm Thị Lệ Giang Nữ 28/12/1991 E5 305 QHF 711 09040158 Phạm Thị Hà Nữ 24/11/1991 E5 306 QHF 711 09040175 Lê Thị Hồng Hạnh Nữ 03/12/1990 E5 307 QHF 711 09040216 Phạm Văn Hiếu Nam 17/11/1990 E5 308 QHF 711 09040237 Nguyễn Thị Hoài Nữ 19/07/1991 E5 309 QHF 711 09041120 Nguyễn Thị Bích Huệ Nữ 20/10/1990 E5 310 QHF 711 09040312 Nguyễn Thu Hường Nữ 12/07/1991 E5 311 QHF 711 09040286 Vũ Thị Thanh Huyền Nữ 17/02/1991 E5 312 QHF 711 09040345 Vũ Thị Ngọc Liên Nữ 23/02/1991 E5 313 QHF 711 09040381 Vũ Tuyết Linh Nữ 31/05/1991 E5 314 QHF 711 09040401 Lê Thị Hoa Mai Nữ 25/09/1990 E5 315 QHF 711 09040435 Nguyễn Hằng Nga Nữ 04/09/1991 E5 316 QHF 711 09041151 Đỗ Vương Đại Ngọc Nữ 18/08/1991 E5 317 QHF 711 09040481 Hà Thị Thanh Nhàn Nữ 08/12/1991 E5 318 QHF 711 09040515 Nguyễn Thị Oanh Nữ 28/07/1990 E5 319 QHF 711 09040542 Nguyễn Thị Phượng Nữ 01/09/1991 E5 320 QHF 711 09040575 Nguyễn Ngọc Tân Nữ 27/11/1991 E5 321 QHF 711 09040602 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 20/01/1991 E5 322 QHF 711 09041179 Nguyễn Thị Thuần Nữ 13/01/1991 E5 323 QHF 711 09040633 Đào Thị Thu Thủy Nữ 22/09/1991 E5 324 QHF 711 09040675 Nguyễn Gia Tiến Nam 26/10/1991 E5 325 QHF 711 09040713 Nguyễn Thu Trang Nữ 28/05/1991 E5 326 QHF 711 09040752 Nguyễn Thị Vân Nữ 03/08/1990 E5 327 QHF 711 09041193 Nguyễn Thị Yến Nữ 09/06/1990 E5 328 QHF 711 09041221 Trương Thuỳ An Nữ 26/09/1991 E6
  38. 38. 329 QHF 711 09041081 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 19/09/1991 E6 330 QHF 711 09041086 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 12/02/1991 E6 331 QHF 711 09040087 Hoàng Thị Thu Diệu Nữ 30/03/1991 E6 332 QHF 711 09041107 Lê Thu Hà Nữ 28/10/1991 E6 333 QHF 711 09041108 Tăng Thu Hà Nữ 04/07/1990 E6 334 QHF 711 09040177 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 03/10/1991 E6 335 QHF 711 09040218 Đặng Phương Hoa Nữ 19/07/1991 E6 336 QHF 711 09040238 Nguyễn Thị Hoài Nữ 20/11/1991 E6 337 QHF 711 09040289 Vũ Đình Hưng Nam 04/10/1991 E6 338 QHF 711 09040314 Phạm Thị Hường Nữ 08/04/1991 E6 339 QHF 711 09041224 Nguyễn Thị Vân Khánh Nữ 09/11/1991 E6 340 QHF 711 09041134 Phạm Thị Liễu Nữ 02/08/1991 E6 341 QHF 711 09040382 Bùi Thị Loan Nữ 15/04/1989 E6 342 QHF 711 09040407 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/10/1990 E6 343 QHF 711 09040441 Nguyễn Thị Nga Nữ 30/09/1991 E6 344 QHF 711 09040460 Lê Hồng Ngọc Nữ 27/02/1991 E6 345 QHF 711 09040483 Nguyễn Thị ThanhNhàn Nữ 29/10/1991 E6 346 QHF 711 09040511 Nguyễn Thị Hồng Oanh Nữ 19/06/1991 E6 347 QHF 711 09040547 Khúc Thị Qui Nữ 09/09/1991 E6 348 QHF 711 09040610 Nguyễn Thị Thắm Nữ 08/05/1991 E6 349 QHF 711 09040616 Nguyễn Thị Thì Nữ 31/12/1991 E6 350 QHF 711 09040669 Đặng Minh Thương Nữ 14/02/1991 E6 351 QHF 711 09040634 Đỗ Thị Thủy Nữ 22/09/1991 E6 352 QHF 711 09040732 Phạm Thị Quỳnh Trâm Nữ 20/01/1992 E6 353 QHF 711 09040716 Phan Thị Trang Nữ 23/10/1991 E6 354 QHF 711 09040753 Nguyễn Thị Vân Nữ 09/01/1990 E6 355 QHF 711 09040785 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 08/08/1991 E6 356 QHF 711 09041074 Vũ Thuỳ An Nữ 26/05/1991 E7 357 QHF 711 09040029 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 09/12/1991 E7 358 QHF 711 09040065 Vũ Thị Bích Nữ 10/06/1991 E7
  39. 39. 359 QHF 711 09040093 Đỗ Thị Thanh Dung Nữ 10/08/1991 E7 360 QHF 711 09040142 Lý Thị Thu Hà Nữ 10/08/1991 E7 361 QHF 711 09040162 Trần Việt Hà Nữ 12/10/1991 E7 362 QHF 711 09040178 Nguyễn Hồng Hạnh Nữ 04/05/1991 E7 363 QHF 711 09040219 Hà Thị Như Hoa Nữ 08/01/1991 E7 364 QHF 711 09040239 Trần Thị Hoài Nữ 20/02/1991 E7 365 QHF 711 09040292 Đăng Thị Hương Nữ 15/01/1991 E7 366 QHF 711 09040315 Trần Ngọc Hường Nữ 21/01/1991 E7 367 QHF 711 09040319 Nguyễn Thị Lam Nữ 08/03/1990 E7 368 QHF 711 09040347 Chu Thị Phương Linh Nữ 15/08/1990 E7 369 QHF 711 09041136 Phạm Thị Loan Nữ 20/01/1991 E7 370 QHF 711 09040406 Nguyễn Thị Quỳnh Mai Nữ 16/10/1991 E7 371 QHF 711 09040438 Nguyễn Thị Thúy Nga Nữ 06/11/1990 E7 372 QHF 711 09040465 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 24/12/1990 E7 373 QHF 711 09041155 Nguyễn Thị Nhiên Nữ 30/04/1991 E7 374 QHF 711 09040516 Trần Thị Oanh Nữ 16/11/1991 E7 375 QHF 711 09040548 Hà Thị Lệ Quyên Nữ 12/02/1991 E7 376 QHF 711 09040611 Nguyễn Thị Thắm Nữ 15/09/1990 E7 377 QHF 711 09040614 Bùi Thị Thanh Thiên Nữ 27/10/1991 E7 378 QHF 711 09040670 Nguyễn Thị Thương Nữ 25/09/1991 E7 379 QHF 711 09040636 Hoàng Thị Thủy Nữ 12/06/1991 E7 380 QHF 711 09041182 Bùi Thị Huyền Trang Nữ 27/10/1991 E7 381 QHF 711 09040720 Trần Thị Trang Nữ 28/11/1991 E7 382 QHF 711 09041190 Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ 16/04/1991 E7 383 QHF 711 09040789 Phùng Hải Yến Nữ 16/03/1990 E7 384 QHF 711 09041075 Vũ Trường An Nam 11/10/1991 E8 385 QHF 711 09040031 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 15/06/1991 E8 386 QHF 711 09041088 Nguyễn Thị Bình Nữ 16/02/1990 E8 387 QHF 711 09040096 Nguyễn Thị Dung Nữ 07/09/1990 E8 388 QHF 711 09040143 Nguyễn Minh Hà Nữ 29/10/1991 E8
  40. 40. 389 QHF 711 09040164 Trịnh Văn Hà Nam 03/01/1988 E8 390 QHF 711 09040181 Vũ Thị Hạnh Nữ 22/11/1990 E8 391 QHF 711 09040224 Nguyễn Thị Hoa Nữ 24/11/1991 E8 392 QHF 711 09041119 Trần Đức Hoàn Nam 09/09/1991 E8 393 QHF 711 09041035 Đặng Thị Diễm Hương Nữ 10/01/1991 E8 394 QHF 711 09040316 Trần Thị Hường Nữ 07/03/1991 E8 395 QHF 711 09041132 Bùi Thị Lan Nữ 27/05/1991 E8 396 QHF 711 09040352 Hứa Phương Linh Nữ 25/11/1991 E8 397 QHF 711 09040385 Trần Diệu Loan Nữ 06/08/1991 E8 398 QHF 711 09040414 Phạm Thuý Mai Nữ 03/11/1991 E8 399 QHF 711 09040439 Nguyễn Thị Vân Nga Nữ 29/08/1991 E8 400 QHF 711 09041152 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 21/03/1991 E8 401 QHF 711 09040505 Nguyễn Thị Như Nữ 22/04/1991 E8 402 QHF 711 09040517 Vũ Thị Kim Oanh Nữ 20/12/1991 E8 403 QHF 711 09040549 Mai Thị Quyên Nữ 03/02/1991 E8 404 QHF 711 09040578 Dương Thị Phương Thanh Nữ 11/05/1991 E8 405 QHF 711 09040615 Nguyễn Thị Thiết Nữ 12/06/1990 E8 406 QHF 711 09040671 Vũ Thị Thương Nữ 15/04/1991 E8 407 QHF 711 09040659 Lê Thị Lệ Thủy Nữ 23/12/1991 E8 408 QHF 711 09040678 Bùi Thị Thu Trang Nữ 22/06/1991 E8 409 QHF 711 Trần Thị Huyền Trang Nữ 21/06/1991 E8 410 QHF 711 09040760 Đào Thị Việt Nữ 04/06/1991 E8 411 QHF 711 09040791 Trần Thị Yến Nữ 04/01/1991 E8 412 QHF 711 09040005 Đặng Thị Vân Anh Nữ 16/03/1991 E9 413 QHF 711 09040032 Nguyễn Thị Việt Anh Nữ 05/11/1991 E9 414 QHF 711 09041223 Nguyễn Thị Bình Nữ 24/01/1991 E9 415 QHF 711 09040097 Trần Thị Ngọc Dung Nữ 16/07/1991 E9 416 QHF 711 09040144 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 03/09/1991 E9 417 QHF 711 09040165 Phùng Thị Hài Nữ 09/04/1991 E9 418 QHF 711 09040169 Phạm Thị Hảo Nữ 10/01/1991 E9
  41. 41. 419 QHF 711 09041117 Tạ Thị Hoa Nữ 05/01/1990 E9 420 QHF 711 09040244 Đào Thị Thuý Hồng Nữ 12/04/1991 E9 421 QHF 711 09041126 Đỗ Thị Hương Nữ 18/03/1991 E9 422 QHF 711 09040263 Đinh Thị Thanh Huyền Nữ 27/01/1991 E9 423 QHF 711 09040323 Nguyễn Thị Lanh Nữ 03/01/1991 E9 424 QHF 711 09040355 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 16/06/1991 E9 425 QHF 711 09040386 Vũ Thanh Loan Nữ 27/06/1991 E9 426 QHF 711 09040417 Vũ Ngọc Mai Nữ 11/08/1990 E9 427 QHF 711 09040443 Phạm Thị Quỳnh Nga Nữ 02/06/1991 E9 428 QHF 711 09041226 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 10/01/1990 E9 429 QHF 711 09040489 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 07/09/1991 E9 430 QHF 711 09040518 Trần Anh Phong Nam 22/08/1991 E9 431 QHF 711 09040550 Nguyễn Lệ Quyên Nữ 02/02/1991 E9 432 QHF 711 09040582 Nguyễn Thị Thanh Nữ 02/12/1991 E9 433 QHF 711 09040621 Lê Thị Thơm Nữ 01/04/1991 E9 434 QHF 711 09040650 Hà Thị Thúy Nữ 25/05/1991 E9 435 QHF 711 09040641 Nguyễn Thị Thủy Nữ 01/08/1990 E9 436 QHF 711 09040683 Đặng Huyền Trang Nữ 14/09/1991 E9 437 QHF 711 09040722 Vũ Như Thuỳ Trang Nữ 30/03/1991 E9 438 QHF 711 09040763 Nguyễn Thị Vui Nữ 02/10/1991 E9 439 QHF 711 09041194 Vũ Thị Hải Yến Nữ 10/09/1991 E9 440 QHF 721 09040001 Đồng Thị Thuý An 1 09/11/1991 E15 441 QHF 721 09040056 Vũ Phương Anh 1 29/11/1991 E15 442 QHF 721 09040116 Nguyễn Tiến Đạt 0 24/03/1991 E15 443 QHF 721 09040126 Nguyễn Thị Hương Giang 1 02/10/1991 E15 444 QHF 721 09040242 Nguyễn Vương Hoàng 1 27/05/1991 E15 445 QHF 721 09040262 Vũ Ngọc Huy 0 25/10/1991 E15 446 QHF 721 09040282 Thái Thị Thanh Huyền 1 02/11/1991 E15 447 QHF 721 09040353 Nguyễn Diệu Linh 1 05/01/1991 E15 448 QHF 721 09040383 Cao Thị Bích Loan 1 28/07/1991 E15

×