Your SlideShare is downloading. ×
301 08 n
Upcoming SlideShare
Loading in...5
×

Thanks for flagging this SlideShare!

Oops! An error has occurred.

×

Introducing the official SlideShare app

Stunning, full-screen experience for iPhone and Android

Text the download link to your phone

Standard text messaging rates apply

301 08 n

296
views

Published on

chúc mừng bạn

chúc mừng bạn


0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total Views
296
On Slideshare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
0
Actions
Shares
0
Downloads
1
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

Report content
Flagged as inappropriate Flag as inappropriate
Flag as inappropriate

Select your reason for flagging this presentation as inappropriate.

Cancel
No notes for slide

Transcript

  • 1. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do- Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM HỌC PHẦN QUI ĐỔI KHỐI LƯỢNG ĐIỂM TRUNG BÌNH Công KIẾN THỨC HỌC Đồ án Hệ điều Lập trình Công HỌC TẬP VÀ TÍCH An ninh nghệ Lập trình Quản tri Lập trình TẬP ĐĂNG KÍ VÀSTT chuyên hành ứng dụng nghệ LUỸ mạng mạng trực quan mạng MOBILE TÍCH LUỸ SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH ngành LINUX mạng XML không dây TÍCH TÍCH 3 2 2 3 3 3 4 2 2 ĐĂNG KÍ HỌC TẬP LUỸ LUỸ1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 3 3 3 3 0 2 4 2 0 22 19 2.55 2.952 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 2 3 4 2 0 2 3 0 0 20 17 2.20 2.593 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 2 3 3 1 4 3 3 0 0 20 20 2.70 2.704 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 3 3 2 1 1 3 3 2 0 22 22 2.27 2.275 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 2 3 2 1 4 1 3 2 0 22 22 2.27 2.276 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 2 3 2 2 4 2 2 0 0 20 20 2.40 2.407 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09)8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 2 3 4 1 3 2 2 0 3 22 22 2.36 2.369 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 2 3 4 2 2 3 3 2 0 22 22 2.59 2.5910 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 2 3 2 1 4 1 3 0 0 20 20 2.30 2.3011 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 2 3 3 3 2 2 3 3 0 22 22 2.59 2.5912 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 2 3 4 2 3 1 3 0 4 22 22 2.64 2.6413 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 2 2 3 1 2 2 4 2 0 22 22 2.32 2.3214 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 2 3 3 1 4 3 2 0 0 20 20 2.50 2.5015 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 2 3 3 2 3 1 3 0 3 22 22 2.45 2.4516 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 3 3 3 1 3 1 2 0 0 20 20 2.20 2.2017 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 1 3 3 1 2 2 3 2 0 22 22 2.09 2.0918 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 2 3 3 3 3 1 3 0 0 20 20 2.55 2.5519 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 1 3 3 2 2 1 3 0 0 20 20 2.10 2.1020 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 2 3 4 3 3 2 3 0 0 20 20 2.80 2.80 Điểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 1
  • 2. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM HỌC PHẦN QUI ĐỔI KHỐI LƯỢNG ĐIỂM TRUNG BÌNH Công KIẾN THỨC HỌC Đồ án Hệ điều Lập trình Công HỌC TẬP VÀ TÍCH An ninh nghệ Lập trình Quản tri Lập trình TẬP ĐĂNG KÍ VÀSTT chuyên hành ứng dụng nghệ LUỸ mạng mạng trực quan mạng MOBILE TÍCH LUỸ SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH ngành LINUX mạng XML không dây TÍCH TÍCH 3 2 2 3 3 3 4 2 2 ĐĂNG KÍ HỌC TẬP LUỸ LUỸ21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 2 3 3 3 3 2 3 1 1 24 24 2.42 2.4222 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 1 3 4 2 3 1 2 0 0 20 20 2.15 2.1523 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 2 3 3 2 3 1 2 0 0 20 20 2.20 2.2024 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 2 3 2 1 1 3 2 0 0 20 20 1.95 1.9525 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 0 0 0 2 0 0 0 0 3 22 5 0.55 2.4026 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 2 3 3 2 3 1 3 0 0 20 20 2.40 2.4027 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 2 3 2 2 3 1 2 0 0 20 20 2.10 2.1029 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 1 3 2 1 2 1 2 0 0 20 20 1.65 1.6530 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 2 3 4 3 3 2 2 0 0 20 20 2.60 2.6031 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 2 3 4 3 2 3 3 2 0 22 22 2.73 2.7332 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 3 3 3 2 3 1 3 0 0 20 20 2.55 2.5533 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 3 3 4 3 3 2 2 0 0 20 20 2.75 2.7534 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 0 1 0 0 0 0 0 0 0 20 2 0.10 1.0035 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 0 3 4 1 2 1 0 0 0 20 13 1.30 2.0036 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 2 3 3 1 3 1 1 2 0 22 22 1.86 1.8637 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 2 3 4 2 3 1 2 1 0 22 22 2.18 2.1838 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 2 3 3 3 3 2 3 0 0 20 20 2.70 2.7039 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 2 3 4 2 2 2 3 0 0 20 20 2.50 2.5040 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 3 3 3 2 3 2 3 0 0 20 20 2.70 2.7041 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 2 3 3 2 4 2 3 0 0 20 20 2.70 2.7043 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 2 3 3 1 3 2 2 2 0 22 22 2.18 2.1844 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 2 3 3 3 2 1 3 1 0 22 22 2.27 2.2745 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 2 3 3 1 1 3 3 2 0 22 22 2.23 2.2346 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 2 3 3 3 3 3 3 0 0 20 20 2.85 2.85 Điểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 2
  • 3. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM HỌC PHẦN QUI ĐỔI KHỐI LƯỢNG ĐIỂM TRUNG BÌNH Công KIẾN THỨC HỌC Đồ án Hệ điều Lập trình Công HỌC TẬP VÀ TÍCH An ninh nghệ Lập trình Quản tri Lập trình TẬP ĐĂNG KÍ VÀSTT chuyên hành ứng dụng nghệ LUỸ mạng mạng trực quan mạng MOBILE TÍCH LUỸ SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH ngành LINUX mạng XML không dây TÍCH TÍCH 3 2 2 3 3 3 4 2 2 ĐĂNG KÍ HỌC TẬP LUỸ LUỸ47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 2 3 4 3 2 1 3 2 0 22 22 2.45 2.4548 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 2 3 3 3 1 2 3 1 0 22 22 2.27 2.2749 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 2 3 4 3 4 1 2 0 0 20 20 2.60 2.6050 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 2 3 4 2 2 2 3 0 0 20 20 2.50 2.5051 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 0 3 4 1 2 1 0 1 0 22 15 1.27 1.8752 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 1 3 3 1 2 0 3 1 0 22 19 1.73 2.0054 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 2 3 3 2 3 1 3 0 0 20 20 2.40 2.4055 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 2 3 4 3 3 3 4 1 0 22 22 2.95 2.9556 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 2 3 3 3 0 1 3 1 0 22 19 2.00 2.3257 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 3 3 3 3 3 1 4 0 0 20 20 2.90 2.9058 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 1 1 0 2 0 1 2 0 0 20 15 1.10 1.4759 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 2 3 4 1 3 2 3 2 0 22 22 2.45 2.4560 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 1 3 4 3 3 3 2 2 0 22 22 2.55 2.5561 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 2 3 3 2 4 3 3 0 0 20 20 2.85 2.8562 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 1 3 4 3 3 3 3 1 0 22 22 2.64 2.6463 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 3 4 3 1 3 2 3 3 0 22 22 2.68 2.6864 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 1 3 3 1 3 2 3 2 0 22 22 2.23 2.2365 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 2 3 4 1 3 2 3 1 0 22 22 2.36 2.3666 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 2 3 3 3 3 2 3 0 0 20 20 2.70 2.7067 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 2 3 3 3 3 3 3 1 3 24 24 2.71 2.7168 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 2 3 3 1 3 3 3 0 0 20 20 2.55 2.5569 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 1 3 3 1 3 2 3 0 0 20 20 2.25 2.2571 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 3 3 4 1 3 2 3 0 0 20 20 2.65 2.65 Điểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 3
  • 4. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM HỌC PHẦN QUI ĐỔI KHỐI LƯỢNG ĐIỂM TRUNG BÌNH Công KIẾN THỨC HỌC Đồ án Hệ điều Lập trình Công HỌC TẬP VÀ TÍCH An ninh nghệ Lập trình Quản tri Lập trình TẬP ĐĂNG KÍ VÀSTT chuyên hành ứng dụng nghệ LUỸ mạng mạng trực quan mạng MOBILE TÍCH LUỸ SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH ngành LINUX mạng XML không dây TÍCH TÍCH 3 2 2 3 3 3 4 2 2 ĐĂNG KÍ HỌC TẬP LUỸ LUỸ73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 2 3 3 2 3 2 3 2 0 22 22 2.50 2.5074 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 2 3 3 1 0 3 4 0 0 20 17 2.30 2.7175 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 2 3 2 2 3 1 2 0 0 20 20 2.10 2.1076 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 2 3 3 2 3 3 3 2 0 22 22 2.64 2.6477 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 2 3 3 2 3 3 4 0 0 20 20 2.90 2.9078 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 2 3 3 2 3 3 3 0 0 20 20 2.70 2.7079 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 2 3 3 2 4 3 3 0 0 20 20 2.85 2.8580 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 2 3 2 1 1 3 3 0 0 20 20 2.15 2.1582 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 1 3 4 1 3 3 2 0 0 22 20 2.09 2.3084 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 1 3 3 2 4 3 3 0 0 20 20 2.70 2.7085 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 2 3 3 2 1 3 2 0 0 22 20 2.00 2.2086 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14 0 0.00 0.00 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Điểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 4
  • 5. CÁC HỌC PHẦN CỦA LỚP 08Nm học 2010-2011) XẾP LOẠI HỌC TẬP Khá Trung bình Khá Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Khá Trung bình Khá Khá Trung bình Khá Trung bình Trung bình Trung bình Khá Trung bình Khá Điểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 5
  • 6. XẾP LOẠI HỌC TẬP Trung bình Trung bình Trung bình Yếu Yếu Trung bình Trung bình Yếu Khá Khá Khá Khá Yếu Yếu Yếu Trung bình Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Trung bình KháĐiểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 6
  • 7. XẾP LOẠI HỌC TẬP Trung bình Trung bình Khá Khá Yếu Yếu Trung bình Khá Trung bình Khá Yếu Trung bình Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Khá Khá Khá Trung bình KháĐiểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 7
  • 8. XẾP LOẠI HỌC TẬP Khá Trung bình Trung bình Khá Khá Khá Khá Trung bình Trung bình Khá Trung bình Yếu Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Điểm trung bình - 04/03/2011 - Trang 8
  • 9. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần An ninh mạng THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.1 0 0 0 0.4 0.5 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 8.0 6.0 8.0 7.2 B 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 9.0 7.0 6.0 6.7 C 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 8.0 5.0 6.0 5.8 C 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 9.0 9.0 5.0 7.0 B 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 6.0 6.0 6.0 6.0 C 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 9.0 8.0 5.0 6.6 C 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 7.0 6.0 7.0 6.6 C 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 7.0 5.0 6.0 5.7 C10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 6.0 5.0 6.0 5.6 C11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 9.0 5.0 7.0 6.4 C12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 5.0 5.0 6.0 5.5 C13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 7.0 7.0 6.0 6.5 C14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 7.0 5.0 6.0 5.7 C15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 7.0 6.0 7.0 6.6 C16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 7.0 6.0 8.0 7.1 B17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 7.0 5.0 5.0 5.2 D18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 8.0 6.0 7.0 6.7 C19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 6.0 4.0 6.0 5.2 D20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 9.0 4.0 6.0 5.5 C21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 9.0 5.0 6.0 5.9 C22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 5.0 5.0 5.0 5.0 D23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 7.0 7.0 5.0 6.0 C24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 9.0 6.0 6.0 6.3 C25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 5.0 0.0 0.0 0.5 F26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 6.0 5.0 6.0 5.6 C27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 5.0 6.0 6.0 5.9 C29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 5.0 3.0 6.0 4.7 D30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 9.0 7.0 6.0 6.7 C31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 9.0 7.0 6.0 6.7 C32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 8.0 7.0 7.0 7.1 B33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 9.0 8.0 7.0 7.6 B34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 9.0 0.0 0.0 0.9 F An ninh mạng - 04/03/2011 - Trang 9
  • 10. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.1 0 0 0 0.4 0.535 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 9.0 0.0 6.0 3.9 F36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 5.0 5.0 7.0 6.0 C37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 5.0 5.0 6.0 5.5 C38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 10.0 6.0 6.0 6.4 C39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 9.0 6.0 7.0 6.8 C40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 9.0 7.0 8.0 7.7 B41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 9.0 5.0 7.0 6.4 C43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 5.0 5.0 8.0 6.5 C44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 7.0 5.0 7.0 6.2 C45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 5.0 7.0 6.0 6.3 C46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 9.0 6.0 7.0 6.8 C47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 9.0 6.0 7.0 6.8 C48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 5.0 7.0 6.0 6.3 C49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 9.0 5.0 6.0 5.9 C50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 5.0 6.0 6.0 5.9 C51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 7.0 0.0 5.0 3.2 F52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 7.0 5.0 5.0 5.2 D54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 9.0 6.0 6.0 6.3 C55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 9.0 8.0 5.0 6.6 C56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 8.0 5.0 6.0 5.8 C57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 9.0 9.0 5.0 7.0 B58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 7.0 5.0 5.0 5.2 D59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 9.0 8.0 5.0 6.6 C60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 9.0 5.0 5.0 5.4 D61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 7.0 6.0 6.0 6.1 C62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 9.0 5.0 5.0 5.4 D63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 8.0 7.0 8.0 7.6 B64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 9.0 5.0 5.0 5.4 D65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 7.0 6.0 7.0 6.6 C66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 10.0 5.0 6.0 6.0 C67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 7.0 7.0 6.0 6.5 C68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 10.0 6.0 7.0 6.9 C69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 7.0 5.0 5.0 5.2 D71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 8.0 8.0 8.0 8.0 B73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 9.0 5.0 7.0 6.4 C74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 9.0 5.0 6.0 5.9 C75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 7.0 5.0 6.0 5.7 C An ninh mạng - 04/03/2011 - Trang 10
  • 11. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.1 0 0 0 0.4 0.576 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 7.0 6.0 6.0 6.1 C77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 8.0 6.0 7.0 6.7 C78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 7.0 5.0 6.0 5.7 C79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 7.0 7.0 5.0 6.0 C80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 9.0 5.0 7.0 6.4 C82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 7.0 4.0 6.0 5.3 D84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 8.0 5.0 5.0 5.3 D85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 7.0 7.0 5.0 6.0 C86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 7.0 0.0 0.0 0.7 F Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN An ninh mạng - 04/03/2011 - Trang 11
  • 12. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ An ninh mạng 3 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 2 2 3 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 3 1 2 1 2 2 1 2 2 0 2 2 1 2 2 3 3 0 An ninh mạng - 04/03/2011 - Trang 12
  • 13. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 0 2 2 2 2 3 2 2 2 2 2 2 2 2 2 0 1 2 2 2 3 1 2 1 2 1 3 1 2 2 2 2 1 3 2 2 2An ninh mạng - 04/03/2011 - Trang 13
  • 14. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 2 2 2 2 2 1 1 2 0 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN An ninh mạng - 04/03/2011 - Trang 14
  • 15. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Công nghệ mạng không dây THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.7 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 7.0 8.0 7.7 B 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 7.0 8.0 7.7 B 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 7.0 8.0 7.7 B 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 7.0 8.0 7.7 B 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 7.0 8.0 7.7 B 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 7.0 9.0 8.4 B 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 7.0 8.0 7.7 B 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 7.0 8.0 7.7 B10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 7.0 8.0 7.7 B11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 7.0 8.0 7.7 B12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 7.0 8.0 7.7 B13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 0.0 8.0 5.6 C14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 7.0 8.0 7.7 B15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 7.0 8.0 7.7 B16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 7.0 8.0 7.7 B17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 7.0 8.0 7.7 B18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 7.0 8.0 7.7 B19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 7.0 9.0 8.4 B20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 7.0 8.0 7.7 B21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 7.0 8.0 7.7 B22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 7.0 8.0 7.7 B23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 7.0 7.0 7.0 B24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 7.0 7.0 7.0 B25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 0.0 0.0 0.0 F26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 7.0 8.0 7.7 B27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 7.0 8.0 7.7 B29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 7.0 9.0 8.4 B30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 7.0 7.0 7.0 B31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 7.0 8.0 7.7 B32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 7.0 9.0 8.4 B33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 7.0 9.0 8.4 B34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 0.0 7.0 4.9 D Công nghệ mạng không dây - 04/03/2011 - Trang 15
  • 16. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.735 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 7.0 8.0 7.7 B36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 7.0 7.0 7.0 B37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 7.0 7.0 7.0 B38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 7.0 8.0 7.7 B39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 7.0 8.0 7.7 B40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 7.0 9.0 8.4 B41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 7.0 9.0 8.4 B43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 7.0 8.0 7.7 B44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 7.0 7.0 7.0 B45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 7.0 8.0 7.7 B46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 7.0 8.0 7.7 B47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 7.0 9.0 8.4 B48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 7.0 8.0 7.7 B49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 7.0 9.0 8.4 B50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 7.0 7.0 7.0 B51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 7.0 7.0 7.0 B52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 7.0 8.0 7.7 B54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 7.0 9.0 8.4 B55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 7.0 8.0 7.7 B56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 7.0 8.0 7.7 B57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 7.0 9.0 8.4 B58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 0.0 7.0 4.9 D59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 7.0 8.0 7.7 B60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 7.0 8.0 7.7 B61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 7.0 8.0 7.7 B62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 7.0 8.0 7.7 B63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 9.0 9.0 9.0 A64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 7.0 8.0 7.7 B65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 7.0 8.0 7.7 B66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 7.0 8.0 7.7 B67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 7.0 8.0 7.7 B68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 7.0 8.0 7.7 B69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 7.0 8.0 7.7 B71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 7.0 8.0 7.7 B73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 7.0 8.0 7.7 B74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 7.0 9.0 8.4 B75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 7.0 8.0 7.7 B Công nghệ mạng không dây - 04/03/2011 - Trang 16
  • 17. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.776 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 7.0 8.0 7.7 B77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 7.0 8.0 7.7 B78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 7.0 8.0 7.7 B79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 7.0 8.0 7.7 B80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 7.0 9.0 8.4 B82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 7.0 8.0 7.7 B84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 7.0 8.0 7.7 B85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 7.0 8.0 7.7 B86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 0.0 0.0 0.0 F Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Công nghệ mạng không dây - 04/03/2011 - Trang 17
  • 18. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Công nghệ mạng không dây 2 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 0 3 3 3 3 3 3 3 1 Công nghệ mạng không dây - 04/03/2011 - Trang 18
  • 19. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 1 3 3 3 3 4 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3Công nghệ mạng không dây - 04/03/2011 - Trang 19
  • 20. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 3 3 3 3 3 3 3 0 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Công nghệ mạng không dây - 04/03/2011 - Trang 20
  • 21. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Đồ án chuyên ngành THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0 1 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 8.0 8.0 B 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 9.0 9.0 A 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 7.0 7.0 B 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 6.0 6.0 C 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 6.0 6.0 C 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 6.0 6.0 C 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 9.0 9.0 A 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 9.0 9.0 A10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 6.0 6.0 C11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 7.0 7.0 B12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 9.0 9.0 A13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 8.0 8.0 B14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 7.0 7.0 B15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 8.0 8.0 B16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 7.0 7.0 B17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 7.0 7.0 B18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 7.0 7.0 B19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 8.0 8.0 B20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 9.0 9.0 A21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 7.0 7.0 B22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 9.0 9.0 A23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 7.0 7.0 B24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 6.0 6.0 C25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 0.0 0.0 F26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 7.0 7.0 B27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 6.0 6.0 C29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 6.0 6.0 C30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 9.5 9.5 A31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 9.0 9.0 A32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 8.0 8.0 B33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 9.5 9.5 A34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 0.0 0.0 F Đồ án chuyên ngành - 04/03/2011 - Trang 21
  • 22. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0 135 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 9.0 9.0 A36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 7.0 7.0 B37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 8.5 8.5 A38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 7.0 7.0 B39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 8.5 8.5 A40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 7.0 7.0 B41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 8.0 8.0 B43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 7.0 7.0 B44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 7.0 7.0 B45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 7.0 7.0 B46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 7.0 7.0 B47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 9.0 9.0 A48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 7.0 7.0 B49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 8.5 8.5 A50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 8.5 8.5 A51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 8.5 8.5 A52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 7.0 7.0 B54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 7.0 7.0 B55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 9.0 9.0 A56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 7.0 7.0 B57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 7.0 7.0 B58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 0.0 0.0 F59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 9.0 9.0 A60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 9.0 9.0 A61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 7.0 7.0 B62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 9.0 9.0 A63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 8.0 8.0 B64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 8.0 8.0 B65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 9.0 9.0 A66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 7.0 7.0 B67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 7.0 7.0 B68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 8.0 8.0 B69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 8.0 8.0 B71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 9.0 9.0 A73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 8.0 8.0 B74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 8.0 8.0 B75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 6.0 6.0 C Đồ án chuyên ngành - 04/03/2011 - Trang 22
  • 23. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0 176 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 8.0 8.0 B77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 8.0 8.0 B78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 7.0 7.0 B79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 7.0 7.0 B80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 6.0 6.0 C82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 8.5 8.5 A84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 7.0 7.0 B85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 7.0 7.0 B86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 0.0 0.0 F Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Đồ án chuyên ngành - 04/03/2011 - Trang 23
  • 24. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Đồ án chuyên ngành 2 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 4 3 2 2 2 4 4 2 3 4 3 3 3 3 3 3 3 4 3 4 3 2 0 3 2 2 4 4 3 4 0 Đồ án chuyên ngành - 04/03/2011 - Trang 24
  • 25. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 4 3 4 3 4 3 3 3 3 3 3 4 3 4 4 4 3 3 4 3 3 0 4 4 3 4 3 3 4 3 3 3 3 4 3 3 2Đồ án chuyên ngành - 04/03/2011 - Trang 25
  • 26. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 3 3 3 2 4 3 3 0 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Đồ án chuyên ngành - 04/03/2011 - Trang 26
  • 27. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Hệ điều hành LINUX THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.3 0.7 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 7.0 7.0 7.0 B 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 4.0 7.0 6.1 C 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 3.0 5.0 4.4 D 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 4.0 5.0 4.7 D 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 4.0 5.0 4.7 D 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 8.0 6.0 6.6 C 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 4.0 6.0 5.4 D 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 7.0 6.0 6.3 C10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 3.0 5.0 4.4 D11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 7.0 7.0 7.0 B12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 6.0 7.0 6.7 C13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 4.0 5.0 4.7 D14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 4.0 6.0 5.4 D15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 7.0 5.0 5.6 C16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 6.0 5.0 5.3 D17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 4.0 5.0 4.7 D18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 7.0 7.0 7.0 B19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 7.0 6.0 6.3 C20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 7.0 7.0 7.0 B21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 7.0 7.0 7.0 B22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 6.0 7.0 6.7 C23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 7.0 6.0 6.3 C24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 4.0 5.0 4.7 D25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 6.0 6.0 6.0 C26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 7.0 6.0 6.3 C27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 6.0 6.0 6.0 C29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 4.0 5.0 4.7 D30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 8.0 7.0 7.3 B31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 8.0 7.0 7.3 B32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 5.0 6.0 5.7 C33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 8.0 7.0 7.3 B34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 0.0 0.0 0.0 F Hệ điều hành LINUX - 04/03/2011 - Trang 27
  • 28. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.3 0.735 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 4.0 5.0 4.7 D36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 4.0 5.0 4.7 D37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 7.0 6.0 6.3 C38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 8.0 7.0 7.3 B39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 6.0 7.0 6.7 C40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 6.0 7.0 6.7 C41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 8.0 6.0 6.6 C43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 3.0 6.0 5.1 D44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 8.0 7.0 7.3 B45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 4.0 6.0 5.4 D46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 7.0 7.0 7.0 B47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 8.0 7.0 7.3 B48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 7.0 7.0 7.0 B49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 8.0 7.0 7.3 B50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 7.0 6.0 6.3 C51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 4.0 5.0 4.7 D52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 3.0 5.0 4.4 D54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 7.0 6.0 6.3 C55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 7.0 7.0 7.0 B56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 8.0 7.0 7.3 B57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 7.0 7.0 7.0 B58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 8.0 6.0 6.6 C59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 4.0 6.0 5.4 D60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 8.0 7.0 7.3 B61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 5.0 6.0 5.7 C62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 7.0 7.0 7.0 B63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 4.0 5.0 4.7 D64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 4.0 5.0 4.7 D65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 6.0 5.0 5.3 D66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 8.0 7.0 7.3 B67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 8.0 7.0 7.3 B68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 4.0 5.0 4.7 D69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 4.0 5.0 4.7 D71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 4.0 5.0 4.7 D73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 6.0 6.0 6.0 C74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 6.0 5.0 5.3 D75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 5.0 6.0 5.7 C Hệ điều hành LINUX - 04/03/2011 - Trang 28
  • 29. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.3 0.776 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 8.0 6.0 6.6 C77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 6.0 7.0 6.7 C78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 7.0 6.0 6.3 C79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 7.0 6.0 6.3 C80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 4.0 6.0 5.4 D82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 4.0 5.0 4.7 D84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 7.0 6.0 6.3 C85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 5.0 6.0 5.7 C86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 * Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Hệ điều hành LINUX - 04/03/2011 - Trang 29
  • 30. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Hệ điều hành LINUX 3 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 2 1 1 1 2 1 2 1 3 2 1 1 2 1 1 3 2 3 3 2 2 1 2 2 2 1 3 3 2 3 0 Hệ điều hành LINUX - 04/03/2011 - Trang 30
  • 31. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 1 1 2 3 2 2 2 1 3 1 3 3 3 3 2 1 1 2 3 3 3 2 1 3 2 3 1 1 1 3 3 1 1 1 2 1 2Hệ điều hành LINUX - 04/03/2011 - Trang 31
  • 32. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 2 2 2 2 1 1 2 2 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Hệ điều hành LINUX - 04/03/2011 - Trang 32
  • 33. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Lập trình trực quan THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.7 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 0.0 0.0 0.0 F 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 0.0 0.0 0.0 F 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 9.0 9.0 9.0 A 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 4.0 4.0 4.0 D 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 9.0 9.0 9.0 A 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 9.0 9.0 9.0 A 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 8.0 8.0 8.0 B 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 6.0 6.0 6.0 C10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 9.0 9.0 9.0 A11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 6.0 6.0 6.0 C12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 8.0 8.0 8.0 B13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 6.0 6.0 6.0 C14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 9.0 9.0 9.0 A15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 7.0 7.0 7.0 B16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 7.0 7.0 7.0 B17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 6.0 6.0 6.0 C18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 8.0 8.0 8.0 B19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 6.0 6.0 6.0 C20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 8.0 8.0 8.0 B21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 7.0 7.0 7.0 B22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 7.0 7.0 7.0 B23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 7.0 7.0 7.0 B24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 4.0 4.0 4.0 D25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 0.0 0.0 0.0 F26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 8.0 8.0 8.0 B27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 7.0 7.0 7.0 B29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 6.0 6.0 6.0 C30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 7.0 7.0 7.0 B31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 6.0 6.0 6.0 C32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 8.0 8.0 8.0 B33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 7.0 7.0 7.0 B34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 0.0 0.0 0.0 F Lập trình trực quan - 04/03/2011 - Trang 33
  • 34. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.735 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 6.0 6.0 6.0 C36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 7.0 7.0 7.0 B37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 7.0 7.0 7.0 B38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 7.0 7.0 7.0 B39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 6.0 6.0 6.0 C40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 8.0 8.0 8.0 B41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 9.0 9.0 9.0 A43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 8.0 8.0 8.0 B44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 6.0 6.0 6.0 C45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 4.0 4.0 4.0 D46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 8.0 8.0 8.0 B47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 6.0 6.0 6.0 C48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 4.0 4.0 4.0 D49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 9.0 9.0 9.0 A50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 6.0 6.0 6.0 C51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 6.0 6.0 6.0 C52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 6.0 6.0 6.0 C54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 8.0 8.0 8.0 B55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 8.0 8.0 8.0 B56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 3.0 3.0 3.0 F57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 8.0 8.0 8.0 B58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 3.0 3.0 3.0 F59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 7.0 7.0 7.0 B60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 7.0 7.0 7.0 B61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 9.0 9.0 9.0 A62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 8.0 8.0 8.0 B63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 8.0 8.0 8.0 B64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 7.0 7.0 7.0 B65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 7.0 7.0 7.0 B66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 7.0 7.0 7.0 B67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 7.0 7.0 7.0 B68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 7.0 7.0 7.0 B69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 8.0 8.0 8.0 B71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 8.0 8.0 8.0 B73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 7.0 7.0 7.0 B74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 0.0 0.0 0.0 F75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 7.0 7.0 7.0 B Lập trình trực quan - 04/03/2011 - Trang 34
  • 35. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.776 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 7.0 7.0 7.0 B77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 8.0 8.0 8.0 B78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 7.0 7.0 7.0 B79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 9.0 9.0 9.0 A80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 4.0 4.0 4.0 D82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 7.0 7.0 7.0 B84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 9.0 9.0 9.0 A85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 4.0 4.0 4.0 D86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 0.0 0.0 0.0 F Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Lập trình trực quan - 04/03/2011 - Trang 35
  • 36. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Lập trình trực quan 3 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 0 0 4 1 4 4 3 2 4 2 3 2 4 3 3 2 3 2 3 3 3 3 1 0 3 3 2 3 2 3 3 0 Lập trình trực quan - 04/03/2011 - Trang 36
  • 37. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 2 3 3 3 2 3 4 3 2 1 3 2 1 4 2 2 2 3 3 0 3 0 3 3 4 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 0 3Lập trình trực quan - 04/03/2011 - Trang 37
  • 38. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 3 3 4 1 3 4 1 0 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Lập trình trực quan - 04/03/2011 - Trang 38
  • 39. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Lập trình ứng dụng mạng THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.7 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 7.0 6.0 6.3 C 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 7.0 6.0 6.3 C 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 9.0 7.0 7.6 B 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 8.0 7.5 7.7 B 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 6.0 5.0 5.3 D 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 7.0 6.0 6.3 C 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 7.0 6.0 6.3 C 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 8.0 7.5 7.7 B10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 6.0 5.0 5.3 D11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 7.0 6.0 6.3 C12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 6.0 5.0 5.3 D13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 7.0 6.0 6.3 C14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 8.0 7.0 7.3 B15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 6.0 4.0 4.6 D16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 6.0 4.0 4.6 D17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 6.0 6.0 6.0 C18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 6.0 5.0 5.3 D19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 6.0 5.0 5.3 D20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 7.0 6.0 6.3 C21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 7.0 6.0 6.3 C22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 6.0 4.0 4.6 D23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 6.0 4.0 4.6 D24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 8.0 7.0 7.3 B25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 0.0 0.0 0.0 F26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 6.0 4.0 4.6 D27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 6.0 4.0 4.6 D29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 6.0 5.0 5.3 D30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 7.0 6.0 6.3 C31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 7.0 7.0 7.0 B32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 6.0 4.0 4.6 D33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 6.0 6.0 6.0 C34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 0.0 0.0 0.0 F Lập trình ứng dụng mạng - 04/03/2011 - Trang 39
  • 40. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.735 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 6.0 4.0 4.6 D36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 5.0 5.0 5.0 D37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 5.0 5.0 5.0 D38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 6.0 6.0 6.0 C39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 6.0 6.0 6.0 C40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 6.0 6.0 6.0 C41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 6.0 6.0 6.0 C43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 6.0 6.0 6.0 C44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 5.0 5.0 5.0 D45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 7.0 7.0 7.0 B46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 7.0 7.0 7.0 B47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 5.0 5.0 5.0 D48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 6.0 6.0 6.0 C49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 5.0 5.0 5.0 D50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 6.0 7.0 6.7 C51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 5.0 5.0 5.0 D52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 0.0 5.0 3.5 F54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 5.0 5.0 5.0 D55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 7.0 7.0 7.0 B56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 5.0 5.0 5.0 D57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 5.0 5.0 5.0 D58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 6.0 4.0 4.6 D59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 6.0 6.0 6.0 C60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 8.0 7.0 7.3 B61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 8.0 7.0 7.3 B62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 9.0 7.5 8.0 B63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 8.0 5.0 5.9 C64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 9.0 5.0 6.2 C65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 6.0 7.0 6.7 C66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 6.0 6.0 6.0 C67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 7.0 7.0 7.0 B68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 7.0 7.0 7.0 B69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 6.0 6.0 6.0 C71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 6.0 7.0 6.7 C73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 6.0 7.0 6.7 C74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 7.0 7.0 7.0 B75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 6.0 5.0 5.3 D Lập trình ứng dụng mạng - 04/03/2011 - Trang 40
  • 41. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.776 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 7.0 7.0 7.0 B77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 8.0 7.0 7.3 B78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 7.0 7.0 7.0 B79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 7.0 7.0 7.0 B80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 8.0 7.5 7.7 B82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 7.0 7.0 7.0 B84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 7.0 7.0 7.0 B85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 8.0 8.0 8.0 B86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 * Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Lập trình ứng dụng mạng - 04/03/2011 - Trang 41
  • 42. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Lập trình ứng dụng mạng 3 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 2 2 3 3 1 2 2 3 1 2 1 2 3 1 1 2 1 1 2 2 1 1 3 0 1 1 1 2 3 1 2 0 Lập trình ứng dụng mạng - 04/03/2011 - Trang 42
  • 43. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 1 1 1 2 2 2 2 2 1 3 3 1 2 1 2 1 0 1 3 1 1 1 2 3 3 3 2 2 2 2 3 3 2 2 2 3 1Lập trình ứng dụng mạng - 04/03/2011 - Trang 43
  • 44. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 3 3 3 3 3 3 3 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Lập trình ứng dụng mạng - 04/03/2011 - Trang 44
  • 45. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Quản trị mạng THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.1 0 0 0 0.3 0.6 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 10.0 7.0 9.0 8.5 A 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 10.0 7.0 7.0 7.3 B 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 10.0 6.0 8.0 7.6 B 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 10.0 7.0 8.0 7.9 B 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 10.0 6.5 8.0 7.8 B 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 10.0 6.5 6.0 6.6 C 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 10.0 7.0 6.0 6.7 C 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 10.0 6.5 8.0 7.8 B10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 10.0 6.5 7.0 7.2 B11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 10.0 6.5 7.0 7.2 B12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 10.0 6.0 8.0 7.6 B13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 10.0 7.0 9.0 8.5 A14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 10.0 6.0 6.0 6.4 C15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 10.0 6.5 8.0 7.8 B16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 10.0 7.0 6.0 6.7 C17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 10.0 7.0 7.0 7.3 B18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 10.0 8.0 7.0 7.6 B19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 10.0 6.0 8.0 7.6 B20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 10.0 6.0 7.0 7.0 B21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 10.0 7.0 8.0 7.9 B22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 10.0 6.5 6.0 6.6 C23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 10.0 6.5 6.0 6.6 C24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 10.0 7.5 6.0 6.9 C25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 10.0 0.0 0.0 1.0 F26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 10.0 6.0 7.0 7.0 B27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 10.0 7.0 6.0 6.7 C29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 10.0 6.0 6.0 6.4 C30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 10.0 5.0 6.0 6.1 C31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 10.0 7.0 7.0 7.3 B32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 10.0 6.5 8.0 7.8 B33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 10.0 7.0 6.0 6.7 C34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 10.0 5.0 0.0 2.5 F Quản trị mạng - 04/03/2011 - Trang 45
  • 46. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.1 0 0 0 0.3 0.635 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 10.0 7.0 0.0 3.1 F36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 10.0 6.0 4.0 5.2 D37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 10.0 6.0 5.0 5.8 C38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 10.0 7.0 7.0 7.3 B39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 10.0 6.0 7.0 7.0 B40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 10.0 7.0 8.0 7.9 B41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 10.0 6.0 7.0 7.0 B43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 10.0 6.0 6.0 6.4 C44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 10.0 6.0 7.0 7.0 B45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 10.0 5.5 9.0 8.1 B46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 10.0 6.5 7.0 7.2 B47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 10.0 7.0 8.0 7.9 B48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 10.0 6.5 7.0 7.2 B49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 10.0 6.0 6.0 6.4 C50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 10.0 6.5 8.0 7.8 B51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 10.0 5.5 0.0 2.7 F52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 10.0 5.0 8.0 7.3 B54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 10.0 6.0 8.0 7.6 B55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 10.0 7.0 9.0 8.5 A56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 10.0 6.0 7.0 7.0 B57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 10.0 7.5 9.0 8.7 A58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 10.0 5.5 7.0 6.9 C59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 10.0 6.0 8.0 7.6 B60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 10.0 7.0 6.0 6.7 C61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 10.0 6.0 7.0 7.0 B62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 10.0 7.0 8.0 7.9 B63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 10.0 7.0 7.5 7.6 B64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 10.0 6.0 7.0 7.0 B65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 10.0 6.0 7.0 7.0 B66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 10.0 7.0 7.0 7.3 B67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 10.0 6.5 8.0 7.8 B68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 10.0 6.5 7.0 7.2 B69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 10.0 8.0 8.0 8.2 B71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 10.0 6.5 8.0 7.8 B73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 10.0 7.0 7.0 7.3 B74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 10.0 7.0 9.0 8.5 A75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 10.0 5.0 6.0 6.1 C Quản trị mạng - 04/03/2011 - Trang 46
  • 47. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0.1 0 0 0 0.3 0.676 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 10.0 7.0 7.0 7.3 B77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 10.0 7.5 9.0 8.7 A78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 10.0 6.0 7.0 7.0 B79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 10.0 7.5 7.0 7.5 B80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 10.0 7.0 8.0 7.9 B82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 10.0 7.0 6.0 6.7 C84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 10.0 7.0 8.0 7.9 B85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 10.0 6.5 5.0 6.0 C86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 10.0 0.0 0.0 1.0 F Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Quản trị mạng - 04/03/2011 - Trang 47
  • 48. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Quản trị mạng 4 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 4 3 3 3 3 2 2 3 3 3 3 4 2 3 2 3 3 3 3 3 2 2 2 0 3 2 2 2 3 3 2 0 Quản trị mạng - 04/03/2011 - Trang 48
  • 49. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 0 1 2 3 3 3 3 2 3 3 3 3 3 2 3 0 3 3 4 3 4 2 3 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 4 2Quản trị mạng - 04/03/2011 - Trang 49
  • 50. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 4 3 3 3 2 3 2 0 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Quản trị mạng - 04/03/2011 - Trang 50
  • 51. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Công nghệ XML THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.7 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 5.0 7.0 6.4 C 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 * 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 * 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 5.0 7.0 6.4 C 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 5.0 6.0 5.7 C 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 * 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 * 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 5.0 7.0 6.4 C10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 *11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 6.0 8.0 7.4 B12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 *13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 5.0 7.0 6.4 C14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 *15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 *16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 *17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 7.0 5.0 5.6 C18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 *19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 *20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 *21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 5.0 5.0 5.0 D22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 *23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 *24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 *25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 *26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 *27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 *29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 *30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 *31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 7.0 6.0 6.3 C32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 *33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 *34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 * Công nghệ XML - 04/03/2011 - Trang 51
  • 52. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.735 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 *36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 5.0 6.0 5.7 C37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 5.0 5.0 5.0 D38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 *39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 *40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 *41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 *43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 7.0 5.0 5.6 C44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 6.0 5.0 5.3 D45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 7.0 5.0 5.6 C46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 *47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 9.0 6.0 6.9 C48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 6.0 5.0 5.3 D49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 *50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 *51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 5.0 5.0 5.0 D52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 5.0 5.0 5.0 D54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 *55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 5.0 5.0 5.0 D56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 5.0 5.0 5.0 D57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 *58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 *59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 5.0 6.0 5.7 C60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 8.0 5.0 5.9 C61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 *62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 5.0 5.0 5.0 D63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 8.0 8.0 8.0 B64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 5.0 6.0 5.7 C65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 5.0 5.0 5.0 D66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 *67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 5.0 5.0 5.0 D68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 *69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 *71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 *73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 8.0 6.0 6.6 C74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 *75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 * Công nghệ XML - 04/03/2011 - Trang 52
  • 53. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.776 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 5.0 6.0 5.7 C77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 *78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 *79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 *80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 *82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 5.0 3.0 3.6 F84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 *85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 5.0 3.0 3.6 F86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 * Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Công nghệ XML - 04/03/2011 - Trang 53
  • 54. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Công nghệ XML 2 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 2 2 2 2 3 2 2 1 2 Công nghệ XML - 04/03/2011 - Trang 54
  • 55. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 2 1 2 1 2 2 1 1 1 1 1 2 2 1 3 2 1 1 2Công nghệ XML - 04/03/2011 - Trang 55
  • 56. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 2 0 0 Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Công nghệ XML - 04/03/2011 - Trang 56
  • 57. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN CỦA LỚP 08N (Học kì 1, Năm học 2010-2011) Tên học phần Lập trình MOBILE THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.7 1 081C900036 Võ Văn Duyên 07/03/1990 * 2 081C900040 Nguyễn Huy Hoàng 12/06/1989 * 3 081C910045 Phan Hữu Phát 21/02/1990 * 4 081C920001 Nguyễn Hoàng An 09/11/1990 * 5 081C920002 Lê Tuấn Anh 26/12/1990 * 6 081C920003 Nguyễn Tuấn Anh 27/07/1989 * 7 081C920004 Phan Ngọc Anh 02/08/1988 Xin thôi học từ HK1(08-09) 8 081C920005 Nguyễn Thị Bang 31/03/1990 8.0 8.0 8.0 B 9 081C920006 Đặng Văn Bằng 10/02/1990 *10 081C920007 Trần Phong Bảo 26/02/1989 *11 081C920008 Lê Thị Sơn Ca 02/09/1987 *12 081C920009 Nguyễn Đình Cường 15/05/1984 9.0 9.0 9.0 A13 081C920010 Đào Minh Đảm 16/10/1989 *14 081C920011 Phan Văn Độ 01/01/1990 *15 081C920012 Ngô Hoàng Đức 17/05/1986 8.0 8.0 8.0 B16 081C920013 Phan Thị Thùy Dung 01/09/1989 *17 081C920014 Nguyễn Thái Dương 15/04/1985 *18 081C920015 Mai Thị Giang 10/08/1990 *19 081C920016 Lê Đình Hoàng Hà 12/01/1990 *20 081C920017 Thái Thị Thu Hằng 16/10/1989 *21 081C920018 Lê Văn Hảo 15/01/1990 6.0 5.0 5.3 D22 081C920019 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/11/1989 *23 081C920020 Nguyễn Văn Hùng 25/04/1990 *24 081C920021 Huỳnh Ngọc Hưng 15/02/1990 *25 081C920022 Trần Hoàng Huy 12/10/1989 7.0 7.0 7.0 B26 081C920023 Trần Nguyên Khánh 17/09/1990 *27 081C920024 Lê Thanh Khoa 10/10/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)28 081C920025 Nguyễn Đăng Khoa 27/02/1989 *29 081C920026 Trần Đình Khoa 20/10/1990 *30 081C920027 Nguyễn Hồng Kông 10/10/1990 *31 081C920028 Nguyễn Đức Hoàng Linh 17/02/1990 *32 081C920029 Phạm Lê Kiều Linh 10/10/1990 *33 081C920030 Lê Bá Lộc 16/07/1990 *34 081C920031 Nguyễn Thanh Long 23/07/1990 * Lập trình MOBILE - 04/03/2011 - Trang 57
  • 58. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.735 081C920032 Võ Hoàng Long 14/10/1990 *36 081C920033 Lê Tự Kinh Luân 28/07/1990 *37 081C920034 Trần Anh Tố Lưu 06/11/1989 *38 081C920035 Đậu Thị Ly 16/01/1990 *39 081C920036 Phạm Văn Mỹ 02/05/1990 *40 081C920037 Trần Canh Ngọ 25/10/1990 *41 081C920038 Đào Anh Ngọc 13/07/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)42 081C920039 Ngô Nguyên Ngữ 05/01/1990 *43 081C920040 Đỗ Văn Thanh Nho 16/02/1990 *44 081C920041 Phạm Quốc Oai 02/10/1987 *45 081C920042 Trương Thành Phúc 06/11/1990 *46 081C920043 Trần Thị Diệu Phương 23/07/1989 *47 081C920044 Võ Hữu Phương 05/10/1990 *48 081C920045 Nguyễn Văn Quang 31/12/1990 *49 081C920046 Nguyễn Trung Quý 01/06/1990 *50 081C920047 Nguyễn Ngọc Quyền 07/09/1990 *51 081C920048 Phạm Văn Quyết 09/10/1990 *52 081C920049 Nguyễn Hữu Sanh 04/11/1988 Bị buộc thôi học từ HK2(09-10)53 081C920050 Lê Hoàng Sơn 20/02/1989 *54 081C920051 Nguyễn Hồng Sự 01/02/1988 *55 081C920052 Hoàng Cảnh Tài 17/05/1990 *56 081C920053 Sa Đức Tài 25/04/1990 *57 081C920054 Lã Xuân Tâm 16/06/1988 *58 081C920055 Lê Văn Minh Tâm 26/09/1990 *59 081C920056 Nguyễn Đình Tâm 07/12/1990 *60 081C920057 Hoàng Minh Quốc Thắng 12/11/1990 *61 081C920058 Nguyễn Xuân Thành 05/09/1989 *62 081C920059 Bùi Quốc Thịnh 20/04/1990 *63 081C920060 Trần Thị ý Thơ 06/12/1989 *64 081C920061 Lê Đức Thọ 09/11/1990 *65 081C920062 Nguyễn Thị Thu 12/10/1990 *66 081C920063 Nguyễn Thị Thu 21/03/1990 *67 081C920064 Trần Thị Huyền Thương 01/06/1990 7.0 7.0 7.0 B68 081C920065 Nguyễn Thị Thủy 30/12/1990 *69 081C920066 Ngô Minh Tiến 29/08/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)70 081C920067 Nguyễn Văn Tiền 10/06/1988 *71 081C920068 Vũ Công Toàn 15/04/1990 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)72 081C920069 Bùi Thị Nhã Trúc 10/10/1990 *73 081C920070 Đặng Ngọc Trung 18/06/1990 *74 081C920071 Hứa Bách Trung 20/04/1990 *75 081C920072 Phan Văn Tuấn 25/08/1989 * Lập trình MOBILE - 04/03/2011 - Trang 58
  • 59. THÔNG TIN SINH VIÊN ĐIỂM BỘ PHẬN VÀ TRỌNG SỐ ĐIỂM HỌC PHẦN Kiểm Chuyên Thảo TN Thi kếtSTT Bài tập tra giữa C cần luận TH thúc S SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH kì H Ố Ữ 0 0 0 0 0.3 0.776 081C920073 Nguyễn Thị Hoàng Tưởng 06/02/1988 *77 081C920074 Nguyễn Thị Ni Va 01/08/1990 *78 081C920075 Lâm Huỳnh Vĩ 17/06/1990 *79 081C920076 Ngô Văn Việt 09/09/1990 *80 081C920077 Nguyễn Văn Việt 20/01/1989 Bị buộc thôi học từ HK1(09-10)81 081C920078 Nguyễn Bùi Tân Vũ 29/07/1990 *82 081C920079 Nguyễn Thành Vũ 30/03/1990 Bị buộc thôi học từ HK2(08-09)83 081C920080 Phạm Quang Vũ 01/01/1990 *84 081C920081 Phan Thanh Xuân 01/02/1988 *85 081C920082 Nguyễn Tuấn Vũ 27/04/1990 *86 081C920083 Nguyễn Thanh Phong 3/20/1986 * Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011 NGƯỜI LẬP BẢNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊ VĂN VŨ NGỌC HÂN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Lập trình MOBILE - 04/03/2011 - Trang 59
  • 60. CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúcC PHẦN CỦA LỚP 08N Số tín Tên học phần chỉ Lập trình MOBILE 2 ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3 4 3 1 3 Lập trình MOBILE - 04/03/2011 - Trang 60
  • 61. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI 3Lập trình MOBILE - 04/03/2011 - Trang 61
  • 62. ĐIỂM HỌC PHẦN GHI QUI CHÚ ĐỔI Đà Nẵng, ngày 3 tháng 4 năm 2011TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN ThS. TRẦN ĐÌNH SƠN Lập trình MOBILE - 04/03/2011 - Trang 62