Dinh Thi Hang        2238943 pin 041868                       BẢNG GIÁ CHO NHÀ PHÂN PHỐI                                  ...
236208 Binh pha che                                        1 binh                       35000SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN 683...
501700 Bộ sản phẩm giàu chất dưỡng ẩm   1 bộ      118.75   14189.47   1685000   1938000ARTISTRY EYE CRÈME - DƯỠNG DA VÙNG ...
3601Diem         So luong    Tong cong         0                           0         0                           0        ...
0  0              055.5   10   790000  0              0  0              0       217145715.8    2   224000        134734  0...
0                  0     0                  0     0                0     0                0  23.95   1      340000     0  ...
Dinh Thi Hang        2238943 pin 041868                       BẢNG GIÁ CHO NHÀ PHÂN PHỐI                                  ...
236208 Binh pha che                                        1 binh                       35000SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN 683...
501700 Bộ sản phẩm giàu chất dưỡng ẩm   1 bộ       134.8   12099.41   1631000   1875000ARTISTRY EYE CRÈME - DƯỠNG DA VÙNG ...
3601Diem          So luong       Tong cong         0                               0         0                            ...
0  0             011.7   2   142000  0             011.7   2   142000   217145716.9   2   204000    134734  0             ...
0             0     0             0     0             0     0             0     0             0     0             0     0 ...
Dinh Thi Hang        2238943 pin 041868                       BẢNG GIÁ CHO NHÀ PHÂN PHỐI                                  ...
236208 Binh pha che                                        1 binh                       35000SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN 683...
501700 Bộ sản phẩm giàu chất dưỡng ẩm   1 bộ      118.75   14189.47   1685000   1938000ARTISTRY EYE CRÈME - DƯỠNG DA VÙNG ...
3601Diem          So luong       Tong cong       58.8              3         834000       30.6              2         4340...
1    35000   0             016.65   3   237000  62    8   88000027.75   5   395000       2171457   0    0        0        ...
118.75   1      1685000      0                 0    28.9   1       410000    26.8   1       380000    47.9   2       68000...
Upcoming SlideShare
Loading in …5
×

Bang gia

1,009 views
929 views

Published on

0 Comments
0 Likes
Statistics
Notes
  • Be the first to comment

  • Be the first to like this

No Downloads
Views
Total views
1,009
On SlideShare
0
From Embeds
0
Number of Embeds
2
Actions
Shares
0
Downloads
11
Comments
0
Likes
0
Embeds 0
No embeds

No notes for slide

Bang gia

  1. 1. Dinh Thi Hang 2238943 pin 041868 BẢNG GIÁ CHO NHÀ PHÂN PHỐI Giá bán cho Mã sản Gia tri 1 Giá bán cho Tên sản phẩm Dung lượng Giá trị điểm nhà phân phẩm diem khách hàng phốiSẢN PHẨM BỔ SUNG DINH DƯỠNG NUTRILITE 104270 Thực phẩm bổ sung Vitamin C Nutrilite 100 viên 19.6 14183.67 278000 320000 104271 Thực phẩm bổ sung Vitamin B Complex Nutrilite 100 viên 15.3 14183.01 217000 250000 104272 Thực phẩm bổ sung Vitamin & khoáng chất tổng hợp Nutrilite 60 viên 13.55 14169.74 192000 221000 104273 Thực phẩm bổ sung Canxi & Magiê Nutrilite 90 viên 16.7 14191.62 237000 273000 427100 Thực phẩm bổ sung hàng ngày Nutrilite 60 viên 15.35 14201.95 218000 251000 429600 Thực phẩm bổ sung chất xơ từ rau quả Nutrilite 90 viên 21.5 14186.05 305000 351000 592400 Thực phẩm bổ sung Sắt & A-xít Folic Nutrilite 120 viên 14.95 14180.6 212000 244000 426100 Vitamin E & Selenium 26.8 14179.1 380000 437000SẢN PHẨM CHĂM SÓC ĐỒ GIA DỤNG 000100 Nước rửa đa năng L.O.C 1L 7.05 14184.4 100000 115000 280000 Nước rửa chén Dish Drop 1L 9.15 14207.65 130000 150000 821300 Nước tẩy rửa đậm đặc Zoom 1L 7.75 14193.55 110000 127000 811800 Dung dịch rửa cửa sổ See Spray 1L 7.75 14193.55 110000 127000 103277 Nước giặt SA8 1L 12.7 14173.23 180000 207000 894500 Nước tẩy vết bẩn Prewash 500ml 8.45 14201.18 120000 138000CÁC SẢN PHẨM KHÁC 229800 Bình xịt Pistol Grip (Vật dụng bán kèm) 1 bình 1.25 28800 36000 41000 229900 Bình pha loãng Plastic Squeeze (Vật dụng bán kèm) 1 bình 0.8 27500 22000 25000
  2. 2. 236208 Binh pha che 1 binh 35000SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN 683300 Kem đánh răng Fluoride đa năng Glister 200g 5.55 14234.23 79000 91000 102059 Kem dưỡng thể G và H 350ml 7.75 14193.55 110000 127,000 102060 Sữa tắm G&H 250ml 5.55 14234.23 79000 91000 217800 Ống lăn khử mùi, khử mồ hôi Body Series 100ml 7.9 14177.22 112000 129000 101576 Nước xà phòng rửa tay diệt khuẩn Pursue 250ml 7.05 14184.4 100000 115000 468000 Dầu gội bảo vệ da đầu cho tóc thường - khô 300 ml 8.3 14216.87 118000 136000 468400 Dầu xả dưỡng tóc cho tóc thường, khô và dầu 300 ml 7.75 14193.55 110000 127000 468200 Dầu gội kiểm soát gầu và da đầu 300 ml 8.3 14216.87 118000 136000 468500 Dầu xả kiểm soát gầu 300 ml 7.75 14193.55 110000 127000 100226 Dầu gội đầu 2 trong 1 300 ml 8.4 14166.67 119000 137000 100269 Gel tạo kiểu tóc 150 g 7.9 14177.22 112000 129000 468600 Kem ủ phục hồi tóc hư tổn 240 g 10.55 14218.01 150000 173000SẢN PHẨM CHĂM SÓC DA MẶT ARTISTRYARTISTRY CLARIFYING - CHO DA THƯỜNG - DA NHỜN 501400 Sữa rửa mặt làm sáng da 125ml 35.95 14186.37 510000 587000 501500 Dung dịch cân bằng da, làm sáng da 250ml 36.65 14188.27 520000 598000 501600 sữa dưỡng làm sáng da và cân bằng độ ẩm SPF 15 75ml 46.15 14192.85 655000 753000 501800 Bộ sản phẩm làm sáng da 1 bộ 118.75 14189.47 1685000 1938000ARTISTRY MOISTORE RICH - CHO DA THƯỜNG - KHÔ 501100 Sữa rửa mặt giàu chất dưỡng ẩm 125ml 35.95 14186.37 510000 587000 501200 Dung dịch cân bằng da giàu chất dưỡng ẩm 250ml 36.65 14188.27 520000 598000 501300 Sữa dưỡng ẩm có tính năng bảo vệ giàu chất dưỡng ẩm 75ml 46.15 14192.85 655000 753000
  3. 3. 501700 Bộ sản phẩm giàu chất dưỡng ẩm 1 bộ 118.75 14189.47 1685000 1938000ARTISTRY EYE CRÈME - DƯỠNG DA VÙNG MẮT 100227 Kem dưỡng da vùng mắt 15ml 28.9 14186.85 410000 472000 100197 Mat na lam sach lo chan long 26.8 14179.1 380000 437000 100196 Sua rua mat lam sang min da 23.95 14196.24 340000 391000 100183 Kem mat xa 37 14189.19 525000 604000 100198 Mat na duong da co do am cao 26.8 14179.1 380000 437000 745100 Protein 35.25 14184.4 500000 575000 964200 Bộ khơi đông 200000
  4. 4. 3601Diem So luong Tong cong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 183 20 2600000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3096191 140000 2956191 0 0 424000 140000 0 0 366000
  5. 5. 0 0 055.5 10 790000 0 0 0 0 217145715.8 2 224000 134734 0 0 0 0 0 0 0 0 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  6. 6. 0 0 0 0 0 0 0 0 23.95 1 340000 0 0 26.8 1 380000 0 0 0 0305.05 4334000 5311000 15.25 #363693 320.3
  7. 7. Dinh Thi Hang 2238943 pin 041868 BẢNG GIÁ CHO NHÀ PHÂN PHỐI Giá bán cho Mã sản Gia tri 1 Giá bán cho Tên sản phẩm Dung lượng Giá trị điểm nhà phân phẩm diem khách hàng phốiSẢN PHẨM BỔ SUNG DINH DƯỠNG NUTRILITE 104270 Thực phẩm bổ sung Vitamin C Nutrilite 100 viên 19.6 14183.67 278000 297000 104271 Thực phẩm bổ sung Vitamin B Complex Nutrilite 100 viên 15.3 14183.01 217000 237000 104272 Thực phẩm bổ sung Vitamin & khoáng chất tổng hợp Nutrilite 60 viên 13.55 14169.74 192000 210000 104273 Thực phẩm bổ sung Canxi & Magiê Nutrilite 90 viên 16.7 14191.62 237000 260000 427100 Thực phẩm bổ sung hàng ngày Nutrilite 60 viên 15.35 14201.95 218000 236000 429600 Thực phẩm bổ sung chất xơ từ rau quả Nutrilite 90 viên 21.5 14186.05 305000 334000 592400 Thực phẩm bổ sung Sắt & A-xít Folic Nutrilite 120 viên 14.95 14180.6 212000 235000 426100 Vitamin E & Selenium 26.8 14179.1 380000 437000SẢN PHẨM CHĂM SÓC ĐỒ GIA DỤNG 000100 Nước rửa đa năng L.O.C 1L 7.05 14184.4 100000 103000 280000 Nước rửa chén Dish Drop 1L 9.15 14207.65 130000 140000 821300 Nước tẩy rửa đậm đặc Zoom 1L 7.75 14193.55 110000 120000 811800 Dung dịch rửa cửa sổ See Spray 1L 7.75 14193.55 110000 120000 103277 Nước giặt SA8 1L 12.7 14173.23 180000 207000 894500 Nước tẩy vết bẩn Prewash 500ml 8.45 14201.18 120000 131000CÁC SẢN PHẨM KHÁC 229800 Bình xịt Pistol Grip (Vật dụng bán kèm) 1 bình 1.35 26666.67 36000 39000 229900 Bình pha loãng Plastic Squeeze (Vật dụng bán kèm) 1 bình 0.85 25882.35 22000 23000
  8. 8. 236208 Binh pha che 1 binh 35000SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN 683300 Kem đánh răng Fluoride đa năng Glister 200g 5.85 12136.75 71000 82000 102059 Kem dưỡng thể G và H 350ml 8.25 12121.21 100000 114,000 102060 Sữa tắm G&H 250ml 5.85 12136.75 71000 82000 217800 Ống lăn khử mùi, khử mồ hôi Body Series 100ml 8.45 12071.01 102000 117000 101576 Nước xà phòng rửa tay diệt khuẩn Pursue 250ml 8.1 12098.77 98000 113000 468000 Dầu gội bảo vệ da đầu cho tóc thường - khô 300 ml 9.25 12108.11 112000 128000 468400 Dầu xả dưỡng tóc cho tóc thường, khô và dầu 300 ml 8.6 12093.02 104000 119000 468200 Dầu gội kiểm soát gầu và da đầu 300 ml 9.25 12108.11 112000 128000 468500 Dầu xả kiểm soát gầu 300 ml 8.6 12093.02 104000 119000 100226 Dầu gội đầu 2 trong 1 300 ml 8.95 12067.04 108000 125000 100269 Gel tạo kiểu tóc 150 g 11.55 9264.07 107000 124000 468600 Kem ủ phục hồi tóc hư tổn 240 g 8.85 15819.21 140000 161000SẢN PHẨM CHĂM SÓC DA MẶT ARTISTRYARTISTRY CLARIFYING - CHO DA THƯỜNG - DA NHỜN 501400 Sữa rửa mặt làm sáng da 125ml 39.85 12095.36 482000 555000 501500 Dung dịch cân bằng da, làm sáng da 250ml 41.5 12096.39 502000 576000 501600 sữa dưỡng làm sáng da và cân bằng độ ẩm SPF 15 75ml 53.45 12104.77 647000 744000 501800 Bộ sản phẩm làm sáng da 1 bộ 134.8 12099.41 1631000 1875000ARTISTRY MOISTORE RICH - CHO DA THƯỜNG - KHÔ 501100 Sữa rửa mặt giàu chất dưỡng ẩm 125ml 39.85 12095.36 482000 555000 501200 Dung dịch cân bằng da giàu chất dưỡng ẩm 250ml 41.5 12096.39 502000 576000 501300 Sữa dưỡng ẩm có tính năng bảo vệ giàu chất dưỡng ẩm 75ml 53.45 12104.77 647000 744000
  9. 9. 501700 Bộ sản phẩm giàu chất dưỡng ẩm 1 bộ 134.8 12099.41 1631000 1875000ARTISTRY EYE CRÈME - DƯỠNG DA VÙNG MẮT 100227 Kem dưỡng da vùng mắt 15ml 30.4 12105.26 368000 422000 100197 Mat na lam sach lo chan long 29.75 12100.84 360000 414000 100196 Sua rua mat lam sang min da 26.25 12190.48 320000 368000 100183 Kem mat xa 41.32 12100.68 500000 575000 100198 Mat na duong da co do am cao 29.75 12100.84 360000 414000 745100 Protein 35.25 14184.4 500000 964200 Bộ khơi đông 187000
  10. 10. 3601Diem So luong Tong cong 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 14.1 2 200000 18.3 2 260000 0 0 0 0 25.4 2 360000 0 0 0 0 3096191 140000 2956191 2.7 2 72000 424000 140000 1.7 2 44000 366000
  11. 11. 0 0 011.7 2 142000 0 011.7 2 142000 217145716.9 2 204000 134734 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  12. 12. 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 102.5 1424000 5311000 5.13 #363693107.63
  13. 13. Dinh Thi Hang 2238943 pin 041868 BẢNG GIÁ CHO NHÀ PHÂN PHỐI Giá bán cho Mã sản Gia tri 1 Giá bán cho Tên sản phẩm Dung lượng Giá trị điểm nhà phân phẩm diem khách hàng phốiSẢN PHẨM BỔ SUNG DINH DƯỠNG NUTRILITE 104270 Thực phẩm bổ sung Vitamin C Nutrilite 100 viên 19.6 14183.67 278000 320000 104271 Thực phẩm bổ sung Vitamin B Complex Nutrilite 100 viên 15.3 14183.01 217000 250000 104272 Thực phẩm bổ sung Vitamin & khoáng chất tổng hợp Nutrilite 60 viên 13.55 14169.74 192000 221000 104273 Thực phẩm bổ sung Canxi & Magiê Nutrilite 90 viên 16.7 14191.62 237000 273000 427100 Thực phẩm bổ sung hàng ngày Nutrilite 60 viên 15.35 14201.95 218000 251000 429600 Thực phẩm bổ sung chất xơ từ rau quả Nutrilite 90 viên 21.5 14186.05 305000 351000 592400 Thực phẩm bổ sung Sắt & A-xít Folic Nutrilite 120 viên 14.95 14180.6 212000 244000 426100 Vitamin E & Selenium 26.8 14179.1 380000 437000SẢN PHẨM CHĂM SÓC ĐỒ GIA DỤNG 000100 Nước rửa đa năng L.O.C 1L 7.05 14184.4 100000 115000 280000 Nước rửa chén Dish Drop 1L 9.15 14207.65 130000 150000 821300 Nước tẩy rửa đậm đặc Zoom 1L 7.75 14193.55 110000 127000 811800 Dung dịch rửa cửa sổ See Spray 1L 7.75 14193.55 110000 127000 103277 Nước giặt SA8 1L 12.7 14173.23 180000 207000 894500 Nước tẩy vết bẩn Prewash 500ml 8.45 14201.18 120000 138000CÁC SẢN PHẨM KHÁC 229800 Bình xịt Pistol Grip (Vật dụng bán kèm) 1 bình 1.25 28800 36000 41000 229900 Bình pha loãng Plastic Squeeze (Vật dụng bán kèm) 1 bình 0.8 27500 22000 25000
  14. 14. 236208 Binh pha che 1 binh 35000SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN 683300 Kem đánh răng Fluoride đa năng Glister 200g 5.55 14234.23 79000 91000 102059 Kem dưỡng thể G và H 350ml 7.75 14193.55 110000 127,000 102060 Sữa tắm G&H 250ml 5.55 14234.23 79000 91000 217800 Ống lăn khử mùi, khử mồ hôi Body Series 100ml 7.9 14177.22 112000 129000 101576 Nước xà phòng rửa tay diệt khuẩn Pursue 250ml 7.05 14184.4 100000 115000 468000 Dầu gội bảo vệ da đầu cho tóc thường - khô 300 ml 8.3 14216.87 118000 136000 468400 Dầu xả dưỡng tóc cho tóc thường, khô và dầu 300 ml 7.75 14193.55 110000 127000 468200 Dầu gội kiểm soát gầu và da đầu 300 ml 8.3 14216.87 118000 136000 468500 Dầu xả kiểm soát gầu 300 ml 7.75 14193.55 110000 127000 100226 Dầu gội đầu 2 trong 1 300 ml 8.4 14166.67 119000 137000 100269 Gel tạo kiểu tóc 150 g 7.9 14177.22 112000 129000 468600 Kem ủ phục hồi tóc hư tổn 240 g 10.55 14218.01 150000 173000SẢN PHẨM CHĂM SÓC DA MẶT ARTISTRYARTISTRY CLARIFYING - CHO DA THƯỜNG - DA NHỜN 501400 Sữa rửa mặt làm sáng da 125ml 35.95 14186.37 510000 587000 501500 Dung dịch cân bằng da, làm sáng da 250ml 36.65 14188.27 520000 598000 501600 sữa dưỡng làm sáng da và cân bằng độ ẩm SPF 15 75ml 46.15 14192.85 655000 753000 501800 Bộ sản phẩm làm sáng da 1 bộ 118.75 14189.47 1685000 1938000ARTISTRY MOISTORE RICH - CHO DA THƯỜNG - KHÔ 501100 Sữa rửa mặt giàu chất dưỡng ẩm 125ml 35.95 14186.37 510000 587000 501200 Dung dịch cân bằng da giàu chất dưỡng ẩm 250ml 36.65 14188.27 520000 598000 501300 Sữa dưỡng ẩm có tính năng bảo vệ giàu chất dưỡng ẩm 75ml 46.15 14192.85 655000 753000
  15. 15. 501700 Bộ sản phẩm giàu chất dưỡng ẩm 1 bộ 118.75 14189.47 1685000 1938000ARTISTRY EYE CRÈME - DƯỠNG DA VÙNG MẮT 100227 Kem dưỡng da vùng mắt 15ml 28.9 14186.85 410000 472000 100197 Mat na lam sach lo chan long 26.8 14179.1 380000 437000 100196 Sua rua mat lam sang min da 23.95 14196.24 340000 391000 100183 Kem mat xa 37 14189.19 525000 604000 100198 Mat na duong da co do am cao 26.8 14179.1 380000 437000 745100 Protein 35.25 14184.4 500000 575000 964200 Bộ khơi đông 200000
  16. 16. 3601Diem So luong Tong cong 58.8 3 834000 30.6 2 434000 13.55 1 192000 50.1 3 711000 15.35 1 218000 86 4 1220000 14.95 1 212000 26.8 1 380000 0 0 0 0 27.45 3 390000 31 4 440000 0 0 12.7 1 180000 16.9 2 240000 0 0 3096191 140000 2956191 1.25 1 36000 424000 140000 3.2 4 88000 366000
  17. 17. 1 35000 0 016.65 3 237000 62 8 88000027.75 5 395000 2171457 0 0 0 134734 28.2 4 400000 0 0 0 0 0 0 8 0 0 0 0 15.8 2 22400010.55 1 150000 0 0 0 035.95 1 51000036.65 1 52000046.15 1 655000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  18. 18. 118.75 1 1685000 0 0 28.9 1 410000 26.8 1 380000 47.9 2 680000 37 1 525000 53.6 2 760000 35.25 1 500000 0 01016.55 14521000 5311000 50.83 #3636931067.38

×